Dịch vụ cho thuê xe 16, 29, 45 chỗ tại Tp Hồ Chí Minh, Sân bay Tân Sơn Nhất, Hóc Môn, Nhà Bè… đi tỉnh 1 và 2 chiều, phục vụ công tác, du lịch, đám cưới, team building giá cực rẻ.
Các dòng xe 16,29,45 chỗ phổ biến
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Giá thuê xe 16 chỗ tại TP Hồ Chí Minh
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tây Ninh 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
| TPHCM đi H. Tân Biên 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| TPHCM đi H. Dương Minh Châu 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
| TPHCM đi H. Bến Cầu 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
| TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
| TPHCM đi H. Trảng Bàng 43 km | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Thủ Dầu Một 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Dĩ An 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Thuận An 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Bến Cát 45 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Dầu Tiếng 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
| TPHCM đi H. Tân Uyên 34 km | 1.020.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Phú Giáo 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Biên Hòa 30 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Long Khánh 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| TPHCM đi H. Trảng Bom 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Cửu 85 km | 1.785.000 | 2.985.000 | 5.485.000 | 8.485.000 |
| TPHCM đi H. Nhơn Trạch 43 km | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cẩm Mỹ 82 km | 1.722.000 | 2.922.000 | 5.422.000 | 8.422.000 |
| TPHCM đi H. Định Quán 121 km | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
| TPHCM đi H. Long Thành 50 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| TPHCM đi H. Bù Đăng 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi H. Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
| TPHCM đi H. Chơn Thành 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| TPHCM đi H. Phú Riềng 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
| TPHCM đi H. Hớn Quản 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| TPHCM đi H. Lộc Ninh 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
| TPHCM đi H. Bù Đốp 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vũng Tàu 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
| TPHCM đi TP Bà Rịa 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
| TPHCM đi H. Châu Đức 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
| TPHCM đi H. Xuyên Mộc 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
| TPHCM đi H. Long Điền 86 km | 1.806.000 | 3.006.000 | 5.506.000 | 8.506.000 |
| TPHCM đi H. Đất Đỏ 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
| TPHCM đi H. Tân Thành 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Quận 1 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Củ Chi 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Nhà Bè 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi TP Thủ Đức 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Bình Thạnh 14 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Gò Vấp 14 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Tân Bình 14 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Tân Phú 14 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Quận Bình Tân 14 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi Bình Chánh 22 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tam Kỳ 847 km | 11.011.000 | 15.415.400 | 17.915.400 | 20.915.400 |
| TPHCM đi TP Hội An 897 km | 11.661.000 | 16.325.400 | 18.825.400 | 21.825.400 |
| TPHCM đi Thăng Bình 876 km | 11.388.000 | 15.943.200 | 18.443.200 | 21.443.200 |
| TPHCM đi Quế Sơn 885 km | 11.505.000 | 16.107.000 | 18.607.000 | 21.607.000 |
| TPHCM đi Hiệp Đức 904 km | 11.752.000 | 16.452.800 | 18.952.800 | 21.952.800 |
| TPHCM đi Núi Thành 831 km | 10.803.000 | 15.124.200 | 17.624.200 | 20.624.200 |
| TPHCM đi Tiên Phước 869 km | 11.297.000 | 15.815.800 | 18.315.800 | 21.315.800 |
| TPHCM đi Phú Ninh 853 km | 11.089.000 | 15.524.600 | 18.024.600 | 21.024.600 |
| TPHCM đi Bắc Trà My 889 km | 11.557.000 | 16.179.800 | 18.679.800 | 21.679.800 |
| TPHCM đi Nam Trà My 712 km | 9.256.000 | 12.958.400 | 15.458.400 | 18.458.400 |
| TPHCM đi Đông Giang 963 km | 12.519.000 | 17.526.600 | 20.026.600 | 23.026.600 |
| TPHCM đi Tây Giang 1015 km | 13.195.000 | 18.473.000 | 20.973.000 | 23.973.000 |
| TPHCM đi Đà Nắng 1050 km | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.610.000 | 24.610.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Kon Tum 566 km | 7.358.000 | 10.301.200 | 12.801.200 | 15.801.200 |
| TPHCM đi H. Đăk Glei 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
| TPHCM đi H. Ngọc Hồi 656 km | 8.528.000 | 11.939.200 | 14.439.200 | 17.439.200 |
| TPHCM đi H. Đăk Tô 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
| TPHCM đi H. Kon Plông 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
| TPHCM đi H. Kon Rẫy 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
| TPHCM đi H. Sa Thầy 594 km | 7.722.000 | 10.810.800 | 13.310.800 | 16.310.800 |
| TPHCM đi H. Tu Mơ Rông 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vĩnh Long 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
| TPHCM đi H. Bình Minh 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
| TPHCM đi H. Long Hồ 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| TPHCM đi H. Mang Thít 150 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| TPHCM đi H. Trà Ôn 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
| TPHCM đi H. Vũng Liêm 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| TPHCM đi Bình Tân, Vĩnh Long 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Phan Thiết 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| TPHCM đi Hàm Thuận Bắc 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
| TPHCM đi Hàm Thuận Nam 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
| TPHCM đi Bắc Bình 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
| TPHCM đi Tánh Linh 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi Đức Linh 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
| TPHCM đi TP Mũi Né 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| TPHCM đi Lagi 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
