Có những khách hàng không chỉ cần xe – mà cần trải nghiệm. Thuê xe Limousine Tuy Hoà dành cho những ai muốn hành trình trở thành một phần của kỳ nghỉ: yên tĩnh, riêng tư và thư giãn.
Ghế massage, không gian rộng, xe chạy êm – Limousine phù hợp cho doanh nhân, cặp đôi hoặc gia đình muốn bắt đầu chuyến đi trong tâm thế thoải mái nhất.
📞 Tư vấn & báo giá thuê xe Limousine Tuy Hoà:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tây Ninh 599 km (9 giờ 30 phút) | 9.485.000 | 13.279.000 | 15.779.000 | 19.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Biên 633 km (10 giờ 9 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 636 km (10 giờ 9 phút) | 10.040.000 | 14.056.000 | 16.556.000 | 20.056.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dương Minh Châu 599 km (9 giờ 23 phút) | 9.485.000 | 13.279.000 | 15.779.000 | 19.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cầu 584 km (9 giờ 15 phút) | 9.260.000 | 12.964.000 | 15.464.000 | 18.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cửa khẩu Mộc Bài 584 km (9 giờ 15 phút) | 9.260.000 | 12.964.000 | 15.464.000 | 18.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bàng 551 km (8 giờ 28 phút) | 8.765.000 | 12.271.000 | 14.771.000 | 18.271.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Dầu Một 523 km (7 giờ 46 phút) | 8.345.000 | 11.683.000 | 14.183.000 | 17.683.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Dĩ An 508 km (7 giờ 14 phút) | 8.120.000 | 11.368.000 | 13.868.000 | 17.368.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thuận An 512 km (7 giờ 24 phút) | 8.180.000 | 11.452.000 | 13.952.000 | 17.452.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cát 541 km (8 giờ 9 phút) | 8.615.000 | 12.061.000 | 14.561.000 | 18.061.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dầu Tiếng 573 km (8 giờ 50 phút) | 9.095.000 | 12.733.000 | 15.233.000 | 18.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Uyên 517 km (7 giờ 44 phút) | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Giáo 542 km (8 giờ 9 phút) | 8.630.000 | 12.082.000 | 14.582.000 | 18.082.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Biên Hòa 497 km (7 giờ 11 phút) | 7.955.000 | 11.137.000 | 13.637.000 | 17.137.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Khánh 445 km (6 giờ 11 phút) | 7.175.000 | 10.045.000 | 12.545.000 | 16.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bom 445 km (6 giờ 11 phút) | 7.175.000 | 10.045.000 | 12.545.000 | 16.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Cửu 518 km (7 giờ 29 phút) | 8.270.000 | 11.578.000 | 14.078.000 | 17.578.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Nhơn Trạch 491 km (6 giờ 48 phút) | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 17.011.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cẩm Mỹ 443 km (6 giờ 10 phút) | 7.145.000 | 10.003.000 | 12.503.000 | 16.003.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Định Quán 474 km (6 giờ 58 phút) | 7.610.000 | 10.654.000 | 13.154.000 | 16.654.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Thành 482 km (6 giờ 44 phút) | 7.730.000 | 10.822.000 | 13.322.000 | 16.822.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 9.080.000 | 12.712.000 | 15.212.000 | 18.712.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đăng 384 km (8 giờ 41 phút) | 6.260.000 | 8.764.000 | 11.264.000 | 14.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Gia Mập 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chơn Thành 573 km (8 giờ 48 phút) | 9.095.000 | 12.733.000 | 15.233.000 | 18.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Riềng 414 km (9 giờ 8 phút) | 6.710.000 | 9.394.000 | 11.894.000 | 15.394.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hớn Quản 414 km (9 giờ 8 phút) | 6.710.000 | 9.394.000 | 11.894.000 | 15.394.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lộc Ninh 436 km (9 giờ 41 phút) | 7.040.000 | 9.856.000 | 12.356.000 | 15.856.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đốp 402 km (9 giờ 0 phút) | 6.530.000 | 9.142.000 | 11.642.000 | 15.142.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vũng Tàu 489 km (7 giờ 12 phút) | 7.835.000 | 10.969.000 | 13.469.000 | 16.969.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bà Rịa 473 km (6 giờ 53 phút) | 7.595.000 | 10.633.000 | 13.133.000 | 16.633.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Đức 459 km (6 giờ 35 phút) | 7.385.000 | 10.339.000 | 12.839.000 | 16.339.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Xuyên Mộc 448 km (6 giờ 42 phút) | 7.220.000 | 10.108.000 | 12.608.000 | 16.108.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Điền 474 km (6 giờ 53 phút) | 7.610.000 | 10.654.000 | 13.154.000 | 16.654.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đất Đỏ 463 km (6 giờ 38 phút) | 7.445.000 | 10.423.000 | 12.923.000 | 16.423.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Thành 588 km (9 giờ 1 phút) | 9.320.000 | 13.048.000 | 15.548.000 | 19.048.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận 1 501 km (7 giờ 0 phút) | 8.015.000 | 11.221.000 | 13.721.000 | 17.221.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 507 km (7 giờ 12 phút) | 8.105.000 | 11.347.000 | 13.847.000 | 17.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Củ Chi 537 km (8 giờ 9 phút) | 8.555.000 | 11.977.000 | 14.477.000 | 17.977.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nhà Bè 504 km (7 giờ 5 phút) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Đức 503 km (7 giờ 4 phút) | 8.045.000 | 11.263.000 | 13.763.000 | 17.263.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Thạnh 503 km (7 giờ 2 phút) | 8.045.000 | 11.263.000 | 13.763.000 | 17.263.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Gò Vấp 509 km (7 giờ 17 phút) | 8.135.000 | 11.389.000 | 13.889.000 | 17.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Bình 509 km (7 giờ 16 phút) | 8.135.000 | 11.389.000 | 13.889.000 | 17.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Phú 513 km (7 giờ 26 phút) | 8.195.000 | 11.473.000 | 13.973.000 | 17.473.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Tân 517 km (7 giờ 27 phút) | 8.255.000 | 11.557.000 | 14.057.000 | 17.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Chánh 521 km (7 giờ 31 phút) | 8.315.000 | 11.641.000 | 14.141.000 | 17.641.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Kỳ 340 km (6 giờ 26 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hội An 390 km (7 giờ 21 phút) | 6.350.000 | 8.890.000 | 11.390.000 | 14.890.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thăng Bình 369 km (6 giờ 52 phút) | 6.035.000 | 8.449.000 | 10.949.000 | 14.449.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Sơn 378 km (7 giờ 14 phút) | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Đức 397 km (7 giờ 39 phút) | 6.455.000 | 9.037.000 | 11.537.000 | 15.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Núi Thành 324 km (6 giờ 15 phút) | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Phước 362 km (7 giờ 2 phút) | 5.930.000 | 8.302.000 | 10.802.000 | 14.302.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Ninh, Quảng Nam 345 km (6 giờ 31 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Trà My 382 km (7 giờ 37 phút) | 6.230.000 | 8.722.000 | 11.222.000 | 14.722.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trà My 426 km (8 giờ 45 phút) | 6.890.000 | 9.646.000 | 12.146.000 | 15.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Giang 456 km (8 giờ 35 phút) | 7.340.000 | 10.276.000 | 12.776.000 | 16.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Giang 507 km (10 giờ 1 phút) | 8.105.000 | 11.347.000 | 13.847.000 | 17.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nắng 413 km (7 giờ 29 phút) | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 15.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Kon Tum 276 km (5 giờ 33 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.996.000 | 12.496.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Glei 400 km (8 giờ 5 phút) | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 15.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 366 km (7 giờ 28 phút) | 5.990.000 | 8.386.000 | 10.886.000 | 14.386.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Tô 327 km (6 giờ 30 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Plông 327 km (6 giờ 30 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Rẫy 327 km (6 giờ 30 phút) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Sa Thầy 304 km (6 giờ 11 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tu Mơ Rông 363 km (7 giờ 21 phút) | 5.945.000 | 8.323.000 | 10.823.000 | 14.323.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Long 646 km (9 giờ 40 phút) | 10.190.000 | 14.266.000 | 16.766.000 | 20.266.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Minh 641 km (9 giờ 16 phút) | 10.115.000 | 14.161.000 | 16.661.000 | 20.161.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Hồ 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mang Thít 644 km (9 giờ 38 phút) | 10.160.000 | 14.224.000 | 16.724.000 | 20.224.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Ôn 658 km (9 giờ 40 phút) | 10.370.000 | 14.518.000 | 17.018.000 | 20.518.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vũng Liêm 629 km (9 giờ 39 phút) | 9.935.000 | 13.909.000 | 16.409.000 | 19.909.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Tân, Vĩnh Long 647 km (9 giờ 28 phút) | 10.205.000 | 14.287.000 | 16.787.000 | 20.287.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phan Thiết 345 km (5 giờ 5 phút) | 5.675.000 | 7.945.000 | 10.445.000 | 13.945.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Bắc 330 km (4 giờ 44 phút) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Nam 371 km (5 giờ 20 phút) | 6.065.000 | 8.491.000 | 10.991.000 | 14.491.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Bình 300 km (4 giờ 17 phút) | 5.000.000 | 7.000.000 | 9.500.000 | 13.000.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tánh Linh 397 km (6 giờ 5 phút) | 6.455.000 | 9.037.000 | 11.537.000 | 15.