Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Quy Nhơn, Bình Định giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, sân bay Cam Ranh, sân bay Quy Nhơn
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Quy Nhơn, Bình Định
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn, Bình Định đi TP Tây Ninh 694 km | 9.022.000 | 12.630.800 | 15.130.800 | 18.130.800 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Biên 727 km | 9.451.000 | 13.231.400 | 15.731.400 | 18.731.400 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Châu 727 km | 9.451.000 | 13.231.400 | 15.731.400 | 18.731.400 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Dương Minh Châu 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành, Tây Ninh 703 km | 9.139.000 | 12.794.600 | 15.294.600 | 18.294.600 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bến Cầu 678 km | 8.814.000 | 12.339.600 | 14.839.600 | 17.839.600 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi Cửa khẩu Mộc Bài 678 km | 8.814.000 | 12.339.600 | 14.839.600 | 17.839.600 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trảng Bàng 645 km | 8.385.000 | 11.739.000 | 14.239.000 | 17.239.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn, Bình Định đi TP Thủ Dầu Một 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi TP Dĩ An 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi TP Thuận An 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
| Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bến Cát 632 km | 8.216.000 | 11.502.400 | 14.002.400 | 17.002.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Dầu Tiếng 664 km | 8.632.000 | 12.084.800 | 14.584.800 | 17.584.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Uyên 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phú Giáo 637 km | 8.281.000 | 11.593.400 | 14.093.400 | 17.093.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Biên Hòa 591 km | 7.683.000 | 10.756.200 | 13.256.200 | 16.256.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Long Khánh 540 km | 7.020.000 | 9.828.000 | 12.328.000 | 15.328.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trảng Bom 540 km | 7.020.000 | 9.828.000 | 12.328.000 | 15.328.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Vĩnh Cửu 612 km | 7.956.000 | 11.138.400 | 13.638.400 | 16.638.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Nhơn Trạch 585 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 13.147.000 | 16.147.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cẩm Mỹ 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Định Quán 569 km | 7.397.000 | 10.355.800 | 12.855.800 | 15.855.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Long Thành 576 km | 7.488.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.983.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Đồng Xoài 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bù Đăng 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bù Gia Mập 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Chơn Thành 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phú Riềng 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Hớn Quản 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Lộc Ninh 530 km | 6.890.000 | 9.646.000 | 12.146.000 | 15.146.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bù Đốp 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Vũng Tàu 584 km | 7.592.000 | 10.628.800 | 13.128.800 | 16.128.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Bà Rịa 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Đức 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Xuyên Mộc 543 km | 7.059.000 | 9.882.600 | 12.382.600 | 15.382.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Long Điền 569 km | 7.397.000 | 10.355.800 | 12.855.800 | 15.855.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đất Đỏ 558 km | 7.254.000 | 10.155.600 | 12.655.600 | 15.655.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Thành 683 km | 8.879.000 | 12.430.600 | 14.930.600 | 17.930.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận 1 596 km | 7.748.000 | 10.847.200 | 13.347.200 | 16.347.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 602 km | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.456.400 | 16.456.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Củ Chi 631 km | 8.203.000 | 11.484.200 | 13.984.200 | 16.984.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Nhà Bè 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Thủ Đức 595 km | 7.735.000 | 10.829.000 | 13.329.000 | 16.329.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận Bình Thạnh 597 km | 7.761.000 | 10.865.400 | 13.365.400 | 16.365.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận Gò Vấp 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận Tân Bình 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận Tân Phú 608 km | 7.904.000 | 11.065.600 | 13.565.600 | 16.565.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quận Bình Tân 613 km | 7.969.000 | 11.156.600 | 13.656.600 | 16.656.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Chánh 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Tam Kỳ 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Hội An 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Thăng Bình 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Quế Sơn 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hiệp Đức 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Núi Thành 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tiên Phước 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Phú Ninh 1,145 km | 14.885 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bắc Trà My 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Nam Trà My 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đông Giang 365 km | 4.745.000 | 6.643.000 | 9.143.000 | 12.143.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tây Giang 416 km | 5.408.000 | 7.571.200 | 10.071.200 | 13.071.