Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 1-2 chiều
Các dòng xe 4–7 chỗ phổ biến hiện nay
Dòng 4 chỗ: Toyota Vios, Honda City, Hyundai Accent, Mazda 2, Kia Soluto, Toyota Corolla Altis.
Dòng 7 chỗ: Toyota Innova, Mitsubishi Xpander, Toyota Fortuner, Kia Carnival, Toyota Avanza, Suzuki XL7.
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tây Ninh đi Núi Bà Đen 20.0 km (34 phút) | 300.000 | 510.000 | 2.010.000 | 3.510.000 |
| H. Tân Biên, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 46.0 km (1 giờ 6 phút) | 690.000 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
| H. Tân Châu đi Núi Bà Đen 49.8 km (1 giờ 12 phút) | 747.000 | 1.269.900 | 2.769.900 | 4.269.900 |
| H. Dương Minh Châu đi Núi Bà Đen 28.0 km (45 phút) | 420.000 | 714.000 | 2.214.000 | 3.714.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 31.6 km (54 phút) | 474.000 | 805.800 | 2.305.800 | 3.805.800 |
| H. Bến Cầu đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 661.500 | 1.124.550 | 2.624.550 | 4.124.550 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 661.500 | 1.124.550 | 2.624.550 | 4.124.550 |
| H. Trảng Bàng đi Núi Bà Đen 62.4 km (1 giờ 28 phút) | 780.000 | 1.326.000 | 2.826.000 | 4.326.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bình Dương đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Thủ Dầu Một đi Núi Bà Đen 95.9 km (2 giờ 13 phút) | 1.198.750 | 2.037.875 | 3.537.875 | 5.037.875 |
| TP Dĩ An đi Núi Bà Đen 114 km (2 giờ 47 phút) | 1.254.000 | 2.131.800 | 3.631.800 | 5.131.800 |
| TP Thuận An đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 34 phút) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
| H. Bến Cát đi Núi Bà Đen 85.0 km (1 giờ 56 phút) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
| H. Dầu Tiếng đi Núi Bà Đen 48.9 km (1 giờ 8 phút) | 733.500 | 1.246.950 | 2.746.950 | 4.246.950 |
| H. Tân Uyên đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 31 phút) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
| H. Phú Giáo đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 22 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Đồng Nai đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Biên Hòa đi Núi Bà Đen 120 km (3 giờ 1 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
| TP Long Khánh đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
| H. Trảng Bom đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
| H. Vĩnh Cửu đi Núi Bà Đen 176 km (4 giờ 0 phút) | 1.672.000 | 2.842.400 | 4.342.400 | 5.842.400 |
| H. Nhơn Trạch đi Núi Bà Đen 147 km (3 giờ 49 phút) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
| H. Cẩm Mỹ đi Núi Bà Đen 187 km (4 giờ 21 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
| H. Định Quán đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 47 phút) | 1.725.500 | 2.933.350 | 4.433.350 | 5.933.350 |
| H. Long Thành đi Núi Bà Đen 154 km (4 giờ 0 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
| H. Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
| H. Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
| H. Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 1.051.250 | 1.787.125 | 3.287.125 | 4.787.125 |
| H. Phú Riềng đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
| H. Hớn Quản đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
| H. Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 112 km (2 giờ 25 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
| H. Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Vũng Tàu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vũng Tàu đi Núi Bà Đen 196 km (4 giờ 50 phút) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
| TP Bà Rịa đi Núi Bà Đen 188 km (4 giờ 40 phút) | 1.786.000 | 3.036.200 | 4.536.200 | 6.036.200 |
| H. Châu Đức đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 38 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