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Linh 442 km (6 giờ 32 phút) | 7.130.000 | 9.982.000 | 12.482.000 | 15.982.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mũi Né 329 km (5 giờ 0 phút) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lagi 401 km (5 giờ 42 phút) | 6.515.000 | 9.121.000 | 11.621.000 | 15.121.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Phong 280 km (4 giờ 16 phút) | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rí 282 km (4 giờ 10 phút) | 4.730.000 | 6.622.000 | 9.122.000 | 12.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Nha Trang 125 km (2 giờ 18 phút) | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 10.200.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cam Ranh 171 km (2 giờ 45 phút) | 3.407.000 | 4.769.800 | 7.269.800 | 10.769.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Diên Khánh 134 km (2 giờ 13 phút) | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 10.452.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cam Lâm 152 km (2 giờ 24 phút) | 3.084.000 | 4.317.600 | 6.817.600 | 10.317.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Vĩnh 145 km (2 giờ 27 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.760.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Sơn 198 km (3 giờ 34 phút) | 3.866.000 | 5.412.400 | 7.912.400 | 11.412.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hòa 83.8 km (1 giờ 39 phút) | 2.259.800 | 3.163.720 | 5.663.720 | 9.163.720 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rang 210 km (3 giờ 15 phút) | 3.860.000 | 5.404.000 | 7.904.000 | 11.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Hy 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.844.000 | 5.381.600 | 7.881.600 | 11.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ninh Phước 230 km (3 giờ 41 phút) | 4.180.000 | 5.852.000 | 8.352.000 | 11.852.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Hy 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.844.000 | 5.381.600 | 7.881.600 | 11.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thuận Nam 235 km (3 giờ 47 phút) | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bác Ái 209 km (3 giờ 22 phút) | 3.844.000 | 5.381.600 | 7.881.600 | 11.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hải 217 km (3 giờ 35 phút) | 3.972.000 | 5.560.800 | 8.060.800 | 11.560.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Sơn 234 km (3 giờ 36 phút) | 4.244.000 | 5.941.600 | 8.441.600 | 11.941.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Quảng Ngãi 267 km (5 giờ 31 phút) | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 12.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Tơ 275 km (5 giờ 38 phút) | 4.625.000 | 6.475.000 | 8.975.000 | 12.475.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Sơn 292 km (6 giờ 6 phút) | 4.880.000 | 6.832.000 | 9.332.000 | 12.832.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Phổ 227 km (4 giờ 41 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộ Đức 244 km (5 giờ 1 phút) | 4.404.000 | 6.165.600 | 8.665.600 | 12.165.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Hành 261 km (5 giờ 25 phút) | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 12.181.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Tịnh 280 km (5 giờ 44 phút) | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Trà 309 km (6 giờ 23 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Bồng 309 km (6 giờ 23 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 624 km (9 giờ 28 phút) | 9.860.000 | 13.804.000 | 16.304.000 | 19.804.000 |
H. Càng Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 623 km (9 giờ 26 phút) | 9.845.000 | 13.783.000 | 16.283.000 | 19.783.000 |
H. Cầu Kè đi Tuy Hòa, Phú Yên 650 km (10 giờ 6 phút) | 10.250.000 | 14.350.000 | 16.850.000 | 20.350.000 |
H. Cầu Ngang đi Tuy Hòa, Phú Yên 653 km (10 giờ 8 phút) | 10.295.000 | 14.413.000 | 16.913.000 | 20.413.000 |
H. Duyên Hải đi Tuy Hòa, Phú Yên 674 km (10 giờ 33 phút) | 10.610.000 | 14.854.000 | 17.354.000 | 20.854.000 |
H. Tiểu Cần đi Tuy Hòa, Phú Yên 645 km (9 giờ 59 phút) | 10.175.000 | 14.245.000 | 16.745.000 | 20.245.000 |
H. Trà Cú đi Tuy Hòa, Phú Yên 660 km (10 giờ 23 phút) | 10.400.000 | 14.560.000 | 17.060.000 | 20.560.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 624 km (9 giờ 28 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Lãnh 645 km (9 giờ 44 phút) | 10.175.000 | 14.245.000 | 16.745.000 | 20.245.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sa Đéc 637 km (9 giờ 26 phút) | 10.055.000 | 14.077.000 | 16.577.000 | 20.077.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hồng Ngự 677 km (11 giờ 2 phút) | 10.655.000 | 14.917.000 | 17.417.000 | 20.917.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lai Vung 650 km (9 giờ 47 phút) | 10.250.000 | 14.350.000 | 16.850.000 | 20.350.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lấp Vò 664 km (9 giờ 59 phút) | 10.460.000 | 14.644.000 | 17.144.000 | 20.644.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thanh Bình 666 km (10 giờ 15 phút) | 10.490.000 | 14.686.000 | 17.186.000 | 20.686.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tháp Mười 628 km (9 giờ 29 phút) | 9.920.000 | 13.888.000 | 16.388.000 | 19.888.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Xuyên 681 km (10 giờ 18 phút) | 10.715.000 | 15.001.000 | 17.501.000 | 21.001.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Châu Đốc 738 km (11 giờ 39 phút) | 11.570.000 | 16.198.000 | 18.698.000 | 22.198.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Phú 726 km (11 giờ 20 phút) | 11.390.000 | 15.946.000 | 18.446.000 | 21.946.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Mới 684 km (10 giờ 37 phút) | 10.760.000 | 15.064.000 | 17.564.000 | 21.064.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Tân 685 km (11 giờ 41 phút) | 10.775.000 | 15.085.000 | 17.585.000 | 21.085.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 636 km (10 giờ 9 phút) | 10.040.000 | 14.056.000 | 16.556.000 | 20.056.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thoại Sơn 720 km (11 giờ 17 phút) | 11.300.000 | 15.820.000 | 18.320.000 | 21.820.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tuy Hòa, Phú Yên 734 km (11 giờ 8 phút) | 11.510.000 | 16.114.000 | 18.614.000 | 22.114.000 |
TP Hà Tiên đi Tuy Hòa, Phú Yên 820 km (13 giờ 1 phút) | 12.800.000 | 17.920.000 | 20.420.000 | 23.920.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 730 km (10 giờ 58 phút) | 11.450.000 | 16.030.000 | 18.530.000 | 22.030.000 |
H. Hòn Đất đi Tuy Hòa, Phú Yên 759 km (11 giờ 40 phút) | 11.885.000 | 16.639.000 | 19.139.000 | 22.639.000 |
H. Kiên Lương đi Tuy Hòa, Phú Yên 795 km (12 giờ 29 phút) | 12.425.000 | 17.395.000 | 19.895.000 | 23.395.000 |
H. Phú Quốc đi Tuy Hòa, Phú Yên 893 km (16 giờ 14 phút) | 13.895.000 | 19.453.000 | 21.953.000 | 25.453.000 |
H. Tân Hiệp đi Tuy Hòa, Phú Yên 724 km (10 giờ 50 phút) | 11.360.000 | 15.904.000 | 18.404.000 | 21.904.000 |
An Minh đi Tuy Hòa, Phú Yên 782 km (12 giờ 17 phút) | 12.230.000 | 17.122.000 | 19.622.000 | 23.122.000 |
An Biên đi Tuy Hòa, Phú Yên 747 km (11 giờ 24 phút) | 11.705.000 | 16.387.000 | 18.887.000 | 22.387.000 |
Rạch Sỏi đi Tuy Hòa, Phú Yên 728 km (10 giờ 56 phút) | 11.420.000 | 15.988.000 | 18.488.000 | 21.988.000 |
Gò Quao đi Tuy Hòa, Phú Yên 717 km (10 giờ 48 phút) | 11.255.000 | 15.757.000 | 18.257.000 | 21.757.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Cần Thơ 655 km (9 giờ 37 phút) | 10.325.000 | 14.455.000 | 16.955.000 | 20.455.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Lai 676 km (10 giờ 5 phút) | 10.640.000 | 14.896.000 | 17.396.000 | 20.896.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Thạnh 168 km (3 giờ 31 phút) | 3.356.000 | 4.698.400 | 7.198.400 | 10.698.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Thủy 659 km (9 giờ 42 phút) | 10.385.000 | 14.539.000 | 17.039.000 | 20.539.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ô Môn 679 km (10 giờ 15 phút) | 10.685.000 | 14.959.000 | 17.459.000 | 20.959.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Điền 668 km (9 giờ 51 phút) | 10.520.000 | 14.728.000 | 17.228.000 | 20.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 692 km (10 giờ 32 phút) | 10.880.000 | 15.232.000 | 17.732.000 | 21.232.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vị Thanh 696 km (10 giờ 21 phút) | 10.940.000 | 15.316.000 | 17.816.000 | 21.316.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành, Hậu Giang 668 km (9 giờ 54 phút) | 10.520.000 | 14.728.000 | 17.228.000 | 20.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Mỹ 708 km (10 giờ 37 phút) | 11.120.000 | 15.568.000 | 18.068.000 | 21.568.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phụng Hiệp 680 km (10 giờ 7 phút) | 10.700.000 | 14.980.000 | 17.480.000 | 20.980.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vị Thủy 696 km (10 giờ 21 phút) | 10.940.000 | 15.316.000 | 17.816.000 | 21.316.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ngã Bảy 679 km (10 giờ 1 phút) | 10.685.000 | 14.959.000 | 17.459.000 | 20.959.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sóc Trăng 707 km (10 giờ 37 phút) | 11.105.000 | 15.547.000 | 18.047.000 | 21.547.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Tú 709 km (10 giờ 42 phút) | 11.135.000 | 15.589.000 | 18.089.000 | 21.589.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Xuyên 716 km (10 giờ 46 phút) | 11.240.000 | 15.736.000 | 18.236.000 | 21.736.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Phú 710 km (10 giờ 55 phút) | 11.150.000 | 15.610.000 | 18.110.000 | 21.610.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Đề 724 km (11 giờ 10 phút) | 11.360.000 | 15.904.000 | 18.404.000 | 21.904.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cù Lao Dung 682 km (11 giờ 19 phút) | 10.730.000 | 15.022.000 | 17.522.000 | 21.022.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 742 km (11 giờ 26 phút) | 11.630.000 | 16.282.000 | 18.782.000 | 22.282.