Bạn đang cần thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Vũng Tàu để đưa đón khách VIP, đi công tác, du lịch gia đình hoặc tổ chức sự kiện? Dịch vụ của chúng tôi mang đến trải nghiệm di chuyển sang trọng – riêng tư – thoải mái nhất với dòng Limousine cao cấp: Ford Transit Limousine, Solati Limousine, Dcar, Skybus…
Hotline : 0906.876.599
If you’re looking for a luxurious and comfortable way to travel in Vung Tau, our 9–12 seat Limousine rental service is the perfect choice for families, business groups, and VIP guests. Each vehicle is upgraded with soft leather seats, spacious interiors, LED lighting, high-speed WiFi, and smooth suspension to ensure a first-class travel experience.
Whether you need airport transfers, city tours, or long-distance trips to Ho Tram, Ho Coc, Ho Chi Minh City, or Da Lat, our professional drivers will take care of every detail with safety and punctuality. We offer transparent pricing, flexible schedules, and personalized support to match every travel need. With our Limousine service, your journey becomes not just transportation but a premium experience—comfortable, private, and truly relaxing.
⭐ Vì sao nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Vũng Tàu?
1. Không gian rộng rãi – chuẩn hạng thương gia
Ghế bọc da cao cấp, ngả sâu, có bệ tỳ tay, massage tùy chọn. Khoang xe rộng, trần cao, lối đi thoải mái.
2. Riêng tư tuyệt đối
Xe Limousine ít chỗ, thiết kế yên tĩnh, phù hợp tiếp khách quan trọng, gia đình và người lớn tuổi.
3. Trang bị hiện đại
Màn hình LED lớn
Wifi tốc độ cao
Cổng sạc USB
Đèn LED trần sao
Hệ thống âm thanh cao cấp
4. Phù hợp nhiều nhu cầu
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất – Vũng Tàu
Du lịch Hồ Tràm – Hồ Cốc – Long Hải
Đi tiệc, cưới hỏi
Đón tiếp đối tác doanh nghiệp
Tham quan city tour Vũng Tàu
⭐ Bảng giá thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Vũng Tàu (tham khảo)
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tây Ninh 184 km | 3.444.000 | 4.821.600 | 7.321.600 | 10.321.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Biên 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km | 3.695.000 | 5.173.000 | 7.673.000 | 10.673.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Dương Minh Châu 177 km | 3.332.000 | 4.664.800 | 7.164.800 | 10.164.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Cầu 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trảng Bàng 135 km | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 9.980.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một 108 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Dĩ An 91 km | 2.411.000 | 3.611.000 | 6.111.000 | 9.111.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thuận An 95 km | 2.495.000 | 3.695.000 | 6.195.000 | 9.195.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Cát 119 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Dầu Tiếng 151 km | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.582.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Uyên 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Giáo 132 km | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 9.896.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Biên Hòa 81 km | 2.201.000 | 3.401.000 | 5.901.000 | 8.901.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Long Khánh 66 km | 2.150.000 | 3.350.000 | 5.850.000 | 8.850.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trảng Bom 111 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Cửu 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Nhơn Trạch 64 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cẩm Mỹ 58 km | 1.950.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Định Quán 111 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Thành 51 km | 1.775.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km | 3.076.000 | 4.306.400 | 6.806.400 | 9.806.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Đăng 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Gia Mập 258 km | 4.370.000 | 6.118.000 | 8.618.000 | 11.618.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chơn Thành 152 km | 2.932.000 | 4.104.800 | 6.604.800 | 9.604.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Riềng 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hớn Quản 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lộc Ninh 195 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bù Đốp 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vũng Tàu 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bà Rịa 13 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Đức 29 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Xuyên Mộc 42 km | 1.760.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Điền 15 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đất Đỏ 24 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Thành 173 km | 3.268.000 | 4.575.200 | 7.075.200 | 10.075.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Quận 1 85 km | 2.285.000 | 3.485.000 | 5.985.000 | 8.985.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Củ Chi 121 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Nhà Bè 88 km | 2.348.000 | 3.548.000 | 6.048.000 | 9.048.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Thủ Đức 87 km | 2.327.000 | 3.527.000 | 6.027.000 | 9.027.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Bình Thạnh 87 km | 2.327.000 | 3.527.000 | 6.027.000 | 9.027.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Gò Vấp 93 km | 2.453.000 | 3.653.000 | 6.153.000 | 9.153.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Tân Bình 93 km | 2.453.000 | 3.653.000 | 6.153.000 | 9.153.