Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Buôn Ma Thuột Đăk Lăk giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất.
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Buôn Ma Thuột Đăk Lăk
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Đón tiễn sân bay : 1.000.000/lượt
Xem Nhanh Bảng Giá
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona đi tỉnh 1 và 2 chiều
BMT Đăk Lăk đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP BMT Đăk Lăk đi TP Tây Ninh 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Biên 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi H. Tân Châu 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dương Minh Châu 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cầu 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| TP BMT Đăk Lăk đi Cửa khẩu Mộc Bài 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bàng 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
BMT Đăk Lăk đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Dầu Một 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| TP BMT Đăk Lăk đi TP Dĩ An 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thuận An 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
| Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cát 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dầu Tiếng 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Uyên 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Phú Giáo 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
BMT Đăk Lăk đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Biên Hòa 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Khánh 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bom 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Vĩnh Cửu 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Nhơn Trạch 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cẩm Mỹ 504 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.672.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Định Quán 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Long Thành 351 km | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 11.888.200 |
BMT Đăk Lăk đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đăng 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Gia Mập 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Chơn Thành 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Riềng 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hớn Quản 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lộc Ninh 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đốp 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vũng Tàu 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bà Rịa 385 km | 5.005.000 | 7.007.000 | 9.507.000 | 12.507.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Đức 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Xuyên Mộc 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Long Điền 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đất Đỏ 524 km | 6.812.000 | 9.536.800 | 12.036.800 | 15.036.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Thành 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
BMT Đăk Lăk đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận 1 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Củ Chi 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nhà Bè 354 km | 4.602.000 | 6.442.800 | 8.942.800 | 11.942.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Đức 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Thạnh 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Quận Gò Vấp 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Bình 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Phú 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Tân 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Chánh 351 km | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 11.888.200 |
BMT Đăk Lăk đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Tam Kỳ 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 517 km | 6.721.000 | 9.409.400 | 11.909.400 | 14.909.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 527 km | 6.851.000 | 9.591.400 | 12.091.400 | 15.091.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi Núi Thành 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh 1,3 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 563 km | 7.319.000 | 10.246.600 | 12.746.600 | 15.746.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi Đà Nắng 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
BMT Đăk Lăk đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Kon Tum 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Glei 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Đăk Tô 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Plông 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Rẫy 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Sa Thầy 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tu Mơ Rông 320 km | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.772.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Long 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Minh 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Hồ 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Mang Thít 474 km | 6.162.000 | 8.626.800 | 11.126.800 | 14.126.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Ôn 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vũng Liêm 459 km | 5.967.000 | 8.353.800 | 10.853.800 | 13.853.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Tân, Vĩnh Long 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
BMT Đăk Lăk đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Phan Thiết 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 428 km | 5.564.000 | 7.789.600 | 10.289.600 | 13.289.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
TP BMT Đăk Lăk đi Tánh Linh 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mũi Né 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lagi 462 km | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.908.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi Tuy Phong 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phan Rí 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
BMT Đăk Lăk đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Nha Trang 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cam Ranh 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Diên Khánh 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cam Lâm 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Khánh Vĩnh 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi Khánh Sơn 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hòa 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
BMT Đăk Lăk đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi Phan Rang 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Hy 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ninh Phước 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thuận Bắc 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Thuận Nam 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bác Ái 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hải 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Sơn 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
BMT Đăk Lăk đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Quảng Ngãi 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
TP BMT Đăk Lăk đi Sơn Tịnh 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival TP BMT Đăk Lăk đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Trà Vinh 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Càng Long 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Kè 479 km | 6.227.000 | 8.717.800 | 11.217.800 | 14.217.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Ngang 482 km | 6.266.000 | 8.772.400 | 11.272.400 | 14.272.400 |
TP BMT Đăk Lăk đi H. Duyên Hải 503 km | 6.539.000 | 9.154.600 | 11.654.600 | 14.654.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tiểu Cần 475 km | 6.175.000 | 8.645.000 | 11.145.000 | 14.145.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Cú 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
BMT Đăk Lăk đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP BMT Đăk Lăk đi TP Cao Lãnh 474 km | 6.162.000 | 8.626.800 | 11.126.800 | 14.126.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sa Đéc 467 km | 6.071.000 | 8.499.400 | 10.999.400 | 13.999.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hồng Ngự 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lai Vung 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lấp Vò 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thanh Bình 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tháp Mười 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
BMT Đăk Lăk đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Xuyên 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Châu Đốc 567 km | 7.371.000 | 10.319.400 | 12.819.400 | 15.819.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Phú 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Mới 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Tân 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thoại Sơn 550 km | 7.150.000 | 10.010.000 | 12.510.000 | 15.510.000 |
BMT Đăk Lăk đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Rạch Giá 564 km | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 15.764.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hà Tiên 649 km | 8.437.000 | 11.811.800 | 14.311.800 | 17.311.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Châu Thành 399 km | 5.187.000 | 7.261.800 | 9.761.800 | 12.761.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hòn Đất 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kiên Lương 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Quốc 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Hiệp 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Minh 611 km | 7.943.000 | 11.120.200 | 13.620.200 | 16.620.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Biên 577 km | 7.501.000 | 10.501.400 | 13.001.400 | 16.001.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Rạch Sỏi 558 km | 7.254.000 | 10.155.600 | 12.655.600 | 15.655.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Gò Quao 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
BMT Đăk Lăk đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Cần Thơ 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Lai 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Thạnh 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Thủy 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ô Môn 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phong Điền 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cờ Đỏ 1,3 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thới Lai 505 km | 6.565.000 | 9.191.000 | 11.691.000 | 14.691.000 |
BMT Đăk Lăk đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vị Thanh 525 km | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 15.055.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành, Hậu Giang 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Mỹ 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phụng Hiệp 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vị Thủy 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ngã Bảy 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
BMT Đăk Lăk đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sóc Trăng 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Tú 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Xuyên 545 km | 7.085.000 | 9.919.000 | 12.419.000 | 15.419.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Phú 540 km | 7.020.000 | 9.828.000 | 12.328.000 | 15.328.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Đề 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cù Lao Dung 496 km | 6.448.000 | 9.027.200 | 11.527.200 | 14.527.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Kế Sách 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thạnh Trị 572 km | 7.436.000 | 10.410.400 | 12.910.400 | 15.910.400 |
BMT Đăk Lăk đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bạc Liêu 584 km | 7.592.000 | 10.628.800 | 13.128.800 | 16.128.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phước Long 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Lợi 579 km | 7.527.000 | 10.537.800 | 13.037.800 | 16.037.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giá Rai 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đông Hải 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hồng Dân 586 km | 7.618.000 | 10.665.200 | 13.165.200 | 16.165.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình, bạc Liêu 594 km | 7.722.000 | 10.810.800 | 13.310.800 | 16.310.800 |
BMT Đăk Lăk đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cà Mau 625 km | 8.125.000 | 11.375.000 | 13.875.000 | 16.875.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Bình 642 km | 8.346.000 | 11.684.400 | 14.184.400 | 17.184.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Văn Thời 649 km | 8.437.000 | 11.811.800 | 14.311.800 | 17.311.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Nước 652 km | 8.476.000 | 11.866.400 | 14.366.400 | 17.366.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hiển 701 km | 9.113.000 | 12.758.200 | 15.258.200 | 18.258.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đầm Dơi 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Năm Căn 671 km | 8.723.000 | 12.212.200 | 14.712.200 | 17.712.200 |
BMT Đăk Lăk đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Tân An 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Lức 372 km | 4.836.000 | 6.770.400 | 9.270.400 | 12.270.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Đước 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Giuộc 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Hòa 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thủ Thừa 384 km | 4.992.000 | 6.988.800 | 9.488.800 | 12.488.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Trụ 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Huệ 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộc Hóa 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hưng Thạnh 1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
BMT Đăk Lăk đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mỹ Tho 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Gạo 413 km | 5.369.000 | 7.516.600 | 10.016.600 | 13.016.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Đông 395 km | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 12.689.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Tây 395 km | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 12.689.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Phú Đông 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cai Lậy 412 km | 5.356.000 | 7.498.400 | 9.998.400 | 12.998.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Bè 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tân Phước 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
BMT Đăk Lăk đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ba Tri 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Đại 443 km | 5.759.000 | 8.062.600 | 10.562.600 | 13.562.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giồng Trôm 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Bắc 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Nam 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thạnh Phú 458 km | 5.954.000 | 8.335.600 | 10.835.600 | 13.835.600 |
BMT Đăk Lăk đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Đà Lạt 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bảo Lộc 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Trọng 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Di Linh 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Huoai 272 km | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Tẻh 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cát Tiên 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Hà 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lạc Dương 3,5 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đơn Dương 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đam Rông 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
BMT Đăk Lăk đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Bình Long 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Phước Long 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đốp 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Gia Mập 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Phú 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hớn Quản 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lộc Ninh 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Riềng 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