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đà Nắng 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Kon Tum 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đăk Glei 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đăk Tô 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Kon Plông 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Kon Rẫy 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Sa Thầy 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tu Mơ Rông 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Vĩnh Long 741 km | 9.633.000 | 13.486.200 | 15.986.200 | 18.986.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bình Minh 736 km | 9.568.000 | 13.395.200 | 15.895.200 | 18.895.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Long Hồ 728 km | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.749.600 | 18.749.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Mang Thít 739 km | 9.607.000 | 13.449.800 | 15.949.800 | 18.949.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trà Ôn 753 km | 9.789.000 | 13.704.600 | 16.204.600 | 19.204.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Vũng Liêm 724 km | 9.412.000 | 13.176.800 | 15.676.800 | 18.676.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Tân, Vĩnh Long 742 km | 9.646.000 | 13.504.400 | 16.004.400 | 19.004.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Phan Thiết 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hàm Thuận Bắc 425 km | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.235.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hàm Thuận Nam 462 km | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.908.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bắc Bình 395 km | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 12.689.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tánh Linh 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đức Linh 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Mũi Né 424 km | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.216.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Lagi 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tuy Phong 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Phan Rí 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Nha Trang 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Cam Ranh 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Diên Khánh 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cam Lâm 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Khánh Vĩnh 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Khánh Sơn 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ninh Hòa 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi Phan Rang 304 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Vĩnh Hy 304 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Ninh Phước 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thuận Bắc 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thuận Nam 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bác Ái 304 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 11.458.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ninh Hải 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ninh Sơn 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Quảng Ngãi 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ba Tơ 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Sơn 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đức Phổ 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Mộ Đức 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Nghĩa Hành 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Sơn Tịnh 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tây Trà 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Trà Bồng 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Trà Vinh 719 km | 9.347.000 | 13.085.800 | 15.585.800 | 18.585.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Càng Long 718 km | 9.334.000 | 13.067.600 | 15.567.600 | 18.567.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cầu Kè 744 km | 9.672.000 | 13.540.800 | 16.040.800 | 19.040.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cầu Ngang 748 km | 9.724.000 | 13.613.600 | 16.113.600 | 19.113.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Duyên Hải 769 km | 9.997.000 | 13.995.800 | 16.495.800 | 19.495.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tiểu Cần 740 km | 9.620.000 | 13.468.000 | 15.968.000 | 18.968.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trà Cú 754 km | 9.802.000 | 13.722.800 | 16.222.800 | 19.222.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành 728 km | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.749.600 | 18.749.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Cao Lãnh 740 km | 9.620.000 | 13.468.000 | 15.968.000 | 18.968.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Sa Đéc 732 km | 9.516.000 | 13.322.400 | 15.822.400 | 18.822.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Hồng Ngự 771 km | 10.023.000 | 14.032.200 | 16.532.200 | 19.532.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Lai Vung 745 km | 9.685.000 | 13.559.000 | 16.059.000 | 19.059.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Lấp Vò 759 km | 9.867.000 | 13.813.800 | 16.313.800 | 19.313.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thanh Bình 761 km | 9.893.000 | 13.850.200 | 16.350.200 | 19.350.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tháp Mười 709 km | 9.217.000 | 12.903.800 | 15.403.800 | 18.403.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Long Xuyên 776 km | 10.088.000 | 14.123.200 | 16.623.200 | 19.623.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Châu Đốc 832 km | 10.816.000 | 15.142.400 | 17.642.400 | 20.642.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Phú 821 km | 10.673.000 | 14.942.200 | 17.442.200 | 20.442.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Chợ Mới 779 km | 10.127.000 | 14.177.800 | 16.677.800 | 19.677.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phú Tân 779 km | 10.127.000 | 14.177.800 | 16.677.800 | 19.677.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Châu, An Giang 797 km | 10.361.000 | 14.505.400 | 17.005.400 | 20.005.