| H. Xuyên Mộc đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
| H. Long Điền đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 43 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
| H. Đất Đỏ đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
| H. Tân Thành đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 23 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ TP HCM đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quận 1 đi Núi Bà Đen 112 km (3 giờ 8 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 47 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
| Củ Chi đi Núi Bà Đen 79.3 km (1 giờ 57 phút) | 991.250 | 1.685.125 | 3.185.125 | 4.685.125 |
| Nhà Bè đi Núi Bà Đen 146 km (3 giờ 21 phút) | 1.606.000 | 2.730.200 | 4.230.200 | 5.730.200 |
| TP Thủ Đức đi Núi Bà Đen 116 km (2 giờ 56 phút) | 1.276.000 | 2.169.200 | 3.669.200 | 5.169.200 |
| Quận Bình Thạnh đi Núi Bà Đen 110 km (3 giờ 2 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
| Quận Gò Vấp đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 49 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
| Quận Tân Bình đi Núi Bà Đen 105 km (2 giờ 44 phút) | 1.155.000 | 1.963.500 | 3.463.500 | 4.963.500 |
| Quận Tân Phú đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 46 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
| Quận Bình Tân đi Núi Bà Đen 108 km (2 giờ 50 phút) | 1.188.000 | 2.019.600 | 3.519.600 | 5.019.600 |
| Bình Chánh đi Núi Bà Đen 122 km (2 giờ 53 phút) | 1.342.000 | 2.281.400 | 3.781.400 | 5.281.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Quảng Nam đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tam Kỳ đi Núi Bà Đen 952 km (16 giờ 18 phút) | 7.616.000 | 12.947.200 | 14.447.200 | 15.947.200 |
| TP Hội An đi Núi Bà Đen 1,003 km (17 giờ 14 phút) | 8.024.000 | 13.640.800 | 15.140.800 | 16.640.800 |
| Thăng Bình đi Núi Bà Đen 981 km (16 giờ 45 phút) | 7.848.000 | 13.341.600 | 14.841.600 | 16.341.600 |
| Quế Sơn đi Núi Bà Đen 991 km (17 giờ 7 phút) | 7.928.000 | 13.477.600 | 14.977.600 | 16.477.600 |
| Hiệp Đức đi Núi Bà Đen 810 km (17 giờ 18 phút) | 6.480.000 | 11.016.000 | 12.516.000 | 14.016.000 |
| Núi Thành đi Núi Bà Đen 937 km (16 giờ 7 phút) | 7.496.000 | 12.743.200 | 14.243.200 | 15.743.200 |
| Tiên Phước đi Núi Bà Đen 975 km (16 giờ 54 phút) | 7.800.000 | 13.260.000 | 14.760.000 | 16.260.000 |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Núi Bà Đen 958 km (16 giờ 23 phút) | 7.664.000 | 13.028.800 | 14.528.800 | 16.028.800 |
| Bắc Trà My đi Núi Bà Đen 778 km (16 giờ 57 phút) | 6.224.000 | 10.580.800 | 12.080.800 | 13.580.800 |
| Nam Trà My đi Núi Bà Đen 727 km (15 giờ 31 phút) | 5.816.000 | 9.887.200 | 11.387.200 | 12.887.200 |
| Đông Giang đi Núi Bà Đen 873 km (18 giờ 30 phút) | 6.984.000 | 11.872.800 | 13.372.800 | 14.872.800 |
| Tây Giang đi Núi Bà Đen 910 km (19 giờ 28 phút) | 7.280.000 | 12.376.000 | 13.876.000 | 15.376.000 |
| Đà Nắng đi Núi Bà Đen 1,025 km (17 giờ 21 phút) | 8.200.000 | 13.940.000 | 15.440.000 | 16.940.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Kon Tum đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Kon Tum đi Núi Bà Đen 580 km (11 giờ 55 phút) | 4.640.000 | 7.888.000 | 9.388.000 | 10.888.000 |
| H. Đăk Glei đi Núi Bà Đen 705 km (14 giờ 26 phút) | 5.640.000 | 9.588.000 | 11.088.000 | 12.588.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Núi Bà Đen 670 km (13 giờ 49 phút) | 5.360.000 | 9.112.000 | 10.612.000 | 12.112.000 |
| H. Đăk Tô đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 5.056.000 | 8.595.200 | 10.095.200 | 11.595.200 |
| H. Kon Plông đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 5.056.000 | 8.595.200 | 10.095.200 | 11.595.200 |
| H. Kon Rẫy đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 5.056.000 | 8.595.200 | 10.095.200 | 11.595.200 |
| H. Sa Thầy đi Núi Bà Đen 609 km (12 giờ 33 phút) | 4.872.000 | 8.282.400 | 9.782.400 | 11.282.400 |
| H. Tu Mơ Rông đi Núi Bà Đen 667 km (13 giờ 42 phút) | 5.336.000 | 9.071.200 | 10.571.200 | 12.071.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Vĩnh Long đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 227 km (4 giờ 40 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
| H. Bình Minh đi Núi Bà Đen 223 km (4 giờ 16 phút) | 1.895.500 | 3.222.350 | 4.722.350 | 6.222.350 |
| H. Long Hồ đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 20 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
| H. Mang Thít đi Núi Bà Đen 225 km (4 giờ 38 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
| H. Trà Ôn đi Núi Bà Đen 239 km (4 giờ 40 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
| H. Vũng Liêm đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 40 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 228 km (4 giờ 29 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Phan Thiết đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 26 phút) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
| Hàm Thuận Bắc đi Núi Bà Đen 294 km (5 giờ 34 phút) | 2.499.000 | 4.248.300 | 5.748.300 | 7.248.300 |
| Hàm Thuận Nam đi Núi Bà Đen 256 km (5 giờ 13 phút) | 2.176.000 | 3.699.200 | 5.199.200 | 6.699.200 |
| Bắc Bình đi Núi Bà Đen 322 km (5 giờ 49 phút) | 2.576.000 | 4.379.200 | 5.879.200 | 7.379.200 |
| Tánh Linh đi Núi Bà Đen 269 km (5 giờ 33 phút) | 2.286.500 | 3.887.050 | 5.387.050 | 6.887.050 |
| Đức Linh đi Núi Bà Đen 238 km (5 giờ 19 phút) | 2.023.000 | 3.439.100 | 4.939.100 | 6.439.100 |
| TP Mũi Né đi Núi Bà Đen 305 km (5 giờ 59 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
| Lagi đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 11 phút) | 2.184.500 | 3.713.650 | 5.213.650 | 6.713.650 |
| Tuy Phong đi Núi Bà Đen 370 km (6 giờ 56 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
| Phan Rí đi Núi Bà Đen 349 km (6 giờ 21 phút) | 2.792.000 | 4.746.400 | 6.246.400 | 7.746.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Nha Trang đi Núi Bà Đen 502 km (8 giờ 25 phút) | 4.016.000 | 6.827.200 | 8.327.200 | 9.827.200 |
| TP Cam Ranh đi Núi Bà Đen 453 km (7 giờ 39 phút) | 3.624.000 | 6.160.800 | 7.660.800 | 9.160.800 |
| Diên Khánh đi Núi Bà Đen 495 km (8 giờ 14 phút) | 3.960.000 | 6.732.000 | 8.232.000 | 9.732.000 |
| Cam Lâm đi Núi Bà Đen 471 km (7 giờ 50 phút) | 3.768.000 | 6.405.600 | 7.905.600 | 9.405.600 |
| Khánh Vĩnh đi Núi Bà Đen 513 km (8 giờ 31 phút) | 4.104.000 | 6.976.800 | 8.476.800 | 9.976.800 |
| Khánh Sơn đi Núi Bà Đen 493 km (8 giờ 45 phút) | 3.944.000 | 6.704.800 | 8.204.800 | 9.704.800 |
| Ninh Hòa đi Núi Bà Đen 534 km (8 giờ 42 phút) | 4.272.000 | 7.262.400 | 8.762.400 | 10.262.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Rang đi Núi Bà Đen 417 km (7 giờ 11 phút) | 3.336.000 | 5.671.200 | 7.171.200 | 8.671.200 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 3.624.000 | 6.160.800 | 7.660.800 | 9.160.800 |
| H. Ninh Phước đi Núi Bà Đen 411 km (7 giờ 24 phút) | 3.288.000 | 5.589.600 | 7.089.600 | 8.589.600 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 3.624.000 | 6.160.800 | 7.660.800 | 9.160.800 |
| H. Thuận Nam đi Núi Bà Đen 391 km (6 giờ 55 phút) | 3.128.000 | 5.317.600 | 6.817.600 | 8.317.600 |
| H. Bác Ái đi Núi Bà Đen 444 km (7 giờ 44 phút) | 3.552.000 | 6.038.400 | 7.538.400 | 9.038.400 |
| Ninh Hải đi Núi Bà Đen 445 km (7 giờ 51 phút) | 3.560.000 | 6.052.000 | 7.552.000 | 9.052.000 |
| Ninh Sơn đi Núi Bà Đen 431 km (7 giờ 27 phút) | 3.448.000 | 5.861.600 | 7.361.600 | 8.861.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen 880 km (15 giờ 23 phút) | 7.040.000 | 11.968.000 | 13.468.000 | 14.968.000 |
| Ba Tơ đi Núi Bà Đen 714 km (14 giờ 45 phút) | 5.712.000 | 9.710.400 | 11.210.400 | 12.710.400 |
| Bình Sơn đi Núi Bà Đen 905 km (15 giờ 58 phút) | 7.240.000 | 12.308.000 | 13.808.000 | 15.308.000 |
| Đức Phổ đi Núi Bà Đen 840 km (14 giờ 32 phút) | 6.720.000 | 11.424.000 | 12.924.000 | 14.424.000 |