BMT Đăk Lăk đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Buôn Ma Thuột 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Buôn Đôn 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Kuin 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư M’gar 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea H’leo 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Kar 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Súp 68 km | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Ana 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Bông 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Buk 55 km | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Năng 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Pắc 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lắk 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi M’Đrắk 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
BMT Đăk Lăk đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp BMT đi Gia Nghĩa 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Jút 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Glong 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Mil 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk R’Lấp 146 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Song 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Nô 43 km | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Đức 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km (4 hours 55 mins) | 3.296.000 | 4.614.400 | 6.814.400 | 9.314.400 |
| Buôn Ma Thuột đi Sơn Hòa 150 km (3 hours 33 mins) | 2.550.000 | 3.570.000 | 5.770.000 | 8.270.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sông Hinh 126 km (2 hours 55 mins) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đồng Xuân 206 km (4 hours 47 mins) | 3.296.000 | 4.614.400 | 6.814.400 | 9.314.400 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Hòa 182 km (4 hours 24 mins) | 3.094.000 | 4.331.600 | 6.531.600 | 9.031.600 |
| Buôn Ma Thuột đi Tây Hòa 169 km (4 hours 5 mins) | 2.873.000 | 4.022.200 | 6.222.200 | 8.722.200 |
| Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km (4 hours 55 mins) | 3.296.000 | 4.614.400 | 6.814.400 | 9.314.400 |
| Buôn Ma Thuột đi Tuy Hòa 188 km (4 hours 28 mins) | 3.196.000 | 4.474.400 | 6.674.400 | 9.174.400 |
| Buôn Ma Thuột đi Đông Hòa 214 km (4 hours 17 mins) | 3.424.000 | 4.793.600 | 6.993.600 | 9.493.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km (5 hours 55 mins) | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.101.000 | 10.601.000 |
| Buôn Ma Thuột đi An Nhơn 266 km (5 hours 36 mins) | 3.990.000 | 5.586.000 | 7.786.000 | 10.286.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoài Nhơn 324 km (7 hours 0 mins) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phù Mỹ 366 km (8 hours 14 mins) | 5.490.000 | 7.686.000 | 9.886.000 | 12.386.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tây Sơn 230 km (4 hours 54 mins) | 3.680.000 | 5.152.000 | 7.352.000 | 9.852.000 |
| Buôn Ma Thuột đi An Lão, Bình Định 335 km (7 hours 18 mins) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tuy Phước 272 km (5 hours 46 mins) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoài Ân 318 km (6 hours 57 mins) | 4.770.000 | 6.678.000 | 8.878.000 | 11.378.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phù Cát, Bình Định 270 km (5 hours 55 mins) | 4.050.000 | 5.670.000 | 7.870.000 | 10.370.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vân Canh 229 km (5 hours 20 mins) | 3.664.000 | 5.129.600 | 7.329.600 | 9.829.600 |
| Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 262 km (5 hours 43 mins) | 3.930.000 | 5.502.000 | 7.702.000 | 10.202.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hà Tĩnh 952 km (16 hours 3 mins) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Hồng Lĩnh 989 km (16 hours 26 mins) | 14.835.000 | 20.769.000 | 22.969.000 | 25.469.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Kỳ Anh 901 km (15 hours 16 mins) | 13.515.000 | 18.921.000 | 21.121.000 | 23.621.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thạch Hà 960 km (16 hours 6 mins) | 14.400.000 | 20.160.000 | 22.360.000 | 24.860.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cẩm Xuyên 942 km (15 hours 49 mins) | 14.130.000 | 19.782.000 | 21.982.000 | 24.482.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Can Lộc 973 km (16 hours 13 mins) | 14.595.000 | 20.433.000 | 22.633.000 | 25.133.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hương Khê 954 km (16 hours 44 mins) | 14.310.000 | 20.034.000 | 22.234.000 | 24.734.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hương Sơn 1,014 km (16 hours 55 mins) | 15.210.000 | 21.294.000 | 23.494.000 | 25.994.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đức Thọ 993 km (16 hours 31 mins) | 14.895.000 | 20.853.000 | 23.053.000 | 25.553.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vũ Quang 1,006 km (16 hours 58 mins) | 15.090.000 | 21.126.000 | 23.326.000 | 25.826.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nghi Xuân 1,002 km (16 hours 47 mins) | 15.030.000 | 21.042.000 | 23.242.000 | 25.742.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lộc Hà 976 km (16 hours 29 mins) | 14.640.000 | 20.496.000 | 22.696.000 | 25.196.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kỳ Anh 907 km (15 hours 26 mins) | 13.605.000 | 19.047.000 | 21.247.000 | 23.747.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Vinh 1,006 km (16 hours 52 mins) | 15.090.000 | 21.126.000 | 23.326.000 | 25.826.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Cửa Lò 1,006 km (16 hours 52 mins) | 15.090.000 | 21.126.000 | 23.326.000 | 25.826.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Thái Hòa 1,088 km (18 hours 0 mins) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.048.000 | 27.548.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Hoàng Mai 1,076 km (17 hours 34 mins) | 16.140.000 | 22.596.000 | 24.796.000 | 27.296.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Lưu 1,065 km (17 hours 30 mins) | 15.975.000 | 22.365.000 | 24.565.000 | 27.065.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Diễn Châu 1,042 km (17 hours 16 mins) | 15.630.000 | 21.882.000 | 24.082.000 | 26.582.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Thành 1,057 km (17 hours 42 mins) | 15.855.000 | 22.197.000 | 24.397.000 | 26.897.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nghi Lộc 1,023 km (16 hours 53 mins) | 15.345.000 | 21.483.000 | 23.683.000 | 26.183.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hưng Nguyên 1,016 km (16 hours 53 mins) | 15.240.000 | 21.336.000 | 23.536.000 | 26.036.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nam Đàn 1,017 km (16 hours 53 mins) | 15.255.000 | 21.357.000 | 23.557.000 | 26.057.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đô Lương 1,049 km (17 hours 22 mins) | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.229.000 | 26.729.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Chương 1,043 km (17 hours 29 mins) | 15.645.000 | 21.903.000 | 24.103.000 | 26.603.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Anh Sơn 1,078 km (17 hours 59 mins) | 16.170.000 | 22.638.000 | 24.838.000 | 27.338.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Con Cuông 1,119 km (19 hours 0 mins) | 16.785.000 | 23.499.000 | 25.699.000 | 28.199.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tương Dương 1,158 km (19 hours 42 mins) | 17.370.000 | 24.318.000 | 26.518.000 | 29.018.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kỳ Sơn 1,233 km (21 hours 32 mins) | 18.495.000 | 25.893.000 | 28.093.000 | 30.593.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Đàn 1,098 km (18 hours 10 mins) | 16.470.000 | 23.058.000 | 25.258.000 | 27.758.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quế Phong 1,186 km (20 hours 20 mins) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.106.000 | 29.606.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quỳ Châu 2,100 km (1 day 8 hours) | 31.500.000 | 44.100.000 | 46.300.000 | 48.800.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quỳ Hợp 1,118 km (18 hours 42 mins) | 16.770.000 | 23.478.000 | 25.678.000 | 28.178.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Thanh Hóa 1,144 km (18 hours 35 mins) | 17.160.000 | 24.024.000 | 26.224.000 | 28.724.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Sầm Sơn 1,142 km (18 hours 52 mins) | 17.130.000 | 23.982.000 | 26.182.000 | 28.682.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Bỉm Sơn 1,181 km (19 hours 6 mins) | 17.715.000 | 24.801.000 | 27.001.000 | 29.501.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Nghi Sơn 1,098 km (18 hours 4 mins) | 16.470.000 | 23.058.000 | 25.258.000 | 27.758.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quảng Xương 1,131 km (18 hours 37 mins) | 16.965.000 | 23.751.000 | 25.951.000 | 28.451.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoằng Hóa 1,164 km (19 hours 5 mins) | 17.460.000 | 24.444.000 | 26.644.000 | 29.144.