Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Vũng Tàu, Hồ Tràm, Long Hải, Bình Châu, Bà Rịa, Xuyên Mộc giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất.
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng Tàu
Điểm đi và điểm đến : Thành phố Vũng Tàu, Thành phố Bà Rịa, Thị xã Phú Mỹ, Huyện Châu Đức, Huyện Côn Đảo, Huyện Đất Đỏ, Huyện Long Điền, Huyện Xuyên Mộc
Giá xe Carnival 7 chỗ : 20,000 VND/km
Giá xe Sedona 7 chỗ : 18,000 VND/km
Giá xe 7 chỗ thường: 17,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 2 chiều trong ngày
Carnival 7 chỗ : 2,400,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Sedona 7 chỗ : 2,200,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xe 7 chỗ thường : 1,700,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 100,000 VND/giờ.
Đưa đi sân bay Tân Sơn Nhất : 2,000,000
Đón sân bay TSN đi nội thành Vũng Tàu : 2,000,000 ( thời gian chờ 60 phút tại Sân Bay ), nếu phát sinh thời gian chờ do máy bay delay… phụ phí 150,000 VND/giờ.
Khách hàng di chuyển tới các khu vực khác ngoài Vũng Tàu ( quá 100km ) phụ phí 17,000 VND/km.
Carnival Vũng Tàu, Hồ Tràm đi Phan Thiết, Mũi Né
Khoảng cách di chuyển : 160km, thời gian 2h40 phút.
Giá thuê Carnival 1 chiều : 2,700,000, 2 chiều 3,900,000 ( đi về trong ngày ).
Điểm đến Mũi Né : +300,000 VND

Carnival Vũng Tàu Hồ Tràm đi Nha Trang, Cam Ranh
Khoảng cách di chuyển : 380 km, thời gian 5h30 phút.
Giá xe Carnival 1 chiều : 5,700,000, giá xe 2 chiều 7,900,000 ( đi về trong ngày ).

Carnival Vũng Tàu Hồ Tràm đi Đà lạt, Bảo Lộc
Vũng Tàu Hồ Tràm đến Bảo Lộc 200km, đến Đà lạt 300 KM, thời gian di chuyển 7 giờ.
Giá xe Carnival đi Bảo Lộc 1 chiều 3,400,000, 2 chiều 4,500,000. Đi Đà Lạt 1 chiều 4,500,000, 2 chiều 6,500,000 ( đi về trong ngày ).

Carnival Vũng Tàu Hồ Tràm đi TPHCM
Khoảng cách di chuyển 100 km, thời gian 2,5 – 3 giờ ( giao thông thường chậm vào cuối tuần ).
Giá xe Carnival, Sedona 1 chiều 2,000,000/lượt, 2 chiều 3,000,000 VND/lượt/ngày.

BẢNG GIÁ
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tây Ninh 184 km | 2.944K | 4.121K | 6.621K | 9.621K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Biên 217 km | 3.255K | 4.557K | 7.057K | 10.057K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km | 3.195K | 4.473K | 6.973K | 9.973K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Dương Minh Châu 177 km | 2.832K | 3.964K | 6.464K | 9.464K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Cầu 169 km | 2.704K | 3.785K | 6.285K | 9.285K |
| Tp Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 158 km | 2.528K | 3.539K | 6.039K | 9.039K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trảng Bàng 135 km | 2.700K | 3.780K | 6.280K | 9.280K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một 108 km | 2.160K | 3.360K | 5.860K | 8.860K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Dĩ An 91 km | 1.911K | 3.111K | 5.611K | 8.611K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thuận An 95 km | 1.995K | 3.195K | 5.695K | 8.695K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Cát 119 km | 2.380K | 3.580K | 6.080K | 9.080K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Dầu Tiếng 151 km | 2.416K | 3.616K | 6.116K | 9.116K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Uyên 102 km | 2.040K | 3.240K | 5.740K | 8.740K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Giáo 132 km | 2.640K | 3.696K | 6.196K | 9.196K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Biên Hòa 81 km | 1.701K | 2.901K | 5.401K | 8.401K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Long Khánh 66 km | 1.650K | 2.850K | 5.350K | 8.350K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Cửu 143 km | 2.860K | 4.004K | 6.504K | 9.504K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Nhơn Trạch 64 km | 1.000K | 2.000K | 5.300K | 8.300K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cẩm Mỹ 58 km | 1.450K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Định Quán 111 km | 2.220K | 3.420K | 5.920K | 8.920K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Thành 51 km | 1.275K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km | 2.576K | 3.606K | 6.106K | 9.106K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Đăng 207 km | 3.105K | 4.347K | 6.847K | 9.847K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Gia Mập 258 km | 3.870K | 5.418K | 7.918K | 10.918K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chơn Thành 152 km | 2.432K | 3.632K | 6.132K | 9.132K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Riềng 178 km | 2.848K | 3.987K | 6.487K | 9.487K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hớn Quản 172 km | 2.752K | 3.852K | 6.352K | 9.352K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lộc Ninh 195 km | 3.120K | 4.368K | 6.868K | 9.868K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Đốp 234 km | 3.510K | 4.914K | 7.414K | 10.414K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bà Rịa 13 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Đức 29 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Xuyên Mộc 42 km | 1.260K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Điền 15 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đất Đỏ 24 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Thành 173 km | 2.768K | 3.875K | 6.375K | 9.375K |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Quận 1 85 km | 1.785K | 2.985K | 5.485K | 8.485K |
| Tp Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92 km | 1.932K | 3.132K | 5.632K | 8.632K |
| Tp Vũng Tàu đi Củ Chi 121 km | 2.420K | 3.620K | 6.120K | 9.120K |
| Tp Vũng Tàu đi Nhà Bè 88 km | 1.848K | 3.048K | 5.548K | 8.548K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thủ Đức 87 km | 1.827K | 3.027K | 5.527K | 8.527K |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Bình Thạnh 87 km | 1.827K | 3.027K | 5.527K | 8.527K |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Gò Vấp 93 km | 1.953K | 3.153K | 5.653K | 8.653K |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Tân Bình 93 km | 1.953K | 3.153K | 5.653K | 8.653K |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Tân Phú 97 km | 2.037K | 3.237K | 5.737K | 8.737K |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Bình Tân 103 km | 2.060K | 3.260K | 5.760K | 8.760K |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Chánh 104 km | 2.080K | 3.280K | 5.780K | 8.780K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tam Kỳ 826 km | 10.738K | 15.033K | 17.533K | 20.533K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Hội An 876 km | 11.388K | 15.943K | 18.443K | 21.443K |
| Tp Vũng Tàu đi Thăng Bình 855 km | 11.115K | 15.561K | 18.061K | 21.061K |
| Tp Vũng Tàu đi Quế Sơn 864 km | 11.232K | 15.724K | 18.224K | 21.224K |
| Tp Vũng Tàu đi Hiệp Đức 883 km | 11.479K | 16.070K | 18.570K | 21.570K |
| Tp Vũng Tàu đi Núi Thành 810 km | 10.530K | 14.742K | 17.242K | 20.242K |
| Tp Vũng Tàu đi Tiên Phước 848 km | 11.024K | 15.433K | 17.933K | 20.933K |
| Tp Vũng Tàu đi Phú Ninh 831 km | 10.803K | 15.124K | 17.624K | 20.624K |
| Tp Vũng Tàu đi Bắc Trà My 868 km | 11.284K | 15.797K | 18.297K | 21.297K |
| Tp Vũng Tàu đi Nam Trà My 860 km | 11.180K | 15.652K | 18.152K | 21.152K |
| Tp Vũng Tàu đi Đông Giang 942 km | 12.246K | 17.144K | 19.644K | 22.644K |
| Tp Vũng Tàu đi Tây Giang 994 km | 12.922K | 18.090K | 20.590K | 23.590K |
| Tp Vũng Tàu đi Đà Nắng 898 km | 11.674K | 16.343K | 18.843K | 21.843K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Kon Tum 714 km | 9.282K | 12.994K | 15.494K | 18.494K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đăk Glei 838 km | 10.894K | 15.251K | 17.751K | 20.751K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ngọc Hồi 16 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đăk Tô 765 km | 9.945K | 13.923K | 16.423K | 19.423K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Kon Rẫy 747 km | 9.711K | 13.595K | 16.095K | 19.095K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Sa Thầy 742 km | 9.646K | 13.504K | 16.004K | 19.004K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tu Mơ Rông 801 