Dịch vụ xe Carnival, Sedona 7 chỗ đưa đón sân bay Nội Bài Tp Hà Nội, xe phục vụ 24/7. Đầy đủ các loại xe 7 chỗ, 8 chỗ, Signature…
Sân bay đi nội thành
Đưa khách đi sân bay : 1,000,000 /lượt.
Đón khách sân bay : 1,000,000 VND/lượt/2h, vui lòng báo trước tài xế nếu chuyến bay bị delay.
Quy trình đưa đi sân bay : Đón khách theo lịch hẹn và địa điểm => đưa đến ga đi tại ga quốc nội, hoặc ga quốc tế. Hoàn tất chuyến đi ( hoặc đưa người nhà về lại điểm đón + 200k ).
Đón tại Sân bay TSN : Xe đậu tại bãi gửi trước 15-30 phút, khách hàng đáp may bay sau khi sẵn sàng đón xe vui lòng báo cho tài xế biết vị trí mình đứng ( cột số 1 đến cột 12 ), xe sẽ đến đón trong vòng 3 phút.
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Sân bay Nội Bài đi tỉnh
Tính theo giá cước đi 1 chiều ( 17,000 VND/km, phút 800,000 VND/lượt ). Nhận đón khách từ sân bay Nội Bài về các tỉnh và ngược lại.
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Nội Bài đi TP Hà Tĩnh 372 km (5 giờ 20 phút) | 5.208k | 7.291k | 9.791k | 12.791k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Hồng Lĩnh 341 km (4 giờ 54 phút) | 4.774k | 6.683k | 9.183k | 12.183k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Kỳ Anh 430 km (6 giờ 3 phút) | 6.020k | 8.428k | 10.928k | 13.928k |
| Sân bay Nội Bài đi Thạch Hà 372 km (5 giờ 21 phút) | 5.208k | 7.291k | 9.791k | 12.791k |
| Sân bay Nội Bài đi Cẩm Xuyên 389 km (5 giờ 31 phút) | 5.446k | 7.624k | 10.124k | 13.124k |
| Sân bay Nội Bài đi Can Lộc 355 km (5 giờ 5 phút) | 4.970k | 6.958k | 9.458k | 12.458k |
| Sân bay Nội Bài đi Hương Khê 392 km (5 giờ 53 phút) | 5.488k | 7.683k | 10.183k | 13.183k |
| Sân bay Nội Bài đi Hương Sơn 391 km (5 giờ 58 phút) | 5.474k | 7.663k | 10.163k | 13.163k |
Sân bay Nội Bài đi Đức Thọ 345 km (4 giờ 59 phút) | 4.830k | 6.762k | 9.262k | 12.262k |
Sân bay Nội Bài đi Vũ Quang 368 km (5 giờ 32 phút) | 5.152k | 7.212k | 9.712k | 12.712k |
Sân bay Nội Bài đi Nghi Xuân 336 km (5 giờ 1 phút) | 4.704k | 6.585k | 9.085k | 12.085k |
Sân bay Nội Bài đi Lộc Hà 360 km (5 giờ 18 phút) | 5.040k | 7.056k | 9.556k | 12.556k |
Sân bay Nội Bài đi Kỳ Anh 430 km (6 giờ 3 phút) | 6.020k | 8.428k | 10.928k | 13.928k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Nội Bài đi TP Vinh 324 km (4 giờ 47 phút) | 4.536k | 6.350k | 8.850k | 11.850k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Cửa Lò 324 km (4 giờ 47 phút) | 4.536k | 6.350k | 8.850k | 11.850k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Thái Hòa 279 km (4 giờ 13 phút) | 4.185k | 5.859k | 8.359k | 11.359k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Hoàng Mai 248 km (3 giờ 37 phút) | 3.720k | 5.208k | 7.708k | 10.708k |
Sân bay Nội Bài đi Quỳnh Lưu 267 km (3 giờ 56 phút) | 4.005k | 5.607k | 8.107k | 11.107k |
Sân bay Nội Bài đi Diễn Châu 290 km (4 giờ 13 phút) | 4.350k | 6.090k | 8.590k | 11.590k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Thành 295 km (4 giờ 35 phút) | 4.425k | 6.195k | 8.695k | 11.695k |
Sân bay Nội Bài đi Nghi Lộc 307 km (4 giờ 27 phút) | 4.298k | 6.017k | 8.517k | 11.517k |
