Cho thuê xe Vũng Tàu đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Experience hassle-free travel with Vung Tau Taxi, your trusted partner for convenient rides around the Mekong Delta. From short city transfers to intercity trips, Vung Tau Car Rental ensures punctuality, safety, and comfort. Our Vung Tau Car Rental options include self-drive cars and chauffeured services for personal or corporate needs. Discover beautiful destinations like Ao Bà Om, Ba Om Lake, and Khmer cultural sites with ease. With Taxi Service Vung Tau, you can choose flexible rental durations—giờly, daily, or full-trip packages—suiting every budget. Our modern fleet includes 4, 7, and 16-seat vehicles ideal for both individuals and groups. Book online anytime and enjoy professional service, transparent fares, and friendly local drivers who know every road in Vung Tau.
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Bảng giá taxi, thuê xe tại Biên Hòa theo ngày ( 10giờ/100km )
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 10k VND/km | 250k VND/h |
Bảng giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona đi tỉnh, đường dài ( 1 chiều )
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tây Ninh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe CarnivalSedona |
| TP Vũng Tàu đi TP Tây Ninh 184 km (4 giờ 25 phút) | 1.748k | 1.840k | 3.128k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Biên 217 km (5 giờ 4 phút) | 1.844k | 2.061k | 3.472k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 1.810k | 2.023k | 3.408k |
| TP Vũng Tàu đi H. Dương Minh Châu 177 km (4 giờ 21 phút) | 1.681k | 1.770k | 3.009k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Tây Ninh 193 km (4 giờ 43 phút) | 1.833k | 1.930k | 3.281k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bến Cầu 169 km (4 giờ 9 phút) | 1.605k | 1.690k | 2.873k |
| TP Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 158 km (3 giờ 54 phút) | 1.501k | 1.580k | 2.686k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trảng Bàng 135 km (3 giờ 23 phút) | 1.485k | 1.620k | 2.700k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| TP Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một 108 km (2 giờ 43 phút) | 1.188k | 1.296k | 2.160k |
| TP Vũng Tàu đi TP Dĩ An 91.0 km (2 giờ 10 phút) | 1.137k | 1.274k | 1.911k |
| TP Vũng Tàu đi TP Thuận An 95.7 km (2 giờ 20 phút) | 1.187k | 1.330k | 1.995k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bến Cát 119 km (3 giờ 6 phút) | 1.309k | 1.428k | 2.380k |
TP Vũng Tàu đi H. Dầu Tiếng 151 km (3 giờ 48 phút) | 1.434k | 1.510k | 2.718k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Uyên 151 km (3 giờ 48 phút) | 1.434k | 1.510k | 2.718k |
TP Vũng Tàu đi H. Phú Giáo 132 km (3 giờ 14 phút) | 1.452k | 1.584k | 2.640k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Biên Hòa 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.012k | 1.134k | 1.701k |
TP Vũng Tàu đi TP Long Khánh 111 km (2 giờ 37 phút) | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
TP Vũng Tàu đi H. Trảng Bom 111 km (2 giờ 37 phút) | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Cửu 143 km (2 giờ 56 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
TP Vũng Tàu đi H. Nhơn Trạch 64.1 km (1 giờ 28 phút) | 800k | 896k | 1.600k |
TP Vũng Tàu đi H. Cẩm Mỹ 58.6 km (1 giờ 25 phút) | 725k | 812k | 1.450k |
TP Vũng Tàu đi H. Định Quán 111 km (2 giờ 37 phút) | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
TP Vũng Tàu đi H. Long Thành 51.9 km (1 giờ 18 phút) | 637k | 714k | 1.275k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km (3 giờ 51 phút) | 1.529k | 1.610k | 2.898k |
TP Vũng Tàu đi H. Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.759k | 1.966k | 3.519k |
TP Vũng Tàu đi H. Bù Gia Mập 258 km (5 giờ 51 phút) | 2.193k | 2.451k | 4.128k |
TP Vũng Tàu đi H. Chơn Thành 152 km (3 giờ 46 phút) | 1.444k | 1.520k | 2.736k |
TP Vũng Tàu đi H. Phú Riềng 178 km (4 giờ 11 phút) | 1.691k | 1.780k | 3.204k |
TP Vũng Tàu đi H. Hớn Quản 172 km (4 giờ 15 phút) | 1.634k | 1.720k | 3.096k |
TP Vũng Tàu đi H. Lộc Ninh 195 km (4 giờ 39 phút) | 1.852k | 1.950k | 3.510k |
TP Vũng Tàu đi H. Bù Đốp 234 km (5 giờ 22 phút) | 1.989k | 2.223k | 3.978k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Vũng Tàu 24.1 km (36 phút) | 360k | 408k | 1000k |
TP Vũng Tàu đi TP Bà Rịa 24.1 km (36 phút) | 360k | 408k | 1000k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Đức 29.8 km (44 phút) | 435k | 493k | 1000k |
TP Vũng Tàu đi H. Xuyên Mộc 42.9 km (1 giờ 0 phút) | 630k | 714k | 1.260k |
TP Vũng Tàu đi H. Long Điền 15.4 km (22 phút) | 225k | 255k | 1000k |
TP Vũng Tàu đi H. Đất Đỏ 24.1 km (36 phút) | 360k | 408k | 1000k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Thành, Bà Rịa – Vũng Tàu 32.1 km (44 phút) | 480k | 544k | 960k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Quận 1 85.6 km (1 giờ 59 phút) | 1.062k | 1.190k | 1.785k |
TP Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.150k | 1.288k | 1.932k |
TP Vũng Tàu đi Củ Chi 121 km (3 giờ 5 phút) | 1.331k | 1.452k | 2.420k |
TP Vũng Tàu đi Nhà Bè 88.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.100k | 1.232k | 1.848k |
TP Vũng Tàu đi TP Thủ Đức 87.6 km (2 giờ 1 phút) | 1.087k | 1.218k | 1.827k |
TP Vũng Tàu đi Quận Bình Thạnh 87.5 km (1 giờ 59 phút) | 1.087k | 1.218k | 1.827k |
TP Vũng Tàu đi Quận Gò Vấp 93.4 km (2 giờ 12 phút) | 1.162k | 1.302k | 1.953k |
TP Vũng Tàu đi Quận Tân Bình 93.4 km (2 giờ 12 phút) | 1.162k | 1.302k | 1.953k |
TP Vũng Tàu đi Quận Tân Phú 97.6 km (2 giờ 22 phút) | 1.212k | 1.358k | 2.037k |
TP Vũng Tàu đi Quận Bình Tân 103 km (2 giờ 28 phút) | 1.133k | 1.236k | 2.060k |
TP Vũng Tàu đi Bình Chánh 104 km (2 giờ 27 phút) | 1.144k | 1.248k | 2.080k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Tam Kỳ 826 km (13 giờ 22 phút) | 6.608k | 7.021k | 11.564k |
TP Vũng Tàu đi TP Hội An 876 km (14 giờ 17 phút) | 7.008k | 7.446k | 12.264k |
TP Vũng Tàu đi Thăng Bình 855 km (13 giờ 47 phút) | 6.840k | 7.267k | 11.970k |
TP Vũng Tàu đi Quế Sơn 864 km (14 giờ 8 phút) | 6.912k | 7.344k | 12.096k |
TP Vũng Tàu đi Hiệp Đức 883 km (14 giờ 36 phút) | 7.064k | 7.505k | 12.362k |
