Dịch vụ taxi, thuê xe Limousine đi Phan Thiết, Mũi Né được nhiều khách hàng lựa chọn khi mong muốn một hành trình êm ái, riêng tư và đẳng cấp cho chuyến đi biển. Thay vì di chuyển bằng xe tuyến đông người, Limousine mang lại cảm giác thư giãn ngay từ lúc khởi hành, giúp hành khách tận hưởng trọn vẹn quãng đường đến Phan Thiết hoặc Mũi Né.
Bảng giá taxi, thuê xe Limousine đi Phan Thiết, Mũi Né được xây dựng dựa trên cự ly di chuyển, tổng thời gian sử dụng xe, loại Limousine (9–11 chỗ, ghế massage) và hình thức đi một chiều hoặc khứ hồi. Tùy điểm xuất phát, thời gian hành trình thường 4–7 giờ, xe chạy thẳng theo lộ trình tối ưu qua cao tốc, không ghép khách, cho phép dừng nghỉ linh hoạt theo nhu cầu cá nhân. Điều này đặc biệt phù hợp với khách doanh nhân, gia đình có người lớn tuổi, cặp đôi hoặc nhóm bạn muốn không gian yên tĩnh khi di chuyển đường dài.
Ưu thế nổi bật của Limousine đi Phan Thiết, Mũi Né nằm ở nội thất cao cấp, ghế ngồi rộng có khả năng ngả sâu, nhiều xe trang bị massage, cổng sạc, wifi, nước uống, cùng khả năng cách âm tốt giúp hạn chế mệt mỏi. Xe vận hành êm ái trên cung đường biển, tài xế quen thuộc các khung giờ cao điểm và tuyến vào khu resort, đảm bảo hành trình diễn ra an toàn và đúng kế hoạch. Mức giá thuê xe luôn được báo trọn gói minh bạch, thống nhất trước khi khởi hành, giúp khách hàng dễ dàng tham khảo bảng giá và chủ động ngân sách.
Để chuyến đi trọn vẹn và tối ưu chi phí, khách hàng nên cung cấp sớm điểm đón – điểm trả, thời gian xuất phát, số lượng hành khách và nhu cầu chờ xe tại Phan Thiết hoặc Mũi Né. Thông tin đầy đủ sẽ giúp bố trí xe Limousine phù hợp nhất cho hành trình, đúng nhu cầu và đúng giá.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe Limousine đi Phan Thiết, Mũi Né:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 giờ 57 phút) | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 12.265.000 |
H. Tân Biên đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (5 giờ 36 phút) | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.979.000 |
H. Tân Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 301 km (5 giờ 37 phút) | 4.714.000 | 6.599.600 | 9.099.600 | 12.599.600 |
H. Dương Minh Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 giờ 52 phút) | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 12.265.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 50 phút) | 4.985.000 | 6.979.000 | 9.479.000 | 12.979.000 |
H. Bến Cầu đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 giờ 41 phút) | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.950.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 giờ 41 phút) | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.950.000 |
H. Trảng Bàng đi Phan Thiết, Mũi Né 217 km (3 giờ 55 phút) | 3.972.000 | 5.560.800 | 8.060.800 | 11.560.800 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Phan Thiết, Mũi Né 189 km (3 giờ 15 phút) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
TP Dĩ An đi Phan Thiết, Mũi Né 174 km (2 giờ 42 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.584.800 | 11.084.800 |
TP Thuận An đi Phan Thiết, Mũi Né 178 km (2 giờ 52 phút) | 3.704.000 | 5.185.600 | 7.685.600 | 11.185.600 |
H. Bến Cát đi Phan Thiết, Mũi Né 207 km (3 giờ 37 phút) | 4.019.000 | 5.626.600 | 8.126.600 | 11.626.600 |
H. Dầu Tiếng đi Phan Thiết, Mũi Né 239 km (4 giờ 19 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
H. Tân Uyên đi Phan Thiết, Mũi Né 191 km (3 giờ 13 phút) | 3.938.000 | 5.513.200 | 8.013.200 | 11.513.200 |
H. Phú Giáo đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (3 giờ 38 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 162 km (2 giờ 41 phút) | 3.416.000 | 4.782.400 | 7.282.400 | 10.782.400 |
TP Long Khánh đi Phan Thiết, Mũi Né 111 km (1 giờ 40 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.808.000 |
H. Trảng Bom đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (2 giờ 59 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Vĩnh Cửu đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (2 giờ 59 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Nhơn Trạch đi Phan Thiết, Mũi Né 156 km (2 giờ 17 phút) | 3.308.000 | 4.631.200 | 7.131.200 | 10.631.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 109 km (1 giờ 40 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.752.000 |