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hậu Lộc 1,170 km (18 hours 57 mins) | 17.550.000 | 24.570.000 | 26.770.000 | 29.270.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nga Sơn 1,186 km (19 hours 20 mins) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.106.000 | 29.606.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hà Trung 1,168 km (18 hours 52 mins) | 17.520.000 | 24.528.000 | 26.728.000 | 29.228.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thiệu Hóa 1,146 km (18 hours 33 mins) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đông Sơn 1,138 km (18 hours 27 mins) | 17.070.000 | 23.898.000 | 26.098.000 | 28.598.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Triệu Sơn 1,142 km (18 hours 32 mins) | 17.130.000 | 23.982.000 | 26.182.000 | 28.682.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nông Cống 1,116 km (18 hours 7 mins) | 16.740.000 | 23.436.000 | 25.636.000 | 28.136.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Như Thanh 1,130 km (18 hours 25 mins) | 16.950.000 | 23.730.000 | 25.930.000 | 28.430.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Như Xuân 1,128 km (18 hours 40 mins) | 16.920.000 | 23.688.000 | 25.888.000 | 28.388.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thọ Xuân 1,164 km (18 hours 55 mins) | 17.460.000 | 24.444.000 | 26.644.000 | 29.144.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thường Xuân 1,185 km (19 hours 25 mins) | 17.775.000 | 24.885.000 | 27.085.000 | 29.585.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lang Chánh 1,208 km (19 hours 44 mins) | 18.120.000 | 25.368.000 | 27.568.000 | 30.068.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bá Thước 1,243 km (20 hours 31 mins) | 18.645.000 | 26.103.000 | 28.303.000 | 30.803.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quan Hóa 1,299 km (20 hours 46 mins) | 19.485.000 | 27.279.000 | 29.479.000 | 31.979.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quan Sơn 1,277 km (21 hours 18 mins) | 19.155.000 | 26.817.000 | 29.017.000 | 31.517.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường Lát 1,335 km (22 hours 34 mins) | 20.025.000 | 28.035.000 | 30.235.000 | 32.735.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Định 1,170 km (18 hours 57 mins) | 17.550.000 | 24.570.000 | 26.770.000 | 29.270.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Lộc 1,180 km (19 hours 7 mins) | 17.700.000 | 24.780.000 | 26.980.000 | 29.480.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cẩm Thủy 1,211 km (19 hours 47 mins) | 18.165.000 | 25.431.000 | 27.631.000 | 30.131.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Ninh Bình 1,198 km (19 hours 17 mins) | 17.970.000 | 25.158.000 | 27.358.000 | 29.858.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Tam Điệp 1,185 km (19 hours 2 mins) | 17.775.000 | 24.885.000 | 27.085.000 | 29.585.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoa Lư 1,198 km (19 hours 17 mins) | 17.970.000 | 25.158.000 | 27.358.000 | 29.858.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Gia Viễn 1,217 km (19 hours 38 mins) | 18.255.000 | 25.557.000 | 27.757.000 | 30.257.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Mô 1,200 km (19 hours 19 mins) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.400.000 | 29.900.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Khánh 1,211 km (19 hours 28 mins) | 18.165.000 | 25.431.000 | 27.631.000 | 30.131.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kim Sơn 1,204 km (19 hours 44 mins) | 18.060.000 | 25.284.000 | 27.484.000 | 29.984.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nho Quan 1,206 km (19 hours 23 mins) | 18.090.000 | 25.326.000 | 27.526.000 | 30.026.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Tam Kỳ 489 km (9 hours 19 mins) 489 km | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 539 km (10 hours 14 mins) 539 km | 8.085.000 | 11.319.000 | 13.519.000 | 16.019.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 518 km (9 hours 45 mins) 518 km | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 527 km (10 hours 7 mins) 527 km | 7.905.000 | 11.067.000 | 13.267.000 | 15.767.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 463 km (9 hours 54 mins) 463 km | 6.945.000 | 9.723.000 | 11.923.000 | 14.423.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Núi Thành 473 km (9 hours 8 mins) 473 km | 7.095.000 | 9.933.000 | 12.133.000 | 14.633.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 511 km (9 hours 55 mins) 511 km | 7.665.000 | 10.731.000 | 12.931.000 | 15.431.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh 1,386 km (22 hours 7 mins) 1386 km | 20.790.000 | 29.106.000 | 31.306.000 | 33.806.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 431 km (9 hours 32 mins) 431 km | 6.465.000 | 9.051.000 | 11.251.000 | 13.751.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 380 km (8 hours 7 mins) 380 km | 5.700.000 | 7.980.000 | 10.180.000 | 12.680.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 526 km (11 hours 5 mins) 526 km | 7.890.000 | 11.046.000 | 13.246.000 | 15.746.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 563 km (12 hours 1 min) 563 km | 8.445.000 | 11.823.000 | 14.023.000 | 16.523.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đà Nắng 562 km (10 hours 22 mins) 562 km | 8.430.000 | 11.802.000 | 14.002.000 | 16.502.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Huế 658 km (12 hours 5 mins) | 9.870.000 | 13.818.000 | 16.018.000 | 18.518.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Hương Thủy 644 km (11 hours 46 mins) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Hương Trà 660 km (11 hours 57 mins) | 9.900.000 | 13.860.000 | 16.060.000 | 18.560.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phong Điền, Cần Thơ 497 km (10 hours 19 mins) | 7.455.000 | 10.437.000 | 12.637.000 | 15.137.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quảng Điền 675 km (12 hours 21 mins) | 10.125.000 | 14.175.000 | 16.375.000 | 18.875.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Vang 650 km (11 hours 56 mins) | 9.750.000 | 13.650.000 | 15.850.000 | 18.350.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Lộc 604 km (11 hours 14 mins) | 9.060.000 | 12.684.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Đông Hà 718 km (13 hours 6 mins) | 10.770.000 | 15.078.000 | 17.278.000 | 19.778.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Quảng Trị 707 km (12 hours 51 mins) | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.047.000 | 19.547.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Linh 758 km (13 hours 25 mins) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Gio Linh 746 km (13 hours 21 mins) | 11.190.000 | 15.666.000 | 17.866.000 | 20.366.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cam Lộ 728 km (13 hours 0 mins) | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.488.000 | 19.988.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Triệu Phong 717 km (13 hours 5 mins) | 10.755.000 | 15.057.000 | 17.257.000 | 19.757.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hải Lăng 699 km (12 hours 43 mins) | 10.485.000 | 14.679.000 | 16.879.000 | 19.379.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hướng Hóa 786 km (14 hours 20 mins) | 11.790.000 | 16.506.000 | 18.706.000 | 21.206.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đakrông 791 km (14 hours 19 mins) | 11.865.000 | 16.611.000 | 18.811.000 | 21.311.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Hới 816 km (14 hours 9 mins) | 12.240.000 | 17.136.000 | 19.336.000 | 21.836.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bố Trạch 870 km (15 hours 6 mins) | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.470.000 | 22.970.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quảng Ninh 1,487 km (23 hours 20 mins) | 22.305.000 | 31.227.000 | 33.427.000 | 35.927.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quảng Trạch 874 km (14 hours 58 mins) | 13.110.000 | 18.354.000 | 20.554.000 | 23.054.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tuyên Hóa 880 km (15 hours 9 mins) | 13.200.000 | 18.480.000 | 20.680.000 | 23.180.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Minh Hóa 904 km (15 hours 37 mins) | 13.560.000 | 18.984.000 | 21.184.000 | 23.684.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Ba Đồn 868 km (14 hours 53 mins) | 13.020.000 | 18.228.000 | 20.428.000 | 22.928.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Nam Định 1,231 km (19 hours 58 mins) | 18.465.000 | 25.851.000 | 28.051.000 | 30.551.