1. Bảng giá taxi & thuê xe đi Đà Lạt (tham khảo)
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo từ thị trường hiện tại. Giá thực tế tùy theo điểm đón, thời điểm lễ Tết/ cuối tuần, giờ đêm/khuya, số hành lý và lượng người. Luôn chốt giá trọn gói trước khi đi để tránh phụ phí.
📍 Tuyến phổ biến: TP. Hồ Chí Minh ↔ Đà Lạt ↔ Nha Trang, Cam Ranh ↔ Phan Thiết – Mũi Né ↔ Vũng Tàu, Hồ Tràm
Xem bảng giá chi tiết
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Đà Lạt 2026
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 45 chỗ đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 29 chỗ đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 4-5 chỗ đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Bảng giá taxi & thuê xe đi Đà Lạt
Xem nhanhTây Ninh đi Đà LạtBình Dương đi Đà LạtĐồng Nai đi Đà LạtBình Phước [...]
Tây Ninh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Đà Lạt 411 km (7 giờ 49 phút) | 4.110k | 4.521k | 6.576k |
| Tân Biên, Tây Ninh đi Đà Lạt 393 km (8 giờ 25 phút) | 3.930k | 4.323k | 6.288k |
| Tân Châu đi Đà Lạt 536 km (10 giờ 18 phút) | 5.360k | 5.896k | 8.576k |
| Dương Minh Châu đi Đà Lạt 407 km (7 giờ 36 phút) | 4.070k | 4.477k | 6.512k |
| Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 419 km (8 giờ 5 phút) | 4.190k | 4.609k | 6.704k |
| Bến Cầu đi Đà Lạt 387 km (7 giờ 21 phút) | 3.870k | 4.257k | 6.192k |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 387 km (7 giờ 21 phút) | 3.870k | 4.257k | 6.192k |
| Trảng Bàng đi Đà Lạt 362 km (6 giờ 46 phút) | 3.620k | 3.982k | 5.792k |
Bình Dương đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 335 km (6 giờ 5 phút) | 3.350k | 3.685k | 5.360k |
| TP Dĩ An đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 31 phút) | 3.190k | 3.509k | 5.104k |
| TP Thuận An đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 41 phút) | 3.230k | 3.553k | 5.168k |
| Bến Cát đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 25 phút) | 3.520k | 3.872k | 5.632k |
| Dầu Tiếng đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 7 phút) | 3.840k | 4.224k | 6.144k |
| Tân Uyên đi Đà Lạt 329 km (6 giờ 2 phút) | 3.290k | 3.619k | 5.264k |
| Phú Giáo đi Đà Lạt 353 km (6 giờ 27 phút) | 3.530k | 3.883k | 5.648k |
Đồng Nai đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Biên Hòa đi Đà Lạt 308 km (5 giờ 29 phút) | 3.080k | 3.388k | 4.928k |
| TP Long Khánh đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 28 phút) | 2.560k | 2.816k | 4.096k |
| Trảng Bom đi Đà Lạt 291 km (4 giờ 58 phút) | 2.910k | 3.201k | 4.656k |
| Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 405 km (7 giờ 58 phút) | 4.050k | 4.455k | 6.480k |
| Nhơn Trạch đi Đà Lạt 405 km (7 giờ 58 phút) | 4.050k | 4.455k | 6.480k |
| Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 27 phút) | 2.560k | 2.816k | 4.096k |
| Định Quán đi Đà Lạt 185 km (4 giờ 7 phút) | 1.850k | 1.850k | 3.145k |
| Long Thành đi Đà Lạt 284 km (4 giờ 46 phút) | 2.840k | 3.124k | 4.544k |
Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 1 phút) | 2.720k | 2.992k | 4.352k |
| Bù Đăng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 23 phút) | 2.450k | 2.695k | 3.920k |
| Bù Gia Mập đi Đà Lạt 288 km (6 giờ 27 phút) | 2.880k | 3.168k | 4.608k |
| Chơn Thành đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 52 phút) | 3.110k | 3.421k | 4.976k |
| Phú Riềng đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 55 phút) | 2.680k | 2.948k | 4.288k |
| Hớn Quản đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 55 phút) | 2.680k | 2.948k | 4.288k |
| Lộc Ninh đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
| Bù Đốp đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
Vũng Tàu đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 298 km (5 giờ 31 phút) | 2.980k | 3.278k | 4.768k |
| TP Bà Rịa đi Đà Lạt 284 km (5 giờ 11 phút) | 2.840k | 3.124k | 4.544k |
| Châu Đức đi Đà Lạt 284 km (5 giờ 11 phút) | 2.840k | 3.124k | 4.544k |
| Xuyên Mộc đi Đà Lạt 259 km (5 giờ 0 phút) | 2.590k | 2.849k | 4.144k |
| Long Điền đi Đà Lạt 285 km (5 giờ 11 phút) | 2.850k | 3.135k | 4.560k |
| Đất Đỏ đi Đà Lạt 280 km (5 giờ 3 phút) | 2.800k | 3.080k | 4.480k |
| Tân Thành đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 21 phút) | 3.990k | 4.389k | 6.384k |
TP HCM đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Quận 1 đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 30 phút) | 3.180k | 3.498k | 5.088k |
| Củ Chi đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Nhà Bè đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| TP Thủ Đức đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Quận Tân Bình đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Quận Tân Phú đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Quận Bình Tân đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Bình Chánh đi Đà Lạt 332 km (5 giờ 49 phút) | 3.320k | 3.652k | 5.312k |
Quảng Nam đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 579 km (10 giờ 57 phút) | 5.790k | 6.369k | 9.264k |
| TP Hội An đi Đà Lạt 630 km (11 giờ 53 phút) | 6.300k | 6.930k | 10.080k |
| Thăng Bình đi Đà Lạt 606 km (11 giờ 21 phút) | 6.060k | 6.666k | 9.696k |
| Quế Sơn đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Hiệp Đức đi Đà Lạt 628 km (11 giờ 59 phút) | 6.280k | 6.908k | 10.048k |
| Núi Thành đi Đà Lạt 564 km (10 giờ 46 phút) | 5.640k | 6.204k | 9.024k |
| Tiên Phước đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Bắc Trà My đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Nam Trà My đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Đông Giang đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 5.940k | 6.534k | 9.504k |
| Tây Giang đi Đà Lạt 747 km (14 giờ 34 phút) | 7.470k | 8.217k | 11.952k |
| Đà Nắng đi Đà Lạt 652 km (12 giờ 0 phút) | 6.520k | 7.172k | 10.432k |
Kon Tum đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Kon Tum đi Đà Lạt 424 km (9 giờ 1 phút) | 4.240k | 4.664k | 6.784k |
| Đăk Glei đi Đà Lạt 546 km (11 giờ 25 phút) | 5.460k | 6.006k | 8.736k |
| Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 546 km (11 giờ 25 phút) | 5.460k | 6.006k | 8.736k |
| Đăk Tô đi Đà Lạt 476 km (9 giờ 58 phút) | 4.760k | 5.236k | 7.616k |
| Kon Plông đi Đà Lạt 528 km (10 giờ 33 phút) | 5.280k | 5.808k | 8.448k |
| Kon Rẫy đi Đà Lạt 494 km (10 giờ 26 phút) | 4.940k | 5.434k | 7.904k |
| Sa Thầy đi Đà Lạt 453 km (9 giờ 40 phút) | 4.530k | 4.983k | 7.248k |
| Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 511 km (10 giờ 49 phút) | 5.110k | 5.621k | 8.176k |
