1. Bảng giá taxi & thuê xe đi Đà Lạt (tham khảo)
Lưu ý: Giá mang tính tham khảo từ thị trường hiện tại. Giá thực tế tùy theo điểm đón, thời điểm lễ Tết/ cuối tuần, giờ đêm/khuya, số hành lý và lượng người. Luôn chốt giá trọn gói trước khi đi để tránh phụ phí.
📍 Tuyến phổ biến: TP. Hồ Chí Minh ↔ Đà Lạt ↔ Nha Trang, Cam Ranh ↔ Phan Thiết – Mũi Né ↔ Vũng Tàu, Hồ Tràm
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Tây Ninh đi Đà Lạt 415 km (8 giờ 10 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.395.000 |
| H. Tân Biên đi Đà Lạt 400 km (8 giờ 40 phút) | 3.200.000 | 3.400.000 | 5.200.000 |
| H. Tân Châu đi Đà Lạt 375 km (8 giờ 8 phút) | 3.000.000 | 3.187.500 | 4.875.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Đà Lạt 415 km (8 giờ 5 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.395.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 424 km (8 giờ 29 phút) | 3.392.000 | 3.604.000 | 5.512.000 |
| H. Bến Cầu đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 55 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.187.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 55 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.187.000 |
| H. Trảng Bàng đi Đà Lạt 366 km (7 giờ 8 phút) | 2.928.000 | 3.111.000 | 4.758.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 343 km (6 giờ 29 phút) | 2.744.000 | 2.915.500 | 5.145.000 |
| TP Dĩ An đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 55 phút) | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
| TP Thuận An đi Đà Lạt 332 km (6 giờ 7 phút) | 2.656.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
| H. Bến Cát đi Đà Lạt 356 km (6 giờ 50 phút) | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
H. Dầu Tiếng đi Đà Lạt 388 km (7 giờ 32 phút) | 3.104.000 | 3.298.000 | 5.432.000 |
H. Tân Uyên đi Đà Lạt 333 km (6 giờ 26 phút) | 2.664.000 | 2.830.500 | 4.995.000 |
H. Phú Giáo đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 51 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Biên Hòa đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 53 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
TP Long Khánh đi Đà Lạt 260 km (4 giờ 52 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
H. Trảng Bom đi Đà Lạt 260 km (4 giờ 52 phút) | 2.210.000 | 2.470.000 | 4.160.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 265 km (6 giờ 3 phút) | 2.252.500 | 2.517.500 | 4.240.000 |
H. Nhơn Trạch đi Đà Lạt 306 km (5 giờ 30 phút) | 2.448.000 | 2.601.000 | 4.590.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 259 km (4 giờ 52 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
H. Định Quán đi Đà Lạt 189 km (4 giờ 17 phút) | 1.795.500 | 1.890.000 | 3.402.000 |
H. Long Thành đi Đà Lạt 297 km (5 giờ 25 phút) | 2.524.500 | 2.821.500 | 4.752.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 276 km (6 giờ 12 phút) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
H. Bù Đăng đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 39 phút) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
H. Bù Gia Mập đi Đà Lạt 291 km (6 giờ 32 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
H. Chơn Thành đi Đà Lạt 314 km (7 giờ 3 phút) | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
H. Phú Riềng đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
H. Hớn Quản đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
H. Lộc Ninh đi Đà Lạt 323 km (7 giờ 13 phút) | 2.584.000 | 2.745.500 | 4.845.000 |
H. Bù Đốp đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 49 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 305 km (5 giờ 54 phút) | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
TP Bà Rịa đi Đà Lạt 289 km (5 giờ 35 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
H. Châu Đức đi Đà Lạt 274 km (5 giờ 17 phút) | 2.329.000 | 2.603.000 | 4.384.000 |
H. Xuyên Mộc đi Đà Lạt 263 km (5 giờ 26 phút) | 2.235.500 | 2.498.500 | 4.208.000 |
H. Long Điền đi Đà Lạt 289 km (5 giờ 35 phút) | 2.456.500 | 2.745.500 | 4.624.000 |
H. Đất Đỏ đi Đà Lạt 278 km (5 giờ 20 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
H. Tân Thành đi Đà Lạt 403 km (7 giờ 41 phút) | 3.224.000 | 3.425.500 | 5.642.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quận 1 đi Đà Lạt 316 km (5 giờ 44 phút) | 2.686.000 | 2.686.000 | 4.740.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 53 phút) | 2.745.500 | 2.745.500 | 4.845.000 |
Củ Chi đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 50 phút) | 2.992.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
Nhà Bè đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 47 phút) | 2.711.500 | 2.711.500 | 4.785.000 |
TP Thủ Đức đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 46 phút) | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 43 phút) | 2.703.000 | 2.703.000 | 4.770.000 |
Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 324 km (5 giờ 57 phút) | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
Quận Tân Bình đi Đà Lạt 324 km (5 giờ 57 phút) | 2.754.000 | 2.754.000 | 4.860.000 |
Quận Tân Phú đi Đà Lạt 328 km (6 giờ 7 phút) | 2.788.000 | 2.788.000 | 4.920.000 |
Quận Bình Tân đi Đà Lạt 332 km (6 giờ 12 phút) | 2.822.000 | 2.822.000 | 4.980.000 |
Bình Chánh đi Đà Lạt 335 km (6 giờ 13 phút) | 2.847.500 | 2.847.500 | 5.025.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 579 km (10 giờ 46 phút) | 4.632.000 | 4.921.500 | 8.106.000 |
TP Hội An đi Đà Lạt 629 km (11 giờ 40 phút) | 5.032.000 | 5.346.500 | 8.806.000 |
Thăng Bình đi Đà Lạt 608 km (11 giờ 11 phút) | 4.864.000 | 5.168.000 | 8.512.000 |
Quế Sơn đi Đà Lạt 618 km (11 giờ 32 phút) | 4.944.000 | 5.253.000 | 8.652.000 |
Hiệp Đức đi Đà Lạt 636 km (11 giờ 58 phút) | 5.088.000 | 5.406.000 | 8.904.000 |
Núi Thành đi Đà Lạt 563 km (10 giờ 36 phút) | 4.504.000 | 4.785.500 | 7.882.000 |
Tiên Phước đi Đà Lạt 602 km (11 giờ 21 phút) | 4.816.000 | 5.117.000 | 8.428.000 |
Phú Ninh đi Đà Lạt 1,476 km (23 giờ 26 phút) | 22.140 | 25.092 | 1.000.000 |
Bắc Trà My đi Đà Lạt 621 km (11 giờ 55 phút) | 4.968.000 | 5.278.500 | 8.694.000 |
Nam Trà My đi Đà Lạt 575 km (12 giờ 45 phút) | 4.600.000 | 4.887.500 | 8.050.000 |
Đông Giang đi Đà Lạt 695 km (12 giờ 53 phút) | 5.560.000 | 5.907.500 | 9.730.000 |
Tây Giang đi Đà Lạt 747 km (14 giờ 19 phút) | 5.976.000 | 6.349.500 | 10.458.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Kon Tum đi Đà Lạt 429 km (9 giờ 15 phút) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
H. Đăk Glei đi Đà Lạt 553 km (11 giờ 44 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 518 km (11 giờ 12 phút) | 4.144.000 | 4.403.000 | 7.252.000 |
H. Đăk Tô đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Kon Plông đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Kon Rẫy đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Sa Thầy đi Đà Lạt 457 km (9 giờ 54 phút) | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
H. Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 515 km (11 giờ 2 phút) | 4.120.000 | 4.377.500 | 7.210.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 462 km (8 giờ 22 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
H. Bình Minh đi Đà Lạt 457 km (7 giờ 58 phút) | 3.656.000 | 3.884.500 | 6.398.000 |
H. Long Hồ đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 3 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
