Với những chuyến đi đông người, điều đáng sợ nhất không phải quãng đường dài – mà là sự lộn xộn, trễ giờ và mệt mỏi. Taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hoà ra đời để giải quyết đúng nỗi lo đó: một chiếc xe – một lịch trình – một người chịu trách nhiệm.
Bảng giá xe 16 chỗ đi Tuy Hoà được xây dựng theo lộ trình rõ ràng, thời gian sử dụng thực tế và nhu cầu của cả đoàn. Không ghép khách, không đổi xe giữa chặng, không phải chia nhỏ nhiều phương tiện.
Xe 16 chỗ phù hợp cho gia đình đông người, đoàn công tác, nhóm du lịch tự túc. Không gian rộng, khoang hành lý lớn, đủ để mọi người ngồi thoải mái suốt hành trình. Xe chạy ổn định, tài xế quen đường, xử lý tốt các tình huống phát sinh.
Khi cả đoàn cùng lên một xe, cùng đến nơi đúng giờ, cùng giữ được năng lượng – chuyến đi mới thật sự đáng nhớ.
📞 Tư vấn & báo giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hoà:
0906 876 599 | Zalo: 0906 876 599
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tây Ninh 599 km (9 giờ 30 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Biên 633 km (10 giờ 9 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 636 km (10 giờ 9 phút) | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dương Minh Châu 599 km (9 giờ 23 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cầu 584 km (9 giờ 15 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.464.000 | 16.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cửa khẩu Mộc Bài 584 km (9 giờ 15 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.464.000 | 16.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bàng 551 km (8 giờ 28 phút) | 8.265.000 | 11.571.000 | 13.771.000 | 16.271.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Dầu Một 523 km (7 giờ 46 phút) | 7.845.000 | 10.983.000 | 13.183.000 | 15.683.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Dĩ An 508 km (7 giờ 14 phút) | 7.620.000 | 10.668.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thuận An 512 km (7 giờ 24 phút) | 7.680.000 | 10.752.000 | 12.952.000 | 15.452.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Cát 541 km (8 giờ 9 phút) | 8.115.000 | 11.361.000 | 13.561.000 | 16.061.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Dầu Tiếng 573 km (8 giờ 50 phút) | 8.595.000 | 12.033.000 | 14.233.000 | 16.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Uyên 517 km (7 giờ 44 phút) | 7.755.000 | 10.857.000 | 13.057.000 | 15.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Giáo 542 km (8 giờ 9 phút) | 8.130.000 | 11.382.000 | 13.582.000 | 16.082.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Biên Hòa 497 km (7 giờ 11 phút) | 7.455.000 | 10.437.000 | 12.637.000 | 15.137.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Khánh 445 km (6 giờ 11 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trảng Bom 445 km (6 giờ 11 phút) | 6.675.000 | 9.345.000 | 11.545.000 | 14.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Cửu 518 km (7 giờ 29 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Nhơn Trạch 491 km (6 giờ 48 phút) | 7.365.000 | 10.311.000 | 12.511.000 | 15.011.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cẩm Mỹ 443 km (6 giờ 10 phút) | 6.645.000 | 9.303.000 | 11.503.000 | 14.003.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Định Quán 474 km (6 giờ 58 phút) | 7.110.000 | 9.954.000 | 12.154.000 | 14.654.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Thành 482 km (6 giờ 44 phút) | 7.230.000 | 10.122.000 | 12.322.000 | 14.822.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.212.000 | 16.712.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đăng 384 km (8 giờ 41 phút) | 5.760.000 | 8.064.000 | 10.264.000 | 12.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Gia Mập 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chơn Thành 573 km (8 giờ 48 phút) | 8.595.000 | 12.033.000 | 14.233.000 | 16.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Riềng 414 km (9 giờ 8 phút) | 6.210.000 | 8.694.000 | 10.894.000 | 13.394.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hớn Quản 414 km (9 giờ 8 phút) | 6.210.000 | 8.694.000 | 10.894.000 | 13.394.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lộc Ninh 436 km (9 giờ 41 phút) | 6.540.000 | 9.156.000 | 11.356.000 | 13.856.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bù Đốp 402 km (9 giờ 0 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vũng Tàu 489 km (7 giờ 12 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.469.000 | 14.969.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bà Rịa 473 km (6 giờ 53 phút) | 7.095.000 | 9.933.000 | 12.133.000 | 14.633.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Đức 459 km (6 giờ 35 phút) | 6.885.000 | 9.639.000 | 11.839.000 | 14.339.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Xuyên Mộc 448 km (6 giờ 42 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Điền 474 km (6 giờ 53 phút) | 7.110.000 | 9.954.000 | 12.154.000 | 14.654.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đất Đỏ 463 km (6 giờ 38 phút) | 6.945.000 | 9.723.000 | 11.923.000 | 14.423.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Thành 588 km (9 giờ 1 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.548.000 | 17.048.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận 1 501 km (7 giờ 0 phút) | 7.515.000 | 10.521.000 | 12.721.000 | 15.221.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 507 km (7 giờ 12 phút) | 7.605.000 | 10.647.000 | 12.847.000 | 15.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Củ Chi 537 km (8 giờ 9 phút) | 8.055.000 | 11.277.000 | 13.477.000 | 15.977.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nhà Bè 504 km (7 giờ 5 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thủ Đức 503 km (7 giờ 4 phút) | 7.545.000 | 10.563.000 | 12.763.000 | 15.263.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Thạnh 503 km (7 giờ 2 phút) | 7.545.000 | 10.563.000 | 12.763.000 | 15.263.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Gò Vấp 509 km (7 giờ 17 phút) | 7.635.000 | 10.689.000 | 12.889.000 | 15.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Bình 509 km (7 giờ 16 phút) | 7.635.000 | 10.689.000 | 12.889.000 | 15.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tân Phú 513 km (7 giờ 26 phút) | 7.695.000 | 10.773.000 | 12.973.000 | 15.473.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bình Tân 517 km (7 giờ 27 phút) | 7.755.000 | 10.857.000 | 13.057.000 | 15.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Chánh 521 km (7 giờ 31 phút) | 7.815.000 | 10.941.000 | 13.141.000 | 15.641.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Kỳ 340 km (6 giờ 26 phút) | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hội An 390 km (7 giờ 21 phút) | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.390.000 | 12.890.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thăng Bình 369 km (6 giờ 52 phút) | 5.535.000 | 7.749.000 | 9.949.000 | 12.449.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Sơn 378 km (7 giờ 14 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Đức 397 km (7 giờ 39 phút) | 5.955.000 | 8.337.000 | 10.537.000 | 13.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Núi Thành 324 km (6 giờ 15 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Phước 362 km (7 giờ 2 phút) | 5.430.000 | 7.602.000 | 9.802.000 | 12.302.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Ninh, Quảng Nam 345 km (6 giờ 31 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Trà My 382 km (7 giờ 37 phút) | 5.730.000 | 8.022.000 | 10.222.000 | 12.722.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trà My 426 km (8 giờ 45 phút) | 6.390.000 | 8.946.000 | 11.146.000 | 13.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Giang 456 km (8 giờ 35 phút) | 6.840.000 | 9.576.000 | 11.776.000 | 14.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Giang 507 km (10 giờ 1 phút) | 7.605.000 | 10.647.000 | 12.847.000 | 15.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nắng 413 km (7 giờ 29 phút) | 6.195.000 | 8.673.000 | 10.873.000 | 13.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Kon Tum 276 km (5 giờ 33 phút) | 4.140.000 | 5.796.000 | 7.996.000 | 10.496.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Glei 400 km (8 giờ 5 phút) | 6.000.000 | 8.400.000 | 10.600.000 | 13.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 366 km (7 giờ 28 phút) | 5.490.000 | 7.686.000 | 9.886.000 | 12.386.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đăk Tô 327 km (6 giờ 30 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Plông 327 km (6 giờ 30 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Kon Rẫy 327 km (6 giờ 30 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Sa Thầy 304 km (6 giờ 11 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tu Mơ Rông 363 km (7 giờ 21 phút) | 5.445.000 | 7.623.000 | 9.823.000 | 12.323.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Long 646 km (9 giờ 40 phút) | 9.690.000 | 13.566.000 | 15.766.000 | 18.266.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Minh 641 km (9 giờ 16 phút) | 9.615.000 | 13.461.000 | 15.661.000 | 18.161.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Hồ 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mang Thít 644 km (9 giờ 38 phút) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trà Ôn 658 km (9 giờ 40 phút) | 9.870.000 | 13.818.000 | 16.018.000 | 18.518.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vũng Liêm 629 km (9 giờ 39 phút) | 9.435.000 | 13.209.000 | 15.409.000 | 17.909.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Tân, Vĩnh Long 647 km (9 giờ 28 phút) | 9.705.000 | 13.587.000 | 15.787.000 | 18.287.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phan Thiết 345 km (5 giờ 5 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Bắc 330 km (4 giờ 44 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Thuận Nam 371 km (5 giờ 20 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 9.991.000 | 12.491.