Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Tuy Hòa, Phú Yên giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, sân bay Cần Thơ, sân bay Cà Mau
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Tuy Hòa, Phú Yên
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá thuê xe Carnival/Sedona Tuy Hòa, Phú Yên
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tây Ninh 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Biên 634 km | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.038.800 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 633 km | 8.229.000 | 11.520.600 | 14.020.600 | 17.020.600 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dương Minh Châu 597 km | 7.761.000 | 10.865.400 | 13.365.400 | 16.365.400 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành, Tây Ninh 610 km | 7.930.000 | 11.102.000 | 13.602.000 | 16.602.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cầu 585 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 13.147.000 | 16.147.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi Cửa khẩu Mộc Bài 585 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 13.147.000 | 16.147.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bàng 552 km | 7.176.000 | 10.046.400 | 12.546.400 | 15.546.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Dầu Một 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Dĩ An 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thuận An 510 km | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
| Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cát 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dầu Tiếng 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Uyên 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Giáo 543 km | 7.059.000 | 9.882.600 | 12.382.600 | 15.382.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Biên Hòa 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Khánh 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bom 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Cửu 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Nhơn Trạch 491 km | 6.383.000 | 8.936.200 | 11.436.200 | 14.436.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cẩm Mỹ 445 km | 5.785.000 | 8.099.000 | 10.599.000 | 13.599.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Định Quán 475 km | 6.175.000 | 8.645.000 | 11.145.000 | 14.145.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Thành 483 km | 6.279.000 | 8.790.600 | 11.290.600 | 14.290.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 573 km | 7.449.000 | 10.428.600 | 12.928.600 | 15.928.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đăng 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Gia Mập 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chơn Thành 574 km | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.946.800 | 15.946.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Riềng 414 km | 5.382.000 | 7.534.800 | 10.034.800 | 13.034.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hớn Quản 414 km | 5.382.000 | 7.534.800 | 10.034.800 | 13.034.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lộc Ninh 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đốp 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vũng Tàu 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bà Rịa 475 km | 6.175.000 | 8.645.000 | 11.145.000 | 14.145.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Đức 460 km | 5.980.000 | 8.372.000 | 10.872.000 | 13.872.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Xuyên Mộc 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Điền 475 km | 6.175.000 | 8.645.000 | 11.145.000 | 14.145.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đất Đỏ 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Thành 589 km | 7.657.000 | 10.719.800 | 13.219.800 | 16.219.800 |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận 1 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Củ Chi 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nhà Bè 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Đức 501 km | 6.513.000 | 9.118.200 | 11.618.200 | 14.618.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Thạnh 504 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.672.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Gò Vấp 510 km | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Bình 510 km | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Phú 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Tân 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Chánh 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Kỳ 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hội An 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thăng Bình 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Sơn 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Đức 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Núi Thành 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Phước 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Ninh 1237 km | 16.081.000 | 22.513.400 | 25.013.400 | 28.013.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Trà My 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trà My 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Giang 456 km | 5.928.000 | 8.299.200 | 10.799.200 | 13.799.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Giang 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nắng 412 km | 5.356.000 | 7.498.400 | 9.998.400 | 12.998.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Kon Tum 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Glei 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 366 km | 4.758.000 | 6.661.200 | 9.161.200 | 12.161.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Tô 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Plông 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Rẫy 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Sa Thầy 304 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tu Mơ Rông 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Long 647 km | 8.411.000 | 11.775.400 | 14.275.400 | 17.275.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Minh 643 km | 8.359.000 | 11.702.600 | 14.202.600 | 17.202.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Hồ 635 km | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.057.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mang Thít 645 km | 8.385.000 | 11.739.000 | 14.239.000 | 17.239.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Ôn 659 km | 8.567.000 | 11.993.800 | 14.493.800 | 17.493.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vũng Liêm 631 km | 8.203.000 | 11.484.200 | 13.984.200 | 16.984.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Tân, Vĩnh Long 648 km | 8.424.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.293.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phan Thiết 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Bắc 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Nam 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Bình 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tánh Linh 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Linh 444 km | 5.772.000 | 8.080.800 | 10.580.800 | 13.580.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mũi Né 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lagi 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Phong 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rí 283 km | 4.245.000 | 5.943.000 | 8.443.000 | 11.443.