Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Núi Bà Đen Tây Ninh cập nhật 2026, đưa đón tận nơi, báo giá trọn gói theo lộ trình, phục vụ 24/7
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tây Ninh đi Núi Bà Đen 20.0 km (34 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Tân Biên, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 46.0 km (1 giờ 6 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Tân Châu đi Núi Bà Đen 49.8 km (1 giờ 12 phút) | 1.494.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Dương Minh Châu đi Núi Bà Đen 28.0 km (45 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 31.6 km (54 phút) | 948.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Bến Cầu đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 1.323.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 1.323.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Trảng Bàng đi Núi Bà Đen 62.4 km (1 giờ 28 phút) | 1.560.000 | 2.560.000 | 4.760.000 | 7.260.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Dương đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Thủ Dầu Một đi Núi Bà Đen 95.9 km (2 giờ 13 phút) | 2.013.900 | 3.013.900 | 5.213.900 | 7.713.900 |
| TP Dĩ An đi Núi Bà Đen 114 km (2 giờ 47 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
| TP Thuận An đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 34 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
| H. Bến Cát đi Núi Bà Đen 85.0 km (1 giờ 56 phút) | 1.785.000 | 2.785.000 | 4.985.000 | 7.485.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Núi Bà Đen 48.9 km (1 giờ 8 phút) | 1.467.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
| H. Tân Uyên đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 31 phút) | 2.140.000 | 3.140.000 | 5.340.000 | 7.840.000 |
| H. Phú Giáo đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 22 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Nai đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Biên Hòa đi Núi Bà Đen 120 km (3 giờ 1 phút) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
| TP Long Khánh đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
| H. Trảng Bom đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.433.600 | 8.933.600 |
| H. Vĩnh Cửu đi Núi Bà Đen 176 km (4 giờ 0 phút) | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.635.200 | 9.135.200 |
| H. Nhơn Trạch đi Núi Bà Đen 147 km (3 giờ 49 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Núi Bà Đen 187 km (4 giờ 21 phút) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
| H. Định Quán đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 47 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
| H. Long Thành đi Núi Bà Đen 154 km (4 giờ 0 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
| H. Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
| H. Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
| H. Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
| H. Phú Riềng đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
| H. Hớn Quản đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
| H. Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 112 km (2 giờ 25 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
| H. Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vũng Tàu đi Núi Bà Đen 196 km (4 giờ 50 phút) | 3.528.000 | 4.939.200 | 7.139.200 | 9.639.200 |
| TP Bà Rịa đi Núi Bà Đen 188 km (4 giờ 40 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
| H. Châu Đức đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 38 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
| H. Xuyên Mộc đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
| H. Long Điền đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 43 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
| H. Đất Đỏ đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
| H. Tân Thành đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 23 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona TP HCM đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quận 1 đi Núi Bà Đen 112 km (3 giờ 8 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 47 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
| Củ Chi đi Núi Bà Đen 79.3 km (1 giờ 57 phút) | 1.982.500 | 2.982.500 | 5.182.500 | 7.682.500 |
| Nhà Bè đi Núi Bà Đen 146 km (3 giờ 21 phút) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.288.000 | 8.788.000 |
| TP Thủ Đức đi Núi Bà Đen 116 km (2 giờ 56 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Núi Bà Đen 110 km (3 giờ 2 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
| Quận Gò Vấp đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 49 phút) | 2.120.000 | 3.120.000 | 5.320.000 | 7.820.000 |
| Quận Tân Bình đi Núi Bà Đen 105 km (2 giờ 44 phút) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
| Quận Tân Phú đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 46 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
| Quận Bình Tân đi Núi Bà Đen 108 km (2 giờ 50 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
