Cho thuê xe Carnival Hà Nội trọn gói có tài xế, đưa đón sân bay Nội Bài, đi nội thành, đi tỉnh 1-2 chiều, GỌI XE CÓ NGAY
Ngoài ra có đầy đủ các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ có tài xế, xem chi tiết bên dưới.
Mô tả :
Loại xe : Kia Carnival, Sedona 7-8 chỗ siêu rộng.
Đời xe : 2022-2024.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ

Giá thuê trọn gói
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona nội thành Tp Hà Nội : 2,100k triệu/ngày ( ca 8 tiếng ), ngoài 8h phụ phí 150k VND/ giờ.
Đón khách sân bay Nội Bài ( 2h ) : 1000k VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay Nội Bài ( 1h ) : 800k VND.
Giá thuê xe Carnival tại Hà Nội 2025
| Lộ trình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| Đưa đón sân bay Nội Bài | 800k -1000k -1,200k VND/lượt | ||
| City tour 4 tiếng/40km | 1,500k VND, ngoài 4 giờ +300k VND/giờ, ngoài 40km +10k VND/km | ||
| City tour 6 tiếng/60km | 2000k VND, ngoài 6 giờ +200k VND/giờ, ngoài 60km +10k VND/km | ||
| City tour 10 tiếng/100km | 2,400k VND, ngoài 10 giờ +150k VND/giờ, ngoài 1000km +10k VND/km | ||
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hà Tĩnh 347 km (4 giờ 59 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.787.000 | 12.787.000 |
| Hà Nội đi TX Hồng Lĩnh 315 km (4 giờ 32 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 9.115.000 | 12.115.000 |
| Hà Nội đi TX Kỳ Anh 404 km (5 giờ 42 phút) | 6.060.000 | 8.484.000 | 10.984.000 | 13.984.000 |
| Hà Nội đi Thạch Hà 347 km (4 giờ 59 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.787.000 | 12.787.000 |
| Hà Nội đi Cẩm Xuyên 364 km (5 giờ 10 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
| Hà Nội đi Can Lộc 329 km (4 giờ 43 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.409.000 | 12.409.000 |
| Hà Nội đi Hương Khê 366 km (5 giờ 32 phút) | 5.490.000 | 7.686.000 | 10.186.000 | 13.186.000 |
| Hà Nội đi Hương Sơn 365 km (5 giờ 37 phút) | 5.475.000 | 7.665.000 | 10.165.000 | 13.165.000 |
| Hà Nội đi Đức Thọ 317 km (4 giờ 33 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 9.157.000 | 12.157.000 |
| Hà Nội đi Vũ Quang 342 km (5 giờ 10 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.682.000 | 12.682.000 |
| Hà Nội đi Nghi Xuân 311 km (4 giờ 40 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.031.000 |
| Hà Nội đi Lộc Hà 334 km (4 giờ 56 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.514.000 | 12.514.000 |
| Hà Nội đi Kỳ Anh 401 km (5 giờ 48 phút) | 6.015.000 | 8.421.000 | 10.921.000 | 13.921.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Vinh 298 km (4 giờ 26 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 9.175.200 | 12.175.200 |
| Hà Nội đi TX Cửa Lò 298 km (4 giờ 26 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 9.175.200 | 12.175.200 |
| Hà Nội đi TX Thái Hòa 253 km (3 giờ 52 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 8.167.200 | 11.167.200 |
| Hà Nội đi TX Hoàng Mai 223 km (3 giờ 16 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.807.400 |
| Hà Nội đi Quỳnh Lưu 241 km (3 giờ 34 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 8.235.800 | 11.235.800 |
| Hà Nội đi Diễn Châu 264 km (3 giờ 52 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.413.600 | 11.413.600 |
| Hà Nội đi Yên Thành 270 km (4 giờ 13 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.548.000 |
| Hà Nội đi Nghi Lộc 282 km (4 giờ 5 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 11.816.800 |
| Hà Nội đi Hưng Nguyên 299 km (4 giờ 23 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 12.197.600 |
| Hà Nội đi Nam Đàn 302 km (4 giờ 28 phút) | 4.530.000 | 6.342.000 | 8.842.000 | 11.842.000 |
| Hà Nội đi Đô Lương 286 km (4 giờ 20 phút) | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Hà Nội đi Thanh Chương 298 km (4 giờ 42 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 9.175.200 | 12.175.200 |
| Hà Nội đi Anh Sơn 316 km (4 giờ 59 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.136.000 |
| Hà Nội đi Con Cuông 357 km (5 giờ 59 phút) | 5.355.000 | 7.497.000 | 9.997.000 | 12.997.000 |
| Hà Nội đi Tương Dương 396 km (6 giờ 42 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.816.000 | 13.816.000 |
| Hà Nội đi Kỳ Sơn 396 km (6 giờ 42 phút) | 5.940.000 | 8.316.000 | 10.816.000 | 13.816.000 |
| Hà Nội đi Nghĩa Đàn 259 km (3 giờ 57 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.301.600 | 11.301.600 |
| Hà Nội đi Quế Phong 351 km (6 giờ 14 phút) | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Hà Nội đi Quỳ Châu 351 km (6 giờ 14 phút) | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Hà Nội đi Quỳ Hợp 283 km (4 giờ 33 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.839.200 | 11.839.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Thanh Hóa 167 km (2 giờ 42 phút) | 3.173.000 | 4.442.200 | 6.942.200 | 9.942.200 |