| Mộ Đức đi Núi Bà Đen 857 km (14 giờ 53 phút) | 6.856.000 | 11.655.200 | 13.155.200 | 14.655.200 |
| Nghĩa Hành đi Núi Bà Đen 874 km (15 giờ 17 phút) | 6.992.000 | 11.886.400 | 13.386.400 | 14.886.400 |
| Sơn Tịnh đi Núi Bà Đen 893 km (15 giờ 36 phút) | 7.144.000 | 12.144.800 | 13.644.800 | 15.144.800 |
| Tây Trà đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 7.368.000 | 12.525.600 | 14.025.600 | 15.525.600 |
| Trà Bồng đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 7.368.000 | 12.525.600 | 14.025.600 | 15.525.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Trà Vinh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Trà Vinh đi Núi Bà Đen 205 km (4 giờ 29 phút) | 1.742.500 | 2.962.250 | 4.462.250 | 5.962.250 |
| H. Càng Long đi Núi Bà Đen 204 km (4 giờ 27 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
| H. Cầu Kè đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 6 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
| H. Cầu Ngang đi Núi Bà Đen 234 km (5 giờ 9 phút) | 1.989.000 | 3.381.300 | 4.881.300 | 6.381.300 |
| H. Duyên Hải đi Núi Bà Đen 255 km (5 giờ 34 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
| H. Tiểu Cần đi Núi Bà Đen 226 km (4 giờ 59 phút) | 1.921.000 | 3.265.700 | 4.765.700 | 6.265.700 |
| H. Trà Cú đi Núi Bà Đen 241 km (5 giờ 23 phút) | 2.048.500 | 3.482.450 | 4.982.450 | 6.482.450 |
| H. Châu Thành, Trà Vinh đi Núi Bà Đen 219 km (4 giờ 50 phút) | 1.861.500 | 3.164.550 | 4.664.550 | 6.164.550 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Đồng Tháp đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cao Lãnh đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 34 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
| TP Sa Đéc đi Núi Bà Đen 218 km (4 giờ 27 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
| H. Hồng Ngự đi Núi Bà Đen 225 km (5 giờ 24 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
| H. Lai Vung đi Núi Bà Đen 232 km (4 giờ 47 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
| H. Lấp Vò đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 52 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
| H. Thanh Bình đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 52 phút) | 1.725.500 | 2.933.350 | 4.433.350 | 5.933.350 |
| H. Tháp Mười đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 56 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ An Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Long Xuyên đi Núi Bà Đen 228 km (5 giờ 11 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
| TP Châu Đốc đi Núi Bà Đen 251 km (6 giờ 34 phút) | 2.133.500 | 3.626.950 | 5.126.950 | 6.626.950 |
| H. Châu Phú đi Núi Bà Đen 273 km (6 giờ 12 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
| H. Chợ Mới đi Núi Bà Đen 230 km (5 giờ 30 phút) | 1.955.000 | 3.323.500 | 4.823.500 | 6.323.500 |
| H. Phú Tân đi Núi Bà Đen 232 km (6 giờ 2 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Núi Bà Đen 249 km (6 giờ 29 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
| H. Thoại Sơn đi Núi Bà Đen 267 km (6 giờ 9 phút) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Kiên Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Núi Bà Đen 281 km (6 giờ 0 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
| TP Hà Tiên đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 53 phút) | 2.928.000 | 4.977.600 | 6.477.600 | 7.977.600 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 54 phút) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
| H. Hòn Đất đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 31 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
| H. Kiên Lương đi Núi Bà Đen 341 km (7 giờ 20 phút) | 2.728.000 | 4.637.600 | 6.137.600 | 7.637.600 |
| H. Phú Quốc đi Núi Bà Đen 439 km (11 giờ 5 phút) | 3.512.000 | 5.970.400 | 7.470.400 | 8.970.400 |
