Bảng giá thuê xe 29 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026 1-2 chiều, báo giá trọn gói, phục vụ 24/7
Bảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tây Ninh đi Núi Bà Đen 20.0 km (34 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| H. Tân Biên, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 46.0 km (1 giờ 6 phút) | 2.760.000 | 3.312.000 | 5.812.000 | 8.312.000 |
| H. Tân Châu đi Núi Bà Đen 49.8 km (1 giờ 12 phút) | 2.988.000 | 3.585.600 | 6.085.600 | 8.585.600 |
| H. Dương Minh Châu đi Núi Bà Đen 28.0 km (45 phút) | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 31.6 km (54 phút) | 1.896.000 | 2.275.200 | 4.775.200 | 7.275.200 |
| H. Bến Cầu đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 2.646.000 | 3.175.200 | 5.675.200 | 8.175.200 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 2.646.000 | 3.175.200 | 5.675.200 | 8.175.200 |
| H. Trảng Bàng đi Núi Bà Đen 62.4 km (1 giờ 28 phút) | 3.120.000 | 3.744.000 | 6.244.000 | 8.744.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Dương đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Thủ Dầu Một đi Núi Bà Đen 95.9 km (2 giờ 13 phút) | 4.027.800 | 4.833.360 | 7.333.360 | 9.833.360 |
| TP Dĩ An đi Núi Bà Đen 114 km (2 giờ 47 phút) | 4.560.000 | 5.472.000 | 7.972.000 | 10.472.000 |
| TP Thuận An đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 34 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
| H. Bến Cát đi Núi Bà Đen 85.0 km (1 giờ 56 phút) | 3.570.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.284.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Núi Bà Đen 48.9 km (1 giờ 8 phút) | 2.934.000 | 3.520.800 | 6.020.800 | 8.520.800 |
| H. Tân Uyên đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 31 phút) | 4.280.000 | 5.136.000 | 7.636.000 | 10.136.000 |
| H. Phú Giáo đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 22 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Nai đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Biên Hòa đi Núi Bà Đen 120 km (3 giờ 1 phút) | 4.800.000 | 5.760.000 | 8.260.000 | 10.760.000 |
| TP Long Khánh đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
| H. Trảng Bom đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
| H. Vĩnh Cửu đi Núi Bà Đen 176 km (4 giờ 0 phút) | 6.336.000 | 7.603.200 | 10.103.200 | 12.603.200 |
| H. Nhơn Trạch đi Núi Bà Đen 147 km (3 giờ 49 phút) | 5.880.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Núi Bà Đen 187 km (4 giờ 21 phút) | 6.732.000 | 8.078.400 | 10.578.400 | 13.078.400 |
| H. Định Quán đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 47 phút) | 6.902.000 | 8.282.400 | 10.782.400 | 13.282.400 |
| H. Long Thành đi Núi Bà Đen 154 km (4 giờ 0 phút) | 5.544.000 | 6.652.800 | 9.152.800 | 11.652.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 4.840.000 | 5.808.000 | 8.308.000 | 10.808.000 |
| H. Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 6.012.000 | 7.214.400 | 9.714.400 | 12.214.400 |
| H. Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 6.834.000 | 8.200.800 | 10.700.800 | 13.200.800 |
| H. Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 3.532.200 | 4.238.640 | 6.738.640 | 9.238.640 |
| H. Phú Riềng đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
| H. Hớn Quản đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
| H. Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 112 km (2 giờ 25 phút) | 4.480.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.376.000 |
| H. Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 5.508.000 | 6.609.600 | 9.109.600 | 11.609.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vũng Tàu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vũng Tàu đi Núi Bà Đen 196 km (4 giờ 50 phút) | 7.056.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
| TP Bà Rịa đi Núi Bà Đen 188 km (4 giờ 40 phút) | 6.768.000 | 8.121.600 | 10.621.600 | 13.121.600 |
| H. Châu Đức đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 38 phút) | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| H. Xuyên Mộc đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 7.072.000 | 8.486.400 | 10.986.400 | 13.486.400 |