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kế Sách 681 km (10 giờ 20 phút) | 10.715.000 | 15.001.000 | 17.501.000 | 21.001.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạnh Trị, Sóc trăng 735 km (11 giờ 11 phút) | 11.525.000 | 16.135.000 | 18.635.000 | 22.135.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bạc Liêu 754 km (11 giờ 32 phút) | 11.810.000 | 16.534.000 | 19.034.000 | 22.534.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phước Long 384 km (8 giờ 32 phút) | 6.260.000 | 8.764.000 | 11.264.000 | 14.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Lợi 749 km (11 giờ 24 phút) | 11.735.000 | 16.429.000 | 18.929.000 | 22.429.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giá Rai 770 km (11 giờ 59 phút) | 12.050.000 | 16.870.000 | 19.370.000 | 22.870.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đông Hải 785 km (12 giờ 25 phút) | 12.275.000 | 17.185.000 | 19.685.000 | 23.185.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hồng Dân 757 km (11 giờ 47 phút) | 11.855.000 | 16.597.000 | 19.097.000 | 22.597.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa Bình, bạc Liêu 765 km (11 giờ 46 phút) | 11.975.000 | 16.765.000 | 19.265.000 | 22.765.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cà Mau 795 km (12 giờ 23 phút) | 12.425.000 | 17.395.000 | 19.895.000 | 23.395.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Bình 781 km (12 giờ 27 phút) | 12.215.000 | 17.101.000 | 19.601.000 | 23.101.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Văn Thời 820 km (12 giờ 56 phút) | 12.800.000 | 17.920.000 | 20.420.000 | 23.920.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Nước 822 km (13 giờ 0 phút) | 12.830.000 | 17.962.000 | 20.462.000 | 23.962.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hiển 871 km (14 giờ 12 phút) | 13.565.000 | 18.991.000 | 21.491.000 | 24.991.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đầm Dơi 811 km (12 giờ 44 phút) | 12.665.000 | 17.731.000 | 20.231.000 | 23.731.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Năm Căn 842 km (13 giờ 26 phút) | 13.130.000 | 18.382.000 | 20.882.000 | 24.382.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tân An 550 km (8 giờ 4 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.750.000 | 18.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Lức 536 km (7 giờ 53 phút) | 8.540.000 | 11.956.000 | 14.456.000 | 17.956.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Đước 534 km (7 giờ 58 phút) | 8.510.000 | 11.914.000 | 14.414.000 | 17.914.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Giuộc 521 km (7 giờ 38 phút) | 8.315.000 | 11.641.000 | 14.141.000 | 17.641.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Hòa 534 km (8 giờ 0 phút) | 8.510.000 | 11.914.000 | 14.414.000 | 17.914.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thủ Thừa 544 km (8 giờ 7 phút) | 8.660.000 | 12.124.000 | 14.624.000 | 18.124.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Trụ 550 km (8 giờ 16 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.750.000 | 18.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Huệ 573 km (8 giờ 42 phút) | 9.095.000 | 12.733.000 | 15.233.000 | 18.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộc Hóa 599 km (9 giờ 17 phút) | 9.485.000 | 13.279.000 | 15.779.000 | 19.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Thạnh, Long An 647 km (10 giờ 15 phút) | 10.205.000 | 14.287.000 | 16.787.000 | 20.287.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mỹ Tho 569 km (8 giờ 19 phút) | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.649.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Gạo 584 km (8 giờ 44 phút) | 9.260.000 | 12.964.000 | 15.464.000 | 18.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Đông 559 km (8 giờ 36 phút) | 8.885.000 | 12.439.000 | 14.939.000 | 18.439.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Tây 559 km (8 giờ 34 phút) | 8.885.000 | 12.439.000 | 14.939.000 | 18.439.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Phú Đông 568 km (9 giờ 8 phút) | 9.020.000 | 12.628.000 | 15.128.000 | 18.628.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cai Lậy 582 km (8 giờ 29 phút) | 9.230.000 | 12.922.000 | 15.422.000 | 18.922.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Bè 600 km (8 giờ 47 phút) | 9.500.000 | 13.300.000 | 15.800.000 | 19.300.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Phước 568 km (8 giờ 30 phút) | 9.020.000 | 12.628.000 | 15.128.000 | 18.628.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bến Tre 585 km (8 giờ 44 phút) | 9.275.000 | 12.985.000 | 15.485.000 | 18.985.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ba Tri 621 km (9 giờ 30 phút) | 9.815.000 | 13.741.000 | 16.241.000 | 19.741.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Đại 613 km (9 giờ 25 phút) | 9.695.000 | 13.573.000 | 16.073.000 | 19.573.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.995.000 | 13.993.000 | 16.493.000 | 19.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giồng Trôm 605 km (9 giờ 13 phút) | 9.575.000 | 13.405.000 | 15.905.000 | 19.405.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Bắc 596 km (8 giờ 57 phút) | 9.440.000 | 13.216.000 | 15.716.000 | 19.216.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Nam 604 km (9 giờ 8 phút) | 9.560.000 | 13.384.000 | 15.884.000 | 19.384.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thạnh Phú 628 km (9 giờ 43 phút) | 9.920.000 | 13.888.000 | 16.388.000 | 19.888.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Đà Lạt 238 km (4 giờ 28 phút) | 4.308.000 | 6.031.200 | 8.531.200 | 12.031.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bảo Lộc 348 km (6 giờ 45 phút) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 14.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Trọng 300 km (5 giờ 49 phút) | 5.000.000 | 7.000.000 | 9.500.000 | 13.000.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Di Linh 314 km (6 giờ 1 phút) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm 372 km (7 giờ 20 phút) | 6.080.000 | 8.512.000 | 11.012.000 | 14.512.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Huoai 436 km (7 giờ 6 phút) | 7.040.000 | 9.856.000 | 12.356.000 | 15.856.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Tẻh 475 km (7 giờ 53 phút) | 7.625.000 | 10.675.000 | 13.175.000 | 16.675.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cát Tiên 491 km (8 giờ 16 phút) | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 17.011.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Hà 290 km (5 giờ 35 phút) | 4.850.000 | 6.790.000 | 9.290.000 | 12.790.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Dương, Lâm Đồng 251 km (4 giờ 50 phút) | 4.265.000 | 5.971.000 | 8.471.000 | 11.971.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đơn Dương 281 km (4 giờ 50 phút) | 4.715.000 | 6.601.000 | 9.101.000 | 12.601.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đam Rông 273 km (6 giờ 39 phút) | 4.595.000 | 6.433.000 | 8.933.000 | 12.433.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 9.080.000 | 12.712.000 | 15.212.000 | 18.712.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Bình Long 604 km (9 giờ 27 phút) | 9.560.000 | 13.384.000 | 15.884.000 | 19.384.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phước Long 384 km (8 giờ 32 phút) | 6.260.000 | 8.764.000 | 11.264.000 | 14.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đăng 384 km (8 giờ 41 phút) | 6.260.000 | 8.764.000 | 11.264.000 | 14.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đốp 402 km (9 giờ 0 phút) | 6.530.000 | 9.142.000 | 11.642.000 | 15.142.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Gia Mập 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chơn Thành 573 km (8 giờ 48 phút) | 9.095.000 | 12.733.000 | 15.233.000 | 18.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Phú 549 km (8 giờ 11 phút) | 8.735.000 | 12.229.000 | 14.729.000 | 18.229.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hớn Quản 593 km (9 giờ 17 phút) | 9.395.000 | 13.153.000 | 15.653.000 | 19.153.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Ninh 429 km (9 giờ 30 phút) | 6.935.000 | 9.709.000 | 12.209.000 | 15.709.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Buôn Ma Thuột 188 km (4 giờ 26 phút) | 3.696.000 | 5.174.400 | 7.674.400 | 11.174.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Buôn Đôn 227 km (5 giờ 44 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư Kuin 184 km (4 giờ 29 phút) | 3.628.000 | 5.079.200 | 7.579.200 | 11.079.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư M’gar 178 km (4 giờ 4 phút) | 3.526.000 | 4.936.400 | 7.436.400 | 10.936.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea H’leo 200 km (4 giờ 11 phút) | 3.700.000 | 5.180.000 | 7.680.000 | 11.180.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Kar 135 km (3 giờ 7 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Súp 213 km (4 giờ 54 phút) | 3.908.000 | 5.471.200 | 7.971.200 | 11.471.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Ana 213 km (5 giờ 1 phút) | 3.908.000 | 5.471.200 | 7.971.200 | 11.471.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Bông 172 km (3 giờ 55 phút) | 3.424.000 | 4.793.600 | 7.293.600 | 10.793.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Buk 168 km (3 giờ 53 phút) | 3.356.000 | 4.698.400 | 7.198.400 | 10.698.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Năng 143 km (3 giờ 20 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Pắc 156 km (3 giờ 37 phút) | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 10.412.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lắk 156 km (3 giờ 37 phút) | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 10.412.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi M’Đrắk 110 km (2 giờ 29 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Nghĩa 304 km (6 giờ 56 phút) | 5.060.000 | 7.084.000 | 9.584.000 | 13.084.000 |
