Dịch vụ thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Biên Hòa Đồng Nai để đưa đón khách VIP, đi công tác, du lịch gia đình hoặc tổ chức sự kiện, đưa đón sân bay.
Dịch vụ của chúng tôi mang đến trải nghiệm di chuyển sang trọng – riêng tư – thoải mái nhất với dòng Limousine cao cấp: Ford Transit Limousine, Solati Limousine, Dcar, Skybus…
Hotline : 0906.876.599
If you’re looking for a luxurious and comfortable way to travel in Vung Tau, our 9–12 seat Limousine rental service is the perfect choice for families, business groups, and VIP guests. Each vehicle is upgraded with soft leather seats, spacious interiors, LED lighting, high-speed WiFi, and smooth suspension to ensure a first-class travel experience.
Whether you need airport transfers, city tours, or long-distance trips to Ho Chi Minh City, or Da Lat, Nha Trang, Phan Thiet our professional drivers will take care of every detail with safety and punctuality. We offer transparent pricing, flexible schedules, and personalized support to match every travel need. With our Limousine service, your journey becomes not just transportation but a premium experience—comfortable, private, and truly relaxing.
⭐ Vì sao nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Biên Hòa Đồng Nai?
1. Không gian rộng rãi – chuẩn hạng thương gia
Ghế bọc da cao cấp, ngả sâu, có bệ tỳ tay, massage tùy chọn. Khoang xe rộng, trần cao, lối đi thoải mái.
2. Riêng tư tuyệt đối
Xe Limousine ít chỗ, thiết kế yên tĩnh, phù hợp tiếp khách quan trọng, gia đình và người lớn tuổi.
3. Trang bị hiện đại
Màn hình LED lớn
Wifi tốc độ cao
Cổng sạc USB
Đèn LED trần sao
Hệ thống âm thanh cao cấp
4. Phù hợp nhiều nhu cầu
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất – Biên Hòa Đồng Nai
Du lịch Hồ Tràm – Hồ Cốc – Long Hải
Đi tiệc, cưới hỏi
Đón tiếp đối tác doanh nghiệp
Tham quan city tour Biên Hòa Đồng Nai
⭐ Bảng giá thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Biên Hòa Đồng Nai (tham khảo)
Giá đã gồm tài xế – bảo hiểm – phí xăng dầu, chưa gồm phí phát sinh (nếu có).
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lịch trình.
Đi tour 4 tiếng : 2,000,000 ( ngoài 4 tiếng + 500,000 VND/h )
Tour 1 ngày : 3,000,000 /10h/100km ( ngoài 10h + 300,000 VND/h, ngoài 100km + 15,000 VND/km )
Đơn tiễn sân bay ( dưới 20km ) 1,500,000 VND/lượt
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tây Ninh 107 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Biên 138 km | 3.260.000 | 4.564.000 | 7.064.000 | 10.064.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 9.980.000 |
| Biên Hòa đi H. Dương Minh Châu 98 km | 2.558.000 | 3.581.200 | 6.081.200 | 9.081.200 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cầu 93 km | 2.453.000 | 3.653.000 | 6.153.000 | 9.153.000 |
| Biên Hòa đi Cửa khẩu Mộc Bài 83 km | 2.243.000 | 3.443.000 | 5.943.000 | 8.943.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bàng 60 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Thủ Dầu Một 24 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi TP Dĩ An 12 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi TP Thuận An 21 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Cát 40 km | 1.700.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Dầu Tiếng 72 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Uyên 22 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Giáo 56 km | 1.900.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Biên Hòa 24 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi TP Long Khánh 46 km | 1.880.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Trảng Bom 61 km | 2.025.000 | 3.225.000 | 5.725.000 | 8.725.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Cửu 61 km | 2.025.000 | 3.225.000 | 5.725.000 | 8.725.000 |
| Biên Hòa đi H. Nhơn Trạch 44 km | 1.820.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Cẩm Mỹ 70 km | 2.250.000 | 3.450.000 | 5.950.000 | 8.950.000 |
| Biên Hòa đi H. Định Quán 81 km | 2.201.000 | 3.401.000 | 5.901.000 | 8.901.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Thành 37 km | 1.610.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 85 km | 2.285.000 | 3.485.000 | 5.985.000 | 8.985.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đăng 131 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Gia Mập 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Biên Hòa đi H. Chơn Thành 73 km | 2.325.000 | 3.525.000 | 6.025.000 | 9.025.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Riềng 103 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Biên Hòa đi H. Hớn Quản 93 km | 2.453.000 | 3.653.000 | 6.153.000 | 9.153.000 |
| Biên Hòa đi H. Lộc Ninh 117 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Biên Hòa đi H. Bù Đốp 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vũng Tàu 79 km | 2.475.000 | 3.675.000 | 6.175.000 | 9.175.000 |
| Biên Hòa đi TP Bà Rịa 71 km | 2.275.000 | 3.475.000 | 5.975.000 | 8.975.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Đức 68 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| Biên Hòa đi H. Xuyên Mộc 91 km | 2.411.000 | 3.611.000 | 6.111.000 | 9.111.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Điền 74 km | 2.350.000 | 3.550.000 | 6.050.000 | 9.050.000 |
| Biên Hòa đi H. Đất Đỏ 80 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Thành 121 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Quận 1 32 km | 1.460.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Củ Chi 44 km | 1.820.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Nhà Bè 41 km | 1.730.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi TP Thủ Đức 19 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Thạnh 25 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Quận Gò Vấp 28 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Bình 32 km | 1.460.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Quận Tân Phú 38 km | 1.640.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Quận Bình Tân 41 km | 1.730.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi Bình Chánh 52 km | 1.800.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tam Kỳ 835 km | 11.355.000 | 15.897.000 | 18.397.000 | 21.397.000 |
| Biên Hòa đi TP Hội An 885 km | 12.005.000 | 16.807.000 | 19.307.000 | 22.307.000 |
| Biên Hòa đi Thăng Bình 864 km | 11.732.000 | 16.424.800 | 18.924.800 | 21.924.800 |
| Biên Hòa đi Quế Sơn 873 km | 11.849.000 | 16.588.600 | 19.088.600 | 22.088.600 |
| Biên Hòa đi Hiệp Đức 892 km | 12.096.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 22.434.400 |
| Biên Hòa đi Núi Thành 819 km | 11.147.000 | 15.605.800 | 18.105.800 | 21.105.800 |
| Biên Hòa đi Tiên Phước 857 km | 11.641.000 | 16.297.400 | 18.797.400 | 21.797.400 |
| Biên Hòa đi Phú Ninh 840 km | 11.420.000 | 15.988.000 | 18.488.000 | 21.488.000 |
| Biên Hòa đi Bắc Trà My 877 km | 11.901.000 | 16.661.400 | 19.161.400 | 22.161.400 |
| Biên Hòa đi Nam Trà My 698 km | 9.574.000 | 13.403.600 | 15.903.600 | 18.903.600 |
| Biên Hòa đi Đông Giang 951 km | 12.863.000 | 18.008.200 | 20.508.200 | 23.508.200 |
| Biên Hòa đi Tây Giang 1000 km | 13.500.000 | 18.900.000 | 21.400.000 | 24.400.000 |
| Biên Hòa đi Đà Nắng 907 km | 12.291.000 | 17.207.400 | 19.707.400 | 22.707.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Kon Tum 552 km | 7.676.000 | 10.746.400 | 13.246.400 | 16.246.400 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Glei 676 km | 9.288.000 | 13.003.200 | 15.503.200 | 18.503.200 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 642 km | 8.846.000 | 12.384.400 | 14.884.400 | 17.884.400 |
| Biên Hòa đi H. Đăk Tô 603 km | 8.339.000 | 11.674.600 | 14.174.600 | 17.174.600 |
| Biên Hòa đi H. Kon Plông 603 km | 8.339.000 | 11.674.600 | 14.174.600 | 17.174.600 |
| Biên Hòa đi H. Kon Rẫy 585 km | 8.105.000 | 11.347.000 | 13.847.000 | 16.847.000 |
| Biên Hòa đi H. Sa Thầy 580 km | 8.040.000 | 11.256.000 | 13.756.000 | 16.756.000 |
| Biên Hòa đi H. Tu Mơ Rông 639 km | 8.807.000 | 12.329.800 | 14.829.800 | 17.829.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vĩnh Long 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Biên Hòa đi H. Bình Minh 174 km | 3.284.000 | 4.597.600 | 7.097.600 | 10.097.600 |
| Biên Hòa đi H. Long Hồ 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Mang Thít 177 km | 3.332.000 | 4.664.800 | 7.164.800 | 10.164.800 |
| Biên Hòa đi H. Trà Ôn 190 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
| Biên Hòa đi H. Vũng Liêm 162 km | 3.092.000 | 4.328.800 | 6.828.800 | 9.828.800 |
| Biên Hòa đi Bình Tân, Vĩnh Long 180 km | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.232.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Phan Thiết 162 km | 3.092.000 | 4.328.800 | 6.828.800 | 9.828.800 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Bắc 177 km | 3.332.000 | 4.664.800 | 7.164.800 | 10.164.800 |
| Biên Hòa đi Hàm Thuận Nam 142 km | 3.340.000 | 4.676.000 | 7.176.000 | 10.176.000 |
| Biên Hòa đi Bắc Bình 205 km | 3.575.000 | 5.005.000 | 7.505.000 | 10.505.000 |
| Biên Hòa đi Tánh Linh 152 km | 2.932.000 | 4.104.800 | 6.604.800 | 9.604.800 |
| Biên Hòa đi Đức Linh 100 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Biên Hòa đi TP Mũi Né 188 km | 3.508.000 | 4.911.200 | 7.411.200 | 10.411.200 |
| Biên Hòa đi Lagi 140 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Phong 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Biên Hòa đi Phan Rí 232 km | 3.980.000 | 5.572.000 | 8.072.000 | 11.072.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Nha Trang 385 km | 5.505.000 | 7.707.000 | 10.207.000 | 13.207.000 |
| Biên Hòa đi TP Cam Ranh 336 km | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 12.785.600 |
| Biên Hòa đi Diên Khánh 378 km | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.079.600 |
| Biên Hòa đi Cam Lâm 354 km | 5.102.000 | 7.142.800 | 9.642.800 | 12.642.800 |
| Biên Hòa đi Khánh Vĩnh 396 km | 5.648.000 | 7.907.200 | 10.407.200 | 13.407.200 |
| Biên Hòa đi Khánh Sơn 377 km | 5.401.000 | 7.561.400 | 10.061.400 | 13.061.400 |
| Biên Hòa đi Ninh Hòa 418 km | 5.934.000 | 8.307.600 | 10.807.600 | 13.807.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Phan Rang 300 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Hy 336 km | 5.204.000 | 7.285.600 | 9.785.600 | 12.785.600 |
| Biên Hòa đi H. Ninh Phước 294 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Bắc 313 km | 4.882.000 | 6.834.800 | 9.334.800 | 12.334.800 |
| Biên Hòa đi H. Thuận Nam 274 km | 4.610.000 | 6.454.000 | 8.954.000 | 11.954.000 |
| Biên Hòa đi H. Bác Ái 327 km | 5.078.000 | 7.109.200 | 9.609.200 | 12.609.200 |
| Biên Hòa đi Ninh Hải 328 km | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 12.628.800 |
| Biên Hòa đi Ninh Sơn 314 km | 4.896.000 | 6.854.400 | 9.354.400 | 12.354.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Quảng Ngãi 773 km | 10.549.000 | 14.768.600 | 17.268.600 | 20.268.600 |
| Biên Hòa đi Ba Tơ 770 km | 10.510.000 | 14.714.000 | 17.214.000 | 20.214.000 |
| Biên Hòa đi Bình Sơn 787 km | 10.731.000 | 15.023.400 | 17.523.400 | 20.523.400 |
