Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Đà Nẵng giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay. Đi tour 1 hoặc nhiều ngày, báo giá trọn gói theo lộ trình, xuất hóa đơn công ty, đầy đủ các màu ĐEN, TRẮNG…
Giá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà Nẵng
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Đà Nẵng
2,400k VND/10h/ngày/100km. Ngoài 10 giờ phụ phí 150k VND/giờ.
Giá thuê Carnival, Sedona đưa đón sân bay Đà Nẵng ( 30 km )
Đưa đi sân bay : 1000k
Đón sân bay đi nội thành Đà Nẵng : 1000k ( thời gian chờ 60 phút tại Sân Bay ), nếu phát sinh thời gian chờ do máy bay delay… phụ phí 100k VND/giờ.
Khách hàng di chuyển tới các khu vực khác ngoài Đà Nẵng ( quá 30km ) phụ phí 20k VND/km.
Giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona tại Đà Nẵng
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Tây Ninh 1015 km | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.815.000 | 26.815.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Biên 897 km | 13.455.000 | 18.837.000 | 21.337.000 | 24.337.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Châu 873 km | 13.095.000 | 18.333.000 | 20.833.000 | 23.833.000 |
| Đà Nẵng đi H. Dương Minh Châu 1015 km | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.815.000 | 26.815.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bến Cầu 1000 km | 15.000.000 | 21.000.000 | 23.500.000 | 26.500.000 |
| Đà Nẵng đi Cửa khẩu Mộc Bài 1000 km | 15.000.000 | 21.000.000 | 23.500.000 | 26.500.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trảng Bàng 966 km | 14.490.000 | 20.286.000 | 22.786.000 | 25.786.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Thủ Dầu Một 939 km | 14.085.000 | 19.719.000 | 22.219.000 | 25.219.000 |
| Đà Nẵng đi TP Dĩ An 923 km | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.883.000 | 24.883.000 |
| Đà Nẵng đi TP Thuận An 928 km | 13.920.000 | 19.488.000 | 21.988.000 | 24.988.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bến Cát 957 km | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.597.000 | 25.597.000 |
| Đà Nẵng đi H. Dầu Tiếng 989 km | 14.835.000 | 20.769.000 | 23.269.000 | 26.269.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Uyên 933 km | 13.995.000 | 19.593.000 | 22.093.000 | 25.093.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phú Giáo 957 km | 14.355.000 | 20.097.000 | 22.597.000 | 25.597.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Biên Hòa 912 km | 13.680.000 | 19.152.000 | 21.652.000 | 24.652.000 |
| Đà Nẵng đi TP Long Khánh 860 km | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.560.000 | 23.560.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trảng Bom 860 km | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.560.000 | 23.560.000 |
| Đà Nẵng đi H. Vĩnh Cửu 933 km | 13.995.000 | 19.593.000 | 22.093.000 | 25.093.000 |
| Đà Nẵng đi H. Nhơn Trạch 906 km | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 24.526.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cẩm Mỹ 906 km | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 24.526.000 |
| Đà Nẵng đi H. Định Quán 890 km | 13.350.000 | 18.690.000 | 21.190.000 | 24.190.000 |
| Đà Nẵng đi H. Long Thành 897 km | 13.455.000 | 18.837.000 | 21.337.000 | 24.337.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Đồng Xoài 797 km | 11.955.000 | 16.737.000 | 19.237.000 | 22.237.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bù Đăng 797 km | 11.955.000 | 16.737.000 | 19.237.000 | 22.237.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bù Gia Mập 709 km | 10.635.000 | 14.889.000 | 17.389.000 | 20.389.000 |
| Đà Nẵng đi H. Chơn Thành 836 km | 12.540.000 | 17.556.000 | 20.056.000 | 23.056.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phú Riềng 789 km | 11.835.000 | 16.569.000 | 19.069.000 | 22.069.000 |
| Đà Nẵng đi H. Hớn Quản 789 km | 11.835.000 | 16.569.000 | 19.069.000 | 22.069.000 |
| Đà Nẵng đi H. Lộc Ninh 812 km | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bù Đốp 778 km | 11.670.000 | 16.338.000 | 18.838.000 | 21.838.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Vũng Tàu 905 km | 13.575.000 | 19.005.000 | 21.505.000 | 24.505.000 |
| Đà Nẵng đi TP Bà Rịa 888 km | 13.320.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.148.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Đức 888 km | 13.320.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.148.000 |
| Đà Nẵng đi H. Xuyên Mộc 864 km | 12.960.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.644.000 |
| Đà Nẵng đi H. Long Điền 890 km | 13.350.000 | 18.690.000 | 21.190.000 | 24.190.000 |
| Đà Nẵng đi H. Đất Đỏ 879 km | 13.185.000 | 18.459.000 | 20.959.000 | 23.959.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Thành 1004 km | 15.060.000 | 21.084.000 | 23.584.000 | 26.584.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Quận 1 917 km | 13.755.000 | 19.257.000 | 21.757.000 | 24.757.000 |
| Đà Nẵng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 923 km | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.883.000 | 24.883.000 |
| Đà Nẵng đi Củ Chi 952 km | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.492.000 | 25.492.000 |
| Đà Nẵng đi Nhà Bè 919 km | 13.785.000 | 19.299.000 | 21.799.000 | 24.799.000 |
| Đà Nẵng đi TP Thủ Đức 919 km | 13.785.000 | 19.299.000 | 21.799.000 | 24.799.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Bình Thạnh 918 km | 13.770.000 | 19.278.000 | 21.778.000 | 24.778.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Gò Vấp 924 km | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 24.904.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Tân Bình 924 km | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 24.904.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Tân Phú 924 km | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 24.904.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Bình Tân 924 km | 13.860.000 | 19.404.000 | 21.904.000 | 24.904.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Chánh 935 km | 14.025.000 | 19.635.000 | 22.135.000 | 25.135.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Tam Kỳ 84,8 km | 1.780.800 | 2.980.800 | 5.480.800 | 8.480.800 |
| Đà Nẵng đi TP Hội An 84,8 km | 1.780.800 | 2.980.800 | 5.480.800 | 8.480.800 |
| Đà Nẵng đi Thăng Bình 66,5 km | 1.662.500 | 2.862.500 | 5.362.500 | 8.362.500 |
| Đà Nẵng đi Quế Sơn 69,2 km | 1.730.000 | 2.930.000 | 5.430.000 | 8.430.000 |
| Đà Nẵng đi Hiệp Đức 94,5 km | 1.984.500 | 3.184.500 | 5.684.500 | 8.684.500 |
| Đà Nẵng đi Núi Thành 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| Đà Nẵng đi Tiên Phước 107 km | 2.140.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.840.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Ninh 832 km | 12.480.000 | 17.472.000 | 19.972.000 | 22.972.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Trà My 127 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Đà Nẵng đi Nam Trà My 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| Đà Nẵng đi Đông Giang 56,9 km | 1.422.500 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Giang 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Đà Nẵng đi Đà Nắng 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Kon Tum 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
| Đà Nẵng đi H. Đăk Glei 181 km | 2.896.000 | 4.054.400 | 6.554.400 | 9.554.400 |
| Đà Nẵng đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
| Đà Nẵng đi H. Đăk Tô 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
| Đà Nẵng đi H. Kon Plông 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
| Đà Nẵng đi H. Kon Rẫy 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
| Đà Nẵng đi H. Sa Thầy 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tu Mơ Rông 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Vĩnh Long 1062 km | 15.930.000 | 22.302.000 | 24.802.000 | 27.802.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bình Minh 1057 km | 15.855.000 | 22.197.000 | 24.697.000 | 27.697.000 |
| Đà Nẵng đi H. Long Hồ 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Mang Thít 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trà Ôn 1073 km | 16.095.000 | 22.533.000 | 25.033.000 | 28.033.000 |
