Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Phan Thiết, Mũi Né giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất TpHCM, đi Đà Lạt, Nha Trang, Bảo Lộc, Hồ Tràm, Vũng Tàu.
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 và 2 chiều
Điểm đi và điểm đến : Thành phố Phan Thiết, Thị xã La Gi, Huyện Bắc Bình, Huyện Đức Linh, Huyện Hàm Tân, Huyện Hàm Thuận Bắc, Huyện Hàm Thuận Nam, Huyện Phú Quý, Huyện Tánh Linh, Huyện Tuy Phong
Giá xe Carnival 7 chỗ : 25,000 VND/km
Giá xe Sedona 7 chỗ : 22,000 VND/km
Giá xe 7 chỗ thường: 17,000 VND/km
Xem Nhanh Bảng Giá
BẢNG GIÁ
Phan Thiết, Mũi Né đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tây Ninh 265 km (4 giờ 59 phút) | 3.975k | 5.565k | 7.765k | 10.265k |
| Phan Thiết đi H. Tân Biên 305 km (5 giờ 38 phút) | 4.575k | 6.405k | 8.605k | 11.105k |
| Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km (5 giờ 37 phút) | 4.515k | 6.321k | 8.521k | 11.021k |
| Phan Thiết đi H. Dương Minh Châu 265 km (4 giờ 51 phút) | 3.975k | 5.565k | 7.765k | 10.265k |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km (4 giờ 51 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| Phan Thiết đi H. Bến Cầu 250 km (4 giờ 43 phút) | 3.750k | 5.250k | 7.450k | 9.950k |
| Phan Thiết đi Cửa khẩu Mộc Bài 250 km (4 giờ 43 phút) | 3.750k | 5.250k | 7.450k | 9.950k |
| Phan Thiết đi H. Trảng Bàng 217 km (3 giờ 57 phút) | 3.472k | 4.860k | 7.060k | 9.560k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Thủ Dầu Một 190 km (3 giờ 16 phút) | 3.230k | 4.522k | 6.722k | 9.222k |
| Phan Thiết đi TP Dĩ An 174 km (2 giờ 41 phút) | 2.958k | 4.141k | 6.341k | 8.841k |
| Phan Thiết đi TP Thuận An 178 km (2 giờ 52 phút) | 3.026k | 4.236k | 6.436k | 8.936k |
| Phan Thiết đi H. Bến Cát 207 km (3 giờ 36 phút) | 3.312k | 4.636k | 6.836k | 9.336k |
| Phan Thiết đi H. Dầu Tiếng 239 km (4 giờ 18 phút) | 3.824k | 5.353k | 7.553k | 10.053k |
| Phan Thiết đi H. Tân Uyên 183 km (3 giờ 13 phút) | 3.111k | 4.355k | 6.555k | 9.055k |
| Phan Thiết đi H. Phú Giáo 208 km (3 giờ 38 phút) | 3.328k | 4.659k | 6.859k | 9.359k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Biên Hòa 162 km (2 giờ 40 phút) | 2.754k | 3.855k | 6.055k | 8.555k |
| Phan Thiết đi TP Long Khánh 111 km (1 giờ 39 phút) | 2.220k | 3.220k | 5.420k | 7.920k |
| Phan Thiết đi H. Trảng Bom 111 km (1 giờ 39 phút) | 2.220k | 3.220k | 5.420k | 7.920k |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Cửu 184 km (2 giờ 58 phút) | 3.128k | 4.379k | 6.579k | 9.079k |
| Phan Thiết đi H. Nhơn Trạch 157 km (2 giờ 17 phút) | 2.669k | 3.736k | 5.936k | 8.436k |
| Phan Thiết đi H. Cẩm Mỹ 109 km (1 giờ 39 phút) | 2.180k | 3.180k | 5.380k | 7.880k |
| Phan Thiết đi H. Định Quán 140 km (2 giờ 27 phút) | 2.000k | 3.920k | 6.120k | 8.620k |
| Phan Thiết đi H. Long Thành 147 km (2 giờ 13 phút) | 2.940k | 4.116k | 6.316k | 8.816k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km (4 giờ 16 phút) | 3.808k | 5.331k | 7.531k | 10.031k |
| Phan Thiết đi H. Bù Đăng 233 km (4 giờ 52 phút) | 3.728k | 5.219k | 7.419k | 9.919k |
| Phan Thiết đi H. Bù Gia Mập 290 km (6 giờ 10 phút) | 4.350k | 6.090k | 8.290k | 10.790k |
| Phan Thiết đi H. Chơn Thành 240 km (4 giờ 16 phút) | 3.840k | 5.376k | 7.576k | 10.076k |
| Phan Thiết đi H. Phú Riềng 255 km (4 giờ 37 phút) | 3.825k | 5.355k | 7.555k | 10.055k |
| Phan Thiết đi H. Hớn Quản 255 km (4 giờ 37 phút) | 3.825k | 5.355k | 7.555k | 10.055k |
| Phan Thiết đi H. Lộc Ninh 283 km (5 giờ 10 phút) | 4.245k | 5.943k | 8.143k | 10.643k |
| Phan Thiết đi H. Bù Đốp 310 km (5 giờ 48 phút) | 4.650k | 6.510k | 8.710k | 11.210k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vũng Tàu 155 km (2 giờ 41 phút) | 2.635k | 3.689k | 5.889k | 8.389k |
| Phan Thiết đi TP Bà Rịa 139 km (2 giờ 22 phút) | 2.780k | 3.892k | 6.092k | 8.592k |
| Phan Thiết đi H. Châu Đức 125 km (2 giờ 4 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.700k | 8.000k |
| Phan Thiết đi H. Xuyên Mộc 114 km (2 giờ 11 phút) | 2.280k | 3.280k | 5.480k | 7.980k |
| Phan Thiết đi H. Long Điền 140 km (2 giờ 22 phút) | 2.000k | 3.920k | 6.120k | 8.620k |
| Phan Thiết đi H. Đất Đỏ 140 km (2 giờ 22 phút) | 2.000k | 3.920k | 6.120k | 8.620k |
| Phan Thiết đi H. Tân Thành 254 km (4 giờ 31 phút) | 3.810k | 5.334k | 7.534k | 10.034k |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Quận 1 167 km (2 giờ 29 phút) | 2.839k | 3.974k | 6.174k | 8.674k |
| Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 173 km (2 giờ 40 phút) | 2.941k | 4.117k | 6.317k | 8.817k |
| Phan Thiết đi Củ Chi 202 km (3 giờ 38 phút) | 3.232k | 4.524k | 6.724k | 9.224k |
| Phan Thiết đi Nhà Bè 170 km (2 giờ 34 phút) | 2.890k | 4.046k | 6.246k | 8.746k |
| Phan Thiết đi TP Thủ Đức 169 km (2 giờ 32 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| Phan Thiết đi Quận Bình Thạnh 169 km (2 giờ 30 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| Phan Thiết đi Quận Gò Vấp 175 km (2 giờ 45 phút) | 2.975k | 4.165k | 6.365k | 8.865k |
| Phan Thiết đi Quận Tân Bình 175 km (2 giờ 44 phút) | 2.975k | 4.165k | 6.365k | 8.865k |
| Phan Thiết đi Quận Tân Phú 178 km (2 giờ 56 phút) | 3.026k | 4.236k | 6.436k | 8.936k |
| Phan Thiết đi Quận Bình Tân 183 km (2 giờ 56 phút) | 3.111k | 4.355k | 6.555k | 9.055k |
| Phan Thiết đi Bình Chánh 186 km (3 giờ 0 phút) | 3.162k | 4.426k | 6.626k | 9.126k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tam Kỳ 684 km (11 giờ 26 phút) | 10.260k | 14.364k | 16.564k | 19.064k |
| Phan Thiết đi TP Hội An 734 km (12 giờ 21 phút) | 11.010k | 15.414k | 17.614k | 20.114k |
| Phan Thiết đi Thăng Bình 713 km (11 giờ 52 phút) | 10.695k | 14.973k | 17.173k | 19.673k |
| Phan Thiết đi Quế Sơn 722 km (12 giờ 15 phút) | 10.830k | 15.162k | 17.362k | 19.862k |
| Phan Thiết đi Hiệp Đức 741 km (12 giờ 40 phút) | 11.115k | 15.561k | 17.761k | 20.261k |
| Phan Thiết đi Núi Thành 668 km (11 giờ 15 phút) | 10.020k | 14.028k | 16.228k | 18.728k |
| Phan Thiết đi Tiên Phước 706 km (12 giờ 2 phút) | 10.590k | 14.826k | 17.026k | 19.526k |
| Phan Thiết đi Phú Ninh, Quảng Nam 689 km (11 giờ 31 phút) | 10.335k | 14.469k | 16.669k | 19.169k |
| Phan Thiết đi Bắc Trà My 697 km (12 giờ 30 phút) | 10.455k | 14.637k | 16.837k | 19.337k |
| Phan Thiết đi Nam Trà My 717 km (13 giờ 33 phút) | 10.755k | 15.057k | 17.257k | 19.757k |
| Phan Thiết đi Đông Giang 800 km (13 giờ 36 phút) | 12.000k | 16.000k | 19.000k | 21.000k |
| Phan Thiết đi Tây Giang 852 km (15 giờ 3 phút) | 12.780k | 17.892k | 20.092k | 22.592k |
| Phan Thiết đi Đà Nắng 757 km (12 giờ 29 phút) | 11.355k | 15.897k | 18.097k | 20.597k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Kon Tum 571 km (9 giờ 57 phút) | 8.565k | 11.991k | 14.191k | 16.691k |
| Phan Thiết đi H. Đăk Glei 695 km (12 giờ 29 phút) | 10.425k | 14.595k | 16.795k | 19.295k |
| Phan Thiết đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 661 km (11 giờ 52 phút) | 9.915k | 13.881k | 16.081k | 18.581k |
| Phan Thiết đi H. Đăk Tô 622 km (10 giờ 55 phút) | 9.330k | 13.062k | 15.262k | 17.762k |
| Phan Thiết đi H. Kon Plông 622 km (10 giờ 55 phút) | 9.330k | 13.062k | 15.262k | 17.762k |
| Phan Thiết đi H. Kon Rẫy 622 km (10 giờ 55 phút) | 9.330k | 13.062k | 15.262k | 17.762k |
| Phan Thiết đi H. Sa Thầy 599 km (10 giờ 36 phút) | 8.985k | 12.579k | 14.779k | 17.279k |
| Phan Thiết đi H. Tu Mơ Rông 658 km (11 giờ 45 phút) | 9.870k | 13.818k | 16.018k | 18.518k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vĩnh Long 312 km (5 giờ 8 phút) | 4.680k | 6.552k | 8.752k | 11.252k |
| Phan Thiết đi H. Bình Minh 307 km (4 giờ 45 phút) | 4.605k | 6.447k | 8.647k | 11.147k |
| Phan Thiết đi H. Long Hồ 299 km (4 giờ 49 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| Phan Thiết đi H. Mang Thít 310 km (5 giờ 6 phút) | 4.650k | 6.510k | 8.710k | 11.210k |
| Phan Thiết đi H. Trà Ôn 324 km (5 giờ 9 phút) | 4.860k | 6.804k | 9.004k | 11.504k |
| Phan Thiết đi H. Vũng Liêm 295 km (5 giờ 8 phút) | 4.425k | 6.195k | 8.395k | 10.895k |
| Phan Thiết đi Bình Tân, Vĩnh Long 313 km (4 giờ 57 phút) | 4.695k | 6.573k | 8.773k | 11.273k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Phan Thiết 24.1 km (39 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.100k |
| Phan Thiết đi Hàm Thuận Bắc 24.1 km (39 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.100k |