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mỹ Lộc 1,233 km (19 hours 55 mins) | 18.495.000 | 25.893.000 | 28.093.000 | 30.593.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vụ Bản 1,221 km (19 hours 39 mins) | 18.315.000 | 25.641.000 | 27.841.000 | 30.341.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ý Yên 1,217 km (19 hours 37 mins) | 18.255.000 | 25.557.000 | 27.757.000 | 30.257.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nam Trực 1,237 km (19 hours 57 mins) | 18.555.000 | 25.977.000 | 28.177.000 | 30.677.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Trực Ninh 1,236 km (19 hours 57 mins) | 18.540.000 | 25.956.000 | 28.156.000 | 30.656.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Xuân Trường 1,249 km (20 hours 10 mins) | 18.735.000 | 26.229.000 | 28.429.000 | 30.929.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Giao Thủy 1,270 km (20 hours 41 mins) | 19.050.000 | 26.670.000 | 28.870.000 | 31.370.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hải Hậu 1,246 km (20 hours 15 mins) | 18.690.000 | 26.166.000 | 28.366.000 | 30.866.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Phủ Lý 1,238 km (19 hours 45 mins) | 18.570.000 | 25.998.000 | 28.198.000 | 30.698.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Duy Tiên 1,249 km (19 hours 53 mins) | 18.735.000 | 26.229.000 | 28.429.000 | 30.929.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kim Bảng 1,248 km (20 hours 2 mins) | 18.720.000 | 26.208.000 | 28.408.000 | 30.908.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Liêm 1,226 km (19 hours 49 mins) | 18.390.000 | 25.746.000 | 27.946.000 | 30.446.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Lục 1,237 km (19 hours 59 mins) | 18.555.000 | 25.977.000 | 28.177.000 | 30.677.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lý Nhân 1,253 km (20 hours 8 mins) | 18.795.000 | 26.313.000 | 28.513.000 | 31.013.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hòa Bình 1,354 km (23 hours 17 mins) | 20.310.000 | 28.434.000 | 30.634.000 | 33.134.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lương Sơn 1,293 km (21 hours 14 mins) | 19.395.000 | 27.153.000 | 29.353.000 | 31.853.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kim Bôi 1,274 km (20 hours 48 mins) | 19.110.000 | 26.754.000 | 28.954.000 | 31.454.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đà Bắc 1,318 km (21 hours 54 mins) | 19.770.000 | 27.678.000 | 29.878.000 | 32.378.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cao Phong 1,284 km (21 hours 8 mins) | 19.260.000 | 26.964.000 | 29.164.000 | 31.664.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tân Lạc 1,273 km (20 hours 53 mins) | 19.095.000 | 26.733.000 | 28.933.000 | 31.433.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lạc Sơn 1,244 km (20 hours 16 mins) | 18.660.000 | 26.124.000 | 28.324.000 | 30.824.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lạc Thủy 1,229 km (19 hours 55 mins) | 18.435.000 | 25.809.000 | 28.009.000 | 30.509.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mai Châu 1,287 km (21 hours 24 mins) | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.227.000 | 31.727.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Thủy 1,222 km (19 hours 43 mins) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Sơn La 1,462 km (1 day 1 hour) | 21.930.000 | 30.702.000 | 32.902.000 | 35.402.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Nhai 1,549 km (1 day 3 hours) | 23.235.000 | 32.529.000 | 34.729.000 | 37.229.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thuận Châu 1,495 km (1 day 2 hours) | 22.425.000 | 31.395.000 | 33.595.000 | 36.095.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường La 1,479 km (1 day 2 hours) | 22.185.000 | 31.059.000 | 33.259.000 | 35.759.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Yên 1,477 km (1 day 1 hour) | 22.155.000 | 31.017.000 | 33.217.000 | 35.717.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phù Yên 160 km (3 hours 52 mins) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mai Sơn 1,442 km (1 day 1 hour) | 21.630.000 | 30.282.000 | 32.482.000 | 34.982.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Châu 1,400 km (23 hours 48 mins) | 21.000.000 | 29.400.000 | 31.600.000 | 34.100.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sông Mã 1,332 km (22 hours 44 mins) | 19.980.000 | 27.972.000 | 30.172.000 | 32.672.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mộc Châu 1,348 km (22 hours 44 mins) | 20.220.000 | 28.308.000 | 30.508.000 | 33.008.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sốp Cộp 1,560 km (1 day 4 hours) | 23.400.000 | 32.760.000 | 34.960.000 | 37.460.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vân Hồ 1,334 km (22 hours 23 mins) | 20.010.000 | 28.014.000 | 30.214.000 | 32.714.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Quảng Ngãi 421 km (8 hours 33 mins) | 6.315.000 | 8.841.000 | 11.041.000 | 13.541.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 367 km (7 hours 20 mins) | 5.505.000 | 7.707.000 | 9.907.000 | 12.407.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 427 km (9 hours 7 mins) | 6.405.000 | 8.967.000 | 11.167.000 | 13.667.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 361 km (7 hours 42 mins) | 5.415.000 | 7.581.000 | 9.781.000 | 12.281.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 379 km (8 hours 3 mins) | 5.685.000 | 7.959.000 | 10.159.000 | 12.659.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 404 km (8 hours 5 mins) | 6.060.000 | 8.484.000 | 10.684.000 | 13.184.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sơn Tịnh 429 km (8 hours 37 mins) | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.209.000 | 13.709.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 437 km (9 hours 2 mins) | 6.555.000 | 9.177.000 | 11.377.000 | 13.877.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 437 km (9 hours 2 mins) | 6.555.000 | 9.177.000 | 11.377.000 | 13.877.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Điện Biên Phủ 1,614 km (1 day 5 hours) | 24.210.000 | 33.894.000 | 36.094.000 | 38.594.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Mường Lay 1,776 km (1 day 5 hours) | 26.640.000 | 37.296.000 | 39.496.000 | 41.996.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Điện Biên 1,673 km (1 day 6 hours) | 25.095.000 | 35.133.000 | 37.333.000 | 39.833.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Điện Biên Đông 1,598 km (1 day 5 hours) | 23.970.000 | 33.558.000 | 35.758.000 | 38.258.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường Chà 1,666 km (1 day 6 hours) | 24.990.000 | 34.986.000 | 37.186.000 | 39.686.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường Nhé 1,809 km (1 day 9 hours) | 27.135.000 | 37.989.000 | 40.189.000 | 42.689.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường Ảng 1,579 km (1 day 4 hours) | 23.685.000 | 33.159.000 | 35.359.000 | 37.859.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tủa Chùa 1,589 km (1 day 4 hours) | 23.835.000 | 33.369.000 | 35.569.000 | 38.069.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tuần Giáo 1,543 km (1 day 3 hours) | 23.145.000 | 32.403.000 | 34.603.000 | 37.103.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nậm Pồ 1,752 km (1 day 8 hours) | 26.280.000 | 36.792.000 | 38.992.000 | 41.492.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Lai Châu 1,671 km (1 day 3 hours) | 25.065.000 | 35.091.000 | 37.291.000 | 39.791.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tam Đường 1,647 km (1 day 2 hours) | 24.705.000 | 34.587.000 | 36.787.000 | 39.287.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phong Thổ 1,713 km (1 day 4 hours) | 25.695.000 | 35.973.000 | 38.173.000 | 40.673.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sìn Hồ 1,730 km (1 day 4 hours) | 25.950.000 | 36.330.000 | 38.530.000 | 41.030.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nậm Nhùn 1,777 km (1 day 6 hours) | 26.655.000 | 37.317.000 | 39.517.000 | 42.017.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tân Uyên, Lai Châu 1,638 km (1 day 3 hours) | 24.570.000 | 34.398.000 | 36.598.000 | 39.098.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Than Uyên 1,638 km (1 day 3 hours) | 24.570.000 | 34.398.000 | 36.598.000 | 39.098.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Yên Bái 1,443 km (22 hours 44 mins) | 21.645.000 | 30.303.000 | 32.503.000 | 35.003.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Nghĩa Lộ 1,498 km (1 day 0 hours) | 22.470.000 | 31.458.000 | 33.658.000 | 36.158.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Bình 1,439 km (22 hours 56 mins) | 21.585.000 | 30.219.000 | 32.419.000 | 34.919.