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Bình 300 km (4 giờ 17 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tánh Linh 397 km (6 giờ 5 phút) | 5.955.000 | 8.337.000 | 10.537.000 | 13.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Linh 442 km (6 giờ 32 phút) | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.482.000 | 13.982.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mũi Né 329 km (5 giờ 0 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.109.000 | 11.609.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lagi 401 km (5 giờ 42 phút) | 6.015.000 | 8.421.000 | 10.621.000 | 13.121.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Phong 280 km (4 giờ 16 phút) | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.080.000 | 10.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rí 282 km (4 giờ 10 phút) | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.122.000 | 10.622.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Nha Trang 125 km (2 giờ 18 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cam Ranh 171 km (2 giờ 45 phút) | 2.907.000 | 4.069.800 | 6.269.800 | 8.769.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Diên Khánh 134 km (2 giờ 13 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cam Lâm 152 km (2 giờ 24 phút) | 2.584.000 | 3.617.600 | 5.817.600 | 8.317.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Vĩnh 145 km (2 giờ 27 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khánh Sơn 198 km (3 giờ 34 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hòa 83.8 km (1 giờ 39 phút) | 1.759.800 | 2.759.800 | 4.959.800 | 7.459.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phan Rang 210 km (3 giờ 15 phút) | 3.360.000 | 4.704.000 | 6.904.000 | 9.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Hy 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ninh Phước 230 km (3 giờ 41 phút) | 3.680.000 | 5.152.000 | 7.352.000 | 9.852.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Hy 209 km (3 giờ 24 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thuận Nam 235 km (3 giờ 47 phút) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bác Ái 209 km (3 giờ 22 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 6.881.600 | 9.381.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Hải 217 km (3 giờ 35 phút) | 3.472.000 | 4.860.800 | 7.060.800 | 9.560.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Sơn 234 km (3 giờ 36 phút) | 3.744.000 | 5.241.600 | 7.441.600 | 9.941.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Quảng Ngãi 267 km (5 giờ 31 phút) | 4.005.000 | 5.607.000 | 7.807.000 | 10.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Tơ 275 km (5 giờ 38 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Sơn 292 km (6 giờ 6 phút) | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.332.000 | 10.832.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Phổ 227 km (4 giờ 41 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.284.800 | 9.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộ Đức 244 km (5 giờ 1 phút) | 3.904.000 | 5.465.600 | 7.665.600 | 10.165.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Hành 261 km (5 giờ 25 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Tịnh 280 km (5 giờ 44 phút) | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.080.000 | 10.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Trà 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Bồng 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 624 km (9 giờ 28 phút) | 9.360.000 | 13.104.000 | 15.304.000 | 17.804.000 |
H. Càng Long đi Tuy Hòa, Phú Yên 623 km (9 giờ 26 phút) | 9.345.000 | 13.083.000 | 15.283.000 | 17.783.000 |
H. Cầu Kè đi Tuy Hòa, Phú Yên 650 km (10 giờ 6 phút) | 9.750.000 | 13.650.000 | 15.850.000 | 18.350.000 |
H. Cầu Ngang đi Tuy Hòa, Phú Yên 653 km (10 giờ 8 phút) | 9.795.000 | 13.713.000 | 15.913.000 | 18.413.000 |
H. Duyên Hải đi Tuy Hòa, Phú Yên 674 km (10 giờ 33 phút) | 10.110.000 | 14.154.000 | 16.354.000 | 18.854.000 |
H. Tiểu Cần đi Tuy Hòa, Phú Yên 645 km (9 giờ 59 phút) | 9.675.000 | 13.545.000 | 15.745.000 | 18.245.000 |
H. Trà Cú đi Tuy Hòa, Phú Yên 660 km (10 giờ 23 phút) | 9.900.000 | 13.860.000 | 16.060.000 | 18.560.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Trà Vinh 624 km (9 giờ 28 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Lãnh 645 km (9 giờ 44 phút) | 9.675.000 | 13.545.000 | 15.745.000 | 18.245.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sa Đéc 637 km (9 giờ 26 phút) | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.577.000 | 18.077.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Hồng Ngự 677 km (11 giờ 2 phút) | 10.155.000 | 14.217.000 | 16.417.000 | 18.917.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lai Vung 650 km (9 giờ 47 phút) | 9.750.000 | 13.650.000 | 15.850.000 | 18.350.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Lấp Vò 664 km (9 giờ 59 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.144.000 | 18.644.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thanh Bình 666 km (10 giờ 15 phút) | 9.990.000 | 13.986.000 | 16.186.000 | 18.686.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tháp Mười 628 km (9 giờ 29 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Long Xuyên 681 km (10 giờ 18 phút) | 10.215.000 | 14.301.000 | 16.501.000 | 19.001.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Châu Đốc 738 km (11 giờ 39 phút) | 11.070.000 | 15.498.000 | 17.698.000 | 20.198.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Phú 726 km (11 giờ 20 phút) | 10.890.000 | 15.246.000 | 17.446.000 | 19.946.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Mới 684 km (10 giờ 37 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.564.000 | 19.064.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phú Tân 685 km (11 giờ 41 phút) | 10.275.000 | 14.385.000 | 16.585.000 | 19.085.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Châu 636 km (10 giờ 9 phút) | 9.540.000 | 13.356.000 | 15.556.000 | 18.056.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thoại Sơn 720 km (11 giờ 17 phút) | 10.800.000 | 15.120.000 | 17.320.000 | 19.820.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tuy Hòa, Phú Yên 734 km (11 giờ 8 phút) | 11.010.000 | 15.414.000 | 17.614.000 | 20.114.000 |
TP Hà Tiên đi Tuy Hòa, Phú Yên 820 km (13 giờ 1 phút) | 12.300.000 | 17.220.000 | 19.420.000 | 21.920.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tuy Hòa, Phú Yên 730 km (10 giờ 58 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.530.000 | 20.030.000 |
H. Hòn Đất đi Tuy Hòa, Phú Yên 759 km (11 giờ 40 phút) | 11.385.000 | 15.939.000 | 18.139.000 | 20.639.000 |
H. Kiên Lương đi Tuy Hòa, Phú Yên 795 km (12 giờ 29 phút) | 11.925.000 | 16.695.000 | 18.895.000 | 21.395.000 |
H. Phú Quốc đi Tuy Hòa, Phú Yên 893 km (16 giờ 14 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 20.953.000 | 23.453.000 |
H. Tân Hiệp đi Tuy Hòa, Phú Yên 724 km (10 giờ 50 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
An Minh đi Tuy Hòa, Phú Yên 782 km (12 giờ 17 phút) | 11.730.000 | 16.422.000 | 18.622.000 | 21.122.000 |
An Biên đi Tuy Hòa, Phú Yên 747 km (11 giờ 24 phút) | 11.205.000 | 15.687.000 | 17.887.000 | 20.387.000 |
Rạch Sỏi đi Tuy Hòa, Phú Yên 728 km (10 giờ 56 phút) | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.488.000 | 19.988.000 |
Gò Quao đi Tuy Hòa, Phú Yên 717 km (10 giờ 48 phút) | 10.755.000 | 15.057.000 | 17.257.000 | 19.757.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Cần Thơ 655 km (9 giờ 37 phút) | 9.825.000 | 13.755.000 | 15.955.000 | 18.455.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Lai 676 km (10 giờ 5 phút) | 10.140.000 | 14.196.000 | 16.396.000 | 18.896.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Thạnh 168 km (3 giờ 31 phút) | 2.856.000 | 3.998.400 | 6.198.400 | 8.698.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Thủy 659 km (9 giờ 42 phút) | 9.885.000 | 13.839.000 | 16.039.000 | 18.539.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ô Môn 679 km (10 giờ 15 phút) | 10.185.000 | 14.259.000 | 16.459.000 | 18.959.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Điền 668 km (9 giờ 51 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.228.000 | 18.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 692 km (10 giờ 32 phút) | 10.380.000 | 14.532.000 | 16.732.000 | 19.232.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vị Thanh 696 km (10 giờ 21 phút) | 10.440.000 | 14.616.000 | 16.816.000 | 19.316.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành, Hậu Giang 668 km (9 giờ 54 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.228.000 | 18.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Mỹ 708 km (10 giờ 37 phút) | 10.620.000 | 14.868.000 | 17.068.000 | 19.568.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phụng Hiệp 680 km (10 giờ 7 phút) | 10.200.000 | 14.280.000 | 16.480.000 | 18.980.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vị Thủy 696 km (10 giờ 21 phút) | 10.440.000 | 14.616.000 | 16.816.000 | 19.316.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ngã Bảy 679 km (10 giờ 1 phút) | 10.185.000 | 14.259.000 | 16.459.000 | 18.959.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sóc Trăng 707 km (10 giờ 37 phút) | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.047.000 | 19.547.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Tú 709 km (10 giờ 42 phút) | 10.635.000 | 14.889.000 | 17.089.000 | 19.589.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỹ Xuyên 716 km (10 giờ 46 phút) | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.236.000 | 19.736.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Long Phú 710 km (10 giờ 55 phút) | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.110.000 | 19.610.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Đề 724 km (11 giờ 10 phút) | 10.860.000 | 15.204.000 | 17.404.000 | 19.904.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cù Lao Dung 682 km (11 giờ 19 phút) | 10.230.000 | 14.322.000 | 16.522.000 | 19.022.