| Hà Nội đi TP Sầm Sơn 177 km (2 giờ 53 phút) | 3.363.000 | 4.708.200 | 7.208.200 | 10.208.200 |
| Hà Nội đi TP Bỉm Sơn 121 km (2 giờ 4 phút) | 2.662.000 | 3.726.800 | 6.226.800 | 9.226.800 |
| Hà Nội đi TX Nghi Sơn 228 km (3 giờ 29 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.926.400 | 10.926.400 |
| Hà Nội đi Quảng Xương 180 km (2 giờ 56 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
| Hà Nội đi Hoằng Hóa 172 km (2 giờ 53 phút) | 3.268.000 | 4.575.200 | 7.075.200 | 10.075.200 |
| Hà Nội đi Hậu Lộc 153 km (2 giờ 35 phút) | 2.907.000 | 4.069.800 | 6.569.800 | 9.569.800 |
| Hà Nội đi Nga Sơn 139 km (2 giờ 30 phút) | 3.058.000 | 4.281.200 | 6.781.200 | 9.781.200 |
| Hà Nội đi Hà Trung 136 km (2 giờ 13 phút) | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| Hà Nội đi Thiệu Hóa 154 km (2 giờ 26 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
| Hà Nội đi Đông Sơn 160 km (2 giờ 30 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| Hà Nội đi Triệu Sơn 166 km (2 giờ 38 phút) | 3.154.000 | 4.415.600 | 6.915.600 | 9.915.600 |
| Hà Nội đi Nông Cống 183 km (2 giờ 46 phút) | 3.477.000 | 4.867.800 | 7.367.800 | 10.367.800 |
| Hà Nội đi Như Thanh 197 km (3 giờ 4 phút) | 3.743.000 | 5.240.200 | 7.740.200 | 10.740.200 |
| Hà Nội đi Như Xuân 227 km (3 giờ 41 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.902.600 | 10.902.600 |
| Hà Nội đi Thọ Xuân 166 km (2 giờ 46 phút) | 3.154.000 | 4.415.600 | 6.915.600 | 9.915.600 |
| Hà Nội đi Thường Xuân 208 km (3 giờ 33 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.450.400 | 10.450.400 |
| Hà Nội đi Lang Chánh 162 km (3 giờ 40 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.809.200 |
| Hà Nội đi Bá Thước 166 km (3 giờ 52 phút) | 3.154.000 | 4.415.600 | 6.915.600 | 9.915.600 |
| Hà Nội đi Quan Hóa 181 km (4 giờ 2 phút) | 3.439.000 | 4.814.600 | 7.314.600 | 10.314.600 |
| Hà Nội đi Quan Sơn 208 km (4 giờ 41 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.450.400 | 10.450.400 |
| Hà Nội đi Mường Lát 268 km (6 giờ 3 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.503.200 | 11.503.200 |
| Hà Nội đi Yên Định 158 km (2 giờ 39 phút) | 3.002.000 | 4.202.800 | 6.702.800 | 9.702.800 |
| Hà Nội đi Vĩnh Lộc 154 km (2 giờ 33 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
| Hà Nội đi Cẩm Thủy 127 km (3 giờ 2 phút) | 2.794.000 | 3.911.600 | 6.411.600 | 9.411.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Ninh Bình 94.5 km (1 giờ 40 phút) | 2.162.000 | 3.362.000 | 5.862.000 | 8.862.000 |
| Hà Nội đi TP Tam Điệp 110 km (1 giờ 51 phút) | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
| Hà Nội đi Hoa Lư 94.5 km (1 giờ 40 phút) | 2.162.000 | 3.362.000 | 5.862.000 | 8.862.000 |
| Hà Nội đi Gia Viễn 90.0 km (1 giờ 48 phút) | 2.070.000 | 3.270.000 | 5.770.000 | 8.770.000 |
| Hà Nội đi Yên Mô 112 km (1 giờ 57 phút) | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| Hà Nội đi Yên Khánh 109 km (1 giờ 53 phút) | 2.398.000 | 3.598.000 | 6.098.000 | 9.098.000 |
| Hà Nội đi Kim Sơn 128 km (2 giờ 16 phút) | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Hà Nội đi Nho Quan 103 km (2 giờ 6 phút) | 2.266.000 | 3.466.000 | 5.966.000 | 8.966.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Tam Kỳ 826 km | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.846.000 | 22.846.000 |
| Hà Nội đi TP Hội An 876 km | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.896.000 | 23.896.000 |
| Hà Nội đi Thăng Bình 855 km | 12.825.000 | 17.955.000 | 20.455.000 | 23.455.000 |
| Hà Nội đi Quế Sơn 864 km | 12.960.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.644.000 |
| Hà Nội đi Hiệp Đức 883 km | 13.245.000 | 18.543.000 | 21.043.000 | 24.043.000 |
| Hà Nội đi Núi Thành 810 km | 12.150.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 22.510.000 |
| Hà Nội đi Tiên Phước 848 km | 12.720.000 | 17.808.000 | 20.308.000 | 23.308.000 |
| Hà Nội đi Phú Ninh 831 km | 12.465.000 | 17.451.000 | 19.951.000 | 22.951.000 |
| Hà Nội đi Bắc Trà My 868 km | 13.020.000 | 18.228.000 | 20.728.000 | 23.728.000 |
| Hà Nội đi Nam Trà My 860 km | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.560.000 | 23.560.000 |
| Hà Nội đi Đông Giang 942 km | 14.130.000 | 19.782.000 | 22.282.000 | 25.282.000 |
| Hà Nội đi Tây Giang 994 km | 14.910.000 | 20.874.000 | 23.374.000 | 26.374.000 |
| Hà Nội đi Đà Nắng 898 km | 13.470.000 | 18.858.000 | 21.358.000 | 24.358.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Huế 660 km (9 giờ 22 phút) | 9.900.000 | 13.860.000 | 16.360.000 | 19.360.000 |
Hà Nội đi TX Hương Thủy 661 km (9 giờ 15 phút) | 9.915.000 | 13.881.000 | 16.381.000 | 19.381.000 |
| Hà Nội đi TX Hương Trà 642 km (9 giờ 6 phút) | 9.630.000 | 13.482.000 | 15.982.000 | 18.982.000 |
| Hà Nội đi Phong Điền 1,812 km (1 day 3 giờ) | 9.630.000 | 13.482.000 | 15.982.000 | 18.982.000 |
| Hà Nội đi Quảng Điền 638 km (9 giờ 14 phút) | 9.570.000 | 13.398.000 | 15.898.000 | 18.898.000 |
| Hà Nội đi Phú Vang 671 km (9 giờ 32 phút) | 10.065.000 | 14.091.000 | 16.591.000 | 19.591.000 |
| Hà Nội đi Phú Lộc 689 km (9 giờ 43 phút) | 10.335.000 | 14.469.000 | 16.969.000 | 19.969.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Đông Hà 579 km (8 giờ 1 phút) | 8.685.000 | 12.159.000 | 14.659.000 | 17.659.000 |
| Hà Nội đi TX Quảng Trị 591 km (8 giờ 16 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.911.000 | 17.911.000 |
| Hà Nội đi Vĩnh Linh 547 km (7 giờ 41 phút) | 8.205.000 | 11.487.000 | 13.987.000 | 16.987.000 |
| Hà Nội đi Gio Linh 571 km (8 giờ 9 phút) | 8.565.000 | 11.991.000 | 14.491.000 | 17.491.000 |
| Hà Nội đi Cam Lộ 570 km (7 giờ 50 phút) | 8.550.000 | 11.970.000 | 14.470.000 | 17.470.000 |
| Hà Nội đi Triệu Phong 587 km (8 giờ 12 phút) | 8.805.000 | 12.327.000 | 14.827.000 | 17.827.000 |
| Hà Nội đi Hải Lăng 601 km (8 giờ 30 phút) | 9.015.000 | 12.621.000 | 15.121.000 | 18.121.000 |
| Hà Nội đi Hướng Hóa 629 km (9 giờ 11 phút) | 9.435.000 | 13.209.000 | 15.709.000 | 18.709.000 |
| Hà Nội đi Đakrông 634 km (9 giờ 11 phút) | 9.510.000 | 13.314.000 | 15.814.000 | 18.814.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Đồng Hới 481 km (6 giờ 42 phút) | 7.215.000 | 10.101.000 | 12.601.000 | 15.601.000 |
| Hà Nội đi Bố Trạch 489 km (7 giờ 5 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.769.000 | 15.769.000 |
| Hà Nội đi Quảng Ninh 237 km (3 giờ 30 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 8.140.600 | 11.140.600 |
| Hà Nội đi Quảng Trạch 436 km (6 giờ 10 phút) | 6.540.000 | 9.156.000 | 11.656.000 | 14.656.000 |
| Hà Nội đi Tuyên Hóa 450 km (6 giờ 29 phút) | 6.750.000 | 9.450.000 | 11.950.000 | 14.950.000 |
| Hà Nội đi Minh Hóa 440 km (7 giờ 0 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.740.000 | 14.740.000 |
| Hà Nội đi TX Ba Đồn 444 km (6 giờ 17 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 14.824.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Kon Tum 1,058 km (16 giờ 8 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 26.038.000 |
| Hà Nội đi H. Đăk Glei 913 km (14 giờ 33 phút) | 13.695.000 | 19.173.000 | 21.673.000 | 24.673.000 |
Hà Nội đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 976 km (15 giờ 59 phút) | 14.640.000 | 20.496.000 | 22.996.000 | 25.996.000 |
| Hà Nội đi H. Đăk Tô 978 km (15 giờ 46 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 26.038.000 |
Hà Nội đi Kon Plông, Kon Tum 978 km (15 giờ 46 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 26.038.000 |
| Hà Nội đi H. Kon Rẫy 978 km (15 giờ 46 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 26.038.000 |
| Hà Nội đi H. Sa Thầy 1,010 km (16 giờ 39 phút) | 14.670.000 | 20.538.000 | 23.038.000 | 26.038.000 |
Hà Nội đi H. Tu Mơ Rông 958 km (15 giờ 24 phút) | 14.370.000 | 20.118.000 | 22.618.000 | 25.618.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Nam Định 86.1 km (1 giờ 39 phút) | 1.978.000 | 3.178.000 | 5.678.000 | 8.678.000 |
| Hà Nội đi Mỹ Lộc 81.6 km (1 giờ 31 phút) | 1.863.000 | 3.063.000 | 5.563.000 | 8.563.000 |
| Hà Nội đi Vụ Bản 86.3 km (1 giờ 41 phút) | 1.978.000 | 3.178.000 | 5.678.000 | 8.678.000 |
| Hà Nội đi Ý Yên 88.4 km (1 giờ 43 phút) | 2.024.000 | 3.224.000 | 5.724.000 | 8.724.000 |
| Hà Nội đi Nam Trực 102 km (1 giờ 55 phút) | 2.244.000 | 3.444.000 | 5.944.000 | 8.944.000 |
| Hà Nội đi Trực Ninh 118 km (2 giờ 6 phút) | 2.596.000 | 3.634.400 | 6.134.400 | 9.134.400 |
| Hà Nội đi Xuân Trường 119 km (2 giờ 12 phút) | 2.618.000 | 3.665.200 | 6.165.200 | 9.165.200 |
| Hà Nội đi Giao Thủy 140 km (2 giờ 42 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 9.812.000 |
| Hà Nội đi Hải Hậu 128 km (2 giờ 25 phút) | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Phủ Lý 61.8 km (1 giờ 12 phút) | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| Hà Nội đi TX Duy Tiên 49.4 km (1 giờ 2 phút) | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Kim Bảng 61.4 km (1 giờ 18 phút) | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| Hà Nội đi Thanh Liêm 70.3 km (1 giờ 26 phút) | 1.750.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 8.450.000 |
| Hà Nội đi Bình Lục 75.8 km (1 giờ 27 phút) | 1.875.000 | 3.075.000 | 5.575.000 | 8.575.000 |
| Hà Nội đi Lý Nhân 70.4 km (1 giờ 25 phút) | 1.750.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 8.450.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hòa Bình 73.7 km (1 giờ 36 phút) | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