km | 10.413K | 14.578K | 17.078K | 20.078K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long 210 km | 3.150K | 4.410K | 6.910K | 9.910K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Minh 226 km | 3.390K | 4.746K | 7.246K | 10.246K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Hồ 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mang Thít 229 km | 3.435K | 4.809K | 7.309K | 10.309K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trà Ôn 242 km | 3.630K | 5.082K | 7.582K | 10.582K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vũng Liêm 214 km | 3.210K | 4.494K | 6.994K | 9.994K |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Tân, Vĩnh Long 232 km | 3.480K | 4.872K | 7.372K | 10.372K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Phan Thiết 153 km | 2.448K | 3.648K | 6.148K | 9.148K |
| Tp Vũng Tàu đi Hàm Thuận Bắc 168 km | 2.688K | 3.763K | 6.263K | 9.263K |
| Tp Vũng Tàu đi Hàm Thuận Nam 133 km | 2.660K | 3.724K | 6.224K | 9.224K |
| Tp Vũng Tàu đi Bắc Bình 196 km | 3.136K | 4.390K | 6.890K | 9.890K |
| Tp Vũng Tàu đi Tánh Linh 143 km | 2.860K | 4.004K | 6.504K | 9.504K |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Linh 112 km | 2.240K | 3.440K | 5.940K | 8.940K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Mũi Né 179 km | 2.864K | 4.009K | 6.509K | 9.509K |
| Tp Vũng Tàu đi Lagi 87 km | 1.827K | 3.027K | 5.527K | 8.527K |
| Tp Vũng Tàu đi Tuy Phong 244 km | 3.660K | 5.124K | 7.624K | 10.624K |
| Tp Vũng Tàu đi Phan Rí 223 km | 3.345K | 4.683K | 7.183K | 10.183K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Nha Trang 376 km | 4.888K | 6.843K | 9.343K | 12.343K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cam Ranh 327 km | 4.578K | 6.409K | 8.909K | 11.909K |
| Tp Vũng Tàu đi Diên Khánh 369 km | 4.797K | 6.715K | 9.215K | 12.215K |
| Tp Vũng Tàu đi Cam Lâm 345 km | 4.830K | 6.762K | 9.262K | 12.262K |
| Tp Vũng Tàu đi Khánh Vĩnh 387 km | 5.031K | 7.043K | 9.543K | 12.543K |
| Tp Vũng Tàu đi Khánh Sơn 368 km | 4.784K | 6.697K | 9.197K | 12.197K |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Hòa 409 km | 5.317K | 7.443K | 9.943K | 12.943K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Phan Rang 291 km | 4.365K | 6.111K | 8.611K | 11.611K |
| Tp Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 327 km | 4.578K | 6.409K | 8.909K | 11.909K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ninh Phước 285 km | 4.275K | 5.985K | 8.485K | 11.485K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thuận Bắc 304 km | 4.256K | 5.958K | 8.458K | 11.458K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thuận Nam 265 km | 3.975K | 5.565K | 8.065K | 11.065K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bác Ái 318 km | 4.452K | 6.232K | 8.732K | 11.732K |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Hải 319 km | 4.466K | 6.252K | 8.752K | 11.752K |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Sơn 305 km | 4.270K | 5.978K | 8.478K | 11.478K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Quảng Ngãi 764 km | 9.932K | 13.904K | 16.404K | 19.404K |
| Tp Vũng Tàu đi Ba Tơ 761 km | 9.893K | 13.850K | 16.350K | 19.350K |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Sơn 778 km | 10.114K | 14.159K | 16.659K | 19.659K |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Phổ 713 km | 9.269K | 12.976K | 15.476K | 18.476K |
| Tp Vũng Tàu đi Mộ Đức 730 km | 9.490K | 13.286K | 15.786K | 18.786K |
| Tp Vũng Tàu đi Nghĩa Hành 747 km | 9.711K | 13.595K | 16.095K | 19.095K |
| Tp Vũng Tàu đi Sơn Tịnh 767 km | 9.971K | 13.959K | 16.459K | 19.459K |
| Tp Vũng Tàu đi Tây Trà 795 km | 10.335K | 14.469K | 16.969K | 19.969K |
