Dịch vụ thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Cần Thơ để đưa đón khách VIP, đi công tác, du lịch gia đình hoặc tổ chức sự kiện?
Dịch vụ của chúng tôi mang đến trải nghiệm di chuyển sang trọng – riêng tư – thoải mái nhất với dòng Limousine cao cấp: Ford Transit Limousine, Solati Limousine, Dcar, Skybus…
Hotline : 0906.876.599
If you’re looking for a luxurious and comfortable way to travel in Vung Tau, our 9–12 seat Limousine rental service is the perfect choice for families, business groups, and VIP guests. Each vehicle is upgraded with soft leather seats, spacious interiors, LED lighting, high-speed WiFi, and smooth suspension to ensure a first-class travel experience.
Whether you need airport transfers, city tours, or long-distance trips to Ho Chi Minh City, or Da Lat, Nha Trang, Phan Thiet our professional drivers will take care of every detail with safety and punctuality. We offer transparent pricing, flexible schedules, and personalized support to match every travel need. With our Limousine service, your journey becomes not just transportation but a premium experience—comfortable, private, and truly relaxing.
⭐ Vì sao nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Cần Thơ?
1. Không gian rộng rãi – chuẩn hạng thương gia
Ghế bọc da cao cấp, ngả sâu, có bệ tỳ tay, massage tùy chọn. Khoang xe rộng, trần cao, lối đi thoải mái.
2. Riêng tư tuyệt đối
Xe Limousine ít chỗ, thiết kế yên tĩnh, phù hợp tiếp khách quan trọng, gia đình và người lớn tuổi.
3. Trang bị hiện đại
Màn hình LED lớn
Wifi tốc độ cao
Cổng sạc USB
Đèn LED trần sao
Hệ thống âm thanh cao cấp
4. Phù hợp nhiều nhu cầu
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất – Cần Thơ
Du lịch Hồ Tràm – Hồ Cốc – Long Hải
Đi tiệc, cưới hỏi
Đón tiếp đối tác doanh nghiệp
Tham quan city tour Cần Thơ
⭐ Bảng giá thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Cần Thơ (tham khảo)
Giá đã gồm tài xế – bảo hiểm – phí xăng dầu, chưa gồm phí phát sinh (nếu có).
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lịch trình.
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Tây Ninh 224 km | 3.860.000 | 5.404.000 | 7.904.000 | 10.904.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Biên 257 km | 4.355.000 | 6.097.000 | 8.597.000 | 11.597.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Châu 261 km | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 11.681.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Dương Minh Châu 228 km | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 10.988.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bến Cầu 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Tp Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trảng Bàng 174 km | 3.284.000 | 4.597.600 | 7.097.600 | 10.097.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Thủ Dầu Một 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Tp Cần Thơ đi TP Dĩ An 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Tp Cần Thơ đi TP Thuận An 174 km | 3.284.000 | 4.597.600 | 7.097.600 | 10.097.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bến Cát 194 km | 3.604.000 | 5.045.600 | 7.545.600 | 10.545.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Dầu Tiếng 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Uyên 192 km | 3.572.000 | 5.000.800 | 7.500.800 | 10.500.800 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phú Giáo 220 km | 3.800.000 | 5.320.000 | 7.820.000 | 10.820.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Biên Hòa 189 km | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.433.600 |
| Tp Cần Thơ đi TP Long Khánh 226 km | 3.890.000 | 5.446.000 | 7.946.000 | 10.946.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trảng Bom 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Vĩnh Cửu 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Nhơn Trạch 190 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cẩm Mỹ 229 km | 3.935.000 | 5.509.000 | 8.009.000 | 11.009.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Định Quán 267 km | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 11.807.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Long Thành 196 km | 3.636.000 | 5.090.400 | 7.590.400 | 10.590.