Cho thuê xe Carnival TPHCM
Cho thuê xe Carnival tại Tp Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng… trọn gói có tài xế hoặc tự lái, báo giá theo lộ trình, có xuất hoá đơn công ty. Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, city tour, đi Nha Trang, Đà lạt, Phan Thiết, Vũng Tàu…giá siêu tốt. Dịch vụ thuê xe Carnival theo giờ 2-4-6-8-10h .
Loại xe : Kia Carnival 7-8 chỗ siêu rộng, Kia Sedona.
Đời xe : 2022-2025.
Thuê xe Carnival có tài xế TPHCM
Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành Tp Hồ Chí Minh : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1k,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Giá xe Carnival tại Hà Nội
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona nội thành Hà Nội : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ.
Đón khách sân bay Nội Bài ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1k,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Xem Nhanh
Giá thuê ( có tài xế ) trọn gói không phát sinh bao gồm : Tiền thuê xe, Công tài xế. Chi phí xăng, cầu đường.
Đón khách miễn phí tại TP Hồ Chí Minh.
Giá thuê nhiều ngày : Liên hệ 0906876599.
Carnival là dòng xe đời mới của loại xe Kia Sedona trước đây với kích thước siêu rộng, xe có 8 ghế chở được tối đa 9 người ( đã bao gồm tài xế ). Cốp xe siêu rộng để được 6-7 vali. Xe thích hợp cho gia đình đi tour, doanh nghiệp đi công việc.
Bảng giá tham khảo xe Kia Carnival tại TP HCM
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tây Ninh 92 km | 1.932k | 3.132k | 5.632k | 8.632k |
| TPHCM đi H. Tân Biên 126 km | 2.520k | 3.528k | 6.028k | 9.028k |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km | 2.580k | 3.612k | 6.112k | 9.112k |
| TPHCM đi H. Dương Minh Châu 94 km | 1.974k | 3.174k | 5.674k | 8.674k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 102 km | 2.040k | 3.240k | 5.740k | 8.740k |
| TPHCM đi H. Bến Cầu 77 km | 1.925k | 3.125k | 5.625k | 8.625k |
| TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài 77 km | 1.925k | 3.125k | 5.625k | 8.625k |
| TPHCM đi H. Trảng Bàng 43 km | 1.290k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Thủ Dầu Một 29 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi TP Dĩ An 19 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi TP Thuận An 19 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Bến Cát 45 km | 1.350k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Dầu Tiếng 67 km | 1.675k | 2.875k | 5.375k | 8.375k |
| TPHCM đi H. Tân Uyên 34 km | 1.020k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Phú Giáo 67 km | 1.675k | 2.875k | 5.375k | 8.375k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Biên Hòa 30 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi TP Long Khánh 79 km | 1.975k | 3.175k | 5.675k | 8.675k |
| TPHCM đi H. Trảng Bom 79 km | 1.975k | 3.175k | 5.675k | 8.675k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Cửu 85 km | 1.785k | 2.985k | 5.485k | 8.485k |
| TPHCM đi H. Nhơn Trạch 43 km | 1.290k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Cẩm Mỹ 82 km | 1.722k | 2.922k | 5.422k | 8.422k |
| TPHCM đi H. Định Quán 121 km | 2.420k | 3.620k | 6.120k | 9.120k |
| TPHCM đi H. Long Thành 50 km | 1.000k | 2.700k | 5.000k | 8.000k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99 km | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