H. Mang Thít đi Đà Lạt 460 km (8 giờ 20 phút) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
H. Trà Ôn đi Đà Lạt 473 km (8 giờ 22 phút) | 3.784.000 | 4.020.500 | 6.622.000 |
H. Vũng Liêm đi Đà Lạt 445 km (8 giờ 21 phút) | 3.560.000 | 3.782.500 | 6.230.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 462 km (8 giờ 11 phút) | 3.696.000 | 3.927.000 | 6.468.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Phan Thiết đi Đà Lạt 160 km (3 giờ 47 phút) | 1.520.000 | 1.600.000 | 2.880.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 145 km (3 giờ 27 phút) | 1.595.000 | 1.740.000 | 2.900.000 |
Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 183 km (3 giờ 59 phút) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Bắc Bình đi Đà Lạt 115 km (2 giờ 58 phút) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
Tánh Linh đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 11 phút) | 1.738.500 | 1.830.000 | 3.294.000 |
Đức Linh đi Đà Lạt 177 km (4 giờ 10 phút) | 1.681.500 | 1.770.000 | 3.186.000 |
TP Mũi Né đi Đà Lạt 158 km (3 giờ 55 phút) | 1.501.000 | 1.580.000 | 2.844.000 |
Lagi đi Đà Lạt 216 km (4 giờ 25 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Tuy Phong đi Đà Lạt 165 km (3 giờ 34 phút) | 1.567.500 | 1.650.000 | 2.970.000 |
Phan Rí đi Đà Lạt 134 km (3 giờ 22 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Nha Trang đi Đà Lạt 136 km (3 giờ 8 phút) | 1.496.000 | 1.632.000 | 2.720.000 |
TP Cam Ranh đi Đà Lạt 144 km (3 giờ 8 phút) | 1.584.000 | 1.728.000 | 2.880.000 |
Diên Khánh đi Đà Lạt 128 km (2 giờ 53 phút) | 1.408.000 | 1.536.000 | 2.560.000 |
Cam Lâm đi Đà Lạt 148 km (3 giờ 8 phút) | 1.628.000 | 1.776.000 | 2.960.000 |
Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 101 km (2 giờ 25 phút) | 1.111.000 | 1.212.000 | 2.020.000 |
Khánh Sơn đi Đà Lạt 184 km (4 giờ 14 phút) | 1.748.000 | 1.840.000 | 3.312.000 |
Ninh Hòa đi Đà Lạt 161 km (3 giờ 19 phút) | 1.529.500 | 1.610.000 | 2.898.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Phan Rang đi Đà Lạt 106 km (2 giờ 39 phút) | 1.166.000 | 1.272.000 | 2.120.000 |
Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 28 phút) | 1.573.000 | 1.716.000 | 2.860.000 |
H. Ninh Phước đi Đà Lạt 115 km (2 giờ 58 phút) | 1.265.000 | 1.380.000 | 2.300.000 |
H. Thuận Bắc đi Đà Lạt 120 km (2 giờ 46 phút) | 1.320.000 | 1.440.000 | 2.400.000 |
H. Thuận Nam đi Đà Lạt 131 km (3 giờ 10 phút) | 1.441.000 | 1.572.000 | 2.620.000 |
H. Bác Ái đi Đà Lạt 88.9 km (2 giờ 18 phút) | 1.111.250 | 1.244.600 | 1.866.900 |
Ninh Hải đi Đà Lạt 134 km (3 giờ 18 phút) | 1.474.000 | 1.608.000 | 2.680.000 |
Ninh Sơn đi Đà Lạt 85.5 km (2 giờ 14 phút) | 1.068.750 | 1.197.000 | 1.795.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 507 km (9 giờ 53 phút) | 4.056.000 | 4.309.500 | 7.098.000 |
Ba Tơ đi Đà Lạt 514 km (9 giờ 59 phút) | 4.112.000 | 4.369.000 | 7.196.000 |
Bình Sơn đi Đà Lạt 532 km (10 giờ 26 phút) | 4.256.000 | 4.522.000 | 7.448.000 |
Đức Phổ đi Đà Lạt 466 km (9 giờ 2 phút) | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
Mộ Đức đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 22 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
Nghĩa Hành đi Đà Lạt 500 km (9 giờ 47 phút) | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
Sơn Tịnh đi Đà Lạt 520 km (10 giờ 5 phút) | 4.160.000 | 4.420.000 | 7.280.000 |
Tây Trà đi Đà Lạt 548 km (10 giờ 43 phút) | 4.384.000 | 4.658.000 | 7.672.000 |
Trà Bồng đi Đà Lạt 548 km (10 giờ 43 phút) | 4.384.000 | 4.658.000 | 7.672.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Trà Vinh đi Đà Lạt 440 km (8 giờ 10 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
H. Càng Long đi Đà Lạt 439 km (8 giờ 9 phút) | 3.512.000 | 3.731.500 | 6.146.000 |
H. Cầu Kè đi Đà Lạt 465 km (8 giờ 49 phút) | 3.720.000 | 3.952.500 | 6.510.000 |
H. Cầu Ngang đi Đà Lạt 468 km (8 giờ 50 phút) | 3.744.000 | 3.978.000 | 6.552.000 |
H. Duyên Hải đi Đà Lạt 489 km (9 giờ 15 phút) | 3.912.000 | 4.156.500 | 6.846.000 |
H. Tiểu Cần đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 41 phút) | 3.688.000 | 3.918.500 | 6.454.000 |
H. Trà Cú đi Đà Lạt 475 km (9 giờ 5 phút) | 3.800.000 | 4.037.500 | 6.650.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 460 km (8 giờ 25 phút) | 3.680.000 | 3.910.000 | 6.440.000 |
TP Sa Đéc đi Đà Lạt 453 km (8 giờ 9 phút) | 3.624.000 | 3.850.500 | 6.342.000 |
H. Hồng Ngự đi Đà Lạt 492 km (9 giờ 31 phút) | 3.936.000 | 4.182.000 | 6.888.000 |
H. Lai Vung đi Đà Lạt 466 km (8 giờ 29 phút) | 3.728.000 | 3.961.000 | 6.524.000 |
H. Lấp Vò đi Đà Lạt 480 km (8 giờ 41 phút) | 3.840.000 | 4.080.000 | 6.720.000 |
H. Thanh Bình đi Đà Lạt 481 km (8 giờ 57 phút) | 3.848.000 | 4.088.500 | 6.734.000 |
H. Tháp Mười đi Đà Lạt 430 km (8 giờ 12 phút) | 3.440.000 | 3.655.000 | 6.020.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Long Xuyên đi Đà Lạt 497 km (9 giờ 0 phút) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
TP Châu Đốc đi Đà Lạt 553 km (10 giờ 21 phút) | 4.424.000 | 4.700.500 | 7.742.000 |
H. Châu Phú đi Đà Lạt 542 km (10 giờ 2 phút) | 4.336.000 | 4.607.000 | 7.588.000 |
H. Chợ Mới đi Đà Lạt 499 km (9 giờ 18 phút) | 3.992.000 | 4.241.500 | 6.986.000 |
H. Phú Tân đi Đà Lạt 500 km (10 giờ 19 phút) | 4.000.000 | 4.250.000 | 7.000.000 |
H. Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 517 km (10 giờ 46 phút) | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
H. Thoại Sơn đi Đà Lạt 536 km (9 giờ 59 phút) | 4.288.000 | 4.556.000 | 7.504.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Rạch Giá đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 52 phút) | 4.400.000 | 4.675.000 | 7.700.000 |
TP Hà Tiên đi Đà Lạt 635 km (11 giờ 44 phút) | 5.080.000 | 5.397.500 | 8.890.000 |
Châu Thành đi Đà Lạt 385 km (7 giờ 1 phút) | 3.080.000 | 3.272.500 | 5.390.000 |
H. Hòn Đất đi Đà Lạt 574 km (10 giờ 23 phút) | 4.592.000 | 4.879.000 | 8.036.000 |
H. Kiên Lương đi Đà Lạt 610 km (11 giờ 12 phút) | 4.880.000 | 5.185.000 | 8.540.000 |
H. Phú Quốc đi Đà Lạt 708 km (14 giờ 57 phút) | 5.664.000 | 6.018.000 | 9.912.000 |
H. Tân Hiệp đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 34 phút) | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
An Minh đi Đà Lạt 647 km (10 giờ 51 phút) | 5.176.000 | 5.499.500 | 9.058.000 |
An Biên đi Đà Lạt 563 km (10 giờ 8 phút) | 4.504.000 | 4.785.500 | 7.882.000 |
Rạch Sỏi đi Đà Lạt 544 km (9 giờ 40 phút) | 4.352.000 | 4.624.000 | 7.616.000 |
Gò Quao đi Đà Lạt 533 km (9 giờ 31 phút) | 4.264.000 | 4.530.500 | 7.462.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 20 phút) | 3.768.000 | 4.003.500 | 6.594.000 |
H. Thới Lai đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 48 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 407 km (7 giờ 51 phút) | 3.256.000 | 3.459.500 | 5.698.000 |
H. Bình Thủy đi Đà Lạt 474 km (8 giờ 24 phút) | 3.792.000 | 4.029.000 | 6.636.000 |
Ô Môn đi Đà Lạt 494 km (8 giờ 57 phút) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Phong Điền đi Đà Lạt 484 km (8 giờ 34 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
Cờ Đỏ đi Đà Lạt 508 km (9 giờ 15 phút) | 4.064.000 | 4.318.000 | 7.112.000 |
Thới Lai đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 48 phút) | 3.928.000 | 4.173.500 | 6.874.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vị Thanh đi Đà Lạt 511 km (9 giờ 4 phút) | 4.088.000 | 4.343.500 | 7.154.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 484 km (8 giờ 37 phút) | 3.872.000 | 4.114.000 | 6.776.000 |
H. Long Mỹ đi Đà Lạt 517 km (9 giờ 24 phút) | 4.136.000 | 4.394.500 | 7.238.000 |
H. Phụng Hiệp đi Đà Lạt 495 km (8 giờ 50 phút) | 3.960.000 | 4.207.500 | 6.930.000 |
H. Vị Thủy đi Đà Lạt 512 km (9 giờ 4 phút) | 4.096.000 | 4.352.000 | 7.168.000 |
Ngã Bảy đi Đà Lạt 494 km (8 giờ 43 phút) | 3.952.000 | 4.199.000 | 6.916.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 523 km (9 giờ 19 phút) | 4.184.000 | 4.445.500 | 7.322.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
H. Mỹ Tú đi Đà Lạt 524 km (9 giờ 24 phút) | 4.192.000 | 4.454.000 | 7.336.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 531 km (9 giờ 28 phút) | 4.248.000 | 4.513.500 | 7.434.000 |
H. Long Phú đi Đà Lạt 526 km (9 giờ 37 phút) | 4.208.000 | 4.471.000 | 7.364.000 |
H. Trần Đề đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 51 phút) | 4.312.000 | 4.581.500 | 7.546.000 |
H. Cù Lao Dung đi Đà Lạt 482 km (9 giờ 31 phút) | 3.856.000 | 4.097.000 | 6.748.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 558 km (10 giờ 10 phút) | 4.464.000 | 4.743.000 | 7.812.000 |
Kế Sách đi Đà Lạt 497 km (9 giờ 2 phút) | 3.976.000 | 4.224.500 | 6.958.000 |
Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 55 phút) | 4.400.000 | 4.675.000 | 7.700.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 570 km (10 giờ 14 phút) | 4.560.000 | 4.845.000 | 7.980.000 |
H. Phước Long đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 11 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 565 km (10 giờ 7 phút) | 4.520.000 | 4.802.500 | 7.910.000 |
H. Giá Rai đi Đà Lạt 585 km (10 giờ 42 phút) | 4.680.000 | 4.972.500 | 8.190.000 |
H. Đông Hải đi Đà Lạt 600 km (11 giờ 9 phút) | 4.800.000 | 5.100.000 | 8.400.000 |
Hồng Dân đi Đà Lạt 572 km (10 giờ 30 phút) | 4.576.000 | 4.862.000 | 8.008.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 580 km (10 giờ 29 phút) | 4.640.000 | 4.930.000 | 8.120.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Cà Mau đi Đà Lạt 607 km (10 giờ 2 phút) | 4.856.000 | 5.159.500 | 8.498.000 |
H. Thới Bình đi Đà Lạt 596 km (9 giờ 42 phút) | 4.768.000 | 5.066.000 | 8.344.000 |
H. Trần Văn Thời đi Đà Lạt 616 km (10 giờ 11 phút) | 4.928.000 | 5.236.000 | 8.624.000 |
H. Cái Nước đi Đà Lạt 634 km (10 giờ 38 phút) | 5.072.000 | 5.389.000 | 8.876.000 |
H. Ngọc Hiển đi Đà Lạt 683 km (11 giờ 49 phút) | 5.464.000 | 5.805.500 | 9.562.000 |
H. Đầm Dơi đi Đà Lạt 623 km (10 giờ 23 phút) | 4.984.000 | 5.295.500 | 8.722.000 |
H. Năm Căn đi Đà Lạt 653 km (11 giờ 3 phút) | 5.224.000 | 5.550.500 | 9.142.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Tân An đi Đà Lạt 366 km (6 giờ 46 phút) | 2.928.000 | 3.111.000 | 5.124.000 |
H. Bến Lức đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 35 phút) | 2.816.000 | 2.992.000 | 4.928.000 |
H. Cần Đước đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 39 phút) | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
H. Cần Giuộc đi Đà Lạt 336 km (6 giờ 19 phút) | 2.688.000 | 2.856.000 | 5.040.000 |
H. Đức Hòa đi Đà Lạt 349 km (6 giờ 44 phút) | 2.792.000 | 2.966.500 | 5.235.000 |
H. Thủ Thừa đi Đà Lạt 358 km (6 giờ 49 phút) | 2.864.000 | 3.043.000 | 5.012.000 |
H. Tân Trụ đi Đà Lạt 364 km (6 giờ 58 phút) | 2.912.000 | 3.094.000 | 5.096.000 |
H. Đức Huệ đi Đà Lạt 389 km (7 giờ 24 phút) | 3.112.000 | 3.306.500 | 5.446.000 |
Mộc Hóa đi Đà Lạt 415 km (7 giờ 59 phút) | 3.320.000 | 3.527.500 | 5.810.000 |
Hưng Thạnh đi Đà Lạt 467 km (8 giờ 9 phút) | 3.736.000 | 3.969.500 | 6.538.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 2 phút) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
H. Chợ Gạo đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 26 phút) | 3.192.000 | 3.391.500 | 5.586.000 |
H. Gò Công Đông đi Đà Lạt 374 km (7 giờ 17 phút) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
H. Gò Công Tây đi Đà Lạt 374 km (7 giờ 15 phút) | 2.992.000 | 3.179.000 | 5.236.000 |
H. Tân Phú Đông đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 49 phút) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
H. Cai Lậy đi Đà Lạt 398 km (7 giờ 11 phút) | 3.184.000 | 3.383.000 | 5.572.000 |
H. Cái Bè đi Đà Lạt 416 km (7 giờ 30 phút) | 3.328.000 | 3.536.000 | 5.824.000 |
Tân Phước đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 13 phút) | 3.072.000 | 3.264.000 | 5.376.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Bến Tre đi Đà Lạt 401 km (7 giờ 27 phút) | 3.208.000 | 3.408.500 | 5.614.000 |
H. Ba Tri đi Đà Lạt 437 km (8 giờ 12 phút) | 3.496.000 | 3.714.500 | 6.118.000 |
H. Bình Đại đi Đà Lạt 429 km (8 giờ 7 phút) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 3.592.000 | 3.816.500 | 6.286.000 |
H. Giồng Trôm đi Đà Lạt 420 km (7 giờ 55 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 412 km (7 giờ 39 phút) | 3.296.000 | 3.502.000 | 5.768.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 420 km (7 giờ 50 phút) | 3.360.000 | 3.570.000 | 5.880.000 |
H. Thạnh Phú đi Đà Lạt 444 km (8 giờ 24 phút) | 3.552.000 | 3.774.000 | 6.216.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 3.4 km (10 phút) | 51.000 | 57.800 | 1.000.000 |
TP Bảo Lộc đi Đà Lạt 114 km (2 giờ 29 phút) | 1.254.000 | 1.368.000 | 2.280.000 |
Đức Trọng đi Đà Lạt 66.5 km (1 giờ 32 phút) | 831.250 | 931.000 | 1.662.500 |
Di Linh đi Đà Lạt 86.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.085.000 | 1.215.200 | 1.822.800 |
Bảo Lâm đi Đà Lạt 138 km (3 giờ 2 phút) | 1.518.000 | 1.656.000 | 2.760.000 |
Đạ Huoai đi Đà Lạt 141 km (3 giờ 12 phút) | 1.551.000 | 1.692.000 | 2.820.000 |
Đạ Tẻh đi Đà Lạt 182 km (4 giờ 0 phút) | 1.729.000 | 1.820.000 | 3.276.000 |
Cát Tiên đi Đà Lạt 199 km (4 giờ 35 phút) | 1.890.500 | 1.990.000 | 3.582.000 |
Lâm Hà đi Đà Lạt 55.6 km (1 giờ 17 phút) | 695.000 | 778.400 | 1.390.000 |
Lạc Dương đi Đà Lạt 3,636 km (1 day 23 giờ) | 54.540 | 61.812 | 1.000.000 |
Đơn Dương đi Đà Lạt 49.5 km (1 giờ 14 phút) | 742.500 | 841.500 | 1.485.000 |
Đam Rông đi Đà Lạt 105 km (2 giờ 39 phút) | 1.155.000 | 1.260.000 | 2.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 276 km (6 giờ 12 phút) | 2.346.000 | 2.622.000 | 4.416.000 |
TX Bình Long đi Đà Lạt 315 km (7 giờ 4 phút) | 2.520.000 | 2.677.500 | 4.725.000 |
TX Phước Long đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 11 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
Bù Đăng đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 39 phút) | 2.099.500 | 2.346.500 | 4.199.000 |
Bù Đốp đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 49 phút) | 2.416.000 | 2.567.000 | 4.530.000 |
Bù Gia Mập đi Đà Lạt 291 km (6 giờ 32 phút) | 2.473.500 | 2.764.500 | 4.656.000 |
Chơn Thành đi Đà Lạt 314 km (7 giờ 3 phút) | 2.512.000 | 2.669.000 | 4.710.000 |
Đồng Phú đi Đà Lạt 283 km (6 giờ 27 phút) | 2.405.500 | 2.688.500 | 4.528.000 |
Hớn Quản đi Đà Lạt 321 km (7 giờ 4 phút) | 2.568.000 | 2.728.500 | 4.815.000 |
Lộc Ninh đi Đà Lạt 329 km (7 giờ 19 phút) | 2.632.000 | 2.796.500 | 4.935.000 |
Phú Riềng đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 2.312.000 | 2.584.000 | 4.352.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 210 km (5 giờ 12 phút) | 1.785.000 | 1.995.000 | 3.570.000 |
