Bạn đang cần thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né để đưa đón khách VIP, đi công tác, du lịch gia đình hoặc tổ chức sự kiện?
Dịch vụ của chúng tôi mang đến trải nghiệm di chuyển sang trọng – riêng tư – thoải mái nhất với dòng Limousine cao cấp: Ford Transit Limousine, Solati Limousine, Dcar, Skybus…
Hotline : 0906.876.599
If you’re looking for a luxurious and comfortable way to travel in Vung Tau, our 9–12 seat Limousine rental service is the perfect choice for families, business groups, and VIP guests. Each vehicle is upgraded with soft leather seats, spacious interiors, LED lighting, high-speed WiFi, and smooth suspension to ensure a first-class travel experience.
Whether you need airport transfers, city tours, or long-distance trips to Ho Chi Minh City, or Da Lat, Nha Trang, Phan Thiet our professional drivers will take care of every detail with safety and punctuality. We offer transparent pricing, flexible schedules, and personalized support to match every travel need. With our Limousine service, your journey becomes not just transportation but a premium experience—comfortable, private, and truly relaxing.
⭐ Vì sao nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né?
1. Không gian rộng rãi – chuẩn hạng thương gia
Ghế bọc da cao cấp, ngả sâu, có bệ tỳ tay, massage tùy chọn. Khoang xe rộng, trần cao, lối đi thoải mái.
2. Riêng tư tuyệt đối
Xe Limousine ít chỗ, thiết kế yên tĩnh, phù hợp tiếp khách quan trọng, gia đình và người lớn tuổi.
3. Trang bị hiện đại
Màn hình LED lớn
Wifi tốc độ cao
Cổng sạc USB
Đèn LED trần sao
Hệ thống âm thanh cao cấp
4. Phù hợp nhiều nhu cầu
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất – Phan Thiết, Mũi Né
Du lịch Hồ Tràm – Hồ Cốc – Long Hải
Đi tiệc, cưới hỏi
Đón tiếp đối tác doanh nghiệp
Tham quan city tour Phan Thiết, Mũi Né
⭐ Bảng giá thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Phan Thiết, Mũi Né (tham khảo)
Giá đã gồm tài xế – bảo hiểm – phí xăng dầu, chưa gồm phí phát sinh (nếu có).
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lịch trình.
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Tây Ninh 265 km | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 11.765.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Biên 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km | 4.714.000 | 6.599.600 | 9.099.600 | 12.099.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Dương Minh Châu 265 km | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 11.765.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bến Cầu 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Tp Phan Thiết đi Cửa khẩu Mộc Bài 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trảng Bàng 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Thủ Dầu Một 20,7 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Dĩ An 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Phan Thiết đi TP Thuận An 177 km | 3.332.000 | 4.664.800 | 7.164.800 | 10.164.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bến Cát 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Dầu Tiếng 239 km | 4.085.000 | 5.719.000 | 8.219.000 | 11.219.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Uyên 191 km | 3.556.000 | 4.978.400 | 7.478.400 | 10.478.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phú Giáo 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Biên Hòa 162 km | 3.092.000 | 4.328.800 | 6.828.800 | 9.828.800 |
| Tp Phan Thiết đi TP Long Khánh 111 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trảng Bom 86,1 km | 2.308.100 | 3.508.100 | 6.008.100 | 9.008.100 |