| Phan Thiết đi Hàm Thuận Nam 26.3 km (36 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.100k |
| Phan Thiết đi Bắc Bình 53.1 km (57 phút) | 1.327k | 2.000k | 4.000k | 7.100k |
| Phan Thiết đi Tánh Linh 93.5 km (1 giờ 43 phút) | 1.963k | 2.963k | 5.163k | 7.663k |
| Phan Thiết đi Đức Linh 108 km (2 giờ 1 phút) | 2.160k | 3.160k | 5.360k | 7.860k |
| Phan Thiết đi TP Mũi Né 26.7 km (34 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.100k |
| Phan Thiết đi Lagi 66.8 km (1 giờ 11 phút) | 1.670k | 2.670k | 4.870k | 7.370k |
| Phan Thiết đi Tuy Phong 92.2 km (1 giờ 56 phút) | 1.936k | 2.936k | 5.136k | 7.636k |
| Phan Thiết đi Phan Rí 69.8 km (1 giờ 18 phút) | 1.745k | 2.745k | 4.945k | 7.445k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Nha Trang 233 km (3 giờ 32 phút) | 3.728k | 5.219k | 7.419k | 9.919k |
| Phan Thiết đi TP Cam Ranh 185 km (2 giờ 47 phút) | 3.145k | 4.403k | 6.603k | 9.103k |
| Phan Thiết đi Diên Khánh 227 km (3 giờ 21 phút) | 3.632k | 5.084k | 7.284k | 9.784k |
| Phan Thiết đi Cam Lâm 202 km (2 giờ 57 phút) | 3.232k | 4.524k | 6.724k | 9.224k |
| Phan Thiết đi Khánh Vĩnh 244 km (3 giờ 38 phút) | 3.904k | 5.465k | 7.665k | 10.165k |
| Phan Thiết đi Khánh Sơn 225 km (3 giờ 52 phút) | 3.000k | 5.040k | 7.240k | 9.740k |
| Phan Thiết đi Ninh Hòa 266 km (3 giờ 50 phút) | 3.990k | 5.586k | 7.786k | 10.286k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Phan Rang 148 km (2 giờ 18 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.344k | 8.844k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Hy 184 km (3 giờ 7 phút) | 3.128k | 4.379k | 6.579k | 9.079k |
| Phan Thiết đi H. Ninh Phước 142 km (2 giờ 31 phút) | 2.840k | 3.976k | 6.176k | 8.676k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Hy 184 km (3 giờ 7 phút) | 3.128k | 4.379k | 6.579k | 9.079k |
| Phan Thiết đi H. Thuận Nam 123 km (2 giờ 3 phút) | 2.460k | 3.460k | 5.660k | 8.160k |
| Phan Thiết đi H. Bác Ái 175 km (2 giờ 52 phút) | 2.975k | 4.165k | 6.365k | 8.865k |
| Phan Thiết đi Ninh Hải 176 km (2 giờ 58 phút) | 2.992k | 4.188k | 6.388k | 8.888k |
| Phan Thiết đi Ninh Sơn 163 km (2 giờ 35 phút) | 2.771k | 3.879k | 6.079k | 8.579k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Quảng Ngãi 611 km (10 giờ 31 phút) | 9.165k | 12.831k | 15.031k | 17.531k |
| Phan Thiết đi Ba Tơ 619 km (10 giờ 37 phút) | 9.285k | 12.999k | 15.199k | 17.699k |
| Phan Thiết đi Bình Sơn 636 km (11 giờ 5 phút) | 9.540k | 13.356k | 15.556k | 18.056k |
| Phan Thiết đi Đức Phổ 571 km (9 giờ 40 phút) | 8.565k | 11.991k | 14.191k | 16.691k |
| Phan Thiết đi Mộ Đức 588 km (10 giờ 0 phút) | 8.820k | 12.348k | 14.548k | 17.048k |
| Phan Thiết đi Nghĩa Hành 605 km (10 giờ 24 phút) | 9.075k | 12.705k | 14.905k | 17.405k |
| Phan Thiết đi Sơn Tịnh 625 km (10 giờ 43 phút) | 9.375k | 13.125k | 15.325k | 17.825k |
| Phan Thiết đi Tây Trà 653 km (11 giờ 23 phút) | 9.795k | 13.713k | 15.913k | 18.413k |
| Phan Thiết đi Trà Bồng 653 km (11 giờ 23 phút) | 9.795k | 13.713k | 15.913k | 18.413k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Trà Vinh 290 km (4 giờ 57 phút) | 4.350k | 6.090k | 8.290k | 10.790k |
| H. Càng Long đi Phan Thiết 289 km (4 giờ 56 phút) | 4.335k | 6.069k | 8.269k | 10.769k |
| H. Cầu Kè đi Phan Thiết 315 km (5 giờ 35 phút) | 4.725k | 6.615k | 8.815k | 11.315k |
| H. Cầu Ngang đi Phan Thiết 319 km (5 giờ 37 phút) | 4.785k | 6.699k | 8.899k | 11.399k |
| H. Duyên Hải đi Phan Thiết 340 km (6 giờ 2 phút) | 5.100k | 7.140k | 9.340k | 11.840k |
| H. Tiểu Cần đi Phan Thiết 311 km (5 giờ 28 phút) | 4.665k | 6.531k | 8.731k | 11.231k |
| H. Trà Cú đi Phan Thiết 325 km (5 giờ 52 phút) | 4.875k | 6.825k | 9.025k | 11.525k |
| Phan Thiết đi TP Trà Vinh 290 km (4 giờ 57 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Cao Lãnh 311 km (5 giờ 13 phút) | 4.665k | 6.531k | 8.731k | 11.231k |
| Phan Thiết đi H. Hồng Ngự 302 km (4 giờ 55 phút) | 4.530k | 6.342k | 8.542k | 11.042k |
| Phan Thiết đi H. Lai Vung 316 km (5 giờ 16 phút) | 4.740k | 6.636k | 8.836k | 11.336k |
| Phan Thiết đi H. Lấp Vò 330 km (5 giờ 29 phút) | 4.950k | 6.930k | 9.130k | 11.630k |
| Phan Thiết đi H. Thanh Bình 330 km (5 giờ 41 phút) | 4.950k | 6.930k | 9.130k | 11.630k |
| Phan Thiết đi H. Tháp Mười 295 km (5 giờ 0 phút) | 4.425k | 6.195k | 8.395k | 10.895k |
Phan Thiết, Mũi Né đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Long Xuyên 347 km (5 giờ 48 phút) | 5.205k | 7.287k | 9.487k | 11.987k |
| Phan Thiết đi TP Châu Đốc 403 km (7 giờ 8 phút) | 6.045k | 8.463k | 10.663k | 13.163k |
| Phan Thiết đi H. Châu Phú 392 km (6 giờ 48 phút) | 5.880k | 8.232k | 10.432k | 12.932k |
| Phan Thiết đi H. Chợ Mới 350 km (6 giờ 6 phút) | 5.250k | 7.350k | 9.550k | 12.050k |
| Phan Thiết đi H. Phú Tân 374 km (7 giờ 6 phút) | 5.610k | 7.854k | 10.054k | 12.554k |
| Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km (5 giờ 37 phút) | 4.515k | 6.321k | 8.521k | 11.021k |
| Phan Thiết đi H. Thoại Sơn 386 km (6 giờ 46 phút) | 5.790k | 8.106k | 10.306k | 12.806k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Phan Thiết 400 km (6 giờ 37 phút) | 6.000k | 8.000k | 10.000k | 13.100k |
| TP Hà Tiên đi Phan Thiết 485 km (8 giờ 29 phút) | 7.275k | 10.185k | 12.385k | 14.885k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Phan Thiết 396 km (6 giờ 27 phút) | 5.940k | 8.316k | 10.516k | 13.016k |
| H. Hòn Đất đi Phan Thiết 425 km (7 giờ 8 phút) | 6.375k | 8.925k | 11.125k | 13.625k |
| H. Kiên Lương đi Phan Thiết 461 km (7 giờ 57 phút) | 6.915k | 9.681k | 11.881k | 14.381k |
| H. Phú Quốc đi Phan Thiết 559 km (11 giờ 42 phút) | 8.385k | 11.739k | 13.939k | 16.439k |
| H. Tân Hiệp đi Phan Thiết 390 km (6 giờ 18 phút) | 5.850k | 8.190k | 10.390k | 12.890k |
| An Minh đi Phan Thiết 448 km (7 giờ 45 phút) | 6.720k | 9.408k | 11.608k | 14.108k |
| An Biên đi Phan Thiết 413 km (6 giờ 52 phút) | 6.195k | 8.673k | 10.873k | 13.373k |
| Rạch Sỏi đi Phan Thiết 394 km (6 giờ 24 phút) | 5.910k | 8.274k | 10.474k | 12.974k |
| Gò Quao đi Phan Thiết 383 km (6 giờ 17 phút) | 5.745k | 8.043k | 10.243k | 12.743k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Tp Cần Thơ 321 km (5 giờ 6 phút) | 4.815k | 6.741k | 8.941k | 11.441k |
| Phan Thiết đi H. Thới Lai 341 km (5 giờ 34 phút) | 5.115k | 7.161k | 9.361k | 11.861k |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Thạnh 512 km (8 giờ 31 phút) | 7.680k | 10.752k | 12.952k | 15.452k |
| Phan Thiết đi H. Bình Thủy 324 km (5 giờ 11 phút) | 4.860k | 6.804k | 9.004k | 11.504k |
| Phan Thiết đi Ô Môn 345 km (5 giờ 43 phút) | 5.175k | 7.245k | 9.445k | 11.945k |
| Phan Thiết đi Phong Điền 334 km (5 giờ 20 phút) | 5.010k | 7.014k | 9.214k | 11.714k |
| Phan Thiết đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 358 km (6 giờ 1 phút) | 5.370k | 7.518k | 9.718k | 12.218k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vị Thanh 362 km (5 giờ 50 phút) | 5.430k | 7.602k | 9.802k | 12.302k |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành, Hậu Giang 334 km (5 giờ 23 phút) | 5.010k | 7.014k | 9.214k | 11.714k |
| Phan Thiết đi H. Long Mỹ 374 km (6 giờ 2 phút) | 5.610k | 7.854k | 10.054k | 12.554k |
| Phan Thiết đi H. Phụng Hiệp 346 km (5 giờ 36 phút) | 5.190k | 7.266k | 9.466k | 11.966k |
| Phan Thiết đi H. Vị Thủy 366 km (5 giờ 45 phút) | 5.490k | 7.686k | 9.886k | 12.386k |
| Phan Thiết đi Ngã Bảy 344 km (5 giờ 30 phút) | 5.160k | 7.224k | 9.424k | 11.924k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Sóc Trăng 373 km (6 giờ 6 phút) | 5.595k | 7.833k | 10.033k | 12.533k |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km (4 giờ 51 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| Phan Thiết đi H. Mỹ Tú 375 km (6 giờ 11 phút) | 5.625k | 7.875k | 10.075k | 12.575k |
| Phan Thiết đi H. Mỹ Xuyên 381 km (6 giờ 15 phút) | 5.715k | 8.001k | 10.201k | 12.701k |
| Phan Thiết đi H. Long Phú 376 km (6 giờ 24 phút) | 5.640k | 7.896k | 10.096k | 12.596k |
| Phan Thiết đi H. Trần Đề 390 km (6 giờ 39 phút) | 5.850k | 8.190k | 10.390k | 12.890k |
| Phan Thiết đi H. Cù Lao Dung 348 km (6 giờ 48 phút) | 5.220k | 7.308k | 9.508k | 12.008k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 408 km (6 giờ 55 phút) | 6.120k | 8.568k | 10.768k | 13.268k |
| Phan Thiết đi Kế Sách 347 km (5 giờ 49 phút) | 5.205k | 7.287k | 9.487k | 11.987k |
