Cho thuê xe Kia Carnival , Sedona 7 chỗ đưa đón khách đi Đà Lạt 1-2 chiều, tour 2-3-4 ngày, báo giá trọn gói theo lộ trình
Thời gian di chuyển
Từ Tp Hồ Chí Minh đi Đà Lạt chủ yếu theo tuyến đường Cao Tốc Hồ Chí Minh – Long Thành – Dầu Giây Hoặc Cao Tốc Hồ Chí Minh Long Thành – Dầu Giây – Phan Thiết sau đó đi Quốc lộ 28B lên Lâm Đồng, thời gian di chuyển trung bình từ 6-7 giờ. Có thể nhanh hoặc chậm hơn chút phụ thuộc vào tình trạng giao thông.
Quảng đường di chuyển đi và về dự kiến là 620 km ( 310 km mỗi chiều ) và 80km phục vụ nhu cầu đi lại tại Đà Lạt.

Nội thất xe Kia Carnival
Giá xe Carnival, Sedona đi Bảo Lộc, Đà Lạt
Giá thuê có thể thay đổi tùy thuộc vào điểm đi và điểm đến của khách, khoảng cách chênh lệch sẽ cộng trừ ở mức 17,000 VND/km ( đi 1 chiều ) và 10,000 VND/km ( đi 2 chiều )
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Đà Lạt | 5.486.000 | 7.680.400 | 9.880.400 | 12.380.400 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Đà Lạt 438 km (7 giờ 24 phút) | 5.291.000 | 7.407.400 | 9.607.400 | 12.107.400 |
H. Tân Châu đi Đà Lạt 440 km (7 giờ 24 phút) | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.152.400 | 11.652.400 |
H. Dương Minh Châu đi Đà Lạt 404 km (6 giờ 39 phút) | 5.486.000 | 7.680.400 | 9.880.400 | 12.380.400 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 37 phút) | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.044.200 | 12.544.200 |
H. Bến Cầu đi Đà Lạt 389 km (6 giờ 30 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Đà Lạt 389 km (6 giờ 30 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
H. Trảng Bàng đi Đà Lạt 356 km (5 giờ 43 phút) | 4.849.000 | 6.788.600 | 8.988.600 | 11.488.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Dương đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Đà Lạt 328 km (5 giờ 2 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
TP Dĩ An đi Đà Lạt 312 km (4 giờ 29 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
TP Thuận An đi Đà Lạt 317 km (4 giờ 39 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
H. Bến Cát đi Đà Lạt 346 km (5 giờ 24 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
H. Dầu Tiếng đi Đà Lạt 378 km (6 giờ 6 phút) | 5.530.000 | 7.742.000 | 9.942.000 | 12.442.000 |
H. Tân Uyên đi Đà Lạt 322 km (4 giờ 59 phút) | 5.100.000 | 7.140.000 | 9.340.000 | 11.840.000 |
H. Phú Giáo đi Đà Lạt 347 km (5 giờ 24 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Nai đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Đà Lạt 301 km (4 giờ 26 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
TP Long Khánh đi Đà Lạt 250 km (3 giờ 26 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
H. Trảng Bom đi Đà Lạt 250 km (3 giờ 26 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
H. Vĩnh Cửu đi Đà Lạt 322 km (4 giờ 44 phút) | 4.352.000 | 6.092.800 | 8.292.800 | 10.792.800 |
H. Nhơn Trạch đi Đà Lạt 295 km (4 giờ 3 phút) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Đà Lạt 248 km (3 giờ 25 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
H. Định Quán đi Đà Lạt 279 km (4 giờ 13 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
H. Long Thành đi Đà Lạt 286 km (3 giờ 59 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 377 km (6 giờ 3 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
H. Bù Đăng đi Đà Lạt 345 km (6 giờ 36 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
H. Bù Gia Mập đi Đà Lạt 401 km (7 giờ 54 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
H. Chơn Thành đi Đà Lạt 377 km (6 giờ 3 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
H. Phú Riềng đi Đà Lạt 393 km (6 giờ 23 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
H. Hớn Quản đi Đà Lạt 393 km (6 giờ 23 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
H. Lộc Ninh đi Đà Lạt 421 km (6 giờ 57 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
H. Bù Đốp đi Đà Lạt 449 km (7 giờ 34 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Đà Lạt 294 km (4 giờ 28 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
TP Bà Rịa đi Đà Lạt 278 km (4 giờ 8 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