| Tp Phan Thiết đi H. Vĩnh Cửu 184 km | 3.444.000 | 4.821.600 | 7.321.600 | 10.321.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Nhơn Trạch 156 km | 2.996.000 | 4.194.400 | 6.694.400 | 9.694.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cẩm Mỹ 109 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Định Quán 140 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Long Thành 147 km | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.316.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.198.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bù Đăng 233 km | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bù Gia Mập 290 km | 4.850.000 | 6.790.000 | 9.290.000 | 12.290.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Chơn Thành 238 km | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.198.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phú Riềng 255 km | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 11.555.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Hớn Quản 258 km | 4.370.000 | 6.118.000 | 8.618.000 | 11.618.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Lộc Ninh 282 km | 4.730.000 | 6.622.000 | 9.122.000 | 12.122.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bù Đốp 310 km | 4.840.000 | 6.776.000 | 9.276.000 | 12.276.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Vũng Tàu 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Bà Rịa 139 km | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.092.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Đức 125 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Xuyên Mộc 114 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Long Điền 140 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đất Đỏ 129 km | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 9.812.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Thành 254 km | 4.310.000 | 6.034.000 | 8.534.000 | 11.534.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi Quận 1 167 km | 3.172.000 | 4.440.800 | 6.940.800 | 9.940.800 |
| Tp Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 173 km | 3.268.000 | 4.575.200 | 7.075.200 | 10.075.200 |
| Tp Phan Thiết đi Củ Chi 202 km | 3.530.000 | 4.942.000 | 7.442.000 | 10.442.000 |
| Tp Phan Thiết đi Nhà Bè 170 km | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.008.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Thủ Đức 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Tp Phan Thiết đi Quận Bình Thạnh 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Tp Phan Thiết đi Quận Gò Vấp 175 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Phan Thiết đi Quận Tân Bình 175 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Phan Thiết đi Quận Tân Phú 179 km | 3.364.000 | 4.709.600 | 7.209.600 | 10.209.600 |
| Tp Phan Thiết đi Quận Bình Tân 184 km | 3.444.000 | 4.821.600 | 7.321.600 | 10.321.600 |
| Tp Phan Thiết đi Bình Chánh 185 km | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.344.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Tam Kỳ 683 km | 9.379.000 | 13.130.600 | 15.630.600 | 18.630.600 |
| Tp Phan Thiết đi TP Hội An 733 km | 10.029.000 | 14.040.600 | 16.540.600 | 19.540.600 |
| Tp Phan Thiết đi Thăng Bình 712 km | 9.756.000 | 13.658.400 | 16.158.400 | 19.158.400 |
| Tp Phan Thiết đi Quế Sơn 721 km | 9.873.000 | 13.822.200 | 16.322.200 | 19.322.200 |
| Tp Phan Thiết đi Hiệp Đức 740 km | 10.120.000 | 14.168.000 | 16.668.000 | 19.668.000 |
| Tp Phan Thiết đi Núi Thành 667 km | 9.171.000 | 12.839.400 | 15.339.400 | 18.339.400 |
| Tp Phan Thiết đi Tiên Phước 705 km | 9.665.000 | 13.531.000 | 16.031.000 | 19.031.000 |
| Tp Phan Thiết đi Phú Ninh 688 km | 9.444.000 | 13.221.600 | 15.721.600 | 18.721.600 |
| Tp Phan Thiết đi Bắc Trà My 725 km | 9.925.000 | 13.895.000 | 16.395.000 | 19.395.000 |
| Tp Phan Thiết đi Nam Trà My 717 km | 9.821.000 | 13.749.400 | 16.249.400 | 19.249.400 |
| Tp Phan Thiết đi Đông Giang 799 km | 10.887.000 | 15.241.800 | 17.741.800 | 20.741.800 |
| Tp Phan Thiết đi Tây Giang 851 km | 11.563.000 | 16.188.200 | 18.688.200 | 21.688.200 |