| #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Glong 293 km (6 giờ 56 phút) | 4.895.000 | 6.853.000 | 9.353.000 | 12.853.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Mil 245 km (5 giờ 43 phút) | 4.420.000 | 6.188.000 | 8.688.000 | 12.188.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk R’Lấp 334 km (7 giờ 37 phút) | 5.510.000 | 7.714.000 | 10.214.000 | 13.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Song 269 km (6 giờ 15 phút) | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 12.349.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Nô 243 km (5 giờ 50 phút) | 4.388.000 | 6.143.200 | 8.643.200 | 12.143.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Đức 307 km (6 giờ 58 phút) | 5.105.000 | 7.147.000 | 9.647.000 | 13.147.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy An 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 1.775.000 | 2.485.000 | 4.985.000 | 8.485.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Hòa 63.0 km (1 giờ 20 phút) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Hinh 78.4 km (1 giờ 51 phút) | 2.460.000 | 3.444.000 | 5.944.000 | 9.444.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Xuân 71.8 km (1 giờ 35 phút) | 2.295.000 | 3.213.000 | 5.713.000 | 9.213.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Hòa 20.3 km (41 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Hòa 32.5 km (53 phút) | 1.475.000 | 2.065.000 | 4.565.000 | 8.065.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy An 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 1.775.000 | 2.485.000 | 4.985.000 | 8.485.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Hòa 20.3 km (41 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Hòa 21.6 km (33 phút) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quy Nhơn 94.2 km (1 giờ 58 phút) | 2.478.200 | 3.469.480 | 5.969.480 | 9.469.480 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Nhơn 110 km (2 giờ 19 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.780.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Nhơn 189 km (3 giờ 58 phút) | 3.713.000 | 5.198.200 | 7.698.200 | 11.198.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Mỹ 484 km (7 giờ 2 phút) | 7.760.000 | 10.864.000 | 13.364.000 | 16.864.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Sơn 144 km (2 giờ 57 phút) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Lão, Bình Định 200 km (4 giờ 17 phút) | 3.700.000 | 5.180.000 | 7.680.000 | 11.180.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Phước 102 km (2 giờ 9 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.556.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Ân 184 km (3 giờ 55 phút) | 3.628.000 | 5.079.200 | 7.579.200 | 11.079.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Cát, Bình Định 130 km (2 giờ 51 phút) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Canh 75.0 km (1 giờ 39 phút) | 2.375.000 | 3.325.000 | 5.825.000 | 9.325.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 191 km (4 giờ 5 phút) | 3.747.000 | 5.245.800 | 7.745.800 | 11.245.800 |
| 0 | 2.500.000 | 6.000.000 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Tĩnh 803 km (13 giờ 10 phút) | 12.545.000 | 17.563.000 | 20.063.000 | 23.563.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hồng Lĩnh 840 km (13 giờ 33 phút) | 13.100.000 | 18.340.000 | 20.840.000 | 24.340.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Kỳ Anh 752 km (12 giờ 23 phút) | 11.780.000 | 16.492.000 | 18.992.000 | 22.492.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch Hà 811 km (13 giờ 13 phút) | 12.665.000 | 17.731.000 | 20.231.000 | 23.731.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Xuyên 793 km (12 giờ 56 phút) | 12.395.000 | 17.353.000 | 19.853.000 | 23.353.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Can Lộc 824 km (13 giờ 20 phút) | 12.860.000 | 18.004.000 | 20.504.000 | 24.004.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hương Khê 805 km (13 giờ 51 phút) | 12.575.000 | 17.605.000 | 20.105.000 | 23.605.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hương Sơn 865 km (14 giờ 2 phút) | 13.475.000 | 18.865.000 | 21.365.000 | 24.865.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Thọ 844 km (13 giờ 38 phút) | 13.160.000 | 18.424.000 | 20.924.000 | 24.424.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũ Quang 856 km (14 giờ 5 phút) | 13.340.000 | 18.676.000 | 21.176.000 | 24.676.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghi Xuân 852 km (13 giờ 54 phút) | 13.280.000 | 18.592.000 | 21.092.000 | 24.592.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Hà 827 km (13 giờ 36 phút) | 12.905.000 | 18.067.000 | 20.567.000 | 24.067.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kỳ Anh 758 km (12 giờ 33 phút) | 11.870.000 | 16.618.000 | 19.118.000 | 22.618.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vinh 857 km (13 giờ 59 phút) | 13.355.000 | 18.697.000 | 21.197.000 | 24.697.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Cửa Lò 857 km (13 giờ 59 phút) | 13.355.000 | 18.697.000 | 21.197.000 | 24.697.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Thái Hòa 939 km (15 giờ 6 phút) | 14.585.000 | 20.419.000 | 22.919.000 | 26.419.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hoàng Mai 927 km (14 giờ 41 phút) | 14.405.000 | 20.167.000 | 22.667.000 | 26.167.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Lưu 916 km (14 giờ 37 phút) | 14.240.000 | 19.936.000 | 22.436.000 | 25.936.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Diễn Châu 893 km (14 giờ 23 phút) | 13.895.000 | 19.453.000 | 21.953.000 | 25.453.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thành 908 km (14 giờ 48 phút) | 14.120.000 | 19.768.000 | 22.268.000 | 25.768.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghi Lộc 873 km (13 giờ 59 phút) | 13.595.000 | 19.033.000 | 21.533.000 | 25.033.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Nguyên 867 km (13 giờ 59 phút) | 13.505.000 | 18.907.000 | 21.407.000 | 24.907.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Đàn 868 km (14 giờ 0 phút) | 13.520.000 | 18.928.000 | 21.428.000 | 24.928.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đô Lương 900 km (14 giờ 29 phút) | 14.000.000 | 19.600.000 | 22.100.000 | 25.600.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Chương 894 km (14 giờ 35 phút) | 13.910.000 | 19.474.000 | 21.974.000 | 25.474.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Anh Sơn 929 km (15 giờ 5 phút) | 14.435.000 | 20.209.000 | 22.709.000 | 26.209.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Con Cuông 970 km (16 giờ 7 phút) | 15.050.000 | 21.070.000 | 23.570.000 | 27.070.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tương Dương 1,009 km (16 giờ 49 phút) | 15.635.000 | 21.889.000 | 24.389.000 | 27.889.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kỳ Sơn 1,084 km (18 giờ 39 phút) | 16.760.000 | 23.464.000 | 25.964.000 | 29.464.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Đàn 949 km (15 giờ 17 phút) | 14.735.000 | 20.629.000 | 23.129.000 | 26.629.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Phong 1,037 km (17 giờ 27 phút) | 16.055.000 | 22.477.000 | 24.977.000 | 28.477.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳ Châu 1,951 km (1 ngày 5 giờ) | 29.765.000 | 41.671.000 | 44.171.000 | 47.671.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳ Hợp 969 km (15 giờ 49 phút) | 15.035.000 | 21.049.000 | 23.549.000 | 27.049.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thanh Hóa 995 km (15 giờ 42 phút) | 15.425.000 | 21.595.000 | 24.095.000 | 27.595.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sầm Sơn 993 km (15 giờ 59 phút) | 15.395.000 | 21.553.000 | 24.053.000 | 27.553.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bỉm Sơn 1,031 km (16 giờ 13 phút) | 15.965.000 | 22.351.000 | 24.851.000 | 28.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Nghi Sơn 949 km (15 giờ 11 phút) | 14.735.000 | 20.629.000 | 23.129.000 | 26.629.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Xương 982 km (15 giờ 44 phút) | 15.230.000 | 21.322.000 | 23.822.000 | 27.322.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoằng Hóa 1,014 km (16 giờ 12 phút) | 15.710.000 | 21.994.000 | 24.494.000 | 27.994.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Lộc 1,021 km (16 giờ 4 phút) | 15.815.000 | 22.141.000 | 24.641.000 | 28.141.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nga Sơn 1,037 km (16 giờ 27 phút) | 16.055.000 | 22.477.000 | 24.977.000 | 28.477.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Trung 1,019 km (15 giờ 59 phút) | 15.785.000 | 22.099.000 | 24.599.000 | 28.099.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thiệu Hóa 997 km (15 giờ 40 phút) | 15.455.000 | 21.637.000 | 24.137.000 | 27.637.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Sơn 989 km (15 giờ 34 phút) | 15.335.000 | 21.469.000 | 23.969.000 | 27.469.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Triệu Sơn 993 km (15 giờ 39 phút) | 15.395.000 | 21.553.000 | 24.053.000 | 27.553.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nông Cống 967 km (15 giờ 13 phút) | 15.005.000 | 21.007.000 | 23.507.000 | 27.007.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Như Thanh 981 km (15 giờ 32 phút) | 15.215.000 | 21.301.000 | 23.801.000 | 27.301.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Như Xuân 979 km (15 giờ 47 phút) | 15.185.000 | 21.259.000 | 23.759.000 | 27.259.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thọ Xuân 1,015 km (16 giờ 2 phút) | 15.725.000 | 22.015.000 | 24.515.000 | 28.015.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thường Xuân 1,036 km (16 giờ 32 phút) | 16.040.000 | 22.456.000 | 24.956.000 | 28.456.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lang Chánh 1,059 km (16 giờ 51 phút) | 16.385.000 | 22.939.000 | 25.439.000 | 28.939.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bá Thước 1,094 km (17 giờ 38 phút) | 16.910.000 | 23.674.000 | 26.174.000 | 29.674.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quan Hóa 1,150 km (17 giờ 53 phút) | 17.750.000 | 24.850.000 | 27.350.000 | 30.850.