| H. Long Điền đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 43 phút) | 6.876.000 | 8.251.200 | 10.751.200 | 13.251.200 |
| H. Đất Đỏ đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 7.072.000 | 8.486.400 | 10.986.400 | 13.486.400 |
| H. Tân Thành đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 23 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ TP HCM đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quận 1 đi Núi Bà Đen 112 km (3 giờ 8 phút) | 4.480.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.376.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 47 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
| Củ Chi đi Núi Bà Đen 79.3 km (1 giờ 57 phút) | 3.965.000 | 4.758.000 | 7.258.000 | 9.758.000 |
| Nhà Bè đi Núi Bà Đen 146 km (3 giờ 21 phút) | 5.840.000 | 7.008.000 | 9.508.000 | 12.008.000 |
| TP Thủ Đức đi Núi Bà Đen 116 km (2 giờ 56 phút) | 4.640.000 | 5.568.000 | 8.068.000 | 10.568.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Núi Bà Đen 110 km (3 giờ 2 phút) | 4.400.000 | 5.280.000 | 7.780.000 | 10.280.000 |
| Quận Gò Vấp đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 49 phút) | 4.240.000 | 5.088.000 | 7.588.000 | 10.088.000 |
| Quận Tân Bình đi Núi Bà Đen 105 km (2 giờ 44 phút) | 4.200.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.040.000 |
| Quận Tân Phú đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 46 phút) | 4.160.000 | 4.992.000 | 7.492.000 | 9.992.000 |
| Quận Bình Tân đi Núi Bà Đen 108 km (2 giờ 50 phút) | 4.320.000 | 5.184.000 | 7.684.000 | 10.184.000 |
| Bình Chánh đi Núi Bà Đen 122 km (2 giờ 53 phút) | 4.880.000 | 5.856.000 | 8.356.000 | 10.856.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Nam đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tam Kỳ đi Núi Bà Đen 952 km (16 giờ 18 phút) | 26.656.000 | 31.987.200 | 34.487.200 | 36.987.200 |
| TP Hội An đi Núi Bà Đen 1,003 km (17 giờ 14 phút) | 28.084.000 | 33.700.800 | 36.200.800 | 38.700.800 |
| Thăng Bình đi Núi Bà Đen 981 km (16 giờ 45 phút) | 27.468.000 | 32.961.600 | 35.461.600 | 37.961.600 |
| Quế Sơn đi Núi Bà Đen 991 km (17 giờ 7 phút) | 27.748.000 | 33.297.600 | 35.797.600 | 38.297.600 |
| Hiệp Đức đi Núi Bà Đen 810 km (17 giờ 18 phút) | 22.680.000 | 27.216.000 | 29.716.000 | 32.216.000 |
| Núi Thành đi Núi Bà Đen 937 km (16 giờ 7 phút) | 26.236.000 | 31.483.200 | 33.983.200 | 36.483.200 |
| Tiên Phước đi Núi Bà Đen 975 km (16 giờ 54 phút) | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 37.760.000 |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Núi Bà Đen 958 km (16 giờ 23 phút) | 26.824.000 | 32.188.800 | 34.688.800 | 37.188.800 |
| Bắc Trà My đi Núi Bà Đen 778 km (16 giờ 57 phút) | 21.784.000 | 26.140.800 | 28.640.800 | 31.140.800 |
| Nam Trà My đi Núi Bà Đen 727 km (15 giờ 31 phút) | 20.356.000 | 24.427.200 | 26.927.200 | 29.427.200 |
| Đông Giang đi Núi Bà Đen 873 km (18 giờ 30 phút) | 24.444.000 | 29.332.800 | 31.832.800 | 34.332.800 |
| Tây Giang đi Núi Bà Đen 910 km (19 giờ 28 phút) | 25.480.000 | 30.576.000 | 33.076.000 | 35.576.000 |
| Đà Nắng đi Núi Bà Đen 1,025 km (17 giờ 21 phút) | 28.700.000 | 34.440.000 | 36.940.000 | 39.440.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kon Tum đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Kon Tum đi Núi Bà Đen 580 km (11 giờ 55 phút) | 16.240.000 | 19.488.000 | 21.988.000 | 24.488.000 |
| H. Đăk Glei đi Núi Bà Đen 705 km (14 giờ 26 phút) | 19.740.000 | 23.688.000 | 26.188.000 | 28.688.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Núi Bà Đen 670 km (13 giờ 49 phút) | 18.760.000 | 22.512.000 | 25.012.000 | 27.512.000 |
| H. Đăk Tô đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 17.696.000 | 21.235.200 | 23.735.200 | 26.235.200 |
| H. Kon Plông đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 17.696.000 | 21.235.200 | 23.735.200 | 26.235.200 |
| H. Kon Rẫy đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 17.696.000 | 21.235.200 | 23.735.200 | 26.235.200 |
