Cho thuê xe Carnival TPHCM
Cho thuê xe Carnival tại Tp Hồ Chí Minh trọn gói có tài xế hoặc tự lái, báo giá theo lộ trình, có xuất hoá đơn công ty. Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, city tour, đi Nha Trang, Đà lạt, Phan Thiết, Vũng Tàu, Châu Đốc…giá siêu tốt. Dịch vụ thuê xe Carnival theo giờ 2-4-6-8-10h .
Loại xe : Kia Carnival 7-8 chỗ siêu rộng, Kia Sedona.
Đời xe : 2022-2025.
Xem Nhanh Bảng Giá
Thuê xe Carnival có tài xế HCM
Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành Tp Hồ Chí Minh : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 150,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Giá thuê ( có tài xế ) trọn gói không phát sinh bao gồm : Tiền thuê xe, Công tài xế. Chi phí xăng, cầu đường.
Đón khách miễn phí tại Hồ Chí Minh.
Giá thuê nhiều ngày : Liên hệ 0906876599.
Carnival là dòng xe đời mới của loại xe Kia Sedona trước đây với kích thước siêu rộng, xe có 8 ghế chở được tối đa 9 người ( đã bao gồm tài xế ). Cốp xe siêu rộng để được 6-7 vali. Xe thích hợp cho gia đình đi tour, doanh nghiệp đi công việc.
Bảng giá tham khảo xe Kia Carnival tại HCM
TPHCM đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tây Ninh 92.6 km (2 giờ 23 phút) | 2.037k | 3.037k | 5.237k | 7.737k |
| Sài Gòn đi Tân Biên 126 km (3 giờ 2 phút) | 2.646k | 3.704k | 5.904k | 8.404k |
| Sài Gòn đi Tân Châu 131 km (3 giờ 11 phút) | 2.751k | 3.851k | 6.051k | 8.551k |
| TPHCM đi Dương Minh Châu 94.0 km (2 giờ 25 phút) | 2.068k | 3.068k | 5.268k | 7.768k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km (2 giờ 40 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
| TPHCM đi Bến Cầu 77.1 km (2 giờ 8 phút) | 2.158k | 3.158k | 5.358k | 7.858k |
| TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài 77.1 km (2 giờ 8 phút) | 2.158k | 3.158k | 5.358k | 7.858k |
| TPHCM đi Trảng Bàng 43.8 km (1 giờ 21 phút) | 1.533k | 2.533k | 4.733k | 7.233k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Tây Ninh | ||||
TPHCM đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Thủ Dầu Một 28.9 km (1 giờ 5 phút) | 1.300k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Dĩ An 17.9 km (42 phút) | 1.200k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Thuận An 20.6 km (46 phút) | 1.200k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Bến Cát 44.9 km (1 giờ 30 phút) | 1.571k | 2.571k | 4.771k | 7.271k |
| TPHCM đi Dầu Tiếng 67.8 km (1 giờ 52 phút) | 1.898k | 2.898k | 5.098k | 7.598k |
| TPHCM đi Tân Uyên 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 1.190k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Phú Giáo 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.881k | 2.881k | 5.081k | 7.581k |
| Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Bình Dương | ||||
Sài Gòn đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Biên Hòa 30.1 km (1 giờ 6 phút) | 1.200k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Long Khánh 79.5 km (1 giờ 35 phút) | 2.226k | 3.226k | 5.426k | 7.926k |
| TPHCM đi Trảng Bom 79.5 km (1 giờ 35 phút) | 2.226k | 3.226k | 5.426k | 7.926k |
| TPHCM đi Vĩnh Cửu 85.4 km (2 giờ 20 phút) | 1.878k | 2.878k | 5.078k | 7.578k |
| TPHCM đi Nhơn Trạch 43.5 km (1 giờ 9 phút) | 1.522k | 2.522k | 4.722k | 7.222k |
| TPHCM đi Cẩm Mỹ 82.5 km (1 giờ 42 phút) | 1.815k | 2.815k | 5.015k | 7.515k |
| Sài Gòn đi Định Quán 120 km (2 giờ 31 phút) | 2.520k | 3.528k | 5.728k | 8.228k |
| TPHCM đi Long Thành 52.9 km (1 giờ 27 phút) | 1.481k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Đồng Xoài 101 km (2 giờ 41 phút) | 2.121k | 3.121k | 5.321k | 7.821k |
| TPHCM đi Bù Đăng 146 km (3 giờ 39 phút) | 3.066k | 4.292k | 6.492k | 8.992k |
| TPHCM đi Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 40 phút) | 3.546k | 4.964k | 7.164k | 9.664k |
| TPHCM đi Chơn Thành 79.6 km (2 giờ 13 phút) | 2.228k | 3.228k | 5.428k | 7.928k |
| Sài Gòn đi Phú Riềng 117 km (3 giờ 1 phút) | 2.457k | 3.457k | 5.657k | 8.157k |
| TPHCM đi Hớn Quản 117 km (3 giờ 1 phút) | 2.457k | 3.457k | 5.657k | 8.157k |
| TPHCM đi Lộc Ninh 123 km (3 giờ 7 phút) | 2.583k | 3.616k | 5.816k | 8.316k |
| TPHCM đi Bù Đốp 166 km (3 giờ 54 phút) | 2.988k | 4.183k | 6.383k | 8.883k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Bình Phước | ||||
TPHCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Vũng Tàu 91.8 km (2 giờ 12 phút) | 2.100k | 3.100k | 5.300k | 7.000k |
| Sài Gòn đi Bà Rịa 84.0 km (2 giờ 2 phút) | 1.848k | 2.848k | 5.048k | 7.548k |
| TPHCM đi Châu Đức 80.0 km (1 giờ 59 phút) | 1.760k | 2.760k | 4.960k | 7.460k |
| TPHCM đi Xuyên Mộc 102 km (2 giờ 24 phút) | 2.142k | 3.142k | 5.342k | 7.842k |
| TPHCM đi Long Điền 86.7 km (2 giờ 6 phút) | 1.907k | 2.907k | 5.107k | 7.607k |
| TPHCM đi Đất Đỏ 86.7 km (2 giờ 6 phút) | 1.907k | 2.907k | 5.107k | 7.607k |
| TPHCM đi Tân Thành 93.6 km (2 giờ 21 phút) | 2.059k | 3.059k | 5.259k | 7.759k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Vũng Tàu | ||||
TPHCM đi HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Quận 1 8.1 km (29 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất 8.1 km (29 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Củ Chi 29.7 km (1 giờ 3 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Nhà Bè 19.2 km (55 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Thủ Đức 13.0 km (33 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Quận Bình Thạnh 6.6 km (21 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| Sài Gòn đi Quận Gò Vấp 6.6 km (22 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Quận Tân Bình 1.6 km (7 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Quận Tân Phú 6.2 km (19 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Quận Bình Tân 14.8 km (36 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Bình Chánh 22.2 km (53 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
Sài Gòn đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tam Kỳ 848 km (13 giờ 39 phút) | 12.720k | 17.808k | 20.008k | 22.508k |
| TPHCM đi Hội An 898 km (14 giờ 34 phút) | 13.470k | 18.858k | 21.058k | 23.558k |
| TPHCM đi Thăng Bình 877 km (14 giờ 5 phút) | 13.155k | 18.417k | 20.617k | 23.117k |
| TPHCM đi Quế Sơn 886 km (14 giờ 28 phút) | 13.290k | 18.606k | 20.806k | 23.306k |
| Sài Gòn đi Hiệp Đức 905 km (14 giờ 53 phút) | 13.575k | 19.005k | 21.205k | 23.705k |
| TPHCM đi Núi Thành 832 km (13 giờ 28 phút) | 12.480k | 17.472k | 19.672k | 22.172k |
| TPHCM đi Tiên Phước 870 km (14 giờ 15 phút) | 13.050k | 18.270k | 20.470k | 22.970k |
| TPHCM đi Phú Ninh, Quảng Nam 854 km (13 giờ 44 phút) | 12.810k | 17.934k | 20.134k | 22.634k |
| TPHCM đi Bắc Trà My 861 km (14 giờ 43 phút) | 12.915k | 18.081k | 20.281k | 22.781k |
| Sài Gòn đi Nam Trà My 713 km (15 giờ 48 phút) | 10.695k | 14.973k | 17.173k | 19.673k |
| TPHCM đi Đông Giang 964 km (15 giờ 49 phút) | 14.460k | 20.244k | 22.444k | 24.944k |
| TPHCM đi Tây Giang 1,016 km (17 giờ 16 phút) | 15.240k | 21.336k | 23.536k | 26.036k |
| TPHCM đi Đà Nắng 921 km (14 giờ 42 phút) | 13.815k | 19.341k | 21.541k | 24.041k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Đà Nẵng | ||||
TPHCM đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sài Gòn đi Kon Tum 567 km (12 giờ 12 phút) | 8.505k | 11.907k | 14.107k | 16.607k |
| TPHCM đi Đăk Glei 691 km (14 giờ 43 phút) | 10.365k | 14.511k | 16.711k | 19.211k |
| TPHCM đi Ngọc Hồi, Kon Tum 656 km (14 giờ 6 phút) | 9.840k | 13.776k | 15.976k | 18.476k |
| TPHCM đi Đăk Tô 618 km (13 giờ 9 phút) | 9.270k | 12.978k | 15.178k | 17.678k |
| TPHCM đi Kon Plông 618 km (13 giờ 9 phút) | 9.270k | 12.978k | 15.178k | 17.678k |
| TPHCM đi Kon Rẫy 618 km (13 giờ 9 phút) | 9.270k | 12.978k | 15.178k | 17.678k |
| Sài Gòn đi Sa Thầy 595 km (12 giờ 50 phút) | 8.925k | 12.495k | 14.695k | 17.195k |
| TPHCM đi Tu Mơ Rông 654 km (13 giờ 59 phút) | 9.810k | 13.734k | 15.934k | 18.434k |
TPHCM đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Vĩnh Long 152 km (2 giờ 57 phút) | 2.736k | 3.830k | 6.030k | 8.530k |
| TPHCM đi Bình Minh 147 km (2 giờ 34 phút) | 3.087k | 4.321k | 6.521k | 9.021k |
| TPHCM đi Long Hồ 139 km (2 giờ 38 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
