Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Phan Thiết, Mũi Né giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất TpHCM, đi Đà Lạt, Nha Trang, Bảo Lộc, Hồ Tràm, Vũng Tàu.
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 và 2 chiều
Điểm đi và điểm đến : Thành phố Phan Thiết, Thị xã La Gi, Huyện Bắc Bình, Huyện Đức Linh, Huyện Hàm Tân, Huyện Hàm Thuận Bắc, Huyện Hàm Thuận Nam, Huyện Phú Quý, Huyện Tánh Linh, Huyện Tuy Phong
Giá xe Carnival 7 chỗ : 25,000 VND/km
Giá xe Sedona 7 chỗ : 22,000 VND/km
Giá xe 7 chỗ thường: 17,000 VND/km

BẢNG GIÁ
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tây Ninh 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Biên 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| Phan Thiết đi H. Dương Minh Châu 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Bến Cầu 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết đi Cửa khẩu Mộc Bài 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết đi H. Trảng Bàng 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Thủ Dầu Một 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
| Phan Thiết đi TP Dĩ An 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Phan Thiết đi TP Thuận An 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
| Phan Thiết đi H. Bến Cát 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
| Phan Thiết đi H. Dầu Tiếng 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Uyên 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
| Phan Thiết đi H. Phú Giáo 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Biên Hòa 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết đi TP Long Khánh 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| Phan Thiết đi H. Trảng Bom 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Cửu 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết đi H. Nhơn Trạch 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Phan Thiết đi H. Cẩm Mỹ 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Phan Thiết đi H. Định Quán 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết đi H. Long Thành 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết đi H. Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết đi H. Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết đi H. Chơn Thành 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết đi H. Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
| Phan Thiết đi H. Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
| Phan Thiết đi H. Lộc Ninh 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
| Phan Thiết đi H. Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vũng Tàu 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
| Phan Thiết đi TP Bà Rịa 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Phan Thiết đi H. Châu Đức 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Phan Thiết đi H. Xuyên Mộc 114 km | 2.280.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.980.000 |
| Phan Thiết đi H. Long Điền 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết đi H. Đất Đỏ 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Thành 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Quận 1 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
| Phan Thiết đi Củ Chi 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết đi Nhà Bè 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Phan Thiết đi TP Thủ Đức 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
| Phan Thiết đi Quận Bình Thạnh 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
| Phan Thiết đi Quận Gò Vấp 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết đi Quận Tân Bình 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết đi Quận Tân Phú 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
| Phan Thiết đi Quận Bình Tân 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết đi Bình Chánh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tam Kỳ 684 km | 8.892.000 | 12.448.800 | 14.948.800 | 17.948.800 |
| Phan Thiết đi TP Hội An 734 km | 9.542.000 | 13.358.800 | 15.858.800 | 18.858.800 |
| Phan Thiết đi Thăng Bình 713 km | 9.269.000 | 12.976.600 | 15.476.600 | 18.476.600 |
| Phan Thiết đi Quế Sơn 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
| Phan Thiết đi Hiệp Đức 741 km | 9.633.000 | 13.486.200 | 15.986.200 | 18.986.200 |
| Phan Thiết đi Núi Thành 668 km | 8.684.000 | 12.157.600 | 14.657.600 | 17.657.600 |
| Phan Thiết đi Tiên Phước 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
| Phan Thiết đi Phú Ninh 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
| Phan Thiết đi Bắc Trà My 726 km | 9.438.000 | 13.213.200 | 15.713.200 | 18.713.200 |
| Phan Thiết đi Nam Trà My 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
| Phan Thiết đi Đông Giang 800 km | 10.400.000 | 14.560.000 | 17.060.000 | 20.060.000 |
| Phan Thiết đi Tây Giang 852 km | 11.076.000 | 15.506.400 | 18.006.400 | 21.006.400 |
| Phan Thiết đi Đà Nắng 756 km | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 19.259.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Kon Tum 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
| Phan Thiết đi H. Đăk Glei 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