| TPHCM đi H. Bù Đăng 145 km | 2.900k | 4.060k | 6.560k | 9.560k |
| TPHCM đi H. Bù Gia Mập 197 km | 3.152k | 4.412k | 6.912k | 9.912k |
| TPHCM đi H. Chơn Thành 79 km | 1.975k | 3.175k | 5.675k | 8.675k |
| TPHCM đi H. Phú Riềng 116 km | 2.320k | 3.520k | 6.020k | 9.020k |
| TPHCM đi H. Hớn Quản 99 km | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
| TPHCM đi H. Lộc Ninh 123 km | 2.460k | 3.660k | 6.160k | 9.160k |
| TPHCM đi H. Bù Đốp 166 km | 2.656k | 3.718k | 6.218k | 9.218k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vũng Tàu 91 km | 1.911k | 3.111k | 5.611k | 8.611k |
| TPHCM đi TP Bà Rịa 83 km | 1.743k | 2.943k | 5.443k | 8.443k |
| TPHCM đi H. Châu Đức 81 km | 1.701k | 2.901k | 5.401k | 8.401k |
| TPHCM đi H. Xuyên Mộc 103 km | 2.060k | 3.260k | 5.760k | 8.760k |
| TPHCM đi H. Long Điền 86 km | 1.806k | 3.006k | 5.506k | 8.506k |
| TPHCM đi H. Đất Đỏ 93 km | 1.953k | 3.153k | 5.653k | 8.653k |
| TPHCM đi H. Tân Thành 93 km | 1.953k | 3.153k | 5.653k | 8.653k |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quận 1 29 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Củ Chi 29 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Nhà Bè 19 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi TP Thủ Đức 29 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Quận Bình Thạnh 14 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Quận Gò Vấp 14 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Quận Tân Bình 14 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Quận Tân Phú 14 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Quận Bình Tân 14 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi Bình Chánh 22 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tam Kỳ 847 km | 11.011k | 15.415k | 17.915k | 20.915k |
| TPHCM đi TP Hội An 897 km | 11.661k | 16.325k | 18.825k | 21.825k |
| TPHCM đi Thăng Bình 876 km | 11.388k | 15.943k | 18.443k | 21.443k |
| TPHCM đi Quế Sơn 885 km | 11.505k | 16.107k | 18.607k | 21.607k |
| TPHCM đi Hiệp Đức 904 km | 11.752k | 16.452k | 18.952k | 21.952k |
| TPHCM đi Núi Thành 831 km | 10.803k | 15.124k | 17.624k | 20.624k |
| TPHCM đi Tiên Phước 869 km | 11.297k | 15.815k | 18.315k | 21.315k |
| TPHCM đi Phú Ninh 853 km | 11.089k | 15.524k | 18.024k | 21.024k |
| TPHCM đi Bắc Trà My 889 km | 11.557k | 16.179k | 18.679k | 21.679k |
| TPHCM đi Nam Trà My 712 km | 9.256k | 12.958k | 15.458k | 18.458k |
| TPHCM đi Đông Giang 963 km | 12.519k | 17.526k | 20.026k | 23.026k |
| TPHCM đi Tây Giang 1015 km | 13.195k | 18.473k | 20.973k | 23.973k |
| TPHCM đi Đà Nắng 1050 km | 13.650k | 19.110k | 21.610k | 24.610k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Kon Tum 566 km | 7.358k | 10.301k | 12.801k | 15.801k |
| TPHCM đi H. Đăk Glei 690 km | 8.970k | 12.558k | 15.058k | 18.058k |
| TPHCM đi H. Ngọc Hồi 656 km | 8.528k | 11.939k | 14.439k | 17.439k |
| TPHCM đi H. Đăk Tô 617 km | 8.021k | 11.229k | 13.729k | 16.729k |
| TPHCM đi H. Kon Plông 617 km | 8.021k | 11.229k | 13.729k | 16.729k |
| TPHCM đi H. Kon Rẫy 599 km | 7.787k | 10.901k | 13.401k | 16.401k |
| TPHCM đi H. Sa Thầy 594 km | 7.722k | 10.810k | 13.310k | 16.310k |
