Đi đông người mà mỗi người một xe là công thức cho sự mệt mỏi. Taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho ra đời để giải quyết điều đó: một xe – một lịch trình – một người chịu trách nhiệm.
Bảng giá xe 16 chỗ đi Mỹ Tho được xây dựng dựa trên lộ trình cụ thể và thời gian thực tế, không tính kiểu ước chừng. Xe không ghép khách, không đổi xe giữa chặng, giúp cả đoàn giữ được sự thống nhất.
Xe 16 chỗ phù hợp cho gia đình đông người, đoàn công tác, nhóm đi lễ – du lịch ngắn ngày. Không gian đủ rộng để mọi người ngồi thoải mái, khoang hành lý chứa trọn đồ đạc, không phải nhồi nhét.
Khi cả đoàn cùng đến nơi đúng giờ, không ai cáu gắt vì trễ lịch, chuyến đi tự nhiên nhẹ nhàng hơn rất nhiều.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tây Ninh 137 km (2 giờ 56 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.036.000 | 8.536.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Biên 170 km (3 giờ 35 phút) | 2.890.000 | 4.046.000 | 6.246.000 | 8.746.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Châu 175 km (3 giờ 44 phút) | 2.975.000 | 4.165.000 | 6.365.000 | 8.865.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Dương Minh Châu 141 km (3 giờ 3 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Thành 84.1 km (1 giờ 31 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bến Cầu 120 km (2 giờ 38 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 120 km (2 giờ 38 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Trảng Bàng 87.3 km (1 giờ 51 phút) | 1.833.300 | 2.833.300 | 5.033.300 | 7.533.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thủ Dầu Một 90.8 km (2 giờ 7 phút) | 1.906.800 | 2.906.800 | 5.106.800 | 7.606.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Dĩ An 88.3 km (1 giờ 57 phút) | 1.854.300 | 2.854.300 | 5.054.300 | 7.554.300 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thuận An 86.7 km (1 giờ 58 phút) | 1.820.700 | 2.820.700 | 5.020.700 | 7.520.700 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bến Cát 107 km (2 giờ 32 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Dầu Tiếng 119 km (2 giờ 36 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Uyên 119 km (2 giờ 36 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Phú Giáo 133 km (3 giờ 6 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Biên Hòa 102 km (2 giờ 23 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Long Khánh 138 km (2 giờ 36 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Trảng Bom 138 km (2 giờ 36 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Vĩnh Cửu 153 km (3 giờ 36 phút) | 2.601.000 | 3.641.400 | 5.841.400 | 8.341.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Nhơn Trạch 102 km (2 giờ 11 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cẩm Mỹ 142 km (2 giờ 43 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.176.000 | 8.676.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Định Quán 179 km (3 giờ 32 phút) | 3.043.000 | 4.260.200 | 6.460.200 | 8.960.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Long Thành 109 km (2 giờ 23 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Đồng Xoài 166 km (3 giờ 50 phút) | 2.822.000 | 3.950.800 | 6.150.800 | 8.650.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bù Đăng 211 km (4 giờ 48 phút) | 3.376.000 | 4.726.400 | 6.926.400 | 9.426.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bù Gia Mập 211 km (4 giờ 48 phút) | 3.376.000 | 4.726.400 | 6.926.400 | 9.426.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Chơn Thành 149 km (3 giờ 10 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Phú Riềng 182 km (4 giờ 10 phút) | 3.094.000 | 4.331.600 | 6.531.600 | 9.031.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Hớn Quản 182 km (4 giờ 10 phút) | 3.094.000 | 4.331.600 | 6.531.600 | 9.031.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Lộc Ninh 192 km (4 giờ 5 phút) | 3.264.000 | 4.569.600 | 6.769.600 | 9.269.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bù Đốp 234 km (4 giờ 51 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Vũng Tàu 151 km (3 giờ 13 phút) | 2.567.000 | 3.593.800 | 5.793.800 | 8.293.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bà Rịa 143 km (3 giờ 3 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Đức 140 km (3 giờ 1 phút) | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.120.000 | 8.620.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Xuyên Mộc 163 km (3 giờ 26 phút) | 2.771.000 | 3.879.400 | 6.079.400 | 8.579.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Long Điền 146 km (3 giờ 6 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đất Đỏ 152 km (3 giờ 14 phút) | 2.584.000 | 3.617.600 | 5.817.600 | 8.317.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Thành 46.8 km (1 giờ 8 phút) | 1.404.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận 1 71.1 km (1 giờ 33 phút) | 1.777.500 | 2.777.500 | 4.977.500 | 7.477.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 71.9 km (1 giờ 34 phút) | 1.797.500 | 2.797.500 | 4.997.500 | 7.497.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Củ Chi 87.9 km (1 giờ 54 phút) | 1.845.900 | 2.845.900 | 5.045.900 | 7.545.900 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nhà Bè 74.9 km (1 giờ 20 phút) | 1.872.500 | 2.872.500 | 5.072.500 | 7.572.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thủ Đức 85.3 km (1 giờ 53 phút) | 1.791.300 | 2.791.300 | 4.991.300 | 7.491.300 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Bình Thạnh 77.2 km (1 giờ 51 phút) | 1.930.000 | 2.930.000 | 5.130.000 | 7.630.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Gò Vấp 76.5 km (1 giờ 40 phút) | 1.912.500 | 2.912.500 | 5.112.500 | 7.612.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Tân Bình 70.4 km (1 giờ 32 phút) | 1.760.000 | 2.760.000 | 4.960.000 | 7.460.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Tân Phú 66.8 km (1 giờ 22 phút) | 1.670.000 | 2.670.000 | 4.870.000 | 7.370.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Bình Tân 61.6 km (1 giờ 11 phút) | 1.540.000 | 2.540.000 | 4.740.000 | 7.240.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Chánh 50.7 km (51 phút) | 1.521.000 | 2.521.000 | 4.721.000 | 7.221.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tam Kỳ 907 km (14 giờ 39 phút) | 13.605.000 | 19.047.000 | 21.247.000 | 23.747.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hội An 957 km (15 giờ 34 phút) | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.297.000 | 24.797.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thăng Bình 936 km (15 giờ 5 phút) | 14.040.000 | 19.656.000 | 21.856.000 | 24.356.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quế Sơn 945 km (15 giờ 27 phút) | 14.175.000 | 19.845.000 | 22.045.000 | 24.545.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hiệp Đức 945 km (15 giờ 27 phút) | 14.175.000 | 19.845.000 | 22.045.000 | 24.545.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Núi Thành 891 km (14 giờ 28 phút) | 13.365.000 | 18.711.000 | 20.911.000 | 23.411.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiên Phước 929 km (15 giờ 15 phút) | 13.935.000 | 19.509.000 | 21.709.000 | 24.209.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Ninh, Quảng Nam 912 km (14 giờ 44 phút) | 13.680.000 | 19.152.000 | 21.352.000 | 23.852.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Trà My 949 km (15 giờ 50 phút) | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Trà My 941 km (16 giờ 46 phút) | 14.115.000 | 19.761.000 | 21.961.000 | 24.461.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Giang 1,023 km (16 giờ 48 phút) | 15.345.000 | 21.483.000 | 23.683.000 | 26.183.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Giang 1,075 km (18 giờ 14 phút) | 16.125.000 | 22.575.000 | 24.775.000 | 27.275.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đà Nắng 980 km (15 giờ 42 phút) | 14.700.000 | 20.580.000 | 22.780.000 | 25.280.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Kon Tum 794 km (13 giờ 11 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đăk Glei 794 km (13 giờ 11 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 884 km (15 giờ 7 phút) | 13.260.000 | 18.564.000 | 20.764.000 | 23.264.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đăk Tô 846 km (14 giờ 9 phút) | 12.690.000 | 17.766.000 | 19.966.000 | 22.466.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Kon Plông 794 km (13 giờ 11 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Kon Rẫy 794 km (13 giờ 11 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Sa Thầy 823 km (13 giờ 50 phút) | 12.345.000 | 17.283.000 | 19.483.000 | 21.983.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tu Mơ Rông 881 km (14 giờ 59 phút) | 13.215.000 | 18.501.000 | 20.701.000 | 23.201.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Vĩnh Long 96.4 km (1 giờ 49 phút) | 2.024.400 | 3.024.400 | 5.224.400 | 7.724.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bình Minh 92.1 km (1 giờ 25 phút) | 1.934.100 | 2.934.100 | 5.134.100 | 7.634.100 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Long Hồ 83.6 km (1 giờ 30 phút) | 1.755.600 | 2.755.600 | 4.955.600 | 7.455.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Mang Thít 94.2 km (1 giờ 47 phút) | 1.978.200 | 2.978.200 | 5.178.200 | 7.678.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Trà Ôn 94.2 km (1 giờ 47 phút) | 1.978.200 | 2.978.200 | 5.178.200 | 7.678.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Vũng Liêm 62.1 km (1 giờ 28 phút) | 1.552.500 | 2.552.500 | 4.752.500 | 7.252.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Tân, Vĩnh Long 97.6 km (1 giờ 38 phút) | 2.049.600 | 3.049.600 | 5.249.600 | 7.749.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Phan Thiết 234 km (3 giờ 48 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hàm Thuận Bắc 249 km (3 giờ 55 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hàm Thuận Nam 249 km (3 giờ 55 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Bình 276 km (4 giờ 11 phút) | 4.140.000 | 5.796.000 | 7.996.000 | 10.496.