Bạn đang cần thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Thủ Dầu Một Bình Dương để đưa đón khách VIP, đi công tác, du lịch gia đình hoặc tổ chức sự kiện?
Dịch vụ của chúng tôi mang đến trải nghiệm di chuyển sang trọng – riêng tư – thoải mái nhất với dòng Limousine cao cấp: Ford Transit Limousine, Solati Limousine, Dcar, Skybus…
Hotline : 0906.876.599
If you’re looking for a luxurious and comfortable way to travel in Vung Tau, our 9–12 seat Limousine rental service is the perfect choice for families, business groups, and VIP guests. Each vehicle is upgraded with soft leather seats, spacious interiors, LED lighting, high-speed WiFi, and smooth suspension to ensure a first-class travel experience.
Whether you need airport transfers, city tours, or long-distance trips to Ho Chi Minh City, or Da Lat, Nha Trang, Phan Thiet our professional drivers will take care of every detail with safety and punctuality. We offer transparent pricing, flexible schedules, and personalized support to match every travel need. With our Limousine service, your journey becomes not just transportation but a premium experience—comfortable, private, and truly relaxing.
⭐ Vì sao nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Thủ Dầu Một Bình Dương?
1. Không gian rộng rãi – chuẩn hạng thương gia
Ghế bọc da cao cấp, ngả sâu, có bệ tỳ tay, massage tùy chọn. Khoang xe rộng, trần cao, lối đi thoải mái.
2. Riêng tư tuyệt đối
Xe Limousine ít chỗ, thiết kế yên tĩnh, phù hợp tiếp khách quan trọng, gia đình và người lớn tuổi.
3. Trang bị hiện đại
Màn hình LED lớn
Wifi tốc độ cao
Cổng sạc USB
Đèn LED trần sao
Hệ thống âm thanh cao cấp
4. Phù hợp nhiều nhu cầu
Đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất – Thủ Dầu Một Bình Dương
Du lịch Hồ Tràm – Hồ Cốc – Long Hải
Đi tiệc, cưới hỏi
Đón tiếp đối tác doanh nghiệp
Tham quan city tour Thủ Dầu Một Bình Dương
⭐ Bảng giá thuê xe Limousine 9–12 chỗ tại Thủ Dầu Một Bình Dương (tham khảo)
Giá đã gồm tài xế – bảo hiểm – phí xăng dầu, chưa gồm phí phát sinh (nếu có).
Liên hệ để nhận báo giá chính xác theo lịch trình.
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Tây Ninh 83 km | 2.243.000 | 3.443.000 | 5.943.000 | 8.943.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Biên 114 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Châu 111 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Thủ Dầu Một H. Dương Minh Châu 74,5 km | 2.362.500 | 3.562.500 | 6.062.500 | 9.062.500 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Thủ Dầu Một H. Bến Cầu 70,3 km | 2.257.500 | 3.457.500 | 5.957.500 | 8.957.500 |
| Thủ Dầu Một Cửa khẩu Mộc Bài 60,1 km | 2.002.500 | 3.202.500 | 5.702.500 | 8.702.500 |
| Thủ Dầu Một H. Trảng Bàng 37 km | 1.610.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Thủ Dầu Một 20,7 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một TP Dĩ An 20,7 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một TP Thuận An 13,1 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Bến Cát 17,5 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Dầu Tiếng 48,3 km | 1.949.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Uyên 17,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Phú Giáo 40,2 km | 1.706.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Biên Hòa 25,6 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một TP Long Khánh 73,8 km | 2.345.000 | 3.545.000 | 6.045.000 | 9.045.000 |
