Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Buôn Ma Thuột Đăk Lăk giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất.
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Buôn Ma Thuột Đăk Lăk
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Đón tiễn sân bay : 1.000.000/lượt
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona đi tỉnh 1 và 2 chiều
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP BMT Đăk Lăk đi TP Tây Ninh 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Biên 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi H. Tân Châu 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dương Minh Châu 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cầu 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| TP BMT Đăk Lăk đi Cửa khẩu Mộc Bài 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bàng 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Dầu Một 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi TP Dĩ An 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thuận An 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cát 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dầu Tiếng 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Uyên 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Phú Giáo 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Biên Hòa 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Khánh 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bom 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Vĩnh Cửu 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Nhơn Trạch 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cẩm Mỹ 504 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.672.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Định Quán 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Long Thành 351 km | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 11.888.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đăng 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Gia Mập 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Chơn Thành 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Riềng 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hớn Quản 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lộc Ninh 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đốp 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vũng Tàu 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bà Rịa 385 km | 5.005.000 | 7.007.000 | 9.507.000 | 12.507.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Đức 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Xuyên Mộc 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Long Điền 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đất Đỏ 524 km | 6.812.000 | 9.536.800 | 12.036.800 | 15.036.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Thành 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận 1 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Củ Chi 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nhà Bè 354 km | 4.602.000 | 6.442.800 | 8.942.800 | 11.942.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Đức 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Thạnh 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Quận Gò Vấp 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Bình 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Phú 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Tân 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Chánh 351 km | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 11.888.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Tam Kỳ 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 517 km | 6.721.000 | 9.409.400 | 11.909.400 | 14.909.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 527 km | 6.851.000 | 9.591.400 | 12.091.400 | 15.091.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi Núi Thành 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh 1,3 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 563 km | 7.319.000 | 10.246.600 | 12.746.600 | 15.746.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi Đà Nắng 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Kon Tum 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Glei 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Đăk Tô 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Plông 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Rẫy 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Sa Thầy 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tu Mơ Rông 320 km | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.772.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Long 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Minh 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Hồ 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Mang Thít 474 km | 6.162.000 | 8.626.800 | 11.126.800 | 14.126.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Ôn 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vũng Liêm 459 km | 5.967.000 | 8.353.800 | 10.853.800 | 13.853.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Tân, Vĩnh Long 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Phan Thiết 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 428 km | 5.564.000 | 7.789.600 | 10.289.600 | 13.289.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
TP BMT Đăk Lăk đi Tánh Linh 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mũi Né 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lagi 462 km | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.908.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi Tuy Phong 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phan Rí 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Nha Trang 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cam Ranh 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Diên Khánh 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cam Lâm 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Khánh Vĩnh 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi Khánh Sơn 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hòa 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi Phan Rang 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Hy 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ninh Phước 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thuận Bắc 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Thuận Nam 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bác Ái 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hải 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Sơn 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Quảng Ngãi 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Sơn Tịnh 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Trà Vinh 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Càng Long 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Kè 479 km | 6.227.000 | 8.717.800 | 11.217.800 | 14.217.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Ngang 482 km | 6.266.000 | 8.772.400 | 11.272.400 | 14.272.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Duyên Hải 503 km | 6.539.000 | 9.154.600 | 11.654.600 | 14.654.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tiểu Cần 475 km | 6.175.000 | 8.645.000 | 11.145.000 | 14.145.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Cú 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Cao Lãnh 474 km | 6.162.000 | 8.626.800 | 11.126.800 | 14.126.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sa Đéc 467 km | 6.071.000 | 8.499.400 | 10.999.400 | 13.999.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hồng Ngự 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lai Vung 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lấp Vò 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thanh Bình 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tháp Mười 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Xuyên 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Châu Đốc 567 km | 7.371.000 | 10.319.400 | 12.819.400 | 15.819.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Phú 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Mới 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Tân 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thoại Sơn 550 km | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 15.510.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Rạch Giá 564 km | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 15.764.