| Biên Hòa đi Đức Phổ 722 km | 9.886.000 | 13.840.400 | 16.340.400 | 19.340.400 |
| Biên Hòa đi Mộ Đức 739 km | 10.107.000 | 14.149.800 | 16.649.800 | 19.649.800 |
| Biên Hòa đi Nghĩa Hành 756 km | 10.328.000 | 14.459.200 | 16.959.200 | 19.959.200 |
| Biên Hòa đi Sơn Tịnh 776 km | 10.588.000 | 14.823.200 | 17.323.200 | 20.323.200 |
| Biên Hòa đi Tây Trà 804 km | 10.952.000 | 15.332.800 | 17.832.800 | 20.832.800 |
| Biên Hòa đi Trà Bồng 804 km | 10.952.000 | 15.332.800 | 17.832.800 | 20.832.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Trà Vinh 157 km | 3.012.000 | 4.216.800 | 6.716.800 | 9.716.800 |
| Biên Hòa đi H. Càng Long 156 km | 2.996.000 | 4.194.400 | 6.694.400 | 9.694.400 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Kè 182 km | 3.412.000 | 4.776.800 | 7.276.800 | 10.276.800 |
| Biên Hòa đi H. Cầu Ngang 186 km | 3.476.000 | 4.866.400 | 7.366.400 | 10.366.400 |
| Biên Hòa đi H. Duyên Hải 207 km | 3.605.000 | 5.047.000 | 7.547.000 | 10.547.000 |
| Biên Hòa đi H. Tiểu Cần 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Biên Hòa đi H. Trà Cú 192 km | 3.572.000 | 5.000.800 | 7.500.800 | 10.500.800 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cao Lãnh 178 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 10.187.200 |
| Biên Hòa đi TP Sa Đéc 170 km | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.008.000 |
| Biên Hòa đi H. Hồng Ngự 209 km | 3.635.000 | 5.089.000 | 7.589.000 | 10.589.000 |
| Biên Hòa đi H. Lai Vung 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Biên Hòa đi H. Lấp Vò 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
| Biên Hòa đi H. Thanh Bình 199 km | 3.684.000 | 5.157.600 | 7.657.600 | 10.657.600 |
| Biên Hòa đi H. Tháp Mười 160 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Long Xuyên 214 km | 3.710.000 | 5.194.000 | 7.694.000 | 10.694.000 |
| Biên Hòa đi TP Châu Đốc 270 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Phú 259 km | 4.385.000 | 6.139.000 | 8.639.000 | 11.639.000 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Mới 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
| Biên Hòa đi H. Phú Tân 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Châu 135 km | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 9.980.000 |
| Biên Hòa đi H. Thoại Sơn 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Rạch Giá 267 km | 4.505.000 | 6.307.000 | 8.807.000 | 11.807.000 |
| Biên Hòa đi TP Hà Tiên 352 km | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 12.606.400 |
| Biên Hòa đi Châu Thành 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Biên Hòa đi H. Hòn Đất 291 km | 4.865.000 | 6.811.000 | 9.311.000 | 12.311.000 |
| Biên Hòa đi H. Kiên Lương 328 km | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 12.628.800 |
| Biên Hòa đi H. Phú Quốc 426 km | 6.038.000 | 8.453.200 | 10.953.200 | 13.953.200 |
| Biên Hòa đi H. Tân Hiệp 257 km | 4.355.000 | 6.097.000 | 8.597.000 | 11.597.000 |
| Biên Hòa đi An Minh 315 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Biên Hòa đi An Biên 280 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Biên Hòa đi Rạch Sỏi 261 km | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 11.681.000 |
| Biên Hòa đi Gò Quao 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Cần Thơ 188 km | 3.508.000 | 4.911.200 | 7.411.200 | 10.411.200 |
| Biên Hòa đi H. Thới Lai 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Thạnh 268 km | 4.520.000 | 6.328.000 | 8.828.000 | 11.828.000 |
| Biên Hòa đi H. Bình Thủy 192 km | 3.572.000 | 5.000.800 | 7.500.800 | 10.500.800 |
| Biên Hòa đi Ô Môn 211 km | 3.665.000 | 5.131.000 | 7.631.000 | 10.631.000 |