Sân bay Nội Bài đi Hưng Nguyên 325 km (4 giờ 45 phút) | 4.550k | 6.370k | 8.870k | 11.870k |
Sân bay Nội Bài đi Nam Đàn 328 km (4 giờ 49 phút) | 4.592k | 6.428k | 8.928k | 11.928k |
Sân bay Nội Bài đi Đô Lương 311 km (4 giờ 42 phút) | 4.354k | 6.095k | 8.595k | 11.595k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Chương 323 km (5 giờ 3 phút) | 4.522k | 6.330k | 8.830k | 11.830k |
Sân bay Nội Bài đi Anh Sơn 342 km (5 giờ 21 phút) | 4.788k | 6.703k | 9.203k | 12.203k |
Sân bay Nội Bài đi Con Cuông 382 km (6 giờ 20 phút) | 5.348k | 7.487k | 9.987k | 12.987k |
Sân bay Nội Bài đi Tương Dương 422 km (7 giờ 3 phút) | 5.908k | 8.271k | 10.771k | 13.771k |
Sân bay Nội Bài đi Kỳ Sơn 85.9 km (1 giờ 39 phút) | 1.785k | 2.985k | 5.485k | 8.485k |
Sân bay Nội Bài đi Nghĩa Đàn 284 km (4 giờ 19 phút) | 4.260k | 5.964k | 8.464k | 11.464k |
Sân bay Nội Bài đi Quế Phong 377 km (6 giờ 35 phút) | 5.278k | 7.389k | 9.889k | 12.889k |
Sân bay Nội Bài đi Quỳ Châu 789 km (11 giờ 54 phút) | 11.046k | 15.464k | 17.964k | 20.964k |
Sân bay Nội Bài đi Quỳ Hợp 309 km (4 giờ 55 phút) | 4.326k | 6.056k | 8.556k | 11.556k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Thanh Hóa 193 km (3 giờ 4 phút) | 3.088k | 4.323k | 6.823k | 9.823k |
Sân bay Nội Bài đi TP Sầm Sơn 203 km (3 giờ 15 phút) | 3.045k | 4.263k | 6.763k | 9.763k |
Sân bay Nội Bài đi TP Bỉm Sơn 153 km (2 giờ 37 phút) | 2.448k | 3.648k | 6.148k | 9.148k |
Sân bay Nội Bài đi TX Nghi Sơn 254 km (3 giờ 51 phút) | 3.810k | 5.334k | 7.834k | 10.834k |
Sân bay Nội Bài đi Quảng Xương 206 km (3 giờ 18 phút) | 3.090k | 4.326k | 6.826k | 9.826k |
Sân bay Nội Bài đi Hoằng Hóa 198 km (3 giờ 15 phút) | 3.168k | 4.435k | 6.935k | 9.935k |
Sân bay Nội Bài đi Hậu Lộc 179 km (2 giờ 57 phút) | 2.864k | 4.009k | 6.509k | 9.509k |
Sân bay Nội Bài đi Nga Sơn 165 km (2 giờ 51 phút) | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Hà Trung 162 km (2 giờ 34 phút) | 2.592k | 3.628k | 6.128k | 9.128k |
Sân bay Nội Bài đi Thiệu Hóa 180 km (2 giờ 47 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Đông Sơn 185 km (2 giờ 51 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.644k | 9.644k |
Sân bay Nội Bài đi Triệu Sơn 192 km (3 giờ 0 phút) | 3.072k | 4.300k | 6000k | 9000k |
Sân bay Nội Bài đi Nông Cống 209 km (3 giờ 7 phút) | 3.135k | 4.389k | 6.889k | 9.889k |
Sân bay Nội Bài đi Như Thanh 223 km (3 giờ 26 phút) | 3.345k | 4.683k | 7.183k | 10.183k |
Sân bay Nội Bài đi Như Xuân 253 km (4 giờ 2 phút) | 3.795k | 5.313k | 7.813k | 10.813k |
Sân bay Nội Bài đi Thọ Xuân 192 km (3 giờ 8 phút) | 3.072k | 4.300k | 6000k | 9000k |
Sân bay Nội Bài đi Thường Xuân 234 km (3 giờ 54 phút) | 3.510k | 4.914k | 7.414k | 10.414k |
Sân bay Nội Bài đi Lang Chánh 183 km (3 giờ 55 phút) | 2.928k | 4.099k | 6.599k | 9.599k |
Sân bay Nội Bài đi Bá Thước 186 km (4 giờ 7 phút) | 2.976k | 4.166k | 6.666k | 9.666k |
Sân bay Nội Bài đi Quan Hóa 200 km (4 giờ 14 phút) | 3000k | 4000k | 6.700k | 9.700k |
Sân bay Nội Bài đi Quan Sơn 228 km (4 giờ 57 phút) | 3.420k | 4.788k | 7.288k | 10.288k |
Sân bay Nội Bài đi Mường Lát 286 km (6 giờ 14 phút) | 4.290k | 6.006k | 8.506k | 11.506k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Định 184 km (3 giờ 1 phút) | 2.944k | 4.121k | 6.621k | 9.621k |
Sân bay Nội Bài đi Vĩnh Lộc 180 km (2 giờ 55 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Cẩm Thủy 148 km (3 giờ 17 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.644k | 9.644k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Ninh Bình 120 km (2 giờ 1 phút) | 2000k | 3000k | 6.100k | 9.100k |
Sân bay Nội Bài đi TP Tam Điệp 135 km (2 giờ 13 phút) | 2.700k | 3.780k | 6.280k | 9.280k |
| Sân bay Nội Bài đi Hoa Lư 120 km (2 giờ 1 phút) | 2000k | 3000k | 6.100k | 9.100k |
Sân bay Nội Bài đi Gia Viễn 116 km (2 giờ 9 phút) | 2.320k | 3.520k | 6.020k | 9.020k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Mô 138 km (2 giờ 18 phút) | 2.760k | 3.864k | 6.364k | 9.364k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Khánh 135 km (2 giờ 14 phút) | 2.700k | 3.780k | 6.280k | 9.280k |
Sân bay Nội Bài đi Kim Sơn 154 km (2 giờ 38 phút) | 2.464k | 3.664k | 6.164k | 9.164k |
Sân bay Nội Bài đi Nho Quan 129 km (2 giờ 28 phút) | 2.580k | 3.612k | 6.112k | 9.112k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Nội Bài đi TP Tam Kỳ 839 km | 11.746k | 16.444k | 18.944k | 21.944k |
| Sân bay Nội Bài đi TP Hội An 798 km | 11.172k | 15.640k | 18.140k | 21.140k |
| Sân bay Nội Bài đi Thăng Bình 821 km | 11.494k | 16.091k | 18.591k | 21.591k |
| Sân bay Nội Bài đi Quế Sơn 830 km | 11.620k | 16.268k | 18.768k | 21.768k |
| Sân bay Nội Bài đi Hiệp Đức 849 km | 11.886k | 16.640k | 19.140k | 22.140k |
| Sân bay Nội Bài đi Núi Thành 860 km | 12.040k | 16.856k | 19.356k | 22.356k |
| Sân bay Nội Bài đi Tiên Phước 861 km | 12.054k | 16.875k | 19.375k | 22.375k |
| Sân bay Nội Bài đi Phú Ninh 844 km | 11.816k | 16.542k | 19.042k | 22.042k |
| Sân bay Nội Bài đi Bắc Trà My 881 km | 12.334k | 17.267k | 19.767k | 22.767k |
| Sân bay Nội Bài đi Nam Trà My 925 km | 12.950k | 18.130k | 20.630k | 23.630k |
| Sân bay Nội Bài đi Đông Giang 821 km | 11.494k | 16.091k | 18.591k | 21.591k |
| Sân bay Nội Bài đi Tây Giang 825 km | 11.550k | 16.170k | 18.670k | 21.670k |
| Sân bay Nội Bài đi Đà Nắng 767 km | 10.738k | 15.033k | 17.533k | 20.533k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Huế 686 km (9 giờ 43 phút) | 9.604k | 13.445k | 15.945k | 18.945k |
Sân bay Nội Bài đi TX Hương Thủy 687 km (9 giờ 37 phút) | 9.618k | 13.465k | 15.965k | 18.965k |
Sân bay Nội Bài đi TX Hương Trà 668 km (9 giờ 28 phút) | 9.352k | 13.092k | 15.592k | 18.592k |
Sân bay Nội Bài đi Phong Điền 1,838 km (1 day 4 giờ) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quảng Điền 664 km (9 giờ 36 phút) | 9.296k | 13.014k | 15.514k | 18.514k |
Sân bay Nội Bài đi Phú Vang 697 km (9 giờ 53 phút) | 9.758k | 13.661k | 16.161k | 19.161k |
Sân bay Nội Bài đi Phú Lộc 715 km (10 giờ 5 phút) | 10.010k | 14.014k | 16.514k | 19.514k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Đông Hà 605 km (8 giờ 23 phút) | 8.470k | 11.858k | 14.358k | 17.358k |
Sân bay Nội Bài đi TX Quảng Trị 616 km (8 giờ 37 phút) | 8.624k | 12.073k | 14.573k | 17.573k |
Sân bay Nội Bài đi Vĩnh Linh 573 km (8 giờ 3 phút) | 8.022k | 11.230k | 13.730k | 16.730k |
Sân bay Nội Bài đi Gio Linh 597 km (8 giờ 31 phút) | 8.358k | 11.701k | 14.201k | 17.201k |
Sân bay Nội Bài đi Cam Lộ 596 km (8 giờ 11 phút) | 8.344k | 11.681k | 14.181k | 17.181k |
Sân bay Nội Bài đi Triệu Phong 613 km (8 giờ 34 phút) | 8.582k | 12.014k | 14.514k | 17.514k |
Sân bay Nội Bài đi Hải Lăng 626 km (8 giờ 51 phút) | 8.764k | 12.269k | 14.769k | 17.769k |
Sân bay Nội Bài đi Hướng Hóa 655 km (9 giờ 33 phút) | 9.170k | 12.838k | 15.338k | 18.338k |
Sân bay Nội Bài đi Đakrông 659 km (9 giờ 32 phút) | 9.226k | 12.916k | 15.416k | 18.416k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Đồng Hới 507 km (7 giờ 4 phút) | 7.098k | 9.937k | 12.437k | 15.437k |
Sân bay Nội Bài đi Bố Trạch 514 km (7 giờ 26 phút) | 7.196k | 10.074k | 12.574k | 15.574k |
Sân bay Nội Bài đi Quảng Ninh 259 km (3 giờ 49 phút) | 3.885k | 5.439k | 7.939k | 10.939k |
Sân bay Nội Bài đi Quảng Trạch 462 km (6 giờ 31 phút) | 6.468k | 9.055k | 11.555k | 14.555k |
Sân bay Nội Bài đi Tuyên Hóa 476 km (6 giờ 50 phút) | 6.664k | 9.329k | 11.829k | 14.829k |
Sân bay Nội Bài đi Minh Hóa 466 km (7 giờ 22 phút) | 6.524k | 9.133k | 11.633k | 14.633k |
Sân bay Nội Bài đi TX Ba Đồn 470 km (6 giờ 38 phút) | 6.580k | 9.212k | 11.712k | 14.712k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Kon Tum 1,083 km (16 giờ 30 phút) | 15.162k | 21.226k | 23.726k | 26.726k |
Sân bay Nội Bài đi H. Đăk Glei 939 km (14 giờ 55 phút) | 13.146k | 18.404k | 20.904k | 23.904k |
Sân bay Nội Bài đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 1,002 km (16 giờ 21 phút) | 14.028k | 19.639k | 22.139k | 25.139k |
Sân bay Nội Bài đi H. Đăk Tô 1,004 km (16 giờ 8 phút) | 14.056k | 19.678k | 22.178k | 25.178k |
Sân bay Nội Bài đi Kon Plông, Kon Tum 1,004 km (16 giờ 8 phút) | 14.056k | 19.678k | 22.178k | 25.178k |
Sân bay Nội Bài đi H. Kon Rẫy 1,058 km (16 giờ 1 phút) | 14.812k | 20.736k | 23.236k | 26.236k |
Sân bay Nội Bài đi H. Sa Thầy 1,035 km (17 giờ 0 phút) | 14.490k | 20.286k | 22.786k | 25.786k |
Sân bay Nội Bài đi H. Tu Mơ Rông 983 km (15 giờ 45 phút) | 13.762k | 19.266k | 21.766k | 24.766k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Nam Định 112 km (2 giờ 1 phút) | 2.240k | 3.440k | 5.940k | 8.940k |
Sân bay Nội Bài đi Mỹ Lộc 107 km (1 giờ 53 phút) | 2.140k | 3.340k | 5.840k | 8.840k |
Sân bay Nội Bài đi Vụ Bản 112 km (2 giờ 2 phút) | 2.240k | 3.440k | 5.940k | 8.940k |
| Sân bay Nội Bài đi Ý Yên 114 km (2 giờ 5 phút) | 2.280k | 3.480k | 5.980k | 8.980k |
Sân bay Nội Bài đi Nam Trực 128 km (2 giờ 16 phút) | 2.560k | 3.584k | 6.084k | 9.084k |
Sân bay Nội Bài đi Trực Ninh 144 km (2 giờ 28 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Xuân Trường 144 km (2 giờ 33 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Giao Thủy 165 km (3 giờ 4 phút) | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Hải Hậu 154 km (2 giờ 47 phút) | 2.464k | 3.664k | 6.164k | 9.164k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Phủ Lý 87.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.827k | 3.027k | 5.527k | 8.527k |