| Tp Phan Thiết đi Đà Nắng 755 km | 10.315.000 | 14.441.000 | 16.941.000 | 19.941.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Kon Tum 571 km | 7.923.000 | 11.092.200 | 13.592.200 | 16.592.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đăk Glei 695 km | 9.535.000 | 13.349.000 | 15.849.000 | 18.849.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 661 km | 9.093.000 | 12.730.200 | 15.230.200 | 18.230.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đăk Tô 622 km | 8.586.000 | 12.020.400 | 14.520.400 | 17.520.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Kon Plông 591 km | 8.183.000 | 11.456.200 | 13.956.200 | 16.956.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Kon Rẫy 591 km | 8.183.000 | 11.456.200 | 13.956.200 | 16.956.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Sa Thầy 599 km | 8.287.000 | 11.601.800 | 14.101.800 | 17.101.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tu Mơ Rông 658 km | 9.054.000 | 12.675.600 | 15.175.600 | 18.175.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Vĩnh Long 291 km | 4.865.000 | 6.811.000 | 9.311.000 | 12.311.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bình Minh 307 km | 4.798.000 | 6.717.200 | 9.217.200 | 12.217.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Long Hồ 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Mang Thít 310 km | 4.840.000 | 6.776.000 | 9.276.000 | 12.276.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trà Ôn 324 km | 5.036.000 | 7.050.400 | 9.550.400 | 12.550.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Vũng Liêm 295 km | 4.925.000 | 6.895.000 | 9.395.000 | 12.395.000 |
| Tp Phan Thiết đi Bình Tân, Vĩnh Long 313 km | 4.882.000 | 6.834.800 | 9.334.800 | 12.334.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Phan Thiết 24,1 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Hàm Thuận Bắc 24,1 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Hàm Thuận Nam 26,3 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Bắc Bình 53,1 km | 1.827.500 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Tánh Linh 93,5 km | 2.463.500 | 3.663.500 | 6.163.500 | 9.163.500 |
| Tp Phan Thiết đi Đức Linh 108 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Mũi Né 26,7 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Lagi 66,8 km | 2.170.000 | 3.370.000 | 5.870.000 | 8.870.000 |
| Tp Phan Thiết đi Tuy Phong 92,1 km | 2.434.100 | 3.634.100 | 6.134.100 | 9.134.100 |
| Tp Phan Thiết đi Phan Rí 69,8 km | 2.245.000 | 3.445.000 | 5.945.000 | 8.945.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Nha Trang 233 km | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Cam Ranh 185 km | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.344.000 |
| Tp Phan Thiết đi Diên Khánh 227 km | 3.905.000 | 5.467.000 | 7.967.000 | 10.967.000 |
| Tp Phan Thiết đi Cam Lâm 202 km | 3.530.000 | 4.942.000 | 7.442.000 | 10.442.000 |
| Tp Phan Thiết đi Khánh Vĩnh 244 km | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Tp Phan Thiết đi Khánh Sơn 225 km | 3.875.000 | 5.425.000 | 7.925.000 | 10.925.000 |
| Tp Phan Thiết đi Ninh Hòa 266 km | 4.490.000 | 6.286.000 | 8.786.000 | 11.786.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi Phan Rang 148 km | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.344.000 |
| Tp Phan Thiết đi Vĩnh Hy 184 km | 3.444.000 | 4.821.600 | 7.321.600 | 10.321.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Ninh Phước 142 km | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.176.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thuận Bắc 161 km | 3.076.000 | 4.306.400 | 6.806.400 | 9.806.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thuận Nam 123 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bác Ái 175 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Phan Thiết đi Ninh Hải 176 km | 3.316.000 | 4.642.400 | 7.142.400 | 10.142.400 |
| Tp Phan Thiết đi Ninh Sơn 163 km | 3.108.000 | 4.351.200 | 6.851.200 | 9.851.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Quảng Ngãi 610 km | 8.430.000 | 11.802.000 | 14.302.000 | 17.302.000 |
| Tp Phan Thiết đi Ba Tơ 618 km | 8.534.000 | 11.947.600 | 14.447.600 | 17.447.600 |
| Tp Phan Thiết đi Bình Sơn 635 km | 8.755.000 | 12.257.000 | 14.757.000 | 17.757.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đức Phổ 570 km | 7.910.000 | 11.074.000 | 13.574.000 | 16.574.000 |