H. Định Quán đi Phan Thiết, Mũi Né 140 km (2 giờ 28 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
H. Long Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 147 km (2 giờ 13 phút) | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.816.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Thiết, Mũi Né 238 km (4 giờ 17 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
H. Bù Đăng đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (4 giờ 53 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
H. Bù Gia Mập đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (6 giờ 11 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
H. Chơn Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 giờ 17 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Phú Riềng đi Phan Thiết, Mũi Né 255 km (4 giờ 37 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Hớn Quản đi Phan Thiết, Mũi Né 255 km (4 giờ 37 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
H. Lộc Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 283 km (5 giờ 11 phút) | 5.028.000 | 7.039.200 | 9.539.200 | 13.039.200 |
H. Bù Đốp đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 giờ 47 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Phan Thiết, Mũi Né 155 km (2 giờ 42 phút) | 3.290.000 | 4.606.000 | 7.106.000 | 10.606.000 |
TP Bà Rịa đi Phan Thiết, Mũi Né 139 km (2 giờ 22 phút) | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.592.000 |
H. Châu Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 125 km (2 giờ 4 phút) | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 10.200.000 |
H. Xuyên Mộc đi Phan Thiết, Mũi Né 114 km (2 giờ 13 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.892.000 |
H. Long Điền đi Phan Thiết, Mũi Né 140 km (2 giờ 22 phút) | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.620.000 |
H. Đất Đỏ đi Phan Thiết, Mũi Né 129 km (2 giờ 7 phút) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Tân Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 254 km (4 giờ 27 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 12.389.600 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Phan Thiết, Mũi Né 167 km (2 giờ 31 phút) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phan Thiết, Mũi Né 173 km (2 giờ 40 phút) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
Củ Chi đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (3 giờ 36 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Nhà Bè đi Phan Thiết, Mũi Né 170 km (2 giờ 34 phút) | 3.560.000 | 4.984.000 | 7.484.000 | 10.984.000 |
TP Thủ Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 169 km (2 giờ 33 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Quận Bình Thạnh đi Phan Thiết, Mũi Né 169 km (2 giờ 31 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Quận Gò Vấp đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 giờ 44 phút) | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 11.110.000 |
Quận Tân Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 giờ 44 phút) | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 11.110.000 |
Quận Tân Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 179 km (2 giờ 54 phút) | 3.722.000 | 5.210.800 | 7.710.800 | 11.210.800 |
Quận Bình Tân đi Phan Thiết, Mũi Né 183 km (2 giờ 59 phút) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
Bình Chánh đi Phan Thiết, Mũi Né 185 km (3 giờ 0 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Phan Thiết, Mũi Né 684 km (11 giờ 10 phút) | 10.076.000 | 14.106.400 | 16.606.400 | 20.106.400 |
TP Hội An đi Phan Thiết, Mũi Né 734 km (12 giờ 5 phút) | 10.776.000 | 15.086.400 | 17.586.400 | 21.086.400 |
Thăng Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 713 km (11 giờ 35 phút) | 10.482.000 | 14.674.800 | 17.174.800 | 20.674.800 |
Quế Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 722 km (11 giờ 56 phút) | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.851.200 |