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quan Sơn 1,128 km (18 giờ 25 phút) | 17.420.000 | 24.388.000 | 26.888.000 | 30.388.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Lát 1,186 km (19 giờ 41 phút) | 18.290.000 | 25.606.000 | 28.106.000 | 31.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Định 1,020 km (16 giờ 4 phút) | 15.800.000 | 22.120.000 | 24.620.000 | 28.120.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Lộc 1,031 km (16 giờ 14 phút) | 15.965.000 | 22.351.000 | 24.851.000 | 28.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Thủy 1,062 km (16 giờ 54 phút) | 16.430.000 | 23.002.000 | 25.502.000 | 29.002.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Ninh Bình 1,049 km (16 giờ 24 phút) | 16.235.000 | 22.729.000 | 25.229.000 | 28.729.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Điệp 1,036 km (16 giờ 9 phút) | 16.040.000 | 22.456.000 | 24.956.000 | 28.456.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoa Lư 1,049 km (16 giờ 24 phút) | 16.235.000 | 22.729.000 | 25.229.000 | 28.729.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Viễn 1,068 km (16 giờ 45 phút) | 16.520.000 | 23.128.000 | 25.628.000 | 29.128.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Mô 1,051 km (16 giờ 26 phút) | 16.265.000 | 22.771.000 | 25.271.000 | 28.771.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Khánh 1,062 km (16 giờ 35 phút) | 16.430.000 | 23.002.000 | 25.502.000 | 29.002.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Sơn 1,055 km (16 giờ 51 phút) | 16.325.000 | 22.855.000 | 25.355.000 | 28.855.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nho Quan 1,057 km (16 giờ 30 phút) | 16.355.000 | 22.897.000 | 25.397.000 | 28.897.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Kỳ 340 km (6 giờ 26 phút) 340 km | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 13.840.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hội An 390 km (7 giờ 21 phút) 390 km | 6.350.000 | 8.890.000 | 11.390.000 | 14.890.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thăng Bình 369 km (6 giờ 52 phút) 369 km | 6.035.000 | 8.449.000 | 10.949.000 | 14.449.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Sơn 378 km (7 giờ 14 phút) 378 km | 6.170.000 | 8.638.000 | 11.138.000 | 14.638.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Đức 397 km (7 giờ 39 phút) 397 km | 6.455.000 | 9.037.000 | 11.537.000 | 15.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Núi Thành 324 km (6 giờ 15 phút) 324 km | 5.360.000 | 7.504.000 | 10.004.000 | 13.504.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Phước 362 km (7 giờ 2 phút) 362 km | 5.930.000 | 8.302.000 | 10.802.000 | 14.302.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Ninh 1,237 km (19 giờ 14 phút) 1237 km | 19.055.000 | 26.677.000 | 29.177.000 | 32.677.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Trà My 382 km (7 giờ 37 phút) 382 km | 6.230.000 | 8.722.000 | 11.222.000 | 14.722.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trà My 426 km (8 giờ 45 phút) 426 km | 6.890.000 | 9.646.000 | 12.146.000 | 15.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Giang 456 km (8 giờ 35 phút) 456 km | 7.340.000 | 10.276.000 | 12.776.000 | 16.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Giang 507 km (10 giờ 1 phút) 507 km | 8.105.000 | 11.347.000 | 13.847.000 | 17.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nắng 413 km (7 giờ 29 phút) 413 km | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 15.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Huế 509 km (9 giờ 12 phút) | 8.135.000 | 11.389.000 | 13.889.000 | 17.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hương Thủy 495 km (8 giờ 53 phút) | 7.925.000 | 11.095.000 | 13.595.000 | 17.095.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hương Trà 511 km (9 giờ 4 phút) | 8.165.000 | 11.431.000 | 13.931.000 | 17.431.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Điền, Cần Thơ 668 km (9 giờ 51 phút) | 10.520.000 | 14.728.000 | 17.228.000 | 20.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Điền 526 km (9 giờ 27 phút) | 8.390.000 | 11.746.000 | 14.246.000 | 17.746.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Vang 501 km (9 giờ 3 phút) | 8.015.000 | 11.221.000 | 13.721.000 | 17.221.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Lộc 455 km (8 giờ 21 phút) | 7.325.000 | 10.255.000 | 12.755.000 | 16.255.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đông Hà 569 km (10 giờ 13 phút) | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.649.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Quảng Trị 558 km (9 giờ 57 phút) | 8.870.000 | 12.418.000 | 14.918.000 | 18.418.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Linh 609 km (10 giờ 32 phút) | 9.635.000 | 13.489.000 | 15.989.000 | 19.489.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gio Linh 596 km (10 giờ 28 phút) | 9.440.000 | 13.216.000 | 15.716.000 | 19.216.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cam Lộ 579 km (10 giờ 7 phút) | 9.185.000 | 12.859.000 | 15.359.000 | 18.859.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Triệu Phong 568 km (10 giờ 12 phút) | 9.020.000 | 12.628.000 | 15.128.000 | 18.628.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Lăng 550 km (9 giờ 50 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.750.000 | 18.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hướng Hóa 637 km (11 giờ 27 phút) | 10.055.000 | 14.077.000 | 16.577.000 | 20.077.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đakrông 642 km (11 giờ 26 phút) | 10.130.000 | 14.182.000 | 16.682.000 | 20.182.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Hới 667 km (11 giờ 15 phút) | 10.505.000 | 14.707.000 | 17.207.000 | 20.707.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bố Trạch 721 km (12 giờ 13 phút) | 11.315.000 | 15.841.000 | 18.341.000 | 21.841.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ninh 1,338 km (20 giờ 27 phút) | 20.570.000 | 28.798.000 | 31.298.000 | 34.798.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Trạch 725 km (12 giờ 5 phút) | 11.375.000 | 15.925.000 | 18.425.000 | 21.925.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuyên Hóa 731 km (12 giờ 16 phút) | 11.465.000 | 16.051.000 | 18.551.000 | 22.051.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Minh Hóa 755 km (12 giờ 43 phút) | 11.825.000 | 16.555.000 | 19.055.000 | 22.555.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Ba Đồn 719 km (12 giờ 0 phút) | 11.285.000 | 15.799.000 | 18.299.000 | 21.799.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Nam Định 1,082 km (17 giờ 4 phút) | 16.730.000 | 23.422.000 | 25.922.000 | 29.422.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mỹ Lộc 1,084 km (17 giờ 2 phút) | 16.760.000 | 23.464.000 | 25.964.000 | 29.464.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vụ Bản 1,072 km (16 giờ 46 phút) | 16.580.000 | 23.212.000 | 25.712.000 | 29.212.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ý Yên 1,068 km (16 giờ 44 phút) | 16.520.000 | 23.128.000 | 25.628.000 | 29.128.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trực 1,088 km (17 giờ 4 phút) | 16.820.000 | 23.548.000 | 26.048.000 | 29.548.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trực Ninh 1,087 km (17 giờ 4 phút) | 16.805.000 | 23.527.000 | 26.027.000 | 29.527.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Xuân Trường 1,100 km (17 giờ 17 phút) | 17.000.000 | 23.800.000 | 26.300.000 | 29.800.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Giao Thủy 1,121 km (17 giờ 48 phút) | 17.315.000 | 24.241.000 | 26.741.000 | 30.241.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Hậu 1,097 km (17 giờ 22 phút) | 16.955.000 | 23.737.000 | 26.237.000 | 29.737.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phủ Lý 1,089 km (16 giờ 52 phút) | 16.835.000 | 23.569.000 | 26.069.000 | 29.569.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Duy Tiên 1,100 km (17 giờ 0 phút) | 17.000.000 | 23.800.000 | 26.300.000 | 29.800.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Bảng 1,099 km (17 giờ 9 phút) | 16.985.000 | 23.779.000 | 26.279.000 | 29.779.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Liêm 1,077 km (16 giờ 56 phút) | 16.655.000 | 23.317.000 | 25.817.000 | 29.317.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Lục 1,088 km (17 giờ 6 phút) | 16.820.000 | 23.548.000 | 26.048.000 | 29.548.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lý Nhân 1,103 km (17 giờ 15 phút) | 17.045.000 | 23.863.000 | 26.363.000 | 29.863.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hòa Bình 1,205 km (20 giờ 24 phút) | 18.575.000 | 26.005.000 | 28.505.000 | 32.005.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lương Sơn 1,143 km (18 giờ 21 phút) | 17.645.000 | 24.703.000 | 27.203.000 | 30.703.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Bôi 1,125 km (17 giờ 55 phút) | 17.375.000 | 24.325.000 | 26.825.000 | 30.325.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Bắc 1,169 km (19 giờ 1 phút) | 18.035.000 | 25.249.000 | 27.749.000 | 31.249.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Phong 1,135 km (18 giờ 15 phút) | 17.525.000 | 24.535.000 | 27.035.000 | 30.535.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Lạc 1,124 km (18 giờ 0 phút) | 17.360.000 | 24.304.000 | 26.804.000 | 30.304.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Sơn 1,095 km (17 giờ 23 phút) | 16.925.000 | 23.695.000 | 26.195.000 | 29.695.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Thủy 1,080 km (17 giờ 2 phút) | 16.700.000 | 23.380.000 | 25.880.000 | 29.380.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mai Châu 1,138 km (18 giờ 31 phút) | 17.570.000 | 24.598.000 | 27.098.000 | 30.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thủy 1,073 km (16 giờ 50 phút) | 16.595.000 | 23.233.000 | 25.733.000 | 29.233.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sơn La 1,313 km (22 giờ 20 phút) | 20.195.000 | 28.273.000 | 30.773.000 | 34.273.