| Tp Vũng Tàu đi Trà Bồng 795 km | 10.335K | 14.469K | 16.969K | 19.969K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km | 3.135K | 4.389K | 6.889K | 9.889K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Càng Long 208 km | 3.120K | 4.368K | 6.868K | 9.868K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cầu Kè 234 km | 3.510K | 4.914K | 7.414K | 10.414K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cầu Ngang 238 km | 3.570K | 4.998K | 7.498K | 10.498K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Duyên Hải 259 km | 3.885K | 5.439K | 7.939K | 10.939K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tiểu Cần 230 km | 3.450K | 4.830K | 7.330K | 10.330K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trà Cú 244 km | 3.660K | 5.124K | 7.624K | 10.624K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh 230 km | 3.450K | 4.830K | 7.330K | 10.330K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Sa Đéc 222 km | 3.330K | 4.662K | 7.162K | 10.162K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hồng Ngự 261 km | 3.915K | 5.481K | 7.981K | 10.981K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lai Vung 235 km | 3.525K | 4.935K | 7.435K | 10.435K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lấp Vò 249 km | 3.735K | 5.229K | 7.729K | 10.729K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thanh Bình 250 km | 3.750K | 5.250K | 7.750K | 10.750K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tháp Mười 212 km | 3.180K | 4.452K | 6.952K | 9.952K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Long Xuyên 266 km | 3.990K | 5.586K | 8.086K | 11.086K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Châu Đốc 322 km | 4.508K | 6.311K | 8.811K | 11.811K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Phú 311 km | 4.354K | 6.095K | 8.595K | 11.595K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chợ Mới 269 km | 4.035K | 5.649K | 8.149K | 11.149K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Tân 269 km | 4.035K | 5.649K | 8.149K | 11.149K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km | 3.195K | 4.473K | 6.973K | 9.973K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thoại Sơn 305 km | 4.270K | 5.978K | 8.478K | 11.478K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Rạch Giá 319 km | 4.466K | 6.252K | 8.752K | 11.752K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Hà Tiên 404 km | 5.252K | 7.352K | 9.852K | 12.852K |
| Tp Vũng Tàu đi Châu Thành 154 km | 2.464K | 3.664K | 6.164K | 9.164K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hòn Đất 343 km | 4.802K | 6.722K | 9.222K | 12.222K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Kiên Lương 380 km | 4.940K | 6.916K | 9.416K | 12.416K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Quốc 477 km | 6.201K | 8.681K | 11.181K | 14.181K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Hiệp 308 km | 4.312K | 6.036K | 8.536K | 11.536K |
| Tp Vũng Tàu đi An Minh 367 km | 4.771K | 6.679K | 9.179K | 12.179K |
| Tp Vũng Tàu đi An Biên 332 km | 4.648K | 6.507K | 9.007K | 12.007K |
| Tp Vũng Tàu đi Rạch Sỏi 313 km | 4.382K | 6.134K | 8.634K | 11.634K |
| Tp Vũng Tàu đi Gò Quao 302 km | 4.228K | 5.919K | 8.419K | 11.419K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Tp Cần Thơ 240 km | 3.000K | 5.040K | 7.540K | 10.540K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thới Lai 260 km | 3.900K | 5.460K | 7.960K | 10.960K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Thạnh 320 km | 4.480K | 6.272K | 8.772K | 11.772K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Thủy 244 km | 3.660K | 5.124K | 7.624K | 10.624K |
| Tp Vũng Tàu đi Ô Môn 263 km | 3.945K | 5.523K | 8.023K | 11.023K |
| Tp Vũng Tàu đi Phong Điền 253 km | 3.795K | 5.313K | 7.813K | 10.813K |
| Tp Vũng Tàu đi Cờ Đỏ 277 km | 4.155K | 5.817K | 8.317K | 11.317K |
| Tp Vũng Tàu đi Thới Lai 260 km | 3.900K | 5.460K | 7.960K | 10.960K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vị Thanh 281 km | 4.215K | 5.901K | 8.401K | 11.401K |
Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Hậu Giang 253 km | 3.795K | 5.313K | 7.813K | 10.813K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Mỹ 286 km | 4.290K | 6.006K | 8.506K | 11.506K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phụng Hiệp 265 km | 3.975K | 5.565K | 8.065K | 11.065K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vị Thủy 281 km | 4.215K | 5.901K | 8.401K | 11.401K |
