Dưới đây là bảng giá tham khảo cho dịch vụ thuê xe Limousine 9 chỗ đưa đón từ các quận trung tâm TP.HCM, các tỉnh thành Nam Trung Bộ đến sân bay Tân Sơn Nhất, bao gồm:
✔️ Giá trọn gói (xăng + tài xế + cầu đường cơ bản)
✔️ Không bao gồm phụ phí nếu có phát sinh theo đơn vị cung cấp
Bảng giá xe Limousin Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.6 km (2 hours 23 mins) | 2.474.000 | 3.463.600 | 5.963.600 | 9.463.600 |
H. Tân Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 126 km (3 hours 2 mins) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 10.284.000 |
H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 131 km (3 hours 11 mins) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
H. Dương Minh Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 94.1 km (2 hours 25 mins) | 2.516.000 | 3.522.400 | 6.022.400 | 9.522.400 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 40 mins) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
H. Bến Cầu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.1 km (2 hours 3 mins) | 2.400.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 9.360.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.1 km (2 hours 3 mins) | 2.400.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 9.360.000 |
H. Trảng Bàng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 43.9 km (1 hour 21 mins) | 1.850.000 | 2.590.000 | 5.090.000 | 8.590.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Dương đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.0 km (1 hour 5 mins) | 1.430.000 | 2.002.000 | 4.502.000 | 8.002.000 |
TP Dĩ An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 17.9 km (42 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
TP Thuận An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 20.6 km (46 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Bến Cát đi Sân bay Tân Sơn Nhất 45.0 km (1 hour 30 mins) | 1.910.000 | 2.674.000 | 5.174.000 | 8.674.000 |
H. Dầu Tiếng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.8 km (1 hour 52 mins) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
H. Tân Uyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 34.0 km (1 hour 11 mins) | 1.580.000 | 2.212.000 | 4.712.000 | 8.212.000 |
H. Phú Giáo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.2 km (1 hour 59 mins) | 2.225.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 9.115.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Nai đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.1 km (1 hour 6 mins) | 1.460.000 | 2.044.000 | 4.544.000 | 8.044.000 |
TP Long Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 hour 34 mins) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
H. Trảng Bom đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 hour 34 mins) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
H. Vĩnh Cửu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 85.4 km (2 hours 21 mins) | 2.327.000 | 3.257.800 | 5.757.800 | 9.257.800 |
H. Nhơn Trạch đi Sân bay Tân Sơn Nhất 44.3 km (1 hour 13 mins) | 1.880.000 | 2.632.000 | 5.132.000 | 8.632.000 |
H. Cẩm Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 82.5 km (1 hour 41 mins) | 2.264.000 | 3.169.600 | 5.669.600 | 9.169.600 |
H. Định Quán đi Sân bay Tân Sơn Nhất 120 km (2 hours 31 mins) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 10.116.000 |
H. Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 49.9 km (1 hour 20 mins) | 1.775.000 | 2.485.000 | 4.985.000 | 8.485.000 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 hours 41 mins) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
H. Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 hours 39 mins) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
H. Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 hours 41 mins) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
H. Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 hours 12 mins) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
H. Phú Riềng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 hours 1 min) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
H. Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 hours 1 min) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 10.032.000 |
H. Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 123 km (3 hours 6 mins) | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 10.200.000 |
H. Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 hours 54 mins) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Bảng giá xe Limousin Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.8 km (2 hours 12 mins) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