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 742 km (11 giờ 26 phút) | 11.130.000 | 15.582.000 | 17.782.000 | 20.282.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kế Sách 681 km (10 giờ 20 phút) | 10.215.000 | 14.301.000 | 16.501.000 | 19.001.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạnh Trị, Sóc trăng 735 km (11 giờ 11 phút) | 11.025.000 | 15.435.000 | 17.635.000 | 20.135.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bạc Liêu 754 km (11 giờ 32 phút) | 11.310.000 | 15.834.000 | 18.034.000 | 20.534.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Phước Long 384 km (8 giờ 32 phút) | 5.760.000 | 8.064.000 | 10.264.000 | 12.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Vĩnh Lợi 749 km (11 giờ 24 phút) | 11.235.000 | 15.729.000 | 17.929.000 | 20.429.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giá Rai 770 km (11 giờ 59 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.370.000 | 20.870.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đông Hải 785 km (12 giờ 25 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.685.000 | 21.185.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hồng Dân 757 km (11 giờ 47 phút) | 11.355.000 | 15.897.000 | 18.097.000 | 20.597.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa Bình, bạc Liêu 765 km (11 giờ 46 phút) | 11.475.000 | 16.065.000 | 18.265.000 | 20.765.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cà Mau 795 km (12 giờ 23 phút) | 11.925.000 | 16.695.000 | 18.895.000 | 21.395.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thới Bình 781 km (12 giờ 27 phút) | 11.715.000 | 16.401.000 | 18.601.000 | 21.101.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Trần Văn Thời 820 km (12 giờ 56 phút) | 12.300.000 | 17.220.000 | 19.420.000 | 21.920.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Nước 822 km (13 giờ 0 phút) | 12.330.000 | 17.262.000 | 19.462.000 | 21.962.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ngọc Hiển 871 km (14 giờ 12 phút) | 13.065.000 | 18.291.000 | 20.491.000 | 22.991.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đầm Dơi 811 km (12 giờ 44 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Năm Căn 842 km (13 giờ 26 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 19.882.000 | 22.382.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tân An 550 km (8 giờ 4 phút) | 8.250.000 | 11.550.000 | 13.750.000 | 16.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bến Lức 536 km (7 giờ 53 phút) | 8.040.000 | 11.256.000 | 13.456.000 | 15.956.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Đước 534 km (7 giờ 58 phút) | 8.010.000 | 11.214.000 | 13.414.000 | 15.914.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cần Giuộc 521 km (7 giờ 38 phút) | 7.815.000 | 10.941.000 | 13.141.000 | 15.641.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Hòa 534 km (8 giờ 0 phút) | 8.010.000 | 11.214.000 | 13.414.000 | 15.914.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thủ Thừa 544 km (8 giờ 7 phút) | 8.160.000 | 11.424.000 | 13.624.000 | 16.124.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Trụ 550 km (8 giờ 16 phút) | 8.250.000 | 11.550.000 | 13.750.000 | 16.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Đức Huệ 573 km (8 giờ 42 phút) | 8.595.000 | 12.033.000 | 14.233.000 | 16.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộc Hóa 599 km (9 giờ 17 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 14.779.000 | 17.279.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Thạnh, Long An 647 km (10 giờ 15 phút) | 9.705.000 | 13.587.000 | 15.787.000 | 18.287.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Mỹ Tho 569 km (8 giờ 19 phút) | 8.535.000 | 11.949.000 | 14.149.000 | 16.649.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Chợ Gạo 584 km (8 giờ 44 phút) | 8.760.000 | 12.264.000 | 14.464.000 | 16.964.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Đông 559 km (8 giờ 36 phút) | 8.385.000 | 11.739.000 | 13.939.000 | 16.439.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Gò Công Tây 559 km (8 giờ 34 phút) | 8.385.000 | 11.739.000 | 13.939.000 | 16.439.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Tân Phú Đông 568 km (9 giờ 8 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cai Lậy 582 km (8 giờ 29 phút) | 8.730.000 | 12.222.000 | 14.422.000 | 16.922.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Cái Bè 600 km (8 giờ 47 phút) | 9.000.000 | 12.600.000 | 14.800.000 | 17.300.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Phước 568 km (8 giờ 30 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bến Tre 585 km (8 giờ 44 phút) | 8.775.000 | 12.285.000 | 14.485.000 | 16.985.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Ba Tri 621 km (9 giờ 30 phút) | 9.315.000 | 13.041.000 | 15.241.000 | 17.741.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Bình Đại 613 km (9 giờ 25 phút) | 9.195.000 | 12.873.000 | 15.073.000 | 17.573.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Châu Thành 633 km (9 giờ 21 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.493.000 | 17.993.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Giồng Trôm 605 km (9 giờ 13 phút) | 9.075.000 | 12.705.000 | 14.905.000 | 17.405.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Bắc 596 km (8 giờ 57 phút) | 8.940.000 | 12.516.000 | 14.716.000 | 17.216.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Mỏ Cày Nam 604 km (9 giờ 8 phút) | 9.060.000 | 12.684.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi H. Thạnh Phú 628 km (9 giờ 43 phút) | 9.420.000 | 13.188.000 | 15.388.000 | 17.888.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tp Đà Lạt 238 km (4 giờ 28 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bảo Lộc 348 km (6 giờ 45 phút) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Trọng 300 km (5 giờ 49 phút) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Di Linh 314 km (6 giờ 1 phút) | 4.710.000 | 6.594.000 | 8.794.000 | 11.294.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm 372 km (7 giờ 20 phút) | 5.580.000 | 7.812.000 | 10.012.000 | 12.512.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Huoai 436 km (7 giờ 6 phút) | 6.540.000 | 9.156.000 | 11.356.000 | 13.856.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đạ Tẻh 475 km (7 giờ 53 phút) | 7.125.000 | 9.975.000 | 12.175.000 | 14.675.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cát Tiên 491 km (8 giờ 16 phút) | 7.365.000 | 10.311.000 | 12.511.000 | 15.011.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Hà 290 km (5 giờ 35 phút) | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.290.000 | 10.790.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Dương, Lâm Đồng 251 km (4 giờ 50 phút) | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.471.000 | 9.971.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đơn Dương 281 km (4 giờ 50 phút) | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.101.000 | 10.601.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đam Rông 273 km (6 giờ 39 phút) | 4.095.000 | 5.733.000 | 7.933.000 | 10.433.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Xoài 572 km (8 giờ 48 phút) | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.212.000 | 16.712.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Bình Long 604 km (9 giờ 27 phút) | 9.060.000 | 12.684.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phước Long 384 km (8 giờ 32 phút) | 5.760.000 | 8.064.000 | 10.264.000 | 12.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đăng 384 km (8 giờ 41 phút) | 5.760.000 | 8.064.000 | 10.264.000 | 12.764.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Đốp 402 km (9 giờ 0 phút) | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.642.000 | 13.142.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bù Gia Mập 334 km (7 giờ 30 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chơn Thành 573 km (8 giờ 48 phút) | 8.595.000 | 12.033.000 | 14.233.000 | 16.733.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Phú 549 km (8 giờ 11 phút) | 8.235.000 | 11.529.000 | 13.729.000 | 16.229.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hớn Quản 593 km (9 giờ 17 phút) | 8.895.000 | 12.453.000 | 14.653.000 | 17.153.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Ninh 429 km (9 giờ 30 phút) | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.209.000 | 13.709.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Buôn Ma Thuột 188 km (4 giờ 26 phút) | 3.196.000 | 4.474.400 | 6.674.400 | 9.174.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Buôn Đôn 227 km (5 giờ 44 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.284.800 | 9.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư Kuin 184 km (4 giờ 29 phút) | 3.128.000 | 4.379.200 | 6.579.200 | 9.079.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cư M’gar 178 km (4 giờ 4 phút) | 3.026.000 | 4.236.400 | 6.436.400 | 8.936.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea H’leo 200 km (4 giờ 11 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.680.000 | 9.180.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Kar 135 km (3 giờ 7 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ea Súp 213 km (4 giờ 54 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Ana 213 km (5 giờ 1 phút) | 3.408.000 | 4.771.200 | 6.971.200 | 9.471.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Bông 172 km (3 giờ 55 phút) | 2.924.000 | 4.093.600 | 6.293.600 | 8.793.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Buk 168 km (3 giờ 53 phút) | 2.856.000 | 3.998.400 | 6.198.400 | 8.698.400 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Năng 143 km (3 giờ 20 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Pắc 156 km (3 giờ 37 phút) | 2.652.000 | 3.712.800 | 5.912.800 | 8.412.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lắk 156 km (3 giờ 37 phút) | 2.652.000 | 3.712.800 | 5.912.800 | 8.412.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi M’Đrắk 110 km (2 giờ 29 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Nghĩa 304 km (6 giờ 56 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