| Thủ Dầu Một H. Trảng Bom 73,8 km | 2.345.000 | 3.545.000 | 6.045.000 | 9.045.000 |
| Thủ Dầu Một H. Vĩnh Cửu 86,1 km | 2.308.100 | 3.508.100 | 6.008.100 | 9.008.100 |
| Thủ Dầu Một H. Nhơn Trạch 60 km | 2.000.000 | 3.200.000 | 5.700.000 | 8.700.000 |
| Thủ Dầu Một H. Cẩm Mỹ 99 km | 2.579.000 | 3.610.600 | 6.110.600 | 9.110.600 |
| Thủ Dầu Một H. Định Quán 114 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Thủ Dầu Một H. Long Thành 60,2 km | 2.005.000 | 3.205.000 | 5.705.000 | 8.705.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Đồng Xoài 73,2 km | 2.330.000 | 3.530.000 | 6.030.000 | 9.030.000 |
| Thủ Dầu Một H. Bù Đăng 118 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Thủ Dầu Một H. Bù Gia Mập 170 km | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.008.000 |
| Thủ Dầu Một H. Chơn Thành 52,5 km | 1.812.500 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Phú Riềng 89,8 km | 2.385.800 | 3.585.800 | 6.085.800 | 9.085.800 |
| Thủ Dầu Một H. Hớn Quản 72,6 km | 2.315.000 | 3.515.000 | 6.015.000 | 9.015.000 |
| Thủ Dầu Một H. Lộc Ninh 96 km | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.022.400 |
| Thủ Dầu Một H. Bù Đốp 139 km | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.092.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Vũng Tàu 102 km | 2.540.000 | 3.556.000 | 6.056.000 | 9.056.000 |
| Thủ Dầu Một TP Bà Rịa 94,2 km | 2.478.200 | 3.678.200 | 6.178.200 | 9.178.200 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Đức 91,4 km | 2.419.400 | 3.619.400 | 6.119.400 | 9.119.400 |
| Thủ Dầu Một H. Xuyên Mộc 114 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Thủ Dầu Một H. Long Điền 96,9 km | 2.534.900 | 3.548.860 | 6.048.860 | 9.048.860 |
| Thủ Dầu Một H. Đất Đỏ 103 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Thành 89,1 km | 2.371.100 | 3.571.100 | 6.071.100 | 9.071.100 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một Quận 1 31,8 km | 1.454.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Sân bay Tân Sơn Nhất 30,1 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Củ Chi 21,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Nhà Bè 42,7 km | 1.781.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một TP Thủ Đức 20,5 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Quận Bình Thạnh 26,6 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Quận Gò Vấp 20,8 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Quận Tân Bình 27,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Quận Tân Phú 27,2 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Quận Bình Tân 30,6 km | 1.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Bình Chánh 43,1 km | 1.793.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Tam Kỳ 864 km | 11.732.000 | 16.424.800 | 18.924.800 | 21.924.800 |
| Thủ Dầu Một TP Hội An 914 km | 12.382.000 | 17.334.800 | 19.834.800 | 22.834.800 |