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lục Yên 1,515 km (1 day 0 hours) | 22.725.000 | 31.815.000 | 34.015.000 | 36.515.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Trấn Yên 1,456 km (23 hours 2 mins) | 21.840.000 | 30.576.000 | 32.776.000 | 35.276.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Yên, Yên Bái 1,486 km (23 hours 36 mins) | 22.290.000 | 31.206.000 | 33.406.000 | 35.906.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Chấn 1,470 km (23 hours 28 mins) | 22.050.000 | 30.870.000 | 33.070.000 | 35.570.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mù Cang Chải 1,594 km (1 day 2 hours) | 23.910.000 | 33.474.000 | 35.674.000 | 38.174.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Trạm Tấu 1,518 km (1 day 1 hour) | 22.770.000 | 31.878.000 | 34.078.000 | 36.578.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Lào Cai 1,576 km (1 day 1 hour) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.296.000 | 37.796.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Sa Pa 1,608 km (1 day 1 hour) | 24.120.000 | 33.768.000 | 35.968.000 | 38.468.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bát Xát 1,588 km (1 day 1 hour) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.548.000 | 38.048.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bảo Thắng 1,549 km (1 day 0 hours) | 23.235.000 | 32.529.000 | 34.729.000 | 37.229.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bảo Yên 1,548 km (1 day 1 hour) | 23.220.000 | 32.508.000 | 34.708.000 | 37.208.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mường Khương 1,627 km (1 day 2 hours) | 24.405.000 | 34.167.000 | 36.367.000 | 38.867.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Hà 1,587 km (1 day 1 hour) | 23.805.000 | 33.327.000 | 35.527.000 | 38.027.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Si Ma Cai 1,609 km (1 day 2 hours) | 24.135.000 | 33.789.000 | 35.989.000 | 38.489.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Bàn, Lào Cai 1,544 km (1 day 1 hour) | 23.160.000 | 32.424.000 | 34.624.000 | 37.124.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Việt Trì 1,371 km (21 hours 48 mins) | 20.565.000 | 28.791.000 | 30.991.000 | 33.491.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Phú Thọ 1,385 km (21 hours 55 mins) | 20.775.000 | 29.085.000 | 31.285.000 | 33.785.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lâm Thao 1,383 km (22 hours 5 mins) | 20.745.000 | 29.043.000 | 31.243.000 | 33.743.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tam Nông, Phú Thọ 1,402 km (22 hours 14 mins) | 21.030.000 | 29.442.000 | 31.642.000 | 34.142.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,373 km (22 hours 16 mins) | 20.595.000 | 28.833.000 | 31.033.000 | 33.533.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,363 km (22 hours 2 mins) | 20.445.000 | 28.623.000 | 30.823.000 | 33.323.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cẩm Khê 1,401 km (22 hours 10 mins) | 21.015.000 | 29.421.000 | 31.621.000 | 34.121.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hạ Hòa 1,425 km (22 hours 31 mins) | 21.375.000 | 29.925.000 | 32.125.000 | 34.625.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tân Sơn 1,415 km (23 hours 19 mins) | 21.225.000 | 29.715.000 | 31.915.000 | 34.415.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Ba 1,399 km (22 hours 16 mins) | 20.985.000 | 29.379.000 | 31.579.000 | 34.079.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Lập 1,413 km (22 hours 28 mins) | 21.195.000 | 29.673.000 | 31.873.000 | 34.373.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đoan Hùng 1,413 km (22 hours 28 mins) | 21.195.000 | 29.673.000 | 31.873.000 | 34.373.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Yên 1,338 km (21 hours 33 mins) | 20.070.000 | 28.098.000 | 30.298.000 | 32.798.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Phúc Yên 1,328 km (21 hours 22 mins) | 19.920.000 | 27.888.000 | 30.088.000 | 32.588.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tam Dương 1,647 km (1 day 2 hours) | 24.705.000 | 34.587.000 | 36.787.000 | 39.287.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tam Đảo 1,362 km (21 hours 51 mins) | 20.430.000 | 28.602.000 | 30.802.000 | 33.302.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Xuyên 1,339 km (21 hours 26 mins) | 20.085.000 | 28.119.000 | 30.319.000 | 32.819.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Lạc 1,340 km (21 hours 37 mins) | 20.100.000 | 28.140.000 | 30.340.000 | 32.840.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Tường 1,343 km (21 hours 45 mins) | 20.145.000 | 28.203.000 | 30.403.000 | 32.903.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lập Thạch 1,366 km (21 hours 48 mins) | 20.490.000 | 28.686.000 | 30.886.000 | 33.386.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sông Lô 1,482 km (23 hours 42 mins) | 22.230.000 | 31.122.000 | 33.322.000 | 35.822.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Tuyên Quang 1,502 km (1 day 0 hours) | 22.530.000 | 31.542.000 | 33.742.000 | 36.242.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sơn Dương 1,392 km (22 hours 31 mins) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Sơn 1,462 km (23 hours 21 mins) | 21.930.000 | 30.702.000 | 32.902.000 | 35.402.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hàm Yên 1,486 km (23 hours 57 mins) | 22.290.000 | 31.206.000 | 33.406.000 | 35.906.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Chiêm Hóa 1,498 km (1 day 0 hours) | 22.470.000 | 31.458.000 | 33.658.000 | 36.158.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Na Hang 1,535 km (1 day 1 hour) | 23.025.000 | 32.235.000 | 34.435.000 | 36.935.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lâm Bình 1,561 km (1 day 1 hour) | 23.415.000 | 32.781.000 | 34.981.000 | 37.481.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Bắc Kạn 1,448 km (23 hours 3 mins) | 21.720.000 | 30.408.000 | 32.608.000 | 35.108.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ba Bể 1,498 km (1 day 0 hours) | 22.470.000 | 31.458.000 | 33.658.000 | 36.158.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bạch Thông 1,467 km (23 hours 30 mins) | 22.005.000 | 30.807.000 | 33.007.000 | 35.507.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Chợ Đồn 1,457 km (23 hours 54 mins) | 21.855.000 | 30.597.000 | 32.797.000 | 35.297.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Chợ Mới 513 km (11 hours 4 mins) | 7.695.000 | 10.773.000 | 12.973.000 | 15.473.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Na Rì 1,476 km (23 hours 44 mins) | 22.140.000 | 30.996.000 | 33.196.000 | 35.696.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ngân Sơn 1,506 km (1 day 0 hours) | 22.590.000 | 31.626.000 | 33.826.000 | 36.326.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Pác Nặm 1,534 km (1 day 1 hour) | 23.010.000 | 32.214.000 | 34.414.000 | 36.914.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Thái Nguyên 1,365 km (21 hours 31 mins) | 20.475.000 | 28.665.000 | 30.865.000 | 33.365.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Sông Công 1,357 km (21 hours 31 mins) | 20.355.000 | 28.497.000 | 30.697.000 | 33.197.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Phổ Yên 1,350 km (21 hours 24 mins) | 20.250.000 | 28.350.000 | 30.550.000 | 33.050.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Định Hóa 1,159 km (18 hours 45 mins) | 17.385.000 | 24.339.000 | 26.539.000 | 29.039.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Lương 1,291 km (20 hours 41 mins) | 19.365.000 | 27.111.000 | 29.311.000 | 31.811.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đồng Hỷ 1,385 km (22 hours 5 mins) | 20.775.000 | 29.085.000 | 31.285.000 | 33.785.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Võ Nhai 1,413 km (22 hours 43 mins) | 21.195.000 | 29.673.000 | 31.873.000 | 34.373.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,391 km (22 hours 7 mins) | 20.865.000 | 29.211.000 | 31.411.000 | 33.911.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Bình 1,359 km (21 hours 35 mins) | 20.385.000 | 28.539.000 | 30.739.000 | 33.239.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Lạng Sơn 1,436 km (22 hours 42 mins) | 21.540.000 | 30.156.000 | 32.356.000 | 34.856.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cao Lộc 1,438 km (22 hours 45 mins) | 21.570.000 | 30.198.000 | 32.398.000 | 34.898.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Lãng 1,438 km (22 hours 45 mins) | 21.570.000 | 30.198.000 | 32.398.000 | 34.898.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Quan 1,432 km (22 hours 49 mins) | 21.480.000 | 30.072.000 | 32.272.000 | 34.772.