Hiệp Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 741 km (12 giờ 23 phút) | 10.874.000 | 15.223.600 | 17.723.600 | 21.223.600 |
Núi Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 668 km (11 giờ 0 phút) | 9.852.000 | 13.792.800 | 16.292.800 | 19.792.800 |
Tiên Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 706 km (11 giờ 46 phút) | 10.384.000 | 14.537.600 | 17.037.600 | 20.537.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 1,581 km (23 giờ 46 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bắc Trà My đi Phan Thiết, Mũi Né 726 km (12 giờ 19 phút) | 10.664.000 | 14.929.600 | 17.429.600 | 20.929.600 |
Nam Trà My đi Phan Thiết, Mũi Né 717 km (13 giờ 21 phút) | 10.538.000 | 14.753.200 | 17.253.200 | 20.753.200 |
Đông Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 800 km (13 giờ 16 phút) | 11.700.000 | 16.380.000 | 18.880.000 | 22.380.000 |
Tây Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 851 km (14 giờ 41 phút) | 12.414.000 | 17.379.600 | 19.879.600 | 23.379.600 |
Đà Nắng đi Phan Thiết, Mũi Né | 500.000 | 700.000 | 3.200.000 | 6.700.000 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né 571 km (9 giờ 52 phút) | 8.494.000 | 11.891.600 | 14.391.600 | 17.891.600 |
H. Đăk Glei đi Phan Thiết, Mũi Né 695 km (12 giờ 21 phút) | 10.230.000 | 14.322.000 | 16.822.000 | 20.322.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 giờ 48 phút) | 9.208.000 | 12.891.200 | 15.391.200 | 18.891.200 |
H. Đăk Tô đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 giờ 48 phút) | 9.208.000 | 12.891.200 | 15.391.200 | 18.891.200 |
H. Kon Plông đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 giờ 48 phút) | 9.208.000 | 12.891.200 | 15.391.200 | 18.891.200 |
H. Kon Rẫy đi Phan Thiết, Mũi Né 622 km (10 giờ 48 phút) | 9.208.000 | 12.891.200 | 15.391.200 | 18.891.200 |
H. Sa Thầy đi Phan Thiết, Mũi Né 599 km (10 giờ 31 phút) | 8.886.000 | 12.440.400 | 14.940.400 | 18.440.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Phan Thiết, Mũi Né 658 km (11 giờ 39 phút) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né 312 km (5 giờ 8 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
H. Bình Minh đi Phan Thiết, Mũi Né 307 km (4 giờ 45 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
H. Long Hồ đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 49 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
H. Mang Thít đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 giờ 7 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
H. Trà Ôn đi Phan Thiết, Mũi Né 324 km (5 giờ 9 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
H. Vũng Liêm đi Phan Thiết, Mũi Né 295 km (5 giờ 9 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 13.308.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Phan Thiết, Mũi Né 313 km (4 giờ 58 phút) | 5.195.000 | 7.273.000 | 9.773.000 | 13.273.000 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Phan Thiết, Mũi Né 24.1 km (38 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Phan Thiết, Mũi Né 24.1 km (38 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Hàm Thuận Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 26.3 km (36 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bắc Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 53.1 km (56 phút) | 1.827.500 | 2.558.500 | 5.058.500 | 8.558.500 |
Tánh Linh đi Phan Thiết, Mũi Né 93.5 km (1 giờ 44 phút) | 2.463.500 | 3.448.900 | 5.948.900 | 9.448.900 |
Đức Linh đi Phan Thiết, Mũi Né 108 km (2 giờ 1 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
TP Mũi Né đi Phan Thiết, Mũi Né 26.7 km (35 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Lagi đi Phan Thiết, Mũi Né 66.8 km (1 giờ 12 phút) | 2.170.000 | 3.038.000 | 5.538.000 | 9.038.000 |
Tuy Phong đi Phan Thiết, Mũi Né 92.2 km (1 giờ 58 phút) | 2.436.200 | 3.410.680 | 5.910.680 | 9.410.680 |
Phan Rí đi Phan Thiết, Mũi Né 69.8 km (1 giờ 19 phút) | 2.245.000 | 3.143.000 | 5.643.000 | 9.143.000 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (3 giờ 29 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
TP Cam Ranh đi Phan Thiết, Mũi Né 185 km (2 giờ 44 phút) | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 11.362.000 |