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Tân Phú 97 km | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.051.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Quận Bình Tân 103 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Chánh 104 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tam Kỳ 826 km | 11.238.000 | 15.733.200 | 18.233.200 | 21.233.200 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Hội An 876 km | 11.888.000 | 16.643.200 | 19.143.200 | 22.143.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Thăng Bình 855 km | 11.615.000 | 16.261.000 | 18.761.000 | 21.761.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Quế Sơn 864 km | 11.732.000 | 16.424.800 | 18.924.800 | 21.924.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Hiệp Đức 883 km | 11.979.000 | 16.770.600 | 19.270.600 | 22.270.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Núi Thành 810 km | 11.030.000 | 15.442.000 | 17.942.000 | 20.942.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Tiên Phước 848 km | 11.524.000 | 16.133.600 | 18.633.600 | 21.633.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Phú Ninh 831 km | 11.303.000 | 15.824.200 | 18.324.200 | 21.324.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Bắc Trà My 868 km | 11.784.000 | 16.497.600 | 18.997.600 | 21.997.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Nam Trà My 860 km | 11.680.000 | 16.352.000 | 18.852.000 | 21.852.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Đông Giang 942 km | 12.746.000 | 17.844.400 | 20.344.400 | 23.344.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Tây Giang 994 km | 13.422.000 | 18.790.800 | 21.290.800 | 24.290.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Đà Nắng 898 km | 12.174.000 | 17.043.600 | 19.543.600 | 22.543.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Kon Tum 714 km | 9.782.000 | 13.694.800 | 16.194.800 | 19.194.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đăk Glei 838 km | 11.394.000 | 15.951.600 | 18.451.600 | 21.451.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ngọc Hồi 16 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đăk Tô 765 km | 10.445.000 | 14.623.000 | 17.123.000 | 20.123.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Kon Plông 765 km | 10.445.000 | 14.623.000 | 17.123.000 | 20.123.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Kon Rẫy 747 km | 10.211.000 | 14.295.400 | 16.795.400 | 19.795.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Sa Thầy 742 km | 10.146.000 | 14.204.400 | 16.704.400 | 19.704.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tu Mơ Rông 801 km | 10.913.000 | 15.278.200 | 17.778.200 | 20.778.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long 210 km | 3.650.000 | 5.110.000 | 7.610.000 | 10.610.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Minh 226 km | 3.890.000 | 5.446.000 | 7.946.000 | 10.946.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Hồ 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mang Thít 229 km | 3.935.000 | 5.509.000 | 8.009.000 | 11.009.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trà Ôn 242 km | 4.130.000 | 5.782.000 | 8.282.000 | 11.282.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vũng Liêm 214 km | 3.710.000 | 5.194.000 | 7.694.000 | 10.694.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Tân, Vĩnh Long 232 km | 3.980.000 | 5.572.000 | 8.072.000 | 11.072.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Phan Thiết 153 km | 2.948.000 | 4.127.200 | 6.627.200 | 9.627.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Hàm Thuận Bắc 168 km | 3.188.000 | 4.463.200 | 6.963.200 | 9.963.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Hàm Thuận Nam 133 km | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 9.924.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bắc Bình 196 km | 3.636.000 | 5.090.400 | 7.590.400 | 10.590.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Tánh Linh 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Linh 112 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Mũi Né 179 km | 3.364.000 | 4.709.600 | 7.209.600 | 10.209.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Lagi 87 km | 2.327.000 | 3.527.000 | 6.027.000 | 9.027.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Tuy Phong 244 km | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Phan Rí 223 km | 3.845.000 | 5.383.000 | 7.883.000 | 10.883.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Nha Trang 376 km | 5.388.000 | 7.543.200 | 10.043.200 | 13.043.200 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cam Ranh 327 km | 5.078.000 | 7.109.200 | 9.609.200 | 12.609.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Diên Khánh 369 km | 5.297.000 | 7.415.800 | 9.915.800 | 12.915.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Cam Lâm 345 km | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 12.962.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Khánh Vĩnh 387 km | 5.531.000 | 7.743.400 | 10.243.400 | 13.243.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Khánh Sơn 368 km | 5.284.000 | 7.397.600 | 9.897.600 | 12.897.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Hòa 409 km | 5.817.000 | 8.143.800 | 10.643.800 | 13.643.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Phan Rang 291 km | 4.865.000 | 6.811.000 | 9.311.000 | 12.311.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 327 km | 5.078.000 | 7.109.200 | 9.609.200 | 12.609.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ninh Phước 285 km | 4.775.000 | 6.685.000 | 9.185.000 | 12.185.