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tánh Linh 249 km (3 giờ 55 phút) | 3.984.000 | 5.577.600 | 7.777.600 | 10.277.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đức Linh 192 km (3 giờ 40 phút) | 3.264.000 | 4.569.600 | 6.769.600 | 9.269.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Mũi Né 259 km (4 giờ 20 phút) | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.639.000 | 10.139.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lagi 211 km (3 giờ 33 phút) | 3.376.000 | 4.726.400 | 6.926.400 | 9.426.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy Phong 324 km (5 giờ 19 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phan Rí 304 km (4 giờ 43 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Nha Trang 456 km (6 giờ 46 phút) | 6.840.000 | 9.576.000 | 11.776.000 | 14.276.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Cam Ranh 408 km (6 giờ 1 phút) | 6.120.000 | 8.568.000 | 10.768.000 | 13.268.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Diên Khánh 450 km (6 giờ 35 phút) | 6.750.000 | 9.450.000 | 11.650.000 | 14.150.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cam Lâm 425 km (6 giờ 11 phút) | 6.375.000 | 8.925.000 | 11.125.000 | 13.625.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Khánh Vĩnh 468 km (6 giờ 53 phút) | 7.020.000 | 9.828.000 | 12.028.000 | 14.528.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Khánh Sơn 448 km (7 giờ 6 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ninh Hòa 489 km (7 giờ 3 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phan Rang 371 km (5 giờ 32 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Hy 408 km (6 giờ 21 phút) | 6.120.000 | 8.568.000 | 10.768.000 | 13.268.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Ninh Phước 366 km (5 giờ 45 phút) | 5.490.000 | 7.686.000 | 9.886.000 | 12.386.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Hy 408 km (6 giờ 21 phút) | 6.120.000 | 8.568.000 | 10.768.000 | 13.268.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thuận Nam 346 km (5 giờ 17 phút) | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.466.000 | 11.966.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bác Ái 398 km (6 giờ 6 phút) | 5.970.000 | 8.358.000 | 10.558.000 | 13.058.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ninh Hải 399 km (6 giờ 12 phút) | 5.985.000 | 8.379.000 | 10.579.000 | 13.079.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ninh Sơn 386 km (5 giờ 49 phút) | 5.790.000 | 8.106.000 | 10.306.000 | 12.806.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Quảng Ngãi 834 km (13 giờ 44 phút) | 12.510.000 | 17.514.000 | 19.714.000 | 22.214.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ba Tơ 842 km (13 giờ 51 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Sơn 842 km (13 giờ 51 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đức Phổ 794 km (12 giờ 53 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mộ Đức 811 km (13 giờ 14 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghĩa Hành 828 km (13 giờ 38 phút) | 12.420.000 | 17.388.000 | 19.588.000 | 22.088.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn Tịnh 848 km (13 giờ 57 phút) | 12.720.000 | 17.808.000 | 20.008.000 | 22.508.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Trà 876 km (14 giờ 36 phút) | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.596.000 | 23.096.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trà Bồng 876 km (14 giờ 36 phút) | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.596.000 | 23.096.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Trà Vinh 57.0 km (1 giờ 16 phút) | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Càng Long đi Mỹ Tho, Tiền Giang 55.7 km (1 giờ 15 phút) | 1.392.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Cầu Kè đi Mỹ Tho, Tiền Giang 82.2 km (1 giờ 54 phút) | 1.726.200 | 2.726.200 | 4.926.200 | 7.426.200 |
H. Cầu Ngang đi Mỹ Tho, Tiền Giang 85.7 km (1 giờ 56 phút) | 1.799.700 | 2.799.700 | 4.999.700 | 7.499.700 |
H. Duyên Hải đi Mỹ Tho, Tiền Giang 85.7 km (1 giờ 56 phút) | 1.799.700 | 2.799.700 | 4.999.700 | 7.499.700 |
H. Tiểu Cần đi Mỹ Tho, Tiền Giang 77.9 km (1 giờ 47 phút) | 1.947.500 | 2.947.500 | 5.147.500 | 7.647.500 |
H. Trà Cú đi Mỹ Tho, Tiền Giang 92.3 km (2 giờ 11 phút) | 1.938.300 | 2.938.300 | 5.138.300 | 7.638.300 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Trà Vinh 57.0 km (1 giờ 16 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Cao Lãnh 95.7 km (1 giờ 53 phút) | 2.009.700 | 3.009.700 | 5.209.700 | 7.709.700 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Sa Đéc 87.2 km (1 giờ 36 phút) | 1.831.200 | 2.831.200 | 5.031.200 | 7.531.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Hồng Ngự 136 km (3 giờ 9 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Lai Vung 101 km (1 giờ 56 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Lấp Vò 114 km (2 giờ 9 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thanh Bình 116 km (2 giờ 25 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tháp Mười 63.1 km (1 giờ 35 phút) | 1.577.500 | 2.577.500 | 4.777.500 | 7.277.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Long Xuyên 132 km (2 giờ 28 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Châu Đốc 188 km (3 giờ 48 phút) | 3.196.000 | 4.474.400 | 6.674.400 | 9.174.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Phú 177 km (3 giờ 29 phút) | 3.009.000 | 4.212.600 | 6.412.600 | 8.912.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Chợ Mới 135 km (2 giờ 46 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Phú Tân 144 km (3 giờ 48 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Châu 175 km (3 giờ 44 phút) | 2.975.000 | 4.165.000 | 6.365.000 | 8.865.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thoại Sơn 171 km (3 giờ 26 phút) | 2.907.000 | 4.069.800 | 6.269.800 | 8.769.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Mỹ Tho, Tiền Giang 185 km (3 giờ 17 phút) | 3.145.000 | 4.403.000 | 6.603.000 | 9.103.000 |
TP Hà Tiên đi Mỹ Tho, Tiền Giang 270 km (5 giờ 10 phút) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Mỹ Tho, Tiền Giang 180 km (3 giờ 8 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
H. Hòn Đất đi Mỹ Tho, Tiền Giang 209 km (3 giờ 49 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
H. Kiên Lương đi Mỹ Tho, Tiền Giang 246 km (4 giờ 38 phút) | 3.936.000 | 5.510.400 | 7.710.400 | 10.210.400 |
H. Phú Quốc đi Mỹ Tho, Tiền Giang 344 km (8 giờ 23 phút) | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.424.000 | 11.924.000 |
H. Tân Hiệp đi Mỹ Tho, Tiền Giang 174 km (2 giờ 59 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
An Minh đi Mỹ Tho, Tiền Giang 233 km (4 giờ 26 phút) | 3.728.000 | 5.219.200 | 7.419.200 | 9.919.200 |
An Biên đi Mỹ Tho, Tiền Giang 198 km (3 giờ 33 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Rạch Sỏi đi Mỹ Tho, Tiền Giang 179 km (3 giờ 5 phút) | 3.043.000 | 4.260.200 | 6.460.200 | 8.960.200 |
Gò Quao đi Mỹ Tho, Tiền Giang 168 km (2 giờ 58 phút) | 2.856.000 | 3.998.400 | 6.198.400 | 8.698.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tp Cần Thơ 106 km (1 giờ 47 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thới Lai 126 km (2 giờ 14 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Vĩnh Thạnh 735 km (11 giờ 43 phút) | 11.025.000 | 15.435.000 | 17.635.000 | 20.135.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bình Thủy 109 km (1 giờ 51 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ô Môn 129 km (2 giờ 24 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phong Điền 119 km (2 giờ 1 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 143 km (2 giờ 41 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Vị Thanh 147 km (2 giờ 31 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 119 km (2 giờ 4 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Long Mỹ 159 km (2 giờ 46 phút) | 2.703.000 | 3.784.200 | 5.984.200 | 8.484.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Phụng Hiệp 131 km (2 giờ 17 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Vị Thủy 147 km (2 giờ 30 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ngã Bảy 129 km (2 giờ 10 phút) | 2.580.000 | 3.612.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Sóc Trăng 158 km (2 giờ 46 phút) | 2.686.000 | 3.760.400 | 5.960.400 | 8.460.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Thành 84.1 km (1 giờ 31 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Mỹ Tú 160 km (2 giờ 51 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Mỹ Xuyên 166 km (2 giờ 55 phút) | 2.822.000 | 3.950.800 | 6.150.800 | 8.650.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Long Phú 161 km (3 giờ 4 phút) | 2.737.000 | 3.831.800 | 6.031.800 | 8.531.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Trần Đề 174 km (3 giờ 19 phút) | 2.958.000 | 4.141.200 | 6.341.200 | 8.841.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cù Lao Dung 115 km (3 giờ 8 phút) | 2.300.000 | 3.300.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 193 km (3 giờ 35 phút) | 3.281.000 | 4.593.400 | 6.793.400 | 9.293.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kế Sách 132 km (2 giờ 29 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thạnh Trị, Sóc trăng 186 km (3 giờ 21 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bạc Liêu 205 km (3 giờ 41 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 6.792.000 | 9.292.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Phước Long 205 km (3 giờ 41 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 6.792.000 | 9.292.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Vĩnh Lợi 200 km (3 giờ 34 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.680.000 | 9.180.