Cho thuê xe Tân Sơn Nhất TPHCM đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Các loại xe tiện chuyến có thể là xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Ngoài dịch vụ xe tiện chuyến, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0975.952.510 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Các dòng xe 4, 7, 16, 29, 45 chỗ phổ biến
Xe 4 chỗ : Toyota Vios, Kia K3, Mazda CX5, Mazda 2,3
Xe 7 Chỗ : Innova, Fotuner, Kia Caren, XL7, Expander
MPV 7-8 ghế : Sedona, Carnival.
Xe 16 chỗ gồm: Ford Transit, Hyundai Solati, Toyota Hiace, Mercedes-Benz Sprinter, Nissan NV350
Xe 29 chỗ gồm: Thaco Town, Hyundai County, Isuzu Samco, Fuso Rosa, Tracomeco Global
Xe 45 chỗ gồm: Thaco Universe, Hyundai Universe, Daewoo FX, Samco Felix, King Long XMQ
Bảng giá taxi tại TPHCM theo ngày ( 10giờ/100km )
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 10k VND/km | 250k VND/h |
Bảng giá xe 4-7 chỗ, Carnival , Sedona đi tỉnh, đường dài
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tây Ninh | |||
| Lộ trình | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe CarnivalSedona |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Tây Ninh 92.6 km (2 giờ 22 phút) | 1.150k | 1.288k | 1.932k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Biên 126 km (3 giờ 0 phút) | 1.386k | 1.512k | 2.520k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Châu 129 km (3 giờ 8 phút) | 1.419k | 1.548k | 2.580k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Dương Minh Châu 94.0 km (2 giờ 23 phút) | 1.175k | 1.316k | 1.974k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành, Tây Ninh 102 km (2 giờ 39 phút) | 1.122k | 1.224k | 2.040k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bến Cầu 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 962k | 1.078k | 1.925k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cửa khẩu Mộc Bài 67.0 km (1 giờ 51 phút) | 837k | 938k | 1.675k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trảng Bàng 43.8 km (1 giờ 20 phút) | 645k | 731k | 1.290k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Dương | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Thủ Dầu Một 29.0 km (1 giờ 4 phút) | 435k | 493k | 1000k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Dĩ An 19.5 km (45 phút) | 285k | 323k | 1000k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Thuận An 19.3 km (44 phút) | 285k | 323k | 1000k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bến Cát 45.0 km (1 giờ 29 phút) | 675k | 765k | 1.350k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Dầu Tiếng 67.8 km (1 giờ 50 phút) | 837k | 938k | 1.675k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Uyên 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 510k | 578k | 1.020k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phú Giáo 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 837k | 938k | 1.675k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đồng Nai | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Biên Hòa 30.1 km (1 giờ 5 phút) | 450k | 510k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Long Khánh 79.4 km (1 giờ 33 phút) | 987k | 1.106k | 1.975k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trảng Bom 79.4 km (1 giờ 33 phút) | 987k | 1.106k | 1.975k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Vĩnh Cửu 85.9 km (2 giờ 21 phút) | 1.062k | 1.190k | 1.785k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Nhơn Trạch 43.4 km (1 giờ 9 phút) | 645k | 731k | 1.290k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cẩm Mỹ 82.4 km (1 giờ 40 phút) | 1.025k | 1.148k | 1.722k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Định Quán 121 km (2 giờ 30 phút) | 1.331k | 1.452k | 2.420k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Long Thành 50.0 km (1 giờ 19 phút) | 625k | 700k | 1000k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Đồng Xoài 99.8 km (2 giờ 39 phút) | 1.237k | 1.386k | 2.079k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bù Đăng 145 km (3 giờ 39 phút) | 1.595k | 1.740k | 2.900k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 39 phút) | 1.871k | 1.970k | 3.546k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Chơn Thành 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 987k | 1.106k | 1.975k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phú Riềng 116 km (3 giờ 0 phút) | 1.276k | 1.392k | 2.320k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Hớn Quản 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 1.237k | 1.386k | 2.079k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Lộc Ninh 123 km (3 giờ 5 phút) | 1.353k | 1.476k | 2.460k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bù Đốp 166 km (3 giờ 52 phút) | 1.577k | 1.660k | 2.988k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vũng Tàu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Vũng Tàu 91.7 km (2 giờ 10 phút) | 1.137k | 1.274k | 1.911k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bà Rịa 83.9 km (1 giờ 59 phút) | 1.037k | 1.162k | 1.743k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Đức 81.2 km (1 giờ 57 phút) | 1.012k | 1.134k | 1.701k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Xuyên Mộc 103 km (2 giờ 23 phút) | 1.133k | 1.236k | 2.060k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Long Điền 86.6 km (2 giờ 3 phút) | 1.075k | 1.204k | 1.806k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đất Đỏ 93.0 km (2 giờ 11 phút) | 1.162k | 1.302k | 1.953k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Thành 93.6 km (2 giờ 15 phút) | 1.162k | 1.302k | 1.953k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi TPHCM | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận 1 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 435k | 493k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 435k | 493k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Củ Chi 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 435k | 493k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nhà Bè 19.2 km (54 phút) | 285k | 323k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Thủ Đức 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 435k | 493k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận Bình Thạnh 14.8 km (35 phút) | 210k | 238k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận Gò Vấp 14.8 km (35 phút) | 210k | 238k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận Tân Bình 14.8 km (35 phút) | 210k | 238k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận Tân Phú 14.8 km (35 phút) | 210k | 238k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quận Bình Tân 14.8 km (35 phút) | 210k | 238k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Chánh 22.2 km (53 phút) | 330k | 374k | 1000k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quảng Nam | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Tam Kỳ 847 km (13 giờ 26 phút) | 6.776k | 7.199k | 11.858k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Hội An 897 km (14 giờ 20 phút) | 7.176k | 7.624k | 12.558k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Thăng Bình 876 km (13 giờ 51 phút) | 7.008k | 7.446k | 12.264k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quế Sơn 885 km (14 giờ 11 phút) | 7.080k | 7.522k | 12.390k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hiệp Đức 904 km (14 giờ 39 phút) | 7.232k | 7.684k | 12.656k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Núi Thành 831 km (13 giờ 16 phút) | 6.648k | 7.063k | 11.634k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tiên Phước 869 km (14 giờ 2 phút) | 6.952k | 7.386k | 12.166k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phú Ninh 853 km (13 giờ 31 phút) | 6.824k | 7.250k | 11.942k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bắc Trà My 889 km (14 giờ 35 phút) | 7.112k | 7.556k | 12.446k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nam Trà My 712 km (15 giờ 41 phút) | 5.696k | 6.052k | 9.968k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đông Giang 963 km (15 giờ 32 phút) | 7.704k | 8.185k | 13.482k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tây Giang 1,015 km (16 giờ 56 phút) | 8.120k | 8.627k | 14.210k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đà Nẵng 919 km (14 giờ 23 phút) | 7.352k | 7.811k | 12.866k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Kon Tum | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Kon Tum 566 km (12 giờ 13 phút) | 4.528k | 4.811k | 7.924k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đăk Glei 690 km (14 giờ 41 phút) | 5.520k | 5.865k | 9.660k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 656 km (14 giờ 11 phút) | 5.248k | 5.576k | 9.184k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đăk Tô 617 km (13 giờ 8 phút) | 4.936k | 5.244k | 8.638k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Kon Plông 617 km (13 giờ 8 phút) | 4.936k | 5.244k | 8.638k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Kon Rẫy 599 km (12 giờ 48 phút) | 4.792k | 5.091k | 8.386k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Sa Thầy 594 km (12 giờ 52 phút) | 4.752k | 5.049k | 8.316k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tu Mơ Rông 653 km (14 giờ 0 phút) | 5.224k | 5.550k | 9.142k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vĩnh Long | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Vĩnh Long 131 km (2 giờ 25 phút) | 1.441k | 1.572k | 2.620k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bình Minh 147 km (2 giờ 34 phút) | 1.617k | 1.764k | 2.940k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Long Hồ 139 km (2 giờ 38 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Mang Thít 150 km (2 giờ 55 phút) | 1.425k | 1000k | 2.700k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trà Ôn 163 km (2 giờ 58 phút) | 1.548k | 1.630k | 2.934k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Vũng Liêm 135 km (2 giờ 57 phút) | 1.485k | 1.620k | 2.700k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Tân, Vĩnh Long 152 km (2 giờ 47 phút) | 1.444k | 1.520k | 2.736k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Phan Thiết 174 km (2 giờ 44 phút) | 1.653k | 1.740k | 3.132k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hàm Thuận Bắc 189 km (2 giờ 51 phút) | 1.795k | 1.890k | 3.402k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hàm Thuận Nam 154 km (2 giờ 32 phút) | 1.463k | 1.540k | 2.772k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bắc Bình 217 km (3 giờ 7 phút) | 1.844k | 2.061k | 3.689k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tánh Linh 165 km (2 giờ 51 phút) | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đức Linh 133 km (2 giờ 36 phút) | 1.463k | 1.596k | 2.660k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Mũi Né 200 km (3 giờ 17 phút) | 1.700k | 1.900k | 3.400k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lagi 152 km (2 giờ 30 phút) | 1.444k | 1.520k | 2.736k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tuy Phong 265 km (4 giờ 14 phút) | 2.252k | 2.517k | 4.240k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phan Rí 245 km (3 giờ 39 phút) | 2.082k | 2.327k | 4.165k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nha Trang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Nha Trang 397 km (5 giờ 39 phút) | 3.176k | 3.374k | 5.558k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Cam Ranh 349 km (4 giờ 54 phút) | 2.792k | 2.966k | 5.235k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Diên Khánh 391 km (5 giờ 28 phút) | 3.128k | 3.323k | 5.474k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cam Lâm 367 km (5 giờ 5 phút) | 2.936k | 3.119k | 5.138k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Khánh Vĩnh 409 km (5 giờ 45 phút) | 3.272k | 3.476k | 5.726k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Khánh Sơn 409 km (5 giờ 45 phút) | 3.272k | 3.476k | 5.726k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ninh Hòa 430 km (5 giờ 55 phút) | 3.440k | 3.655k | 6.020k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ninh Thuận | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phan Rang 312 km (4 giờ 27 phút) | 2.496k | 2.652k | 4.680k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vĩnh Hy 349 km (5 giờ 17 phút) | 2.792k | 2.966k | 5.235k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Ninh Phước 306 km (4 giờ 40 phút) | 2.448k | 2.601k | 4.590k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thuận Bắc 325 km (4 giờ 32 phút) | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thuận Nam 287 km (4 giờ 12 phút) | 2.439k | 2.726k | 4.592k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bác Ái 339 km (5 giờ 0 phút) | 2.712k | 2.881k | 5.085k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ninh Hải 340 km (5 giờ 7 phút) | 2.720k | 2.890k | 5.100k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ninh Sơn 327 km (4 giờ 44 phút) | 2.616k | 2.779k | 4.905k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Quảng Ngãi | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Quảng Ngãi 785 km (12 giờ 54 phút) | 6.280k | 6.672k | 10.990k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ba Tơ 782 km (12 giờ 40 phút) | 6.256k | 6.647k | 10.948k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Sơn 800 km (13 giờ 8 phút) | 6.400k | 6.800k | 11.200k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đức Phổ 734 km (11 giờ 44 phút) | 5.872k | 6.239k | 10.276k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Mộ Đức 752 km (12 giờ 3 phút) | 6.016k | 6.392k | 10.528k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nghĩa Hành 768 km (12 giờ 28 phút) | 6.144k | 6.528k | 