H. Châu Đức đi Đà Lạt 264 km (3 giờ 50 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
H. Xuyên Mộc đi Đà Lạt 253 km (3 giờ 57 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
H. Long Điền đi Đà Lạt 279 km (4 giờ 8 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
H. Đất Đỏ đi Đà Lạt 268 km (3 giờ 54 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
H. Tân Thành đi Đà Lạt 393 km (6 giờ 17 phút) | 5.740.000 | 8.036.000 | 10.236.000 | 12.736.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona TP HCM đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Đà Lạt 306 km (4 giờ 17 phút) | 4.845.000 | 6.783.000 | 8.983.000 | 11.483.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Lạt 312 km (4 giờ 27 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Củ Chi đi Đà Lạt 341 km (5 giờ 25 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
Nhà Bè đi Đà Lạt 309 km (4 giờ 20 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
TP Thủ Đức đi Đà Lạt 308 km (4 giờ 19 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Quận Bình Thạnh đi Đà Lạt 308 km (4 giờ 17 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Quận Gò Vấp đi Đà Lạt 314 km (4 giờ 32 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Quận Tân Bình đi Đà Lạt 314 km (4 giờ 31 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Quận Tân Phú đi Đà Lạt 318 km (4 giờ 41 phút) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
Quận Bình Tân đi Đà Lạt 322 km (4 giờ 45 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
Bình Chánh đi Đà Lạt 324 km (4 giờ 46 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.382.000 | 11.882.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Nam đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Đà Lạt 549 km (9 giờ 34 phút) | 8.204.000 | 11.485.600 | 13.685.600 | 16.185.600 |
TP Hội An đi Đà Lạt 599 km (10 giờ 28 phút) | 8.904.000 | 12.465.600 | 14.665.600 | 17.165.600 |
Thăng Bình đi Đà Lạt 578 km (10 giờ 0 phút) | 8.610.000 | 12.054.000 | 14.254.000 | 16.754.000 |
Quế Sơn đi Đà Lạt 587 km (10 giờ 21 phút) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.450.000 | 16.950.000 |
Hiệp Đức đi Đà Lạt 606 km (10 giờ 46 phút) | 9.002.000 | 12.602.800 | 14.802.800 | 17.302.800 |
Núi Thành đi Đà Lạt 533 km (9 giờ 23 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Tiên Phước đi Đà Lạt 571 km (10 giờ 9 phút) | 8.526.000 | 11.936.400 | 14.136.400 | 16.636.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Đà Lạt 554 km (9 giờ 38 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bắc Trà My đi Đà Lạt 591 km (10 giờ 44 phút) | 8.792.000 | 12.308.800 | 14.508.800 | 17.008.800 |
Nam Trà My đi Đà Lạt 582 km (11 giờ 41 phút) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
Đông Giang đi Đà Lạt 665 km (11 giờ 42 phút) | 9.828.000 | 13.759.200 | 15.959.200 | 18.459.200 |
Tây Giang đi Đà Lạt 716 km (13 giờ 9 phút) | 10.556.000 | 14.778.400 | 16.978.400 | 19.478.400 |
Đà Nắng đi Đà Lạt 622 km (10 giờ 36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kon Tum đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Đà Lạt 436 km (8 giờ 6 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
H. Đăk Glei đi Đà Lạt 560 km (10 giờ 37 phút) | 7.840.000 | 10.976.000 | 13.176.000 | 15.676.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Đà Lạt 526 km (10 giờ 1 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
H. Đăk Tô đi Đà Lạt 488 km (9 giờ 3 phút) | 6.818.000 | 9.545.200 | 11.745.200 | 14.245.200 |
H. Kon Plông đi Đà Lạt 488 km (9 giờ 3 phút) | 6.818.000 | 9.545.200 | 11.745.200 | 14.245.200 |
H. Kon Rẫy đi Đà Lạt 488 km (9 giờ 3 phút) | 6.818.000 | 9.545.200 | 11.745.200 | 14.245.200 |
H. Sa Thầy đi Đà Lạt 464 km (8 giờ 44 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Đà Lạt 523 km (9 giờ 53 phút) | 7.308.000 | 10.231.200 | 12.431.200 | 14.931.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Đà Lạt 451 km (6 giờ 55 phút) | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.392.400 | 13.892.400 |
H. Bình Minh đi Đà Lạt 446 km (6 giờ 31 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Long Hồ đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 35 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