TP Bà Rịa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 84.0 km (2 hours 1 min) | 2.306.000 | 3.228.400 | 5.728.400 | 9.228.400 |
H. Châu Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 81.2 km (1 hour 59 mins) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
H. Xuyên Mộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 104 km (2 hours 25 mins) | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.668.000 |
H. Long Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 86.7 km (2 hours 5 mins) | 2.348.000 | 3.287.200 | 5.787.200 | 9.287.200 |
H. Đất Đỏ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.1 km (2 hours 13 mins) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
H. Tân Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.6 km (2 hours 19 mins) | 2.495.000 | 3.493.000 | 5.993.000 | 9.493.000 |
Bảng giá xe Limousin TP HCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Sân bay Tân Sơn Nhất 8.1 km (29 mins) | 2.243.000 | 3.140.200 | 5.640.200 | 9.140.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1 m (1 min) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Củ Chi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.8 km (1 hour 3 mins) | 1.430.000 | 2.002.000 | 4.502.000 | 8.002.000 |
Nhà Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 19.2 km (54 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
TP Thủ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 13.3 km (33 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Quận Bình Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (21 mins) | 2.200.000 | 3.080.000 | 5.580.000 | 9.080.000 |
Quận Gò Vấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (22 mins) | 2.200.000 | 3.080.000 | 5.580.000 | 9.080.000 |
Quận Tân Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1.6 km (7 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Quận Tân Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.1 km (19 mins) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
Quận Bình Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 14.8 km (36 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bình Chánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 22.2 km (53 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 848 km (13 hours 31 mins) | 12.400.000 | 17.360.000 | 19.860.000 | 23.360.000 |
TP Hội An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 898 km (14 hours 26 mins) | 13.100.000 | 18.340.000 | 20.840.000 | 24.340.000 |
Thăng Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 877 km (13 hours 57 mins) | 12.806.000 | 17.928.400 | 20.428.400 | 23.928.400 |
Quế Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 886 km (14 hours 19 mins) | 12.932.000 | 18.104.800 | 20.604.800 | 24.104.800 |
Hiệp Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 905 km (14 hours 44 mins) | 13.198.000 | 18.477.200 | 20.977.200 | 24.477.200 |
Núi Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 832 km (13 hours 21 mins) | 12.176.000 | 17.046.400 | 19.546.400 | 23.046.400 |
Tiên Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 870 km (14 hours 7 mins) | 12.708.000 | 17.791.200 | 20.291.200 | 23.791.200 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,745 km (1 day 2 hours) | 12.708.000 | 17.791.200 | 20.291.200 | 23.791.200 |
Bắc Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 890 km (14 hours 42 mins) | 12.988.000 | 18.183.200 | 20.683.200 | 24.183.200 |
Nam Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 713 km (15 hours 47 mins) | 10.510.000 | 14.714.000 | 17.214.000 | 20.714.000 |
Đông Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 964 km (15 hours 40 mins) | 14.024.000 | 19.633.600 | 22.133.600 | 25.633.600 |
Tây Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,016 km (17 hours 6 mins) | 14.024.000 | 19.633.600 | 22.133.600 | 25.633.600 |
Đà Nắng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 920 km (14 hours 30 mins) | 13.408.000 | 18.771.200 | 21.271.200 | 24.771.200 |
Bảng giá xe Limousin Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất 567 km (12 hours 15 mins) | 8.466.000 | 11.852.400 | 14.352.400 | 17.852.400 |
H. Đăk Glei đi Sân bay Tân Sơn Nhất 691 km (14 hours 45 mins) | 10.202.000 | 14.282.800 | 16.782.800 | 20.282.800 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất 656 km (14 hours 8 mins) | 9.712.000 | 13.596.800 | 16.096.800 | 19.596.800 |
H. Đăk Tô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 hours 10 mins) | 9.180.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 18.852.000 |
H. Kon Plông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 hours 10 mins) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 25.026.000 |
H. Kon Rẫy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 hours 10 mins) | 13.590.000 | 19.026.000 | 21.526.000 | 25.026.000 |
H. Sa Thầy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 595 km (12 hours 53 mins) | 8.858.000 | 12.401.200 | 14.901.200 | 18.401.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 654 km (14 hours 2 mins) | 9.684.000 | 13.557.600 | 16.057.600 | 19.557.600 |
Bảng giá xe Limousin Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 hours 58 mins) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
H. Bình Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 147 km (2 hours 34 mins) | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.872.000 |
H. Long Hồ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 38 mins) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
H. Mang Thít đi Sân bay Tân Sơn Nhất 150 km (2 hours 56 mins) | 3.236.000 | 4.530.400 | 7.030.400 | 10.530.400 |
H. Trà Ôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 163 km (2 hours 58 mins) | 3.470.000 | 4.858.000 | 7.358.000 | 10.858.000 |
H. Vũng Liêm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 135 km (2 hours 57 mins) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.536.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 hours 47 mins) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Bảng giá xe Limousin Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 175 km (2 hours 47 mins) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 11.160.400 |
Hàm Thuận Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (2 hours 54 mins) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
Hàm Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 147 km (2 hours 26 mins) | 3.480.000 | 4.872.000 | 7.372.000 | 10.872.000 |
Bắc Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 217 km (3 hours 9 mins) | 4.223.000 | 5.912.200 | 8.412.200 | 11.912.200 |
Tánh Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (2 hours 53 mins) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
Đức Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 133 km (2 hours 38 mins) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
TP Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất 200 km (3 hours 19 mins) | 3.934.000 | 5.507.600 | 8.007.600 | 11.507.600 |
Lagi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 hours 31 mins) | 3.272.000 | 4.580.800 | 7.080.800 | 10.580.800 |
Tuy Phong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 265 km (4 hours 17 mins) | 4.772.000 | 6.680.800 | 9.180.800 | 12.680.800 |
Phan Rí đi Sân bay Tân Sơn Nhất 245 km (3 hours 41 mins) | 4.699.000 | 6.578.600 | 9.078.600 | 12.578.600 |
Bảng giá xe Limousin Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 44 mins) | 6.086.000 | 8.520.400 | 11.020.400 | 14.520.400 |
TP Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (4 hours 59 mins) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
Diên Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 391 km (5 hours 33 mins) | 6.002.000 | 8.402.800 | 10.902.800 | 14.402.800 |
Cam Lâm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 366 km (5 hours 9 mins) | 5.652.000 | 7.912.800 | 10.412.800 | 13.912.800 |
Khánh Vĩnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 409 km (5 hours 50 mins) | 6.254.000 | 8.755.600 | 11.255.600 | 14.755.600 |
Khánh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (6 hours 4 mins) | 5.974.000 | 8.363.600 | 10.863.600 | 14.363.600 |
Ninh Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 430 km (6 hours 1 min) | 6.548.000 | 9.167.200 | 11.667.200 | 15.167.200 |
Bảng giá xe Limousin Phan Rang, Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 312 km (4 hours 31 mins) | 5.210.000 | 7.294.000 | 9.794.000 | 13.294.000 |
Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (5 hours 20 mins) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
H. Ninh Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 307 km (4 hours 44 mins) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (5 hours 20 mins) | 5.414.000 | 7.579.600 | 10.079.600 | 13.579.600 |
H. Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (4 hours 15 mins) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
H. Bác Ái đi Sân bay Tân Sơn Nhất 339 km (5 hours 4 mins) | 5.615.000 | 7.861.000 | 10.361.000 | 13.861.000 |
Ninh Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 340 km (5 hours 11 mins) | 5.630.000 | 7.882.000 | 10.382.000 | 13.882.000 |
Ninh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 327 km (4 hours 47 mins) | 5.435.000 | 7.609.000 | 10.109.000 | 13.609.000 |
Bảng giá xe Limousin Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 775 km (12 hours 37 mins) | 11.378.000 | 15.929.200 | 18.429.200 | 21.929.200 |
Ba Tơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 783 km (12 hours 43 mins) | 11.490.000 | 16.086.000 | 18.586.000 | 22.086.000 |
Bình Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 800 km (13 hours 11 mins) | 11.728.000 | 16.419.200 | 18.919.200 | 22.419.200 |
Đức Phổ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 735 km (11 hours 47 mins) | 10.818.000 | 15.145.200 | 17.645.200 | 21.145.200 |
Mộ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 752 km (12 hours 7 mins) | 11.056.000 | 15.478.400 | 17.978.400 | 21.478.400 |
Nghĩa Hành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 769 km (12 hours 31 mins) | 11.294.000 | 15.811.600 | 18.311.600 | 21.811.600 |
Sơn Tịnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 789 km (12 hours 49 mins) | 11.574.000 | 16.203.600 | 18.703.600 | 22.203.600 |
Tây Trà đi Sân bay Tân Sơn Nhất 817 km (13 hours 28 mins) | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.752.400 |
Trà Bồng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 817 km (13 hours 28 mins) | 11.966.000 | 16.752.400 | 19.252.400 | 22.752.400 |
Bảng giá xe Limousin Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 130 km (2 hours 46 mins) | 3.140.000 | 4.396.000 | 6.896.000 | 10.396.000 |
H. Càng Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 129 km (2 hours 45 mins) | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 10.368.000 |
H. Cầu Kè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 155 km (3 hours 25 mins) | 3.326.000 | 4.656.400 | 7.156.400 | 10.656.400 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km (3 hours 26 mins) | 3.398.000 | 4.757.200 | 7.257.200 | 10.757.200 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 180 km (3 hours 51 mins) | 3.776.000 | 5.286.400 | 7.786.400 | 11.286.400 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 hours 17 mins) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
H. Trà Cú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 hours 41 mins) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 40 mins) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
Bảng giá xe Limousin Đồng Tháp đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 hours 2 mins) | 3.254.000 | 4.555.600 | 7.055.600 | 10.555.600 |
TP Sa Đéc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 142 km (2 hours 44 mins) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
H. Hồng Ngự đi Sân bay Tân Sơn Nhất 182 km (4 hours 10 mins) | 3.812.000 | 5.336.800 | 7.836.800 | 11.336.800 |
H. Lai Vung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 156 km (3 hours 5 mins) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.681.600 |
H. Lấp Vò đi Sân bay Tân Sơn Nhất 169 km (3 hours 18 mins) | 3.578.000 | 5.009.200 | 7.509.200 | 11.009.200 |
H. Thanh Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 171 km (3 hours 33 mins) | 3.614.000 | 5.059.600 | 7.559.600 | 11.059.600 |
H. Tháp Mười đi Sân bay Tân Sơn Nhất 134 km (2 hours 47 mins) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Bảng giá xe Limousin An Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 hours 37 mins) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
TP Châu Đốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 243 km (4 hours 57 mins) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.531.000 |
H. Châu Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 232 km (4 hours 38 mins) | 4.478.000 | 6.269.200 | 8.769.200 | 12.269.200 |
H. Chợ Mới đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (3 hours 55 mins) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
H. Phú Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (4 hours 58 mins) | 3.956.000 | 5.538.400 | 8.038.400 | 11.538.400 |
H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 131 km (3 hours 11 mins) | 3.160.000 | 4.424.000 | 6.924.000 | 10.424.000 |
H. Thoại Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 226 km (4 hours 35 mins) | 4.376.000 | 6.126.400 | 8.626.400 | 12.126.400 |
Bảng giá xe Limousin Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 hours 27 mins) | 4.614.000 | 6.459.600 | 8.959.600 | 12.459.600 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 hours 20 mins) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.8 km (1 hour 37 mins) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
H. Hòn Đất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 264 km (4 hours 58 mins) | 4.756.000 | 6.658.400 | 9.158.400 | 12.658.400 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 hours 47 mins) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 398 km (9 hours 32 mins) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.040.000 | 14.540.000 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 hours 8 mins) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
An Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (5 hours 35 mins) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.673.600 | 13.173.600 |
An Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 253 km (4 hours 42 mins) | 4.580.000 | 6.412.000 | 8.912.000 | 12.412.000 |
Rạch Sỏi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 234 km (4 hours 15 mins) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 12.316.800 |
Gò Quao đi Sân bay Tân Sơn Nhất 223 km (4 hours 7 mins) | 4.325.000 | 6.055.000 | 8.555.000 | 12.055.000 |
Bảng giá xe Limousin Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 161 km (2 hours 55 mins) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.307.600 | 10.807.600 |
H. Thới Lai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 181 km (3 hours 23 mins) | 3.794.000 | 5.311.600 | 7.811.600 | 11.311.600 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 676 km (10 hours 36 mins) | 9.992.000 | 13.988.800 | 16.488.800 | 19.988.800 |
H. Bình Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 hours 0 mins) | 3.506.000 | 4.908.400 | 7.408.400 | 10.908.400 |
Ô Môn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 hours 33 mins) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
Phong Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 hours 10 mins) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 hours 10 mins) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
Bảng giá xe Limousin Hậu Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 hours 40 mins) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 hours 13 mins) | 3.668.000 | 5.135.200 | 7.635.200 | 11.135.200 |
H. Long Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 207 km (3 hours 59 mins) | 4.053.000 | 5.674.200 | 8.174.200 | 11.674.200 |
H. Phụng Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 186 km (3 hours 26 mins) | 3.884.000 | 5.437.600 | 7.937.600 | 11.437.600 |
H. Vị Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 hours 39 mins) | 3.968.000 | 5.555.200 | 8.055.200 | 11.555.200 |
Ngã Bảy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 hours 19 mins) | 3.848.000 | 5.387.200 | 7.887.200 | 11.387.200 |
Bảng giá xe Limousin Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 213 km (3 hours 55 mins) | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.817.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 40 mins) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
H. Mỹ Tú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 215 km (4 hours 0 mins) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
H. Mỹ Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 221 km (4 hours 4 mins) | 4.291.000 | 6.007.400 | 8.507.400 | 12.007.400 |
H. Long Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 216 km (4 hours 13 mins) | 4.206.000 | 5.888.400 | 8.388.400 | 11.888.400 |
H. Trần Đề đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 hours 28 mins) | 4.427.000 | 6.197.800 | 8.697.800 | 12.197.800 |
H. Cù Lao Dung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 215 km (4 hours 16 mins) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 248 km (4 hours 45 mins) | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 12.300.000 |
Kế Sách đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 hours 38 mins) | 3.902.000 | 5.462.800 | 7.962.800 | 11.462.800 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 hours 30 mins) | 4.614.000 | 6.459.600 | 8.959.600 | 12.459.600 |
Bảng giá xe Limousin Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 260 km (4 hours 50 mins) | 4.692.000 | 6.568.800 | 9.068.800 | 12.568.800 |
H. Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 hours 41 mins) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
H. Vĩnh Lợi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 255 km (4 hours 43 mins) | 4.612.000 | 6.456.800 | 8.956.800 | 12.456.800 |
H. Giá Rai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 275 km (5 hours 17 mins) | 4.932.000 | 6.904.800 | 9.404.800 | 12.904.800 |
H. Đông Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 290 km (5 hours 44 mins) | 5.172.000 | 7.240.800 | 9.740.800 | 13.240.800 |
Hồng Dân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 262 km (5 hours 6 mins) | 4.724.000 | 6.613.600 | 9.113.600 | 12.613.600 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 270 km (5 hours 4 mins) | 4.852.000 | 6.792.800 | 9.292.800 | 12.792.800 |
Bảng giá xe Limousin Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 hours 42 mins) | 5.045.000 | 7.063.000 | 9.563.000 | 13.063.000 |
H. Thới Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 318 km (6 hours 2 mins) | 5.300.000 | 7.420.000 | 9.920.000 | 13.420.000 |
H. Trần Văn Thời đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 hours 15 mins) | 5.405.000 | 7.567.000 | 10.067.000 | 13.567.000 |
H. Cái Nước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 328 km (6 hours 19 mins) | 5.450.000 | 7.630.000 | 10.130.000 | 13.630.000 |
H. Ngọc Hiển đi Sân bay Tân Sơn Nhất 377 km (7 hours 31 mins) | 5.806.000 | 8.128.400 | 10.628.400 | 14.128.400 |
H. Đầm Dơi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 317 km (6 hours 3 mins) | 5.285.000 | 7.399.000 | 9.899.000 | 13.399.000 |
H. Năm Căn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 347 km (6 hours 45 mins) | 5.735.000 | 8.029.000 | 10.529.000 | 14.029.000 |
Bảng giá xe Limousin Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 55.9 km (1 hour 22 mins) | 1.925.000 | 2.695.000 | 5.195.000 | 8.695.000 |
H. Bến Lức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 42.1 km (1 hour 11 mins) | 1.820.000 | 2.548.000 | 5.048.000 | 8.548.000 |
H. Cần Đước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 39.3 km (1 hour 28 mins) | 1.730.000 | 2.422.000 | 4.922.000 | 8.422.000 |
H. Cần Giuộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 25.8 km (1 hour 8 mins) | 1.500.000 | 2.100.000 | 4.600.000 | 8.100.000 |
H. Đức Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.8 km (1 hour 6 mins) | 1.460.000 | 2.044.000 | 4.544.000 | 8.044.000 |
H. Thủ Thừa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 51.7 km (1 hour 26 mins) | 1.825.000 | 2.555.000 | 5.055.000 | 8.555.000 |
H. Tân Trụ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 58.1 km (1 hour 35 mins) | 2.000.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.800.000 |
H. Đức Huệ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 61.3 km (1 hour 53 mins) | 2.075.000 | 2.905.000 | 5.405.000 | 8.905.000 |
Mộc Hóa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 95.0 km (2 hours 35 mins) | 2.537.000 | 3.551.800 | 6.051.800 | 9.551.800 |
Hưng Thạnh, Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 158 km (2 hours 45 mins) | 3.380.000 | 4.732.000 | 7.232.000 | 10.732.000 |
Bảng giá xe Limousin Tiền Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.4 km (1 hour 37 mins) | 2.400.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 9.360.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 40 mins) | 3.320.000 | 4.648.000 | 7.148.000 | 10.648.000 |
H. Chợ Gạo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 89.3 km (2 hours 2 mins) | 2.411.000 | 3.375.400 | 5.875.400 | 9.375.400 |
H. Gò Công Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 65.2 km (2 hours 6 mins) | 2.175.000 | 3.045.000 | 5.545.000 | 9.045.000 |
H. Gò Công Tây đi Sân bay Tân Sơn Nhất 63.7 km (2 hours 4 mins) | 2.125.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.975.000 |
H. Tân Phú Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.5 km (2 hours 38 mins) | 2.375.000 | 3.325.000 | 5.825.000 | 9.325.000 |
H. Cai Lậy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 88.0 km (1 hour 47 mins) | 2.390.000 | 3.346.000 | 5.846.000 | 9.346.000 |
H. Cái Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 106 km (2 hours 6 mins) | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.724.000 |
Tân Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.9 km (1 hour 49 mins) | 2.375.000 | 3.325.000 | 5.825.000 | 9.325.000 |
Bảng giá xe Limousin Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.0 km (2 hours 3 mins) | 2.453.000 | 3.434.200 | 5.934.200 | 9.434.200 |
H. Ba Tri đi Sân bay Tân Sơn Nhất 127 km (2 hours 48 mins) | 3.080.000 | 4.312.000 | 6.812.000 | 10.312.000 |
H. Bình Đại đi Sân bay Tân Sơn Nhất 119 km (2 hours 43 mins) | 2.920.000 | 4.088.000 | 6.588.000 | 10.088.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 hours 40 mins) | 4.189.000 | 5.864.600 | 8.364.600 | 11.864.600 |
H. Giồng Trôm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 hours 30 mins) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.836.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 102 km (2 hours 15 mins) | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.612.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 hours 26 mins) | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.836.000 |
H. Thạnh Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 134 km (3 hours 1 min) | 3.220.000 | 4.508.000 | 7.008.000 | 10.508.000 |