| H. Tân Hiệp đi Núi Bà Đen 270 km (5 giờ 41 phút) | 2.295.000 | 3.901.500 | 5.401.500 | 6.901.500 |
| An Minh đi Núi Bà Đen 328 km (7 giờ 9 phút) | 2.624.000 | 4.460.800 | 5.960.800 | 7.460.800 |
| An Biên đi Núi Bà Đen 294 km (6 giờ 16 phút) | 2.499.000 | 4.248.300 | 5.748.300 | 7.248.300 |
| Rạch Sỏi đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 48 phút) | 2.329.000 | 3.959.300 | 5.459.300 | 6.959.300 |
| Gò Quao đi Núi Bà Đen 298 km (5 giờ 48 phút) | 2.533.000 | 4.306.100 | 5.806.100 | 7.306.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Cần Thơ đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Núi Bà Đen 236 km (4 giờ 38 phút) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
| H. Thới Lai đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 5 phút) | 2.184.500 | 3.713.650 | 5.213.650 | 6.713.650 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Núi Bà Đen 585 km (12 giờ 31 phút) | 4.680.000 | 7.956.000 | 9.456.000 | 10.956.000 |
| H. Bình Thủy đi Núi Bà Đen 240 km (4 giờ 42 phút) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
| Ô Môn đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 15 phút) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
| Phong Điền đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 52 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 32 phút) | 2.329.000 | 3.959.300 | 5.459.300 | 6.959.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Hậu Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vị Thanh đi Núi Bà Đen 277 km (5 giờ 22 phút) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 55 phút) | 2.116.500 | 3.598.050 | 5.098.050 | 6.598.050 |
| H. Long Mỹ đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 34 phút) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
| H. Phụng Hiệp đi Núi Bà Đen 261 km (5 giờ 8 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
| H. Vị Thủy đi Núi Bà Đen 281 km (5 giờ 16 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
| Ngã Bảy đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 2 phút) | 2.210.000 | 3.757.000 | 5.257.000 | 6.757.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Sóc Trăng đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 288 km (5 giờ 37 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
| H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 29 phút) | 2.371.500 | 4.031.550 | 5.531.550 | 7.031.550 |
| H. Mỹ Tú đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 42 phút) | 2.465.000 | 4.190.500 | 5.690.500 | 7.190.500 |
| H. Mỹ Xuyên đi Núi Bà Đen 297 km (5 giờ 47 phút) | 2.524.500 | 4.291.650 | 5.791.650 | 7.291.650 |
| H. Long Phú đi Núi Bà Đen 291 km (5 giờ 55 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
| H. Trần Đề đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 10 phút) | 2.440.000 | 4.148.000 | 5.648.000 | 7.148.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Núi Bà Đen 263 km (6 giờ 19 phút) | 2.235.500 | 3.800.350 | 5.300.350 | 6.800.350 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 324 km (6 giờ 26 phút) | 2.592.000 | 4.406.400 | 5.906.400 | 7.406.400 |
| Kế Sách đi Núi Bà Đen 262 km (5 giờ 20 phút) | 2.227.000 | 3.785.900 | 5.285.900 | 6.785.900 |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Núi Bà Đen 316 km (6 giờ 8 phút) | 2.528.000 | 4.297.600 | 5.797.600 | 7.297.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bạc Liêu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bạc Liêu đi Núi Bà Đen 336 km (6 giờ 32 phút) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
| H. Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
| H. Vĩnh Lợi đi Núi Bà Đen 330 km (6 giờ 25 phút) | 2.640.000 | 4.488.000 | 5.988.000 | 7.488.000 |
| H. Giá Rai đi Núi Bà Đen 351 km (6 giờ 55 phút) | 2.808.000 | 4.773.600 | 6.273.600 | 7.773.600 |
| H. Đông Hải đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 21 phút) | 2.928.000 | 4.977.600 | 6.477.600 | 7.977.600 |
| Hồng Dân đi Núi Bà Đen 337 km (6 giờ 43 phút) | 2.696.000 | 4.583.200 | 6.083.200 | 7.583.200 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Núi Bà Đen 346 km (6 giờ 47 phút) | 2.768.000 | 4.705.600 | 6.205.600 | 7.705.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Cà Mau đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cà Mau đi Núi Bà Đen 373 km (7 giờ 14 phút) | 2.984.000 | 5.072.800 | 6.572.800 | 8.072.800 |
| H. Thới Bình đi Núi Bà Đen 362 km (6 giờ 54 phút) | 2.896.000 | 4.923.200 | 6.423.200 | 7.923.200 |
| H. Trần Văn Thời đi Núi Bà Đen 382 km (7 giờ 23 phút) | 3.056.000 | 5.195.200 | 6.695.200 | 8.195.200 |
| H. Cái Nước đi Núi Bà Đen 399 km (7 giờ 50 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
| H. Ngọc Hiển đi Núi Bà Đen 437 km (8 giờ 56 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
| H. Đầm Dơi đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 3.112.000 | 5.290.400 | 6.790.400 | 8.290.400 |
| H. Năm Căn đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 3.112.000 | 5.290.400 | 6.790.400 | 8.290.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Long An đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tân An đi Núi Bà Đen 131 km (3 giờ 4 phút) | 1.441.000 | 2.449.700 | 3.949.700 | 5.449.700 |
| H. Bến Lức đi Núi Bà Đen 113 km (2 giờ 48 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
| H. Cần Đước đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 18 phút) | 1.485.000 | 2.524.500 | 4.024.500 | 5.524.500 |
| H. Cần Giuộc đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 15 phút) | 1.529.000 | 2.599.300 | 4.099.300 | 5.599.300 |
| H. Đức Hòa đi Núi Bà Đen 92.0 km (2 giờ 18 phút) | 1.150.000 | 1.955.000 | 3.455.000 | 4.955.000 |
| H. Thủ Thừa đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 57 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
| H. Tân Trụ đi Núi Bà Đen 132 km (3 giờ 14 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
| H. Đức Huệ đi Núi Bà Đen 88.1 km (2 giờ 6 phút) | 1.101.250 | 1.872.125 | 3.372.125 | 4.872.125 |
| Mộc Hóa đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 47 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
| Hưng Thạnh, Long An đi Núi Bà Đen 174 km (3 giờ 53 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tiền Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Mỹ Tho đi Núi Bà Đen 150 km (3 giờ 20 phút) | 1.425.000 | 2.422.500 | 3.922.500 | 5.422.500 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
| H. Chợ Gạo đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 45 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
| H. Gò Công Đông đi Núi Bà Đen 162 km (3 giờ 58 phút) | 1.539.000 | 2.616.300 | 4.116.300 | 5.616.300 |
| H. Gò Công Tây đi Núi Bà Đen 160 km (3 giờ 56 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 30 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
| H. Cai Lậy đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 29 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
| H. Cái Bè đi Núi Bà Đen 182 km (3 giờ 48 phút) | 1.729.000 | 2.939.300 | 4.439.300 | 5.939.300 |
| Tân Phước đi Núi Bà Đen 149 km (3 giờ 31 phút) | 1.639.000 | 2.786.300 | 4.286.300 | 5.786.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bến Tre đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 45 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
| H. Ba Tri đi Núi Bà Đen 202 km (4 giờ 30 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
| H. Bình Đại đi Núi Bà Đen 195 km (4 giờ 26 phút) | 1.852.500 | 3.149.250 | 4.649.250 | 6.149.250 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
| H. Giồng Trôm đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 13 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Núi Bà Đen 178 km (3 giờ 57 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 9 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
| H. Thạnh Phú đi Núi Bà Đen 209 km (4 giờ 44 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Núi Bà Đen đi Tp Đà Lạt 425 km (8 giờ 26 phút) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
| Núi Bà Đen đi TP Bảo Lộc 287 km (6 giờ 30 phút) | 2.439.500 | 4.147.150 | 5.647.150 | 7.147.150 |
| Núi Bà Đen đi Đức Trọng 379 km (7 giờ 38 phút) | 3.032.000 | 5.154.400 | 6.654.400 | 8.154.400 |
| Núi Bà Đen đi Di Linh 315 km (7 giờ 5 phút) | 2.520.000 | 4.284.000 | 5.784.000 | 7.284.000 |
| Núi Bà Đen đi Bảo Lâm 275 km (6 giờ 0 phút) | 2.337.500 | 3.973.750 | 5.473.750 | 6.973.750 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Huoai 254 km (5 giờ 35 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Tẻh 232 km (5 giờ 4 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
| Núi Bà Đen đi Cát Tiên 201 km (4 giờ 22 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
| Núi Bà Đen đi Lâm Hà 360 km (7 giờ 56 phút) | 2.880.000 | 4.896.000 | 6.396.000 | 7.896.000 |
| Núi Bà Đen đi Lạc Dương 4,009 km (2 days 5 giờ) | 32.072.000 | 54.522.400 | 56.022.400 | 57.522.400 |
| Núi Bà Đen đi Đơn Dương 420 km (8 giờ 35 phút) | 3.360.000 | 5.712.000 | 7.212.000 | 8.712.000 |
| Tp Đà Lạt đi Núi Bà Đen 425 km (8 giờ 26 phút) | 2.760.000 | 4.692.000 | 6.192.000 | 7.692.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
| TX Bình Long đi Núi Bà Đen 100 km (2 giờ 10 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
| TX Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
| Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
| Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
| Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
| Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 1.051.250 | 1.787.125 | 3.287.125 | 4.787.125 |
| Đồng Phú đi Núi Bà Đen 136 km (3 giờ 5 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
| Hớn Quản đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 17 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
| Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 31 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Đăk Lăk đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Buôn Ma Thuột đi Núi Bà Đen 347 km (7 giờ 23 phút) | 2.776.000 | 4.719.200 | 6.219.200 | 7.719.200 |
| Buôn Đôn đi Núi Bà Đen 364 km (7 giờ 53 phút) | 2.912.000 | 4.950.400 | 6.450.400 | 7.950.400 |
| Cư Kuin đi Núi Bà Đen 369 km (7 giờ 49 phút) | 2.952.000 | 5.018.400 | 6.518.400 | 8.018.400 |
| Cư M’gar đi Núi Bà Đen 374 km (8 giờ 4 phút) | 2.992.000 | 5.086.400 | 6.586.400 | 8.086.400 |
| Ea H’leo đi Núi Bà Đen 457 km (9 giờ 38 phút) | 3.656.000 | 6.215.200 | 7.715.200 | 9.215.200 |
| Ea Kar đi Núi Bà Đen 405 km (8 giờ 48 phút) | 3.240.000 | 5.508.000 | 7.008.000 | 8.508.000 |
| Ea Súp đi Núi Bà Đen 403 km (8 giờ 38 phút) | 3.224.000 | 5.480.800 | 6.980.800 | 8.480.800 |
| Krông Ana đi Núi Bà Đen 362 km (7 giờ 42 phút) | 2.896.000 | 4.923.200 | 6.423.200 | 7.923.200 |
| Krông Bông đi Núi Bà Đen 399 km (8 giờ 56 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
| Krông Buk đi Núi Bà Đen 402 km (8 giờ 40 phút) | 3.216.000 | 5.467.200 | 6.967.200 | 8.467.200 |
| Krông Năng đi Núi Bà Đen 419 km (9 giờ 13 phút) | 3.352.000 | 5.698.400 | 7.198.400 | 8.698.400 |
| Krông Pắc đi Núi Bà Đen 378 km (8 giờ 10 phút) | 3.024.000 | 5.140.800 | 6.640.800 | 8.140.800 |
| Lắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 3.488.000 | 5.929.600 | 7.429.600 | 8.929.600 |
| M’Đrắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 3.488.000 | 5.929.600 | 7.429.600 | 8.929.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Đăk Nông đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Gia Nghĩa đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
| Cư Jút đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
| Đắk Glong đi Núi Bà Đen 289 km (6 giờ 18 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
| Đắk Mil đi Núi Bà Đen 291 km (6 giờ 10 phút) | 2.473.500 | 4.204.950 | 5.704.950 | 7.204.950 |
| Đắk R’Lấp đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 3 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
| Đắk Song đi Núi Bà Đen 277 km (6 giờ 0 phút) | 2.354.500 | 4.002.650 | 5.502.650 | 7.002.650 |
| Krông Nô đi Núi Bà Đen 331 km (7 giờ 14 phút) | 2.648.000 | 4.501.600 | 6.001.600 | 7.501.600 |
| Tuy Đức đi Núi Bà Đen 254 km (5 giờ 36 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Phú Yên đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 5.240.000 | 8.908.000 | 10.408.000 | 11.908.000 |
| Sơn Hòa đi Núi Bà Đen 497 km (10 giờ 53 phút) | 3.976.000 | 6.759.200 | 8.259.200 | 9.759.200 |
| Sông Hinh đi Núi Bà Đen 473 km (10 giờ 16 phút) | 3.784.000 | 6.432.800 | 7.932.800 | 9.432.800 |
| Đồng Xuân đi Núi Bà Đen 682 km (11 giờ 26 phút) | 5.456.000 | 9.275.200 | 10.775.200 | 12.275.200 |
| Phú Hòa đi Núi Bà Đen 626 km (10 giờ 21 phút) | 5.008.000 | 8.513.600 | 10.013.600 | 11.513.600 |
| Tây Hòa đi Núi Bà Đen 622 km (10 giờ 17 phút) | 4.976.000 | 8.459.200 | 9.959.200 | 11.459.200 |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 5.240.000 | 8.908.000 | 10.408.000 | 11.908.000 |
| Tuy Hòa đi Núi Bà Đen 613 km (9 giờ 57 phút) | 4.904.000 | 8.336.800 | 9.836.800 | 11.336.800 |
| Đông Hòa đi Núi Bà Đen 594 km (9 giờ 31 phút) | 4.752.000 | 8.078.400 | 9.578.400 | 11.078.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Bình Định đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn đi Núi Bà Đen 707 km (11 giờ 50 phút) | 5.656.000 | 9.615.200 | 11.115.200 | 12.615.200 |
| An Nhơn đi Núi Bà Đen 723 km (12 giờ 11 phút) | 5.784.000 | 9.832.800 | 11.332.800 | 12.832.800 |
| Hoài Nhơn đi Núi Bà Đen 802 km (13 giờ 51 phút) | 6.416.000 | 10.907.200 | 12.407.200 | 13.907.200 |
| Phù Mỹ đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 18 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
| Tây Sơn đi Núi Bà Đen 577 km (12 giờ 16 phút) | 4.616.000 | 7.847.200 | 9.347.200 | 10.847.200 |
| An Lão, Bình Định đi Núi Bà Đen 813 km (14 giờ 9 phút) | 6.504.000 | 11.056.800 | 12.556.800 | 14.056.800 |
| Tuy Phước đi Núi Bà Đen 715 km (12 giờ 0 phút) | 5.720.000 | 9.724.000 | 11.224.000 | 12.724.000 |
| Hoài Ân đi Núi Bà Đen 797 km (13 giờ 47 phút) | 6.376.000 | 10.839.200 | 12.339.200 | 13.839.200 |
| Phù Cát, Bình Định đi Núi Bà Đen 743 km (12 giờ 43 phút) | 5.944.000 | 10.104.800 | 11.604.800 | 13.104.800 |
| Vân Canh đi Núi Bà Đen 726 km (12 giờ 46 phút) | 5.808.000 | 9.873.600 | 11.373.600 | 12.873.600 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Núi Bà Đen 609 km (13 giờ 5 phút) | 4.872.000 | 8.282.400 | 9.782.400 | 11.282.400 |
📌 Ghi chú hữu ích
Giá thuê xe có thể dao động theo thời điểm, cao điểm cuối tuần, lễ Tết, hoặc yêu cầu thời gian chờ lâu hơn.
Thường giá bao gồm xăng dầu, tài xế, phí đường nhưng không bao gồm VAT, phí bến bãi, vé cổng vào khu du lịch (nếu có).
Một số đơn vị tính giá theo ngày/đêm, nên bạn cần xác định rõ lộ trình – thời gian trả xe khi hỏi báo giá.
🛣️ Khoảng cách & thời gian
Từ TP.HCM đến Núi Bà Đen khoảng 85–100 km, thời gian di chuyển khoảng 2–2.5 giờ mỗi chiều tuỳ giao thông.
📊 Mẹo đặt xe hợp lý
Xác định rõ lộ trình: bạn chỉ cần đi 1 chiều hay khứ hồi trong ngày?
Thời gian chờ/chuyến quay: nếu muốn thêm điểm tham quan (như Toà Thánh Cao Đài, hồ Dầu Tiếng), hãy hỏi rõ phí chờ thêm.
So sánh đơn vị cung cấp: nhiều nơi có giá chênh khá lớn giữa tháng thường và cuối tuần/đợt cao điểm.
Bảng giá thuê xe 45 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá thuê xe 29 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá thuê xe Limousin 9-10 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 1-2 chiều
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Núi Bà Đen (Tây Ninh)
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]
Bảng giá taxi & thuê xe đi Núi Bà Đen
Xem nhanhBảng giá taxi, thuê xe 4 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá [...]