| Biên Hòa đi Phong Điền 201 km | 3.515.000 | 4.921.000 | 7.421.000 | 10.421.000 |
| Biên Hòa đi Cờ Đỏ 225 km | 3.875.000 | 5.425.000 | 7.925.000 | 10.925.000 |
| Biên Hòa đi Thới Lai 208 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Vị Thanh 229 km | 3.935.000 | 5.509.000 | 8.009.000 | 11.009.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành, Hậu Giang 201 km | 3.515.000 | 4.921.000 | 7.421.000 | 10.421.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Mỹ 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Biên Hòa đi H. Phụng Hiệp 213 km | 3.695.000 | 5.173.000 | 7.673.000 | 10.673.000 |
| Biên Hòa đi H. Vị Thủy 229 km | 3.935.000 | 5.509.000 | 8.009.000 | 11.009.000 |
| Biên Hòa đi Ngã Bảy 211 km | 3.665.000 | 5.131.000 | 7.631.000 | 10.631.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Sóc Trăng 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Tú 242 km | 4.130.000 | 5.782.000 | 8.282.000 | 11.282.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỹ Xuyên 248 km | 4.220.000 | 5.908.000 | 8.408.000 | 11.408.000 |
| Biên Hòa đi H. Long Phú 243 km | 4.145.000 | 5.803.000 | 8.303.000 | 11.303.000 |
| Biên Hòa đi H. Trần Đề 256 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Biên Hòa đi H. Cù Lao Dung 201 km | 3.515.000 | 4.921.000 | 7.421.000 | 10.421.000 |
| Biên Hòa đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 275 km | 4.625.000 | 6.475.000 | 8.975.000 | 11.975.000 |
| Biên Hòa đi Kế Sách 214 km | 3.710.000 | 5.194.000 | 7.694.000 | 10.694.000 |
| Biên Hòa đi Thạnh Trị 214 km | 3.710.000 | 5.194.000 | 7.694.000 | 10.694.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Bạc Liêu 287 km | 4.805.000 | 6.727.000 | 9.227.000 | 12.227.000 |
| Biên Hòa đi H. Phước Long 133 km | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 9.924.000 |
| Biên Hòa đi H. Vĩnh Lợi 282 km | 4.730.000 | 6.622.000 | 9.122.000 | 12.122.000 |
| Biên Hòa đi H. Giá Rai 303 km | 4.742.000 | 6.638.800 | 9.138.800 | 12.138.800 |
| Biên Hòa đi H. Đông Hải 317 km | 4.938.000 | 6.913.200 | 9.413.200 | 12.413.200 |
| Biên Hòa đi Hồng Dân 289 km | 4.835.000 | 6.769.000 | 9.269.000 | 12.269.000 |
| Biên Hòa đi Hòa Bình, bạc Liêu 297 km | 4.955.000 | 6.937.000 | 9.437.000 | 12.437.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Cà Mau 328 km | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 12.628.800 |
| Biên Hòa đi H. Thới Bình 345 km | 5.330.000 | 7.462.000 | 9.962.000 | 12.962.000 |
| Biên Hòa đi H. Trần Văn Thời 352 km | 5.076.000 | 7.106.400 | 9.606.400 | 12.606.400 |
| Biên Hòa đi H. Cái Nước 355 km | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.661.000 |
| Biên Hòa đi H. Ngọc Hiển 404 km | 5.752.000 | 8.052.800 | 10.552.800 | 13.552.800 |
| Biên Hòa đi H. Đầm Dơi 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
| Biên Hòa đi H. Năm Căn 374 km | 5.362.000 | 7.506.800 | 10.006.800 | 13.006.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Tân An 83 km | 2.243.000 | 3.443.000 | 5.943.000 | 8.943.000 |
| Biên Hòa đi H. Bến Lức 62 km | 2.050.000 | 3.250.000 | 5.750.000 | 8.750.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Đước 71 km | 2.275.000 | 3.475.000 | 5.975.000 | 8.975.000 |
| Biên Hòa đi H. Cần Giuộc 58 km | 1.950.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Hòa 55 km | 1.875.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Biên Hòa đi H. Thủ Thừa 76 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
| Biên Hòa đi H. Tân Trụ 82 km | 2.222.000 | 3.422.000 | 5.922.000 | 8.922.000 |
| Biên Hòa đi H. Đức Huệ 82 km | 2.222.000 | 3.422.000 | 5.922.000 | 8.922.000 |
| Biên Hòa đi Mộc Hóa 144 km | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.232.000 |
| Biên Hòa đi Hưng Thạnh 185 km | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.344.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Mỹ Tho 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Chợ Gạo 116 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Đông 96 km | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.022.400 |
| Biên Hòa đi H. Gò Công Tây 96 km | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.022.400 |
| Biên Hòa đi H. Tân Phú Đông 106 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
| Biên Hòa đi H. Cai Lậy 115 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Biên Hòa đi H. Cái Bè 133 km | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 9.924.000 |
| Biên Hòa đi Tân Phước 54 km | 1.850.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bến Tre | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| Biên Hòa đi TP Bến Tre 118 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Biên Hòa đi H. Ba Tri 154 km | 2.964.000 | 4.149.600 | 6.649.600 | 9.649.600 |
| Biên Hòa đi H. Bình Đại 146 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
| Biên Hòa đi H. Châu Thành 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Biên Hòa đi H. Giồng Trôm 137 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Bắc 129 km | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 9.812.000 |
| Biên Hòa đi H. Mỏ Cày Nam 137 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| Biên Hòa đi H. Thạnh Phú 161 km | 3.076.000 | 4.306.400 | 6.806.400 | 9.806.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Tp Đà Lạt 315 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Biên Hòa đi TP Bảo Lộc 161 km | 3.076.000 | 4.306.400 | 6.806.400 | 9.806.400 |
| Biên Hòa đi Đức Trọng 262 km | 4.430.000 | 6.202.000 | 8.702.000 | 11.702.000 |
| Biên Hòa đi Di Linh 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Biên Hòa đi Bảo Lâm 182 km | 3.412.000 | 4.776.800 | 7.276.800 | 10.276.800 |
| Biên Hòa đi Đạ Huoai 128 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
| Biên Hòa đi Đạ Tẻh 132 km | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 9.896.000 |
| Biên Hòa đi Cát Tiên 616 km | 8.508.000 | 11.911.200 | 14.411.200 | 17.411.200 |
| Biên Hòa đi Lâm Hà 233 km | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Biên Hòa đi Lạc Dương 328 km | 5.092.000 | 7.128.800 | 9.628.800 | 12.628.800 |
| Biên Hòa đi Đơn Dương 361 km | 5.193.000 | 7.270.200 | 9.770.200 | 12.770.200 |
| Biên Hòa đi Đam Rông 276 km | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.996.000 | 11.996.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Đồng Xoài 85 km | 2.285.000 | 3.485.000 | 5.985.000 | 8.985.000 |
| Biên Hòa đi TX Bình Long 105 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Biên Hòa đi TX Phước Long 133 km | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 9.924.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đăng 131 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Biên Hòa đi Bù Đốp 158 km | 3.028.000 | 4.239.200 | 6.739.200 | 9.739.200 |
| Biên Hòa đi Bù Gia Mập 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Biên Hòa đi Chơn Thành 81 km | 2.201.000 | 3.401.000 | 5.901.000 | 8.901.000 |
| Biên Hòa đi Đồng Phú 97 km | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.051.800 |
| Biên Hòa đi Hớn Quản 93 km | 2.453.000 | 3.653.000 | 6.153.000 | 9.153.000 |
| Biên Hòa đi Lộc Ninh 121 km | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 9.588.000 |
| Biên Hòa đi Phú Riềng 103 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi TP Buôn Ma Thuột 319 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Biên Hòa đi Buôn Đôn 346 km | 5.344.000 | 7.481.600 | 9.981.600 | 12.981.600 |
| Biên Hòa đi Cư Kuin 342 km | 5.288.000 | 7.403.200 | 9.903.200 | 12.903.200 |
| Biên Hòa đi Cư M’gar 346 km | 5.344.000 | 7.481.600 | 9.981.600 | 12.981.600 |
| Biên Hòa đi Ea H’leo 428 km | 6.064.000 | 8.489.600 | 10.989.600 | 13.989.600 |
| Biên Hòa đi Ea Kar 504 km | 7.052.000 | 9.872.800 | 12.372.800 | 15.372.800 |
| Biên Hòa đi Ea Súp 375 km | 5.375.000 | 7.525.000 | 10.025.000 | 13.025.000 |
| Biên Hòa đi Krông Ana 333 km | 5.162.000 | 7.226.800 | 9.726.800 | 12.726.800 |
| Biên Hòa đi Krông Bông 363 km | 5.219.000 | 7.306.600 | 9.806.600 | 12.806.600 |
| Biên Hòa đi Krông Buk 374 km | 5.362.000 | 7.506.800 | 10.006.800 | 13.006.800 |
| Biên Hòa đi Krông Năng 531 km | 7.403.000 | 10.364.200 | 12.864.200 | 15.864.200 |
| Biên Hòa đi Krông Pắc 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Biên Hòa đi Lắk 468 km | 6.584.000 | 9.217.600 | 11.717.600 | 14.717.600 |
| Biên Hòa đi M’Đrắk 468 km | 6.584.000 | 9.217.600 | 11.717.600 | 14.717.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Biên Hòa đi Gia Nghĩa 203 km | 3.545.000 | 4.963.000 | 7.463.000 | 10.463.000 |
| Biên Hòa đi Cư Jút 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Glong 253 km | 4.295.000 | 6.013.000 | 8.513.000 | 11.513.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Mil 273 km | 4.595.000 | 6.433.000 | 8.933.000 | 11.933.000 |
| Biên Hòa đi Đắk R’Lấp 195 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Biên Hòa đi Đắk Song 241 km | 4.115.000 | 5.761.000 | 8.261.000 | 11.261.000 |
| Biên Hòa đi Krông Nô 294 km | 4.910.000 | 6.874.000 | 9.374.000 | 12.374.000 |
| Biên Hòa đi Tuy Đức 235 km | 4.025.000 | 5.635.000 | 8.135.000 | 11.135.000 |
⭐ Ưu điểm của dịch vụ thuê xe Limousine tại Biên Hòa Đồng Nai
✔ Xe đời mới 2022–2025
Kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến, luôn sạch, thơm, ổn định.
✔ Tài xế chuyên nghiệp – đúng giờ
Nhiều năm kinh nghiệm tuyến Biên Hòa Đồng Nai – TP.HCM – Phan Thiết – Đà Lạt.
✔ Giá minh bạch – không phát sinh
Báo giá trọn gói theo yêu cầu, hỗ trợ xuất hóa đơn.
✔ Đặt xe siêu nhanh
Chỉ cần gửi điểm đón – điểm trả → báo giá ngay.
⭐ Những ai nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ?
Gia đình cần xe riêng rộng rãi, an toàn cho trẻ nhỏ
Doanh nghiệp cần đón tiếp đối tác, khách VIP
Nhóm bạn muốn du lịch thoải mái
Cặp đôi chuẩn bị cưới, chụp hình, đưa đón họ hàng
Khách cần di chuyển đường dài êm ái, hạn chế say xe
⭐ Quy trình đặt thuê xe Limousine tại Biên Hòa Đồng Nai
Gửi lịch trình: ngày đi – số người – điểm đón
Nhận báo giá và hình ảnh xe
Chốt thông tin – cọc giữ xe
Tài xế liên hệ trước giờ chạy 30 phút
Quy trình nhanh gọn – chuyên nghiệp – hỗ trợ 24/7.
Hotline : 0906.876.599
Thuê xe Limousin Cà Mau
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Bạc Liêu
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Biên Hòa
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Vĩnh Long
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Buôn Ma Thuột
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Cần Thơ
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Đà Lạt
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
Thuê xe Limousin Nha Trang
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
Thuê xe Limousin Phan Thiết
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin Thủ Dầu Một
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
thuê xe Limousin TPHCM
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]
Dịch vụ cho thuê xe Limousin 9 chỗ, 12 chỗ, 19 chỗ, 29 chỗ Tp Hồ Chí Minh 24/7
Xem nhanhBảng giá thuê xe Limousin Biên Hòa đi Tây NinhBảng giá thuê xe Limousin [...]