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Nha Trang 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cam Ranh 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Diên Khánh 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cam Lâm 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Vĩnh 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Sơn 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hòa 83.9 km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rang 211 km | 3.165.000 | 4.431.000 | 6.931.000 | 9.931.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Hy 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ninh Phước 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thuận Bắc 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thuận Nam 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bác Ái 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hải 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Sơn 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Quảng Ngãi 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Tơ 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Sơn 292 km | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.632.000 | 11.632.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Phổ 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộ Đức 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Hành 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Tịnh 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Trà 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Bồng 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 626 km | 8.138.000 | 11.393.200 | 13.893.200 | 16.893.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Càng Long 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Kè 651 km | 8.463.000 | 11.848.200 | 14.348.200 | 17.348.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cầu Ngang 654 km | 8.502.000 | 11.902.800 | 14.402.800 | 17.402.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Duyên Hải 675 km | 8.775.000 | 12.285.000 | 14.785.000 | 17.785.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tiểu Cần 646 km | 8.398.000 | 11.757.200 | 14.257.200 | 17.257.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Cú 661 km | 8.593.000 | 12.030.200 | 14.530.200 | 17.530.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.057.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Lãnh 646 km | 8.398.000 | 11.757.200 | 14.257.200 | 17.257.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sa Đéc 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hồng Ngự 677 km | 8.801.000 | 12.321.400 | 14.821.400 | 17.821.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lai Vung 652 km | 8.476.000 | 11.866.400 | 14.366.400 | 17.366.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lấp Vò 665 km | 8.645.000 | 12.103.000 | 14.603.000 | 17.603.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thanh Bình 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tháp Mười 616 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Xuyên 683 km | 8.879.000 | 12.430.600 | 14.930.600 | 17.930.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Châu Đốc 739 km | 9.607.000 | 13.449.800 | 15.949.800 | 18.949.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Phú 727 km | 9.451.000 | 13.231.400 | 15.731.400 | 18.731.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Mới 685 km | 8.905.000 | 12.467.000 | 14.967.000 | 17.967.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Tân 686 km | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.985.200 | 17.985.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu, An Giang 703 km | 9.139.000 | 12.794.600 | 15.294.600 | 18.294.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thoại Sơn 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Rạch Giá 735 km | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.877.000 | 18.877.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Tiên 821 km | 10.673.000 | 14.942.200 | 17.442.200 | 20.442.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Châu Thành 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hòn Đất 760 km | 9.880.000 | 13.832.000 | 16.332.000 | 19.332.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kiên Lương 796 km | 10.348.000 | 14.487.200 | 16.987.200 | 19.987.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Quốc 894 km | 11.622.000 | 16.270.800 | 18.770.800 | 21.770.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Hiệp 725 km | 9.425.000 | 13.195.000 | 15.695.000 | 18.695.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Minh 783 km | 10.179.000 | 14.250.600 | 16.750.600 | 19.750.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Biên 748 km | 9.724.000 | 13.613.600 | 16.113.600 | 19.113.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Rạch Sỏi 729 km | 9.477.000 | 13.267.800 | 15.767.800 | 18.767.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gò Quao 718 km | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 18.567.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Cần Thơ 656 km | 8.528.000 | 11.939.200 | 14.439.200 | 17.439.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Lai 677 km | 8.801.000 | 12.321.400 | 14.821.400 | 17.821.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Thạnh 168 km | 2.688.000 | 3.763.200 | 6.263.200 | 9.263.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Thủy 660 km | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.512.000 | 17.512.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ô Môn 680 km | 8.840.000 | 12.376.000 | 14.876.000 | 17.876.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Điền 669 km | 8.697.000 | 12.175.800 | 14.675.800 | 17.675.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 669 km | 8.697.000 | 12.175.800 | 14.675.800 | 17.675.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thới Lai 677 km | 8.801.000 | 12.321.400 | 14.821.400 | 17.821.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vị Thanh 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành, Hậu Giang 669 km | 8.697.000 | 12.175.800 | 14.675.800 | 17.675.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Mỹ 702 km | 9.126.000 | 12.776.400 | 15.276.400 | 18.276.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phụng Hiệp 681 km | 8.853.000 | 12.394.200 | 14.894.200 | 17.894.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vị Thủy 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ngã Bảy 680 km | 8.840.000 | 12.376.000 | 14.876.000 | 17.876.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sóc Trăng 708 km | 9.204.000 | 12.885.600 | 15.385.600 | 18.385.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.057.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Tú 710 km | 9.230.000 | 12.922.000 | 15.422.000 | 18.422.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Xuyên 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Phú 711 km | 9.243.000 | 12.940.200 | 15.440.200 | 18.440.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Đề 725 km | 9.425.000 | 13.195.000 | 15.695.000 | 18.695.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cù Lao Dung 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 744 km | 9.672.000 | 13.540.800 | 16.040.800 | 19.040.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kế Sách 682 km | 8.866.000 | 12.412.400 | 14.912.400 | 17.912.