| Thủ Dầu Một Thăng Bình 893 km | 12.109.000 | 16.952.600 | 19.452.600 | 22.452.600 |
| Thủ Dầu Một Quế Sơn 902 km | 12.226.000 | 17.116.400 | 19.616.400 | 22.616.400 |
| Thủ Dầu Một Hiệp Đức 921 km | 12.473.000 | 17.462.200 | 19.962.200 | 22.962.200 |
| Thủ Dầu Một Núi Thành 848 km | 11.524.000 | 16.133.600 | 18.633.600 | 21.633.600 |
| Thủ Dầu Một Tiên Phước 886 km | 12.018.000 | 16.825.200 | 19.325.200 | 22.325.200 |
| Thủ Dầu Một Phú Ninh 869 km | 11.797.000 | 16.515.800 | 19.015.800 | 22.015.800 |
| Thủ Dầu Một Bắc Trà My 906 km | 12.278.000 | 17.189.200 | 19.689.200 | 22.689.200 |
| Thủ Dầu Một Nam Trà My 686 km | 9.418.000 | 13.185.200 | 15.685.200 | 18.685.200 |
| Thủ Dầu Một Đông Giang 980 km | 13.240.000 | 18.536.000 | 21.036.000 | 24.036.000 |
| Thủ Dầu Một Tây Giang 1032 km | 13.916.000 | 19.482.400 | 21.982.400 | 24.982.400 |
| Thủ Dầu Một Đà Nắng 936 km | 12.668.000 | 17.735.200 | 20.235.200 | 23.235.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Kon Tum 539 km | 7.507.000 | 10.509.800 | 13.009.800 | 16.009.800 |
| Thủ Dầu Một H. Đăk Glei 663 km | 9.119.000 | 12.766.600 | 15.266.600 | 18.266.600 |
| Thủ Dầu Một H. Ngọc Hồi, Kon Tum 629 km | 8.677.000 | 12.147.800 | 14.647.800 | 17.647.800 |
| Thủ Dầu Một H. Đăk Tô 591 km | 8.183.000 | 11.456.200 | 13.956.200 | 16.956.200 |
| Thủ Dầu Một H. Kon Plông 591 km | 8.183.000 | 11.456.200 | 13.956.200 | 16.956.200 |
| Thủ Dầu Một H. Kon Rẫy 591 km | 8.183.000 | 11.456.200 | 13.956.200 | 16.956.200 |
| Thủ Dầu Một H. Sa Thầy 568 km | 7.884.000 | 11.037.600 | 13.537.600 | 16.537.600 |
| Thủ Dầu Một H. Tu Mơ Rông 626 km | 8.638.000 | 12.093.200 | 14.593.200 | 17.593.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Vĩnh Long 168 km | 3.188.000 | 4.463.200 | 6.963.200 | 9.963.200 |
| Thủ Dầu Một H. Bình Minh 163 km | 3.108.000 | 4.351.200 | 6.851.200 | 9.851.200 |
| Thủ Dầu Một H. Long Hồ 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Thủ Dầu Một H. Mang Thít 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Thủ Dầu Một H. Trà Ôn 179 km | 3.364.000 | 4.709.600 | 7.209.600 | 10.209.600 |
| Thủ Dầu Một H. Vũng Liêm 151 km | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.582.400 | 9.582.400 |
| Thủ Dầu Một Bình Tân, Vĩnh Long 168 km | 3.188.000 | 4.463.200 | 6.963.200 | 9.963.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Phan Thiết 191 km | 3.556.000 | 4.978.400 | 7.478.400 | 10.478.400 |
| Thủ Dầu Một Hàm Thuận Bắc 206 km | 3.590.000 | 5.026.000 | 7.526.000 | 10.526.000 |
| Thủ Dầu Một Hàm Thuận Nam 171 km | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.030.400 |
| Thủ Dầu Một Bắc Bình 234 km | 4.010.000 | 5.614.000 | 8.114.000 | 11.114.000 |
| Thủ Dầu Một Tánh Linh 181 km | 3.396.000 | 4.754.400 | 7.254.400 | 10.254.400 |
| Thủ Dầu Một Đức Linh 150 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Thủ Dầu Một TP Mũi Né 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
| Thủ Dầu Một Lagi 169 km | 3.204.000 | 4.485.600 | 6.985.600 | 9.985.600 |
| Thủ Dầu Một Tuy Phong 282 km | 4.730.000 | 6.622.000 | 9.122.000 | 12.122.000 |
| Thủ Dầu Một Phan Rí 261 km | 4.415.000 | 6.181.000 | 8.681.000 | 11.681.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Nha Trang 414 km | 5.882.000 | 8.234.800 | 10.734.800 | 13.734.800 |