| Phan Thiết đi Thạnh Trị, Sóc trăng 400 km (6 giờ 36 phút) | 6.000k | 8.000k | 10.000k | 13.100k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bạc Liêu 420 km (7 giờ 1 phút) | 6.300k | 8.820k | 11.020k | 13.520k |
| Phan Thiết đi H. Phước Long 285 km (5 giờ 16 phút) | 4.275k | 5.985k | 8.185k | 10.685k |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Lợi 415 km (6 giờ 53 phút) | 6.225k | 8.715k | 10.915k | 13.415k |
| Phan Thiết đi H. Giá Rai 435 km (7 giờ 24 phút) | 6.525k | 9.135k | 11.335k | 13.835k |
| Phan Thiết đi H. Đông Hải 450 km (7 giờ 50 phút) | 6.750k | 9.450k | 11.650k | 14.150k |
| Phan Thiết đi Hồng Dân 422 km (7 giờ 12 phút) | 6.330k | 8.862k | 11.062k | 13.562k |
| Phan Thiết đi Hòa Bình, bạc Liêu 430 km (7 giờ 15 phút) | 6.450k | 9.030k | 11.230k | 13.730k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Cà Mau 457 km (7 giờ 43 phút) | 6.855k | 9.597k | 11.797k | 14.297k |
| Phan Thiết đi H. Thới Bình 446 km (7 giờ 23 phút) | 6.690k | 9.366k | 11.566k | 14.066k |
| Phan Thiết đi H. Trần Văn Thời 467 km (7 giờ 52 phút) | 7.005k | 9.807k | 12.007k | 14.507k |
| Phan Thiết đi H. Cái Nước 484 km (8 giờ 19 phút) | 7.260k | 10.164k | 12.364k | 14.864k |
| Phan Thiết đi H. Ngọc Hiển 521 km (9 giờ 25 phút) | 7.815k | 10.941k | 13.141k | 15.641k |
| Phan Thiết đi H. Đầm Dơi 474 km (8 giờ 4 phút) | 7.110k | 9.954k | 12.154k | 14.654k |
| Phan Thiết đi H. Năm Căn 503 km (8 giờ 45 phút) | 7.545k | 10.563k | 12.763k | 15.263k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tân An 216 km (3 giờ 33 phút) | 3.456k | 4.838k | 7.038k | 9.538k |
| Phan Thiết đi H. Bến Lức 196 km (3 giờ 15 phút) | 3.332k | 4.664k | 6.864k | 9.364k |
| Phan Thiết đi H. Cần Đước 200 km (3 giờ 27 phút) | 3.000k | 4.480k | 6.680k | 9.180k |
| Phan Thiết đi H. Cần Giuộc 187 km (3 giờ 7 phút) | 3.179k | 4.450k | 6.650k | 9.150k |
| Phan Thiết đi H. Đức Hòa 198 km (3 giờ 27 phút) | 3.366k | 4.712k | 6.912k | 9.412k |
| Phan Thiết đi H. Thủ Thừa 210 km (3 giờ 36 phút) | 3.360k | 4.704k | 6.904k | 9.404k |
| Phan Thiết đi H. Tân Trụ 216 km (3 giờ 45 phút) | 3.456k | 4.838k | 7.038k | 9.538k |
| Phan Thiết đi H. Đức Huệ 229 km (4 giờ 12 phút) | 3.664k | 5.129k | 7.329k | 9.829k |
| Phan Thiết đi Mộc Hóa 265 km (4 giờ 46 phút) | 3.975k | 5.565k | 7.765k | 10.265k |
| Phan Thiết đi Hưng Thạnh, Long An 313 km (5 giờ 46 phút) | 4.695k | 6.573k | 8.773k | 11.273k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Mỹ Tho 235 km (3 giờ 48 phút) | 3.760k | 5.264k | 7.464k | 9.964k |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km (4 giờ 51 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| Phan Thiết đi H. Chợ Gạo 250 km (4 giờ 13 phút) | 3.750k | 5.250k | 7.450k | 9.950k |
| Phan Thiết đi H. Gò Công Đông 227 km (4 giờ 5 phút) | 3.632k | 5.084k | 7.284k | 9.784k |
| Phan Thiết đi H. Gò Công Tây 224 km (4 giờ 3 phút) | 3.584k | 5.017k | 7.217k | 9.717k |
| Phan Thiết đi H. Tân Phú Đông 234 km (4 giờ 37 phút) | 3.744k | 5.241k | 7.441k | 9.941k |
| Phan Thiết đi H. Cai Lậy 248 km (3 giờ 58 phút) | 3.968k | 5.555k | 7.755k | 10.255k |
| Phan Thiết đi H. Cái Bè 266 km (4 giờ 16 phút) | 3.990k | 5.586k | 7.786k | 10.286k |
| Phan Thiết đi Tân Phước 234 km (4 giờ 0 phút) | 3.744k | 5.241k | 7.441k | 9.941k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bến Tre 251 km (4 giờ 13 phút) | 3.765k | 5.271k | 7.471k | 9.971k |
| Phan Thiết đi H. Ba Tri 287 km (4 giờ 59 phút) | 4.305k | 6.027k | 8.227k | 10.727k |
| Phan Thiết đi H. Bình Đại 279 km (4 giờ 54 phút) | 4.185k | 5.859k | 8.059k | 10.559k |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km (4 giờ 51 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| Phan Thiết đi H. Giồng Trôm 270 km (4 giờ 42 phút) | 4.050k | 5.670k | 7.870k | 10.370k |
| Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Bắc 262 km (4 giờ 26 phút) | 3.930k | 5.502k | 7.702k | 10.202k |
| Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Nam 270 km (4 giờ 38 phút) | 4.050k | 5.670k | 7.870k | 10.370k |
| Phan Thiết đi H. Thạnh Phú 294 km (5 giờ 12 phút) | 4.410k | 6.174k | 8.374k | 10.874k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Tp Đà Lạt 156 km (3 giờ 34 phút) | 2.652k | 3.712k | 5.912k | 8.412k |
| Phan Thiết đi TP Bảo Lộc 112 km (2 giờ 35 phút) | 2.240k | 3.240k | 5.440k | 7.940k |
| Phan Thiết đi Đức Trọng 110 km (2 giờ 45 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.900k |
| Phan Thiết đi Di Linh 97.4 km (2 giờ 25 phút) | 2.045k | 3.045k | 5.245k | 7.745k |
| Phan Thiết đi Bảo Lâm 142 km (3 giờ 17 phút) | 2.840k | 3.976k | 6.176k | 8.676k |
| Phan Thiết đi Đạ Huoai 134 km (2 giờ 46 phút) | 2.680k | 3.752k | 5.952k | 8.452k |
| Phan Thiết đi Đạ Tẻh 169 km (3 giờ 25 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| Phan Thiết đi Cát Tiên 184 km (3 giờ 47 phút) | 3.128k | 4.379k | 6.579k | 9.079k |
| Phan Thiết đi Lâm Hà 143 km (3 giờ 22 phút) | 2.860k | 4.004k | 6.204k | 8.704k |
| Phan Thiết đi Lạc Dương, Lâm Đồng 169 km (3 giờ 57 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| Phan Thiết đi Đơn Dương 152 km (3 giờ 43 phút) | 2.584k | 3.617k | 5.817k | 8.317k |
| Phan Thiết đi Đam Rông 192 km (4 giờ 40 phút) | 3.264k | 4.569k | 6.769k | 9.269k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km (4 giờ 16 phút) | 3.808k | 5.331k | 7.531k | 10.031k |
| Phan Thiết đi TX Bình Long 272 km (4 giờ 55 phút) | 4.080k | 5.712k | 7.912k | 10.412k |
| Phan Thiết đi TX Phước Long 285 km (5 giờ 16 phút) | 4.275k | 5.985k | 8.185k | 10.685k |
| Phan Thiết đi Bù Đăng 233 km (4 giờ 52 phút) | 3.728k | 5.219k | 7.419k | 9.919k |
| Phan Thiết đi Bù Đốp 310 km (5 giờ 48 phút) | 4.650k | 6.510k | 8.710k | 11.210k |
| Phan Thiết đi Bù Gia Mập 290 km (6 giờ 10 phút) | 4.350k | 6.090k | 8.290k | 10.790k |
| Phan Thiết đi Chơn Thành 240 km (4 giờ 16 phút) | 3.840k | 5.376k | 7.576k | 10.076k |
| Phan Thiết đi Đồng Phú 214 km (3 giờ 40 phút) | 3.424k | 4.793k | 6.993k | 9.493k |
| Phan Thiết đi Hớn Quản 260 km (4 giờ 45 phút) | 3.900k | 5.460k | 7.660k | 10.160k |
| Phan Thiết đi Lộc Ninh 288 km (5 giờ 16 phút) | 4.320k | 6.048k | 8.248k | 10.748k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Buôn Ma Thuột 405 km (6 giờ 54 phút) | 6.075k | 8.505k | 10.705k | 13.205k |
| Phan Thiết đi Buôn Đôn 351 km (8 giờ 7 phút) | 5.265k | 7.371k | 9.571k | 12.071k |
| Phan Thiết đi Cư Kuin 280 km (6 giờ 50 phút) | 4.000k | 5.880k | 8.080k | 10.580k |
| Phan Thiết đi Cư M’gar 403 km (6 giờ 54 phút) | 6.045k | 8.463k | 10.663k | 13.163k |
| Phan Thiết đi Ea H’leo 447 km (7 giờ 41 phút) | 6.705k | 9.387k | 11.587k | 14.087k |
| Phan Thiết đi Ea Kar 352 km (5 giờ 38 phút) | 5.280k | 7.392k | 9.592k | 12.092k |
| Phan Thiết đi Ea Súp 438 km (7 giờ 44 phút) | 6.570k | 9.198k | 11.398k | 13.898k |
| Phan Thiết đi Krông Ana 285 km (6 giờ 59 phút) | 4.275k | 5.985k | 8.185k | 10.685k |
| Phan Thiết đi Krông Bông 345 km (6 giờ 5 phút) | 5.175k | 7.245k | 9.445k | 11.945k |
| Phan Thiết đi Krông Buk 393 km (6 giờ 43 phút) | 5.895k | 8.253k | 10.453k | 12.953k |
| Phan Thiết đi Krông Năng 379 km (6 giờ 22 phút) | 5.685k | 7.959k | 10.159k | 12.659k |
| Phan Thiết đi Krông Pắc 374 km (6 giờ 7 phút) | 5.610k | 7.854k | 10.054k | 12.554k |
| Phan Thiết đi Lắk 374 km (6 giờ 7 phút) | 5.610k | 7.854k | 10.054k | 12.554k |
| Phan Thiết đi M’Đrắk 316 km (4 giờ 52 phút) | 4.740k | 6.636k | 8.836k | 11.336k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Gia Nghĩa 213 km (5 giờ 3 phút) | 3.408k | 4.771k | 6.971k | 9.471k |
| Phan Thiết đi Cư Jút 213 km (5 giờ 3 phút) | 3.408k | 4.771k | 6.971k | 9.471k |
| Phan Thiết đi Đắk Glong 209 km (5 giờ 13 phút) | 3.344k | 4.681k | 6.881k | 9.381k |
| Phan Thiết đi Đắk Mil 278 km (6 giờ 24 phút) | 4.170k | 5.838k | 8.038k | 10.538k |
| Phan Thiết đi Đắk R’Lấp 239 km (5 giờ 39 phút) | 3.824k | 5.353k | 7.553k | 10.053k |
| Phan Thiết đi Đắk Song 252 km (5 giờ 54 phút) | 3.780k | 5.292k | 7.492k | 9.992k |
| Phan Thiết đi Krông Nô 267 km (6 giờ 45 phút) | 4.005k | 5.607k | 7.807k | 10.307k |
| Phan Thiết đi Tuy Đức 273 km (6 giờ 39 phút) | 4.095k | 5.733k | 7.933k | 10.433k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Tuy An 386 km (6 giờ 3 phút) | 5.790k | 8.106k | 10.306k | 12.806k |
| Phan Thiết đi Sơn Hòa 387 km (6 giờ 3 phút) | 5.805k | 8.127k | 10.327k | 12.827k |
| Phan Thiết đi Sông Hinh 346 km (5 giờ 34 phút) | 5.190k | 7.266k | 9.466k | 11.966k |
| Phan Thiết đi Đồng Xuân 413 km (6 giờ 34 phút) | 6.195k | 8.673k | 10.873k | 13.373k |
| Phan Thiết đi Phú Hòa 357 km (5 giờ 29 phút) | 5.355k | 7.497k | 9.697k | 12.197k |
| Phan Thiết đi Tây Hòa 353 km (5 giờ 24 phút) | 5.295k | 7.413k | 9.613k | 12.113k |
| Phan Thiết đi Tuy An 386 km (6 giờ 3 phút) | 5.790k | 8.106k | 10.306k | 12.806k |
| Phan Thiết đi Tuy Hòa 344 km (5 giờ 4 phút) | 5.160k | 7.224k | 9.424k | 11.924k |
| Phan Thiết đi Đông Hòa 326 km (4 giờ 38 phút) | 4.890k | 6.846k | 9.046k | 11.546k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Quy Nhơn 438 km (6 giờ 57 phút) | 6.570k | 9.198k | 11.398k | 13.898k |
| Phan Thiết đi An Nhơn 454 km (7 giờ 19 phút) | 6.810k | 9.534k | 11.734k | 14.234k |
| Phan Thiết đi Hoài Nhơn 533 km (8 giờ 59 phút) | 7.995k | 11.193k | 13.393k | 15.893k |
| Phan Thiết đi Phù Mỹ 150 km (2 giờ 31 phút) | 2.550k | 3.570k | 5.770k | 8.270k |
| Phan Thiết đi Tây Sơn 488 km (7 giờ 57 phút) | 7.320k | 10.248k | 12.448k | 14.948k |
| Phan Thiết đi An Lão, Bình Định 544 km (9 giờ 16 phút) | 8.160k | 11.424k | 13.624k | 16.124k |
| Phan Thiết đi Tuy Phước 446 km (7 giờ 8 phút) | 6.690k | 9.366k | 11.566k | 14.066k |
| Phan Thiết đi Hoài Ân 528 km (8 giờ 55 phút) | 7.920k | 11.088k | 13.288k | 15.788k |
| Phan Thiết đi Phù Cát, Bình Định 474 km (7 giờ 50 phút) | 7.110k | 9.954k | 12.154k | 14.654k |
| Phan Thiết đi Vân Canh 457 km (7 giờ 53 phút) | 6.855k | 9.597k | 11.797k | 14.297k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 535 km (9 giờ 5 phút) | 8.025k | 11.235k | 13.435k | 15.935k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hà Tĩnh 1,147 km (18 giờ 11 phút) | 17.205k | 24.087k | 26.287k | 28.787k |
| Phan Thiết đi TX Hồng Lĩnh 1,185 km (18 giờ 34 phút) | 17.775k | 24.885k | 27.085k | 29.585k |
| Phan Thiết đi TX Kỳ Anh 1,096 km (17 giờ 25 phút) | 16.440k | 23.016k | 25.216k | 27.716k |
| Phan Thiết đi Thạch Hà 1,156 km (18 giờ 14 phút) | 17.340k | 24.276k | 26.476k | 28.976k |
| Phan Thiết đi Cẩm Xuyên 1,137 km (17 giờ 57 phút) | 17.055k | 23.877k | 26.077k | 28.577k |
| Phan Thiết đi Can Lộc 1,168 km (18 giờ 21 phút) | 17.520k | 24.528k | 26.728k | 29.228k |
| Phan Thiết đi Hương Khê 1,149 km (18 giờ 53 phút) | 17.235k | 24.129k | 26.329k | 28.829k |
| Phan Thiết đi Hương Sơn 1,209 km (19 giờ 4 phút) | 18.135k | 25.389k | 27.589k | 30.089k |
| Phan Thiết đi Đức Thọ 1,188 km (18 giờ 40 phút) | 17.820k | 24.948k | 27.148k | 29.648k |
| Phan Thiết đi Vũ Quang 1,201 km (19 giờ 6 phút) | 18.015k | 25.221k | 27.421k | 29.921k |
| Phan Thiết đi Nghi Xuân 1,197 km (18 giờ 55 phút) | 17.955k | 25.137k | 27.337k | 29.837k |
| Phan Thiết đi Lộc Hà 1,171 km (18 giờ 37 phút) | 17.565k | 24.591k | 26.791k | 29.291k |
| Phan Thiết đi Kỳ Anh 1,102 km (17 giờ 34 phút) | 16.530k | 23.142k | 25.342k | 27.842k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vinh 1,201 km (19 giờ 0 phút) | 18.015k | 25.221k | 27.421k | 29.921k |
| Phan Thiết đi TX Cửa Lò 1,201 km (19 giờ 0 phút) | 18.015k | 25.221k | 27.421k | 29.921k |
| Phan Thiết đi TX Thái Hòa 1,283 km (20 giờ 8 phút) | 19.245k | 26.943k | 29.143k | 31.643k |
| Phan Thiết đi TX Hoàng Mai 1,271 km (19 giờ 43 phút) | 19.065k | 26.691k | 28.891k | 31.391k |
| Phan Thiết đi Quỳnh Lưu 1,260 km (19 giờ 38 phút) | 18.900k | 26.460k | 28.660k | 31.160k |
| Phan Thiết đi Diễn Châu 1,237 km (19 giờ 24 phút) | 18.555k | 25.977k | 28.177k | 30.677k |
| Phan Thiết đi Yên Thành 1,252 km (19 giờ 50 phút) | 18.780k | 26.292k | 28.492k | 30.992k |
| Phan Thiết đi Nghi Lộc 1,217 km (19 giờ 0 phút) | 18.255k | 25.557k | 27.757k | 30.257k |
| Phan Thiết đi Hưng Nguyên 1,211 km (19 giờ 1 phút) | 18.165k | 25.431k | 27.631k | 30.131k |
| Phan Thiết đi Nam Đàn 1,214 km (19 giờ 6 phút) | 18.210k | 25.494k | 27.694k | 30.194k |
| Phan Thiết đi Đô Lương 1,244 km (19 giờ 30 phút) | 18.660k | 26.124k | 28.324k | 30.824k |
| Phan Thiết đi Thanh Chương 1,238 km (19 giờ 37 phút) | 18.570k | 25.998k | 28.198k | 30.698k |
| Phan Thiết đi Anh Sơn 1,273 km (20 giờ 7 phút) | 19.095k | 26.733k | 28.933k | 31.433k |
| Phan Thiết đi Con Cuông 1,314 km (21 giờ 9 phút) | 19.710k | 27.594k | 29.794k | 32.294k |
| Phan Thiết đi Tương Dương 1,353 km (21 giờ 51 phút) | 20.295k | 28.413k | 30.613k | 33.113k |
| Phan Thiết đi Kỳ Sơn 1,428 km (23 giờ 42 phút) | 21.420k | 29.988k | 32.188k | 34.688k |
| Phan Thiết đi Nghĩa Đàn 1,293 km (20 giờ 18 phút) | 19.395k | 27.153k | 29.353k | 31.853k |
| Phan Thiết đi Quế Phong 1,381 km (22 giờ 29 phút) | 20.715k | 29.001k | 31.201k | 33.701k |
| Phan Thiết đi Quỳ Châu 2,295 km (1 ngày 10 giờ) | 34.425k | 48.195k | 50.395k | 52.895k |
| Phan Thiết đi Quỳ Hợp 1,313 km (20 giờ 51 phút) | 19.695k | 27.573k | 29.773k | 32.273k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Thanh Hóa 1,339 km (20 giờ 44 phút) | 20.085k | 28.119k | 30.319k | 32.819k |
| Phan Thiết đi TP Sầm Sơn 1,337 km (21 giờ 0 phút) | 20.055k | 28.077k | 30.277k | 32.777k |
| Phan Thiết đi TP Bỉm Sơn 1,376 km (21 giờ 15 phút) | 20.640k | 28.896k | 31.096k | 33.596k |
| Phan Thiết đi TX Nghi Sơn 1,294 km (20 giờ 13 phút) | 19.410k | 27.174k | 29.374k | 31.874k |
| Phan Thiết đi Quảng Xương 1,326 km (20 giờ 46 phút) | 19.890k | 27.846k | 30.046k | 32.546k |
| Phan Thiết đi Hoằng Hóa 1,359 km (21 giờ 14 phút) | 20.385k | 28.539k | 30.739k | 33.239k |
| Phan Thiết đi Hậu Lộc 1,365 km (21 giờ 6 phút) | 20.475k | 28.665k | 30.865k | 33.365k |
| Phan Thiết đi Nga Sơn 1,381 km (21 giờ 29 phút) | 20.715k | 29.001k | 31.201k | 33.701k |
| Phan Thiết đi Hà Trung 1,363 km (21 giờ 0 phút) | 20.445k | 28.623k | 30.823k | 33.323k |
| Phan Thiết đi Thiệu Hóa 1,341 km (20 giờ 42 phút) | 20.115k | 28.161k | 30.361k | 32.861k |
| Phan Thiết đi Đông Sơn 1,333 km (20 giờ 36 phút) | 19.995k | 27.993k | 30.193k | 32.693k |
| Phan Thiết đi Triệu Sơn 1,337 km (20 giờ 41 phút) | 20.055k | 28.077k | 30.277k | 32.777k |
| Phan Thiết đi Nông Cống 1,311 km (20 giờ 15 phút) | 19.665k | 27.531k | 29.731k | 32.231k |
| Phan Thiết đi Như Thanh 1,325 km (20 giờ 34 phút) | 19.875k | 27.825k | 30.025k | 32.525k |
| Phan Thiết đi Như Xuân 1,323 km (20 giờ 49 phút) | 19.845k | 27.783k | 29.983k | 32.483k |
| Phan Thiết đi Thọ Xuân 1,360 km (21 giờ 4 phút) | 20.000k | 28.560k | 30.760k | 33.260k |
| Phan Thiết đi Thường Xuân 1,380 km (21 giờ 34 phút) | 20.700k | 28.980k | 31.180k | 33.680k |
| Phan Thiết đi Lang Chánh 1,403 km (21 giờ 53 phút) | 21.045k | 29.463k | 31.663k | 34.163k |
| Phan Thiết đi Bá Thước 1,438 km (22 giờ 41 phút) | 21.570k | 30.198k | 32.398k | 34.898k |
| Phan Thiết đi Quan Hóa 1,494 km (22 giờ 55 phút) | 22.410k | 31.374k | 33.574k | 36.074k |
| Phan Thiết đi Quan Sơn 1,472 km (23 giờ 28 phút) | 22.080k | 30.912k | 33.112k | 35.612k |
| Phan Thiết đi Mường Lát 1,530 km (1 ngày 1 giờ) | 22.950k | 32.130k | 34.330k | 36.830k |
| Phan Thiết đi Yên Định 1,365 km (21 giờ 6 phút) | 20.475k | 28.665k | 30.865k | 33.365k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Lộc 1,375 km (21 giờ 16 phút) | 20.625k | 28.875k | 31.075k | 33.575k |
| Phan Thiết đi Cẩm Thủy 1,406 km (21 giờ 56 phút) | 21.090k | 29.526k | 31.726k | 34.226k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Ninh Bình 1,393 km (21 giờ 26 phút) | 20.895k | 29.253k | 31.453k | 33.953k |
| Phan Thiết đi TP Tam Điệp 1,381 km (21 giờ 11 phút) | 20.715k | 29.001k | 31.201k | 33.701k |
| Phan Thiết đi Hoa Lư 1,393 km (21 giờ 26 phút) | 20.895k | 29.253k | 31.453k | 33.953k |
| Phan Thiết đi Gia Viễn 1,405 km (21 giờ 46 phút) | 21.075k | 29.505k | 31.705k | 34.205k |
| Phan Thiết đi Yên Mô 1,395 km (21 giờ 28 phút) | 20.925k | 29.295k | 31.495k | 33.995k |
| Phan Thiết đi Yên Khánh 1,406 km (21 giờ 37 phút) | 21.090k | 29.526k | 31.726k | 34.226k |
| Phan Thiết đi Kim Sơn 1,399 km (21 giờ 52 phút) | 20.985k | 29.379k | 31.579k | 34.079k |
| Phan Thiết đi Nho Quan 1,401 km (21 giờ 31 phút) | 21.015k | 29.421k | 31.621k | 34.121k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tam Kỳ 684 km (11 giờ 26 phút) 684 km | 10.260k | 14.364k | 16.564k | 19.064k |
| Phan Thiết đi TP Hội An 734 km (12 giờ 21 phút) 734 km | 11.010k | 15.414k | 17.614k | 20.114k |
| Phan Thiết đi Thăng Bình 713 km (11 giờ 52 phút) 713 km | 10.695k | 14.973k | 17.173k | 19.673k |
| Phan Thiết đi Quế Sơn 722 km (12 giờ 15 phút) 722 km | 10.830k | 15.162k | 17.362k | 19.862k |
| Phan Thiết đi Hiệp Đức 741 km (12 giờ 40 phút) 741 km | 11.115k | 15.561k | 17.761k | 20.261k |
| Phan Thiết đi Núi Thành 668 km (11 giờ 15 phút) 668 km | 10.020k | 14.028k | 16.228k | 18.728k |
| Phan Thiết đi Tiên Phước 706 km (12 giờ 2 phút) 706 km | 10.590k | 14.826k | 17.026k | 19.526k |
| Phan Thiết đi Phú Ninh 1,581 km (1 ngày 0 giờ) 1581 km | 23.715k | 33.201k | 35.401k | 37.901k |
| Phan Thiết đi Bắc Trà My 697 km (12 giờ 30 phút) 697 km | 10.455k | 14.637k | 16.837k | 19.337k |
| Phan Thiết đi Nam Trà My 717 km (13 giờ 33 phút) 717 km | 10.755k | 15.057k | 17.257k | 19.757k |
| Phan Thiết đi Đông Giang 800 km (13 giờ 36 phút) 800 km | 12.000k | 16.000k | 19.000k | 21.000k |
| Phan Thiết đi Tây Giang 852 km (15 giờ 3 phút) 852 km | 12.780k | 17.892k | 20.092k | 22.592k |
| Phan Thiết đi Đà Nắng 757 km (12 giờ 29 phút) 757 km | 11.355k | 15.897k | 18.097k | 20.597k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Huế 852 km (14 giờ 10 phút) | 12.780k | 17.892k | 20.092k | 22.592k |
| Phan Thiết đi TX Hương Thủy 839 km (13 giờ 53 phút) | 12.585k | 17.619k | 19.819k | 22.319k |
| Phan Thiết đi TX Hương Trà 855 km (14 giờ 5 phút) | 12.825k | 17.955k | 20.155k | 22.655k |
| Phan Thiết đi Phong Điền, Cần Thơ 334 km (5 giờ 20 phút) | 5.010k | 7.014k | 9.214k | 11.714k |
| Phan Thiết đi Quảng Điền 870 km (14 giờ 28 phút) | 13.050k | 18.270k | 20.470k | 22.970k |
| Phan Thiết đi Phú Vang 845 km (14 giờ 4 phút) | 12.675k | 17.745k | 19.945k | 22.445k |
| Phan Thiết đi Phú Lộc 799 km (13 giờ 21 phút) | 11.985k | 16.779k | 18.979k | 21.479k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đông Hà 914 km (15 giờ 14 phút) | 13.710k | 19.194k | 21.394k | 23.894k |
| Phan Thiết đi TX Quảng Trị 902 km (14 giờ 58 phút) | 13.530k | 18.942k | 21.142k | 23.642k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Linh 953 km (15 giờ 33 phút) | 14.295k | 20.013k | 22.213k | 24.713k |
| Phan Thiết đi Gio Linh 941 km (15 giờ 29 phút) | 14.115k | 19.761k | 21.961k | 24.461k |
| Phan Thiết đi Cam Lộ 923 km (15 giờ 7 phút) | 13.845k | 19.383k | 21.583k | 24.083k |
| Phan Thiết đi Triệu Phong 912 km (15 giờ 13 phút) | 13.680k | 19.152k | 21.352k | 23.852k |
| Phan Thiết đi Hải Lăng 894 km (14 giờ 51 phút) | 13.410k | 18.774k | 20.974k | 23.474k |
| Phan Thiết đi Hướng Hóa 981 km (16 giờ 28 phút) | 14.715k | 20.601k | 22.801k | 25.301k |
| Phan Thiết đi Đakrông 986 km (16 giờ 27 phút) | 14.790k | 20.706k | 22.906k | 25.406k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đồng Hới 1,011 km (16 giờ 17 phút) | 15.165k | 21.231k | 23.431k | 25.931k |
| Phan Thiết đi Bố Trạch 1,065 km (17 giờ 14 phút) | 15.975k | 22.365k | 24.565k | 27.065k |
| Phan Thiết đi Quảng Ninh 1,682 km (1 ngày 1 giờ) | 25.230k | 35.322k | 37.522k | 40.022k |
| Phan Thiết đi Quảng Trạch 1,069 km (17 giờ 7 phút) | 16.035k | 22.449k | 24.649k | 27.149k |
| Phan Thiết đi Tuyên Hóa 1,075 km (17 giờ 17 phút) | 16.125k | 22.575k | 24.775k | 27.275k |
| Phan Thiết đi Minh Hóa 1,099 km (17 giờ 45 phút) | 16.485k | 23.079k | 25.279k | 27.779k |
| Phan Thiết đi TX Ba Đồn 1,063 km (17 giờ 1 phút) | 15.945k | 22.323k | 24.523k | 27.023k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Nam Định 1,427 km (22 giờ 6 phút) | 21.405k | 29.967k | 32.167k | 34.667k |
| Phan Thiết đi Mỹ Lộc 1,428 km (22 giờ 4 phút) | 21.420k | 29.988k | 32.188k | 34.688k |
| Phan Thiết đi Vụ Bản 1,416 km (21 giờ 48 phút) | 21.240k | 29.736k | 31.936k | 34.436k |
| Phan Thiết đi Ý Yên 1,413 km (21 giờ 45 phút) | 21.195k | 29.673k | 31.873k | 34.373k |
| Phan Thiết đi Nam Trực 1,432 km (22 giờ 6 phút) | 21.480k | 30.072k | 32.272k | 34.772k |
| Phan Thiết đi Trực Ninh 1,431 km (22 giờ 6 phút) | 21.465k | 30.051k | 32.251k | 34.751k |
| Phan Thiết đi Xuân Trường 1,444 km (22 giờ 19 phút) | 21.660k | 30.324k | 32.524k | 35.024k |
| Phan Thiết đi Giao Thủy 1,463 km (22 giờ 49 phút) | 21.945k | 30.723k | 32.923k | 35.423k |
| Phan Thiết đi Hải Hậu 1,441 km (22 giờ 24 phút) | 21.615k | 30.261k | 32.461k | 34.961k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Phủ Lý 1,433 km (21 giờ 54 phút) | 21.495k | 30.093k | 32.293k | 34.793k |
| Phan Thiết đi TX Duy Tiên 1,444 km (22 giờ 2 phút) | 21.660k | 30.324k | 32.524k | 35.024k |
| Phan Thiết đi Kim Bảng 1,443 km (22 giờ 11 phút) | 21.645k | 30.303k | 32.503k | 35.003k |
| Phan Thiết đi Thanh Liêm 1,421 km (21 giờ 58 phút) | 21.315k | 29.841k | 32.041k | 34.541k |
| Phan Thiết đi Bình Lục 1,432 km (22 giờ 8 phút) | 21.480k | 30.072k | 32.272k | 34.772k |
| Phan Thiết đi Lý Nhân 1,448 km (22 giờ 17 phút) | 21.720k | 30.408k | 32.608k | 35.108k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hòa Bình 1,549 km (1 ngày 1 giờ) | 23.235k | 32.529k | 34.729k | 37.229k |
| Phan Thiết đi Lương Sơn 1,488 km (23 giờ 23 phút) | 22.320k | 31.248k | 33.448k | 35.948k |
| Phan Thiết đi Kim Bôi 1,469 km (22 giờ 57 phút) | 22.035k | 30.849k | 33.049k | 35.549k |
| Phan Thiết đi Đà Bắc 1,513 km (1 ngày 0 giờ) | 22.695k | 31.773k | 33.973k | 36.473k |
| Phan Thiết đi Cao Phong 1,479 km (23 giờ 18 phút) | 22.185k | 31.059k | 33.259k | 35.759k |
| Phan Thiết đi Tân Lạc 1,468 km (23 giờ 2 phút) | 22.020k | 30.828k | 33.028k | 35.528k |
| Phan Thiết đi Lạc Sơn 1,439 km (22 giờ 25 phút) | 21.585k | 30.219k | 32.419k | 34.919k |
| Phan Thiết đi Lạc Thủy 1,424 km (22 giờ 4 phút) | 21.360k | 29.904k | 32.104k | 34.604k |
| Phan Thiết đi Mai Châu 1,482 km (23 giờ 33 phút) | 22.230k | 31.122k | 33.322k | 35.822k |
| Phan Thiết đi Yên Thủy 1,417 km (21 giờ 52 phút) | 21.255k | 29.757k | 31.957k | 34.457k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Sơn La 1,657 km (1 ngày 3 giờ) | 24.855k | 34.797k | 36.997k | 39.497k |
| Phan Thiết đi Quỳnh Nhai 1,744 km (1 ngày 5 giờ) | 26.160k | 36.624k | 38.824k | 41.324k |
| Phan Thiết đi Thuận Châu 1,690 km (1 ngày 4 giờ) | 25.350k | 35.490k | 37.690k | 40.190k |
| Phan Thiết đi Mường La 1,674 km (1 ngày 4 giờ) | 25.110k | 35.154k | 37.354k | 39.854k |
| Phan Thiết đi Bắc Yên 1,672 km (1 ngày 3 giờ) | 25.080k | 35.112k | 37.312k | 39.812k |
| Phan Thiết đi Phù Yên 370 km (5 giờ 46 phút) | 5.550k | 7.770k | 9.970k | 12.470k |
| Phan Thiết đi Mai Sơn 1,637 km (1 ngày 3 giờ) | 24.555k | 34.377k | 36.577k | 39.077k |
| Phan Thiết đi Yên Châu 1,595 km (1 ngày 2 giờ) | 23.925k | 33.495k | 35.695k | 38.195k |
| Phan Thiết đi Sông Mã 1,527 km (1 ngày 1 giờ) | 22.905k | 32.067k | 34.267k | 36.767k |
| Phan Thiết đi Mộc Châu 1,544 km (1 ngày 1 giờ) | 23.160k | 32.424k | 34.624k | 37.124k |
| Phan Thiết đi Sốp Cộp 1,755 km (1 ngày 6 giờ) | 26.325k | 36.855k | 39.055k | 41.555k |
| Phan Thiết đi Vân Hồ 1,529 km (1 ngày 1 giờ) | 22.935k | 32.109k | 34.309k | 36.809k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Quảng Ngãi 611 km (10 giờ 31 phút) | 9.165k | 12.831k | 15.031k | 17.531k |
| Phan Thiết đi Ba Tơ 619 km (10 giờ 37 phút) | 9.285k | 12.999k | 15.199k | 17.699k |
| Phan Thiết đi Bình Sơn 636 km (11 giờ 5 phút) | 9.540k | 13.356k | 15.556k | 18.056k |
| Phan Thiết đi Đức Phổ 571 km (9 giờ 40 phút) | 8.565k | 11.991k | 14.191k | 16.691k |
| Phan Thiết đi Mộ Đức 588 km (10 giờ 0 phút) | 8.820k | 12.348k | 14.548k | 17.048k |
| Phan Thiết đi Nghĩa Hành 605 km (10 giờ 24 phút) | 9.075k | 12.705k | 14.905k | 17.405k |
| Phan Thiết đi Sơn Tịnh 625 km (10 giờ 43 phút) | 9.375k | 13.125k | 15.325k | 17.825k |
| Phan Thiết đi Tây Trà 653 km (11 giờ 23 phút) | 9.795k | 13.713k | 15.913k | 18.413k |
| Phan Thiết đi Trà Bồng 653 km (11 giờ 23 phút) | 9.795k | 13.713k | 15.913k | 18.413k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Điện Biên Phủ 1,809 km (1 ngày 7 giờ) | 27.135k | 37.989k | 40.189k | 42.689k |
| Phan Thiết đi TX Mường Lay 1,971 km (1 ngày 7 giờ) | 29.565k | 41.391k | 43.591k | 46.091k |
| Phan Thiết đi Điện Biên 1,868 km (1 ngày 8 giờ) | 28.020k | 39.228k | 41.428k | 43.928k |
| Phan Thiết đi Điện Biên Đông 1,793 km (1 ngày 7 giờ) | 26.895k | 37.653k | 39.853k | 42.353k |
| Phan Thiết đi Mường Chà 1,861 km (1 ngày 8 giờ) | 27.915k | 39.081k | 41.281k | 43.781k |
| Phan Thiết đi Mường Nhé 2,004 km (1 ngày 12 giờ) | 30.060k | 42.084k | 44.284k | 46.784k |
| Phan Thiết đi Mường Ảng 1,774 km (1 ngày 6 giờ) | 26.610k | 37.254k | 39.454k | 41.954k |
| Phan Thiết đi Tủa Chùa 1,784 km (1 ngày 6 giờ) | 26.760k | 37.464k | 39.664k | 42.164k |
| Phan Thiết đi Tuần Giáo 1,738 km (1 ngày 5 giờ) | 26.070k | 36.498k | 38.698k | 41.198k |
| Phan Thiết đi Nậm Pồ 1,947 km (1 ngày 10 giờ) | 29.205k | 40.887k | 43.087k | 45.587k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Lai Châu 1,866 km (1 ngày 5 giờ) | 27.990k | 39.186k | 41.386k | 43.886k |
| Phan Thiết đi Tam Đường 1,842 km (1 ngày 5 giờ) | 27.630k | 38.682k | 40.882k | 43.382k |
| Phan Thiết đi Phong Thổ 1,908 km (1 ngày 6 giờ) | 28.620k | 40.068k | 42.268k | 44.768k |
| Phan Thiết đi Sìn Hồ 1,925 km (1 ngày 7 giờ) | 28.875k | 40.425k | 42.625k | 45.125k |
| Phan Thiết đi Nậm Nhùn 1,972 km (1 ngày 8 giờ) | 29.580k | 41.412k | 43.612k | 46.112k |
| Phan Thiết đi Tân Uyên, Lai Châu 1,833 km (1 ngày 5 giờ) | 27.495k | 38.493k | 40.693k | 43.193k |
| Phan Thiết đi Than Uyên 1,795 km (1 ngày 4 giờ) | 26.925k | 37.695k | 39.895k | 42.395k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Yên Bái 1,638 km (1 ngày 1 giờ) | 24.570k | 34.398k | 36.598k | 39.098k |
| Phan Thiết đi TX Nghĩa Lộ 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395k | 35.553k | 37.753k | 40.253k |
| Phan Thiết đi Yên Bình 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| Phan Thiết đi Lục Yên 1,710 km (1 ngày 3 giờ) | 25.650k | 35.910k | 38.110k | 40.610k |
| Phan Thiết đi Trấn Yên 1,651 km (1 ngày 1 giờ) | 24.765k | 34.671k | 36.871k | 39.371k |
| Phan Thiết đi Văn Yên, Yên Bái 1,682 km (1 ngày 2 giờ) | 25.230k | 35.322k | 37.522k | 40.022k |
| Phan Thiết đi Văn Chấn 1,665 km (1 ngày 2 giờ) | 24.975k | 34.965k | 37.165k | 39.665k |
| Phan Thiết đi Mù Cang Chải 1,789 km (1 ngày 5 giờ) | 26.835k | 37.569k | 39.769k | 42.269k |
| Phan Thiết đi Trạm Tấu 1,713 km (1 ngày 3 giờ) | 25.695k | 35.973k | 38.173k | 40.673k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Lào Cai 1,771 km (1 ngày 3 giờ) | 26.565k | 37.191k | 39.391k | 41.891k |
| Phan Thiết đi TX Sa Pa 1,803 km (1 ngày 4 giờ) | 27.045k | 37.863k | 40.063k | 42.563k |
| Phan Thiết đi Bát Xát 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 26.745k | 37.443k | 39.643k | 42.143k |
| Phan Thiết đi Bảo Thắng 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160k | 36.624k | 38.824k | 41.324k |
| Phan Thiết đi Bảo Yên 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 26.130k | 36.582k | 38.782k | 41.282k |
| Phan Thiết đi Mường Khương 1,822 km (1 ngày 4 giờ) | 27.330k | 38.262k | 40.462k | 42.962k |
| Phan Thiết đi Bắc Hà 1,782 km (1 ngày 3 giờ) | 26.730k | 37.422k | 39.622k | 42.122k |
| Phan Thiết đi Si Ma Cai 1,804 km (1 ngày 4 giờ) | 27.060k | 37.884k | 40.084k | 42.584k |
| Phan Thiết đi Văn Bàn, Lào Cai 1,739 km (1 ngày 3 giờ) | 26.085k | 36.519k | 38.719k | 41.219k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Việt Trì 1,567 km (23 giờ 57 phút) | 23.505k | 32.907k | 35.107k | 37.607k |
| Phan Thiết đi TX Phú Thọ 1,580 km (1 ngày 0 giờ) | 23.700k | 33.180k | 35.380k | 37.880k |
| Phan Thiết đi Lâm Thao 1,578 km (1 ngày 0 giờ) | 23.670k | 33.138k | 35.338k | 37.838k |
| Phan Thiết đi Tam Nông, Phú Thọ 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 23.955k | 33.537k | 35.737k | 38.237k |
| Phan Thiết đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,568 km (1 ngày 0 giờ) | 23.520k | 32.928k | 35.128k | 37.628k |
| Phan Thiết đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,558 km (1 ngày 0 giờ) | 23.370k | 32.718k | 34.918k | 37.418k |
| Phan Thiết đi Cẩm Khê 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940k | 33.516k | 35.716k | 38.216k |
| Phan Thiết đi Hạ Hòa 1,621 km (1 ngày 1 giờ) | 24.315k | 34.041k | 36.241k | 38.741k |
| Phan Thiết đi Tân Sơn 1,610 km (1 ngày 1 giờ) | 24.150k | 33.810k | 36.010k | 38.510k |
| Phan Thiết đi Thanh Ba 1,594 km (1 ngày 0 giờ) | 23.910k | 33.474k | 35.674k | 38.174k |
| Phan Thiết đi Yên Lập 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 24.120k | 33.768k | 35.968k | 38.468k |
| Phan Thiết đi Đoan Hùng 1,609 km (1 ngày 1 giờ) | 24.135k | 33.789k | 35.989k | 38.489k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vĩnh Yên 1,533 km (23 giờ 42 phút) | 22.995k | 32.193k | 34.393k | 36.893k |
| Phan Thiết đi TP Phúc Yên 1,523 km (23 giờ 31 phút) | 22.845k | 31.983k | 34.183k | 36.683k |
| Phan Thiết đi Tam Dương 1,842 km (1 ngày 5 giờ) | 27.630k | 38.682k | 40.882k | 43.382k |
| Phan Thiết đi Tam Đảo 1,558 km (1 ngày 0 giờ) | 23.370k | 32.718k | 34.918k | 37.418k |
| Phan Thiết đi Bình Xuyên 1,534 km (23 giờ 36 phút) | 23.010k | 32.214k | 34.414k | 36.914k |
| Phan Thiết đi Yên Lạc 1,535 km (23 giờ 46 phút) | 23.025k | 32.235k | 34.435k | 36.935k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Tường 1,538 km (23 giờ 54 phút) | 23.070k | 32.298k | 34.498k | 36.998k |
| Phan Thiết đi Lập Thạch 1,561 km (23 giờ 57 phút) | 23.415k | 32.781k | 34.981k | 37.481k |
| Phan Thiết đi Sông Lô 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 25.155k | 35.217k | 37.417k | 39.917k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tuyên Quang 1,697 km (1 ngày 2 giờ) | 25.455k | 35.637k | 37.837k | 40.337k |
| Phan Thiết đi Sơn Dương 1,587 km (1 ngày 1 giờ) | 23.805k | 33.327k | 35.527k | 38.027k |
| Phan Thiết đi Yên Sơn 1,657 km (1 ngày 2 giờ) | 24.855k | 34.797k | 36.997k | 39.497k |
| Phan Thiết đi Hàm Yên 1,681 km (1 ngày 2 giờ) | 25.215k | 35.301k | 37.501k | 40.001k |
| Phan Thiết đi Chiêm Hóa 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395k | 35.553k | 37.753k | 40.253k |
| Phan Thiết đi Na Hang 1,730 km (1 ngày 3 giờ) | 25.950k | 36.330k | 38.530k | 41.030k |
| Phan Thiết đi Lâm Bình 1,756 km (1 ngày 4 giờ) | 26.340k | 36.876k | 39.076k | 41.576k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bắc Kạn 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645k | 34.503k | 36.703k | 39.203k |
| Phan Thiết đi Ba Bể 1,693 km (1 ngày 3 giờ) | 25.395k | 35.553k | 37.753k | 40.253k |
| Phan Thiết đi Bạch Thông 1,656 km (1 ngày 2 giờ) | 24.840k | 34.776k | 36.976k | 39.476k |
| Phan Thiết đi Chợ Đồn 1,653 km (1 ngày 2 giờ) | 24.795k | 34.713k | 36.913k | 39.413k |
| Phan Thiết đi Chợ Mới 350 km (6 giờ 6 phút) | 5.250k | 7.350k | 9.550k | 12.050k |
| Phan Thiết đi Na Rì 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 25.065k | 35.091k | 37.291k | 39.791k |
| Phan Thiết đi Ngân Sơn 1,701 km (1 ngày 3 giờ) | 25.515k | 35.721k | 37.921k | 40.421k |
| Phan Thiết đi Pác Nặm 1,729 km (1 ngày 4 giờ) | 25.935k | 36.309k | 38.509k | 41.009k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Thái Nguyên 1,561 km (23 giờ 40 phút) | 23.415k | 32.781k | 34.981k | 37.481k |
| Phan Thiết đi TP Sông Công 1,552 km (23 giờ 40 phút) | 23.280k | 32.592k | 34.792k | 37.292k |
| Phan Thiết đi TX Phổ Yên 1,545 km (23 giờ 33 phút) | 23.175k | 32.445k | 34.645k | 37.145k |
| Phan Thiết đi Định Hóa 1,354 km (20 giờ 53 phút) | 20.310k | 28.434k | 30.634k | 33.134k |
| Phan Thiết đi Phú Lương 1,591 km (1 ngày 0 giờ) | 23.865k | 33.411k | 35.611k | 38.111k |
| Phan Thiết đi Đồng Hỷ 1,580 km (1 ngày 0 giờ) | 23.700k | 33.180k | 35.380k | 37.880k |
| Phan Thiết đi Võ Nhai 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 24.120k | 33.768k | 35.968k | 38.468k |
| Phan Thiết đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,586 km (1 ngày 0 giờ) | 23.790k | 33.306k | 35.506k | 38.006k |
| Phan Thiết đi Phú Bình 1,554 km (23 giờ 44 phút) | 23.310k | 32.634k | 34.834k | 37.334k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Lạng Sơn 1,631 km (1 ngày 1 giờ) | 24.465k | 34.251k | 36.451k | 38.951k |
| Phan Thiết đi Cao Lộc 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| Phan Thiết đi Văn Lãng 167 km (2 giờ 28 phút) | 2.839k | 3.974k | 6.174k | 8.674k |
| Phan Thiết đi Văn Quan 1,627 km (1 ngày 1 giờ) | 24.405k | 34.167k | 36.367k | 38.867k |
| Phan Thiết đi Bắc Sơn 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 24.630k | 34.482k | 36.682k | 39.182k |
| Phan Thiết đi Bình Gia 120 km (2 giờ 0 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 8.100k |
| Phan Thiết đi Chi Lăng 1,598 km (1 ngày 0 giờ) | 23.970k | 33.558k | 35.758k | 38.258k |
| Phan Thiết đi Đình Lập 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 25.680k | 35.952k | 38.152k | 40.652k |
| Phan Thiết đi Hữu Lũng 1,572 km (1 ngày 0 giờ) | 23.580k | 33.012k | 35.212k | 37.712k |
| Phan Thiết đi Lộc Bình 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825k | 34.755k | 36.955k | 39.455k |
| Phan Thiết đi Tràng Định 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470k | 35.658k | 37.858k | 40.358k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bắc Giang 1,532 km (23 giờ 23 phút) | 22.980k | 32.172k | 34.372k | 36.872k |
| Phan Thiết đi Hiệp Hòa 1,541 km (23 giờ 34 phút) | 23.115k | 32.361k | 34.561k | 37.061k |
| Phan Thiết đi Việt Yên 1,531 km (23 giờ 29 phút) | 22.965k | 32.151k | 34.351k | 36.851k |
| Phan Thiết đi Tân Yên 1,541 km (23 giờ 45 phút) | 23.115k | 32.361k | 34.561k | 37.061k |
| Phan Thiết đi Yên Thế 1,557 km (1 ngày 0 giờ) | 23.355k | 32.697k | 34.897k | 37.397k |
| Phan Thiết đi Lạng Giang 1,547 km (23 giờ 39 phút) | 23.205k | 32.487k | 34.687k | 37.187k |
| Phan Thiết đi Lục Nam 1,557 km (23 giờ 58 phút) | 23.355k | 32.697k | 34.897k | 37.397k |
| Phan Thiết đi Lục Ngạn 1,591 km (1 ngày 1 giờ) | 23.865k | 33.411k | 35.611k | 38.111k |
| Phan Thiết đi Sơn Động 1,501 km (23 giờ 3 phút) | 22.515k | 31.521k | 33.721k | 36.221k |
| Phan Thiết đi Yên Dũng 1,545 km (23 giờ 42 phút) | 23.175k | 32.445k | 34.645k | 37.145k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hạ Long 1,682 km (1 ngày 1 giờ) | 25.230k | 35.322k | 37.522k | 40.022k |
| Phan Thiết đi TP Cẩm Phả 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 24.690k | 34.566k | 36.766k | 39.266k |
| Phan Thiết đi TP Móng Cái 1,739 km (1 ngày 2 giờ) | 26.085k | 36.519k | 38.719k | 41.219k |
| Phan Thiết đi TP Uông Bí 1,573 km (1 ngày 0 giờ) | 23.595k | 33.033k | 35.233k | 37.733k |
| Phan Thiết đi TX Đông Triều 1,549 km (23 giờ 59 phút) | 23.235k | 32.529k | 34.729k | 37.229k |
| Phan Thiết đi TX Quảng Yên 1,578 km (23 giờ 52 phút) | 23.670k | 33.138k | 35.338k | 37.838k |
| Phan Thiết đi Vân Đồn 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 24.810k | 34.734k | 36.934k | 39.434k |
| Phan Thiết đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 25.620k | 35.868k | 38.068k | 40.568k |
| Phan Thiết đi Tiên Yên 1,681 km (1 ngày 1 giờ) | 25.215k | 35.301k | 37.501k | 40.001k |
| Phan Thiết đi Đầm Hà 1,692 km (1 ngày 1 giờ) | 25.380k | 35.532k | 37.732k | 40.232k |
| Phan Thiết đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,712 km (1 ngày 1 giờ) | 25.680k | 35.952k | 38.152k | 40.652k |
| Phan Thiết đi Ba Chẽ 1,669 km (1 ngày 1 giờ) | 25.035k | 35.049k | 37.249k | 39.749k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Quận Ba Đình 1,489 km (22 giờ 59 phút) | 22.335k | 31.269k | 33.469k | 35.969k |
| Phan Thiết đi Quận Hoàn Kiếm 1,492 km (22 giờ 52 phút) | 22.380k | 31.332k | 33.532k | 36.032k |
| Phan Thiết đi Quận Hai Bà Trưng 1,484 km (22 giờ 45 phút) | 22.260k | 31.164k | 33.364k | 35.864k |
| Phan Thiết đi Quận Đống Đa 1,485 km (22 giờ 46 phút) | 22.275k | 31.185k | 33.385k | 35.885k |
| Phan Thiết đi Quận Tây Hồ 1,501 km (23 giờ 5 phút) | 22.515k | 31.521k | 33.721k | 36.221k |
| Phan Thiết đi Quận Cầu Giấy 1,490 km (22 giờ 52 phút) | 22.350k | 31.290k | 33.490k | 35.990k |
| Phan Thiết đi Quận Thanh Xuân 1,486 km (22 giờ 40 phút) | 22.290k | 31.206k | 33.406k | 35.906k |
| Phan Thiết đi Quận Hoàng Mai 1,482 km (22 giờ 35 phút) | 22.230k | 31.122k | 33.322k | 35.822k |
| Phan Thiết đi Quận Long Biên 1,495 km (22 giờ 52 phút) | 22.425k | 31.395k | 33.595k | 36.095k |
| Phan Thiết đi Quận Hà Đông 1,490 km (22 giờ 51 phút) | 22.350k | 31.290k | 33.490k | 35.990k |
| Phan Thiết đi Quận Bắc Từ Liêm 1,498 km (22 giờ 59 phút) | 22.470k | 31.458k | 33.658k | 36.158k |
| Phan Thiết đi Sân bay Nội Bài 1,513 km (23 giờ 13 phút) | 22.695k | 31.773k | 33.973k | 36.473k |
| Phan Thiết đi Thị xã Sơn Tây 1,531 km (23 giờ 36 phút) | 22.965k | 32.151k | 34.351k | 36.851k |
| Phan Thiết đi Sóc Sơn 1,530 km (23 giờ 21 phút) | 22.950k | 32.130k | 34.330k | 36.830k |
| Phan Thiết đi Đông Anh 1,511 km (23 giờ 15 phút) | 22.665k | 31.731k | 33.931k | 36.431k |
| Phan Thiết đi Gia Lâm 1,495 km (22 giờ 49 phút) | 22.425k | 31.395k | 33.595k | 36.095k |
| Phan Thiết đi Thanh Trì 1,479 km (22 giờ 37 phút) | 22.185k | 31.059k | 33.259k | 35.759k |
| Phan Thiết đi Thanh Oai 1,483 km (22 giờ 45 phút) | 22.245k | 31.143k | 33.343k | 35.843k |
| Phan Thiết đi Thường Tín 1,470 km (22 giờ 23 phút) | 22.050k | 30.870k | 33.070k | 35.570k |
| Phan Thiết đi Phú Xuyên 1,461 km (22 giờ 17 phút) | 21.915k | 30.681k | 32.881k | 35.381k |
| Phan Thiết đi Ứng Hòa 1,462 km (22 giờ 33 phút) | 21.930k | 30.702k | 32.902k | 35.402k |
| Phan Thiết đi Mỹ Đức 1,454 km (22 giờ 36 phút) | 21.810k | 30.534k | 32.734k | 35.234k |
| Phan Thiết đi Ba Vì 1,540 km (23 giờ 45 phút) | 23.100k | 32.340k | 34.540k | 37.040k |
| Phan Thiết đi Phúc Thọ 1,520 km (23 giờ 28 phút) | 22.000k | 31.920k | 34.120k | 36.620k |
| Phan Thiết đi Thạch Thất 1,518 km (23 giờ 19 phút) | 22.770k | 31.878k | 34.078k | 36.578k |
| Phan Thiết đi Quốc Oai 1,510 km (23 giờ 11 phút) | 22.650k | 31.710k | 33.910k | 36.410k |
| Phan Thiết đi Chương Mỹ 1,476 km (23 giờ 3 phút) | 22.140k | 30.996k | 33.196k | 35.696k |
| Phan Thiết đi Đan Phượng 1,507 km (23 giờ 19 phút) | 22.605k | 31.647k | 33.847k | 36.347k |
| Phan Thiết đi Hoài Đức 1,500 km (23 giờ 1 phút) | 22.000k | 31.000k | 33.700k | 36.000k |
| Phan Thiết đi Mê Linh 1,516 km (23 giờ 20 phút) | 22.740k | 31.836k | 34.036k | 36.536k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hải Dương 1,518 km (23 giờ 16 phút) | 22.770k | 31.878k | 34.078k | 36.578k |
| Phan Thiết đi TP Chí Linh 1,539 km (23 giờ 40 phút) | 23.085k | 32.319k | 34.519k | 37.019k |
| Phan Thiết đi TX Kinh Môn 1,548 km (23 giờ 55 phút) | 23.220k | 32.508k | 34.708k | 37.208k |
| Phan Thiết đi Bình Giang 1,499 km (22 giờ 58 phút) | 22.485k | 31.479k | 33.679k | 36.179k |
| Phan Thiết đi Gia Lộc 1,509 km (23 giờ 3 phút) | 22.635k | 31.689k | 33.889k | 36.389k |
| Phan Thiết đi Nam Sách 1,526 km (23 giờ 27 phút) | 22.890k | 32.046k | 34.246k | 36.746k |
| Phan Thiết đi Kim Thành, Hải Dương 1,543 km (23 giờ 50 phút) | 23.145k | 32.403k | 34.603k | 37.103k |
| Phan Thiết đi Ninh Giang 1,400 km (21 giờ 29 phút) | 21.000k | 29.000k | 31.000k | 34.100k |
| Phan Thiết đi Thanh Hà, Hải Dương 1,534 km (23 giờ 36 phút) | 23.010k | 32.214k | 34.414k | 36.914k |
| Phan Thiết đi Thanh Miện 1,478 km (22 giờ 51 phút) | 22.170k | 31.038k | 33.238k | 35.738k |
| Phan Thiết đi Tứ Kỳ 1,497 km (23 giờ 19 phút) | 22.455k | 31.437k | 33.637k | 36.137k |
| Phan Thiết đi Cẩm Giàng 1,496 km (23 giờ 11 phút) | 22.440k | 31.416k | 33.616k | 36.116k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Quận Hồng Bàng 1,551 km (23 giờ 44 phút) | 23.265k | 32.571k | 34.771k | 37.271k |
| Phan Thiết đi Quận Ngô Quyền 1,568 km (23 giờ 49 phút) | 23.520k | 32.928k | 35.128k | 37.628k |
| Phan Thiết đi Quận Lê Chân 1,562 km (23 giờ 45 phút) | 23.430k | 32.802k | 35.002k | 37.502k |
| Phan Thiết đi Quận Hải An 1,567 km (23 giờ 43 phút) | 23.505k | 32.907k | 35.107k | 37.607k |
| Phan Thiết đi Quận Kiến An 1,516 km (23 giờ 46 phút) | 22.740k | 31.836k | 34.036k | 36.536k |
| Phan Thiết đi Quận Đồ Sơn 1,560 km (23 giờ 38 phút) | 23.000k | 32.760k | 34.960k | 37.460k |
| Phan Thiết đi Quận Dương Kinh 1,557 km (23 giờ 34 phút) | 23.355k | 32.697k | 34.897k | 37.397k |
| Phan Thiết đi An Dương 1,544 km (23 giờ 33 phút) | 23.160k | 32.424k | 34.624k | 37.124k |
| Phan Thiết đi An Lão 1,536 km (23 giờ 23 phút) | 23.040k | 32.256k | 34.456k | 36.956k |
| Phan Thiết đi Kiến Thụy 1,519 km (23 giờ 46 phút) | 22.785k | 31.899k | 34.099k | 36.599k |
| Phan Thiết đi Thủy Nguyên 1,560 km (23 giờ 58 phút) | 23.000k | 32.760k | 34.960k | 37.460k |
| Phan Thiết đi Tiên Lãng 1,503 km (23 giờ 21 phút) | 22.545k | 31.563k | 33.763k | 36.263k |
| Phan Thiết đi Vĩnh Bảo 1,492 km (23 giờ 7 phút) | 22.380k | 31.332k | 33.532k | 36.032k |
| Phan Thiết đi Cát Hải 1,492 km (23 giờ 7 phút) | 22.380k | 31.332k | 33.532k | 36.032k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hưng Yên 1,471 km (22 giờ 41 phút) | 22.065k | 30.891k | 33.091k | 35.591k |
| Phan Thiết đi TX Mỹ Hào 1,492 km (23 giờ 1 phút) | 22.380k | 31.332k | 33.532k | 36.032k |
| Phan Thiết đi Văn Lâm 1,492 km (23 giờ 1 phút) | 22.380k | 31.332k | 33.532k | 36.032k |
