Gọi taxi, thuê xe 7 chỗ đi Vũng Tàu 1-2 chiều đường dài, giá rẻ, gọi xe có ngay, phục vụ 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Bảng giá thuê xe 7 chỗ đi Vũng Tàu (tham khảo)
Giá đã bao gồm xăng xe, tài xế, cầu đường cơ bản. Không tăng giá giờ cao điểm – ban đêm – lễ Tết (tuỳ đơn vị cung cấp).
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Vũng Tàu 184 km (4 giờ 26 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
H. Tân Biên đi Vũng Tàu 217 km (5 giờ 4 phút) | 2.080.500 | 3.536.850 | 5.036.850 | 6.536.850 |
H. Tân Châu đi Vũng Tàu 213 km (5 giờ 6 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Dương Minh Châu đi Vũng Tàu 177 km (4 giờ 21 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Bến Cầu đi Vũng Tàu 169 km (4 giờ 10 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vũng Tàu 169 km (4 giờ 10 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
H. Trảng Bàng đi Vũng Tàu 135 km (3 giờ 24 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Vũng Tàu 108 km (2 giờ 43 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
TP Dĩ An đi Vũng Tàu 92.3 km (2 giờ 11 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
TP Thuận An đi Vũng Tàu 96.5 km (2 giờ 21 phút) | 1.372.000 | 2.332.400 | 3.832.400 | 5.332.400 |
H. Bến Cát đi Vũng Tàu 119 km (3 giờ 6 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
H. Dầu Tiếng đi Vũng Tàu 151 km (3 giờ 48 phút) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
H. Tân Uyên đi Vũng Tàu 102 km (2 giờ 40 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
H. Phú Giáo đi Vũng Tàu 132 km (3 giờ 14 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Vũng Tàu 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
TP Long Khánh đi Vũng Tàu 66.7 km (1 giờ 36 phút) | 952.000 | 1.618.400 | 3.118.400 | 4.618.400 |
H. Trảng Bom đi Vũng Tàu 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Vũng Tàu 143 km (2 giờ 56 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Nhơn Trạch đi Vũng Tàu 64.1 km (1 giờ 28 phút) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
H. Cẩm Mỹ đi Vũng Tàu 58.6 km (1 giờ 25 phút) | 840.000 | 1.428.000 | 2.928.000 | 4.428.000 |
H. Định Quán đi Vũng Tàu 110 km (2 giờ 37 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
H. Long Thành đi Vũng Tàu 51.9 km (1 giờ 18 phút) | 742.000 | 1.261.400 | 2.761.400 | 4.261.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Vũng Tàu 162 km (3 giờ 52 phút) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
H. Bù Đăng đi Vũng Tàu 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
H. Bù Gia Mập đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 52 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
H. Chơn Thành đi Vũng Tàu 152 km (3 giờ 46 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
H. Phú Riềng đi Vũng Tàu 179 km (4 giờ 13 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
H. Hớn Quản đi Vũng Tàu 179 km (4 giờ 13 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
H. Lộc Ninh đi Vũng Tàu 195 km (4 giờ 40 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
H. Bù Đốp đi Vũng Tàu 235 km (5 giờ 23 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Vũng Tàu 13.8 km (22 phút) | 255.000 | 433.500 | 1.933.500 | 3.433.500 |
TP Bà Rịa đi Vũng Tàu 13.8 km (22 phút) | 255.000 | 433.500 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Châu Đức đi Vũng Tàu 29.8 km (44 phút) | 527.000 | 895.900 | 2.395.900 | 3.895.900 |
