Bảng giá thuê xe 45 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026 trọn gói 1-2 chiều phục vụ 24/7
\
Bảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tây Ninh đi Núi Bà Đen 20.0 km (34 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
| H. Tân Biên, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 46.0 km (1 giờ 6 phút) | 4.140.000 | 4.968.000 | 7.468.000 | 10.968.000 |
| H. Tân Châu đi Núi Bà Đen 49.8 km (1 giờ 12 phút) | 4.482.000 | 5.378.400 | 7.878.400 | 11.378.400 |
| H. Dương Minh Châu đi Núi Bà Đen 28.0 km (45 phút) | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.600.000 |
| H. Châu Thành, Tây Ninh đi Núi Bà Đen 31.6 km (54 phút) | 2.844.000 | 3.412.800 | 5.912.800 | 9.412.800 |
| H. Bến Cầu đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 3.969.000 | 4.762.800 | 7.262.800 | 10.762.800 |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Núi Bà Đen 44.1 km (1 giờ 9 phút) | 3.969.000 | 4.762.800 | 7.262.800 | 10.762.800 |
| H. Trảng Bàng đi Núi Bà Đen 62.4 km (1 giờ 28 phút) | 4.680.000 | 5.616.000 | 8.116.000 | 11.616.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Dương đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Thủ Dầu Một đi Núi Bà Đen 95.9 km (2 giờ 13 phút) | 6.041.700 | 7.250.040 | 9.750.040 | 13.250.040 |
| TP Dĩ An đi Núi Bà Đen 114 km (2 giờ 47 phút) | 6.840.000 | 8.208.000 | 10.708.000 | 14.208.000 |
| TP Thuận An đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 34 phút) | 6.420.000 | 7.704.000 | 10.204.000 | 13.704.000 |
| H. Bến Cát đi Núi Bà Đen 85.0 km (1 giờ 56 phút) | 5.355.000 | 6.426.000 | 8.926.000 | 12.426.000 |
| H. Dầu Tiếng đi Núi Bà Đen 48.9 km (1 giờ 8 phút) | 4.401.000 | 5.281.200 | 7.781.200 | 11.281.200 |
| H. Tân Uyên đi Núi Bà Đen 107 km (2 giờ 31 phút) | 6.420.000 | 7.704.000 | 10.204.000 | 13.704.000 |
| H. Phú Giáo đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 22 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đồng Nai đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Biên Hòa đi Núi Bà Đen 120 km (3 giờ 1 phút) | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 14.640.000 |
| TP Long Khánh đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 9.072.000 | 10.886.400 | 13.386.400 | 16.886.400 |
| H. Trảng Bom đi Núi Bà Đen 168 km (4 giờ 8 phút) | 9.072.000 | 10.886.400 | 13.386.400 | 16.886.400 |
| H. Vĩnh Cửu đi Núi Bà Đen 176 km (4 giờ 0 phút) | 9.504.000 | 11.404.800 | 13.904.800 | 17.404.800 |
| H. Nhơn Trạch đi Núi Bà Đen 147 km (3 giờ 49 phút) | 8.820.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 16.584.000 |
| H. Cẩm Mỹ đi Núi Bà Đen 187 km (4 giờ 21 phút) | 10.098.000 | 12.117.600 | 14.617.600 | 18.117.600 |
| H. Định Quán đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 47 phút) | 10.353.000 | 12.423.600 | 14.923.600 | 18.423.600 |
| H. Long Thành đi Núi Bà Đen 154 km (4 giờ 0 phút) | 8.316.000 | 9.979.200 | 12.479.200 | 15.979.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 14.712.000 |
| H. Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
| H. Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 18.301.200 |
| H. Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 5.298.300 | 6.357.960 | 8.857.960 | 12.357.960 |
| H. Phú Riềng đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
| H. Hớn Quản đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 0 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
| H. Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 112 km (2 giờ 25 phút) | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 14.064.000 |
| H. Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vũng Tàu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vũng Tàu đi Núi Bà Đen 196 km (4 giờ 50 phút) | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 18.700.800 |
| TP Bà Rịa đi Núi Bà Đen 188 km (4 giờ 40 phút) | 10.152.000 | 12.182.400 | 14.682.400 | 18.182.400 |
| H. Châu Đức đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 38 phút) | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 18.052.800 |