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Nhai 1,400 km (1 ngày 0 giờ) | 21.500.000 | 30.100.000 | 32.600.000 | 36.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thuận Châu 1,346 km (23 giờ 1 phút) | 20.690.000 | 28.966.000 | 31.466.000 | 34.966.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường La 1,329 km (22 giờ 53 phút) | 20.435.000 | 28.609.000 | 31.109.000 | 34.609.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Yên 1,328 km (21 giờ 48 phút) | 20.420.000 | 28.588.000 | 31.088.000 | 34.588.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Yên 42.0 km (1 giờ 5 phút) | 1.760.000 | 2.464.000 | 4.964.000 | 8.464.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mai Sơn 1,293 km (22 giờ 3 phút) | 19.895.000 | 27.853.000 | 30.353.000 | 33.853.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Châu 1,251 km (20 giờ 55 phút) | 19.265.000 | 26.971.000 | 29.471.000 | 32.971.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Mã 1,183 km (19 giờ 51 phút) | 18.245.000 | 25.543.000 | 28.043.000 | 31.543.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộc Châu 1,199 km (19 giờ 51 phút) | 18.485.000 | 25.879.000 | 28.379.000 | 31.879.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sốp Cộp 1,411 km (1 ngày 1 giờ) | 21.665.000 | 30.331.000 | 32.831.000 | 36.331.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Hồ 1,185 km (19 giờ 30 phút) | 18.275.000 | 25.585.000 | 28.085.000 | 31.585.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Quảng Ngãi 267 km (5 giờ 31 phút) | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 12.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Tơ 275 km (5 giờ 38 phút) | 4.625.000 | 6.475.000 | 8.975.000 | 12.475.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Sơn 292 km (6 giờ 6 phút) | 4.880.000 | 6.832.000 | 9.332.000 | 12.832.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Phổ 227 km (4 giờ 41 phút) | 4.132.000 | 5.784.800 | 8.284.800 | 11.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộ Đức 244 km (5 giờ 1 phút) | 4.404.000 | 6.165.600 | 8.665.600 | 12.165.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Hành 261 km (5 giờ 25 phút) | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 12.181.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Tịnh 280 km (5 giờ 44 phút) | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Trà 309 km (6 giờ 23 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Bồng 309 km (6 giờ 23 phút) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Điện Biên Phủ 1,465 km (1 ngày 2 giờ) | 22.475.000 | 31.465.000 | 33.965.000 | 37.465.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Mường Lay 1,627 km (1 ngày 2 giờ) | 24.905.000 | 34.867.000 | 37.367.000 | 40.867.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên 1,524 km (1 ngày 3 giờ) | 23.360.000 | 32.704.000 | 35.204.000 | 38.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên Đông 1,449 km (1 ngày 2 giờ) | 22.235.000 | 31.129.000 | 33.629.000 | 37.129.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Chà 1,517 km (1 ngày 3 giờ) | 23.255.000 | 32.557.000 | 35.057.000 | 38.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Nhé 1,660 km (1 ngày 6 giờ) | 25.400.000 | 35.560.000 | 38.060.000 | 41.560.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Ảng 1,430 km (1 ngày 1 giờ) | 21.950.000 | 30.730.000 | 33.230.000 | 36.730.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tủa Chùa 1,440 km (1 ngày 1 giờ) | 22.100.000 | 30.940.000 | 33.440.000 | 36.940.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuần Giáo 1,394 km (1 ngày 0 giờ) | 21.410.000 | 29.974.000 | 32.474.000 | 35.974.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nậm Pồ 1,603 km (1 ngày 5 giờ) | 24.545.000 | 34.363.000 | 36.863.000 | 40.363.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lai Châu 1,522 km (1 ngày 0 giờ) | 23.330.000 | 32.662.000 | 35.162.000 | 38.662.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Đường 1,498 km (23 giờ 35 phút) | 22.970.000 | 32.158.000 | 34.658.000 | 38.158.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Thổ 1,564 km (1 ngày 1 giờ) | 23.960.000 | 33.544.000 | 36.044.000 | 39.544.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sìn Hồ 1,581 km (1 ngày 2 giờ) | 24.215.000 | 33.901.000 | 36.401.000 | 39.901.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nậm Nhùn 1,628 km (1 ngày 3 giờ) | 24.920.000 | 34.888.000 | 37.388.000 | 40.888.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Uyên, Lai Châu 1,489 km (1 ngày 0 giờ) | 22.835.000 | 31.969.000 | 34.469.000 | 37.969.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Than Uyên 1,451 km (23 giờ 11 phút) | 22.265.000 | 31.171.000 | 33.671.000 | 37.171.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Yên Bái 1,294 km (19 giờ 51 phút) | 19.910.000 | 27.874.000 | 30.374.000 | 33.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Nghĩa Lộ 1,349 km (21 giờ 10 phút) | 20.735.000 | 29.029.000 | 31.529.000 | 35.029.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Bình 1,290 km (20 giờ 3 phút) | 19.850.000 | 27.790.000 | 30.290.000 | 33.790.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Yên 1,366 km (21 giờ 29 phút) | 20.990.000 | 29.386.000 | 31.886.000 | 35.386.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trấn Yên 1,307 km (20 giờ 9 phút) | 20.105.000 | 28.147.000 | 30.647.000 | 34.147.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Yên, Yên Bái 1,337 km (20 giờ 43 phút) | 20.555.000 | 28.777.000 | 31.277.000 | 34.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Chấn 1,321 km (20 giờ 35 phút) | 20.315.000 | 28.441.000 | 30.941.000 | 34.441.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mù Cang Chải 1,445 km (23 giờ 36 phút) | 22.175.000 | 31.045.000 | 33.545.000 | 37.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trạm Tấu 1,369 km (21 giờ 46 phút) | 21.035.000 | 29.449.000 | 31.949.000 | 35.449.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lào Cai 1,426 km (21 giờ 40 phút) | 21.890.000 | 30.646.000 | 33.146.000 | 36.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Sa Pa 1,459 km (22 giờ 32 phút) | 22.385.000 | 31.339.000 | 33.839.000 | 37.339.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bát Xát 1,439 km (21 giờ 55 phút) | 22.085.000 | 30.919.000 | 33.419.000 | 36.919.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Thắng 1,400 km (21 giờ 20 phút) | 21.500.000 | 30.100.000 | 32.600.000 | 36.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Yên 1,399 km (21 giờ 41 phút) | 21.485.000 | 30.079.000 | 32.579.000 | 36.079.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Khương 1,478 km (22 giờ 58 phút) | 22.670.000 | 31.738.000 | 34.238.000 | 37.738.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Hà 1,438 km (22 giờ 25 phút) | 22.070.000 | 30.898.000 | 33.398.000 | 36.898.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Si Ma Cai 1,460 km (23 giờ 5 phút) | 22.400.000 | 31.360.000 | 33.860.000 | 37.360.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Bàn, Lào Cai 1,395 km (21 giờ 41 phút) | 21.425.000 | 29.995.000 | 32.495.000 | 35.995.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Việt Trì 1,222 km (18 giờ 55 phút) | 18.830.000 | 26.362.000 | 28.862.000 | 32.362.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phú Thọ 1,235 km (19 giờ 2 phút) | 19.025.000 | 26.635.000 | 29.135.000 | 32.635.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Thao 1,234 km (19 giờ 12 phút) | 19.010.000 | 26.614.000 | 29.114.000 | 32.614.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Nông, Phú Thọ 1,253 km (19 giờ 21 phút) | 19.295.000 | 27.013.000 | 29.513.000 | 33.013.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,224 km (19 giờ 23 phút) | 18.860.000 | 26.404.000 | 28.904.000 | 32.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,214 km (19 giờ 9 phút) | 18.710.000 | 26.194.000 | 28.694.000 | 32.194.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Khê 1,252 km (19 giờ 17 phút) | 19.280.000 | 26.992.000 | 29.492.000 | 32.992.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hạ Hòa 1,276 km (19 giờ 38 phút) | 19.640.000 | 27.496.000 | 29.996.000 | 33.496.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Sơn 1,266 km (20 giờ 26 phút) | 19.490.000 | 27.286.000 | 29.786.000 | 33.286.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Ba 1,250 km (19 giờ 23 phút) | 19.250.000 | 26.950.000 | 29.450.000 | 32.950.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Lập 1,264 km (19 giờ 35 phút) | 19.460.000 | 27.244.000 | 29.744.000 | 33.244.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đoan Hùng 1,265 km (19 giờ 32 phút) | 19.475.000 | 27.265.000 | 29.765.000 | 33.265.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Yên 1,189 km (18 giờ 40 phút) | 18.335.000 | 25.669.000 | 28.169.000 | 31.669.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phúc Yên 1,179 km (18 giờ 29 phút) | 18.185.000 | 25.459.000 | 27.959.000 | 31.459.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Dương 1,498 km (23 giờ 35 phút) | 22.970.000 | 32.158.000 | 34.658.000 | 38.158.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Đảo 1,213 km (18 giờ 58 phút) | 18.695.000 | 26.173.000 | 28.673.000 | 32.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Xuyên 1,189 km (18 giờ 33 phút) | 18.335.000 | 25.669.000 | 28.169.000 | 31.669.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Lạc 1,191 km (18 giờ 44 phút) | 18.365.000 | 25.711.000 | 28.211.000 | 31.711.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Tường 1,194 km (18 giờ 52 phút) | 18.410.000 | 25.774.000 | 28.274.000 | 31.774.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lập Thạch 1,217 km (18 giờ 55 phút) | 18.755.000 | 26.257.000 | 28.757.000 | 32.257.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Lô 1,333 km (20 giờ 49 phút) | 20.495.000 | 28.693.000 | 31.193.000 | 34.693.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tuyên Quang 1,352 km (21 giờ 12 phút) | 20.780.000 | 29.092.000 | 31.592.000 | 35.092.