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hà Tiên 649 km | 8.437.000 | 11.811.800 | 14.311.800 | 17.311.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Châu Thành 399 km | 5.187.000 | 7.261.800 | 9.761.800 | 12.761.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hòn Đất 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kiên Lương 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Quốc 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Hiệp 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Minh 611 km | 7.943.000 | 11.120.200 | 13.620.200 | 16.620.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Biên 577 km | 7.501.000 | 10.501.400 | 13.001.400 | 16.001.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Rạch Sỏi 558 km | 7.254.000 | 10.155.600 | 12.655.600 | 15.655.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Gò Quao 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Cần Thơ 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Lai 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Thạnh 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Thủy 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ô Môn 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phong Điền 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cờ Đỏ 1,3 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thới Lai 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vị Thanh 525 km | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 15.055.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành, Hậu Giang 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Mỹ 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phụng Hiệp 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vị Thủy 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ngã Bảy 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sóc Trăng 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Tú 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Xuyên 545 km | 7.085.000 | 9.919.000 | 12.419.000 | 15.419.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Phú 540 km | 7.020.000 | 9.828.000 | 12.328.000 | 15.328.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Đề 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cù Lao Dung 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Kế Sách 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thạnh Trị 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bạc Liêu 584 km | 7.592.000 | 10.628.800 | 13.128.800 | 16.128.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phước Long 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Lợi 579 km | 7.527.000 | 10.537.800 | 13.037.800 | 16.037.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giá Rai 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đông Hải 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hồng Dân 586 km | 7.618.000 | 10.665.200 | 13.165.200 | 16.165.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình, bạc Liêu 594 km | 7.722.000 | 10.810.800 | 13.310.800 | 16.310.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cà Mau 625 km | 8.125.000 | 11.375.000 | 13.875.000 | 16.875.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Bình 642 km | 8.346.000 | 11.684.400 | 14.184.400 | 17.184.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Văn Thời 649 km | 8.437.000 | 11.811.800 | 14.311.800 | 17.311.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Nước 652 km | 8.476.000 | 11.866.400 | 14.366.400 | 17.366.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hiển 701 km | 9.113.000 | 12.758.200 | 15.258.200 | 18.258.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đầm Dơi 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Năm Căn 671 km | 8.723.000 | 12.212.200 | 14.712.200 | 17.712.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Tân An 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Lức 372 km | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.270.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Đước 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Giuộc 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Hòa 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thủ Thừa 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Trụ 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Huệ 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộc Hóa 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hưng Thạnh 1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mỹ Tho 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Gạo 413 km | 5.369.000 | 7.516.600 | 10.016.600 | 13.016.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Đông 395 km | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 12.689.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Tây 395 km | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 12.689.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Phú Đông 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cai Lậy 412 km | 5.356.000 | 7.498.400 | 9.998.400 | 12.998.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Bè 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tân Phước 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ba Tri 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Đại 443 km | 5.759.000 | 8.062.600 | 10.562.600 | 13.562.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giồng Trôm 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Bắc 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Nam 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thạnh Phú 458 km | 5.954.000 | 8.335.600 | 10.835.600 | 13.835.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Đà Lạt 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bảo Lộc 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Trọng 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Di Linh 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Huoai 272 km | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Tẻh 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cát Tiên 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Hà 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lạc Dương 3,5 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đơn Dương 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đam Rông 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Bình Long 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Phước Long 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đốp 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Gia Mập 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Phú 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hớn Quản 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lộc Ninh 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Riềng 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Buôn Ma Thuột 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Buôn Đôn 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Kuin 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư M’gar 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea H’leo 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Kar 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Súp 68 km | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Ana 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Bông 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Buk 55 km | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Năng 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Pắc 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lắk 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi M’Đrắk 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Buôn Ma Thuột đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp BMT đi Gia Nghĩa 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Jút 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Glong 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Mil 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk R’Lấp 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Song 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Nô 43 km | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Đức 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Xem thêm : Cho thuê xe Carnival TPHCM
Giá cước thực tế sẽ cộng trừ 14k – 20k/km, giá xe Sedona giảm 10% so với giá xe Carnival.
Giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona từ Buôn Ma Thuột Đăk Lăk đi tỉnh 2 chiều
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona, 4-7-16-29-45 chỗ, Limousin