| H. Sa Thầy đi Núi Bà Đen 609 km (12 giờ 33 phút) | 17.052.000 | 20.462.400 | 22.962.400 | 25.462.400 |
| H. Tu Mơ Rông đi Núi Bà Đen 667 km (13 giờ 42 phút) | 18.676.000 | 22.411.200 | 24.911.200 | 27.411.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Vĩnh Long đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 227 km (4 giờ 40 phút) | 7.718.000 | 9.261.600 | 11.761.600 | 14.261.600 |
| H. Bình Minh đi Núi Bà Đen 223 km (4 giờ 16 phút) | 7.582.000 | 9.098.400 | 11.598.400 | 14.098.400 |
| H. Long Hồ đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 20 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
| H. Mang Thít đi Núi Bà Đen 225 km (4 giờ 38 phút) | 7.650.000 | 9.180.000 | 11.680.000 | 14.180.000 |
| H. Trà Ôn đi Núi Bà Đen 239 km (4 giờ 40 phút) | 8.126.000 | 9.751.200 | 12.251.200 | 14.751.200 |
| H. Vũng Liêm đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 40 phút) | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 228 km (4 giờ 29 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Phan Thiết đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 26 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
| Hàm Thuận Bắc đi Núi Bà Đen 294 km (5 giờ 34 phút) | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
| Hàm Thuận Nam đi Núi Bà Đen 256 km (5 giờ 13 phút) | 8.192.000 | 9.830.400 | 12.330.400 | 14.830.400 |
| Bắc Bình đi Núi Bà Đen 322 km (5 giờ 49 phút) | 9.660.000 | 11.592.000 | 14.092.000 | 16.592.000 |
| Tánh Linh đi Núi Bà Đen 269 km (5 giờ 33 phút) | 8.608.000 | 10.329.600 | 12.829.600 | 15.329.600 |
| Đức Linh đi Núi Bà Đen 238 km (5 giờ 19 phút) | 8.092.000 | 9.710.400 | 12.210.400 | 14.710.400 |
| TP Mũi Né đi Núi Bà Đen 305 km (5 giờ 59 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
| Lagi đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 11 phút) | 8.224.000 | 9.868.800 | 12.368.800 | 14.868.800 |
| Tuy Phong đi Núi Bà Đen 370 km (6 giờ 56 phút) | 10.360.000 | 12.432.000 | 14.932.000 | 17.432.000 |
| Phan Rí đi Núi Bà Đen 349 km (6 giờ 21 phút) | 10.470.000 | 12.564.000 | 15.064.000 | 17.564.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Nha Trang đi Núi Bà Đen 502 km (8 giờ 25 phút) | 14.056.000 | 16.867.200 | 19.367.200 | 21.867.200 |
| TP Cam Ranh đi Núi Bà Đen 453 km (7 giờ 39 phút) | 12.684.000 | 15.220.800 | 17.720.800 | 20.220.800 |
| Diên Khánh đi Núi Bà Đen 495 km (8 giờ 14 phút) | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
| Cam Lâm đi Núi Bà Đen 471 km (7 giờ 50 phút) | 13.188.000 | 15.825.600 | 18.325.600 | 20.825.600 |
| Khánh Vĩnh đi Núi Bà Đen 513 km (8 giờ 31 phút) | 14.364.000 | 17.236.800 | 19.736.800 | 22.236.800 |
| Khánh Sơn đi Núi Bà Đen 493 km (8 giờ 45 phút) | 13.804.000 | 16.564.800 | 19.064.800 | 21.564.800 |
| Ninh Hòa đi Núi Bà Đen 534 km (8 giờ 42 phút) | 14.952.000 | 17.942.400 | 20.442.400 | 22.942.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Rang đi Núi Bà Đen 417 km (7 giờ 11 phút) | 11.676.000 | 14.011.200 | 16.511.200 | 19.011.200 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 12.684.000 | 15.220.800 | 17.720.800 | 20.220.800 |
| H. Ninh Phước đi Núi Bà Đen 411 km (7 giờ 24 phút) | 11.508.000 | 13.809.600 | 16.309.600 | 18.809.600 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 12.684.000 | 15.220.800 | 17.720.800 | 20.220.800 |
| H. Thuận Nam đi Núi Bà Đen 391 km (6 giờ 55 phút) | 10.948.000 | 13.137.600 | 15.637.600 | 18.137.600 |
| H. Bác Ái đi Núi Bà Đen 444 km (7 giờ 44 phút) | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 19.918.400 |
| Ninh Hải đi Núi Bà Đen 445 km (7 giờ 51 phút) | 12.460.000 | 14.952.000 | 17.452.000 | 19.952.000 |
| Ninh Sơn đi Núi Bà Đen 431 km (7 giờ 27 phút) | 12.068.000 | 14.481.600 | 16.981.600 | 19.481.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen 880 km (15 giờ 23 phút) | 24.640.000 | 29.568.000 | 32.068.000 | 34.568.000 |
| Ba Tơ đi Núi Bà Đen 714 km (14 giờ 45 phút) | 19.992.000 | 23.990.400 | 26.490.400 | 28.990.400 |
| Bình Sơn đi Núi Bà Đen 905 km (15 giờ 58 phút) | 25.340.000 | 30.408.000 | 32.908.000 | 35.408.000 |