| Sài Gòn đi Mang Thít 150 km (2 giờ 56 phút) | 2.700k | 3.780k | 5.980k | 8.480k |
| TPHCM đi Trà Ôn 163 km (2 giờ 58 phút) | 2.934k | 4.107k | 6.307k | 8.807k |
| TPHCM đi Vũng Liêm 135 km (2 giờ 58 phút) | 2.835k | 3.969k | 6.169k | 8.669k |
| TPHCM đi Bình Tân, Vĩnh Long 152 km (2 giờ 47 phút) | 2.736k | 3.830k | 6.030k | 8.530k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Vĩnh Long | ||||
TPHCM đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phan Thiết 175 km (2 giờ 47 phút) | 3.150k | 4.410k | 6.610k | 9.110k |
| TPHCM đi Hàm Thuận Bắc 190 km (2 giờ 54 phút) | 3.420k | 4.788k | 6.988k | 9.488k |
| Sài Gòn đi Hàm Thuận Nam 151 km (2 giờ 34 phút) | 2.718k | 3.805k | 6.005k | 8.505k |
| TPHCM đi Bắc Bình 217 km (3 giờ 10 phút) | 3.689k | 5.164k | 7.364k | 9.864k |
| TPHCM đi Tánh Linh 165 km (2 giờ 54 phút) | 2.970k | 4.158k | 6.358k | 8.858k |
| TPHCM đi Đức Linh 133 km (2 giờ 39 phút) | 2.793k | 3.910k | 6.110k | 8.610k |
| TPHCM đi Mũi Né 200 km (3 giờ 19 phút) | 3.000k | 4.760k | 6.960k | 9.460k |
| Sài Gòn đi Lagi 152 km (2 giờ 32 phút) | 2.736k | 3.830k | 6.030k | 8.530k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Tuy Phong 265 km (4 giờ 17 phút) | 4.240k | 5.936k | 8.136k | 10.636k |
| TPHCM đi Phan Rí 245 km (3 giờ 42 phút) | 4.165k | 5.831k | 8.031k | 10.531k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Phan Thiết, Mũi Né | ||||
TPHCM đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Nha Trang 397 km (5 giờ 45 phút) | 5.955k | 8.337k | 10.537k | 13.037k |
| TPHCM đi Cam Ranh 349 km (5 giờ 0 phút) | 5.235k | 7.329k | 9.529k | 12.029k |
| TPHCM đi Diên Khánh 391 km (5 giờ 34 phút) | 5.865k | 8.211k | 10.411k | 12.911k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Cam Lâm 366 km (5 giờ 10 phút) | 5.490k | 7.686k | 9.886k | 12.386k |
| TPHCM đi Khánh Vĩnh 409 km (5 giờ 51 phút) | 6.135k | 8.589k | 10.789k | 13.289k |
| TPHCM đi Khánh Sơn 389 km (6 giờ 6 phút) | 5.835k | 8.169k | 10.369k | 12.869k |
| TPHCM đi Ninh Hòa 430 km (6 giờ 3 phút) | 6.450k | 9.030k | 11.230k | 13.730k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Nha Trang, Cam Ranh | ||||
TPHCM đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phan Rang 312 km (4 giờ 31 phút) | 4.680k | 6.552k | 8.752k | 11.252k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Vĩnh Hy 349 km (5 giờ 20 phút) | 5.235k | 7.329k | 9.529k | 12.029k |
| TPHCM đi Ninh Phước 307 km (4 giờ 44 phút) | 4.605k | 6.447k | 8.647k | 11.147k |
| TPHCM đi Vĩnh Hy 349 km (5 giờ 20 phút) | 5.235k | 7.329k | 9.529k | 12.029k |
| TPHCM đi Thuận Nam 287 km (4 giờ 16 phút) | 4.592k | 6.428k | 8.628k | 11.128k |
| TPHCM đi Bác Ái 339 km (5 giờ 5 phút) | 5.085k | 7.119k | 9.319k | 11.819k |
| TPHCM đi Ninh Hải 340 km (5 giờ 11 phút) | 5.100k | 7.140k | 9.340k | 11.840k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Ninh Sơn 327 km (4 giờ 48 phút) | 4.905k | 6.867k | 9.067k | 11.567k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Phan Rang, Ninh Thuận | ||||
TPHCM đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quảng Ngãi 775 km (12 giờ 44 phút) | 11.625k | 16.275k | 18.475k | 20.975k |
| TPHCM đi Ba Tơ 783 km (12 giờ 50 phút) | 11.745k | 16.443k | 18.643k | 21.143k |
| TPHCM đi Bình Sơn 800 km (13 giờ 18 phút) | 12.400k | 16.000k | 19.000k | 21.000k |
| TPHCM đi Đức Phổ 735 km (11 giờ 53 phút) | 11.025k | 15.435k | 17.635k | 20.135k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Mộ Đức 752 km (12 giờ 13 phút) | 11.280k | 15.792k | 17.992k | 20.492k |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 769 km (12 giờ 37 phút) | 11.535k | 16.149k | 18.349k | 20.849k |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835k | 16.569k | 18.769k | 21.269k |
| TPHCM đi Tây Trà 817 km (13 giờ 36 phút) | 12.255k | 17.157k | 19.357k | 21.857k |
| TPHCM đi Trà Bồng 817 km (13 giờ 36 phút) | 12.255k | 17.157k | 19.357k | 21.857k |
TPHCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Trà Vinh 130 km (2 giờ 47 phút) | 2.730k | 3.822k | 6.022k | 8.522k |
| Càng Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (2 giờ 45 phút) | 2.688k | 3.763k | 5.963k | 8.463k |
| Cầu Kè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 155 km (3 giờ 24 phút) | 2.790k | 3.906k | 6.106k | 8.606k |
| Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km (3 giờ 26 phút) | 2.862k | 4.006k | 6.206k | 8.706k |
| Duyên Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 180 km (3 giờ 51 phút) | 3.240k | 4.536k | 6.736k | 9.236k |
| Tiểu Cần đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 giờ 17 phút) | 2.718k | 3.805k | 6.005k | 8.505k |
| Trà Cú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 giờ 41 phút) | 2.970k | 4.158k | 6.358k | 8.858k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Trà Vinh 130 km (2 giờ 47 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Trà Vinh | ||||
TPHCM đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Cao Lãnh 151 km (3 giờ 2 phút) | 2.718k | 3.805k | 6.005k | 8.505k |
| 2.982k | 4.174k | 6.374k | 8.874k | |
| TPHCM đi Hồng Ngự 142 km (2 giờ 45 phút) | 2.982k | 4.174k | 6.374k | 8.874k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Lai Vung 156 km (3 giờ 5 phút) | 2.808k | 3.931k | 6.131k | 8.631k |
| TPHCM đi Lấp Vò 169 km (3 giờ 18 phút) | 3.042k | 4.258k | 6.458k | 8.958k |
| TPHCM đi Thanh Bình 170 km (3 giờ 30 phút) | 3.060k | 4.284k | 6.484k | 8.984k |
| TPHCM đi Tháp Mười 135 km (2 giờ 49 phút) | 2.835k | 3.969k | 6.169k | 8.669k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Đồng Tháp | ||||
TPHCM đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Hồ Chí Minh đi Long Xuyên 187 km (3 giờ 37 phút) | 3.366k | 4.712k | 6.912k | 9.412k |
| TPHCM đi Châu Đốc 243 km (4 giờ 57 phút) | 4.131k | 5.783k | 7.983k | 10.483k |
| TPHCM đi Châu Phú 232 km (4 giờ 38 phút) | 3.944k | 5.521k | 7.721k | 10.221k |
| TPHCM đi Chợ Mới 190 km (3 giờ 56 phút) | 3.420k | 4.788k | 6.988k | 9.488k |
| TPHCM đi Phú Tân 213 km (4 giờ 55 phút) | 3.621k | 5.069k | 7.269k | 9.769k |
| TPHCM đi Tân Châu 131 km (3 giờ 11 phút) | 2.751k | 3.851k | 6.051k | 8.551k |
| Tp Hồ Chí Minh đi Thoại Sơn 226 km (4 giờ 35 phút) | 3.842k | 5.378k | 7.578k | 10.078k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại An Giang | ||||
TPHCM đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Rạch Giá đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 giờ 26 phút) | 4.080k | 5.712k | 7.912k | 10.412k |
| Hà Tiên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 giờ 19 phút) | 4.875k | 6.825k | 9.025k | 11.525k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 235 km (4 giờ 16 phút) | 3.995k | 5.593k | 7.793k | 10.293k |
| Hòn Đất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 264 km (4 giờ 57 phút) | 4.224k | 5.913k | 8.113k | 10.613k |
| Kiên Lương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 giờ 46 phút) | 4.515k | 6.321k | 8.521k | 11.021k |
| Phú Quốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 398 km (9 giờ 31 phút) | 5.970k | 8.358k | 10.558k | 13.058k |
| Tân Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 giờ 7 phút) | 3.893k | 5.450k | 7.650k | 10.150k |
| An Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (5 giờ 35 phút) | 4.592k | 6.428k | 8.628k | 11.128k |
| An Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 253 km (4 giờ 41 phút) | 4.048k | 5.667k | 7.867k | 10.367k |
| Rạch Sỏi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 234 km (4 giờ 14 phút) | 3.978k | 5.569k | 7.769k | 10.269k |
| Gò Quao đi Sân bay Tân Sơn Nhất 223 km (4 giờ 6 phút) | 3.791k | 5.307k | 7.507k | 10.007k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Rạch Giá, Kiên Giang | ||||
TPHCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Cần Thơ 161 km (2 giờ 55 phút) | 2.898k | 4.057k | 6.257k | 8.757k |
| TPHCM đi Thới Lai 181 km (3 giờ 23 phút) | 3.258k | 4.561k | 6.761k | 9.261k |
| TPHCM đi Vĩnh Thạnh 676 km (10 giờ 44 phút) | 10.140k | 14.196k | 16.396k | 18.896k |
| TPHCM đi Bình Thủy 164 km (3 giờ 0 phút) | 2.952k | 4.132k | 6.332k | 8.832k |
| TPHCM đi Ô Môn 184 km (3 giờ 33 phút) | 3.312k | 4.636k | 6.836k | 9.336k |
| TPHCM đi Phong Điền 174 km (3 giờ 10 phút) | 3.132k | 4.384k | 6.584k | 9.084k |
| TPHCM đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 198 km (3 giờ 50 phút) | 3.564k | 4.989k | 7.189k | 9.689k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Cần Thơ | ||||
TPHCM đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Vị Thanh 202 km (3 giờ 39 phút) | 3.434k | 4.807k | 7.007k | 9.507k |
| TPHCM đi Châu Thành, Hậu Giang 174 km (3 giờ 13 phút) | 3.132k | 4.384k | 6.584k | 9.084k |
| TPHCM đi Long Mỹ 214 km (3 giờ 51 phút) | 3.638k | 5.093k | 7.293k | 9.793k |
| TPHCM đi Phụng Hiệp 186 km (3 giờ 26 phút) | 3.348k | 4.687k | 6.887k | 9.387k |
| TPHCM đi Vị Thủy 205 km (3 giờ 34 phút) | 3.485k | 4.879k | 7.079k | 9.579k |
| TPHCM đi Ngã Bảy 184 km (3 giờ 19 phút) | 3.312k | 4.636k | 6.836k | 9.336k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Hậu Giang | ||||
TPHCM đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Sóc Trăng 213 km (3 giờ 55 phút) | 3.621k | 5.069k | 7.269k | 9.769k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km (2 giờ 40 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
| TPHCM đi Mỹ Tú 215 km (4 giờ 0 phút) | 3.655k | 5.117k | 7.317k | 9.817k |
| TPHCM đi Mỹ Xuyên 221 km (4 giờ 4 phút) | 3.757k | 5.259k | 7.459k | 9.959k |
| TPHCM đi Long Phú 216 km (4 giờ 13 phút) | 3.672k | 5.140k | 7.340k | 9.840k |
| TPHCM đi Trần Đề 229 km (4 giờ 28 phút) | 3.893k | 5.450k | 7.650k | 10.150k |
| TPHCM đi Cù Lao Dung 174 km (4 giờ 17 phút) | 3.132k | 4.384k | 6.584k | 9.084k |
| TPHCM đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 248 km (4 giờ 44 phút) | 4.216k | 5.902k | 8.102k | 10.602k |
| TPHCM đi Kế Sách 187 km (3 giờ 38 phút) | 3.366k | 4.712k | 6.912k | 9.412k |
| TPHCM đi Thạnh Trị, Sóc trăng 240 km (4 giờ 26 phút) | 4.080k | 5.712k | 7.912k | 10.412k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Sóc Trăng | ||||
TPHCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Bạc Liêu 260 km (4 giờ 50 phút) | 4.160k | 5.824k | 8.024k | 10.524k |
| TPHCM đi Phước Long 148 km (3 giờ 41 phút) | 3.108k | 4.351k | 6.551k | 9.051k |
| TPHCM đi Vĩnh Lợi 255 km (4 giờ 43 phút) | 4.080k | 5.712k | 7.912k | 10.412k |
| TPHCM đi Giá Rai 275 km (5 giờ 13 phút) | 4.000k | 6.160k | 8.360k | 10.860k |
| TPHCM đi Đông Hải 290 km (5 giờ 39 phút) | 4.640k | 6.496k | 8.696k | 11.196k |
| TPHCM đi Hồng Dân 262 km (5 giờ 1 phút) | 4.192k | 5.868k | 8.068k | 10.568k |
| TPHCM đi Hòa Bình, bạc Liêu 270 km (5 giờ 4 phút) | 4.320k | 6.048k | 8.248k | 10.748k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Bạc Liêu | ||||
TPHCM đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Cà Mau 297 km (5 giờ 33 phút) | 4.752k | 6.652k | 8.852k | 11.352k |
| TPHCM đi Thới Bình 286 km (5 giờ 12 phút) | 4.576k | 6.406k | 8.606k | 11.106k |
| TPHCM đi Trần Văn Thời 306 km (5 giờ 41 phút) | 4.590k | 6.426k | 8.626k | 11.126k |
| TPHCM đi Cái Nước 324 km (6 giờ 9 phút) | 4.860k | 6.804k | 9.004k | 11.504k |
| TPHCM đi Ngọc Hiển 361 km (7 giờ 14 phút) | 5.415k | 7.581k | 9.781k | 12.281k |
| TPHCM đi Đầm Dơi 313 km (5 giờ 54 phút) | 4.695k | 6.573k | 8.773k | 11.273k |
| TPHCM đi Năm Căn 343 km (6 giờ 35 phút) | 5.145k | 7.203k | 9.403k | 11.903k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Cà Mau | ||||
TPHCM đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tân An 55.9 km (1 giờ 22 phút) | 1.565k | 2.565k | 4.765k | 7.265k |
| TPHCM đi Bến Lức 31.7 km (1 giờ 8 phút) | 1.109k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Cần Đước 39.3 km (1 giờ 28 phút) | 1.375k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Cần Giuộc 25.8 km (1 giờ 8 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Đức Hòa 30.8 km (1 giờ 6 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Thủ Thừa 51.7 km (1 giờ 26 phút) | 1.447k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Tân Trụ 58.1 km (1 giờ 35 phút) | 1.626k | 2.626k | 4.826k | 7.326k |
| TPHCM đi Đức Huệ 61.3 km (1 giờ 51 phút) | 1.716k | 2.716k | 4.916k | 7.416k |
| TPHCM đi Mộc Hóa 94.9 km (2 giờ 34 phút) | 2.087k | 3.087k | 5.287k | 7.787k |
| TPHCM đi Hưng Thạnh, Long An 144 km (3 giờ 35 phút) | 3.024k | 4.233k | 6.433k | 8.933k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Long An | ||||
TPHCM đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Mỹ Tho 74.4 km (1 giờ 38 phút) | 2.083k | 3.083k | 5.283k | 7.783k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km (2 giờ 40 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
| TPHCM đi Chợ Gạo 89.5 km (2 giờ 2 phút) | 1.969k | 2.969k | 5.169k | 7.669k |
| TPHCM đi Gò Công Đông 66.2 km (2 giờ 6 phút) | 1.853k | 2.853k | 5.053k | 7.553k |
| TPHCM đi Gò Công Tây 63.7 km (2 giờ 4 phút) | 1.783k | 2.783k | 4.983k | 7.483k |
| TPHCM đi Tân Phú Đông 73.5 km (2 giờ 38 phút) | 2.058k | 3.058k | 5.258k | 7.758k |
| TPHCM đi Cai Lậy 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.936k | 2.936k | 5.136k | 7.636k |
| TPHCM đi Cái Bè 106 km (2 giờ 6 phút) | 2.226k | 3.226k | 5.426k | 7.926k |
| TPHCM đi Tân Phước 73.9 km (1 giờ 49 phút) | 2.069k | 3.069k | 5.269k | 7.769k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Tiền Giang | ||||
TPHCM đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Bến Tre 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 2.002k | 3.002k | 5.202k | 7.702k |
| TPHCM đi Ba Tri 127 km (2 giờ 48 phút) | 2.667k | 3.733k | 5.933k | 8.433k |
| TPHCM đi Bình Đại 119 km (2 giờ 43 phút) | 2.499k | 3.499k | 5.699k | 8.199k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km (2 giờ 40 phút) | 2.919k | 4.086k | 6.286k | 8.786k |
| TPHCM đi Giồng Trôm 110 km (2 giờ 31 phút) | 2.310k | 3.310k | 5.510k | 8.010k |
| TPHCM đi Mỏ Cày Bắc 102 km (2 giờ 15 phút) | 2.142k | 3.142k | 5.342k | 7.842k |
| TPHCM đi Mỏ Cày Nam 110 km (2 giờ 27 phút) | 2.310k | 3.310k | 5.510k | 8.010k |
| TPHCM đi Thạnh Phú 134 km (3 giờ 2 phút) | 2.814k | 3.939k | 6.139k | 8.639k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Bến Tre | ||||
TPHCM đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Đà Lạt 320 km (5 giờ 46 phút) | 4.700k | 6.720k | 8.920k | 11.420k |
| TPHCM đi Bảo Lộc 198 km (4 giờ 24 phút) | 3.564k | 4.989k | 7.189k | 9.689k |
| TPHCM đi Đức Trọng 274 km (4 giờ 58 phút) | 4.384k | 6.137k | 8.337k | 10.837k |
| TPHCM đi Di Linh 263 km (4 giờ 40 phút) | 4.208k | 5.891k | 8.091k | 10.591k |
| TPHCM đi Bảo Lâm 221 km (4 giờ 52 phút) | 3.757k | 5.259k | 7.459k | 9.959k |
| TPHCM đi Đạ Huoai 166 km (3 giờ 32 phút) | 2.988k | 4.183k | 6.383k | 8.883k |
| TPHCM đi Đạ Tẻh 178 km (3 giờ 56 phút) | 3.204k | 4.485k | 6.685k | 9.185k |
| TPHCM đi Cát Tiên 194 km (4 giờ 19 phút) | 3.492k | 4.888k | 7.088k | 9.588k |
| TPHCM đi Lâm Hà 306 km (5 giờ 35 phút) | 4.590k | 6.426k | 8.626k | 11.126k |
| TPHCM đi Lạc Dương, Lâm Đồng 333 km (6 giờ 10 phút) | 4.995k | 6.993k | 9.193k | 11.693k |
| TPHCM đi Đơn Dương 315 km (5 giờ 56 phút) | 4.725k | 6.615k | 8.815k | 11.315k |
| TPHCM đi Đam Rông 356 km (6 giờ 53 phút) | 5.340k | 7.476k | 9.676k | 12.176k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Đà Lạt | ||||
TPHCM đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Buôn Ma Thuột 333 km (7 giờ 40 phút) | 4.995k | 6.993k | 9.193k | 11.693k |
| TPHCM đi Buôn Đôn 355 km (8 giờ 14 phút) | 5.325k | 7.455k | 9.655k | 12.155k |
| TPHCM đi Cư Kuin 356 km (8 giờ 6 phút) | 5.340k | 7.476k | 9.676k | 12.176k |
| TPHCM đi Cư M’gar 361 km (8 giờ 21 phút) | 5.415k | 7.581k | 9.781k | 12.281k |
| TPHCM đi Ea H’leo 443 km (9 giờ 55 phút) | 6.645k | 9.303k | 11.503k | 14.003k |
| TPHCM đi Ea Kar 516 km (7 giờ 52 phút) | 7.740k | 10.836k | 13.036k | 15.536k |
| TPHCM đi Ea Súp 389 km (8 giờ 55 phút) | 5.835k | 8.169k | 10.369k | 12.869k |
| TPHCM đi Krông Ana 348 km (7 giờ 59 phút) | 5.220k | 7.308k | 9.508k | 12.008k |
| TPHCM đi Krông Bông 509 km (8 giờ 19 phút) | 7.635k | 10.689k | 12.889k | 15.389k |
| TPHCM đi Krông Buk 389 km (8 giờ 58 phút) | 5.835k | 8.169k | 10.369k | 12.869k |
| TPHCM đi Krông Năng 543 km (8 giờ 36 phút) | 8.145k | 11.403k | 13.603k | 16.103k |
| TPHCM đi Krông Pắc 364 km (8 giờ 27 phút) | 5.460k | 7.644k | 9.844k | 12.344k |
| TPHCM đi Lắk 364 km (8 giờ 27 phút) | 5.460k | 7.644k | 9.844k | 12.344k |
| TPHCM đi M’Đrắk 480 km (7 giờ 7 phút) | 7.000k | 10.080k | 12.280k | 14.780k |
TPHCM đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Gia Nghĩa 218 km (5 giờ 12 phút) | 3.706k | 5.188k | 7.388k | 9.888k |
| TPHCM đi Cư Jút 268 km (6 giờ 19 phút) | 4.288k | 6.003k | 8.203k | 10.703k |
| TPHCM đi Đắk Glong 268 km (6 giờ 19 phút) | 4.288k | 6.003k | 8.203k | 10.703k |
| TPHCM đi Đắk Mil 282 km (6 giờ 30 phút) | 4.512k | 6.316k | 8.516k | 11.016k |
| TPHCM đi Đắk R’Lấp 210 km (5 giờ 3 phút) | 3.570k | 4.998k | 7.198k | 9.698k |
| TPHCM đi Đắk Song 256 km (6 giờ 1 phút) | 4.096k | 5.734k | 7.934k | 10.434k |
| TPHCM đi Krông Nô 309 km (7 giờ 14 phút) | 4.635k | 6.489k | 8.689k | 11.189k |
| TPHCM đi Tuy Đức 250 km (5 giờ 58 phút) | 4.000k | 5.000k | 7.000k | 10.300k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Đăk Nông | ||||
TPHCM đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tuy An 551 km (8 giờ 16 phút) | 8.265k | 11.571k | 13.771k | 16.271k |
| TPHCM đi Sơn Hòa 551 km (8 giờ 16 phút) | 8.265k | 11.571k | 13.771k | 16.271k |
| TPHCM đi Sông Hinh 510 km (7 giờ 48 phút) | 7.650k | 10.710k | 12.910k | 15.410k |
| TPHCM đi Đồng Xuân 578 km (8 giờ 47 phút) | 8.670k | 12.138k | 14.338k | 16.838k |
| TPHCM đi Phú Hòa 521 km (7 giờ 42 phút) | 7.815k | 10.941k | 13.141k | 15.641k |
| TPHCM đi Tây Hòa 517 km (7 giờ 37 phút) | 7.755k | 10.857k | 13.057k | 15.557k |
| TPHCM đi Tuy An 551 km (8 giờ 16 phút) | 8.265k | 11.571k | 13.771k | 16.271k |
| TPHCM đi Tuy Hòa 509 km (7 giờ 17 phút) | 7.635k | 10.689k | 12.889k | 15.389k |
| TPHCM đi Đông Hòa 490 km (6 giờ 51 phút) | 7.350k | 10.290k | 12.490k | 14.990k |
TPHCM đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quy Nhơn 603 km (9 giờ 10 phút) | 9.045k | 12.663k | 14.863k | 17.363k |
| TPHCM đi An Nhơn 619 km (9 giờ 32 phút) | 9.285k | 12.999k | 15.199k | 17.699k |
| TPHCM đi Hoài Nhơn 698 km (11 giờ 12 phút) | 10.470k | 14.658k | 16.858k | 19.358k |
| TPHCM đi Phù Mỹ 648 km (1 giờ 40 phút) | 10.470k | 14.658k | 16.858k | 19.358k |
| TPHCM đi Tây Sơn 652 km (10 giờ 10 phút) | 9.780k | 13.692k | 15.892k | 18.392k |
| TPHCM đi An Lão, Bình Định 709 km (11 giờ 30 phút) | 10.635k | 14.889k | 17.089k | 19.589k |
| TPHCM đi Tuy Phước 611 km (9 giờ 21 phút) | 9.165k | 12.831k | 15.031k | 17.531k |
| TPHCM đi Hoài Ân 692 km (11 giờ 8 phút) | 10.380k | 14.532k | 16.732k | 19.232k |
| TPHCM đi Phù Cát, Bình Định 638 km (10 giờ 4 phút) | 9.570k | 13.398k | 15.598k | 18.098k |
| TPHCM đi Vân Canh 621 km (10 giờ 6 phút) | 9.315k | 13.041k | 15.241k | 17.741k |
| TPHCM đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 700 km (11 giờ 18 phút) | 10.000k | 14.700k | 16.900k | 19.000k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Quy Nhơn, Bình Định | ||||
TPHCM đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hà Tĩnh 1,312 km (20 giờ 24 phút) | 19.680k | 27.552k | 29.752k | 32.252k |
| TPHCM đi TX Hồng Lĩnh 1,349 km (20 giờ 47 phút) | 20.235k | 28.329k | 30.529k | 33.029k |
| TPHCM đi TX Kỳ Anh 1,260 km (19 giờ 38 phút) | 18.900k | 26.460k | 28.660k | 31.160k |
| TPHCM đi Thạch Hà 1,320 km (20 giờ 27 phút) | 19.000k | 27.720k | 29.920k | 32.420k |
| TPHCM đi Cẩm Xuyên 1,301 km (20 giờ 10 phút) | 19.515k | 27.321k | 29.521k | 32.021k |
| TPHCM đi Can Lộc 1,332 km (20 giờ 35 phút) | 19.980k | 27.972k | 30.172k | 32.672k |
| TPHCM đi Hương Khê 1,313 km (21 giờ 6 phút) | 19.695k | 27.573k | 29.773k | 32.273k |
| TPHCM đi Hương Sơn 1,374 km (21 giờ 17 phút) | 20.610k | 28.854k | 31.054k | 33.554k |
| TPHCM đi Đức Thọ 1,353 km (20 giờ 53 phút) | 20.295k | 28.413k | 30.613k | 33.113k |
| TPHCM đi Vũ Quang 1,365 km (21 giờ 19 phút) | 20.475k | 28.665k | 30.865k | 33.365k |
| TPHCM đi Nghi Xuân 1,361 km (21 giờ 8 phút) | 20.415k | 28.581k | 30.781k | 33.281k |
| TPHCM đi Lộc Hà 1,335 km (20 giờ 50 phút) | 20.025k | 28.035k | 30.235k | 32.735k |
| TPHCM đi Kỳ Anh 1,267 km (19 giờ 48 phút) | 19.005k | 26.607k | 28.807k | 31.307k |
TPHCM đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Vinh 1,365 km (21 giờ 14 phút) | 20.475k | 28.665k | 30.865k | 33.365k |
| TPHCM đi TX Cửa Lò 1,365 km (21 giờ 14 phút) | 20.475k | 28.665k | 30.865k | 33.365k |
| TPHCM đi TX Thái Hòa 1,447 km (22 giờ 21 phút) | 21.705k | 30.387k | 32.587k | 35.087k |
| TPHCM đi TX Hoàng Mai 1,435 km (21 giờ 56 phút) | 21.525k | 30.135k | 32.335k | 34.835k |
| TPHCM đi Quỳnh Lưu 1,425 km (21 giờ 51 phút) | 21.375k | 29.925k | 32.125k | 34.625k |
| TPHCM đi Diễn Châu 1,402 km (21 giờ 37 phút) | 21.030k | 29.442k | 31.642k | 34.142k |
| TPHCM đi Yên Thành 1,417 km (22 giờ 3 phút) | 21.255k | 29.757k | 31.957k | 34.457k |
| TPHCM đi Nghi Lộc 1,382 km (21 giờ 14 phút) | 20.730k | 29.022k | 31.222k | 33.722k |
| TPHCM đi Hưng Nguyên 1,375 km (21 giờ 14 phút) | 20.625k | 28.875k | 31.075k | 33.575k |
| TPHCM đi Nam Đàn 1,379 km (21 giờ 19 phút) | 20.685k | 28.959k | 31.159k | 33.659k |
| TPHCM đi Đô Lương 1,408 km (21 giờ 43 phút) | 21.120k | 29.568k | 31.768k | 34.268k |
| TPHCM đi Thanh Chương 1,402 km (21 giờ 51 phút) | 21.030k | 29.442k | 31.642k | 34.142k |
| TPHCM đi Anh Sơn 1,438 km (22 giờ 20 phút) | 21.570k | 30.198k | 32.398k | 34.898k |
| TPHCM đi Con Cuông 1,478 km (23 giờ 22 phút) | 22.170k | 31.038k | 33.238k | 35.738k |
| TPHCM đi Tương Dương 1,517 km (1 ngày 0 giờ) | 22.755k | 31.857k | 34.057k | 36.557k |
| TPHCM đi Kỳ Sơn 1,592 km (1 ngày 2 giờ) | 23.880k | 33.432k | 35.632k | 38.132k |
| TPHCM đi Nghĩa Đàn 1,458 km (22 giờ 32 phút) | 21.870k | 30.618k | 32.818k | 35.318k |
| TPHCM đi Quế Phong 1,545 km (1 ngày 1 giờ) | 23.175k | 32.445k | 34.645k | 37.145k |
| TPHCM đi Quỳ Châu 2,460 km (1 ngày 13 giờ) | 36.900k | 51.660k | 53.860k | 56.360k |
| TPHCM đi Quỳ Hợp 1,478 km (23 giờ 4 phút) | 22.170k | 31.038k | 33.238k | 35.738k |
TPHCM đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Thanh Hóa 1,504 km (22 giờ 57 phút) | 22.560k | 31.584k | 33.784k | 36.284k |
| TPHCM đi Sầm Sơn 1,501 km (23 giờ 13 phút) | 22.515k | 31.521k | 33.721k | 36.221k |
| TPHCM đi Bỉm Sơn 1,540 km (23 giờ 28 phút) | 23.100k | 32.340k | 34.540k | 37.040k |
| TPHCM đi TX Nghi Sơn 1,458 km (22 giờ 26 phút) | 21.870k | 30.618k | 32.818k | 35.318k |
| TPHCM đi Quảng Xương 1,490 km (22 giờ 59 phút) | 22.350k | 31.290k | 33.490k | 35.990k |
| TPHCM đi Hoằng Hóa 1,523 km (23 giờ 27 phút) | 22.845k | 31.983k | 34.183k | 36.683k |
| TPHCM đi Hậu Lộc 1,529 km (23 giờ 19 phút) | 22.935k | 32.109k | 34.309k | 36.809k |
| TPHCM đi Nga Sơn 1,546 km (23 giờ 42 phút) | 23.190k | 32.466k | 34.666k | 37.166k |
| TPHCM đi Hà Trung 1,528 km (23 giờ 13 phút) | 22.920k | 32.088k | 34.288k | 36.788k |
| TPHCM đi Thiệu Hóa 1,506 km (22 giờ 55 phút) | 22.590k | 31.626k | 33.826k | 36.326k |
| TPHCM đi Đông Sơn 1,498 km (22 giờ 49 phút) | 22.470k | 31.458k | 33.658k | 36.158k |
| TPHCM đi Triệu Sơn 1,501 km (22 giờ 54 phút) | 22.515k | 31.521k | 33.721k | 36.221k |
| TPHCM đi Nông Cống 1,475 km (22 giờ 28 phút) | 22.125k | 30.975k | 33.175k | 35.675k |
| TPHCM đi Như Thanh 1,489 km (22 giờ 48 phút) | 22.335k | 31.269k | 33.469k | 35.969k |
| TPHCM đi Như Xuân 1,488 km (23 giờ 2 phút) | 22.320k | 31.248k | 33.448k | 35.948k |
| TPHCM đi Thọ Xuân 1,524 km (23 giờ 17 phút) | 22.860k | 32.004k | 34.204k | 36.704k |
| TPHCM đi Thường Xuân 1,544 km (23 giờ 47 phút) | 23.160k | 32.424k | 34.624k | 37.124k |
| TPHCM đi Lang Chánh 1,567 km (1 ngày 0 giờ) | 23.505k | 32.907k | 35.107k | 37.607k |
| TPHCM đi Bá Thước 1,603 km (1 ngày 1 giờ) | 24.045k | 33.663k | 35.863k | 38.363k |
| TPHCM đi Quan Hóa 1,658 km (1 ngày 1 giờ) | 24.870k | 34.818k | 37.018k | 39.518k |
| TPHCM đi Quan Sơn 1,636 km (1 ngày 2 giờ) | 24.540k | 34.356k | 36.556k | 39.056k |
| TPHCM đi Mường Lát 1,695 km (1 ngày 3 giờ) | 25.425k | 35.595k | 37.795k | 40.295k |
| TPHCM đi Yên Định 1,529 km (23 giờ 19 phút) | 22.935k | 32.109k | 34.309k | 36.809k |
| TPHCM đi Vĩnh Lộc 1,539 km (23 giờ 29 phút) | 23.085k | 32.319k | 34.519k | 37.019k |
| TPHCM đi Cẩm Thủy 1,570 km (1 ngày 0 giờ) | 23.550k | 32.970k | 35.170k | 37.670k |
TPHCM đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Ninh Bình 1,558 km (23 giờ 39 phút) | 23.370k | 32.718k | 34.918k | 37.418k |
| TPHCM đi Tam Điệp 1,545 km (23 giờ 24 phút) | 23.175k | 32.445k | 34.645k | 37.145k |
| TPHCM đi Hoa Lư 1,558 km (23 giờ 39 phút) | 23.370k | 32.718k | 34.918k | 37.418k |
| TPHCM đi Gia Viễn 1,569 km (23 giờ 59 phút) | 23.535k | 32.949k | 35.149k | 37.649k |
| TPHCM đi Yên Mô 1,559 km (23 giờ 41 phút) | 23.385k | 32.739k | 34.939k | 37.439k |
| TPHCM đi Yên Khánh 1,570 km (23 giờ 50 phút) | 23.550k | 32.970k | 35.170k | 37.670k |
| TPHCM đi Kim Sơn 1,563 km (1 ngày 0 giờ) | 23.445k | 32.823k | 35.023k | 37.523k |
| TPHCM đi Nho Quan 1,566 km (23 giờ 44 phút) | 23.490k | 32.886k | 35.086k | 37.586k |
TPHCM đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tam Kỳ 848 km (13 giờ 39 phút) 848 km | 12.720k | 17.808k | 20.008k | 22.508k |
| TPHCM đi Hội An 898 km (14 giờ 34 phút) 898 km | 13.470k | 18.858k | 21.058k | 23.558k |
| TPHCM đi Thăng Bình 877 km (14 giờ 5 phút) 877 km | 13.155k | 18.417k | 20.617k | 23.117k |
| TPHCM đi Quế Sơn 886 km (14 giờ 28 phút) 886 km | 13.290k | 18.606k | 20.806k | 23.306k |
| TPHCM đi Hiệp Đức 905 km (14 giờ 53 phút) 905 km | 13.575k | 19.005k | 21.205k | 23.705k |
| TPHCM đi Núi Thành 832 km (13 giờ 28 phút) 832 km | 12.480k | 17.472k | 19.672k | 22.172k |
| TPHCM đi Tiên Phước 870 km (14 giờ 15 phút) 870 km | 13.050k | 18.270k | 20.470k | 22.970k |
| TPHCM đi Phú Ninh 1,745 km (1 ngày 2 giờ) 1745 km | 26.175k | 36.645k | 38.845k | 41.345k |
| TPHCM đi Bắc Trà My 861 km (14 giờ 43 phút) 861 km | 12.915k | 18.081k | 20.281k | 22.781k |
| TPHCM đi Nam Trà My 713 km (15 giờ 48 phút) 713 km | 10.695k | 14.973k | 17.173k | 19.673k |
| TPHCM đi Đông Giang 964 km (15 giờ 49 phút) 964 km | 14.460k | 20.244k | 22.444k | 24.944k |
| TPHCM đi Tây Giang 1,016 km (17 giờ 16 phút) 1016 km | 15.240k | 21.336k | 23.536k | 26.036k |
| TPHCM đi Đà Nắng 921 km (14 giờ 42 phút) 921 km | 13.815k | 19.341k | 21.541k | 24.041k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Đà Nẵng | ||||
TPHCM đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Huế 1,016 km (16 giờ 23 phút) | 15.240k | 21.336k | 23.536k | 26.036k |
| TPHCM đi TX Hương Thủy 1,003 km (16 giờ 7 phút) | 15.045k | 21.063k | 23.263k | 25.763k |
| TPHCM đi TX Hương Trà 1,019 km (16 giờ 18 phút) | 15.285k | 21.399k | 23.599k | 26.099k |
| TPHCM đi Phong Điền, Cần Thơ 174 km (3 giờ 10 phút) | 3.132k | 4.384k | 6.584k | 9.084k |
| TPHCM đi Quảng Điền 1,035 km (16 giờ 41 phút) | 15.525k | 21.735k | 23.935k | 26.435k |
| TPHCM đi Phú Vang 1,010 km (16 giờ 17 phút) | 15.150k | 21.210k | 23.410k | 25.910k |
| TPHCM đi Phú Lộc 964 km (15 giờ 34 phút) | 14.460k | 20.244k | 22.444k | 24.944k |
TPHCM đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Đông Hà 1,078 km (17 giờ 27 phút) | 16.170k | 22.638k | 24.838k | 27.338k |
| TPHCM đi TX Quảng Trị 1,066 km (17 giờ 11 phút) | 15.990k | 22.386k | 24.586k | 27.086k |
| TPHCM đi Vĩnh Linh 1,117 km (17 giờ 46 phút) | 16.755k | 23.457k | 25.657k | 28.157k |
| TPHCM đi Gio Linh 1,105 km (17 giờ 42 phút) | 16.575k | 23.205k | 25.405k | 27.905k |
| TPHCM đi Cam Lộ 1,087 km (17 giờ 21 phút) | 16.305k | 22.827k | 25.027k | 27.527k |
| TPHCM đi Triệu Phong 1,077 km (17 giờ 26 phút) | 16.155k | 22.617k | 24.817k | 27.317k |
| TPHCM đi Hải Lăng 1,059 km (17 giờ 4 phút) | 15.885k | 22.239k | 24.439k | 26.939k |
| TPHCM đi Hướng Hóa 1,146 km (18 giờ 41 phút) | 17.190k | 24.066k | 26.266k | 28.766k |
| TPHCM đi Đakrông 1,150 km (18 giờ 40 phút) | 17.250k | 24.150k | 26.350k | 28.850k |
TPHCM đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Đồng Hới 1,176 km (18 giờ 30 phút) | 17.640k | 24.696k | 26.896k | 29.396k |
| TPHCM đi Bố Trạch 1,230 km (19 giờ 27 phút) | 18.450k | 25.830k | 28.030k | 30.530k |
| TPHCM đi Quảng Ninh 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690k | 38.766k | 40.966k | 43.466k |
| TPHCM đi Quảng Trạch 1,233 km (19 giờ 20 phút) | 18.495k | 25.893k | 28.093k | 30.593k |
| TPHCM đi Tuyên Hóa 1,239 km (19 giờ 30 phút) | 18.585k | 26.019k | 28.219k | 30.719k |
| TPHCM đi Minh Hóa 1,263 km (19 giờ 58 phút) | 18.945k | 26.523k | 28.723k | 31.223k |
| TPHCM đi TX Ba Đồn 1,228 km (19 giờ 15 phút) | 18.420k | 25.788k | 27.988k | 30.488k |
TPHCM đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Nam Định 1,591 km (1 ngày 0 giờ) | 23.865k | 33.411k | 35.611k | 38.111k |
| TPHCM đi Mỹ Lộc 1,593 km (1 ngày 0 giờ) | 23.895k | 33.453k | 35.653k | 38.153k |
| TPHCM đi Vụ Bản 1,580 km (1 ngày 0 giờ) | 23.700k | 33.180k | 35.380k | 37.880k |
| TPHCM đi Ý Yên 1,577 km (23 giờ 59 phút) | 23.655k | 33.117k | 35.317k | 37.817k |
| TPHCM đi Nam Trực 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940k | 33.516k | 35.716k | 38.216k |
| TPHCM đi Trực Ninh 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940k | 33.516k | 35.716k | 38.216k |
| TPHCM đi Xuân Trường 1,608 km (1 ngày 1 giờ) | 24.120k | 33.768k | 35.968k | 38.468k |
| TPHCM đi Giao Thủy 1,628 km (1 ngày 1 giờ) | 24.420k | 34.188k | 36.388k | 38.888k |
| TPHCM đi Hải Hậu 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 24.075k | 33.705k | 35.905k | 38.405k |
TPHCM đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phủ Lý 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 23.955k | 33.537k | 35.737k | 38.237k |
| TPHCM đi TX Duy Tiên 1,609 km (1 ngày 0 giờ) | 24.135k | 33.789k | 35.989k | 38.489k |
| TPHCM đi Kim Bảng 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 24.105k | 33.747k | 35.947k | 38.447k |
| TPHCM đi Thanh Liêm 1,585 km (1 ngày 0 giờ) | 23.775k | 33.285k | 35.485k | 37.985k |
| TPHCM đi Bình Lục 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940k | 33.516k | 35.716k | 38.216k |
| TPHCM đi Lý Nhân 1,612 km (1 ngày 1 giờ) | 24.180k | 33.852k | 36.052k | 38.552k |
TPHCM đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hòa Bình 1,713 km (1 ngày 4 giờ) | 25.695k | 35.973k | 38.173k | 40.673k |
| TPHCM đi Lương Sơn 1,652 km (1 ngày 2 giờ) | 24.780k | 34.692k | 36.892k | 39.392k |
| TPHCM đi Kim Bôi 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510k | 34.314k | 36.514k | 39.014k |
| TPHCM đi Đà Bắc 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 25.155k | 35.217k | 37.417k | 39.917k |
| TPHCM đi Cao Phong 1,643 km (1 ngày 2 giờ) | 24.645k | 34.503k | 36.703k | 39.203k |
| TPHCM đi Tân Lạc 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| TPHCM đi Lạc Sơn 1,603 km (1 ngày 1 giờ) | 24.045k | 33.663k | 35.863k | 38.363k |
| TPHCM đi Lạc Thủy 1,588 km (1 ngày 0 giờ) | 23.820k | 33.348k | 35.548k | 38.048k |
| TPHCM đi Mai Châu 1,647 km (1 ngày 2 giờ) | 24.705k | 34.587k | 36.787k | 39.287k |
| TPHCM đi Yên Thủy 1,582 km (1 ngày 0 giờ) | 23.730k | 33.222k | 35.422k | 37.922k |
TPHCM đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Sơn La 1,821 km (1 ngày 6 giờ) | 27.315k | 38.241k | 40.441k | 42.941k |
| TPHCM đi Quỳnh Nhai 1,908 km (1 ngày 8 giờ) | 28.620k | 40.068k | 42.268k | 44.768k |
| TPHCM đi Thuận Châu 1,855 km (1 ngày 6 giờ) | 27.825k | 38.955k | 41.155k | 43.655k |
| TPHCM đi Mường La 1,838 km (1 ngày 6 giờ) | 27.570k | 38.598k | 40.798k | 43.298k |
| TPHCM đi Bắc Yên 1,836 km (1 ngày 5 giờ) | 27.540k | 38.556k | 40.756k | 43.256k |
| TPHCM đi Phù Yên 535 km (7 giờ 59 phút) | 8.025k | 11.235k | 13.435k | 15.935k |
| TPHCM đi Mai Sơn 1,801 km (1 ngày 5 giờ) | 27.015k | 37.821k | 40.021k | 42.521k |
| TPHCM đi Yên Châu 1,759 km (1 ngày 4 giờ) | 26.385k | 36.939k | 39.139k | 41.639k |
| TPHCM đi Sông Mã 1,692 km (1 ngày 3 giờ) | 25.380k | 35.532k | 37.732k | 40.232k |
| TPHCM đi Mộc Châu 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 25.620k | 35.868k | 38.068k | 40.568k |
| TPHCM đi Sốp Cộp 1,919 km (1 ngày 8 giờ) | 28.785k | 40.299k | 42.499k | 44.999k |
| TPHCM đi Vân Hồ 1,693 km (1 ngày 3 giờ) | 25.395k | 35.553k | 37.753k | 40.253k |
TPHCM đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quảng Ngãi 775 km (12 giờ 44 phút) | 11.625k | 16.275k | 18.475k | 20.975k |