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Giá Rai 221 km (4 giờ 8 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đông Hải 235 km (4 giờ 34 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hồng Dân 235 km (4 giờ 34 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hòa Bình, bạc Liêu 215 km (3 giờ 55 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.016.000 | 9.516.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Cà Mau 246 km (4 giờ 32 phút) | 3.936.000 | 5.510.400 | 7.710.400 | 10.210.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thới Bình 231 km (4 giờ 36 phút) | 3.696.000 | 5.174.400 | 7.374.400 | 9.874.400 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Trần Văn Thời 270 km (5 giờ 5 phút) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cái Nước 270 km (5 giờ 5 phút) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Ngọc Hiển 322 km (6 giờ 22 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đầm Dơi 262 km (4 giờ 53 phút) | 3.930.000 | 5.502.000 | 7.702.000 | 10.202.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Năm Căn 292 km (5 giờ 35 phút) | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.332.000 | 10.832.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tân An 20.4 km (30 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bến Lức 47.7 km (53 phút) | 1.431.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cần Đước 66.7 km (1 giờ 21 phút) | 1.667.500 | 2.667.500 | 4.867.500 | 7.367.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cần Giuộc 68.2 km (1 giờ 13 phút) | 1.705.000 | 2.705.000 | 4.905.000 | 7.405.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đức Hòa 61.7 km (1 giờ 10 phút) | 1.542.500 | 2.542.500 | 4.742.500 | 7.242.500 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thủ Thừa 32.5 km (50 phút) | 975.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Trụ 37.2 km (54 phút) | 1.116.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Đức Huệ 84.6 km (1 giờ 42 phút) | 1.776.600 | 2.776.600 | 4.976.600 | 7.476.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mộc Hóa 71.6 km (1 giờ 48 phút) | 1.790.000 | 2.790.000 | 4.990.000 | 7.490.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hưng Thạnh, Long An 107 km (2 giờ 24 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Mỹ Tho 25.5 km (35 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Thành 84.1 km (1 giờ 31 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Chợ Gạo 16.1 km (28 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Gò Công Đông 49.7 km (1 giờ 19 phút) | 1.491.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Gò Công Tây 34.7 km (53 phút) | 1.041.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Tân Phú Đông 43.1 km (1 giờ 25 phút) | 1.293.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cai Lậy 25.5 km (35 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Cái Bè 51.1 km (57 phút) | 1.277.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tân Phước 31.6 km (46 phút) | 948.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bến Tre 16.6 km (25 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Ba Tri 51.2 km (1 giờ 13 phút) | 1.280.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Bình Đại 44.6 km (1 giờ 6 phút) | 1.338.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Châu Thành 84.1 km (1 giờ 31 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Giồng Trôm 35.9 km (53 phút) | 1.077.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Mỏ Cày Bắc 29.1 km (45 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Mỏ Cày Nam 37.2 km (57 phút) | 1.116.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi H. Thạnh Phú 60.9 km (1 giờ 31 phút) | 1.522.500 | 2.522.500 | 4.722.500 | 7.222.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tp Đà Lạt 380 km (6 giờ 53 phút) | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bảo Lộc 257 km (5 giờ 25 phút) | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.597.000 | 10.097.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đức Trọng 333 km (6 giờ 3 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Di Linh 322 km (5 giờ 41 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bảo Lâm 280 km (5 giờ 53 phút) | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.080.000 | 10.580.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đạ Huoai 225 km (4 giờ 33 phút) | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đạ Tẻh 237 km (4 giờ 57 phút) | 3.792.000 | 5.308.800 | 7.508.800 | 10.008.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cát Tiên 253 km (5 giờ 20 phút) | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.513.000 | 10.013.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lâm Hà 366 km (6 giờ 41 phút) | 5.490.000 | 7.686.000 | 9.886.000 | 12.386.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lạc Dương, Lâm Đồng 392 km (7 giờ 16 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đơn Dương 392 km (7 giờ 16 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đam Rông 416 km (8 giờ 1 phút) | 6.240.000 | 8.736.000 | 10.936.000 | 13.436.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Đồng Xoài 166 km (3 giờ 50 phút) | 2.822.000 | 3.950.800 | 6.150.800 | 8.650.800 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Bình Long 180 km (3 giờ 50 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Phước Long 180 km (3 giờ 50 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bù Đăng 180 km (3 giờ 50 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bù Đốp 234 km (4 giờ 51 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bù Gia Mập 180 km (3 giờ 50 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chơn Thành 180 km (3 giờ 50 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Phú 177 km (4 giờ 9 phút) | 3.009.000 | 4.212.600 | 6.412.600 | 8.912.600 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hớn Quản 169 km (3 giờ 39 phút) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lộc Ninh 197 km (4 giờ 10 phút) | 3.349.000 | 4.688.600 | 6.888.600 | 9.388.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Buôn Ma Thuột 398 km (8 giờ 51 phút) | 5.970.000 | 8.358.000 | 10.558.000 | 13.058.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Buôn Đôn 420 km (9 giờ 25 phút) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cư Kuin 422 km (9 giờ 24 phút) | 6.330.000 | 8.862.000 | 11.062.000 | 13.562.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cư M’gar 426 km (9 giờ 32 phút) | 6.390.000 | 8.946.000 | 11.146.000 | 13.646.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ea H’leo 671 km (10 giờ 55 phút) | 10.065.000 | 14.091.000 | 16.291.000 | 18.791.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ea Kar 575 km (8 giờ 52 phút) | 8.625.000 | 12.075.000 | 14.275.000 | 16.775.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ea Súp 455 km (10 giờ 7 phút) | 6.825.000 | 9.555.000 | 11.755.000 | 14.255.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Ana 413 km (9 giờ 14 phút) | 6.195.000 | 8.673.000 | 10.873.000 | 13.373.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Bông 568 km (9 giờ 20 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Buk 616 km (9 giờ 58 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Năng 603 km (9 giờ 36 phút) | 9.045.000 | 12.663.000 | 14.863.000 | 17.363.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Pắc 597 km (9 giờ 22 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lắk 597 km (9 giờ 22 phút) | 8.955.000 | 12.537.000 | 14.737.000 | 17.237.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi M’Đrắk 540 km (8 giờ 6 phút) | 8.100.000 | 11.340.000 | 13.540.000 | 16.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Gia Nghĩa 283 km (6 giờ 23 phút) | 4.245.000 | 5.943.000 | 8.143.000 | 10.643.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cư Jút 333 km (7 giờ 29 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đắk Glong 333 km (7 giờ 29 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đắk Mil 347 km (7 giờ 41 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đắk R’Lấp 275 km (6 giờ 14 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đắk Song 321 km (7 giờ 12 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Krông Nô 333 km (7 giờ 29 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.193.000 | 11.693.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy Đức 315 km (7 giờ 7 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy An 610 km (9 giờ 16 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn Hòa 610 km (9 giờ 16 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sông Hinh 610 km (9 giờ 16 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Xuân 639 km (9 giờ 48 phút) | 9.585.000 | 13.419.000 | 15.619.000 | 18.119.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Hòa 580 km (8 giờ 43 phút) | 8.700.000 | 12.180.000 | 14.380.000 | 16.880.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Hòa 576 km (8 giờ 38 phút) | 8.640.000 | 12.096.000 | 14.296.000 | 16.796.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy An 610 km (9 giờ 17 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy Hòa 610 km (9 giờ 16 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.010.000 | 17.510.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Hòa 549 km (7 giờ 53 phút) | 8.235.000 | 11.529.000 | 13.729.000 | 16.229.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quy Nhơn 662 km (10 giờ 11 phút) | 9.930.000 | 13.902.000 | 16.102.000 | 18.602.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi An Nhơn 678 km (10 giờ 32 phút) | 10.170.000 | 14.238.000 | 16.438.000 | 18.938.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoài Nhơn 756 km (12 giờ 11 phút) | 11.340.000 | 15.876.000 | 18.076.000 | 20.576.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phù Mỹ 767 km (12 giờ 29 phút) | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.307.000 | 20.807.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Sơn 767 km (12 giờ 29 phút) | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.307.000 | 20.807.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi An Lão, Bình Định 767 km (12 giờ 29 phút) | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.307.000 | 20.807.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuy Phước 670 km (10 giờ 21 phút) | 10.050.000 | 14.070.000 | 16.270.000 | 18.770.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoài Ân 751 km (12 giờ 8 phút) | 11.265.000 | 15.771.000 | 17.971.000 | 20.471.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phù Cát, Bình Định 751 km (12 giờ 8 phút) | 11.265.000 | 15.771.000 | 17.971.000 | 20.471.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vân Canh 642 km (9 giờ 52 phút) | 9.630.000 | 13.482.000 | 15.682.000 | 18.182.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 759 km (12 giờ 18 phút) | 11.385.000 | 15.939.000 | 18.139.000 | 20.639.000 |