10.752k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sơn Tịnh 788 km (12 giờ 46 phút) | 6.304k | 6.698k | 11.032k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tây Trà 816 km (13 giờ 24 phút) | 6.528k | 6.936k | 11.424k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Bồng 816 km (13 giờ 24 phút) | 6.528k | 6.936k | 11.424k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Trà Vinh | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Trà Vinh 130 km (2 giờ 46 phút) | 1.430k | 1.560k | 2.600k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Càng Long 129 km (2 giờ 45 phút) | 1.419k | 1.548k | 2.580k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cầu Kè 155 km (3 giờ 25 phút) | 1.472k | 1.550k | 2.790k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cầu Ngang 159 km (3 giờ 26 phút) | 1.510k | 1.590k | 2.862k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Duyên Hải 180 km (3 giờ 51 phút) | 1.710k | 1.800k | 3.240k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tiểu Cần 151 km (3 giờ 16 phút) | 1.434k | 1.510k | 2.718k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trà Cú 165 km (3 giờ 40 phút) | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đồng Tháp | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Cao Lãnh 151 km (3 giờ 0 phút) | 1.434k | 1.510k | 2.718k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Sa Đéc 143 km (2 giờ 44 phút) | 1.573k | 1.716k | 2.860k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Hồng Ngự 182 km (4 giờ 3 phút) | 1.729k | 1.820k | 3.276k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Lai Vung 156 km (3 giờ 4 phút) | 1.482k | 1.560k | 2.808k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Lấp Vò 170 km (3 giờ 15 phút) | 1.615k | 1.700k | 3.060k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thanh Bình 171 km (3 giờ 31 phút) | 1.624k | 1.710k | 3.078k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tháp Mười 133 km (2 giờ 46 phút) | 1.463k | 1.596k | 2.660k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi An Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Long Xuyên 187 km (3 giờ 35 phút) | 1.776k | 1.870k | 3.366k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Châu Đốc 243 km (4 giờ 56 phút) | 2.065k | 2.308k | 4.131k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Phú 232 km (4 giờ 37 phút) | 1.972k | 2.204k | 3.944k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Chợ Mới 190 km (3 giờ 52 phút) | 1.805k | 1.900k | 3.420k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phú Tân 190 km (4 giờ 52 phút) | 1.805k | 1.900k | 3.420k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Châu 129 km (3 giờ 8 phút) | 1.419k | 1.548k | 2.580k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thoại Sơn 226 km (4 giờ 33 phút) | 1.921k | 2.147k | 3.842k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Kiên Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Rạch Giá 240 km (4 giờ 29 phút) | 2.040k | 2.280k | 4.080k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Hà Tiên 325 km (6 giờ 21 phút) | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Hòn Đất 264 km (5 giờ 0 phút) | 2.244k | 2.508k | 4.224k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Kiên Lương 301 km (5 giờ 49 phút) | 2.408k | 2.558k | 4.515k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phú Quốc 398 km (9 giờ 34 phút) | 3.184k | 3.383k | 5.572k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Hiệp 229 km (4 giờ 12 phút) | 1.946k | 2.175k | 3.893k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi An Minh 287 km (5 giờ 36 phút) | 2.439k | 2.726k | 4.592k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi An Biên 253 km (4 giờ 45 phút) | 2.150k | 2.403k | 4.048k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Rạch Sỏi 234 km (4 giờ 18 phút) | 1.989k | 2.223k | 3.978k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Gò Quao 223 km (4 giờ 7 phút) | 1.895k | 2.118k | 3.791k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cần Thơ | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Cần Thơ 161 km (2 giờ 55 phút) | 1.529k | 1.610k | 2.898k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thới Lai 181 km (3 giờ 23 phút) | 1.719k | 1.810k | 3.258k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Vĩnh Thạnh 241 km (4 giờ 32 phút) | 2.048k | 2.289k | 4.097k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bình Thủy 165 km (3 giờ 0 phút) | 1.567k | 1.650k | 2.970k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ô Môn 184 km (3 giờ 33 phút) | 1.748k | 1.840k | 3.312k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Phong Điền 174 km (3 giờ 10 phút) | 1.653k | 1.740k | 3.132k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cờ Đỏ 198 km (3 giờ 51 phút) | 1.881k | 1.980k | 3.564k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hậu Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Vị Thanh 202 km (3 giờ 40 phút) | 1.717k | 1.919k | 3.434k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành, Hậu Giang 174 km (3 giờ 13 phút) | 1.653k | 1.740k | 3.132k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Long Mỹ 207 km (3 giờ 59 phút) | 1.759k | 1.966k | 3.519k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phụng Hiệp 186 km (3 giờ 25 phút) | 1.767k | 1.860k | 3.348k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Vị Thủy 202 km (3 giờ 40 phút) | 1.717k | 1.919k | 3.434k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ngã Bảy 184 km (3 giờ 18 phút) | 1.748k | 1.840k | 3.312k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sóc Trăng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Sóc Trăng 213 km (3 giờ 54 phút) | 1.810k | 2.023k | 3.621k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Mỹ Tú 214 km (3 giờ 59 phút) | 1.819k | 2.033k | 3.638k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Mỹ Xuyên 221 km (4 giờ 3 phút) | 1.878k | 2.099k | 3.757k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Long Phú 216 km (4 giờ 12 phút) | 1.836k | 2.052k | 3.672k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trần Đề 229 km (4 giờ 26 phút) | 1.946k | 2.175k | 3.893k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cù Lao Dung 174 km (4 giờ 15 phút) | 1.653k | 1.740k | 3.132k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 248 km (4 giờ 45 phút) | 2.108k | 2.356k | 4.216k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Kế Sách 187 km (3 giờ 37 phút) | 1.776k | 1.870k | 3.366k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 240 km (4 giờ 31 phút) | 2.040k | 2.280k | 4.080k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bạc Liêu | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bạc Liêu 260 km (4 giờ 49 phút) | 2.210k | 2.470k | 4.160k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Phước Long, Bạc Liêu 251 km (4 giờ 41 phút) | 2.133k | 2.384k | 4.016k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Vĩnh Lợi 255 km (4 giờ 41 phút) | 2.167k | 2.422k | 4.080k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Giá Rai 275 km (5 giờ 17 phút) | 2.337k | 2.612k | 4.400k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đông Hải 290 km (5 giờ 43 phút) | 2.465k | 2.755k | 4.640k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hồng Dân 262 km (5 giờ 4 phút) | 2.227k | 2.489k | 4.192k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hòa Bình, bạc Liêu 270 km (5 giờ 4 phút) | 2.295k | 2.565k | 4.320k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cà Mau | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Cà Mau 301 km (5 giờ 43 phút) | 2.408k | 2.558k | 4.515k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thới Bình 318 km (6 giờ 1 phút) | 2.544k | 2.703k | 4.770k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Trần Văn Thời 325 km (6 giờ 16 phút) | 2.600k | 2.762k | 4.875k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cái Nước 328 km (6 giờ 19 phút) | 2.624k | 2.788k | 4.920k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Ngọc Hiển 377 km (7 giờ 30 phút) | 3.016k | 3.204k | 5.278k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đầm Dơi 317 km (6 giờ 3 phút) | 2.536k | 2.694k | 4.755k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Năm Căn 347 km (6 giờ 44 phút) | 2.776k | 2.949k | 5.205k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đất Mũi 397 km (7 giờ 48 phút) | 3.176k | 3.374k | 5.558k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Long An | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Tân An 55.9 km (1 giờ 21 phút) | 687k | 770k | 1.375k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bến Lức 42.1 km (1 giờ 10 phút) | 630k | 714k | 1.260k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cần Đước 39.3 km (1 giờ 27 phút) | 585k | 663k | 1.170k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cần Giuộc 25.8 km (1 giờ 7 phút) | 375k | 425k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đức Hòa 30.8 km (1 giờ 5 phút) | 450k | 510k | 1000k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thủ Thừa 51.8 km (1 giờ 25 phút) | 637k | 714k | 1.275k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Trụ 58.1 km (1 giờ 34 phút) | 725k | 812k | 1.450k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Đức Huệ 61.3 km (1 giờ 49 phút) | 762k | 854k | 1.525k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Mộc Hóa 117 km (2 giờ 50 phút) | 1.287k | 1.404k | 2.340k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hưng Thạnh 158 km (2 giờ 45 phút) | 1.501k | 1.580k | 2.844k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tiền Giang | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Mỹ Tho 74.4 km (1 giờ 37 phút) | 925k | 1.036k | 1.850k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.529k | 1.668k | 2.780k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Chợ Gạo 89.3 km (2 giờ 1 phút) | 1.112k | 1.246k | 1.869k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Gò Công Đông 63.8 km (2 giờ 4 phút) | 787k | 882k | 1.575k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Gò Công Tây 63.8 km (2 giờ 3 phút) | 787k | 882k | 1.575k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Tân Phú Đông 73.5 km (2 giờ 37 phút) | 912k | 1.022k | 1.825k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cai Lậy 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.100k | 1.232k | 1.848k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Cái Bè 106 km (2 giờ 5 phút) | 1.166k | 1.272k | 2.120k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tân Phước 67.0 km (1 giờ 41 phút) | 837k | 938k | 1.675k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bến Tre | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bến Tre 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.137k | 1.274k | 1.911k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Ba Tri 127 km (2 giờ 48 phút) | 1.397k | 1.524k | 2.540k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Bình Đại 119 km (2 giờ 42 phút) | 1.309k | 1.428k | 2.380k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 1.827k | 2.042k | 3.655k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Giồng Trôm 110 km (2 giờ 30 phút) | 1.210k | 1.320k | 2.200k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Mỏ Cày Bắc 102 km (2 giờ 15 phút) | 1.122k | 1.224k | 2.040k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Mỏ Cày Nam 110 km (2 giờ 26 phút) | 1.210k | 1.320k | 2.200k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi H. Thạnh Phú 134 km (3 giờ 0 phút) | 1.474k | 1.608k | 2.680k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lâm Đồng | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Đà Lạt 309 km (6 giờ 50 phút) | 2.472k | 2.626k | 4.635k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bảo Lộc 198 km (4 giờ 24 phút) | 1.881k | 1.980k | 3.564k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đức Trọng 274 km (6 giờ 7 phút) | 2.329k | 2.603k | 4.384k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Di Linh 225 km (5 giờ 0 phút) | 1.912k | 2.137k | 3.825k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bảo Lâm 221 km (4 giờ 52 phút) | 3.496k | 3.714k | 6.118k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Huoai 168 km (3 giờ 30 phút) | 1.596k | 1.680k | 3.024k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Tẻh 171 km (3 giờ 46 phút) | 1.624k | 1.710k | 3.078k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cát Tiên, Lâm Đồng 194 km (4 giờ 19 phút) | 1.843k | 1.940k | 3.492k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lâm Hà 270 km (6 giờ 2 phút) | 2.295k | 2.565k | 4.320k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lạc Dương 322 km (7 giờ 14 phút) | 3.848k | 4.088k | 6.734k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đơn Dương 373 km (5 giờ 57 phút) | 2.984k | 3.170k | 5.222k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đam Rông 313 km (7 giờ 14 phút) | 2.504k | 2.660k | 4.695k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bình Phước | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Đồng Xoài 99.8 km (2 giờ 39 phút) | 1.237k | 1.386k | 2.079k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TX Bình Long 111 km (2 giờ 50 phút) | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TX Phước Long 147 km (3 giờ 40 phút) | 1.617k | 1.764k | 2.940k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bù Đăng 145 km (3 giờ 39 phút) | 1.595k | 1.740k | 2.900k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bù Đốp 166 km (3 giờ 52 phút) | 1.577k | 1.660k | 2.988k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 39 phút) | 1.871k | 1.970k | 3.546k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Chơn Thành 88.4 km (2 giờ 23 phút) | 1.100k | 1.232k | 1.848k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đồng Phú 111 km (2 giờ 59 phút) | 1.221k | 1.332k | 2.220k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Hớn Quản 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 1.237k | 1.386k | 2.079k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lộc Ninh 128 km (3 giờ 10 phút) | 1.408k | 1.536k | 2.560k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đăk Lăk | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Buôn Ma Thuột 332 km (7 giờ 43 phút) | 2.656k | 2.822k | 4.980k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Buôn Đôn 359 km (8 giờ 14 phút) | 2.872k | 3.051k | 5.026k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cư Kuin 356 km (8 giờ 17 phút) | 2.848k | 3.026k | 4.984k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cư M’gar 360 km (8 giờ 25 phút) | 2.880k | 3.060k | 5.040k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ea H’leo 442 km (9 giờ 59 phút) | 3.536k | 3.757k | 6.188k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ea Kar 516 km (7 giờ 44 phút) | 4.128k | 4.386k | 7.224k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Ea Súp 388 km (8 giờ 58 phút) | 3.104k | 3.298k | 5.432k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Ana 347 km (8 giờ 7 phút) | 2.776k | 2.949k | 5.205k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Bông 508 km (8 giờ 14 phút) | 4.064k | 4.318k | 7.112k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Buk 388 km (9 giờ 1 phút) | 3.104k | 3.298k | 5.432k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Năng 544 km (8 giờ 27 phút) | 4.352k | 4.624k | 7.616k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Pắc 538 km (8 giờ 14 phút) | 4.304k | 4.573k | 7.532k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lắk 538 km (8 giờ 14 phút) | 4.304k | 4.573k | 7.532k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi M’Đrắk 480 km (6 giờ 59 phút) | 3.840k | 4.080k | 6.720k |
Bảng giá taxi Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đăk Nông | Xe 4 chỗ/ Xe điện | Xe 7 chỗ | Xe Carnival Sedona |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Gia Nghĩa 217 km (5 giờ 12 phút) | 1.844k | 2.061k | 3.689k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cư Jút 267 km (6 giờ 18 phút) | 2.269k | 2.536k | 4.272k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đắk Glong 267 km (6 giờ 18 phút) | 2.269k | 2.536k | 4.272k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đắk Mil 286 km (6 giờ 28 phút) | 2.431k | 2.717k | 4.576k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đắk R’Lấp 209 km (5 giờ 3 phút) | 1.776k | 1.985k | 3.553k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đắk Song 255 km (6 giờ 3 phút) | 2.167k | 2.422k | 4.080k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Krông Nô 308 km (7 giờ 13 phút) | 2.464k | 2.618k | 4.620k |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tuy Đức 249 km (5 giờ 57 phút) | 2.116k | 2.365k | 4.233k |
Bảng giá xe 16-29-45 chỗ, Limousin 9 chỗ đi tỉnh, đường dài
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Tây Ninh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Tây Ninh 92.6 km (2 giờ 22 phút) | 1.932k | 2.432k | 3.864k | 5.796k |
| TPHCM đi H. Tân Biên 126 km (3 giờ 0 phút) | 2.520k | 3.020k | 5.040k | 7.560k |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km (3 giờ 8 phút) | 2.580k | 3.080k | 5.160k | 7.740k |
| TPHCM đi H. Dương Minh Châu 94.0 km (2 giờ 23 phút) | 1.974k | 2.474k | 3.948k | 5.922k |
| TPHCM đi H. Châu Thành, Tây Ninh 102 km (2 giờ 39 phút) | 2.040k | 2.540k | 4.080k | 6.120k |
| TPHCM đi H. Bến Cầu 77.1 km (2 giờ 6 phút) | 1.925k | 2.425k | 3.850k | 5.775k |
| TPHCM đi Cửa khẩu Mộc Bài 67.0 km (1 giờ 51 phút) | 1.675k | 2.175k | 3.350k | 5.025k |
| TPHCM đi H. Trảng Bàng 43.8 km (1 giờ 20 phút) | 1.290k | 1.790k | 2.580k | 3.870k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bình Dương | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Thủ Dầu Một 29.0 km (1 giờ 4 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi TP Dĩ An 19.5 km (45 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi TP Thuận An 19.3 km (44 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi H. Bến Cát 45.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.350k | 1.850k | 2.700k | 4.050k |
| TPHCM đi H. Dầu Tiếng 67.8 km (1 giờ 50 phút) | 1.675k | 2.175k | 3.350k | 5.025k |
| TPHCM đi H. Tân Uyên 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 1.020k | 1.520k | 2.040k | 3.060k |
| TPHCM đi H. Phú Giáo 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.675k | 2.175k | 3.350k | 5.025k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Đồng Nai | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Biên Hòa 30.1 km (1 giờ 5 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi TP Long Khánh 79.4 km (1 giờ 33 phút) | 1.975k | 2.475k | 3.950k | 5.925k |
| TPHCM đi H. Trảng Bom 79.4 km (1 giờ 33 phút) | 1.975k | 2.475k | 3.950k | 5.925k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Cửu 85.9 km (2 giờ 21 phút) | 1.785k | 2.285k | 3.570k | 5.355k |
| TPHCM đi H. Nhơn Trạch 43.4 km (1 giờ 9 phút) | 1.290k | 1.790k | 2.580k | 3.870k |
| TPHCM đi H. Cẩm Mỹ 82.4 km (1 giờ 40 phút) | 1.722k | 2.222k | 3.444k | 5.166k |
| TPHCM đi H. Định Quán 121 km (2 giờ 30 phút) | 2.420k | 2.920k | 4.840k | 7.260k |
| TPHCM đi H. Long Thành 50.0 km (1 giờ 19 phút) | 1000k | 2000k | 3000k | 4000k |
| 0 | 0 | |||
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99.8 km (2 giờ 39 phút) | 2.079k | 2.579k | 4.158k | 6.237k |
| TPHCM đi H. Bù Đăng 145 km (3 giờ 39 phút) | 2.900k | 3.400k | 5.800k | 8.700k |
| TPHCM đi H. Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 39 phút) | 3.546k | 4.046k | 7.092k | 10.638k |
| TPHCM đi H. Chơn Thành 79.6 km (2 giờ 11 phút) | 1.975k | 2.475k | 3.950k | 5.925k |
| TPHCM đi H. Phú Riềng 116 km (3 giờ 0 phút) | 2.320k | 2.820k | 4.640k | 6.960k |
| TPHCM đi H. Hớn Quản 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 2.079k | 2.579k | 4.158k | 6.237k |
| TPHCM đi H. Lộc Ninh 123 km (3 giờ 5 phút) | 2.460k | 2.960k | 4.920k | 7.380k |
| TPHCM đi H. Bù Đốp 166 km (3 giờ 52 phút) | 2.988k | 3.488k | 5.976k | 8.964k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Vũng Tàu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Vũng Tàu 91.7 km (2 giờ 10 phút) | 1.911k | 2.411k | 3.822k | 5.733k |
| TPHCM đi TP Bà Rịa 83.9 km (1 giờ 59 phút) | 1.743k | 2.243k | 3.486k | 5.229k |
| TPHCM đi H. Châu Đức 81.2 km (1 giờ 57 phút) | 1.701k | 2.201k | 3.402k | 5.103k |
| TPHCM đi H. Xuyên Mộc 103 km (2 giờ 23 phút) | 2.060k | 2.560k | 4.120k | 6.180k |
| TPHCM đi H. Long Điền 86.6 km (2 giờ 3 phút) | 1.806k | 2.306k | 3.612k | 5.418k |
| TPHCM đi H. Đất Đỏ 93.0 km (2 giờ 11 phút) | 1.953k | 2.453k | 3.906k | 5.859k |