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thoại Sơn 815 km | 10.595.000 | 14.833.000 | 17.333.000 | 20.333.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Rạch Giá 829 km | 10.777.000 | 15.087.800 | 17.587.800 | 20.587.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Hà Tiên 914 km | 11.882.000 | 16.634.800 | 19.134.800 | 22.134.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Châu Thành 664 km | 8.632.000 | 12.084.800 | 14.584.800 | 17.584.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Hòn Đất 854 km | 11.102.000 | 15.542.800 | 18.042.800 | 21.042.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Kiên Lương 890 km | 11.570.000 | 16.198.000 | 18.698.000 | 21.698.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phú Quốc 988 km | 12.844.000 | 17.981.600 | 20.481.600 | 23.481.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Hiệp 819 km | 10.647.000 | 14.905.800 | 17.405.800 | 20.405.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi An Minh 877 km | 11.401.000 | 15.961.400 | 18.461.400 | 21.461.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi An Biên 842 km | 10.946.000 | 15.324.400 | 17.824.400 | 20.824.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Rạch Sỏi 823 km | 10.699.000 | 14.978.600 | 17.478.600 | 20.478.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Gò Quao 812 km | 10.556.000 | 14.778.400 | 17.278.400 | 20.278.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tp Cần Thơ 750 km | 9.750.000 | 13.650.000 | 16.150.000 | 19.150.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thới Lai 770 km | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.514.000 | 19.514.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Vĩnh Thạnh 770 km | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.514.000 | 19.514.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bình Thủy 754 km | 9.802.000 | 13.722.800 | 16.222.800 | 19.222.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ô Môn 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 19.586.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Phong Điền 763 km | 9.919.000 | 13.886.600 | 16.386.600 | 19.386.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 750 km | 9.750.000 | 13.650.000 | 16.150.000 | 19.150.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Thới Lai 770 km | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.514.000 | 19.514.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Vị Thanh 791 km | 10.283.000 | 14.396.200 | 16.896.200 | 19.896.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành, Hậu Giang 763 km | 9.919.000 | 13.886.600 | 16.386.600 | 19.386.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Long Mỹ 796 km | 10.348.000 | 14.487.200 | 16.987.200 | 19.987.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phụng Hiệp 775 km | 10.075.000 | 14.105.000 | 16.605.000 | 19.605.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Vị Thủy 791 km | 10.283.000 | 14.396.200 | 16.896.200 | 19.896.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ngã Bảy 773 km | 10.049.000 | 14.068.600 | 16.568.600 | 19.568.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Sóc Trăng 802 km | 10.426.000 | 14.596.400 | 17.096.400 | 20.096.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành 728 km | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.749.600 | 18.749.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Mỹ Tú 804 km | 10.452.000 | 14.632.800 | 17.132.800 | 20.132.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Mỹ Xuyên 810 km | 10.530.000 | 14.742.000 | 17.242.000 | 20.242.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Long Phú 805 km | 10.465.000 | 14.651.000 | 17.151.000 | 20.151.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trần Đề 819 km | 10.647.000 | 14.905.800 | 17.405.800 | 20.405.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cù Lao Dung 761 km | 9.893.000 | 13.850.200 | 16.350.200 | 19.350.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 837 km | 10.881.000 | 15.233.400 | 17.733.400 | 20.733.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Kế Sách 776 km | 10.088.000 | 14.123.200 | 16.623.200 | 19.623.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 830 km | 10.790.000 | 15.106.000 | 17.606.000 | 20.606.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Bạc Liêu 849 km | 11.037.000 | 15.451.800 | 17.951.800 | 20.951.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Phước Long 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Vĩnh Lợi 844 km | 10.972.000 | 15.360.800 | 17.860.800 | 20.860.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Giá Rai 865 km | 11.245.000 | 15.743.000 | 18.243.000 | 21.243.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đông Hải 880 km | 11.440.000 | 16.016.000 | 18.516.000 | 21.516.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hồng Dân 851 km | 11.063.000 | 15.488.200 | 17.988.200 | 20.988.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hòa Bình, bạc Liêu 859 km | 11.167.000 | 15.633.800 | 18.133.800 | 21.133.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Cà Mau 890 km | 11.570.000 | 16.198.000 | 18.698.000 | 21.698.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thới Bình 907 km | 11.791.000 | 16.507.400 | 19.007.400 | 22.007.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Trần Văn Thời 914 km | 11.882.000 | 16.634.800 | 19.134.800 | 22.134.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cái Nước 917 km | 11.921.000 | 16.689.400 | 19.189.400 | 22.189.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Ngọc Hiển 966 km | 12.558.000 | 17.581.200 | 20.081.200 | 23.081.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đầm Dơi 906 km | 11.778.000 | 16.489.200 | 18.989.200 | 21.989.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Năm Căn 937 km | 12.181.000 | 17.053.400 | 19.553.400 | 22.553.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Tân An 645 km | 8.385.000 | 11.739.000 | 14.239.000 | 17.239.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bến Lức 631 km | 8.203.000 | 11.484.200 | 13.984.200 | 16.984.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cần Đước 629 km | 8.177.000 | 11.447.800 | 13.947.800 | 16.947.