| Tp Phan Thiết đi Mộ Đức 587 km | 8.131.000 | 11.383.400 | 13.883.400 | 16.883.400 |
| Tp Phan Thiết đi Nghĩa Hành 604 km | 8.352.000 | 11.692.800 | 14.192.800 | 17.192.800 |
| Tp Phan Thiết đi Sơn Tịnh 624 km | 8.612.000 | 12.056.800 | 14.556.800 | 17.556.800 |
| Tp Phan Thiết đi Tây Trà 652 km | 8.976.000 | 12.566.400 | 15.066.400 | 18.066.400 |
| Tp Phan Thiết đi Trà Bồng 652 km | 8.976.000 | 12.566.400 | 15.066.400 | 18.066.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Trà Vinh 290 km | 4.850.000 | 6.790.000 | 9.290.000 | 12.290.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Càng Long 289 km | 4.835.000 | 6.769.000 | 9.269.000 | 12.269.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cầu Kè 315 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cầu Ngang 319 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Duyên Hải 340 km | 5.260.000 | 7.364.000 | 9.864.000 | 12.864.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tiểu Cần 311 km | 4.854.000 | 6.795.600 | 9.295.600 | 12.295.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trà Cú 325 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Cao Lãnh 311 km | 4.854.000 | 6.795.600 | 9.295.600 | 12.295.600 |
| Tp Phan Thiết đi TP Sa Đéc 303 km | 4.742.000 | 6.638.800 | 9.138.800 | 12.138.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Hồng Ngự 342 km | 5.288.000 | 7.403.200 | 9.903.200 | 12.903.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Lai Vung 316 km | 4.924.000 | 6.893.600 | 9.393.600 | 12.393.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Lấp Vò 330 km | 5.120.000 | 7.168.000 | 9.668.000 | 12.668.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thanh Bình 332 km | 5.148.000 | 7.207.200 | 9.707.200 | 12.707.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tháp Mười 293 km | 4.895.000 | 6.853.000 | 9.353.000 | 12.353.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Long Xuyên 347 km | 5.358.000 | 7.501.200 | 10.001.200 | 13.001.200 |
| Tp Phan Thiết đi TP Châu Đốc 403 km | 5.739.000 | 8.034.600 | 10.534.600 | 13.534.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Phú 392 km | 5.596.000 | 7.834.400 | 10.334.400 | 13.334.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Chợ Mới 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phú Tân 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Châu 301 km | 4.714.000 | 6.599.600 | 9.099.600 | 12.099.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thoại Sơn 386 km | 5.518.000 | 7.725.200 | 10.225.200 | 13.225.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Rạch Giá 400 km | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.480.000 | 13.480.000 |
| Tp Phan Thiết đi TP Hà Tiên 485 km | 6.805.000 | 9.527.000 | 12.027.000 | 15.027.000 |
| Tp Phan Thiết đi Châu Thành 235 km | 4.025.000 | 5.635.000 | 8.135.000 | 11.135.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Hòn Đất 425 km | 6.025.000 | 8.435.000 | 10.935.000 | 13.935.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Kiên Lương 461 km | 6.493.000 | 9.090.200 | 11.590.200 | 14.590.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phú Quốc 559 km | 7.767.000 | 10.873.800 | 13.373.800 | 16.373.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Hiệp 390 km | 5.570.000 | 7.798.000 | 10.298.000 | 13.298.000 |
| Tp Phan Thiết đi An Minh 448 km | 6.324.000 | 8.853.600 | 11.353.600 | 14.353.600 |
| Tp Phan Thiết đi An Biên 413 km | 5.869.000 | 8.216.600 | 10.716.600 | 13.716.600 |
| Tp Phan Thiết đi Rạch Sỏi 394 km | 5.622.000 | 7.870.800 | 10.370.800 | 13.370.800 |
| Tp Phan Thiết đi Gò Quao 383 km | 5.479.000 | 7.670.600 | 10.170.600 | 13.170.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi Tp Cần Thơ 321 km | 4.994.000 | 6.991.600 | 9.491.600 | 12.491.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thới Lai 341 km | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 12.883.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Vĩnh Thạnh 401 km | 5.713.000 | 7.998.200 | 10.498.200 | 13.498.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bình Thủy 325 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Phan Thiết đi Ô Môn 345 km | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 12.962.000 |