Diên Khánh đi Phan Thiết, Mũi Né 227 km (3 giờ 18 phút) | 4.359.000 | 6.102.600 | 8.602.600 | 12.102.600 |
Cam Lâm đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (2 giờ 55 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Khánh Vĩnh đi Phan Thiết, Mũi Né 244 km (3 giờ 35 phút) | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.507.200 |
Khánh Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 225 km (3 giờ 49 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Ninh Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 266 km (3 giờ 45 phút) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Phan Thiết, Mũi Né 148 km (2 giờ 17 phút) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né 184 km (3 giờ 7 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Ninh Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 142 km (2 giờ 30 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
Vĩnh Hy đi Phan Thiết, Mũi Né 161 km (2 giờ 22 phút) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
H. Thuận Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 123 km (2 giờ 2 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 10.144.000 |
H. Bác Ái đi Phan Thiết, Mũi Né 175 km (2 giờ 50 phút) | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 11.110.000 |
Ninh Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 1,391 km (20 giờ 54 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Ninh Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 163 km (2 giờ 34 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Phan Thiết, Mũi Né 611 km (10 giờ 18 phút) | 9.054.000 | 12.675.600 | 15.175.600 | 18.675.600 |
Ba Tơ đi Phan Thiết, Mũi Né 619 km (10 giờ 24 phút) | 9.166.000 | 12.832.400 | 15.332.400 | 18.832.400 |
Bình Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 636 km (10 giờ 52 phút) | 9.404.000 | 13.165.600 | 15.665.600 | 19.165.600 |
Đức Phổ đi Phan Thiết, Mũi Né 571 km (9 giờ 27 phút) | 8.494.000 | 11.891.600 | 14.391.600 | 17.891.600 |
Mộ Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 588 km (9 giờ 47 phút) | 8.732.000 | 12.224.800 | 14.724.800 | 18.224.800 |
Nghĩa Hành đi Phan Thiết, Mũi Né 605 km (10 giờ 12 phút) | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.558.000 |
Sơn Tịnh đi Phan Thiết, Mũi Né 624 km (10 giờ 30 phút) | 9.236.000 | 12.930.400 | 15.430.400 | 18.930.400 |
Tây Trà đi Phan Thiết, Mũi Né 653 km (11 giờ 8 phút) | 9.642.000 | 13.498.800 | 15.998.800 | 19.498.800 |
Trà Bồng đi Phan Thiết, Mũi Né 653 km (11 giờ 8 phút) | 9.642.000 | 13.498.800 | 15.998.800 | 19.498.800 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (4 giờ 58 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
H. Càng Long đi Phan Thiết, Mũi Né 289 km (4 giờ 56 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
H. Cầu Kè đi Phan Thiết, Mũi Né 315 km (5 giờ 36 phút) | 5.225.000 | 7.315.000 | 9.815.000 | 13.315.000 |
H. Cầu Ngang đi Phan Thiết, Mũi Né 319 km (5 giờ 38 phút) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
H. Duyên Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 340 km (6 giờ 3 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
H. Tiểu Cần đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 giờ 28 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
H. Trà Cú đi Phan Thiết, Mũi Né 325 km (5 giờ 52 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 50 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 giờ 12 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
TP Sa Đéc đi Phan Thiết, Mũi Né 303 km (4 giờ 55 phút) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Hồng Ngự đi Phan Thiết, Mũi Né 342 km (6 giờ 15 phút) | 5.630.000 | 7.882.000 | 10.382.000 | 13.882.000 |
H. Lai Vung đi Phan Thiết, Mũi Né 316 km (5 giờ 16 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
H. Lấp Vò đi Phan Thiết, Mũi Né 330 km (5 giờ 27 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
H. Thanh Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 332 km (5 giờ 43 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