TP Vũng Tàu đi Núi Thành 810 km (13 giờ 13 phút) | 6.480k | 6.885k | 11.340k |
TP Vũng Tàu đi Tiên Phước 848 km (13 giờ 58 phút) | 6.784k | 7.208k | 11.872k |
TP Vũng Tàu đi Phú Ninh 831 km (13 giờ 28 phút) | 6.648k | 7.063k | 11.634k |
TP Vũng Tàu đi Bắc Trà My 868 km (14 giờ 31 phút) | 6.944k | 7.378k | 12.152k |
TP Vũng Tàu đi Nam Trà My 860 km (15 giờ 27 phút) | 6.880k | 7.310k | 12.040k |
TP Vũng Tàu đi Đông Giang 942 km (15 giờ 28 phút) | 7.536k | 8.007k | 13.188k |
TP Vũng Tàu đi Tây Giang 994 km (16 giờ 53 phút) | 7.952k | 8.449k | 13.916k |
TP Vũng Tàu đi Đà Nẵng 898 km (14 giờ 20 phút) | 7.184k | 7.633k | 12.572k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Kon Tum 714 km (11 giờ 59 phút) | 5.712k | 6.069k | 9.996k |
TP Vũng Tàu đi H. Đăk Glei 838 km (14 giờ 27 phút) | 6.704k | 7.123k | 11.732k |
TP Vũng Tàu đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 804 km (13 giờ 56 phút) | 6.432k | 6.834k | 11.256k |
TP Vũng Tàu đi H. Đăk Tô 765 km (12 giờ 54 phút) | 6.120k | 6.502k | 10.710k |
TP Vũng Tàu đi H. Kon Plông 804 km (13 giờ 56 phút) | 6.432k | 6.834k | 11.256k |
TP Vũng Tàu đi H. Kon Rẫy 747 km (12 giờ 34 phút) | 5.976k | 6.349k | 10.458k |
TP Vũng Tàu đi H. Sa Thầy 742 km (12 giờ 37 phút) | 5.936k | 6.307k | 10.388k |
TP Vũng Tàu đi H. Tu Mơ Rông 801 km (13 giờ 45 phút) | 6.408k | 6.808k | 11.214k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long 210 km (4 giờ 4 phút) | 1.785k | 1.995k | 3.570k |
TP Vũng Tàu đi H. Bình Minh 226 km (4 giờ 13 phút) | 1.921k | 2.147k | 3.842k |
TP Vũng Tàu đi H. Long Hồ 218 km (4 giờ 17 phút) | 1.853k | 2.071k | 3.706k |
TP Vũng Tàu đi H. Mang Thít 229 km (4 giờ 34 phút) | 1.946k | 2.175k | 3.893k |
TP Vũng Tàu đi H. Trà Ôn 242 km (4 giờ 37 phút) | 2.057k | 2.299k | 4.114k |
TP Vũng Tàu đi H. Vũng Liêm 214 km (4 giờ 36 phút) | 1.819k | 2.033k | 3.638k |
TP Vũng Tàu đi Bình Tân, Vĩnh Long 232 km (4 giờ 26 phút) | 1.972k | 2.204k | 3.944k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Phan Thiết 153 km (2 giờ 41 phút) | 1.453k | 1.530k | 2.754k |
TP Vũng Tàu đi Hàm Thuận Bắc 168 km (2 giờ 48 phút) | 1.596k | 1.680k | 3.024k |
TP Vũng Tàu đi Hàm Thuận Nam 133 km (2 giờ 29 phút) | 1.463k | 1.596k | 2.660k |
TP Vũng Tàu đi Bắc Bình 196 km (3 giờ 3 phút) | 1.862k | 1.960k | 3.528k |
TP Vũng Tàu đi Tánh Linh 143 km (2 giờ 48 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
TP Vũng Tàu đi Đức Linh 112 km (2 giờ 31 phút) | 1.232k | 1.344k | 2.240k |
TP Vũng Tàu đi TP Mũi Né 179 km (3 giờ 14 phút) | 1.700k | 1.790k | 3.222k |
TP Vũng Tàu đi Lagi 87.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.087k | 1.218k | 1.827k |
TP Vũng Tàu đi Tuy Phong 244 km (4 giờ 10 phút) | 2.074k | 2.318k | 4.148k |
TP Vũng Tàu đi Phan Rí 223 km (3 giờ 35 phút) | 1.895k | 2.118k | 3.791k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Nha Trang 376 km (5 giờ 35 phút) | 3.008k | 3.196k | 5.264k |
TP Vũng Tàu đi TP Cam Ranh 327 km (4 giờ 51 phút) | 2.616k | 2.779k | 4.905k |
TP Vũng Tàu đi Diên Khánh 369 km (5 giờ 25 phút) | 2.952k | 3.136k | 5.166k |
TP Vũng Tàu đi Cam Lâm 345 km (5 giờ 1 phút) | 2.760k | 2.932k | 5.175k |
TP Vũng Tàu đi Khánh Vĩnh 387 km (5 giờ 41 phút) | 3.096k | 3.289k | 5.418k |
TP Vũng Tàu đi Khánh Sơn 368 km (5 giờ 56 phút) | 2.944k | 3.128k | 5.152k |
TP Vũng Tàu đi Ninh Hòa 409 km (5 giờ 52 phút) | 3.272k | 3.476k | 5.726k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Phan Rang 291 km (4 giờ 24 phút) | 2.473k | 2.764k | 4.656k |
TP Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 327 km (5 giờ 13 phút) | 2.616k | 2.779k | 4.905k |
TP Vũng Tàu đi H. Ninh Phước 285 km (4 giờ 37 phút) | 2.422k | 2.707k | 4.560k |
TP Vũng Tàu đi H. Thuận Bắc 304 km (4 giờ 28 phút) | 2.432k | 2.584k | 4.560k |
TP Vũng Tàu đi H. Thuận Nam 265 km (4 giờ 8 phút) | 2.252k | 2.517k | 4.240k |
TP Vũng Tàu đi H. Bác Ái 318 km (4 giờ 57 phút) | 2.544k | 2.703k | 4.770k |
TP Vũng Tàu đi Ninh Hải 319 km (5 giờ 4 phút) | 2.552k | 2.711k | 4.785k |
TP Vũng Tàu đi Ninh Sơn 305 km (4 giờ 41 phút) | 2.440k | 2.592k | 4.575k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Quảng Ngãi 764 km (12 giờ 50 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Ba Tơ 761 km (12 giờ 36 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Bình Sơn 778 km (13 giờ 4 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Đức Phổ 713 km (11 giờ 40 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Mộ Đức 730 km (12 giờ 0 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Nghĩa Hành 747 km (12 giờ 24 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Sơn Tịnh 767 km (12 giờ 42 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Tây Trà 795 km (13 giờ 21 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
TP Vũng Tàu đi Trà Bồng 795 km (13 giờ 21 phút) | #VALUE! | #VALUE! | #VALUE! |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km (4 giờ 26 phút) | 1.776k | 1.985k | 3.553k |
TP Vũng Tàu đi H. Càng Long 208 km (4 giờ 24 phút) | 1.768k | 1.976k | 3.536k |
TP Vũng Tàu đi H. Cầu Kè 234 km (5 giờ 4 phút) | 1.989k | 2.223k | 3.978k |
TP Vũng Tàu đi H. Cầu Ngang 238 km (5 giờ 5 phút) | 2.023k | 2.261k | 4.046k |
TP Vũng Tàu đi H. Duyên Hải 259 km (5 giờ 30 phút) | 2.201k | 2.460k | 4.144k |
TP Vũng Tàu đi H. Tiểu Cần 230 km (4 giờ 56 phút) | 1.955k | 2.185k | 3.910k |
TP Vũng Tàu đi H. Trà Cú 244 km (5 giờ 19 phút) | 2.074k | 2.318k | 4.148k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.853k | 2.071k | 3.706k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh 230 km (4 giờ 39 phút) | 1.955k | 2.185k | 3.910k |
TP Vũng Tàu đi TP Sa Đéc 222 km (4 giờ 23 phút) | 1.887k | 2.109k | 3.774k |
TP Vũng Tàu đi H. Hồng Ngự 261 km (5 giờ 42 phút) | 2.218k | 2.479k | 4.176k |
TP Vũng Tàu đi H. Lai Vung 235 km (4 giờ 43 phút) | 1.997k | 2.232k | 3.995k |
TP Vũng Tàu đi H. Lấp Vò 249 km (4 giờ 54 phút) | 2.116k | 2.365k | 4.233k |
TP Vũng Tàu đi H. Thanh Bình 250 km (5 giờ 11 phút) | 2.125k | 2.375k | 4000k |
TP Vũng Tàu đi H. Tháp Mười 212 km (4 giờ 25 phút) | 1.802k | 2.014k | 3.604k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Long Xuyên 266 km (5 giờ 14 phút) | 2.261k | 2.527k | 4.256k |