| Tp Vũng Tàu đi Ngã Bảy 263 km | 3.945K | 5.523K | 8.023K | 11.023K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng 292 km | 4.380K | 6.132K | 8.632K | 11.632K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỹ Tú 294 km | 4.410K | 6.174K | 8.674K | 11.674K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỹ Xuyên 300 km | 4.000K | 5.880K | 8.380K | 11.380K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Phú 295 km | 4.425K | 6.195K | 8.695K | 11.695K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trần Đề 308 km | 4.312K | 6.036K | 8.536K | 11.536K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cù Lao Dung 253 km | 3.795K | 5.313K | 7.813K | 10.813K |
| Tp Vũng Tàu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 327 km | 4.578K | 6.409K | 8.909K | 11.909K |
| Tp Vũng Tàu đi Kế Sách 266 km | 3.990K | 5.586K | 8.086K | 11.086K |
| Tp Vũng Tàu đi Thạnh Trị 16 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu 339 km | 4.746K | 6.644K | 9.144K | 12.144K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phước Long 208 km | 3.120K | 4.368K | 6.868K | 9.868K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Lợi 334 km | 4.676K | 6.546K | 9.046K | 12.046K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Giá Rai 355 km | 4.615K | 6.461K | 8.961K | 11.961K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đông Hải 369 km | 4.797K | 6.715K | 9.215K | 12.215K |
| Tp Vũng Tàu đi Hồng Dân 341 km | 4.774K | 6.683K | 9.183K | 12.183K |
| Tp Vũng Tàu đi Hòa Bình, bạc Liêu 349 km | 4.886K | 6.840K | 9.340K | 12.340K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cà Mau 380 km | 4.940K | 6.916K | 9.416K | 12.416K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thới Bình 397 km | 5.161K | 7.225K | 9.725K | 12.725K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trần Văn Thời 404 km | 5.252K | 7.352K | 9.852K | 12.852K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cái Nước 407 km | 5.291K | 7.407K | 9.907K | 12.907K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ngọc Hiển 456 km | 5.928K | 8.299K | 10.799K | 13.799K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đầm Dơi 396 km | 5.148K | 7.207K | 9.707K | 12.707K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Năm Căn 426 km | 5.538K | 7.753K | 10.253K | 13.253K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tân An 135 km | 2.700K | 3.780K | 6.280K | 9.280K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Lức 114 km | 2.280K | 3.480K | 5.980K | 8.980K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cần Đước 119 km | 2.380K | 3.580K | 6.080K | 9.080K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cần Giuộc 105 km | 2.100K | 3.300K | 5.000K | 8.000K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đức Hòa 116 km | 2.320K | 3.520K | 6.020K | 9.020K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thủ Thừa 127 km | 2.540K | 3.556K | 6.056K | 9.056K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Trụ 134 km | 2.680K | 3.752K | 6.252K | 9.252K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đức Huệ 158 km | 2.528K | 3.539K | 6.039K | 9.039K |
| Tp Vũng Tàu đi Mộc Hóa 196 km | 3.136K | 4.390K | 6.890K | 9.890K |
| Tp Vũng Tàu đi Hưng Thạnh 237 km | 3.555K | 4.977K | 7.477K | 10.477K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho 153 km | 2.448K | 3.648K | 6.148K | 9.148K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chợ Gạo 168 km | 2.688K | 3.763K | 6.263K | 9.263K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Gò Công Đông 143 km | 2.860K | 4.004K | 6.504K | 9.504K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Gò Công Tây 143 km | 2.860K | 4.004K | 6.504K | 9.504K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Phú Đông 153 km | 2.448K | 3.648K | 6.148K | 9.148K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cai Lậy 167 km | 2.672K | 3.740K | 6.240K | 9.240K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cái Bè 185 km | 2.960K | 4.144K | 6.644K | 9.644K |
| Tp Vũng Tàu đi Tân Phước 29 km | 1.000K | 2.000K | 4.900K | 7.900K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bến Tre 170 km | 2.720K | 3.808K | 6.308K | 9.308K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ba Tri 206 km | 3.090K | 4.326K | 6.826K | 9.826K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Đại 198 km | 3.168K | 4.435K | 6.935K | 9.935K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.270K | 4.578K | 7.078K | 10.078K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Giồng Trôm 189 km | 3.024K | 4.233K | 6.733K | 9.733K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Bắc 181 km | 2.896K | 4.054K | 6.554K | 9.554K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Nam 189 km | 3.024K | 4.233K | 6.733K | 9.733K |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thạnh Phú 213 km | 3.195K | 4.473K | 6.973K | 9.973K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 306 km | 4.284K | 5.997K | 8.497K | 11.497K |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km | 2.816K | 3.942K | 6.442K | 9.442K |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km | 3.795K | 5.313K | 7.813K | 10.813K |
| Tp Vũng Tàu đi Di Linh 241 km | 3.615K | 5.061K | 7.561K | 10.561K |
| Tp Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km | 3.136K | 4.390K | 6.890K | 9.890K |
| Tp Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km | 2.920K | 4.088K | 6.588K | 9.588K |
| Tp Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 169 km | 2.704K | 3.785K | 6.285K | 9.285K |
| Tp Vũng Tàu đi Cát Tiên 607 km | 7.891K | 11.047K | 13.547K | 16.547K |
| Tp Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km | 4.290K | 6.006K | 8.506K | 11.506K |
| Tp Vũng Tàu đi Lạc Dương 319 km | 4.466K | 6.252K | 8.752K | 11.752K |
| Tp Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km | 4.576K | 6.406K | 8.906K | 11.906K |
| Tp Vũng Tàu đi Đam Rông 335 km | 4.690K | 6.566K | 9.066K | 12.066K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km | 2.576K | 3.606K | 6.106K | 9.106K |
| Tp Vũng Tàu đi TX Bình Long 183 km | 2.928K | 4.099K | 6.599K | 9.599K |
| Tp Vũng Tàu đi TX Phước Long 208 km | 3.120K | 4.368K | 6.868K | 9.868K |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Đăng 207 km | 3.105K | 4.347K | 6.847K | 9.847K |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Đốp 234 km | 3.510K | 4.914K | 7.414K | 10.414K |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Gia Mập 258 km | 3.870K | 5.418K | 7.918K | 10.918K |
| Tp Vũng Tàu đi Chơn Thành 160 km | 2.560K | 3.584K | 6.084K | 9.084K |
| Tp Vũng Tàu đi Đồng Phú 172 km | 2.752K | 3.852K | 6.352K | 9.352K |
| Tp Vũng Tàu đi Hớn Quản 172 km | 2.752K | 3.852K | 6.352K | 9.352K |
| Tp Vũng Tàu đi Lộc Ninh 200 km | 3.000K | 4.000K | 6.700K | 9.700K |
| Tp Vũng Tàu đi Phú Riềng 178 km | 2.848K | 3.987K | 6.487K | 9.487K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột 394 km | 5.122K | 7.170K | 9.670K | 12.670K |
| Tp Vũng Tàu đi Buôn Đôn 421 km | 5.473K | 7.662K | 10.162K | 13.162K |
| Tp Vũng Tàu đi Cư Kuin 544 km | 7.072K | 9.900K | 12.000K | 15.000K |
| Tp Vũng Tàu đi Cư M’gar 546 km | 7.098K | 9.937K | 12.437K | 15.437K |
| Tp Vũng Tàu đi Ea H’leo 590 km | 7.670K | 10.738K | 13.238K | 16.238K |
| Tp Vũng Tàu đi Ea Kar 495 km | 6.435K | 9.009K | 11.509K | 14.509K |
| Tp Vũng Tàu đi Ea Súp 581 km | 7.553K | 10.574K | 13.074K | 16.074K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Ana 408 km | 5.304K | 7.425K | 9.925K | 12.925K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Bông 487 km | 6.331K | 8.863K | 11.363K | 14.363K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Buk 536 km | 6.968K | 9.755K | 12.255K | 15.255K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Năng 522 km | 6.786K | 9.000K | 12.000K | 15.000K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Pắc 517 km | 6.721K | 9.409K | 11.909K | 14.909K |
| Tp Vũng Tàu đi Lắk 517 km | 6.721K | 9.409K | 11.909K | 14.909K |
| Tp Vũng Tàu đi M’Đrắk 459 km | 5.967K | 8.353K | 10.853K | 13.853K |