Vĩnh Long đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 457 km (7 giờ 58 phút) | 4.570k | 5.027k | 7.312k |
| Bình Minh đi Đà Lạt 453 km (7 giờ 34 phút) | 4.530k | 4.983k | 7.248k |
| Long Hồ đi Đà Lạt 445 km (7 giờ 38 phút) | 4.450k | 4.895k | 7.120k |
| Mang Thít đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 1.560k | 1.560k | 2.652k |
| Trà Ôn đi Đà Lạt 469 km (7 giờ 58 phút) | 4.690k | 5.159k | 7.504k |
| Vũng Liêm đi Đà Lạt 469 km (7 giờ 58 phút) | 4.690k | 5.159k | 7.504k |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 437 km (7 giờ 25 phút) | 4.370k | 4.807k | 6.992k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Phan Thiết đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 1.560k | 1.560k | 2.652k |
| Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 1.560k | 1.560k | 2.652k |
| Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 181 km (3 giờ 40 phút) | 1.810k | 1.810k | 3.077k |
| Bắc Bình đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 2.110k | 2.321k | 3.376k |
| Tánh Linh đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 2.110k | 2.321k | 3.376k |
| Đức Linh đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 2.110k | 2.321k | 3.376k |
| TP Mũi Né đi Đà Lạt 159 km (3 giờ 36 phút) | 1.590k | 1.590k | 2.703k |
| Lagi đi Đà Lạt 212 km (4 giờ 0 phút) | 2.120k | 2.332k | 3.392k |
| Tuy Phong đi Đà Lạt 178 km (3 giờ 53 phút) | 1.780k | 1.780k | 3.026k |
| Phan Rí đi Đà Lạt 130 km (3 giờ 1 phút) | 1.430k | 1.560k | 2.600k |
Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Nha Trang đi Đà Lạt 136 km (3 giờ 7 phút) | 1.496k | 1.632k | 2.720k |
| TP Cam Ranh đi Đà Lạt 139 km (3 giờ 16 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
| Diên Khánh đi Đà Lạt 128 km (2 giờ 53 phút) | 1.408k | 1.536k | 2.560k |
| Cam Lâm đi Đà Lạt 1,224 km (21 giờ 3 phút) | 12.240k | 13.464k | 19.584k |
| Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 105 km (2 giờ 25 phút) | 1.155k | 1.260k | 2.100k |
| Khánh Sơn đi Đà Lạt 117 km (3 giờ 9 phút) | 1.287k | 1.404k | 2.340k |
| Ninh Hòa đi Đà Lạt 161 km (3 giờ 19 phút) | 1.610k | 1.610k | 2.737k |
Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Phan Rang đi Đà Lạt 106 km (2 giờ 38 phút) | 1.166k | 1.272k | 2.120k |
| Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 27 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
| Ninh Phước đi Đà Lạt 184 km (3 giờ 49 phút) | 1.840k | 1.840k | 3.128k |
| Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 27 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
| Thuận Nam đi Đà Lạt 182 km (3 giờ 38 phút) | 1.820k | 1.820k | 3.094k |
| Bác Ái đi Đà Lạt 182 km (3 giờ 38 phút) | 1.820k | 1.820k | 3.094k |
| Ninh Hải đi Đà Lạt 1,287 km (20 giờ 54 phút) | 12.870k | 14.157k | 20.592k |
| Ninh Sơn đi Đà Lạt 1,291 km (20 giờ 56 phút) | 12.910k | 14.201k | 20.656k |
Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 507 km (10 giờ 2 phút) | 5.070k | 5.577k | 8.112k |
| Ba Tơ đi Đà Lạt 505 km (9 giờ 55 phút) | 5.050k | 5.555k | 8.080k |
| Bình Sơn đi Đà Lạt 278 km (4 giờ 56 phút) | 2.780k | 3.058k | 4.448k |
| Đức Phổ đi Đà Lạt 467 km (9 giờ 11 phút) | 4.670k | 5.137k | 7.472k |
| Mộ Đức đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 31 phút) | 4.840k | 5.324k | 7.744k |
| Nghĩa Hành đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 31 phút) | 4.840k | 5.324k | 7.744k |
| Sơn Tịnh đi Đà Lạt 511 km (10 giờ 8 phút) | 5.110k | 5.621k | 8.176k |
| Tây Trà đi Đà Lạt 587 km (11 giờ 59 phút) | 5.870k | 6.457k | 9.392k |
| Trà Bồng đi Đà Lạt 551 km (10 giờ 59 phút) | 5.510k | 6.061k | 8.816k |
Trà Vinh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Trà Vinh đi Đà Lạt 435 km (7 giờ 47 phút) | 4.350k | 4.785k | 6.960k |
| Càng Long đi Đà Lạt 434 km (7 giờ 45 phút) | 4.340k | 4.774k | 6.944k |
| Cầu Kè đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 24 phút) | 4.610k | 5.071k | 7.376k |
| Cầu Ngang đi Đà Lạt 463 km (8 giờ 25 phút) | 4.630k | 5.093k | 7.408k |
| Duyên Hải đi Đà Lạt 485 km (8 giờ 52 phút) | 4.850k | 5.335k | 7.760k |
| Tiểu Cần đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 17 phút) | 4.560k | 5.016k | 7.296k |
| Trà Cú đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 41 phút) | 4.710k | 5.181k | 7.536k |
| Châu Thành, Trà Vinh đi Đà Lạt 444 km (8 giờ 1 phút) | 4.440k | 4.884k | 7.104k |
Đồng Tháp đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 2 phút) | 4.560k | 5.016k | 7.296k |
| TP Sa Đéc đi Đà Lạt 446 km (7 giờ 41 phút) | 4.460k | 4.906k | 7.136k |
| Hồng Ngự đi Đà Lạt 511 km (9 giờ 13 phút) | 5.110k | 5.621k | 8.176k |
| Lai Vung đi Đà Lạt 473 km (8 giờ 19 phút) | 4.730k | 5.203k | 7.568k |
| Lấp Vò đi Đà Lạt 475 km (8 giờ 18 phút) | 4.750k | 5.225k | 7.600k |
| Thanh Bình đi Đà Lạt 476 km (8 giờ 26 phút) | 4.760k | 5.236k | 7.616k |
| Tháp Mười đi Đà Lạt 476 km (8 giờ 26 phút) | 4.760k | 5.236k | 7.616k |
An Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Long Xuyên đi Đà Lạt 493 km (8 giờ 37 phút) | 4.930k | 5.423k | 7.888k |
| TP Châu Đốc đi Đà Lạt 549 km (9 giờ 57 phút) | 5.490k | 6.039k | 8.784k |
| Châu Phú đi Đà Lạt 527 km (9 giờ 25 phút) | 5.270k | 5.797k | 8.432k |
| Chợ Mới đi Đà Lạt 495 km (8 giờ 56 phút) | 4.950k | 5.445k | 7.920k |
| Phú Tân đi Đà Lạt 505 km (9 giờ 35 phút) | 5.050k | 5.555k | 8.080k |
| Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 536 km (10 giờ 18 phút) | 5.360k | 5.896k | 8.576k |
| Thoại Sơn đi Đà Lạt 518 km (9 giờ 16 phút) | 5.180k | 5.698k | 8.288k |
Kiên Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Rạch Giá đi Đà Lạt 545 km (9 giờ 25 phút) | 5.450k | 5.995k | 8.720k |
| TP Hà Tiên đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 18 phút) | 6.310k | 6.941k | 10.096k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 18 phút) | 6.310k | 6.941k | 10.096k |
| Hòn Đất đi Đà Lạt 570 km (9 giờ 57 phút) | 5.700k | 6.270k | 9.120k |
| Kiên Lương đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 46 phút) | 6.060k | 6.666k | 9.696k |
| Phú Quốc đi Đà Lạt 704 km (14 giờ 31 phút) | 7.040k | 7.744k | 11.264k |
| Tân Hiệp đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 7 phút) | 5.350k | 5.885k | 8.560k |
| An Minh đi Đà Lạt 586 km (10 giờ 20 phút) | 5.860k | 6.446k | 9.376k |
| An Biên đi Đà Lạt 1,460 km (23 giờ 24 phút) | 14.600k | 16.060k | 23.360k |
| Rạch Sỏi đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 13 phút) | 5.390k | 5.929k | 8.624k |
| Gò Quao đi Đà Lạt 530 km (9 giờ 8 phút) | 5.300k | 5.830k | 8.480k |
Cần Thơ đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 466 km (7 giờ 55 phút) | 4.660k | 5.126k | 7.456k |