| #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | #ERROR! | |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Glong 293 km (6 giờ 56 phút) | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.353.000 | 10.853.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Mil 245 km (5 giờ 43 phút) | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.688.000 | 10.188.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk R’Lấp 334 km (7 giờ 37 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đắk Song 269 km (6 giờ 15 phút) | 4.035.000 | 5.649.000 | 7.849.000 | 10.349.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Krông Nô 243 km (5 giờ 50 phút) | 3.888.000 | 5.443.200 | 7.643.200 | 10.143.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Đức 307 km (6 giờ 58 phút) | 4.605.000 | 6.447.000 | 8.647.000 | 11.147.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy An 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Hòa 63.0 km (1 giờ 20 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Hinh 78.4 km (1 giờ 51 phút) | 1.960.000 | 2.960.000 | 5.160.000 | 7.660.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Xuân 71.8 km (1 giờ 35 phút) | 1.795.000 | 2.795.000 | 4.995.000 | 7.495.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Hòa 20.3 km (41 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Hòa 32.5 km (53 phút) | 975.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy An 42.5 km (1 giờ 4 phút) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Hòa 20.3 km (41 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Hòa 21.6 km (33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quy Nhơn 94.2 km (1 giờ 58 phút) | 1.978.200 | 2.978.200 | 5.178.200 | 7.678.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Nhơn 110 km (2 giờ 19 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Nhơn 189 km (3 giờ 58 phút) | 3.213.000 | 4.498.200 | 6.698.200 | 9.198.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Mỹ 484 km (7 giờ 2 phút) | 7.260.000 | 10.164.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Sơn 144 km (2 giờ 57 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Lão, Bình Định 200 km (4 giờ 17 phút) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.680.000 | 9.180.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuy Phước 102 km (2 giờ 9 phút) | 2.040.000 | 3.040.000 | 5.240.000 | 7.740.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Ân 184 km (3 giờ 55 phút) | 3.128.000 | 4.379.200 | 6.579.200 | 9.079.200 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Cát, Bình Định 130 km (2 giờ 51 phút) | 2.600.000 | 3.640.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Canh 75.0 km (1 giờ 39 phút) | 1.875.000 | 2.875.000 | 5.075.000 | 7.575.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 191 km (4 giờ 5 phút) | 3.247.000 | 4.545.800 | 6.745.800 | 9.245.800 |
| 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Tĩnh 803 km (13 giờ 10 phút) | 12.045.000 | 16.863.000 | 19.063.000 | 21.563.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hồng Lĩnh 840 km (13 giờ 33 phút) | 12.600.000 | 17.640.000 | 19.840.000 | 22.340.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Kỳ Anh 752 km (12 giờ 23 phút) | 11.280.000 | 15.792.000 | 17.992.000 | 20.492.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch Hà 811 km (13 giờ 13 phút) | 12.165.000 | 17.031.000 | 19.231.000 | 21.731.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Xuyên 793 km (12 giờ 56 phút) | 11.895.000 | 16.653.000 | 18.853.000 | 21.353.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Can Lộc 824 km (13 giờ 20 phút) | 12.360.000 | 17.304.000 | 19.504.000 | 22.004.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hương Khê 805 km (13 giờ 51 phút) | 12.075.000 | 16.905.000 | 19.105.000 | 21.605.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hương Sơn 865 km (14 giờ 2 phút) | 12.975.000 | 18.165.000 | 20.365.000 | 22.865.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Thọ 844 km (13 giờ 38 phút) | 12.660.000 | 17.724.000 | 19.924.000 | 22.424.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũ Quang 856 km (14 giờ 5 phút) | 12.840.000 | 17.976.000 | 20.176.000 | 22.676.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghi Xuân 852 km (13 giờ 54 phút) | 12.780.000 | 17.892.000 | 20.092.000 | 22.592.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Hà 827 km (13 giờ 36 phút) | 12.405.000 | 17.367.000 | 19.567.000 | 22.067.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kỳ Anh 758 km (12 giờ 33 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.118.000 | 20.618.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vinh 857 km (13 giờ 59 phút) | 12.855.000 | 17.997.000 | 20.197.000 | 22.697.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Cửa Lò 857 km (13 giờ 59 phút) | 12.855.000 | 17.997.000 | 20.197.000 | 22.697.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Thái Hòa 939 km (15 giờ 6 phút) | 14.085.000 | 19.719.000 | 21.919.000 | 24.419.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hoàng Mai 927 km (14 giờ 41 phút) | 13.905.000 | 19.467.000 | 21.667.000 | 24.167.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Lưu 916 km (14 giờ 37 phút) | 13.740.000 | 19.236.000 | 21.436.000 | 23.936.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Diễn Châu 893 km (14 giờ 23 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 20.953.000 | 23.453.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thành 908 km (14 giờ 48 phút) | 13.620.000 | 19.068.000 | 21.268.000 | 23.768.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghi Lộc 873 km (13 giờ 59 phút) | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.533.000 | 23.033.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Nguyên 867 km (13 giờ 59 phút) | 13.005.000 | 18.207.000 | 20.407.000 | 22.907.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Đàn 868 km (14 giờ 0 phút) | 13.020.000 | 18.228.000 | 20.428.000 | 22.928.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đô Lương 900 km (14 giờ 29 phút) | 13.500.000 | 18.900.000 | 21.100.000 | 23.600.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Chương 894 km (14 giờ 35 phút) | 13.410.000 | 18.774.000 | 20.974.000 | 23.474.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Anh Sơn 929 km (15 giờ 5 phút) | 13.935.000 | 19.509.000 | 21.709.000 | 24.209.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Con Cuông 970 km (16 giờ 7 phút) | 14.550.000 | 20.370.000 | 22.570.000 | 25.070.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tương Dương 1,009 km (16 giờ 49 phút) | 15.135.000 | 21.189.000 | 23.389.000 | 25.889.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kỳ Sơn 1,084 km (18 giờ 39 phút) | 16.260.000 | 22.764.000 | 24.964.000 | 27.464.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Đàn 949 km (15 giờ 17 phút) | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Phong 1,037 km (17 giờ 27 phút) | 15.555.000 | 21.777.000 | 23.977.000 | 26.477.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳ Châu 1,951 km (1 ngày 5 giờ) | 29.265.000 | 40.971.000 | 43.171.000 | 45.671.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳ Hợp 969 km (15 giờ 49 phút) | 14.535.000 | 20.349.000 | 22.549.000 | 25.049.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thanh Hóa 995 km (15 giờ 42 phút) | 14.925.000 | 20.895.000 | 23.095.000 | 25.595.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sầm Sơn 993 km (15 giờ 59 phút) | 14.895.000 | 20.853.000 | 23.053.000 | 25.553.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bỉm Sơn 1,031 km (16 giờ 13 phút) | 15.465.000 | 21.651.000 | 23.851.000 | 26.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Nghi Sơn 949 km (15 giờ 11 phút) | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.129.000 | 24.629.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Xương 982 km (15 giờ 44 phút) | 14.730.000 | 20.622.000 | 22.822.000 | 25.322.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoằng Hóa 1,014 km (16 giờ 12 phút) | 15.210.000 | 21.294.000 | 23.494.000 | 25.994.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hậu Lộc 1,021 km (16 giờ 4 phút) | 15.315.000 | 21.441.000 | 23.641.000 | 26.141.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nga Sơn 1,037 km (16 giờ 27 phút) | 15.555.000 | 21.777.000 | 23.977.000 | 26.477.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Trung 1,019 km (15 giờ 59 phút) | 15.285.000 | 21.399.000 | 23.599.000 | 26.099.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thiệu Hóa 997 km (15 giờ 40 phút) | 14.955.000 | 20.937.000 | 23.137.000 | 25.637.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Sơn 989 km (15 giờ 34 phút) | 14.835.000 | 20.769.000 | 22.969.000 | 25.469.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Triệu Sơn 993 km (15 giờ 39 phút) | 14.895.000 | 20.853.000 | 23.053.000 | 25.553.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nông Cống 967 km (15 giờ 13 phút) | 14.505.000 | 20.307.000 | 22.507.000 | 25.007.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Như Thanh 981 km (15 giờ 32 phút) | 14.715.000 | 20.601.000 | 22.801.000 | 25.301.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Như Xuân 979 km (15 giờ 47 phút) | 14.685.000 | 20.559.000 | 22.759.000 | 25.259.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thọ Xuân 1,015 km (16 giờ 2 phút) | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.515.000 | 26.015.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thường Xuân 1,036 km (16 giờ 32 phút) | 15.540.000 | 21.756.000 | 23.956.000 | 26.456.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lang Chánh 1,059 km (16 giờ 51 phút) | 15.885.000 | 22.239.000 | 24.439.000 | 26.939.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bá Thước 1,094 km (17 giờ 38 phút) | 16.410.000 | 22.974.000 | 25.174.000 | 27.674.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quan Hóa 1,150 km (17 giờ 53 phút) | 17.250.000 | 24.150.000 | 26.350.000 | 28.850.