Bảng giá thuê xe Carnival Vũng Tàu đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Gia Nghĩa 278 km | 3.614K | 5.059K | 7.559K | 10.559K |
| Tp Vũng Tàu đi Cư Jút 278 km | 3.614K | 5.059K | 7.559K | 10.559K |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Glong 298 km | 3.874K | 5.423K | 7.923K | 10.923K |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Mil 348 km | 4.524K | 6.333K | 8.833K | 11.833K |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk R’Lấp 271 km | 3.523K | 4.932K | 7.432K | 10.432K |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Song 316 km | 4.108K | 5.751K | 8.251K | 11.251K |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Nô 370 km | 4.810K | 6.734K | 9.234K | 12.234K |
| Tp Vũng Tàu đi Tuy Đức 311 km | 4.043K | 5.660K | 8.160K | 11.160K |
Nội thất xe Kia Carnival
Giá thuê xe 7 chỗ Vũng Tàu ( xe thường )
| Tp Vũng Tàu đi TP Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh Khoảng cách 30 km giá 570,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một, Bình Dương Khoảng cách 60 km giá 1,020,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vũng Tàu, Bà Rịa – Vũng Tàu Khoảng cách 85 km giá 1,445,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tân An, Long An Khoảng cách 90 km giá 1,530,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tây Ninh, Tây Ninh Khoảng cách 105 km giá 1,575,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài, Bình Phước Khoảng cách 120 km giá 1,800,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho, Tiền Giang Khoảng cách 120 km giá 1,800,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bến Tre, Bến Tre Khoảng cách 150 km giá 1,950,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Trà Vinh, Trà Vinh Khoảng cách 180 km giá 2,340,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long, Vĩnh Long Khoảng cách 190 km giá 2,470,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Phan Thiết, Bình Thuận Khoảng cách 190 km giá 2,470,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cần Thơ, Cần Thơ Khoảng cách 200 km giá 2,600,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh, Đồng Tháp Khoảng cách 210 km giá 2,730,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vị Thanh, Hậu Giang Khoảng cách 220 km giá 2,860,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Long Xuyên, An Giang Khoảng cách 250 km giá 3,000,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng, Sóc Trăng Khoảng cách 250 km giá 3,000,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu, Bạc Liêu Khoảng cách 270 km giá 3,240,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Rạch Giá, Kiên Giang Khoảng cách 280 km giá 3,360,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Phan Rang-Tháp Chàm, Ninh Thuận Khoảng cách 280 km giá 3,360,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Gia Nghĩa, Đắk Nông Khoảng cách 300 km giá 3,300,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cà Mau, Cà Mau Khoảng cách 310 km giá 3,410,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đà Lạt, Lâm Đồng Khoảng cách 320 km giá 3,520,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột, Đắk Lắk Khoảng cách 350 km giá 3,850,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Quy Nhơn, Bình Định Khoảng cách 530 km giá 5,830,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tuy Hòa, Phú Yên Khoảng cách 580 km giá 6,380,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Nha Trang, Khánh Hòa Khoảng cách 630 km giá 6,930,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Pleiku, Gia Lai Khoảng cách 680 km giá 7,480,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Kon Tum, Kon Tum Khoảng cách 720 km giá 7,920,000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Kon Tum, Kon Tum Khoảng cách 800 km giá 8,800,000 |
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Nội thất xe Kia Carnival 7 và 8 chỗ
Carnival tự lái TpHCM
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Cà Mau
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng TàuGiá thuê Carnival, Sedona [...]