| Thủ Dầu Một TP Cam Ranh 365 km | 5.245.000 | 7.343.000 | 9.843.000 | 12.843.000 |
| Thủ Dầu Một Diên Khánh 407 km | 5.791.000 | 8.107.400 | 10.607.400 | 13.607.400 |
| Thủ Dầu Một Cam Lâm 383 km | 5.479.000 | 7.670.600 | 10.170.600 | 13.170.600 |
| Thủ Dầu Một Khánh Vĩnh 425 km | 6.025.000 | 8.435.000 | 10.935.000 | 13.935.000 |
| Thủ Dầu Một Khánh Sơn 406 km | 5.778.000 | 8.089.200 | 10.589.200 | 13.589.200 |
| Thủ Dầu Một Ninh Hòa 447 km | 6.311.000 | 8.835.400 | 11.335.400 | 14.335.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một Phan Rang 329 km | 5.106.000 | 7.148.400 | 9.648.400 | 12.648.400 |
| Thủ Dầu Một Vĩnh Hy 365 km | 5.245.000 | 7.343.000 | 9.843.000 | 12.843.000 |
| Thủ Dầu Một H. Ninh Phước 323 km | 5.022.000 | 7.030.800 | 9.530.800 | 12.530.800 |
| Thủ Dầu Một H. Thuận Bắc 342 km | 5.288.000 | 7.403.200 | 9.903.200 | 12.903.200 |
| Thủ Dầu Một H. Thuận Nam 303 km | 4.742.000 | 6.638.800 | 9.138.800 | 12.138.800 |
| Thủ Dầu Một H. Bác Ái 356 km | 5.128.000 | 7.179.200 | 9.679.200 | 12.679.200 |
| Thủ Dầu Một Ninh Hải 357 km | 5.141.000 | 7.197.400 | 9.697.400 | 12.697.400 |
| Thủ Dầu Một Ninh Sơn 343 km | 5.302.000 | 7.422.800 | 9.922.800 | 12.922.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Quảng Ngãi 791 km | 10.783.000 | 15.096.200 | 17.596.200 | 20.596.200 |
| Thủ Dầu Một Ba Tơ 799 km | 10.887.000 | 15.241.800 | 17.741.800 | 20.741.800 |
| Thủ Dầu Một Bình Sơn 816 km | 11.108.000 | 15.551.200 | 18.051.200 | 21.051.200 |
| Thủ Dầu Một Đức Phổ 751 km | 10.263.000 | 14.368.200 | 16.868.200 | 19.868.200 |
| Thủ Dầu Một Mộ Đức 768 km | 10.484.000 | 14.677.600 | 17.177.600 | 20.177.600 |
| Thủ Dầu Một Nghĩa Hành 785 km | 10.705.000 | 14.987.000 | 17.487.000 | 20.487.000 |
| Thủ Dầu Một Sơn Tịnh 805 km | 10.965.000 | 15.351.000 | 17.851.000 | 20.851.000 |
| Thủ Dầu Một Tây Trà 833 km | 11.329.000 | 15.860.600 | 18.360.600 | 21.360.600 |
| Thủ Dầu Một Trà Bồng 833 km | 11.329.000 | 15.860.600 | 18.360.600 | 21.360.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Trà Vinh 146 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
| Thủ Dầu Một H. Càng Long 145 km | 3.400.000 | 4.760.000 | 7.260.000 | 10.260.000 |
| Thủ Dầu Một H. Cầu Kè 171 km | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.030.400 |
| Thủ Dầu Một H. Cầu Ngang 174 km | 3.284.000 | 4.597.600 | 7.097.600 | 10.097.600 |
| Thủ Dầu Một H. Duyên Hải 195 km | 3.620.000 | 5.068.000 | 7.568.000 | 10.568.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tiểu Cần 167 km | 3.172.000 | 4.440.800 | 6.940.800 | 9.940.800 |
| Thủ Dầu Một H. Trà Cú 181 km | 3.396.000 | 4.754.400 | 7.254.400 | 10.254.400 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Cao Lãnh 166 km | 3.156.000 | 4.418.400 | 6.918.400 | 9.918.400 |
| Thủ Dầu Một TP Sa Đéc 159 km | 3.044.000 | 4.261.600 | 6.761.600 | 9.761.600 |
| Thủ Dầu Một H. Hồng Ngự 176 km | 3.316.000 | 4.642.400 | 7.142.400 | 10.142.400 |
| Thủ Dầu Một H. Lai Vung 172 km | 3.252.000 | 4.552.800 | 7.052.800 | 10.052.800 |
| Thủ Dầu Một H. Lấp Vò 186 km | 3.476.000 | 4.866.400 | 7.366.400 | 10.366.400 |