| Hà Nội đi Lương Sơn 47.3 km (1 giờ 22 phút) | 1.410.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Kim Bôi 83.8 km (2 giờ 14 phút) | 1.909.000 | 3.109.000 | 5.609.000 | 8.609.000 |
| Hà Nội đi Đà Bắc 85.7 km (1 giờ 52 phút) | 1.955.000 | 3.155.000 | 5.655.000 | 8.655.000 |
| Hà Nội đi Cao Phong 91.6 km (2 giờ 0 phút) | 2.093.000 | 3.293.000 | 5.793.000 | 8.793.000 |
| Hà Nội đi Tân Lạc 107 km (2 giờ 19 phút) | 2.354.000 | 3.554.000 | 6.054.000 | 9.054.000 |
| Hà Nội đi Lạc Sơn 111 km (2 giờ 50 phút) | 2.442.000 | 3.642.000 | 6.142.000 | 9.142.000 |
| Hà Nội đi Lạc Thủy 80.0 km (1 giờ 45 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Mai Châu 139 km (3 giờ 7 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Yên Thủy 89.3 km (2 giờ 17 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Sơn La 303 km (6 giờ 38 phút) | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.863.000 | 11.863.000 |
| Hà Nội đi Quỳnh Nhai 379 km (7 giờ 45 phút) | 5.685.000 | 7.959.000 | 10.459.000 | 13.459.000 |
| Hà Nội đi Thuận Châu 337 km (7 giờ 18 phút) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.577.000 | 12.577.000 |
| Hà Nội đi Mường La 289 km (6 giờ 59 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.973.600 | 11.973.600 |
| Hà Nội đi Bắc Yên 206 km (5 giờ 4 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.402.800 | 10.402.800 |
| Hà Nội đi Phù Yên 1,168 km (18 giờ 29 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Mai Sơn 284 km (6 giờ 18 phút) | 4.544.000 | 6.361.600 | 8.861.600 | 11.861.600 |
| Hà Nội đi Yên Châu 242 km (5 giờ 14 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 11.259.600 |
| Hà Nội đi Sông Mã 224 km (5 giờ 38 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.831.200 | 10.831.200 |
| Hà Nội đi Mộc Châu 190 km (4 giờ 10 phút) | 3.610.000 | 5.054.000 | 7.554.000 | 10.554.000 |
| Hà Nội đi Sốp Cộp 401 km (9 giờ 19 phút) | 6.015.000 | 8.421.000 | 10.921.000 | 13.921.000 |
| Hà Nội đi Vân Hồ 176 km (3 giờ 49 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.181.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Hà Nội đi TP Quảng Ngãi 893 km (12 giờ 41 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 21.253.000 | 24.253.000 |
| Hà Nội đi Ba Tơ 931 km (13 giờ 24 phút) | 13.965.000 | 19.551.000 | 22.051.000 | 25.051.000 |
| Hà Nội đi Bình Sơn 854 km (12 giờ 12 phút) | 12.810.000 | 17.934.000 | 20.434.000 | 23.434.000 |
| Hà Nội đi Đức Phổ 916 km (13 giờ 0 phút) | 13.740.000 | 19.236.000 | 21.736.000 | 24.736.000 |
| Hà Nội đi Mộ Đức 901 km (12 giờ 43 phút) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.421.000 | 24.421.000 |
| Hà Nội đi Nghĩa Hành 893 km (12 giờ 37 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 21.253.000 | 24.253.000 |
| Hà Nội đi Sơn Tịnh 873 km (12 giờ 12 phút) | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.833.000 | 23.833.000 |
| Hà Nội đi Tây Trà 883 km (12 giờ 51 phút) | 13.245.000 | 18.543.000 | 21.043.000 | 24.043.000 |
| Hà Nội đi Trà Bồng 883 km (12 giờ 51 phút) | 13.245.000 | 18.543.000 | 21.043.000 | 24.043.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Hà Nội đi TP Điện Biên Phủ 456 km (10 giờ 1 phút) | 6.840.000 | 9.576.000 | 12.076.000 | 15.076.000 |
| Hà Nội đi TX Mường Lay 488 km (8 giờ 57 phút) | 7.320.000 | 10.248.000 | 12.748.000 | 15.748.000 |
| Hà Nội đi Điện Biên 527 km (9 giờ 54 phút) | 7.905.000 | 11.067.000 | 13.567.000 | 16.567.000 |
Hà Nội đi Điện Biên Đông 440 km (10 giờ 23 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.740.000 | 14.740.000 |
| Hà Nội đi Mường Chà 528 km (9 giờ 53 phút) | 7.920.000 | 11.088.000 | 13.588.000 | 16.588.000 |
| Hà Nội đi Mường Nhé 631 km (12 giờ 59 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.740.000 | 14.740.000 |
| Hà Nội đi Mường Ảng 421 km (9 giờ 13 phút) | 6.315.000 | 8.841.000 | 11.341.000 | 14.341.000 |
| Hà Nội đi Tủa Chùa 429 km (9 giờ 40 phút) | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.509.000 | 14.509.000 |
| Hà Nội đi Tuần Giáo 384 km (8 giờ 25 phút) | 5.760.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 13.564.000 |
| Hà Nội đi Nậm Pồ 574 km (11 giờ 56 phút) | 6.600.000 | 9.240.000 | 11.740.000 | 14.740.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Lai Châu 383 km (6 giờ 43 phút) | 5.745.000 | 8.043.000 | 10.543.000 | 13.543.000 |
| Hà Nội đi Tam Đường 360 km (6 giờ 10 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.060.000 |
| Hà Nội đi Phong Thổ 425 km (7 giờ 53 phút) | 6.375.000 | 8.925.000 | 11.425.000 | 14.425.000 |
| Hà Nội đi Sìn Hồ 442 km (8 giờ 8 phút) | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
| Hà Nội đi Nậm Nhùn 489 km (9 giờ 25 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.769.000 | 15.769.000 |