Buôn Đôn đi Đà Lạt 259 km (6 giờ 44 phút) | 2.201.500 | 2.460.500 | 4.144.000 |
Cư Kuin đi Đà Lạt 193 km (4 giờ 49 phút) | 1.833.500 | 1.930.000 | 3.474.000 |
Cư M’gar đi Đà Lạt 231 km (5 giờ 46 phút) | 1.963.500 | 2.194.500 | 3.927.000 |
Ea H’leo đi Đà Lạt 305 km (7 giờ 0 phút) | 2.440.000 | 2.592.500 | 4.575.000 |
Ea Kar đi Đà Lạt 222 km (5 giờ 2 phút) | 1.887.000 | 2.109.000 | 3.774.000 |
Ea Súp đi Đà Lạt 278 km (6 giờ 40 phút) | 2.363.000 | 2.641.000 | 4.448.000 |
Krông Ana đi Đà Lạt 198 km (4 giờ 58 phút) | 1.881.000 | 1.980.000 | 3.564.000 |
Krông Bông đi Đà Lạt 215 km (5 giờ 21 phút) | 1.827.500 | 2.042.500 | 3.655.000 |
Krông Buk đi Đà Lạt 251 km (6 giờ 3 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
Krông Năng đi Đà Lạt 250 km (5 giờ 45 phút) | 2.125.000 | 2.375.000 | 4.000.000 |
Krông Pắc đi Đà Lạt 216 km (5 giờ 23 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Lắk đi Đà Lạt 216 km (5 giờ 23 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
M’Đrắk đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 17 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Gia Nghĩa đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 12 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Cư Jút đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 12 phút) | 1.767.000 | 1.860.000 | 3.348.000 |
Đắk Glong đi Đà Lạt 187 km (4 giờ 21 phút) | 1.776.500 | 1.870.000 | 3.366.000 |
Đắk Mil đi Đà Lạt 251 km (5 giờ 34 phút) | 2.133.500 | 2.384.500 | 4.016.000 |
Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 212 km (4 giờ 48 phút) | 1.802.000 | 2.014.000 | 3.604.000 |
Đắk Song đi Đà Lạt 225 km (5 giờ 5 phút) | 1.912.500 | 2.137.500 | 3.825.000 |
Krông Nô đi Đà Lạt 185 km (4 giờ 52 phút) | 1.757.500 | 1.850.000 | 3.330.000 |
Tuy Đức đi Đà Lạt 246 km (5 giờ 48 phút) | 2.091.000 | 2.337.000 | 4.182.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Tuy An đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Sơn Hòa đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Sông Hinh đi Đà Lạt 216 km (4 giờ 58 phút) | 1.836.000 | 2.052.000 | 3.672.000 |
Đồng Xuân đi Đà Lạt 311 km (5 giờ 57 phút) | 2.488.000 | 2.643.500 | 4.665.000 |
Phú Hòa đi Đà Lạt 252 km (4 giờ 53 phút) | 2.142.000 | 2.394.000 | 4.032.000 |
Tây Hòa đi Đà Lạt 249 km (4 giờ 48 phút) | 2.116.500 | 2.365.500 | 4.233.000 |
Tuy An đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 2.397.000 | 2.679.000 | 4.512.000 |
Tuy Hòa đi Đà Lạt 240 km (4 giờ 29 phút) | 2.040.000 | 2.280.000 | 4.080.000 |
Đông Hòa đi Đà Lạt 221 km (4 giờ 4 phút) | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Đà Lạt | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Quy Nhơn đi Đà Lạt 334 km (6 giờ 20 phút) | 2.672.000 | 2.839.000 | 5.010.000 |
An Nhơn đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 42 phút) | 2.800.000 | 2.975.000 | 4.900.000 |
Hoài Nhơn đi Đà Lạt 429 km (8 giờ 21 phút) | 3.432.000 | 3.646.500 | 6.006.000 |
Phù Mỹ đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 44 phút) | 2.496.000 | 2.652.000 | 4.680.000 |
Tây Sơn đi Đà Lạt 383 km (7 giờ 19 phút) | 3.064.000 | 3.255.500 | 5.362.000 |
An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 440 km (8 giờ 38 phút) | 3.520.000 | 3.740.000 | 6.160.000 |
Tuy Phước đi Đà Lạt 342 km (6 giờ 31 phút) | 2.736.000 | 2.907.000 | 5.130.000 |
Hoài Ân đi Đà Lạt 423 km (8 giờ 17 phút) | 3.384.000 | 3.595.500 | 5.922.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 370 km (7 giờ 13 phút) | 2.960.000 | 3.145.000 | 5.180.000 |
Vân Canh đi Đà Lạt 356 km (7 giờ 20 phút) | 2.848.000 | 3.026.000 | 4.984.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 431 km (8 giờ 26 phút) | 3.448.000 | 3.663.500 | 6.034.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin – 16 – 29 – 45 chỗ đi Đà Lạt
Bảng giá taxi, thuê xe Tây Ninh đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tây Ninh đi Đà Lạt 415 km (8 giờ 10 phút) | 5.395.000 | 5.895.000 | 10.790.000 | 16.185.000 |
| H. Tân Biên đi Đà Lạt 400 km (8 giờ 40 phút) | 5.200.000 | 5.700.000 | 10.400.000 | 15.600.000 |
| H. Tân Châu đi Đà Lạt 375 km (8 giờ 8 phút) | 4.875.000 | 5.375.000 | 9.750.000 | 14.625.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Đà Lạt 415 km (8 giờ 5 phút) | 5.395.000 | 5.895.000 | 10.790.000 | 16.185.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 424 km (8 giờ 29 phút) | 5.512.000 | 6.012.000 | 11.024.000 | 16.536.000 |
| H. Bến Cầu đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 55 phút) | 5.187.000 | 5.687.000 | 10.374.000 | 15.561.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 55 phút) | 5.187.000 | 5.687.000 | 10.374.000 | 15.561.000 |
| H. Trảng Bàng đi Đà Lạt 366 km (7 giờ 8 phút) | 4.758.000 | 5.258.000 | 9.516.000 | 14.274.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Dương đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 343 km (6 giờ 29 phút) | 5.145.000 | 5.645.000 | 10.290.000 | 15.435.000 |
| TP Dĩ An đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 55 phút) | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| TP Thuận An đi Đà Lạt 332 km (6 giờ 7 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| H. Bến Cát đi Đà Lạt 356 km (6 giờ 50 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 9.968.000 | 14.952.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Đà Lạt 388 km (7 giờ 32 phút) | 5.432.000 | 5.932.000 | 10.864.000 | 16.296.000 |
| H. Tân Uyên đi Đà Lạt 333 km (6 giờ 26 phút) | 4.995.000 | 5.495.000 | 9.990.000 | 14.985.000 |
| H. Phú Giáo đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 51 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Nai đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Biên Hòa đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 53 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 9.360.000 | 14.040.000 |
| TP Long Khánh đi Đà Lạt 260 km (4 giờ 52 phút) | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| H. Trảng Bom đi Đà Lạt 260 km (4 giờ 52 phút) | 4.160.000 | 4.660.000 | 8.320.000 | 12.480.000 |
| H. Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 265 km (6 giờ 3 phút) | 4.240.000 | 4.740.000 | 8.480.000 | 12.720.000 |
| H. Nhơn Trạch đi Đà Lạt 306 km (5 giờ 30 phút) | 4.590.000 | 5.090.000 | 9.180.000 | 13.770.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 259 km (4 giờ 52 phút) | 4.144.000 | 4.644.000 | 8.288.000 | 12.432.000 |
| H. Định Quán đi Đà Lạt 189 km (4 giờ 17 phút) | 3.402.000 | 3.902.000 | 6.804.000 | 10.206.000 |
| H. Long Thành đi Đà Lạt 297 km (5 giờ 25 phút) | 4.752.000 | 5.252.000 | 9.504.000 | 14.256.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 276 km (6 giờ 12 phút) | 4.416.000 | 4.916.000 | 8.832.000 | 13.248.000 |
| H. Bù Đăng đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 39 phút) | 4.199.000 | 4.699.000 | 8.398.000 | 12.597.000 |
| H. Bù Gia Mập đi Đà Lạt 291 km (6 giờ 32 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 9.312.000 | 13.968.000 |
| H. Chơn Thành đi Đà Lạt 314 km (7 giờ 3 phút) | 4.710.000 | 5.210.000 | 9.420.000 | 14.130.000 |