TP Vũng Tàu đi TP Châu Đốc 322 km (6 giờ 35 phút) | 2.576k | 2.737k | 4.830k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Phú 311 km (6 giờ 16 phút) | 2.488k | 2.643k | 4.665k |
TP Vũng Tàu đi H. Chợ Mới 269 km (5 giờ 31 phút) | 2.286k | 2.555k | 4.304k |
TP Vũng Tàu đi H. Phú Tân 269 km (6 giờ 31 phút) | 2.286k | 2.555k | 4.304k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 1.810k | 2.023k | 3.621k |
TP Vũng Tàu đi H. Thoại Sơn 305 km (6 giờ 12 phút) | 2.440k | 2.592k | 4.575k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Rạch Giá 319 km (6 giờ 8 phút) | 2.552k | 2.711k | 4.785k |
TP Vũng Tàu đi TP Hà Tiên 404 km (8 giờ 0 phút) | 3.232k | 3.434k | 5.656k |
TP Vũng Tàu đi Châu Thành 154 km (3 giờ 16 phút) | 1.463k | 1.540k | 2.772k |
TP Vũng Tàu đi H. Hòn Đất 343 km (6 giờ 39 phút) | 2.744k | 2.915k | 5.145k |
TP Vũng Tàu đi H. Kiên Lương 380 km (7 giờ 28 phút) | 3.040k | 3.230k | 5.320k |
TP Vũng Tàu đi H. Phú Quốc 477 km (11 giờ 13 phút) | 3.816k | 4.054k | 6.678k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Hiệp 308 km (5 giờ 51 phút) | 2.464k | 2.618k | 4.620k |
TP Vũng Tàu đi An Minh 367 km (7 giờ 15 phút) | 2.936k | 3.119k | 5.138k |
TP Vũng Tàu đi An Biên 332 km (6 giờ 24 phút) | 2.656k | 2.822k | 4.980k |
TP Vũng Tàu đi Rạch Sỏi 313 km (5 giờ 57 phút) | 2.504k | 2.660k | 4.695k |
TP Vũng Tàu đi Gò Quao 302 km (5 giờ 46 phút) | 2.416k | 2.567k | 4.530k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Cần Thơ 240 km (4 giờ 34 phút) | 2.040k | 2.280k | 4.080k |
TP Vũng Tàu đi H. Thới Lai 260 km (5 giờ 2 phút) | 2.210k | 2.470k | 4.160k |
TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Thạnh 320 km (6 giờ 11 phút) | 2.560k | 2.720k | 4.800k |
TP Vũng Tàu đi H. Bình Thủy 244 km (4 giờ 39 phút) | 2.074k | 2.318k | 4.148k |
TP Vũng Tàu đi Ô Môn 263 km (5 giờ 12 phút) | 2.235k | 2.498k | 4.208k |
TP Vũng Tàu đi Phong Điền 253 km (4 giờ 49 phút) | 2.150k | 2.403k | 4.048k |
TP Vũng Tàu đi Cờ Đỏ 277 km (5 giờ 30 phút) | 2.354k | 2.631k | 4.432k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Vị Thanh 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.388k | 2.669k | 4.496k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Hậu Giang 253 km (4 giờ 52 phút) | 2.150k | 2.403k | 4.048k |
TP Vũng Tàu đi H. Long Mỹ 286 km (5 giờ 38 phút) | 2.431k | 2.717k | 4.576k |
TP Vũng Tàu đi H. Phụng Hiệp 265 km (5 giờ 4 phút) | 2.252k | 2.517k | 4.240k |
TP Vũng Tàu đi H. Vị Thủy 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.388k | 2.669k | 4.496k |
TP Vũng Tàu đi Ngã Bảy 263 km (4 giờ 57 phút) | 2.235k | 2.498k | 4.208k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng 292 km (5 giờ 33 phút) | 2.482k | 2.774k | 4.672k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.853k | 2.071k | 3.706k |
TP Vũng Tàu đi H. Mỹ Tú 294 km (5 giờ 38 phút) | 2.499k | 2.793k | 4.704k |
TP Vũng Tàu đi H. Mỹ Xuyên 300 km (5 giờ 43 phút) | 2.400k | 2.550k | 4000k |
TP Vũng Tàu đi H. Long Phú 295 km (5 giờ 51 phút) | 2.507k | 2.802k | 4.720k |
TP Vũng Tàu đi H. Trần Đề 308 km (6 giờ 5 phút) | 2.464k | 2.618k | 4.620k |
TP Vũng Tàu đi H. Cù Lao Dung 253 km (5 giờ 55 phút) | 2.150k | 2.403k | 4.048k |
TP Vũng Tàu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 327 km (6 giờ 24 phút) | 2.616k | 2.779k | 4.905k |
TP Vũng Tàu đi Kế Sách 266 km (5 giờ 17 phút) | 2.261k | 2.527k | 4.256k |
TP Vũng Tàu đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 320 km (6 giờ 10 phút) | 2.560k | 2.720k | 4.800k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu 339 km (6 giờ 28 phút) | 2.712k | 2.881k | 5.085k |
TP Vũng Tàu đi H. Phước Long, Bạc Liêu 331 km (6 giờ 20 phút) | 2.648k | 2.813k | 4.965k |
TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Lợi 334 km (6 giờ 21 phút) | 2.672k | 2.839k | 5.010k |
TP Vũng Tàu đi H. Giá Rai 355 km (6 giờ 56 phút) | 2.840k | 3.017k | 4.970k |
TP Vũng Tàu đi H. Đông Hải 369 km (7 giờ 23 phút) | 2.952k | 3.136k | 5.166k |
TP Vũng Tàu đi Hồng Dân 341 km (6 giờ 44 phút) | 2.728k | 2.898k | 5.115k |
TP Vũng Tàu đi Hòa Bình, bạc Liêu 349 km (6 giờ 43 phút) | 2.792k | 2.966k | 5.235k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Cà Mau 380 km (7 giờ 22 phút) | 3.040k | 3.230k | 5.320k |
TP Vũng Tàu đi H. Thới Bình 397 km (7 giờ 40 phút) | 3.176k | 3.374k | 5.558k |
TP Vũng Tàu đi H. Trần Văn Thời 404 km (7 giờ 55 phút) | 3.232k | 3.434k | 5.656k |
TP Vũng Tàu đi H. Cái Nước 407 km (7 giờ 58 phút) | 3.256k | 3.459k | 5.698k |
TP Vũng Tàu đi H. Ngọc Hiển 456 km (9 giờ 9 phút) | 3.648k | 3.876k | 6.384k |
TP Vũng Tàu đi H. Đầm Dơi 396 km (7 giờ 42 phút) | 3.168k | 3.366k | 5.544k |
TP Vũng Tàu đi H. Năm Căn 426 km (8 giờ 23 phút) | 3.408k | 3.621k | 5.964k |
TP Vũng Tàu đi Đất Mũi 476 km (9 giờ 27 phút) | 3.808k | 4.046k | 6.664k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Tân An 135 km (3 giờ 0 phút) | 1.485k | 1.620k | 2.700k |
TP Vũng Tàu đi H. Bến Lức 114 km (2 giờ 43 phút) | 1.254k | 1.368k | 2.280k |
TP Vũng Tàu đi H. Cần Đước 119 km (2 giờ 53 phút) | 1.309k | 1.428k | 2.380k |
TP Vũng Tàu đi H. Cần Giuộc 105 km (2 giờ 33 phút) | 1.155k | 1.260k | 2.100k |
TP Vũng Tàu đi H. Đức Hòa 116 km (3 giờ 0 phút) | 1.276k | 1.392k | 2.320k |
TP Vũng Tàu đi H. Thủ Thừa 127 km (3 giờ 4 phút) | 1.397k | 1.524k | 2.540k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Trụ 134 km (3 giờ 13 phút) | 1.474k | 1.608k | 2.680k |
TP Vũng Tàu đi H. Đức Huệ 158 km (3 giờ 38 phút) | 1.501k | 1.580k | 2.844k |
TP Vũng Tàu đi Mộc Hóa 196 km (4 giờ 29 phút) | 1.862k | 1.960k | 3.528k |
TP Vũng Tàu đi Hưng Thạnh 237 km (4 giờ 24 phút) | 2.014k | 2.251k | 4.029k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho 153 km (3 giờ 16 phút) | 1.453k | 1.530k | 2.754k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.853k | 2.071k | 3.706k |
TP Vũng Tàu đi H. Chợ Gạo 168 km (3 giờ 41 phút) | 1.596k | 1.680k | 3.024k |
TP Vũng Tàu đi H. Gò Công Đông 143 km (3 giờ 31 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
TP Vũng Tàu đi H. Gò Công Tây 143 km (3 giờ 29 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