Hà Nội đi Tân Uyên, Lai Châu 351 km (6 giờ 55 phút) | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Hà Nội đi Than Uyên 311 km (5 giờ 59 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.031.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Yên Bái 154 km (2 giờ 27 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
| Hà Nội đi TX Nghĩa Lộ 210 km (3 giờ 45 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Hà Nội đi Yên Bình 150 km (2 giờ 38 phút) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Hà Nội đi Lục Yên 227 km (4 giờ 3 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.902.600 | 10.902.600 |
| Hà Nội đi Trấn Yên 162 km (2 giờ 33 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.809.200 |
Hà Nội đi Văn Yên, Yên Bái 198 km (3 giờ 18 phút) | 3.762.000 | 5.266.800 | 7.766.800 | 10.766.800 |
| Hà Nội đi Văn Chấn 182 km (3 giờ 10 phút) | 3.458.000 | 4.841.200 | 7.341.200 | 10.341.200 |
| Hà Nội đi Mù Cang Chải 293 km (5 giờ 56 phút) | 3.458.000 | 4.841.200 | 7.341.200 | 10.341.200 |
| Hà Nội đi Trạm Tấu 229 km (4 giờ 22 phút) | 3.458.000 | 4.841.200 | 7.341.200 | 10.341.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Lào Cai 287 km (4 giờ 15 phút) | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
| Hà Nội đi TX Sa Pa 321 km (5 giờ 8 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 12.241.000 |
| Hà Nội đi Bát Xát 300 km (4 giờ 30 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.800.000 |
| Hà Nội đi Bảo Thắng 260 km (3 giờ 56 phút) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Hà Nội đi Bảo Yên 268 km (4 giờ 28 phút) | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.503.200 | 11.503.200 |
Hà Nội đi Mường Khương 339 km (5 giờ 34 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.619.000 | 12.619.000 |
| Hà Nội đi Bắc Hà 298 km (5 giờ 2 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 9.175.200 | 12.175.200 |
| Hà Nội đi Si Ma Cai 321 km (5 giờ 42 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 12.241.000 |
Hà Nội đi Văn Bàn, Lào Cai 255 km (4 giờ 24 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Việt Trì 83.1 km (1 giờ 30 phút) | 1.909.000 | 3.109.000 | 5.609.000 | 8.609.000 |
| Hà Nội đi TX Phú Thọ 96.1 km (1 giờ 37 phút) | 2.208.000 | 3.408.000 | 5.908.000 | 8.908.000 |
| Hà Nội đi Lâm Thao 94.9 km (1 giờ 47 phút) | 2.162.000 | 3.362.000 | 5.862.000 | 8.862.000 |
Hà Nội đi Tam Nông, Phú Thọ 113 km (1 giờ 57 phút) | 2.486.000 | 3.686.000 | 6.186.000 | 9.186.000 |
Hà Nội đi Thanh Sơn, Phú Thọ 88.8 km (2 giờ 5 phút) | 2.024.000 | 3.224.000 | 5.724.000 | 8.724.000 |
Hà Nội đi Thanh Thủy, Phú Thọ 78.8 km (1 giờ 52 phút) | 1.950.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 8.650.000 |
| Hà Nội đi Cẩm Khê 112 km (1 giờ 52 phút) | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| Hà Nội đi Hạ Hòa 137 km (2 giờ 13 phút) | 3.014.000 | 4.219.600 | 6.719.600 | 9.719.600 |
| Hà Nội đi Tân Sơn 131 km (3 giờ 8 phút) | 2.882.000 | 4.034.800 | 6.534.800 | 9.534.800 |
| Hà Nội đi Thanh Ba 117 km (2 giờ 4 phút) | 2.574.000 | 3.603.600 | 6.103.600 | 9.103.600 |
| Hà Nội đi Yên Lập 125 km (2 giờ 10 phút) | 2.750.000 | 3.850.000 | 6.350.000 | 9.350.000 |
| Hà Nội đi Đoan Hùng 126 km (2 giờ 7 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.380.800 | 9.380.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Vĩnh Yên 54.7 km (1 giờ 16 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi TP Phúc Yên 40.8 km (1 giờ 4 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Tam Dương 360 km (6 giờ 10 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.060.000 |
| Hà Nội đi Tam Đảo 74.0 km (1 giờ 34 phút) | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
| Hà Nội đi Bình Xuyên 50.1 km (1 giờ 9 phút) | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
| Hà Nội đi Yên Lạc 48.6 km (1 giờ 25 phút) | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Vĩnh Tường 67.3 km (1 giờ 32 phút) | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
| Hà Nội đi Lập Thạch 77.5 km (1 giờ 30 phút) | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
| Hà Nội đi Sông Lô 194 km (3 giờ 24 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Hà Nội đi TP Tuyên Quang 141 km (2 giờ 16 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Sơn Dương 104 km (2 giờ 13 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Yên Sơn 174 km (3 giờ 3 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Hàm Yên 198 km (3 giờ 42 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Chiêm Hóa 207 km (3 giờ 38 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Na Hang 247 km (4 giờ 31 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Hà Nội đi Lâm Bình 272 km (5 giờ 9 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Bắc Kạn 163 km (2 giờ 59 phút) | 3.097.000 | 4.335.800 | 6.835.800 | 9.835.800 |