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thuận Bắc 304 km | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.158.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thuận Nam 265 km | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 11.765.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bác Ái 318 km | 4.952.000 | 6.932.800 | 9.432.800 | 12.432.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Hải 319 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Ninh Sơn 305 km | 4.770.000 | 6.678.000 | 9.178.000 | 12.178.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Quảng Ngãi 764 km | 10.432.000 | 14.604.800 | 17.104.800 | 20.104.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Ba Tơ 761 km | 10.393.000 | 14.550.200 | 17.050.200 | 20.050.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Bình Sơn 778 km | 10.614.000 | 14.859.600 | 17.359.600 | 20.359.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Phổ 713 km | 9.769.000 | 13.676.600 | 16.176.600 | 19.176.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Mộ Đức 730 km | 9.990.000 | 13.986.000 | 16.486.000 | 19.486.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Nghĩa Hành 747 km | 10.211.000 | 14.295.400 | 16.795.400 | 19.795.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Sơn Tịnh 767 km | 10.471.000 | 14.659.400 | 17.159.400 | 20.159.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Tây Trà 795 km | 10.835.000 | 15.169.000 | 17.669.000 | 20.669.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Trà Bồng 795 km | 10.835.000 | 15.169.000 | 17.669.000 | 20.669.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km | 3.635.000 | 5.089.000 | 7.589.000 | 10.589.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Càng Long 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cầu Kè 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cầu Ngang 238 km | 4.070.000 | 5.698.000 | 8.198.000 | 11.198.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Duyên Hải 259 km | 4.385.000 | 6.139.000 | 8.639.000 | 11.639.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tiểu Cần 230 km | 3.950.000 | 5.530.000 | 8.030.000 | 11.030.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trà Cú 244 km | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh 230 km | 3.950.000 | 5.530.000 | 8.030.000 | 11.030.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Sa Đéc 222 km | 3.830.000 | 5.362.000 | 7.862.000 | 10.862.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hồng Ngự 261 km | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 11.681.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lai Vung 235 km | 4.025.000 | 5.635.000 | 8.135.000 | 11.135.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Lấp Vò 249 km | 4.235.000 | 5.929.000 | 8.429.000 | 11.429.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thanh Bình 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tháp Mười 212 km | 3.680.000 | 5.152.000 | 7.652.000 | 10.652.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Long Xuyên 266 km | 4.490.000 | 6.286.000 | 8.786.000 | 11.786.000 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Châu Đốc 322 km | 5.008.000 | 7.011.200 | 9.511.200 | 12.511.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Phú 311 km | 4.854.000 | 6.795.600 | 9.295.600 | 12.295.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chợ Mới 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Tân 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km | 3.695.000 | 5.173.000 | 7.673.000 | 10.673.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thoại Sơn 305 km | 4.770.000 | 6.678.000 | 9.178.000 | 12.178.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Rạch Giá 319 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Hà Tiên 404 km | 5.752.000 | 8.052.800 | 10.552.800 | 13.552.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Châu Thành 154 km | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Hòn Đất 343 km | 5.302.000 | 7.422.800 | 9.922.800 | 12.922.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Kiên Lương 380 km | 5.440.000 | 7.616.000 | 10.116.000 | 13.116.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phú Quốc 477 km | 6.701.000 | 9.381.400 | 11.881.400 | 14.881.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Hiệp 308 km | 4.812.000 | 6.736.800 | 9.236.800 | 12.236.800 |
| Tp Vũng Tàu đi An Minh 367 km | 5.271.000 | 7.379.400 | 9.879.400 | 12.879.400 |
| Tp Vũng Tàu đi An Biên 332 km | 5.148.000 | 7.207.200 | 9.707.200 | 12.707.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Rạch Sỏi 313 km | 4.882.000 | 6.834.800 | 9.334.800 | 12.334.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Gò Quao 302 km | 4.728.000 | 6.619.200 | 9.119.200 | 12.119.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Tp Cần Thơ 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thới Lai 260 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.660.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Thạnh 320 km | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.472.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Thủy 244 km | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.324.000 | 11.324.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Ô Môn 263 km | 4.445.000 | 6.223.000 | 8.723.000 | 11.723.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Phong Điền 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Cờ Đỏ 277 km | 4.655.000 | 6.517.000 | 9.017.000 | 12.017.