H. Mang Thít đi Đà Lạt 449 km (6 giờ 53 phút) | 6.538.000 | 9.153.200 | 11.353.200 | 13.853.200 |
H. Trà Ôn đi Đà Lạt 463 km (6 giờ 55 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
H. Vũng Liêm đi Đà Lạt 434 km (6 giờ 54 phút) | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.059.200 | 13.559.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Đà Lạt 452 km (6 giờ 44 phút) | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.392.400 | 13.892.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Đà Lạt 150 km (2 giờ 20 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Đà Lạt 135 km (2 giờ 0 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Hàm Thuận Nam đi Đà Lạt 176 km (2 giờ 35 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Bắc Bình đi Đà Lạt 105 km (1 giờ 32 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Tánh Linh đi Đà Lạt 202 km (3 giờ 20 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Đức Linh đi Đà Lạt 247 km (3 giờ 47 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
TP Mũi Né đi Đà Lạt 124 km (2 giờ 16 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Lagi đi Đà Lạt 206 km (2 giờ 58 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
Tuy Phong đi Đà Lạt 74.4 km (1 giờ 32 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Phan Rí đi Đà Lạt 77.1 km (1 giờ 26 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Đà Lạt 97.9 km (1 giờ 41 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
TP Cam Ranh đi Đà Lạt 46.4 km (53 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
Diên Khánh đi Đà Lạt 91.6 km (1 giờ 30 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Cam Lâm đi Đà Lạt 67.0 km (1 giờ 6 phút) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
Khánh Vĩnh đi Đà Lạt 109 km (1 giờ 47 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
Khánh Sơn đi Đà Lạt 86.6 km (1 giờ 58 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Ninh Hòa đi Đà Lạt 131 km (1 giờ 58 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Rang, Vĩnh Hy đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Đà Lạt 1 m (1 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
Vĩnh Hy đi Đà Lạt 37.1 km (50 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
H. Ninh Phước đi Đà Lạt 19.3 km (35 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Vĩnh Hy đi Đà Lạt 37.1 km (50 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
H. Thuận Nam đi Đà Lạt 26.3 km (35 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
H. Bác Ái đi Đà Lạt 39.0 km (56 phút) | 2.013.900 | 3.013.900 | 5.213.900 | 7.713.900 |
Ninh Hải đi Đà Lạt 28.7 km (41 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Ninh Sơn đi Đà Lạt 38.2 km (49 phút) | 1.942.500 | 2.942.500 | 5.142.500 | 7.642.500 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Đà Lạt 476 km (8 giờ 39 phút) | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.274.400 | 14.774.400 |
Ba Tơ đi Đà Lạt 484 km (8 giờ 45 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Bình Sơn đi Đà Lạt 501 km (9 giờ 13 phút) | 7.546.000 | 10.564.400 | 12.764.400 | 15.264.400 |
Đức Phổ đi Đà Lạt 436 km (7 giờ 48 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
Mộ Đức đi Đà Lạt 453 km (8 giờ 8 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Nghĩa Hành đi Đà Lạt 470 km (8 giờ 32 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
Sơn Tịnh đi Đà Lạt 489 km (8 giờ 51 phút) | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.529.200 | 15.029.200 |
Tây Trà đi Đà Lạt 518 km (9 giờ 30 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
Trà Bồng đi Đà Lạt 518 km (9 giờ 30 phút) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.078.000 | 15.578.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Trà Vinh đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Đà Lạt 429 km (6 giờ 43 phút) | 6.258.000 | 8.761.200 | 10.961.200 | 13.461.200 |
H. Càng Long đi Đà Lạt 428 km (6 giờ 42 phút) | 6.244.000 | 8.741.600 | 10.941.600 | 13.441.600 |
H. Cầu Kè đi Đà Lạt 454 km (7 giờ 21 phút) | 6.608.000 | 9.251.200 | 11.451.200 | 13.951.200 |