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Dương 1,243 km (19 giờ 38 phút) | 19.145.000 | 26.803.000 | 29.303.000 | 32.803.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Sơn 1,313 km (20 giờ 28 phút) | 20.195.000 | 28.273.000 | 30.773.000 | 34.273.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Yên 1,337 km (21 giờ 4 phút) | 20.555.000 | 28.777.000 | 31.277.000 | 34.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chiêm Hóa 1,348 km (21 giờ 9 phút) | 20.720.000 | 29.008.000 | 31.508.000 | 35.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Na Hang 1,386 km (21 giờ 57 phút) | 21.290.000 | 29.806.000 | 32.306.000 | 35.806.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Bình 1,412 km (22 giờ 36 phút) | 21.680.000 | 30.352.000 | 32.852.000 | 36.352.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bắc Kạn 1,299 km (20 giờ 10 phút) | 19.985.000 | 27.979.000 | 30.479.000 | 33.979.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Bể 1,348 km (21 giờ 32 phút) | 20.720.000 | 29.008.000 | 31.508.000 | 35.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạch Thông 1,317 km (20 giờ 37 phút) | 20.255.000 | 28.357.000 | 30.857.000 | 34.357.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chợ Đồn 1,308 km (21 giờ 1 phút) | 20.120.000 | 28.168.000 | 30.668.000 | 34.168.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chợ Mới 684 km (10 giờ 37 phút) | 10.760.000 | 15.064.000 | 17.564.000 | 21.064.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Na Rì 1,327 km (20 giờ 51 phút) | 20.405.000 | 28.567.000 | 31.067.000 | 34.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ngân Sơn 1,356 km (21 giờ 31 phút) | 20.840.000 | 29.176.000 | 31.676.000 | 35.176.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Pác Nặm 1,385 km (22 giờ 29 phút) | 21.275.000 | 29.785.000 | 32.285.000 | 35.785.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thái Nguyên 1,216 km (18 giờ 38 phút) | 18.740.000 | 26.236.000 | 28.736.000 | 32.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sông Công 1,208 km (18 giờ 38 phút) | 18.620.000 | 26.068.000 | 28.568.000 | 32.068.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phổ Yên 1,201 km (18 giờ 31 phút) | 18.515.000 | 25.921.000 | 28.421.000 | 31.921.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Định Hóa 1,267 km (19 giờ 49 phút) | 19.505.000 | 27.307.000 | 29.807.000 | 33.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Lương 1,142 km (17 giờ 47 phút) | 17.630.000 | 24.682.000 | 27.182.000 | 30.682.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Hỷ 1,236 km (19 giờ 12 phút) | 19.040.000 | 26.656.000 | 29.156.000 | 32.656.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Võ Nhai 1,264 km (19 giờ 50 phút) | 19.460.000 | 27.244.000 | 29.744.000 | 33.244.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,242 km (19 giờ 14 phút) | 19.130.000 | 26.782.000 | 29.282.000 | 32.782.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Bình 1,210 km (18 giờ 42 phút) | 18.650.000 | 26.110.000 | 28.610.000 | 32.110.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lạng Sơn 1,287 km (19 giờ 49 phút) | 19.805.000 | 27.727.000 | 30.227.000 | 33.727.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Lộc 1,289 km (19 giờ 52 phút) | 19.835.000 | 27.769.000 | 30.269.000 | 33.769.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Lãng 502 km (7 giờ 0 phút) | 8.030.000 | 11.242.000 | 13.742.000 | 17.242.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Quan 1,283 km (19 giờ 56 phút) | 19.745.000 | 27.643.000 | 30.143.000 | 33.643.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Sơn 1,298 km (20 giờ 22 phút) | 19.970.000 | 27.958.000 | 30.458.000 | 33.958.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Gia 454 km (6 giờ 31 phút) | 7.310.000 | 10.234.000 | 12.734.000 | 16.234.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chi Lăng 1,254 km (19 giờ 14 phút) | 19.310.000 | 27.034.000 | 29.534.000 | 33.034.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đình Lập 1,368 km (20 giờ 56 phút) | 21.020.000 | 29.428.000 | 31.928.000 | 35.428.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hữu Lũng 1,228 km (19 giờ 0 phút) | 18.920.000 | 26.488.000 | 28.988.000 | 32.488.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Bình 1,311 km (20 giờ 23 phút) | 20.165.000 | 28.231.000 | 30.731.000 | 34.231.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tràng Định 1,354 km (21 giờ 24 phút) | 20.810.000 | 29.134.000 | 31.634.000 | 35.134.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bắc Giang 1,187 km (18 giờ 21 phút) | 18.305.000 | 25.627.000 | 28.127.000 | 31.627.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Hòa 1,197 km (18 giờ 32 phút) | 18.455.000 | 25.837.000 | 28.337.000 | 31.837.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Việt Yên 1,187 km (18 giờ 27 phút) | 18.305.000 | 25.627.000 | 28.127.000 | 31.627.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Yên 1,196 km (18 giờ 43 phút) | 18.440.000 | 25.816.000 | 28.316.000 | 31.816.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thế 1,213 km (19 giờ 13 phút) | 18.695.000 | 26.173.000 | 28.673.000 | 32.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạng Giang 1,203 km (18 giờ 37 phút) | 18.545.000 | 25.963.000 | 28.463.000 | 31.963.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Nam 1,212 km (18 giờ 56 phút) | 18.680.000 | 26.152.000 | 28.652.000 | 32.152.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Ngạn 1,247 km (19 giờ 50 phút) | 19.205.000 | 26.887.000 | 29.387.000 | 32.887.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Động 1,157 km (18 giờ 1 phút) | 17.855.000 | 24.997.000 | 27.497.000 | 30.997.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Dũng 1,201 km (18 giờ 40 phút) | 18.515.000 | 25.921.000 | 28.421.000 | 31.921.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hạ Long 1,302 km (19 giờ 38 phút) | 20.030.000 | 28.042.000 | 30.542.000 | 34.042.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cẩm Phả 1,302 km (19 giờ 38 phút) | 20.030.000 | 28.042.000 | 30.542.000 | 34.042.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Móng Cái 1,395 km (20 giờ 36 phút) | 21.425.000 | 29.995.000 | 32.495.000 | 35.995.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Uông Bí 1,229 km (19 giờ 13 phút) | 18.935.000 | 26.509.000 | 29.009.000 | 32.509.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Đông Triều 1,205 km (18 giờ 57 phút) | 18.575.000 | 26.005.000 | 28.505.000 | 32.005.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Quảng Yên 1,234 km (18 giờ 50 phút) | 19.010.000 | 26.614.000 | 29.114.000 | 32.614.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Đồn 1,310 km (19 giờ 44 phút) | 20.150.000 | 28.210.000 | 30.710.000 | 34.210.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,364 km (20 giờ 38 phút) | 20.960.000 | 29.344.000 | 31.844.000 | 35.344.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Yên 1,337 km (20 giờ 6 phút) | 20.555.000 | 28.777.000 | 31.277.000 | 34.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đầm Hà 1,348 km (20 giờ 14 phút) | 20.720.000 | 29.008.000 | 31.508.000 | 35.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,367 km (20 giờ 26 phút) | 21.005.000 | 29.407.000 | 31.907.000 | 35.407.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Chẽ 1,325 km (20 giờ 2 phút) | 20.375.000 | 28.525.000 | 31.025.000 | 34.525.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Ba Đình 1,145 km (17 giờ 57 phút) | 17.675.000 | 24.745.000 | 27.245.000 | 30.745.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hoàn Kiếm 1,148 km (17 giờ 50 phút) | 17.720.000 | 24.808.000 | 27.308.000 | 30.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hai Bà Trưng 1,140 km (17 giờ 42 phút) | 17.600.000 | 24.640.000 | 27.140.000 | 30.640.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Đống Đa 1,141 km (17 giờ 44 phút) | 17.615.000 | 24.661.000 | 27.161.000 | 30.661.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tây Hồ 1,157 km (18 giờ 2 phút) | 17.855.000 | 24.997.000 | 27.497.000 | 30.997.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Cầu Giấy 1,146 km (17 giờ 49 phút) | 17.690.000 | 24.766.000 | 27.266.000 | 30.766.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Thanh Xuân 1,142 km (17 giờ 38 phút) | 17.630.000 | 24.682.000 | 27.182.000 | 30.682.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hoàng Mai 1,138 km (17 giờ 33 phút) | 17.570.000 | 24.598.000 | 27.098.000 | 30.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Long Biên 1,151 km (17 giờ 50 phút) | 17.765.000 | 24.871.000 | 27.371.000 | 30.871.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hà Đông 1,146 km (17 giờ 49 phút) | 17.690.000 | 24.766.000 | 27.266.000 | 30.766.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bắc Từ Liêm 1,154 km (17 giờ 57 phút) | 17.810.000 | 24.934.000 | 27.434.000 | 30.934.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Nội Bài 1,169 km (18 giờ 11 phút) | 18.035.000 | 25.249.000 | 27.749.000 | 31.249.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thị xã Sơn Tây 1,186 km (18 giờ 34 phút) | 18.290.000 | 25.606.000 | 28.106.000 | 31.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Sơn 1,186 km (18 giờ 19 phút) | 18.290.000 | 25.606.000 | 28.106.000 | 31.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Anh 1,167 km (18 giờ 13 phút) | 18.005.000 | 25.207.000 | 27.707.000 | 31.207.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Lâm 1,151 km (17 giờ 47 phút) | 17.765.000 | 24.871.000 | 27.371.000 | 30.871.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Trì 1,134 km (17 giờ 35 phút) | 17.510.000 | 24.514.000 | 27.014.000 | 30.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Oai 1,139 km (17 giờ 43 phút) | 17.585.000 | 24.619.000 | 27.119.000 | 30.619.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thường Tín 1,126 km (17 giờ 21 phút) | 17.390.000 | 24.346.000 | 26.846.000 | 30.346.