| 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hà Tĩnh 1,370 km (21 giờ 22 phút) | 20.550.000 | 28.770.000 | 30.970.000 | 33.470.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Hồng Lĩnh 1,408 km (21 giờ 45 phút) | 21.120.000 | 29.568.000 | 31.768.000 | 34.268.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Kỳ Anh 1,319 km (20 giờ 36 phút) | 19.785.000 | 27.699.000 | 29.899.000 | 32.399.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thạch Hà 1,379 km (21 giờ 26 phút) | 20.685.000 | 28.959.000 | 31.159.000 | 33.659.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cẩm Xuyên 1,360 km (21 giờ 9 phút) | 20.400.000 | 28.560.000 | 30.760.000 | 33.260.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Can Lộc 1,391 km (21 giờ 33 phút) | 20.865.000 | 29.211.000 | 31.411.000 | 33.911.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hương Khê 1,372 km (22 giờ 4 phút) | 20.580.000 | 28.812.000 | 31.012.000 | 33.512.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hương Sơn 1,432 km (22 giờ 15 phút) | 21.480.000 | 30.072.000 | 32.272.000 | 34.772.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đức Thọ 1,412 km (21 giờ 51 phút) | 21.180.000 | 29.652.000 | 31.852.000 | 34.352.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vũ Quang 1,424 km (22 giờ 17 phút) | 21.360.000 | 29.904.000 | 32.104.000 | 34.604.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghi Xuân 1,420 km (22 giờ 6 phút) | 21.300.000 | 29.820.000 | 32.020.000 | 34.520.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lộc Hà 1,394 km (21 giờ 48 phút) | 20.910.000 | 29.274.000 | 31.474.000 | 33.974.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kỳ Anh 1,326 km (20 giờ 46 phút) | 19.890.000 | 27.846.000 | 30.046.000 | 32.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Vinh 1,424 km (22 giờ 12 phút) | 21.360.000 | 29.904.000 | 32.104.000 | 34.604.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Cửa Lò 1,424 km (22 giờ 12 phút) | 21.360.000 | 29.904.000 | 32.104.000 | 34.604.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Thái Hòa 1,506 km (23 giờ 19 phút) | 22.590.000 | 31.626.000 | 33.826.000 | 36.326.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Hoàng Mai 1,494 km (22 giờ 54 phút) | 22.410.000 | 31.374.000 | 33.574.000 | 36.074.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quỳnh Lưu 1,483 km (22 giờ 50 phút) | 22.245.000 | 31.143.000 | 33.343.000 | 35.843.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Diễn Châu 1,461 km (22 giờ 36 phút) | 21.915.000 | 30.681.000 | 32.881.000 | 35.381.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Thành 1,475 km (23 giờ 1 phút) | 22.125.000 | 30.975.000 | 33.175.000 | 35.675.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghi Lộc 1,440 km (22 giờ 12 phút) | 21.600.000 | 30.240.000 | 32.440.000 | 34.940.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hưng Nguyên 1,434 km (22 giờ 12 phút) | 21.510.000 | 30.114.000 | 32.314.000 | 34.814.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Đàn 1,435 km (22 giờ 13 phút) | 21.525.000 | 30.135.000 | 32.335.000 | 34.835.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đô Lương 1,435 km (22 giờ 13 phút) | 21.525.000 | 30.135.000 | 32.335.000 | 34.835.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Chương 1,435 km (22 giờ 13 phút) | 21.525.000 | 30.135.000 | 32.335.000 | 34.835.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Anh Sơn 1,496 km (23 giờ 18 phút) | 22.440.000 | 31.416.000 | 33.616.000 | 36.116.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Con Cuông 1,537 km (1 ngày 0 giờ) | 23.055.000 | 32.277.000 | 34.477.000 | 36.977.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tương Dương 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.296.000 | 37.796.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kỳ Sơn 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.296.000 | 37.796.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghĩa Đàn 1,516 km (23 giờ 29 phút) | 22.740.000 | 31.836.000 | 34.036.000 | 36.536.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quế Phong 1,604 km (1 ngày 2 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quỳ Châu 2,519 km (1 ngày 14 giờ) | 37.785.000 | 52.899.000 | 55.099.000 | 57.599.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quỳ Hợp 1,537 km (1 ngày 0 giờ) | 23.055.000 | 32.277.000 | 34.477.000 | 36.977.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thanh Hóa 1,563 km (23 giờ 55 phút) | 23.445.000 | 32.823.000 | 35.023.000 | 37.523.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Sầm Sơn 1,560 km (1 ngày 0 giờ) | 23.400.000 | 32.760.000 | 34.960.000 | 37.460.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bỉm Sơn 1,599 km (1 ngày 0 giờ) | 23.985.000 | 33.579.000 | 35.779.000 | 38.279.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Nghi Sơn 1,517 km (23 giờ 24 phút) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.057.000 | 36.557.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Xương 1,549 km (23 giờ 57 phút) | 23.235.000 | 32.529.000 | 34.729.000 | 37.229.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoằng Hóa 1,582 km (1 ngày 0 giờ) | 23.730.000 | 33.222.000 | 35.422.000 | 37.922.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hậu Lộc 1,588 km (1 ngày 0 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nga Sơn 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Trung 1,586 km (1 ngày 0 giờ) | 23.790.000 | 33.306.000 | 35.506.000 | 38.006.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thiệu Hóa 1,565 km (23 giờ 53 phút) | 23.475.000 | 32.865.000 | 35.065.000 | 37.565.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Sơn 1,556 km (23 giờ 47 phút) | 23.340.000 | 32.676.000 | 34.876.000 | 37.376.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Triệu Sơn 1,560 km (23 giờ 52 phút) | 23.400.000 | 32.760.000 | 34.960.000 | 37.460.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nông Cống 1,534 km (23 giờ 26 phút) | 23.010.000 | 32.214.000 | 34.414.000 | 36.914.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Như Thanh 1,548 km (23 giờ 45 phút) | 23.220.000 | 32.508.000 | 34.708.000 | 37.208.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Như Xuân 1,546 km (23 giờ 59 phút) | 23.190.000 | 32.466.000 | 34.666.000 | 37.166.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thọ Xuân 1,583 km (1 ngày 0 giờ) | 23.745.000 | 33.243.000 | 35.443.000 | 37.943.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thường Xuân 1,603 km (1 ngày 1 giờ) | 24.045.000 | 33.663.000 | 35.863.000 | 38.363.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lang Chánh 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.346.000 | 38.846.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bá Thước 1,662 km (1 ngày 2 giờ) | 24.930.000 | 34.902.000 | 37.102.000 | 39.602.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quan Hóa 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 25.755.000 | 36.057.000 | 38.257.000 | 40.757.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quan Sơn 1,695 km (1 ngày 3 giờ) | 25.425.000 | 35.595.000 | 37.795.000 | 40.295.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường Lát 1,754 km (1 ngày 4 giờ) | 26.310.000 | 36.834.000 | 39.034.000 | 41.534.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Định 1,588 km (1 ngày 0 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Lộc 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 23.970.000 | 33.558.000 | 35.758.000 | 38.258.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cẩm Thủy 1,629 km (1 ngày 1 giờ) | 24.435.000 | 34.209.000 | 36.409.000 | 38.909.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Ninh Bình 1,617 km (1 ngày 1 giờ) | 24.255.000 | 33.957.000 | 36.157.000 | 38.657.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tam Điệp 1,604 km (1 ngày 0 giờ) | 24.060.000 | 33.684.000 | 35.884.000 | 38.384.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoa Lư 1,617 km (1 ngày 1 giờ) | 24.255.000 | 33.957.000 | 36.157.000 | 38.657.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Gia Viễn 1,635 km (1 ngày 1 giờ) | 24.525.000 | 34.335.000 | 36.535.000 | 39.035.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Mô 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.178.000 | 38.678.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Khánh 1,629 km (1 ngày 1 giờ) | 24.435.000 | 34.209.000 | 36.409.000 | 38.909.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kim Sơn 1,622 km (1 ngày 1 giờ) | 24.330.000 | 34.062.000 | 36.262.000 | 38.762.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nho Quan 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 24.375.000 | 34.125.000 | 36.325.000 | 38.825.