| Đức Phổ đi Núi Bà Đen 840 km (14 giờ 32 phút) | 23.520.000 | 28.224.000 | 30.724.000 | 33.224.000 |
| Mộ Đức đi Núi Bà Đen 857 km (14 giờ 53 phút) | 23.996.000 | 28.795.200 | 31.295.200 | 33.795.200 |
| Nghĩa Hành đi Núi Bà Đen 874 km (15 giờ 17 phút) | 24.472.000 | 29.366.400 | 31.866.400 | 34.366.400 |
| Sơn Tịnh đi Núi Bà Đen 893 km (15 giờ 36 phút) | 25.004.000 | 30.004.800 | 32.504.800 | 35.004.800 |
| Tây Trà đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 25.788.000 | 30.945.600 | 33.445.600 | 35.945.600 |
| Trà Bồng đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 25.788.000 | 30.945.600 | 33.445.600 | 35.945.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Trà Vinh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Trà Vinh đi Núi Bà Đen 205 km (4 giờ 29 phút) | 6.970.000 | 8.364.000 | 10.864.000 | 13.364.000 |
| H. Càng Long đi Núi Bà Đen 204 km (4 giờ 27 phút) | 6.936.000 | 8.323.200 | 10.823.200 | 13.323.200 |
| H. Cầu Kè đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 6 phút) | 7.854.000 | 9.424.800 | 11.924.800 | 14.424.800 |
| H. Cầu Ngang đi Núi Bà Đen 234 km (5 giờ 9 phút) | 7.956.000 | 9.547.200 | 12.047.200 | 14.547.200 |
| H. Duyên Hải đi Núi Bà Đen 255 km (5 giờ 34 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 14.792.000 |
| H. Tiểu Cần đi Núi Bà Đen 226 km (4 giờ 59 phút) | 7.684.000 | 9.220.800 | 11.720.800 | 14.220.800 |
| H. Trà Cú đi Núi Bà Đen 241 km (5 giờ 23 phút) | 8.194.000 | 9.832.800 | 12.332.800 | 14.832.800 |
| H. Châu Thành, Trà Vinh đi Núi Bà Đen 219 km (4 giờ 50 phút) | 7.446.000 | 8.935.200 | 11.435.200 | 13.935.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đồng Tháp đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| TP Cao Lãnh đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 34 phút) | 6.876.000 | 8.251.200 | 10.751.200 | 13.251.200 |
| TP Sa Đéc đi Núi Bà Đen 218 km (4 giờ 27 phút) | 7.412.000 | 8.894.400 | 11.394.400 | 13.894.400 |
| H. Hồng Ngự đi Núi Bà Đen 225 km (5 giờ 24 phút) | 7.650.000 | 9.180.000 | 11.680.000 | 14.180.000 |
| H. Lai Vung đi Núi Bà Đen 232 km (4 giờ 47 phút) | 7.888.000 | 9.465.600 | 11.965.600 | 14.465.600 |
| H. Lấp Vò đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 52 phút) | 7.174.000 | 8.608.800 | 11.108.800 | 13.608.800 |
| H. Thanh Bình đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 52 phút) | 6.902.000 | 8.282.400 | 10.782.400 | 13.282.400 |
| H. Tháp Mười đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 56 phút) | 5.904.000 | 7.084.800 | 9.584.800 | 12.084.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ An Giang đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| TP Long Xuyên đi Núi Bà Đen 228 km (5 giờ 11 phút) | 7.752.000 | 9.302.400 | 11.802.400 | 14.302.400 |
| TP Châu Đốc đi Núi Bà Đen 251 km (6 giờ 34 phút) | 8.032.000 | 9.638.400 | 12.138.400 | 14.638.400 |
| H. Châu Phú đi Núi Bà Đen 273 km (6 giờ 12 phút) | 8.736.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.483.200 |
| H. Chợ Mới đi Núi Bà Đen 230 km (5 giờ 30 phút) | 7.820.000 | 9.384.000 | 11.884.000 | 14.384.000 |
| H. Phú Tân đi Núi Bà Đen 232 km (6 giờ 2 phút) | 7.888.000 | 9.465.600 | 11.965.600 | 14.465.600 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Núi Bà Đen 249 km (6 giờ 29 phút) | 8.466.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
| H. Thoại Sơn đi Núi Bà Đen 267 km (6 giờ 9 phút) | 8.544.000 | 10.252.800 | 12.752.800 | 15.252.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Kiên Giang đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| TP Rạch Giá đi Núi Bà Đen 281 km (6 giờ 0 phút) | 8.992.000 | 10.790.400 | 13.290.400 | 15.790.400 |
| TP Hà Tiên đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 53 phút) | 10.248.000 | 12.297.600 | 14.797.600 | 17.297.600 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 54 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
| H. Hòn Đất đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 31 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