| Đà Nẵng đi H. Vũng Liêm 1045 km | 15.675.000 | 21.945.000 | 24.445.000 | 27.445.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Tân, Vĩnh Long 1063 km | 15.945.000 | 22.323.000 | 24.823.000 | 27.823.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Phan Thiết 761 km | 11.415.000 | 15.981.000 | 18.481.000 | 21.481.000 |
| Đà Nẵng đi Hàm Thuận Bắc 858 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
| Đà Nẵng đi Hàm Thuận Nam 786 km | 11.790.000 | 16.506.000 | 19.006.000 | 22.006.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Bình 858 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
| Đà Nẵng đi Tánh Linh 812 km | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
| Đà Nẵng đi Đức Linh 858 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
| Đà Nẵng đi TP Mũi Né 858 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
| Đà Nẵng đi Lagi 817 km | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.657.000 | 22.657.000 |
| Đà Nẵng đi Tuy Phong 695 km | 10.425.000 | 14.595.000 | 17.095.000 | 20.095.000 |
| Đà Nẵng đi Phan Rí 698 km | 10.470.000 | 14.658.000 | 17.158.000 | 20.158.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Nha Trang 540 km | 8.100.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 16.840.000 |
| Đà Nẵng đi TP Cam Ranh 587 km | 8.805.000 | 12.327.000 | 14.827.000 | 17.827.000 |
| Đà Nẵng đi Diên Khánh 550 km | 8.250.000 | 11.550.000 | 14.050.000 | 17.050.000 |
| Đà Nẵng đi Cam Lâm 568 km | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.428.000 | 17.428.000 |
| Đà Nẵng đi Khánh Vĩnh 568 km | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.428.000 | 17.428.000 |
| Đà Nẵng đi Khánh Sơn 568 km | 8.520.000 | 11.928.000 | 14.428.000 | 17.428.000 |
| Đà Nẵng đi Ninh Hòa 499 km | 7.485.000 | 10.479.000 | 12.979.000 | 15.979.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Phan Rang 626 km | 9.390.000 | 13.146.000 | 15.646.000 | 18.646.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Hy 625 km | 9.375.000 | 13.125.000 | 15.625.000 | 18.625.000 |
| Đà Nẵng đi H. Ninh Phước 604 km | 9.060.000 | 12.684.000 | 15.184.000 | 18.184.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thuận Bắc 604 km | 9.060.000 | 12.684.000 | 15.184.000 | 18.184.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thuận Nam 651 km | 9.765.000 | 13.671.000 | 16.171.000 | 19.171.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bác Ái 624 km | 9.360.000 | 13.104.000 | 15.604.000 | 18.604.000 |
| Đà Nẵng đi Ninh Hải 633 km | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.793.000 | 18.793.000 |
| Đà Nẵng đi Ninh Sơn 650 km | 9.750.000 | 13.650.000 | 16.150.000 | 19.150.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Quảng Ngãi 150 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Đà Nẵng đi Ba Tơ 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Sơn 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Đà Nẵng đi Đức Phổ 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Đà Nẵng đi Mộ Đức 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Đà Nẵng đi Nghĩa Hành 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Đà Nẵng đi Sơn Tịnh 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Trà 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Đà Nẵng đi Trà Bồng 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Trà Vinh 1040 km | 15.600.000 | 21.840.000 | 24.340.000 | 27.340.000 |
| Đà Nẵng đi H. Càng Long 1039 km | 15.585.000 | 21.819.000 | 24.319.000 | 27.319.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cầu Kè 1039 km | 15.585.000 | 21.819.000 | 24.319.000 | 27.319.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cầu Ngang 1069 km | 16.035.000 | 22.449.000 | 24.949.000 | 27.949.000 |
| Đà Nẵng đi H. Duyên Hải 1090 km | 16.350.000 | 22.890.000 | 25.390.000 | 28.390.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tiểu Cần 1061 km | 15.915.000 | 22.281.000 | 24.781.000 | 27.781.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trà Cú 1075 km | 16.125.000 | 22.575.000 | 25.075.000 | 28.075.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Cao Lãnh 1052 km | 15.780.000 | 22.092.000 | 24.592.000 | 27.592.000 |
| Đà Nẵng đi TP Sa Đéc 1052 km | 15.780.000 | 22.092.000 | 24.592.000 | 27.592.000 |
| Đà Nẵng đi H. Hồng Ngự 1092 km | 16.380.000 | 22.932.000 | 25.432.000 | 28.432.000 |
| Đà Nẵng đi H. Lai Vung 1066 km | 15.990.000 | 22.386.000 | 24.886.000 | 27.886.000 |
| Đà Nẵng đi H. Lấp Vò 1080 km | 16.200.000 | 22.680.000 | 25.180.000 | 28.180.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thanh Bình 1081 km | 16.215.000 | 22.701.000 | 25.201.000 | 28.201.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tháp Mười 1044 km | 15.660.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.424.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Long Xuyên 1097 km | 16.455.000 | 23.037.000 | 25.537.000 | 28.537.000 |
| Đà Nẵng đi TP Châu Đốc 1153 km | 17.295.000 | 24.213.000 | 26.713.000 | 29.713.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Phú 1142 km | 17.130.000 | 23.982.000 | 26.482.000 | 29.482.000 |
| Đà Nẵng đi H. Chợ Mới 1100 km | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.600.000 | 28.600.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phú Tân 1100 km | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.600.000 | 28.600.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Châu 1100 km | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.600.000 | 28.600.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thoại Sơn 1136 km | 17.040.000 | 23.856.000 | 26.356.000 | 29.356.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Rạch Giá 1150 km | 17.250.000 | 24.150.000 | 26.650.000 | 29.650.000 |
| Đà Nẵng đi TP Hà Tiên 1235 km | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.435.000 | 31.435.000 |
| Đà Nẵng đi Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Hòn Đất 1174 km | 17.610.000 | 24.654.000 | 27.154.000 | 30.154.000 |
| Đà Nẵng đi H. Kiên Lương 1174 km | 17.610.000 | 24.654.000 | 27.154.000 | 30.154.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phú Quốc 1308 km | 19.620.000 | 27.468.000 | 29.968.000 | 32.968.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Hiệp 1139 km | 17.085.000 | 23.919.000 | 26.419.000 | 29.419.000 |
| Đà Nẵng đi An Minh 1198 km | 17.970.000 | 25.158.000 | 27.658.000 | 30.658.000 |
| Đà Nẵng đi An Biên 1163 km | 17.445.000 | 24.423.000 | 26.923.000 | 29.923.000 |
| Đà Nẵng đi Rạch Sỏi 1144 km | 17.160.000 | 24.024.000 | 26.524.000 | 29.524.000 |
| Đà Nẵng đi Gò Quao 1133 km | 16.995.000 | 23.793.000 | 26.293.000 | 29.293.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Tp Cần Thơ 1133 km | 16.995.000 | 23.793.000 | 26.293.000 | 29.293.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thới Lai 1091 km | 16.365.000 | 22.911.000 | 25.411.000 | 28.411.000 |
| Đà Nẵng đi H. Vĩnh Thạnh 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
| Đà Nẵng đi H. Bình Thủy 1075 km | 16.125.000 | 22.575.000 | 25.075.000 | 28.075.000 |
| Đà Nẵng đi Ô Môn 1094 km | 16.410.000 | 22.974.000 | 25.474.000 | 28.474.000 |
| Đà Nẵng đi Phong Điền 1084 km | 16.260.000 | 22.764.000 | 25.264.000 | 28.264.000 |
| Đà Nẵng đi Cờ Đỏ 800 km | 12.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 22.300.000 |
| Đà Nẵng đi Thới Lai 1091 km | 16.365.000 | 22.911.000 | 25.411.000 | 28.411.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Vị Thanh 1112 km | 16.680.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.852.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành, Hậu Giang 1084 km | 16.260.000 | 22.764.000 | 25.264.000 | 28.264.000 |
| Đà Nẵng đi H. Long Mỹ 1124 km | 16.860.000 | 23.604.000 | 26.104.000 | 29.104.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phụng Hiệp 1112 km | 16.680.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.852.000 |
| Đà Nẵng đi H. Vị Thủy 1112 km | 16.680.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.852.000 |
| Đà Nẵng đi Ngã Bảy 1112 km | 16.680.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.852.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Sóc Trăng 1112 km | 16.680.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.852.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Mỹ Tú 1125 km | 16.875.000 | 23.625.000 | 26.125.000 | 29.125.000 |
| Đà Nẵng đi H. Mỹ Xuyên 1131 km | 16.965.000 | 23.751.000 | 26.251.000 | 29.251.000 |
| Đà Nẵng đi H. Long Phú 1126 km | 16.890.000 | 23.646.000 | 26.146.000 | 29.146.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trần Đề 1139 km | 17.085.000 | 23.919.000 | 26.419.000 | 29.419.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cù Lao Dung 1084 km | 16.260.000 | 22.764.000 | 25.264.000 | 28.264.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 1084 km | 16.260.000 | 22.764.000 | 25.264.000 | 28.264.000 |
| Đà Nẵng đi Kế Sách 1097 km | 16.455.000 | 23.037.000 | 25.537.000 | 28.537.000 |
| Đà Nẵng đi Thạnh Trị 730 km | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Bạc Liêu 1170 km | 17.550.000 | 24.570.000 | 27.070.000 | 30.070.000 |
| Đà Nẵng đi H. Phước Long 760 km | 11.400.000 | 15.960.000 | 18.460.000 | 21.460.000 |
| Đà Nẵng đi H. Vĩnh Lợi 1165 km | 17.475.000 | 24.465.000 | 26.965.000 | 29.965.000 |
| Đà Nẵng đi H. Giá Rai 1185 km | 17.775.000 | 24.885.000 | 27.385.000 | 30.385.000 |
| Đà Nẵng đi H. Đông Hải 1200 km | 18.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 30.700.000 |
| Đà Nẵng đi Hồng Dân 1172 km | 17.580.000 | 24.612.000 | 27.112.000 | 30.112.000 |
| Đà Nẵng đi Hòa Bình, bạc Liêu 1180 km | 17.700.000 | 24.780.000 | 27.280.000 | 30.280.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Cà Mau 1211 km | 18.165.000 | 25.431.000 | 27.931.000 | 30.931.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thới Bình 1235 km | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.435.000 | 31.435.000 |
| Đà Nẵng đi H. Trần Văn Thời 1235 km | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.435.000 | 31.435.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cái Nước 1235 km | 18.525.000 | 25.935.000 | 28.435.000 | 31.435.000 |
| Đà Nẵng đi H. Ngọc Hiển 1287 km | 19.305.000 | 27.027.000 | 29.527.000 | 32.527.000 |
| Đà Nẵng đi H. Đầm Dơi 1227 km | 18.405.000 | 25.767.000 | 28.267.000 | 31.267.000 |
| Đà Nẵng đi H. Năm Căn 1257 km | 18.855.000 | 26.397.000 | 28.897.000 | 31.897.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Tân An 966 km | 14.490.000 | 20.286.000 | 22.786.000 | 25.786.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bến Lức 952 km | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.492.000 | 25.492.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cần Đước 950 km | 14.250.000 | 19.950.000 | 22.450.000 | 25.450.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cần Giuộc 936 km | 14.040.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 25.156.000 |
| Đà Nẵng đi H. Đức Hòa 949 km | 14.235.000 | 19.929.000 | 22.429.000 | 25.429.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thủ Thừa 958 km | 14.370.000 | 20.118.000 | 22.618.000 | 25.618.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Trụ 965 km | 14.475.000 | 20.265.000 | 22.765.000 | 25.765.000 |
| Đà Nẵng đi H. Đức Huệ 989 km | 14.835.000 | 20.769.000 | 23.269.000 | 26.269.000 |
| Đà Nẵng đi Mộc Hóa 1015 km | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.815.000 | 26.815.000 |
| Đà Nẵng đi Hưng Thạnh 1015 km | 15.225.000 | 21.315.000 | 23.815.000 | 26.815.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Mỹ Tho 984 km | 14.760.000 | 20.664.000 | 23.164.000 | 26.164.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Chợ Gạo 999 km | 14.985.000 | 20.979.000 | 23.479.000 | 26.479.000 |
| Đà Nẵng đi H. Gò Công Đông 974 km | 14.610.000 | 20.454.000 | 22.954.000 | 25.954.000 |
| Đà Nẵng đi H. Gò Công Tây 974 km | 14.610.000 | 20.454.000 | 22.954.000 | 25.954.000 |
| Đà Nẵng đi H. Tân Phú Đông 984 km | 14.760.000 | 20.664.000 | 23.164.000 | 26.164.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cai Lậy 998 km | 14.970.000 | 20.958.000 | 23.458.000 | 26.458.000 |
| Đà Nẵng đi H. Cái Bè 1016 km | 15.240.000 | 21.336.000 | 23.836.000 | 26.836.000 |
| Đà Nẵng đi Tân Phước 984 km | 14.760.000 | 20.664.000 | 23.164.000 | 26.164.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Bến Tre 1001 km | 15.015.000 | 21.021.000 | 23.521.000 | 26.521.000 |
| Đà Nẵng đi H. Ba Tri 1037 km | 15.555.000 | 21.777.000 | 24.277.000 | 27.277.000 |
| Đà Nẵng đi H. Bình Đại 1029 km | 15.435.000 | 21.609.000 | 24.109.000 | 27.109.000 |
| Đà Nẵng đi H. Châu Thành 1049 km | 15.735.000 | 22.029.000 | 24.529.000 | 27.529.000 |
| Đà Nẵng đi H. Giồng Trôm 1020 km | 15.300.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 26.920.000 |
| Đà Nẵng đi H. Mỏ Cày Bắc 1012 km | 15.180.000 | 21.252.000 | 23.752.000 | 26.752.000 |
| Đà Nẵng đi H. Mỏ Cày Nam 1020 km | 15.300.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 26.920.000 |
| Đà Nẵng đi H. Thạnh Phú 1044 km | 15.660.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.424.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Tp Đà Lạt 654 km | 9.810.000 | 13.734.000 | 16.234.000 | 19.234.000 |
| Đà Nẵng đi TP Bảo Lộc 764 km | 11.460.000 | 16.044.000 | 18.544.000 | 21.544.000 |
| Đà Nẵng đi Đức Trọng 716 km | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.536.000 | 20.536.000 |
| Đà Nẵng đi Di Linh 716 km | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.536.000 | 20.536.000 |
| Đà Nẵng đi Bảo Lâm 716 km | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.536.000 | 20.536.000 |
| Đà Nẵng đi Đạ Huoai 851 km | 12.765.000 | 17.871.000 | 20.371.000 | 23.371.000 |
| Đà Nẵng đi Đạ Tẻh 891 km | 13.365.000 | 18.711.000 | 21.211.000 | 24.211.000 |
| Đà Nẵng đi Cát Tiên 798 km | 11.970.000 | 16.758.000 | 19.258.000 | 22.258.000 |
| Đà Nẵng đi Lâm Hà 798 km | 11.970.000 | 16.758.000 | 19.258.000 | 22.258.000 |
| Đà Nẵng đi Lạc Dương 2992 km | 44.880.000 | 62.832.000 | 65.332.000 | 68.332.000 |
| Đà Nẵng đi Đơn Dương 696 km | 10.440.000 | 14.616.000 | 17.116.000 | 20.116.000 |
| Đà Nẵng đi Đam Rông 664 km | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.444.000 | 19.444.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Đồng Xoài 797 km | 11.955.000 | 16.737.000 | 19.237.000 | 22.237.000 |
| Đà Nẵng đi TX Bình Long 815 km | 12.225.000 | 17.115.000 | 19.615.000 | 22.615.000 |
| Đà Nẵng đi TX Phước Long 760 km | 11.400.000 | 15.960.000 | 18.460.000 | 21.460.000 |
| Đà Nẵng đi Bù Đăng 760 km | 11.400.000 | 15.960.000 | 18.460.000 | 21.460.000 |
| Đà Nẵng đi Bù Đốp 778 km | 11.670.000 | 16.338.000 | 18.838.000 | 21.838.000 |
| Đà Nẵng đi Bù Gia Mập 709 km | 10.635.000 | 14.889.000 | 17.389.000 | 20.389.000 |
| Đà Nẵng đi Chơn Thành 836 km | 12.540.000 | 17.556.000 | 20.056.000 | 23.056.000 |
| Đà Nẵng đi Đồng Phú 804 km | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.384.000 | 22.384.000 |
| Đà Nẵng đi Hớn Quản 804 km | 12.060.000 | 16.884.000 | 19.384.000 | 22.384.000 |
| Đà Nẵng đi Lộc Ninh 805 km | 12.075.000 | 16.905.000 | 19.405.000 | 22.405.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Riềng 789 km | 11.835.000 | 16.569.000 | 19.069.000 | 22.069.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Buôn Ma Thuột 564 km | 8.460.000 | 11.844.000 | 14.344.000 | 17.344.000 |
| Đà Nẵng đi Buôn Đôn 563 km | 8.445.000 | 11.823.000 | 14.323.000 | 17.323.000 |
| Đà Nẵng đi Cư Kuin 572 km | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.512.000 | 17.512.000 |
| Đà Nẵng đi Cư M’gar 542 km | 8.130.000 | 11.382.000 | 13.882.000 | 16.882.000 |
| Đà Nẵng đi Ea H’leo 464 km | 6.960.000 | 9.744.000 | 12.244.000 | 15.244.000 |
| Đà Nẵng đi Ea Kar 530 km | 7.950.000 | 11.130.000 | 13.630.000 | 16.630.000 |
| Đà Nẵng đi Ea Súp 530 km | 7.950.000 | 11.130.000 | 13.630.000 | 16.630.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Ana 593 km | 8.895.000 | 12.453.000 | 14.953.000 | 17.953.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Bông 515 km | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.315.000 | 16.315.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Buk 515 km | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.315.000 | 16.315.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Năng 528 km | 7.920.000 | 11.088.000 | 13.588.000 | 16.588.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Pắc 541 km | 8.115.000 | 11.361.000 | 13.861.000 | 16.861.000 |
| Đà Nẵng đi Lắk 541 km | 8.115.000 | 11.361.000 | 13.861.000 | 16.861.000 |
| Đà Nẵng đi M’Đrắk 494 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Gia Nghĩa 680 km | 10.200.000 | 14.280.000 | 16.780.000 | 19.780.000 |
| Đà Nẵng đi Cư Jút 710 km | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.410.000 | 20.410.000 |
| Đà Nẵng đi Đắk Glong 673 km | 10.095.000 | 14.133.000 | 16.633.000 | 19.633.000 |
| Đà Nẵng đi Đắk Mil 710 km | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.410.000 | 20.410.000 |
| Đà Nẵng đi Đắk R’Lấp 710 km | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.410.000 | 20.410.000 |
| Đà Nẵng đi Đắk Song 645 km | 9.675.000 | 13.545.000 | 16.045.000 | 19.045.000 |
| Đà Nẵng đi Krông Nô 645 km | 9.675.000 | 13.545.000 | 16.045.000 | 19.045.000 |
| Đà Nẵng đi Tuy Đức 668 km | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 19.528.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Tuy An 402 km | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.942.000 | 13.942.000 |
| Đà Nẵng đi Sơn Hòa 422 km | 6.330.000 | 8.862.000 | 11.362.000 | 14.362.000 |
| Đà Nẵng đi Sông Hinh 465 km | 6.975.000 | 9.765.000 | 12.265.000 | 15.265.000 |
| Đà Nẵng đi Đồng Xuân 409 km | 6.135.000 | 8.589.000 | 11.089.000 | 14.089.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Hòa 447 km | 6.705.000 | 9.387.000 | 11.887.000 | 14.887.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Hòa 447 km | 6.705.000 | 9.387.000 | 11.887.000 | 14.887.000 |
| Đà Nẵng đi Tuy An 402 km | 6.030.000 | 8.442.000 | 10.942.000 | 13.942.000 |
| Đà Nẵng đi Tuy Hòa 416 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
| Đà Nẵng đi Đông Hòa 416 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Quy Nhơn 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Đà Nẵng đi An Nhơn 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Đà Nẵng đi Hoài Nhơn 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Đà Nẵng đi Phù Mỹ, Bình Định 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Sơn 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
| Đà Nẵng đi An Lão, Bình Định 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
| Đà Nẵng đi Tuy Phước 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Đà Nẵng đi Hoài Ân 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| Đà Nẵng đi Phù Cát, Bình Định 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
| Đà Nẵng đi Vân Canh 386 km | 5.790.000 | 8.106.000 | 10.606.000 | 13.606.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 366 km | 5.490.000 | 7.686.000 | 10.186.000 | 13.186.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hà Tĩnh 399 km (6 giờ 1 phút) | 5.985.000 | 8.379.000 | 10.879.000 | 13.879.000 |
| Đà Nẵng đi TX Hồng Lĩnh 399 km (6 giờ 1 phút) | 5.985.000 | 8.379.000 | 10.879.000 | 13.879.000 |
| Đà Nẵng đi TX Kỳ Anh 347 km (5 giờ 15 phút) | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Đà Nẵng đi Thạch Hà 407 km (6 giờ 4 phút) | 6.105.000 | 8.547.000 | 11.047.000 | 14.047.000 |
| Đà Nẵng đi Cẩm Xuyên 388 km (5 giờ 47 phút) | 5.820.000 | 8.148.000 | 10.648.000 | 13.648.000 |
| Đà Nẵng đi Can Lộc 452 km (6 giờ 56 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi Hương Khê 400 km (6 giờ 43 phút) | 6.000.000 | 8.400.000 | 10.900.000 | 13.900.000 |
| Đà Nẵng đi Hương Sơn 452 km (6 giờ 56 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi Đức Thọ 452 km (6 giờ 56 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi Vũ Quang 452 km (6 giờ 56 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi Nghi Xuân 448 km (6 giờ 45 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.908.000 | 14.908.000 |
| Đà Nẵng đi Lộc Hà 423 km (6 giờ 27 phút) | 6.345.000 | 8.883.000 | 11.383.000 | 14.383.000 |
| Đà Nẵng đi Kỳ Anh 354 km (5 giờ 25 phút) | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.934.000 | 12.934.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Vinh 452 km (6 giờ 51 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi TX Cửa Lò 452 km (6 giờ 51 phút) | 6.780.000 | 9.492.000 | 11.992.000 | 14.992.000 |
| Đà Nẵng đi TX Thái Hòa 534 km (7 giờ 58 phút) | 8.010.000 | 11.214.000 | 13.714.000 | 16.714.000 |
| Đà Nẵng đi TX Hoàng Mai 523 km (7 giờ 33 phút) | 7.845.000 | 10.983.000 | 13.483.000 | 16.483.000 |
| Đà Nẵng đi Quỳnh Lưu 512 km (7 giờ 29 phút) | 7.680.000 | 10.752.000 | 13.252.000 | 16.252.000 |
| Đà Nẵng đi Diễn Châu 489 km (7 giờ 14 phút) | 7.335.000 | 10.269.000 | 12.769.000 | 15.769.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Thành 504 km (7 giờ 40 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.084.000 |
| Đà Nẵng đi Nghi Lộc 504 km (7 giờ 40 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.084.000 |
| Đà Nẵng đi Hưng Nguyên 463 km (6 giờ 51 phút) | 6.945.000 | 9.723.000 | 12.223.000 | 15.223.000 |
| Đà Nẵng đi Nam Đàn 463 km (6 giờ 52 phút) | 6.945.000 | 9.723.000 | 12.223.000 | 15.223.000 |
| Đà Nẵng đi Đô Lương 495 km (7 giờ 20 phút) | 7.425.000 | 10.395.000 | 12.895.000 | 15.895.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Chương 495 km (7 giờ 20 phút) | 7.425.000 | 10.395.000 | 12.895.000 | 15.895.000 |
| Đà Nẵng đi Anh Sơn 525 km (7 giờ 57 phút) | 7.875.000 | 11.025.000 | 13.525.000 | 16.525.000 |
| Đà Nẵng đi Con Cuông 565 km (8 giờ 59 phút) | 8.475.000 | 11.865.000 | 14.365.000 | 17.365.000 |
| Đà Nẵng đi Tương Dương 605 km (9 giờ 40 phút) | 9.075.000 | 12.705.000 | 15.205.000 | 18.205.000 |
| Đà Nẵng đi Kỳ Sơn 679 km (11 giờ 31 phút) | 10.185.000 | 14.259.000 | 16.759.000 | 19.759.000 |
| Đà Nẵng đi Nghĩa Đàn 679 km (11 giờ 31 phút) | 10.185.000 | 14.259.000 | 16.759.000 | 19.759.000 |
| Đà Nẵng đi Quế Phong 633 km (10 giờ 19 phút) | 9.495.000 | 13.293.000 | 15.793.000 | 18.793.000 |
| Đà Nẵng đi Quỳ Châu 1,547 km (22 giờ 14 phút) | 23.205.000 | 32.487.000 | 34.987.000 | 37.987.000 |
| Đà Nẵng đi Quỳ Hợp 565 km (8 giờ 41 phút) | 8.475.000 | 11.865.000 | 14.365.000 | 17.365.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Thanh Hóa 591 km (8 giờ 34 phút) | 8.865.000 | 12.411.000 | 14.911.000 | 17.911.000 |
| Đà Nẵng đi TP Sầm Sơn 588 km (8 giờ 50 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.848.000 | 17.848.000 |
| Đà Nẵng đi TP Bỉm Sơn 627 km (9 giờ 4 phút) | 9.405.000 | 13.167.000 | 15.667.000 | 18.667.000 |
| Đà Nẵng đi TX Nghi Sơn 545 km (8 giờ 2 phút) | 8.175.000 | 11.445.000 | 13.945.000 | 16.945.000 |
| Đà Nẵng đi Quảng Xương 577 km (8 giờ 36 phút) | 8.655.000 | 12.117.000 | 14.617.000 | 17.617.000 |
| Đà Nẵng đi Hoằng Hóa 610 km (9 giờ 4 phút) | 9.150.000 | 12.810.000 | 15.310.000 | 18.310.000 |
| Đà Nẵng đi Hậu Lộc 616 km (8 giờ 56 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.436.000 | 18.436.000 |
| Đà Nẵng đi Nga Sơn 616 km (8 giờ 56 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.436.000 | 18.436.000 |
| Đà Nẵng đi Hà Trung 615 km (8 giờ 50 phút) | 9.225.000 | 12.915.000 | 15.415.000 | 18.415.000 |
| Đà Nẵng đi Thiệu Hóa 593 km (8 giờ 32 phút) | 8.895.000 | 12.453.000 | 14.953.000 | 17.953.000 |
| Đà Nẵng đi Đông Sơn 585 km (8 giờ 26 phút) | 8.775.000 | 12.285.000 | 14.785.000 | 17.785.000 |
| Đà Nẵng đi Triệu Sơn 588 km (8 giờ 31 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.848.000 | 17.848.000 |
| Đà Nẵng đi Nông Cống 588 km (8 giờ 31 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.848.000 | 17.848.000 |
| Đà Nẵng đi Như Thanh 576 km (8 giờ 24 phút) | 8.640.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.596.000 |
| Đà Nẵng đi Như Xuân 575 km (8 giờ 38 phút) | 8.625.000 | 12.075.000 | 14.575.000 | 17.575.000 |
| Đà Nẵng đi Thọ Xuân 611 km (8 giờ 54 phút) | 9.165.000 | 12.831.000 | 15.331.000 | 18.331.000 |
| Đà Nẵng đi Thường Xuân 631 km (9 giờ 24 phút) | 9.465.000 | 13.251.000 | 15.751.000 | 18.751.000 |
| Đà Nẵng đi Lang Chánh 654 km (9 giờ 43 phút) | 9.810.000 | 13.734.000 | 16.234.000 | 19.234.000 |
| Đà Nẵng đi Bá Thước 690 km (10 giờ 30 phút) | 10.350.000 | 14.490.000 | 16.990.000 | 19.990.000 |
| Đà Nẵng đi Quan Hóa 745 km (10 giờ 45 phút) | 11.175.000 | 15.645.000 | 18.145.000 | 21.145.000 |
| Đà Nẵng đi Quan Sơn 723 km (11 giờ 16 phút) | 10.845.000 | 15.183.000 | 17.683.000 | 20.683.000 |
| Đà Nẵng đi Mường Lát 782 km (12 giờ 33 phút) | 11.730.000 | 16.422.000 | 18.922.000 | 21.922.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Định 616 km (8 giờ 56 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.436.000 | 18.436.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Lộc 626 km (9 giờ 6 phút) | 9.390.000 | 13.146.000 | 15.646.000 | 18.646.000 |
| Đà Nẵng đi Cẩm Thủy 657 km (9 giờ 45 phút) | 9.855.000 | 13.797.000 | 16.297.000 | 19.297.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Ninh Bình 645 km (9 giờ 16 phút) | 9.675.000 | 13.545.000 | 16.045.000 | 19.045.000 |
| Đà Nẵng đi TP Tam Điệp 632 km (9 giờ 1 phút) | 9.480.000 | 13.272.000 | 15.772.000 | 18.772.000 |
| Đà Nẵng đi Hoa Lư 645 km (9 giờ 16 phút) | 9.675.000 | 13.545.000 | 16.045.000 | 19.045.000 |
| Đà Nẵng đi Gia Viễn 664 km (9 giờ 37 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.444.000 | 19.444.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Mô 647 km (9 giờ 18 phút) | 9.705.000 | 13.587.000 | 16.087.000 | 19.087.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Khánh 657 km (9 giờ 27 phút) | 9.855.000 | 13.797.000 | 16.297.000 | 19.297.000 |
| Đà Nẵng đi Kim Sơn 650 km (9 giờ 42 phút) | 9.750.000 | 13.650.000 | 16.150.000 | 19.150.000 |
| Đà Nẵng đi Nho Quan 653 km (9 giờ 21 phút) | 9.795.000 | 13.713.000 | 16.213.000 | 19.213.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Tam Kỳ 84,8 km | 1.780.800 | 2.980.800 | 5.480.800 | 8.480.800 |
| Đà Nẵng đi TP Hội An 42,4 km | 1.272.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Đà Nẵng đi Thăng Bình 66,5 km | 1.662.500 | 2.862.500 | 5.362.500 | 8.362.500 |
| Đà Nẵng đi Quế Sơn 69,2 km | 1.730.000 | 2.930.000 | 5.430.000 | 8.430.000 |
| Đà Nẵng đi Hiệp Đức 94,5 km | 1.984.500 | 3.184.500 | 5.684.500 | 8.684.500 |
| Đà Nẵng đi Núi Thành 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| Đà Nẵng đi Tiên Phước 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Ninh 832 km | 12.480.000 | 17.472.000 | 19.972.000 | 22.972.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Trà My 127 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Đà Nẵng đi Nam Trà My 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| Đà Nẵng đi Đông Giang 56,9 km | 1.422.500 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Giang 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Đà Nẵng đi Đà Nắng 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Huế 105 km (2 giờ 4 phút) | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| Đà Nẵng đi TX Hương Thủy 90.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.896.300 | 3.096.300 | 5.596.300 | 8.596.300 |
| Đà Nẵng đi TX Hương Trà 106 km (1 giờ 56 phút) | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| Đà Nẵng đi Phong Điền 106 km (1 giờ 56 phút) | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| Đà Nẵng đi Quảng Điền 122 km (2 giờ 19 phút) | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Vang 96.9 km (1 giờ 54 phút) | 2.034.900 | 3.234.900 | 5.734.900 | 8.734.900 |
| Đà Nẵng đi Phú Lộc 96.9 km (1 giờ 54 phút) | 2.034.900 | 3.234.900 | 5.734.900 | 8.734.900 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Đông Hà 165 km (3 giờ 5 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Đà Nẵng đi TX Quảng Trị 153 km (2 giờ 49 phút) | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Linh 204 km (3 giờ 24 phút) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| Đà Nẵng đi Gio Linh 192 km (3 giờ 20 phút) | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
| Đà Nẵng đi Cam Lộ 192 km (3 giờ 20 phút) | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
| Đà Nẵng đi Triệu Phong 164 km (3 giờ 4 phút) | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Đà Nẵng đi Hải Lăng 146 km (2 giờ 42 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
| Đà Nẵng đi Hướng Hóa 146 km (2 giờ 42 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
| Đà Nẵng đi Đakrông 238 km (4 giờ 18 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Đồng Hới 263 km (4 giờ 7 phút) | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
| Đà Nẵng đi Bố Trạch 317 km (5 giờ 5 phút) | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
| Đà Nẵng đi Quảng Ninh 933 km (13 giờ 18 phút) | 13.995.000 | 19.593.000 | 22.093.000 | 25.093.000 |
| Đà Nẵng đi Quảng Trạch 320 km (4 giờ 56 phút) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.772.000 |
| Đà Nẵng đi Tuyên Hóa 326 km (5 giờ 7 phút) | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
| Đà Nẵng đi Minh Hóa 350 km (5 giờ 35 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.850.000 |
| Đà Nẵng đi TX Ba Đồn 315 km (4 giờ 52 phút) | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Nam Định 678 km (9 giờ 56 phút) | 10.170.000 | 14.238.000 | 16.738.000 | 19.738.000 |
| Đà Nẵng đi Mỹ Lộc 680 km (9 giờ 54 phút) | 10.200.000 | 14.280.000 | 16.780.000 | 19.780.000 |
| Đà Nẵng đi Vụ Bản 668 km (9 giờ 37 phút) | 10.020.000 | 14.028.000 | 16.528.000 | 19.528.000 |
| Đà Nẵng đi Ý Yên 664 km (9 giờ 35 phút) | 9.960.000 | 13.944.000 | 16.444.000 | 19.444.000 |
| Đà Nẵng đi Nam Trực 683 km (9 giờ 55 phút) | 10.245.000 | 14.343.000 | 16.843.000 | 19.843.000 |
| Đà Nẵng đi Trực Ninh 683 km (9 giờ 55 phút) | 10.245.000 | 14.343.000 | 16.843.000 | 19.843.000 |
| Đà Nẵng đi Xuân Trường 695 km (10 giờ 9 phút) | 10.425.000 | 14.595.000 | 17.095.000 | 20.095.000 |
| Đà Nẵng đi Giao Thủy 716 km (10 giờ 40 phút) | 10.740.000 | 15.036.000 | 17.536.000 | 20.536.000 |
| Đà Nẵng đi Hải Hậu 693 km (10 giờ 14 phút) | 10.395.000 | 14.553.000 | 17.053.000 | 20.053.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Phủ Lý 684 km (9 giờ 44 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.864.000 | 19.864.000 |
| Đà Nẵng đi TX Duy Tiên 684 km (9 giờ 44 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.864.000 | 19.864.000 |
| Đà Nẵng đi Kim Bảng 684 km (9 giờ 44 phút) | 10.260.000 | 14.364.000 | 16.864.000 | 19.864.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Liêm 672 km (9 giờ 48 phút) | 10.080.000 | 14.112.000 | 16.612.000 | 19.612.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Lục 683 km (9 giờ 57 phút) | 10.245.000 | 14.343.000 | 16.843.000 | 19.843.000 |
| Đà Nẵng đi Lý Nhân 699 km (10 giờ 7 phút) | 10.485.000 | 14.679.000 | 17.179.000 | 20.179.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hòa Bình 800 km (13 giờ 16 phút) | 12.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 22.300.000 |
| Đà Nẵng đi Lương Sơn 742 km (11 giờ 19 phút) | 11.130.000 | 15.582.000 | 18.082.000 | 21.082.000 |
| Đà Nẵng đi Kim Bôi 721 km (10 giờ 47 phút) | 10.815.000 | 15.141.000 | 17.641.000 | 20.641.000 |
| Đà Nẵng đi Đà Bắc 764 km (11 giờ 53 phút) | 11.460.000 | 16.044.000 | 18.544.000 | 21.544.000 |
| Đà Nẵng đi Cao Phong 730 km (11 giờ 7 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
| Đà Nẵng đi Tân Lạc 720 km (10 giờ 52 phút) | 10.800.000 | 15.120.000 | 17.620.000 | 20.620.000 |
| Đà Nẵng đi Lạc Sơn 690 km (10 giờ 15 phút) | 10.350.000 | 14.490.000 | 16.990.000 | 19.990.000 |
| Đà Nẵng đi Lạc Thủy 690 km (10 giờ 15 phút) | 10.350.000 | 14.490.000 | 16.990.000 | 19.990.000 |
| Đà Nẵng đi Mai Châu 734 km (11 giờ 22 phút) | 11.010.000 | 15.414.000 | 17.914.000 | 20.914.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Thủy 669 km (9 giờ 42 phút) | 10.035.000 | 14.049.000 | 16.549.000 | 19.549.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Sơn La 908 km (15 giờ 11 phút) | 13.620.000 | 19.068.000 | 21.568.000 | 24.568.000 |
| Đà Nẵng đi Quỳnh Nhai 908 km (15 giờ 11 phút) | 13.620.000 | 19.068.000 | 21.568.000 | 24.568.000 |
| Đà Nẵng đi Thuận Châu 942 km (15 giờ 52 phút) | 14.130.000 | 19.782.000 | 22.282.000 | 25.282.000 |
| Đà Nẵng đi Mường La 925 km (15 giờ 45 phút) | 13.875.000 | 19.425.000 | 21.925.000 | 24.925.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Yên 923 km (14 giờ 39 phút) | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.883.000 | 24.883.000 |
| Đà Nẵng đi Phù Yên 439 km (8 giờ 20 phút) | 6.585.000 | 9.219.000 | 11.719.000 | 14.719.000 |
| Đà Nẵng đi Mai Sơn 888 km (14 giờ 54 phút) | 13.320.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.148.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Châu 847 km (13 giờ 46 phút) | 12.705.000 | 17.787.000 | 20.287.000 | 23.287.000 |
| Đà Nẵng đi Sông Mã 779 km (12 giờ 42 phút) | 11.685.000 | 16.359.000 | 18.859.000 | 21.859.000 |
| Đà Nẵng đi Mộc Châu 795 km (12 giờ 42 phút) | 11.925.000 | 16.695.000 | 19.195.000 | 22.195.000 |
| Đà Nẵng đi Sốp Cộp 795 km (12 giờ 42 phút) | 11.925.000 | 16.695.000 | 19.195.000 | 22.195.000 |
| Đà Nẵng đi Vân Hồ 781 km (12 giờ 21 phút) | 11.715.000 | 16.401.000 | 18.901.000 | 21.901.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Quảng Ngãi 150 km (2 giờ 10 phút) | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Đà Nẵng đi Ba Tơ 202 km (3 giờ 13 phút) | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Sơn 125 km (1 giờ 58 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Đà Nẵng đi Đức Phổ 188 km (2 giờ 49 phút) | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
| Đà Nẵng đi Mộ Đức 172 km (2 giờ 32 phút) | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Đà Nẵng đi Nghĩa Hành 164 km (2 giờ 26 phút) | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
| Đà Nẵng đi Sơn Tịnh 144 km (2 giờ 0 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Đà Nẵng đi Tây Trà 156 km (2 giờ 39 phút) | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Đà Nẵng đi Trà Bồng 156 km (2 giờ 39 phút) | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Điện Biên Phủ 1,061 km (18 giờ 37 phút) | 15.915.000 | 22.281.000 | 24.781.000 | 27.781.000 |
| Đà Nẵng đi TX Mường Lay 1,083 km (19 giờ 28 phút) | 16.245.000 | 22.743.000 | 25.243.000 | 28.243.000 |
| Đà Nẵng đi Điện Biên 1,120 km (20 giờ 3 phút) | 16.800.000 | 23.520.000 | 26.020.000 | 29.020.000 |
| Đà Nẵng đi Điện Biên Đông 1,120 km (20 giờ 3 phút) | 16.800.000 | 23.520.000 | 26.020.000 | 29.020.000 |
| Đà Nẵng đi Mường Chà 1,113 km (19 giờ 49 phút) | 16.695.000 | 23.373.000 | 25.873.000 | 28.873.000 |
| Đà Nẵng đi Mường Nhé 1,256 km (23 giờ 19 phút) | 18.840.000 | 26.376.000 | 28.876.000 | 31.876.000 |
| Đà Nẵng đi Mường Ảng 1,025 km (17 giờ 49 phút) | 15.375.000 | 21.525.000 | 24.025.000 | 27.025.000 |
| Đà Nẵng đi Tủa Chùa 1,035 km (18 giờ 14 phút) | 15.525.000 | 21.735.000 | 24.235.000 | 27.235.000 |
| Đà Nẵng đi Tuần Giáo 989 km (17 giờ 0 phút) | 14.835.000 | 20.769.000 | 23.269.000 | 26.269.000 |
| Đà Nẵng đi Nậm Pồ 1,199 km (22 giờ 15 phút) | 17.985.000 | 25.179.000 | 27.679.000 | 30.679.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Lai Châu 1,114 km (17 giờ 31 phút) | 16.710.000 | 23.394.000 | 25.894.000 | 28.894.000 |
| Đà Nẵng đi Tam Đường 1,091 km (16 giờ 59 phút) | 16.365.000 | 22.911.000 | 25.411.000 | 28.411.000 |
| Đà Nẵng đi Phong Thổ 1,156 km (18 giờ 43 phút) | 17.340.000 | 24.276.000 | 26.776.000 | 29.776.000 |
| Đà Nẵng đi Sìn Hồ 1,173 km (18 giờ 57 phút) | 17.595.000 | 24.633.000 | 27.133.000 | 30.133.000 |
| Đà Nẵng đi Nậm Nhùn 1,220 km (20 giờ 15 phút) | 18.300.000 | 25.620.000 | 28.120.000 | 31.120.000 |
| Đà Nẵng đi Tân Uyên, Lai Châu 1,085 km (16 giờ 54 phút) | 16.275.000 | 22.785.000 | 25.285.000 | 28.285.000 |
| Đà Nẵng đi Than Uyên 1,046 km (16 giờ 2 phút) | 15.690.000 | 21.966.000 | 24.466.000 | 27.466.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Yên Bái 889 km (12 giờ 43 phút) | 13.335.000 | 18.669.000 | 21.169.000 | 24.169.000 |
| Đà Nẵng đi TX Nghĩa Lộ 945 km (14 giờ 2 phút) | 14.175.000 | 19.845.000 | 22.345.000 | 25.345.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Bình 886 km (12 giờ 55 phút) | 13.290.000 | 18.606.000 | 21.106.000 | 24.106.000 |
| Đà Nẵng đi Lục Yên 886 km (12 giờ 55 phút) | 13.290.000 | 18.606.000 | 21.106.000 | 24.106.000 |
| Đà Nẵng đi Trấn Yên 903 km (13 giờ 0 phút) | 13.545.000 | 18.963.000 | 21.463.000 | 24.463.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Yên, Yên Bái 933 km (13 giờ 35 phút) | 13.995.000 | 19.593.000 | 22.093.000 | 25.093.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Chấn 917 km (13 giờ 26 phút) | 13.755.000 | 19.257.000 | 21.757.000 | 24.757.000 |
| Đà Nẵng đi Mù Cang Chải 917 km (13 giờ 26 phút) | 13.755.000 | 19.257.000 | 21.757.000 | 24.757.000 |
| Đà Nẵng đi Trạm Tấu 964 km (14 giờ 38 phút) | 14.460.000 | 20.244.000 | 22.744.000 | 25.744.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Lào Cai 1,022 km (14 giờ 31 phút) | 15.330.000 | 21.462.000 | 23.962.000 | 26.962.000 |
| Đà Nẵng đi TX Sa Pa 1,048 km (15 giờ 49 phút) | 15.720.000 | 22.008.000 | 24.508.000 | 27.508.000 |
| Đà Nẵng đi Bát Xát 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 15.525.000 | 21.735.000 | 24.235.000 | 27.235.000 |
| Đà Nẵng đi Bảo Thắng 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 15.525.000 | 21.735.000 | 24.235.000 | 27.235.000 |
| Đà Nẵng đi Bảo Yên 1,035 km (14 giờ 46 phút) | 15.525.000 | 21.735.000 | 24.235.000 | 27.235.000 |
| Đà Nẵng đi Mường Khương 1,073 km (15 giờ 50 phút) | 16.095.000 | 22.533.000 | 25.033.000 | 28.033.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Hà 1,033 km (15 giờ 16 phút) | 15.495.000 | 21.693.000 | 24.193.000 | 27.193.000 |
| Đà Nẵng đi Si Ma Cai 1,056 km (15 giờ 57 phút) | 15.840.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 27.676.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Bàn, Lào Cai 990 km (14 giờ 33 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Việt Trì 831 km (11 giờ 53 phút) | 12.465.000 | 17.451.000 | 19.951.000 | 22.951.000 |
| Đà Nẵng đi TX Phú Thọ 831 km (11 giờ 53 phút) | 12.465.000 | 17.451.000 | 19.951.000 | 22.951.000 |
| Đà Nẵng đi Lâm Thao 830 km (12 giờ 3 phút) | 12.450.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.930.000 |
| Đà Nẵng đi Tam Nông, Phú Thọ 848 km (12 giờ 13 phút) | 12.720.000 | 17.808.000 | 20.308.000 | 23.308.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Sơn, Phú Thọ 819 km (12 giờ 15 phút) | 12.285.000 | 17.199.000 | 19.699.000 | 22.699.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Thủy, Phú Thọ 809 km (12 giờ 1 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.489.000 | 22.489.000 |
| Đà Nẵng đi Cẩm Khê 809 km (12 giờ 1 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.489.000 | 22.489.000 |
| Đà Nẵng đi Hạ Hòa 872 km (12 giờ 29 phút) | 13.080.000 | 18.312.000 | 20.812.000 | 23.812.000 |
| Đà Nẵng đi Tân Sơn 861 km (13 giờ 17 phút) | 12.915.000 | 18.081.000 | 20.581.000 | 23.581.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Ba 845 km (12 giờ 15 phút) | 12.675.000 | 17.745.000 | 20.245.000 | 23.245.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Lập 860 km (12 giờ 26 phút) | 12.900.000 | 18.060.000 | 20.560.000 | 23.560.000 |
| Đà Nẵng đi Đoan Hùng 861 km (12 giờ 23 phút) | 12.915.000 | 18.081.000 | 20.581.000 | 23.581.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Vĩnh Yên 785 km (11 giờ 31 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.985.000 | 21.985.000 |
| Đà Nẵng đi TP Phúc Yên 775 km (11 giờ 20 phút) | 11.625.000 | 16.275.000 | 18.775.000 | 21.775.000 |
| Đà Nẵng đi Tam Dương 1,091 km (16 giờ 59 phút) | 16.365.000 | 22.911.000 | 25.411.000 | 28.411.000 |
| Đà Nẵng đi Tam Đảo 809 km (11 giờ 50 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.489.000 | 22.489.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Xuyên 785 km (11 giờ 25 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.985.000 | 21.985.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Lạc 787 km (11 giờ 36 phút) | 11.805.000 | 16.527.000 | 19.027.000 | 22.027.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Tường 787 km (11 giờ 36 phút) | 11.805.000 | 16.527.000 | 19.027.000 | 22.027.000 |
| Đà Nẵng đi Lập Thạch 812 km (11 giờ 46 phút) | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
| Đà Nẵng đi Sông Lô 812 km (11 giờ 46 phút) | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Tuyên Quang 948 km (14 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 19.908.000 | 22.408.000 | 25.408.000 |
| Đà Nẵng đi Sơn Dương 948 km (14 giờ 3 phút) | 14.220.000 | 19.908.000 | 22.408.000 | 25.408.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Sơn 909 km (13 giờ 20 phút) | 13.635.000 | 19.089.000 | 21.589.000 | 24.589.000 |
| Đà Nẵng đi Hàm Yên 933 km (13 giờ 56 phút) | 13.995.000 | 19.593.000 | 22.093.000 | 25.093.000 |
| Đà Nẵng đi Chiêm Hóa 944 km (14 giờ 0 phút) | 14.160.000 | 19.824.000 | 22.324.000 | 25.324.000 |
| Đà Nẵng đi Na Hang 982 km (14 giờ 49 phút) | 14.730.000 | 20.622.000 | 23.122.000 | 26.122.000 |
| Đà Nẵng đi Lâm Bình 982 km (14 giờ 49 phút) | 14.730.000 | 20.622.000 | 23.122.000 | 26.122.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Bắc Kạn 894 km (13 giờ 1 phút) | 13.410.000 | 18.774.000 | 21.274.000 | 24.274.000 |
| Đà Nẵng đi Ba Bể 944 km (14 giờ 23 phút) | 14.160.000 | 19.824.000 | 22.324.000 | 25.324.000 |
| Đà Nẵng đi Bạch Thông 913 km (13 giờ 28 phút) | 13.695.000 | 19.173.000 | 21.673.000 | 24.673.000 |