| Hà Nội đi Ba Bể 212 km (4 giờ 18 phút) | 3.604.000 | 5.045.600 | 7.545.600 | 10.545.600 |
| Hà Nội đi Bạch Thông 175 km (3 giờ 19 phút) | 3.325.000 | 4.655.000 | 7.155.000 | 10.155.000 |
| Hà Nội đi Chợ Đồn 183 km (4 giờ 2 phút) | 3.477.000 | 4.867.800 | 7.367.800 | 10.367.800 |
| Hà Nội đi Chợ Mới 1,828 km (1 day 4 giờ) | 3.610.000 | 5.054.000 | 7.554.000 | 10.554.000 |
| Hà Nội đi Na Rì 190 km (3 giờ 36 phút) | 3.610.000 | 5.054.000 | 7.554.000 | 10.554.000 |
| Hà Nội đi Ngân Sơn 220 km (4 giờ 18 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.736.000 | 10.736.000 |
| Hà Nội đi Pác Nặm 248 km (5 giờ 15 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.402.400 | 11.402.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Hà Nội đi TP Thái Nguyên 79.6 km (1 giờ 24 phút) | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| Hà Nội đi TP Sông Công 71.3 km (1 giờ 25 phút) | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
| Hà Nội đi TX Phổ Yên 64.2 km (1 giờ 18 phút) | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
| Hà Nội đi Định Hóa 152 km (2 giờ 25 phút) | 2.888.000 | 4.043.200 | 6.543.200 | 9.543.200 |
| Hà Nội đi Phú Lương 17.0 km (45 phút) | 2.794.000 | 3.911.600 | 6.411.600 | 9.411.600 |
| Hà Nội đi Đồng Hỷ 98.8 km (1 giờ 58 phút) | 2.254.000 | 3.454.000 | 5.954.000 | 8.954.000 |
| Hà Nội đi Võ Nhai 127 km (2 giờ 35 phút) | 2.794.000 | 3.911.600 | 6.411.600 | 9.411.600 |
Hà Nội đi Đại Từ, Thái Nguyên 105 km (2 giờ 0 phút) | 2.310.000 | 3.510.000 | 6.010.000 | 9.010.000 |
| Hà Nội đi Phú Bình 74.8 km (1 giờ 30 phút) | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Lạng Sơn 154 km (2 giờ 37 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
| Hà Nội đi Cao Lộc 156 km (2 giờ 40 phút) | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Hà Nội đi Văn Lãng 1,646 km (1 day 1 giờ) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Hà Nội đi Văn Quan 150 km (2 giờ 45 phút) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Hà Nội đi Bắc Sơn 170 km (3 giờ 24 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 7.022.000 | 10.022.000 |
| Hà Nội đi Bình Gia 177 km (3 giờ 19 phút) | 3.363.000 | 4.708.200 | 7.208.200 | 10.208.200 |
| Hà Nội đi Chi Lăng 120 km (2 giờ 3 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Hà Nội đi Đình Lập 267 km (4 giờ 5 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.480.800 | 11.480.800 |
| Hà Nội đi Hữu Lũng 94.8 km (1 giờ 49 phút) | 2.162.000 | 3.362.000 | 5.862.000 | 8.862.000 |
| Hà Nội đi Lộc Bình 178 km (3 giờ 12 phút) | 3.382.000 | 4.734.800 | 7.234.800 | 10.234.800 |
| Hà Nội đi Tràng Định 221 km (4 giờ 12 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.759.800 | 10.759.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Bắc Giang 58.7 km (1 giờ 15 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Hiệp Hòa 48.4 km (1 giờ 20 phút) | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Việt Yên 54.0 km (1 giờ 16 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Tân Yên 68.8 km (1 giờ 34 phút) | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
| Hà Nội đi Yên Thế 80.1 km (2 giờ 1 phút) | 1.840.000 | 3.040.000 | 5.540.000 | 8.540.000 |
| Hà Nội đi Lạng Giang 70.0 km (1 giờ 26 phút) | 1.750.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 8.450.000 |
| Hà Nội đi Lục Nam 79.7 km (1 giờ 44 phút) | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| Hà Nội đi Lục Ngạn 114 km (2 giờ 39 phút) | 2.508.000 | 3.511.200 | 6.011.200 | 9.011.200 |
| Hà Nội đi Sơn Động 22.3 km (45 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Yên Dũng 68.2 km (1 giờ 29 phút) | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hạ Long 153 km (2 giờ 9 phút) | 2.907.000 | 4.069.800 | 6.569.800 | 9.569.800 |
| Hà Nội đi TP Cẩm Phả 201 km (2 giờ 41 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 10.283.800 |
| Hà Nội đi TP Móng Cái 294 km (3 giờ 39 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
| Hà Nội đi TP Uông Bí 128 km (2 giờ 16 phút) | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Hà Nội đi TX Đông Triều 86.4 km (1 giờ 58 phút) | 1.978.000 | 3.178.000 | 5.678.000 | 8.678.000 |
| Hà Nội đi TX Quảng Yên 133 km (1 giờ 53 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
| Hà Nội đi Vân Đồn 209 km (2 giờ 48 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 10.474.200 |
Hà Nội đi Bình Liêu, Quảng Ninh 263 km (3 giờ 41 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.391.200 | 11.391.200 |
| Hà Nội đi Tiên Yên 236 km (3 giờ 10 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 8.116.800 | 11.116.800 |
| Hà Nội đi Đầm Hà 247 km (3 giờ 18 phút) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.378.600 | 11.378.600 |
Hà Nội đi Hải Hà, Quảng Ninh 266 km (3 giờ 30 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
| Hà Nội đi Ba Chẽ 224 km (3 giờ 6 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.831.200 | 10.831.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi Quận Ba Đình 3.4 km (13 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Hoàn Kiếm 2.0 km (8 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Hai Bà Trưng 3.3 km (13 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Đống Đa 4.3 km (14 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Tây Hồ 7.4 km (20 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Cầu Giấy 8.3 km (27 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Thanh Xuân 7.4 km (24 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Hoàng Mai 7.1 km (25 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Long Biên 11.1 km (29 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Hà Đông 13.6 km (39 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quận Bắc Từ Liêm 15.1 km (37 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Sân bay Nội Bài 29.4 km (45 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Thị xã Sơn Tây 51.6 km (1 giờ 17 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Sóc Sơn 30.9 km (50 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Đông Anh 24.0 km (42 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Gia Lâm 16.7 km (37 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Thanh Trì 12.9 km (33 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Thanh Oai 25.7 km (57 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Thường Tín 21.8 km (41 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Phú Xuyên 36.1 km (53 phút) | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Ứng Hòa 54.4 km (1 giờ 15 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Mỹ Đức 52.3 km (1 giờ 33 phút) | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Ba Vì 61.2 km (1 giờ 26 phút) | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| Hà Nội đi Phúc Thọ 40.9 km (1 giờ 9 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Thạch Thất 39.5 km (1 giờ 1 phút) | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Quốc Oai 31.4 km (53 phút) | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Chương Mỹ 29.9 km (1 giờ 14 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Đan Phượng 27.5 km (53 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Hoài Đức 21.1 km (43 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Mê Linh 27.5 km (50 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hải Dương 72.6 km (1 giờ 17 phút) | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Hà Nội đi TP Chí Linh 61.6 km (1 giờ 27 phút) | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| Hà Nội đi TX Kinh Môn 103 km (1 giờ 56 phút) | 2.266.000 | 3.466.000 | 5.966.000 | 8.966.000 |
| Hà Nội đi Bình Giang 54.2 km (59 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Gia Lộc 64.0 km (1 giờ 5 phút) | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
| Hà Nội đi Nam Sách 80.5 km (1 giờ 29 phút) | 1.840.000 | 3.040.000 | 5.540.000 | 8.540.000 |
Hà Nội đi Kim Thành, Hải Dương 1,650 km (1 day 1 giờ) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Ninh Giang 82.2 km (1 giờ 29 phút) | 1.886.000 | 3.086.000 | 5.586.000 | 8.586.000 |
Hà Nội đi Thanh Hà, Hải Dương 82.2 km (1 giờ 29 phút) | 1.886.000 | 3.086.000 | 5.586.000 | 8.586.000 |
| Hà Nội đi Thanh Miện 59.1 km (1 giờ 6 phút) | 1.475.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Tứ Kỳ 80.1 km (1 giờ 27 phút) | 1.840.000 | 3.040.000 | 5.540.000 | 8.540.000 |
| Hà Nội đi Cẩm Giàng 41.0 km (1 giờ 14 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Hà Nội đi Quận Hồng Bàng 105 km (1 giờ 45 phút) | 2.310.000 | 3.510.000 | 6.010.000 | 9.010.000 |
Hà Nội đi Quận Ngô Quyền 123 km (1 giờ 50 phút) | 2.706.000 | 3.788.400 | 6.288.400 | 9.288.400 |
| Hà Nội đi Quận Lê Chân 117 km (1 giờ 46 phút) | 2.574.000 | 3.603.600 | 6.103.600 | 9.103.600 |
| Hà Nội đi Quận Hải An 121 km (1 giờ 45 phút) | 2.662.000 | 3.726.800 | 6.226.800 | 9.226.800 |
| Hà Nội đi Quận Kiến An 103 km (1 giờ 48 phút) | 2.266.000 | 3.466.000 | 5.966.000 | 8.966.000 |
| Hà Nội đi Quận Đồ Sơn 115 km (1 giờ 40 phút) | 2.530.000 | 3.542.000 | 6.042.000 | 9.042.000 |
Hà Nội đi Quận Dương Kinh 112 km (1 giờ 35 phút) | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| Hà Nội đi An Dương 98.9 km (1 giờ 35 phút) | 2.254.000 | 3.454.000 | 5.954.000 | 8.954.000 |
| Hà Nội đi An Lão 90.9 km (1 giờ 24 phút) | 2.070.000 | 3.270.000 | 5.770.000 | 8.770.000 |
| Hà Nội đi Kiến Thụy 108 km (1 giờ 50 phút) | 2.376.000 | 3.576.000 | 6.076.000 | 9.076.000 |
| Hà Nội đi Thủy Nguyên 115 km (1 giờ 59 phút) | 2.530.000 | 3.542.000 | 6.042.000 | 9.042.000 |