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quan Sơn 1,128 km (18 giờ 25 phút) | 16.920.000 | 23.688.000 | 25.888.000 | 28.388.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Lát 1,186 km (19 giờ 41 phút) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.106.000 | 29.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Định 1,020 km (16 giờ 4 phút) | 15.300.000 | 21.420.000 | 23.620.000 | 26.120.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Lộc 1,031 km (16 giờ 14 phút) | 15.465.000 | 21.651.000 | 23.851.000 | 26.351.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Thủy 1,062 km (16 giờ 54 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Ninh Bình 1,049 km (16 giờ 24 phút) | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.229.000 | 26.729.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Điệp 1,036 km (16 giờ 9 phút) | 15.540.000 | 21.756.000 | 23.956.000 | 26.456.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoa Lư 1,049 km (16 giờ 24 phút) | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.229.000 | 26.729.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Viễn 1,068 km (16 giờ 45 phút) | 16.020.000 | 22.428.000 | 24.628.000 | 27.128.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Mô 1,051 km (16 giờ 26 phút) | 15.765.000 | 22.071.000 | 24.271.000 | 26.771.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Khánh 1,062 km (16 giờ 35 phút) | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.502.000 | 27.002.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Sơn 1,055 km (16 giờ 51 phút) | 15.825.000 | 22.155.000 | 24.355.000 | 26.855.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nho Quan 1,057 km (16 giờ 30 phút) | 15.855.000 | 22.197.000 | 24.397.000 | 26.897.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tam Kỳ 340 km (6 giờ 26 phút) 340 km | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hội An 390 km (7 giờ 21 phút) 390 km | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.390.000 | 12.890.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thăng Bình 369 km (6 giờ 52 phút) 369 km | 5.535.000 | 7.749.000 | 9.949.000 | 12.449.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quế Sơn 378 km (7 giờ 14 phút) 378 km | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Đức 397 km (7 giờ 39 phút) 397 km | 5.955.000 | 8.337.000 | 10.537.000 | 13.037.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Núi Thành 324 km (6 giờ 15 phút) 324 km | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Phước 362 km (7 giờ 2 phút) 362 km | 5.430.000 | 7.602.000 | 9.802.000 | 12.302.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Ninh 1,237 km (19 giờ 14 phút) 1237 km | 18.555.000 | 25.977.000 | 28.177.000 | 30.677.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Trà My 382 km (7 giờ 37 phút) 382 km | 5.730.000 | 8.022.000 | 10.222.000 | 12.722.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trà My 426 km (8 giờ 45 phút) 426 km | 6.390.000 | 8.946.000 | 11.146.000 | 13.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Giang 456 km (8 giờ 35 phút) 456 km | 6.840.000 | 9.576.000 | 11.776.000 | 14.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Giang 507 km (10 giờ 1 phút) 507 km | 7.605.000 | 10.647.000 | 12.847.000 | 15.347.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Nắng 413 km (7 giờ 29 phút) 413 km | 6.195.000 | 8.673.000 | 10.873.000 | 13.373.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Huế 509 km (9 giờ 12 phút) | 7.635.000 | 10.689.000 | 12.889.000 | 15.389.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hương Thủy 495 km (8 giờ 53 phút) | 7.425.000 | 10.395.000 | 12.595.000 | 15.095.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Hương Trà 511 km (9 giờ 4 phút) | 7.665.000 | 10.731.000 | 12.931.000 | 15.431.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Điền, Cần Thơ 668 km (9 giờ 51 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.228.000 | 18.728.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Điền 526 km (9 giờ 27 phút) | 7.890.000 | 11.046.000 | 13.246.000 | 15.746.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Vang 501 km (9 giờ 3 phút) | 7.515.000 | 10.521.000 | 12.721.000 | 15.221.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Lộc 455 km (8 giờ 21 phút) | 6.825.000 | 9.555.000 | 11.755.000 | 14.255.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đông Hà 569 km (10 giờ 13 phút) | 8.535.000 | 11.949.000 | 14.149.000 | 16.649.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Quảng Trị 558 km (9 giờ 57 phút) | 8.370.000 | 11.718.000 | 13.918.000 | 16.418.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Linh 609 km (10 giờ 32 phút) | 9.135.000 | 12.789.000 | 14.989.000 | 17.489.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gio Linh 596 km (10 giờ 28 phút) | 8.940.000 | 12.516.000 | 14.716.000 | 17.216.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cam Lộ 579 km (10 giờ 7 phút) | 8.685.000 | 12.159.000 | 14.359.000 | 16.859.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Triệu Phong 568 km (10 giờ 12 phút) | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Lăng 550 km (9 giờ 50 phút) | 8.250.000 | 11.550.000 | 13.750.000 | 16.250.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hướng Hóa 637 km (11 giờ 27 phút) | 9.555.000 | 13.377.000 | 15.577.000 | 18.077.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đakrông 642 km (11 giờ 26 phút) | 9.630.000 | 13.482.000 | 15.682.000 | 18.182.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Đồng Hới 667 km (11 giờ 15 phút) | 10.005.000 | 14.007.000 | 16.207.000 | 18.707.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bố Trạch 721 km (12 giờ 13 phút) | 10.815.000 | 15.141.000 | 17.341.000 | 19.841.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ninh 1,338 km (20 giờ 27 phút) | 20.070.000 | 28.098.000 | 30.298.000 | 32.798.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Trạch 725 km (12 giờ 5 phút) | 10.875.000 | 15.225.000 | 17.425.000 | 19.925.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuyên Hóa 731 km (12 giờ 16 phút) | 10.965.000 | 15.351.000 | 17.551.000 | 20.051.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Minh Hóa 755 km (12 giờ 43 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.055.000 | 20.555.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Ba Đồn 719 km (12 giờ 0 phút) | 10.785.000 | 15.099.000 | 17.299.000 | 19.799.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Nam Định 1,082 km (17 giờ 4 phút) | 16.230.000 | 22.722.000 | 24.922.000 | 27.422.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mỹ Lộc 1,084 km (17 giờ 2 phút) | 16.260.000 | 22.764.000 | 24.964.000 | 27.464.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vụ Bản 1,072 km (16 giờ 46 phút) | 16.080.000 | 22.512.000 | 24.712.000 | 27.212.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ý Yên 1,068 km (16 giờ 44 phút) | 16.020.000 | 22.428.000 | 24.628.000 | 27.128.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Trực 1,088 km (17 giờ 4 phút) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.048.000 | 27.548.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trực Ninh 1,087 km (17 giờ 4 phút) | 16.305.000 | 22.827.000 | 25.027.000 | 27.527.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Xuân Trường 1,100 km (17 giờ 17 phút) | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.300.000 | 27.800.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Giao Thủy 1,121 km (17 giờ 48 phút) | 16.815.000 | 23.541.000 | 25.741.000 | 28.241.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Hậu 1,097 km (17 giờ 22 phút) | 16.455.000 | 23.037.000 | 25.237.000 | 27.737.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phủ Lý 1,089 km (16 giờ 52 phút) | 16.335.000 | 22.869.000 | 25.069.000 | 27.569.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Duy Tiên 1,100 km (17 giờ 0 phút) | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.300.000 | 27.800.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Bảng 1,099 km (17 giờ 9 phút) | 16.485.000 | 23.079.000 | 25.279.000 | 27.779.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Liêm 1,077 km (16 giờ 56 phút) | 16.155.000 | 22.617.000 | 24.817.000 | 27.317.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Lục 1,088 km (17 giờ 6 phút) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.048.000 | 27.548.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lý Nhân 1,103 km (17 giờ 15 phút) | 16.545.000 | 23.163.000 | 25.363.000 | 27.863.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hòa Bình 1,205 km (20 giờ 24 phút) | 18.075.000 | 25.305.000 | 27.505.000 | 30.005.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lương Sơn 1,143 km (18 giờ 21 phút) | 17.145.000 | 24.003.000 | 26.203.000 | 28.703.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Bôi 1,125 km (17 giờ 55 phút) | 16.875.000 | 23.625.000 | 25.825.000 | 28.325.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đà Bắc 1,169 km (19 giờ 1 phút) | 17.535.000 | 24.549.000 | 26.749.000 | 29.249.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Phong 1,135 km (18 giờ 15 phút) | 17.025.000 | 23.835.000 | 26.035.000 | 28.535.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Lạc 1,124 km (18 giờ 0 phút) | 16.860.000 | 23.604.000 | 25.804.000 | 28.304.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Sơn 1,095 km (17 giờ 23 phút) | 16.425.000 | 22.995.000 | 25.195.000 | 27.695.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạc Thủy 1,080 km (17 giờ 2 phút) | 16.200.000 | 22.680.000 | 24.880.000 | 27.380.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mai Châu 1,138 km (18 giờ 31 phút) | 17.070.000 | 23.898.000 | 26.098.000 | 28.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thủy 1,073 km (16 giờ 50 phút) | 16.095.000 | 22.533.000 | 24.733.000 | 27.233.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sơn La 1,313 km (22 giờ 20 phút) | 19.695.000 | 27.573.000 | 29.773.000 | 32.273.