Phan Thiết đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 661 km | 8.593.000 | 12.030.200 | 14.530.200 | 17.530.200 |
| Phan Thiết đi H. Đăk Tô 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết đi H. Kon Plông 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết đi H. Kon Rẫy 604 km | 7.852.000 | 10.992.800 | 13.492.800 | 16.492.800 |
| Phan Thiết đi H. Sa Thầy 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
| Phan Thiết đi H. Tu Mơ Rông 658 km | 8.554.000 | 11.975.600 | 14.475.600 | 17.475.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vĩnh Long 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
| Phan Thiết đi H. Bình Minh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
| Phan Thiết đi H. Long Hồ 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Mang Thít 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Phan Thiết đi H. Trà Ôn 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
| Phan Thiết đi H. Vũng Liêm 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
| Phan Thiết đi Bình Tân, Vĩnh Long 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Phan Thiết 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết đi Hàm Thuận Bắc 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết đi Hàm Thuận Nam 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết đi Bắc Bình 53 km | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết đi Tánh Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
| Phan Thiết đi Đức Linh 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Phan Thiết đi TP Mũi Né 26 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết đi Lagi 66 km | 1.650.000 | 2.850.000 | 5.350.000 | 8.350.000 |
| Phan Thiết đi Tuy Phong 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
| Phan Thiết đi Phan Rí 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Nha Trang 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết đi TP Cam Ranh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Phan Thiết đi Diên Khánh 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
| Phan Thiết đi Cam Lâm 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết đi Khánh Vĩnh 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
| Phan Thiết đi Khánh Sơn 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| Phan Thiết đi Ninh Hòa 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Phan Rang 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Phan Thiết đi Vĩnh Hy 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết đi H. Ninh Phước 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Phan Thiết đi H. Thuận Bắc 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| Phan Thiết đi H. Thuận Nam 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
| Phan Thiết đi H. Bác Ái 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết đi Ninh Hải 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Phan Thiết đi Ninh Sơn 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Quảng Ngãi 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết đi Ba Tơ 619 km | 8.047.000 | 11.265.800 | 13.765.800 | 16.765.800 |
| Phan Thiết đi Bình Sơn 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
| Phan Thiết đi Đức Phổ 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
| Phan Thiết đi Mộ Đức 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
| Phan Thiết đi Nghĩa Hành 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
| Phan Thiết đi Sơn Tịnh 625 km | 8.125.000 | 11.375.000 | 13.875.000 | 16.875.000 |
| Phan Thiết đi Tây Trà 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
| Phan Thiết đi Trà Bồng 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Trà Vinh 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết đi H. Càng Long 289 km | 4.335.000 | 6.069.000 | 8.569.000 | 11.569.000 |
| Phan Thiết đi H. Cầu Kè 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Phan Thiết đi H. Cầu Ngang 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
| Phan Thiết đi H. Duyên Hải 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
| Phan Thiết đi H. Tiểu Cần 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
| Phan Thiết đi H. Trà Cú 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Cao Lãnh 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
| Phan Thiết đi TP Sa Đéc 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
| Phan Thiết đi H. Hồng Ngự 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
| Phan Thiết đi H. Lai Vung 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
| Phan Thiết đi H. Lấp Vò 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
| Phan Thiết đi H. Thanh Bình 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
| Phan Thiết đi H. Tháp Mười 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Long Xuyên 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Phan Thiết đi TP Châu Đốc 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
| Phan Thiết đi H. Châu Phú 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
| Phan Thiết đi H. Chợ Mới 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết đi H. Phú Tân 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| Phan Thiết đi H. Thoại Sơn 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Rạch Giá 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