TP Vũng Tàu đi H. Tân Phú Đông 153 km (4 giờ 3 phút) | 1.453k | 1.530k | 2.754k |
TP Vũng Tàu đi H. Cai Lậy 167 km (3 giờ 26 phút) | 1.586k | 1.670k | 3.006k |
TP Vũng Tàu đi H. Cái Bè 185 km (3 giờ 45 phút) | 1.757k | 1.850k | 3.330k |
TP Vũng Tàu đi Tân Phước 29.2 km (40 phút) | 435k | 493k | 1000k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Bến Tre 170 km (3 giờ 42 phút) | 1.615k | 1.700k | 3.060k |
TP Vũng Tàu đi H. Ba Tri 206 km (4 giờ 27 phút) | 1.751k | 1.957k | 3.502k |
TP Vũng Tàu đi H. Bình Đại 198 km (4 giờ 21 phút) | 1.881k | 1.980k | 3.564k |
TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.827k | 2.042k | 3.655k |
TP Vũng Tàu đi H. Giồng Trôm 189 km (4 giờ 10 phút) | 1.795k | 1.890k | 3.402k |
TP Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Bắc 181 km (3 giờ 54 phút) | 1.719k | 1.810k | 3.258k |
TP Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Nam 189 km (4 giờ 5 phút) | 1.795k | 1.890k | 3.402k |
TP Vũng Tàu đi H. Thạnh Phú 213 km (4 giờ 39 phút) | 1.810k | 2.023k | 3.621k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 306 km (6 giờ 8 phút) | 2.448k | 2.601k | 4.590k |
TP Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km (4 giờ 19 phút) | 1.672k | 1.760k | 3.168k |
TP Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km (5 giờ 1 phút) | 2.150k | 2.403k | 4.048k |
TP Vũng Tàu đi Di Linh 241 km (4 giờ 36 phút) | 2.048k | 2.289k | 4.097k |
TP Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km (4 giờ 45 phút) | 3.496k | 3.714k | 6.118k |
TP Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km (3 giờ 25 phút) | 1.606k | 1.752k | 2.920k |
TP Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 169 km (3 giờ 52 phút) | 1.605k | 1.690k | 3.042k |
TP Vũng Tàu đi Cát Tiên, Lâm Đồng 192 km (4 giờ 25 phút) | 1.824k | 1.920k | 3.456k |
TP Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km (5 giờ 40 phút) | 2.431k | 2.717k | 4.576k |
TP Vũng Tàu đi Lạc Dương 319 km (6 giờ 32 phút) | 3.848k | 4.088k | 6.734k |
TP Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km (5 giờ 54 phút) | 2.816k | 2.992k | 4.928k |
TP Vũng Tàu đi Đam Rông 335 km (7 giờ 1 phút) | 2.680k | 2.847k | 5.025k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km (3 giờ 51 phút) | 1.529k | 1.610k | 2.898k |
TP Vũng Tàu đi TX Bình Long 183 km (4 giờ 25 phút) | 1.738k | 1.830k | 3.294k |
TP Vũng Tàu đi TX Phước Long 208 km (4 giờ 51 phút) | 1.768k | 1.976k | 3.536k |
TP Vũng Tàu đi Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.759k | 1.966k | 3.519k |
TP Vũng Tàu đi Bù Đốp 234 km (5 giờ 22 phút) | 1.989k | 2.223k | 3.978k |
TP Vũng Tàu đi Bù Gia Mập 258 km (5 giờ 51 phút) | 2.193k | 2.451k | 4.128k |
TP Vũng Tàu đi Chơn Thành 160 km (3 giờ 58 phút) | 1.520k | 1.600k | 2.880k |
TP Vũng Tàu đi Đồng Phú 172 km (4 giờ 11 phút) | 1.634k | 1.720k | 3.096k |
TP Vũng Tàu đi Hớn Quản 172 km (4 giờ 15 phút) | 1.634k | 1.720k | 3.096k |
TP Vũng Tàu đi Lộc Ninh 200 km (4 giờ 45 phút) | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột 394 km (8 giờ 55 phút) | 3.152k | 3.349k | 5.516k |
TP Vũng Tàu đi Buôn Đôn 421 km (9 giờ 26 phút) | 3.368k | 3.578k | 5.894k |
TP Vũng Tàu đi Cư Kuin 544 km (9 giờ 4 phút) | 4.352k | 4.624k | 7.616k |
TP Vũng Tàu đi Cư M’gar 546 km (8 giờ 57 phút) | 4.368k | 4.641k | 7.644k |
TP Vũng Tàu đi Ea H’leo 590 km (9 giờ 44 phút) | 4.720k | 5.015k | 8.260k |
TP Vũng Tàu đi Ea Kar 495 km (7 giờ 41 phút) | 3.960k | 4.207k | 6.930k |
TP Vũng Tàu đi Ea Súp 581 km (9 giờ 48 phút) | 4.648k | 4.938k | 8.134k |
TP Vũng Tàu đi Krông Ana 408 km (9 giờ 18 phút) | 3.264k | 3.468k | 5.712k |
TP Vũng Tàu đi Krông Bông 487 km (8 giờ 10 phút) | 3.896k | 4.139k | 6.818k |
TP Vũng Tàu đi Krông Buk 536 km (8 giờ 46 phút) | 4.288k | 4.556k | 7.504k |
TP Vũng Tàu đi Krông Năng 522 km (8 giờ 24 phút) | 4.176k | 4.437k | 7.308k |
TP Vũng Tàu đi Krông Pắc 517 km (8 giờ 11 phút) | 4.136k | 4.394k | 7.238k |
TP Vũng Tàu đi Lắk 517 km (8 giờ 11 phút) | 4.136k | 4.394k | 7.238k |
TP Vũng Tàu đi M’Đrắk 459 km (6 giờ 56 phút) | 3.672k | 3.901k | 6.426k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
TP Vũng Tàu đi Gia Nghĩa 278 km (6 giờ 24 phút) | 2.363k | 2.641k | 4.448k |
TP Vũng Tàu đi Cư Jút 348 km (7 giờ 40 phút) | 2.784k | 2.958k | 5.220k |
TP Vũng Tàu đi Đắk Glong 298 km (7 giờ 19 phút) | 2.533k | 2.831k | 4.768k |
TP Vũng Tàu đi Đắk Mil 348 km (7 giờ 40 phút) | 2.784k | 2.958k | 5.220k |
TP Vũng Tàu đi Đắk R’Lấp 271 km (6 giờ 15 phút) | 2.303k | 2.574k | 4.336k |
TP Vũng Tàu đi Đắk Song 316 km (7 giờ 15 phút) | 2.528k | 2.686k | 4.740k |
TP Vũng Tàu đi Krông Nô 370 km (8 giờ 24 phút) | 2.960k | 3.145k | 5.180k |
TP Vũng Tàu đi Tuy Đức 311 km (7 giờ 8 phút) | 2.488k | 2.643k | 4.665k |
Bảng giá xe 16-29-45 chỗ, Limousin 9 chỗ đi tỉnh, đường dài
( giá đi 1 chiều, khách hàng cần đi 2 chiều, nhiều ngày vui lòng liên hệ để được báo giá chi tiết )
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Tây Ninh 184 km (4 giờ 25 phút) | 3.128k | 3.628k | 6.256k | 9.384k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Biên 217 km (5 giờ 4 phút) | 3.472k | 3.972k | 6.944k | 10.416k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 3.408k | 3.908k | 6.816k | 10.224k |
| TP Vũng Tàu đi H. Dương Minh Châu 177 km (4 giờ 21 phút) | 3.009k | 3.509k | 6.018k | 9.027k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Tây Ninh 193 km (4 giờ 43 phút) | 3.281k | 3.781k | 6.562k | 9.843k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bến Cầu 169 km (4 giờ 9 phút) | 2.873k | 3.373k | 5.746k | 8.619k |
| TP Vũng Tàu đi Cửa khẩu Mộc Bài 158 km (3 giờ 54 phút) | 2.686k | 3.186k | 5.372k | 8.058k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trảng Bàng 135 km (3 giờ 23 phút) | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Thủ Dầu Một 108 km (2 giờ 43 phút) | 2.160k | 2.660k | 4.320k | 6.480k |
| TP Vũng Tàu đi TP Dĩ An 91.0 km (2 giờ 10 phút) | 1.911k | 2.411k | 3.822k | 5.733k |
| TP Vũng Tàu đi TP Thuận An 95.7 km (2 giờ 20 phút) | 1.995k | 2.495k | 3.990k | 5.985k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bến Cát 119 km (3 giờ 6 phút) | 2.380k | 2.880k | 4.760k | 7.140k |