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Nhai 1,400 km (1 ngày 0 giờ) | 21.000.000 | 29.400.000 | 31.600.000 | 34.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thuận Châu 1,346 km (23 giờ 1 phút) | 20.190.000 | 28.266.000 | 30.466.000 | 32.966.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường La 1,329 km (22 giờ 53 phút) | 19.935.000 | 27.909.000 | 30.109.000 | 32.609.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Yên 1,328 km (21 giờ 48 phút) | 19.920.000 | 27.888.000 | 30.088.000 | 32.588.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Yên 42.0 km (1 giờ 5 phút) | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mai Sơn 1,293 km (22 giờ 3 phút) | 19.395.000 | 27.153.000 | 29.353.000 | 31.853.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Châu 1,251 km (20 giờ 55 phút) | 18.765.000 | 26.271.000 | 28.471.000 | 30.971.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Mã 1,183 km (19 giờ 51 phút) | 17.745.000 | 24.843.000 | 27.043.000 | 29.543.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộc Châu 1,199 km (19 giờ 51 phút) | 17.985.000 | 25.179.000 | 27.379.000 | 29.879.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sốp Cộp 1,411 km (1 ngày 1 giờ) | 21.165.000 | 29.631.000 | 31.831.000 | 34.331.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Hồ 1,185 km (19 giờ 30 phút) | 17.775.000 | 24.885.000 | 27.085.000 | 29.585.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Quảng Ngãi 267 km (5 giờ 31 phút) | 4.005.000 | 5.607.000 | 7.807.000 | 10.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Tơ 275 km (5 giờ 38 phút) | 4.125.000 | 5.775.000 | 7.975.000 | 10.475.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Sơn 292 km (6 giờ 6 phút) | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.332.000 | 10.832.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đức Phổ 227 km (4 giờ 41 phút) | 3.632.000 | 5.084.800 | 7.284.800 | 9.784.800 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mộ Đức 244 km (5 giờ 1 phút) | 3.904.000 | 5.465.600 | 7.665.600 | 10.165.600 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nghĩa Hành 261 km (5 giờ 25 phút) | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.681.000 | 10.181.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Tịnh 280 km (5 giờ 44 phút) | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.080.000 | 10.580.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tây Trà 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trà Bồng 309 km (6 giờ 23 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Điện Biên Phủ 1,465 km (1 ngày 2 giờ) | 21.975.000 | 30.765.000 | 32.965.000 | 35.465.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Mường Lay 1,627 km (1 ngày 2 giờ) | 24.405.000 | 34.167.000 | 36.367.000 | 38.867.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên 1,524 km (1 ngày 3 giờ) | 22.860.000 | 32.004.000 | 34.204.000 | 36.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Điện Biên Đông 1,449 km (1 ngày 2 giờ) | 21.735.000 | 30.429.000 | 32.629.000 | 35.129.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Chà 1,517 km (1 ngày 3 giờ) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.057.000 | 36.557.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Nhé 1,660 km (1 ngày 6 giờ) | 24.900.000 | 34.860.000 | 37.060.000 | 39.560.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Ảng 1,430 km (1 ngày 1 giờ) | 21.450.000 | 30.030.000 | 32.230.000 | 34.730.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tủa Chùa 1,440 km (1 ngày 1 giờ) | 21.600.000 | 30.240.000 | 32.440.000 | 34.940.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuần Giáo 1,394 km (1 ngày 0 giờ) | 20.910.000 | 29.274.000 | 31.474.000 | 33.974.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nậm Pồ 1,603 km (1 ngày 5 giờ) | 24.045.000 | 33.663.000 | 35.863.000 | 38.363.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lai Châu 1,522 km (1 ngày 0 giờ) | 22.830.000 | 31.962.000 | 34.162.000 | 36.662.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Đường 1,498 km (23 giờ 35 phút) | 22.470.000 | 31.458.000 | 33.658.000 | 36.158.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phong Thổ 1,564 km (1 ngày 1 giờ) | 23.460.000 | 32.844.000 | 35.044.000 | 37.544.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sìn Hồ 1,581 km (1 ngày 2 giờ) | 23.715.000 | 33.201.000 | 35.401.000 | 37.901.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nậm Nhùn 1,628 km (1 ngày 3 giờ) | 24.420.000 | 34.188.000 | 36.388.000 | 38.888.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Uyên, Lai Châu 1,489 km (1 ngày 0 giờ) | 22.335.000 | 31.269.000 | 33.469.000 | 35.969.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Than Uyên 1,451 km (23 giờ 11 phút) | 21.765.000 | 30.471.000 | 32.671.000 | 35.171.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Yên Bái 1,294 km (19 giờ 51 phút) | 19.410.000 | 27.174.000 | 29.374.000 | 31.874.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Nghĩa Lộ 1,349 km (21 giờ 10 phút) | 20.235.000 | 28.329.000 | 30.529.000 | 33.029.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Bình 1,290 km (20 giờ 3 phút) | 19.350.000 | 27.090.000 | 29.290.000 | 31.790.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Yên 1,366 km (21 giờ 29 phút) | 20.490.000 | 28.686.000 | 30.886.000 | 33.386.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trấn Yên 1,307 km (20 giờ 9 phút) | 19.605.000 | 27.447.000 | 29.647.000 | 32.147.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Yên, Yên Bái 1,337 km (20 giờ 43 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Chấn 1,321 km (20 giờ 35 phút) | 19.815.000 | 27.741.000 | 29.941.000 | 32.441.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mù Cang Chải 1,445 km (23 giờ 36 phút) | 21.675.000 | 30.345.000 | 32.545.000 | 35.045.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trạm Tấu 1,369 km (21 giờ 46 phút) | 20.535.000 | 28.749.000 | 30.949.000 | 33.449.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lào Cai 1,426 km (21 giờ 40 phút) | 21.390.000 | 29.946.000 | 32.146.000 | 34.646.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Sa Pa 1,459 km (22 giờ 32 phút) | 21.885.000 | 30.639.000 | 32.839.000 | 35.339.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bát Xát 1,439 km (21 giờ 55 phút) | 21.585.000 | 30.219.000 | 32.419.000 | 34.919.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Thắng 1,400 km (21 giờ 20 phút) | 21.000.000 | 29.400.000 | 31.600.000 | 34.100.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Yên 1,399 km (21 giờ 41 phút) | 20.985.000 | 29.379.000 | 31.579.000 | 34.079.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mường Khương 1,478 km (22 giờ 58 phút) | 22.170.000 | 31.038.000 | 33.238.000 | 35.738.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Hà 1,438 km (22 giờ 25 phút) | 21.570.000 | 30.198.000 | 32.398.000 | 34.898.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Si Ma Cai 1,460 km (23 giờ 5 phút) | 21.900.000 | 30.660.000 | 32.860.000 | 35.360.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Bàn, Lào Cai 1,395 km (21 giờ 41 phút) | 20.925.000 | 29.295.000 | 31.495.000 | 33.995.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Việt Trì 1,222 km (18 giờ 55 phút) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phú Thọ 1,235 km (19 giờ 2 phút) | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.135.000 | 30.635.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Thao 1,234 km (19 giờ 12 phút) | 18.510.000 | 25.914.000 | 28.114.000 | 30.614.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Nông, Phú Thọ 1,253 km (19 giờ 21 phút) | 18.795.000 | 26.313.000 | 28.513.000 | 31.013.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,224 km (19 giờ 23 phút) | 18.360.000 | 25.704.000 | 27.904.000 | 30.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,214 km (19 giờ 9 phút) | 18.210.000 | 25.494.000 | 27.694.000 | 30.194.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Khê 1,252 km (19 giờ 17 phút) | 18.780.000 | 26.292.000 | 28.492.000 | 30.992.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hạ Hòa 1,276 km (19 giờ 38 phút) | 19.140.000 | 26.796.000 | 28.996.000 | 31.496.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Sơn 1,266 km (20 giờ 26 phút) | 18.990.000 | 26.586.000 | 28.786.000 | 31.286.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Ba 1,250 km (19 giờ 23 phút) | 18.750.000 | 26.250.000 | 28.450.000 | 30.950.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Lập 1,264 km (19 giờ 35 phút) | 18.960.000 | 26.544.000 | 28.744.000 | 31.244.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đoan Hùng 1,265 km (19 giờ 32 phút) | 18.975.000 | 26.565.000 | 28.765.000 | 31.265.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Vĩnh Yên 1,189 km (18 giờ 40 phút) | 17.835.000 | 24.969.000 | 27.169.000 | 29.669.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Phúc Yên 1,179 km (18 giờ 29 phút) | 17.685.000 | 24.759.000 | 26.959.000 | 29.459.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Dương 1,498 km (23 giờ 35 phút) | 22.470.000 | 31.458.000 | 33.658.000 | 36.158.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tam Đảo 1,213 km (18 giờ 58 phút) | 18.195.000 | 25.473.000 | 27.673.000 | 30.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Xuyên 1,189 km (18 giờ 33 phút) | 17.835.000 | 24.969.000 | 27.169.000 | 29.669.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Lạc 1,191 km (18 giờ 44 phút) | 17.865.000 | 25.011.000 | 27.211.000 | 29.711.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Tường 1,194 km (18 giờ 52 phút) | 17.910.000 | 25.074.000 | 27.274.000 | 29.774.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lập Thạch 1,217 km (18 giờ 55 phút) | 18.255.000 | 25.557.000 | 27.757.000 | 30.257.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sông Lô 1,333 km (20 giờ 49 phút) | 19.995.000 | 27.993.000 | 30.193.000 | 32.693.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Tuyên Quang 1,352 km (21 giờ 12 phút) | 20.280.000 | 28.392.000 | 30.592.000 | 33.092.