H. Tháp Mười đi Phan Thiết, Mũi Né 280 km (4 giờ 58 phút) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.972.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né 347 km (5 giờ 47 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
TP Châu Đốc đi Phan Thiết, Mũi Né 403 km (7 giờ 8 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
H. Châu Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 392 km (6 giờ 48 phút) | 5.988.000 | 8.383.200 | 10.883.200 | 14.383.200 |
H. Chợ Mới đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (6 giờ 4 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Phú Tân đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (7 giờ 5 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
H. Tân Châu đi Phan Thiết, Mũi Né 301 km (5 giờ 37 phút) | 5.015.000 | 7.021.000 | 9.521.000 | 13.021.000 |
H. Thoại Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 386 km (6 giờ 45 phút) | 5.904.000 | 8.265.600 | 10.765.600 | 14.265.600 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Phan Thiết, Mũi Né 400 km (6 giờ 40 phút) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
TP Hà Tiên đi Phan Thiết, Mũi Né 485 km (8 giờ 32 phút) | 7.290.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 16.206.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 235 km (3 giờ 48 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
H. Hòn Đất đi Phan Thiết, Mũi Né 425 km (7 giờ 11 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 15.030.000 |
H. Kiên Lương đi Phan Thiết, Mũi Né 461 km (8 giờ 0 phút) | 6.954.000 | 9.735.600 | 12.235.600 | 15.735.600 |
H. Phú Quốc đi Phan Thiết, Mũi Né 559 km (11 giờ 45 phút) | 8.326.000 | 11.656.400 | 14.156.400 | 17.656.400 |
H. Tân Hiệp đi Phan Thiết, Mũi Né 390 km (6 giờ 22 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
An Minh đi Phan Thiết, Mũi Né 498 km (7 giờ 37 phút) | 7.472.000 | 10.460.800 | 12.960.800 | 16.460.800 |
An Biên đi Phan Thiết, Mũi Né 413 km (6 giờ 55 phút) | 6.282.000 | 8.794.800 | 11.294.800 | 14.794.800 |
Rạch Sỏi đi Phan Thiết, Mũi Né 394 km (6 giờ 28 phút) | 6.016.000 | 8.422.400 | 10.922.400 | 14.422.400 |
Gò Quao đi Phan Thiết, Mũi Né 383 km (6 giờ 18 phút) | 5.862.000 | 8.206.800 | 10.706.800 | 14.206.800 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Phan Thiết, Mũi Né 321 km (5 giờ 7 phút) | 5.315.000 | 7.441.000 | 9.941.000 | 13.441.000 |
H. Thới Lai đi Phan Thiết, Mũi Né 341 km (5 giờ 35 phút) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Phan Thiết, Mũi Né 512 km (8 giờ 17 phút) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
H. Bình Thủy đi Phan Thiết, Mũi Né 325 km (5 giờ 11 phút) | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.525.000 |
Ô Môn đi Phan Thiết, Mũi Né 345 km (5 giờ 44 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Phong Điền đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (5 giờ 21 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Phan Thiết, Mũi Né 1,549 km (23 giờ 45 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Phan Thiết, Mũi Né 362 km (5 giờ 52 phút) | 5.568.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 13.795.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (5 giờ 24 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
H. Long Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 367 km (6 giờ 11 phút) | 5.638.000 | 7.893.200 | 10.393.200 | 13.893.200 |
H. Phụng Hiệp đi Phan Thiết, Mũi Né 346 km (5 giờ 37 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
H. Vị Thủy đi Phan Thiết, Mũi Né 362 km (5 giờ 51 phút) | 5.568.000 | 7.795.200 | 10.295.200 | 13.795.200 |
Ngã Bảy đi Phan Thiết, Mũi Né 344 km (5 giờ 30 phút) | 5.660.000 | 7.924.000 | 10.424.000 | 13.924.000 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 373 km (6 giờ 6 phút) | 5.722.000 | 8.010.800 | 10.510.800 | 14.010.800 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 50 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
H. Mỹ Tú đi Phan Thiết, Mũi Né 375 km (6 giờ 11 phút) | 5.750.000 | 8.050.000 | 10.550.000 | 14.050.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né 382 km (6 giờ 15 phút) | 5.848.000 | 8.187.200 | 10.687.200 | 14.187.200 |
