Cho thuê xe Carnival TPHCM
Cho thuê xe Carnival tại Tp Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng… trọn gói có tài xế hoặc tự lái, báo giá theo lộ trình, có xuất hoá đơn công ty. Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, city tour, đi Nha Trang, Đà lạt, Phan Thiết, Vũng Tàu…giá siêu tốt. Dịch vụ thuê xe Carnival theo giờ 2-4-6-8-10h .
Loại xe : Kia Carnival 7-8 chỗ siêu rộng, Kia Sedona.
Đời xe : 2022-2025.
Thuê xe Carnival có tài xế TPHCM
Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành Tp Hồ Chí Minh : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 150,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Giá xe Carnival tại Hà Nội
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona nội thành Hà Nội : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ.
Đón khách sân bay Nội Bài ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Xem Nhanh
Giá thuê ( có tài xế ) trọn gói không phát sinh bao gồm : Tiền thuê xe, Công tài xế. Chi phí xăng, cầu đường.
Đón khách miễn phí tại TP Hồ Chí Minh.
Giá thuê nhiều ngày : Liên hệ 0906876599.
Carnival là dòng xe đời mới của loại xe Kia Sedona trước đây với kích thước siêu rộng, xe có 8 ghế chở được tối đa 9 người ( đã bao gồm tài xế ). Cốp xe siêu rộng để được 6-7 vali. Xe thích hợp cho gia đình đi tour, doanh nghiệp đi công việc.
Bảng giá tham khảo xe Kia Carnival tại TP HCM
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Tây Ninh 98 km | 2.058.000 | 3.258.000 | 5.758.000 | 8.758.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Biên 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Sài Gòn đi H. Dương Minh Châu 100 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Sài Gòn đi H. Bến Cầu 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Sài Gòn đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Sài Gòn đi H. Trảng Bàng 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Thủ Dầu Một 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi TP Dĩ An 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi TP Thuận An 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Bến Cát 51 km | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Dầu Tiếng 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Uyên 40 km | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Phú Giáo 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Biên Hòa 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi TP Long Khánh 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
Sài Gòn đi H. Trảng Bom 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
Sài Gòn đi H. Vĩnh Cửu 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
Sài Gòn đi H. Nhơn Trạch 49 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Cẩm Mỹ 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Sài Gòn đi H. Định Quán 127 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
Sài Gòn đi H. Long Thành 56 km | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Đồng Xoài 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Sài Gòn đi H. Bù Đăng 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
Sài Gòn đi H. Bù Gia Mập 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
Sài Gòn đi H. Chơn Thành 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
Sài Gòn đi H. Phú Riềng 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Sài Gòn đi H. Hớn Quản 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Sài Gòn đi H. Lộc Ninh 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Sài Gòn đi H. Bù Đốp 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Vũng Tàu 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Sài Gòn đi TP Bà Rịa 89 km | 1.869.000 | 3.069.000 | 5.569.000 | 8.569.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Đức 87 km | 1.827.000 | 3.027.000 | 5.527.000 | 8.527.000 |
Sài Gòn đi H. Xuyên Mộc 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Sài Gòn đi H. Long Điền 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
Sài Gòn đi H. Đất Đỏ 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Thành 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Quận 1 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Củ Chi 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Nhà Bè 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi TP Thủ Đức 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Quận Bình Thạnh 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Quận Gò Vấp 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Quận Tân Bình 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Quận Tân Phú 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Quận Bình Tân 20 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi Bình Chánh 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Tam Kỳ 853 km | 11.942.000 | 16.718.800 | 19.218.800 | 22.218.800 |
Sài Gòn đi TP Hội An 903 km | 12.642.000 | 17.698.800 | 20.198.800 | 23.198.800 |
Sài Gòn đi Thăng Bình 882 km | 12.348.000 | 17.287.200 | 19.787.200 | 22.787.200 |
Sài Gòn đi Quế Sơn 891 km | 12.474.000 | 17.463.600 | 19.963.600 | 22.963.600 |
Sài Gòn đi Hiệp Đức 910 km | 12.740.000 | 17.836.000 | 20.336.000 | 23.336.000 |
Sài Gòn đi Núi Thành 837 km | 11.718.000 | 16.405.200 | 18.905.200 | 21.905.200 |
Sài Gòn đi Tiên Phước 875 km | 12.250.000 | 17.150.000 | 19.650.000 | 22.650.000 |
Sài Gòn đi Phú Ninh 859 km | 12.026.000 | 16.836.400 | 19.336.400 | 22.336.400 |
Sài Gòn đi Bắc Trà My 895 km | 12.530.000 | 17.542.000 | 20.042.000 | 23.042.000 |
Sài Gòn đi Nam Trà My 718 km | 10.052.000 | 14.072.800 | 16.572.800 | 19.572.800 |
Sài Gòn đi Đông Giang 969 km | 13.566.000 | 18.992.400 | 21.492.400 | 24.492.400 |
Sài Gòn đi Tây Giang 1021 km | 14.294.000 | 20.011.600 | 22.511.600 | 25.511.600 |
Sài Gòn đi Đà Nắng 1056 km | 14.784.000 | 20.697.600 | 23.197.600 | 26.197.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Kon Tum 572 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
Sài Gòn đi H. Đăk Glei 696 km | 9.744.000 | 13.641.600 | 16.141.600 | 19.141.600 |
Sài Gòn đi H. Ngọc Hồi 662 km | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.475.200 | 18.475.200 |
Sài Gòn đi H. Đăk Tô 623 km | 8.722.000 | 12.210.800 | 14.710.800 | 17.710.800 |
Sài Gòn đi H. Kon Plông 623 km | 8.722.000 | 12.210.800 | 14.710.800 | 17.710.800 |
Sài Gòn đi H. Kon Rẫy 605 km | 8.470.000 | 11.858.000 | 14.358.000 | 17.358.000 |
Sài Gòn đi H. Sa Thầy 600 km | 8.400.000 | 11.760.000 | 14.260.000 | 17.260.000 |
Sài Gòn đi H. Tu Mơ Rông 659 km | 9.226.000 | 12.916.400 | 15.416.400 | 18.416.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Vĩnh Long 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Sài Gòn đi H. Bình Minh 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Sài Gòn đi H. Long Hồ 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Sài Gòn đi H. Mang Thít 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Sài Gòn đi H. Trà Ôn 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Sài Gòn đi H. Vũng Liêm 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
Sài Gòn đi Bình Tân, Vĩnh Long 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Phan Thiết 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Sài Gòn đi Hàm Thuận Bắc 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Sài Gòn đi Hàm Thuận Nam 160 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Sài Gòn đi Bắc Bình 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Sài Gòn đi Tánh Linh 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Sài Gòn đi Đức Linh 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
Sài Gòn đi TP Mũi Né 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Sài Gòn đi Lagi 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Sài Gòn đi Tuy Phong 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
Sài Gòn đi Phan Rí 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Nha Trang 403 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Sài Gòn đi TP Cam Ranh 355 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 12.458.000 |
Sài Gòn đi Diên Khánh 397 km | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 13.281.200 |
Sài Gòn đi Cam Lâm 373 km | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.810.800 | 12.810.800 |
Sài Gòn đi Khánh Vĩnh 415 km | 5.810.000 | 8.134.000 | 10.634.000 | 13.634.000 |
Sài Gòn đi Khánh Sơn 415 km | 5.810.000 | 8.134.000 | 10.634.000 | 13.634.000 |
Sài Gòn đi Ninh Hòa 436 km | 6.104.000 | 8.545.600 | 11.045.600 | 14.045.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Phan Rang 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Sài Gòn đi Vĩnh Hy 355 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 12.458.000 |
Sài Gòn đi H. Ninh Phước 312 km | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.615.200 | 11.615.200 |
Sài Gòn đi H. Thuận Bắc 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Sài Gòn đi H. Thuận Nam 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Sài Gòn đi H. Bác Ái 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
Sài Gòn đi Ninh Hải 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Sài Gòn đi Ninh Sơn 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Quảng Ngãi 791 km | 11.074.000 | 15.503.600 | 18.003.600 | 21.003.600 |
Sài Gòn đi Ba Tơ 788 km | 11.032.000 | 15.444.800 | 17.944.800 | 20.944.800 |
Sài Gòn đi Bình Sơn 806 km | 11.284.000 | 15.797.600 | 18.297.600 | 21.297.600 |
Sài Gòn đi Đức Phổ 740 km | 10.360.000 | 14.504.000 | 17.004.000 | 20.004.000 |
Sài Gòn đi Mộ Đức 758 km | 10.612.000 | 14.856.800 | 17.356.800 | 20.356.800 |
Sài Gòn đi Nghĩa Hành 774 km | 10.836.000 | 15.170.400 | 17.670.400 | 20.670.400 |
Sài Gòn đi Sơn Tịnh 794 km | 11.116.000 | 15.562.400 | 18.062.400 | 21.062.400 |
Sài Gòn đi Tây Trà 822 km | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.611.200 | 21.611.200 |
Sài Gòn đi Trà Bồng 822 km | 11.508.000 | 16.111.200 | 18.611.200 | 21.611.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Trà Vinh 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Sài Gòn đi H. Càng Long 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Sài Gòn đi H. Cầu Kè 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Sài Gòn đi H. Cầu Ngang 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Sài Gòn đi H. Duyên Hải 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Sài Gòn đi H. Tiểu Cần 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Sài Gòn đi H. Trà Cú 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Cao Lãnh 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Sài Gòn đi TP Sa Đéc 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Sài Gòn đi H. Hồng Ngự 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Sài Gòn đi H. Lai Vung 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Sài Gòn đi H. Lấp Vò 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Sài Gòn đi H. Thanh Bình 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Sài Gòn đi H. Tháp Mười 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Long Xuyên 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Sài Gòn đi TP Châu Đốc 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Phú 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Sài Gòn đi H. Chợ Mới 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Sài Gòn đi H. Phú Tân 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Sài Gòn đi H. Tân Châu 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Sài Gòn đi H. Thoại Sơn 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Rạch Giá 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
Sài Gòn đi TP Hà Tiên 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Sài Gòn đi Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Sài Gòn đi H. Hòn Đất 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Sài Gòn đi H. Kiên Lương 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Sài Gòn đi H. Phú Quốc 404 km | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.418.400 | 13.418.400 |
Sài Gòn đi H. Tân Hiệp 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
Sài Gòn đi An Minh 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Sài Gòn đi An Biên 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Sài Gòn đi Rạch Sỏi 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Sài Gòn đi Gò Quao 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Tp Cần Thơ 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Sài Gòn đi H. Thới Lai 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
Sài Gòn đi H. Vĩnh Thạnh 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Sài Gòn đi H. Bình Thủy 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Sài Gòn đi Ô Môn 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Sài Gòn đi Phong Điền 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Sài Gòn đi Cờ Đỏ 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
Sài Gòn đi Thới Lai 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Vị Thanh 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành, Hậu Giang 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Sài Gòn đi H. Long Mỹ 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Sài Gòn đi H. Phụng Hiệp 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Sài Gòn đi H. Vị Thủy 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Sài Gòn đi Ngã Bảy 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Sóc Trăng 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Sài Gòn đi H. Mỹ Tú 220 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
Sài Gòn đi H. Mỹ Xuyên 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Sài Gòn đi H. Long Phú 222 km | 3.330.000 | 4.662.000 | 7.162.000 | 10.162.000 |
Sài Gòn đi H. Trần Đề 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
Sài Gòn đi H. Cù Lao Dung 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Sài Gòn đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Sài Gòn đi Kế Sách 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Sài Gòn đi Thạnh Trị 246 km | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.666.000 | 10.666.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Bạc Liêu 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Sài Gòn đi H. Phước Long 257 km | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.897.000 | 10.897.000 |
Sài Gòn đi H. Vĩnh Lợi 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
Sài Gòn đi H. Giá Rai 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Sài Gòn đi H. Đông Hải 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Sài Gòn đi Hồng Dân 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Sài Gòn đi Hòa Bình, bạc Liêu 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Cà Mau 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Sài Gòn đi H. Thới Bình 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Sài Gòn đi H. Trần Văn Thời 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Sài Gòn đi H. Cái Nước 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Sài Gòn đi H. Ngọc Hiển 383 km | 5.362.000 | 7.506.800 | 10.006.800 | 13.006.800 |
Sài Gòn đi H. Đầm Dơi 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
Sài Gòn đi H. Năm Căn 353 km | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.418.800 | 12.418.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Tân An 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
Sài Gòn đi H. Bến Lức 48 km | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Cần Đước 45 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Cần Giuộc 31 km | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Đức Hòa 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Thủ Thừa 57 km | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Trụ 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
Sài Gòn đi H. Đức Huệ 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Sài Gòn đi Mộc Hóa 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
Sài Gòn đi Hưng Thạnh 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Mỹ Tho 80 km | 1.680.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 8.380.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Sài Gòn đi H. Chợ Gạo 95 km | 1.995.000 | 3.195.000 | 5.695.000 | 8.695.000 |
Sài Gòn đi H. Gò Công Đông 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Sài Gòn đi H. Gò Công Tây 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Sài Gòn đi H. Tân Phú Đông 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
Sài Gòn đi H. Cai Lậy 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
Sài Gòn đi H. Cái Bè 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Sài Gòn đi Tân Phước 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Bến Tre 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Sài Gòn đi H. Ba Tri 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Sài Gòn đi H. Bình Đại 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Sài Gòn đi H. Châu Thành 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
Sài Gòn đi H. Giồng Trôm 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Sài Gòn đi H. Mỏ Cày Bắc 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Sài Gòn đi H. Mỏ Cày Nam 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Sài Gòn đi H. Thạnh Phú 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Tp Đà Lạt 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Sài Gòn đi TP Bảo Lộc 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
Sài Gòn đi Đức Trọng 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Sài Gòn đi Di Linh 231 km | 3.465.000 | 4.851.000 | 7.351.000 | 10.351.000 |
Sài Gòn đi Bảo Lâm 443 km | 6.202.000 | 8.682.800 | 11.182.800 | 14.182.800 |
Sài Gòn đi Đạ Huoai 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Sài Gòn đi Đạ Tẻh 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Sài Gòn đi Cát Tiên 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
Sài Gòn đi Lâm Hà 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Sài Gòn đi Lạc Dương 487 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 15.045.200 |
Sài Gòn đi Đơn Dương 379 km | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.928.400 | 12.928.400 |
Sài Gòn đi Đam Rông 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Đồng Xoài 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Sài Gòn đi TX Bình Long 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Sài Gòn đi TX Phước Long 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Sài Gòn đi Bù Đăng 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
Sài Gòn đi Bù Đốp 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Sài Gòn đi Bù Gia Mập 203 km | 3.045.000 | 4.263.000 | 6.763.000 | 9.763.000 |
Sài Gòn đi Chơn Thành 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
Sài Gòn đi Đồng Phú 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Sài Gòn đi Hớn Quản 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Sài Gòn đi Lộc Ninh 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
Sài Gòn đi Phú Riềng 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Buôn Ma Thuột 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Sài Gòn đi Buôn Đôn 365 km | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.654.000 | 12.654.000 |
Sài Gòn đi Cư Kuin 362 km | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.595.200 | 12.595.200 |
Sài Gòn đi Cư M’gar 366 km | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 12.673.600 |
Sài Gòn đi Ea H’leo 448 km | 6.272.000 | 8.780.800 | 11.280.800 | 14.280.800 |
Sài Gòn đi Ea Kar 522 km | 7.308.000 | 10.231.200 | 12.731.200 | 15.731.200 |
Sài Gòn đi Ea Súp 394 km | 5.516.000 | 7.722.400 | 10.222.400 | 13.222.400 |
Sài Gòn đi Krông Ana 353 km | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.418.800 | 12.418.800 |
Sài Gòn đi Krông Bông 514 km | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.574.400 | 15.574.400 |
Sài Gòn đi Krông Buk 394 km | 5.516.000 | 7.722.400 | 10.222.400 | 13.222.400 |
Sài Gòn đi Krông Năng 550 km | 7.700.000 | 10.780.000 | 13.280.000 | 16.280.000 |
Sài Gòn đi Krông Pắc 544 km | 7.616.000 | 10.662.400 | 13.162.400 | 16.162.400 |
Sài Gòn đi Lắk 544 km | 7.616.000 | 10.662.400 | 13.162.400 | 16.162.400 |
Sài Gòn đi M’Đrắk 486 km | 6.804.000 | 9.525.600 | 12.025.600 | 15.025.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Gia Nghĩa 218 km | 3.270.000 | 4.578.000 | 7.078.000 | 10.078.000 |
Sài Gòn đi Cư Jút 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Sài Gòn đi Đắk Glong 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Sài Gòn đi Đắk Mil 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Sài Gòn đi Đắk R’Lấp 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Sài Gòn đi Đắk Song 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Sài Gòn đi Krông Nô 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Sài Gòn đi Tuy Đức 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Tuy An 551 km | 7.163.000 | 10.028.200 | 12.528.200 | 15.528.200 |
Sài Gòn đi Sơn Hòa 551 km | 7.163.000 | 10.028.200 | 12.528.200 | 15.528.200 |
Sài Gòn đi Sông Hinh 510 km | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
Sài Gòn đi Đồng Xuân 580 km | 7.540.000 | 10.556.000 | 13.056.000 | 16.056.000 |
Sài Gòn đi Phú Hòa 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Sài Gòn đi Tây Hòa 517 km | 6.721.000 | 9.409.400 | 11.909.400 | 14.909.400 |
Sài Gòn đi Tuy An 551 km | 7.163.000 | 10.028.200 | 12.528.200 | 15.528.200 |
Sài Gòn đi Tuy Hòa 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Sài Gòn đi Đông Hòa 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Quy Nhơn 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Sài Gòn đi An Nhơn 619 km | 8.047.000 | 11.265.800 | 13.765.800 | 16.765.800 |
Sài Gòn đi Hoài Nhơn 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Sài Gòn đi Phù Mỹ, Bình Định 659 km | 8.567.000 | 11.993.800 | 14.493.800 | 17.493.800 |
Sài Gòn đi Tây Sơn 652 km | 8.476.000 | 11.866.400 | 14.366.400 | 17.366.400 |
Sài Gòn đi An Lão, Bình Định 708 km | 9.204.000 | 12.885.600 | 15.385.600 | 18.385.600 |
Sài Gòn đi Tuy Phước 611 km | 7.943.000 | 11.120.200 | 13.620.200 | 16.620.200 |
Sài Gòn đi Hoài Ân 692 km | 8.996.000 | 12.594.400 | 15.094.400 | 18.094.400 |
Sài Gòn đi Phù Cát, Bình Định 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Sài Gòn đi Vân Canh 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Sài Gòn đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 700 km | 9.100.000 | 12.740.000 | 15.240.000 | 18.240.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hà Tĩnh 1,311 km (20 giờ 21 phút) | 19.665.000 | 27.531.000 | 30.031.000 | 33.031.000 |
Sài Gòn đi TX Hồng Lĩnh 1,349 km (20 giờ 44 phút) | 20.235.000 | 28.329.000 | 30.829.000 | 33.829.000 |
Sài Gòn đi TX Kỳ Anh 1,260 km (19 giờ 35 phút) | 18.900.000 | 26.460.000 | 28.960.000 | 31.960.000 |
Sài Gòn đi Thạch Hà 1,320 km (20 giờ 24 phút) | 19.800.000 | 27.720.000 | 30.220.000 | 33.220.000 |
Sài Gòn đi Cẩm Xuyên 1,301 km (20 giờ 7 phút) | 19.515.000 | 27.321.000 | 29.821.000 | 32.821.000 |
Sài Gòn đi Can Lộc 1,332 km (20 giờ 32 phút) | 19.980.000 | 27.972.000 | 30.472.000 | 33.472.000 |
Sài Gòn đi Hương Khê 1,313 km (21 giờ 3 phút) | 19.695.000 | 27.573.000 | 30.073.000 | 33.073.000 |
Sài Gòn đi Hương Sơn 1,373 km (21 giờ 13 phút) | 20.595.000 | 28.833.000 | 31.333.000 | 34.333.000 |
Sài Gòn đi Đức Thọ 1,353 km (20 giờ 50 phút) | 20.295.000 | 28.413.000 | 30.913.000 | 33.913.000 |
Sài Gòn đi Vũ Quang 1,365 km (21 giờ 16 phút) | 20.475.000 | 28.665.000 | 31.165.000 | 34.165.000 |
Sài Gòn đi Nghi Xuân 1,361 km (21 giờ 5 phút) | 20.415.000 | 28.581.000 | 31.081.000 | 34.081.000 |
Sài Gòn đi Lộc Hà 1,335 km (20 giờ 47 phút) | 20.025.000 | 28.035.000 | 30.535.000 | 33.535.000 |
Sài Gòn đi Kỳ Anh 1,267 km (19 giờ 44 phút) | 19.005.000 | 26.607.000 | 29.107.000 | 32.107.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Vinh 1,365 km (21 giờ 10 phút) | 20.475.000 | 28.665.000 | 31.165.000 | 34.165.000 |
Sài Gòn đi TX Cửa Lò 1,365 km (21 giờ 10 phút) | 20.475.000 | 28.665.000 | 31.165.000 | 34.165.000 |
Sài Gòn đi TX Thái Hòa 1,447 km (22 giờ 18 phút) | 21.705.000 | 30.387.000 | 32.887.000 | 35.887.000 |
Sài Gòn đi TX Hoàng Mai 1,435 km (21 giờ 52 phút) | 21.525.000 | 30.135.000 | 32.635.000 | 35.635.000 |
Sài Gòn đi Quỳnh Lưu 1,424 km (21 giờ 48 phút) | 21.360.000 | 29.904.000 | 32.404.000 | 35.404.000 |
Sài Gòn đi Diễn Châu 1,402 km (21 giờ 34 phút) | 21.030.000 | 29.442.000 | 31.942.000 | 34.942.000 |
Sài Gòn đi Yên Thành 1,416 km (22 giờ 0 phút) | 21.240.000 | 29.736.000 | 32.236.000 | 35.236.000 |
Sài Gòn đi Nghi Lộc 1,382 km (21 giờ 11 phút) | 20.730.000 | 29.022.000 | 31.522.000 | 34.522.000 |
Sài Gòn đi Hưng Nguyên 1,375 km (21 giờ 11 phút) | 20.625.000 | 28.875.000 | 31.375.000 | 34.375.000 |
Sài Gòn đi Nam Đàn 1,376 km (21 giờ 11 phút) | 20.640.000 | 28.896.000 | 31.396.000 | 34.396.000 |
Sài Gòn đi Đô Lương 1,408 km (21 giờ 40 phút) | 21.120.000 | 29.568.000 | 32.068.000 | 35.068.000 |
Sài Gòn đi Thanh Chương 1,402 km (21 giờ 47 phút) | 21.030.000 | 29.442.000 | 31.942.000 | 34.942.000 |
Sài Gòn đi Anh Sơn 1,437 km (22 giờ 17 phút) | 21.555.000 | 30.177.000 | 32.677.000 | 35.677.000 |
Sài Gòn đi Con Cuông 1,478 km (23 giờ 19 phút) | 22.170.000 | 31.038.000 | 33.538.000 | 36.538.000 |
Sài Gòn đi Tương Dương 1,517 km (1 ngày 0 giờ) | 22.755.000 | 31.857.000 | 34.357.000 | 37.357.000 |
Sài Gòn đi Kỳ Sơn 1,592 km (1 ngày 2 giờ) | 23.880.000 | 33.432.000 | 35.932.000 | 38.932.000 |
Sài Gòn đi Nghĩa Đàn 1,457 km (22 giờ 28 phút) | 21.855.000 | 30.597.000 | 33.097.000 | 36.097.000 |
Sài Gòn đi Quế Phong 1,545 km (1 ngày 1 giờ) | 23.175.000 | 32.445.000 | 34.945.000 | 37.945.000 |
Sài Gòn đi Quỳ Châu 2,460 km (1 ngày 13 giờ) | 36.900.000 | 51.660.000 | 54.160.000 | 57.160.000 |
Sài Gòn đi Quỳ Hợp 1,478 km (23 giờ 0 phút) | 22.170.000 | 31.038.000 | 33.538.000 | 36.538.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Thanh Hóa 1,504 km (22 giờ 53 phút) | 22.560.000 | 31.584.000 | 34.084.000 | 37.084.000 |
Sài Gòn đi TP Sầm Sơn 1,501 km (23 giờ 10 phút) | 22.515.000 | 31.521.000 | 34.021.000 | 37.021.000 |
Sài Gòn đi TP Bỉm Sơn 1,540 km (23 giờ 24 phút) | 23.100.000 | 32.340.000 | 34.840.000 | 37.840.000 |
Sài Gòn đi TX Nghi Sơn 1,458 km (22 giờ 22 phút) | 21.870.000 | 30.618.000 | 33.118.000 | 36.118.000 |
Sài Gòn đi Quảng Xương 1,490 km (22 giờ 56 phút) | 22.350.000 | 31.290.000 | 33.790.000 | 36.790.000 |
Sài Gòn đi Hoằng Hóa 1,523 km (23 giờ 24 phút) | 22.845.000 | 31.983.000 | 34.483.000 | 37.483.000 |
Sài Gòn đi Hậu Lộc 1,529 km (23 giờ 15 phút) | 22.935.000 | 32.109.000 | 34.609.000 | 37.609.000 |
Sài Gòn đi Nga Sơn 1,545 km (23 giờ 39 phút) | 23.175.000 | 32.445.000 | 34.945.000 | 37.945.000 |
Sài Gòn đi Hà Trung 1,527 km (23 giờ 10 phút) | 22.905.000 | 32.067.000 | 34.567.000 | 37.567.000 |
Sài Gòn đi Thiệu Hóa 1,506 km (22 giờ 51 phút) | 22.590.000 | 31.626.000 | 34.126.000 | 37.126.000 |
Sài Gòn đi Đông Sơn 1,497 km (22 giờ 45 phút) | 22.455.000 | 31.437.000 | 33.937.000 | 36.937.000 |
Sài Gòn đi Triệu Sơn 1,501 km (22 giờ 50 phút) | 22.515.000 | 31.521.000 | 34.021.000 | 37.021.000 |
Sài Gòn đi Nông Cống 1,475 km (22 giờ 25 phút) | 22.125.000 | 30.975.000 | 33.475.000 | 36.475.000 |
Sài Gòn đi Như Thanh 1,489 km (22 giờ 44 phút) | 22.335.000 | 31.269.000 | 33.769.000 | 36.769.000 |
Sài Gòn đi Như Xuân 1,487 km (22 giờ 58 phút) | 22.305.000 | 31.227.000 | 33.727.000 | 36.727.000 |
Sài Gòn đi Thọ Xuân 1,524 km (23 giờ 14 phút) | 22.860.000 | 32.004.000 | 34.504.000 | 37.504.000 |
Sài Gòn đi Thường Xuân 1,544 km (23 giờ 43 phút) | 23.160.000 | 32.424.000 | 34.924.000 | 37.924.000 |
Sài Gòn đi Lang Chánh 1,567 km (1 ngày 0 giờ) | 23.505.000 | 32.907.000 | 35.407.000 | 38.407.000 |
Sài Gòn đi Bá Thước 1,603 km (1 ngày 1 giờ) | 24.045.000 | 33.663.000 | 36.163.000 | 39.163.000 |
Sài Gòn đi Quan Hóa 1,658 km (1 ngày 1 giờ) | 24.870.000 | 34.818.000 | 37.318.000 | 40.318.000 |
Sài Gòn đi Quan Sơn 1,636 km (1 ngày 2 giờ) | 24.540.000 | 34.356.000 | 36.856.000 | 39.856.000 |
Sài Gòn đi Mường Lát 1,695 km (1 ngày 3 giờ) | 25.425.000 | 35.595.000 | 38.095.000 | 41.095.000 |
Sài Gòn đi Yên Định 1,529 km (23 giờ 15 phút) | 22.935.000 | 32.109.000 | 34.609.000 | 37.609.000 |
Sài Gòn đi Vĩnh Lộc 1,539 km (23 giờ 25 phút) | 23.085.000 | 32.319.000 | 34.819.000 | 37.819.000 |
Sài Gòn đi Cẩm Thủy 1,570 km (1 ngày 0 giờ) | 23.550.000 | 32.970.000 | 35.470.000 | 38.470.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Ninh Bình 1,558 km (23 giờ 36 phút) | 23.370.000 | 32.718.000 | 35.218.000 | 38.218.000 |
Sài Gòn đi TP Tam Điệp 1,545 km (23 giờ 20 phút) | 23.175.000 | 32.445.000 | 34.945.000 | 37.945.000 |
Sài Gòn đi Hoa Lư 1,558 km (23 giờ 36 phút) | 23.370.000 | 32.718.000 | 35.218.000 | 38.218.000 |
Sài Gòn đi Gia Viễn 1,576 km (23 giờ 57 phút) | 23.640.000 | 33.096.000 | 35.596.000 | 38.596.000 |
Sài Gòn đi Yên Mô 1,559 km (23 giờ 38 phút) | 23.385.000 | 32.739.000 | 35.239.000 | 38.239.000 |
Sài Gòn đi Yên Khánh 1,570 km (23 giờ 47 phút) | 23.550.000 | 32.970.000 | 35.470.000 | 38.470.000 |
Sài Gòn đi Kim Sơn 1,563 km (1 ngày 0 giờ) | 23.445.000 | 32.823.000 | 35.323.000 | 38.323.000 |
Sài Gòn đi Nho Quan 1,566 km (23 giờ 41 phút) | 23.490.000 | 32.886.000 | 35.386.000 | 38.386.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Tam Kỳ 848 km | 12.720.000 | 17.808.000 | 20.308.000 | 23.308.000 |
Sài Gòn đi TP Hội An 898 km | 13.470.000 | 18.858.000 | 21.358.000 | 24.358.000 |
Sài Gòn đi Thăng Bình 877 km | 13.155.000 | 18.417.000 | 20.917.000 | 23.917.000 |
Sài Gòn đi Quế Sơn 886 km | 13.290.000 | 18.606.000 | 21.106.000 | 24.106.000 |
Sài Gòn đi Hiệp Đức 905 km | 13.575.000 | 19.005.000 | 21.505.000 | 24.505.000 |
Sài Gòn đi Núi Thành 832 km | 12.480.000 | 17.472.000 | 19.972.000 | 22.972.000 |
Sài Gòn đi Tiên Phước 870 km | 13.050.000 | 18.270.000 | 20.770.000 | 23.770.000 |
Sài Gòn đi Phú Ninh 890 km | 13.350.000 | 18.690.000 | 21.190.000 | 24.190.000 |
Sài Gòn đi Bắc Trà My 890 km | 13.350.000 | 18.690.000 | 21.190.000 | 24.190.000 |
Sài Gòn đi Nam Trà My 890 km | 13.350.000 | 18.690.000 | 21.190.000 | 24.190.000 |
Sài Gòn đi Đông Giang 964 km | 14.460.000 | 20.244.000 | 22.744.000 | 25.744.000 |
Sài Gòn đi Tây Giang 1016 km | 15.240.000 | 21.336.000 | 23.836.000 | 26.836.000 |
Sài Gòn đi Đà Nắng 921 km | 13.815.000 | 19.341.000 | 21.841.000 | 24.841.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Huế 1,017 km (16 giờ 23 phút) | 15.255.000 | 21.357.000 | 23.857.000 | 26.857.000 |
Sài Gòn đi TX Hương Thủy 1,003 km (16 giờ 4 phút) | 15.045.000 | 21.063.000 | 23.563.000 | 26.563.000 |
Sài Gòn đi TX Hương Trà 1,019 km (16 giờ 16 phút) | 15.285.000 | 21.399.000 | 23.899.000 | 26.899.000 |
Sài Gòn đi Phong Điền 174 km (3 giờ 10 phút) | 15.285.000 | 21.399.000 | 23.899.000 | 26.899.000 |
Sài Gòn đi Quảng Điền 1,034 km (16 giờ 39 phút) | 15.510.000 | 21.714.000 | 24.214.000 | 27.214.000 |
Sài Gòn đi Phú Vang 1,010 km (16 giờ 14 phút) | 15.150.000 | 21.210.000 | 23.710.000 | 26.710.000 |
Sài Gòn đi Phú Lộc 964 km (15 giờ 32 phút) | 14.460.000 | 20.244.000 | 22.744.000 | 25.744.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Đông Hà 1,078 km (17 giờ 25 phút) | 16.170.000 | 22.638.000 | 25.138.000 | 28.138.000 |
Sài Gòn đi TX Quảng Trị 1,066 km (17 giờ 9 phút) | 15.990.000 | 22.386.000 | 24.886.000 | 27.886.000 |
Sài Gòn đi Vĩnh Linh 1,117 km (17 giờ 44 phút) | 16.755.000 | 23.457.000 | 25.957.000 | 28.957.000 |
Sài Gòn đi Gio Linh 1,105 km (17 giờ 40 phút) | 16.575.000 | 23.205.000 | 25.705.000 | 28.705.000 |
Sài Gòn đi Cam Lộ 1,087 km (17 giờ 18 phút) | 16.305.000 | 22.827.000 | 25.327.000 | 28.327.000 |
Sài Gòn đi Triệu Phong 1,077 km (17 giờ 24 phút) | 16.155.000 | 22.617.000 | 25.117.000 | 28.117.000 |
Sài Gòn đi Hải Lăng 1,059 km (17 giờ 1 phút) | 15.885.000 | 22.239.000 | 24.739.000 | 27.739.000 |
Sài Gòn đi Hướng Hóa 1,146 km (18 giờ 38 phút) | 17.190.000 | 24.066.000 | 26.566.000 | 29.566.000 |
Sài Gòn đi Đakrông 1,150 km (18 giờ 38 phút) | 17.250.000 | 24.150.000 | 26.650.000 | 29.650.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Đồng Hới 1,175 km (18 giờ 27 phút) | 17.625.000 | 24.675.000 | 27.175.000 | 30.175.000 |
Sài Gòn đi Bố Trạch 1,230 km (19 giờ 24 phút) | 18.450.000 | 25.830.000 | 28.330.000 | 31.330.000 |
Sài Gòn đi Quảng Ninh 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 18.450.000 | 25.830.000 | 28.330.000 | 31.330.000 |
Sài Gòn đi Quảng Trạch 1,233 km (19 giờ 16 phút) | 18.495.000 | 25.893.000 | 28.393.000 | 31.393.000 |
Sài Gòn đi Tuyên Hóa 1,239 km (19 giờ 27 phút) | 18.585.000 | 26.019.000 | 28.519.000 | 31.519.000 |
Sài Gòn đi Minh Hóa 1,263 km (19 giờ 55 phút) | 18.945.000 | 26.523.000 | 29.023.000 | 32.023.000 |
Sài Gòn đi TX Ba Đồn 1,227 km (19 giờ 11 phút) | 18.405.000 | 25.767.000 | 28.267.000 | 31.267.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Nam Định 1,591 km (1 ngày 0 giờ) | 23.865.000 | 33.411.000 | 35.911.000 | 38.911.000 |
Sài Gòn đi Mỹ Lộc 1,593 km (1 ngày 0 giờ) | 23.895.000 | 33.453.000 | 35.953.000 | 38.953.000 |
Sài Gòn đi Vụ Bản 1,580 km (23 giờ 57 phút) | 23.700.000 | 33.180.000 | 35.680.000 | 38.680.000 |
Sài Gòn đi Ý Yên 1,577 km (23 giờ 55 phút) | 23.655.000 | 33.117.000 | 35.617.000 | 38.617.000 |
Sài Gòn đi Nam Trực 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940.000 | 33.516.000 | 36.016.000 | 39.016.000 |
Sài Gòn đi Trực Ninh 1,595 km (1 ngày 0 giờ) | 23.925.000 | 33.495.000 | 35.995.000 | 38.995.000 |
Sài Gòn đi Xuân Trường 1,608 km (1 ngày 0 giờ) | 24.120.000 | 33.768.000 | 36.268.000 | 39.268.000 |
Sài Gòn đi Giao Thủy 1,629 km (1 ngày 1 giờ) | 24.435.000 | 34.209.000 | 36.709.000 | 39.709.000 |