| TPHCM đi H. Tu Mơ Rông 653 km | 8.489k | 11.884k | 14.384k | 17.384k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vĩnh Long 131 km | 2.620k | 3.668k | 6.168k | 9.168k |
| TPHCM đi H. Bình Minh 147 km | 2.940k | 4.116k | 6.616k | 9.616k |
| TPHCM đi H. Long Hồ 139 km | 2.780k | 3.892k | 6.392k | 9.392k |
| TPHCM đi H. Mang Thít 150 km | 2.000k | 3.000k | 6.100k | 9.100k |
| TPHCM đi H. Trà Ôn 163 km | 2.608k | 3.651k | 6.151k | 9.151k |
| TPHCM đi H. Vũng Liêm 135 km | 2.700k | 3.780k | 6.280k | 9.280k |
| TPHCM đi Bình Tân, Vĩnh Long 152 km | 2.432k | 3.632k | 6.132k | 9.132k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Phan Thiết 174 km | 2.784k | 3.897k | 6.397k | 9.397k |
| TPHCM đi Hàm Thuận Bắc 189 km | 3.024k | 4.233k | 6.733k | 9.733k |
| TPHCM đi Hàm Thuận Nam 154 km | 2.464k | 3.664k | 6.164k | 9.164k |
| TPHCM đi Bắc Bình 217 km | 3.255k | 4.557k | 7.057k | 10.057k |
| TPHCM đi Tánh Linh 165 km | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
| TPHCM đi Đức Linh 133 km | 2.660k | 3.724k | 6.224k | 9.224k |
| TPHCM đi TP Mũi Né 200 km | 3.000k | 4.000k | 6.700k | 9.700k |
| TPHCM đi Lagi 152 km | 2.432k | 3.632k | 6.132k | 9.132k |
| TPHCM đi Tuy Phong 265 km | 3.975k | 5.565k | 8.065k | 11.065k |
| TPHCM đi Phan Rí 245 km | 3.675k | 5.145k | 7.645k | 10.645k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Nha Trang 397 km | 5.161k | 7.225k | 9.725k | 12.725k |
| TPHCM đi TP Cam Ranh 349 km | 4.886k | 6.840k | 9.340k | 12.340k |
| TPHCM đi Diên Khánh 391 km | 5.083k | 7.116k | 9.616k | 12.616k |
| TPHCM đi Cam Lâm 367 km | 4.771k | 6.679k | 9.179k | 12.179k |
| TPHCM đi Khánh Vĩnh 409 km | 5.317k | 7.443k | 9.943k | 12.943k |
| TPHCM đi Khánh Sơn 409 km | 5.317k | 7.443k | 9.943k | 12.943k |
| TPHCM đi Ninh Hòa 430 km | 5.590k | 7.826k | 10.326k | 13.326k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phan Rang 312 km | 4.368k | 6.115k | 8.615k | 11.615k |
| TPHCM đi Vĩnh Hy 349 km | 4.886k | 6.840k | 9.340k | 12.340k |
| TPHCM đi H. Ninh Phước 306 km | 4.284k | 5.997k | 8.497k | 11.497k |
| TPHCM đi H. Thuận Bắc 325 km | 4.550k | 6.370k | 8.870k | 11.870k |
| TPHCM đi H. Thuận Nam 287 km | 4.305k | 6.027k | 8.527k | 11.527k |
| TPHCM đi H. Bác Ái 339 km | 4.746k | 6.644k | 9.144k | 12.144k |
| TPHCM đi Ninh Hải 340 km | 4.760k | 6.664k | 9.164k | 12.164k |
| TPHCM đi Ninh Sơn 327 km | 4.578k | 6.409k | 8.909k | 11.909k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Quảng Ngãi 785 km | 10.205k | 14.287k | 16.787k | 19.787k |
| TPHCM đi Ba Tơ 782 km | 10.166k | 14.232k | 16.732k | 19.732k |
| TPHCM đi Bình Sơn 800 km | 10.000k | 14.560k | 17.060k | 20.060k |
| TPHCM đi Đức Phổ 734 km | 9.542k | 13.358k | 15.858k | 18.858k |
| TPHCM đi Mộ Đức 752 km | 9.776k | 13.686k | 16.186k | 19.186k |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 768 km | 9.984k | 13.977k | 16.477k | 19.477k |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 788 km | 10.244k | 14.341k | 16.841k | 19.841k |
| TPHCM đi Tây Trà 816 km | 10.608k | 14.851k | 17.351k | 20.351k |
| TPHCM đi Trà Bồng 816 km | 10.608k | 14.851k | 17.351k | 20.351k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Trà Vinh 130 km | 2.000k | 3.640k | 6.140k | 9.140k |
| TPHCM đi H. Càng Long 129 km | 2.580k | 3.612k | 6.112k | 9.112k |