| TPHCM đi Tuy Phong 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
| TPHCM đi Phan Rí 245 km | 3.675.000 | 5.145.000 | 7.645.000 | 10.645.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Nha Trang 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
| TPHCM đi TP Cam Ranh 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
| TPHCM đi Diên Khánh 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
| TPHCM đi Cam Lâm 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
| TPHCM đi Khánh Vĩnh 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
| TPHCM đi Khánh Sơn 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
| TPHCM đi Ninh Hòa 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Phan Rang 312 km | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.615.200 | 11.615.200 |
| TPHCM đi Vĩnh Hy 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
| TPHCM đi H. Ninh Phước 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
| TPHCM đi H. Thuận Bắc 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| TPHCM đi H. Thuận Nam 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| TPHCM đi H. Bác Ái 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
| TPHCM đi Ninh Hải 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
| TPHCM đi Ninh Sơn 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Quảng Ngãi 785 km | 10.205.000 | 14.287.000 | 16.787.000 | 19.787.000 |
| TPHCM đi Ba Tơ 782 km | 10.166.000 | 14.232.400 | 16.732.400 | 19.732.400 |
| TPHCM đi Bình Sơn 800 km | 10.400.000 | 14.560.000 | 17.060.000 | 20.060.000 |
| TPHCM đi Đức Phổ 734 km | 9.542.000 | 13.358.800 | 15.858.800 | 18.858.800 |
| TPHCM đi Mộ Đức 752 km | 9.776.000 | 13.686.400 | 16.186.400 | 19.186.400 |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 768 km | 9.984.000 | 13.977.600 | 16.477.600 | 19.477.600 |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 788 km | 10.244.000 | 14.341.600 | 16.841.600 | 19.841.600 |
| TPHCM đi Tây Trà 816 km | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.351.200 |
| TPHCM đi Trà Bồng 816 km | 10.608.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 20.351.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Trà Vinh 130 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| TPHCM đi H. Càng Long 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| TPHCM đi H. Cầu Kè 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
| TPHCM đi H. Cầu Ngang 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
| TPHCM đi H. Duyên Hải 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| TPHCM đi H. Tiểu Cần 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
| TPHCM đi H. Trà Cú 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cao Lãnh 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
| TPHCM đi TP Sa Đéc 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| TPHCM đi H. Hồng Ngự 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
| TPHCM đi H. Lai Vung 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi H. Lấp Vò 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| TPHCM đi H. Thanh Bình 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| TPHCM đi H. Tháp Mười 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Long Xuyên 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| TPHCM đi TP Châu Đốc 243 km | 3.645.000 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.603.000 |
| TPHCM đi H. Châu Phú 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
| TPHCM đi H. Chợ Mới 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| TPHCM đi H. Phú Tân 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| TPHCM đi H. Thoại Sơn 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Rạch Giá 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
| TPHCM đi TP Hà Tiên 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| TPHCM đi H. Hòn Đất 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
| TPHCM đi H. Kiên Lương 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| TPHCM đi H. Phú Quốc 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
| TPHCM đi H. Tân Hiệp 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
| TPHCM đi An Minh 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| TPHCM đi An Biên 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
| TPHCM đi Rạch Sỏi 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| TPHCM đi Gò Quao 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Cần Thơ 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| TPHCM đi H. Thới Lai 181 km | 2.896.000 | 4.054.400 | 6.554.400 | 9.554.400 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Thạnh 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
| TPHCM đi H. Bình Thủy 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| TPHCM đi Ô Môn 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| TPHCM đi Phong Điền 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| TPHCM đi Cờ Đỏ 198 km | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.935.200 |
| TPHCM đi Thới Lai km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Vị Thanh 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành, Hậu Giang 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| TPHCM đi H. Long Mỹ 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
| TPHCM đi H. Phụng Hiệp 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
| TPHCM đi H. Vị Thủy 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| TPHCM đi Ngã Bảy 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| TPHCM đi H. Mỹ Tú 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
| TPHCM đi H. Mỹ Xuyên 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
| TPHCM đi H. Long Phú 216 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| TPHCM đi H. Trần Đề 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
| TPHCM đi H. Cù Lao Dung 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
| TPHCM đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
| TPHCM đi Kế Sách 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| TPHCM đi Thạnh Trị 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu 260 km | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 10.960.000 |
| TPHCM đi H. Phước Long 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