H. Xuyên Mộc đi Vũng Tàu 42.9 km (1 giờ 0 phút) | 748.000 | 1.271.600 | 2.771.600 | 4.271.600 |
H. Long Điền đi Vũng Tàu 15.4 km (22 phút) | 289.000 | 491.300 | 1.991.300 | 3.491.300 |
H. Đất Đỏ đi Vũng Tàu 24.1 km (36 phút) | 442.000 | 751.400 | 2.251.400 | 3.751.400 |
H. Tân Thành đi Vũng Tàu 173 km (3 giờ 55 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Vũng Tàu 85.6 km (1 giờ 59 phút) | 1.218.000 | 2.070.600 | 3.570.600 | 5.070.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vũng Tàu 92.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
Củ Chi đi Vũng Tàu 121 km (3 giờ 5 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
Nhà Bè đi Vũng Tàu 88.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
TP Thủ Đức đi Vũng Tàu 87.6 km (2 giờ 1 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
Quận Bình Thạnh đi Vũng Tàu 87.5 km (1 giờ 59 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
Quận Gò Vấp đi Vũng Tàu 93.3 km (2 giờ 13 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Quận Tân Bình đi Vũng Tàu 93.4 km (2 giờ 13 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Quận Tân Phú đi Vũng Tàu 97.6 km (2 giờ 23 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Quận Bình Tân đi Vũng Tàu 102 km (2 giờ 26 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Bình Chánh đi Vũng Tàu 104 km (2 giờ 27 phút) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Vũng Tàu 827 km (13 giờ 25 phút) | 7.046.500 | 11.979.050 | 13.479.050 | 14.979.050 |
TP Hội An đi Vũng Tàu 877 km (14 giờ 19 phút) | 7.471.500 | 12.701.550 | 14.201.550 | 15.701.550 |
Thăng Bình đi Vũng Tàu 856 km (13 giờ 49 phút) | 7.293.000 | 12.398.100 | 13.898.100 | 15.398.100 |
Quế Sơn đi Vũng Tàu 865 km (14 giờ 11 phút) | 7.369.500 | 12.528.150 | 14.028.150 | 15.528.150 |
Hiệp Đức đi Vũng Tàu 884 km (14 giờ 37 phút) | 7.531.000 | 12.802.700 | 14.302.700 | 15.802.700 |
Núi Thành đi Vũng Tàu 811 km (13 giờ 15 phút) | 6.910.500 | 11.747.850 | 13.247.850 | 14.747.850 |
Tiên Phước đi Vũng Tàu 849 km (14 giờ 0 phút) | 7.233.500 | 12.296.950 | 13.796.950 | 15.296.950 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Vũng Tàu 849 km (14 giờ 0 phút) | 7.233.500 | 12.296.950 | 13.796.950 | 15.296.950 |
Bắc Trà My đi Vũng Tàu 869 km (14 giờ 33 phút) | 7.403.500 | 12.585.950 | 14.085.950 | 15.585.950 |
Nam Trà My đi Vũng Tàu 860 km (15 giờ 28 phút) | 7.327.000 | 12.455.900 | 13.955.900 | 15.455.900 |
Đông Giang đi Vũng Tàu 943 km (15 giờ 31 phút) | 8.032.500 | 13.655.250 | 15.155.250 | 16.655.250 |
Tây Giang đi Vũng Tàu 995 km (16 giờ 56 phút) | 8.474.500 | 14.406.650 | 15.906.650 | 17.406.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Vũng Tàu 714 km (11 giờ 59 phút) | 6.086.000 | 10.346.200 | 11.846.200 | 13.346.200 |
H. Đăk Glei đi Vũng Tàu 838 km (14 giờ 28 phút) | 7.140.000 | 12.138.000 | 13.638.000 | 15.138.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Vũng Tàu 1,618 km (1 day 0 giờ) | 61.200 | 104.040 | 1.604.040 | 3.104.040 |
H. Đăk Tô đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
H. Kon Plông đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
H. Kon Rẫy đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.519.500 | 11.083.150 | 12.583.150 | 14.083.150 |
H. Sa Thầy đi Vũng Tàu 742 km (12 giờ 38 phút) | 6.324.000 | 10.750.800 | 12.250.800 | 13.750.800 |