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cần Giuộc 616 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đức Hòa 626 km | 8.138.000 | 11.393.200 | 13.893.200 | 16.893.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thủ Thừa 637 km | 8.281.000 | 11.593.400 | 14.093.400 | 17.093.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Trụ 644 km | 8.372.000 | 11.720.800 | 14.220.800 | 17.220.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Đức Huệ 668 km | 8.684.000 | 12.157.600 | 14.657.600 | 17.657.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Mộc Hóa 694 km | 9.022.000 | 12.630.800 | 15.130.800 | 18.130.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hưng Thạnh, Long An 742 km | 9.646.000 | 13.504.400 | 16.004.400 | 19.004.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Mỹ Tho 664 km | 8.632.000 | 12.084.800 | 14.584.800 | 17.584.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành 728 km | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.749.600 | 18.749.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Chợ Gạo 679 km | 8.827.000 | 12.357.800 | 14.857.800 | 17.857.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Gò Công Đông 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Gò Công Tây 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Tân Phú Đông 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cai Lậy 677 km | 8.801.000 | 12.321.400 | 14.821.400 | 17.821.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Cái Bè 696 km | 9.048.000 | 12.667.200 | 15.167.200 | 18.167.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tân Phước 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Bến Tre 680 km | 8.840.000 | 12.376.000 | 14.876.000 | 17.876.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Ba Tri 716 km | 9.308.000 | 13.031.200 | 15.531.200 | 18.531.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Bình Đại 708 km | 9.204.000 | 12.885.600 | 15.385.600 | 18.385.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Châu Thành 728 km | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.749.600 | 18.749.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Giồng Trôm 699 km | 9.087.000 | 12.721.800 | 15.221.800 | 18.221.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Mỏ Cày Bắc 691 km | 8.983.000 | 12.576.200 | 15.076.200 | 18.076.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Mỏ Cày Nam 699 km | 9.087.000 | 12.721.800 | 15.221.800 | 18.221.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi H. Thạnh Phú 723 km | 9.399.000 | 13.158.600 | 15.658.600 | 18.658.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tp Đà Lạt 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Bảo Lộc 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đức Trọng 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Di Linh 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bảo Lâm 543 km | 7.059.000 | 9.882.600 | 12.382.600 | 15.382.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đạ Huoai 530 km | 6.890.000 | 9.646.000 | 12.146.000 | 15.146.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đạ Tẻh 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cát Tiên 586 km | 7.618.000 | 10.665.200 | 13.165.200 | 16.165.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Lâm Hà 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Lạc Dương, Lâm Đồng 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đơn Dương 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đam Rông 348 km | 4.872.000 | 6.820.800 | 9.320.800 | 12.320.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Đồng Xoài 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TX Bình Long 533 km | 6.929.000 | 9.700.600 | 12.200.600 | 15.200.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi TX Phước Long 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bù Đăng 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bù Đốp 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Bù Gia Mập 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Chơn Thành 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đồng Phú 678 km | 8.814.000 | 12.339.600 | 14.839.600 | 17.839.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Hớn Quản 687 km | 8.931.000 | 12.503.400 | 15.003.400 | 18.003.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Lộc Ninh 522 km | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.000.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Phú Riềng 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi TP Buôn Ma Thuột 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Buôn Đôn 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cư Kuin 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cư M’gar 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ea H’leo 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ea Kar 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Ea Súp 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Ana 288 km | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.548.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Bông 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Buk 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Năng 218 km | 3.270.000 | 4.578.000 | 7.078.000 | 10.078.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Pắc 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Lắk 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi M’Đrắk 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Quy Nhơn, Bình Định đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn, Bình Định đi Gia Nghĩa 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Cư Jút 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đắk Glong 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đắk Mil 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đắk R’Lấp 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Đắk Song 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Krông Nô 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Quy Nhơn, Bình Định đi Tuy Đức 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |




