Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Tây Ninh giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, sân bay Cần Thơ, sân bay Cà Mau
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Tây Ninh
2,400k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá thuê xe Carnival/Sedona Tây Ninh
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Tây Ninh đi TP Tây Ninh 18,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Tân Biên 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Tân Châu 45,6 km | 1.368.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Dương Minh Châu 18,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành, Tây Ninh 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Bến Cầu 24,1 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi Cửa khẩu Mộc Bài 36,7 km | 1.101.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Tây Ninh đi H. Trảng Bàng 49,4 km | 1.482.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Tây Ninh đi TP Thủ Dầu Một 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
| Tp Tây Ninh đi TP Dĩ An 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
| Tp Tây Ninh đi TP Thuận An 93,7 km | 1.967.700 | 3.167.700 | 5.667.700 | 8.667.700 |
| Tp Tây Ninh đi H. Bến Cát 72 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Dầu Tiếng 36 km | 1.080.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Uyên 94,1 km | 1.976.100 | 3.176.100 | 5.676.100 | 8.676.100 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Giáo 92,8 km | 1.948.800 | 3.148.800 | 5.648.800 | 8.648.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Biên Hòa 107 km | 2.140.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.840.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Long Khánh 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trảng Bom 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Cửu 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Nhơn Trạch 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cẩm Mỹ 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Định Quán 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Thành 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Chơn Thành 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Riềng 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hớn Quản 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Lộc Ninh 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bù Đốp 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vũng Tàu 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Tp Tây Ninh đi TP Bà Rịa 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Đức 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Xuyên Mộc 195 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Điền 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đất Đỏ 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Thành 114 km | 2.280.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.980.000 |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Quận 1 98,8 km | 2.074.800 | 3.274.800 | 5.774.800 | 8.774.800 |
Tp Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93,4 km | 1.961.400 | 3.161.400 | 5.661.400 | 8.661.400 |
Tp Tây Ninh đi Củ Chi 66,3 km | 1.657.500 | 2.857.500 | 5.357.500 | 8.357.500 |
Tp Tây Ninh đi Nhà Bè 66,3 km | 1.657.500 | 2.857.500 | 5.357.500 | 8.357.500 |
Tp Tây Ninh đi TP Thủ Đức 103 km | 2.060.000 | 3.260.000 | 5.760.000 | 8.760.000 |
Tp Tây Ninh đi Quận Bình Thạnh 97,2 km | 2.041.200 | 3.241.200 | 5.741.200 | 8.741.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Gò Vấp 92,6 km | 1.944.600 | 3.144.600 | 5.644.600 | 8.644.600 |
Tp Tây Ninh đi Quận Tân Bình 92,2 km | 1.936.200 | 3.136.200 | 5.636.200 | 8.636.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Tân Phú 92,2 km | 1.936.200 | 3.136.200 | 5.636.200 | 8.636.200 |
Tp Tây Ninh đi Quận Bình Tân 95,1 km | 1.997.100 | 3.197.100 | 5.697.100 | 8.697.100 |
Tp Tây Ninh đi Bình Chánh 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Tam Kỳ 939 km | 12.207.000 | 17.089.800 | 19.589.800 | 22.589.800 |
Tp Tây Ninh đi TP Hội An 989 km | 12.857.000 | 17.999.800 | 20.499.800 | 23.499.800 |
Tp Tây Ninh đi Thăng Bình 968 km | 12.584.000 | 17.617.600 | 20.117.600 | 23.117.600 |
Tp Tây Ninh đi Quế Sơn 978 km | 12.714.000 | 17.799.600 | 20.299.600 | 23.299.600 |
Tp Tây Ninh đi Hiệp Đức 805 km | 10.465.000 | 14.651.000 | 17.151.000 | 20.151.000 |
Tp Tây Ninh đi Núi Thành 923 km | 11.999.000 | 16.798.600 | 19.298.600 | 22.298.600 |
Tp Tây Ninh đi Tiên Phước 961 km | 12.493.000 | 17.490.200 | 19.990.200 | 22.990.200 |
Tp Tây Ninh đi Phú Ninh 1,836 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Tây Ninh đi Bắc Trà My 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 19.586.800 |
Tp Tây Ninh đi Nam Trà My 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Tp Tây Ninh đi Đông Giang 869 km | 11.297.000 | 15.815.800 | 18.315.800 | 21.315.800 |
Tp Tây Ninh đi Tây Giang 905 km | 11.765.000 | 16.471.000 | 18.971.000 | 21.971.000 |
Tp Tây Ninh đi Đà Nắng 1011 km | 13.143.000 | 18.400.200 | 20.900.200 | 23.900.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Kon Tum 576 km | 7.488.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.983.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đăk Glei 700 km | 9.100.000 | 12.740.000 | 15.240.000 | 18.240.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 666 km | 8.658.000 | 12.121.200 | 14.621.200 | 17.621.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Đăk Tô 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Kon Plông 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Kon Rẫy 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Sa Thầy 604 km | 7.852.000 | 10.992.800 | 13.492.800 | 16.492.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Tu Mơ Rông 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vĩnh Long 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Minh 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Hồ 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mang Thít 212 km | 3.180.000 | 4.452.000 | 6.952.000 | 9.952.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trà Ôn 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vũng Liêm 198 km | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.935.200 | 9.935.200 |
Tp Tây Ninh đi Bình Tân, Vĩnh Long 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Phan Thiết 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Tp Tây Ninh đi Hàm Thuận Bắc 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Tp Tây Ninh đi Hàm Thuận Nam 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Tp Tây Ninh đi Bắc Bình 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Tp Tây Ninh đi Tánh Linh 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Tp Tây Ninh đi Đức Linh 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Mũi Né 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
Tp Tây Ninh đi Lagi 243 km | 3.645.000 | 5.103.000 | 7.603.000 | 10.603.000 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Phong 356 km | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 11.979.200 |
Tp Tây Ninh đi Phan Rí 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Nha Trang 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Tp Tây Ninh đi TP Cam Ranh 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Tp Tây Ninh đi Diên Khánh 482 km | 6.266.000 | 8.772.400 | 11.272.400 | 14.272.400 |
Tp Tây Ninh đi Cam Lâm 457 km | 5.941.000 | 8.317.400 | 10.817.400 | 13.817.400 |
Tp Tây Ninh đi Khánh Vĩnh 499 km | 6.487.000 | 9.081.800 | 11.581.800 | 14.581.800 |
Tp Tây Ninh đi Khánh Sơn 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Hòa 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Phan Rang 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Tp Tây Ninh đi Vĩnh Hy 439 km | 5.707.000 | 7.989.800 | 10.489.800 | 13.489.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Ninh Phước 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Thuận Bắc 416 km | 5.408.000 | 7.571.200 | 10.071.200 | 13.071.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Thuận Nam 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Bác Ái 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Hải 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
Tp Tây Ninh đi Ninh Sơn 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Quảng Ngãi 866 km | 11.258.000 | 15.761.200 | 18.261.200 | 21.261.200 |
Tp Tây Ninh đi Ba Tơ 710 km | 9.230.000 | 12.922.000 | 15.422.000 | 18.422.000 |
Tp Tây Ninh đi Bình Sơn 891 km | 11.583.000 | 16.216.200 | 18.716.200 | 21.716.200 |
Tp Tây Ninh đi Đức Phổ 826 km | 10.738.000 | 15.033.200 | 17.533.200 | 20.533.200 |
Tp Tây Ninh đi Mộ Đức 844 km | 10.972.000 | 15.360.800 | 17.860.800 | 20.860.800 |
Tp Tây Ninh đi Nghĩa Hành 860 km | 11.180.000 | 15.652.000 | 18.152.000 | 21.152.000 |
Tp Tây Ninh đi Sơn Tịnh 880 km | 11.440.000 | 16.016.000 | 18.516.000 | 21.516.000 |
Tp Tây Ninh đi Tây Trà 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Tp Tây Ninh đi Trà Bồng 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Trà Vinh 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Càng Long 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
Tp Tây Ninh đi H. Cầu Kè 218 km | 3.270.000 | 4.578.000 | 7.078.000 | 10.078.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cầu Ngang 221 km | 3.315.000 | 4.641.000 | 7.141.000 | 10.141.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Duyên Hải 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tiểu Cần 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trà Cú 228 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Cao Lãnh 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Tp Tây Ninh đi TP Sa Đéc 205 km | 3.075.000 | 4.305.000 | 6.805.000 | 9.805.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hồng Ngự 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Lai Vung 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Lấp Vò 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Thanh Bình 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Tháp Mười 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Long Xuyên 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Châu Đốc 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Phú 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Chợ Mới 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Tân 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Châu, An Giang 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thoại Sơn 245 km | 3.675.000 | 5.145.000 | 7.645.000 | 10.645.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Rạch Giá 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Tp Tây Ninh đi TP Hà Tiên 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Tp Tây Ninh đi Châu Thành 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Hòn Đất 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Kiên Lương 320 km | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.772.000 | 11.772.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phú Quốc 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Hiệp 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Tây Ninh đi An Minh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Tp Tây Ninh đi An Biên 272 km | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Tp Tây Ninh đi Rạch Sỏi 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Tp Tây Ninh đi Gò Quao 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Tp Cần Thơ 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thới Lai 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Thạnh 581 km | 7.553.000 | 10.574.200 | 13.074.200 | 16.074.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Thủy 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Tp Tây Ninh đi Ô Môn 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Tp Tây Ninh đi Phong Điền 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Tp Tây Ninh đi Cờ Đỏ 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tp Tây Ninh đi Thới Lai 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Vị Thanh 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Mỹ 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Phụng Hiệp 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vị Thủy 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi Ngã Bảy 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Sóc Trăng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỹ Tú 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỹ Xuyên 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Long Phú 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trần Đề 292 km | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.632.000 | 11.632.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cù Lao Dung 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Tây Ninh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
Tp Tây Ninh đi Kế Sách 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Tp Tây Ninh đi Thạnh Trị 232 km | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.372.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Bạc Liêu 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Phước Long 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Vĩnh Lợi 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Giá Rai 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Đông Hải 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Tp Tây Ninh đi Hồng Dân 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Tây Ninh đi Hòa Bình, bạc Liêu 333 km | 4.662.000 | 6.526.800 | 9.026.800 | 12.026.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Cà Mau 364 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Thới Bình 335 km | 4.690.000 | 6.566.000 | 9.066.000 | 12.066.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Trần Văn Thời 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Tây Ninh đi H. Cái Nước 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Ngọc Hiển 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đầm Dơi 380 km | 4.940.000 | 6.916.000 | 9.416.000 | 12.416.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Năm Căn 410 km | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 12.962.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Tân An 118 km | 2.360.000 | 3.560.000 | 6.060.000 | 9.060.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bến Lức 95,5 km | 2.005.500 | 3.205.500 | 5.705.500 | 8.705.500 |
Tp Tây Ninh đi H. Cần Đước 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cần Giuộc 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đức Hòa 79 km | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Thủ Thừa 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Trụ 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Đức Huệ 66,7 km | 1.667.500 | 2.867.500 | 5.367.500 | 8.367.500 |
Tp Tây Ninh đi Mộc Hóa 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Tp Tây Ninh đi Hưng Thạnh, Long An 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Mỹ Tho 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Chợ Gạo 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Gò Công Đông 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Gò Công Tây 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Tân Phú Đông 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cai Lậy 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Cái Bè 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Tp Tây Ninh đi Tân Phước 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Bến Tre 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Ba Tri 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Bình Đại 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Tây Ninh đi H. Châu Thành 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Giồng Trôm 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Bắc 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Tây Ninh đi H. Mỏ Cày Nam 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Tây Ninh đi H. Thạnh Phú 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Tp Đà Lạt 412 km | 5.356.000 | 7.498.400 | 9.998.400 | 12.998.400 |
Tp Tây Ninh đi TP Bảo Lộc 274 km | 4.110.000 | 5.754.000 | 8.254.000 | 11.254.000 |
Tp Tây Ninh đi Đức Trọng 365 km | 4.745.000 | 6.643.000 | 9.143.000 | 12.143.000 |
Tp Tây Ninh đi Di Linh 349 km | 4.886.000 | 6.840.400 | 9.340.400 | 12.340.400 |
Tp Tây Ninh đi Bảo Lâm 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Tp Tây Ninh đi Đạ Huoai 241 km | 3.615.000 | 5.061.000 | 7.561.000 | 10.561.000 |
Tp Tây Ninh đi Đạ Tẻh 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi Cát Tiên 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tp Tây Ninh đi Lâm Hà 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Tp Tây Ninh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 427 km | 5.551.000 | 7.771.400 | 10.271.400 | 13.271.400 |
Tp Tây Ninh đi Đơn Dương 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Tây Ninh đi Đam Rông 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Đồng Xoài 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Tây Ninh đi TX Bình Long 95,8 km | 2.011.800 | 3.211.800 | 5.711.800 | 8.711.800 |
Tp Tây Ninh đi TX Phước Long 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Đăng 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Đốp 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Tp Tây Ninh đi Bù Gia Mập 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Tp Tây Ninh đi Chơn Thành 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Tp Tây Ninh đi Đồng Phú 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
Tp Tây Ninh đi Hớn Quản 87,7 km | 1.841.700 | 3.041.700 | 5.541.700 | 8.541.700 |
Tp Tây Ninh đi Lộc Ninh 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Tp Tây Ninh đi Phú Riềng 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi TP Buôn Ma Thuột 343 km | 4.802.000 | 6.722.800 | 9.222.800 | 12.222.800 |
Tp Tây Ninh đi Buôn Đôn 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Tp Tây Ninh đi Cư Kuin 366 km | 4.758.000 | 6.661.200 | 9.161.200 | 12.161.200 |
Tp Tây Ninh đi Cư M’gar 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Tp Tây Ninh đi Ea H’leo 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Tây Ninh đi Ea Kar 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tp Tây Ninh đi Ea Súp 399 km | 5.187.000 | 7.261.800 | 9.761.800 | 12.761.800 |
Tp Tây Ninh đi Krông Ana 357 km | 4.641.000 | 6.497.400 | 8.997.400 | 11.997.400 |
Tp Tây Ninh đi Krông Bông 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Tp Tây Ninh đi Krông Buk 398 km | 5.174.000 | 7.243.600 | 9.743.600 | 12.743.600 |
Tp Tây Ninh đi Krông Năng 414 km | 5.382.000 | 7.534.800 | 10.034.800 | 13.034.800 |
Tp Tây Ninh đi Krông Pắc 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Tp Tây Ninh đi Lắk 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Tp Tây Ninh đi M’Đrắk 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Tây Ninh đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Tây Ninh đi Gia Nghĩa 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Tp Tây Ninh đi Cư Jút 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Glong 276 km | 4.140.000 | 5.796.000 | 8.296.000 | 11.296.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Mil 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk R’Lấp 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Tây Ninh đi Đắk Song 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Tây Ninh đi Krông Nô 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Tp Tây Ninh đi Tuy Đức 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |