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Xuyên 1,117 km (17 giờ 15 phút) | 17.255.000 | 24.157.000 | 26.657.000 | 30.157.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ứng Hòa 1,118 km (17 giờ 31 phút) | 17.270.000 | 24.178.000 | 26.678.000 | 30.178.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mỹ Đức 1,110 km (17 giờ 34 phút) | 17.150.000 | 24.010.000 | 26.510.000 | 30.010.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Vì 1,196 km (18 giờ 42 phút) | 18.440.000 | 25.816.000 | 28.316.000 | 31.816.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phúc Thọ 1,176 km (18 giờ 26 phút) | 18.140.000 | 25.396.000 | 27.896.000 | 31.396.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch Thất 1,175 km (18 giờ 17 phút) | 18.125.000 | 25.375.000 | 27.875.000 | 31.375.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quốc Oai 1,166 km (18 giờ 9 phút) | 17.990.000 | 25.186.000 | 27.686.000 | 31.186.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chương Mỹ 1,132 km (18 giờ 1 phút) | 17.480.000 | 24.472.000 | 26.972.000 | 30.472.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đan Phượng 1,163 km (18 giờ 17 phút) | 17.945.000 | 25.123.000 | 27.623.000 | 31.123.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Đức 1,156 km (17 giờ 59 phút) | 17.840.000 | 24.976.000 | 27.476.000 | 30.976.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mê Linh 1,172 km (18 giờ 17 phút) | 18.080.000 | 25.312.000 | 27.812.000 | 31.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hải Dương 1,174 km (18 giờ 14 phút) | 18.110.000 | 25.354.000 | 27.854.000 | 31.354.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Chí Linh 1,195 km (18 giờ 38 phút) | 18.425.000 | 25.795.000 | 28.295.000 | 31.795.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Kinh Môn 1,204 km (18 giờ 53 phút) | 18.560.000 | 25.984.000 | 28.484.000 | 31.984.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Giang 1,155 km (17 giờ 56 phút) | 17.825.000 | 24.955.000 | 27.455.000 | 30.955.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Lộc 1,165 km (18 giờ 1 phút) | 17.975.000 | 25.165.000 | 27.665.000 | 31.165.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Sách 1,181 km (18 giờ 26 phút) | 18.215.000 | 25.501.000 | 28.001.000 | 31.501.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Thành, Hải Dương 1,200 km (18 giờ 47 phút) | 18.500.000 | 25.900.000 | 28.400.000 | 31.900.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Giang 1,056 km (16 giờ 28 phút) | 16.340.000 | 22.876.000 | 25.376.000 | 28.876.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Hà, Hải Dương 1,190 km (18 giờ 34 phút) | 18.350.000 | 25.690.000 | 28.190.000 | 31.690.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Miện 1,134 km (17 giờ 49 phút) | 17.510.000 | 24.514.000 | 27.014.000 | 30.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tứ Kỳ 1,153 km (18 giờ 17 phút) | 17.795.000 | 24.913.000 | 27.413.000 | 30.913.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Giàng 1,152 km (18 giờ 9 phút) | 17.780.000 | 24.892.000 | 27.392.000 | 30.892.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hồng Bàng 1,207 km (18 giờ 42 phút) | 18.605.000 | 26.047.000 | 28.547.000 | 32.047.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Ngô Quyền 1,224 km (18 giờ 47 phút) | 18.860.000 | 26.404.000 | 28.904.000 | 32.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Lê Chân 1,218 km (18 giờ 43 phút) | 18.770.000 | 26.278.000 | 28.778.000 | 32.278.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hải An 1,222 km (18 giờ 41 phút) | 18.830.000 | 26.362.000 | 28.862.000 | 32.362.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Kiến An 1,172 km (18 giờ 44 phút) | 18.080.000 | 25.312.000 | 27.812.000 | 31.312.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Đồ Sơn 1,216 km (18 giờ 36 phút) | 18.740.000 | 26.236.000 | 28.736.000 | 32.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Dương Kinh 1,213 km (18 giờ 32 phút) | 18.695.000 | 26.173.000 | 28.673.000 | 32.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Dương 1,200 km (18 giờ 32 phút) | 18.500.000 | 25.900.000 | 28.400.000 | 31.900.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Lão 1,192 km (18 giờ 21 phút) | 18.380.000 | 25.732.000 | 28.232.000 | 31.732.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiến Thụy 1,175 km (18 giờ 44 phút) | 18.125.000 | 25.375.000 | 27.875.000 | 31.375.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thủy Nguyên 1,216 km (18 giờ 56 phút) | 18.740.000 | 26.236.000 | 28.736.000 | 32.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Lãng 1,159 km (18 giờ 19 phút) | 17.885.000 | 25.039.000 | 27.539.000 | 31.039.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Bảo 1,148 km (18 giờ 5 phút) | 17.720.000 | 24.808.000 | 27.308.000 | 30.808.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hưng Yên 1,127 km (17 giờ 39 phút) | 17.405.000 | 24.367.000 | 26.867.000 | 30.367.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Mỹ Hào 1,148 km (17 giờ 59 phút) | 17.720.000 | 24.808.000 | 27.308.000 | 30.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Lâm 1,148 km (17 giờ 59 phút) | 17.720.000 | 24.808.000 | 27.308.000 | 30.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Giang 1,152 km (17 giờ 51 phút) | 17.780.000 | 24.892.000 | 27.392.000 | 30.892.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Mỹ 1,138 km (17 giờ 46 phút) | 17.570.000 | 24.598.000 | 27.098.000 | 30.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khoái Châu 1,134 km (17 giờ 50 phút) | 17.510.000 | 24.514.000 | 27.014.000 | 30.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ân Thi 1,131 km (17 giờ 39 phút) | 17.465.000 | 24.451.000 | 26.951.000 | 30.451.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Động, Hưng Yên 1,123 km (17 giờ 34 phút) | 17.345.000 | 24.283.000 | 26.783.000 | 30.283.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Lữ 1,117 km (17 giờ 26 phút) | 17.255.000 | 24.157.000 | 26.657.000 | 30.157.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Cừ 1,124 km (17 giờ 38 phút) | 17.360.000 | 24.304.000 | 26.804.000 | 30.304.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thái Bình 1,103 km (17 giờ 28 phút) | 17.045.000 | 23.863.000 | 26.363.000 | 29.863.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Hưng 1,115 km (17 giờ 44 phút) | 17.225.000 | 24.115.000 | 26.615.000 | 30.115.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Hà 1,115 km (17 giờ 23 phút) | 17.225.000 | 24.115.000 | 26.615.000 | 30.115.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Phụ 1,138 km (17 giờ 52 phút) | 17.570.000 | 24.598.000 | 27.098.000 | 30.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiến Xương 1,118 km (17 giờ 48 phút) | 17.270.000 | 24.178.000 | 26.678.000 | 30.178.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Hải 1,125 km (17 giờ 57 phút) | 17.375.000 | 24.325.000 | 26.825.000 | 30.325.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Thụy 1,130 km (18 giờ 0 phút) | 17.450.000 | 24.430.000 | 26.930.000 | 30.430.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũ Thư 1,096 km (17 giờ 19 phút) | 16.940.000 | 23.716.000 | 26.216.000 | 29.716.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Giang 1,432 km (22 giờ 49 phút) | 21.980.000 | 30.772.000 | 33.272.000 | 36.772.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Văn 1,558 km (1 ngày 2 giờ) | 23.870.000 | 33.418.000 | 35.918.000 | 39.418.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mèo Vạc 1,526 km (1 ngày 3 giờ) | 23.390.000 | 32.746.000 | 35.246.000 | 38.746.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Minh 1,533 km (1 ngày 2 giờ) | 23.495.000 | 32.893.000 | 35.393.000 | 38.893.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quản Bạ 1,487 km (1 ngày 0 giờ) | 22.805.000 | 31.927.000 | 34.427.000 | 37.927.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Mê 1,493 km (1 ngày 1 giờ) | 22.895.000 | 32.053.000 | 34.553.000 | 38.053.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoàng Su Phì 1,444 km (23 giờ 27 phút) | 22.160.000 | 31.024.000 | 33.524.000 | 37.024.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Xín Mần 1,483 km (1 ngày 0 giờ) | 22.745.000 | 31.843.000 | 34.343.000 | 37.843.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Quang 1,387 km (22 giờ 1 phút) | 21.305.000 | 29.827.000 | 32.327.000 | 35.827.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quang Bình, Hà Giang 1,392 km (22 giờ 8 phút) | 21.380.000 | 29.932.000 | 32.432.000 | 35.932.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vị Xuyên 1,416 km (22 giờ 31 phút) | 21.740.000 | 30.436.000 | 32.936.000 | 36.436.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe Limousin Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Bằng 1,412 km (22 giờ 45 phút) | 21.680.000 | 30.352.000 | 32.852.000 | 36.352.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,524 km (1 ngày 2 giờ) | 23.360.000 | 32.704.000 | 35.204.000 | 38.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lạc 1,456 km (1 ngày 1 giờ) | 22.340.000 | 31.276.000 | 33.776.000 | 37.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Quảng 1,448 km (23 giờ 54 phút) | 22.220.000 | 31.108.000 | 33.608.000 | 37.108.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,440 km (23 giờ 24 phút) | 22.100.000 | 30.940.000 | 33.440.000 | 36.940.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hạ Lang 1,443 km (23 giờ 36 phút) | 22.145.000 | 31.003.000 | 33.503.000 | 37.003.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Hòa 1,416 km (22 giờ 56 phút) | 21.740.000 | 30.436.000 | 32.936.000 | 36.436.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa An, Cao Bằng 1,417 km (23 giờ 1 phút) | 21.755.000 | 30.457.000 | 32.957.000 | 36.457.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nguyên Bình 1,395 km (22 giờ 45 phút) | 21.425.000 | 29.995.000 | 32.495.000 | 35.995.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch An 1,397 km (22 giờ 50 phút) | 21.455.000 | 30.037.000 | 32.537.000 | 36.037.000 |