| H. Xuyên Mộc đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
| H. Long Điền đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 43 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
| H. Đất Đỏ đi Núi Bà Đen 208 km (5 giờ 3 phút) | 10.608.000 | 12.729.600 | 15.229.600 | 18.729.600 |
| H. Tân Thành đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 23 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ TP HCM đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quận 1 đi Núi Bà Đen 112 km (3 giờ 8 phút) | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 14.064.000 |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 47 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
| Củ Chi đi Núi Bà Đen 79.3 km (1 giờ 57 phút) | 5.947.500 | 7.137.000 | 9.637.000 | 13.137.000 |
| Nhà Bè đi Núi Bà Đen 146 km (3 giờ 21 phút) | 8.760.000 | 10.512.000 | 13.012.000 | 16.512.000 |
| TP Thủ Đức đi Núi Bà Đen 116 km (2 giờ 56 phút) | 6.960.000 | 8.352.000 | 10.852.000 | 14.352.000 |
| Quận Bình Thạnh đi Núi Bà Đen 110 km (3 giờ 2 phút) | 6.600.000 | 7.920.000 | 10.420.000 | 13.920.000 |
| Quận Gò Vấp đi Núi Bà Đen 106 km (2 giờ 49 phút) | 6.360.000 | 7.632.000 | 10.132.000 | 13.632.000 |
| Quận Tân Bình đi Núi Bà Đen 105 km (2 giờ 44 phút) | 6.300.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
| Quận Tân Phú đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 46 phút) | 6.240.000 | 7.488.000 | 9.988.000 | 13.488.000 |
| Quận Bình Tân đi Núi Bà Đen 108 km (2 giờ 50 phút) | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 13.776.000 |
| Bình Chánh đi Núi Bà Đen 122 km (2 giờ 53 phút) | 7.320.000 | 8.784.000 | 11.284.000 | 14.784.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Nam đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tam Kỳ đi Núi Bà Đen 952 km (16 giờ 18 phút) | 39.984.000 | 47.980.800 | 50.480.800 | 53.980.800 |
| TP Hội An đi Núi Bà Đen 1,003 km (17 giờ 14 phút) | 42.126.000 | 50.551.200 | 53.051.200 | 56.551.200 |
| Thăng Bình đi Núi Bà Đen 981 km (16 giờ 45 phút) | 41.202.000 | 49.442.400 | 51.942.400 | 55.442.400 |
| Quế Sơn đi Núi Bà Đen 991 km (17 giờ 7 phút) | 41.622.000 | 49.946.400 | 52.446.400 | 55.946.400 |
| Hiệp Đức đi Núi Bà Đen 810 km (17 giờ 18 phút) | 34.020.000 | 40.824.000 | 43.324.000 | 46.824.000 |
| Núi Thành đi Núi Bà Đen 937 km (16 giờ 7 phút) | 39.354.000 | 47.224.800 | 49.724.800 | 53.224.800 |
| Tiên Phước đi Núi Bà Đen 975 km (16 giờ 54 phút) | 40.950.000 | 49.140.000 | 51.640.000 | 55.140.000 |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Núi Bà Đen 958 km (16 giờ 23 phút) | 40.236.000 | 48.283.200 | 50.783.200 | 54.283.200 |
| Bắc Trà My đi Núi Bà Đen 778 km (16 giờ 57 phút) | 32.676.000 | 39.211.200 | 41.711.200 | 45.211.200 |
| Nam Trà My đi Núi Bà Đen 727 km (15 giờ 31 phút) | 30.534.000 | 36.640.800 | 39.140.800 | 42.640.800 |
| Đông Giang đi Núi Bà Đen 873 km (18 giờ 30 phút) | 36.666.000 | 43.999.200 | 46.499.200 | 49.999.200 |
| Tây Giang đi Núi Bà Đen 910 km (19 giờ 28 phút) | 38.220.000 | 45.864.000 | 48.364.000 | 51.864.000 |
| Đà Nắng đi Núi Bà Đen 1,025 km (17 giờ 21 phút) | 43.050.000 | 51.660.000 | 54.160.000 | 57.660.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Kon Tum đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Kon Tum đi Núi Bà Đen 580 km (11 giờ 55 phút) | 24.360.000 | 29.232.000 | 31.732.000 | 35.232.000 |
| H. Đăk Glei đi Núi Bà Đen 705 km (14 giờ 26 phút) | 29.610.000 | 35.532.000 | 38.032.000 | 41.532.000 |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Núi Bà Đen 670 km (13 giờ 49 phút) | 28.140.000 | 33.768.000 | 36.268.000 | 39.768.000 |
| H. Đăk Tô đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
| H. Kon Plông đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
| H. Kon Rẫy đi Núi Bà Đen 632 km (12 giờ 52 phút) | 26.544.000 | 31.852.800 | 34.352.800 | 37.852.800 |
| H. Sa Thầy đi Núi Bà Đen 609 km (12 giờ 33 phút) | 25.578.000 | 30.693.600 | 33.193.600 | 36.693.600 |