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 744 km | 9.672.000 | 13.540.800 | 16.040.800 | 19.040.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bạc Liêu 756 km | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 19.259.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phước Long 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Lợi 750 km | 9.750.000 | 13.650.000 | 16.150.000 | 19.150.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giá Rai 771 km | 10.023.000 | 14.032.200 | 16.532.200 | 19.532.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đông Hải 786 km | 10.218.000 | 14.305.200 | 16.805.200 | 19.805.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hồng Dân 758 km | 9.854.000 | 13.795.600 | 16.295.600 | 19.295.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa Bình, bạc Liêu 766 km | 9.958.000 | 13.941.200 | 16.441.200 | 19.441.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cà Mau 796 km | 10.348.000 | 14.487.200 | 16.987.200 | 19.987.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Bình 813 km | 10.569.000 | 14.796.600 | 17.296.600 | 20.296.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Văn Thời 821 km | 10.673.000 | 14.942.200 | 17.442.200 | 20.442.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Nước 824 km | 10.712.000 | 14.996.800 | 17.496.800 | 20.496.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hiển 873 km | 11.349.000 | 15.888.600 | 18.388.600 | 21.388.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đầm Dơi 813 km | 10.569.000 | 14.796.600 | 17.296.600 | 20.296.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Năm Căn 843 km | 10.959.000 | 15.342.600 | 17.842.600 | 20.842.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tân An 551 km | 7.163.000 | 10.028.200 | 12.528.200 | 15.528.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Lức 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Đước 535 km | 6.955.000 | 9.737.000 | 12.237.000 | 15.237.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Giuộc 522 km | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.000.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Hòa 532 km | 6.916.000 | 9.682.400 | 12.182.400 | 15.182.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thủ Thừa 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Trụ 550 km | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 15.510.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Huệ 575 km | 7.475.000 | 10.465.000 | 12.965.000 | 15.965.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộc Hóa 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Thạnh, Long An 648 km | 8.424.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.293.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mỹ Tho 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.057.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Gạo 585 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 13.147.000 | 16.147.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Đông 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Tây 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Phú Đông 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cai Lậy 584 km | 7.592.000 | 10.628.800 | 13.128.800 | 16.128.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Bè 602 km | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.456.400 | 16.456.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Phước 569 km | 7.397.000 | 10.355.800 | 12.855.800 | 15.855.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bến Tre 587 km | 7.631.000 | 10.683.400 | 13.183.400 | 16.183.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ba Tri 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Đại 615 km | 7.995.000 | 11.193.000 | 13.693.000 | 16.693.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 635 km | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.057.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giồng Trôm 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Bắc 598 km | 7.774.000 | 10.883.600 | 13.383.600 | 16.383.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Nam 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thạnh Phú 629 km | 8.177.000 | 11.447.800 | 13.947.800 | 16.947.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Đà Lạt 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bảo Lộc 419 km | 5.447.000 | 7.625.800 | 10.125.800 | 13.125.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Trọng 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Di Linh 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Huoai 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Tẻh 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cát Tiên 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Hà 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Dương, Lâm Đồng 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đơn Dương 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đam Rông 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 573 km | 7.449.000 | 10.428.600 | 12.928.600 | 15.928.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Bình Long 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phước Long 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đăng 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đốp 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Gia Mập 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chơn Thành 574 km | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.946.800 | 15.946.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Phú 584 km | 7.592.000 | 10.628.800 | 13.128.800 | 16.128.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hớn Quản 594 km | 7.722.000 | 10.810.800 | 13.310.800 | 16.310.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Ninh 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Riềng 414 km | 5.382.000 | 7.534.800 | 10.034.800 | 13.034.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Buôn Ma Thuột 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Buôn Đôn 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư Kuin 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư M’gar 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea H’leo 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Kar 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Súp 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Ana 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Bông 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Buk 168 km | 2.688.000 | 3.763.200 | 6.263.200 | 9.263.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Năng 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Pắc 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lắk 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi M’Đrắk 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Nghĩa 304 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư Jút 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Glong 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Mil 245 km | 3.675.000 | 5.145.000 | 7.645.000 | 10.645.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk R’Lấp 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Song 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Nô 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Đức 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |