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tam Kỳ 907 km (14 giờ 39 phút) 907 km | 13.605.000 | 19.047.000 | 21.247.000 | 23.747.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hội An 957 km (15 giờ 34 phút) 957 km | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.297.000 | 24.797.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thăng Bình 936 km (15 giờ 5 phút) 936 km | 14.040.000 | 19.656.000 | 21.856.000 | 24.356.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quế Sơn 945 km (15 giờ 27 phút) 945 km | 14.175.000 | 19.845.000 | 22.045.000 | 24.545.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hiệp Đức 964 km (15 giờ 52 phút) 964 km | 14.460.000 | 20.244.000 | 22.444.000 | 24.944.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Núi Thành 891 km (14 giờ 28 phút) 891 km | 13.365.000 | 18.711.000 | 20.911.000 | 23.411.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiên Phước 929 km (15 giờ 15 phút) 929 km | 13.935.000 | 19.509.000 | 21.709.000 | 24.209.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Ninh 1,804 km (1 ngày 3 giờ) 1804 km | 27.060.000 | 37.884.000 | 40.084.000 | 42.584.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Trà My 949 km (15 giờ 50 phút) 949 km | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Trà My 941 km (16 giờ 46 phút) 941 km | 14.115.000 | 19.761.000 | 21.961.000 | 24.461.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Giang 1,023 km (16 giờ 48 phút) 1023 km | 15.345.000 | 21.483.000 | 23.683.000 | 26.183.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Giang 1,075 km (18 giờ 14 phút) 1075 km | 16.125.000 | 22.575.000 | 24.775.000 | 27.275.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đà Nắng 980 km (15 giờ 42 phút) 980 km | 14.700.000 | 20.580.000 | 22.780.000 | 25.280.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Huế 1,076 km (17 giờ 25 phút) | 16.140.000 | 22.596.000 | 24.796.000 | 27.296.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Hương Thủy 1,062 km (17 giờ 5 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Hương Trà 1,078 km (17 giờ 17 phút) | 16.170.000 | 22.638.000 | 24.838.000 | 27.338.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phong Điền, Cần Thơ 119 km (2 giờ 1 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Điền 1,093 km (17 giờ 40 phút) | 16.395.000 | 22.953.000 | 25.153.000 | 27.653.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Vang 1,069 km (17 giờ 15 phút) | 16.035.000 | 22.449.000 | 24.649.000 | 27.149.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Lộc 1,023 km (16 giờ 33 phút) | 15.345.000 | 21.483.000 | 23.683.000 | 26.183.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Đông Hà 1,137 km (18 giờ 26 phút) | 17.055.000 | 23.877.000 | 26.077.000 | 28.577.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Quảng Trị 1,125 km (18 giờ 10 phút) | 16.875.000 | 23.625.000 | 25.825.000 | 28.325.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Linh 1,176 km (18 giờ 45 phút) | 17.640.000 | 24.696.000 | 26.896.000 | 29.396.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Gio Linh 1,164 km (18 giờ 41 phút) | 17.460.000 | 24.444.000 | 26.644.000 | 29.144.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cam Lộ 1,146 km (18 giờ 19 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Triệu Phong 1,136 km (18 giờ 25 phút) | 17.040.000 | 23.856.000 | 26.056.000 | 28.556.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hải Lăng 1,118 km (18 giờ 3 phút) | 16.770.000 | 23.478.000 | 25.678.000 | 28.178.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hướng Hóa 1,205 km (19 giờ 40 phút) | 18.075.000 | 25.305.000 | 27.505.000 | 30.005.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đakrông 1,209 km (19 giờ 39 phút) | 18.135.000 | 25.389.000 | 27.589.000 | 30.089.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Đồng Hới 1,234 km (19 giờ 28 phút) | 18.510.000 | 25.914.000 | 28.114.000 | 30.614.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bố Trạch 1,289 km (20 giờ 26 phút) | 19.335.000 | 27.069.000 | 29.269.000 | 31.769.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Ninh 1,905 km (1 ngày 5 giờ) | 28.575.000 | 40.005.000 | 42.205.000 | 44.705.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Trạch 1,292 km (20 giờ 18 phút) | 19.380.000 | 27.132.000 | 29.332.000 | 31.832.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuyên Hóa 1,298 km (20 giờ 29 phút) | 19.470.000 | 27.258.000 | 29.458.000 | 31.958.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Minh Hóa 1,322 km (20 giờ 56 phút) | 19.830.000 | 27.762.000 | 29.962.000 | 32.462.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Ba Đồn 1,286 km (20 giờ 13 phút) | 19.290.000 | 27.006.000 | 29.206.000 | 31.706.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Nam Định 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 24.750.000 | 34.650.000 | 36.850.000 | 39.350.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mỹ Lộc 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 24.780.000 | 34.692.000 | 36.892.000 | 39.392.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vụ Bản 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585.000 | 34.419.000 | 36.619.000 | 39.119.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ý Yên 1,636 km (1 ngày 1 giờ) | 24.540.000 | 34.356.000 | 36.556.000 | 39.056.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Trực 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 36.955.000 | 39.455.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trực Ninh 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 24.810.000 | 34.734.000 | 36.934.000 | 39.434.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Xuân Trường 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 25.005.000 | 35.007.000 | 37.207.000 | 39.707.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Giao Thủy 1,688 km (1 ngày 2 giờ) | 25.320.000 | 35.448.000 | 37.648.000 | 40.148.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hải Hậu 1,664 km (1 ngày 2 giờ) | 24.960.000 | 34.944.000 | 37.144.000 | 39.644.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Phủ Lý 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 36.976.000 | 39.476.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Duy Tiên 1,667 km (1 ngày 1 giờ) | 25.005.000 | 35.007.000 | 37.207.000 | 39.707.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kim Bảng 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Liêm 1,644 km (1 ngày 1 giờ) | 24.660.000 | 34.524.000 | 36.724.000 | 39.224.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Lục 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 36.955.000 | 39.455.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lý Nhân 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 25.065.000 | 35.091.000 | 37.291.000 | 39.791.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hòa Bình 1,772 km (1 ngày 5 giờ) | 26.580.000 | 37.212.000 | 39.412.000 | 41.912.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lương Sơn 1,711 km (1 ngày 3 giờ) | 25.665.000 | 35.931.000 | 38.131.000 | 40.631.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kim Bôi 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đà Bắc 1,736 km (1 ngày 3 giờ) | 26.040.000 | 36.456.000 | 38.656.000 | 41.156.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cao Phong 1,702 km (1 ngày 2 giờ) | 25.530.000 | 35.742.000 | 37.942.000 | 40.442.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tân Lạc 1,692 km (1 ngày 2 giờ) | 25.380.000 | 35.532.000 | 37.732.000 | 40.232.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lạc Sơn 1,662 km (1 ngày 2 giờ) | 24.930.000 | 34.902.000 | 37.102.000 | 39.602.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lạc Thủy 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705.000 | 34.587.000 | 36.787.000 | 39.287.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mai Châu 1,705 km (1 ngày 3 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.005.000 | 40.505.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Thủy 1,641 km (1 ngày 1 giờ) | 24.615.000 | 34.461.000 | 36.661.000 | 39.161.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Sơn La 1,880 km (1 ngày 7 giờ) | 28.200.000 | 39.480.000 | 41.680.000 | 44.180.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quỳnh Nhai 1,967 km (1 ngày 9 giờ) | 29.505.000 | 41.307.000 | 43.507.000 | 46.007.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thuận Châu 1,914 km (1 ngày 7 giờ) | 28.710.000 | 40.194.000 | 42.394.000 | 44.894.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường La 1,897 km (1 ngày 7 giờ) | 28.455.000 | 39.837.000 | 42.037.000 | 44.537.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Yên 1,897 km (1 ngày 7 giờ) | 28.455.000 | 39.837.000 | 42.037.000 | 44.537.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phù Yên 594 km (9 giờ 1 phút) | 8.910.000 | 12.474.000 | 14.674.000 | 17.174.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mai Sơn 1,860 km (1 ngày 6 giờ) | 27.900.000 | 39.060.000 | 41.260.000 | 43.760.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Châu 1,818 km (1 ngày 5 giờ) | 27.270.000 | 38.178.000 | 40.378.000 | 42.878.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sông Mã 1,751 km (1 ngày 4 giờ) | 26.265.000 | 36.771.000 | 38.971.000 | 41.471.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mộc Châu 1,767 km (1 ngày 4 giờ) | 26.505.000 | 37.107.000 | 39.307.000 | 41.807.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sốp Cộp 1,978 km (1 ngày 9 giờ) | 29.670.000 | 41.538.000 | 43.738.000 | 46.238.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vân Hồ 1,752 km (1 ngày 4 giờ) | 26.280.000 | 36.792.000 | 38.992.000 | 41.492.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Quảng Ngãi 834 km (13 giờ 44 phút) | 12.510.000 | 17.514.000 | 19.714.000 | 22.214.