| H. Tu Mơ Rông đi Núi Bà Đen 667 km (13 giờ 42 phút) | 28.014.000 | 33.616.800 | 36.116.800 | 39.616.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Vĩnh Long đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 227 km (4 giờ 40 phút) | 11.577.000 | 13.892.400 | 16.392.400 | 19.892.400 |
| H. Bình Minh đi Núi Bà Đen 223 km (4 giờ 16 phút) | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 19.647.600 |
| H. Long Hồ đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 20 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
| H. Mang Thít đi Núi Bà Đen 225 km (4 giờ 38 phút) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
| H. Trà Ôn đi Núi Bà Đen 239 km (4 giờ 40 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
| H. Vũng Liêm đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 40 phút) | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 18.913.200 |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Núi Bà Đen 228 km (4 giờ 29 phút) | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 19.953.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Phan Thiết đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 26 phút) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
| Hàm Thuận Bắc đi Núi Bà Đen 294 km (5 giờ 34 phút) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.934.400 |
| Hàm Thuận Nam đi Núi Bà Đen 256 km (5 giờ 13 phút) | 12.288.000 | 14.745.600 | 17.245.600 | 20.745.600 |
| Bắc Bình đi Núi Bà Đen 322 km (5 giờ 49 phút) | 14.490.000 | 17.388.000 | 19.888.000 | 23.388.000 |
| Tánh Linh đi Núi Bà Đen 269 km (5 giờ 33 phút) | 12.912.000 | 15.494.400 | 17.994.400 | 21.494.400 |
| Đức Linh đi Núi Bà Đen 238 km (5 giờ 19 phút) | 12.138.000 | 14.565.600 | 17.065.600 | 20.565.600 |
| TP Mũi Né đi Núi Bà Đen 305 km (5 giờ 59 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
| Lagi đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 11 phút) | 12.336.000 | 14.803.200 | 17.303.200 | 20.803.200 |
| Tuy Phong đi Núi Bà Đen 370 km (6 giờ 56 phút) | 15.540.000 | 18.648.000 | 21.148.000 | 24.648.000 |
| Phan Rí đi Núi Bà Đen 349 km (6 giờ 21 phút) | 15.705.000 | 18.846.000 | 21.346.000 | 24.846.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Nha Trang đi Núi Bà Đen 502 km (8 giờ 25 phút) | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 31.300.800 |
| TP Cam Ranh đi Núi Bà Đen 453 km (7 giờ 39 phút) | 19.026.000 | 22.831.200 | 25.331.200 | 28.831.200 |
| Diên Khánh đi Núi Bà Đen 495 km (8 giờ 14 phút) | 20.790.000 | 24.948.000 | 27.448.000 | 30.948.000 |
| Cam Lâm đi Núi Bà Đen 471 km (7 giờ 50 phút) | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 29.738.400 |
| Khánh Vĩnh đi Núi Bà Đen 513 km (8 giờ 31 phút) | 21.546.000 | 25.855.200 | 28.355.200 | 31.855.200 |
| Khánh Sơn đi Núi Bà Đen 493 km (8 giờ 45 phút) | 20.706.000 | 24.847.200 | 27.347.200 | 30.847.200 |
| Ninh Hòa đi Núi Bà Đen 534 km (8 giờ 42 phút) | 22.428.000 | 26.913.600 | 29.413.600 | 32.913.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Rang đi Núi Bà Đen 417 km (7 giờ 11 phút) | 17.514.000 | 21.016.800 | 23.516.800 | 27.016.800 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 19.026.000 | 22.831.200 | 25.331.200 | 28.831.200 |
| H. Ninh Phước đi Núi Bà Đen 411 km (7 giờ 24 phút) | 17.262.000 | 20.714.400 | 23.214.400 | 26.714.400 |
| Vĩnh Hy đi Núi Bà Đen 453 km (8 giờ 0 phút) | 19.026.000 | 22.831.200 | 25.331.200 | 28.831.200 |
| H. Thuận Nam đi Núi Bà Đen 391 km (6 giờ 55 phút) | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 25.706.400 |
| H. Bác Ái đi Núi Bà Đen 444 km (7 giờ 44 phút) | 18.648.000 | 22.377.600 | 24.877.600 | 28.377.600 |
| Ninh Hải đi Núi Bà Đen 445 km (7 giờ 51 phút) | 18.690.000 | 22.428.000 | 24.928.000 | 28.428.000 |
| Ninh Sơn đi Núi Bà Đen 431 km (7 giờ 27 phút) | 18.102.000 | 21.722.400 | 24.222.400 | 27.722.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Quảng Ngãi đi Núi Bà Đen 880 km (15 giờ 23 phút) | 36.960.000 | 44.352.000 | 46.852.000 | 50.352.000 |
| Ba Tơ đi Núi Bà Đen 714 km (14 giờ 45 phút) | 29.988.000 | 35.985.600 | 38.485.600 | 41.985.600 |
| Bình Sơn đi Núi Bà Đen 905 km (15 giờ 58 phút) | 38.010.000 | 45.612.000 | 48.112.000 | 51.612.000 |
| Đức Phổ đi Núi Bà Đen 840 km (14 giờ 32 phút) | 35.280.000 | 42.336.000 | 44.836.000 | 48.336.000 |
| Mộ Đức đi Núi Bà Đen 857 km (14 giờ 53 phút) | 35.994.000 | 43.192.800 | 45.692.800 | 49.192.800 |
| Nghĩa Hành đi Núi Bà Đen 874 km (15 giờ 17 phút) | 36.708.000 | 44.049.600 | 46.549.600 | 50.049.600 |
| Sơn Tịnh đi Núi Bà Đen 893 km (15 giờ 36 phút) | 37.506.000 | 45.007.200 | 47.507.200 | 51.007.200 |
| Tây Trà đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 38.682.000 | 46.418.400 | 48.918.400 | 52.418.400 |
| Trà Bồng đi Núi Bà Đen 921 km (16 giờ 15 phút) | 38.682.000 | 46.418.400 | 48.918.400 | 52.418.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Trà Vinh đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Trà Vinh đi Núi Bà Đen 205 km (4 giờ 29 phút) | 10.455.000 | 12.546.000 | 15.046.000 | 18.546.000 |
| H. Càng Long đi Núi Bà Đen 204 km (4 giờ 27 phút) | 10.404.000 | 12.484.800 | 14.984.800 | 18.484.800 |
| H. Cầu Kè đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 6 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
| H. Cầu Ngang đi Núi Bà Đen 234 km (5 giờ 9 phút) | 11.934.000 | 14.320.800 | 16.820.800 | 20.320.800 |
| H. Duyên Hải đi Núi Bà Đen 255 km (5 giờ 34 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
| H. Tiểu Cần đi Núi Bà Đen 226 km (4 giờ 59 phút) | 11.526.000 | 13.831.200 | 16.331.200 | 19.831.200 |
| H. Trà Cú đi Núi Bà Đen 241 km (5 giờ 23 phút) | 12.291.000 | 14.749.200 | 17.249.200 | 20.749.200 |
| H. Châu Thành, Trà Vinh đi Núi Bà Đen 219 km (4 giờ 50 phút) | 11.169.000 | 13.402.800 | 15.902.800 | 19.402.800 |
| Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| TP Cao Lãnh đi Núi Bà Đen 191 km (4 giờ 34 phút) | 10.314.000 | 12.376.800 | 14.876.800 | 18.376.800 |
| TP Sa Đéc đi Núi Bà Đen 218 km (4 giờ 27 phút) | 11.118.000 | 13.341.600 | 15.841.600 | 19.341.600 |
| H. Hồng Ngự đi Núi Bà Đen 225 km (5 giờ 24 phút) | 11.475.000 | 13.770.000 | 16.270.000 | 19.770.000 |
| H. Lai Vung đi Núi Bà Đen 232 km (4 giờ 47 phút) | 11.832.000 | 14.198.400 | 16.698.400 | 20.198.400 |
| H. Lấp Vò đi Núi Bà Đen 211 km (4 giờ 52 phút) | 10.761.000 | 12.913.200 | 15.413.200 | 18.913.200 |
| H. Thanh Bình đi Núi Bà Đen 203 km (4 giờ 52 phút) | 10.353.000 | 12.423.600 | 14.923.600 | 18.423.600 |
| H. Tháp Mười đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 56 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
An Giang đi Núi bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Long Xuyên đi Núi Bà Đen 228 km (5 giờ 11 phút) | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 19.953.600 |
| TP Châu Đốc đi Núi Bà Đen 251 km (6 giờ 34 phút) | 12.048.000 | 14.457.600 | 16.957.600 | 20.457.600 |
| H. Châu Phú đi Núi Bà Đen 273 km (6 giờ 12 phút) | 13.104.000 | 15.724.800 | 18.224.800 | 21.724.800 |
| H. Chợ Mới đi Núi Bà Đen 230 km (5 giờ 30 phút) | 11.730.000 | 14.076.000 | 16.576.000 | 20.076.000 |
| H. Phú Tân đi Núi Bà Đen 232 km (6 giờ 2 phút) | 11.832.000 | 14.198.400 | 16.698.400 | 20.198.400 |
| H. Tân Châu, An Giang đi Núi Bà Đen 249 km (6 giờ 29 phút) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
| H. Thoại Sơn đi Núi Bà Đen 267 km (6 giờ 9 phút) | 12.816.000 | 15.379.200 | 17.879.200 | 21.379.200 |
Kiên Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Núi Bà Đen 281 km (6 giờ 0 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
| TP Hà Tiên đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 53 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 54 phút) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
| H. Hòn Đất đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 31 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
| H. Kiên Lương đi Núi Bà Đen 341 km (7 giờ 20 phút) | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 24.414.000 |
| H. Phú Quốc đi Núi Bà Đen 439 km (11 giờ 5 phút) | 18.438.000 | 22.125.600 | 24.625.600 | 28.125.600 |
| H. Tân Hiệp đi Núi Bà Đen 270 km (5 giờ 41 phút) | 12.960.000 | 15.552.000 | 18.052.000 | 21.552.000 |
| An Minh đi Núi Bà Đen 328 km (7 giờ 9 phút) | 14.760.000 | 17.712.000 | 20.212.000 | 23.712.000 |
| An Biên đi Núi Bà Đen 294 km (6 giờ 16 phút) | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.934.400 |
| Rạch Sỏi đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 48 phút) | 13.152.000 | 15.782.400 | 18.282.400 | 21.782.400 |
| Gò Quao đi Núi Bà Đen 298 km (5 giờ 48 phút) | 14.304.000 | 17.164.800 | 19.664.800 | 23.164.800 |
Cần Thơ đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Núi Bà Đen 236 km (4 giờ 38 phút) | 12.036.000 | 14.443.200 | 16.943.200 | 20.443.200 |
| H. Thới Lai đi Núi Bà Đen 257 km (5 giờ 5 phút) | 12.336.000 | 14.803.200 | 17.303.200 | 20.803.200 |
| H. Vĩnh Thạnh đi Núi Bà Đen 585 km (12 giờ 31 phút) | 24.570.000 | 29.484.000 | 31.984.000 | 35.484.000 |
| H. Bình Thủy đi Núi Bà Đen 240 km (4 giờ 42 phút) | 12.240.000 | 14.688.000 | 17.188.000 | 20.688.000 |
| Ô Môn đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 15 phút) | 12.480.000 | 14.976.000 | 17.476.000 | 20.976.000 |
| Phong Điền đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 52 phút) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Núi Bà Đen 274 km (5 giờ 32 phút) | 13.152.000 | 15.782.400 | 18.282.400 | 21.782.400 |
Hậu Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vị Thanh đi Núi Bà Đen 277 km (5 giờ 22 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 21.955.200 |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Núi Bà Đen 249 km (4 giờ 55 phút) | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 21.238.800 |
| H. Long Mỹ đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 34 phút) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
| H. Phụng Hiệp đi Núi Bà Đen 261 km (5 giờ 8 phút) | 12.528.000 | 15.033.600 | 17.533.600 | 21.033.600 |
| H. Vị Thủy đi Núi Bà Đen 281 km (5 giờ 16 phút) | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 22.185.600 |
| Ngã Bảy đi Núi Bà Đen 260 km (5 giờ 2 phút) | 12.480.000 | 14.976.000 | 17.476.000 | 20.976.000 |
Sóc Trăng đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 288 km (5 giờ 37 phút) | 13.824.000 | 16.588.800 | 19.088.800 | 22.588.800 |
| H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 279 km (5 giờ 29 phút) | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 22.070.400 |
| H. Mỹ Tú đi Núi Bà Đen 290 km (5 giờ 42 phút) | 13.920.000 | 16.704.000 | 19.204.000 | 22.704.000 |
| H. Mỹ Xuyên đi Núi Bà Đen 297 km (5 giờ 47 phút) | 14.256.000 | 17.107.200 | 19.607.200 | 23.107.200 |
| H. Long Phú đi Núi Bà Đen 291 km (5 giờ 55 phút) | 13.968.000 | 16.761.600 | 19.261.600 | 22.761.600 |
| H. Trần Đề đi Núi Bà Đen 305 km (6 giờ 10 phút) | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 22.470.000 |
| H. Cù Lao Dung đi Núi Bà Đen 263 km (6 giờ 19 phút) | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 21.148.800 |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Núi Bà Đen 324 km (6 giờ 26 phút) | 14.580.000 | 17.496.000 | 19.996.000 | 23.496.000 |
| Kế Sách đi Núi Bà Đen 262 km (5 giờ 20 phút) | 12.576.000 | 15.091.200 | 17.591.200 | 21.091.200 |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Núi Bà Đen 316 km (6 giờ 8 phút) | 14.220.000 | 17.064.000 | 19.564.000 | 23.064.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bạc Liêu đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bạc Liêu đi Núi Bà Đen 336 km (6 giờ 32 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
| H. Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 8.154.000 | 9.784.800 | 12.284.800 | 15.784.800 |
| H. Vĩnh Lợi đi Núi Bà Đen 330 km (6 giờ 25 phút) | 14.850.000 | 17.820.000 | 20.320.000 | 23.820.000 |
| H. Giá Rai đi Núi Bà Đen 351 km (6 giờ 55 phút) | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 23.690.400 |
| H. Đông Hải đi Núi Bà Đen 366 km (7 giờ 21 phút) | 15.372.000 | 18.446.400 | 20.946.400 | 24.446.400 |
| Hồng Dân đi Núi Bà Đen 337 km (6 giờ 43 phút) | 15.165.000 | 18.198.000 | 20.698.000 | 24.198.000 |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Núi Bà Đen 346 km (6 giờ 47 phút) | 15.570.000 | 18.684.000 | 21.184.000 | 24.684.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Cà Mau đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cà Mau đi Núi Bà Đen 373 km (7 giờ 14 phút) | 15.666.000 | 18.799.200 | 21.299.200 | 24.799.200 |
| H. Thới Bình đi Núi Bà Đen 362 km (6 giờ 54 phút) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
| H. Trần Văn Thời đi Núi Bà Đen 382 km (7 giờ 23 phút) | 16.044.000 | 19.252.800 | 21.752.800 | 25.252.800 |
| H. Cái Nước đi Núi Bà Đen 399 km (7 giờ 50 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
| H. Ngọc Hiển đi Núi Bà Đen 437 km (8 giờ 56 phút) | 18.354.000 | 22.024.800 | 24.524.800 | 28.024.800 |
| H. Đầm Dơi đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 16.338.000 | 19.605.600 | 22.105.600 | 25.605.600 |
| H. Năm Căn đi Núi Bà Đen 389 km (7 giờ 35 phút) | 16.338.000 | 19.605.600 | 22.105.600 | 25.605.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Long An đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tân An đi Núi Bà Đen 131 km (3 giờ 4 phút) | 7.860.000 | 9.432.000 | 11.932.000 | 15.432.000 |
| H. Bến Lức đi Núi Bà Đen 113 km (2 giờ 48 phút) | 6.780.000 | 8.136.000 | 10.636.000 | 14.136.000 |
| H. Cần Đước đi Núi Bà Đen 135 km (3 giờ 18 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
| H. Cần Giuộc đi Núi Bà Đen 139 km (3 giờ 15 phút) | 8.340.000 | 10.008.000 | 12.508.000 | 16.008.000 |
| H. Đức Hòa đi Núi Bà Đen 92.0 km (2 giờ 18 phút) | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 12.955.200 |
| H. Thủ Thừa đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 57 phút) | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 14.712.000 |
| H. Tân Trụ đi Núi Bà Đen 132 km (3 giờ 14 phút) | 7.920.000 | 9.504.000 | 12.004.000 | 15.504.000 |
| H. Đức Huệ đi Núi Bà Đen 88.1 km (2 giờ 6 phút) | 5.550.300 | 6.660.360 | 9.160.360 | 12.660.360 |
| Mộc Hóa đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 47 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 14.424.000 |
| Hưng Thạnh, Long An đi Núi Bà Đen 174 km (3 giờ 53 phút) | 9.396.000 | 11.275.200 | 13.775.200 | 17.275.200 |
Bảng giá xe 45 chỗ Tiền Giang đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Mỹ Tho đi Núi Bà Đen 150 km (3 giờ 20 phút) | 8.100.000 | 9.720.000 | 12.220.000 | 15.720.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
| H. Chợ Gạo đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 45 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
| H. Gò Công Đông đi Núi Bà Đen 162 km (3 giờ 58 phút) | 8.748.000 | 10.497.600 | 12.997.600 | 16.497.600 |
| H. Gò Công Tây đi Núi Bà Đen 160 km (3 giờ 56 phút) | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 16.368.000 |
| H. Tân Phú Đông đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 30 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
| H. Cai Lậy đi Núi Bà Đen 164 km (3 giờ 29 phút) | 8.856.000 | 10.627.200 | 13.127.200 | 16.627.200 |
| H. Cái Bè đi Núi Bà Đen 182 km (3 giờ 48 phút) | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 17.793.600 |
| Tân Phước đi Núi Bà Đen 149 km (3 giờ 31 phút) | 8.940.000 | 10.728.000 | 13.228.000 | 16.728.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bến Tre đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 45 phút) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
| H. Ba Tri đi Núi Bà Đen 202 km (4 giờ 30 phút) | 10.302.000 | 12.362.400 | 14.862.400 | 18.362.400 |
| H. Bình Đại đi Núi Bà Đen 195 km (4 giờ 26 phút) | 10.530.000 | 12.636.000 | 15.136.000 | 18.636.000 |
| H. Châu Thành đi Núi Bà Đen 215 km (4 giờ 22 phút) | 10.965.000 | 13.158.000 | 15.658.000 | 19.158.000 |
| H. Giồng Trôm đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 13 phút) | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 18.052.800 |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Núi Bà Đen 178 km (3 giờ 57 phút) | 9.612.000 | 11.534.400 | 14.034.400 | 17.534.400 |
| H. Mỏ Cày Nam đi Núi Bà Đen 186 km (4 giờ 9 phút) | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 18.052.800 |
| H. Thạnh Phú đi Núi Bà Đen 209 km (4 giờ 44 phút) | 10.659.000 | 12.790.800 | 15.290.800 | 18.790.800 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Núi Bà Đen đi Tp Đà Lạt 425 km (8 giờ 26 phút) | 17.850.000 | 21.420.000 | 23.920.000 | 27.420.000 |
| Núi Bà Đen đi TP Bảo Lộc 287 km (6 giờ 30 phút) | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 22.531.200 |
| Núi Bà Đen đi Đức Trọng 379 km (7 giờ 38 phút) | 15.918.000 | 19.101.600 | 21.601.600 | 25.101.600 |
| Núi Bà Đen đi Di Linh 315 km (7 giờ 5 phút) | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 23.010.000 |
| Núi Bà Đen đi Bảo Lâm 275 km (6 giờ 0 phút) | 13.200.000 | 15.840.000 | 18.340.000 | 21.840.000 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Huoai 254 km (5 giờ 35 phút) | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 20.630.400 |
| Núi Bà Đen đi Đạ Tẻh 232 km (5 giờ 4 phút) | 11.832.000 | 14.198.400 | 16.698.400 | 20.198.400 |
| Núi Bà Đen đi Cát Tiên 201 km (4 giờ 22 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 18.301.200 |
| Núi Bà Đen đi Lâm Hà 360 km (7 giờ 56 phút) | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 24.144.000 |
| Núi Bà Đen đi Lạc Dương 4,009 km (2 days 5 giờ) | 168.378.000 | 202.053.600 | 204.553.600 | 208.053.600 |
| Núi Bà Đen đi Đơn Dương 420 km (8 giờ 35 phút) | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 27.168.000 |
| Tp Đà Lạt đi Núi Bà Đen 425 km (8 giờ 26 phút) | 15.525.000 | 18.630.000 | 21.130.000 | 24.630.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Phước đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Núi Bà Đen 121 km (2 giờ 37 phút) | 7.260.000 | 8.712.000 | 11.212.000 | 14.712.000 |
| TX Bình Long đi Núi Bà Đen 100 km (2 giờ 10 phút) | 6.000.000 | 7.200.000 | 9.700.000 | 13.200.000 |
| TX Phước Long đi Núi Bà Đen 151 km (3 giờ 19 phút) | 8.154.000 | 9.784.800 | 12.284.800 | 15.784.800 |
| Bù Đăng đi Núi Bà Đen 167 km (3 giờ 38 phút) | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 16.821.600 |
| Bù Đốp đi Núi Bà Đen 153 km (3 giờ 15 phút) | 8.262.000 | 9.914.400 | 12.414.400 | 15.914.400 |
| Bù Gia Mập đi Núi Bà Đen 201 km (4 giờ 19 phút) | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 18.301.200 |
| Chơn Thành đi Núi Bà Đen 84.1 km (1 giờ 57 phút) | 5.298.300 | 6.357.960 | 8.857.960 | 12.357.960 |
| Đồng Phú đi Núi Bà Đen 136 km (3 giờ 5 phút) | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 15.792.000 |
| Hớn Quản đi Núi Bà Đen 104 km (2 giờ 17 phút) | 6.240.000 | 7.488.000 | 9.988.000 | 13.488.000 |
| Lộc Ninh đi Núi Bà Đen 117 km (2 giờ 31 phút) | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 14.424.000 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Lăk đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Buôn Ma Thuột đi Núi Bà Đen 347 km (7 giờ 23 phút) | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 24.738.000 |
| Buôn Đôn đi Núi Bà Đen 364 km (7 giờ 53 phút) | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 24.345.600 |
| Cư Kuin đi Núi Bà Đen 369 km (7 giờ 49 phút) | 15.498.000 | 18.597.600 | 21.097.600 | 24.597.600 |
| Cư M’gar đi Núi Bà Đen 374 km (8 giờ 4 phút) | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 24.849.600 |
| Ea H’leo đi Núi Bà Đen 457 km (9 giờ 38 phút) | 19.194.000 | 23.032.800 | 25.532.800 | 29.032.800 |
| Ea Kar đi Núi Bà Đen 405 km (8 giờ 48 phút) | 17.010.000 | 20.412.000 | 22.912.000 | 26.412.000 |
| Ea Súp đi Núi Bà Đen 403 km (8 giờ 38 phút) | 16.926.000 | 20.311.200 | 22.811.200 | 26.311.200 |
| Krông Ana đi Núi Bà Đen 362 km (7 giờ 42 phút) | 15.204.000 | 18.244.800 | 20.744.800 | 24.244.800 |
| Krông Bông đi Núi Bà Đen 399 km (8 giờ 56 phút) | 16.758.000 | 20.109.600 | 22.609.600 | 26.109.600 |
| Krông Buk đi Núi Bà Đen 402 km (8 giờ 40 phút) | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 26.260.800 |