| Bình Chánh đi Núi Bà Đen 122 km (2 giờ 53 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Nam đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tam Kỳ đi Núi Bà Đen 952 km (16 giờ 18 phút) | 13.328.000 | 18.659.200 | 20.859.200 | 23.359.200 |
| TP Hội An đi Núi Bà Đen 1,003 km (17 giờ 14 phút) | 14.042.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 24.358.800 |
| Thăng Bình đi Núi Bà Đen 981 km (16 giờ 45 phút) | 13.734.000 | 19.227.600 | 21.427.600 | 23.927.600 |
| Quế Sơn đi Núi Bà Đen 991 km (17 giờ 7 phút) | 13.874.000 | 19.423.600 | 21.623.600 | 24.123.600 |
| Hiệp Đức đi Núi Bà Đen 810 km (17 giờ 18 phút) | 11.340.000 | 15.876.000 | 18.076.000 | 20.576.000 |
| Núi Thành đi Núi Bà Đen 937 km (16 giờ 7 phút) | 13.118.000 | 18.365.200 | 20.565.200 | 23.065.200 |
| Tiên Phước đi Núi Bà Đen 975 km (16 giờ 54 phút) | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.310.000 | 23.810.000 |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Núi Bà Đen 958 km (16 giờ 23 phút) | 13.412.000 | 18.776.800 | 20.976.800 | 23.476.800 |
| Bắc Trà My đi Núi Bà Đen 778 km (16 giờ 57 phút) | 10.892.000 | 15.248.800 | 17.448.800 | 19.948.800 |
| Nam Trà My đi Núi Bà Đen 727 km (15 giờ 31 phút) | 10.178.000 | 14.249.200 | 16.449.200 | 18.949.200 |
| Đông Giang đi Núi Bà Đen 873 km (18 giờ 30 phút) | 12.222.000 | 17.110.800 | 19.310.800 | 21.810.800 |
| Tây Giang đi Núi Bà Đen 910 km (19 giờ 28 phút) | 12.740.000 | 17.836.000 | 20.036.000 | 22.536.000 |
| Đà Nắng đi Núi Bà Đen 1,025 km (17 giờ 21 phút) | 14.350.000 | 20.090.000 | 22.290.000 | 24.790.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kon Tum đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Kon Tum đi Núi Bà Đen 580 km (11 giờ 55 phút) | 8.120.000 | 11.368.000 | 13.568.000 | 16.068.000 |
| H. Đăk Glei đi Núi Bà Đen 705 km (14 giờ 26 phút) | 9.870.000 | 13.818.000 | 16.018.000 | 18.518.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Núi Bà Đen 670 km (13 giờ 49 phút) | 9.380.000 | 13.132.000 | 15.332.000 | 17.832.000 |
| H. Đăk Tô đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 8.848.000 | 12.387.200 | 14.587.200 | 17.087.200 |
| H. Kon Plông đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 8.848.000 | 12.387.200 | 14.587.200 | 17.087.200 |
| H. Kon Rẫy đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 8.848.000 | 12.387.200 | 14.587.200 | 17.087.200 |
| H. Sa Thầy đi Núi Bà Đen 609 km (12 giờ 33 phút) | 8.526.000 | 11.936.400 | 14.136.400 | 16.636.400 |
| H. Tu Mơ Rông đi Núi Bà Đen 667 km (13 giờ 42 phút) | 9.338.000 | 13.073.200 | 15.273.200 | 17.773.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 227 km (4 giờ 40 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
| H. Bình Minh đi Núi Bà Đen 223 km (4 giờ 16 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
| H. Long Hồ đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 20 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
| H. Mang Thít đi Núi Bà Đen 225 km (4 giờ 38 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
| H. Trà Ôn đi Núi Bà Đen 239 km (4 giờ 40 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
| H. Vũng Liêm đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 40 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 228 km (4 giờ 29 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.626.400 | 10.126.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Phan Thiết đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 26 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
| Hàm Thuận Bắc đi Núi Bà Đen 294 km (5 giờ 34 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 8.785.600 | 11.285.600 |
| Hàm Thuận Nam đi Núi Bà Đen 256 km (5 giờ 13 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
| Bắc Bình đi Núi Bà Đen 322 km (5 giờ 49 phút) | 4.830.000 | 6.762.000 | 8.962.000 | 11.462.000 |
| Tánh Linh đi Núi Bà Đen 269 km (5 giờ 33 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.225.600 | 10.725.600 |
| Đức Linh đi Núi Bà Đen 238 km (5 giờ 19 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 7.864.400 | 10.364.400 |
| TP Mũi Né đi Núi Bà Đen 305 km (5 giờ 59 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
| Lagi đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 11 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
| Tuy Phong đi Núi Bà Đen 370 km (6 giờ 56 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
| Phan Rí đi Núi Bà Đen 349 km (6 giờ 21 phút) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.529.000 | 12.029.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Nha Trang đi Núi Bà Đen 502 km (8 giờ 25 phút) | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.039.200 | 14.539.200 |
| TP Cam Ranh đi Núi Bà Đen 453 km (7 giờ 39 phút) | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
| Diên Khánh đi Núi Bà Đen 495 km (8 giờ 14 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
| Cam Lâm đi Núi Bà Đen 471 km (7 giờ 50 phút) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.431.600 | 13.931.600 |