| Tp Phan Thiết đi Phong Điền 334 km | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 12.746.400 |
| Tp Phan Thiết đi Cờ Đỏ 358 km | 5.154.000 | 7.215.600 | 9.715.600 | 12.715.600 |
| Tp Phan Thiết đi Thới Lai 341 km | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 12.883.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Vị Thanh 362 km | 5.206.000 | 7.288.400 | 9.788.400 | 12.788.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành, Hậu Giang 334 km | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 12.746.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Long Mỹ 367 km | 5.271.000 | 7.379.400 | 9.879.400 | 12.879.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phụng Hiệp 346 km | 5.344.000 | 7.481.600 | 9.981.600 | 12.981.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Vị Thủy 362 km | 5.206.000 | 7.288.400 | 9.788.400 | 12.788.400 |
| Tp Phan Thiết đi Ngã Bảy 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Sóc Trăng 373 km | 5.349.000 | 7.488.600 | 9.988.600 | 12.988.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Mỹ Tú 375 km | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.025.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Mỹ Xuyên 382 km | 5.466.000 | 7.652.400 | 10.152.400 | 13.152.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Long Phú 376 km | 5.388.000 | 7.543.200 | 10.043.200 | 13.043.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trần Đề 390 km | 5.570.000 | 7.798.000 | 10.298.000 | 13.298.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cù Lao Dung 334 km | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 12.746.400 |
| Tp Phan Thiết đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 408 km | 5.804.000 | 8.125.600 | 10.625.600 | 13.625.600 |
| Tp Phan Thiết đi Kế Sách 347 km | 5.358.000 | 7.501.200 | 10.001.200 | 13.001.200 |
| Tp Phan Thiết đi Thạnh Trị 1,478 km | 519.214 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Bạc Liêu 420 km | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 13.844.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Phước Long 285 km | 4.775.000 | 6.685.000 | 9.185.000 | 12.185.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Vĩnh Lợi 415 km | 5.895.000 | 8.253.000 | 10.753.000 | 13.753.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Giá Rai 436 km | 6.168.000 | 8.635.200 | 11.135.200 | 14.135.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đông Hải 451 km | 6.363.000 | 8.908.200 | 11.408.200 | 14.408.200 |
| Tp Phan Thiết đi Hồng Dân 422 km | 5.986.000 | 8.380.400 | 10.880.400 | 13.880.400 |
| Tp Phan Thiết đi Hòa Bình, bạc Liêu 430 km | 6.090.000 | 8.526.000 | 11.026.000 | 14.026.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Cà Mau 461 km | 6.493.000 | 9.090.200 | 11.590.200 | 14.590.200 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thới Bình 478 km | 6.714.000 | 9.399.600 | 11.899.600 | 14.899.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Trần Văn Thời 485 km | 6.805.000 | 9.527.000 | 12.027.000 | 15.027.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cái Nước 488 km | 6.844.000 | 9.581.600 | 12.081.600 | 15.081.600 |
| Tp Phan Thiết đi H. Ngọc Hiển 537 km | 7.481.000 | 10.473.400 | 12.973.400 | 15.973.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đầm Dơi 477 km | 6.701.000 | 9.381.400 | 11.881.400 | 14.881.400 |