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Thới Lai 260 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.660.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Vị Thanh 281 km | 4.715.000 | 6.601.000 | 9.101.000 | 12.101.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Hậu Giang 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Mỹ 286 km | 4.790.000 | 6.706.000 | 9.206.000 | 12.206.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phụng Hiệp 265 km | 4.475.000 | 6.265.000 | 8.765.000 | 11.765.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vị Thủy 281 km | 4.715.000 | 6.601.000 | 9.101.000 | 12.101.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Ngã Bảy 263 km | 4.445.000 | 6.223.000 | 8.723.000 | 11.723.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng 292 km | 4.880.000 | 6.832.000 | 9.332.000 | 12.332.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỹ Tú 294 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỹ Xuyên 300 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Long Phú 295 km | 4.925.000 | 6.895.000 | 9.395.000 | 12.395.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trần Đề 308 km | 4.812.000 | 6.736.800 | 9.236.800 | 12.236.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cù Lao Dung 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 327 km | 5.078.000 | 7.109.200 | 9.609.200 | 12.609.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Kế Sách 266 km | 4.490.000 | 6.286.000 | 8.786.000 | 11.786.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Thạnh Trị 16 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu 339 km | 5.246.000 | 7.344.400 | 9.844.400 | 12.844.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Phước Long 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Vĩnh Lợi 334 km | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 12.746.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Giá Rai 355 km | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.661.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đông Hải 369 km | 5.297.000 | 7.415.800 | 9.915.800 | 12.915.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Hồng Dân 341 km | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 12.883.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Hòa Bình, bạc Liêu 349 km | 5.386.000 | 7.540.400 | 10.040.400 | 13.040.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Cà Mau 380 km | 5.440.000 | 7.616.000 | 10.116.000 | 13.116.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thới Bình 397 km | 5.661.000 | 7.925.400 | 10.425.400 | 13.425.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Trần Văn Thời 404 km | 5.752.000 | 8.052.800 | 10.552.800 | 13.552.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cái Nước 407 km | 5.791.000 | 8.107.400 | 10.607.400 | 13.607.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ngọc Hiển 456 km | 6.428.000 | 8.999.200 | 11.499.200 | 14.499.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đầm Dơi 396 km | 5.648.000 | 7.907.200 | 10.407.200 | 13.407.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Năm Căn 426 km | 6.038.000 | 8.453.200 | 10.953.200 | 13.953.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Tân An 135 km | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 9.980.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bến Lức 114 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cần Đước 119 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cần Giuộc 105 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đức Hòa 116 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thủ Thừa 127 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Trụ 134 km | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 9.952.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Đức Huệ 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Mộc Hóa 196 km | 3.636.000 | 5.090.400 | 7.590.400 | 10.590.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Hưng Thạnh 237 km | 4.055.000 | 5.677.000 | 8.177.000 | 11.177.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Tiền Giang | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| Tp Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho 153 km | 2.948.000 | 4.127.200 | 6.627.200 | 9.627.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Chợ Gạo 168 km | 3.188.000 | 4.463.200 | 6.963.200 | 9.963.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Gò Công Đông 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Gò Công Tây 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Tân Phú Đông 153 km | 2.948.000 | 4.127.200 | 6.627.200 | 9.627.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cai Lậy 167 km | 3.172.000 | 4.440.800 | 6.940.800 | 9.940.800 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Cái Bè 185 km | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.344.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Tân Phước 29 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| 500.000 | ||||
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bến Tre 170 km | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.008.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Ba Tri 206 km | 3.590.000 | 5.026.000 | 7.526.000 | 10.526.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Bình Đại 198 km | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 10.635.200 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Giồng Trôm 189 km | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.433.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Bắc 181 km | 3.396.000 | 4.754.400 | 7.254.400 | 10.254.400 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Nam 189 km | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.433.600 |
| Tp Vũng Tàu đi H. Thạnh Phú 213 km | 3.695.000 | 5.173.000 | 7.673.000 | 10.673.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 306 km | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 12.197.600 |
| Tp Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km | 3.316.000 | 4.642.400 | 7.142.400 | 10.142.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Di Linh 241 km | 4.115.000 | 5.761.000 | 8.261.000 | 11.261.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km | 3.636.000 | 5.090.400 | 7.590.400 | 10.590.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Cát Tiên 607 km | 8.391.000 | 11.747.400 | 14.247.400 | 17.247.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km | 4.790.000 | 6.706.000 | 9.206.000 | 12.206.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Lạc Dương 319 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 12.606.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Đam Rông 335 km | 5.190.000 | 7.266.000 | 9.766.000 | 12.766.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km | 3.076.000 | 4.306.400 | 6.806.400 | 9.806.400 |
| Tp Vũng Tàu đi TX Bình Long 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Tp Vũng Tàu đi TX Phước Long 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Đăng 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Đốp 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Bù Gia Mập 258 km | 4.370.000 | 6.118.000 | 8.618.000 | 11.618.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Chơn Thành 160 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Đồng Phú 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Hớn Quản 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Lộc Ninh 200 km | 3.500.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | 10.400.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Phú Riềng 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột 394 km | 5.622.000 | 7.870.800 | 10.370.800 | 13.370.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Buôn Đôn 421 km | 5.973.000 | 8.362.200 | 10.862.200 | 13.862.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Cư Kuin 544 km | 7.572.000 | 10.600.800 | 13.100.800 | 16.100.800 |
| Tp Vũng Tàu đi Cư M’gar 546 km | 7.598.000 | 10.637.200 | 13.137.200 | 16.137.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Ea H’leo 590 km | 8.170.000 | 11.438.000 | 13.938.000 | 16.938.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Ea Kar 495 km | 6.935.000 | 9.709.000 | 12.209.000 | 15.209.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Ea Súp 581 km | 8.053.000 | 11.274.200 | 13.774.200 | 16.774.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Ana 408 km | 5.804.000 | 8.125.600 | 10.625.600 | 13.625.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Bông 487 km | 6.831.000 | 9.563.400 | 12.063.400 | 15.063.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Buk 536 km | 7.468.000 | 10.455.200 | 12.955.200 | 15.955.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Năng 522 km | 7.286.000 | 10.200.400 | 12.700.400 | 15.700.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Pắc 517 km | 7.221.000 | 10.109.400 | 12.609.400 | 15.609.400 |
| Tp Vũng Tàu đi Lắk 517 km | 7.221.000 | 10.109.400 | 12.609.400 | 15.609.400 |
| Tp Vũng Tàu đi M’Đrắk 459 km | 6.467.000 | 9.053.800 | 11.553.800 | 14.553.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Tp Vũng Tàu đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Vũng Tàu đi Gia Nghĩa 278 km | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 11.259.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Cư Jút 278 km | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 11.259.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Glong 298 km | 4.374.000 | 6.123.600 | 8.623.600 | 11.623.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Mil 348 km | 5.024.000 | 7.033.600 | 9.533.600 | 12.533.600 |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk R’Lấp 271 km | 4.023.000 | 5.632.200 | 8.132.200 | 11.132.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Đắk Song 316 km | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.951.200 | 11.951.200 |
| Tp Vũng Tàu đi Krông Nô 370 km | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.934.000 | 12.934.000 |
| Tp Vũng Tàu đi Tuy Đức 311 km | 4.543.000 | 6.360.200 | 8.860.200 | 11.860.200 |
Giá đã gồm tài xế – bảo hiểm – phí xăng dầu, chưa gồm phí phát sinh (nếu có).
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lịch trình.
⭐ Ưu điểm của dịch vụ thuê xe Limousine tại Vũng Tàu
✔ Xe đời mới 2022–2025
Kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến, luôn sạch, thơm, ổn định.
✔ Tài xế chuyên nghiệp – đúng giờ
Nhiều năm kinh nghiệm tuyến Vũng Tàu – TP.HCM – Phan Thiết – Đà Lạt.
✔ Giá minh bạch – không phát sinh
Báo giá trọn gói theo yêu cầu, hỗ trợ xuất hóa đơn.
✔ Đặt xe siêu nhanh
Chỉ cần gửi điểm đón – điểm trả → báo giá ngay.
⭐ Những ai nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ?
Gia đình cần xe riêng rộng rãi, an toàn cho trẻ nhỏ
Doanh nghiệp cần đón tiếp đối tác, khách VIP
Nhóm bạn muốn du lịch thoải mái
Cặp đôi chuẩn bị cưới, chụp hình, đưa đón họ hàng
Khách cần di chuyển đường dài êm ái, hạn chế say xe
⭐ Quy trình đặt thuê xe Limousine tại Vũng Tàu
Gửi lịch trình: ngày đi – số người – điểm đón
Nhận báo giá và hình ảnh xe
Chốt thông tin – cọc giữ xe
Tài xế liên hệ trước giờ chạy 30 phút
Quy trình nhanh gọn – chuyên nghiệp – hỗ trợ 24/7.
Hotline : 0906.876.599