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Dương 1,243 km (19 giờ 38 phút) | 18.645.000 | 26.103.000 | 28.303.000 | 30.803.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Sơn 1,313 km (20 giờ 28 phút) | 19.695.000 | 27.573.000 | 29.773.000 | 32.273.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hàm Yên 1,337 km (21 giờ 4 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chiêm Hóa 1,348 km (21 giờ 9 phút) | 20.220.000 | 28.308.000 | 30.508.000 | 33.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Na Hang 1,386 km (21 giờ 57 phút) | 20.790.000 | 29.106.000 | 31.306.000 | 33.806.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lâm Bình 1,412 km (22 giờ 36 phút) | 21.180.000 | 29.652.000 | 31.852.000 | 34.352.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bắc Kạn 1,299 km (20 giờ 10 phút) | 19.485.000 | 27.279.000 | 29.479.000 | 31.979.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Bể 1,348 km (21 giờ 32 phút) | 20.220.000 | 28.308.000 | 30.508.000 | 33.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bạch Thông 1,317 km (20 giờ 37 phút) | 19.755.000 | 27.657.000 | 29.857.000 | 32.357.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chợ Đồn 1,308 km (21 giờ 1 phút) | 19.620.000 | 27.468.000 | 29.668.000 | 32.168.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chợ Mới 684 km (10 giờ 37 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.564.000 | 19.064.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Na Rì 1,327 km (20 giờ 51 phút) | 19.905.000 | 27.867.000 | 30.067.000 | 32.567.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ngân Sơn 1,356 km (21 giờ 31 phút) | 20.340.000 | 28.476.000 | 30.676.000 | 33.176.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Pác Nặm 1,385 km (22 giờ 29 phút) | 20.775.000 | 29.085.000 | 31.285.000 | 33.785.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thái Nguyên 1,216 km (18 giờ 38 phút) | 18.240.000 | 25.536.000 | 27.736.000 | 30.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Sông Công 1,208 km (18 giờ 38 phút) | 18.120.000 | 25.368.000 | 27.568.000 | 30.068.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Phổ Yên 1,201 km (18 giờ 31 phút) | 18.015.000 | 25.221.000 | 27.421.000 | 29.921.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Định Hóa 1,267 km (19 giờ 49 phút) | 19.005.000 | 26.607.000 | 28.807.000 | 31.307.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Lương 1,142 km (17 giờ 47 phút) | 17.130.000 | 23.982.000 | 26.182.000 | 28.682.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Hỷ 1,236 km (19 giờ 12 phút) | 18.540.000 | 25.956.000 | 28.156.000 | 30.656.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Võ Nhai 1,264 km (19 giờ 50 phút) | 18.960.000 | 26.544.000 | 28.744.000 | 31.244.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,242 km (19 giờ 14 phút) | 18.630.000 | 26.082.000 | 28.282.000 | 30.782.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Bình 1,210 km (18 giờ 42 phút) | 18.150.000 | 25.410.000 | 27.610.000 | 30.110.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Lạng Sơn 1,287 km (19 giờ 49 phút) | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.227.000 | 31.727.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Lộc 1,289 km (19 giờ 52 phút) | 19.335.000 | 27.069.000 | 29.269.000 | 31.769.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Lãng 502 km (7 giờ 0 phút) | 7.530.000 | 10.542.000 | 12.742.000 | 15.242.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Quan 1,283 km (19 giờ 56 phút) | 19.245.000 | 26.943.000 | 29.143.000 | 31.643.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Sơn 1,298 km (20 giờ 22 phút) | 19.470.000 | 27.258.000 | 29.458.000 | 31.958.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Gia 454 km (6 giờ 31 phút) | 6.810.000 | 9.534.000 | 11.734.000 | 14.234.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chi Lăng 1,254 km (19 giờ 14 phút) | 18.810.000 | 26.334.000 | 28.534.000 | 31.034.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đình Lập 1,368 km (20 giờ 56 phút) | 20.520.000 | 28.728.000 | 30.928.000 | 33.428.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hữu Lũng 1,228 km (19 giờ 0 phút) | 18.420.000 | 25.788.000 | 27.988.000 | 30.488.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lộc Bình 1,311 km (20 giờ 23 phút) | 19.665.000 | 27.531.000 | 29.731.000 | 32.231.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tràng Định 1,354 km (21 giờ 24 phút) | 20.310.000 | 28.434.000 | 30.634.000 | 33.134.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Bắc Giang 1,187 km (18 giờ 21 phút) | 17.805.000 | 24.927.000 | 27.127.000 | 29.627.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hiệp Hòa 1,197 km (18 giờ 32 phút) | 17.955.000 | 25.137.000 | 27.337.000 | 29.837.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Việt Yên 1,187 km (18 giờ 27 phút) | 17.805.000 | 24.927.000 | 27.127.000 | 29.627.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tân Yên 1,196 km (18 giờ 43 phút) | 17.940.000 | 25.116.000 | 27.316.000 | 29.816.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Thế 1,213 km (19 giờ 13 phút) | 18.195.000 | 25.473.000 | 27.673.000 | 30.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lạng Giang 1,203 km (18 giờ 37 phút) | 18.045.000 | 25.263.000 | 27.463.000 | 29.963.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Nam 1,212 km (18 giờ 56 phút) | 18.180.000 | 25.452.000 | 27.652.000 | 30.152.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Lục Ngạn 1,247 km (19 giờ 50 phút) | 18.705.000 | 26.187.000 | 28.387.000 | 30.887.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sơn Động 1,157 km (18 giờ 1 phút) | 17.355.000 | 24.297.000 | 26.497.000 | 28.997.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Dũng 1,201 km (18 giờ 40 phút) | 18.015.000 | 25.221.000 | 27.421.000 | 29.921.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hạ Long 1,302 km (19 giờ 38 phút) | 19.530.000 | 27.342.000 | 29.542.000 | 32.042.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cẩm Phả 1,302 km (19 giờ 38 phút) | 19.530.000 | 27.342.000 | 29.542.000 | 32.042.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Móng Cái 1,395 km (20 giờ 36 phút) | 20.925.000 | 29.295.000 | 31.495.000 | 33.995.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Uông Bí 1,229 km (19 giờ 13 phút) | 18.435.000 | 25.809.000 | 28.009.000 | 30.509.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Đông Triều 1,205 km (18 giờ 57 phút) | 18.075.000 | 25.305.000 | 27.505.000 | 30.005.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Quảng Yên 1,234 km (18 giờ 50 phút) | 18.510.000 | 25.914.000 | 28.114.000 | 30.614.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vân Đồn 1,310 km (19 giờ 44 phút) | 19.650.000 | 27.510.000 | 29.710.000 | 32.210.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,364 km (20 giờ 38 phút) | 20.460.000 | 28.644.000 | 30.844.000 | 33.344.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Yên 1,337 km (20 giờ 6 phút) | 20.055.000 | 28.077.000 | 30.277.000 | 32.777.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đầm Hà 1,348 km (20 giờ 14 phút) | 20.220.000 | 28.308.000 | 30.508.000 | 33.008.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,367 km (20 giờ 26 phút) | 20.505.000 | 28.707.000 | 30.907.000 | 33.407.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Chẽ 1,325 km (20 giờ 2 phút) | 19.875.000 | 27.825.000 | 30.025.000 | 32.525.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Ba Đình 1,145 km (17 giờ 57 phút) | 17.175.000 | 24.045.000 | 26.245.000 | 28.745.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hoàn Kiếm 1,148 km (17 giờ 50 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hai Bà Trưng 1,140 km (17 giờ 42 phút) | 17.100.000 | 23.940.000 | 26.140.000 | 28.640.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Đống Đa 1,141 km (17 giờ 44 phút) | 17.115.000 | 23.961.000 | 26.161.000 | 28.661.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Tây Hồ 1,157 km (18 giờ 2 phút) | 17.355.000 | 24.297.000 | 26.497.000 | 28.997.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Cầu Giấy 1,146 km (17 giờ 49 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Thanh Xuân 1,142 km (17 giờ 38 phút) | 17.130.000 | 23.982.000 | 26.182.000 | 28.682.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hoàng Mai 1,138 km (17 giờ 33 phút) | 17.070.000 | 23.898.000 | 26.098.000 | 28.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Long Biên 1,151 km (17 giờ 50 phút) | 17.265.000 | 24.171.000 | 26.371.000 | 28.871.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hà Đông 1,146 km (17 giờ 49 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.266.000 | 28.766.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Bắc Từ Liêm 1,154 km (17 giờ 57 phút) | 17.310.000 | 24.234.000 | 26.434.000 | 28.934.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sân bay Nội Bài 1,169 km (18 giờ 11 phút) | 17.535.000 | 24.549.000 | 26.749.000 | 29.249.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thị xã Sơn Tây 1,186 km (18 giờ 34 phút) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.106.000 | 29.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Sóc Sơn 1,186 km (18 giờ 19 phút) | 17.790.000 | 24.906.000 | 27.106.000 | 29.606.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Anh 1,167 km (18 giờ 13 phút) | 17.505.000 | 24.507.000 | 26.707.000 | 29.207.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Lâm 1,151 km (17 giờ 47 phút) | 17.265.000 | 24.171.000 | 26.371.000 | 28.871.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Trì 1,134 km (17 giờ 35 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Oai 1,139 km (17 giờ 43 phút) | 17.085.000 | 23.919.000 | 26.119.000 | 28.619.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thường Tín 1,126 km (17 giờ 21 phút) | 16.890.000 | 23.646.000 | 25.846.000 | 28.346.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phú Xuyên 1,117 km (17 giờ 15 phút) | 16.755.000 | 23.457.000 | 25.657.000 | 28.157.