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Đồng Xoài 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bù Đăng 298 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 12.458.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bù Gia Mập 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Chơn Thành 236 km | 4.040.000 | 5.656.000 | 8.156.000 | 11.156.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phú Riềng 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Hớn Quản 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Lộc Ninh 279 km | 4.685.000 | 6.559.000 | 9.059.000 | 12.059.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bù Đốp 321 km | 4.994.000 | 6.991.600 | 9.491.600 | 12.491.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Vũng Tàu 238 km | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.198.000 |
| Tp Cần Thơ đi TP Bà Rịa 230 km | 3.950.000 | 5.530.000 | 8.030.000 | 11.030.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Đức 227 km | 3.905.000 | 5.467.000 | 7.967.000 | 10.967.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Xuyên Mộc 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Long Điền 233 km | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đất Đỏ 239 km | 4.085.000 | 5.719.000 | 8.219.000 | 11.219.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Thành 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Quận 1 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Tp Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km | 3.044.000 | 4.261.600 | 6.761.600 | 9.761.600 |
| Tp Cần Thơ đi Củ Chi 175 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Cần Thơ đi Nhà Bè 162 km | 3.092.000 | 4.328.800 | 6.828.800 | 9.828.800 |
| Tp Cần Thơ đi TP Thủ Đức 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Cần Thơ đi Quận Bình Thạnh 164 km | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| Tp Cần Thơ đi Quận Gò Vấp 164 km | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| Tp Cần Thơ đi Quận Tân Bình 157 km | 3.012.000 | 4.216.800 | 6.716.800 | 9.716.800 |
| Tp Cần Thơ đi Quận Tân Phú 154 km | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Tp Cần Thơ đi Quận Bình Tân 149 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bình Chánh 138 km | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.064.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Tam Kỳ 993 km | 13.409.000 | 18.772.600 | 21.272.600 | 24.272.600 |
| Tp Cần Thơ đi TP Hội An 1,044 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Thăng Bình 1,022 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Quế Sơn 1,031 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Hiệp Đức 1,05 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Núi Thành 978 km | 13.214.000 | 18.499.600 | 20.999.600 | 23.999.600 |
| Tp Cần Thơ đi Tiên Phước 1,016 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Phú Ninh 999 km | 13.487.000 | 18.881.800 | 21.381.800 | 24.381.800 |
| Tp Cần Thơ đi Bắc Trà My 1,035 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Nam Trà My 1,028 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đông Giang 1,109 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Tây Giang 1,161 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đà Nắng 1,065 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Kon Tum 882 km | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.252.400 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đăk Glei 1,006 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 971 km | 13.123.000 | 18.372.200 | 20.872.200 | 23.872.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đăk Tô 933 km | 12.629.000 | 17.680.600 | 20.180.600 | 23.180.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Kon Plông 933 km | 12.629.000 | 17.680.600 | 20.180.600 | 23.180.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Kon Rẫy 915 km | 12.395.000 | 17.353.000 | 19.853.000 | 22.853.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Sa Thầy 910 km | 12.330.000 | 17.262.000 | 19.762.000 | 22.762.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tu Mơ Rông 968 km | 13.084.000 | 18.317.600 | 20.817.600 | 23.817.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Vĩnh Long 42,9 km | 1.787.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bình Minh 16,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Long Hồ 44,1 km | 1.823.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Mang Thít 54,7 km | 1.867.500 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trà Ôn 28,5 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Vũng Liêm 65,6 km | 2.140.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.840.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bình Tân, Vĩnh Long 15,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Phan Thiết 321 km | 4.994.000 | 6.991.600 | 9.491.600 | 12.491.600 |