| H. Phú Riềng đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| H. Hớn Quản đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| H. Lộc Ninh đi Đà Lạt 323 km (7 giờ 13 phút) | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| H. Bù Đốp đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 49 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 9.060.000 | 13.590.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 305 km (5 giờ 54 phút) | 4.575.000 | 5.075.000 | 9.150.000 | 13.725.000 |
| TP Bà Rịa đi Đà Lạt 289 km (5 giờ 35 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| H. Châu Đức đi Đà Lạt 274 km (5 giờ 17 phút) | 4.384.000 | 4.884.000 | 8.768.000 | 13.152.000 |
| H. Xuyên Mộc đi Đà Lạt 263 km (5 giờ 26 phút) | 4.208.000 | 4.708.000 | 8.416.000 | 12.624.000 |
| H. Long Điền đi Đà Lạt 289 km (5 giờ 35 phút) | 4.624.000 | 5.124.000 | 9.248.000 | 13.872.000 |
| H. Đất Đỏ đi Đà Lạt 278 km (5 giờ 20 phút) | 4.448.000 | 4.948.000 | 8.896.000 | 13.344.000 |
| H. Tân Thành đi Đà Lạt 403 km (7 giờ 41 phút) | 5.642.000 | 6.142.000 | 11.284.000 | 16.926.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe TPHCM đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quận 1 đi Đà Lạt 316 km (5 giờ 44 phút) | 4.740.000 | 5.240.000 | 9.480.000 | 14.220.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 323 km (5 giờ 53 phút) | 4.845.000 | 5.345.000 | 9.690.000 | 14.535.000 |
| Củ Chi đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 50 phút) | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| Nhà Bè đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 47 phút) | 4.785.000 | 5.285.000 | 9.570.000 | 14.355.000 |
| TP Thủ Đức đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 46 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 318 km (5 giờ 43 phút) | 4.770.000 | 5.270.000 | 9.540.000 | 14.310.000 |
| Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 324 km (5 giờ 57 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Quận Tân Bình đi Đà Lạt 324 km (5 giờ 57 phút) | 4.860.000 | 5.360.000 | 9.720.000 | 14.580.000 |
| Quận Tân Phú đi Đà Lạt 328 km (6 giờ 7 phút) | 4.920.000 | 5.420.000 | 9.840.000 | 14.760.000 |
| Quận Bình Tân đi Đà Lạt 332 km (6 giờ 12 phút) | 4.980.000 | 5.480.000 | 9.960.000 | 14.940.000 |
| Bình Chánh đi Đà Lạt 335 km (6 giờ 13 phút) | 5.025.000 | 5.525.000 | 10.050.000 | 15.075.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng nam đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 579 km (10 giờ 46 phút) | 8.106.000 | 8.606.000 | 16.212.000 | 24.318.000 |
| TP Hội An đi Đà Lạt 629 km (11 giờ 40 phút) | 8.806.000 | 9.306.000 | 17.612.000 | 26.418.000 |
| Thăng Bình đi Đà Lạt 608 km (11 giờ 11 phút) | 8.512.000 | 9.012.000 | 17.024.000 | 25.536.000 |
| Quế Sơn đi Đà Lạt 618 km (11 giờ 32 phút) | 8.652.000 | 9.152.000 | 17.304.000 | 25.956.000 |
| Hiệp Đức đi Đà Lạt 636 km (11 giờ 58 phút) | 8.904.000 | 9.404.000 | 17.808.000 | 26.712.000 |
| Núi Thành đi Đà Lạt 563 km (10 giờ 36 phút) | 7.882.000 | 8.382.000 | 15.764.000 | 23.646.000 |
| Tiên Phước đi Đà Lạt 602 km (11 giờ 21 phút) | 8.428.000 | 8.928.000 | 16.856.000 | 25.284.000 |
| Phú Ninh đi Đà Lạt 1,476 km (23 giờ 26 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.000.000 | 3.000.000 |
| Bắc Trà My đi Đà Lạt 621 km (11 giờ 55 phút) | 8.694.000 | 9.194.000 | 17.388.000 | 26.082.000 |
| Nam Trà My đi Đà Lạt 575 km (12 giờ 45 phút) | 8.050.000 | 8.550.000 | 16.100.000 | 24.150.000 |
| Đông Giang đi Đà Lạt 695 km (12 giờ 53 phút) | 9.730.000 | 10.230.000 | 19.460.000 | 29.190.000 |
| Tây Giang đi Đà Lạt 747 km (14 giờ 19 phút) | 10.458.000 | 10.958.000 | 20.916.000 | 31.374.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kon Tum đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Kon Tum đi Đà Lạt 429 km (9 giờ 15 phút) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| H. Đăk Glei đi Đà Lạt 553 km (11 giờ 44 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 518 km (11 giờ 12 phút) | 7.252.000 | 7.752.000 | 14.504.000 | 21.756.000 |
| H. Đăk Tô đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Kon Plông đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Kon Rẫy đi Đà Lạt 480 km (10 giờ 11 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Sa Thầy đi Đà Lạt 457 km (9 giờ 54 phút) | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
| H. Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 515 km (11 giờ 2 phút) | 7.210.000 | 7.710.000 | 14.420.000 | 21.630.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Vĩnh Long đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 462 km (8 giờ 22 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
| H. Bình Minh đi Đà Lạt 457 km (7 giờ 58 phút) | 6.398.000 | 6.898.000 | 12.796.000 | 19.194.000 |
| H. Long Hồ đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 3 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| H. Mang Thít đi Đà Lạt 460 km (8 giờ 20 phút) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| H. Trà Ôn đi Đà Lạt 473 km (8 giờ 22 phút) | 6.622.000 | 7.122.000 | 13.244.000 | 19.866.000 |
| H. Vũng Liêm đi Đà Lạt 445 km (8 giờ 21 phút) | 6.230.000 | 6.730.000 | 12.460.000 | 18.690.000 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 462 km (8 giờ 11 phút) | 6.468.000 | 6.968.000 | 12.936.000 | 19.404.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Phan Thiết đi Đà Lạt 160 km (3 giờ 47 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 145 km (3 giờ 27 phút) | 2.900.000 | 3.400.000 | 5.800.000 | 8.700.000 |
| Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 183 km (3 giờ 59 phút) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| Bắc Bình đi Đà Lạt 115 km (2 giờ 58 phút) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
| Tánh Linh đi Đà Lạt 183 km (4 giờ 11 phút) | 3.294.000 | 3.794.000 | 6.588.000 | 9.882.000 |
| Đức Linh đi Đà Lạt 177 km (4 giờ 10 phút) | 3.186.000 | 3.686.000 | 6.372.000 | 9.558.000 |
| TP Mũi Né đi Đà Lạt 158 km (3 giờ 55 phút) | 2.844.000 | 3.344.000 | 5.688.000 | 8.532.000 |
| Lagi đi Đà Lạt 216 km (4 giờ 25 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 7.344.000 | 11.016.000 |
| Tuy Phong đi Đà Lạt 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.970.000 | 3.470.000 | 5.940.000 | 8.910.000 |
| Phan Rí đi Đà Lạt 134 km (3 giờ 22 phút) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Nha Trang đi Đà Lạt 136 km (3 giờ 8 phút) | 2.720.000 | 3.220.000 | 5.440.000 | 8.160.000 |
| TP Cam Ranh đi Đà Lạt 144 km (3 giờ 8 phút) | 2.880.000 | 3.380.000 | 5.760.000 | 8.640.000 |
| Diên Khánh đi Đà Lạt 128 km (2 giờ 53 phút) | 2.560.000 | 3.060.000 | 5.120.000 | 7.680.000 |
| Cam Lâm đi Đà Lạt 148 km (3 giờ 8 phút) | 2.960.000 | 3.460.000 | 5.920.000 | 8.880.000 |
| Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 101 km (2 giờ 25 phút) | 2.020.000 | 2.520.000 | 4.040.000 | 6.060.000 |
| Khánh Sơn đi Đà Lạt 184 km (4 giờ 14 phút) | 3.312.000 | 3.812.000 | 6.624.000 | 9.936.000 |
| Ninh Hòa đi Đà Lạt 161 km (3 giờ 19 phút) | 2.898.000 | 3.398.000 | 5.796.000 | 8.694.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Ninh Thuận đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Phan Rang đi Đà Lạt 106 km (2 giờ 39 phút) | 2.120.000 | 2.620.000 | 4.240.000 | 6.360.000 |
| Vĩnh Hy đi Đà Lạt 143 km (3 giờ 28 phút) | 2.860.000 | 3.360.000 | 5.720.000 | 8.580.000 |
