Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Phan Rang, Vĩnh Hy Ninh Thuận giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, sân bay Cần Thơ, sân bay Cà Mau
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Phan Rang, Vĩnh Hy Ninh Thuận
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá thuê xe Carnival Phan Rang, Vĩnh Hy
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Tây Ninh 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Biên 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Châu 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Dương Minh Châu 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Bến Cầu 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
| Tp Phan Rang đi Cửa khẩu Mộc Bài 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Trảng Bàng 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Thủ Dầu Một 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
| Tp Phan Rang đi TP Dĩ An 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| Tp Phan Rang đi TP Thuận An 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Bến Cát 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Dầu Tiếng 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Uyên 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Phú Giáo 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Biên Hòa 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| Tp Phan Rang đi TP Long Khánh 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Trảng Bom 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Cửu 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Nhơn Trạch 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Cẩm Mỹ 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Định Quán 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Long Thành 286 km | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.506.000 | 11.506.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Đồng Xoài 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Bù Đăng 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Bù Gia Mập 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Chơn Thành 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Phú Riềng 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Hớn Quản 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Lộc Ninh 421 km | 5.473.000 | 7.662.200 | 10.162.200 | 13.162.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Bù Đốp 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Vũng Tàu 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Tp Phan Rang đi TP Bà Rịa 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Đức 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Xuyên Mộc 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Long Điền 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Đất Đỏ 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Thành 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi Quận 1 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Phan Rang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
| Tp Phan Rang đi Củ Chi 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
| Tp Phan Rang đi Nhà Bè 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
| Tp Phan Rang đi TP Thủ Đức 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
| Tp Phan Rang đi Quận Bình Thạnh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
| Tp Phan Rang đi Quận Gò Vấp 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
| Tp Phan Rang đi Quận Tân Bình 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
| Tp Phan Rang đi Quận Tân Phú 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
| Tp Phan Rang đi Quận Bình Tân 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
| Tp Phan Rang đi Bình Chánh 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Tam Kỳ 549 km | 7.137.000 | 9.991.800 | 12.491.800 | 15.491.800 |
| Tp Phan Rang đi TP Hội An 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
| Tp Phan Rang đi Thăng Bình 578 km | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.019.600 |
| Tp Phan Rang đi Quế Sơn 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
| Tp Phan Rang đi Hiệp Đức 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
| Tp Phan Rang đi Núi Thành 533 km | 6.929.000 | 9.700.600 | 12.200.600 | 15.200.600 |
| Tp Phan Rang đi Tiên Phước 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
| Tp Phan Rang đi Phú Ninh 1,4 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi Bắc Trà My 591 km | 7.683.000 | 10.756.200 | 13.256.200 | 16.256.200 |
| Tp Phan Rang đi Nam Trà My 582 km | 7.566.000 | 10.592.400 | 13.092.400 | 16.092.400 |
| Tp Phan Rang đi Đông Giang 665 km | 8.645.000 | 12.103.000 | 14.603.000 | 17.603.000 |
| Tp Phan Rang đi Tây Giang 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
| Tp Phan Rang đi Đà Nắng 621 km | 8.073.000 | 11.302.200 | 13.802.200 | 16.802.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Kon Tum 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Đăk Glei 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
Tp Phan Rang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Đăk Tô 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Kon Plông 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Kon Rẫy 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Sa Thầy 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Tu Mơ Rông 523 km | 6.799.000 | 9.518.600 | 12.018.600 | 15.018.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Vĩnh Long 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Bình Minh 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Long Hồ 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Mang Thít 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Trà Ôn 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Vũng Liêm 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Phan Rang đi Bình Tân, Vĩnh Long 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Phan Thiết 150 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Tp Phan Rang đi Hàm Thuận Bắc 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Phan Rang đi Hàm Thuận Nam 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Tp Phan Rang đi Bắc Bình 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
| Tp Phan Rang đi Tánh Linh 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Tp Phan Rang đi Đức Linh 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
| Tp Phan Rang đi TP Mũi Né 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
| Tp Phan Rang đi Lagi 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
| Tp Phan Rang đi Tuy Phong 74 km | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