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ba Tơ 842 km (13 giờ 51 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Sơn 859 km (14 giờ 18 phút) | 12.885.000 | 18.039.000 | 20.239.000 | 22.739.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đức Phổ 794 km (12 giờ 53 phút) | 11.910.000 | 16.674.000 | 18.874.000 | 21.374.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mộ Đức 811 km (13 giờ 14 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nghĩa Hành 811 km (13 giờ 14 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn Tịnh 848 km (13 giờ 57 phút) | 12.720.000 | 17.808.000 | 20.008.000 | 22.508.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tây Trà 876 km (14 giờ 36 phút) | 13.140.000 | 18.396.000 | 20.596.000 | 23.096.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trà Bồng 811 km (13 giờ 14 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Điện Biên Phủ 2,032 km (1 ngày 10 giờ) | 30.480.000 | 42.672.000 | 44.872.000 | 47.372.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Mường Lay 2,194 km (1 ngày 11 giờ) | 32.910.000 | 46.074.000 | 48.274.000 | 50.774.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Điện Biên 2,092 km (1 ngày 11 giờ) | 31.380.000 | 43.932.000 | 46.132.000 | 48.632.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Điện Biên Đông 2,016 km (1 ngày 10 giờ) | 30.240.000 | 42.336.000 | 44.536.000 | 47.036.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường Chà 2,085 km (1 ngày 11 giờ) | 31.275.000 | 43.785.000 | 45.985.000 | 48.485.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường Nhé 2,227 km (1 ngày 15 giờ) | 33.405.000 | 46.767.000 | 48.967.000 | 51.467.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường Ảng 1,997 km (1 ngày 9 giờ) | 29.955.000 | 41.937.000 | 44.137.000 | 46.637.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tủa Chùa 2,007 km (1 ngày 10 giờ) | 30.105.000 | 42.147.000 | 44.347.000 | 46.847.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuần Giáo 1,961 km (1 ngày 8 giờ) | 29.415.000 | 41.181.000 | 43.381.000 | 45.881.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nậm Pồ 2,170 km (1 ngày 14 giờ) | 32.550.000 | 45.570.000 | 47.770.000 | 50.270.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Lai Châu 2,089 km (1 ngày 8 giờ) | 31.335.000 | 43.869.000 | 46.069.000 | 48.569.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tam Đường 2,066 km (1 ngày 8 giờ) | 30.990.000 | 43.386.000 | 45.586.000 | 48.086.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phong Thổ 2,132 km (1 ngày 10 giờ) | 31.980.000 | 44.772.000 | 46.972.000 | 49.472.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sìn Hồ 2,148 km (1 ngày 10 giờ) | 32.220.000 | 45.108.000 | 47.308.000 | 49.808.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nậm Nhùn 2,195 km (1 ngày 11 giờ) | 32.925.000 | 46.095.000 | 48.295.000 | 50.795.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tân Uyên, Lai Châu 2,057 km (1 ngày 8 giờ) | 30.855.000 | 43.197.000 | 45.397.000 | 47.897.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Than Uyên 2,018 km (1 ngày 7 giờ) | 30.270.000 | 42.378.000 | 44.578.000 | 47.078.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Yên Bái 1,861 km (1 ngày 4 giờ) | 27.915.000 | 39.081.000 | 41.281.000 | 43.781.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Nghĩa Lộ 1,916 km (1 ngày 5 giờ) | 28.740.000 | 40.236.000 | 42.436.000 | 44.936.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Bình 1,858 km (1 ngày 4 giờ) | 27.870.000 | 39.018.000 | 41.218.000 | 43.718.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lục Yên 1,934 km (1 ngày 6 giờ) | 29.010.000 | 40.614.000 | 42.814.000 | 45.314.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trấn Yên 1,874 km (1 ngày 4 giờ) | 28.110.000 | 39.354.000 | 41.554.000 | 44.054.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Yên, Yên Bái 1,905 km (1 ngày 5 giờ) | 28.575.000 | 40.005.000 | 42.205.000 | 44.705.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Chấn 1,888 km (1 ngày 5 giờ) | 28.320.000 | 39.648.000 | 41.848.000 | 44.348.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mù Cang Chải 1,888 km (1 ngày 5 giờ) | 28.320.000 | 39.648.000 | 41.848.000 | 44.348.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trạm Tấu 1,936 km (1 ngày 6 giờ) | 29.040.000 | 40.656.000 | 42.856.000 | 45.356.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Lào Cai 1,994 km (1 ngày 6 giờ) | 29.910.000 | 41.874.000 | 44.074.000 | 46.574.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Sa Pa 2,027 km (1 ngày 7 giờ) | 30.405.000 | 42.567.000 | 44.767.000 | 47.267.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bát Xát 2,006 km (1 ngày 6 giờ) | 30.090.000 | 42.126.000 | 44.326.000 | 46.826.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bảo Thắng 1,967 km (1 ngày 6 giờ) | 29.505.000 | 41.307.000 | 43.507.000 | 46.007.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bảo Yên 1,966 km (1 ngày 6 giờ) | 29.490.000 | 41.286.000 | 43.486.000 | 45.986.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mường Khương 2,045 km (1 ngày 7 giờ) | 30.675.000 | 42.945.000 | 45.145.000 | 47.645.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Hà 2,005 km (1 ngày 7 giờ) | 30.075.000 | 42.105.000 | 44.305.000 | 46.805.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Si Ma Cai 2,027 km (1 ngày 7 giờ) | 30.405.000 | 42.567.000 | 44.767.000 | 47.267.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Bàn, Lào Cai 1,962 km (1 ngày 6 giờ) | 29.430.000 | 41.202.000 | 43.402.000 | 45.902.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Việt Trì 1,790 km (1 ngày 3 giờ) | 26.850.000 | 37.590.000 | 39.790.000 | 42.290.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Phú Thọ 1,803 km (1 ngày 3 giờ) | 27.045.000 | 37.863.000 | 40.063.000 | 42.563.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lâm Thao 1,802 km (1 ngày 3 giờ) | 27.030.000 | 37.842.000 | 40.042.000 | 42.542.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tam Nông, Phú Thọ 1,820 km (1 ngày 4 giờ) | 27.300.000 | 38.220.000 | 40.420.000 | 42.920.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,791 km (1 ngày 4 giờ) | 26.865.000 | 37.611.000 | 39.811.000 | 42.311.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,781 km (1 ngày 3 giờ) | 26.715.000 | 37.401.000 | 39.601.000 | 42.101.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cẩm Khê 1,819 km (1 ngày 3 giờ) | 27.285.000 | 38.199.000 | 40.399.000 | 42.899.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hạ Hòa 1,844 km (1 ngày 4 giờ) | 27.660.000 | 38.724.000 | 40.924.000 | 43.424.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tân Sơn 1,833 km (1 ngày 5 giờ) | 27.495.000 | 38.493.000 | 40.693.000 | 43.193.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Ba 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.357.000 | 42.857.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Lập 1,831 km (1 ngày 4 giờ) | 27.465.000 | 38.451.000 | 40.651.000 | 43.151.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đoan Hùng 1,833 km (1 ngày 4 giờ) | 27.495.000 | 38.493.000 | 40.693.000 | 43.193.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Vĩnh Yên 1,756 km (1 ngày 3 giờ) | 26.340.000 | 36.876.000 | 39.076.000 | 41.576.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Phúc Yên 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 26.190.000 | 36.666.000 | 38.866.000 | 41.366.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tam Dương 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 26.190.000 | 36.666.000 | 38.866.000 | 41.366.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tam Đảo 1,781 km (1 ngày 3 giờ) | 26.715.000 | 37.401.000 | 39.601.000 | 42.101.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Xuyên 1,757 km (1 ngày 3 giờ) | 26.355.000 | 36.897.000 | 39.097.000 | 41.597.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Lạc 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 26.370.000 | 36.918.000 | 39.118.000 | 41.618.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Tường 1,761 km (1 ngày 3 giờ) | 26.415.000 | 36.981.000 | 39.181.000 | 41.681.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lập Thạch 1,784 km (1 ngày 3 giờ) | 26.760.000 | 37.464.000 | 39.664.000 | 42.164.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sông Lô 1,901 km (1 ngày 5 giờ) | 28.515.000 | 39.921.000 | 42.121.000 | 44.621.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Tuyên Quang 1,920 km (1 ngày 5 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.520.000 | 45.020.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn Dương 1,810 km (1 ngày 4 giờ) | 27.150.000 | 38.010.000 | 40.210.000 | 42.710.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Sơn 1,880 km (1 ngày 5 giờ) | 28.200.000 | 39.480.000 | 41.680.000 | 44.180.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hàm Yên 1,905 km (1 ngày 5 giờ) | 28.575.000 | 40.005.000 | 42.205.000 | 44.705.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chiêm Hóa 1,916 km (1 ngày 5 giờ) | 28.740.000 | 40.236.000 | 42.436.000 | 44.936.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Na Hang 1,953 km (1 ngày 6 giờ) | 29.295.000 | 41.013.000 | 43.213.000 | 45.713.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lâm Bình 1,979 km (1 ngày 7 giờ) | 29.685.000 | 41.559.000 | 43.759.000 | 46.259.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bắc Kạn 1,916 km (1 ngày 6 giờ) | 28.740.000 | 40.236.000 | 42.436.000 | 44.936.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ba Bể 1,916 km (1 ngày 6 giờ) | 28.740.000 | 40.236.000 | 42.436.000 | 44.936.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bạch Thông 1,885 km (1 ngày 5 giờ) | 28.275.000 | 39.585.000 | 41.785.000 | 44.285.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chợ Đồn 1,876 km (1 ngày 5 giờ) | 28.140.000 | 39.396.000 | 41.596.000 | 44.096.