H. Cầu Ngang đi Đà Lạt 458 km (7 giờ 23 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
H. Duyên Hải đi Đà Lạt 479 km (7 giờ 48 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
H. Tiểu Cần đi Đà Lạt 450 km (7 giờ 14 phút) | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.372.800 | 13.872.800 |
H. Trà Cú đi Đà Lạt 464 km (7 giờ 38 phút) | 6.748.000 | 9.447.200 | 11.647.200 | 14.147.200 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Đà Lạt 450 km (6 giờ 59 phút) | 6.538.000 | 9.153.200 | 11.353.200 | 13.853.200 |
TP Sa Đéc đi Đà Lạt 441 km (6 giờ 41 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
H. Hồng Ngự đi Đà Lạt 481 km (8 giờ 8 phút) | 6.986.000 | 9.780.400 | 11.980.400 | 14.480.400 |
H. Lai Vung đi Đà Lạt 455 km (7 giờ 2 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
H. Lấp Vò đi Đà Lạt 469 km (7 giờ 15 phút) | 6.818.000 | 9.545.200 | 11.745.200 | 14.245.200 |
H. Thanh Bình đi Đà Lạt 471 km (7 giờ 30 phút) | 6.832.000 | 9.564.800 | 11.764.800 | 14.264.800 |
H. Tháp Mười đi Đà Lạt 433 km (6 giờ 45 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona An Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Đà Lạt 486 km (7 giờ 34 phút) | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.078.400 | 14.578.400 |
TP Châu Đốc đi Đà Lạt 542 km (8 giờ 54 phút) | 7.840.000 | 10.976.000 | 13.176.000 | 15.676.000 |
H. Châu Phú đi Đà Lạt 531 km (8 giờ 35 phút) | 7.686.000 | 10.760.400 | 12.960.400 | 15.460.400 |
H. Chợ Mới đi Đà Lạt 489 km (7 giờ 52 phút) | 7.084.000 | 9.917.600 | 12.117.600 | 14.617.600 |
H. Phú Tân đi Đà Lạt 489 km (8 giờ 56 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
H. Tân Châu, An Giang đi Đà Lạt 440 km (7 giờ 24 phút) | 7.336.000 | 10.270.400 | 12.470.400 | 14.970.400 |
H. Thoại Sơn đi Đà Lạt 525 km (8 giờ 32 phút) | 7.602.000 | 10.642.800 | 12.842.800 | 15.342.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kiên Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Đà Lạt 539 km (8 giờ 23 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
TP Hà Tiên đi Đà Lạt 624 km (10 giờ 16 phút) | 8.988.000 | 12.583.200 | 14.783.200 | 17.283.200 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Đà Lạt 535 km (8 giờ 14 phút) | 5.488.000 | 7.683.200 | 9.883.200 | 12.383.200 |
H. Hòn Đất đi Đà Lạt 564 km (8 giờ 55 phút) | 8.134.000 | 11.387.600 | 13.587.600 | 16.087.600 |
H. Kiên Lương đi Đà Lạt 600 km (9 giờ 44 phút) | 8.638.000 | 12.093.200 | 14.293.200 | 16.793.200 |
H. Phú Quốc đi Đà Lạt 698 km (13 giờ 29 phút) | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.214.000 | 18.714.000 |
H. Tân Hiệp đi Đà Lạt 529 km (8 giờ 5 phút) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
An Minh đi Đà Lạt 587 km (9 giờ 32 phút) | 9.156.000 | 12.818.400 | 15.018.400 | 17.518.400 |
An Biên đi Đà Lạt 552 km (8 giờ 39 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Rạch Sỏi đi Đà Lạt 533 km (8 giờ 12 phút) | 7.714.000 | 10.799.600 | 12.999.600 | 15.499.600 |
Gò Quao đi Đà Lạt 522 km (8 giờ 3 phút) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cần Thơ đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Đà Lạt 460 km (6 giờ 52 phút) | 6.692.000 | 9.368.800 | 11.568.800 | 14.068.800 |
H. Thới Lai đi Đà Lạt 480 km (7 giờ 20 phút) | 6.972.000 | 9.760.800 | 11.960.800 | 14.460.800 |
H. Vĩnh Thạnh đi Đà Lạt 377 km (6 giờ 38 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
H. Bình Thủy đi Đà Lạt 464 km (6 giờ 57 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Ô Môn đi Đà Lạt 484 km (7 giờ 30 phút) | 7.014.000 | 9.819.600 | 12.019.600 | 14.519.600 |
Phong Điền đi Đà Lạt 473 km (7 giờ 7 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Đà Lạt 497 km (7 giờ 47 phút) | 7.210.000 | 10.094.000 | 12.294.000 | 14.794.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Hậu Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Đà Lạt 501 km (7 giờ 37 phút) | 7.252.000 | 10.152.800 | 12.352.800 | 14.852.800 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Đà Lạt 473 km (7 giờ 9 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
H. Long Mỹ đi Đà Lạt 513 km (7 giờ 52 phút) | 7.336.000 | 10.270.400 | 12.470.400 | 14.970.400 |