| Tp Phan Rang đi Phan Rí 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Nha Trang 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
| Tp Phan Rang đi TP Cam Ranh 46 km | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi Diên Khánh 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
| Tp Phan Rang đi Cam Lâm 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
| Tp Phan Rang đi Khánh Vĩnh 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Tp Phan Rang đi Khánh Sơn 86 km | 1.806.000 | 3.006.000 | 5.506.000 | 8.506.000 |
| Tp Phan Rang đi Ninh Hòa 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi Phan Rang 1 m km | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
| Tp Phan Rang đi Vĩnh Hy 37 km | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Ninh Phước 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Thuận Bắc 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Thuận Nam 26 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Bác Ái 50 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
| Tp Phan Rang đi Ninh Hải 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Tp Phan Rang đi Ninh Sơn 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Quảng Ngãi 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
| Tp Phan Rang đi Ba Tơ 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
| Tp Phan Rang đi Bình Sơn 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
| Tp Phan Rang đi Đức Phổ 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
| Tp Phan Rang đi Mộ Đức 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
| Tp Phan Rang đi Nghĩa Hành 470 km | 6.110.000 | 8.554.000 | 11.054.000 | 14.054.000 |
| Tp Phan Rang đi Sơn Tịnh 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
| Tp Phan Rang đi Tây Trà 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
| Tp Phan Rang đi Trà Bồng 518 km | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.927.600 | 14.927.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Trà Vinh 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Càng Long 428 km | 5.564.000 | 7.789.600 | 10.289.600 | 13.289.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Cầu Kè 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Cầu Ngang 458 km | 5.954.000 | 8.335.600 | 10.835.600 | 13.835.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Duyên Hải 479 km | 6.227.000 | 8.717.800 | 11.217.800 | 14.217.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Tiểu Cần 450 km | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Trà Cú 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Cao Lãnh 450 km | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
| Tp Phan Rang đi TP Sa Đéc 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Hồng Ngự 481 km | 6.253.000 | 8.754.200 | 11.254.200 | 14.254.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Lai Vung 455 km | 5.915.000 | 8.281.000 | 10.781.000 | 13.781.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Lấp Vò 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Thanh Bình 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Tháp Mười 419 km | 5.447.000 | 7.625.800 | 10.125.800 | 13.125.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Long Xuyên 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
| Tp Phan Rang đi TP Châu Đốc 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Phú 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Chợ Mới 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Phú Tân 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Châu 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Thoại Sơn 525 km | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 15.055.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Rạch Giá 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
| Tp Phan Rang đi TP Hà Tiên 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
| Tp Phan Rang đi Châu Thành 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Hòn Đất 564 km | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 15.764.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Kiên Lương 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Phú Quốc 698 km | 9.074.000 | 12.703.600 | 15.203.600 | 18.203.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Hiệp 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
| Tp Phan Rang đi An Minh 587 km | 7.631.000 | 10.683.400 | 13.183.400 | 16.183.400 |
| Tp Phan Rang đi An Biên 552 km | 7.176.000 | 10.046.400 | 12.546.400 | 15.546.400 |
| Tp Phan Rang đi Rạch Sỏi 533 km | 6.929.000 | 9.700.600 | 12.200.600 | 15.200.600 |
| Tp Phan Rang đi Gò Quao 522 km | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.000.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi Tp Cần Thơ 460 km | 5.980.000 | 8.372.000 | 10.872.000 | 13.872.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Thới Lai 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Thạnh 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Bình Thủy 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
| Tp Phan Rang đi Ô Môn 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
| Tp Phan Rang đi Phong Điền 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
| Tp Phan Rang đi Cờ Đỏ 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
| Tp Phan Rang đi Thới Lai 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Vị Thanh 501 km | 6.513.000 | 9.118.200 | 11.618.200 | 14.618.200 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Long Mỹ 506 km | 6.578.000 | 9.209.200 | 11.709.200 | 14.709.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Phụng Hiệp 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Vị Thủy 501 km | 6.513.000 | 9.118.200 | 11.618.200 | 14.618.200 |
| Tp Phan Rang đi Ngã Bảy 483 km | 6.279.000 | 8.790.600 | 11.290.600 | 14.290.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Sóc Trăng 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Mỹ Tú 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Mỹ Xuyên 520 km | 6.760.000 | 9.464.000 | 11.964.000 | 14.964.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Long Phú 515 km | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 14.873.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Trần Đề 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Cù Lao Dung 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Tp Phan Rang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
| Tp Phan Rang đi Kế Sách 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
| Tp Phan Rang đi Thạnh Trị 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Bạc Liêu 559 km | 7.267.000 | 10.173.800 | 12.673.800 | 15.673.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Phước Long 424 km | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.216.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Lợi 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Giá Rai 575 km | 7.475.000 | 10.465.000 | 12.965.000 | 15.965.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Đông Hải 590 km | 7.670.000 | 10.738.000 | 13.238.000 | 16.238.000 |
| Tp Phan Rang đi Hồng Dân 561 km | 7.293.000 | 10.210.200 | 12.710.200 | 15.710.200 |
Tp Phan Rang đi Hòa Bình, bạc Liêu 569 km | 7.397.000 | 10.355.800 | 12.855.800 | 15.855.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Cà Mau 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Thới Bình 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Trần Văn Thời 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Cái Nước 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Ngọc Hiển 676 km | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 17.803.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Đầm Dơi 616 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Năm Căn 647 km | 8.411.000 | 11.775.400 | 14.275.400 | 17.275.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Tân An 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Bến Lức 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Cần Đước 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Cần Giuộc 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Đức Hòa 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Thủ Thừa 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Trụ 354 km | 4.602.000 | 6.442.800 | 8.942.800 | 11.942.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Đức Huệ 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
| Tp Phan Rang đi Mộc Hóa 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
| Tp Phan Rang đi Hưng Thạnh 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Mỹ Tho 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Chợ Gạo 389 km | 5.057.000 | 7.079.800 | 9.579.800 | 12.579.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Gò Công Đông 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Gò Công Tây 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Tân Phú Đông 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Cai Lậy 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
| Tp Phan Rang đi H. Cái Bè 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
| Tp Phan Rang đi Tân Phước 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Bến Tre 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
| Tp Phan Rang đi H. Ba Tri 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Bình Đại 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Tp Phan Rang đi H. Giồng Trôm 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Mỏ Cày Bắc 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
| Tp Phan Rang đi H. Mỏ Cày Nam 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
| Tp Phan Rang đi H. Thạnh Phú 433 km | 5.629.000 | 7.880.600 | 10.380.600 | 13.380.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi Tp Đà Lạt 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
| Tp Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
| Tp Phan Rang đi Đức Trọng 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Phan Rang đi Di Linh 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Tp Phan Rang đi Bảo Lâm 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
| Tp Phan Rang đi Đạ Huoai 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
| Tp Phan Rang đi Đạ Tẻh 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
| Tp Phan Rang đi Cát Tiên 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Lâm Hà 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
| Tp Phan Rang đi Lạc Dương 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
| Tp Phan Rang đi Đơn Dương 84 km | 1.764.000 | 2.964.000 | 5.464.000 | 8.464.000 |
| Tp Phan Rang đi Đam Rông 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi TP Đồng Xoài 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| Tp Phan Rang đi TX Bình Long 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
| Tp Phan Rang đi TX Phước Long 424 km | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.216.800 |
| Tp Phan Rang đi Bù Đăng 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
| Tp Phan Rang đi Bù Đốp 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
| Tp Phan Rang đi Bù Gia Mập 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
| Tp Phan Rang đi Chơn Thành 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
| Tp Phan Rang đi Đồng Phú 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
| Tp Phan Rang đi Hớn Quản 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
| Tp Phan Rang đi Lộc Ninh 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
| Tp Phan Rang đi Phú Riềng 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Buôn Ma Thuột 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| Tp Phan Rang đi Buôn Đôn 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
| Tp Phan Rang đi Cư Kuin 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
| Tp Phan Rang đi Cư M’gar 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
| Tp Phan Rang đi Ea H’leo 312 km | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.615.200 | 11.615.200 |
| Tp Phan Rang đi Ea Kar 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
| Tp Phan Rang đi Ea Súp 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
| Tp Phan Rang đi Krông Ana 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Krông Bông 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
| Tp Phan Rang đi Krông Buk 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Krông Năng 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
| Tp Phan Rang đi Krông Pắc 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
| Tp Phan Rang đi Lắk 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi M’Đrắk 181 km | 2.896.000 | 4.054.400 | 6.554.400 | 9.554.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival Tp Phan Rang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Phan Rang đi Gia Nghĩa 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
| Tp Phan Rang đi Cư Jút 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Đắk Glong 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
| Tp Phan Rang đi Đắk Mil 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
| Tp Phan Rang đi Đắk R’Lấp 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
| Tp Phan Rang đi Đắk Song 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Tp Phan Rang đi Krông Nô 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
| Tp Phan Rang đi Tuy Đức 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |




