Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Vũng Tàu, Hồ Tràm, Long Hải, Bình Châu, Bà Rịa, Xuyên Mộc giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất.
Xem Nhanh Bảng Giá
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 1 chiều tại Vũng Tàu
Điểm đi và điểm đến : Thành phố Vũng Tàu, Thành phố Bà Rịa, Thị xã Phú Mỹ, Huyện Châu Đức, Huyện Côn Đảo, Huyện Đất Đỏ, Huyện Long Điền, Huyện Xuyên Mộc
Giá xe Carnival 7 chỗ : 20,000 VND/km
Giá xe Sedona 7 chỗ : 18,000 VND/km
Giá xe 7 chỗ thường: 17,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 2 chiều trong ngày
Carnival 7 chỗ : 2,400,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Sedona 7 chỗ : 2,200,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xe 7 chỗ thường : 1,700,000 VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 100,000 VND/giờ.
Đưa đi sân bay Tân Sơn Nhất : 2,000,000
Đón sân bay TSN đi nội thành Vũng Tàu : 2,000,000 ( thời gian chờ 60 phút tại Sân Bay ), nếu phát sinh thời gian chờ do máy bay delay… phụ phí 150,000 VND/giờ.
Khách hàng di chuyển tới các khu vực khác ngoài Vũng Tàu ( quá 100km ) phụ phí 17,000 VND/km.
BẢNG GIÁ
Vũng Tàu đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Tây Ninh 184 km (4 giờ 26 phút) | 3.196.000 | 4.474.400 | 6.674.400 | 9.174.400 |
Vũng Tàu đi H. Tân Biên 217 km (5 giờ 4 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 3.472.000 | 4.860.800 | 7.060.800 | 9.560.800 |
Vũng Tàu đi H. Dương Minh Châu 177 km (4 giờ 21 phút) | 3.077.000 | 4.307.800 | 6.507.800 | 9.007.800 |
Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.552.000 | 4.972.800 | 7.172.800 | 9.672.800 |
Vũng Tàu đi H. Bến Cầu 169 km (4 giờ 10 phút) | 2.941.000 | 4.117.400 | 6.317.400 | 8.817.400 |
Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 169 km (4 giờ 10 phút) | 2.941.000 | 4.117.400 | 6.317.400 | 8.817.400 |
Vũng Tàu đi H. Trảng Bàng 135 km (3 giờ 24 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Vũng Tàu đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một 108 km (2 giờ 43 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Vũng Tàu đi TP Dĩ An 92.3 km (2 giờ 11 phút) | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.216.000 | 7.716.000 |
Vũng Tàu đi TP Thuận An 96.5 km (2 giờ 21 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Vũng Tàu đi H. Bến Cát 119 km (3 giờ 6 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
Vũng Tàu đi H. Dầu Tiếng 151 km (3 giờ 48 phút) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
Vũng Tàu đi H. Tân Uyên 102 km (2 giờ 40 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Vũng Tàu đi H. Phú Giáo 132 km (3 giờ 14 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
Vũng Tàu đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Biên Hòa 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
Vũng Tàu đi TP Long Khánh 66.7 km (1 giờ 36 phút) | 1.750.000 | 2.750.000 | 4.950.000 | 7.450.000 |
Vũng Tàu đi H. Trảng Bom 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
Vũng Tàu đi H. Vĩnh Cửu 143 km (2 giờ 56 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Vũng Tàu đi H. Nhơn Trạch 64.1 km (1 giờ 28 phút) | 1.700.000 | 2.700.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Vũng Tàu đi H. Cẩm Mỹ 58.6 km (1 giờ 25 phút) | 1.550.000 | 2.550.000 | 4.750.000 | 7.250.000 |
Vũng Tàu đi H. Định Quán 110 km (2 giờ 37 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
Vũng Tàu đi H. Long Thành 51.9 km (1 giờ 18 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 162 km (3 giờ 52 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
Vũng Tàu đi H. Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Vũng Tàu đi H. Bù Gia Mập 259 km (5 giờ 52 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
Vũng Tàu đi H. Chơn Thành 152 km (3 giờ 46 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
Vũng Tàu đi H. Phú Riềng 179 km (4 giờ 13 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
Vũng Tàu đi H. Hớn Quản 179 km (4 giờ 13 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
Vũng Tàu đi H. Lộc Ninh 195 km (4 giờ 40 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
Vũng Tàu đi H. Bù Đốp 235 km (5 giờ 23 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Vũng Tàu 13.8 km (22 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi TP Bà Rịa 13.8 km (22 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Châu Đức 29.8 km (44 phút) | 990.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Xuyên Mộc 42.9 km (1 giờ 0 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Long Điền 15.4 km (22 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Đất Đỏ 24.1 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Tân Thành 173 km (3 giờ 55 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
Vũng Tàu đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Quận 1 85.6 km (1 giờ 59 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.0 km (2 giờ 8 phút) | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.216.000 | 7.716.000 |
Vũng Tàu đi Củ Chi 121 km (3 giờ 5 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Vũng Tàu đi Nhà Bè 88.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.932.000 | 2.932.000 | 5.132.000 | 7.632.000 |
Vũng Tàu đi TP Thủ Đức 87.6 km (2 giờ 1 phút) | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.111.000 | 7.611.000 |
Vũng Tàu đi Quận Bình Thạnh 87.5 km (1 giờ 59 phút) | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.111.000 | 7.611.000 |
Vũng Tàu đi Quận Gò Vấp 93.3 km (2 giờ 13 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
Vũng Tàu đi Quận Tân Bình 93.4 km (2 giờ 13 phút) | 2.037.000 | 3.037.000 | 5.237.000 | 7.737.000 |
Vũng Tàu đi Quận Tân Phú 97.6 km (2 giờ 23 phút) | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.220.000 | 7.720.000 |
Vũng Tàu đi Quận Bình Tân 102 km (2 giờ 26 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Vũng Tàu đi Bình Chánh 104 km (2 giờ 27 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
Vũng Tàu đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Tam Kỳ 827 km (13 giờ 25 phút) | 11.634.000 | 16.287.600 | 18.487.600 | 20.987.600 |
Vũng Tàu đi TP Hội An 877 km (14 giờ 19 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
Vũng Tàu đi Thăng Bình 856 km (13 giờ 49 phút) | 12.040.000 | 16.856.000 | 19.056.000 | 21.556.000 |
Vũng Tàu đi Quế Sơn 865 km (14 giờ 11 phút) | 12.166.000 | 17.032.400 | 19.232.400 | 21.732.400 |
Vũng Tàu đi Hiệp Đức 884 km (14 giờ 37 phút) | 12.432.000 | 17.404.800 | 19.604.800 | 22.104.800 |
Vũng Tàu đi Núi Thành 811 km (13 giờ 15 phút) | 11.410.000 | 15.974.000 | 18.174.000 | 20.674.000 |
Vũng Tàu đi Tiên Phước 849 km (14 giờ 0 phút) | 11.942.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.418.800 |
Vũng Tàu đi Phú Ninh, Quảng Nam 849 km (14 giờ 0 phút) | 11.942.000 | 16.718.800 | 18.918.800 | 21.418.800 |
Vũng Tàu đi Bắc Trà My 869 km (14 giờ 33 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
Vũng Tàu đi Nam Trà My 860 km (15 giờ 28 phút) | 12.096.000 | 16.934.400 | 19.134.400 | 21.634.400 |
Vũng Tàu đi Đông Giang 943 km (15 giờ 31 phút) | 13.258.000 | 18.561.200 | 20.761.200 | 23.261.200 |
Vũng Tàu đi Tây Giang 995 km (16 giờ 56 phút) | 13.986.000 | 19.580.400 | 21.780.400 | 24.280.400 |
Vũng Tàu đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Kon Tum 714 km (11 giờ 59 phút) | 10.052.000 | 14.072.800 | 16.272.800 | 18.772.800 |
Vũng Tàu đi H. Đăk Glei 838 km (14 giờ 28 phút) | 11.788.000 | 16.503.200 | 18.703.200 | 21.203.200 |
Vũng Tàu đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 1,618 km (1 day 0 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi H. Đăk Tô 765 km (12 giờ 55 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Vũng Tàu đi H. Kon Plông 765 km (12 giờ 55 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Vũng Tàu đi H. Kon Rẫy 765 km (12 giờ 55 phút) | 10.766.000 | 15.072.400 | 17.272.400 | 19.772.400 |
Vũng Tàu đi H. Sa Thầy 742 km (12 giờ 38 phút) | 10.444.000 | 14.621.600 | 16.821.600 | 19.321.600 |
Vũng Tàu đi H. Tu Mơ Rông 801 km (13 giờ 46 phút) | 11.270.000 | 15.778.000 | 17.978.000 | 20.478.000 |
Vũng Tàu đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long 231 km (4 giờ 36 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
Vũng Tàu đi H. Bình Minh 226 km (4 giờ 13 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.674.000 | 10.174.000 |
Vũng Tàu đi H. Long Hồ 218 km (4 giờ 17 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Vũng Tàu đi H. Mang Thít 229 km (4 giờ 34 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Vũng Tàu đi H. Trà Ôn 242 km (4 giờ 37 phút) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.054.800 | 10.554.800 |
Vũng Tàu đi H. Vũng Liêm 214 km (4 giờ 36 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
Vũng Tàu đi Bình Tân, Vĩnh Long 232 km (4 giờ 26 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Vũng Tàu đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Phan Thiết 153 km (2 giờ 41 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Vũng Tàu đi Hàm Thuận Bắc 168 km (2 giờ 48 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Vũng Tàu đi Hàm Thuận Nam 130 km (2 giờ 28 phút) | 2.680.000 | 3.752.000 | 5.952.000 | 8.452.000 |
Vũng Tàu đi Bắc Bình 196 km (3 giờ 3 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Vũng Tàu đi Tánh Linh 143 km (2 giờ 48 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Vũng Tàu đi Đức Linh 112 km (2 giờ 32 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Vũng Tàu đi TP Mũi Né 179 km (3 giờ 14 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
Vũng Tàu đi Lagi 87.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.911.000 | 2.911.000 | 5.111.000 | 7.611.000 |
Vũng Tàu đi Tuy Phong 244 km (4 giờ 11 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
Vũng Tàu đi Phan Rí 223 km (3 giờ 35 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Vũng Tàu đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Nha Trang 376 km (5 giờ 36 phút) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
Vũng Tàu đi TP Cam Ranh 327 km (4 giờ 51 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Vũng Tàu đi Diên Khánh 369 km (5 giờ 25 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Vũng Tàu đi Cam Lâm 345 km (5 giờ 2 phút) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.529.000 | 12.029.000 |
Vũng Tàu đi Khánh Vĩnh 387 km (5 giờ 42 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
Vũng Tàu đi Khánh Sơn 368 km (5 giờ 56 phút) | 5.208.000 | 7.291.200 | 9.491.200 | 11.991.200 |
Vũng Tàu đi Ninh Hòa 409 km (5 giờ 52 phút) | 5.782.000 | 8.094.800 | 10.294.800 | 12.794.800 |
Vũng Tàu đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Phan Rang 291 km (4 giờ 24 phút) | 4.720.000 | 6.608.000 | 8.808.000 | 11.308.000 |
Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 327 km (5 giờ 14 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Vũng Tàu đi H. Ninh Phước 285 km (4 giờ 37 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 304 km (4 giờ 29 phút) | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.668.000 | 11.168.000 |
Vũng Tàu đi H. Thuận Nam 265 km (4 giờ 9 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Vũng Tàu đi H. Bác Ái 318 km (4 giờ 57 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
Vũng Tàu đi Ninh Hải 1,535 km (23 giờ 9 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi Ninh Sơn 305 km (4 giờ 41 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Vũng Tàu đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Quảng Ngãi 754 km (12 giờ 32 phút) | 10.612.000 | 14.856.800 | 17.056.800 | 19.556.800 |
Vũng Tàu đi Ba Tơ 762 km (12 giờ 38 phút) | 10.724.000 | 15.013.600 | 17.213.600 | 19.713.600 |
Vũng Tàu đi Bình Sơn 779 km (13 giờ 6 phút) | 10.962.000 | 15.346.800 | 17.546.800 | 20.046.800 |
Vũng Tàu đi Đức Phổ 714 km (11 giờ 42 phút) | 10.052.000 | 14.072.800 | 16.272.800 | 18.772.800 |
Vũng Tàu đi Mộ Đức 731 km (12 giờ 2 phút) | 10.290.000 | 14.406.000 | 16.606.000 | 19.106.000 |
Vũng Tàu đi Nghĩa Hành 748 km (12 giờ 26 phút) | 10.528.000 | 14.739.200 | 16.939.200 | 19.439.200 |
Vũng Tàu đi Sơn Tịnh 768 km (12 giờ 44 phút) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Vũng Tàu đi Tây Trà 796 km (13 giờ 23 phút) | 11.200.000 | 15.680.000 | 17.880.000 | 20.380.000 |
Vũng Tàu đi Trà Bồng 796 km (13 giờ 23 phút) | 11.200.000 | 15.680.000 | 17.880.000 | 20.380.000 |
Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km (4 giờ 26 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
H. Càng LongđiVũng Tàu 208 km (4 giờ 24 phút) | 3.604.000 | 5.045.600 | 7.245.600 | 9.745.600 |
H. Cầu KèđiVũng Tàu 234 km (5 giờ 4 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
H. Cầu NgangđiVũng Tàu 238 km (5 giờ 5 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
H. Duyên HảiđiVũng Tàu 259 km (5 giờ 30 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
H. Tiểu CầnđiVũng Tàu 230 km (4 giờ 56 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
H. Trà CúđiVũng Tàu 244 km (5 giờ 20 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km (4 giờ 26 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Vũng Tàu đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh 230 km (4 giờ 39 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
Vũng Tàu đi TP Sa Đéc 220 km (4 giờ 19 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
Vũng Tàu đi H. Hồng Ngự 261 km (5 giờ 43 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
Vũng Tàu đi H. Lai Vung 235 km (4 giờ 43 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Vũng Tàu đi H. Lấp Vò 249 km (4 giờ 55 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Vũng Tàu đi H. Thanh Bình 250 km (5 giờ 11 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Vũng Tàu đi H. Tháp Mười 199 km (4 giờ 26 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
Vũng Tàu đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Long Xuyên 266 km (5 giờ 14 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Vũng Tàu đi TP Châu Đốc 322 km (6 giờ 35 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
Vũng Tàu đi H. Châu Phú 311 km (6 giờ 16 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
Vũng Tàu đi H. Chợ Mới 269 km (5 giờ 32 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
Vũng Tàu đi H. Phú Tân 269 km (6 giờ 32 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Vũng Tàu đi H. Thoại Sơn 305 km (6 giờ 12 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Vũng Tàu đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch GiáđiVũng Tàu 319 km (6 giờ 7 phút) | 4.845.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.483.000 |
TP Hà TiênđiVũng Tàu 404 km (8 giờ 0 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
Châu Thành, Kiên GiangđiVũng Tàu 154 km (3 giờ 16 phút) | 2.844.000 | 3.981.600 | 6.181.600 | 8.681.600 |
H. Hòn ĐấtđiVũng Tàu 343 km (6 giờ 38 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
H. Kiên LươngđiVũng Tàu 380 km (7 giờ 27 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
H. Phú QuốcđiVũng Tàu 477 km (11 giờ 12 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
H. Tân HiệpđiVũng Tàu 308 km (5 giờ 50 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
An MinhđiVũng Tàu 367 km (7 giờ 15 phút) | 5.194.000 | 7.271.600 | 9.471.600 | 11.971.600 |
An BiênđiVũng Tàu 332 km (6 giờ 23 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Rạch SỏiđiVũng Tàu 313 km (5 giờ 56 phút) | 4.755.000 | 6.657.000 | 8.857.000 | 11.357.000 |
Gò QuaođiVũng Tàu 302 km (5 giờ 46 phút) | 4.590.000 | 6.426.000 | 8.626.000 | 11.126.000 |
Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Tp Cần Thơ 240 km (4 giờ 34 phút) | 4.148.000 | 5.807.200 | 8.007.200 | 10.507.200 |
Vũng Tàu đi H. Thới Lai 260 km (5 giờ 2 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Vũng Tàu đi H. Vĩnh Thạnh 655 km (10 giờ 31 phút) | 9.226.000 | 12.916.400 | 15.116.400 | 17.616.400 |
Vũng Tàu đi H. Bình Thủy 244 km (4 giờ 39 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.102.400 | 10.602.400 |
Vũng Tàu đi Ô Môn 263 km (5 giờ 12 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Vũng Tàu đi Phong Điền 253 km (4 giờ 49 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Vũng Tàu đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 253 km (4 giờ 49 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Vũng Tàu đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Vị Thanh 281 km (5 giờ 19 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Hậu Giang 253 km (4 giờ 52 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Vũng Tàu đi H. Long Mỹ 286 km (5 giờ 38 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Vũng Tàu đi H. Phụng Hiệp 265 km (5 giờ 4 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
Vũng Tàu đi H. Vị Thủy 281 km (5 giờ 19 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Vũng Tàu đi Ngã Bảy 263 km (4 giờ 57 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng 292 km (5 giờ 34 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Vũng Tàu đi H. Mỹ Tú 294 km (5 giờ 38 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Vũng Tàu đi H. Mỹ Xuyên 300 km (5 giờ 43 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Vũng Tàu đi H. Long Phú 295 km (5 giờ 51 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 8.897.600 | 11.397.600 |
Vũng Tàu đi H. Trần Đề 308 km (6 giờ 6 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