| Krông Năng đi Núi Bà Đen 419 km (9 giờ 13 phút) | 17.598.000 | 21.117.600 | 23.617.600 | 27.117.600 |
| Krông Pắc đi Núi Bà Đen 378 km (8 giờ 10 phút) | 15.876.000 | 19.051.200 | 21.551.200 | 25.051.200 |
| Lắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 27.974.400 |
| M’Đrắk đi Núi Bà Đen 436 km (9 giờ 25 phút) | 18.312.000 | 21.974.400 | 24.474.400 | 27.974.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Đăk Nông đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Gia Nghĩa đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
| Cư Jút đi Núi Bà Đen 239 km (5 giờ 12 phút) | 12.189.000 | 14.626.800 | 17.126.800 | 20.626.800 |
| Đắk Glong đi Núi Bà Đen 289 km (6 giờ 18 phút) | 13.872.000 | 16.646.400 | 19.146.400 | 22.646.400 |
| Đắk Mil đi Núi Bà Đen 291 km (6 giờ 10 phút) | 13.968.000 | 16.761.600 | 19.261.600 | 22.761.600 |
| Đắk R’Lấp đi Núi Bà Đen 231 km (5 giờ 3 phút) | 11.781.000 | 14.137.200 | 16.637.200 | 20.137.200 |
| Đắk Song đi Núi Bà Đen 277 km (6 giờ 0 phút) | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 21.955.200 |
| Krông Nô đi Núi Bà Đen 331 km (7 giờ 14 phút) | 14.895.000 | 17.874.000 | 20.374.000 | 23.874.000 |
| Tuy Đức đi Núi Bà Đen 254 km (5 giờ 36 phút) | 12.192.000 | 14.630.400 | 17.130.400 | 20.630.400 |
Bảng giá xe 45 chỗ Phú Yên đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 27.510.000 | 33.012.000 | 35.512.000 | 39.012.000 |
| Sơn Hòa đi Núi Bà Đen 497 km (10 giờ 53 phút) | 20.874.000 | 25.048.800 | 27.548.800 | 31.048.800 |
| Sông Hinh đi Núi Bà Đen 473 km (10 giờ 16 phút) | 19.866.000 | 23.839.200 | 26.339.200 | 29.839.200 |
| Đồng Xuân đi Núi Bà Đen 682 km (11 giờ 26 phút) | 28.644.000 | 34.372.800 | 36.872.800 | 40.372.800 |
| Phú Hòa đi Núi Bà Đen 626 km (10 giờ 21 phút) | 26.292.000 | 31.550.400 | 34.050.400 | 37.550.400 |
| Tây Hòa đi Núi Bà Đen 622 km (10 giờ 17 phút) | 26.124.000 | 31.348.800 | 33.848.800 | 37.348.800 |
| Tuy An đi Núi Bà Đen 655 km (10 giờ 55 phút) | 27.510.000 | 33.012.000 | 35.512.000 | 39.012.000 |
| Tuy Hòa đi Núi Bà Đen 613 km (9 giờ 57 phút) | 25.746.000 | 30.895.200 | 33.395.200 | 36.895.200 |
| Đông Hòa đi Núi Bà Đen 594 km (9 giờ 31 phút) | 24.948.000 | 29.937.600 | 32.437.600 | 35.937.600 |
Bảng giá xe 45 chỗ Bình Định đi Núi Bà Đen | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn đi Núi Bà Đen 707 km (11 giờ 50 phút) | 29.694.000 | 35.632.800 | 38.132.800 | 41.632.800 |
| An Nhơn đi Núi Bà Đen 723 km (12 giờ 11 phút) | 30.366.000 | 36.439.200 | 38.939.200 | 42.439.200 |
| Hoài Nhơn đi Núi Bà Đen 802 km (13 giờ 51 phút) | 33.684.000 | 40.420.800 | 42.920.800 | 46.420.800 |
| Phù Mỹ đi Núi Bà Đen 169 km (4 giờ 18 phút) | 9.126.000 | 10.951.200 | 13.451.200 | 16.951.200 |
| Tây Sơn đi Núi Bà Đen 577 km (12 giờ 16 phút) | 24.234.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 35.080.800 |
| An Lão, Bình Định đi Núi Bà Đen 813 km (14 giờ 9 phút) | 34.146.000 | 40.975.200 | 43.475.200 | 46.975.200 |
| Tuy Phước đi Núi Bà Đen 715 km (12 giờ 0 phút) | 30.030.000 | 36.036.000 | 38.536.000 | 42.036.000 |
| Hoài Ân đi Núi Bà Đen 797 km (13 giờ 47 phút) | 33.474.000 | 40.168.800 | 42.668.800 | 46.168.800 |
| Phù Cát, Bình Định đi Núi Bà Đen 743 km (12 giờ 43 phút) | 31.206.000 | 37.447.200 | 39.947.200 | 43.447.200 |
| Vân Canh đi Núi Bà Đen 726 km (12 giờ 46 phút) | 30.492.000 | 36.590.400 | 39.090.400 | 42.590.400 |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Núi Bà Đen 609 km (13 giờ 5 phút) | 25.578.000 | 30.693.600 | 33.193.600 | 36.693.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá thuê xe 29 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá thuê xe Limousin 9-10 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Núi Bà Đen Tây Ninh 2026
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ đi Núi Bà Đen Tây Ninh 1-2 chiều
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá thuê xe 4 chỗ đi Núi Bà Đen (Tây Ninh)
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
Bảng giá taxi & thuê xe đi Núi Bà Đen
Xem nhanhBảng giá xe 45 chỗ Tây Ninh đi Núi Bà ĐenBảng giá xe 45 [...]