| H. Kiên Lương đi Núi Bà Đen 341 km (7 giờ 20 phút) | 10.230.000 | 12.276.000 | 14.776.000 | 17.276.000 |
| H. Phú Quốc đi Núi Bà Đen 439 km (11 giờ 5 phút) | 12.292.000 | 14.750.400 | 17.250.400 | 19.750.400 |
| H. Tân Hiệp đi Núi Bà Đen 270 km (5 giờ 41 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
| An Minh đi Núi Bà Đen 328 km (7 giờ 9 phút) | 9.840.000 | 11.808.000 | 14.308.000 | 16.808.000 |
| An Biên đi Núi Bà Đen 294 km (6 giờ 16 phút) | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
| Rạch Sỏi đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 48 phút) | 8.768.000 | 10.521.600 | 13.021.600 | 15.521.600 |
| Gò Quao đi Núi Bà Đen 298 km (5 giờ 48 phút) | 9.536.000 | 11.443.200 | 13.943.200 | 16.443.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cần Thơ đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Núi Bà Đen 236 km (4 giờ 38 phút) | 8.024.000 | 9.628.800 | 12.128.800 | 14.628.800 |
| H. Thới Lai đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 5 phút) | 8.224.000 | 9.868.800 | 12.368.800 | 14.868.800 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Núi Bà Đen 585 km (12 giờ 31 phút) | 16.380.000 | 19.656.000 | 22.156.000 | 24.656.000 |
| H. Bình Thủy đi Núi Bà Đen 240 km (4 giờ 42 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 14.792.000 |
| Ô Môn đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 15 phút) | 8.320.000 | 9.984.000 | 12.484.000 | 14.984.000 |
| Phong Điền đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 52 phút) | 8.466.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 32 phút) | 8.768.000 | 10.521.600 | 13.021.600 | 15.521.600 |
Bảng giá xe 29 chỗ Hậu Giang đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| TP Vị Thanh đi Núi Bà Đen 277 km (5 giờ 22 phút) | 8.864.000 | 10.636.800 | 13.136.800 | 15.636.800 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 55 phút) | 8.466.000 | 10.159.200 | 12.659.200 | 15.159.200 |
| H. Long Mỹ đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 34 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Núi Bà Đen 261 km (5 giờ 8 phút) | 8.352.000 | 10.022.400 | 12.522.400 | 15.022.400 |
| H. Vị Thủy đi Núi Bà Đen 281 km (5 giờ 16 phút) | 8.992.000 | 10.790.400 | 13.290.400 | 15.790.400 |
| Ngã Bảy đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 2 phút) | 8.320.000 | 9.984.000 | 12.484.000 | 14.984.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Sóc Trăng đi Núi Bà Đen | 3 ngày 2 đêm | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm |
| TP Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 288 km (5 giờ 37 phút) | 9.216.000 | 11.059.200 | 13.559.200 | 16.059.200 |
| H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 29 phút) | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
| H. Mỹ Tú đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 42 phút) | 9.280.000 | 11.136.000 | 13.636.000 | 16.136.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Núi Bà Đen 297 km (5 giờ 47 phút) | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 16.404.800 |
| H. Long Phú đi Núi Bà Đen 291 km (5 giờ 55 phút) | 9.312.000 | 11.174.400 | 13.674.400 | 16.174.400 |
| H. Trần Đề đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 10 phút) | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Núi Bà Đen 263 km (6 giờ 19 phút) | 8.416.000 | 10.099.200 | 12.599.200 | 15.099.200 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 324 km (6 giờ 26 phút) | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
| Kế Sách đi Núi Bà Đen 262 km (5 giờ 20 phút) | 8.384.000 | 10.060.800 | 12.560.800 | 15.060.800 |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Núi Bà Đen 316 km (6 giờ 8 phút) | 9.480.000 | 11.376.000 | 13.876.000 | 16.376.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bạc Liêu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bạc Liêu đi Núi Bà Đen 336 km (6 giờ 32 phút) | 10.080.000 | 12.096.000 | 14.596.000 | 17.096.000 |
| H. Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 5.436.000 | 6.523.200 | 9.023.200 | 11.523.200 |