| Thới Lai đi Đà Lạt 487 km (8 giờ 23 phút) | 4.870k | 5.357k | 7.792k |
| Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 496 km (8 giờ 36 phút) | 4.960k | 5.456k | 7.936k |
| Bình Thủy đi Đà Lạt 470 km (8 giờ 0 phút) | 4.700k | 5.170k | 7.520k |
| Ô Môn đi Đà Lạt 483 km (8 giờ 20 phút) | 4.830k | 5.313k | 7.728k |
| Phong Điền đi Đà Lạt 646 km (11 giờ 32 phút) | 6.460k | 7.106k | 10.336k |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đà Lạt 466 km (7 giờ 55 phút) | 4.660k | 5.126k | 7.456k |
Hậu Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vị Thanh đi Đà Lạt 507 km (8 giờ 39 phút) | 5.070k | 5.577k | 8.112k |
| Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 507 km (8 giờ 39 phút) | 5.070k | 5.577k | 8.112k |
| Long Mỹ đi Đà Lạt 519 km (8 giờ 50 phút) | 5.190k | 5.709k | 8.304k |
| Phụng Hiệp đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 25 phút) | 4.910k | 5.401k | 7.856k |
| Vị Thủy đi Đà Lạt 515 km (8 giờ 43 phút) | 5.150k | 5.665k | 8.240k |
| Ngã Bảy đi Đà Lạt 490 km (8 giờ 19 phút) | 4.900k | 5.390k | 7.840k |
Sóc Trăng đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 518 km (8 giờ 56 phút) | 5.180k | 5.698k | 8.288k |
| Châu Thành, Sóc Trăng đi Đà Lạt 505 km (8 giờ 38 phút) | 5.050k | 5.555k | 8.080k |
| Mỹ Tú đi Đà Lạt 520 km (9 giờ 0 phút) | 5.200k | 5.720k | 8.320k |
| Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 527 km (9 giờ 5 phút) | 5.270k | 5.797k | 8.432k |
| Long Phú đi Đà Lạt 521 km (9 giờ 14 phút) | 5.210k | 5.731k | 8.336k |
| Trần Đề đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 29 phút) | 5.350k | 5.885k | 8.560k |
| Cù Lao Dung đi Đà Lạt 479 km (9 giờ 16 phút) | 4.790k | 5.269k | 7.664k |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 558 km (9 giờ 49 phút) | 5.580k | 6.138k | 8.928k |
| Kế Sách đi Đà Lạt 500 km (8 giờ 47 phút) | 5000k | 5.000k | 8000k |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 31 phút) | 5.000k | 6.050k | 8.800k |
Bạc Liêu đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 566 km (9 giờ 50 phút) | 5.660k | 6.226k | 9.056k |
| Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 59 phút) | 2.680k | 2.948k | 4.288k |
| Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 553 km (9 giờ 39 phút) | 5.530k | 6.083k | 8.848k |
| Giá Rai đi Đà Lạt 581 km (10 giờ 12 phút) | 5.810k | 6.391k | 9.296k |
| Đông Hải đi Đà Lạt 113 km (2 giờ 53 phút) | 1.243k | 1.356k | 2.260k |
| Hồng Dân đi Đà Lạt 561 km (9 giờ 46 phút) | 5.610k | 6.171k | 8.976k |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 576 km (10 giờ 5 phút) | 5.760k | 6.336k | 9.216k |
Cà Mau đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Cà Mau đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 36 phút) | 6.060k | 6.666k | 9.696k |
| Thới Bình đi Đà Lạt 618 km (10 giờ 52 phút) | 6.180k | 6.798k | 9.888k |
| Trần Văn Thời đi Đà Lạt 630 km (11 giờ 9 phút) | 6.300k | 6.930k | 10.080k |
| Cái Nước đi Đà Lạt 633 km (11 giờ 13 phút) | 6.330k | 6.963k | 10.128k |
| Ngọc Hiển đi Đà Lạt 633 km (11 giờ 13 phút) | 6.330k | 6.963k | 10.128k |
| Đầm Dơi đi Đà Lạt 622 km (10 giờ 57 phút) | 6.220k | 6.842k | 9.952k |
| Năm Căn đi Đà Lạt 622 km (10 giờ 57 phút) | 6.220k | 6.842k | 9.952k |
Long An đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tân An đi Đà Lạt 361 km (6 giờ 22 phút) | 3.610k | 3.971k | 5.776k |
| Bến Lức đi Đà Lạt 341 km (6 giờ 5 phút) | 3.410k | 3.751k | 5.456k |
| Cần Đước đi Đà Lạt 345 km (6 giờ 16 phút) | 3.450k | 3.795k | 5.520k |
| Cần Giuộc đi Đà Lạt 332 km (5 giờ 56 phút) | 3.320k | 3.652k | 5.312k |
| Đức Hòa đi Đà Lạt 344 km (6 giờ 17 phút) | 3.440k | 3.784k | 5.504k |
| Thủ Thừa đi Đà Lạt 355 km (6 giờ 26 phút) | 3.550k | 3.905k | 5.680k |
| Tân Trụ đi Đà Lạt 361 km (6 giờ 35 phút) | 3.610k | 3.971k | 5.776k |
| Đức Huệ đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 4.250k | 4.675k | 6.800k |
| Mộc Hóa đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 4.250k | 4.675k | 6.800k |
| Hưng Thạnh, Long An đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 4.250k | 4.675k | 6.800k |
Tiền Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 38 phút) | 3.800k | 4.180k | 6.080k |
| Châu Thành đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 38 phút) | 3.800k | 4.180k | 6.080k |
| Chợ Gạo đi Đà Lạt 395 km (7 giờ 2 phút) | 3.950k | 4.345k | 6.320k |
| Gò Công Đông đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 3.940k | 4.334k | 6.304k |
| Gò Công Tây đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 3.940k | 4.334k | 6.304k |
| Tân Phú Đông đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 3.940k | 4.334k | 6.304k |
| Cai Lậy đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 3.940k | 4.334k | 6.304k |
| Cái Bè đi Đà Lạt 412 km (7 giờ 6 phút) | 4.120k | 4.532k | 6.592k |
| Tân Phước đi Đà Lạt 309 km (5 giờ 21 phút) | 3.090k | 3.399k | 4.944k |
Bến Tre đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Bến Tre đi Đà Lạt 397 km (7 giờ 3 phút) | 3.970k | 4.367k | 6.352k |
| Ba Tri đi Đà Lạt 397 km (7 giờ 3 phút) | 3.970k | 4.367k | 6.352k |
| Bình Đại đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 4.320k | 4.752k | 6.912k |
| Châu Thành đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 4.320k | 4.752k | 6.912k |
| Giồng Trôm đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 4.320k | 4.752k | 6.912k |
| Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 4.320k | 4.752k | 6.912k |
| Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 4.320k | 4.752k | 6.912k |
| Thạnh Phú đi Đà Lạt 439 km (8 giờ 2 phút) | 4.390k | 4.829k | 7.024k |
Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 20 | 200k | 220k | 320k |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 110 km (2 giờ 21 phút) | 1.210k | 1.320k | 2.200k |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 50 km (1 giờ 37 phút) | 625k | 700k | 1.000k |
| Đà Lạt đi Di Linh 76.9 km (1 giờ 37 phút) | 961.250 | 1.076.600 | 1.922k |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 110 km (2 giờ 21 phút) | 1.210k | 1.320k | 2.200k |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 160 km (3 giờ 31 phút) | 1.600k | 1.600k | 2.720k |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 172 km (3 giờ 52 phút) | 1.720k | 1.720k | 2.924k |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 195 km (4 giờ 24 phút) | 1.950k | 1.950k | 3.315k |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 195 km (4 giờ 24 phút) | 1.950k | 1.950k | 3.315k |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 195 km (4 giờ 24 phút) | 1.950k | 1.950k | 3.315k |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 37.4 km (50 phút) | 561k | 635.800 | 1.122k |
| Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 20 | 1.950k | 1.950k | 3.315k |
Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 1 phút) | 2.720k | 2.992k | 4.352k |
| TX Bình Long đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 54 phút) | 3.110k | 3.421k | 4.976k |
| TX Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 59 phút) | 2.680k | 2.948k | 4.288k |
| Bù Đăng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 23 phút) | 2.450k | 2.695k | 3.920k |
| Bù Đốp đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
| Bù Gia Mập đi Đà Lạt 288 km (6 giờ 27 phút) | 2.880k | 3.168k | 4.608k |
| Chơn Thành đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 52 phút) | 3.110k | 3.421k | 4.976k |
| Đồng Phú đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
| Hớn Quản đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
| Lộc Ninh đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 3.250k | 3.575k | 5.200k |
Đăk Lăk đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 206 km (5 giờ 0 phút) | 2.060k | 2.266k | 3.296k |
| Buôn Đôn đi Đà Lạt 146 km (3 giờ 39 phút) | 1.606k | 1.752k | 2.920k |
| Cư Kuin đi Đà Lạt 206 km (5 giờ 0 phút) | 2.060k | 2.266k | 3.296k |
| Cư M’gar đi Đà Lạt 232 km (5 giờ 38 phút) | 2.320k | 2.552k | 3.712k |
| Ea H’leo đi Đà Lạt 301 km (6 giờ 47 phút) | 3.010k | 3.311k | 4.816k |
| Ea Kar đi Đà Lạt 222 km (5 giờ 3 phút) | 2.220k | 2.442k | 3.552k |
| Ea Súp đi Đà Lạt 274 km (6 giờ 27 phút) | 2.740k | 3.014k | 4.384k |
| Krông Ana đi Đà Lạt 187 km (4 giờ 38 phút) | 1.870k | 1.870k | 3.179k |
| Krông Bông đi Đà Lạt 202 km (4 giờ 57 phút) | 2.020k | 2.222k | 3.232k |
| Krông Buk đi Đà Lạt 253 km (5 giờ 56 phút) | 2.530k | 2.783k | 4.048k |
| Krông Năng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 34 phút) | 2.450k | 2.695k | 3.920k |
| Krông Pắc đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 11 phút) | 2.130k | 2.343k | 3.408k |
| Lắk đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 11 phút) | 2.130k | 2.343k | 3.408k |
| M’Đrắk đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 18 phút) | 1.860k | 1.860k | 3.162k |
Đăk Nông đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Gia Nghĩa đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 6 phút) | 1.830k | 1.830k | 3.111k |
| Cư Jút đi Đà Lạt 198 km (5 giờ 0 phút) | 1.980k | 1.980k | 3.366k |
| Đắk Glong đi Đà Lạt 198 km (5 giờ 0 phút) | 1.980k | 1.980k | 3.366k |
| Đắk Mil đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 23 phút) | 2.130k | 2.343k | 3.408k |
| Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 23 phút) | 2.130k | 2.343k | 3.408k |
| Đắk Song đi Đà Lạt 397 km (9 giờ 5 phút) | 3.970k | 4.367k | 6.352k |
| Krông Nô đi Đà Lạt 124 km (3 giờ 12 phút) | 1.364k | 1.488k | 2.480k |
| Tuy Đức đi Đà Lạt 397 km (9 giờ 5 phút) | 3.970k | 4.367k | 6.352k |
Phú Yên đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Tuy An đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 2.360k | 2.596k | 3.776k |
| Sơn Hòa đi Đà Lạt 989 km (17 giờ 13 phút) | 9.890k | 10.879k | 15.824k |
| Sông Hinh đi Đà Lạt 213 km (4 giờ 58 phút) | 2.130k | 2.343k | 3.408k |
| Đồng Xuân đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 2.360k | 2.596k | 3.776k |
| Phú Hòa đi Đà Lạt 498 km (8 giờ 46 phút) | 4.980k | 5.478k | 7.968k |
| Tây Hòa đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 2.360k | 2.596k | 3.776k |
| Tuy An đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 2.360k | 2.596k | 3.776k |
| Tuy Hòa đi Đà Lạt 240 km (4 giờ 34 phút) | 2.400k | 2.640k | 3.840k |
| Đông Hòa đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 28 phút) | 3.190k | 3.509k | 5.104k |
Bình Định đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Quy Nhơn đi Đà Lạt 334 km (6 giờ 28 phút) | 3.340k | 3.674k | 5.344k |
| An Nhơn đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 49 phút) | 3.000k | 3.850k | 5.600k |
| Hoài Nhơn đi Đà Lạt 424 km (8 giờ 21 phút) | 4.240k | 4.664k | 6.784k |
| Phù Mỹ đi Đà Lạt 294 km (5 giờ 20 phút) | 2.940k | 3.234k | 4.704k |
| Tây Sơn đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Tuy Phước đi Đà Lạt 342 km (6 giờ 38 phút) | 3.420k | 3.762k | 5.472k |
| Hoài Ân đi Đà Lạt 3,86 km (2 days 2 giờ) | 3.420k | 3.762k | 5.472k |
| Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 360 km (7 giờ 1 phút) | 3.600k | 3.960k | 5.760k |
| Vân Canh đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 3.150k | 3.465k | 5.040k |
Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ đi Đà Lạt
Bảng giá thuê xe Limousin Đà Lạt đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Đà Lạt 411 km (7 giờ 49 phút) | 6.576k | 7.076k | 13.152k | 19.728k |
| Tân Biên, Tây Ninh đi Đà Lạt 393 km (8 giờ 25 phút) | 6.288k | 6.788k | 12.576k | 18.864k |
| Tân Châu đi Đà Lạt 536 km (10 giờ 18 phút) | 8.576k | 9.076k | 17.152k | 25.728k |
| Dương Minh Châu đi Đà Lạt 407 km (7 giờ 36 phút) | 6.512k | 7.012k | 13.024k | 19.536k |
| Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 419 km (8 giờ 5 phút) | 6.704k | 7.204k | 13.408k | 20.112k |
| Bến Cầu đi Đà Lạt 387 km (7 giờ 21 phút) | 6.192k | 6.692k | 12.384k | 18.576k |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 387 km (7 giờ 21 phút) | 6.192k | 6.692k | 12.384k | 18.576k |
| Trảng Bàng đi Đà Lạt 362 km (6 giờ 46 phút) | 5.792k | 6.292k | 11.584k | 17.376k |
Bình Dương đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 335 km (6 giờ 5 phút) | 5.360k | 5.860k | 10.720k | 16.080k |
| TP Dĩ An đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 31 phút) | 5.104k | 5.604k | 10.208k | 15.312k |
| TP Thuận An đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 41 phút) | 5.168k | 5.668k | 10.336k | 15.504k |
| Bến Cát đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 25 phút) | 5.632k | 6.132k | 11.264k | 16.896k |
| Dầu Tiếng đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 7 phút) | 6.144k | 6.644k | 12.288k | 18.432k |
| Tân Uyên đi Đà Lạt 329 km (6 giờ 2 phút) | 5.264k | 5.764k | 10.528k | 15.792k |
| Phú Giáo đi Đà Lạt 353 km (6 giờ 27 phút) | 5.648k | 6.148k | 11.296k | 16.944k |
Đồng Nai đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Đà Lạt 308 km (5 giờ 29 phút) | 4.928k | 5.428k | 9.856k | 14.784k |
| TP Long Khánh đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 28 phút) | 4.096k | 4.596k | 8.192k | 12.288k |
| Trảng Bom đi Đà Lạt 291 km (4 giờ 58 phút) | 4.656k | 5.156k | 9.312k | 13.968k |
| Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 405 km (7 giờ 58 phút) | 6.480k | 6.980k | 12.960k | 19.440k |
| Nhơn Trạch đi Đà Lạt 405 km (7 giờ 58 phút) | 6.480k | 6.980k | 12.960k | 19.440k |
| Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 256 km (4 giờ 27 phút) | 4.096k | 4.596k | 8.192k | 12.288k |
| Định Quán đi Đà Lạt 185 km (4 giờ 7 phút) | 3.145k | 3.645k | 6.290k | 9.435k |
| Long Thành đi Đà Lạt 284 km (4 giờ 46 phút) | 4.544k | 5.044k | 9.088k | 13.632k |
Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 1 phút) | 4.352k | 4.852k | 8.704k | 13.056k |
| Bù Đăng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 23 phút) | 3.920k | 4.420k | 7.840k | 11.760k |
| Bù Gia Mập đi Đà Lạt 288 km (6 giờ 27 phút) | 4.608k | 5.108k | 9.216k | 13.824k |
| Chơn Thành đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 52 phút) | 4.976k | 5.476k | 9.952k | 14.928k |
| Phú Riềng đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 55 phút) | 4.288k | 4.788k | 8.576k | 12.864k |
| Hớn Quản đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 55 phút) | 4.288k | 4.788k | 8.576k | 12.864k |
| Lộc Ninh đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 10.400k | 15.600k |
| Bù Đốp đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 10.400k | 15.600k |
Vũng Tàu đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 298 km (5 giờ 31 phút) | 4.768k | 5.268k | 9.536k | 14.304k |
| TP Bà Rịa đi Đà Lạt 284 km (5 giờ 11 phút) | 4.544k | 5.044k | 9.088k | 13.632k |
| Châu Đức đi Đà Lạt 284 km (5 giờ 11 phút) | 4.544k | 5.044k | 9.088k | 13.632k |
| Xuyên Mộc đi Đà Lạt 259 km (5 giờ 0 phút) | 4.144k | 4.644k | 8.288k | 12.432k |
| Long Điền đi Đà Lạt 285 km (5 giờ 11 phút) | 4.560k | 5.060k | 9.120k | 13.680k |
| Đất Đỏ đi Đà Lạt 280 km (5 giờ 3 phút) | 4.480k | 4.980k | 8.960k | 13.440k |
| Tân Thành đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 21 phút) | 6.384k | 6.884k | 12.768k | 19.152k |
TP HCM đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 30 phút) | 5.088k | 5.588k | 10.176k | 15.264k |
| Củ Chi đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Nhà Bè đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| TP Thủ Đức đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Quận Tân Bình đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Quận Tân Phú đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Quận Bình Tân đi Đà Lạt 315 km (5 giờ 24 phút) | 5.040k | 5.540k | 10.080k | 15.120k |
| Bình Chánh đi Đà Lạt 332 km (5 giờ 49 phút) | 5.312k | 5.812k | 10.624k | 15.936k |
Quảng Nam đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 579 km (10 giờ 57 phút) | 9.264k | 9.764k | 18.528k | 27.792k |
| TP Hội An đi Đà Lạt 630 km (11 giờ 53 phút) | 10.080k | 10.580k | 20.160k | 30.240k |
| Thăng Bình đi Đà Lạt 606 km (11 giờ 21 phút) | 9.696k | 10.196k | 19.392k | 29.088k |
| Quế Sơn đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Hiệp Đức đi Đà Lạt 628 km (11 giờ 59 phút) | 10.048k | 10.548k | 20.096k | 30.144k |
| Núi Thành đi Đà Lạt 564 km (10 giờ 46 phút) | 9.024k | 9.524k | 18.048k | 27.072k |
| Tiên Phước đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Bắc Trà My đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Nam Trà My đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Đông Giang đi Đà Lạt 594 km (11 giờ 16 phút) | 9.504k | 10.004k | 19.008k | 28.512k |
| Tây Giang đi Đà Lạt 747 km (14 giờ 34 phút) | 11.952k | 12.452k | 23.904k | 35.856k |
| Đà Nắng đi Đà Lạt 652 km (12 giờ 0 phút) | 10.432k | 10.932k | 20.864k | 31.296k |
Kon Tum đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Đà Lạt 424 km (9 giờ 1 phút) | 6.784k | 7.284k | 13.568k | 20.352k |
| Đăk Glei đi Đà Lạt 546 km (11 giờ 25 phút) | 8.736k | 9.236k | 17.472k | 26.208k |
| Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 546 km (11 giờ 25 phút) | 8.736k | 9.236k | 17.472k | 26.208k |
| Đăk Tô đi Đà Lạt 476 km (9 giờ 58 phút) | 7.616k | 8.116k | 15.232k | 22.848k |
| Kon Plông đi Đà Lạt 528 km (10 giờ 33 phút) | 8.448k | 8.948k | 16.896k | 25.344k |
| Kon Rẫy đi Đà Lạt 494 km (10 giờ 26 phút) | 7.904k | 8.404k | 15.808k | 23.712k |
| Sa Thầy đi Đà Lạt 453 km (9 giờ 40 phút) | 7.248k | 7.748k | 14.496k | 21.744k |
| Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 511 km (10 giờ 49 phút) | 8.176k | 8.676k | 16.352k | 24.528k |
Vĩnh Long đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 457 km (7 giờ 58 phút) | 7.312k | 7.812k | 14.624k | 21.936k |
| Bình Minh đi Đà Lạt 453 km (7 giờ 34 phút) | 7.248k | 7.748k | 14.496k | 21.744k |
| Long Hồ đi Đà Lạt 445 km (7 giờ 38 phút) | 7.120k | 7.620k | 14.240k | 21.360k |
| Mang Thít đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 2.652k | 3.152k | 5.304k | 7.956k |
| Trà Ôn đi Đà Lạt 469 km (7 giờ 58 phút) | 7.504k | 8.004k | 15.008k | 22.512k |
| Vũng Liêm đi Đà Lạt 469 km (7 giờ 58 phút) | 7.504k | 8.004k | 15.008k | 22.512k |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 437 km (7 giờ 25 phút) | 6.992k | 7.492k | 13.984k | 20.976k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 2.652k | 3.152k | 5.304k | 7.956k |
| Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 156 km (3 giờ 23 phút) | 2.652k | 3.152k | 5.304k | 7.956k |
| Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 181 km (3 giờ 40 phút) | 3.077k | 3.577k | 6.154k | 9.231k |
| Bắc Bình đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 3.376k | 3.876k | 6.752k | 10.128k |
| Tánh Linh đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 3.376k | 3.876k | 6.752k | 10.128k |
| Đức Linh đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 56 phút) | 3.376k | 3.876k | 6.752k | 10.128k |
| TP Mũi Né đi Đà Lạt 159 km (3 giờ 36 phút) | 2.703k | 3.203k | 5.406k | 8.109k |
| Lagi đi Đà Lạt 212 km (4 giờ 0 phút) | 3.392k | 3.892k | 6.784k | 10.176k |
| Tuy Phong đi Đà Lạt 178 km (3 giờ 53 phút) | 3.026k | 3.526k | 6.052k | 9.078k |
| Phan Rí đi Đà Lạt 130 km (3 giờ 1 phút) | 2.600k | 3.100k | 5.200k | 7.800k |
Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Đà Lạt 136 km (3 giờ 7 phút) | 2.720k | 3.220k | 5.440k | 8.160k |
| TP Cam Ranh đi Đà Lạt 139 km (3 giờ 16 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
| Diên Khánh đi Đà Lạt 128 km (2 giờ 53 phút) | 2.560k | 3.060k | 5.120k | 7.680k |
| Cam Lâm đi Đà Lạt 1,224 km (21 giờ 3 phút) | 19.584k | 20.084k | 39.168k | 58.752k |
| Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 105 km (2 giờ 25 phút) | 2.100k | 2.600k | 4.200k | 6.300k |
| Khánh Sơn đi Đà Lạt 117 km (3 giờ 9 phút) | 2.340k | 2.840k | 4.680k | 7.020k |