| Tp Phan Thiết đi H. Năm Căn 508 km | 7.104.000 | 9.945.600 | 12.445.600 | 15.445.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Tân An 216 km | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.736.000 | 10.736.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bến Lức 195 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cần Đước 200 km | 3.500.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | 10.400.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cần Giuộc 187 km | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.388.800 | 10.388.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đức Hòa 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thủ Thừa 209 km | 3.635.000 | 5.089.000 | 7.589.000 | 10.589.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Trụ 215 km | 3.725.000 | 5.215.000 | 7.715.000 | 10.715.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Đức Huệ 239 km | 4.085.000 | 5.719.000 | 8.219.000 | 11.219.000 |
| Tp Phan Thiết đi Mộc Hóa 265 km | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 11.765.000 |
| Tp Phan Thiết đi Hưng Thạnh 318 km | 4.952.000 | 6.932.800 | 9.432.800 | 12.432.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Tiền Giang | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| Tp Phan Thiết đi TP Mỹ Tho 235 km | 4.025.000 | 5.635.000 | 8.135.000 | 11.135.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Chợ Gạo 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Gò Công Đông 225 km | 3.875.000 | 5.425.000 | 7.925.000 | 10.925.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Gò Công Tây 224 km | 3.860.000 | 5.404.000 | 7.904.000 | 10.904.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Tân Phú Đông 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cai Lậy 248 km | 4.220.000 | 5.908.000 | 8.408.000 | 11.408.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Cái Bè 267 km | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 11.807.000 |
| Tp Phan Thiết đi Tân Phước 164 km | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| 500.000 | ||||
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Bến Tre 251 km | 4.265.000 | 5.971.000 | 8.471.000 | 11.471.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Ba Tri 287 km | 4.805.000 | 6.727.000 | 9.227.000 | 12.227.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Bình Đại 279 km | 4.685.000 | 6.559.000 | 9.059.000 | 12.059.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Châu Thành 299 km | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.479.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Giồng Trôm 271 km | 4.565.000 | 6.391.000 | 8.891.000 | 11.891.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Bắc 262 km | 4.430.000 | 6.202.000 | 8.702.000 | 11.702.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Mỏ Cày Nam 270 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Tp Phan Thiết đi H. Thạnh Phú 294 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi Tp Đà Lạt 163 km | 3.108.000 | 4.351.200 | 6.851.200 | 9.851.200 |
| Tp Phan Thiết đi TP Bảo Lộc 112 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đức Trọng 110 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Phan Thiết đi Di Linh 93,2 km | 2.457.200 | 3.657.200 | 6.157.200 | 9.157.200 |
| Tp Phan Thiết đi Bảo Lâm 142 km | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.176.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đạ Huoai 134 km | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 9.952.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đạ Tẻh 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Tp Phan Thiết đi Cát Tiên 184 km | 3.444.000 | 4.821.600 | 7.321.600 | 10.321.600 |
| Tp Phan Thiết đi Lâm Hà 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Tp Phan Thiết đi Lạc Dương 3,740 km | 548.620 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đơn Dương 209 km | 3.635.000 | 5.089.000 | 7.589.000 | 10.589.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đam Rông 193 km | 3.588.000 | 5.023.200 | 7.523.200 | 10.523.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Đồng Xoài 238 km | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.198.000 |
| Tp Phan Thiết đi TX Bình Long 270 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Tp Phan Thiết đi TX Phước Long 285 km | 4.775.000 | 6.685.000 | 9.185.000 | 12.185.000 |