| Khánh Vĩnh đi Núi Bà Đen 513 km (8 giờ 31 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
| Khánh Sơn đi Núi Bà Đen 493 km (8 giờ 45 phút) | 6.902.000 | 9.662.800 | 11.862.800 | 14.362.800 |
| Ninh Hòa đi Núi Bà Đen 534 km (8 giờ 42 phút) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.666.400 | 15.166.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Rang, Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Rang đi Núi Bà Đen 417 km (7 giờ 11 phút) | 5.838.000 | 8.173.200 | 10.373.200 | 12.873.200 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
| H. Ninh Phước đi Núi Bà Đen 411 km (7 giờ 24 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.078.800 | 13.578.800 |
| H. Thuận Nam đi Núi Bà Đen 391 km (6 giờ 55 phút) | 5.474.000 | 7.663.600 | 9.863.600 | 12.363.600 |
| H. Bác Ái đi Núi Bà Đen 444 km (7 giờ 44 phút) | 6.216.000 | 8.702.400 | 10.902.400 | 13.402.400 |
| Ninh Hải đi Núi Bà Đen 445 km (7 giờ 51 phút) | 6.230.000 | 8.722.000 | 10.922.000 | 13.422.000 |
| Ninh Sơn đi Núi Bà Đen 431 km (7 giờ 27 phút) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen 880 km (15 giờ 23 phút) | 12.320.000 | 17.248.000 | 19.448.000 | 21.948.000 |
| Ba Tơ đi Núi Bà Đen 714 km (14 giờ 45 phút) | 9.996.000 | 13.994.400 | 16.194.400 | 18.694.400 |
| Bình Sơn đi Núi Bà Đen 905 km (15 giờ 58 phút) | 12.670.000 | 17.738.000 | 19.938.000 | 22.438.000 |
| Đức Phổ đi Núi Bà Đen 840 km (14 giờ 32 phút) | 11.760.000 | 16.464.000 | 18.664.000 | 21.164.000 |
| Mộ Đức đi Núi Bà Đen 857 km (14 giờ 53 phút) | 11.998.000 | 16.797.200 | 18.997.200 | 21.497.200 |
| Nghĩa Hành đi Núi Bà Đen 874 km (15 giờ 17 phút) | 12.236.000 | 17.130.400 | 19.330.400 | 21.830.400 |
| Sơn Tịnh đi Núi Bà Đen 893 km (15 giờ 36 phút) | 12.502.000 | 17.502.800 | 19.702.800 | 22.202.800 |
| Tây Trà đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 12.894.000 | 18.051.600 | 20.251.600 | 22.751.600 |
| Trà Bồng đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 12.894.000 | 18.051.600 | 20.251.600 | 22.751.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Trà Vinh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Trà Vinh đi Núi Bà Đen 205 km (4 giờ 29 phút) | 3.485.000 | 4.879.000 | 7.079.000 | 9.579.000 |
| H. Càng Long đi Núi Bà Đen 204 km (4 giờ 27 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
| H. Cầu Kè đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 6 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
| H. Cầu Ngang đi Núi Bà Đen 234 km (5 giờ 9 phút) | 3.978.000 | 5.569.200 | 7.769.200 | 10.269.200 |
| H. Duyên Hải đi Núi Bà Đen 255 km (5 giờ 34 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| H. Tiểu Cần đi Núi Bà Đen 226 km (4 giờ 59 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
| H. Trà Cú đi Núi Bà Đen 241 km (5 giờ 23 phút) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
| H. Châu Thành, Trà Vinh đi Núi Bà Đen 219 km (4 giờ 50 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.412.200 | 9.912.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cao Lãnh đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 34 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
| TP Sa Đéc đi Núi Bà Đen 218 km (4 giờ 27 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
| H. Hồng Ngự đi Núi Bà Đen 225 km (5 giờ 24 phút) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
| H. Lai Vung đi Núi Bà Đen 232 km (4 giờ 47 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
| H. Lấp Vò đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 52 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
| H. Thanh Bình đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 52 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
| H. Tháp Mười đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 56 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona An Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Long Xuyên đi Núi Bà Đen 228 km (5 giờ 11 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.626.400 | 10.126.400 |
| TP Châu Đốc đi Núi Bà Đen 251 km (6 giờ 34 phút) | 4.016.000 | 5.622.400 | 7.822.400 | 10.322.400 |
| H. Châu Phú đi Núi Bà Đen 273 km (6 giờ 12 phút) | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.315.200 | 10.815.200 |
| H. Chợ Mới đi Núi Bà Đen 230 km (5 giờ 30 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.674.000 | 10.174.000 |
| H. Phú Tân đi Núi Bà Đen 232 km (6 giờ 2 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Núi Bà Đen 249 km (6 giờ 29 phút) | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.126.200 | 10.626.200 |
| H. Thoại Sơn đi Núi Bà Đen 267 km (6 giờ 9 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kiên Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Núi Bà Đen 281 km (6 giờ 0 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
| TP Hà Tiên đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 53 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 54 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
| H. Hòn Đất đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 31 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