| Phan Thiết đi Văn Giang 1,497 km (22 giờ 53 phút) | 22.455k | 31.437k | 33.637k | 36.137k |
| Phan Thiết đi Yên Mỹ 1,483 km (22 giờ 48 phút) | 22.245k | 31.143k | 33.343k | 35.843k |
| Phan Thiết đi Khoái Châu 1,478 km (22 giờ 52 phút) | 22.170k | 31.038k | 33.238k | 35.738k |
| Phan Thiết đi Ân Thi 1,475 km (22 giờ 41 phút) | 22.125k | 30.975k | 33.175k | 35.675k |
| Phan Thiết đi Kim Động, Hưng Yên 1,467 km (22 giờ 36 phút) | 22.005k | 30.807k | 33.007k | 35.507k |
| Phan Thiết đi Tiên Lữ 1,461 km (22 giờ 28 phút) | 21.915k | 30.681k | 32.881k | 35.381k |
| Phan Thiết đi Phù Cừ 1,468 km (22 giờ 40 phút) | 22.020k | 30.828k | 33.028k | 35.528k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Thái Bình 1,447 km (22 giờ 30 phút) | 21.705k | 30.387k | 32.587k | 35.087k |
| Phan Thiết đi Đông Hưng 1,459 km (22 giờ 45 phút) | 21.885k | 30.639k | 32.839k | 35.339k |
| Phan Thiết đi Hưng Hà 1,460 km (22 giờ 25 phút) | 21.900k | 30.660k | 32.860k | 35.360k |
| Phan Thiết đi Quỳnh Phụ 1,482 km (22 giờ 53 phút) | 22.230k | 31.122k | 33.322k | 35.822k |
| Phan Thiết đi Kiến Xương 1,462 km (22 giờ 50 phút) | 21.930k | 30.702k | 32.902k | 35.402k |
| Phan Thiết đi Tiền Hải 1,469 km (22 giờ 59 phút) | 22.035k | 30.849k | 33.049k | 35.549k |
| Phan Thiết đi Thái Thụy 1,474 km (23 giờ 2 phút) | 22.110k | 30.954k | 33.154k | 35.654k |
| Phan Thiết đi Vũ Thư 1,441 km (22 giờ 21 phút) | 21.615k | 30.261k | 32.461k | 34.961k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Hà Giang 1,776 km (1 ngày 4 giờ) | 26.640k | 37.296k | 39.496k | 41.996k |
| Phan Thiết đi Đồng Văn 1,902 km (1 ngày 7 giờ) | 28.530k | 39.942k | 42.142k | 44.642k |
| Phan Thiết đi Mèo Vạc 1,871 km (1 ngày 8 giờ) | 28.065k | 39.291k | 41.491k | 43.991k |
| Phan Thiết đi Yên Minh 1,877 km (1 ngày 7 giờ) | 28.155k | 39.417k | 41.617k | 44.117k |
| Phan Thiết đi Quản Bạ 1,831 km (1 ngày 5 giờ) | 27.465k | 38.451k | 40.651k | 43.151k |
| Phan Thiết đi Bắc Mê 1,837 km (1 ngày 6 giờ) | 27.555k | 38.577k | 40.777k | 43.277k |
| Phan Thiết đi Hoàng Su Phì 1,788 km (1 ngày 4 giờ) | 26.820k | 37.548k | 39.748k | 42.248k |
| Phan Thiết đi Xín Mần 1,827 km (1 ngày 5 giờ) | 27.405k | 38.367k | 40.567k | 43.067k |
| Phan Thiết đi Bắc Quang 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| Phan Thiết đi Quang Bình, Hà Giang 1,736 km (1 ngày 3 giờ) | 26.040k | 36.456k | 38.656k | 41.156k |
| Phan Thiết đi Vị Xuyên 1,760 km (1 ngày 4 giờ) | 26.000k | 36.960k | 39.160k | 41.660k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Cao Bằng 1,756 km (1 ngày 4 giờ) | 26.340k | 36.876k | 39.076k | 41.576k |
| Phan Thiết đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,869 km (1 ngày 7 giờ) | 28.035k | 39.249k | 41.449k | 43.949k |
| Phan Thiết đi Bảo Lạc 1,800 km (1 ngày 6 giờ) | 27.000k | 37.000k | 40.000k | 42.000k |
| Phan Thiết đi Hà Quảng 1,792 km (1 ngày 5 giờ) | 26.880k | 37.632k | 39.832k | 42.332k |
| Phan Thiết đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,784 km (1 ngày 4 giờ) | 26.760k | 37.464k | 39.664k | 42.164k |
| Phan Thiết đi Hạ Lang 1,787 km (1 ngày 5 giờ) | 26.805k | 37.527k | 39.727k | 42.227k |
| Phan Thiết đi Quảng Hòa 1,760 km (1 ngày 4 giờ) | 26.000k | 36.960k | 39.160k | 41.660k |
| Phan Thiết đi Hòa An, Cao Bằng 1,761 km (1 ngày 4 giờ) | 26.415k | 36.981k | 39.181k | 41.681k |
| Phan Thiết đi Nguyên Bình 1,739 km (1 ngày 4 giờ) | 26.085k | 36.519k | 38.719k | 41.219k |
| Phan Thiết đi Thạch An 1,741 km (1 ngày 4 giờ) | 26.115k | 36.561k | 38.761k | 41.261k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cam Ranh, Nha Trang
Khoảng cách di chuyển : 240 km qua tuyết đường cao Tốc Phan Thiết – Cam Lâm – Nha Trang
Thời gian di chuyển : 3-3,5 giờ.
Giá thuê xe Carnival 1 chiều : 3,900,000
Giá thuê xe Carnival 2 chiều : 5,200,000 ( đi về trong ngày).

Phan Thiết Mũi Né đi Bảo Lộc, Đà Lạt
Từ Tp Phan Thiết đi Tp Bảo Lộc khoảng cách 115 km, giá đi 1 chiều 2,300,000, 2 chiều 3,400,000 ( đi về trong ngày ). Thời gian di chuyển khoảng 2,5 giờ.

Từ Phan Thiết Mũi Né đi Đà lạt
Khỏng cách di chuyển 170km, thời gian 3,5 giờ. Giá xe 1 chiều 2,900,000, 2 chiều 4,200,000

Phan Thiết Mũi Né đi Hồ Tràm, Vũng Tàu
Khoảng cách di chuyển 155 km, thời gian 3 tiếng.
Giá xe Carnival , Sedona 1 chiều 2,700,000, 2 chiều trong ngày 3,900,000

Phan Thiết Mũi Né đi sân bay Tân Sơn Nhất, Tp Hồ Chí Minh
Đi thành phố Hồ Chí Minh, sân bay Tân Sơn Nhất khoảng cách 190 km.
Giá xe Carnival 1 chiều 3,200,000, 2 chiều 4,300,000 ( Phan Thiết – TP HCM )
Từ Mũi Né đi Tp Hồ Chí Minh cộng thêm 300,000 VND.

Nội thất xe Kia Carnival
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 2 chiều trong ngày
Carnival 7 chỗ : 2,400,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Sedona 7 chỗ : 2,200,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xe 7 chỗ thường : 1,700,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 100,000 VND/giờ.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Giá thuê xe đi tỉnh 1 và 2 chiều.
| Lộ trình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| City tour 4 tiếng/40km | 1,500,000 VND, ngoài 4 giờ +300,000 VND/giờ, ngoài 40km +10,000 VND/km | |||
| City tour 6 tiếng/60km | 2,000,000 VND, ngoài 4 giờ +200,000 VND/giờ, ngoài 60km +10,000 VND/km | |||
| City tour 10 tiếng/100km | 2,400,000 VND, ngoài 4 giờ +150,000 VND/giờ, ngoài 1000km +10,000 VND/km | |||
| Mũi Né đi Thủ Dầu Một 166 km | 2,988,000 | 4,482,000 | 6,982,000 | 9,982,000 |
| Mũi Né đi Đồng Xoài 177 km | 3,186,000 | 4,779,000 | 7,279,000 | 10,279,000 |
| Mũi Né đi Biên Hòa 134 km | 2,680,000 | 4,020,000 | 6,520,000 | 9,520,000 |
| Mũi Né đi TP.HCM 174 km | 3,132,000 | 4,698,000 | 7,198,000 | 10,198,000 |
| Mũi Né đi Tân An 220 km | 3,740,000 | 5,610,000 | 8,110,000 | 11,110,000 |
| Mũi Né đi Mỹ Tho 250 km | 4,000,000 | 6,000,000 | 8,500,000 | 11,500,000 |
| Mũi Né đi Vũng Tàu 182 km | 3,276,000 | 4,914,000 | 7,414,000 | 10,414,000 |
| Chi tiết vui lòng liên hệ : 0906.876.599 Điện thoại/zalo | ||||
| Mũi Né đi Phan Rang-Tháp Chàm 110 km | 2,200,000 | 3,300,000 | 5,800,000 | 8,800,000 |
| Mũi Né đi Đà Lạt 160 km | 2,880,000 | 4,320,000 | 6,820,000 | 9,820,000 |
| Mũi Né đi Nha Trang 178 km | 3,204,000 | 4,806,000 | 7,306,000 | 10,306,000 |
| Mũi Né đi Tây Ninh 300 km | 4,500,000 | 6,750,000 | 9,250,000 | 12,250,000 |
| Mũi Né đi Pleiku 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Buôn Ma Thuột 320 km | 4,800,000 | 7,200,000 | 9,700,000 | 12,700,000 |
| Mũi Né đi Gia Nghĩa 138 km | 2,760,000 | 4,140,000 | 6,640,000 | 9,640,000 |
| Mũi Né đi Kon Tum 478 km | 6,692,000 | 10,038,000 | 12,538,000 | 15,538,000 |
| Mũi Né đi Tuy Hòa 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Cà Mau 500 km | 7,000,000 | 10,500,000 | 13,000,000 | 16,000,000 |
| Chi tiết vui lòng liên hệ : 0906.876.599 Điện thoại/zalo | ||||
| Mũi Né đi Bến Tre 300 km | 4,500,000 | 6,750,000 | 9,250,000 | 12,250,000 |
| Mũi Né đi Vĩnh Long 320 km | 4,800,000 | 7,200,000 | 9,700,000 | 12,700,000 |
| Mũi Né đi Trà Vinh 350 km | 4,900,000 | 7,350,000 | 9,850,000 | 12,850,000 |
| Mũi Né đi Sóc Trăng 440 km | 6,160,000 | 9,240,000 | 11,740,000 | 14,740,000 |
| Mũi Né đi Vị Thanh 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Cần Thơ 360 km | 5,040,000 | 7,560,000 | 10,060,000 | 13,060,000 |
| Mũi Né đi Long Xuyên 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Rạch Giá 450 km | 6,300,000 | 9,450,000 | 11,950,000 | 14,950,000 |
| Mũi Né đi Bạc Liêu 440 km | 6,160,000 | 9,240,000 | 11,740,000 | 14,740,000 |
| Mũi Né đi Hà Nội 1600 km | 22,400,000 | 33,600,000 | 36,100,000 | 39,100,000 |
| Mũi Né đi Đà Nẵng 800 km | 11,200,000 | 16,800,000 | 19,300,000 | 22,300,000 |
| Mũi Né đi Quảng Ngãi 700 km | 9,800,000 | 14,700,000 | 17,200,000 | 20,200,000 |
| Quảng Ngãi 467 km | 6,538,000 | 9,807,000 | 12,307,000 | 15,307,000 |
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nội thất xe Kia Carnival 7 và 8 chỗ
Thuê xe Carnival có tài, tự lái TpHCM
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival Sedona đi Cà Mau 2026
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Châu Đốc, An Giang 2026
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Phan Thiết, Mũi Né 2026
Xem nhanhXem Nhanh Bảng GiáPhan Thiết, Mũi Né đi Tây NinhPhan Thiết, Mũi Né đi [...]


