H. Phụng Hiệp đi Đà Lạt 485 km (7 giờ 23 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
H. Vị Thủy đi Đà Lạt 501 km (7 giờ 36 phút) | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.372.400 | 14.872.400 |
Ngã Bảy đi Đà Lạt 483 km (7 giờ 16 phút) | 7.014.000 | 9.819.600 | 12.019.600 | 14.519.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Đà Lạt 512 km (7 giờ 52 phút) | 7.420.000 | 10.388.000 | 12.588.000 | 15.088.000 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
H. Mỹ Tú đi Đà Lạt 514 km (7 giờ 57 phút) | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.607.600 | 15.107.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Đà Lạt 520 km (8 giờ 1 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
H. Long Phú đi Đà Lạt 515 km (8 giờ 10 phút) | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.646.800 | 15.146.800 |
H. Trần Đề đi Đà Lạt 529 km (8 giờ 25 phút) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
H. Cù Lao Dung đi Đà Lạt 473 km (8 giờ 14 phút) | 6.846.000 | 9.584.400 | 11.784.400 | 14.284.400 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Đà Lạt 547 km (8 giờ 41 phút) | 7.910.000 | 11.074.000 | 13.274.000 | 15.774.000 |
Kế Sách đi Đà Lạt 486 km (7 giờ 35 phút) | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.078.400 | 14.578.400 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Đà Lạt 540 km (8 giờ 26 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Đà Lạt 559 km (8 giờ 47 phút) | 8.078.000 | 11.309.200 | 13.509.200 | 16.009.200 |
H. Phước Long đi Đà Lạt 424 km (7 giờ 3 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Đà Lạt 554 km (8 giờ 40 phút) | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.411.200 | 15.911.200 |
H. Giá Rai đi Đà Lạt 575 km (9 giờ 14 phút) | 8.288.000 | 11.603.200 | 13.803.200 | 16.303.200 |
H. Đông Hải đi Đà Lạt 590 km (9 giờ 40 phút) | 8.498.000 | 11.897.200 | 14.097.200 | 16.597.200 |
Hồng Dân đi Đà Lạt 561 km (9 giờ 2 phút) | 8.106.000 | 11.348.400 | 13.548.400 | 16.048.400 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Đà Lạt 569 km (9 giờ 1 phút) | 8.218.000 | 11.505.200 | 13.705.200 | 16.205.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cà Mau đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Đà Lạt 600 km (9 giờ 38 phút) | 8.596.000 | 12.034.400 | 14.234.400 | 16.734.400 |
H. Thới Bình đi Đà Lạt 585 km (9 giờ 42 phút) | 8.442.000 | 11.818.800 | 14.018.800 | 16.518.800 |
H. Trần Văn Thời đi Đà Lạt 624 km (10 giờ 11 phút) | 8.722.000 | 12.210.800 | 14.410.800 | 16.910.800 |
H. Cái Nước đi Đà Lạt 627 km (10 giờ 15 phút) | 8.974.000 | 12.563.600 | 14.763.600 | 17.263.600 |
H. Ngọc Hiển đi Đà Lạt 676 km (11 giờ 27 phút) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
H. Đầm Dơi đi Đà Lạt 616 km (9 giờ 59 phút) | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.548.000 | 17.048.000 |
H. Năm Căn đi Đà Lạt 647 km (10 giờ 41 phút) | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.136.000 | 17.636.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long An đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Đà Lạt 355 km (5 giờ 19 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
H. Bến Lức đi Đà Lạt 334 km (5 giờ 1 phút) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.236.400 | 11.736.400 |
H. Cần Đước đi Đà Lạt 339 km (5 giờ 13 phút) | 4.998.000 | 6.997.200 | 9.197.200 | 11.697.200 |
H. Cần Giuộc đi Đà Lạt 326 km (4 giờ 53 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.403.000 | 11.903.000 |
H. Đức Hòa đi Đà Lạt 339 km (5 giờ 17 phút) | 4.984.000 | 6.977.600 | 9.177.600 | 11.677.600 |
H. Thủ Thừa đi Đà Lạt 347 km (5 giờ 22 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
H. Tân Trụ đi Đà Lạt 354 km (5 giờ 31 phút) | 5.194.000 | 7.271.600 | 9.471.600 | 11.971.600 |
H. Đức Huệ đi Đà Lạt 378 km (5 giờ 57 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
Mộc Hóa đi Đà Lạt 404 km (6 giờ 33 phút) | 5.908.000 | 8.271.200 | 10.471.200 | 12.971.200 |
Hưng Thạnh, Long An đi Đà Lạt 452 km (7 giờ 30 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tiền Giang đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Đà Lạt 374 km (5 giờ 34 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
H. Chợ Gạo đi Đà Lạt 389 km (5 giờ 59 phút) | 5.684.000 | 7.957.600 | 10.157.600 | 12.657.600 |
H. Gò Công Đông đi Đà Lạt 364 km (5 giờ 51 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
H. Gò Công Tây đi Đà Lạt 363 km (5 giờ 49 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
H. Tân Phú Đông đi Đà Lạt 373 km (6 giờ 23 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
H. Cai Lậy đi Đà Lạt 387 km (5 giờ 44 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
H. Cái Bè đi Đà Lạt 405 km (6 giờ 3 phút) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.490.800 | 12.990.800 |
Tân Phước đi Đà Lạt 373 km (5 giờ 46 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bến Tre đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Đà Lạt 390 km (6 giờ 0 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
H. Ba Tri đi Đà Lạt 426 km (6 giờ 45 phút) | 6.216.000 | 8.702.400 | 10.902.400 | 13.402.400 |
H. Bình Đại đi Đà Lạt 418 km (6 giờ 40 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
H. Châu Thành đi Đà Lạt 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.137.600 | 13.637.600 |
H. Giồng Trôm đi Đà Lạt 409 km (6 giờ 27 phút) | 5.978.000 | 8.369.200 | 10.569.200 | 13.069.200 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Đà Lạt 401 km (6 giờ 12 phút) | 5.866.000 | 8.212.400 | 10.412.400 | 12.912.400 |
H. Mỏ Cày Nam đi Đà Lạt 409 km (6 giờ 23 phút) | 5.978.000 | 8.369.200 | 10.569.200 | 13.069.200 |
H. Thạnh Phú đi Đà Lạt 433 km (6 giờ 58 phút) | 6.314.000 | 8.839.600 | 11.039.600 | 13.539.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Tp Đà Lạt 103 km (2 giờ 33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km (3 giờ 56 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Phan Rang đi Đức Trọng 152 km (3 giờ 14 phút) | 1.837.500 | 2.837.500 | 5.037.500 | 7.537.500 |
Phan Rang đi Di Linh 156 km (3 giờ 42 phút) | 1.969.800 | 2.969.800 | 5.169.800 | 7.669.800 |
Phan Rang đi Bảo Lâm 253 km (4 giờ 39 phút) | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.260.000 | 8.760.000 |
Phan Rang đi Đạ Huoai 240 km (4 giờ 21 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Phan Rang đi Đạ Tẻh 280 km (5 giờ 8 phút) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
Phan Rang đi Cát Tiên 296 km (5 giờ 31 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.102.800 | 9.602.800 |
Phan Rang đi Lâm Hà 124 km (3 giờ 3 phút) | 1.565.000 | 2.565.000 | 4.765.000 | 7.265.000 |
Phan Rang đi Lạc Dương 3,605 km (1 day 22 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Phan Rang đi Đơn Dương 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 1.412.500 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Tp Đà Lạt đi Đà Lạt 103 km (2 giờ 33 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Đà Lạt 377 km (6 giờ 3 phút) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
TX Bình Long đi Đà Lạt 409 km (6 giờ 42 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
TX Phước Long đi Đà Lạt 424 km (7 giờ 3 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
Bù Đăng đi Đà Lạt 345 km (6 giờ 36 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Bù Đốp đi Đà Lạt 449 km (7 giờ 34 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Bù Gia Mập đi Đà Lạt 401 km (7 giờ 54 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Chơn Thành đi Đà Lạt 377 km (6 giờ 3 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 8.941.000 | 11.441.000 |
Đồng Phú đi Đà Lạt 353 km (5 giờ 26 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Hớn Quản đi Đà Lạt 397 km (6 giờ 32 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
Lộc Ninh đi Đà Lạt 426 km (7 giờ 2 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Đà Lạt 270 km (5 giờ 5 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Buôn Đôn đi Đà Lạt 316 km (6 giờ 28 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
Cư Kuin đi Đà Lạt 266 km (5 giờ 8 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Cư M’gar đi Đà Lạt 268 km (5 giờ 3 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
Ea H’leo đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 50 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 8.752.000 | 11.252.000 |
Ea Kar đi Đà Lạt 217 km (3 giờ 46 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Ea Súp đi Đà Lạt 303 km (5 giờ 53 phút) | 4.560.000 | 6.384.000 | 8.584.000 | 11.084.000 |
Krông Ana đi Đà Lạt 296 km (5 giờ 39 phút) | 3.485.000 | 4.879.000 | 7.079.000 | 9.579.000 |
Krông Bông đi Đà Lạt 210 km (4 giờ 14 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
Krông Buk đi Đà Lạt 258 km (4 giờ 52 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 7.979.200 | 10.479.200 |
Krông Năng đi Đà Lạt 244 km (4 giờ 31 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
Krông Pắc đi Đà Lạt 239 km (4 giờ 16 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
Lắk đi Đà Lạt 212 km (5 giờ 50 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
M’Đrắk đi Đà Lạt 181 km (3 giờ 1 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Nông đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Đà Lạt 255 km (5 giờ 58 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Cư Jút đi Đà Lạt 255 km (5 giờ 58 phút) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
Đắk Glong đi Đà Lạt 256 km (6 giờ 7 phút) | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.088.800 | 9.588.800 |
Đắk Mil đi Đà Lạt 327 km (6 giờ 21 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 7.979.200 | 10.479.200 |
Đắk R’Lấp đi Đà Lạt 281 km (6 giờ 34 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.412.200 | 9.912.200 |
Đắk Song đi Đà Lạt 294 km (6 giờ 50 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
Krông Nô đi Đà Lạt 314 km (6 giờ 10 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Tuy Đức đi Đà Lạt 309 km (7 giờ 12 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phú Yên đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Đà Lạt 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
Sơn Hòa đi Đà Lạt 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Sông Hinh đi Đà Lạt 211 km (3 giờ 42 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Đồng Xuân đi Đà Lạt 281 km (4 giờ 42 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
Phú Hòa đi Đà Lạt 222 km (3 giờ 37 phút) | 4.770.000 | 6.678.000 | 8.878.000 | 11.378.000 |
Tây Hòa đi Đà Lạt 218 km (3 giờ 33 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
Tuy An đi Đà Lạt 252 km (4 giờ 11 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
Tuy Hòa đi Đà Lạt 209 km (3 giờ 13 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
Đông Hòa đi Đà Lạt 191 km (2 giờ 47 phút) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.078.600 | 10.578.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Định đi Đà Lạt | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Đà Lạt 303 km (5 giờ 5 phút) | 5.012.000 | 7.016.800 | 9.216.800 | 11.716.800 |
An Nhơn đi Đà Lạt 319 km (5 giờ 27 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.361.000 | 11.861.000 |
Hoài Nhơn đi Đà Lạt 398 km (7 giờ 5 phút) | 4.998.000 | 6.997.200 | 9.197.200 | 11.697.200 |
Phù Mỹ đi Đà Lạt 289 km (4 giờ 18 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
Tây Sơn đi Đà Lạt 353 km (6 giờ 5 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
An Lão, Bình Định đi Đà Lạt 409 km (7 giờ 24 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
Tuy Phước đi Đà Lạt 312 km (5 giờ 16 phút) | 6.258.000 | 8.761.200 | 10.961.200 | 13.461.200 |
Hoài Ân đi Đà Lạt 393 km (7 giờ 3 phút) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.529.000 | 12.029.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Đà Lạt 339 km (5 giờ 59 phút) | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.628.000 | 13.128.000 |
Vân Canh đi Đà Lạt 325 km (6 giờ 6 phút) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.589.200 | 12.089.200 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Đà Lạt 400 km (7 giờ 13 phút) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.314.800 | 11.814.800 |
Giá thuê đã bao gồm và chưa bao gồm
Giá thuê cho tour 3 ngày 2 đêm là 8.5 triệu. Đã bao gồm xe và tài xế, xăng dầu và phí cầu đường.
Trường hợp phát sinh thêm điểm đến ngoài 700 KM sẽ phụ phí 10,000 VND/ Km.
Phát sinh thêm thời gian ngoài 3 ngày, phụ phí 1,9 triệu/ngày.
Giá chưa bao gồm VAT, chưa bao gồm chi phí lưu đêm cho tài xế ( 400,000 VND/đêm )
Nội thất xe Kia Carnival
Mẫu 1 : Xe 8 ghế Trắng
Mẫu 2 : xe Kia Carnival 7 ghế Trắng
Mẫu 3 : Xe Kia Carnival 7 ghế ( Xanh Tím )
Mẫu 4 : Xe Kia Carnival Trắng 7 ghế
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Phát sinh điểm đến khác
Trong quá trình di chuyển nếu khách hàng có nhu cầu đi thêm các điểm vui chơi khác như Phan Thiết, Nha Trang.. và phát sinh thêm ngày thì sẽ tính theo giá phát sinh ở phần trên, với điều kiện xe còn trống lịch của ngày hôm sau.
Danh sách thành phố, huyện thuộc Lâm Đồng
Thành phố:
- Đà Lạt (Thành phố trực thuộc tỉnh)
- Thành phố Bảo Lộc
Huyện:
Khách hàng đặt cọc trước 20% giá tour, còn lại sẽ thanh toán khi hoàn tất chuyến đi.
- Hồ Xuân Hương: Là trái tim của Đà Lạt, hồ Xuân Hương khoe sắc với cảnh quan nên thơ, là điểm dạo bộ yêu thích của du khách.
- Đồi Cù Lần: Khu du lịch sinh thái này nổi tiếng với không gian yên bình và các hoạt động ngoài trời thú vị.
- Vườn hoa Đà Lạt: Một trong những vườn hoa lớn nhất và đẹp nhất Đà Lạt, nơi trưng bày nhiều loại hoa đặc trưng của vùng cao nguyên.
- Thung lũng Tình Yêu: Là địa điểm lãng mạn, thích hợp cho các cặp đôi với quang cảnh đồi núi và hồ nước.
- Dinh Bảo Đại: Cung điện mùa hè của vua Bảo Đại, nơi bạn có thể tìm hiểu thêm về lịch sử và kiến trúc của Việt Nam.
- Nhà thờ Domaine de Marie: Nhà thờ mang phong cách kiến trúc Pháp độc đáo, nổi bật với bức tường màu hồng pastel.
- Đường hầm đất sét: Khu vực trưng bày các tác phẩm điêu khắc và kiến trúc từ đất sét, tạo nên một không gian nghệ thuật đặc biệt.
- Thác Datanla: Thác nước tự nhiên hùng vĩ với các hoạt động giải trí như trượt zip-line qua rừng.
- Làng Cù Lần: Làng văn hóa bản địa, nơi bạn có thể trải nghiệm cuộc sống và văn hóa của người dân tộc thiểu số.
- Trại Mát: Khu vực này cung cấp cái nhìn sâu sắc về ngành trồng trọt địa phương, bao gồm cà phê và hoa, cùng cơ hội thưởng thức các sản phẩm tại chỗ.
Đặt cọc và thanh toán
Xem thêm : Cho thuê xe Kia Carnival tại Sài Gòn
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Xem nhanhThời gian di chuyểnNội thất xe Kia Carnival Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh [...]
Thuê xe Carnival có tài, tự lái TpHCM
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Giá thuê xe Carnival Sedona đi Cà Mau 2026
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Châu Đốc, An Giang 2026
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Phan Thiết, Mũi Né 2026






