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Sơn 1,447 km (23 hours 15 mins) | 21.705.000 | 30.387.000 | 32.587.000 | 35.087.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Gia 515 km (8 hours 19 mins) | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.015.000 | 15.515.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Chi Lăng 1,403 km (22 hours 7 mins) | 21.045.000 | 29.463.000 | 31.663.000 | 34.163.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đình Lập 1,517 km (23 hours 49 mins) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.057.000 | 36.557.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hữu Lũng 1,377 km (21 hours 53 mins) | 20.655.000 | 28.917.000 | 31.117.000 | 33.617.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lộc Bình 1,460 km (23 hours 16 mins) | 21.900.000 | 30.660.000 | 32.860.000 | 35.360.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tràng Định 1,503 km (1 day 0 hours) | 22.545.000 | 31.563.000 | 33.763.000 | 36.263.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Bắc Giang 1,336 km (21 hours 14 mins) | 20.040.000 | 28.056.000 | 30.256.000 | 32.756.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hiệp Hòa 1,346 km (21 hours 25 mins) | 20.190.000 | 28.266.000 | 30.466.000 | 32.966.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Việt Yên 1,336 km (21 hours 20 mins) | 20.040.000 | 28.056.000 | 30.256.000 | 32.756.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tân Yên 1,346 km (21 hours 36 mins) | 20.190.000 | 28.266.000 | 30.466.000 | 32.966.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Thế 1,362 km (22 hours 6 mins) | 20.430.000 | 28.602.000 | 30.802.000 | 33.302.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lạng Giang 1,352 km (21 hours 30 mins) | 20.280.000 | 28.392.000 | 30.592.000 | 33.092.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lục Nam 1,361 km (21 hours 49 mins) | 20.415.000 | 28.581.000 | 30.781.000 | 33.281.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Lục Ngạn 1,396 km (22 hours 43 mins) | 20.940.000 | 29.316.000 | 31.516.000 | 34.016.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sơn Động 1,306 km (20 hours 54 mins) | 19.590.000 | 27.426.000 | 29.626.000 | 32.126.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Dũng 1,350 km (21 hours 33 mins) | 20.250.000 | 28.350.000 | 30.550.000 | 33.050.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hạ Long 1,451 km (22 hours 31 mins) | 21.765.000 | 30.471.000 | 32.671.000 | 35.171.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Cẩm Phả 1,451 km (22 hours 31 mins) | 21.765.000 | 30.471.000 | 32.671.000 | 35.171.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Móng Cái 1,544 km (23 hours 29 mins) | 23.160.000 | 32.424.000 | 34.624.000 | 37.124.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Uông Bí 1,378 km (22 hours 6 mins) | 20.670.000 | 28.938.000 | 31.138.000 | 33.638.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Đông Triều 1,354 km (21 hours 50 mins) | 20.310.000 | 28.434.000 | 30.634.000 | 33.134.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Quảng Yên 1,383 km (21 hours 43 mins) | 20.745.000 | 29.043.000 | 31.243.000 | 33.743.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vân Đồn 1,459 km (22 hours 37 mins) | 21.885.000 | 30.639.000 | 32.839.000 | 35.339.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,513 km (23 hours 31 mins) | 22.695.000 | 31.773.000 | 33.973.000 | 36.473.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tiên Yên 1,486 km (22 hours 59 mins) | 22.290.000 | 31.206.000 | 33.406.000 | 35.906.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đầm Hà 1,497 km (23 hours 7 mins) | 22.455.000 | 31.437.000 | 33.637.000 | 36.137.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,516 km (23 hours 19 mins) | 22.740.000 | 31.836.000 | 34.036.000 | 36.536.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ba Chẽ 1,474 km (22 hours 55 mins) | 22.110.000 | 30.954.000 | 33.154.000 | 35.654.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Ba Đình 1,294 km (20 hours 50 mins) | 19.410.000 | 27.174.000 | 29.374.000 | 31.874.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hoàn Kiếm 1,297 km (20 hours 43 mins) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hai Bà Trưng 1,289 km (20 hours 36 mins) | 19.335.000 | 27.069.000 | 29.269.000 | 31.769.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Đống Đa 1,290 km (20 hours 37 mins) | 19.350.000 | 27.090.000 | 29.290.000 | 31.790.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Tây Hồ 1,306 km (20 hours 55 mins) | 19.590.000 | 27.426.000 | 29.626.000 | 32.126.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Cầu Giấy 1,295 km (20 hours 42 mins) | 19.425.000 | 27.195.000 | 29.395.000 | 31.895.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Thanh Xuân 1,291 km (20 hours 31 mins) | 19.365.000 | 27.111.000 | 29.311.000 | 31.811.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hoàng Mai 1,287 km (20 hours 26 mins) | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.227.000 | 31.727.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Long Biên 1,300 km (20 hours 43 mins) | 19.500.000 | 27.300.000 | 29.500.000 | 32.000.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hà Đông 1,295 km (20 hours 42 mins) | 19.425.000 | 27.195.000 | 29.395.000 | 31.895.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Bắc Từ Liêm 1,303 km (20 hours 50 mins) | 19.545.000 | 27.363.000 | 29.563.000 | 32.063.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sân bay Nội Bài 1,318 km (21 hours 4 mins) | 19.770.000 | 27.678.000 | 29.878.000 | 32.378.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thị xã Sơn Tây 1,336 km (21 hours 27 mins) | 20.040.000 | 28.056.000 | 30.256.000 | 32.756.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Sóc Sơn 1,335 km (21 hours 12 mins) | 20.025.000 | 28.035.000 | 30.235.000 | 32.735.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đông Anh 1,316 km (21 hours 6 mins) | 19.740.000 | 27.636.000 | 29.836.000 | 32.336.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Gia Lâm 1,300 km (20 hours 40 mins) | 19.500.000 | 27.300.000 | 29.500.000 | 32.000.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Trì 1,283 km (20 hours 28 mins) | 19.245.000 | 26.943.000 | 29.143.000 | 31.643.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Oai 1,287 km (20 hours 35 mins) | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.227.000 | 31.727.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thường Tín 1,275 km (20 hours 14 mins) | 19.125.000 | 26.775.000 | 28.975.000 | 31.475.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phú Xuyên 1,266 km (20 hours 8 mins) | 18.990.000 | 26.586.000 | 28.786.000 | 31.286.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ứng Hòa 1,267 km (20 hours 24 mins) | 19.005.000 | 26.607.000 | 28.807.000 | 31.307.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mỹ Đức 1,259 km (20 hours 27 mins) | 18.885.000 | 26.439.000 | 28.639.000 | 31.139.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ba Vì 1,345 km (21 hours 35 mins) | 20.175.000 | 28.245.000 | 30.445.000 | 32.945.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phúc Thọ 1,325 km (21 hours 19 mins) | 19.875.000 | 27.825.000 | 30.025.000 | 32.525.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thạch Thất 1,324 km (21 hours 10 mins) | 19.860.000 | 27.804.000 | 30.004.000 | 32.504.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quốc Oai 1,315 km (21 hours 2 mins) | 19.725.000 | 27.615.000 | 29.815.000 | 32.315.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Chương Mỹ 1,281 km (20 hours 54 mins) | 19.215.000 | 26.901.000 | 29.101.000 | 31.601.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đan Phượng 1,312 km (21 hours 10 mins) | 19.680.000 | 27.552.000 | 29.752.000 | 32.252.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoài Đức 1,305 km (20 hours 52 mins) | 19.575.000 | 27.405.000 | 29.605.000 | 32.105.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mê Linh 1,321 km (21 hours 10 mins) | 19.815.000 | 27.741.000 | 29.941.000 | 32.441.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hải Dương 1,323 km (21 hours 7 mins) | 19.845.000 | 27.783.000 | 29.983.000 | 32.483.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TP Chí Linh 1,344 km (21 hours 31 mins) | 20.160.000 | 28.224.000 | 30.424.000 | 32.924.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Kinh Môn 1,353 km (21 hours 46 mins) | 20.295.000 | 28.413.000 | 30.613.000 | 33.113.