| TPHCM đi H. Cầu Kè 155 km | 2.480k | 3.680k | 6.180k | 9.180k |
| TPHCM đi H. Cầu Ngang 159 km | 2.544k | 3.561k | 6.061k | 9.061k |
| TPHCM đi H. Duyên Hải 180 km | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
| TPHCM đi H. Tiểu Cần 151 km | 2.416k | 3.616k | 6.116k | 9.116k |
| TPHCM đi H. Trà Cú 165 km | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780k | 3.892k | 6.392k | 9.392k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cao Lãnh 151 km | 2.416k | 3.616k | 6.116k | 9.116k |
| TPHCM đi TP Sa Đéc 143 km | 2.860k | 4.004k | 6.504k | 9.504k |
| TPHCM đi H. Hồng Ngự 182 km | 2.912k | 4.076k | 6.576k | 9.576k |
| TPHCM đi H. Lai Vung 156 km | 2.496k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
| TPHCM đi H. Lấp Vò 170 km | 2.720k | 3.808k | 6.308k | 9.308k |
| TPHCM đi H. Thanh Bình 171 km | 2.736k | 3.830k | 6.330k | 9.330k |
| TPHCM đi H. Tháp Mười 133 km | 2.660k | 3.724k | 6.224k | 9.224k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Long Xuyên 187 km | 2.992k | 4.188k | 6.688k | 9.688k |
| TPHCM đi TP Châu Đốc 243 km | 3.645k | 5.103k | 7.603k | 10.603k |
| TPHCM đi H. Châu Phú 232 km | 3.480k | 4.872k | 7.372k | 10.372k |
| TPHCM đi H. Chợ Mới 190 km | 3.040k | 4.256k | 6.756k | 9.756k |
| TPHCM đi H. Phú Tân 190 km | 3.040k | 4.256k | 6.756k | 9.756k |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km | 2.580k | 3.612k | 6.112k | 9.112k |
| TPHCM đi H. Thoại Sơn 226 km | 3.390k | 4.746k | 7.246k | 10.246k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Rạch Giá 240 km | 3.000k | 5.040k | 7.540k | 10.540k |
| TPHCM đi TP Hà Tiên 325 km | 4.550k | 6.370k | 8.870k | 11.870k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km | 2.780k | 3.892k | 6.392k | 9.392k |
| TPHCM đi H. Hòn Đất 264 km | 3.960k | 5.544k | 8.044k | 11.044k |
| TPHCM đi H. Kiên Lương 301 km | 4.214k | 5.899k | 8.399k | 11.399k |
| TPHCM đi H. Phú Quốc 398 km | 5.174k | 7.243k | 9.743k | 12.743k |
| TPHCM đi H. Tân Hiệp 229 km | 3.435k | 4.809k | 7.309k | 10.309k |
| TPHCM đi An Minh 287 km | 4.305k | 6.027k | 8.527k | 11.527k |
| TPHCM đi An Biên 253 km | 3.795k | 5.313k | 7.813k | 10.813k |
| TPHCM đi Rạch Sỏi 234 km | 3.510k | 4.914k | 7.414k | 10.414k |
| TPHCM đi Gò Quao 223 km | 3.345k | 4.683k | 7.183k | 10.183k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Cần Thơ 161 km | 2.576k | 3.606k | 6.106k | 9.106k |
| TPHCM đi H. Thới Lai 181 km | 2.896k | 4.054k | 6.554k | 9.554k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Thạnh 241 km | 3.615k | 5.061k | 7.561k | 10.561k |
| TPHCM đi H. Bình Thủy 165 km | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
| TPHCM đi Ô Môn 184 km | 2.944k | 4.121k | 6.621k | 9.621k |
| TPHCM đi Phong Điền 174 km | 2.784k | 3.897k | 6.397k | 9.397k |
| TPHCM đi Cờ Đỏ 198 km | 3.168k | 4.435k | 6.935k | 9.935k |
| TPHCM đi Thới Lai km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vị Thanh 202 km | 3.030k | 4.242k | 6.742k | 9.742k |
| TPHCM đi H. Châu Thành, Hậu Giang 174 km | 2.784k | 3.897k | 6.397k | 9.397k |
| TPHCM đi H. Long Mỹ 207 km | 3.105k | 4.347k | 6.847k | 9.847k |
| TPHCM đi H. Phụng Hiệp 186 km | 2.976k | 4.166k | 6.666k | 9.666k |
| TPHCM đi H. Vị Thủy 202 km | 3.030k | 4.242k | 6.742k | 9.742k |
| TPHCM đi Ngã Bảy 184 km | 2.944k | 4.121k | 6.621k | 9.621k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng 213 km | 3.195k | 4.473k | 6.973k | 9.973k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780k | 3.892k | 6.392k | 9.392k |
| TPHCM đi H. Mỹ Tú 214 km | 3.210k | 4.494k | 6.994k | 9.994k |
| TPHCM đi H. Mỹ Xuyên 221 km | 3.315k | 4.641k | 7.141k | 10.141k |
| TPHCM đi H. Long Phú 216 km | 3.240k | 4.536k | 7.036k | 10.036k |
| TPHCM đi H. Trần Đề 229 km | 3.435k | 4.809k | 7.309k | 10.309k |
| TPHCM đi H. Cù Lao Dung 174 km | 2.784k | 3.897k | 6.397k | 9.397k |
| TPHCM đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 248 km | 3.720k | 5.208k | 7.708k | 10.708k |
| TPHCM đi Kế Sách 187 km | 2.992k | 4.188k | 6.688k | 9.688k |
| TPHCM đi Thạnh Trị 240 km | 3.000k | 5.040k | 7.540k | 10.540k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu 260 km | 3.900k | 5.460k | 7.960k | 10.960k |
| TPHCM đi H. Phước Long 251 km | 3.765k | 5.271k | 7.771k | 10.771k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Lợi 255 km | 3.825k | 5.355k | 7.855k | 10.855k |
| TPHCM đi H. Giá Rai 275 km | 4.125k | 5.775k | 8.275k | 11.275k |
| TPHCM đi H. Đông Hải 290 km | 4.350k | 6.090k | 8.590k | 11.590k |
| TPHCM đi Hồng Dân 262 km | 3.930k | 5.502k | 8.002k | 11.002k |
| TPHCM đi Hòa Bình, bạc Liêu 270 km | 4.050k | 5.670k | 8.170k | 11.170k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cà Mau 301 km | 4.214k | 5.899k | 8.399k | 11.399k |
| TPHCM đi H. Thới Bình 318 km | 4.452k | 6.232k | 8.732k | 11.732k |
| TPHCM đi H. Trần Văn Thời 325 km | 4.550k | 6.370k | 8.870k | 11.870k |
| TPHCM đi H. Cái Nước 328 km | 4.592k | 6.428k | 8.928k | 11.928k |
| TPHCM đi H. Ngọc Hiển 377 km | 4.901k | 6.861k | 9.361k | 12.361k |
| TPHCM đi H. Đầm Dơi 317 km | 4.438k | 6.213k | 8.713k | 11.713k |
| TPHCM đi H. Năm Căn 347 km | 4.858k | 6.801k | 9.301k | 12.301k |
| 5.161k | 7.225k | |||
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tân An 55 km | 1.375k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Bến Lức 42 km | 1.260k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Cần Đước 39 km | 1.170k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Cần Giuộc 25 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Đức Hòa 30 km | 1.000k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Thủ Thừa 51 km | 1.275k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Tân Trụ 58 km | 1.450k | 2.000k | 4.900k | 7.900k |
| TPHCM đi H. Đức Huệ 61 km | 1.525k | 2.725k | 5.225k | 8.225k |
| TPHCM đi Mộc Hóa 117 km | 2.340k | 3.540k | 6.040k | 9.040k |
| TPHCM đi Hưng Thạnh 158 km | 2.528k | 3.539k | 6.039k | 9.039k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Mỹ Tho 74 km | 1.850k | 3.050k | 5.550k | 8.550k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780k | 3.892k | 6.392k | 9.392k |
| TPHCM đi H. Chợ Gạo 89 km | 1.869k | 3.069k | 5.569k | 8.569k |
| TPHCM đi H. Gò Công Đông 63 km | 1.575k | 2.775k | 5.275k | 8.275k |
| TPHCM đi H. Gò Công Tây 63 km | 1.575k | 2.775k | 5.275k | 8.275k |
| TPHCM đi H. Tân Phú Đông 73 km | 1.825k | 3.025k | 5.525k | 8.525k |
| TPHCM đi H. Cai Lậy 88 km | 1.848k | 3.048k | 5.548k | 8.548k |
| TPHCM đi H. Cái Bè 106 km | 2.120k | 3.320k | 5.820k | 8.820k |
| TPHCM đi Tân Phước 67 km | 1.675k | 2.875k | 5.375k | 8.375k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bến Tre 91 km | 1.911k | 3.111k | 5.611k | 8.611k |
| TPHCM đi H. Ba Tri 127 km | 2.540k | 3.556k | 6.056k | 9.056k |
| TPHCM đi H. Bình Đại 119 km | 2.380k | 3.580k | 6.080k | 9.080k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 215 km | 3.225k | 4.515k | 7.015k | 10.015k |
| TPHCM đi H. Giồng Trôm 110 km | 2.000k | 3.000k | 5.900k | 8.900k |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Bắc 102 km | 2.040k | 3.240k | 5.740k | 8.740k |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Nam 110 km | 2.000k | 3.000k | 5.900k | 8.900k |
| TPHCM đi H. Thạnh Phú 134 km | 2.680k | 3.752k | 6.252k | 9.252k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Đà Lạt 309 km | 4.326k | 6.056k | 8.556k | 11.556k |
| TPHCM đi TP Bảo Lộc 198 km | 3.168k | 4.435k | 6.935k | 9.935k |
| TPHCM đi Đức Trọng 274 km | 4.110k | 5.754k | 8.254k | 11.254k |
| TPHCM đi Di Linh 225 km | 3.375k | 4.725k | 7.225k | 10.225k |
| TPHCM đi Bảo Lâm 437 km | 5.681k | 7.953k | 10.453k | 13.453k |
| TPHCM đi Đạ Huoai 168 km | 2.688k | 3.763k | 6.263k | 9.263k |
| TPHCM đi Đạ Tẻh 171 km | 2.736k | 3.830k | 6.330k | 9.330k |
| TPHCM đi Cát Tiên 194 km | 3.104k | 4.345k | 6.845k | 9.845k |
| TPHCM đi Lâm Hà 270 km | 4.050k | 5.670k | 8.170k | 11.170k |
| TPHCM đi Lạc Dương 481 km | 6.253k | 8.754k | 11.254k | 14.254k |
| TPHCM đi Đơn Dương 373 km | 4.849k | 6.788k | 9.288k | 12.288k |
| TPHCM đi Đam Rông 313 km | 4.382k | 6.134k | 8.634k | 11.634k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99 km | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
| TPHCM đi TX Bình Long 111 km | 2.220k | 3.420k | 5.920k | 8.920k |
| TPHCM đi TX Phước Long 147 km | 2.940k | 4.116k | 6.616k | 9.616k |
| TPHCM đi Bù Đăng 145 km | 2.900k | 4.060k | 6.560k | 9.560k |
| TPHCM đi Bù Đốp 166 km | 2.656k | 3.718k | 6.218k | 9.218k |
| TPHCM đi Bù Gia Mập 197 km | 3.152k | 4.412k | 6.912k | 9.912k |
| TPHCM đi Chơn Thành 88 km | 1.848k | 3.048k | 5.548k | 8.548k |
| TPHCM đi Đồng Phú 111 km | 2.220k | 3.420k | 5.920k | 8.920k |
| TPHCM đi Hớn Quản 99 km | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
| TPHCM đi Lộc Ninh 128 km | 2.560k | 3.584k | 6.084k | 9.084k |
| TPHCM đi Phú Riềng 116 km | 2.320k | 3.520k | 6.020k | 9.020k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Buôn Ma Thuột 332 km | 4.648k | 6.507k | 9.007k | 12.007k |
| TPHCM đi Buôn Đôn 359 km | 4.667k | 6.533k | 9.033k | 12.033k |
| TPHCM đi Cư Kuin 356 km | 4.628k | 6.479k | 8.979k | 11.979k |
| TPHCM đi Cư M’gar 360 km | 4.680k | 6.552k | 9.052k | 12.052k |
| TPHCM đi Ea H’leo 442 km | 5.746k | 8.044k | 10.544k | 13.544k |
| TPHCM đi Ea Kar 516 km | 6.708k | 9.391k | 11.891k | 14.891k |
| TPHCM đi Ea Súp 388 km | 5.044k | 7.061k | 9.561k | 12.561k |
| TPHCM đi Krông Ana 347 km | 4.858k | 6.801k | 9.301k | 12.301k |
| TPHCM đi Krông Bông 508 km | 6.604k | 9.245k | 11.745k | 14.745k |
| TPHCM đi Krông Buk 388 km | 5.044k | 7.061k | 9.561k | 12.561k |
| TPHCM đi Krông Năng 544 km | 7.072k | 9.900k | 12.000k | 15.000k |
| TPHCM đi Krông Pắc 538 km | 6.994k | 9.791k | 12.291k | 15.291k |
| TPHCM đi Lắk 538 km | 6.994k | 9.791k | 12.291k | 15.291k |
| TPHCM đi M’Đrắk 480 km | 6.240k | 8.736k | 11.236k | 14.236k |
Bảng giá thuê xe Carnival TPHCM đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Gia Nghĩa 217 km | 3.255k | 4.557k | 7.057k | 10.057k |
| TPHCM đi Cư Jút 267 km | 4.005k | 5.607k | 8.107k | 11.107k |
| TPHCM đi Đắk Glong 267 km | 4.005k | 5.607k | 8.107k | 11.107k |
| TPHCM đi Đắk Mil 286 km | 4.290k | 6.006k | 8.506k | 11.506k |
| TPHCM đi Đắk R’Lấp 209 km | 3.135k | 4.389k | 6.889k | 9.889k |
| TPHCM đi Đắk Song 255 km | 3.825k | 5.355k | 7.855k | 10.855k |
| TPHCM đi Krông Nô 308 km | 4.312k | 6.036k | 8.536k | 11.536k |
| TPHCM đi Tuy Đức 249 km | 3.735k | 5.229k | 7.729k | 10.729k |
Xe Carnival từ TpHCM đi Đà Lạt
Khoảng cách : 320 km.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây – Phan Thiết – QL 28B, Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây -QL20
Thời gian di chuyển : 6-7 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 4,500,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 6 triệu ).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 180 km tới Tp Phan Thiết, 210 km tới Mũi Né.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây – Phan Thiết – QL 28B, Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây -QL20
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 4,300,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 6,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Sài Gòn đi Vũng Tàu
Khoảng cách : 100 km tới Tp Vũng Tàu, Xuyên Mộc, Long Hải
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – QL 51
Thời gian di chuyển : 2,5 – 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 2,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 3,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 5,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 8,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 430 km tới Tp Nha Trang, 380 km tới Tp Cam Ranh
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Giây – Phan Thiết – Vĩnh Hảo – Nha Trang
Thời gian di chuyển : 5 – 6 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 6,400,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 8,400,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 11,000,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 13,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 180 km tới Tp Cần Thơ
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – Cần Thơ
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 4,500,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 6,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Sài Gòn đi Cha Diệp Bạc Liêu
Khoảng cách : 275 km tới Tp Cần Thơ
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – Cần Thơ – QL1A
Thời gian di chuyển : 5 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 4,200,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 5,500,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Xe CARNIVAL Sài Gòn đi Châu Đốc, An Giang
Khoảng cách : 250 km tới Châu Đốc
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – QL30 – Cao tốc Rạch Sỏi
Thời gian di chuyển : 5 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,900,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 5,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.