| Tp Phan Thiết đi Bù Đăng 233 km | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Tp Phan Thiết đi Bù Đốp 310 km | 4.840.000 | 6.776.000 | 9.276.000 | 12.276.000 |
| Tp Phan Thiết đi Bù Gia Mập 290 km | 4.850.000 | 6.790.000 | 9.290.000 | 12.290.000 |
| Tp Phan Thiết đi Chơn Thành 242 km | 4.130.000 | 5.782.000 | 8.282.000 | 11.282.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đồng Phú 249 km | 4.235.000 | 5.929.000 | 8.429.000 | 11.429.000 |
| Tp Phan Thiết đi Hớn Quản 258 km | 4.370.000 | 6.118.000 | 8.618.000 | 11.618.000 |
| Tp Phan Thiết đi Lộc Ninh 287 km | 4.805.000 | 6.727.000 | 9.227.000 | 12.227.000 |
| Tp Phan Thiết đi Phú Riềng 255 km | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 11.555.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi TP Buôn Ma Thuột 405 km | 5.765.000 | 8.071.000 | 10.571.000 | 13.571.000 |
| Tp Phan Thiết đi Buôn Đôn 346 km | 5.344.000 | 7.481.600 | 9.981.600 | 12.981.600 |
| Tp Phan Thiết đi Cư Kuin 401 km | 5.713.000 | 7.998.200 | 10.498.200 | 13.498.200 |
| Tp Phan Thiết đi Cư M’gar 403 km | 5.739.000 | 8.034.600 | 10.534.600 | 13.534.600 |
| Tp Phan Thiết đi Ea H’leo 447 km | 6.311.000 | 8.835.400 | 11.335.400 | 14.335.400 |
| Tp Phan Thiết đi Ea Kar 352 km | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 12.606.400 |
| Tp Phan Thiết đi Ea Súp 438 km | 6.194.000 | 8.671.600 | 11.171.600 | 14.171.600 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Ana 285 km | 4.775.000 | 6.685.000 | 9.185.000 | 12.185.000 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Bông 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Buk 393 km | 5.609.000 | 7.852.600 | 10.352.600 | 13.352.600 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Năng 379 km | 5.427.000 | 7.597.800 | 10.097.800 | 13.097.800 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Pắc 374 km | 5.362.000 | 7.506.800 | 10.006.800 | 13.006.800 |
| Tp Phan Thiết đi Lắk 374 km | 5.362.000 | 7.506.800 | 10.006.800 | 13.006.800 |
| Tp Phan Thiết đi M’Đrắk 316 km | 4.924.000 | 6.893.600 | 9.393.600 | 12.393.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Phan Thiết đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Thiết đi Gia Nghĩa 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Phan Thiết đi Cư Jút 297 km | 4.955.000 | 6.937.000 | 9.437.000 | 12.437.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đắk Glong 209 km | 3.635.000 | 5.089.000 | 7.589.000 | 10.589.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đắk Mil 297 km | 4.955.000 | 6.937.000 | 9.437.000 | 12.437.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đắk R’Lấp 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Tp Phan Thiết đi Đắk Song 247 km | 4.205.000 | 5.887.000 | 8.387.000 | 11.387.000 |
| Tp Phan Thiết đi Krông Nô 280 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Tp Phan Thiết đi Tuy Đức 268 km | 4.520.000 | 6.328.000 | 8.828.000 | 11.828.000 |
⭐ Ưu điểm của dịch vụ thuê xe Limousine tại Phan Thiết, Mũi Né
✔ Xe đời mới 2022–2025
Kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến, luôn sạch, thơm, ổn định.
✔ Tài xế chuyên nghiệp – đúng giờ
Nhiều năm kinh nghiệm tuyến Phan Thiết, Mũi Né – TP.HCM – Phan Thiết – Đà Lạt.
✔ Giá minh bạch – không phát sinh
Báo giá trọn gói theo yêu cầu, hỗ trợ xuất hóa đơn.
✔ Đặt xe siêu nhanh
Chỉ cần gửi điểm đón – điểm trả → báo giá ngay.
⭐ Những ai nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ?
Gia đình cần xe riêng rộng rãi, an toàn cho trẻ nhỏ
Doanh nghiệp cần đón tiếp đối tác, khách VIP
Nhóm bạn muốn du lịch thoải mái
Cặp đôi chuẩn bị cưới, chụp hình, đưa đón họ hàng
Khách cần di chuyển đường dài êm ái, hạn chế say xe
⭐ Quy trình đặt thuê xe Limousine tại Phan Thiết, Mũi Né
Gửi lịch trình: ngày đi – số người – điểm đón
Nhận báo giá và hình ảnh xe
Chốt thông tin – cọc giữ xe
Tài xế liên hệ trước giờ chạy 30 phút
Quy trình nhanh gọn – chuyên nghiệp – hỗ trợ 24/7.
Hotline : 0906.876.599