Vũng Tàu đi H. Cù Lao Dung 251 km (5 giờ 45 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Vũng Tàu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 327 km (6 giờ 24 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Vũng Tàu đi Kế Sách 266 km (5 giờ 17 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Vũng Tàu đi Thạnh Trị, Sóc trăng 266 km (5 giờ 17 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu 339 km (6 giờ 28 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
Vũng Tàu đi H. Phước Long 209 km (4 giờ 53 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Vũng Tàu đi H. Vĩnh Lợi 334 km (6 giờ 21 phút) | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.298.000 | 11.798.000 |
Vũng Tàu đi H. Giá Rai 355 km (6 giờ 57 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
Vũng Tàu đi H. Đông Hải 369 km (7 giờ 23 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Vũng Tàu đi Hồng Dân 341 km (6 giờ 44 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Vũng Tàu đi Hòa Bình, bạc Liêu 349 km (6 giờ 43 phút) | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.118.800 | 11.618.800 |
Vũng Tàu đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Cà Mau 380 km (7 giờ 22 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
Vũng Tàu đi H. Thới Bình 397 km (7 giờ 40 phút) | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.059.600 | 12.559.600 |
Vũng Tàu đi H. Trần Văn Thời 404 km (7 giờ 55 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
Vũng Tàu đi H. Cái Nước 407 km (7 giờ 59 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
Vũng Tàu đi H. Ngọc Hiển 456 km (9 giờ 9 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
Vũng Tàu đi H. Đầm Dơi 396 km (7 giờ 43 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.040.000 | 12.540.000 |
Vũng Tàu đi H. Năm Căn 426 km (8 giờ 24 phút) | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.628.000 | 13.128.000 |
Vũng Tàu đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Tân An 135 km (3 giờ 0 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Vũng Tàu đi H. Bến Lức 121 km (2 giờ 49 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Vũng Tàu đi H. Cần Đước 119 km (2 giờ 54 phút) | 2.460.000 | 3.460.000 | 5.660.000 | 8.160.000 |
Vũng Tàu đi H. Cần Giuộc 105 km (2 giờ 33 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Vũng Tàu đi H. Đức Hòa 118 km (2 giờ 59 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Vũng Tàu đi H. Thủ Thừa 127 km (3 giờ 4 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Vũng Tàu đi H. Tân Trụ 134 km (3 giờ 13 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
Vũng Tàu đi H. Đức Huệ 158 km (3 giờ 38 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
Vũng Tàu đi Mộc Hóa 184 km (4 giờ 13 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Vũng Tàu đi Hưng Thạnh, Long An 237 km (4 giờ 24 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
Vũng Tàu đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho 153 km (3 giờ 16 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Vũng Tàu đi H. Chợ Gạo 168 km (3 giờ 41 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Vũng Tàu đi H. Gò Công Đông 143 km (3 giờ 31 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Vũng Tàu đi H. Gò Công Tây 143 km (3 giờ 29 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Vũng Tàu đi H. Tân Phú Đông 153 km (4 giờ 3 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Vũng Tàu đi H. Cai Lậy 167 km (3 giờ 26 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Vũng Tàu đi H. Cái Bè 185 km (3 giờ 45 phút) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
Vũng Tàu đi Tân Phước 153 km (3 giờ 27 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Vũng Tàu đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Bến Tre 170 km (3 giờ 42 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Vũng Tàu đi H. Ba Tri 206 km (4 giờ 27 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.198.000 | 9.698.000 |
Vũng Tàu đi H. Bình Đại 198 km (4 giờ 21 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Vũng Tàu đi H. Giồng Trôm 189 km (4 giờ 9 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Bắc 181 km (3 giờ 54 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Nam 189 km (4 giờ 5 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Vũng Tàu đi H. Thạnh Phú 213 km (4 giờ 39 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Vũng Tàu đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 300 km (5 giờ 53 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km (4 giờ 19 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km (5 giờ 1 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Vũng Tàu đi Di Linh 237 km (4 giờ 32 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km (4 giờ 44 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km (3 giờ 26 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 177 km (4 giờ 2 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