H. Tu Mơ Rông đi Vũng Tàu 801 km (13 giờ 46 phút) | 6.825.500 | 11.603.350 | 13.103.350 | 14.603.350 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Vũng Tàu 231 km (4 giờ 36 phút) | 2.213.500 | 3.762.950 | 5.262.950 | 6.762.950 |
H. Bình Minh đi Vũng Tàu 226 km (4 giờ 13 phút) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
H. Long Hồ đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 17 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Mang Thít đi Vũng Tàu 229 km (4 giờ 34 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
H. Trà Ôn đi Vũng Tàu 242 km (4 giờ 37 phút) | 2.318.000 | 3.940.600 | 5.440.600 | 6.940.600 |
H. Vũng Liêm đi Vũng Tàu 214 km (4 giờ 36 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Vũng Tàu 232 km (4 giờ 26 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Vũng Tàu 153 km (2 giờ 41 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Vũng Tàu 168 km (2 giờ 48 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
Hàm Thuận Nam đi Vũng Tàu 130 km (2 giờ 28 phút) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
Bắc Bình đi Vũng Tàu 196 km (3 giờ 3 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
Tánh Linh đi Vũng Tàu 143 km (2 giờ 48 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Đức Linh đi Vũng Tàu 112 km (2 giờ 32 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
TP Mũi Né đi Vũng Tàu 179 km (3 giờ 14 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
Lagi đi Vũng Tàu 87.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
Tuy Phong đi Vũng Tàu 244 km (4 giờ 11 phút) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
Phan Rí đi Vũng Tàu 223 km (3 giờ 35 phút) | 2.137.500 | 3.633.750 | 5.133.750 | 6.633.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Vũng Tàu 376 km (5 giờ 36 phút) | 3.213.000 | 5.462.100 | 6.962.100 | 8.462.100 |
TP Cam Ranh đi Vũng Tàu 327 km (4 giờ 51 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Diên Khánh đi Vũng Tàu 369 km (5 giờ 25 phút) | 3.153.500 | 5.360.950 | 6.860.950 | 8.360.950 |
Cam Lâm đi Vũng Tàu 345 km (5 giờ 2 phút) | 2.949.500 | 5.014.150 | 6.514.150 | 8.014.150 |
Khánh Vĩnh đi Vũng Tàu 387 km (5 giờ 42 phút) | 3.306.500 | 5.621.050 | 7.121.050 | 8.621.050 |
Khánh Sơn đi Vũng Tàu 368 km (5 giờ 56 phút) | 3.145.000 | 5.346.500 | 6.846.500 | 8.346.500 |
Ninh Hòa đi Vũng Tàu 409 km (5 giờ 52 phút) | 3.493.500 | 5.938.950 | 7.438.950 | 8.938.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Vũng Tàu 291 km (4 giờ 24 phút) | 2.783.500 | 4.731.950 | 6.231.950 | 7.731.950 |
Vĩnh Hy đi Vũng Tàu 327 km (5 giờ 14 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
H. Ninh Phước đi Vũng Tàu 285 km (4 giờ 37 phút) | 2.726.500 | 4.635.050 | 6.135.050 | 7.635.050 |
Vĩnh Hy đi Vũng Tàu 304 km (4 giờ 29 phút) | 2.601.000 | 4.421.700 | 5.921.700 | 7.421.700 |
H. Thuận Nam đi Vũng Tàu 265 km (4 giờ 9 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
H. Bác Ái đi Vũng Tàu 318 km (4 giờ 57 phút) | 2.720.000 | 4.624.000 | 6.124.000 | 7.624.000 |
Ninh Sơn đi Vũng Tàu 305 km (4 giờ 41 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Vũng Tàu 754 km (12 giờ 32 phút) | 6.426.000 | 10.924.200 | 12.424.200 | 13.924.200 |
Ba Tơ đi Vũng Tàu 762 km (12 giờ 38 phút) | 6.494.000 | 11.039.800 | 12.539.800 | 14.039.800 |
Bình Sơn đi Vũng Tàu 779 km (13 giờ 6 phút) | 6.638.500 | 11.285.450 | 12.785.450 | 14.285.450 |