| H. Vĩnh Lợi đi Núi Bà Đen 330 km (6 giờ 25 phút) | 9.900.000 | 11.880.000 | 14.380.000 | 16.880.000 |
| H. Giá Rai đi Núi Bà Đen 351 km (6 giờ 55 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
| H. Đông Hải đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 21 phút) | 10.248.000 | 12.297.600 | 14.797.600 | 17.297.600 |
| Hồng Dân đi Núi Bà Đen 337 km (6 giờ 43 phút) | 10.110.000 | 12.132.000 | 14.632.000 | 17.132.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Núi Bà Đen 346 km (6 giờ 47 phút) | 10.380.000 | 12.456.000 | 14.956.000 | 17.456.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Cà Mau đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cà Mau đi Núi Bà Đen 373 km (7 giờ 14 phút) | 10.444.000 | 12.532.800 | 15.032.800 | 17.532.800 |
| H. Thới Bình đi Núi Bà Đen 362 km (6 giờ 54 phút) | 10.136.000 | 12.163.200 | 14.663.200 | 17.163.200 |
| H. Trần Văn Thời đi Núi Bà Đen 382 km (7 giờ 23 phút) | 10.696.000 | 12.835.200 | 15.335.200 | 17.835.200 |
| H. Cái Nước đi Núi Bà Đen 399 km (7 giờ 50 phút) | 11.172.000 | 13.406.400 | 15.906.400 | 18.406.400 |
| H. Ngọc Hiển đi Núi Bà Đen 437 km (8 giờ 56 phút) | 12.236.000 | 14.683.200 | 17.183.200 | 19.683.200 |
| H. Đầm Dơi đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 10.892.000 | 13.070.400 | 15.570.400 | 18.070.400 |
| H. Năm Căn đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 10.892.000 | 13.070.400 | 15.570.400 | 18.070.400 |
Bảng giá xe 29 chỗ Long An đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tân An đi Núi Bà Đen 131 km (3 giờ 4 phút) | 5.240.000 | 6.288.000 | 8.788.000 | 11.288.000 |
| H. Bến Lức đi Núi Bà Đen 113 km (2 giờ 48 phút) | 4.520.000 | 5.424.000 | 7.924.000 | 10.424.000 |
| H. Cần Đước đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 18 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
| H. Cần Giuộc đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 15 phút) | 5.560.000 | 6.672.000 | 9.172.000 | 11.672.000 |
| H. Đức Hòa đi Núi Bà Đen 92.0 km (2 giờ 18 phút) | 3.864.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
| H. Thủ Thừa đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 57 phút) | 4.840.000 | 5.808.000 | 8.308.000 | 10.808.000 |
| H. Tân Trụ đi Núi Bà Đen 132 km (3 giờ 14 phút) | 5.280.000 | 6.336.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
| H. Đức Huệ đi Núi Bà Đen 88.1 km (2 giờ 6 phút) | 3.700.200 | 4.440.240 | 6.940.240 | 9.440.240 |
| Mộc Hóa đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 47 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 10.616.000 |
| Hưng Thạnh, Long An đi Núi Bà Đen 174 km (3 giờ 53 phút) | 6.264.000 | 7.516.800 | 10.016.800 | 12.516.800 |
Bảng giá xe 29 chỗ Tiền Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Mỹ Tho đi Núi Bà Đen 150 km (3 giờ 20 phút) | 5.400.000 | 6.480.000 | 8.980.000 | 11.480.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
| H. Chợ Gạo đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 45 phút) | 5.508.000 | 6.609.600 | 9.109.600 | 11.609.600 |
| H. Gò Công Đông đi Núi Bà Đen 162 km (3 giờ 58 phút) | 5.832.000 | 6.998.400 | 9.498.400 | 11.998.400 |
| H. Gò Công Tây đi Núi Bà Đen 160 km (3 giờ 56 phút) | 5.760.000 | 6.912.000 | 9.412.000 | 11.912.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 30 phút) | 6.084.000 | 7.300.800 | 9.800.800 | 12.300.800 |
| H. Cai Lậy đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 29 phút) | 5.904.000 | 7.084.800 | 9.584.800 | 12.084.800 |
| H. Cái Bè đi Núi Bà Đen 182 km (3 giờ 48 phút) | 6.552.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 12.862.400 |
| Tân Phước đi Núi Bà Đen 149 km (3 giờ 31 phút) | 5.960.000 | 7.152.000 | 9.652.000 | 12.152.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bến Tre đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 45 phút) | 6.012.000 | 7.214.400 | 9.714.400 | 12.214.400 |
| H. Ba Tri đi Núi Bà Đen 202 km (4 giờ 30 phút) | 6.868.000 | 8.241.600 | 10.741.600 | 13.241.600 |
| H. Bình Đại đi Núi Bà Đen 195 km (4 giờ 26 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 7.310.000 | 8.772.000 | 11.272.000 | 13.772.000 |
| H. Giồng Trôm đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 13 phút) | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Núi Bà Đen 178 km (3 giờ 57 phút) | 6.408.000 | 7.689.600 | 10.189.600 | 12.689.600 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 9 phút) | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| H. Thạnh Phú đi Núi Bà Đen 209 km (4 giờ 44 phút) | 7.106.000 | 8.527.200 | 11.027.200 | 13.527.200 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Núi Bà Đen đi Tp Đà Lạt 425 km (8 giờ 26 phút) | 14.875.000 | 17.850.000 | 20.350.000 | 22.850.000 |
| Núi Bà Đen đi TP Bảo Lộc 287 km (6 giờ 30 phút) | 11.480.000 | 13.776.000 | 16.276.000 | 18.776.000 |
| Núi Bà Đen đi Đức Trọng 379 km (7 giờ 38 phút) | 13.265.000 | 15.918.000 | 18.418.000 | 20.918.000 |
| Núi Bà Đen đi Di Linh 315 km (7 giờ 5 phút) | 11.812.500 | 14.175.000 | 16.675.000 | 19.175.000 |
| Núi Bà Đen đi Bảo Lâm 275 km (6 giờ 0 phút) | 11.000.000 | 13.200.000 | 15.700.000 | 18.200.000 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Huoai 254 km (5 giờ 35 phút) | 10.160.000 | 12.192.000 | 14.692.000 | 17.192.000 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Tẻh 232 km (5 giờ 4 phút) | 9.860.000 | 11.832.000 | 14.332.000 | 16.832.000 |
| Núi Bà Đen đi Cát Tiên 201 km (4 giờ 22 phút) | 8.542.500 | 10.251.000 | 12.751.000 | 15.251.000 |
| Núi Bà Đen đi Lâm Hà 360 km (7 giờ 56 phút) | 12.600.000 | 15.120.000 | 17.620.000 | 20.120.000 |
| Núi Bà Đen đi Lạc Dương 409 km (2 days 5 giờ) | 14.315.000 | 168.378.000 | 170.878.000 | 173.378.000 |
| Núi Bà Đen đi Đơn Dương 420 km (8 giờ 35 phút) | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 22.640.000 |
| Tp Đà Lạt đi Núi Bà Đen 425 km (8 giờ 26 phút) | 12.937.500 | 15.525.000 | 18.025.000 | 20.525.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 6.050.000 | 7.260.000 | 9.760.000 | 12.260.000 |
| TX Bình Long đi Núi Bà Đen 100 km (2 giờ 10 phút) | 5.000.000 | 6.000.000 | 8.500.000 | 11.000.000 |
| TX Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 6.795.000 | 8.154.000 | 10.654.000 | 13.154.000 |
| Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 7.515.000 | 9.018.000 | 11.518.000 | 14.018.000 |
| Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 6.885.000 | 8.262.000 | 10.762.000 | 13.262.000 |
| Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 8.542.500 | 10.251.000 | 12.751.000 | 15.251.000 |
| Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 4.415.250 | 5.298.300 | 7.798.300 | 10.298.300 |
| Đồng Phú đi Núi Bà Đen 136 km (3 giờ 5 phút) | 6.800.000 | 8.160.000 | 10.660.000 | 13.160.000 |
| Hớn Quản đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 17 phút) | 5.200.000 | 6.240.000 | 8.740.000 | 11.240.000 |
| Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 31 phút) | 5.850.000 | 7.020.000 | 9.520.000 | 12.020.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Lăk đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Buôn Ma Thuột đi Núi Bà Đen 347 km (7 giờ 23 phút) | 13.012.500 | 15.615.000 | 18.115.000 | 20.615.000 |
| Buôn Đôn đi Núi Bà Đen 364 km (7 giờ 53 phút) | 12.740.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.288.000 |
| Cư Kuin đi Núi Bà Đen 369 km (7 giờ 49 phút) | 12.915.000 | 15.498.000 | 17.998.000 | 20.498.000 |
| Cư M’gar đi Núi Bà Đen 374 km (8 giờ 4 phút) | 13.090.000 | 15.708.000 | 18.208.000 | 20.708.000 |
| Ea H’leo đi Núi Bà Đen 457 km (9 giờ 38 phút) | 15.995.000 | 19.194.000 | 21.694.000 | 24.194.000 |
| Ea Kar đi Núi Bà Đen 405 km (8 giờ 48 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 22.010.000 |
| Ea Súp đi Núi Bà Đen 403 km (8 giờ 38 phút) | 14.105.000 | 16.926.000 | 19.426.000 | 21.926.000 |
| Krông Ana đi Núi Bà Đen 362 km (7 giờ 42 phút) | 12.670.000 | 15.204.000 | 17.704.000 | 20.204.000 |
| Krông Bông đi Núi Bà Đen 399 km (8 giờ 56 phút) | 13.965.000 | 16.758.000 | 19.258.000 | 21.758.000 |
| Krông Buk đi Núi Bà Đen 402 km (8 giờ 40 phút) | 14.070.000 | 16.884.000 | 19.384.000 | 21.884.000 |
| Krông Năng đi Núi Bà Đen 419 km (9 giờ 13 phút) | 14.665.000 | 17.598.000 | 20.098.000 | 22.598.000 |
| Krông Pắc đi Núi Bà Đen 378 km (8 giờ 10 phút) | 13.230.000 | 15.876.000 | 18.376.000 | 20.876.000 |
| Lắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 15.260.000 | 18.312.000 | 20.812.000 | 23.312.000 |
| M’Đrắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 15.260.000 | 18.312.000 | 20.812.000 | 23.312.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Đăk Nông đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Gia Nghĩa đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 10.157.500 | 12.189.000 | 14.689.000 | 17.189.000 |
| Cư Jút đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 10.157.500 | 12.189.000 | 14.689.000 | 17.189.000 |
| Đắk Glong đi Núi Bà Đen 289 km (6 giờ 18 phút) | 11.560.000 | 13.872.000 | 16.372.000 | 18.872.000 |
| Đắk Mil đi Núi Bà Đen 291 km (6 giờ 10 phút) | 11.640.000 | 13.968.000 | 16.468.000 | 18.968.000 |
| Đắk R’Lấp đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 3 phút) | 9.817.500 | 11.781.000 | 14.281.000 | 16.781.000 |
| Đắk Song đi Núi Bà Đen 277 km (6 giờ 0 phút) | 11.080.000 | 13.296.000 | 15.796.000 | 18.296.000 |
| Krông Nô đi Núi Bà Đen 331 km (7 giờ 14 phút) | 12.412.500 | 14.895.000 | 17.395.000 | 19.895.000 |
| Tuy Đức đi Núi Bà Đen 254 km (5 giờ 36 phút) | 10.160.000 | 12.192.000 | 14.692.000 | 17.192.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Phú Yên đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 22.925.000 | 27.510.000 | 30.010.000 | 32.510.000 |
| Sơn Hòa đi Núi Bà Đen 497 km (10 giờ 53 phút) | 17.395.000 | 20.874.000 | 23.374.000 | 25.874.000 |
| Sông Hinh đi Núi Bà Đen 473 km (10 giờ 16 phút) | 16.555.000 | 19.866.000 | 22.366.000 | 24.866.000 |
| Đồng Xuân đi Núi Bà Đen 682 km (11 giờ 26 phút) | 23.870.000 | 28.644.000 | 31.144.000 | 33.644.000 |
| Phú Hòa đi Núi Bà Đen 626 km (10 giờ 21 phút) | 21.910.000 | 26.292.000 | 28.792.000 | 31.292.000 |
| Tây Hòa đi Núi Bà Đen 622 km (10 giờ 17 phút) | 21.770.000 | 26.124.000 | 28.624.000 | 31.124.000 |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 22.925.000 | 27.510.000 | 30.010.000 | 32.510.000 |
| Tuy Hòa đi Núi Bà Đen 613 km (9 giờ 57 phút) | 21.455.000 | 25.746.000 | 28.246.000 | 30.746.000 |
| Đông Hòa đi Núi Bà Đen 594 km (9 giờ 31 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 29.948.000 |
Bảng giá xe 29 chỗ Bình Định đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn đi Núi Bà Đen 707 km (11 giờ 50 phút) | 24.745.000 | 29.694.000 | 32.194.000 | 34.694.000 |
| An Nhơn đi Núi Bà Đen 723 km (12 giờ 11 phút) | 25.305.000 | 30.366.000 | 32.866.000 | 35.366.000 |
| Hoài Nhơn đi Núi Bà Đen 802 km (13 giờ 51 phút) | 28.070.000 | 33.684.000 | 36.184.000 | 38.684.000 |
| Phù Mỹ đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 18 phút) | 7.605.000 | 9.126.000 | 11.626.000 | 14.126.000 |
| Tây Sơn đi Núi Bà Đen 577 km (12 giờ 16 phút) | 20.195.000 | 24.234.000 | 26.734.000 | 29.234.000 |
| An Lão, Bình Định đi Núi Bà Đen 813 km (14 giờ 9 phút) | 28.455.000 | 34.146.000 | 36.646.000 | 39.146.000 |
| Tuy Phước đi Núi Bà Đen 715 km (12 giờ 0 phút) | 25.025.000 | 30.030.000 | 32.530.000 | 35.030.000 |
| Hoài Ân đi Núi Bà Đen 797 km (13 giờ 47 phút) | 27.895.000 | 33.474.000 | 35.974.000 | 38.474.000 |
| Phù Cát, Bình Định đi Núi Bà Đen 743 km (12 giờ 43 phút) | 26.005.000 | 31.206.000 | 33.706.000 | 36.206.000 |
| Vân Canh đi Núi Bà Đen 726 km (12 giờ 46 phút) | 25.410.000 | 30.492.000 | 32.992.000 | 35.492.000 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Núi Bà Đen 609 km (13 giờ 5 phút) | 21.315.000 | 25.578.000 | 28.078.000 | 30.578.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá thuê xe 29 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá thuê xe Limousin 9-10 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 1-2 chiều
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Núi Bà Đen (Tây Ninh)
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]
Bảng giá taxi & thuê xe đi Núi Bà Đen
Xem nhanhBảng giá xe 29 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 29 [...]