| H. Ninh Phước đi Đà Lạt 115 km (2 giờ 58 phút) | 2.300.000 | 2.800.000 | 4.600.000 | 6.900.000 |
| H. Thuận Bắc đi Đà Lạt 120 km (2 giờ 46 phút) | 2.400.000 | 2.900.000 | 4.800.000 | 7.200.000 |
| H. Thuận Nam đi Đà Lạt 131 km (3 giờ 10 phút) | 2.620.000 | 3.120.000 | 5.240.000 | 7.860.000 |
| H. Bác Ái đi Đà Lạt 88.9 km (2 giờ 18 phút) | 1.866.900 | 2.366.900 | 3.733.800 | 5.600.700 |
| Ninh Hải đi Đà Lạt 134 km (3 giờ 18 phút) | 2.680.000 | 3.180.000 | 5.360.000 | 8.040.000 |
| Ninh Sơn đi Đà Lạt 85.5 km (2 giờ 14 phút) | 1.795.500 | 2.295.500 | 3.591.000 | 5.386.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 507 km (9 giờ 53 phút) | 7.098.000 | 7.598.000 | 14.196.000 | 21.294.000 |
| Ba Tơ đi Đà Lạt 514 km (9 giờ 59 phút) | 7.196.000 | 7.696.000 | 14.392.000 | 21.588.000 |
| Bình Sơn đi Đà Lạt 532 km (10 giờ 26 phút) | 7.448.000 | 7.948.000 | 14.896.000 | 22.344.000 |
| Đức Phổ đi Đà Lạt 466 km (9 giờ 2 phút) | 6.524.000 | 7.024.000 | 13.048.000 | 19.572.000 |
| Mộ Đức đi Đà Lạt 484 km (9 giờ 22 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Nghĩa Hành đi Đà Lạt 500 km (9 giờ 47 phút) | 7.000.000 | 7.500.000 | 14.000.000 | 21.000.000 |
| Sơn Tịnh đi Đà Lạt 520 km (10 giờ 5 phút) | 7.280.000 | 7.780.000 | 14.560.000 | 21.840.000 |
| Tây Trà đi Đà Lạt 548 km (10 giờ 43 phút) | 7.672.000 | 8.172.000 | 15.344.000 | 23.016.000 |
| Trà Bồng đi Đà Lạt 548 km (10 giờ 43 phút) | 7.672.000 | 8.172.000 | 15.344.000 | 23.016.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Trà Vinh đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Trà Vinh đi Đà Lạt 440 km (8 giờ 10 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 12.320.000 | 18.480.000 |
| H. Càng Long đi Đà Lạt 439 km (8 giờ 9 phút) | 6.146.000 | 6.646.000 | 12.292.000 | 18.438.000 |
| H. Cầu Kè đi Đà Lạt 465 km (8 giờ 49 phút) | 6.510.000 | 7.010.000 | 13.020.000 | 19.530.000 |
| H. Cầu Ngang đi Đà Lạt 468 km (8 giờ 50 phút) | 6.552.000 | 7.052.000 | 13.104.000 | 19.656.000 |
| H. Duyên Hải đi Đà Lạt 489 km (9 giờ 15 phút) | 6.846.000 | 7.346.000 | 13.692.000 | 20.538.000 |
| H. Tiểu Cần đi Đà Lạt 461 km (8 giờ 41 phút) | 6.454.000 | 6.954.000 | 12.908.000 | 19.362.000 |
| H. Trà Cú đi Đà Lạt 475 km (9 giờ 5 phút) | 6.650.000 | 7.150.000 | 13.300.000 | 19.950.000 |
| H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đồng Tháp đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 460 km (8 giờ 25 phút) | 6.440.000 | 6.940.000 | 12.880.000 | 19.320.000 |
| TP Sa Đéc đi Đà Lạt 453 km (8 giờ 9 phút) | 6.342.000 | 6.842.000 | 12.684.000 | 19.026.000 |
| H. Hồng Ngự đi Đà Lạt 492 km (9 giờ 31 phút) | 6.888.000 | 7.388.000 | 13.776.000 | 20.664.000 |
| H. Lai Vung đi Đà Lạt 466 km (8 giờ 29 phút) | 6.524.000 | 7.024.000 | 13.048.000 | 19.572.000 |
| H. Lấp Vò đi Đà Lạt 480 km (8 giờ 41 phút) | 6.720.000 | 7.220.000 | 13.440.000 | 20.160.000 |
| H. Thanh Bình đi Đà Lạt 481 km (8 giờ 57 phút) | 6.734.000 | 7.234.000 | 13.468.000 | 20.202.000 |
| H. Tháp Mười đi Đà Lạt 430 km (8 giờ 12 phút) | 6.020.000 | 6.520.000 | 12.040.000 | 18.060.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe An Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Long Xuyên đi Đà Lạt 497 km (9 giờ 0 phút) | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
| TP Châu Đốc đi Đà Lạt 553 km (10 giờ 21 phút) | 7.742.000 | 8.242.000 | 15.484.000 | 23.226.000 |
| H. Châu Phú đi Đà Lạt 542 km (10 giờ 2 phút) | 7.588.000 | 8.088.000 | 15.176.000 | 22.764.000 |
| H. Chợ Mới đi Đà Lạt 499 km (9 giờ 18 phút) | 6.986.000 | 7.486.000 | 13.972.000 | 20.958.000 |
| H. Phú Tân đi Đà Lạt 500 km (10 giờ 19 phút) | 7.000.000 | 7.500.000 | 14.000.000 | 21.000.000 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 517 km (10 giờ 46 phút) | 7.238.000 | 7.738.000 | 14.476.000 | 21.714.000 |
| H. Thoại Sơn đi Đà Lạt 536 km (9 giờ 59 phút) | 7.504.000 | 8.004.000 | 15.008.000 | 22.512.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Kiên Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Rạch Giá đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 52 phút) | 7.700.000 | 8.200.000 | 15.400.000 | 23.100.000 |
| TP Hà Tiên đi Đà Lạt 635 km (11 giờ 44 phút) | 8.890.000 | 9.390.000 | 17.780.000 | 26.670.000 |
| Châu Thành đi Đà Lạt 385 km (7 giờ 1 phút) | 5.390.000 | 5.890.000 | 10.780.000 | 16.170.000 |
| H. Hòn Đất đi Đà Lạt 574 km (10 giờ 23 phút) | 8.036.000 | 8.536.000 | 16.072.000 | 24.108.000 |
| H. Kiên Lương đi Đà Lạt 610 km (11 giờ 12 phút) | 8.540.000 | 9.040.000 | 17.080.000 | 25.620.000 |
| H. Phú Quốc đi Đà Lạt 708 km (14 giờ 57 phút) | 9.912.000 | 10.412.000 | 19.824.000 | 29.736.000 |
| H. Tân Hiệp đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 34 phút) | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| An Minh đi Đà Lạt 647 km (10 giờ 51 phút) | 9.058.000 | 9.558.000 | 18.116.000 | 27.174.000 |
| An Biên đi Đà Lạt 563 km (10 giờ 8 phút) | 7.882.000 | 8.382.000 | 15.764.000 | 23.646.000 |
| Rạch Sỏi đi Đà Lạt 544 km (9 giờ 40 phút) | 7.616.000 | 8.116.000 | 15.232.000 | 22.848.000 |
| Gò Quao đi Đà Lạt 533 km (9 giờ 31 phút) | 7.462.000 | 7.962.000 | 14.924.000 | 22.386.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cần Thơ đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 471 km (8 giờ 20 phút) | 6.594.000 | 7.094.000 | 13.188.000 | 19.782.000 |
| H. Thới Lai đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 48 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 407 km (7 giờ 51 phút) | 5.698.000 | 6.198.000 | 11.396.000 | 17.094.000 |
| H. Bình Thủy đi Đà Lạt 474 km (8 giờ 24 phút) | 6.636.000 | 7.136.000 | 13.272.000 | 19.908.000 |
| Ô Môn đi Đà Lạt 494 km (8 giờ 57 phút) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
| Phong Điền đi Đà Lạt 484 km (8 giờ 34 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| Cờ Đỏ đi Đà Lạt 508 km (9 giờ 15 phút) | 7.112.000 | 7.612.000 | 14.224.000 | 21.336.000 |
| Thới Lai đi Đà Lạt 491 km (8 giờ 48 phút) | 6.874.000 | 7.374.000 | 13.748.000 | 20.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Hậu giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vị Thanh đi Đà Lạt 511 km (9 giờ 4 phút) | 7.154.000 | 7.654.000 | 14.308.000 | 21.462.000 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 484 km (8 giờ 37 phút) | 6.776.000 | 7.276.000 | 13.552.000 | 20.328.000 |
| H. Long Mỹ đi Đà Lạt 517 km (9 giờ 24 phút) | 7.238.000 | 7.738.000 | 14.476.000 | 21.714.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Đà Lạt 495 km (8 giờ 50 phút) | 6.930.000 | 7.430.000 | 13.860.000 | 20.790.000 |
| H. Vị Thủy đi Đà Lạt 512 km (9 giờ 4 phút) | 7.168.000 | 7.668.000 | 14.336.000 | 21.504.000 |
| Ngã Bảy đi Đà Lạt 494 km (8 giờ 43 phút) | 6.916.000 | 7.416.000 | 13.832.000 | 20.748.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Sóc Trăng đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 523 km (9 giờ 19 phút) | 7.322.000 | 7.822.000 | 14.644.000 | 21.966.000 |
| H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| H. Mỹ Tú đi Đà Lạt 524 km (9 giờ 24 phút) | 7.336.000 | 7.836.000 | 14.672.000 | 22.008.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 531 km (9 giờ 28 phút) | 7.434.000 | 7.934.000 | 14.868.000 | 22.302.000 |
| H. Long Phú đi Đà Lạt 526 km (9 giờ 37 phút) | 7.364.000 | 7.864.000 | 14.728.000 | 22.092.000 |