Đức Phổ đi Vũng Tàu 714 km (11 giờ 42 phút) | 6.086.000 | 10.346.200 | 11.846.200 | 13.346.200 |
Mộ Đức đi Vũng Tàu 731 km (12 giờ 2 phút) | 6.230.500 | 10.591.850 | 12.091.850 | 13.591.850 |
Nghĩa Hành đi Vũng Tàu 748 km (12 giờ 26 phút) | 6.375.000 | 10.837.500 | 12.337.500 | 13.837.500 |
Sơn Tịnh đi Vũng Tàu 768 km (12 giờ 44 phút) | 6.545.000 | 11.126.500 | 12.626.500 | 14.126.500 |
Tây Trà đi Vũng Tàu 796 km (13 giờ 23 phút) | 6.783.000 | 11.531.100 | 13.031.100 | 14.531.100 |
Trà Bồng đi Vũng Tàu 796 km (13 giờ 23 phút) | 6.783.000 | 11.531.100 | 13.031.100 | 14.531.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 26 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
H. Càng Long đi Vũng Tàu 208 km (4 giờ 24 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
H. Cầu Kè đi Vũng Tàu 234 km (5 giờ 4 phút) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
H. Cầu Ngang đi Vũng Tàu 238 km (5 giờ 5 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
H. Duyên Hải đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 30 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
H. Tiểu Cần đi Vũng Tàu 230 km (4 giờ 56 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
H. Trà Cú đi Vũng Tàu 244 km (5 giờ 20 phút) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Vũng Tàu 230 km (4 giờ 39 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
TP Sa Đéc đi Vũng Tàu 220 km (4 giờ 19 phút) | 2.109.000 | 3.585.300 | 5.085.300 | 6.585.300 |
H. Hồng Ngự đi Vũng Tàu 261 km (5 giờ 43 phút) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
H. Lai Vung đi Vũng Tàu 235 km (4 giờ 43 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
H. Lấp Vò đi Vũng Tàu 249 km (4 giờ 55 phút) | 2.384.500 | 4.053.650 | 5.553.650 | 7.053.650 |
H. Thanh Bình đi Vũng Tàu 250 km (5 giờ 11 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
H. Tháp Mười đi Vũng Tàu 199 km (4 giờ 26 phút) | 1.909.500 | 3.246.150 | 4.746.150 | 6.246.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 14 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
TP Châu Đốc đi Vũng Tàu 322 km (6 giờ 35 phút) | 2.754.000 | 4.681.800 | 6.181.800 | 7.681.800 |
H. Châu Phú đi Vũng Tàu 311 km (6 giờ 16 phút) | 2.660.500 | 4.522.850 | 6.022.850 | 7.522.850 |
H. Chợ Mới đi Vũng Tàu 269 km (5 giờ 32 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
H. Phú Tân đi Vũng Tàu 269 km (6 giờ 32 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
H. Tân Châu đi Vũng Tàu 213 km (5 giờ 6 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Thoại Sơn đi Vũng Tàu 305 km (6 giờ 12 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Vũng Tàu 319 km (6 giờ 7 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
TP Hà Tiên đi Vũng Tàu 404 km (8 giờ 0 phút) | 3.451.000 | 5.866.700 | 7.366.700 | 8.866.700 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Vũng Tàu 154 km (3 giờ 16 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Hòn Đất đi Vũng Tàu 343 km (6 giờ 38 phút) | 2.932.500 | 4.985.250 | 6.485.250 | 7.985.250 |
H. Kiên Lương đi Vũng Tàu 380 km (7 giờ 27 phút) | 3.247.000 | 5.519.900 | 7.019.900 | 8.519.900 |
H. Phú Quốc đi Vũng Tàu 477 km (11 giờ 12 phút) | 4.071.500 | 6.921.550 | 8.421.550 | 9.921.550 |
H. Tân Hiệp đi Vũng Tàu 308 km (5 giờ 50 phút) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
An Minh đi Vũng Tàu 367 km (7 giờ 15 phút) | 3.136.500 | 5.332.050 | 6.832.050 | 8.332.050 |