| Ninh Hòa đi Đà Lạt 161 km (3 giờ 19 phút) | 2.737k | 3.237k | 5.474k | 8.211k |
Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Đà Lạt 106 km (2 giờ 38 phút) | 2.120k | 2.620k | 4.240k | 6.360k |
| Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 27 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| Ninh Phước đi Đà Lạt 184 km (3 giờ 49 phút) | 3.128k | 3.628k | 6.256k | 9.384k |
| Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 27 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| Thuận Nam đi Đà Lạt 182 km (3 giờ 38 phút) | 3.094k | 3.594k | 6.188k | 9.282k |
| Bác Ái đi Đà Lạt 182 km (3 giờ 38 phút) | 3.094k | 3.594k | 6.188k | 9.282k |
| Ninh Hải đi Đà Lạt 1,287 km (20 giờ 54 phút) | 20.592k | 21.092k | 41.184k | 61.776k |
| Ninh Sơn đi Đà Lạt 1,291 km (20 giờ 56 phút) | 20.656k | 21.156k | 41.312k | 61.968k |
Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 507 km (10 giờ 2 phút) | 8.112k | 8.612k | 16.224k | 24.336k |
| Ba Tơ đi Đà Lạt 505 km (9 giờ 55 phút) | 8.080k | 8.580k | 16.160k | 24.240k |
| Bình Sơn đi Đà Lạt 278 km (4 giờ 56 phút) | 4.448k | 4.948k | 8.896k | 13.344k |
| Đức Phổ đi Đà Lạt 467 km (9 giờ 11 phút) | 7.472k | 7.972k | 14.944k | 22.416k |
| Mộ Đức đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 31 phút) | 7.744k | 8.244k | 15.488k | 23.232k |
| Nghĩa Hành đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 31 phút) | 7.744k | 8.244k | 15.488k | 23.232k |
| Sơn Tịnh đi Đà Lạt 511 km (10 giờ 8 phút) | 8.176k | 8.676k | 16.352k | 24.528k |
| Tây Trà đi Đà Lạt 587 km (11 giờ 59 phút) | 9.392k | 9.892k | 18.784k | 28.176k |
| Trà Bồng đi Đà Lạt 551 km (10 giờ 59 phút) | 8.816k | 9.316k | 17.632k | 26.448k |
Trà Vinh đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Đà Lạt 435 km (7 giờ 47 phút) | 6.960k | 7.460k | 13.920k | 20.880k |
| Càng Long đi Đà Lạt 434 km (7 giờ 45 phút) | 6.944k | 7.444k | 13.888k | 20.832k |
| Cầu Kè đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 24 phút) | 7.376k | 7.876k | 14.752k | 22.128k |
| Cầu Ngang đi Đà Lạt 463 km (8 giờ 25 phút) | 7.408k | 7.908k | 14.816k | 22.224k |
| Duyên Hải đi Đà Lạt 485 km (8 giờ 52 phút) | 7.760k | 8.260k | 15.520k | 23.280k |
| Tiểu Cần đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 17 phút) | 7.296k | 7.796k | 14.592k | 21.888k |
| Trà Cú đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 41 phút) | 7.536k | 8.036k | 15.072k | 22.608k |
| Châu Thành, Trà Vinh đi Đà Lạt 444 km (8 giờ 1 phút) | 7.104k | 7.604k | 14.208k | 21.312k |
Đồng Tháp đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 456 km (8 giờ 2 phút) | 7.296k | 7.796k | 14.592k | 21.888k |
| TP Sa Đéc đi Đà Lạt 446 km (7 giờ 41 phút) | 7.136k | 7.636k | 14.272k | 21.408k |
| Hồng Ngự đi Đà Lạt 511 km (9 giờ 13 phút) | 8.176k | 8.676k | 16.352k | 24.528k |
| Lai Vung đi Đà Lạt 473 km (8 giờ 19 phút) | 7.568k | 8.068k | 15.136k | 22.704k |
| Lấp Vò đi Đà Lạt 475 km (8 giờ 18 phút) | 7.600k | 8.100k | 15.200k | 22.800k |
| Thanh Bình đi Đà Lạt 476 km (8 giờ 26 phút) | 7.616k | 8.116k | 15.232k | 22.848k |
| Tháp Mười đi Đà Lạt 476 km (8 giờ 26 phút) | 7.616k | 8.116k | 15.232k | 22.848k |
An Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Đà Lạt 493 km (8 giờ 37 phút) | 7.888k | 8.388k | 15.776k | 23.664k |
| TP Châu Đốc đi Đà Lạt 549 km (9 giờ 57 phút) | 8.784k | 9.284k | 17.568k | 26.352k |
| Châu Phú đi Đà Lạt 527 km (9 giờ 25 phút) | 8.432k | 8.932k | 16.864k | 25.296k |
| Chợ Mới đi Đà Lạt 495 km (8 giờ 56 phút) | 7.920k | 8.420k | 15.840k | 23.760k |
| Phú Tân đi Đà Lạt 505 km (9 giờ 35 phút) | 8.080k | 8.580k | 16.160k | 24.240k |
| Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 536 km (10 giờ 18 phút) | 8.576k | 9.076k | 17.152k | 25.728k |
| Thoại Sơn đi Đà Lạt 518 km (9 giờ 16 phút) | 8.288k | 8.788k | 16.576k | 24.864k |
Kiên Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gò Quao đi Đà Lạt 530 km (9 giờ 8 phút) | 8.720k | 9.220k | 17.440k | 26.160k |
| TP Hà Tiên đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 18 phút) | 10.096k | 10.596k | 20.192k | 30.288k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Lạt 631 km (11 giờ 18 phút) | 10.096k | 10.596k | 20.192k | 30.288k |
| Hòn Đất đi Đà Lạt 570 km (9 giờ 57 phút) | 9.120k | 9.620k | 18.240k | 27.360k |
| Kiên Lương đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 46 phút) | 9.696k | 10.196k | 19.392k | 29.088k |
| Phú Quốc đi Đà Lạt 704 km (14 giờ 31 phút) | 11.264k | 11.764k | 22.528k | 33.792k |
| Tân Hiệp đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 7 phút) | 8.560k | 9.060k | 17.120k | 25.680k |
| An Minh đi Đà Lạt 586 km (10 giờ 20 phút) | 9.376k | 9.876k | 18.752k | 28.128k |
| An Biên đi Đà Lạt 1,460 km (23 giờ 24 phút) | 23.360k | 23.860k | 46.720k | 70.080k |
| Rạch Sỏi đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 13 phút) | 8.624k | 9.124k | 17.248k | 25.872k |
Cần Thơ đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 466 km (7 giờ 55 phút) | 7.456k | 7.956k | 14.912k | 22.368k |
| Thới Lai đi Đà Lạt 487 km (8 giờ 23 phút) | 7.792k | 8.292k | 15.584k | 23.376k |
| Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 496 km (8 giờ 36 phút) | 7.936k | 8.436k | 15.872k | 23.808k |
| Bình Thủy đi Đà Lạt 470 km (8 giờ 0 phút) | 7.520k | 8.020k | 15.040k | 22.560k |
| Ô Môn đi Đà Lạt 483 km (8 giờ 20 phút) | 7.728k | 8.228k | 15.456k | 23.184k |
| Phong Điền đi Đà Lạt 646 km (11 giờ 32 phút) | 10.336k | 10.836k | 20.672k | 31.008k |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đà Lạt 466 km (7 giờ 55 phút) | 7.456k | 7.956k | 14.912k | 22.368k |
Hậu Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Đà Lạt 507 km (8 giờ 39 phút) | 8.112k | 8.612k | 16.224k | 24.336k |
| Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 507 km (8 giờ 39 phút) | 8.112k | 8.612k | 16.224k | 24.336k |
| Long Mỹ đi Đà Lạt 519 km (8 giờ 50 phút) | 8.304k | 8.804k | 16.608k | 24.912k |
| Phụng Hiệp đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 25 phút) | 7.856k | 8.356k | 15.712k | 23.568k |
| Vị Thủy đi Đà Lạt 515 km (8 giờ 43 phút) | 8.240k | 8.740k | 16.480k | 24.720k |
| Ngã Bảy đi Đà Lạt 490 km (8 giờ 19 phút) | 7.840k | 8.340k | 15.680k | 23.520k |
Sóc Trăng đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 518 km (8 giờ 56 phút) | 8.288k | 8.788k | 16.576k | 24.864k |
| Châu Thành, Sóc Trăng đi Đà Lạt 505 km (8 giờ 38 phút) | 8.080k | 8.580k | 16.160k | 24.240k |
| Mỹ Tú đi Đà Lạt 520 km (9 giờ 0 phút) | 8.320k | 8.820k | 16.640k | 24.960k |
| Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 527 km (9 giờ 5 phút) | 8.432k | 8.932k | 16.864k | 25.296k |