| H. Trần Đề đi Đà Lạt 539 km (9 giờ 51 phút) | 7.546.000 | 8.046.000 | 15.092.000 | 22.638.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Đà Lạt 482 km (9 giờ 31 phút) | 6.748.000 | 7.248.000 | 13.496.000 | 20.244.000 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 558 km (10 giờ 10 phút) | 7.812.000 | 8.312.000 | 15.624.000 | 23.436.000 |
| Kế Sách đi Đà Lạt 497 km (9 giờ 2 phút) | 6.958.000 | 7.458.000 | 13.916.000 | 20.874.000 |
| Thạnh Trị, Sóc Trăng đi Đà Lạt 550 km (9 giờ 55 phút) | 7.700.000 | 8.200.000 | 15.400.000 | 23.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bạc Liêu đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 570 km (10 giờ 14 phút) | 7.980.000 | 8.480.000 | 15.960.000 | 23.940.000 |
| H. Phước Long đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 11 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 8.704.000 | 13.056.000 |
| H. Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 565 km (10 giờ 7 phút) | 7.910.000 | 8.410.000 | 15.820.000 | 23.730.000 |
| H. Giá Rai đi Đà Lạt 585 km (10 giờ 42 phút) | 8.190.000 | 8.690.000 | 16.380.000 | 24.570.000 |
| H. Đông Hải đi Đà Lạt 600 km (11 giờ 9 phút) | 8.400.000 | 8.900.000 | 16.800.000 | 25.200.000 |
| Hồng Dân đi Đà Lạt 572 km (10 giờ 30 phút) | 8.008.000 | 8.508.000 | 16.016.000 | 24.024.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 580 km (10 giờ 29 phút) | 8.120.000 | 8.620.000 | 16.240.000 | 24.360.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Cà Mau đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Cà Mau đi Đà Lạt 607 km (10 giờ 2 phút) | 8.498.000 | 8.998.000 | 16.996.000 | 25.494.000 |
| H. Thới Bình đi Đà Lạt 596 km (9 giờ 42 phút) | 8.344.000 | 8.844.000 | 16.688.000 | 25.032.000 |
| H. Trần Văn Thời đi Đà Lạt 616 km (10 giờ 11 phút) | 8.624.000 | 9.124.000 | 17.248.000 | 25.872.000 |
| H. Cái Nước đi Đà Lạt 634 km (10 giờ 38 phút) | 8.876.000 | 9.376.000 | 17.752.000 | 26.628.000 |
| H. Ngọc Hiển đi Đà Lạt 683 km (11 giờ 49 phút) | 9.562.000 | 10.062.000 | 19.124.000 | 28.686.000 |
| H. Đầm Dơi đi Đà Lạt 623 km (10 giờ 23 phút) | 8.722.000 | 9.222.000 | 17.444.000 | 26.166.000 |
| H. Năm Căn đi Đà Lạt 653 km (11 giờ 3 phút) | 9.142.000 | 9.642.000 | 18.284.000 | 27.426.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Long An đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Tân An đi Đà Lạt 366 km (6 giờ 46 phút) | 5.124.000 | 5.624.000 | 10.248.000 | 15.372.000 |
| H. Bến Lức đi Đà Lạt 352 km (6 giờ 35 phút) | 4.928.000 | 5.428.000 | 9.856.000 | 14.784.000 |
| H. Cần Đước đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 39 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 9.800.000 | 14.700.000 |
| H. Cần Giuộc đi Đà Lạt 336 km (6 giờ 19 phút) | 5.040.000 | 5.540.000 | 10.080.000 | 15.120.000 |
| H. Đức Hòa đi Đà Lạt 349 km (6 giờ 44 phút) | 5.235.000 | 5.735.000 | 10.470.000 | 15.705.000 |
| H. Thủ Thừa đi Đà Lạt 358 km (6 giờ 49 phút) | 5.012.000 | 5.512.000 | 10.024.000 | 15.036.000 |
| H. Tân Trụ đi Đà Lạt 364 km (6 giờ 58 phút) | 5.096.000 | 5.596.000 | 10.192.000 | 15.288.000 |
| H. Đức Huệ đi Đà Lạt 389 km (7 giờ 24 phút) | 5.446.000 | 5.946.000 | 10.892.000 | 16.338.000 |
| Mộc Hóa đi Đà Lạt 415 km (7 giờ 59 phút) | 5.810.000 | 6.310.000 | 11.620.000 | 17.430.000 |
| Hưng Thạnh đi Đà Lạt 467 km (8 giờ 9 phút) | 6.538.000 | 7.038.000 | 13.076.000 | 19.614.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Tiền Giang đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 2 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
| H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| H. Chợ Gạo đi Đà Lạt 399 km (7 giờ 26 phút) | 5.586.000 | 6.086.000 | 11.172.000 | 16.758.000 |
| H. Gò Công Đông đi Đà Lạt 374 km (7 giờ 17 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| H. Gò Công Tây đi Đà Lạt 374 km (7 giờ 15 phút) | 5.236.000 | 5.736.000 | 10.472.000 | 15.708.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 49 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
| H. Cai Lậy đi Đà Lạt 398 km (7 giờ 11 phút) | 5.572.000 | 6.072.000 | 11.144.000 | 16.716.000 |
| H. Cái Bè đi Đà Lạt 416 km (7 giờ 30 phút) | 5.824.000 | 6.324.000 | 11.648.000 | 17.472.000 |
| Tân Phước đi Đà Lạt 384 km (7 giờ 13 phút) | 5.376.000 | 5.876.000 | 10.752.000 | 16.128.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bến Tre đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Bến Tre đi Đà Lạt 401 km (7 giờ 27 phút) | 5.614.000 | 6.114.000 | 11.228.000 | 16.842.000 |
| H. Ba Tri đi Đà Lạt 437 km (8 giờ 12 phút) | 6.118.000 | 6.618.000 | 12.236.000 | 18.354.000 |
| H. Bình Đại đi Đà Lạt 429 km (8 giờ 7 phút) | 6.006.000 | 6.506.000 | 12.012.000 | 18.018.000 |
| H. Châu Thành đi Đà Lạt 449 km (8 giờ 4 phút) | 6.286.000 | 6.786.000 | 12.572.000 | 18.858.000 |
| H. Giồng Trôm đi Đà Lạt 420 km (7 giờ 55 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 412 km (7 giờ 39 phút) | 5.768.000 | 6.268.000 | 11.536.000 | 17.304.000 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 420 km (7 giờ 50 phút) | 5.880.000 | 6.380.000 | 11.760.000 | 17.640.000 |
| H. Thạnh Phú đi Đà Lạt 444 km (8 giờ 24 phút) | 6.216.000 | 6.716.000 | 12.432.000 | 18.648.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 3.4 km (10 phút) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| TP Bảo Lộc đi Đà Lạt 114 km (2 giờ 29 phút) | 2.280.000 | 2.780.000 | 5.700.000 | 6.840.000 |
| Đức Trọng đi Đà Lạt 66.5 km (1 giờ 32 phút) | 1.662.500 | 2.162.500 | 4.156.250 | 4.987.500 |
| Di Linh đi Đà Lạt 86.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.822.800 | 2.322.800 | 4.557.000 | 5.468.400 |
| Bảo Lâm đi Đà Lạt 138 km (3 giờ 2 phút) | 2.760.000 | 3.260.000 | 6.900.000 | 8.280.000 |
| Đạ Huoai đi Đà Lạt 141 km (3 giờ 12 phút) | 2.820.000 | 3.320.000 | 7.050.000 | 8.460.000 |
| Đạ Tẻh đi Đà Lạt 182 km (4 giờ 0 phút) | 3.276.000 | 3.776.000 | 8.190.000 | 9.828.000 |
| Cát Tiên đi Đà Lạt 199 km (4 giờ 35 phút) | 3.582.000 | 4.082.000 | 8.955.000 | 10.746.000 |
| Lâm Hà đi Đà Lạt 55.6 km (1 giờ 17 phút) | 1.390.000 | 1.890.000 | 3.475.000 | 4.170.000 |
| Lạc Dương đi Đà Lạt 3,636 km (1 day 23 giờ) | 1.000.000 | 1.500.000 | 2.500.000 | 3.000.000 |
| Đơn Dương đi Đà Lạt 49.5 km (1 giờ 14 phút) | 1.485.000 | 1.985.000 | 3.712.500 | 4.455.000 |
| Đam Rông đi Đà Lạt 105 km (2 giờ 39 phút) | 2.100.000 | 2.600.000 | 5.250.000 | 6.300.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Phước đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 276 km (6 giờ 12 phút) | 4.416.000 | 4.916.000 | 11.040.000 | 13.248.000 |
| TX Bình Long đi Đà Lạt 315 km (7 giờ 4 phút) | 4.725.000 | 5.225.000 | 11.812.500 | 14.175.000 |
| TX Phước Long đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 11 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 10.880.000 | 13.056.000 |
| Bù Đăng đi Đà Lạt 247 km (5 giờ 39 phút) | 4.199.000 | 4.699.000 | 10.497.500 | 12.597.000 |
| Bù Đốp đi Đà Lạt 302 km (6 giờ 49 phút) | 4.530.000 | 5.030.000 | 11.325.000 | 13.590.000 |
| Bù Gia Mập đi Đà Lạt 291 km (6 giờ 32 phút) | 4.656.000 | 5.156.000 | 11.640.000 | 13.968.000 |
| Chơn Thành đi Đà Lạt 314 km (7 giờ 3 phút) | 4.710.000 | 5.210.000 | 11.775.000 | 14.130.000 |