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chợ Mới 135 km (2 giờ 46 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Na Rì 1,895 km (1 ngày 5 giờ) | 28.425.000 | 39.795.000 | 41.995.000 | 44.495.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ngân Sơn 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860.000 | 40.404.000 | 42.604.000 | 45.104.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Pác Nặm 1,952 km (1 ngày 7 giờ) | 29.280.000 | 40.992.000 | 43.192.000 | 45.692.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thái Nguyên 1,784 km (1 ngày 3 giờ) | 26.760.000 | 37.464.000 | 39.664.000 | 42.164.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Sông Công 1,775 km (1 ngày 3 giờ) | 26.625.000 | 37.275.000 | 39.475.000 | 41.975.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Phổ Yên 1,768 km (1 ngày 3 giờ) | 26.520.000 | 37.128.000 | 39.328.000 | 41.828.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Định Hóa 1,834 km (1 ngày 4 giờ) | 27.510.000 | 38.514.000 | 40.714.000 | 43.214.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Lương 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Hỷ 1,803 km (1 ngày 3 giờ) | 27.045.000 | 37.863.000 | 40.063.000 | 42.563.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Võ Nhai 1,831 km (1 ngày 4 giờ) | 27.465.000 | 38.451.000 | 40.651.000 | 43.151.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,810 km (1 ngày 3 giờ) | 27.150.000 | 38.010.000 | 40.210.000 | 42.710.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Bình 1,810 km (1 ngày 3 giờ) | 27.150.000 | 38.010.000 | 40.210.000 | 42.710.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Lạng Sơn 1,856 km (1 ngày 4 giờ) | 27.840.000 | 38.976.000 | 41.176.000 | 43.676.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cao Lộc 1,856 km (1 ngày 4 giờ) | 27.840.000 | 38.976.000 | 41.176.000 | 43.676.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Lãng 1,856 km (1 ngày 4 giờ) | 27.840.000 | 38.976.000 | 41.176.000 | 43.676.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Quan 1,851 km (1 ngày 4 giờ) | 27.765.000 | 38.871.000 | 41.071.000 | 43.571.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Sơn 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 27.975.000 | 39.165.000 | 41.365.000 | 43.865.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Gia 141 km (3 giờ 1 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chi Lăng 1,821 km (1 ngày 3 giờ) | 27.315.000 | 38.241.000 | 40.441.000 | 42.941.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đình Lập 1,935 km (1 ngày 5 giờ) | 29.025.000 | 40.635.000 | 42.835.000 | 45.335.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hữu Lũng 1,795 km (1 ngày 3 giờ) | 26.925.000 | 37.695.000 | 39.895.000 | 42.395.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lộc Bình 1,878 km (1 ngày 5 giờ) | 28.170.000 | 39.438.000 | 41.638.000 | 44.138.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tràng Định 1,922 km (1 ngày 6 giờ) | 28.830.000 | 40.362.000 | 42.562.000 | 45.062.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Bắc Giang 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 26.325.000 | 36.855.000 | 39.055.000 | 41.555.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hiệp Hòa 1,764 km (1 ngày 3 giờ) | 26.460.000 | 37.044.000 | 39.244.000 | 41.744.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Việt Yên 1,754 km (1 ngày 3 giờ) | 26.310.000 | 36.834.000 | 39.034.000 | 41.534.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tân Yên 1,764 km (1 ngày 3 giờ) | 26.460.000 | 37.044.000 | 39.244.000 | 41.744.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Thế 1,781 km (1 ngày 3 giờ) | 26.715.000 | 37.401.000 | 39.601.000 | 42.101.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lạng Giang 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 26.550.000 | 37.170.000 | 39.370.000 | 41.870.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lục Nam 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 26.700.000 | 37.380.000 | 39.580.000 | 42.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Lục Ngạn 1,814 km (1 ngày 4 giờ) | 27.210.000 | 38.094.000 | 40.294.000 | 42.794.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sơn Động 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860.000 | 36.204.000 | 38.404.000 | 40.904.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Dũng 1,769 km (1 ngày 3 giờ) | 26.535.000 | 37.149.000 | 39.349.000 | 41.849.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hạ Long 1,962 km (1 ngày 5 giờ) | 29.430.000 | 41.202.000 | 43.402.000 | 45.902.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Cẩm Phả 1,962 km (1 ngày 5 giờ) | 29.430.000 | 41.202.000 | 43.402.000 | 45.902.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Móng Cái 1,962 km (1 ngày 5 giờ) | 29.430.000 | 41.202.000 | 43.402.000 | 45.902.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Uông Bí 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 26.940.000 | 37.716.000 | 39.916.000 | 42.416.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Đông Triều 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 26.940.000 | 37.716.000 | 39.916.000 | 42.416.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Quảng Yên 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 27.015.000 | 37.821.000 | 40.021.000 | 42.521.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vân Đồn 1,878 km (1 ngày 4 giờ) | 28.170.000 | 39.438.000 | 41.638.000 | 44.138.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,931 km (1 ngày 5 giờ) | 28.965.000 | 40.551.000 | 42.751.000 | 45.251.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiên Yên 1,904 km (1 ngày 4 giờ) | 28.560.000 | 39.984.000 | 42.184.000 | 44.684.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đầm Hà 1,904 km (1 ngày 4 giờ) | 28.560.000 | 39.984.000 | 42.184.000 | 44.684.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,935 km (1 ngày 5 giờ) | 29.025.000 | 40.635.000 | 42.835.000 | 45.335.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ba Chẽ 1,892 km (1 ngày 4 giờ) | 28.380.000 | 39.732.000 | 41.932.000 | 44.432.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Ba Đình 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 25.680.000 | 35.952.000 | 38.152.000 | 40.652.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hoàn Kiếm 1,716 km (1 ngày 2 giờ) | 25.740.000 | 36.036.000 | 38.236.000 | 40.736.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hai Bà Trưng 1,707 km (1 ngày 2 giờ) | 25.605.000 | 35.847.000 | 38.047.000 | 40.547.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Đống Đa 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.089.000 | 40.589.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Tây Hồ 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860.000 | 36.204.000 | 38.404.000 | 40.904.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Cầu Giấy 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 25.710.000 | 35.994.000 | 38.194.000 | 40.694.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Thanh Xuân 1,710 km (1 ngày 2 giờ) | 25.650.000 | 35.910.000 | 38.110.000 | 40.610.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hoàng Mai 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.005.000 | 40.505.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Long Biên 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 25.770.000 | 36.078.000 | 38.278.000 | 40.778.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hà Đông 1,713 km (1 ngày 2 giờ) | 25.695.000 | 35.973.000 | 38.173.000 | 40.673.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Bắc Từ Liêm 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815.000 | 36.141.000 | 38.341.000 | 40.841.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sân bay Nội Bài 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 26.040.000 | 36.456.000 | 38.656.000 | 41.156.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thị xã Sơn Tây 1,754 km (1 ngày 3 giờ) | 26.310.000 | 36.834.000 | 39.034.000 | 41.534.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Sóc Sơn 1,753 km (1 ngày 3 giờ) | 26.295.000 | 36.813.000 | 39.013.000 | 41.513.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Anh 1,734 km (1 ngày 2 giờ) | 26.010.000 | 36.414.000 | 38.614.000 | 41.114.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Gia Lâm 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 25.770.000 | 36.078.000 | 38.278.000 | 40.778.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Trì 1,702 km (1 ngày 2 giờ) | 25.530.000 | 35.742.000 | 37.942.000 | 40.442.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Oai 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 25.590.000 | 35.826.000 | 38.026.000 | 40.526.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thường Tín 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phú Xuyên 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 37.753.000 | 40.253.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ứng Hòa 1,685 km (1 ngày 2 giờ) | 25.275.000 | 35.385.000 | 37.585.000 | 40.085.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mỹ Đức 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 25.155.000 | 35.217.000 | 37.417.000 | 39.917.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ba Vì 1,763 km (1 ngày 3 giờ) | 26.445.000 | 37.023.000 | 39.223.000 | 41.723.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phúc Thọ 1,743 km (1 ngày 3 giờ) | 26.145.000 | 36.603.000 | 38.803.000 | 41.303.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thạch Thất 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 26.130.000 | 36.582.000 | 38.782.000 | 41.282.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quốc Oai 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 25.995.000 | 36.393.000 | 38.593.000 | 41.093.