| Thủ Dầu Một H. Thanh Bình 157 km | 3.012.000 | 4.216.800 | 6.716.800 | 9.716.800 |
| Thủ Dầu Một H. Tháp Mười 117 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Long Xuyên 203 km | 3.545.000 | 4.963.000 | 7.463.000 | 10.463.000 |
| Thủ Dầu Một TP Châu Đốc 259 km | 4.385.000 | 6.139.000 | 8.639.000 | 11.639.000 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Phú 248 km | 4.220.000 | 5.908.000 | 8.408.000 | 11.408.000 |
| Thủ Dầu Một H. Chợ Mới 205 km | 3.575.000 | 5.005.000 | 7.505.000 | 10.505.000 |
| Thủ Dầu Một H. Phú Tân 186 km | 3.476.000 | 4.866.400 | 7.366.400 | 10.366.400 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Châu 111 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Thủ Dầu Một H. Thoại Sơn 242 km | 4.130.000 | 5.782.000 | 8.282.000 | 11.282.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Rạch Giá 256 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Thủ Dầu Một TP Hà Tiên 341 km | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 12.883.600 |
| Thủ Dầu Một Châu Thành 90,7 km | 2.404.700 | 3.604.700 | 6.104.700 | 9.104.700 |
| Thủ Dầu Một H. Hòn Đất 280 km | 4.700.000 | 6.580.000 | 9.080.000 | 12.080.000 |
| Thủ Dầu Một H. Kiên Lương 316 km | 4.924.000 | 6.893.600 | 9.393.600 | 12.393.600 |
| Thủ Dầu Một H. Phú Quốc 414 km | 5.882.000 | 8.234.800 | 10.734.800 | 13.734.800 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Hiệp 245 km | 4.175.000 | 5.845.000 | 8.345.000 | 11.345.000 |
| Thủ Dầu Một An Minh 303 km | 4.742.000 | 6.638.800 | 9.138.800 | 12.138.800 |
| Thủ Dầu Một An Biên 269 km | 4.535.000 | 6.349.000 | 8.849.000 | 11.849.000 |
| Thủ Dầu Một Rạch Sỏi 250 km | 4.250.000 | 5.950.000 | 8.450.000 | 11.450.000 |
| Thủ Dầu Một Gò Quao 239 km | 4.085.000 | 5.719.000 | 8.219.000 | 11.219.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một Tp Cần Thơ 177 km | 3.332.000 | 4.664.800 | 7.164.800 | 10.164.800 |
| Thủ Dầu Một H. Thới Lai 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
| Thủ Dầu Một H. Vĩnh Thạnh 692 km | 9.496.000 | 13.294.400 | 15.794.400 | 18.794.400 |
| Thủ Dầu Một H. Bình Thủy 180 km | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.232.000 |
| Thủ Dầu Một Ô Môn 200 km | 3.500.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | 10.400.000 |
| Thủ Dầu Một Phong Điền 190 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
| Thủ Dầu Một Cờ Đỏ 214 km | 3.710.000 | 5.194.000 | 7.694.000 | 10.694.000 |
| Thủ Dầu Một Thới Lai 197 km | 3.652.000 | 5.112.800 | 7.612.800 | 10.612.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Vị Thanh 217 km | 3.755.000 | 5.257.000 | 7.757.000 | 10.757.000 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành, Hậu Giang 190 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
| Thủ Dầu Một H. Long Mỹ 223 km | 3.845.000 | 5.383.000 | 7.883.000 | 10.883.000 |
| Thủ Dầu Một H. Phụng Hiệp 201 km | 3.515.000 | 4.921.000 | 7.421.000 | 10.421.000 |
| Thủ Dầu Một H. Vị Thủy 218 km | 3.770.000 | 5.278.000 | 7.778.000 | 10.778.000 |
| Thủ Dầu Một Ngã Bảy 200 km | 3.500.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | 10.400.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Sóc Trăng 229 km | 3.935.000 | 5.509.000 | 8.009.000 | 11.009.000 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Thủ Dầu Một H. Mỹ Tú 230 km | 3.950.000 | 5.530.000 | 8.030.000 | 11.030.000 |
| Thủ Dầu Một H. Mỹ Xuyên 237 km | 4.055.000 | 5.677.000 | 8.177.000 | 11.177.000 |
| Thủ Dầu Một H. Long Phú 232 km | 3.980.000 | 5.572.000 | 8.072.000 | 11.072.000 |
| Thủ Dầu Một H. Trần Đề 245 km | 4.175.000 | 5.845.000 | 8.345.000 | 11.345.000 |
| Thủ Dầu Một H. Cù Lao Dung 189 km | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.433.600 |
| Thủ Dầu Một Vĩnh Châu, Sóc Trăng 264 km | 4.460.000 | 6.244.000 | 8.744.000 | 11.744.000 |
| Thủ Dầu Một Kế Sách 203 km | 3.545.000 | 4.963.000 | 7.463.000 | 10.463.000 |
| Thủ Dầu Một Thạnh Trị 1659 km | 22.067.000 | 30.893.800 | 33.393.800 | 36.393.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Bạc Liêu 276 km | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.996.000 | 11.996.000 |
| Thủ Dầu Một H. Phước Long 120 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Thủ Dầu Một H. Vĩnh Lợi 271 km | 4.565.000 | 6.391.000 | 8.891.000 | 11.891.000 |
| Thủ Dầu Một H. Giá Rai 291 km | 4.865.000 | 6.811.000 | 9.311.000 | 12.311.000 |
| Thủ Dầu Một H. Đông Hải 306 km | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 12.197.600 |
| Thủ Dầu Một Hồng Dân 278 km | 4.670.000 | 6.538.000 | 9.038.000 | 12.038.000 |
| Thủ Dầu Một Hòa Bình, bạc Liêu 286 km | 4.790.000 | 6.706.000 | 9.206.000 | 12.206.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Cà Mau 317 km | 4.938.000 | 6.913.200 | 9.413.200 | 12.413.200 |
| Thủ Dầu Một H. Thới Bình 334 km | 5.176.000 | 7.246.400 | 9.746.400 | 12.746.400 |
| Thủ Dầu Một H. Trần Văn Thời 341 km | 5.274.000 | 7.383.600 | 9.883.600 | 12.883.600 |
| Thủ Dầu Một H. Cái Nước 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
| Thủ Dầu Một H. Ngọc Hiển 393 km | 5.609.000 | 7.852.600 | 10.352.600 | 13.352.600 |
| Thủ Dầu Một H. Đầm Dơi 333 km | 5.162.000 | 7.226.800 | 9.726.800 | 12.726.800 |
| Thủ Dầu Một H. Năm Căn 363 km | 5.219.000 | 7.306.600 | 9.806.600 | 12.806.600 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Tân An 71,7 km | 2.292.500 | 3.492.500 | 5.992.500 | 8.992.500 |
| Thủ Dầu Một H. Bến Lức 55,3 km | 1.882.500 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Cần Đước 61,7 km | 2.042.500 | 3.242.500 | 5.742.500 | 8.742.500 |
| Thủ Dầu Một H. Cần Giuộc 54,4 km | 1.860.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Đức Hòa 33,7 km | 1.511.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một H. Thủ Thừa 67,6 km | 2.190.000 | 3.390.000 | 5.890.000 | 8.890.000 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Trụ 73,9 km | 2.347.500 | 3.547.500 | 6.047.500 | 9.047.500 |
| Thủ Dầu Một H. Đức Huệ 58,5 km | 1.962.500 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.500.000 |
| Thủ Dầu Một Mộc Hóa 109 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
| Thủ Dầu Một Hưng Thạnh 173 km | 3.268.000 | 4.575.200 | 7.075.200 | 10.075.200 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Tiền Giang | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm | |
| Thủ Dầu Một TP Mỹ Tho 90,3 km | 2.396.300 | 3.596.300 | 6.096.300 | 9.096.300 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Thủ Dầu Một H. Chợ Gạo 105 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
| Thủ Dầu Một H. Gò Công Đông 86,8 km | 2.322.800 | 3.522.800 | 6.022.800 | 9.022.800 |
| Thủ Dầu Một H. Gò Công Tây 86,8 km | 2.322.800 | 3.522.800 | 6.022.800 | 9.022.800 |
| Thủ Dầu Một H. Tân Phú Đông 96,6 km | 2.528.600 | 3.540.040 | 6.040.040 | 9.040.040 |
| Thủ Dầu Một H. Cai Lậy 104 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| Thủ Dầu Một H. Cái Bè 122 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
| Thủ Dầu Một Tân Phước 77,3 km | 2.432.500 | 3.632.500 | 6.132.500 | 9.132.500 |
| 500.000 | ||||
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Bến Tre 107 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Thủ Dầu Một H. Ba Tri 143 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Thủ Dầu Một H. Bình Đại 135 km | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 9.980.000 |
| Thủ Dầu Một H. Châu Thành 155 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
| Thủ Dầu Một H. Giồng Trôm 126 km | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 9.728.000 |
| Thủ Dầu Một H. Mỏ Cày Bắc 118 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Thủ Dầu Một H. Mỏ Cày Nam 126 km | 3.020.000 | 4.228.000 | 6.728.000 | 9.728.000 |
| Thủ Dầu Một H. Thạnh Phú 150 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một Tp Đà Lạt 344 km | 5.316.000 | 7.442.400 | 9.942.400 | 12.942.400 |
| Thủ Dầu Một TP Bảo Lộc 193 km | 3.588.000 | 5.023.200 | 7.523.200 | 10.523.200 |
| Thủ Dầu Một Đức Trọng 291 km | 4.865.000 | 6.811.000 | 9.311.000 | 12.311.000 |
| Thủ Dầu Một Di Linh 279 km | 4.685.000 | 6.559.000 | 9.059.000 | 12.059.000 |
| Thủ Dầu Một Bảo Lâm 226 km | 3.890.000 | 5.446.000 | 7.946.000 | 10.946.000 |
| Thủ Dầu Một Đạ Huoai 159 km | 3.044.000 | 4.261.600 | 6.761.600 | 9.761.600 |
| Thủ Dầu Một Đạ Tẻh 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Thủ Dầu Một Cát Tiên 152 km | 2.932.000 | 4.104.800 | 6.604.800 | 9.604.800 |
| Thủ Dầu Một Lâm Hà 324 km | 5.036.000 | 7.050.400 | 9.550.400 | 12.550.400 |
| Thủ Dầu Một Lạc Dương 3921 km | 51.473.000 | 72.062.200 | 74.562.200 | 77.562.200 |
| Thủ Dầu Một Đơn Dương 390 km | 5.570.000 | 7.798.000 | 10.298.000 | 13.298.000 |
| Thủ Dầu Một Đam Rông 288 km | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.248.000 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Đồng Xoài 73,2 km | 2.330.000 | 3.530.000 | 6.030.000 | 9.030.000 |
| Thủ Dầu Một TX Bình Long 84,1 km | 2.266.100 | 3.466.100 | 5.966.100 | 8.966.100 |
| Thủ Dầu Một TX Phước Long 120 km | 2.900.000 | 4.060.000 | 6.560.000 | 9.560.000 |
| Thủ Dầu Một Bù Đăng 118 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Thủ Dầu Một Bù Đốp 139 km | 3.280.000 | 4.592.000 | 7.092.000 | 10.092.000 |
| Thủ Dầu Một Bù Gia Mập 170 km | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.008.000 |
| Thủ Dầu Một Chơn Thành 61,2 km | 2.030.000 | 3.230.000 | 5.730.000 | 8.730.000 |
| Thủ Dầu Một Đồng Phú 84,3 km | 2.270.300 | 3.470.300 | 5.970.300 | 8.970.300 |
| Thủ Dầu Một Hớn Quản 72,6 km | 2.315.000 | 3.515.000 | 6.015.000 | 9.015.000 |
| Thủ Dầu Một Lộc Ninh 101 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
| Thủ Dầu Một Phú Riềng 89,8 km | 2.385.800 | 3.585.800 | 6.085.800 | 9.085.800 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một TP Buôn Ma Thuột 306 km | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 12.197.600 |
| Thủ Dầu Một Buôn Đôn 333 km | 5.162.000 | 7.226.800 | 9.726.800 | 12.726.800 |
| Thủ Dầu Một Cư Kuin 329 km | 5.106.000 | 7.148.400 | 9.648.400 | 12.648.400 |
| Thủ Dầu Một Cư M’gar 333 km | 5.162.000 | 7.226.800 | 9.726.800 | 12.726.800 |
| Thủ Dầu Một Ea H’leo 415 km | 5.895.000 | 8.253.000 | 10.753.000 | 13.753.000 |
| Thủ Dầu Một Ea Kar 364 km | 5.232.000 | 7.324.800 | 9.824.800 | 12.824.800 |
| Thủ Dầu Một Ea Súp 362 km | 5.206.000 | 7.288.400 | 9.788.400 | 12.788.400 |
| Thủ Dầu Một Krông Ana 320 km | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 12.472.000 |
| Thủ Dầu Một Krông Bông 350 km | 5.050.000 | 7.070.000 | 9.570.000 | 12.570.000 |
| Thủ Dầu Một Krông Buk 361 km | 5.193.000 | 7.270.200 | 9.770.200 | 12.770.200 |
| Thủ Dầu Một Krông Năng 378 km | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.079.600 |
| Thủ Dầu Một Krông Pắc 337 km | 5.218.000 | 7.305.200 | 9.805.200 | 12.805.200 |
| Thủ Dầu Một Lắk 378 km | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.079.600 |
| Thủ Dầu Một M’Đrắk 497 km | 6.961.000 | 9.745.400 | 12.245.400 | 15.245.400 |
Bảng giá thuê xe Limousin Thủ Dầu Một đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thủ Dầu Một Gia Nghĩa 190 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
| Thủ Dầu Một Cư Jút 260 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.660.000 |
| Thủ Dầu Một Đắk Glong 240 km | 4.100.000 | 5.740.000 | 8.240.000 | 11.240.000 |
| Thủ Dầu Một Đắk Mil 260 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.660.000 |
| Thủ Dầu Một Đắk R’Lấp 183 km | 3.428.000 | 4.799.200 | 7.299.200 | 10.299.200 |
| Thủ Dầu Một Đắk Song 228 km | 3.920.000 | 5.488.000 | 7.988.000 | 10.988.000 |
| Thủ Dầu Một Krông Nô 282 km | 4.730.000 | 6.622.000 | 9.122.000 | 12.122.000 |
| Thủ Dầu Một Tuy Đức 223 km | 3.845.000 | 5.383.000 | 7.883.000 | 10.883.000 |
⭐ Ưu điểm của dịch vụ thuê xe Limousine tại Thủ Dầu Một Bình Dương
✔ Xe đời mới 2022–2025
Kiểm tra kỹ trước mỗi chuyến, luôn sạch, thơm, ổn định.
✔ Tài xế chuyên nghiệp – đúng giờ
Nhiều năm kinh nghiệm tuyến Thủ Dầu Một Bình Dương – TP.HCM – Phan Thiết – Đà Lạt.
✔ Giá minh bạch – không phát sinh
Báo giá trọn gói theo yêu cầu, hỗ trợ xuất hóa đơn.
✔ Đặt xe siêu nhanh
Chỉ cần gửi điểm đón – điểm trả → báo giá ngay.
⭐ Những ai nên thuê xe Limousine 9–12 chỗ?
Gia đình cần xe riêng rộng rãi, an toàn cho trẻ nhỏ
Doanh nghiệp cần đón tiếp đối tác, khách VIP
Nhóm bạn muốn du lịch thoải mái
Cặp đôi chuẩn bị cưới, chụp hình, đưa đón họ hàng
Khách cần di chuyển đường dài êm ái, hạn chế say xe
⭐ Quy trình đặt thuê xe Limousine tại Thủ Dầu Một Bình Dương
Gửi lịch trình: ngày đi – số người – điểm đón
Nhận báo giá và hình ảnh xe
Chốt thông tin – cọc giữ xe
Tài xế liên hệ trước giờ chạy 30 phút
Quy trình nhanh gọn – chuyên nghiệp – hỗ trợ 24/7.
Hotline : 0906.876.599