| Long Phú đi Đà Lạt 521 km (9 giờ 14 phút) | 8.336k | 8.836k | 16.672k | 25.008k |
| Trần Đề đi Đà Lạt 535 km (9 giờ 29 phút) | 8.560k | 9.060k | 17.120k | 25.680k |
| Cù Lao Dung đi Đà Lạt 479 km (9 giờ 16 phút) | 7.664k | 8.164k | 15.328k | 22.992k |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 558 km (9 giờ 49 phút) | 8.928k | 9.428k | 17.856k | 26.784k |
| Kế Sách đi Đà Lạt 500 km (8 giờ 47 phút) | 8000k | 8.000k | 16000k | 24000k |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 31 phút) | 8.800k | 9.300k | 17.600k | 26.400k |
Bạc Liêu đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 566 km (9 giờ 50 phút) | 9.056k | 9.556k | 18.112k | 27.168k |
| Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 59 phút) | 4.288k | 4.788k | 8.576k | 12.864k |
| Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 553 km (9 giờ 39 phút) | 8.848k | 9.348k | 17.696k | 26.544k |
| Giá Rai đi Đà Lạt 581 km (10 giờ 12 phút) | 9.296k | 9.796k | 18.592k | 27.888k |
| Đông Hải đi Đà Lạt 113 km (2 giờ 53 phút) | 2.260k | 2.760k | 4.520k | 6.780k |
| Hồng Dân đi Đà Lạt 561 km (9 giờ 46 phút) | 8.976k | 9.476k | 17.952k | 26.928k |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 576 km (10 giờ 5 phút) | 9.216k | 9.716k | 18.432k | 27.648k |
Cà Mau đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 36 phút) | 9.696k | 10.196k | 19.392k | 29.088k |
| Thới Bình đi Đà Lạt 618 km (10 giờ 52 phút) | 9.888k | 10.388k | 19.776k | 29.664k |
| Trần Văn Thời đi Đà Lạt 630 km (11 giờ 9 phút) | 10.080k | 10.580k | 20.160k | 30.240k |
| Cái Nước đi Đà Lạt 633 km (11 giờ 13 phút) | 10.128k | 10.628k | 20.256k | 30.384k |
| Ngọc Hiển đi Đà Lạt 633 km (11 giờ 13 phút) | 10.128k | 10.628k | 20.256k | 30.384k |
| Đầm Dơi đi Đà Lạt 622 km (10 giờ 57 phút) | 9.952k | 10.452k | 19.904k | 29.856k |
| Năm Căn đi Đà Lạt 622 km (10 giờ 57 phút) | 9.952k | 10.452k | 19.904k | 29.856k |
Long An đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Đà Lạt 361 km (6 giờ 22 phút) | 5.776k | 6.276k | 11.552k | 17.328k |
| Bến Lức đi Đà Lạt 341 km (6 giờ 5 phút) | 5.456k | 5.956k | 10.912k | 16.368k |
| Cần Đước đi Đà Lạt 345 km (6 giờ 16 phút) | 5.520k | 6.020k | 11.040k | 16.560k |
| Cần Giuộc đi Đà Lạt 332 km (5 giờ 56 phút) | 5.312k | 5.812k | 10.624k | 15.936k |
| Đức Hòa đi Đà Lạt 344 km (6 giờ 17 phút) | 5.504k | 6.004k | 11.008k | 16.512k |
| Thủ Thừa đi Đà Lạt 355 km (6 giờ 26 phút) | 5.680k | 6.180k | 11.360k | 17.040k |
| Tân Trụ đi Đà Lạt 361 km (6 giờ 35 phút) | 5.776k | 6.276k | 11.552k | 17.328k |
| Đức Huệ đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 6.800k | 7.300k | 13.600k | 20.400k |
| Mộc Hóa đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 6.800k | 7.300k | 13.600k | 20.400k |
| Hưng Thạnh, Long An đi Đà Lạt 425 km (7 giờ 55 phút) | 6.800k | 7.300k | 13.600k | 20.400k |
Tiền Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 38 phút) | 6.080k | 6.580k | 12.160k | 18.240k |
| Châu Thành đi Đà Lạt 380 km (6 giờ 38 phút) | 6.080k | 6.580k | 12.160k | 18.240k |
| Chợ Gạo đi Đà Lạt 395 km (7 giờ 2 phút) | 6.320k | 6.820k | 12.640k | 18.960k |
| Gò Công Đông đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 6.304k | 6.804k | 12.608k | 18.912k |
| Gò Công Tây đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 6.304k | 6.804k | 12.608k | 18.912k |
| Tân Phú Đông đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 6.304k | 6.804k | 12.608k | 18.912k |
| Cai Lậy đi Đà Lạt 394 km (6 giờ 47 phút) | 6.304k | 6.804k | 12.608k | 18.912k |
| Cái Bè đi Đà Lạt 412 km (7 giờ 6 phút) | 6.592k | 7.092k | 13.184k | 19.776k |
| Tân Phước đi Đà Lạt 309 km (5 giờ 21 phút) | 4.944k | 5.444k | 9.888k | 14.832k |
Bến Tre đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Đà Lạt 397 km (7 giờ 3 phút) | 6.352k | 6.852k | 12.704k | 19.056k |
| Ba Tri đi Đà Lạt 397 km (7 giờ 3 phút) | 6.352k | 6.852k | 12.704k | 19.056k |
| Bình Đại đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 6.912k | 7.412k | 13.824k | 20.736k |
| Châu Thành đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 6.912k | 7.412k | 13.824k | 20.736k |
| Giồng Trôm đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 6.912k | 7.412k | 13.824k | 20.736k |
| Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 6.912k | 7.412k | 13.824k | 20.736k |
| Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 432 km (7 giờ 55 phút) | 6.912k | 7.412k | 13.824k | 20.736k |
| Thạnh Phú đi Đà Lạt 439 km (8 giờ 2 phút) | 7.024k | 7.524k | 14.048k | 21.072k |
Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 20 | 1000k | 1.000k | 2.000k | 3000k |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 110 km (2 giờ 21 phút) | 2.200k | 2.700k | 5.000k | 6.600k |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 50 km (1 giờ 37 phút) | 1.000k | 2000k | 3.750k | 4.000k |
| Đà Lạt đi Di Linh 76.9 km (1 giờ 37 phút) | 1.922k | 2.422k | 4.806.250 | 5.767k |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 110 km (2 giờ 21 phút) | 2.200k | 2.700k | 5.000k | 6.600k |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 160 km (3 giờ 31 phút) | 2.720k | 3.220k | 6.800k | 8.160k |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 172 km (3 giờ 52 phút) | 2.924k | 3.424k | 7.310k | 8.772k |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 195 km (4 giờ 24 phút) | 3.315k | 3.815k | 8.287k | 9.945k |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 195 km (4 giờ 24 phút) | 3.315k | 3.815k | 8.287k | 9.945k |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 195 km (4 giờ 24 phút) | 3.315k | 3.815k | 8.287k | 9.945k |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 37.4 km (50 phút) | 1.122k | 1.622k | 2.805k | 3.366k |
| Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 20 | 3.315k | 3.815k | 8.287k | 9.945k |
Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 1 phút) | 4.352k | 4.852k | 10.880k | 13.056k |
| TX Bình Long đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 54 phút) | 4.976k | 5.476k | 12.440k | 14.928k |
| TX Phước Long đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 59 phút) | 4.288k | 4.788k | 10.720k | 12.864k |
| Bù Đăng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 23 phút) | 3.920k | 4.420k | 9.800k | 11.760k |
| Bù Đốp đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 13000k | 15.600k |
| Bù Gia Mập đi Đà Lạt 288 km (6 giờ 27 phút) | 4.608k | 5.108k | 11.520k | 13.824k |
| Chơn Thành đi Đà Lạt 311 km (6 giờ 52 phút) | 4.976k | 5.476k | 12.440k | 14.928k |