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Chương Mỹ 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.500.000 | 35.700.000 | 37.900.000 | 40.400.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đan Phượng 1,730 km (1 ngày 2 giờ) | 25.950.000 | 36.330.000 | 38.530.000 | 41.030.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoài Đức 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845.000 | 36.183.000 | 38.383.000 | 40.883.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mê Linh 1,739 km (1 ngày 3 giờ) | 26.085.000 | 36.519.000 | 38.719.000 | 41.219.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hải Dương 1,741 km (1 ngày 2 giờ) | 26.115.000 | 36.561.000 | 38.761.000 | 41.261.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Chí Linh 1,762 km (1 ngày 3 giờ) | 26.430.000 | 37.002.000 | 39.202.000 | 41.702.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Kinh Môn 1,771 km (1 ngày 3 giờ) | 26.565.000 | 37.191.000 | 39.391.000 | 41.891.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bình Giang 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845.000 | 36.183.000 | 38.383.000 | 40.883.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Gia Lộc 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845.000 | 36.183.000 | 38.383.000 | 40.883.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nam Sách 1,749 km (1 ngày 3 giờ) | 26.235.000 | 36.729.000 | 38.929.000 | 41.429.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kim Thành, Hải Dương 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845.000 | 36.183.000 | 38.383.000 | 40.883.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ninh Giang 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 24.345.000 | 34.083.000 | 36.283.000 | 38.783.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Hà, Hải Dương 1,757 km (1 ngày 3 giờ) | 26.355.000 | 36.897.000 | 39.097.000 | 41.597.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thanh Miện 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 25.515.000 | 35.721.000 | 37.921.000 | 40.421.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tứ Kỳ 1,720 km (1 ngày 2 giờ) | 25.800.000 | 36.120.000 | 38.320.000 | 40.820.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cẩm Giàng 1,719 km (1 ngày 2 giờ) | 25.785.000 | 36.099.000 | 38.299.000 | 40.799.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hồng Bàng 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 26.610.000 | 37.254.000 | 39.454.000 | 41.954.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Ngô Quyền 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 26.865.000 | 37.611.000 | 39.811.000 | 42.311.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Lê Chân 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 26.775.000 | 37.485.000 | 39.685.000 | 42.185.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Hải An 1,790 km (1 ngày 3 giờ) | 26.850.000 | 37.590.000 | 39.790.000 | 42.290.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Kiến An 1,790 km (1 ngày 3 giờ) | 26.850.000 | 37.590.000 | 39.790.000 | 42.290.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Đồ Sơn 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 26.745.000 | 37.443.000 | 39.643.000 | 42.143.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quận Dương Kinh 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 26.700.000 | 37.380.000 | 39.580.000 | 42.080.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi An Dương 1,767 km (1 ngày 3 giờ) | 26.505.000 | 37.107.000 | 39.307.000 | 41.807.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi An Lão 1,759 km (1 ngày 3 giờ) | 26.385.000 | 36.939.000 | 39.139.000 | 41.639.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kiến Thụy 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 26.130.000 | 36.582.000 | 38.782.000 | 41.282.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thủy Nguyên 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 26.745.000 | 37.443.000 | 39.643.000 | 42.143.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiên Lãng 1,726 km (1 ngày 3 giờ) | 25.890.000 | 36.246.000 | 38.446.000 | 40.946.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vĩnh Bảo 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.215.000 | 40.715.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cát Hải 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.215.000 | 40.715.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hưng Yên 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 25.410.000 | 35.574.000 | 37.774.000 | 40.274.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TX Mỹ Hào 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.215.000 | 40.715.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Lâm 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.215.000 | 40.715.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Văn Giang 1,720 km (1 ngày 2 giờ) | 25.800.000 | 36.120.000 | 38.320.000 | 40.820.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Mỹ 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 25.590.000 | 35.826.000 | 38.026.000 | 40.526.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Khoái Châu 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 25.515.000 | 35.721.000 | 37.921.000 | 40.421.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Ân Thi 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470.000 | 35.658.000 | 37.858.000 | 40.358.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kim Động, Hưng Yên 1,690 km (1 ngày 2 giờ) | 25.350.000 | 35.490.000 | 37.690.000 | 40.190.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiên Lữ 1,690 km (1 ngày 2 giờ) | 25.350.000 | 35.490.000 | 37.690.000 | 40.190.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Phù Cừ 1,691 km (1 ngày 2 giờ) | 25.365.000 | 35.511.000 | 37.711.000 | 40.211.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Thái Bình 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 25.050.000 | 35.070.000 | 37.270.000 | 39.770.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đông Hưng 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 25.050.000 | 35.070.000 | 37.270.000 | 39.770.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hưng Hà 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245.000 | 35.343.000 | 37.543.000 | 40.043.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quỳnh Phụ 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.005.000 | 40.505.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Kiến Xương 1,685 km (1 ngày 2 giờ) | 25.275.000 | 35.385.000 | 37.585.000 | 40.085.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Tiền Hải 1,692 km (1 ngày 2 giờ) | 25.380.000 | 35.532.000 | 37.732.000 | 40.232.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thái Thụy 1,697 km (1 ngày 2 giờ) | 25.455.000 | 35.637.000 | 37.837.000 | 40.337.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vũ Thư 1,664 km (1 ngày 2 giờ) | 24.960.000 | 34.944.000 | 37.144.000 | 39.644.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Hà Giang 2,000 km (1 ngày 7 giờ) | 30.000.000 | 42.000.000 | 44.200.000 | 46.700.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Đồng Văn 2,125 km (1 ngày 11 giờ) | 31.875.000 | 44.625.000 | 46.825.000 | 49.325.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Mèo Vạc 2,094 km (1 ngày 11 giờ) | 31.410.000 | 43.974.000 | 46.174.000 | 48.674.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Yên Minh 2,100 km (1 ngày 10 giờ) | 31.500.000 | 44.100.000 | 46.300.000 | 48.800.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quản Bạ 2,054 km (1 ngày 8 giờ) | 30.810.000 | 43.134.000 | 45.334.000 | 47.834.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Mê 2,060 km (1 ngày 9 giờ) | 30.900.000 | 43.260.000 | 45.460.000 | 47.960.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hoàng Su Phì 2,011 km (1 ngày 8 giờ) | 30.165.000 | 42.231.000 | 44.431.000 | 46.931.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Xín Mần 2,050 km (1 ngày 8 giờ) | 30.750.000 | 43.050.000 | 45.250.000 | 47.750.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bắc Quang 1,954 km (1 ngày 6 giờ) | 29.310.000 | 41.034.000 | 43.234.000 | 45.734.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quang Bình, Hà Giang 1,959 km (1 ngày 6 giờ) | 29.385.000 | 41.139.000 | 43.339.000 | 45.839.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Vị Xuyên 1,959 km (1 ngày 6 giờ) | 29.385.000 | 41.139.000 | 43.339.000 | 45.839.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Mỹ Tho, Tiền Giang đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi TP Cao Bằng 1,979 km (1 ngày 7 giờ) | 29.685.000 | 41.559.000 | 43.759.000 | 46.259.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,092 km (1 ngày 10 giờ) | 31.380.000 | 43.932.000 | 46.132.000 | 48.632.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Bảo Lạc 2,023 km (1 ngày 9 giờ) | 30.345.000 | 42.483.000 | 44.683.000 | 47.183.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hà Quảng 2,015 km (1 ngày 8 giờ) | 30.225.000 | 42.315.000 | 44.515.000 | 47.015.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Trùng Khánh, Cao Bằng 2,007 km (1 ngày 8 giờ) | 30.105.000 | 42.147.000 | 44.347.000 | 46.847.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hạ Lang 2,010 km (1 ngày 8 giờ) | 30.150.000 | 42.210.000 | 44.410.000 | 46.910.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Quảng Hòa 1,983 km (1 ngày 7 giờ) | 29.745.000 | 41.643.000 | 43.843.000 | 46.343.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Hòa An, Cao Bằng 1,984 km (1 ngày 7 giờ) | 29.760.000 | 41.664.000 | 43.864.000 | 46.364.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Nguyên Bình 1,962 km (1 ngày 7 giờ) | 29.430.000 | 41.202.000 | 43.402.000 | 45.902.000 |
Mỹ Tho, Tiền Giang đi Thạch An 1,964 km (1 ngày 7 giờ) | 29.460.000 | 41.244.000 | 43.444.000 | 45.944.000 |