| TPHCM đi H. Tân Thành 93.6 km (2 giờ 15 phút) | 1.953k | 2.453k | 3.906k | 5.859k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi TPHCM | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi Quận 1 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Củ Chi 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Nhà Bè 19.2 km (54 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi TP Thủ Đức 29.7 km (1 giờ 1 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Quận Bình Thạnh 14.8 km (35 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Quận Gò Vấp 14.8 km (35 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Quận Tân Bình 14.8 km (35 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Quận Tân Phú 14.8 km (35 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Quận Bình Tân 14.8 km (35 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi Bình Chánh 22.2 km (53 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Quảng Nam | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Tam Kỳ 847 km (13 giờ 26 phút) | 11.858k | 12.358k | 23.716k | 35.574k |
| TPHCM đi TP Hội An 897 km (14 giờ 20 phút) | 12.558k | 13.058k | 25.116k | 37.674k |
| TPHCM đi Thăng Bình 876 km (13 giờ 51 phút) | 12.264k | 12.764k | 24.528k | 36.792k |
| TPHCM đi Quế Sơn 885 km (14 giờ 11 phút) | 12.390k | 12.890k | 24.780k | 37.170k |
| TPHCM đi Hiệp Đức 904 km (14 giờ 39 phút) | 12.656k | 13.156k | 25.312k | 37.968k |
| TPHCM đi Núi Thành 831 km (13 giờ 16 phút) | 11.634k | 12.134k | 23.268k | 34.902k |
| TPHCM đi Tiên Phước 869 km (14 giờ 2 phút) | 12.166k | 12.666k | 24.332k | 36.498k |
| TPHCM đi Phú Ninh 853 km (13 giờ 31 phút) | 11.942k | 12.442k | 23.884k | 35.826k |
| TPHCM đi Bắc Trà My 889 km (14 giờ 35 phút) | 12.446k | 12.946k | 24.892k | 37.338k |
| TPHCM đi Nam Trà My 712 km (15 giờ 41 phút) | 9.968k | 10.468k | 19.936k | 29.904k |
| TPHCM đi Đông Giang 963 km (15 giờ 32 phút) | 13.482k | 13.982k | 26.964k | 40.446k |
| TPHCM đi Tây Giang 1,015 km (16 giờ 56 phút) | 14.210k | 14.710k | 28.420k | 42.630k |
| TPHCM đi Đà Nẵng 919 km (14 giờ 23 phút) | 12.866k | 13.366k | 25.732k | 38.598k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Kon Tum | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Kon Tum 566 km (12 giờ 13 phút) | 7.924k | 8.424k | 15.848k | 23.772k |
| TPHCM đi H. Đăk Glei 690 km (14 giờ 41 phút) | 9.660k | 10.160k | 19.320k | 28.980k |
| TPHCM đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 656 km (14 giờ 11 phút) | 9.184k | 9.684k | 18.368k | 27.552k |
| TPHCM đi H. Đăk Tô 617 km (13 giờ 8 phút) | 8.638k | 9.138k | 17.276k | 25.914k |
| TPHCM đi H. Kon Plông 617 km (13 giờ 8 phút) | 8.638k | 9.138k | 17.276k | 25.914k |
| TPHCM đi H. Kon Rẫy 599 km (12 giờ 48 phút) | 8.386k | 8.886k | 16.772k | 25.158k |
| TPHCM đi H. Sa Thầy 594 km (12 giờ 52 phút) | 8.316k | 8.816k | 16.632k | 24.948k |
| TPHCM đi H. Tu Mơ Rông 653 km (14 giờ 0 phút) | 9.142k | 9.642k | 18.284k | 27.426k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Vĩnh Long | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Vĩnh Long 131 km (2 giờ 25 phút) | 2.620k | 3.120k | 5.240k | 7.860k |
| TPHCM đi H. Bình Minh 147 km (2 giờ 34 phút) | 2.940k | 3.440k | 5.880k | 8.820k |
| TPHCM đi H. Long Hồ 139 km (2 giờ 38 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
| TPHCM đi H. Mang Thít 150 km (2 giờ 55 phút) | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
| TPHCM đi H. Trà Ôn 163 km (2 giờ 58 phút) | 2.934k | 3.434k | 5.868k | 8.802k |
| TPHCM đi H. Vũng Liêm 135 km (2 giờ 57 phút) | 2.700k | 3.200k | 5.400k | 8.100k |
| TPHCM đi Bình Tân, Vĩnh Long 152 km (2 giờ 47 phút) | 2.736k | 3.236k | 5.472k | 8.208k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bình Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Phan Thiết 174 km (2 giờ 44 phút) | 3.132k | 3.632k | 6.264k | 9.396k |
| TPHCM đi Hàm Thuận Bắc 189 km (2 giờ 51 phút) | 3.402k | 3.902k | 6.804k | 10.206k |
| TPHCM đi Hàm Thuận Nam 154 km (2 giờ 32 phút) | 2.772k | 3.272k | 5.544k | 8.316k |
| TPHCM đi Bắc Bình 217 km (3 giờ 7 phút) | 3.689k | 4.189k | 7.378k | 11.067k |
| TPHCM đi Tánh Linh 165 km (2 giờ 51 phút) | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TPHCM đi Đức Linh 133 km (2 giờ 36 phút) | 2.660k | 3.160k | 5.320k | 7.980k |
| TPHCM đi TP Mũi Né 200 km (3 giờ 17 phút) | 3.400k | 3.900k | 6.800k | 10.200k |
| TPHCM đi Lagi 152 km (2 giờ 30 phút) | 2.736k | 3.236k | 5.472k | 8.208k |
| TPHCM đi Tuy Phong 265 km (4 giờ 14 phút) | 4.240k | 4.740k | 8.480k | 12.720k |
| TPHCM đi Phan Rí 245 km (3 giờ 39 phút) | 4.165k | 4.665k | 8.330k | 12.495k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Nha Trang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Nha Trang 397 km (5 giờ 39 phút) | 5.558k | 6.058k | 11.116k | 16.674k |
| TPHCM đi TP Cam Ranh 349 km (4 giờ 54 phút) | 5.235k | 5.735k | 10.470k | 15.705k |
| TPHCM đi Diên Khánh 391 km (5 giờ 28 phút) | 5.474k | 5.974k | 10.948k | 16.422k |
| TPHCM đi Cam Lâm 367 km (5 giờ 5 phút) | 5.138k | 5.638k | 10.276k | 15.414k |
| TPHCM đi Khánh Vĩnh 409 km (5 giờ 45 phút) | 5.726k | 6.226k | 11.452k | 17.178k |
| TPHCM đi Khánh Sơn 409 km (5 giờ 45 phút) | 5.726k | 6.226k | 11.452k | 17.178k |
| TPHCM đi Ninh Hòa 430 km (5 giờ 55 phút) | 6.020k | 6.520k | 12.040k | 18.060k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Ninh Thuận | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi Phan Rang 312 km (4 giờ 27 phút) | 4.680k | 5.180k | 9.360k | 14.040k |
| TPHCM đi Vĩnh Hy 349 km (5 giờ 17 phút) | 5.235k | 5.735k | 10.470k | 15.705k |
| TPHCM đi H. Ninh Phước 306 km (4 giờ 40 phút) | 4.590k | 5.090k | 9.180k | 13.770k |
| TPHCM đi H. Thuận Bắc 325 km (4 giờ 32 phút) | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TPHCM đi H. Thuận Nam 287 km (4 giờ 12 phút) | 4.592k | 5.092k | 9.184k | 13.776k |
| TPHCM đi H. Bác Ái 339 km (5 giờ 0 phút) | 5.085k | 5.585k | 10.170k | 15.255k |
| TPHCM đi Ninh Hải 340 km (5 giờ 7 phút) | 5.100k | 5.600k | 10.200k | 15.300k |
| TPHCM đi Ninh Sơn 327 km (4 giờ 44 phút) | 4.905k | 5.405k | 9.810k | 14.715k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Quảng Ngãi | Xe Carnival Sedona | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Quảng Ngãi 785 km (12 giờ 54 phút) | 10.990k | 11.490k | 21.980k | 32.970k |
| TPHCM đi Ba Tơ 782 km (12 giờ 40 phút) | 10.948k | 11.448k | 21.896k | 32.844k |
| TPHCM đi Bình Sơn 800 km (13 giờ 8 phút) | 11.200k | 11.700k | 22.400k | 33.600k |
| TPHCM đi Đức Phổ 734 km (11 giờ 44 phút) | 10.276k | 10.776k | 20.552k | 30.828k |
| TPHCM đi Mộ Đức 752 km (12 giờ 3 phút) | 10.528k | 11.028k | 21.056k | 31.584k |
| TPHCM đi Nghĩa Hành 768 km (12 giờ 28 phút) | 10.752k | 11.252k | 21.504k | 32.256k |
| TPHCM đi Sơn Tịnh 788 km (12 giờ 46 phút) | 11.032k | 11.532k | 22.064k | 33.096k |
| TPHCM đi Tây Trà 816 km (13 giờ 24 phút) | 11.424k | 11.924k | 22.848k | 34.272k |
| TPHCM đi Trà Bồng 816 km (13 giờ 24 phút) | 11.424k | 11.924k | 22.848k | 34.272k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Trà Vinh | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Trà Vinh 130 km (2 giờ 46 phút) | 2.600k | 3.100k | 5.200k | 7.800k |
| TPHCM đi H. Càng Long 129 km (2 giờ 45 phút) | 2.580k | 3.080k | 5.160k | 7.740k |
| TPHCM đi H. Cầu Kè 155 km (3 giờ 25 phút) | 2.790k | 3.290k | 5.580k | 8.370k |
| TPHCM đi H. Cầu Ngang 159 km (3 giờ 26 phút) | 2.862k | 3.362k | 5.724k | 8.586k |
| TPHCM đi H. Duyên Hải 180 km (3 giờ 51 phút) | 3.240k | 3.740k | 6.480k | 9.720k |
| TPHCM đi H. Tiểu Cần 151 km (3 giờ 16 phút) | 2.718k | 3.218k | 5.436k | 8.154k |
| TPHCM đi H. Trà Cú 165 km (3 giờ 40 phút) | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Đồng Tháp | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Cao Lãnh 151 km (3 giờ 0 phút) | 2.718k | 3.218k | 5.436k | 8.154k |
| TPHCM đi TP Sa Đéc 143 km (2 giờ 44 phút) | 2.860k | 3.360k | 5.720k | 8.580k |
| TPHCM đi H. Hồng Ngự 182 km (4 giờ 3 phút) | 3.276k | 3.776k | 6.552k | 9.828k |
| TPHCM đi H. Lai Vung 156 km (3 giờ 4 phút) | 2.808k | 3.308k | 5.616k | 8.424k |
| TPHCM đi H. Lấp Vò 170 km (3 giờ 15 phút) | 3.060k | 3.560k | 6.120k | 9.180k |
| TPHCM đi H. Thanh Bình 171 km (3 giờ 31 phút) | 3.078k | 3.578k | 6.156k | 9.234k |
| TPHCM đi H. Tháp Mười 133 km (2 giờ 46 phút) | 2.660k | 3.160k | 5.320k | 7.980k |
| 500k | 0 | 0 | ||
Bảng giá thuê xe TPHCM đi An Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Long Xuyên 187 km (3 giờ 35 phút) | 3.366k | 3.866k | 6.732k | 10.098k |
| TPHCM đi TP Châu Đốc 243 km (4 giờ 56 phút) | 4.131k | 4.631k | 8.262k | 12.393k |
| TPHCM đi H. Châu Phú 232 km (4 giờ 37 phút) | 3.944k | 4.444k | 7.888k | 11.832k |
| TPHCM đi H. Chợ Mới 190 km (3 giờ 52 phút) | 3.420k | 3.920k | 6.840k | 10.260k |
| TPHCM đi H. Phú Tân 190 km (4 giờ 52 phút) | 3.420k | 3.920k | 6.840k | 10.260k |
| TPHCM đi H. Tân Châu 129 km (3 giờ 8 phút) | 2.580k | 3.080k | 5.160k | 7.740k |
| TPHCM đi H. Thoại Sơn 226 km (4 giờ 33 phút) | 3.842k | 4.342k | 7.684k | 11.526k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Kiên Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Rạch Giá 240 km (4 giờ 29 phút) | 4.080k | 4.580k | 8.160k | 12.240k |
| TPHCM đi TP Hà Tiên 325 km (6 giờ 21 phút) | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TPHCM đi Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
| TPHCM đi H. Hòn Đất 264 km (5 giờ 0 phút) | 4.224k | 4.724k | 8.448k | 12.672k |
| TPHCM đi H. Kiên Lương 301 km (5 giờ 49 phút) | 4.515k | 5.015k | 9.030k | 13.545k |
| TPHCM đi H. Phú Quốc 398 km (9 giờ 34 phút) | 5.572k | 6.072k | 11.144k | 16.716k |
| TPHCM đi H. Tân Hiệp 229 km (4 giờ 12 phút) | 3.893k | 4.393k | 7.786k | 11.679k |
| TPHCM đi An Minh 287 km (5 giờ 36 phút) | 4.592k | 5.092k | 9.184k | 13.776k |
| TPHCM đi An Biên 253 km (4 giờ 45 phút) | 4.048k | 4.548k | 8.096k | 12.144k |
| TPHCM đi Rạch Sỏi 234 km (4 giờ 18 phút) | 3.978k | 4.478k | 7.956k | 11.934k |
| TPHCM đi Gò Quao 223 km (4 giờ 7 phút) | 3.791k | 4.291k | 7.582k | 11.373k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Cần Thơ | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi Tp Cần Thơ 161 km (2 giờ 55 phút) | 2.898k | 3.398k | 5.796k | 8.694k |
| TPHCM đi H. Thới Lai 181 km (3 giờ 23 phút) | 3.258k | 3.758k | 6.516k | 9.774k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Thạnh 241 km (4 giờ 32 phút) | 4.097k | 4.597k | 8.194k | 12.291k |
| TPHCM đi H. Bình Thủy 165 km (3 giờ 0 phút) | 2.970k | 3.470k | 5.940k | 8.910k |
| TPHCM đi Ô Môn 184 km (3 giờ 33 phút) | 3.312k | 3.812k | 6.624k | 9.936k |
| TPHCM đi Phong Điền 174 km (3 giờ 10 phút) | 3.132k | 3.632k | 6.264k | 9.396k |
| TPHCM đi Cờ Đỏ 198 km (3 giờ 51 phút) | 3.564k | 4.064k | 7.128k | 10.692k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Hậu Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Vị Thanh 202 km (3 giờ 40 phút) | 3.434k | 3.934k | 6.868k | 10.302k |
| TPHCM đi H. Châu Thành, Hậu Giang 174 km (3 giờ 13 phút) | 3.132k | 3.632k | 6.264k | 9.396k |
| TPHCM đi H. Long Mỹ 207 km (3 giờ 59 phút) | 3.519k | 4.019k | 7.038k | 10.557k |
| TPHCM đi H. Phụng Hiệp 186 km (3 giờ 25 phút) | 3.348k | 3.848k | 6.696k | 10.044k |
| TPHCM đi H. Vị Thủy 202 km (3 giờ 40 phút) | 3.434k | 3.934k | 6.868k | 10.302k |
| TPHCM đi Ngã Bảy 184 km (3 giờ 18 phút) | 3.312k | 3.812k | 6.624k | 9.936k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Sóc Trăng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Sóc Trăng 213 km (3 giờ 54 phút) | 3.621k | 4.121k | 7.242k | 10.863k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
| TPHCM đi H. Mỹ Tú 214 km (3 giờ 59 phút) | 3.638k | 4.138k | 7.276k | 10.914k |
| TPHCM đi H. Mỹ Xuyên 221 km (4 giờ 3 phút) | 3.757k | 4.257k | 7.514k | 11.271k |
| TPHCM đi H. Long Phú 216 km (4 giờ 12 phút) | 3.672k | 4.172k | 7.344k | 11.016k |
| TPHCM đi H. Trần Đề 229 km (4 giờ 26 phút) | 3.893k | 4.393k | 7.786k | 11.679k |
| TPHCM đi H. Cù Lao Dung 174 km (4 giờ 15 phút) | 3.132k | 3.632k | 6.264k | 9.396k |
| TPHCM đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 248 km (4 giờ 45 phút) | 4.216k | 4.716k | 8.432k | 12.648k |
| TPHCM đi Kế Sách 187 km (3 giờ 37 phút) | 3.366k | 3.866k | 6.732k | 10.098k |
| TPHCM đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 240 km (4 giờ 31 phút) | 4.080k | 4.580k | 8.160k | 12.240k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bạc Liêu | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Bạc Liêu 260 km (4 giờ 49 phút) | 4.160k | 4.660k | 8.320k | 12.480k |
| TPHCM đi H. Phước Long, Bạc Liêu 251 km (4 giờ 41 phút) | 4.016k | 4.516k | 8.032k | 12.048k |
| TPHCM đi H. Vĩnh Lợi 255 km (4 giờ 41 phút) | 4.080k | 4.580k | 8.160k | 12.240k |
| TPHCM đi H. Giá Rai 275 km (5 giờ 17 phút) | 4.400k | 4.900k | 8.800k | 13.200k |
| TPHCM đi H. Đông Hải 290 km (5 giờ 43 phút) | 4.640k | 5.140k | 9.280k | 13.920k |
| TPHCM đi Hồng Dân 262 km (5 giờ 4 phút) | 4.192k | 4.692k | 8.384k | 12.576k |
| TPHCM đi Hòa Bình, bạc Liêu 270 km (5 giờ 4 phút) | 4.320k | 4.820k | 8.640k | 12.960k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Cà Mau | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Cà Mau 301 km (5 giờ 43 phút) | 4.515k | 5.015k | 9.030k | 13.545k |
| TPHCM đi H. Thới Bình 318 km (6 giờ 1 phút) | 4.770k | 5.270k | 9.540k | 14.310k |
| TPHCM đi H. Trần Văn Thời 325 km (6 giờ 16 phút) | 4.875k | 5.375k | 9.750k | 14.625k |
| TPHCM đi H. Cái Nước 328 km (6 giờ 19 phút) | 4.920k | 5.420k | 9.840k | 14.760k |
| TPHCM đi H. Ngọc Hiển 377 km (7 giờ 30 phút) | 5.278k | 5.778k | 10.556k | 15.834k |
| TPHCM đi H. Đầm Dơi 317 km (6 giờ 3 phút) | 4.755k | 5.255k | 9.510k | 14.265k |
| TPHCM đi H. Năm Căn 347 km (6 giờ 44 phút) | 5.205k | 5.705k | 10.410k | 15.615k |
| TPHCM đi Đất Mũi 397 km (7 giờ 48 phút) | 5.558k | 6.058k | 11.116k | 16.674k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Long An | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Tân An 55.9 km (1 giờ 21 phút) | 1.375k | 1.875k | 2.750k | 4.125k |
| TPHCM đi H. Bến Lức 42.1 km (1 giờ 10 phút) | 1.260k | 1.760k | 2.520k | 3.780k |
| TPHCM đi H. Cần Đước 39.3 km (1 giờ 27 phút) | 1.170k | 1.670k | 2.340k | 3.510k |
| TPHCM đi H. Cần Giuộc 25.8 km (1 giờ 7 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi H. Đức Hòa 30.8 km (1 giờ 5 phút) | 1000k | 1000k | 2000k | 3000k |
| TPHCM đi H. Thủ Thừa 51.8 km (1 giờ 25 phút) | 1.275k | 1.775k | 2.550k | 3.825k |
| TPHCM đi H. Tân Trụ 58.1 km (1 giờ 34 phút) | 1.450k | 1.950k | 2.900k | 4.350k |
| TPHCM đi H. Đức Huệ 61.3 km (1 giờ 49 phút) | 1.525k | 2.025k | 3.050k | 4.575k |
| TPHCM đi Mộc Hóa 117 km (2 giờ 50 phút) | 2.340k | 2.840k | 4.680k | 7.020k |
| TPHCM đi Hưng Thạnh 158 km (2 giờ 45 phút) | 2.844k | 3.344k | 5.688k | 8.532k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Tiền Giang | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Mỹ Tho 74.4 km (1 giờ 37 phút) | 1.850k | 2.350k | 3.700k | 5.550k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 2.780k | 3.280k | 5.560k | 8.340k |
| TPHCM đi H. Chợ Gạo 89.3 km (2 giờ 1 phút) | 1.869k | 2.369k | 3.738k | 5.607k |
| TPHCM đi H. Gò Công Đông 63.8 km (2 giờ 4 phút) | 1.575k | 2.075k | 3.150k | 4.725k |
| TPHCM đi H. Gò Công Tây 63.8 km (2 giờ 3 phút) | 1.575k | 2.075k | 3.150k | 4.725k |
| TPHCM đi H. Tân Phú Đông 73.5 km (2 giờ 37 phút) | 1.825k | 2.325k | 3.650k | 5.475k |
| TPHCM đi H. Cai Lậy 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.848k | 2.348k | 3.696k | 5.544k |
| TPHCM đi H. Cái Bè 106 km (2 giờ 5 phút) | 2.120k | 2.620k | 4.240k | 6.360k |
| TPHCM đi Tân Phước 67.0 km (1 giờ 41 phút) | 1.675k | 2.175k | 3.350k | 5.025k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bến Tre | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Bến Tre 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.911k | 2.411k | 3.822k | 5.733k |
| TPHCM đi H. Ba Tri 127 km (2 giờ 48 phút) | 2.540k | 3.040k | 5.080k | 7.620k |
| TPHCM đi H. Bình Đại 119 km (2 giờ 42 phút) | 2.380k | 2.880k | 4.760k | 7.140k |
| TPHCM đi H. Châu Thành 139 km (2 giờ 39 phút) | 3.655k | 4.155k | 7.310k | 10.965k |
| TPHCM đi H. Giồng Trôm 110 km (2 giờ 30 phút) | 2.200k | 2.700k | 4.400k | 6.600k |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Bắc 102 km (2 giờ 15 phút) | 2.040k | 2.540k | 4.080k | 6.120k |
| TPHCM đi H. Mỏ Cày Nam 110 km (2 giờ 26 phút) | 2.200k | 2.700k | 4.400k | 6.600k |
| TPHCM đi H. Thạnh Phú 134 km (3 giờ 0 phút) | 2.680k | 3.180k | 5.360k | 8.040k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Lâm Đồng | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi Tp Đà Lạt 309 km (6 giờ 50 phút) | 4.635k | 5.135k | 11.587k | 13.905k |
| TPHCM đi TP Bảo Lộc 198 km (4 giờ 24 phút) | 3.564k | 4.064k | 8.910k | 10.692k |
| TPHCM đi Đức Trọng 274 km (6 giờ 7 phút) | 4.384k | 4.884k | 10.960k | 13.152k |
| TPHCM đi Di Linh 225 km (5 giờ 0 phút) | 3.825k | 4.325k | 9.562k | 11.475k |
| TPHCM đi Bảo Lâm 221 km (4 giờ 52 phút) | 6.118k | 6.618k | 15.295k | 18.354k |
| TPHCM đi Đạ Huoai 168 km (3 giờ 30 phút) | 3.024k | 3.524k | 7.560k | 9.072k |
| TPHCM đi Đạ Tẻh 171 km (3 giờ 46 phút) | 3.078k | 3.578k | 7.695k | 9.234k |
| TPHCM đi Cát Tiên, Lâm Đồng 194 km (4 giờ 19 phút) | 3.492k | 3.992k | 8.730k | 10.476k |
| TPHCM đi Lâm Hà 270 km (6 giờ 2 phút) | 4.320k | 4.820k | 10.800k | 12.960k |
| TPHCM đi Lạc Dương 322 km (7 giờ 14 phút) | 6.734k | 7.234k | 16.835k | 20.202k |
| TPHCM đi Đơn Dương 373 km (5 giờ 57 phút) | 5.222k | 5.722k | 13.055k | 15.666k |
| TPHCM đi Đam Rông 313 km (7 giờ 14 phút) | 4.695k | 5.195k | 11.737k | 14.085k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Bình Phước | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Đồng Xoài 99.8 km (2 giờ 39 phút) | 2.079k | 2.579k | 5.197k | 6.237k |
| TPHCM đi TX Bình Long 111 km (2 giờ 50 phút) | 2.220k | 2.720k | 5.550k | 6.660k |
| TPHCM đi TX Phước Long 147 km (3 giờ 40 phút) | 2.940k | 3.440k | 7.350k | 8.820k |
| TPHCM đi Bù Đăng 145 km (3 giờ 39 phút) | 2.900k | 3.400k | 7.250k | 8.700k |
| TPHCM đi Bù Đốp 166 km (3 giờ 52 phút) | 2.988k | 3.488k | 7.470k | 8.964k |
| TPHCM đi Bù Gia Mập 197 km (4 giờ 39 phút) | 3.546k | 4.046k | 8.865k | 10.638k |
| TPHCM đi Chơn Thành 88.4 km (2 giờ 23 phút) | 1.848k | 2.348k | 4.620k | 5.544k |
| TPHCM đi Đồng Phú 111 km (2 giờ 59 phút) | 2.220k | 2.720k | 5.550k | 6.660k |
| TPHCM đi Hớn Quản 99.7 km (2 giờ 40 phút) | 2.079k | 2.579k | 5.197k | 6.237k |
| TPHCM đi Lộc Ninh 128 km (3 giờ 10 phút) | 2.560k | 3.060k | 6.400k | 7.680k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Đăk Lăk | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi TP Buôn Ma Thuột 332 km (7 giờ 43 phút) | 4.980k | 5.480k | 12.450k | 14.940k |
| TPHCM đi Buôn Đôn 359 km (8 giờ 14 phút) | 5.026k | 5.526k | 12.565k | 15.078k |
| TPHCM đi Cư Kuin 356 km (8 giờ 17 phút) | 4.984k | 5.484k | 12.460k | 14.952k |
| TPHCM đi Cư M’gar 360 km (8 giờ 25 phút) | 5.040k | 5.540k | 12.600k | 15.120k |
| TPHCM đi Ea H’leo 442 km (9 giờ 59 phút) | 6.188k | 6.688k | 15.470k | 18.564k |
| TPHCM đi Ea Kar 516 km (7 giờ 44 phút) | 7.224k | 7.724k | 18.060k | 21.672k |
| TPHCM đi Ea Súp 388 km (8 giờ 58 phút) | 5.432k | 5.932k | 13.580k | 16.296k |
| TPHCM đi Krông Ana 347 km (8 giờ 7 phút) | 5.205k | 5.705k | 13.012k | 15.615k |
| TPHCM đi Krông Bông 508 km (8 giờ 14 phút) | 7.112k | 7.612k | 17.780k | 21.336k |
| TPHCM đi Krông Buk 388 km (9 giờ 1 phút) | 5.432k | 5.932k | 13.580k | 16.296k |
| TPHCM đi Krông Năng 544 km (8 giờ 27 phút) | 7.616k | 8.116k | 19.040k | 22.848k |
| TPHCM đi Krông Pắc 538 km (8 giờ 14 phút) | 7.532k | 8.032k | 18.830k | 22.596k |
| TPHCM đi Lắk 538 km (8 giờ 14 phút) | 7.532k | 8.032k | 18.830k | 22.596k |
| TPHCM đi M’Đrắk 480 km (6 giờ 59 phút) | 6.720k | 7.220k | 16.800k | 20.160k |
Bảng giá thuê xe TPHCM đi Đăk Nông | Xe 16 chỗ | Limousin 9 chỗ | Xe 29 chỗ | Xe 45 chỗ 1C |
| TPHCM đi Gia Nghĩa 217 km (5 giờ 12 phút) | 3.689k | 4.189k | 9.222k | 11.067k |
| TPHCM đi Cư Jút 267 km (6 giờ 18 phút) | 4.272k | 4.772k | 10.680k | 12.816k |
| TPHCM đi Đắk Glong 267 km (6 giờ 18 phút) | 4.272k | 4.772k | 10.680k | 12.816k |
| TPHCM đi Đắk Mil 286 km (6 giờ 28 phút) | 4.576k | 5.076k | 11.440k | 13.728k |
| TPHCM đi Đắk R’Lấp 209 km (5 giờ 3 phút) | 3.553k | 4.053k | 8.882k | 10.659k |
| TPHCM đi Đắk Song 255 km (6 giờ 3 phút) | 4.080k | 4.580k | 10.200k | 12.240k |
| TPHCM đi Krông Nô 308 km (7 giờ 13 phút) | 4.620k | 5.120k | 11.550k | 13.860k |
| TPHCM đi Tuy Đức 249 km (5 giờ 57 phút) | 4.233k | 4.733k | 10.582k | 12.699k |