| H. Kiên Lương đi Núi Bà Đen 341 km (7 giờ 20 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.361.000 | 11.861.000 |
| H. Phú Quốc đi Núi Bà Đen 439 km (11 giờ 5 phút) | 6.146.000 | 8.604.400 | 10.804.400 | 13.304.400 |
| H. Tân Hiệp đi Núi Bà Đen 270 km (5 giờ 41 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
| An Minh đi Núi Bà Đen 328 km (7 giờ 9 phút) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
| An Biên đi Núi Bà Đen 294 km (6 giờ 16 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 8.785.600 | 11.285.600 |
| Rạch Sỏi đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 48 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
| Gò Quao đi Núi Bà Đen 298 km (5 giờ 48 phút) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cần Thơ đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Núi Bà Đen 236 km (4 giờ 38 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
| H. Thới Lai đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 5 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 7.956.800 | 10.456.800 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Núi Bà Đen 585 km (12 giờ 31 phút) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.666.000 | 16.166.000 |
| H. Bình Thủy đi Núi Bà Đen 240 km (4 giờ 42 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
| Ô Môn đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 15 phút) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.024.000 | 10.524.000 |
| Phong Điền đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 52 phút) | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.126.200 | 10.626.200 |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 32 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.337.600 | 10.837.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Hậu Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vị Thanh đi Núi Bà Đen 277 km (5 giờ 22 phút) | 4.432.000 | 6.204.800 | 8.404.800 | 10.904.800 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 55 phút) | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.126.200 | 10.626.200 |
| H. Long Mỹ đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 34 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Núi Bà Đen 261 km (5 giờ 8 phút) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
| H. Vị Thủy đi Núi Bà Đen 281 km (5 giờ 16 phút) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
| Ngã Bảy đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 2 phút) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.024.000 | 10.524.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 288 km (5 giờ 37 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
| H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 29 phút) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
| H. Mỹ Tú đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 42 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Núi Bà Đen 297 km (5 giờ 47 phút) | 4.752.000 | 6.652.800 | 8.852.800 | 11.352.800 |
| H. Long Phú đi Núi Bà Đen 291 km (5 giờ 55 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
| H. Trần Đề đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 10 phút) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Núi Bà Đen 263 km (6 giờ 19 phút) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 324 km (6 giờ 26 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.004.000 | 11.504.000 |
| Kế Sách đi Núi Bà Đen 262 km (5 giờ 20 phút) | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.068.800 | 10.568.800 |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Núi Bà Đen 316 km (6 giờ 8 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bạc Liêu đi Núi Bà Đen 336 km (6 giờ 32 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
| H. Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
| H. Vĩnh Lợi đi Núi Bà Đen 330 km (6 giờ 25 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
| H. Giá Rai đi Núi Bà Đen 351 km (6 giờ 55 phút) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
| H. Đông Hải đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 21 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
| Hồng Dân đi Núi Bà Đen 337 km (6 giờ 43 phút) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.277.000 | 11.777.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Núi Bà Đen 346 km (6 giờ 47 phút) | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.466.000 | 11.966.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cà Mau đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cà Mau đi Núi Bà Đen 373 km (7 giờ 14 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
| H. Thới Bình đi Núi Bà Đen 362 km (6 giờ 54 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
| H. Trần Văn Thời đi Núi Bà Đen 382 km (7 giờ 23 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
| H. Cái Nước đi Núi Bà Đen 399 km (7 giờ 50 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
| H. Ngọc Hiển đi Núi Bà Đen 437 km (8 giờ 56 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