An Biên đi Vũng Tàu 332 km (6 giờ 23 phút) | 2.839.000 | 4.826.300 | 6.326.300 | 7.826.300 |
Rạch Sỏi đi Vũng Tàu 313 km (5 giờ 56 phút) | 2.677.500 | 4.551.750 | 6.051.750 | 7.551.750 |
Gò Quao đi Vũng Tàu 302 km (5 giờ 46 phút) | 2.584.000 | 4.392.800 | 5.892.800 | 7.392.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Vũng Tàu 240 km (4 giờ 34 phút) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
H. Thới Lai đi Vũng Tàu 260 km (5 giờ 2 phút) | 2.489.000 | 4.231.300 | 5.731.300 | 7.231.300 |
H. Vĩnh Thạnh đi Vũng Tàu 655 km (10 giờ 31 phút) | 5.584.500 | 9.493.650 | 10.993.650 | 12.493.650 |
H. Bình Thủy đi Vũng Tàu 244 km (4 giờ 39 phút) | 2.337.000 | 3.972.900 | 5.472.900 | 6.972.900 |
Ô Môn đi Vũng Tàu 263 km (5 giờ 12 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Phong Điền đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 49 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 49 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Vũng Tàu 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 52 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
H. Long Mỹ đi Vũng Tàu 286 km (5 giờ 38 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
H. Phụng Hiệp đi Vũng Tàu 265 km (5 giờ 4 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
H. Vị Thủy đi Vũng Tàu 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Ngã Bảy đi Vũng Tàu 263 km (4 giờ 57 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Vũng Tàu 292 km (5 giờ 34 phút) | 2.793.000 | 4.748.100 | 6.248.100 | 7.748.100 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Mỹ Tú đi Vũng Tàu 294 km (5 giờ 38 phút) | 2.812.000 | 4.780.400 | 6.280.400 | 7.780.400 |
H. Mỹ Xuyên đi Vũng Tàu 300 km (5 giờ 43 phút) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
H. Long Phú đi Vũng Tàu 295 km (5 giờ 51 phút) | 2.821.500 | 4.796.550 | 6.296.550 | 7.796.550 |
H. Trần Đề đi Vũng Tàu 308 km (6 giờ 6 phút) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
H. Cù Lao Dung đi Vũng Tàu 251 km (5 giờ 45 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Vũng Tàu 327 km (6 giờ 24 phút) | 2.796.500 | 4.754.050 | 6.254.050 | 7.754.050 |
Kế Sách đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 17 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 17 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Vũng Tàu 339 km (6 giờ 28 phút) | 2.898.500 | 4.927.450 | 6.427.450 | 7.927.450 |
H. Phước Long đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 53 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
H. Vĩnh Lợi đi Vũng Tàu 334 km (6 giờ 21 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
H. Giá Rai đi Vũng Tàu 355 km (6 giờ 57 phút) | 3.034.500 | 5.158.650 | 6.658.650 | 8.158.650 |
H. Đông Hải đi Vũng Tàu 369 km (7 giờ 23 phút) | 3.153.500 | 5.360.950 | 6.860.950 | 8.360.950 |
Hồng Dân đi Vũng Tàu 341 km (6 giờ 44 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Vũng Tàu 349 km (6 giờ 43 phút) | 2.983.500 | 5.071.950 | 6.571.950 | 8.071.950 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Vũng Tàu 380 km (7 giờ 22 phút) | 3.247.000 | 5.519.900 | 7.019.900 | 8.519.900 |
H. Thới Bình đi Vũng Tàu 397 km (7 giờ 40 phút) | 3.391.500 | 5.765.550 | 7.265.550 | 8.765.550 |
H. Trần Văn Thời đi Vũng Tàu 404 km (7 giờ 55 phút) | 3.451.000 | 5.866.700 | 7.366.700 | 8.866.700 |
H. Cái Nước đi Vũng Tàu 407 km (7 giờ 59 phút) | 3.476.500 | 5.910.050 | 7.410.050 | 8.910.050 |