Bảng giá xe Limousin Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Đà Lạt 321 km (5 hours 53 mins) | 5.345.000 | 7.483.000 | 9.983.000 | 13.483.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bảo Lộc 198 km (4 hours 24 mins) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.960.000 | 11.460.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đức Trọng 274 km (5 hours 4 mins) | 4.916.000 | 6.882.400 | 9.382.400 | 12.882.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Di Linh 259 km (4 hours 37 mins) | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.546.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bảo Lâm 221 km (4 hours 52 mins) | 6.646.000 | 9.304.400 | 11.804.400 | 15.304.400 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Huoai 166 km (3 hours 32 mins) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Tẻh 178 km (3 hours 56 mins) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.736.000 | 11.236.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cát Tiên 194 km (4 hours 19 mins) | 4.028.000 | 5.639.200 | 8.139.200 | 11.639.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lâm Hà 307 km (5 hours 41 mins) | 5.135.000 | 7.189.000 | 9.689.000 | 13.189.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lạc Dương 3,905 km (2 days 2 hours) | 7.262.000 | 10.166.800 | 12.666.800 | 16.166.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đơn Dương 316 km (6 hours 2 mins) | 5.270.000 | 7.378.000 | 9.878.000 | 13.378.000 |
Tp Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 321 km (5 hours 53 mins) | 5.526.000 | 7.736.400 | 10.236.400 | 13.736.400 |
Bảng giá xe Limousin Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 hours 41 mins) | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.584.000 |
TX Bình Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 111 km (2 hours 51 mins) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
TX Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 hours 41 mins) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.980.000 | 10.480.000 |
Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 hours 39 mins) | 3.460.000 | 4.844.000 | 7.344.000 | 10.844.000 |
Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 hours 54 mins) | 3.524.000 | 4.933.600 | 7.433.600 | 10.933.600 |
Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 hours 41 mins) | 4.082.000 | 5.714.800 | 8.214.800 | 11.714.800 |
Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 hours 12 mins) | 2.201.000 | 3.081.400 | 5.581.400 | 9.081.400 |
Đồng Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 111 km (3 hours 0 mins) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.864.000 |
Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 99.7 km (2 hours 42 mins) | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.528.000 |
Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (3 hours 12 mins) | 3.100.000 | 4.340.000 | 6.840.000 | 10.340.000 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Lăk đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay Tân Sơn Nhất 333 km (7 hours 43 mins) | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.735.000 |
Buôn Đôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 355 km (8 hours 17 mins) | 5.498.000 | 7.697.200 | 10.197.200 | 13.697.200 |
Cư Kuin đi Sân bay Tân Sơn Nhất 357 km (8 hours 17 mins) | 5.526.000 | 7.736.400 | 10.236.400 | 13.736.400 |
Cư M’gar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 361 km (8 hours 24 mins) | 5.582.000 | 7.814.800 | 10.314.800 | 13.814.800 |
Ea H’leo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 443 km (9 hours 59 mins) | 6.730.000 | 9.422.000 | 11.922.000 | 15.422.000 |
Ea Kar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 516 km (7 hours 50 mins) | 7.752.000 | 10.852.800 | 13.352.800 | 16.852.800 |
Ea Súp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 390 km (8 hours 58 mins) | 5.988.000 | 8.383.200 | 10.883.200 | 14.383.200 |
Krông Ana đi Sân bay Tân Sơn Nhất 348 km (8 hours 6 mins) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.560.000 |
Krông Bông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 509 km (8 hours 15 mins) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Krông Buk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (9 hours 1 min) | 5.974.000 | 8.363.600 | 10.863.600 | 14.363.600 |
Krông Năng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 544 km (8 hours 34 mins) | 8.144.000 | 11.401.600 | 13.901.600 | 17.401.600 |
Krông Pắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 538 km (8 hours 20 mins) | 8.060.000 | 11.284.000 | 13.784.000 | 17.284.000 |
Lắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 314 km (7 hours 48 mins) | 5.240.000 | 7.336.000 | 9.836.000 | 13.336.000 |
M’Đrắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 481 km (7 hours 4 mins) | 7.262.000 | 10.166.800 | 12.666.800 | 16.166.800 |
Bảng giá xe Limousin Đăk Nông đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 218 km (5 hours 14 mins) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Cư Jút đi Sân bay Tân Sơn Nhất 218 km (5 hours 14 mins) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.936.000 |
Đắk Glong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 268 km (6 hours 20 mins) | 4.820.000 | 6.748.000 | 9.248.000 | 12.748.000 |
Đắk Mil đi Sân bay Tân Sơn Nhất 282 km (6 hours 33 mins) | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 13.061.600 |
Đắk R’Lấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 210 km (5 hours 5 mins) | 4.104.000 | 5.745.600 | 8.245.600 | 11.745.600 |
Đắk Song đi Sân bay Tân Sơn Nhất 256 km (6 hours 3 mins) | 4.628.000 | 6.479.200 | 8.979.200 | 12.479.200 |
Krông Nô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 308 km (7 hours 16 mins) | 5.150.000 | 7.210.000 | 9.710.000 | 13.210.000 |
Tuy Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 251 km (5 hours 52 mins) | 4.548.000 | 6.367.200 | 8.867.200 | 12.367.200 |
Bảng giá xe Limousin Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 hours 10 mins) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Sơn Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 hours 9 mins) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Sông Hinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 510 km (7 hours 46 mins) | 7.668.000 | 10.735.200 | 13.235.200 | 16.735.200 |
Đồng Xuân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 580 km (8 hours 41 mins) | 8.648.000 | 12.107.200 | 14.607.200 | 18.107.200 |
Phú Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 521 km (7 hours 36 mins) | 7.822.000 | 10.950.800 | 13.450.800 | 16.950.800 |
Tây Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 517 km (7 hours 31 mins) | 7.766.000 | 10.872.400 | 13.372.400 | 16.872.400 |
Tuy An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 hours 10 mins) | 8.242.000 | 11.538.800 | 14.038.800 | 17.538.800 |
Tuy Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 509 km (7 hours 12 mins) | 7.654.000 | 10.715.600 | 13.215.600 | 16.715.600 |
Đông Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 490 km (6 hours 46 mins) | 7.388.000 | 10.343.200 | 12.843.200 | 16.343.200 |
Bảng giá xe Limousin Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 603 km (9 hours 4 mins) | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.558.000 |
An Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 619 km (9 hours 25 mins) | 9.194.000 | 12.871.600 | 15.371.600 | 18.871.600 |
Hoài Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 697 km (11 hours 4 mins) | 10.286.000 | 14.400.400 | 16.900.400 | 20.400.400 |
Phù Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 64.9 km (1 hour 39 mins) | 9.614.000 | 13.459.600 | 15.959.600 | 19.459.600 |
Tây Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 652 km (10 hours 3 mins) | 9.656.000 | 13.518.400 | 16.018.400 | 19.518.400 |
An Lão, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 708 km (11 hours 23 mins) | 10.440.000 | 14.616.000 | 17.116.000 | 20.616.000 |
Tuy Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 611 km (9 hours 14 mins) | 9.082.000 | 12.714.800 | 15.214.800 | 18.714.800 |
Hoài Ân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 692 km (11 hours 1 min) | 10.216.000 | 14.302.400 | 16.802.400 | 20.302.400 |
Phù Cát, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 638 km (9 hours 57 mins) | 9.460.000 | 13.244.000 | 15.744.000 | 19.244.000 |
Vân Canh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 624 km (10 hours 4 mins) | 9.264.000 | 12.969.600 | 15.469.600 | 18.969.600 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 700 km (11 hours 10 mins) | 10.328.000 | 14.459.200 | 16.959.200 | 20.459.200 |
🧾 Ghi chú quan trọng
Limousine sân bay thường là xe nâng cấp từ van/cabin rộng, ghế cao cấp, không gian thoải mái hơn xe phổ thông.
Giá trên là tham khảo phổ biến thị trường TP.HCM và từng đơn vị có thể có mức chênh nhẹ.
Phụ phí có thể phát sinh nếu:
• Dừng nhiều điểm trung gian
• Chờ khách tại sân bay lâu hơn (30–60 phút +)
• Giờ cao điểm/ban đêm/ lễ Tết
• Địa chỉ đón xa trung tâm hoặc ngoại thành TP.HCM
📌 Khi nào nên chọn Limousine?
Nhóm nhỏ 3–7 người có hành lý nhiều
Đón khách VIP/khách doanh nghiệp
Mong muốn không gian yên tĩnh, ghế êm, tiện nghi cao hơn xe 7 chỗ