H. Long Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 376 km (6 giờ 24 phút) | 5.764.000 | 8.069.600 | 10.569.600 | 14.069.600 |
H. Trần Đề đi Phan Thiết, Mũi Né 390 km (6 giờ 38 phút) | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 14.344.000 |
H. Cù Lao Dung đi Phan Thiết, Mũi Né 332 km (6 giờ 18 phút) | 5.480.000 | 7.672.000 | 10.172.000 | 13.672.000 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 408 km (6 giờ 57 phút) | 6.212.000 | 8.696.800 | 11.196.800 | 14.696.800 |
Kế Sách đi Phan Thiết, Mũi Né 347 km (5 giờ 49 phút) | 5.705.000 | 7.987.000 | 10.487.000 | 13.987.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Phan Thiết, Mũi Né 1,478 km (22 giờ 10 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né 420 km (7 giờ 0 phút) | 6.380.000 | 8.932.000 | 11.432.000 | 14.932.000 |
H. Phước Long đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (5 giờ 17 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Phan Thiết, Mũi Né 415 km (6 giờ 53 phút) | 6.310.000 | 8.834.000 | 11.334.000 | 14.834.000 |
H. Giá Rai đi Phan Thiết, Mũi Né 436 km (7 giờ 29 phút) | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 15.245.600 |
H. Đông Hải đi Phan Thiết, Mũi Né 451 km (7 giờ 55 phút) | 6.814.000 | 9.539.600 | 12.039.600 | 15.539.600 |
Hồng Dân đi Phan Thiết, Mũi Né 422 km (7 giờ 17 phút) | 6.408.000 | 8.971.200 | 11.471.200 | 14.971.200 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Phan Thiết, Mũi Né 430 km (7 giờ 15 phút) | 6.520.000 | 9.128.000 | 11.628.000 | 15.128.000 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Phan Thiết, Mũi Né 457 km (6 giờ 49 phút) | 6.898.000 | 9.657.200 | 12.157.200 | 15.657.200 |
H. Thới Bình đi Phan Thiết, Mũi Né 446 km (6 giờ 29 phút) | 6.744.000 | 9.441.600 | 11.941.600 | 15.441.600 |
H. Trần Văn Thời đi Phan Thiết, Mũi Né 467 km (6 giờ 59 phút) | 7.038.000 | 9.853.200 | 12.353.200 | 15.853.200 |
H. Cái Nước đi Phan Thiết, Mũi Né 484 km (7 giờ 24 phút) | 7.276.000 | 10.186.400 | 12.686.400 | 16.186.400 |
H. Ngọc Hiển đi Phan Thiết, Mũi Né 533 km (8 giờ 35 phút) | 7.962.000 | 11.146.800 | 13.646.800 | 17.146.800 |
H. Đầm Dơi đi Phan Thiết, Mũi Né 474 km (7 giờ 10 phút) | 7.136.000 | 9.990.400 | 12.490.400 | 15.990.400 |
H. Năm Căn đi Phan Thiết, Mũi Né 503 km (7 giờ 49 phút) | 7.542.000 | 10.558.800 | 13.058.800 | 16.558.800 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Phan Thiết, Mũi Né 216 km (3 giờ 33 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
H. Bến Lức đi Phan Thiết, Mũi Né 202 km (3 giờ 22 phút) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
H. Cần Đước đi Phan Thiết, Mũi Né 200 km (3 giờ 26 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Cần Giuộc đi Phan Thiết, Mũi Né 187 km (3 giờ 6 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
H. Đức Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 200 km (3 giờ 31 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
H. Thủ Thừa đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (3 giờ 36 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
H. Tân Trụ đi Phan Thiết, Mũi Né 215 km (3 giờ 45 phút) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Đức Huệ đi Phan Thiết, Mũi Né 239 km (4 giờ 10 phút) | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 12.388.200 |
Mộc Hóa đi Phan Thiết, Mũi Né 265 km (4 giờ 46 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.636.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Phan Thiết, Mũi Né 318 km (4 giờ 56 phút) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Phan Thiết, Mũi Né 235 km (3 giờ 49 phút) | 4.495.000 | 6.293.000 | 8.793.000 | 12.293.000 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 50 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
H. Chợ Gạo đi Phan Thiết, Mũi Né 250 km (4 giờ 13 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
H. Gò Công Đông đi Phan Thiết, Mũi Né 225 km (4 giờ 4 phút) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
H. Gò Công Tây đi Phan Thiết, Mũi Né 224 km (4 giờ 2 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
H. Tân Phú Đông đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (4 giờ 36 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Cai Lậy đi Phan Thiết, Mũi Né 248 km (3 giờ 58 phút) | 4.716.000 | 6.602.400 | 9.102.400 | 12.602.400 |
H. Cái Bè đi Phan Thiết, Mũi Né 267 km (4 giờ 17 phút) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Tân Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (4 giờ 0 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né 251 km (4 giờ 14 phút) | 4.516.000 | 6.322.400 | 8.822.400 | 12.322.400 |
H. Ba Tri đi Phan Thiết, Mũi Né 287 km (4 giờ 59 phút) | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 13.128.800 |
H. Bình Đại đi Phan Thiết, Mũi Né 279 km (4 giờ 54 phút) | 4.964.000 | 6.949.600 | 9.449.600 | 12.949.600 |
H. Châu Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 299 km (4 giờ 50 phút) | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 13.397.600 |
H. Giồng Trôm đi Phan Thiết, Mũi Né 271 km (4 giờ 42 phút) | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.770.400 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Phan Thiết, Mũi Né 262 km (4 giờ 27 phút) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
H. Mỏ Cày Nam đi Phan Thiết, Mũi Né 270 km (4 giờ 38 phút) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
H. Thạnh Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 294 km (5 giờ 11 phút) | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 13.285.600 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Đà Lạt 157 km (3 giờ 46 phút) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bảo Lộc 112 km (2 giờ 38 phút) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.836.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đức Trọng 110 km (2 giờ 54 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Di Linh 93.2 km (2 giờ 23 phút) | 2.457.200 | 3.440.080 | 5.940.080 | 9.440.080 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bảo Lâm 142 km (3 giờ 20 phút) | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.676.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Huoai 134 km (2 giờ 47 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Tẻh 169 km (3 giờ 25 phút) | 3.542.000 | 4.958.800 | 7.458.800 | 10.958.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cát Tiên 184 km (3 giờ 48 phút) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lâm Hà 143 km (3 giờ 33 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lạc Dương 3,740 km (1 day 23 giờ) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đơn Dương 209 km (3 giờ 47 phút) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
Tp Đà Lạt đi Phan Thiết, Mũi Né 157 km (3 giờ 46 phút) | 3.974.000 | 5.563.600 | 8.063.600 | 11.563.600 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Phan Thiết, Mũi Né 238 km (4 giờ 17 phút) | 4.546.000 | 6.364.400 | 8.864.400 | 12.364.400 |
TX Bình Long đi Phan Thiết, Mũi Né 272 km (4 giờ 56 phút) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
TX Phước Long đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (5 giờ 17 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Bù Đăng đi Phan Thiết, Mũi Né 233 km (4 giờ 53 phút) | 4.461.000 | 6.245.400 | 8.745.400 | 12.245.400 |
Bù Đốp đi Phan Thiết, Mũi Né 310 km (5 giờ 47 phút) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Bù Gia Mập đi Phan Thiết, Mũi Né 290 km (6 giờ 11 phút) | 5.140.000 | 7.196.000 | 9.696.000 | 13.196.000 |
Chơn Thành đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 giờ 17 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Đồng Phú đi Phan Thiết, Mũi Né 249 km (4 giờ 37 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Hớn Quản đi Phan Thiết, Mũi Né 260 km (4 giờ 46 phút) | 4.660.000 | 6.524.000 | 9.024.000 | 12.524.000 |
Lộc Ninh đi Phan Thiết, Mũi Né 288 km (5 giờ 16 phút) | 5.108.000 | 7.151.200 | 9.651.200 | 13.151.200 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Phan Thiết, Mũi Né 405 km (6 giờ 53 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Buôn Đôn đi Phan Thiết, Mũi Né 346 km (8 giờ 11 phút) | 5.690.000 | 7.966.000 | 10.466.000 | 13.966.000 |
Cư Kuin đi Phan Thiết, Mũi Né 401 km (6 giờ 58 phút) | 6.114.000 | 8.559.600 | 11.059.600 | 14.559.600 |
Cư M’gar đi Phan Thiết, Mũi Né 403 km (6 giờ 50 phút) | 6.142.000 | 8.598.800 | 11.098.800 | 14.598.800 |
Ea H’leo đi Phan Thiết, Mũi Né 447 km (7 giờ 38 phút) | 6.758.000 | 9.461.200 | 11.961.200 | 15.461.200 |
Ea Kar đi Phan Thiết, Mũi Né 352 km (5 giờ 34 phút) | 5.428.000 | 7.599.200 | 10.099.200 | 13.599.200 |
Ea Súp đi Phan Thiết, Mũi Né 438 km (7 giờ 41 phút) | 6.632.000 | 9.284.800 | 11.784.800 | 15.284.800 |
Krông Ana đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (7 giờ 12 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Krông Bông đi Phan Thiết, Mũi Né 345 km (6 giờ 3 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Krông Buk đi Phan Thiết, Mũi Né 393 km (6 giờ 40 phút) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Krông Năng đi Phan Thiết, Mũi Né 379 km (6 giờ 17 phút) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
Krông Pắc đi Phan Thiết, Mũi Né 374 km (6 giờ 5 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
Lắk đi Phan Thiết, Mũi Né 374 km (6 giờ 5 phút) | 5.736.000 | 8.030.400 | 10.530.400 | 14.030.400 |
M’Đrắk đi Phan Thiết, Mũi Né 316 km (4 giờ 49 phút) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (5 giờ 4 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Cư Jút đi Phan Thiết, Mũi Né 208 km (5 giờ 4 phút) | 4.036.000 | 5.650.400 | 8.150.400 | 11.650.400 |
Đắk Glong đi Phan Thiết, Mũi Né 209 km (5 giờ 13 phút) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
Đắk Mil đi Phan Thiết, Mũi Né 273 km (6 giờ 27 phút) | 4.868.000 | 6.815.200 | 9.315.200 | 12.815.200 |
Đắk R’Lấp đi Phan Thiết, Mũi Né 234 km (5 giờ 40 phút) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
Đắk Song đi Phan Thiết, Mũi Né 247 km (5 giờ 57 phút) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
Krông Nô đi Phan Thiết, Mũi Né 285 km (6 giờ 57 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Tuy Đức đi Phan Thiết, Mũi Né 268 km (6 giờ 40 phút) | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.703.200 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sơn Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Sông Hinh đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Đồng Xuân đi Phan Thiết, Mũi Né 216 km (4 giờ 58 phút) | 4.172.000 | 5.840.800 | 8.340.800 | 11.840.800 |
Phú Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 311 km (5 giờ 57 phút) | 5.165.000 | 7.231.000 | 9.731.000 | 13.231.000 |
Tây Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 252 km (4 giờ 53 phút) | 4.532.000 | 6.344.800 | 8.844.800 | 12.344.800 |
Tuy An đi Phan Thiết, Mũi Né 249 km (4 giờ 48 phút) | 4.733.000 | 6.626.200 | 9.126.200 | 12.626.200 |
Tuy Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 282 km (5 giờ 26 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.516.800 | 13.016.800 |
Đông Hòa đi Phan Thiết, Mũi Né 240 km (4 giờ 29 phút) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 351 km (6 giờ 43 phút) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
An Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 334 km (6 giờ 20 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Hoài Nhơn đi Phan Thiết, Mũi Né 350 km (6 giờ 42 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
Phù Mỹ đi Phan Thiết, Mũi Né 429 km (8 giờ 21 phút) | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 15.108.400 |
Tây Sơn đi Phan Thiết, Mũi Né 312 km (5 giờ 44 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.752.000 | 13.252.000 |
An Lão, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 383 km (7 giờ 19 phút) | 5.862.000 | 8.206.800 | 10.706.800 | 14.206.800 |
Tuy Phước đi Phan Thiết, Mũi Né 440 km (8 giờ 38 phút) | 6.660.000 | 9.324.000 | 11.824.000 | 15.324.000 |
Hoài Ân đi Phan Thiết, Mũi Né 342 km (6 giờ 31 phút) | 5.630.000 | 7.882.000 | 10.382.000 | 13.882.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 423 km (8 giờ 17 phút) | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.990.800 |
Vân Canh đi Phan Thiết, Mũi Né 370 km (7 giờ 13 phút) | 5.680.000 | 7.952.000 | 10.452.000 | 13.952.000 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Phan Thiết, Mũi Né 356 km (7 giờ 20 phút) | 5.484.000 | 7.677.600 | 10.177.600 | 13.677.600 |