| TPHCM đi H. Vĩnh Lợi 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
| TPHCM đi H. Giá Rai 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
| TPHCM đi H. Đông Hải 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| TPHCM đi Hồng Dân 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
| TPHCM đi Hòa Bình, bạc Liêu 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Cà Mau 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| TPHCM đi H. Thới Bình 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| TPHCM đi H. Trần Văn Thời 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| TPHCM đi H. Cái Nước 328 km | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
| TPHCM đi H. Ngọc Hiển 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| TPHCM đi H. Đầm Dơi 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
| TPHCM đi H. Năm Căn 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| 5.161.000 | 7.225.400 | |||
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Tân An 55 km | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Bến Lức 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cần Đước 39 km | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Cần Giuộc 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Đức Hòa 30 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Thủ Thừa 51 km | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Tân Trụ 58 km | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| TPHCM đi H. Đức Huệ 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
| TPHCM đi Mộc Hóa 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
| TPHCM đi Hưng Thạnh 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Mỹ Tho 74 km | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| TPHCM đi H. Chợ Gạo 89 km | 1.869.000 | 3.069.000 | 5.569.000 | 8.569.000 |
| TPHCM đi H. Gò Công Đông 63 km | 1.575.000 | 2.775.000 | 5.275.000 | 8.275.000 |
| TPHCM đi H. Gò Công Tây 63 km | 1.575.000 | 2.775.000 | 5.275.000 | 8.275.000 |
| TPHCM đi H. Tân Phú Đông 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
| TPHCM đi H. Cai Lậy 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| TPHCM đi H. Cái Bè 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
| TPHCM đi Tân Phước 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Bến Tre 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
| TPHCM đi H. Ba Tri 127 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| TPHCM đi H. Bình Đại 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
| TPHCM đi H. Châu Thành 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
| TPHCM đi H. Giồng Trôm 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Bắc 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Nam 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| TPHCM đi H. Thạnh Phú 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Tp Đà Lạt 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| TPHCM đi TP Bảo Lộc 198 km | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.935.200 |
| TPHCM đi Đức Trọng 274 km | 4.110.000 | 5.754.000 | 8.254.000 | 11.254.000 |
| TPHCM đi Di Linh 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| TPHCM đi Bảo Lâm 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
| TPHCM đi Đạ Huoai 168 km | 2.688.000 | 3.763.200 | 6.263.200 | 9.263.200 |
| TPHCM đi Đạ Tẻh 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
| TPHCM đi Cát Tiên 194 km | 3.104.000 | 4.345.600 | 6.845.600 | 9.845.600 |
| TPHCM đi Lâm Hà 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| TPHCM đi Lạc Dương 481 km | 6.253.000 | 8.754.200 | 11.254.200 | 14.254.200 |
| TPHCM đi Đơn Dương 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
| TPHCM đi Đam Rông 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| TPHCM đi TX Bình Long 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| TPHCM đi TX Phước Long 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
| TPHCM đi Bù Đăng 145 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| TPHCM đi Bù Đốp 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
| TPHCM đi Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
| TPHCM đi Chơn Thành 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
| TPHCM đi Đồng Phú 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| TPHCM đi Hớn Quản 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
| TPHCM đi Lộc Ninh 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| TPHCM đi Phú Riềng 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi TP Buôn Ma Thuột 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
| TPHCM đi Buôn Đôn 359 km | 4.667.000 | 6.533.800 | 9.033.800 | 12.033.800 |
| TPHCM đi Cư Kuin 356 km | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 11.979.200 |
| TPHCM đi Cư M’gar 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
| TPHCM đi Ea H’leo 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
| TPHCM đi Ea Kar 516 km | 6.708.000 | 9.391.200 | 11.891.200 | 14.891.200 |
| TPHCM đi Ea Súp 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
| TPHCM đi Krông Ana 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| TPHCM đi Krông Bông 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
| TPHCM đi Krông Buk 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
| TPHCM đi Krông Năng 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
| TPHCM đi Krông Pắc 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
| TPHCM đi Lắk 538 km | 6.994.000 | 9.791.600 | 12.291.600 | 15.291.600 |
| TPHCM đi M’Đrắk 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ TPHCM đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TPHCM đi Gia Nghĩa 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
| TPHCM đi Cư Jút 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
| TPHCM đi Đắk Glong 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
| TPHCM đi Đắk Mil 286 km | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.506.000 | 11.506.000 |
| TPHCM đi Đắk R’Lấp 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| TPHCM đi Đắk Song 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
| TPHCM đi Krông Nô 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
| TPHCM đi Tuy Đức 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Hình ảnh và nội thất xe
Xe 16 chỗ Ford