| Tp Cần Thơ đi Hàm Thuận Bắc 336 km | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 12.785.600 |
| Tp Cần Thơ đi Hàm Thuận Nam 300 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bắc Bình 364 km | 5.232.000 | 7.324.800 | 9.824.800 | 12.824.800 |
| Tp Cần Thơ đi Tánh Linh 311 km | 4.854.000 | 6.795.600 | 9.295.600 | 12.295.600 |
| Tp Cần Thơ đi Đức Linh 279 km | 4.685.000 | 6.559.000 | 9.059.000 | 12.059.000 |
| Tp Cần Thơ đi TP Mũi Né 346 km | 5.344.000 | 7.481.600 | 9.981.600 | 12.981.600 |
| Tp Cần Thơ đi Lagi 298 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 12.458.000 |
| Tp Cần Thơ đi Tuy Phong 411 km | 5.843.000 | 8.180.200 | 10.680.200 | 13.680.200 |
| Tp Cần Thơ đi Phan Rí 391 km | 5.583.000 | 7.816.200 | 10.316.200 | 13.316.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Nha Trang 543 km | 7.559.000 | 10.582.600 | 13.082.600 | 16.082.600 |
| Tp Cần Thơ đi TP Cam Ranh 495 km | 6.935.000 | 9.709.000 | 12.209.000 | 15.209.000 |
| Tp Cần Thơ đi Diên Khánh 537 km | 7.481.000 | 10.473.400 | 12.973.400 | 15.973.400 |
| Tp Cần Thơ đi Cam Lâm 513 km | 7.169.000 | 10.036.600 | 12.536.600 | 15.536.600 |
| Tp Cần Thơ đi Khánh Vĩnh 555 km | 7.715.000 | 10.801.000 | 13.301.000 | 16.301.000 |
| Tp Cần Thơ đi Khánh Sơn 535 km | 7.455.000 | 10.437.000 | 12.937.000 | 15.937.000 |
| Tp Cần Thơ đi Ninh Hòa 576 km | 7.988.000 | 11.183.200 | 13.683.200 | 16.683.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Phan Rang 458 km | 6.454.000 | 9.035.600 | 11.535.600 | 14.535.600 |
| Tp Cần Thơ đi Vĩnh Hy 495 km | 6.935.000 | 9.709.000 | 12.209.000 | 15.209.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Ninh Phước 453 km | 6.389.000 | 8.944.600 | 11.444.600 | 14.444.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thuận Bắc 471 km | 6.623.000 | 9.272.200 | 11.772.200 | 14.772.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thuận Nam 433 km | 6.129.000 | 8.580.600 | 11.080.600 | 14.080.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bác Ái 486 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 15.045.200 |
| Tp Cần Thơ đi Ninh Hải 486 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 15.045.200 |
| Tp Cần Thơ đi Ninh Sơn 473 km | 6.649.000 | 9.308.600 | 11.808.600 | 14.808.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Quảng Ngãi 931 km | 12.603.000 | 17.644.200 | 20.144.200 | 23.144.200 |
| Tp Cần Thơ đi Ba Tơ 928 km | 12.564.000 | 17.589.600 | 20.089.600 | 23.089.600 |
| Tp Cần Thơ đi Bình Sơn 946 km | 12.798.000 | 17.917.200 | 20.417.200 | 23.417.200 |
| Tp Cần Thơ đi Đức Phổ 880 km | 11.940.000 | 16.716.000 | 19.216.000 | 22.216.000 |
| Tp Cần Thơ đi Mộ Đức 898 km | 12.174.000 | 17.043.600 | 19.543.600 | 22.543.600 |
| Tp Cần Thơ đi Nghĩa Hành 914 km | 12.382.000 | 17.334.800 | 19.834.800 | 22.834.800 |
| Tp Cần Thơ đi Sơn Tịnh 934 km | 12.642.000 | 17.698.800 | 20.198.800 | 23.198.800 |
| Tp Cần Thơ đi Tây Trà 962 km | 13.006.000 | 18.208.400 | 20.708.400 | 23.708.400 |
| Tp Cần Thơ đi Trà Bồng 962 km | 13.006.000 | 18.208.400 | 20.708.400 | 23.708.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Trà Vinh 81,4 km | 2.209.400 | 3.409.400 | 5.909.400 | 8.909.400 |
| Tp Cần Thơ đi H. Càng Long 68,9 km | 2.222.500 | 3.422.500 | 5.922.500 | 8.922.500 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cầu Kè 53,8 km | 1.845.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cầu Ngang 106 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Duyên Hải 122 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tiểu Cần 71,5 km | 2.287.500 | 3.487.500 | 5.987.500 | 8.987.500 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trà Cú 88,6 km | 2.360.600 | 3.560.600 | 6.060.600 | 9.060.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Cao Lãnh 80,8 km | 2.196.800 | 3.396.800 | 5.896.800 | 8.896.800 |
| Tp Cần Thơ đi TP Sa Đéc 60 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Hồng Ngự 152 km | 2.932.000 | 4.104.800 | 6.604.800 | 9.604.800 |
| Tp Cần Thơ đi H. Lai Vung 37 km | 1.610.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Lấp Vò 67,3 km | 2.182.500 | 3.382.500 | 5.882.500 | 8.882.500 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thanh Bình 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tháp Mười 88,9 km | 2.366.900 | 3.566.900 | 6.066.900 | 9.066.900 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Long Xuyên 63,3 km | 2.082.500 | 3.282.500 | 5.782.500 | 8.782.500 |
| Tp Cần Thơ đi TP Châu Đốc 119 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Phú 108 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Chợ Mới 99,1 km | 2.581.100 | 3.613.540 | 6.113.540 | 9.113.540 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phú Tân 110 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Châu 261 km | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 11.681.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thoại Sơn 92,4 km | 2.440.400 | 3.640.400 | 6.140.400 | 9.140.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Rạch Giá 104 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| Tp Cần Thơ đi TP Hà Tiên 189 km | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.433.600 |
| Tp Cần Thơ đi Châu Thành 95,2 km | 2.499.200 | 3.699.200 | 6.199.200 | 9.199.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Hòn Đất 128 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Kiên Lương 165 km | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 9.896.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phú Quốc 263 km | 4.445.000 | 6.223.000 | 8.723.000 | 11.723.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Hiệp 93,5 km | 2.463.500 | 3.663.500 | 6.163.500 | 9.163.500 |
| Tp Cần Thơ đi An Minh 129 km | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 9.812.000 |
| Tp Cần Thơ đi An Biên 94,8 km | 2.490.800 | 3.690.800 | 6.190.800 | 9.190.800 |
| Tp Cần Thơ đi Rạch Sỏi 97,8 km | 2.553.800 | 3.575.320 | 6.075.320 | 9.075.320 |
| Tp Cần Thơ đi Gò Quao 69,9 km | 2.247.500 | 3.447.500 | 5.947.500 | 8.947.500 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Tp Cần Thơ 22,4 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thới Lai 22,4 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Vĩnh Thạnh 821 km | 11.173.000 | 15.642.200 | 18.142.200 | 21.142.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bình Thủy 7,3 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Ô Môn 25,6 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Phong Điền 16,4 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Cờ Đỏ 39,3 km | 1.679.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Thới Lai 22,4 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Vị Thanh 48,7 km | 1.961.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành, Hậu Giang 23,7 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Long Mỹ 56,6 km | 1.915.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phụng Hiệp 35,4 km | 1.562.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Vị Thủy 48,7 km | 1.961.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Ngã Bảy 33,9 km | 1.517.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Sóc Trăng 62,7 km | 2.067.500 | 3.267.500 | 5.767.500 | 8.767.500 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Mỹ Tú 64,4 km | 2.110.000 | 3.310.000 | 5.810.000 | 8.810.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Mỹ Xuyên 71,1 km | 2.277.500 | 3.477.500 | 5.977.500 | 8.977.500 |
| Tp Cần Thơ đi H. Long Phú 67,2 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trần Đề 80,8 km | 2.196.800 | 3.396.800 | 5.896.800 | 8.896.800 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cù Lao Dung 64,4 km | 2.110.000 | 3.310.000 | 5.810.000 | 8.810.000 |
| Tp Cần Thơ đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 97,9 km | 2.555.900 | 3.578.260 | 6.078.260 | 9.078.260 |
| Tp Cần Thơ đi Kế Sách 38,3 km | 1.649.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Thạnh Trị, Sóc trăng 90,4 km | 2.398.400 | 3.598.400 | 6.098.400 | 9.098.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Bạc Liêu 110 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Phước Long 300 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Vĩnh Lợi 105 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Giá Rai 125 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đông Hải 140 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Cần Thơ đi Hồng Dân 112 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
| Tp Cần Thơ đi Hòa Bình, bạc Liêu 120 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Cà Mau 151 km | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.582.400 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thới Bình 168 km | 3.188.000 | 4.463.200 | 6.963.200 | 9.963.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Trần Văn Thời 175 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cái Nước 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Ngọc Hiển 227 km | 3.905.000 | 5.467.000 | 7.967.000 | 10.967.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đầm Dơi 167 km | 3.172.000 | 4.440.800 | 6.940.800 | 9.940.800 |
| Tp Cần Thơ đi H. Năm Căn 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Tân An 115 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bến Lức 132 km | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 9.896.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cần Đước 154 km | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cần Giuộc 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đức Hòa 149 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thủ Thừa 125 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Trụ 131 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Đức Huệ 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Cần Thơ đi Mộc Hóa 126 km | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 9.728.000 |
| Tp Cần Thơ đi Hưng Thạnh 7,8 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Tiền Giang | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| Tp Cần Thơ đi TP Mỹ Tho 105 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Chợ Gạo 120 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Gò Công Đông 154 km | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Tp Cần Thơ đi H. Gò Công Tây 139 km | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.092.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Tân Phú Đông 147 km | 3.440.000 | 4.816.000 | 7.316.000 | 10.316.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cai Lậy 77,8 km | 2.445.000 | 3.645.000 | 6.145.000 | 9.145.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Cái Bè 64,3 km | 2.107.500 | 3.307.500 | 5.807.500 | 8.807.500 |
| Tp Cần Thơ đi Tân Phước 104 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| 500.000 | ||||
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Bến Tre 122 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Ba Tri 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Bình Đại 150 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Châu Thành 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Giồng Trôm 141 km | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.148.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Mỏ Cày Bắc 133 km | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 9.924.000 |
| Tp Cần Thơ đi H. Mỏ Cày Nam 93,2 km | 2.457.200 | 3.657.200 | 6.157.200 | 9.157.200 |
| Tp Cần Thơ đi H. Thạnh Phú 113 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Tp Đà Lạt 474 km | 6.662.000 | 9.326.800 | 11.826.800 | 14.826.800 |
| Tp Cần Thơ đi TP Bảo Lộc 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
| Tp Cần Thơ đi Đức Trọng 420 km | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 13.844.000 |
| Tp Cần Thơ đi Di Linh 380 km | 5.440.000 | 7.616.000 | 10.116.000 | 13.116.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bảo Lâm 367 km | 5.271.000 | 7.379.400 | 9.879.400 | 12.879.400 |
| Tp Cần Thơ đi Đạ Huoai 314 km | 4.896.000 | 6.854.400 | 9.354.400 | 12.354.400 |
| Tp Cần Thơ đi Đạ Tẻh 324 km | 5.036.000 | 7.050.400 | 9.550.400 | 12.550.400 |
| Tp Cần Thơ đi Cát Tiên 774 km | 10.562.000 | 14.786.800 | 17.286.800 | 20.286.800 |
| Tp Cần Thơ đi Lâm Hà 453 km | 6.389.000 | 8.944.600 | 11.444.600 | 14.444.600 |
| Tp Cần Thơ đi Lạc Dương 4,05 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đơn Dương 462 km | 6.506.000 | 9.108.400 | 11.608.400 | 14.608.400 |
| Tp Cần Thơ đi Đam Rông 503 km | 7.039.000 | 9.854.600 | 12.354.600 | 15.354.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Đồng Xoài 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Cần Thơ đi TX Bình Long 267 km | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 11.807.000 |
| Tp Cần Thơ đi TX Phước Long 300 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bù Đăng 298 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 12.458.000 |
| Tp Cần Thơ đi Bù Đốp 321 km | 4.994.000 | 6.991.600 | 9.491.600 | 12.491.600 |
| Tp Cần Thơ đi Bù Gia Mập 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Tp Cần Thơ đi Chơn Thành 244 km | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đồng Phú 264 km | 4.460.000 | 6.244.000 | 8.744.000 | 11.744.000 |
| Tp Cần Thơ đi Hớn Quản 256 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Tp Cần Thơ đi Lộc Ninh 284 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
| Tp Cần Thơ đi Phú Riềng 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi TP Buôn Ma Thuột 485 km | 6.805.000 | 9.527.000 | 12.027.000 | 15.027.000 |
| Tp Cần Thơ đi Buôn Đôn 512 km | 7.156.000 | 10.018.400 | 12.518.400 | 15.518.400 |
| Tp Cần Thơ đi Cư Kuin 509 km | 7.117.000 | 9.963.800 | 12.463.800 | 15.463.800 |
| Tp Cần Thơ đi Cư M’gar 513 km | 7.169.000 | 10.036.600 | 12.536.600 | 15.536.600 |
| Tp Cần Thơ đi Ea H’leo 758 km | 10.354.000 | 14.495.600 | 16.995.600 | 19.995.600 |
| Tp Cần Thơ đi Ea Kar 662 km | 9.106.000 | 12.748.400 | 15.248.400 | 18.248.400 |
| Tp Cần Thơ đi Ea Súp 541 km | 7.533.000 | 10.546.200 | 13.046.200 | 16.046.200 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Ana 500 km | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.300.000 | 15.300.000 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Bông 655 km | 9.015.000 | 12.621.000 | 15.121.000 | 18.121.000 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Buk 703 km | 9.639.000 | 13.494.600 | 15.994.600 | 18.994.600 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Năng 690 km | 9.470.000 | 13.258.000 | 15.758.000 | 18.758.000 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Pắc 684 km | 9.392.000 | 13.148.800 | 15.648.800 | 18.648.800 |
| Tp Cần Thơ đi Lắk 684 km | 9.392.000 | 13.148.800 | 15.648.800 | 18.648.800 |
| Tp Cần Thơ đi M’Đrắk 627 km | 8.651.000 | 12.111.400 | 14.611.400 | 17.611.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Cần Thơ đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Gia Nghĩa 370 km | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.934.000 | 12.934.000 |
| Tp Cần Thơ đi Cư Jút 420 km | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 13.844.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đắk Glong 420 km | 5.960.000 | 8.344.000 | 10.844.000 | 13.844.000 |
| Tp Cần Thơ đi Đắk Mil 439 km | 6.207.000 | 8.689.800 | 11.189.800 | 14.189.800 |
| Tp Cần Thơ đi Đắk R’Lấp 362 km | 5.206.000 | 7.288.400 | 9.788.400 | 12.788.400 |
| Tp Cần Thơ đi Đắk Song 408 km | 5.804.000 | 8.125.600 | 10.625.600 | 13.625.600 |
| Tp Cần Thơ đi Krông Nô 461 km | 6.493.000 | 9.090.200 | 11.590.200 | 14.590.200 |
| Tp Cần Thơ đi Tuy Đức 402 km | 5.726.000 | 8.016.400 | 10.516.400 | 13.516.400 |
⭐ Ưu điểm của dịch vụ thuê xe Limousine tại Cần Thơ
✔ Xe đời mới 2022–2025
Kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến, luôn sạch, thơm, ổn định.
✔ Tài xế chuyên nghiệp – đúng giờ
Nhiều năm kinh nghiệm tuyến Cần Thơ – TP.HCM – Phan Thiết – Đà Lạt.
✔ Giá minh bạch – không phát sinh
Báo giá trọn gói theo yêu cầu, hỗ trợ xuất hóa đơn.
✔ Đặt xe siêu nhanh
Chỉ cần gửi điểm đón – điểm trả → báo giá ngay.
⭐ Những ai nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ?
Gia đình cần xe riêng rộng rãi, an toàn cho trẻ nhỏ
Doanh nghiệp cần đón tiếp đối tác, khách VIP
Nhóm bạn muốn du lịch thoải mái
Cặp đôi chuẩn bị cưới, chụp hình, đưa đón họ hàng
Khách cần di chuyển đường dài êm ái, hạn chế say xe
⭐ Quy trình đặt thuê xe Limousine tại Cần Thơ
Gửi lịch trình: ngày đi – số người – điểm đón
Nhận báo giá và hình ảnh xe
Chốt thông tin – cọc giữ xe
Tài xế liên hệ trước giờ chạy 30 phút
Quy trình nhanh gọn – chuyên nghiệp – hỗ trợ 24/7.
Hotline : 0906.876.599