| Hà Nội đi Tiên Lãng 96.8 km (1 giờ 35 phút) | 2.208.000 | 3.408.000 | 5.908.000 | 8.908.000 |
| Hà Nội đi Vĩnh Bảo 100 km (1 giờ 36 phút) | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| Hà Nội đi Cát Hải 127 km (1 giờ 48 phút) | 2.794.000 | 3.911.600 | 6.411.600 | 9.411.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hưng Yên 60.2 km (1 giờ 11 phút) | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
| Hà Nội đi TX Mỹ Hào 36.0 km (1 giờ 0 phút) | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Văn Lâm 26.6 km (52 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Văn Giang 19.8 km (40 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Yên Mỹ 30.8 km (51 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Khoái Châu 40.6 km (56 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Ân Thi 50.5 km (59 phút) | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Hà Nội đi Kim Động, Hưng Yên 49.2 km (1 giờ 9 phút) | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Tiên Lữ 58.4 km (1 giờ 10 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Phù Cừ 66.3 km (1 giờ 19 phút) | 1.650.000 | 2.850.000 | 5.350.000 | 8.350.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Thái Bình 105 km (2 giờ 3 phút) | 2.310.000 | 3.510.000 | 6.010.000 | 9.010.000 |
| Hà Nội đi Đông Hưng 93.5 km (1 giờ 48 phút) | 2.139.000 | 3.339.000 | 5.839.000 | 8.839.000 |
| Hà Nội đi Hưng Hà 77.1 km (1 giờ 30 phút) | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
| Hà Nội đi Quỳnh Phụ 42.2 km (1 giờ 19 phút) | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Kiến Xương 118 km (2 giờ 20 phút) | 2.596.000 | 3.634.400 | 6.134.400 | 9.134.400 |
| Hà Nội đi Tiền Hải 142 km (2 giờ 35 phút) | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| Hà Nội đi Thái Thụy 120 km (2 giờ 7 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Hà Nội đi Vũ Thư 98.7 km (1 giờ 54 phút) | 2.254.000 | 3.454.000 | 5.954.000 | 8.954.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Hà Giang 293 km (5 giờ 22 phút) | 4.688.000 | 6.563.200 | 9.063.200 | 12.063.200 |
| Hà Nội đi Đồng Văn 421 km (8 giờ 55 phút) | 6.315.000 | 8.841.000 | 11.341.000 | 14.341.000 |
| Hà Nội đi Mèo Vạc 390 km (9 giờ 11 phút) | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
| Hà Nội đi Yên Minh 371 km (7 giờ 53 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 10.291.000 | 13.291.000 |
| Hà Nội đi Quản Bạ 348 km (6 giờ 49 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 12.808.000 |
| Hà Nội đi Bắc Mê 354 km (7 giờ 14 phút) | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.934.000 | 12.934.000 |
| Hà Nội đi Hoàng Su Phì 308 km (6 giờ 8 phút) | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
| Hà Nội đi Xín Mần 343 km (6 giờ 40 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.703.000 | 12.703.000 |
| Hà Nội đi Bắc Quang 247 km (4 giờ 35 phút) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.378.600 | 11.378.600 |
| Hà Nội đi Quang Bình 490 km (7 giờ 7 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.790.000 | 15.790.000 |
| Hà Nội đi Vị Xuyên 276 km (5 giờ 4 phút) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.682.400 | 11.682.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Hà Nội đi TP Cao Bằng 279 km (5 giờ 31 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.749.600 | 11.749.600 |
Hà Nội đi Bảo Lâm, Cao Bằng 385 km (8 giờ 8 phút) | 5.775.000 | 8.085.000 | 10.585.000 | 13.585.000 |
| Hà Nội đi Bảo Lạc 319 km (7 giờ 20 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 9.199.000 | 12.199.000 |
| Hà Nội đi Hà Quảng 311 km (6 giờ 42 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.031.000 |
Hà Nội đi Trùng Khánh 1,219 km (16 giờ 22 phút) | 800.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Hà Nội đi Hạ Lang 310 km (6 giờ 23 phút) | 4.650.000 | 6.510.000 | 9.010.000 | 12.010.000 |
| Hà Nội đi Quảng Hòa 286 km (5 giờ 45 phút) | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Hà Nội đi Hòa An, Cao Bằng 285 km (5 giờ 56 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.884.000 | 11.884.000 |
| Hà Nội đi Nguyên Bình 258 km (5 giờ 28 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 8.279.200 | 11.279.200 |
| Hà Nội đi Thạch An 264 km (5 giờ 39 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.413.600 | 11.413.600 |
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival, Sedona
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, Sedona, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival, Sedona.
Carnival tự lái TpHCM
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Cà Mau
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Hà Nội đi Hà TĩnhBảng giá thuê xe Carnival [...]