Xe CARNIVAL Sài Gòn đi Tây Ninh
Khoảng cách : 100 km tới Núi Bà Đen, 70km tới cửa khẩu Mộc Bài.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – QL30 – Cao tốc Rạch Sỏi
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 2,200,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 3,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 5,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 8,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.
Nội thất xe Kia Carnival
Cho thuê xe Carnival tự lái TP HCM
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Xem chi tiết tại : Cho thuê xe Carnival tự lái TPHCM 2024
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival.
Khách hàng hay hỏi
Xe Carnival đón khách sân bay Tân Sơn Nhất đi Nội thành Sài Gòn giá 1 triệu ( 2h ), ngoài 2h phụ phí 200,000 VND/giờ.
Xe Kia Carnival đón khách nội thành giá 1,000,000 VND/lượt, nếu đưa người nhà tiễn sân bay về lại nhà +200,000.
Thông thường dòng xe Carnival, Sedona sẽ bố trí 7 ghế ( hàng ghế giữa bố trí 2 ghế và sẽ có lối đi xuống hàng ghế sau cùng ). Trường hợp khách hàng cần loại xe 8 ghế vui lòng báo trước nhà xe để sắp xếp loại xe phù hợp.
Giá sẽ tương tự nhau giữa loại xe 7 ghế và 8 ghế, tuy nhiên giá thuê có thể sẽ khác tùy vào phiên bản xe, năm lăn bánh.
Các dòng xe Carnival trên thị trường đa số lăn bánh trong khoảng thời gian từ 2022-2025. Đời trước là dòng xe Sedona.
Cốp xe Kia Carnival được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc xe MPV, có thể chứa được 7 vali lớn hoặc 4 bộ Golf + 3 vali lớn. Nếu khách hàng đi ít người có thể gấp gọn hàng ghế sau cùng để sử dụng chứa hành lý.
Có dịch vụ cho thuê xe Carnival tự lái tại Tp Hồ Chí Minh, giao nhận xe tại sân bay + 200,000. Giá thuê 2 triệu/ngày.
Có, tuy nhiên khách book xe cần báo sớm để nhà xe sắp xếp tài xế phù hợp.
Giá thuê xe thường sẽ trọn gói bao gồm cả xăng dầu và phí cầu đường. Tuy nhiên một số trường hợp khách có nhu cầu di chuyển đến những nơi ngoài lịch trình, thời gian phục vụ kéo dài hơn so với sự kiến thì sẽ phát sinh thêm phụ phí 100k-150k/hĐón sân bay đi nội thành Sài Gòn giá bao nhiêu ?
Đón khách nội thành đi sân bay giá bao nhiêu ?
Xe Carnival có 7 ghế hay 8 ghế ?
Giá xe 7 ghế và 8 ghế có khác nhau không ?
Xe Carnival cho thuê đời nào ?
Cốp xe Kia Carnival có thể chứa được bao nhiêu vali ?
Có cho thuê xe Kia Carnival tự lái hay không ? Thủ tục thế nào ?
Tài xế xe Carnival có thể giao tiếp Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn...không ?
Thuê xe Carnival thường sẽ phát sinh chi phí gì ?