| Đồng Phú đi Đà Lạt 283 km (6 giờ 27 phút) | 4.528.000 | 5.028.000 | 11.320.000 | 13.584.000 |
| Hớn Quản đi Đà Lạt 321 km (7 giờ 4 phút) | 4.815.000 | 5.315.000 | 12.037.500 | 14.445.000 |
| Lộc Ninh đi Đà Lạt 329 km (7 giờ 19 phút) | 4.935.000 | 5.435.000 | 12.337.500 | 14.805.000 |
| Phú Riềng đi Đà Lạt 272 km (6 giờ 6 phút) | 4.352.000 | 4.852.000 | 10.880.000 | 13.056.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Lăk đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 210 km (5 giờ 12 phút) | 3.570.000 | 4.070.000 | 8.925.000 | 10.710.000 |
| Buôn Đôn đi Đà Lạt 259 km (6 giờ 44 phút) | 4.144.000 | 4.644.000 | 10.360.000 | 12.432.000 |
| Cư Kuin đi Đà Lạt 193 km (4 giờ 49 phút) | 3.474.000 | 3.974.000 | 8.685.000 | 10.422.000 |
| Cư M’gar đi Đà Lạt 231 km (5 giờ 46 phút) | 3.927.000 | 4.427.000 | 9.817.500 | 11.781.000 |
| Ea H’leo đi Đà Lạt 305 km (7 giờ 0 phút) | 4.575.000 | 5.075.000 | 11.437.500 | 13.725.000 |
| Ea Kar đi Đà Lạt 222 km (5 giờ 2 phút) | 3.774.000 | 4.274.000 | 9.435.000 | 11.322.000 |
| Ea Súp đi Đà Lạt 278 km (6 giờ 40 phút) | 4.448.000 | 4.948.000 | 11.120.000 | 13.344.000 |
| Krông Ana đi Đà Lạt 198 km (4 giờ 58 phút) | 3.564.000 | 4.064.000 | 8.910.000 | 10.692.000 |
| Krông Bông đi Đà Lạt 215 km (5 giờ 21 phút) | 3.655.000 | 4.155.000 | 9.137.500 | 10.965.000 |
| Krông Buk đi Đà Lạt 251 km (6 giờ 3 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Krông Năng đi Đà Lạt 250 km (5 giờ 45 phút) | 4.000.000 | 4.500.000 | 10.000.000 | 12.000.000 |
| Krông Pắc đi Đà Lạt 216 km (5 giờ 23 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| Lắk đi Đà Lạt 216 km (5 giờ 23 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| M’Đrắk đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 17 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 8.370.000 | 10.044.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Đăk Nông đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Gia Nghĩa đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 12 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 8.370.000 | 10.044.000 |
| Cư Jút đi Đà Lạt 186 km (4 giờ 12 phút) | 3.348.000 | 3.848.000 | 8.370.000 | 10.044.000 |
| Đắk Glong đi Đà Lạt 187 km (4 giờ 21 phút) | 3.366.000 | 3.866.000 | 8.415.000 | 10.098.000 |
| Đắk Mil đi Đà Lạt 251 km (5 giờ 34 phút) | 4.016.000 | 4.516.000 | 10.040.000 | 12.048.000 |
| Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 212 km (4 giờ 48 phút) | 3.604.000 | 4.104.000 | 9.010.000 | 10.812.000 |
| Đắk Song đi Đà Lạt 225 km (5 giờ 5 phút) | 3.825.000 | 4.325.000 | 9.562.500 | 11.475.000 |
| Krông Nô đi Đà Lạt 185 km (4 giờ 52 phút) | 3.330.000 | 3.830.000 | 8.325.000 | 9.990.000 |
| Tuy Đức đi Đà Lạt 246 km (5 giờ 48 phút) | 4.182.000 | 4.682.000 | 10.455.000 | 12.546.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Phú Yên đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Tuy An đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Sơn Hòa đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Sông Hinh đi Đà Lạt 216 km (4 giờ 58 phút) | 3.672.000 | 4.172.000 | 9.180.000 | 11.016.000 |
| Đồng Xuân đi Đà Lạt 311 km (5 giờ 57 phút) | 4.665.000 | 5.165.000 | 11.662.500 | 13.995.000 |
| Phú Hòa đi Đà Lạt 252 km (4 giờ 53 phút) | 4.032.000 | 4.532.000 | 10.080.000 | 12.096.000 |
| Tây Hòa đi Đà Lạt 249 km (4 giờ 48 phút) | 4.233.000 | 4.733.000 | 10.582.500 | 12.699.000 |
| Tuy An đi Đà Lạt 282 km (5 giờ 26 phút) | 4.512.000 | 5.012.000 | 11.280.000 | 13.536.000 |
| Tuy Hòa đi Đà Lạt 240 km (4 giờ 29 phút) | 4.080.000 | 4.580.000 | 10.200.000 | 12.240.000 |
| Đông Hòa đi Đà Lạt 221 km (4 giờ 4 phút) | 7.141.000 | 7.641.000 | 17.852.500 | 21.423.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Bình Định đi Đà Lạt | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| Quy Nhơn đi Đà Lạt 334 km (6 giờ 20 phút) | 5.010.000 | 5.510.000 | 12.525.000 | 15.030.000 |
| An Nhơn đi Đà Lạt 350 km (6 giờ 42 phút) | 4.900.000 | 5.400.000 | 12.250.000 | 14.700.000 |
| Hoài Nhơn đi Đà Lạt 429 km (8 giờ 21 phút) | 6.006.000 | 6.506.000 | 15.015.000 | 18.018.000 |
| Phù Mỹ đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 44 phút) | 4.680.000 | 5.180.000 | 11.700.000 | 14.040.000 |
| Tây Sơn đi Đà Lạt 383 km (7 giờ 19 phút) | 5.362.000 | 5.862.000 | 13.405.000 | 16.086.000 |
| An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 440 km (8 giờ 38 phút) | 6.160.000 | 6.660.000 | 15.400.000 | 18.480.000 |
| Tuy Phước đi Đà Lạt 342 km (6 giờ 31 phút) | 5.130.000 | 5.630.000 | 12.825.000 | 15.390.000 |
| Hoài Ân đi Đà Lạt 423 km (8 giờ 17 phút) | 5.922.000 | 6.422.000 | 14.805.000 | 17.766.000 |
| Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 370 km (7 giờ 13 phút) | 5.180.000 | 5.680.000 | 12.950.000 | 15.540.000 |
| Vân Canh đi Đà Lạt 356 km (7 giờ 20 phút) | 4.984.000 | 5.484.000 | 12.460.000 | 14.952.000 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 431 km (8 giờ 26 phút) | 6.034.000 | 6.534.000 | 15.085.000 | 18.102.000 |
Ghi chú thực tế:
Từ TP. HCM → Đà Lạt khoảng 300–320 km nên taxi công nghệ quãng đường dài thường tính cao hơn thuê xe trọn gói.
Chốt giá trọn gói (bao gồm phí cầu đường + tài xế chờ + phí đêm khuya nếu có) giúp tránh “hớ”.
🧠 2. Vì sao nên thuê xe trọn gói thay vì đón taxi lẻ?
✔ Báo giá rõ ràng trước khi đi
✔ Không phát sinh phụ phí (cầu đường, tài xế chờ, khuya/đêm)
✔ Chủ động giờ giấc, phù hợp lịch trình tham quan
✔ Xe sạch, tài xế chuyên tuyến, kinh nghiệm đường đèo
✔ Thuận tiện cho nhóm đông/người lớn tuổi/trẻ nhỏ
Taxi lẻ và taxi công nghệ có thể huỷ chuyến, cao điểm tăng giá, hoặc không có ở khu vực ngoại tỉnh, khiến bạn trễ lịch trình.
📍 3. 30 địa điểm du lịch nổi bật ở Đà Lạt
Đây là danh sách quan trọng để bạn lên lịch trình trọn vẹn cho chuyến đi:
Hồ Xuân Hương – Trái tim Đà Lạt
Vườn hoa Thành phố – Ngắm hoa quanh năm
Thung lũng Tình yêu – Cảnh đẹp lãng mạn
Đồi Mộng Mơ – Trải nghiệm thiên nhiên
Hồ Tuyền Lâm – Yên bình, mát mẻ
Trại Mát – Du lịch sinh thái
Đồi Robin – Đồi cỏ hồng vào mùa
Langbiang – Leo núi & ngắm toàn cảnh
Thác Datanla – Trượt máng hấp dẫn
Thác Prenn – Kết hợp cáp treo
Thiền Viện Trúc Lâm – Tĩnh lặng & linh thiêng
Chùa Linh Phước (Chùa Ve Chai) – Kiến trúc độc đáo
Cáp treo Đà Lạt – Robin
Crazy House (Hằng Nga Guesthouse) – Kiến trúc nghệ thuật
Ga Đà Lạt – Điểm check-in cổ điển
Quảng trường Lâm Viên – Biểu tượng thành phố
Hồ Than Thở – Duyên dáng & lãng mạn
Vườn dâu tây Đà Lạt – Tự hái dâu tươi
Làng Cù Lần – Sinh thái & mạo hiểm
Hồ Suối Vàng – Yên bình & thơ mộng
Núi Bà Đen Đà Lạt (Đồi Cù) – Leo núi nhẹ
Trang trại Cún Puppy Farm – Thú vị cho gia đình
Thiên đường Bảo Đại – Dinh I/II/III – Lịch sử & kiến trúc
Fresh Garden – Mô hình vườn châu Âu
Đồi chè Cầu Đất – Săn mây & check-in
Mê Linh Coffee Garden – View đẹp thiên nhiên
Lâm Viên Café – Biệt thự cổ
Cánh đồng hoa Cẩm tú cầu – Mùa hoa rực rỡ
Hồ Đankia – Suối Vàng – Địa điểm picnic
Vườn Thú ZooDoo – Trải nghiệm cùng động vật
Danh sách trên là những điểm được khách du lịch đánh giá cao và phù hợp để ghép vào các lịch trình 2–4 ngày tại Đà Lạt.
✍️ 4. Kinh nghiệm đặt xe thuận tiện
Cho điểm đón – trả cụ thể (khách sạn/nhà riêng/điểm hẹn).
Xác nhận giờ khởi hành & số hành lý.
Chốt giá trọn gói trước khi đi (bao gồm cầu đường + tài xế chờ).
Nếu đi nhiều điểm trong ngày, hỏi thêm mức phí phụ nếu có.