| TPHCM đi Ba Tơ 783 km (12 giờ 50 phút) | 11.745k | 16.443k | 18.643k | 21.143k |
| TPHCM đi Bình Sơn 800 km (13 giờ 18 phút) | 12.400k | 16.000k | 19.000k | 21.000k |
| TPHCM đi Đức Phổ 735 km (11 giờ 53 phút) | 11.025k | 15.435k | 17.635k | 20.135k |
| TPHCM đi Mộ Đức 752 km (12 giờ 13 phút) | 11.280k | 15.792k | 17.992k | 20.492k |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 769 km (12 giờ 37 phút) | 11.535k | 16.149k | 18.349k | 20.849k |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 789 km (12 giờ 57 phút) | 11.835k | 16.569k | 18.769k | 21.269k |
| TPHCM đi Tây Trà 817 km (13 giờ 36 phút) | 12.255k | 17.157k | 19.357k | 21.857k |
| TPHCM đi Trà Bồng 817 km (13 giờ 36 phút) | 12.255k | 17.157k | 19.357k | 21.857k |
TPHCM đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Điện Biên Phủ 1,974 km (1 ngày 9 giờ) | 29.610k | 41.454k | 43.654k | 46.154k |
| TPHCM đi TX Mường Lay 2,135 km (1 ngày 10 giờ) | 32.025k | 44.835k | 47.035k | 49.535k |
| TPHCM đi Điện Biên 2,033 km (1 ngày 10 giờ) | 30.495k | 42.693k | 44.893k | 47.393k |
| TPHCM đi Điện Biên Đông 1,957 km (1 ngày 9 giờ) | 29.355k | 41.097k | 43.297k | 45.797k |
| TPHCM đi Mường Chà 2,026 km (1 ngày 10 giờ) | 30.390k | 42.546k | 44.746k | 47.246k |
| TPHCM đi Mường Nhé 2,169 km (1 ngày 14 giờ) | 32.535k | 45.549k | 47.749k | 50.249k |
| TPHCM đi Mường Ảng 1,938 km (1 ngày 8 giờ) | 29.070k | 40.698k | 42.898k | 45.398k |
| TPHCM đi Tủa Chùa 1,948 km (1 ngày 9 giờ) | 29.220k | 40.908k | 43.108k | 45.608k |
| TPHCM đi Tuần Giáo 1,902 km (1 ngày 7 giờ) | 28.530k | 39.942k | 42.142k | 44.642k |
| TPHCM đi Nậm Pồ 2,112 km (1 ngày 13 giờ) | 31.680k | 44.352k | 46.552k | 49.052k |
TPHCM đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Lai Châu 2,030 km (1 ngày 7 giờ) | 30.450k | 42.630k | 44.830k | 47.330k |
| TPHCM đi Tam Đường 2,007 km (1 ngày 7 giờ) | 30.105k | 42.147k | 44.347k | 46.847k |
| TPHCM đi Phong Thổ 2,072 km (1 ngày 9 giờ) | 31.080k | 43.512k | 45.712k | 48.212k |
| TPHCM đi Sìn Hồ 2,089 km (1 ngày 9 giờ) | 31.335k | 43.869k | 46.069k | 48.569k |
| TPHCM đi Nậm Nhùn 2,136 km (1 ngày 10 giờ) | 32.040k | 44.856k | 47.056k | 49.556k |
| TPHCM đi Tân Uyên, Lai Châu 1,998 km (1 ngày 7 giờ) | 29.970k | 41.958k | 44.158k | 46.658k |
| TPHCM đi Than Uyên 1,959 km (1 ngày 6 giờ) | 29.385k | 41.139k | 43.339k | 45.839k |
TPHCM đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Yên Bái 1,802 km (1 ngày 3 giờ) | 27.030k | 37.842k | 40.042k | 42.542k |
| TPHCM đi TX Nghĩa Lộ 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 27.855k | 38.997k | 41.197k | 43.697k |
| TPHCM đi Yên Bình 1,798 km (1 ngày 3 giờ) | 26.970k | 37.758k | 39.958k | 42.458k |
| TPHCM đi Lục Yên 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 28.125k | 39.375k | 41.575k | 44.075k |
| TPHCM đi Trấn Yên 1,816 km (1 ngày 3 giờ) | 27.240k | 38.136k | 40.336k | 42.836k |
| TPHCM đi Văn Yên, Yên Bái 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690k | 38.766k | 40.966k | 43.466k |
| TPHCM đi Văn Chấn 1,830 km (1 ngày 4 giờ) | 27.450k | 38.430k | 40.630k | 43.130k |
| TPHCM đi Mù Cang Chải 1,953 km (1 ngày 7 giờ) | 29.295k | 41.013k | 43.213k | 45.713k |
| TPHCM đi Trạm Tấu 1,877 km (1 ngày 5 giờ) | 28.155k | 39.417k | 41.617k | 44.117k |
TPHCM đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Lào Cai 1,935 km (1 ngày 5 giờ) | 29.025k | 40.635k | 42.835k | 45.335k |
| TPHCM đi TX Sa Pa 1,968 km (1 ngày 6 giờ) | 29.520k | 41.328k | 43.528k | 46.028k |
| TPHCM đi Bát Xát 1,948 km (1 ngày 5 giờ) | 29.220k | 40.908k | 43.108k | 45.608k |
| TPHCM đi Bảo Thắng 1,908 km (1 ngày 5 giờ) | 28.620k | 40.068k | 42.268k | 44.768k |
| TPHCM đi Bảo Yên 1,906 km (1 ngày 5 giờ) | 28.590k | 40.026k | 42.226k | 44.726k |
| TPHCM đi Mường Khương 1,986 km (1 ngày 6 giờ) | 29.790k | 41.706k | 43.906k | 46.406k |
| TPHCM đi Bắc Hà 1,946 km (1 ngày 6 giờ) | 29.190k | 40.866k | 43.066k | 45.566k |
| TPHCM đi Si Ma Cai 1,969 km (1 ngày 6 giờ) | 29.535k | 41.349k | 43.549k | 46.049k |
| TPHCM đi Văn Bàn, Lào Cai 1,903 km (1 ngày 5 giờ) | 28.545k | 39.963k | 42.163k | 44.663k |
TPHCM đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Việt Trì 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TPHCM đi TX Phú Thọ 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160k | 36.624k | 38.824k | 41.324k |
| TPHCM đi Lâm Thao 1,743 km (1 ngày 2 giờ) | 26.145k | 36.603k | 38.803k | 41.303k |
| TPHCM đi Tam Nông, Phú Thọ 1,761 km (1 ngày 3 giờ) | 26.415k | 36.981k | 39.181k | 41.681k |
| TPHCM đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,732 km (1 ngày 3 giờ) | 25.980k | 36.372k | 38.572k | 41.072k |
| TPHCM đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830k | 36.162k | 38.362k | 40.862k |
| TPHCM đi Cẩm Khê 1,760 km (1 ngày 3 giờ) | 26.000k | 36.960k | 39.160k | 41.660k |
| TPHCM đi Hạ Hòa 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 26.775k | 37.485k | 39.685k | 42.185k |
| TPHCM đi Tân Sơn 1,759 km (1 ngày 3 giờ) | 26.385k | 36.939k | 39.139k | 41.639k |
| TPHCM đi Thanh Ba 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 26.370k | 36.918k | 39.118k | 41.618k |
| TPHCM đi Yên Lập 1,773 km (1 ngày 3 giờ) | 26.595k | 37.233k | 39.433k | 41.933k |
| TPHCM đi Đoan Hùng 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 26.610k | 37.254k | 39.454k | 41.954k |
TPHCM đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Vĩnh Yên 1,697 km (1 ngày 2 giờ) | 25.455k | 35.637k | 37.837k | 40.337k |
| TPHCM đi Phúc Yên 1,687 km (1 ngày 2 giờ) | 25.305k | 35.427k | 37.627k | 40.127k |
| TPHCM đi Tam Dương 2,007 km (1 ngày 7 giờ) | 30.105k | 42.147k | 44.347k | 46.847k |
| TPHCM đi Tam Đảo 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830k | 36.162k | 38.362k | 40.862k |
| TPHCM đi Bình Xuyên 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470k | 35.658k | 37.858k | 40.358k |
| TPHCM đi Yên Lạc 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.700k | 37.900k | 40.000k |
| TPHCM đi Vĩnh Tường 1,702 km (1 ngày 2 giờ) | 25.530k | 35.742k | 37.942k | 40.442k |
| TPHCM đi Lập Thạch 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875k | 36.225k | 38.425k | 40.925k |
| TPHCM đi Sông Lô 1,842 km (1 ngày 4 giờ) | 27.630k | 38.682k | 40.882k | 43.382k |
TPHCM đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tuyên Quang 1,861 km (1 ngày 4 giờ) | 27.915k | 39.081k | 41.281k | 43.781k |
| TPHCM đi Sơn Dương 1,751 km (1 ngày 3 giờ) | 26.265k | 36.771k | 38.971k | 41.471k |
| TPHCM đi Yên Sơn 1,822 km (1 ngày 4 giờ) | 27.330k | 38.262k | 40.462k | 42.962k |
| TPHCM đi Hàm Yên 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690k | 38.766k | 40.966k | 43.466k |
| TPHCM đi Chiêm Hóa 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 27.855k | 38.997k | 41.197k | 43.697k |
| TPHCM đi Na Hang 1,895 km (1 ngày 5 giờ) | 28.425k | 39.795k | 41.995k | 44.495k |
| TPHCM đi Lâm Bình 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.000k | 40.320k | 42.520k | 45.020k |
TPHCM đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Bắc Kạn 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 27.105k | 37.947k | 40.147k | 42.647k |
| TPHCM đi Ba Bể 1,857 km (1 ngày 5 giờ) | 27.855k | 38.997k | 41.197k | 43.697k |
| TPHCM đi Bạch Thông 1,820 km (1 ngày 4 giờ) | 27.300k | 38.220k | 40.420k | 42.920k |
| TPHCM đi Chợ Đồn 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 27.255k | 38.157k | 40.357k | 42.857k |
| TPHCM đi Chợ Mới 190 km (3 giờ 56 phút) | 3.420k | 4.788k | 6.988k | 9.488k |
| TPHCM đi Na Rì 1,836 km (1 ngày 4 giờ) | 27.540k | 38.556k | 40.756k | 43.256k |
| TPHCM đi Ngân Sơn 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 27.975k | 39.165k | 41.365k | 43.865k |
| TPHCM đi Pác Nặm 1,893 km (1 ngày 6 giờ) | 28.395k | 39.753k | 41.953k | 44.453k |
TPHCM đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Thái Nguyên 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875k | 36.225k | 38.425k | 40.925k |
| TPHCM đi Sông Công 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 25.755k | 36.057k | 38.257k | 40.757k |
| TPHCM đi TX Phổ Yên 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635k | 35.889k | 38.089k | 40.589k |
| TPHCM đi Định Hóa 1,518 km (23 giờ 6 phút) | 22.770k | 31.878k | 34.078k | 36.578k |
| TPHCM đi Phú Lương 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 24.750k | 34.650k | 36.850k | 39.350k |
| TPHCM đi Đồng Hỷ 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160k | 36.624k | 38.824k | 41.324k |
| TPHCM đi Võ Nhai 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 26.580k | 37.212k | 39.412k | 41.912k |
| TPHCM đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,751 km (1 ngày 2 giờ) | 26.265k | 36.771k | 38.971k | 41.471k |
| TPHCM đi Phú Bình 1,719 km (1 ngày 2 giờ) | 25.785k | 36.099k | 38.299k | 40.799k |
TPHCM đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Lạng Sơn 1,795 km (1 ngày 3 giờ) | 26.925k | 37.695k | 39.895k | 42.395k |
| TPHCM đi Cao Lộc 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 26.955k | 37.737k | 39.937k | 42.437k |
| TPHCM đi Văn Lãng 9.1 km (33 phút) | 1.000k | 2.400k | 4.000k | 7.100k |
| TPHCM đi Văn Quan 1,792 km (1 ngày 3 giờ) | 26.880k | 37.632k | 39.832k | 42.332k |
| TPHCM đi Bắc Sơn 1,806 km (1 ngày 4 giờ) | 27.090k | 37.926k | 40.126k | 42.626k |
| TPHCM đi Bình Gia 80.5 km (2 giờ 0 phút) | 1.771k | 2.771k | 4.971k | 7.471k |
| TPHCM đi Chi Lăng 1,762 km (1 ngày 2 giờ) | 26.430k | 37.002k | 39.202k | 41.702k |
| TPHCM đi Đình Lập 1,876 km (1 ngày 4 giờ) | 28.140k | 39.396k | 41.596k | 44.096k |
| TPHCM đi Hữu Lũng 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 26.040k | 36.456k | 38.656k | 41.156k |
| TPHCM đi Lộc Bình 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 27.285k | 38.199k | 40.399k | 42.899k |
| TPHCM đi Tràng Định 1,863 km (1 ngày 5 giờ) | 27.945k | 39.123k | 41.323k | 43.823k |
TPHCM đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Bắc Giang 1,696 km (1 ngày 2 giờ) | 25.440k | 35.616k | 37.816k | 40.316k |
| TPHCM đi Hiệp Hòa 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575k | 35.805k | 38.005k | 40.505k |
| TPHCM đi Việt Yên 1,696 km (1 ngày 2 giờ) | 25.440k | 35.616k | 37.816k | 40.316k |
| TPHCM đi Tân Yên 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575k | 35.805k | 38.005k | 40.505k |
| TPHCM đi Yên Thế 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830k | 36.162k | 38.362k | 40.862k |
| TPHCM đi Lạng Giang 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 25.680k | 35.952k | 38.152k | 40.652k |
| TPHCM đi Lục Nam 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815k | 36.141k | 38.341k | 40.841k |
| TPHCM đi Lục Ngạn 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 26.325k | 36.855k | 39.055k | 41.555k |
| TPHCM đi Sơn Động 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 24.990k | 34.986k | 37.186k | 39.686k |
| TPHCM đi Yên Dũng 1,710 km (1 ngày 2 giờ) | 25.650k | 35.910k | 38.110k | 40.610k |
TPHCM đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hạ Long 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690k | 38.766k | 40.966k | 43.466k |
| TPHCM đi Cẩm Phả 1,810 km (1 ngày 3 giờ) | 27.150k | 38.010k | 40.210k | 42.710k |
| TPHCM đi Móng Cái 1,903 km (1 ngày 4 giờ) | 28.545k | 39.963k | 42.163k | 44.663k |
| TPHCM đi Uông Bí 1,737 km (1 ngày 2 giờ) | 26.055k | 36.477k | 38.677k | 41.177k |
| TPHCM đi TX Đông Triều 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 25.710k | 35.994k | 38.194k | 40.694k |
| TPHCM đi TX Quảng Yên 1,742 km (1 ngày 2 giờ) | 26.130k | 36.582k | 38.782k | 41.282k |
| TPHCM đi Vân Đồn 1,819 km (1 ngày 3 giờ) | 27.285k | 38.199k | 40.399k | 42.899k |
| TPHCM đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,873 km (1 ngày 4 giờ) | 28.095k | 39.333k | 41.533k | 44.033k |
| TPHCM đi Tiên Yên 1,845 km (1 ngày 3 giờ) | 27.675k | 38.745k | 40.945k | 43.445k |
| TPHCM đi Đầm Hà 1,856 km (1 ngày 3 giờ) | 27.840k | 38.976k | 41.176k | 43.676k |
| TPHCM đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,876 km (1 ngày 4 giờ) | 28.140k | 39.396k | 41.596k | 44.096k |
| TPHCM đi Ba Chẽ 1,833 km (1 ngày 3 giờ) | 27.495k | 38.493k | 40.693k | 43.193k |
TPHCM đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quận Ba Đình 1,653 km (1 ngày 1 giờ) | 24.795k | 34.713k | 36.913k | 39.413k |
| TPHCM đi Quận Hoàn Kiếm 1,657 km (1 ngày 1 giờ) | 24.855k | 34.797k | 36.997k | 39.497k |
| TPHCM đi Quận Hai Bà Trưng 1,648 km (1 ngày 1 giờ) | 24.720k | 34.608k | 36.808k | 39.308k |
| TPHCM đi Quận Đống Đa 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 24.750k | 34.650k | 36.850k | 39.350k |
| TPHCM đi Quận Tây Hồ 1,666 km (1 ngày 1 giờ) | 24.990k | 34.986k | 37.186k | 39.686k |
| TPHCM đi Quận Cầu Giấy 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825k | 34.755k | 36.955k | 39.455k |
| TPHCM đi Quận Thanh Xuân 1,651 km (1 ngày 1 giờ) | 24.765k | 34.671k | 36.871k | 39.371k |
| TPHCM đi Quận Hoàng Mai 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705k | 34.587k | 36.787k | 39.287k |
| TPHCM đi Quận Long Biên 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 24.885k | 34.839k | 37.039k | 39.539k |
| TPHCM đi Quận Hà Đông 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 24.810k | 34.734k | 36.934k | 39.434k |
| TPHCM đi Quận Bắc Từ Liêm 1,662 km (1 ngày 1 giờ) | 24.930k | 34.902k | 37.102k | 39.602k |
| TPHCM đi Sân bay Nội Bài 1,677 km (1 ngày 1 giờ) | 25.155k | 35.217k | 37.417k | 39.917k |
| TPHCM đi Thị xã Sơn Tây 1,695 km (1 ngày 2 giờ) | 25.425k | 35.595k | 37.795k | 40.295k |
| TPHCM đi Sóc Sơn 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 25.410k | 35.574k | 37.774k | 40.274k |
| TPHCM đi Đông Anh 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 25.125k | 35.175k | 37.375k | 39.875k |
| TPHCM đi Gia Lâm 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 24.885k | 34.839k | 37.039k | 39.539k |
| TPHCM đi Thanh Trì 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645k | 34.503k | 36.703k | 39.203k |
| TPHCM đi Thanh Oai 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705k | 34.587k | 36.787k | 39.287k |
| TPHCM đi Thường Tín 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510k | 34.314k | 36.514k | 39.014k |
| TPHCM đi Phú Xuyên 1,625 km (1 ngày 0 giờ) | 24.375k | 34.125k | 36.325k | 38.825k |
| TPHCM đi Ứng Hòa 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 24.390k | 34.146k | 36.346k | 38.846k |
| TPHCM đi Mỹ Đức 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 24.270k | 33.978k | 36.178k | 38.678k |
| TPHCM đi Ba Vì 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575k | 35.805k | 38.005k | 40.505k |
| TPHCM đi Phúc Thọ 1,684 km (1 ngày 2 giờ) | 25.260k | 35.364k | 37.564k | 40.064k |
| TPHCM đi Thạch Thất 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245k | 35.343k | 37.543k | 40.043k |
| TPHCM đi Quốc Oai 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 25.125k | 35.175k | 37.375k | 39.875k |
| TPHCM đi Chương Mỹ 1,641 km (1 ngày 1 giờ) | 24.615k | 34.461k | 36.661k | 39.161k |
| TPHCM đi Đan Phượng 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 25.065k | 35.091k | 37.291k | 39.791k |
| TPHCM đi Hoài Đức 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 24.960k | 34.944k | 37.144k | 39.644k |
| TPHCM đi Mê Linh 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.280k | 37.480k | 39.980k |
Xem thêm : Bảng giá thuê xe Carnival tại Hà Nội | ||||
TPHCM đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hải Dương 1,682 km (1 ngày 1 giờ) | 25.230k | 35.322k | 37.522k | 40.022k |
| TPHCM đi Chí Linh 1,703 km (1 ngày 2 giờ) | 25.545k | 35.763k | 37.963k | 40.463k |
| TPHCM đi TX Kinh Môn 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 25.680k | 35.952k | 38.152k | 40.652k |
| TPHCM đi Bình Giang 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 24.960k | 34.944k | 37.144k | 39.644k |
| TPHCM đi Gia Lộc 1,673 km (1 ngày 1 giờ) | 25.095k | 35.133k | 37.333k | 39.833k |
| TPHCM đi Nam Sách 1,690 km (1 ngày 2 giờ) | 25.350k | 35.490k | 37.690k | 40.190k |
| TPHCM đi Kim Thành, Hải Dương 1,707 km (1 ngày 2 giờ) | 25.605k | 35.847k | 38.047k | 40.547k |
| TPHCM đi Ninh Giang 1,564 km (23 giờ 43 phút) | 23.460k | 32.844k | 35.044k | 37.544k |
| TPHCM đi Thanh Hà, Hải Dương 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470k | 35.658k | 37.858k | 40.358k |
| TPHCM đi Thanh Miện 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645k | 34.503k | 36.703k | 39.203k |
| TPHCM đi Tứ Kỳ 1,661 km (1 ngày 2 giờ) | 24.915k | 34.881k | 37.081k | 39.581k |
| TPHCM đi Cẩm Giàng 1,660 km (1 ngày 1 giờ) | 24.900k | 34.860k | 37.060k | 39.560k |
TPHCM đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quận Hồng Bàng 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725k | 36.015k | 38.215k | 40.715k |
| TPHCM đi Quận Ngô Quyền 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 25.995k | 36.393k | 38.593k | 41.093k |
| TPHCM đi Quận Lê Chân 1,727 km (1 ngày 2 giờ) | 25.905k | 36.267k | 38.467k | 40.967k |
| TPHCM đi Quận Hải An 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TPHCM đi Quận Kiến An 1,681 km (1 ngày 2 giờ) | 25.215k | 35.301k | 37.501k | 40.001k |
| TPHCM đi Quận Đồ Sơn 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860k | 36.204k | 38.404k | 40.904k |
| TPHCM đi Quận Dương Kinh 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815k | 36.141k | 38.341k | 40.841k |
| TPHCM đi An Dương 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 25.620k | 35.868k | 38.068k | 40.568k |
| TPHCM đi An Lão 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.700k | 37.900k | 40.000k |
| TPHCM đi Kiến Thụy 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245k | 35.343k | 37.543k | 40.043k |
| TPHCM đi Thủy Nguyên 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860k | 36.204k | 38.404k | 40.904k |
| TPHCM đi Tiên Lãng 1,668 km (1 ngày 2 giờ) | 25.020k | 35.028k | 37.228k | 39.728k |
| TPHCM đi Vĩnh Bảo 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840k | 34.776k | 36.976k | 39.476k |
| TPHCM đi Cát Hải 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840k | 34.776k | 36.976k | 39.476k |
TPHCM đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hưng Yên 1,635 km (1 ngày 1 giờ) | 24.525k | 34.335k | 36.535k | 39.035k |
| TPHCM đi TX Mỹ Hào 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840k | 34.776k | 36.976k | 39.476k |
| TPHCM đi Văn Lâm 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840k | 34.776k | 36.976k | 39.476k |
| TPHCM đi Văn Giang 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 24.915k | 34.881k | 37.081k | 39.581k |
| TPHCM đi Yên Mỹ 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705k | 34.587k | 36.787k | 39.287k |
| TPHCM đi Khoái Châu 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645k | 34.503k | 36.703k | 39.203k |
| TPHCM đi Ân Thi 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585k | 34.419k | 36.619k | 39.119k |
| TPHCM đi Kim Động, Hưng Yên 1,631 km (1 ngày 1 giờ) | 24.465k | 34.251k | 36.451k | 38.951k |
| TPHCM đi Tiên Lữ 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 24.375k | 34.125k | 36.325k | 38.825k |
| TPHCM đi Phù Cừ 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 24.480k | 34.272k | 36.472k | 38.972k |
TPHCM đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Thái Bình 1,611 km (1 ngày 1 giờ) | 24.165k | 33.831k | 36.031k | 38.531k |
| TPHCM đi Đông Hưng 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 24.345k | 34.083k | 36.283k | 38.783k |
| TPHCM đi Hưng Hà 1,624 km (1 ngày 1 giờ) | 24.360k | 34.104k | 36.304k | 38.804k |
| TPHCM đi Quỳnh Phụ 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 24.690k | 34.566k | 36.766k | 39.266k |
| TPHCM đi Kiến Xương 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 24.390k | 34.146k | 36.346k | 38.846k |
| TPHCM đi Tiền Hải 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| TPHCM đi Thái Thụy 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585k | 34.419k | 36.619k | 39.119k |
| TPHCM đi Vũ Thư 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 24.075k | 33.705k | 35.905k | 38.405k |
TPHCM đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Hà Giang 1,941 km (1 ngày 6 giờ) | 29.115k | 40.761k | 42.961k | 45.461k |
| TPHCM đi Đồng Văn 2,067 km (1 ngày 10 giờ) | 31.005k | 43.407k | 45.607k | 48.107k |
| TPHCM đi Mèo Vạc 2,035 km (1 ngày 10 giờ) | 30.525k | 42.735k | 44.935k | 47.435k |
| TPHCM đi Yên Minh 2,042 km (1 ngày 9 giờ) | 30.630k | 42.882k | 45.082k | 47.582k |
| TPHCM đi Quản Bạ 1,996 km (1 ngày 8 giờ) | 29.940k | 41.916k | 44.116k | 46.616k |
| TPHCM đi Bắc Mê 2,001 km (1 ngày 8 giờ) | 30.015k | 42.021k | 44.221k | 46.721k |
| TPHCM đi Hoàng Su Phì 1,952 km (1 ngày 7 giờ) | 29.280k | 40.992k | 43.192k | 45.692k |
| TPHCM đi Xín Mần 1,991 km (1 ngày 7 giờ) | 29.865k | 41.811k | 44.011k | 46.511k |
| TPHCM đi Bắc Quang 1,895 km (1 ngày 5 giờ) | 28.425k | 39.795k | 41.995k | 44.495k |
| TPHCM đi Quang Bình, Hà Giang 1,900 km (1 ngày 5 giờ) | 28.000k | 39.900k | 42.100k | 44.000k |
| TPHCM đi Vị Xuyên 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860k | 40.404k | 42.604k | 45.104k |
TPHCM đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Cao Bằng 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.000k | 40.320k | 42.520k | 45.020k |
| TPHCM đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,033 km (1 ngày 9 giờ) | 30.495k | 42.693k | 44.893k | 47.393k |
| TPHCM đi Bảo Lạc 1,964 km (1 ngày 8 giờ) | 29.460k | 41.244k | 43.444k | 45.944k |
| TPHCM đi Hà Quảng 1,957 km (1 ngày 7 giờ) | 29.355k | 41.097k | 43.297k | 45.797k |
| TPHCM đi Trùng Khánh, Cao Bằng 1,948 km (1 ngày 7 giờ) | 29.220k | 40.908k | 43.108k | 45.608k |
| TPHCM đi Hạ Lang 1,951 km (1 ngày 7 giờ) | 29.265k | 40.971k | 43.171k | 45.671k |
| TPHCM đi Quảng Hòa 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860k | 40.404k | 42.604k | 45.104k |
| TPHCM đi Hòa An, Cao Bằng 1,925 km (1 ngày 6 giờ) | 28.875k | 40.425k | 42.625k | 45.125k |
| TPHCM đi Nguyên Bình 1,903 km (1 ngày 6 giờ) | 28.545k | 39.963k | 42.163k | 44.663k |
| TPHCM đi Thạch An 1,905 km (1 ngày 6 giờ) | 28.575k | 40.005k | 42.205k | 44.705k |
Nội thất xe Kia Carnival
Cho thuê xe Carnival tự lái HCM
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Xem chi tiết tại : Cho thuê xe Carnival tự lái HCM 2024
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival.
Khách hàng hay hỏi
Xe Carnival đón khách sân bay Tân Sơn Nhất đi Nội thành Sài Gòn giá 1 triệu ( 2h ), ngoài 2h phụ phí 200,000 VND/giờ.
Xe Kia Carnival đón khách nội thành giá 1,000,000 VND/lượt, nếu đưa người nhà tiễn sân bay về lại nhà +200,000.
Thông thường dòng xe Carnival, Sedona sẽ bố trí 7 ghế ( hàng ghế giữa bố trí 2 ghế và sẽ có lối đi xuống hàng ghế sau cùng ). Trường hợp khách hàng cần loại xe 8 ghế vui lòng báo trước nhà xe để sắp xếp loại xe phù hợp.
Giá sẽ tương tự nhau giữa loại xe 7 ghế và 8 ghế, tuy nhiên giá thuê có thể sẽ khác tùy vào phiên bản xe, năm lăn bánh.
Các dòng xe Carnival trên thị trường đa số lăn bánh trong khoảng thời gian từ 2022-2025. Đời trước là dòng xe Sedona.
Cốp xe Kia Carnival được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc xe MPV, có thể chứa được 7 vali lớn hoặc 4 bộ Golf + 3 vali lớn. Nếu khách hàng đi ít người có thể gấp gọn hàng ghế sau cùng để sử dụng chứa hành lý.
Có dịch vụ cho thuê xe Carnival tự lái tại Tp Hồ Chí Minh, giao nhận xe tại sân bay + 200,000. Giá thuê 2 triệu/ngày.
Có, tuy nhiên khách book xe cần báo sớm để nhà xe sắp xếp tài xế phù hợp.
Giá thuê xe thường sẽ trọn gói bao gồm cả xăng dầu và phí cầu đường. Tuy nhiên một số trường hợp khách có nhu cầu di chuyển đến những nơi ngoài lịch trình, thời gian phục vụ kéo dài hơn so với sự kiến thì sẽ phát sinh thêm phụ phí 100k-150k/hĐón sân bay đi nội thành Sài Gòn giá bao nhiêu ?
Đón khách nội thành đi sân bay giá bao nhiêu ?
Xe Carnival có 7 ghế hay 8 ghế ?
Giá xe 7 ghế và 8 ghế có khác nhau không ?
Xe Carnival cho thuê đời nào ?
Cốp xe Kia Carnival có thể chứa được bao nhiêu vali ?
Có cho thuê xe Kia Carnival tự lái hay không ? Thủ tục thế nào ?
Tài xế xe Carnival có thể giao tiếp Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn...không ?
Thuê xe Carnival thường sẽ phát sinh chi phí gì ?