| TP Vũng Tàu đi H. Dầu Tiếng 151 km (3 giờ 48 phút) | 2.718k | 3.218k | 5.436k | 8.154k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Uyên 151 km (3 giờ 48 phút) | 2.718k | 3.218k | 5.436k | 8.154k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phú Giáo 132 km (3 giờ 14 phút) | 2.640k | 3.140k | 5.280k | 7.920k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Biên Hòa 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.701k | 2.201k | 3.402k | 5.103k |
| TP Vũng Tàu đi TP Long Khánh 111 km (2 giờ 37 phút) | 2.220k | 2.720k | 4.440k | 6.660k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trảng Bom 111 km (2 giờ 37 phút) | 2.220k | 2.720k | 4.440k | 6.660k |
| TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Cửu 143 km (2 giờ 56 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| TP Vũng Tàu đi H. Nhơn Trạch 64.1 km (1 giờ 28 phút) | 1.600k | 2.100k | 3.200k | 4.800k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cẩm Mỹ 58.6 km (1 giờ 25 phút) | 1.450k | 1.950k | 2.900k | 4.350k |
| TP Vũng Tàu đi H. Định Quán 111 km (2 giờ 37 phút) | 2.220k | 2.720k | 4.440k | 6.660k |
| TP Vũng Tàu đi H. Long Thành 51.9 km (1 giờ 18 phút) | 1.275k | 1.775k | 2.550k | 3.825k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km (3 giờ 51 phút) | 2.898k | 3.398k | 5.796k | 8.694k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 3.519k | 4.019k | 7.038k | 10.557k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bù Gia Mập 258 km (5 giờ 51 phút) | 4.128k | 4.628k | 8.256k | 12.384k |
| TP Vũng Tàu đi H. Chơn Thành 152 km (3 giờ 46 phút) | 2.736k | 3.236k | 5.472k | 8.208k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phú Riềng 178 km (4 giờ 11 phút) | 3.204k | 3.704k | 6.408k | 9.612k |
| TP Vũng Tàu đi H. Hớn Quản 172 km (4 giờ 15 phút) | 3.096k | 3.596k | 6.192k | 9.288k |
| TP Vũng Tàu đi H. Lộc Ninh 195 km (4 giờ 39 phút) | 3.510k | 4.010k | 7.020k | 10.530k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bù Đốp 234 km (5 giờ 22 phút) | 3.978k | 4.478k | 7.956k | 11.934k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Vũng Tàu 24.1 km (36 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Vũng Tàu đi TP Bà Rịa 24.1 km (36 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Đức 29.8 km (44 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Xuyên Mộc 42.9 km (1 giờ 0 phút) | 1.260k | 1.760k | 2.520k | 3.780k |
| TP Vũng Tàu đi H. Long Điền 15.4 km (22 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đất Đỏ 24.1 km (36 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Thành, Bà Rịa – Vũng Tàu 32.1 km (44 phút) | 960k | 1.460k | 1.920k | 2.880k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Quận 1 85.6 km (1 giờ 59 phút) | 1.785k | 2.285k | 3.570k | 5.355k |
| TP Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.932k | 2.432k | 3.864k | 5.796k |
| TP Vũng Tàu đi Củ Chi 121 km (3 giờ 5 phút) | 2.420k | 2.920k | 4.840k | 7.260k |
| TP Vũng Tàu đi Nhà Bè 88.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.848k | 2.348k | 3.696k | 5.544k |
| TP Vũng Tàu đi TP Thủ Đức 87.6 km (2 giờ 1 phút) | 1.827k | 2.327k | 3.654k | 5.481k |
| TP Vũng Tàu đi Quận Bình Thạnh 87.5 km (1 giờ 59 phút) | 1.827k | 2.327k | 3.654k | 5.481k |
| TP Vũng Tàu đi Quận Gò Vấp 93.4 km (2 giờ 12 phút) | 1.953k | 2.453k | 3.906k | 5.859k |
| TP Vũng Tàu đi Quận Tân Bình 93.4 km (2 giờ 12 phút) | 1.953k | 2.453k | 3.906k | 5.859k |
| TP Vũng Tàu đi Quận Tân Phú 97.6 km (2 giờ 22 phút) | 2.037k | 2.537k | 4.074k | 6.111k |
| TP Vũng Tàu đi Quận Bình Tân 103 km (2 giờ 28 phút) | 2.060k | 2.560k | 4.120k | 6.180k |
| TP Vũng Tàu đi Bình Chánh 104 km (2 giờ 27 phút) | 2.080k | 2.580k | 4.160k | 6.240k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Tam Kỳ 826 km (13 giờ 22 phút) | 11.564k | 12.064k | 23.128k | 34.692k |
| TP Vũng Tàu đi TP Hội An 876 km (14 giờ 17 phút) | 12.264k | 12.764k | 24.528k | 36.792k |
| TP Vũng Tàu đi Thăng Bình 855 km (13 giờ 47 phút) | 11.970k | 12.470k | 23.940k | 35.910k |
| TP Vũng Tàu đi Quế Sơn 864 km (14 giờ 8 phút) | 12.096k | 12.596k | 24.192k | 36.288k |
| TP Vũng Tàu đi Hiệp Đức 883 km (14 giờ 36 phút) | 12.362k | 12.862k | 24.724k | 37.086k |
| TP Vũng Tàu đi Núi Thành 810 km (13 giờ 13 phút) | 11.340k | 11.840k | 22.680k | 34.020k |
| TP Vũng Tàu đi Tiên Phước 848 km (13 giờ 58 phút) | 11.872k | 12.372k | 23.744k | 35.616k |
| TP Vũng Tàu đi Phú Ninh 831 km (13 giờ 28 phút) | 11.634k | 12.134k | 23.268k | 34.902k |
| TP Vũng Tàu đi Bắc Trà My 868 km (14 giờ 31 phút) | 12.152k | 12.652k | 24.304k | 36.456k |
| TP Vũng Tàu đi Nam Trà My 860 km (15 giờ 27 phút) | 12.040k | 12.540k | 24.080k | 36.120k |
| TP Vũng Tàu đi Đông Giang 942 km (15 giờ 28 phút) | 13.188k | 13.688k | 26.376k | 39.564k |
| TP Vũng Tàu đi Tây Giang 994 km (16 giờ 53 phút) | 13.916k | 14.416k | 27.832k | 41.748k |
| TP Vũng Tàu đi Đà Nẵng 898 km (14 giờ 20 phút) | 12.572k | 13.072k | 25.144k | 37.716k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Kon Tum 714 km (11 giờ 59 phút) | 9.996k | 10.496k | 19.992k | 29.988k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đăk Glei 838 km (14 giờ 27 phút) | 11.732k | 12.232k | 23.464k | 35.196k |
| TP Vũng Tàu đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 804 km (13 giờ 56 phút) | 11.256k | 11.756k | 22.512k | 33.768k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đăk Tô 765 km (12 giờ 54 phút) | 10.710k | 11.210k | 21.420k | 32.130k |
| TP Vũng Tàu đi H. Kon Plông 804 km (13 giờ 56 phút) | 11.256k | 11.756k | 22.512k | 33.768k |
| TP Vũng Tàu đi H. Kon Rẫy 747 km (12 giờ 34 phút) | 10.458k | 10.958k | 20.916k | 31.374k |
| TP Vũng Tàu đi H. Sa Thầy 742 km (12 giờ 37 phút) | 10.388k | 10.888k | 20.776k | 31.164k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tu Mơ Rông 801 km (13 giờ 45 phút) | 11.214k | 11.714k | 22.428k | 33.642k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Vĩnh Long 210 km (4 giờ 4 phút) | 3.570k | 4.070k | 7.140k | 10.710k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bình Minh 226 km (4 giờ 13 phút) | 3.842k | 4.342k | 7.684k | 11.526k |
| TP Vũng Tàu đi H. Long Hồ 218 km (4 giờ 17 phút) | 3.706k | 4.206k | 7.412k | 11.118k |
| TP Vũng Tàu đi H. Mang Thít 229 km (4 giờ 34 phút) | 3.893k | 4.393k | 7.786k | 11.679k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trà Ôn 242 km (4 giờ 37 phút) | 4.114k | 4.614k | 8.228k | 12.342k |
| TP Vũng Tàu đi H. Vũng Liêm 214 km (4 giờ 36 phút) | 3.638k | 4.138k | 7.276k | 10.914k |
| TP Vũng Tàu đi Bình Tân, Vĩnh Long 232 km (4 giờ 26 phút) | 3.944k | 4.444k | 7.888k | 11.832k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Phan Thiết 153 km (2 giờ 41 phút) | 2.754k | 3.254k | 5.508k | 8.262k |
| TP Vũng Tàu đi Hàm Thuận Bắc 168 km (2 giờ 48 phút) | 3.024k | 3.524k | 6.048k | 9.072k |
| TP Vũng Tàu đi Hàm Thuận Nam 133 km (2 giờ 29 phút) | 2.660k | 3.160k | 5.320k | 7.980k |
| TP Vũng Tàu đi Bắc Bình 196 km (3 giờ 3 phút) | 3.528k | 4.028k | 7.056k | 10.584k |
| TP Vũng Tàu đi Tánh Linh 143 km (2 giờ 48 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| TP Vũng Tàu đi Đức Linh 112 km (2 giờ 31 phút) | 2.240k | 2.740k | 4.480k | 6.720k |
| TP Vũng Tàu đi TP Mũi Né 179 km (3 giờ 14 phút) | 3.222k | 3.722k | 6.444k | 9.666k |
| TP Vũng Tàu đi Lagi 87.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.827k | 2.327k | 3.654k | 5.481k |
| TP Vũng Tàu đi Tuy Phong 244 km (4 giờ 10 phút) | 4.148k | 4.648k | 8.296k | 12.444k |
| TP Vũng Tàu đi Phan Rí 223 km (3 giờ 35 phút) | 3.791k | 4.291k | 7.582k | 11.373k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Nha Trang 376 km (5 giờ 35 phút) | 5.264k | 5.764k | 10.528k | 15.792k |
| TP Vũng Tàu đi TP Cam Ranh 327 km (4 giờ 51 phút) | 4.905k | 5.405k | 9.810k | 14.715k |
| TP Vũng Tàu đi Diên Khánh 369 km (5 giờ 25 phút) | 5.166k | 5.666k | 10.332k | 15.498k |
| TP Vũng Tàu đi Cam Lâm 345 km (5 giờ 1 phút) | 5.175k | 5.675k | 10.350k | 15.525k |
| TP Vũng Tàu đi Khánh Vĩnh 387 km (5 giờ 41 phút) | 5.418k | 5.918k | 10.836k | 16.254k |
| TP Vũng Tàu đi Khánh Sơn 368 km (5 giờ 56 phút) | 5.152k | 5.652k | 10.304k | 15.456k |
| TP Vũng Tàu đi Ninh Hòa 409 km (5 giờ 52 phút) | 5.726k | 6.226k | 11.452k | 17.178k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Phan Rang 291 km (4 giờ 24 phút) | 4.656k | 5.156k | 9.312k | 13.968k |
| TP Vũng Tàu đi Vĩnh Hy 327 km (5 giờ 13 phút) | 4.905k | 5.405k | 9.810k | 14.715k |
| TP Vũng Tàu đi H. Ninh Phước 285 km (4 giờ 37 phút) | 4.560k | 5.060k | 9.120k | 13.680k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thuận Bắc 304 km (4 giờ 28 phút) | 4.560k | 5.060k | 9.120k | 13.680k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thuận Nam 265 km (4 giờ 8 phút) | 4.240k | 4.740k | 8.480k | 12.720k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bác Ái 318 km (4 giờ 57 phút) | 4.770k | 5.270k | 9.540k | 14.310k |
| TP Vũng Tàu đi Ninh Hải 319 km (5 giờ 4 phút) | 4.785k | 5.285k | 9.570k | 14.355k |
| TP Vũng Tàu đi Ninh Sơn 305 km (4 giờ 41 phút) | 4.575k | 5.075k | 9.150k | 13.725k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Quảng Ngãi | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Quảng Ngãi 764 km (12 giờ 50 phút) | 10.696k | 11.196k | 21.392k | 32.088k |
| TP Vũng Tàu đi Ba Tơ 761 km (12 giờ 36 phút) | 10.654k | 11.154k | 21.308k | 31.962k |
| TP Vũng Tàu đi Bình Sơn 778 km (13 giờ 4 phút) | 10.892k | 11.392k | 21.784k | 32.676k |
| TP Vũng Tàu đi Đức Phổ 713 km (11 giờ 40 phút) | 9.982k | 10.482k | 19.964k | 29.946k |
| TP Vũng Tàu đi Mộ Đức 730 km (12 giờ 0 phút) | 10.220k | 10.720k | 20.440k | 30.660k |
| TP Vũng Tàu đi Nghĩa Hành 747 km (12 giờ 24 phút) | 10.458k | 10.958k | 20.916k | 31.374k |
| TP Vũng Tàu đi Sơn Tịnh 767 km (12 giờ 42 phút) | 10.738k | 11.238k | 21.476k | 32.214k |
| TP Vũng Tàu đi Tây Trà 795 km (13 giờ 21 phút) | 11.130k | 11.630k | 22.260k | 33.390k |
| TP Vũng Tàu đi Trà Bồng 795 km (13 giờ 21 phút) | 11.130k | 11.630k | 22.260k | 33.390k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Trà Vinh 209 km (4 giờ 26 phút) | 3.553k | 4.053k | 7.106k | 10.659k |
| TP Vũng Tàu đi H. Càng Long 208 km (4 giờ 24 phút) | 3.536k | 4.036k | 7.072k | 10.608k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cầu Kè 234 km (5 giờ 4 phút) | 3.978k | 4.478k | 7.956k | 11.934k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cầu Ngang 238 km (5 giờ 5 phút) | 4.046k | 4.546k | 8.092k | 12.138k |
| TP Vũng Tàu đi H. Duyên Hải 259 km (5 giờ 30 phút) | 4.144k | 4.644k | 8.288k | 12.432k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tiểu Cần 230 km (4 giờ 56 phút) | 3.910k | 4.410k | 7.820k | 11.730k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trà Cú 244 km (5 giờ 19 phút) | 4.148k | 4.648k | 8.296k | 12.444k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.706k | 4.206k | 7.412k | 11.118k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Cao Lãnh 230 km (4 giờ 39 phút) | 3.910k | 4.410k | 7.820k | 11.730k |
| TP Vũng Tàu đi TP Sa Đéc 222 km (4 giờ 23 phút) | 3.774k | 4.274k | 7.548k | 11.322k |
| TP Vũng Tàu đi H. Hồng Ngự 261 km (5 giờ 42 phút) | 4.176k | 4.676k | 8.352k | 12.528k |
| TP Vũng Tàu đi H. Lai Vung 235 km (4 giờ 43 phút) | 3.995k | 4.495k | 7.990k | 11.985k |
| TP Vũng Tàu đi H. Lấp Vò 249 km (4 giờ 54 phút) | 4.233k | 4.733k | 8.466k | 12.699k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thanh Bình 250 km (5 giờ 11 phút) | 4000k | 4000k | 8000k | 12000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tháp Mười 212 km (4 giờ 25 phút) | 3.604k | 4.104k | 7.208k | 10.812k |
| 500k | 0 | 0 | ||
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Long Xuyên 266 km (5 giờ 14 phút) | 4.256k | 4.756k | 8.512k | 12.768k |
| TP Vũng Tàu đi TP Châu Đốc 322 km (6 giờ 35 phút) | 4.830k | 5.330k | 9.660k | 14.490k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Phú 311 km (6 giờ 16 phút) | 4.665k | 5.165k | 9.330k | 13.995k |
| TP Vũng Tàu đi H. Chợ Mới 269 km (5 giờ 31 phút) | 4.304k | 4.804k | 8.608k | 12.912k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phú Tân 269 km (6 giờ 31 phút) | 4.304k | 4.804k | 8.608k | 12.912k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Châu 213 km (5 giờ 6 phút) | 3.621k | 4.121k | 7.242k | 10.863k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thoại Sơn 305 km (6 giờ 12 phút) | 4.575k | 5.075k | 9.150k | 13.725k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Rạch Giá 319 km (6 giờ 8 phút) | 4.785k | 5.285k | 9.570k | 14.355k |