| H. Đầm Dơi đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
| H. Năm Căn đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long An đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tân An đi Núi Bà Đen 131 km (3 giờ 4 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
| H. Bến Lức đi Núi Bà Đen 113 km (2 giờ 48 phút) | 2.260.000 | 3.260.000 | 5.460.000 | 7.960.000 |
| H. Cần Đước đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 18 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| H. Cần Giuộc đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 15 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
| H. Đức Hòa đi Núi Bà Đen 92.0 km (2 giờ 18 phút) | 1.932.000 | 2.932.000 | 5.132.000 | 7.632.000 |
| H. Thủ Thừa đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 57 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
| H. Tân Trụ đi Núi Bà Đen 132 km (3 giờ 14 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
| H. Đức Huệ đi Núi Bà Đen 88.1 km (2 giờ 6 phút) | 1.850.100 | 2.850.100 | 5.050.100 | 7.550.100 |
| Mộc Hóa đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 47 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
| Hưng Thạnh, Long An đi Núi Bà Đen 174 km (3 giờ 53 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tiền Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Mỹ Tho đi Núi Bà Đen 150 km (3 giờ 20 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
| H. Chợ Gạo đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 45 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
| H. Gò Công Đông đi Núi Bà Đen 162 km (3 giờ 58 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
| H. Gò Công Tây đi Núi Bà Đen 160 km (3 giờ 56 phút) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 30 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
| H. Cai Lậy đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 29 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
| H. Cái Bè đi Núi Bà Đen 182 km (3 giờ 48 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
| Tân Phước đi Núi Bà Đen 149 km (3 giờ 31 phút) | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.372.000 | 8.872.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bến Tre đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 45 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
| H. Ba Tri đi Núi Bà Đen 202 km (4 giờ 30 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
| H. Bình Đại đi Núi Bà Đen 195 km (4 giờ 26 phút) | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.114.000 | 9.614.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
| H. Giồng Trôm đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 13 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Núi Bà Đen 178 km (3 giờ 57 phút) | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.685.600 | 9.185.600 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 9 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
| H. Thạnh Phú đi Núi Bà Đen 209 km (4 giờ 44 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Núi Bà Đen đi Tp Đà Lạt 425 km (8 giờ 26 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
| Núi Bà Đen đi TP Bảo Lộc 287 km (6 giờ 30 phút) | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.628.800 | 11.128.800 |
| Núi Bà Đen đi Đức Trọng 379 km (7 giờ 38 phút) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.628.400 | 12.128.400 |
| Núi Bà Đen đi Di Linh 315 km (7 giờ 5 phút) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
| Núi Bà Đen đi Bảo Lâm 275 km (6 giờ 0 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.360.000 | 10.860.000 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Huoai 254 km (5 giờ 35 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Tẻh 232 km (5 giờ 4 phút) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
| Núi Bà Đen đi Cát Tiên 201 km (4 giờ 22 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
| Núi Bà Đen đi Lâm Hà 360 km (7 giờ 56 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
| Núi Bà Đen đi Lạc Dương 4,009 km (2 days 5 giờ) | 56.126.000 | 78.576.400 | 80.776.400 | 83.276.400 |
| Núi Bà Đen đi Đơn Dương 420 km (8 giờ 35 phút) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.432.000 | 12.932.000 |
| Tp Đà Lạt đi Núi Bà Đen 425 km (8 giờ 26 phút) | 5.175.000 | 7.245.000 | 9.445.000 | 11.945.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
| TX Bình Long đi Núi Bà Đen 100 km (2 giờ 10 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
| TX Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
| Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
| Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
| Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
| Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 1.766.100 | 2.766.100 | 4.966.100 | 7.466.100 |
| Đồng Phú đi Núi Bà Đen 136 km (3 giờ 5 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
| Hớn Quản đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 17 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
| Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 31 phút) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Buôn Ma Thuột đi Núi Bà Đen 347 km (7 giờ 23 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
| Buôn Đôn đi Núi Bà Đen 364 km (7 giờ 53 phút) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.334.400 | 11.834.400 |
| Cư Kuin đi Núi Bà Đen 369 km (7 giờ 49 phút) | 5.166.000 | 7.232.400 | 9.432.400 | 11.932.400 |
| Cư M’gar đi Núi Bà Đen 374 km (8 giờ 4 phút) | 5.236.000 | 7.330.400 | 9.530.400 | 12.030.400 |
| Ea H’leo đi Núi Bà Đen 457 km (9 giờ 38 phút) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
| Ea Kar đi Núi Bà Đen 405 km (8 giờ 48 phút) | 5.670.000 | 7.938.000 | 10.138.000 | 12.638.000 |
| Ea Súp đi Núi Bà Đen 403 km (8 giờ 38 phút) | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.098.800 | 12.598.800 |
| Krông Ana đi Núi Bà Đen 362 km (7 giờ 42 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
| Krông Bông đi Núi Bà Đen 399 km (8 giờ 56 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
| Krông Buk đi Núi Bà Đen 402 km (8 giờ 40 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
| Krông Năng đi Núi Bà Đen 419 km (9 giờ 13 phút) | 5.866.000 | 8.212.400 | 10.412.400 | 12.912.400 |
| Krông Pắc đi Núi Bà Đen 378 km (8 giờ 10 phút) | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.608.800 | 12.108.800 |
| Lắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
| M’Đrắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 6.104.000 | 8.545.600 | 10.745.600 | 13.245.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Nông đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Gia Nghĩa đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
| Cư Jút đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 7.888.200 | 10.388.200 |
| Đắk Glong đi Núi Bà Đen 289 km (6 giờ 18 phút) | 4.624.000 | 6.473.600 | 8.673.600 | 11.173.600 |
| Đắk Mil đi Núi Bà Đen 291 km (6 giờ 10 phút) | 4.656.000 | 6.518.400 | 8.718.400 | 11.218.400 |
| Đắk R’Lấp đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 3 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
| Đắk Song đi Núi Bà Đen 277 km (6 giờ 0 phút) | 4.432.000 | 6.204.800 | 8.404.800 | 10.904.800 |
| Krông Nô đi Núi Bà Đen 331 km (7 giờ 14 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
| Tuy Đức đi Núi Bà Đen 254 km (5 giờ 36 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phú Yên đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
| Sơn Hòa đi Núi Bà Đen 497 km (10 giờ 53 phút) | 6.958.000 | 9.741.200 | 11.941.200 | 14.441.200 |
| Sông Hinh đi Núi Bà Đen 473 km (10 giờ 16 phút) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.470.800 | 13.970.800 |
| Đồng Xuân đi Núi Bà Đen 682 km (11 giờ 26 phút) | 9.548.000 | 13.367.200 | 15.567.200 | 18.067.200 |
| Phú Hòa đi Núi Bà Đen 626 km (10 giờ 21 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
| Tây Hòa đi Núi Bà Đen 622 km (10 giờ 17 phút) | 8.708.000 | 12.191.200 | 14.391.200 | 16.891.200 |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 9.170.000 | 12.838.000 | 15.038.000 | 17.538.000 |
| Tuy Hòa đi Núi Bà Đen 613 km (9 giờ 57 phút) | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.214.800 | 16.714.800 |
| Đông Hòa đi Núi Bà Đen 594 km (9 giờ 31 phút) | 8.316.000 | 11.642.400 | 13.842.400 | 16.342.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Định đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn đi Núi Bà Đen 707 km (11 giờ 50 phút) | 9.898.000 | 13.857.200 | 16.057.200 | 18.557.200 |
| An Nhơn đi Núi Bà Đen 723 km (12 giờ 11 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
| Hoài Nhơn đi Núi Bà Đen 802 km (13 giờ 51 phút) | 11.228.000 | 15.719.200 | 17.919.200 | 20.419.200 |
| Phù Mỹ đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 18 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
| Tây Sơn đi Núi Bà Đen 577 km (12 giờ 16 phút) | 8.078.000 | 11.309.200 | 13.509.200 | 16.009.200 |
| An Lão, Bình Định đi Núi Bà Đen 813 km (14 giờ 9 phút) | 11.382.000 | 15.934.800 | 18.134.800 | 20.634.800 |
| Tuy Phước đi Núi Bà Đen 715 km (12 giờ 0 phút) | 10.010.000 | 14.014.000 | 16.214.000 | 18.714.000 |
| Hoài Ân đi Núi Bà Đen 797 km (13 giờ 47 phút) | 11.158.000 | 15.621.200 | 17.821.200 | 20.321.200 |
| Phù Cát, Bình Định đi Núi Bà Đen 743 km (12 giờ 43 phút) | 10.402.000 | 14.562.800 | 16.762.800 | 19.262.800 |
| Vân Canh đi Núi Bà Đen 726 km (12 giờ 46 phút) | 10.164.000 | 14.229.600 | 16.429.600 | 18.929.600 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Núi Bà Đen 609 km (13 giờ 5 phút) | 8.526.000 | 11.936.400 | 14.136.400 | 16.636.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá thuê xe 29 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá thuê xe Limousin 9-10 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 1-2 chiều
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Núi Bà Đen (Tây Ninh)
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]
Bảng giá taxi & thuê xe đi Núi Bà Đen
Xem nhanhBảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe Carnival, [...]