H. Ngọc Hiển đi Vũng Tàu 456 km (9 giờ 9 phút) | 3.893.000 | 6.618.100 | 8.118.100 | 9.618.100 |
H. Đầm Dơi đi Vũng Tàu 396 km (7 giờ 43 phút) | 3.383.000 | 5.751.100 | 7.251.100 | 8.751.100 |
H. Năm Căn đi Vũng Tàu 426 km (8 giờ 24 phút) | 3.638.000 | 6.184.600 | 7.684.600 | 9.184.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Vũng Tàu 135 km (3 giờ 0 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
H. Bến Lức đi Vũng Tàu 121 km (2 giờ 49 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Cần Đước đi Vũng Tàu 119 km (2 giờ 54 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
H. Cần Giuộc đi Vũng Tàu 105 km (2 giờ 33 phút) | 1.284.000 | 2.182.800 | 3.682.800 | 5.182.800 |
H. Đức Hòa đi Vũng Tàu 118 km (2 giờ 59 phút) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
H. Thủ Thừa đi Vũng Tàu 127 km (3 giờ 4 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
H. Tân Trụ đi Vũng Tàu 134 km (3 giờ 13 phút) | 1.632.000 | 2.774.400 | 4.274.400 | 5.774.400 |
H. Đức Huệ đi Vũng Tàu 158 km (3 giờ 38 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
Mộc Hóa đi Vũng Tàu 184 km (4 giờ 13 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Vũng Tàu 237 km (4 giờ 24 phút) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Vũng Tàu 153 km (3 giờ 16 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Chợ Gạo đi Vũng Tàu 168 km (3 giờ 41 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
H. Gò Công Đông đi Vũng Tàu 143 km (3 giờ 31 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Gò Công Tây đi Vũng Tàu 143 km (3 giờ 29 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Tân Phú Đông đi Vũng Tàu 153 km (4 giờ 3 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
H. Cai Lậy đi Vũng Tàu 167 km (3 giờ 26 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
H. Cái Bè đi Vũng Tàu 185 km (3 giờ 45 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Tân Phước đi Vũng Tàu 153 km (3 giờ 27 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Vũng Tàu 170 km (3 giờ 42 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
H. Ba Tri đi Vũng Tàu 206 km (4 giờ 27 phút) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
H. Bình Đại đi Vũng Tàu 198 km (4 giờ 21 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
H. Giồng Trôm đi Vũng Tàu 189 km (4 giờ 9 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Vũng Tàu 181 km (3 giờ 54 phút) | 1.830.000 | 3.111.000 | 4.611.000 | 6.111.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Vũng Tàu 189 km (4 giờ 5 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
H. Thạnh Phú đi Vũng Tàu 213 km (4 giờ 39 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 300 km (5 giờ 53 phút) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km (4 giờ 19 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km (5 giờ 1 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
Vũng Tàu đi Di Linh 237 km (4 giờ 32 phút) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km (4 giờ 44 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km (3 giờ 26 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 177 km (4 giờ 2 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
Vũng Tàu đi Cát Tiên 192 km (4 giờ 26 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km (5 giờ 40 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
Vũng Tàu đi Lạc Dương 3,884 km (2 days 2 giờ) | 98.600 | 167.620 | 1.667.620 | 3.167.620 |
Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km (5 giờ 54 phút) | 3.009.000 | 5.115.300 | 6.615.300 | 8.115.300 |
Tp Đà Lạt đi Vũng Tàu 300 km (5 giờ 53 phút) | 2.864.500 | 4.869.650 | 6.369.650 | 7.869.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Vũng Tàu 162 km (3 giờ 52 phút) | 1.640.000 | 2.788.000 | 4.288.000 | 5.788.000 |
TX Bình Long đi Vũng Tàu 183 km (4 giờ 25 phút) | 1.850.000 | 3.145.000 | 4.645.000 | 6.145.000 |
TX Phước Long đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 53 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
Bù Đăng đi Vũng Tàu 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
Bù Đốp đi Vũng Tàu 235 km (5 giờ 23 phút) | 2.251.500 | 3.827.550 | 5.327.550 | 6.827.550 |
Bù Gia Mập đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 52 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
Chơn Thành đi Vũng Tàu 152 km (3 giờ 46 phút) | 1.540.000 | 2.618.000 | 4.118.000 | 5.618.000 |
Đồng Phú đi Vũng Tàu 173 km (4 giờ 12 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
Hớn Quản đi Vũng Tàu 172 km (4 giờ 15 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Lộc Ninh đi Vũng Tàu 200 km (4 giờ 45 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Vũng Tàu 395 km (8 giờ 56 phút) | 3.374.500 | 5.736.650 | 7.236.650 | 8.736.650 |
Buôn Đôn đi Vũng Tàu 416 km (9 giờ 29 phút) | 3.553.000 | 6.040.100 | 7.540.100 | 9.040.100 |
Cư Kuin đi Vũng Tàu 544 km (9 giờ 5 phút) | 4.641.000 | 7.889.700 | 9.389.700 | 10.889.700 |
Cư M’gar đi Vũng Tàu 546 km (8 giờ 57 phút) | 4.658.000 | 7.918.600 | 9.418.600 | 10.918.600 |
Ea H’leo đi Vũng Tàu 590 km (9 giờ 45 phút) | 5.032.000 | 8.554.400 | 10.054.400 | 11.554.400 |
Ea Kar đi Vũng Tàu 495 km (7 giờ 41 phút) | 4.224.500 | 7.181.650 | 8.681.650 | 10.181.650 |
Ea Súp đi Vũng Tàu 581 km (9 giờ 48 phút) | 4.955.500 | 8.424.350 | 9.924.350 | 11.424.350 |
Krông Ana đi Vũng Tàu 409 km (9 giờ 19 phút) | 3.493.500 | 5.938.950 | 7.438.950 | 8.938.950 |
Krông Bông đi Vũng Tàu 487 km (8 giờ 10 phút) | 4.156.500 | 7.066.050 | 8.566.050 | 10.066.050 |
Krông Buk đi Vũng Tàu 536 km (8 giờ 47 phút) | 4.573.000 | 7.774.100 | 9.274.100 | 10.774.100 |
Krông Năng đi Vũng Tàu 522 km (8 giờ 24 phút) | 4.454.000 | 7.571.800 | 9.071.800 | 10.571.800 |
Krông Pắc đi Vũng Tàu 517 km (8 giờ 12 phút) | 4.411.500 | 7.499.550 | 8.999.550 | 10.499.550 |
Lắk đi Vũng Tàu 517 km (8 giờ 12 phút) | 4.411.500 | 7.499.550 | 8.999.550 | 10.499.550 |
M’Đrắk đi Vũng Tàu 459 km (6 giờ 56 phút) | 3.918.500 | 6.661.450 | 8.161.450 | 9.661.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Vũng Tàu 279 km (6 giờ 25 phút) | 2.669.500 | 4.538.150 | 6.038.150 | 7.538.150 |
Cư Jút đi Vũng Tàu 279 km (6 giờ 25 phút) | 2.669.500 | 4.538.150 | 6.038.150 | 7.538.150 |
Đắk Glong đi Vũng Tàu 298 km (7 giờ 18 phút) | 2.550.000 | 4.335.000 | 5.835.000 | 7.335.000 |
Đắk Mil đi Vũng Tàu 343 km (7 giờ 45 phút) | 2.932.500 | 4.985.250 | 6.485.250 | 7.985.250 |
Đắk R’Lấp đi Vũng Tàu 271 km (6 giờ 16 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
Đắk Song đi Vũng Tàu 317 km (7 giờ 16 phút) | 2.711.500 | 4.609.550 | 6.109.550 | 7.609.550 |
Krông Nô đi Vũng Tàu 370 km (8 giờ 29 phút) | 3.162.000 | 5.375.400 | 6.875.400 | 8.375.400 |
Tuy Đức đi Vũng Tàu 312 km (7 giờ 10 phút) | 2.669.000 | 4.537.300 | 6.037.300 | 7.537.300 |