| TP Vũng Tàu đi TP Hà Tiên 404 km (8 giờ 0 phút) | 5.656k | 6.156k | 11.312k | 16.968k |
| TP Vũng Tàu đi Châu Thành 154 km (3 giờ 16 phút) | 2.772k | 3.272k | 5.544k | 8.316k |
| TP Vũng Tàu đi H. Hòn Đất 343 km (6 giờ 39 phút) | 5.145k | 5.645k | 10.290k | 15.435k |
| TP Vũng Tàu đi H. Kiên Lương 380 km (7 giờ 28 phút) | 5.320k | 5.820k | 10.640k | 15.960k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phú Quốc 477 km (11 giờ 13 phút) | 6.678k | 7.178k | 13.356k | 20.034k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Hiệp 308 km (5 giờ 51 phút) | 4.620k | 5.120k | 9.240k | 13.860k |
| TP Vũng Tàu đi An Minh 367 km (7 giờ 15 phút) | 5.138k | 5.638k | 10.276k | 15.414k |
| TP Vũng Tàu đi An Biên 332 km (6 giờ 24 phút) | 4.980k | 5.480k | 9.960k | 14.940k |
| TP Vũng Tàu đi Rạch Sỏi 313 km (5 giờ 57 phút) | 4.695k | 5.195k | 9.390k | 14.085k |
| TP Vũng Tàu đi Gò Quao 302 km (5 giờ 46 phút) | 4.530k | 5.030k | 9.060k | 13.590k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Tp Cần Thơ 240 km (4 giờ 34 phút) | 4.080k | 4.580k | 8.160k | 12.240k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thới Lai 260 km (5 giờ 2 phút) | 4.160k | 4.660k | 8.320k | 12.480k |
| TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Thạnh 320 km (6 giờ 11 phút) | 4.800k | 5.300k | 9.600k | 14.400k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bình Thủy 244 km (4 giờ 39 phút) | 4.148k | 4.648k | 8.296k | 12.444k |
| TP Vũng Tàu đi Ô Môn 263 km (5 giờ 12 phút) | 4.208k | 4.708k | 8.416k | 12.624k |
| TP Vũng Tàu đi Phong Điền 253 km (4 giờ 49 phút) | 4.048k | 4.548k | 8.096k | 12.144k |
| TP Vũng Tàu đi Cờ Đỏ 277 km (5 giờ 30 phút) | 4.432k | 4.932k | 8.864k | 13.296k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Vị Thanh 281 km (5 giờ 19 phút) | 4.496k | 4.996k | 8.992k | 13.488k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành, Hậu Giang 253 km (4 giờ 52 phút) | 4.048k | 4.548k | 8.096k | 12.144k |
| TP Vũng Tàu đi H. Long Mỹ 286 km (5 giờ 38 phút) | 4.576k | 5.076k | 9.152k | 13.728k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phụng Hiệp 265 km (5 giờ 4 phút) | 4.240k | 4.740k | 8.480k | 12.720k |
| TP Vũng Tàu đi H. Vị Thủy 281 km (5 giờ 19 phút) | 4.496k | 4.996k | 8.992k | 13.488k |
| TP Vũng Tàu đi Ngã Bảy 263 km (4 giờ 57 phút) | 4.208k | 4.708k | 8.416k | 12.624k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Sóc Trăng 292 km (5 giờ 33 phút) | 4.672k | 5.172k | 9.344k | 14.016k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.706k | 4.206k | 7.412k | 11.118k |
| TP Vũng Tàu đi H. Mỹ Tú 294 km (5 giờ 38 phút) | 4.704k | 5.204k | 9.408k | 14.112k |
| TP Vũng Tàu đi H. Mỹ Xuyên 300 km (5 giờ 43 phút) | 4000k | 5000k | 9000k | 13000k |
| TP Vũng Tàu đi H. Long Phú 295 km (5 giờ 51 phút) | 4.720k | 5.220k | 9.440k | 14.160k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trần Đề 308 km (6 giờ 5 phút) | 4.620k | 5.120k | 9.240k | 13.860k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cù Lao Dung 253 km (5 giờ 55 phút) | 4.048k | 4.548k | 8.096k | 12.144k |
| TP Vũng Tàu đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 327 km (6 giờ 24 phút) | 4.905k | 5.405k | 9.810k | 14.715k |
| TP Vũng Tàu đi Kế Sách 266 km (5 giờ 17 phút) | 4.256k | 4.756k | 8.512k | 12.768k |
| TP Vũng Tàu đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 320 km (6 giờ 10 phút) | 4.800k | 5.300k | 9.600k | 14.400k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Bạc Liêu 339 km (6 giờ 28 phút) | 5.085k | 5.585k | 10.170k | 15.255k |
| TP Vũng Tàu đi H. Phước Long, Bạc Liêu 331 km (6 giờ 20 phút) | 4.965k | 5.465k | 9.930k | 14.895k |
| TP Vũng Tàu đi H. Vĩnh Lợi 334 km (6 giờ 21 phút) | 5.010k | 5.510k | 10.020k | 15.030k |
| TP Vũng Tàu đi H. Giá Rai 355 km (6 giờ 56 phút) | 4.970k | 5.470k | 9.940k | 14.910k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đông Hải 369 km (7 giờ 23 phút) | 5.166k | 5.666k | 10.332k | 15.498k |
| TP Vũng Tàu đi Hồng Dân 341 km (6 giờ 44 phút) | 5.115k | 5.615k | 10.230k | 15.345k |
| TP Vũng Tàu đi Hòa Bình, bạc Liêu 349 km (6 giờ 43 phút) | 5.235k | 5.735k | 10.470k | 15.705k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Cà Mau 380 km (7 giờ 22 phút) | 5.320k | 5.820k | 10.640k | 15.960k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thới Bình 397 km (7 giờ 40 phút) | 5.558k | 6.058k | 11.116k | 16.674k |
| TP Vũng Tàu đi H. Trần Văn Thời 404 km (7 giờ 55 phút) | 5.656k | 6.156k | 11.312k | 16.968k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cái Nước 407 km (7 giờ 58 phút) | 5.698k | 6.198k | 11.396k | 17.094k |
| TP Vũng Tàu đi H. Ngọc Hiển 456 km (9 giờ 9 phút) | 6.384k | 6.884k | 12.768k | 19.152k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đầm Dơi 396 km (7 giờ 42 phút) | 5.544k | 6.044k | 11.088k | 16.632k |
| TP Vũng Tàu đi H. Năm Căn 426 km (8 giờ 23 phút) | 5.964k | 6.464k | 11.928k | 17.892k |
| TP Vũng Tàu đi Đất Mũi 476 km (9 giờ 27 phút) | 6.664k | 7.164k | 13.328k | 19.992k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Tân An 135 km (3 giờ 0 phút) | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bến Lức 114 km (2 giờ 43 phút) | 2.280k | 2.780k | 4.560k | 6.840k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cần Đước 119 km (2 giờ 53 phút) | 2.380k | 2.880k | 4.760k | 7.140k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cần Giuộc 105 km (2 giờ 33 phút) | 2.100k | 2.600k | 4.200k | 6.300k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đức Hòa 116 km (3 giờ 0 phút) | 2.320k | 2.820k | 4.640k | 6.960k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thủ Thừa 127 km (3 giờ 4 phút) | 2.540k | 3.040k | 5.080k | 7.620k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Trụ 134 km (3 giờ 13 phút) | 2.680k | 3.180k | 5.360k | 8.040k |
| TP Vũng Tàu đi H. Đức Huệ 158 km (3 giờ 38 phút) | 2.844k | 3.344k | 5.688k | 8.532k |
| TP Vũng Tàu đi Mộc Hóa 196 km (4 giờ 29 phút) | 3.528k | 4.028k | 7.056k | 10.584k |
| TP Vũng Tàu đi Hưng Thạnh 237 km (4 giờ 24 phút) | 4.029k | 4.529k | 8.058k | 12.087k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Mỹ Tho 153 km (3 giờ 16 phút) | 2.754k | 3.254k | 5.508k | 8.262k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.706k | 4.206k | 7.412k | 11.118k |
| TP Vũng Tàu đi H. Chợ Gạo 168 km (3 giờ 41 phút) | 3.024k | 3.524k | 6.048k | 9.072k |
| TP Vũng Tàu đi H. Gò Công Đông 143 km (3 giờ 31 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| TP Vũng Tàu đi H. Gò Công Tây 143 km (3 giờ 29 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| TP Vũng Tàu đi H. Tân Phú Đông 153 km (4 giờ 3 phút) | 2.754k | 3.254k | 5.508k | 8.262k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cai Lậy 167 km (3 giờ 26 phút) | 3.006k | 3.506k | 6.012k | 9.018k |
| TP Vũng Tàu đi H. Cái Bè 185 km (3 giờ 45 phút) | 3.330k | 3.830k | 6.660k | 9.990k |
| TP Vũng Tàu đi Tân Phước 29.2 km (40 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Bến Tre 170 km (3 giờ 42 phút) | 3.060k | 3.560k | 6.120k | 9.180k |
| TP Vũng Tàu đi H. Ba Tri 206 km (4 giờ 27 phút) | 3.502k | 4.002k | 7.004k | 10.506k |
| TP Vũng Tàu đi H. Bình Đại 198 km (4 giờ 21 phút) | 3.564k | 4.064k | 7.128k | 10.692k |
| TP Vũng Tàu đi H. Châu Thành 218 km (4 giờ 18 phút) | 3.655k | 4.155k | 7.310k | 10.965k |
| TP Vũng Tàu đi H. Giồng Trôm 189 km (4 giờ 10 phút) | 3.402k | 3.902k | 6.804k | 10.206k |
| TP Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Bắc 181 km (3 giờ 54 phút) | 3.258k | 3.758k | 6.516k | 9.774k |
| TP Vũng Tàu đi H. Mỏ Cày Nam 189 km (4 giờ 5 phút) | 3.402k | 3.902k | 6.804k | 10.206k |
| TP Vũng Tàu đi H. Thạnh Phú 213 km (4 giờ 39 phút) | 3.621k | 4.121k | 7.242k | 10.863k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 306 km (6 giờ 8 phút) | 4.590k | 5.090k | 11.475k | 13.770k |
| TP Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km (4 giờ 19 phút) | 3.168k | 3.668k | 7.920k | 9.504k |
| TP Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km (5 giờ 1 phút) | 4.048k | 4.548k | 10.120k | 12.144k |
| TP Vũng Tàu đi Di Linh 241 km (4 giờ 36 phút) | 4.097k | 4.597k | 10.242k | 12.291k |
| TP Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km (4 giờ 45 phút) | 6.118k | 6.618k | 15.295k | 18.354k |
| TP Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km (3 giờ 25 phút) | 2.920k | 3.420k | 7.300k | 8.760k |
| TP Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 169 km (3 giờ 52 phút) | 3.042k | 3.542k | 7.605k | 9.126k |
| TP Vũng Tàu đi Cát Tiên, Lâm Đồng 192 km (4 giờ 25 phút) | 3.456k | 3.956k | 8.640k | 10.368k |
| TP Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km (5 giờ 40 phút) | 4.576k | 5.076k | 11.440k | 13.728k |
| TP Vũng Tàu đi Lạc Dương 319 km (6 giờ 32 phút) | 6.734k | 7.234k | 16.835k | 20.202k |
| TP Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km (5 giờ 54 phút) | 4.928k | 5.428k | 12.320k | 14.784k |
| TP Vũng Tàu đi Đam Rông 335 km (7 giờ 1 phút) | 5.025k | 5.525k | 12.562k | 15.075k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Đồng Xoài 161 km (3 giờ 51 phút) | 2.898k | 3.398k | 7.245k | 8.694k |
| TP Vũng Tàu đi TX Bình Long 183 km (4 giờ 25 phút) | 3.294k | 3.794k | 8.235k | 9.882k |
| TP Vũng Tàu đi TX Phước Long 208 km (4 giờ 51 phút) | 3.536k | 4.036k | 8.840k | 10.608k |
| TP Vũng Tàu đi Bù Đăng 207 km (4 giờ 51 phút) | 3.519k | 4.019k | 8.797k | 10.557k |
| TP Vũng Tàu đi Bù Đốp 234 km (5 giờ 22 phút) | 3.978k | 4.478k | 9.945k | 11.934k |
| TP Vũng Tàu đi Bù Gia Mập 258 km (5 giờ 51 phút) | 4.128k | 4.628k | 10.320k | 12.384k |
| TP Vũng Tàu đi Chơn Thành 160 km (3 giờ 58 phút) | 2.880k | 3.380k | 7.200k | 8.640k |
| TP Vũng Tàu đi Đồng Phú 172 km (4 giờ 11 phút) | 3.096k | 3.596k | 7.740k | 9.288k |
| TP Vũng Tàu đi Hớn Quản 172 km (4 giờ 15 phút) | 3.096k | 3.596k | 7.740k | 9.288k |
| TP Vũng Tàu đi Lộc Ninh 200 km (4 giờ 45 phút) | 3.400k | 3.900k | 8000k | 10.200k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi TP Buôn Ma Thuột 394 km (8 giờ 55 phút) | 5.516k | 6.016k | 13.790k | 16.548k |
| TP Vũng Tàu đi Buôn Đôn 421 km (9 giờ 26 phút) | 5.894k | 6.394k | 14.735k | 17.682k |
| TP Vũng Tàu đi Cư Kuin 544 km (9 giờ 4 phút) | 7.616k | 8.116k | 19.040k | 22.848k |
| TP Vũng Tàu đi Cư M’gar 546 km (8 giờ 57 phút) | 7.644k | 8.144k | 19.110k | 22.932k |
| TP Vũng Tàu đi Ea H’leo 590 km (9 giờ 44 phút) | 8.260k | 8.760k | 20.650k | 24.780k |
| TP Vũng Tàu đi Ea Kar 495 km (7 giờ 41 phút) | 6.930k | 7.430k | 17.325k | 20.790k |
| TP Vũng Tàu đi Ea Súp 581 km (9 giờ 48 phút) | 8.134k | 8.634k | 20.335k | 24.402k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Ana 408 km (9 giờ 18 phút) | 5.712k | 6.212k | 14.280k | 17.136k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Bông 487 km (8 giờ 10 phút) | 6.818k | 7.318k | 17.045k | 20.454k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Buk 536 km (8 giờ 46 phút) | 7.504k | 8.004k | 18.760k | 22.512k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Năng 522 km (8 giờ 24 phút) | 7.308k | 7.808k | 18.270k | 21.924k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Pắc 517 km (8 giờ 11 phút) | 7.238k | 7.738k | 18.095k | 21.714k |
| TP Vũng Tàu đi Lắk 517 km (8 giờ 11 phút) | 7.238k | 7.738k | 18.095k | 21.714k |
| TP Vũng Tàu đi M’Đrắk 459 km (6 giờ 56 phút) | 6.426k | 6.926k | 16.065k | 19.278k |
Bảng giá taxi, thuê xe Vũng Tàu đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TP Vũng Tàu đi Gia Nghĩa 278 km (6 giờ 24 phút) | 4.448k | 4.948k | 11.120k | 13.344k |
| TP Vũng Tàu đi Cư Jút 348 km (7 giờ 40 phút) | 5.220k | 5.720k | 13.050k | 15.660k |
| TP Vũng Tàu đi Đắk Glong 298 km (7 giờ 19 phút) | 4.768k | 5.268k | 11.920k | 14.304k |
| TP Vũng Tàu đi Đắk Mil 348 km (7 giờ 40 phút) | 5.220k | 5.720k | 13.050k | 15.660k |
| TP Vũng Tàu đi Đắk R’Lấp 271 km (6 giờ 15 phút) | 4.336k | 4.836k | 10.840k | 13.008k |
| TP Vũng Tàu đi Đắk Song 316 km (7 giờ 15 phút) | 4.740k | 5.240k | 11.850k | 14.220k |
| TP Vũng Tàu đi Krông Nô 370 km (8 giờ 24 phút) | 5.180k | 5.680k | 12.950k | 15.540k |
| TP Vũng Tàu đi Tuy Đức 311 km (7 giờ 8 phút) | 4.665k | 5.165k | 11.662k | 13.995k |