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ứng Hòa 1,118 km (17 giờ 31 phút) | 16.770.000 | 23.478.000 | 25.678.000 | 28.178.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mỹ Đức 1,110 km (17 giờ 34 phút) | 16.650.000 | 23.310.000 | 25.510.000 | 28.010.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ba Vì 1,196 km (18 giờ 42 phút) | 17.940.000 | 25.116.000 | 27.316.000 | 29.816.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phúc Thọ 1,176 km (18 giờ 26 phút) | 17.640.000 | 24.696.000 | 26.896.000 | 29.396.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch Thất 1,175 km (18 giờ 17 phút) | 17.625.000 | 24.675.000 | 26.875.000 | 29.375.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quốc Oai 1,166 km (18 giờ 9 phút) | 17.490.000 | 24.486.000 | 26.686.000 | 29.186.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Chương Mỹ 1,132 km (18 giờ 1 phút) | 16.980.000 | 23.772.000 | 25.972.000 | 28.472.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đan Phượng 1,163 km (18 giờ 17 phút) | 17.445.000 | 24.423.000 | 26.623.000 | 29.123.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoài Đức 1,156 km (17 giờ 59 phút) | 17.340.000 | 24.276.000 | 26.476.000 | 28.976.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mê Linh 1,172 km (18 giờ 17 phút) | 17.580.000 | 24.612.000 | 26.812.000 | 29.312.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hải Dương 1,174 km (18 giờ 14 phút) | 17.610.000 | 24.654.000 | 26.854.000 | 29.354.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Chí Linh 1,195 km (18 giờ 38 phút) | 17.925.000 | 25.095.000 | 27.295.000 | 29.795.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Kinh Môn 1,204 km (18 giờ 53 phút) | 18.060.000 | 25.284.000 | 27.484.000 | 29.984.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bình Giang 1,155 km (17 giờ 56 phút) | 17.325.000 | 24.255.000 | 26.455.000 | 28.955.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Gia Lộc 1,165 km (18 giờ 1 phút) | 17.475.000 | 24.465.000 | 26.665.000 | 29.165.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nam Sách 1,181 km (18 giờ 26 phút) | 17.715.000 | 24.801.000 | 27.001.000 | 29.501.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Thành, Hải Dương 1,200 km (18 giờ 47 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.400.000 | 29.900.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ninh Giang 1,056 km (16 giờ 28 phút) | 15.840.000 | 22.176.000 | 24.376.000 | 26.876.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Hà, Hải Dương 1,190 km (18 giờ 34 phút) | 17.850.000 | 24.990.000 | 27.190.000 | 29.690.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thanh Miện 1,134 km (17 giờ 49 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tứ Kỳ 1,153 km (18 giờ 17 phút) | 17.295.000 | 24.213.000 | 26.413.000 | 28.913.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Cẩm Giàng 1,152 km (18 giờ 9 phút) | 17.280.000 | 24.192.000 | 26.392.000 | 28.892.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hồng Bàng 1,207 km (18 giờ 42 phút) | 18.105.000 | 25.347.000 | 27.547.000 | 30.047.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Ngô Quyền 1,224 km (18 giờ 47 phút) | 18.360.000 | 25.704.000 | 27.904.000 | 30.404.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Lê Chân 1,218 km (18 giờ 43 phút) | 18.270.000 | 25.578.000 | 27.778.000 | 30.278.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Hải An 1,222 km (18 giờ 41 phút) | 18.330.000 | 25.662.000 | 27.862.000 | 30.362.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Kiến An 1,172 km (18 giờ 44 phút) | 17.580.000 | 24.612.000 | 26.812.000 | 29.312.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Đồ Sơn 1,216 km (18 giờ 36 phút) | 18.240.000 | 25.536.000 | 27.736.000 | 30.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quận Dương Kinh 1,213 km (18 giờ 32 phút) | 18.195.000 | 25.473.000 | 27.673.000 | 30.173.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Dương 1,200 km (18 giờ 32 phút) | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.400.000 | 29.900.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi An Lão 1,192 km (18 giờ 21 phút) | 17.880.000 | 25.032.000 | 27.232.000 | 29.732.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiến Thụy 1,175 km (18 giờ 44 phút) | 17.625.000 | 24.675.000 | 26.875.000 | 29.375.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thủy Nguyên 1,216 km (18 giờ 56 phút) | 18.240.000 | 25.536.000 | 27.736.000 | 30.236.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Lãng 1,159 km (18 giờ 19 phút) | 17.385.000 | 24.339.000 | 26.539.000 | 29.039.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vĩnh Bảo 1,148 km (18 giờ 5 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hưng Yên 1,127 km (17 giờ 39 phút) | 16.905.000 | 23.667.000 | 25.867.000 | 28.367.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TX Mỹ Hào 1,148 km (17 giờ 59 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Lâm 1,148 km (17 giờ 59 phút) | 17.220.000 | 24.108.000 | 26.308.000 | 28.808.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Văn Giang 1,152 km (17 giờ 51 phút) | 17.280.000 | 24.192.000 | 26.392.000 | 28.892.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Mỹ 1,138 km (17 giờ 46 phút) | 17.070.000 | 23.898.000 | 26.098.000 | 28.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Khoái Châu 1,134 km (17 giờ 50 phút) | 17.010.000 | 23.814.000 | 26.014.000 | 28.514.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Ân Thi 1,131 km (17 giờ 39 phút) | 16.965.000 | 23.751.000 | 25.951.000 | 28.451.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kim Động, Hưng Yên 1,123 km (17 giờ 34 phút) | 16.845.000 | 23.583.000 | 25.783.000 | 28.283.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiên Lữ 1,117 km (17 giờ 26 phút) | 16.755.000 | 23.457.000 | 25.657.000 | 28.157.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Phù Cừ 1,124 km (17 giờ 38 phút) | 16.860.000 | 23.604.000 | 25.804.000 | 28.304.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Thái Bình 1,103 km (17 giờ 28 phút) | 16.545.000 | 23.163.000 | 25.363.000 | 27.863.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đông Hưng 1,115 km (17 giờ 44 phút) | 16.725.000 | 23.415.000 | 25.615.000 | 28.115.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hưng Hà 1,115 km (17 giờ 23 phút) | 16.725.000 | 23.415.000 | 25.615.000 | 28.115.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quỳnh Phụ 1,138 km (17 giờ 52 phút) | 17.070.000 | 23.898.000 | 26.098.000 | 28.598.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Kiến Xương 1,118 km (17 giờ 48 phút) | 16.770.000 | 23.478.000 | 25.678.000 | 28.178.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Tiền Hải 1,125 km (17 giờ 57 phút) | 16.875.000 | 23.625.000 | 25.825.000 | 28.325.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thái Thụy 1,130 km (18 giờ 0 phút) | 16.950.000 | 23.730.000 | 25.930.000 | 28.430.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vũ Thư 1,096 km (17 giờ 19 phút) | 16.440.000 | 23.016.000 | 25.216.000 | 27.716.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Hà Giang 1,432 km (22 giờ 49 phút) | 21.480.000 | 30.072.000 | 32.272.000 | 34.772.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Đồng Văn 1,558 km (1 ngày 2 giờ) | 23.370.000 | 32.718.000 | 34.918.000 | 37.418.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Mèo Vạc 1,526 km (1 ngày 3 giờ) | 22.890.000 | 32.046.000 | 34.246.000 | 36.746.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Yên Minh 1,533 km (1 ngày 2 giờ) | 22.995.000 | 32.193.000 | 34.393.000 | 36.893.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quản Bạ 1,487 km (1 ngày 0 giờ) | 22.305.000 | 31.227.000 | 33.427.000 | 35.927.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Mê 1,493 km (1 ngày 1 giờ) | 22.395.000 | 31.353.000 | 33.553.000 | 36.053.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hoàng Su Phì 1,444 km (23 giờ 27 phút) | 21.660.000 | 30.324.000 | 32.524.000 | 35.024.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Xín Mần 1,483 km (1 ngày 0 giờ) | 22.245.000 | 31.143.000 | 33.343.000 | 35.843.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bắc Quang 1,387 km (22 giờ 1 phút) | 20.805.000 | 29.127.000 | 31.327.000 | 33.827.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quang Bình, Hà Giang 1,392 km (22 giờ 8 phút) | 20.880.000 | 29.232.000 | 31.432.000 | 33.932.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Vị Xuyên 1,416 km (22 giờ 31 phút) | 21.240.000 | 29.736.000 | 31.936.000 | 34.436.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 16 chỗ Tuy Hòa, Phú Yên đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy Hòa, Phú Yên đi TP Cao Bằng 1,412 km (22 giờ 45 phút) | 21.180.000 | 29.652.000 | 31.852.000 | 34.352.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,524 km (1 ngày 2 giờ) | 22.860.000 | 32.004.000 | 34.204.000 | 36.704.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Bảo Lạc 1,456 km (1 ngày 1 giờ) | 21.840.000 | 30.576.000 | 32.776.000 | 35.276.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hà Quảng 1,448 km (23 giờ 54 phút) | 21.720.000 | 30.408.000 | 32.608.000 | 35.108.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,440 km (23 giờ 24 phút) | 21.600.000 | 30.240.000 | 32.440.000 | 34.940.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hạ Lang 1,443 km (23 giờ 36 phút) | 21.645.000 | 30.303.000 | 32.503.000 | 35.003.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Quảng Hòa 1,416 km (22 giờ 56 phút) | 21.240.000 | 29.736.000 | 31.936.000 | 34.436.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Hòa An, Cao Bằng 1,417 km (23 giờ 1 phút) | 21.255.000 | 29.757.000 | 31.957.000 | 34.457.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Nguyên Bình 1,395 km (22 giờ 45 phút) | 20.925.000 | 29.295.000 | 31.495.000 | 33.995.000 |
Tuy Hòa, Phú Yên đi Thạch An 1,397 km (22 giờ 50 phút) | 20.955.000 | 29.337.000 | 31.537.000 | 34.037.000 |