Vũng Tàu đi Cát Tiên 192 km (4 giờ 26 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km (5 giờ 40 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Vũng Tàu đi Lạc Dương, Lâm Đồng 3,884 km (2 days 2 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km (5 giờ 54 phút) | 4.984.000 | 6.977.600 | 9.177.600 | 11.677.600 |
Vũng Tàu đi Đam Rông 335 km (7 giờ 0 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 162 km (3 giờ 52 phút) | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.383.200 | 8.883.200 |
Vũng Tàu đi TX Bình Long 183 km (4 giờ 25 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
Vũng Tàu đi TX Phước Long 209 km (4 giờ 53 phút) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
Vũng Tàu đi Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Vũng Tàu đi Bù Đốp 235 km (5 giờ 23 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
Vũng Tàu đi Bù Gia Mập 259 km (5 giờ 52 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
Vũng Tàu đi Chơn Thành 152 km (3 giờ 46 phút) | 2.808.000 | 3.931.200 | 6.131.200 | 8.631.200 |
Vũng Tàu đi Đồng Phú 173 km (4 giờ 12 phút) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
Vũng Tàu đi Hớn Quản 172 km (4 giờ 15 phút) | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.635.200 | 9.135.200 |
Vũng Tàu đi Lộc Ninh 200 km (4 giờ 45 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Vũng Tàu đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột 395 km (8 giờ 56 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
Vũng Tàu đi Buôn Đôn 416 km (9 giờ 29 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
Vũng Tàu đi Cư Kuin 544 km (9 giờ 5 phút) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Vũng Tàu đi Cư M’gar 546 km (8 giờ 57 phút) | 7.700.000 | 10.780.000 | 12.980.000 | 15.480.000 |
Vũng Tàu đi Ea H’leo 590 km (9 giờ 45 phút) | 8.316.000 | 11.642.400 | 13.842.400 | 16.342.400 |
Vũng Tàu đi Ea Kar 495 km (7 giờ 41 phút) | 6.986.000 | 9.780.400 | 11.980.400 | 14.480.400 |
Vũng Tàu đi Ea Súp 581 km (9 giờ 48 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
Vũng Tàu đi Krông Ana 409 km (9 giờ 19 phút) | 5.782.000 | 8.094.800 | 10.294.800 | 12.794.800 |
Vũng Tàu đi Krông Bông 487 km (8 giờ 10 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Vũng Tàu đi Krông Buk 536 km (8 giờ 47 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Vũng Tàu đi Krông Năng 522 km (8 giờ 24 phút) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.509.600 | 15.009.600 |
Vũng Tàu đi Krông Pắc 517 km (8 giờ 12 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Vũng Tàu đi Lắk 517 km (8 giờ 12 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Vũng Tàu đi M’Đrắk 459 km (6 giờ 56 phút) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.274.800 | 13.774.800 |
Vũng Tàu đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Gia Nghĩa 279 km (6 giờ 25 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Vũng Tàu đi Cư Jút 279 km (6 giờ 25 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Vũng Tàu đi Đắk Glong 298 km (7 giờ 18 phút) | 4.530.000 | 6.342.000 | 8.542.000 | 11.042.000 |
Vũng Tàu đi Đắk Mil 343 km (7 giờ 45 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Vũng Tàu đi Đắk R’Lấp 271 km (6 giờ 16 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
Vũng Tàu đi Đắk Song 317 km (7 giờ 16 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Vũng Tàu đi Krông Nô 370 km (8 giờ 29 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
Vũng Tàu đi Tuy Đức 312 km (7 giờ 10 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Nội thất xe Kia Carnival
Giá thuê xe 7 chỗ Vũng Tàu ( xe thường )
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Nội thất xe Kia Carnival 7 và 8 chỗ
Thuê xe Carnival có tài, tự lái TpHCM
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival Sedona đi Cà Mau 2026
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Châu Đốc, An Giang 2026
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Phan Thiết, Mũi Né 2026
Xem nhanhVũng Tàu đi Tây NinhVũng Tàu đi Bình DươngVũng Tàu đi Đồng NaiVũng Tàu [...]