| Đồng Phú đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 13000k | 15.600k |
| Hớn Quản đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 13000k | 15.600k |
| Lộc Ninh đi Đà Lạt 325 km (7 giờ 8 phút) | 5.200k | 5.700k | 13000k | 15.600k |
Đăk Lăk đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 206 km (5 giờ 0 phút) | 3.296k | 3.796k | 8.240k | 9.888k |
| Buôn Đôn đi Đà Lạt 146 km (3 giờ 39 phút) | 2.920k | 3.420k | 7.300k | 8.760k |
| Cư Kuin đi Đà Lạt 206 km (5 giờ 0 phút) | 3.296k | 3.796k | 8.240k | 9.888k |
| Cư M’gar đi Đà Lạt 232 km (5 giờ 38 phút) | 3.712k | 4.212k | 9.280k | 11.136k |
| Ea H’leo đi Đà Lạt 301 km (6 giờ 47 phút) | 4.816k | 5.316k | 12.040k | 14.448k |
| Ea Kar đi Đà Lạt 222 km (5 giờ 3 phút) | 3.552k | 4.052k | 8.880k | 10.656k |
| Ea Súp đi Đà Lạt 274 km (6 giờ 27 phút) | 4.384k | 4.884k | 10.960k | 13.152k |
| Krông Ana đi Đà Lạt 187 km (4 giờ 38 phút) | 3.179k | 3.679k | 7.947k | 9.537k |
| Krông Bông đi Đà Lạt 202 km (4 giờ 57 phút) | 3.232k | 3.732k | 8.080k | 9.696k |
| Krông Buk đi Đà Lạt 253 km (5 giờ 56 phút) | 4.048k | 4.548k | 10.120k | 12.144k |
| Krông Năng đi Đà Lạt 245 km (5 giờ 34 phút) | 3.920k | 4.420k | 9.800k | 11.760k |
| Krông Pắc đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 11 phút) | 3.408k | 3.908k | 8.520k | 10.224k |
| Lắk đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 11 phút) | 3.408k | 3.908k | 8.520k | 10.224k |
| M’Đrắk đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 18 phút) | 3.162k | 3.662k | 7.905k | 9.486k |
Đăk Nông đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 6 phút) | 3.111k | 3.611k | 7.777k | 9.333k |
| Cư Jút đi Đà Lạt 198 km (5 giờ 0 phút) | 3.366k | 3.866k | 8.415k | 10.098k |
| Đắk Glong đi Đà Lạt 198 km (5 giờ 0 phút) | 3.366k | 3.866k | 8.415k | 10.098k |
| Đắk Mil đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 23 phút) | 3.408k | 3.908k | 8.520k | 10.224k |
| Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 213 km (5 giờ 23 phút) | 3.408k | 3.908k | 8.520k | 10.224k |
| Đắk Song đi Đà Lạt 397 km (9 giờ 5 phút) | 6.352k | 6.852k | 15.880k | 19.056k |
| Krông Nô đi Đà Lạt 124 km (3 giờ 12 phút) | 2.480k | 2.980k | 6.200k | 7.440k |
| Tuy Đức đi Đà Lạt 397 km (9 giờ 5 phút) | 6.352k | 6.852k | 15.880k | 19.056k |
Phú Yên đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy An đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 3.776k | 4.276k | 9.440k | 11.328k |
| Sơn Hòa đi Đà Lạt 989 km (17 giờ 13 phút) | 15.824k | 16.324k | 39.560k | 47.472k |
| Sông Hinh đi Đà Lạt 213 km (4 giờ 58 phút) | 3.408k | 3.908k | 8.520k | 10.224k |
| Đồng Xuân đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 3.776k | 4.276k | 9.440k | 11.328k |
| Phú Hòa đi Đà Lạt 498 km (8 giờ 46 phút) | 7.968k | 8.468k | 19.920k | 23.904k |
| Tây Hòa đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 3.776k | 4.276k | 9.440k | 11.328k |
| Tuy An đi Đà Lạt 236 km (4 giờ 31 phút) | 3.776k | 4.276k | 9.440k | 11.328k |
| Tuy Hòa đi Đà Lạt 240 km (4 giờ 34 phút) | 3.840k | 4.340k | 9.600k | 11.520k |
| Đông Hòa đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 28 phút) | 5.104k | 5.604k | 12.760k | 15.312k |
Bình Định đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quy Nhơn đi Đà Lạt 334 km (6 giờ 28 phút) | 5.344k | 5.844k | 13.360k | 16.032k |
| An Nhơn đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 49 phút) | 5.600k | 6.100k | 14000k | 16.800k |
| Hoài Nhơn đi Đà Lạt 424 km (8 giờ 21 phút) | 6.784k | 7.284k | 16.960k | 20.352k |
| Phù Mỹ đi Đà Lạt 294 km (5 giờ 20 phút) | 4.704k | 5.204k | 11.760k | 14.112k |
| Tây Sơn đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 5.040k | 5.540k | 12.600k | 15.120k |
| An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 5.040k | 5.540k | 12.600k | 15.120k |
| Tuy Phước đi Đà Lạt 342 km (6 giờ 38 phút) | 5.472k | 5.972k | 13.680k | 16.416k |
| Hoài Ân đi Đà Lạt 3,869 km (2 days 2 giờ) | 5.600k | 6.100k | 14000k | 16.800k |
| Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 360 km (7 giờ 1 phút) | 5.760k | 6.260k | 14.400k | 17.280k |
| Vân Canh đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 5.040k | 5.540k | 12.600k | 15.120k |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 315 km (6 giờ 9 phút) | 5.040k | 5.540k | 12.600k | 15.120k |
Ghi chú thực tế:
Từ TP. HCM → Đà Lạt khoảng 300–320 km nên taxi công nghệ quãng đường dài thường tính cao hơn thuê xe trọn gói.
Chốt giá trọn gói (bao gồm phí cầu đường + tài xế chờ + phí đêm khuya nếu có) giúp tránh “hớ”.
🧠 2. Vì sao nên thuê xe trọn gói thay vì đón taxi lẻ?
✔ Báo giá rõ ràng trước khi đi
✔ Không phát sinh phụ phí (cầu đường, tài xế chờ, khuya/đêm)
✔ Chủ động giờ giấc, phù hợp lịch trình tham quan
✔ Xe sạch, tài xế chuyên tuyến, kinh nghiệm đường đèo
✔ Thuận tiện cho nhóm đông/người lớn tuổi/trẻ nhỏ
Taxi lẻ và taxi công nghệ có thể huỷ chuyến, cao điểm tăng giá, hoặc không có ở khu vực ngoại tỉnh, khiến bạn trễ lịch trình.
📍 3. 30 địa điểm du lịch nổi bật ở Đà Lạt
Đây là danh sách quan trọng để bạn lên lịch trình trọn vẹn cho chuyến đi:
Hồ Xuân Hương – Trái tim Đà Lạt
Vườn hoa Thành phố – Ngắm hoa quanh năm
Thung lũng Tình yêu – Cảnh đẹp lãng mạn
Đồi Mộng Mơ – Trải nghiệm thiên nhiên
Hồ Tuyền Lâm – Yên bình, mát mẻ
Trại Mát – Du lịch sinh thái
Đồi Robin – Đồi cỏ hồng vào mùa
Langbiang – Leo núi & ngắm toàn cảnh
Thác Datanla – Trượt máng hấp dẫn
Thác Prenn – Kết hợp cáp treo
Thiền Viện Trúc Lâm – Tĩnh lặng & linh thiêng
Chùa Linh Phước (Chùa Ve Chai) – Kiến trúc độc đáo
Cáp treo Đà Lạt – Robin
Crazy House (Hằng Nga Guesthouse) – Kiến trúc nghệ thuật
Ga Đà Lạt – Điểm check-in cổ điển
Quảng trường Lâm Viên – Biểu tượng thành phố
Hồ Than Thở – Duyên dáng & lãng mạn
Vườn dâu tây Đà Lạt – Tự hái dâu tươi
Làng Cù Lần – Sinh thái & mạo hiểm
Hồ Suối Vàng – Yên bình & thơ mộng
Núi Bà Đen Đà Lạt (Đồi Cù) – Leo núi nhẹ
Trang trại Cún Puppy Farm – Thú vị cho gia đình
Thiên đường Bảo Đại – Dinh I/II/III – Lịch sử & kiến trúc
Fresh Garden – Mô hình vườn châu Âu
Đồi chè Cầu Đất – Săn mây & check-in
Mê Linh Coffee Garden – View đẹp thiên nhiên
Lâm Viên Café – Biệt thự cổ
Cánh đồng hoa Cẩm tú cầu – Mùa hoa rực rỡ
Hồ Đankia – Suối Vàng – Địa điểm picnic
Vườn Thú ZooDoo – Trải nghiệm cùng động vật
Danh sách trên là những điểm được khách du lịch đánh giá cao và phù hợp để ghép vào các lịch trình 2–4 ngày tại Đà Lạt.
✍️ 4. Kinh nghiệm đặt xe thuận tiện
Cho điểm đón – trả cụ thể (khách sạn/nhà riêng/điểm hẹn).
Xác nhận giờ khởi hành & số hành lý.
Chốt giá trọn gói trước khi đi (bao gồm cầu đường + tài xế chờ).
Nếu đi nhiều điểm trong ngày, hỏi thêm mức phí phụ nếu có.