| Phan Thiết đi TP Hà Tiên 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
| Phan Thiết đi Châu Thành 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| Phan Thiết đi H. Hòn Đất 425 km | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.235.000 |
| Phan Thiết đi H. Kiên Lương 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
| Phan Thiết đi H. Phú Quốc 559 km | 7.267.000 | 10.173.800 | 12.673.800 | 15.673.800 |
| Phan Thiết đi H. Tân Hiệp 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
| Phan Thiết đi An Minh 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
| Phan Thiết đi An Biên 413 km | 5.369.000 | 7.516.600 | 10.016.600 | 13.016.600 |
| Phan Thiết đi Rạch Sỏi 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
| Phan Thiết đi Gò Quao 383 km | 4.979.000 | 6.970.600 | 9.470.600 | 12.470.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Tp Cần Thơ 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
| Phan Thiết đi H. Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Thạnh 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
| Phan Thiết đi H. Bình Thủy 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết đi Ô Môn 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
| Phan Thiết đi Phong Điền 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Phan Thiết đi Cờ Đỏ 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
| Phan Thiết đi Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Vị Thanh 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Phan Thiết đi H. Châu Thành, Hậu Giang 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Phan Thiết đi H. Long Mỹ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
| Phan Thiết đi H. Phụng Hiệp 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
| Phan Thiết đi H. Vị Thủy 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
| Phan Thiết đi Ngã Bảy 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Sóc Trăng 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Mỹ Tú 375 km | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 12.325.000 |
| Phan Thiết đi H. Mỹ Xuyên 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Phan Thiết đi H. Long Phú 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
| Phan Thiết đi H. Trần Đề 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
| Phan Thiết đi H. Cù Lao Dung 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Phan Thiết đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 408 km | 5.304.000 | 7.425.600 | 9.925.600 | 12.925.600 |
| Phan Thiết đi Kế Sách 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Phan Thiết đi Thạnh Trị 1,4 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bạc Liêu 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
| Phan Thiết đi H. Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết đi H. Vĩnh Lợi 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
| Phan Thiết đi H. Giá Rai 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
| Phan Thiết đi H. Đông Hải 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
| Phan Thiết đi Hồng Dân 422 km | 5.486.000 | 7.680.400 | 10.180.400 | 13.180.400 |
| Phan Thiết đi Hòa Bình, bạc Liêu 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Cà Mau 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
| Phan Thiết đi H. Thới Bình 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
| Phan Thiết đi H. Trần Văn Thời 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
| Phan Thiết đi H. Cái Nước 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
| Phan Thiết đi H. Ngọc Hiển 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
| Phan Thiết đi H. Đầm Dơi 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
| Phan Thiết đi H. Năm Căn 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Tân An 216 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| Phan Thiết đi H. Bến Lức 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết đi H. Cần Đước 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| Phan Thiết đi H. Cần Giuộc 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| Phan Thiết đi H. Đức Hòa 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
| Phan Thiết đi H. Thủ Thừa 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Trụ 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
| Phan Thiết đi H. Đức Huệ 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
| Phan Thiết đi Mộc Hóa 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
| Phan Thiết đi Hưng Thạnh 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Mỹ Tho 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Chợ Gạo 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết đi H. Gò Công Đông 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| Phan Thiết đi H. Gò Công Tây 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Phan Thiết đi H. Tân Phú Đông 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| Phan Thiết đi H. Cai Lậy 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
| Phan Thiết đi H. Cái Bè 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
| Phan Thiết đi Tân Phước 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Bến Tre 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
| Phan Thiết đi H. Ba Tri 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| Phan Thiết đi H. Bình Đại 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết đi H. Giồng Trôm 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Bắc 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
| Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Nam 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| Phan Thiết đi H. Thạnh Phú 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Tp Đà Lạt 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
| Phan Thiết đi TP Bảo Lộc 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
| Phan Thiết đi Đức Trọng 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| Phan Thiết đi Di Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
| Phan Thiết đi Bảo Lâm 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Phan Thiết đi Đạ Huoai 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
| Phan Thiết đi Đạ Tẻh 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết đi Cát Tiên 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết đi Lâm Hà 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Phan Thiết đi Lạc Dương 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Phan Thiết đi Đơn Dương 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết đi Đam Rông 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết đi TX Bình Long 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| Phan Thiết đi TX Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết đi Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết đi Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Phan Thiết đi Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết đi Chơn Thành 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
| Phan Thiết đi Đồng Phú 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
| Phan Thiết đi Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
| Phan Thiết đi Lộc Ninh 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| Phan Thiết đi Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi TP Buôn Ma Thuột 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Phan Thiết đi Buôn Đôn 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
| Phan Thiết đi Cư Kuin 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
| Phan Thiết đi Cư M’gar 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
| Phan Thiết đi Ea H’leo 447 km | 5.811.000 | 8.135.400 | 10.635.400 | 13.635.400 |
| Phan Thiết đi Ea Kar 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
| Phan Thiết đi Ea Súp 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Phan Thiết đi Krông Ana 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết đi Krông Bông 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
| Phan Thiết đi Krông Buk 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
| Phan Thiết đi Krông Năng 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
| Phan Thiết đi Krông Pắc 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Phan Thiết đi Lắk 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Phan Thiết đi M’Đrắk 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Thiết đi Gia Nghĩa 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Phan Thiết đi Cư Jút 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Phan Thiết đi Đắk Glong 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết đi Đắk Mil 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
| Phan Thiết đi Đắk R’Lấp 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| Phan Thiết đi Đắk Song 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
| Phan Thiết đi Krông Nô 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
| Phan Thiết đi Tuy Đức 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cam Ranh, Nha Trang
Khoảng cách di chuyển : 240 km qua tuyết đường cao Tốc Phan Thiết – Cam Lâm – Nha Trang
Thời gian di chuyển : 3-3,5 giờ.
Giá thuê xe Carnival 1 chiều : 3,900,000
Giá thuê xe Carnival 2 chiều : 5,200,000 ( đi về trong ngày).

Phan Thiết Mũi Né đi Bảo Lộc, Đà Lạt
Từ Tp Phan Thiết đi Tp Bảo Lộc khoảng cách 115 km, giá đi 1 chiều 2,300,000, 2 chiều 3,400,000 ( đi về trong ngày ). Thời gian di chuyển khoảng 2,5 giờ.

Từ Phan Thiết Mũi Né đi Đà lạt
Khỏng cách di chuyển 170km, thời gian 3,5 giờ. Giá xe 1 chiều 2,900,000, 2 chiều 4,200,000

Phan Thiết Mũi Né đi Hồ Tràm, Vũng Tàu
Khoảng cách di chuyển 155 km, thời gian 3 tiếng.
Giá xe Carnival , Sedona 1 chiều 2,700,000, 2 chiều trong ngày 3,900,000

Phan Thiết Mũi Né đi sân bay Tân Sơn Nhất, Tp Hồ Chí Minh
Đi thành phố Hồ Chí Minh, sân bay Tân Sơn Nhất khoảng cách 190 km.
Giá xe Carnival 1 chiều 3,200,000, 2 chiều 4,300,000 ( Phan Thiết – TP HCM )
Từ Mũi Né đi Tp Hồ Chí Minh cộng thêm 300,000 VND.

Nội thất xe Kia Carnival
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 2 chiều trong ngày
Carnival 7 chỗ : 2,400,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Sedona 7 chỗ : 2,200,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xe 7 chỗ thường : 1,700,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 100,000 VND/giờ.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Giá thuê xe đi tỉnh 1 và 2 chiều.
| Lộ trình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| City tour 4 tiếng/40km | 1,500,000 VND, ngoài 4 giờ +300,000 VND/giờ, ngoài 40km +10,000 VND/km | |||
| City tour 6 tiếng/60km | 2,000,000 VND, ngoài 4 giờ +200,000 VND/giờ, ngoài 60km +10,000 VND/km | |||
| City tour 10 tiếng/100km | 2,400,000 VND, ngoài 4 giờ +150,000 VND/giờ, ngoài 1000km +10,000 VND/km | |||
| Mũi Né đi Thủ Dầu Một 166 km | 2,988,000 | 4,482,000 | 6,982,000 | 9,982,000 |
| Mũi Né đi Đồng Xoài 177 km | 3,186,000 | 4,779,000 | 7,279,000 | 10,279,000 |
| Mũi Né đi Biên Hòa 134 km | 2,680,000 | 4,020,000 | 6,520,000 | 9,520,000 |
| Mũi Né đi TP.HCM 174 km | 3,132,000 | 4,698,000 | 7,198,000 | 10,198,000 |
| Mũi Né đi Tân An 220 km | 3,740,000 | 5,610,000 | 8,110,000 | 11,110,000 |
| Mũi Né đi Mỹ Tho 250 km | 4,000,000 | 6,000,000 | 8,500,000 | 11,500,000 |
| Mũi Né đi Vũng Tàu 182 km | 3,276,000 | 4,914,000 | 7,414,000 | 10,414,000 |
| Chi tiết vui lòng liên hệ : 0906.876.599 Điện thoại/zalo | ||||
| Mũi Né đi Phan Rang-Tháp Chàm 110 km | 2,200,000 | 3,300,000 | 5,800,000 | 8,800,000 |
| Mũi Né đi Đà Lạt 160 km | 2,880,000 | 4,320,000 | 6,820,000 | 9,820,000 |
| Mũi Né đi Nha Trang 178 km | 3,204,000 | 4,806,000 | 7,306,000 | 10,306,000 |
| Mũi Né đi Tây Ninh 300 km | 4,500,000 | 6,750,000 | 9,250,000 | 12,250,000 |
| Mũi Né đi Pleiku 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Buôn Ma Thuột 320 km | 4,800,000 | 7,200,000 | 9,700,000 | 12,700,000 |
| Mũi Né đi Gia Nghĩa 138 km | 2,760,000 | 4,140,000 | 6,640,000 | 9,640,000 |
| Mũi Né đi Kon Tum 478 km | 6,692,000 | 10,038,000 | 12,538,000 | 15,538,000 |
| Mũi Né đi Tuy Hòa 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Cà Mau 500 km | 7,000,000 | 10,500,000 | 13,000,000 | 16,000,000 |
| Chi tiết vui lòng liên hệ : 0906.876.599 Điện thoại/zalo | ||||
| Mũi Né đi Bến Tre 300 km | 4,500,000 | 6,750,000 | 9,250,000 | 12,250,000 |
| Mũi Né đi Vĩnh Long 320 km | 4,800,000 | 7,200,000 | 9,700,000 | 12,700,000 |
| Mũi Né đi Trà Vinh 350 km | 4,900,000 | 7,350,000 | 9,850,000 | 12,850,000 |
| Mũi Né đi Sóc Trăng 440 km | 6,160,000 | 9,240,000 | 11,740,000 | 14,740,000 |
| Mũi Né đi Vị Thanh 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Cần Thơ 360 km | 5,040,000 | 7,560,000 | 10,060,000 | 13,060,000 |
| Mũi Né đi Long Xuyên 400 km | 5,600,000 | 8,400,000 | 10,900,000 | 13,900,000 |
| Mũi Né đi Rạch Giá 450 km | 6,300,000 | 9,450,000 | 11,950,000 | 14,950,000 |
| Mũi Né đi Bạc Liêu 440 km | 6,160,000 | 9,240,000 | 11,740,000 | 14,740,000 |
| Mũi Né đi Hà Nội 1600 km | 22,400,000 | 33,600,000 | 36,100,000 | 39,100,000 |
| Mũi Né đi Đà Nẵng 800 km | 11,200,000 | 16,800,000 | 19,300,000 | 22,300,000 |
| Mũi Né đi Quảng Ngãi 700 km | 9,800,000 | 14,700,000 | 17,200,000 | 20,200,000 |
| Quảng Ngãi 467 km | 6,538,000 | 9,807,000 | 12,307,000 | 15,307,000 |
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nội thất xe Kia Carnival 7 và 8 chỗ
Carnival tự lái TpHCM
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Cà Mau
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhBảng giá thuê xe Carnival Phan Thiết đi Tây NinhBảng giá thuê xe Carnival [...]