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bình Giang 1,304 km (20 hours 49 mins) | 19.560.000 | 27.384.000 | 29.584.000 | 32.084.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Gia Lộc 1,314 km (20 hours 54 mins) | 19.710.000 | 27.594.000 | 29.794.000 | 32.294.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nam Sách 1,331 km (21 hours 19 mins) | 19.965.000 | 27.951.000 | 30.151.000 | 32.651.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kim Thành, Hải Dương 1,349 km (21 hours 41 mins) | 20.235.000 | 28.329.000 | 30.529.000 | 33.029.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ninh Giang 1,205 km (19 hours 21 mins) | 18.075.000 | 25.305.000 | 27.505.000 | 30.005.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Hà, Hải Dương 1,339 km (21 hours 27 mins) | 20.085.000 | 28.119.000 | 30.319.000 | 32.819.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thanh Miện 1,283 km (20 hours 42 mins) | 19.245.000 | 26.943.000 | 29.143.000 | 31.643.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tứ Kỳ 1,302 km (21 hours 10 mins) | 19.530.000 | 27.342.000 | 29.542.000 | 32.042.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cẩm Giàng 1,301 km (21 hours 2 mins) | 19.515.000 | 27.321.000 | 29.521.000 | 32.021.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hồng Bàng 1,356 km (21 hours 35 mins) | 20.340.000 | 28.476.000 | 30.676.000 | 33.176.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Ngô Quyền 1,373 km (21 hours 40 mins) | 20.595.000 | 28.833.000 | 31.033.000 | 33.533.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Lê Chân 1,367 km (21 hours 36 mins) | 20.505.000 | 28.707.000 | 30.907.000 | 33.407.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Hải An 1,372 km (21 hours 34 mins) | 20.580.000 | 28.812.000 | 31.012.000 | 33.512.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Kiến An 1,321 km (21 hours 37 mins) | 19.815.000 | 27.741.000 | 29.941.000 | 32.441.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Đồ Sơn 1,365 km (21 hours 29 mins) | 20.475.000 | 28.665.000 | 30.865.000 | 33.365.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quận Dương Kinh 1,362 km (21 hours 25 mins) | 20.430.000 | 28.602.000 | 30.802.000 | 33.302.000 |
| Buôn Ma Thuột đi An Dương 1,349 km (21 hours 25 mins) | 20.235.000 | 28.329.000 | 30.529.000 | 33.029.000 |
| Buôn Ma Thuột đi An Lão 1,341 km (21 hours 14 mins) | 20.115.000 | 28.161.000 | 30.361.000 | 32.861.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kiến Thụy 1,324 km (21 hours 37 mins) | 19.860.000 | 27.804.000 | 30.004.000 | 32.504.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thủy Nguyên 1,365 km (21 hours 49 mins) | 20.475.000 | 28.665.000 | 30.865.000 | 33.365.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tiên Lãng 1,308 km (21 hours 12 mins) | 19.620.000 | 27.468.000 | 29.668.000 | 32.168.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Bảo 1,297 km (20 hours 58 mins) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Cát Hải 1,297 km (20 hours 58 mins) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hưng Yên 1,276 km (20 hours 32 mins) | 19.140.000 | 26.796.000 | 28.996.000 | 31.496.000 |
| Buôn Ma Thuột đi TX Mỹ Hào 1,297 km (20 hours 52 mins) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Lâm 1,297 km (20 hours 52 mins) | 19.455.000 | 27.237.000 | 29.437.000 | 31.937.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Văn Giang 1,301 km (20 hours 44 mins) | 19.515.000 | 27.321.000 | 29.521.000 | 32.021.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Mỹ 1,288 km (20 hours 39 mins) | 19.320.000 | 27.048.000 | 29.248.000 | 31.748.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Khoái Châu 1,283 km (20 hours 43 mins) | 19.245.000 | 26.943.000 | 29.143.000 | 31.643.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Ân Thi 1,280 km (20 hours 32 mins) | 19.200.000 | 26.880.000 | 29.080.000 | 31.580.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kim Động, Hưng Yên 1,272 km (20 hours 27 mins) | 19.080.000 | 26.712.000 | 28.912.000 | 31.412.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tiên Lữ 1,266 km (20 hours 19 mins) | 18.990.000 | 26.586.000 | 28.786.000 | 31.286.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Phù Cừ 1,273 km (20 hours 31 mins) | 19.095.000 | 26.733.000 | 28.933.000 | 31.433.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Thái Bình 1,252 km (20 hours 21 mins) | 18.780.000 | 26.292.000 | 28.492.000 | 30.992.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đông Hưng 1,264 km (20 hours 37 mins) | 18.960.000 | 26.544.000 | 28.744.000 | 31.244.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hưng Hà 1,265 km (20 hours 16 mins) | 18.975.000 | 26.565.000 | 28.765.000 | 31.265.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quỳnh Phụ 1,287 km (20 hours 45 mins) | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.227.000 | 31.727.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Kiến Xương 1,267 km (20 hours 41 mins) | 19.005.000 | 26.607.000 | 28.807.000 | 31.307.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Tiền Hải 1,274 km (20 hours 50 mins) | 19.110.000 | 26.754.000 | 28.954.000 | 31.454.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thái Thụy 1,279 km (20 hours 54 mins) | 19.185.000 | 26.859.000 | 29.059.000 | 31.559.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vũ Thư 1,245 km (20 hours 12 mins) | 18.675.000 | 26.145.000 | 28.345.000 | 30.845.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Hà Giang 1,581 km (1 day 2 hours) | 23.715.000 | 33.201.000 | 35.401.000 | 37.901.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Đồng Văn 1,707 km (1 day 5 hours) | 25.605.000 | 35.847.000 | 38.047.000 | 40.547.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Mèo Vạc 1,676 km (1 day 5 hours) | 25.140.000 | 35.196.000 | 37.396.000 | 39.896.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Yên Minh 1,682 km (1 day 5 hours) | 25.230.000 | 35.322.000 | 37.522.000 | 40.022.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quản Bạ 1,636 km (1 day 3 hours) | 24.540.000 | 34.356.000 | 36.556.000 | 39.056.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Mê 1,642 km (1 day 4 hours) | 24.630.000 | 34.482.000 | 36.682.000 | 39.182.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hoàng Su Phì 1,593 km (1 day 2 hours) | 23.895.000 | 33.453.000 | 35.653.000 | 38.153.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Xín Mần 1,632 km (1 day 3 hours) | 24.480.000 | 34.272.000 | 36.472.000 | 38.972.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bắc Quang 1,536 km (1 day 1 hour) | 23.040.000 | 32.256.000 | 34.456.000 | 36.956.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quang Bình, Hà Giang 1,541 km (1 day 1 hour) | 23.115.000 | 32.361.000 | 34.561.000 | 37.061.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Vị Xuyên 1,565 km (1 day 1 hour) | 23.475.000 | 32.865.000 | 35.065.000 | 37.565.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Buôn Ma Thuột đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Buôn Ma Thuột đi TP Cao Bằng 1,561 km (1 day 2 hours) | 23.415.000 | 32.781.000 | 34.981.000 | 37.481.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,673 km (1 day 4 hours) | 25.095.000 | 35.133.000 | 37.333.000 | 39.833.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Bảo Lạc 1,605 km (1 day 4 hours) | 24.075.000 | 33.705.000 | 35.905.000 | 38.405.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hà Quảng 1,597 km (1 day 3 hours) | 23.955.000 | 33.537.000 | 35.737.000 | 38.237.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,589 km (1 day 2 hours) | 23.835.000 | 33.369.000 | 35.569.000 | 38.069.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hạ Lang 1,592 km (1 day 2 hours) | 23.880.000 | 33.432.000 | 35.632.000 | 38.132.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Quảng Hòa 1,565 km (1 day 2 hours) | 23.475.000 | 32.865.000 | 35.065.000 | 37.565.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Hòa An, Cao Bằng 1,566 km (1 day 2 hours) | 23.490.000 | 32.886.000 | 35.086.000 | 37.586.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Nguyên Bình 1,544 km (1 day 2 hours) | 23.160.000 | 32.424.000 | 34.624.000 | 37.124.000 |
| Buôn Ma Thuột đi Thạch An 1,546 km (1 day 2 hours) | 23.190.000 | 32.466.000 | 34.666.000 | 37.166.000 |
Xem thêm : Cho thuê xe Carnival TPHCM
Giá cước thực tế sẽ cộng trừ 14k – 20k/km, giá xe Sedona giảm 10% so với giá xe Carnival.
Giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona từ Buôn Ma Thuột Đăk Lăk đi tỉnh 2 chiều
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona, 4-7-16-29-45 chỗ, Limousin