| Đà Nẵng đi Chợ Đồn 904 km (13 giờ 53 phút) | 13.560.000 | 18.984.000 | 21.484.000 | 24.484.000 |
| Đà Nẵng đi Chợ Mới 1,100 km (17 giờ 57 phút) | 16.500.000 | 23.100.000 | 25.600.000 | 28.600.000 |
| Đà Nẵng đi Na Rì 923 km (13 giờ 43 phút) | 13.845.000 | 19.383.000 | 21.883.000 | 24.883.000 |
| Đà Nẵng đi Ngân Sơn 952 km (14 giờ 23 phút) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.492.000 | 25.492.000 |
| Đà Nẵng đi Pác Nặm 980 km (15 giờ 21 phút) | 14.700.000 | 20.580.000 | 23.080.000 | 26.080.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Thái Nguyên 812 km (11 giờ 29 phút) | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
| Đà Nẵng đi TP Sông Công 812 km (11 giờ 29 phút) | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.552.000 | 22.552.000 |
| Đà Nẵng đi TX Phổ Yên 796 km (11 giờ 23 phút) | 11.940.000 | 16.716.000 | 19.216.000 | 22.216.000 |
| Đà Nẵng đi Định Hóa 605 km (8 giờ 43 phút) | 9.075.000 | 12.705.000 | 15.205.000 | 18.205.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Lương 737 km (10 giờ 39 phút) | 11.055.000 | 15.477.000 | 17.977.000 | 20.977.000 |
| Đà Nẵng đi Đồng Hỷ 831 km (12 giờ 3 phút) | 12.465.000 | 17.451.000 | 19.951.000 | 22.951.000 |
| Đà Nẵng đi Võ Nhai 859 km (12 giờ 41 phút) | 12.885.000 | 18.039.000 | 20.539.000 | 23.539.000 |
| Đà Nẵng đi Đại Từ, Thái Nguyên 838 km (12 giờ 6 phút) | 12.570.000 | 17.598.000 | 20.098.000 | 23.098.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Bình 806 km (11 giờ 34 phút) | 12.090.000 | 16.926.000 | 19.426.000 | 22.426.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Lạng Sơn 882 km (12 giờ 40 phút) | 13.230.000 | 18.522.000 | 21.022.000 | 24.022.000 |
| Đà Nẵng đi Cao Lộc 884 km (12 giờ 43 phút) | 13.260.000 | 18.564.000 | 21.064.000 | 24.064.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Lãng 917 km (14 giờ 22 phút) | 13.755.000 | 19.257.000 | 21.757.000 | 24.757.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Quan 879 km (12 giờ 48 phút) | 13.185.000 | 18.459.000 | 20.959.000 | 23.959.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Sơn 893 km (13 giờ 14 phút) | 13.395.000 | 18.753.000 | 21.253.000 | 24.253.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Gia 870 km (13 giờ 51 phút) | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.770.000 | 23.770.000 |
| Đà Nẵng đi Chi Lăng 870 km (13 giờ 51 phút) | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.770.000 | 23.770.000 |
| Đà Nẵng đi Đình Lập 963 km (13 giờ 47 phút) | 14.445.000 | 20.223.000 | 22.723.000 | 25.723.000 |
| Đà Nẵng đi Hữu Lũng 823 km (11 giờ 52 phút) | 12.345.000 | 17.283.000 | 19.783.000 | 22.783.000 |
| Đà Nẵng đi Lộc Bình 906 km (13 giờ 14 phút) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 24.526.000 |
| Đà Nẵng đi Tràng Định 950 km (14 giờ 16 phút) | 14.250.000 | 19.950.000 | 22.450.000 | 25.450.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Bắc Giang 783 km (11 giờ 13 phút) | 11.745.000 | 16.443.000 | 18.943.000 | 21.943.000 |
| Đà Nẵng đi Hiệp Hòa 792 km (11 giờ 23 phút) | 11.880.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.132.000 |
| Đà Nẵng đi Việt Yên 783 km (11 giờ 19 phút) | 11.745.000 | 16.443.000 | 18.943.000 | 21.943.000 |
| Đà Nẵng đi Tân Yên 792 km (11 giờ 35 phút) | 11.880.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.132.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Thế 809 km (12 giờ 4 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.489.000 | 22.489.000 |
| Đà Nẵng đi Lạng Giang 799 km (11 giờ 29 phút) | 11.985.000 | 16.779.000 | 19.279.000 | 22.279.000 |
| Đà Nẵng đi Lục Nam 808 km (11 giờ 47 phút) | 12.120.000 | 16.968.000 | 19.468.000 | 22.468.000 |
| Đà Nẵng đi Lục Ngạn 842 km (12 giờ 41 phút) | 12.630.000 | 17.682.000 | 20.182.000 | 23.182.000 |
| Đà Nẵng đi Sơn Động 753 km (10 giờ 52 phút) | 11.295.000 | 15.813.000 | 18.313.000 | 21.313.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Dũng 797 km (11 giờ 32 phút) | 11.955.000 | 16.737.000 | 19.237.000 | 22.237.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hạ Long 990 km (13 giờ 27 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
| Đà Nẵng đi TP Cẩm Phả 897 km (12 giờ 29 phút) | 13.455.000 | 18.837.000 | 21.337.000 | 24.337.000 |
| Đà Nẵng đi TP Móng Cái 990 km (13 giờ 27 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
| Đà Nẵng đi TP Uông Bí 990 km (13 giờ 27 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
| Đà Nẵng đi TX Đông Triều 990 km (13 giờ 27 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
| Đà Nẵng đi TX Quảng Yên 829 km (11 giờ 42 phút) | 12.435.000 | 17.409.000 | 19.909.000 | 22.909.000 |
| Đà Nẵng đi Vân Đồn 906 km (12 giờ 36 phút) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 24.526.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Liêu, Quảng Ninh 960 km (13 giờ 29 phút) | 14.400.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 25.660.000 |
| Đà Nẵng đi Tiên Yên 960 km (13 giờ 29 phút) | 14.400.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 25.660.000 |
| Đà Nẵng đi Đầm Hà 943 km (13 giờ 5 phút) | 14.145.000 | 19.803.000 | 22.303.000 | 25.303.000 |
| Đà Nẵng đi Hải Hà, Quảng Ninh 963 km (13 giờ 18 phút) | 14.445.000 | 20.223.000 | 22.723.000 | 25.723.000 |
| Đà Nẵng đi Ba Chẽ 920 km (12 giờ 54 phút) | 13.800.000 | 19.320.000 | 21.820.000 | 24.820.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Quận Ba Đình 740 km (10 giờ 48 phút) | 11.100.000 | 15.540.000 | 18.040.000 | 21.040.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Hoàn Kiếm 744 km (10 giờ 42 phút) | 11.160.000 | 15.624.000 | 18.124.000 | 21.124.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Hai Bà Trưng 735 km (10 giờ 34 phút) | 11.025.000 | 15.435.000 | 17.935.000 | 20.935.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Đống Đa 737 km (10 giờ 36 phút) | 11.055.000 | 15.477.000 | 17.977.000 | 20.977.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Tây Hồ 753 km (10 giờ 54 phút) | 11.295.000 | 15.813.000 | 18.313.000 | 21.313.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Cầu Giấy 742 km (10 giờ 41 phút) | 11.130.000 | 15.582.000 | 18.082.000 | 21.082.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Thanh Xuân 738 km (10 giờ 29 phút) | 11.070.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 20.998.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Hoàng Mai 734 km (10 giờ 25 phút) | 11.010.000 | 15.414.000 | 17.914.000 | 20.914.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Long Biên 746 km (10 giờ 42 phút) | 11.190.000 | 15.666.000 | 18.166.000 | 21.166.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Hà Đông 741 km (10 giờ 41 phút) | 11.115.000 | 15.561.000 | 18.061.000 | 21.061.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Bắc Từ Liêm 749 km (10 giờ 49 phút) | 11.235.000 | 15.729.000 | 18.229.000 | 21.229.000 |
| Đà Nẵng đi Sân bay Nội Bài 764 km (11 giờ 3 phút) | 11.460.000 | 16.044.000 | 18.544.000 | 21.544.000 |
| Đà Nẵng đi Thị xã Sơn Tây 782 km (11 giờ 26 phút) | 11.730.000 | 16.422.000 | 18.922.000 | 21.922.000 |
| Đà Nẵng đi Sóc Sơn 781 km (11 giờ 11 phút) | 11.715.000 | 16.401.000 | 18.901.000 | 21.901.000 |
| Đà Nẵng đi Đông Anh 762 km (11 giờ 5 phút) | 11.430.000 | 16.002.000 | 18.502.000 | 21.502.000 |
| Đà Nẵng đi Gia Lâm 762 km (11 giờ 5 phút) | 11.430.000 | 16.002.000 | 18.502.000 | 21.502.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Trì 730 km (10 giờ 27 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Oai 732 km (10 giờ 31 phút) | 10.980.000 | 15.372.000 | 17.872.000 | 20.872.000 |
| Đà Nẵng đi Thường Tín 721 km (10 giờ 13 phút) | 10.815.000 | 15.141.000 | 17.641.000 | 20.641.000 |
| Đà Nẵng đi Phú Xuyên 712 km (10 giờ 6 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.452.000 | 20.452.000 |
| Đà Nẵng đi Ứng Hòa 713 km (10 giờ 22 phút) | 10.695.000 | 14.973.000 | 17.473.000 | 20.473.000 |
| Đà Nẵng đi Mỹ Đức 706 km (10 giờ 25 phút) | 10.590.000 | 14.826.000 | 17.326.000 | 20.326.000 |
| Đà Nẵng đi Ba Vì 792 km (11 giờ 34 phút) | 11.880.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 22.132.000 |
| Đà Nẵng đi Phúc Thọ 771 km (11 giờ 17 phút) | 11.565.000 | 16.191.000 | 18.691.000 | 21.691.000 |
| Đà Nẵng đi Thạch Thất 770 km (11 giờ 9 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.670.000 | 21.670.000 |
| Đà Nẵng đi Quốc Oai 770 km (11 giờ 9 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.670.000 | 21.670.000 |
| Đà Nẵng đi Chương Mỹ 728 km (10 giờ 53 phút) | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.788.000 |
| Đà Nẵng đi Đan Phượng 758 km (11 giờ 9 phút) | 11.370.000 | 15.918.000 | 18.418.000 | 21.418.000 |
| Đà Nẵng đi Hoài Đức 751 km (10 giờ 51 phút) | 11.265.000 | 15.771.000 | 18.271.000 | 21.271.000 |
| Đà Nẵng đi Mê Linh 767 km (11 giờ 9 phút) | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.607.000 | 21.607.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hải Dương 769 km (11 giờ 6 phút) | 11.535.000 | 16.149.000 | 18.649.000 | 21.649.000 |
| Đà Nẵng đi TP Chí Linh 769 km (11 giờ 6 phút) | 11.535.000 | 16.149.000 | 18.649.000 | 21.649.000 |
| Đà Nẵng đi TX Kinh Môn 799 km (11 giờ 45 phút) | 11.985.000 | 16.779.000 | 19.279.000 | 22.279.000 |
| Đà Nẵng đi Bình Giang 751 km (10 giờ 47 phút) | 11.265.000 | 15.771.000 | 18.271.000 | 21.271.000 |
| Đà Nẵng đi Gia Lộc 761 km (10 giờ 54 phút) | 11.415.000 | 15.981.000 | 18.481.000 | 21.481.000 |
| Đà Nẵng đi Nam Sách 777 km (11 giờ 17 phút) | 11.655.000 | 16.317.000 | 18.817.000 | 21.817.000 |
| Đà Nẵng đi Kim Thành, Hải Dương 795 km (11 giờ 39 phút) | 11.925.000 | 16.695.000 | 19.195.000 | 22.195.000 |
| Đà Nẵng đi Ninh Giang 651 km (9 giờ 19 phút) | 9.765.000 | 13.671.000 | 16.171.000 | 19.171.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Hà, Hải Dương 785 km (11 giờ 25 phút) | 11.775.000 | 16.485.000 | 18.985.000 | 21.985.000 |
| Đà Nẵng đi Thanh Miện 730 km (10 giờ 41 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
| Đà Nẵng đi Tứ Kỳ 730 km (10 giờ 41 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
| Đà Nẵng đi Cẩm Giàng 747 km (11 giờ 1 phút) | 11.205.000 | 15.687.000 | 18.187.000 | 21.187.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi Quận Hồng Bàng 802 km (11 giờ 34 phút) | 12.030.000 | 16.842.000 | 19.342.000 | 22.342.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Ngô Quyền 820 km (11 giờ 38 phút) | 12.300.000 | 17.220.000 | 19.720.000 | 22.720.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Lê Chân 814 km (11 giờ 34 phút) | 12.210.000 | 17.094.000 | 19.594.000 | 22.594.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Hải An 818 km (11 giờ 33 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.678.000 | 22.678.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Kiến An 818 km (11 giờ 33 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.678.000 | 22.678.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Đồ Sơn 818 km (11 giờ 33 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.678.000 | 22.678.000 |
| Đà Nẵng đi Quận Dương Kinh 818 km (11 giờ 33 phút) | 12.270.000 | 17.178.000 | 19.678.000 | 22.678.000 |
| Đà Nẵng đi An Dương 796 km (11 giờ 23 phút) | 11.940.000 | 16.716.000 | 19.216.000 | 22.216.000 |
| Đà Nẵng đi An Lão 788 km (11 giờ 12 phút) | 11.820.000 | 16.548.000 | 19.048.000 | 22.048.000 |
| Đà Nẵng đi Kiến Thụy 770 km (11 giờ 36 phút) | 11.550.000 | 16.170.000 | 18.670.000 | 21.670.000 |
| Đà Nẵng đi Thủy Nguyên 743 km (10 giờ 50 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
| Đà Nẵng đi Tiên Lãng 755 km (11 giờ 11 phút) | 11.325.000 | 15.855.000 | 18.355.000 | 21.355.000 |
| Đà Nẵng đi Vĩnh Bảo 743 km (10 giờ 56 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
| Đà Nẵng đi Cát Hải 743 km (10 giờ 50 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hưng Yên 722 km (10 giờ 30 phút) | 10.830.000 | 15.162.000 | 17.662.000 | 20.662.000 |
| Đà Nẵng đi TX Mỹ Hào 743 km (10 giờ 50 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Lâm 743 km (10 giờ 50 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
| Đà Nẵng đi Văn Giang 743 km (10 giờ 50 phút) | 11.145.000 | 15.603.000 | 18.103.000 | 21.103.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Mỹ 734 km (10 giờ 37 phút) | 11.010.000 | 15.414.000 | 17.914.000 | 20.914.000 |
| Đà Nẵng đi Khoái Châu 730 km (10 giờ 41 phút) | 10.950.000 | 15.330.000 | 17.830.000 | 20.830.000 |
| Đà Nẵng đi Ân Thi 726 km (10 giờ 30 phút) | 10.890.000 | 15.246.000 | 17.746.000 | 20.746.000 |
| Đà Nẵng đi Kim Động, Hưng Yên 718 km (10 giờ 26 phút) | 10.770.000 | 15.078.000 | 17.578.000 | 20.578.000 |
| Đà Nẵng đi Tiên Lữ 712 km (10 giờ 18 phút) | 10.680.000 | 14.952.000 | 17.452.000 | 20.452.000 |
| Đà Nẵng đi Phù Cừ 719 km (10 giờ 30 phút) | 10.785.000 | 15.099.000 | 17.599.000 | 20.599.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Thái Bình 698 km (10 giờ 20 phút) | 10.470.000 | 14.658.000 | 17.158.000 | 20.158.000 |
| Đà Nẵng đi Đông Hưng 710 km (10 giờ 35 phút) | 10.650.000 | 14.910.000 | 17.410.000 | 20.410.000 |
| Đà Nẵng đi Hưng Hà 711 km (10 giờ 15 phút) | 10.665.000 | 14.931.000 | 17.431.000 | 20.431.000 |
| Đà Nẵng đi Quỳnh Phụ 711 km (10 giờ 15 phút) | 10.665.000 | 14.931.000 | 17.431.000 | 20.431.000 |
| Đà Nẵng đi Kiến Xương 714 km (10 giờ 40 phút) | 10.710.000 | 14.994.000 | 17.494.000 | 20.494.000 |
| Đà Nẵng đi Tiền Hải 720 km (10 giờ 48 phút) | 10.800.000 | 15.120.000 | 17.620.000 | 20.620.000 |
| Đà Nẵng đi Thái Thụy 726 km (10 giờ 52 phút) | 10.890.000 | 15.246.000 | 17.746.000 | 20.746.000 |
| Đà Nẵng đi Vũ Thư 692 km (10 giờ 11 phút) | 10.380.000 | 14.532.000 | 17.032.000 | 20.032.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Hà Giang 1,028 km (15 giờ 41 phút) | 15.420.000 | 21.588.000 | 24.088.000 | 27.088.000 |
| Đà Nẵng đi Đồng Văn 1,154 km (19 giờ 15 phút) | 17.310.000 | 24.234.000 | 26.734.000 | 29.734.000 |
| Đà Nẵng đi Mèo Vạc 1,122 km (19 giờ 22 phút) | 16.830.000 | 23.562.000 | 26.062.000 | 29.062.000 |
| Đà Nẵng đi Yên Minh 1,129 km (18 giờ 30 phút) | 16.935.000 | 23.709.000 | 26.209.000 | 29.209.000 |
| Đà Nẵng đi Quản Bạ 1,129 km (18 giờ 30 phút) | 16.935.000 | 23.709.000 | 26.209.000 | 29.209.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Mê 1,088 km (17 giờ 32 phút) | 16.320.000 | 22.848.000 | 25.348.000 | 28.348.000 |
| Đà Nẵng đi Hoàng Su Phì 1,040 km (16 giờ 18 phút) | 15.600.000 | 21.840.000 | 24.340.000 | 27.340.000 |
| Đà Nẵng đi Xín Mần 1,078 km (16 giờ 55 phút) | 16.170.000 | 22.638.000 | 25.138.000 | 28.138.000 |
| Đà Nẵng đi Bắc Quang 982 km (14 giờ 52 phút) | 14.730.000 | 20.622.000 | 23.122.000 | 26.122.000 |
| Đà Nẵng đi Quang Bình 982 km (14 giờ 52 phút) | 14.730.000 | 20.622.000 | 23.122.000 | 26.122.000 |
| Đà Nẵng đi Vị Xuyên 1,011 km (15 giờ 23 phút) | 15.165.000 | 21.231.000 | 23.731.000 | 26.731.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Đà Nẵng đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Nẵng đi TP Cao Bằng 1,007 km (15 giờ 36 phút) | 15.105.000 | 21.147.000 | 23.647.000 | 26.647.000 |
| Đà Nẵng đi Bảo Lâm, Cao Bằng 1,120 km (18 giờ 25 phút) | 16.800.000 | 23.520.000 | 26.020.000 | 29.020.000 |
| Đà Nẵng đi Bảo Lạc 1,051 km (17 giờ 30 phút) | 15.765.000 | 22.071.000 | 24.571.000 | 27.571.000 |
| Đà Nẵng đi Hà Quảng 1,044 km (16 giờ 46 phút) | 15.660.000 | 21.924.000 | 24.424.000 | 27.424.000 |
| Đà Nẵng đi Trùng Khánh 1,948 km (1 ngày 3 giờ) | 29.220.000 | 40.908.000 | 43.408.000 | 46.408.000 |
| Đà Nẵng đi Hạ Lang 1,038 km (16 giờ 27 phút) | 15.570.000 | 21.798.000 | 24.298.000 | 27.298.000 |
| Đà Nẵng đi Quảng Hòa 1,011 km (15 giờ 47 phút) | 15.165.000 | 21.231.000 | 23.731.000 | 26.731.000 |
| Đà Nẵng đi Hòa An, Cao Bằng 1,012 km (15 giờ 52 phút) | 15.180.000 | 21.252.000 | 23.752.000 | 26.752.000 |
| Đà Nẵng đi Nguyên Bình 990 km (15 giờ 37 phút) | 14.850.000 | 20.790.000 | 23.290.000 | 26.290.000 |
| Đà Nẵng đi Thạch An 992 km (15 giờ 42 phút) | 14.880.000 | 20.832.000 | 23.332.000 | 26.332.000 |
Ngoài ra quý khách hàng có nhu cầu đặt các loại xe 4-7-16-29-45 chỗ vui lòng đăng ký thông tin để nhận báo giá chi tiết.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Nội thất xe Kia Carnival 7 và 8 chỗ
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Xem nhanhGiá thuê Carnival, Sedona 1 chiều tại Đà NẵngGiá thuê Carnival, Sedona 2 chiều [...]
Carnival tự lái TpHCM
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Giá thuê xe Carnival Sedona đi Cà Mau 2026
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Châu Đốc, An Giang 2026
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Phan Thiết, Mũi Né 2026