Sài Gòn đi Hải Hậu 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 24.075.000 | 33.705.000 | 36.205.000 | 39.205.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Phủ Lý 1,597 km (1 ngày 0 giờ) | 23.955.000 | 33.537.000 | 36.037.000 | 39.037.000 |
Sài Gòn đi TX Duy Tiên 1,608 km (1 ngày 0 giờ) | 24.120.000 | 33.768.000 | 36.268.000 | 39.268.000 |
Sài Gòn đi Kim Bảng 1,607 km (1 ngày 0 giờ) | 24.105.000 | 33.747.000 | 36.247.000 | 39.247.000 |
Sài Gòn đi Thanh Liêm 1,585 km (1 ngày 0 giờ) | 23.775.000 | 33.285.000 | 35.785.000 | 38.785.000 |
Sài Gòn đi Bình Lục 1,596 km (1 ngày 0 giờ) | 23.940.000 | 33.516.000 | 36.016.000 | 39.016.000 |
Sài Gòn đi Lý Nhân 1,612 km (1 ngày 0 giờ) | 24.180.000 | 33.852.000 | 36.352.000 | 39.352.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hòa Bình 1,713 km (1 ngày 4 giờ) | 25.695.000 | 35.973.000 | 38.473.000 | 41.473.000 |
Sài Gòn đi Lương Sơn 1,655 km (1 ngày 2 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 37.255.000 | 40.255.000 |
Sài Gòn đi Kim Bôi 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510.000 | 34.314.000 | 36.814.000 | 39.814.000 |
Sài Gòn đi Đà Bắc 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 25.155.000 | 35.217.000 | 37.717.000 | 40.717.000 |
Sài Gòn đi Cao Phong 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645.000 | 34.503.000 | 37.003.000 | 40.003.000 |
Sài Gòn đi Tân Lạc 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495.000 | 34.293.000 | 36.793.000 | 39.793.000 |
Sài Gòn đi Lạc Sơn 1,603 km (1 ngày 1 giờ) | 24.045.000 | 33.663.000 | 36.163.000 | 39.163.000 |
Sài Gòn đi Lạc Thủy 1,588 km (1 ngày 0 giờ) | 23.820.000 | 33.348.000 | 35.848.000 | 38.848.000 |
Sài Gòn đi Mai Châu 1,646 km (1 ngày 2 giờ) | 24.690.000 | 34.566.000 | 37.066.000 | 40.066.000 |
Sài Gòn đi Yên Thủy 1,582 km (1 ngày 0 giờ) | 23.730.000 | 33.222.000 | 35.722.000 | 38.722.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Sơn La 1,821 km (1 ngày 6 giờ) | 27.315.000 | 38.241.000 | 40.741.000 | 43.741.000 |
Sài Gòn đi Quỳnh Nhai 1,908 km (1 ngày 7 giờ) | 28.620.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 45.568.000 |
Sài Gòn đi Thuận Châu 1,855 km (1 ngày 6 giờ) | 27.825.000 | 38.955.000 | 41.455.000 | 44.455.000 |
Sài Gòn đi Mường La 1,838 km (1 ngày 6 giờ) | 27.570.000 | 38.598.000 | 41.098.000 | 44.098.000 |
Sài Gòn đi Bắc Yên 1,836 km (1 ngày 5 giờ) | 27.540.000 | 38.556.000 | 41.056.000 | 44.056.000 |
Sài Gòn đi Phù Yên 535 km (8 giờ 0 phút) | 27.540.000 | 38.556.000 | 41.056.000 | 44.056.000 |
Sài Gòn đi Mai Sơn 1,801 km (1 ngày 5 giờ) | 27.015.000 | 37.821.000 | 40.321.000 | 43.321.000 |
Sài Gòn đi Yên Châu 1,759 km (1 ngày 4 giờ) | 26.385.000 | 36.939.000 | 39.439.000 | 42.439.000 |
Sài Gòn đi Sông Mã 1,692 km (1 ngày 3 giờ) | 25.380.000 | 35.532.000 | 38.032.000 | 41.032.000 |
Sài Gòn đi Mộc Châu 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 25.620.000 | 35.868.000 | 38.368.000 | 41.368.000 |
Sài Gòn đi Sốp Cộp 1,919 km (1 ngày 8 giờ) | 28.785.000 | 40.299.000 | 42.799.000 | 45.799.000 |
Sài Gòn đi Vân Hồ 1,693 km (1 ngày 3 giờ) | 25.395.000 | 35.553.000 | 38.053.000 | 41.053.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Quảng Ngãi 775 km (12 giờ 43 phút) | 11.625.000 | 16.275.000 | 18.775.000 | 21.775.000 |
Sài Gòn đi Ba Tơ 783 km (12 giờ 49 phút) | 11.745.000 | 16.443.000 | 18.943.000 | 21.943.000 |
Sài Gòn đi Bình Sơn 800 km (13 giờ 17 phút) | 12.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 22.300.000 |
Sài Gòn đi Đức Phổ 735 km (11 giờ 52 phút) | 11.025.000 | 15.435.000 | 17.935.000 | 20.935.000 |
Sài Gòn đi Mộ Đức 752 km (12 giờ 12 phút) | 11.280.000 | 15.792.000 | 18.292.000 | 21.292.000 |
Sài Gòn đi Nghĩa Hành 769 km (12 giờ 37 phút) | 11.535.000 | 16.149.000 | 18.649.000 | 21.649.000 |
Sài Gòn đi Sơn Tịnh 789 km (12 giờ 55 phút) | 11.835.000 | 16.569.000 | 19.069.000 | 22.069.000 |
Sài Gòn đi Tây Trà 817 km (13 giờ 34 phút) | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.657.000 | 22.657.000 |
Sài Gòn đi Trà Bồng 817 km (13 giờ 34 phút) | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.657.000 | 22.657.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Điện Biên Phủ 1,973 km (1 ngày 9 giờ) | 29.595.000 | 41.433.000 | 43.933.000 | 46.933.000 |
Sài Gòn đi TX Mường Lay 1,996 km (1 ngày 10 giờ) | 29.940.000 | 41.916.000 | 44.416.000 | 47.416.000 |
Sài Gòn đi Điện Biên 2,033 km (1 ngày 10 giờ) | 30.495.000 | 42.693.000 | 45.193.000 | 48.193.000 |
Sài Gòn đi Điện Biên Đông 1,957 km (1 ngày 9 giờ) | 29.355.000 | 41.097.000 | 43.597.000 | 46.597.000 |
Sài Gòn đi Mường Chà 2,026 km (1 ngày 10 giờ) | 30.390.000 | 42.546.000 | 45.046.000 | 48.046.000 |
Sài Gòn đi Mường Nhé 2,168 km (1 ngày 14 giờ) | 32.520.000 | 45.528.000 | 48.028.000 | 51.028.000 |
Sài Gòn đi Mường Ảng 1,938 km (1 ngày 8 giờ) | 29.070.000 | 40.698.000 | 43.198.000 | 46.198.000 |
Sài Gòn đi Tủa Chùa 1,948 km (1 ngày 9 giờ) | 29.220.000 | 40.908.000 | 43.408.000 | 46.408.000 |
Sài Gòn đi Tuần Giáo 1,902 km (1 ngày 7 giờ) | 28.530.000 | 39.942.000 | 42.442.000 | 45.442.000 |
Sài Gòn đi Nậm Pồ 2,111 km (1 ngày 13 giờ) | 31.665.000 | 44.331.000 | 46.831.000 | 49.831.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Lai Châu 2,027 km (1 ngày 8 giờ) | 30.405.000 | 42.567.000 | 45.067.000 | 48.067.000 |
Sài Gòn đi Tam Đường 2,003 km (1 ngày 7 giờ) | 30.045.000 | 42.063.000 | 44.563.000 | 47.563.000 |
Sài Gòn đi Phong Thổ 2,069 km (1 ngày 9 giờ) | 31.035.000 | 43.449.000 | 45.949.000 | 48.949.000 |
Sài Gòn đi Sìn Hồ 2,086 km (1 ngày 9 giờ) | 31.290.000 | 43.806.000 | 46.306.000 | 49.306.000 |
Sài Gòn đi Nậm Nhùn 2,133 km (1 ngày 11 giờ) | 31.995.000 | 44.793.000 | 47.293.000 | 50.293.000 |
Sài Gòn đi Tân Uyên, Lai Châu 1,998 km (1 ngày 7 giờ) | 29.970.000 | 41.958.000 | 44.458.000 | 47.458.000 |
Sài Gòn đi Than Uyên 1,959 km (1 ngày 6 giờ) | 29.385.000 | 41.139.000 | 43.639.000 | 46.639.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Yên Bái 1,802 km (1 ngày 3 giờ) | 27.030.000 | 37.842.000 | 40.342.000 | 43.342.000 |
Sài Gòn đi TX Nghĩa Lộ 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 27.855.000 | 38.997.000 | 41.497.000 | 44.497.000 |
Sài Gòn đi Yên Bình 1,799 km (1 ngày 3 giờ) | 26.985.000 | 37.779.000 | 40.279.000 | 43.279.000 |
Sài Gòn đi Lục Yên 1,875 km (1 ngày 5 giờ) | 28.125.000 | 39.375.000 | 41.875.000 | 44.875.000 |
Sài Gòn đi Trấn Yên 1,815 km (1 ngày 3 giờ) | 27.225.000 | 38.115.000 | 40.615.000 | 43.615.000 |
Sài Gòn đi Văn Yên, Yên Bái 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690.000 | 38.766.000 | 41.266.000 | 44.266.000 |
Sài Gòn đi Văn Chấn 1,829 km (1 ngày 4 giờ) | 27.435.000 | 38.409.000 | 40.909.000 | 43.909.000 |
Sài Gòn đi Mù Cang Chải 1,953 km (1 ngày 7 giờ) | 29.295.000 | 41.013.000 | 43.513.000 | 46.513.000 |
Sài Gòn đi Trạm Tấu 1,877 km (1 ngày 5 giờ) | 28.155.000 | 39.417.000 | 41.917.000 | 44.917.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Lào Cai 1,935 km (1 ngày 5 giờ) | 29.025.000 | 40.635.000 | 43.135.000 | 46.135.000 |
Sài Gòn đi TX Sa Pa 1,961 km (1 ngày 6 giờ) | 29.415.000 | 41.181.000 | 43.681.000 | 46.681.000 |
Sài Gòn đi Bát Xát 1,947 km (1 ngày 5 giờ) | 29.205.000 | 40.887.000 | 43.387.000 | 46.387.000 |
Sài Gòn đi Bảo Thắng 1,908 km (1 ngày 5 giờ) | 28.620.000 | 40.068.000 | 42.568.000 | 45.568.000 |
Sài Gòn đi Bảo Yên 1,907 km (1 ngày 5 giờ) | 28.605.000 | 40.047.000 | 42.547.000 | 45.547.000 |
Sài Gòn đi Mường Khương 1,986 km (1 ngày 6 giờ) | 29.790.000 | 41.706.000 | 44.206.000 | 47.206.000 |
Sài Gòn đi Bắc Hà 1,946 km (1 ngày 6 giờ) | 29.190.000 | 40.866.000 | 43.366.000 | 46.366.000 |
Sài Gòn đi Si Ma Cai 1,968 km (1 ngày 6 giờ) | 29.520.000 | 41.328.000 | 43.828.000 | 46.828.000 |
Sài Gòn đi Văn Bàn, Lào Cai 1,903 km (1 ngày 5 giờ) | 28.545.000 | 39.963.000 | 42.463.000 | 45.463.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Việt Trì 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 25.965.000 | 36.351.000 | 38.851.000 | 41.851.000 |
Sài Gòn đi TX Phú Thọ 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160.000 | 36.624.000 | 39.124.000 | 42.124.000 |
Sài Gòn đi Lâm Thao 1,743 km (1 ngày 2 giờ) | 26.145.000 | 36.603.000 | 39.103.000 | 42.103.000 |
Sài Gòn đi Tam Nông, Phú Thọ 1,761 km (1 ngày 3 giờ) | 26.415.000 | 36.981.000 | 39.481.000 | 42.481.000 |
Sài Gòn đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,732 km (1 ngày 3 giờ) | 25.980.000 | 36.372.000 | 38.872.000 | 41.872.000 |
Sài Gòn đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830.000 | 36.162.000 | 38.662.000 | 41.662.000 |
Sài Gòn đi Cẩm Khê 1,760 km (1 ngày 2 giờ) | 26.400.000 | 36.960.000 | 39.460.000 | 42.460.000 |
Sài Gòn đi Hạ Hòa 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 26.775.000 | 37.485.000 | 39.985.000 | 42.985.000 |
Sài Gòn đi Tân Sơn 1,774 km (1 ngày 4 giờ) | 26.610.000 | 37.254.000 | 39.754.000 | 42.754.000 |
Sài Gòn đi Thanh Ba 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 26.370.000 | 36.918.000 | 39.418.000 | 42.418.000 |
Sài Gòn đi Yên Lập 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 26.580.000 | 37.212.000 | 39.712.000 | 42.712.000 |
Sài Gòn đi Đoan Hùng 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 26.610.000 | 37.254.000 | 39.754.000 | 42.754.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Vĩnh Yên 1,697 km (1 ngày 2 giờ) | 25.455.000 | 35.637.000 | 38.137.000 | 41.137.000 |
Sài Gòn đi TP Phúc Yên 1,687 km (1 ngày 2 giờ) | 25.305.000 | 35.427.000 | 37.927.000 | 40.927.000 |
Sài Gòn đi Tam Dương 2,003 km (1 ngày 7 giờ) | 30.045.000 | 42.063.000 | 44.563.000 | 47.563.000 |
Sài Gòn đi Tam Đảo 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830.000 | 36.162.000 | 38.662.000 | 41.662.000 |
Sài Gòn đi Bình Xuyên 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470.000 | 35.658.000 | 38.158.000 | 41.158.000 |
Sài Gòn đi Yên Lạc 1,699 km (1 ngày 2 giờ) | 25.485.000 | 35.679.000 | 38.179.000 | 41.179.000 |
Sài Gòn đi Vĩnh Tường 1,702 km (1 ngày 2 giờ) | 25.530.000 | 35.742.000 | 38.242.000 | 41.242.000 |
Sài Gòn đi Lập Thạch 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875.000 | 36.225.000 | 38.725.000 | 41.725.000 |
Sài Gòn đi Sông Lô 1,842 km (1 ngày 4 giờ) | 27.630.000 | 38.682.000 | 41.182.000 | 44.182.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Tuyên Quang 1,861 km (1 ngày 4 giờ) | 27.915.000 | 39.081.000 | 41.581.000 | 44.581.000 |
Sài Gòn đi Sơn Dương 1,751 km (1 ngày 3 giờ) | 26.265.000 | 36.771.000 | 39.271.000 | 42.271.000 |
Sài Gòn đi Yên Sơn 1,821 km (1 ngày 4 giờ) | 27.315.000 | 38.241.000 | 40.741.000 | 43.741.000 |
Sài Gòn đi Hàm Yên 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690.000 | 38.766.000 | 41.266.000 | 44.266.000 |
Sài Gòn đi Chiêm Hóa 1,857 km (1 ngày 4 giờ) | 27.855.000 | 38.997.000 | 41.497.000 | 44.497.000 |
Sài Gòn đi Na Hang 1,894 km (1 ngày 5 giờ) | 28.410.000 | 39.774.000 | 42.274.000 | 45.274.000 |
Sài Gòn đi Lâm Bình 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.820.000 | 45.820.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Bắc Kạn 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 27.105.000 | 37.947.000 | 40.447.000 | 43.447.000 |
Sài Gòn đi Ba Bể 1,857 km (1 ngày 5 giờ) | 27.855.000 | 38.997.000 | 41.497.000 | 44.497.000 |
Sài Gòn đi Bạch Thông 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 27.390.000 | 38.346.000 | 40.846.000 | 43.846.000 |
Sài Gòn đi Chợ Đồn 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.657.000 | 43.657.000 |
Sài Gòn đi Chợ Mới 190 km (3 giờ 55 phút) | 27.255.000 | 38.157.000 | 40.657.000 | 43.657.000 |
Sài Gòn đi Na Rì 1,836 km (1 ngày 4 giờ) | 27.540.000 | 38.556.000 | 41.056.000 | 44.056.000 |
Sài Gòn đi Ngân Sơn 1,865 km (1 ngày 5 giờ) | 27.975.000 | 39.165.000 | 41.665.000 | 44.665.000 |
Sài Gòn đi Pác Nặm 1,893 km (1 ngày 6 giờ) | 28.395.000 | 39.753.000 | 42.253.000 | 45.253.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Thái Nguyên 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875.000 | 36.225.000 | 38.725.000 | 41.725.000 |
Sài Gòn đi TP Sông Công 1,716 km (1 ngày 2 giờ) | 25.740.000 | 36.036.000 | 38.536.000 | 41.536.000 |
Sài Gòn đi TX Phổ Yên 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635.000 | 35.889.000 | 38.389.000 | 41.389.000 |
Sài Gòn đi Định Hóa 1,518 km (23 giờ 3 phút) | 22.770.000 | 31.878.000 | 34.378.000 | 37.378.000 |
Sài Gòn đi Phú Lương 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 24.750.000 | 34.650.000 | 37.150.000 | 40.150.000 |
Sài Gòn đi Đồng Hỷ 1,744 km (1 ngày 2 giờ) | 26.160.000 | 36.624.000 | 39.124.000 | 42.124.000 |
Sài Gòn đi Võ Nhai 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 26.580.000 | 37.212.000 | 39.712.000 | 42.712.000 |
Sài Gòn đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,751 km (1 ngày 2 giờ) | 26.265.000 | 36.771.000 | 39.271.000 | 42.271.000 |
Sài Gòn đi Phú Bình 1,719 km (1 ngày 2 giờ) | 25.785.000 | 36.099.000 | 38.599.000 | 41.599.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Lạng Sơn 1,795 km (1 ngày 3 giờ) | 26.925.000 | 37.695.000 | 40.195.000 | 43.195.000 |
Sài Gòn đi Cao Lộc 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 26.955.000 | 37.737.000 | 40.237.000 | 43.237.000 |
Sài Gòn đi Văn Lãng 1,797 km (1 ngày 3 giờ) | 26.955.000 | 37.737.000 | 40.237.000 | 43.237.000 |
Sài Gòn đi Văn Quan 1,792 km (1 ngày 3 giờ) | 26.880.000 | 37.632.000 | 40.132.000 | 43.132.000 |
Sài Gòn đi Bắc Sơn 1,806 km (1 ngày 4 giờ) | 27.090.000 | 37.926.000 | 40.426.000 | 43.426.000 |
Sài Gòn đi Bình Gia 81.7 km (2 giờ 0 phút) | 12.255.000 | 17.157.000 | 19.657.000 | 22.657.000 |
Sài Gòn đi Chi Lăng 1,762 km (1 ngày 2 giờ) | 26.430.000 | 37.002.000 | 39.502.000 | 42.502.000 |
Sài Gòn đi Đình Lập 1,876 km (1 ngày 4 giờ) | 28.140.000 | 39.396.000 | 41.896.000 | 44.896.000 |
Sài Gòn đi Hữu Lũng 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 26.040.000 | 36.456.000 | 38.956.000 | 41.956.000 |
Sài Gòn đi Lộc Bình 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 27.285.000 | 38.199.000 | 40.699.000 | 43.699.000 |
Sài Gòn đi Tràng Định 1,863 km (1 ngày 5 giờ) | 27.945.000 | 39.123.000 | 41.623.000 | 44.623.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Bắc Giang 1,696 km (1 ngày 2 giờ) | 25.440.000 | 35.616.000 | 38.116.000 | 41.116.000 |
Sài Gòn đi Hiệp Hòa 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.305.000 | 41.305.000 |
Sài Gòn đi Việt Yên 1,695 km (1 ngày 2 giờ) | 25.425.000 | 35.595.000 | 38.095.000 | 41.095.000 |
Sài Gòn đi Tân Yên 1,705 km (1 ngày 2 giờ) | 25.575.000 | 35.805.000 | 38.305.000 | 41.305.000 |
Sài Gòn đi Yên Thế 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830.000 | 36.162.000 | 38.662.000 | 41.662.000 |
Sài Gòn đi Lạng Giang 1,711 km (1 ngày 2 giờ) | 25.665.000 | 35.931.000 | 38.431.000 | 41.431.000 |
Sài Gòn đi Lục Nam 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815.000 | 36.141.000 | 38.641.000 | 41.641.000 |
Sài Gòn đi Lục Ngạn 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 26.325.000 | 36.855.000 | 39.355.000 | 42.355.000 |
Sài Gòn đi Sơn Động 1,665 km (1 ngày 1 giờ) | 24.975.000 | 34.965.000 | 37.465.000 | 40.465.000 |
Sài Gòn đi Yên Dũng 1,710 km (1 ngày 2 giờ) | 25.650.000 | 35.910.000 | 38.410.000 | 41.410.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hạ Long 1,846 km (1 ngày 4 giờ) | 27.690.000 | 38.766.000 | 41.266.000 | 44.266.000 |
Sài Gòn đi TP Cẩm Phả 1,810 km (1 ngày 3 giờ) | 27.150.000 | 38.010.000 | 40.510.000 | 43.510.000 |
Sài Gòn đi TP Móng Cái 1,903 km (1 ngày 4 giờ) | 28.545.000 | 39.963.000 | 42.463.000 | 45.463.000 |
Sài Gòn đi TP Uông Bí 1,737 km (1 ngày 2 giờ) | 26.055.000 | 36.477.000 | 38.977.000 | 41.977.000 |
Sài Gòn đi TX Đông Triều 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 25.710.000 | 35.994.000 | 38.494.000 | 41.494.000 |
Sài Gòn đi TX Quảng Yên 1,742 km (1 ngày 2 giờ) | 26.130.000 | 36.582.000 | 39.082.000 | 42.082.000 |
Sài Gòn đi Vân Đồn 1,819 km (1 ngày 3 giờ) | 27.285.000 | 38.199.000 | 40.699.000 | 43.699.000 |
Sài Gòn đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,872 km (1 ngày 4 giờ) | 28.080.000 | 39.312.000 | 41.812.000 | 44.812.000 |
Sài Gòn đi Tiên Yên 1,845 km (1 ngày 3 giờ) | 27.675.000 | 38.745.000 | 41.245.000 | 44.245.000 |
Sài Gòn đi Đầm Hà 1,856 km (1 ngày 3 giờ) | 27.840.000 | 38.976.000 | 41.476.000 | 44.476.000 |
Sài Gòn đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,876 km (1 ngày 4 giờ) | 28.140.000 | 39.396.000 | 41.896.000 | 44.896.000 |
Sài Gòn đi Ba Chẽ 1,833 km (1 ngày 3 giờ) | 27.495.000 | 38.493.000 | 40.993.000 | 43.993.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Quận Ba Đình 1,653 km (1 ngày 1 giờ) | 24.795.000 | 34.713.000 | 37.213.000 | 40.213.000 |
Sài Gòn đi Quận Hoàn Kiếm 1,657 km (1 ngày 1 giờ) | 24.855.000 | 34.797.000 | 37.297.000 | 40.297.000 |
Sài Gòn đi Quận Hai Bà Trưng 1,648 km (1 ngày 1 giờ) | 24.720.000 | 34.608.000 | 37.108.000 | 40.108.000 |
Sài Gòn đi Quận Đống Đa 1,650 km (1 ngày 1 giờ) | 24.750.000 | 34.650.000 | 37.150.000 | 40.150.000 |
Sài Gòn đi Quận Tây Hồ 1,665 km (1 ngày 1 giờ) | 24.975.000 | 34.965.000 | 37.465.000 | 40.465.000 |
Sài Gòn đi Quận Cầu Giấy 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825.000 | 34.755.000 | 37.255.000 | 40.255.000 |
Sài Gòn đi Quận Thanh Xuân 1,651 km (1 ngày 1 giờ) | 24.765.000 | 34.671.000 | 37.171.000 | 40.171.000 |
Sài Gòn đi Quận Hoàng Mai 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 24.690.000 | 34.566.000 | 37.066.000 | 40.066.000 |
Sài Gòn đi Quận Long Biên 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 24.885.000 | 34.839.000 | 37.339.000 | 40.339.000 |
Sài Gòn đi Quận Hà Đông 1,654 km (1 ngày 1 giờ) | 24.810.000 | 34.734.000 | 37.234.000 | 40.234.000 |
Sài Gòn đi Quận Bắc Từ Liêm 1,662 km (1 ngày 1 giờ) | 24.930.000 | 34.902.000 | 37.402.000 | 40.402.000 |
Sài Gòn đi Sân bay Nội Bài 1,677 km (1 ngày 1 giờ) | 25.155.000 | 35.217.000 | 37.717.000 | 40.717.000 |
Sài Gòn đi Thị xã Sơn Tây 1,695 km (1 ngày 2 giờ) | 25.425.000 | 35.595.000 | 38.095.000 | 41.095.000 |
Sài Gòn đi Sóc Sơn 1,694 km (1 ngày 2 giờ) | 25.410.000 | 35.574.000 | 38.074.000 | 41.074.000 |
Sài Gòn đi Đông Anh 1,675 km (1 ngày 1 giờ) | 25.125.000 | 35.175.000 | 37.675.000 | 40.675.000 |
Sài Gòn đi Gia Lâm 1,659 km (1 ngày 1 giờ) | 24.885.000 | 34.839.000 | 37.339.000 | 40.339.000 |
Sài Gòn đi Thanh Trì 1,643 km (1 ngày 1 giờ) | 24.645.000 | 34.503.000 | 37.003.000 | 40.003.000 |
Sài Gòn đi Thanh Oai 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 24.675.000 | 34.545.000 | 37.045.000 | 40.045.000 |
Sài Gòn đi Thường Tín 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510.000 | 34.314.000 | 36.814.000 | 39.814.000 |
Sài Gòn đi Phú Xuyên 1,625 km (1 ngày 0 giờ) | 24.375.000 | 34.125.000 | 36.625.000 | 39.625.000 |
Sài Gòn đi Ứng Hòa 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.646.000 | 39.646.000 |
Sài Gòn đi Mỹ Đức 1,618 km (1 ngày 1 giờ) | 24.270.000 | 33.978.000 | 36.478.000 | 39.478.000 |
Sài Gòn đi Ba Vì 1,704 km (1 ngày 2 giờ) | 25.560.000 | 35.784.000 | 38.284.000 | 41.284.000 |
Sài Gòn đi Phúc Thọ 1,684 km (1 ngày 2 giờ) | 25.260.000 | 35.364.000 | 37.864.000 | 40.864.000 |
Sài Gòn đi Thạch Thất 1,683 km (1 ngày 1 giờ) | 25.245.000 | 35.343.000 | 37.843.000 | 40.843.000 |
Sài Gòn đi Quốc Oai 1,674 km (1 ngày 1 giờ) | 25.110.000 | 35.154.000 | 37.654.000 | 40.654.000 |
Sài Gòn đi Chương Mỹ 1,641 km (1 ngày 1 giờ) | 24.615.000 | 34.461.000 | 36.961.000 | 39.961.000 |
Sài Gòn đi Đan Phượng 1,671 km (1 ngày 1 giờ) | 25.065.000 | 35.091.000 | 37.591.000 | 40.591.000 |
Sài Gòn đi Hoài Đức 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 24.960.000 | 34.944.000 | 37.444.000 | 40.444.000 |
Sài Gòn đi Mê Linh 1,680 km (1 ngày 1 giờ) | 25.200.000 | 35.280.000 | 37.780.000 | 40.780.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hải Dương 1,682 km (1 ngày 1 giờ) | 25.230.000 | 35.322.000 | 37.822.000 | 40.822.000 |
Sài Gòn đi TP Chí Linh 1,703 km (1 ngày 2 giờ) | 25.545.000 | 35.763.000 | 38.263.000 | 41.263.000 |
Sài Gòn đi TX Kinh Môn 1,712 km (1 ngày 2 giờ) | 25.680.000 | 35.952.000 | 38.452.000 | 41.452.000 |
Sài Gòn đi Bình Giang 1,664 km (1 ngày 1 giờ) | 24.960.000 | 34.944.000 | 37.444.000 | 40.444.000 |
Sài Gòn đi Gia Lộc 1,673 km (1 ngày 1 giờ) | 25.095.000 | 35.133.000 | 37.633.000 | 40.633.000 |
Sài Gòn đi Nam Sách 1,690 km (1 ngày 2 giờ) | 25.350.000 | 35.490.000 | 37.990.000 | 40.990.000 |
Sài Gòn đi Kim Thành, Hải Dương 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 25.620.000 | 35.868.000 | 38.368.000 | 41.368.000 |
Sài Gòn đi Ninh Giang 1,564 km (23 giờ 39 phút) | 23.460.000 | 32.844.000 | 35.344.000 | 38.344.000 |
Sài Gòn đi Thanh Hà, Hải Dương 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470.000 | 35.658.000 | 38.158.000 | 41.158.000 |
Sài Gòn đi Thanh Miện 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 24.630.000 | 34.482.000 | 36.982.000 | 39.982.000 |
Sài Gòn đi Tứ Kỳ 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 24.915.000 | 34.881.000 | 37.381.000 | 40.381.000 |
Sài Gòn đi Cẩm Giàng 1,660 km (1 ngày 1 giờ) | 24.900.000 | 34.860.000 | 37.360.000 | 40.360.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi Quận Hồng Bàng 1,715 km (1 ngày 2 giờ) | 25.725.000 | 36.015.000 | 38.515.000 | 41.515.000 |
Sài Gòn đi Quận Ngô Quyền 1,732 km (1 ngày 2 giờ) | 25.980.000 | 36.372.000 | 38.872.000 | 41.872.000 |
Sài Gòn đi Quận Lê Chân 1,726 km (1 ngày 2 giờ) | 25.890.000 | 36.246.000 | 38.746.000 | 41.746.000 |
Sài Gòn đi Quận Hải An 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 25.965.000 | 36.351.000 | 38.851.000 | 41.851.000 |
Sài Gòn đi Quận Kiến An 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 25.200.000 | 35.280.000 | 37.780.000 | 40.780.000 |
Sài Gòn đi Quận Đồ Sơn 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860.000 | 36.204.000 | 38.704.000 | 41.704.000 |
Sài Gòn đi Quận Dương Kinh 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815.000 | 36.141.000 | 38.641.000 | 41.641.000 |
Sài Gòn đi An Dương 1,708 km (1 ngày 2 giờ) | 25.620.000 | 35.868.000 | 38.368.000 | 41.368.000 |
Sài Gòn đi An Lão 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.500.000 | 35.700.000 | 38.200.000 | 41.200.000 |
Sài Gòn đi Kiến Thụy 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245.000 | 35.343.000 | 37.843.000 | 40.843.000 |
Sài Gòn đi Thủy Nguyên 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860.000 | 36.204.000 | 38.704.000 | 41.704.000 |
Sài Gòn đi Tiên Lãng 1,667 km (1 ngày 2 giờ) | 25.005.000 | 35.007.000 | 37.507.000 | 40.507.000 |
Sài Gòn đi Vĩnh Bảo 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.276.000 |
Sài Gòn đi Cát Hải 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.276.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hưng Yên 1,635 km (1 ngày 1 giờ) | 24.525.000 | 34.335.000 | 36.835.000 | 39.835.000 |
Sài Gòn đi TX Mỹ Hào 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.276.000 |
Sài Gòn đi Văn Lâm 1,656 km (1 ngày 1 giờ) | 24.840.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 40.276.000 |
Sài Gòn đi Văn Giang 1,661 km (1 ngày 1 giờ) | 24.915.000 | 34.881.000 | 37.381.000 | 40.381.000 |
Sài Gòn đi Yên Mỹ 1,647 km (1 ngày 1 giờ) | 24.705.000 | 34.587.000 | 37.087.000 | 40.087.000 |
Sài Gòn đi Khoái Châu 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 24.630.000 | 34.482.000 | 36.982.000 | 39.982.000 |
Sài Gòn đi Ân Thi 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585.000 | 34.419.000 | 36.919.000 | 39.919.000 |
Sài Gòn đi Kim Động, Hưng Yên 1,631 km (1 ngày 1 giờ) | 24.465.000 | 34.251.000 | 36.751.000 | 39.751.000 |
Sài Gòn đi Tiên Lữ 1,625 km (1 ngày 1 giờ) | 24.375.000 | 34.125.000 | 36.625.000 | 39.625.000 |
Sài Gòn đi Phù Cừ 1,632 km (1 ngày 1 giờ) | 24.480.000 | 34.272.000 | 36.772.000 | 39.772.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Thái Bình 1,611 km (1 ngày 1 giờ) | 24.165.000 | 33.831.000 | 36.331.000 | 39.331.000 |
Sài Gòn đi Đông Hưng 1,623 km (1 ngày 1 giờ) | 24.345.000 | 34.083.000 | 36.583.000 | 39.583.000 |
Sài Gòn đi Hưng Hà 1,624 km (1 ngày 1 giờ) | 24.360.000 | 34.104.000 | 36.604.000 | 39.604.000 |
Sài Gòn đi Quỳnh Phụ 1,646 km (1 ngày 1 giờ) | 24.690.000 | 34.566.000 | 37.066.000 | 40.066.000 |
Sài Gòn đi Kiến Xương 1,626 km (1 ngày 1 giờ) | 24.390.000 | 34.146.000 | 36.646.000 | 39.646.000 |
Sài Gòn đi Tiền Hải 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495.000 | 34.293.000 | 36.793.000 | 39.793.000 |
Sài Gòn đi Thái Thụy 1,638 km (1 ngày 1 giờ) | 24.570.000 | 34.398.000 | 36.898.000 | 39.898.000 |
Sài Gòn đi Vũ Thư 1,605 km (1 ngày 1 giờ) | 24.075.000 | 33.705.000 | 36.205.000 | 39.205.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Hà Giang 1,941 km (1 ngày 6 giờ) | 29.115.000 | 40.761.000 | 43.261.000 | 46.261.000 |
Sài Gòn đi Đồng Văn 2,066 km (1 ngày 10 giờ) | 30.990.000 | 43.386.000 | 45.886.000 | 48.886.000 |
Sài Gòn đi Mèo Vạc 2,035 km (1 ngày 10 giờ) | 30.525.000 | 42.735.000 | 45.235.000 | 48.235.000 |
Sài Gòn đi Yên Minh 2,041 km (1 ngày 9 giờ) | 30.615.000 | 42.861.000 | 45.361.000 | 48.361.000 |
Sài Gòn đi Quản Bạ 1,995 km (1 ngày 7 giờ) | 29.925.000 | 41.895.000 | 44.395.000 | 47.395.000 |
Sài Gòn đi Bắc Mê 2,001 km (1 ngày 8 giờ) | 30.015.000 | 42.021.000 | 44.521.000 | 47.521.000 |
Sài Gòn đi Hoàng Su Phì 1,952 km (1 ngày 7 giờ) | 29.280.000 | 40.992.000 | 43.492.000 | 46.492.000 |
Sài Gòn đi Xín Mần 1,991 km (1 ngày 7 giờ) | 29.865.000 | 41.811.000 | 44.311.000 | 47.311.000 |
Sài Gòn đi Bắc Quang 1,895 km (1 ngày 5 giờ) | 28.425.000 | 39.795.000 | 42.295.000 | 45.295.000 |
Sài Gòn đi Quang Bình 1,895 km (1 ngày 5 giờ) | 28.425.000 | 39.795.000 | 42.295.000 | 45.295.000 |
Sài Gòn đi Vị Xuyên 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860.000 | 40.404.000 | 42.904.000 | 45.904.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Sài Gòn đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sài Gòn đi TP Cao Bằng 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.800.000 | 40.320.000 | 42.820.000 | 45.820.000 |
Sài Gòn đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,033 km (1 ngày 9 giờ) | 30.495.000 | 42.693.000 | 45.193.000 | 48.193.000 |
Sài Gòn đi Bảo Lạc 1,964 km (1 ngày 8 giờ) | 29.460.000 | 41.244.000 | 43.744.000 | 46.744.000 |
Sài Gòn đi Hà Quảng 1,956 km (1 ngày 7 giờ) | 29.340.000 | 41.076.000 | 43.576.000 | 46.576.000 |
Sài Gòn đi Trùng Khánh 1,956 km (1 ngày 7 giờ) | 29.340.000 | 41.076.000 | 43.576.000 | 46.576.000 |
Sài Gòn đi Hạ Lang 1,951 km (1 ngày 7 giờ) | 29.265.000 | 40.971.000 | 43.471.000 | 46.471.000 |
Sài Gòn đi Quảng Hòa 1,924 km (1 ngày 6 giờ) | 28.860.000 | 40.404.000 | 42.904.000 | 45.904.000 |
Sài Gòn đi Hòa An, Cao Bằng 1,925 km (1 ngày 6 giờ) | 28.875.000 | 40.425.000 | 42.925.000 | 45.925.000 |
Sài Gòn đi Nguyên Bình 1,903 km (1 ngày 6 giờ) | 28.545.000 | 39.963.000 | 42.463.000 | 45.463.000 |
Sài Gòn đi Thạch An 1,905 km (1 ngày 6 giờ) | 28.575.000 | 40.005.000 | 42.505.000 | 45.505.000 |
Xe Carnival từ TpHCM đi Đà Lạt
Khoảng cách : 320 km.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây – Phan Thiết – QL 28B, Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây -QL20
Thời gian di chuyển : 6-7 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 4,500,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 6 triệu ).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 180 km tới Tp Phan Thiết, 210 km tới Mũi Né.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây – Phan Thiết – QL 28B, Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Dây -QL20
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 4,300,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 6,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Sài Gòn đi Vũng Tàu
Khoảng cách : 100 km tới Tp Vũng Tàu, Xuyên Mộc, Long Hải
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – QL 51
Thời gian di chuyển : 2,5 – 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 2,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 3,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 5,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 8,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 430 km tới Tp Nha Trang, 380 km tới Tp Cam Ranh
Tuyến đường : Cao Tốc HCM – Long Thành – Dầu Giây – Phan Thiết – Vĩnh Hảo – Nha Trang
Thời gian di chuyển : 5 – 6 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 6,400,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 8,400,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 11,000,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 13,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Khoảng cách : 180 km tới Tp Cần Thơ
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – Cần Thơ
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,000,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 4,500,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 6,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Sài Gòn đi Cha Diệp Bạc Liêu
Khoảng cách : 275 km tới Tp Cần Thơ
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – Cần Thơ – QL1A
Thời gian di chuyển : 5 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 4,200,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 5,500,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.

Xe CARNIVAL Sài Gòn đi Châu Đốc, An Giang
Khoảng cách : 250 km tới Châu Đốc
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – QL30 – Cao tốc Rạch Sỏi
Thời gian di chuyển : 5 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 3,900,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 5,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 7,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 9,500,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.
Xe CARNIVAL Sài Gòn đi Tây Ninh
Khoảng cách : 100 km tới Núi Bà Đen, 70km tới cửa khẩu Mộc Bài.
Tuyến đường : Cao Tốc HCM -Trung Lương – Mỹ Thuận – QL30 – Cao tốc Rạch Sỏi
Thời gian di chuyển : 3 giờ.
Giá thuê xe Carnival, Sedona 1 chiều : 2,200,000 VND, 2 chiều ( trong ngày giá 3,000,000 VND).
Giá thuê 2 ngày 1 đêm : 5,500,000 VND. 3 ngày 2 đêm giá 8,000,000 VND.
Giá trọn gói bao gồm tài xế, xăng dầu, phí cầu đường, chi phí lưu đêm cho tài xế.
Nội thất xe Kia Carnival
Cho thuê xe Carnival tự lái TP HCM
Phiên bản Luxury : 1tr8/ngày/24h/300km.
Ngoài 24h phụ phí 100,000 VND/giờ.
Trả xe trễ hơn 24h00 phụ phí 1/2 tiền thuê 1 ngày ( 1 triệu đồng ).
Chi phí vượt km ( ngoài 300km/ngày ) : 5,000 VND/km.
Xem chi tiết tại : Cho thuê xe Carnival tự lái TPHCM 2024
Sự khác biệt giữa bản 7 chỗ và 8 chỗ dòng xe Kia Carnival
Phiên bản 7 chỗ sẽ bỏ bớt 1 ghế giữa ở hàng 2 để có lối đi lên xuống thuận tiện hơn, không cần phải dời ghế bên hông như dòng 8 chỗ. Bản 7 chỗ sẽ thích hợp cho khách hàng đi với số lượng tối đa 7 người.
Bản 7 chỗ vẫn có thể chở tối đa 8 người ( bao gồm cả tài xế, tuy nhiên ngồi sẽ hơi chật vì hàng sau cùng sẽ ngồi 4 người ).
Bản 8 chỗ sẽ có 8 ghế, chở được tối đa 9 người ( gồm cả tài xế ), 4 người sẽ ngồi ở hàng ghế thứ 2, hàng ghế thứ 2 sẽ rộng hơn một chút so với hàng ghế thứ 3 nên 4 người ngồi hàng ghế này sẽ thuận tiện nhất.
Khách hàng chỉ nên đi quá người khi khoảng cách di chuyển không quá xa và đi ngắn ngày ( tầm 200 km/ngày ).
Có tài xế giao tiếng tiếng Anh nếu khách cần
Một số trường hợp bạn cần đón khách người nước ngoài ( tiếng Anh ) nhưng không thể trực tiếp đi đón hoặc không có người hỗ trợ đón, có thể báo trước nhà xe để sắp xếp tài xế giao tiếp tiếng Anh được.
Cho thuê xe Kia Carnival bản Signature
Một số trường hợp khách hàng cần đón khách VIP có thể cân nhắc chọn thuê phiên bản Signature của dòng xe Kia Carnival, đây là bản 7 ghế với đầy đủ công nghệ nhất của dòng xe Kia Carnival.
Khách hàng hay hỏi
Xe Carnival đón khách sân bay Tân Sơn Nhất đi Nội thành Sài Gòn giá 1 triệu ( 2h ), ngoài 2h phụ phí 200,000 VND/giờ.
Xe Kia Carnival đón khách nội thành giá 1,000,000 VND/lượt, nếu đưa người nhà tiễn sân bay về lại nhà +200,000.
Thông thường dòng xe Carnival, Sedona sẽ bố trí 7 ghế ( hàng ghế giữa bố trí 2 ghế và sẽ có lối đi xuống hàng ghế sau cùng ). Trường hợp khách hàng cần loại xe 8 ghế vui lòng báo trước nhà xe để sắp xếp loại xe phù hợp.
Giá sẽ tương tự nhau giữa loại xe 7 ghế và 8 ghế, tuy nhiên giá thuê có thể sẽ khác tùy vào phiên bản xe, năm lăn bánh.
Các dòng xe Carnival trên thị trường đa số lăn bánh trong khoảng thời gian từ 2022-2025. Đời trước là dòng xe Sedona.
Cốp xe Kia Carnival được đánh giá là rộng nhất trong phân khúc xe MPV, có thể chứa được 7 vali lớn hoặc 4 bộ Golf + 3 vali lớn. Nếu khách hàng đi ít người có thể gấp gọn hàng ghế sau cùng để sử dụng chứa hành lý.
Có dịch vụ cho thuê xe Carnival tự lái tại Tp Hồ Chí Minh, giao nhận xe tại sân bay + 200,000. Giá thuê 2 triệu/ngày.
Có, tuy nhiên khách book xe cần báo sớm để nhà xe sắp xếp tài xế phù hợp.
Giá thuê xe thường sẽ trọn gói bao gồm cả xăng dầu và phí cầu đường. Tuy nhiên một số trường hợp khách có nhu cầu di chuyển đến những nơi ngoài lịch trình, thời gian phục vụ kéo dài hơn so với sự kiến thì sẽ phát sinh thêm phụ phí 100k-150k/hĐón sân bay đi nội thành Sài Gòn giá bao nhiêu ?
Đón khách nội thành đi sân bay giá bao nhiêu ?
Xe Carnival có 7 ghế hay 8 ghế ?
Giá xe 7 ghế và 8 ghế có khác nhau không ?
Xe Carnival cho thuê đời nào ?
Cốp xe Kia Carnival có thể chứa được bao nhiêu vali ?
Có cho thuê xe Kia Carnival tự lái hay không ? Thủ tục thế nào ?
Tài xế xe Carnival có thể giao tiếp Tiếng Anh, Tiếng Trung, Tiếng Hàn...không ?
Thuê xe Carnival thường sẽ phát sinh chi phí gì ?