Sân bay Nội Bài đi TX Duy Tiên 75.2 km (1 giờ 23 phút) | 1.875k | 3.075k | 5.575k | 8.575k |
Sân bay Nội Bài đi Kim Bảng 87.1 km (1 giờ 40 phút) | 1.827k | 3.027k | 5.527k | 8.527k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Liêm 96.0 km (1 giờ 47 phút) | 2.016k | 3.216k | 5.716k | 8.716k |
Sân bay Nội Bài đi Bình Lục 102 km (1 giờ 49 phút) | 2.040k | 3.240k | 5.740k | 8.740k |
Sân bay Nội Bài đi Lý Nhân 93.3 km (1 giờ 44 phút) | 1.953k | 3.153k | 5.653k | 8.653k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Hòa Bình 92.0 km (1 giờ 48 phút) | 1.932k | 3.132k | 5.632k | 8.632k |
Sân bay Nội Bài đi Lương Sơn 65.6 km (1 giờ 34 phút) | 1.625k | 2.825k | 5.325k | 8.325k |
Sân bay Nội Bài đi Kim Bôi 102 km (2 giờ 26 phút) | 2.040k | 3.240k | 5.740k | 8.740k |
Sân bay Nội Bài đi Đà Bắc 104 km (2 giờ 4 phút) | 2.080k | 3.280k | 5.780k | 8.780k |
Sân bay Nội Bài đi Cao Phong 110 km (2 giờ 12 phút) | 2000k | 3000k | 5.900k | 8.900k |
Sân bay Nội Bài đi Tân Lạc 125 km (2 giờ 31 phút) | 2000k | 3000k | 6000k | 9000k |
Sân bay Nội Bài đi Lạc Sơn 132 km (3 giờ 6 phút) | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Lạc Thủy 106 km (2 giờ 6 phút) | 2.120k | 3.320k | 5.820k | 8.820k |
Sân bay Nội Bài đi Mai Châu 157 km (3 giờ 19 phút) | 2.512k | 3.516k | 6.016k | 9.016k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Thủy 110 km (2 giờ 33 phút) | 2000k | 3000k | 5.900k | 8.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Sơn La 294 km (6 giờ 15 phút) | 4.410k | 6.174k | 8.674k | 11.674k |
Sân bay Nội Bài đi Quỳnh Nhai 352 km (7 giờ 8 phút) | 4.928k | 6.899k | 9.399k | 12.399k |
Sân bay Nội Bài đi Thuận Châu 327 km (6 giờ 55 phút) | 4.578k | 6.409k | 8.909k | 11.909k |
Sân bay Nội Bài đi Mường La 299 km (6 giờ 30 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.779k | 11.779k |
Sân bay Nội Bài đi Bắc Yên 216 km (4 giờ 35 phút) | 3.240k | 4.536k | 7.036k | 10.036k |
Sân bay Nội Bài đi Phù Yên 1,194 km (18 giờ 50 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Mai Sơn 274 km (5 giờ 55 phút) | 4.110k | 5.754k | 8.254k | 11.254k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Châu 260 km (5 giờ 26 phút) | 3.900k | 5.460k | 7.960k | 10.960k |
Sân bay Nội Bài đi Sông Mã 242 km (5 giờ 50 phút) | 3.630k | 5.082k | 7.582k | 10.582k |
Sân bay Nội Bài đi Mộc Châu 208 km (4 giờ 22 phút) | 3.120k | 4.368k | 6.868k | 9.868k |
Sân bay Nội Bài đi Sốp Cộp 392 km (8 giờ 56 phút) | 5.488k | 7.683k | 10.183k | 13.183k |
| Sân bay Nội Bài đi Vân Hồ 194 km (4 giờ 1 phút) | 3.104k | 4.345k | 6.845k | 9.845k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Quảng Ngãi 919 km (13 giờ 2 phút) | 12.866k | 18.012k | 20.512k | 23.512k |
Sân bay Nội Bài đi Ba Tơ 957 km (13 giờ 45 phút) | 13.398k | 18.757k | 21.257k | 24.257k |
Sân bay Nội Bài đi Bình Sơn 880 km (12 giờ 33 phút) | 12.320k | 17.248k | 19.748k | 22.748k |
Sân bay Nội Bài đi Đức Phổ 942 km (13 giờ 22 phút) | 13.188k | 18.463k | 20.963k | 23.963k |
Sân bay Nội Bài đi Mộ Đức 926 km (13 giờ 5 phút) | 12.964k | 18.149k | 20.649k | 23.649k |
Sân bay Nội Bài đi Nghĩa Hành 919 km (12 giờ 59 phút) | 12.866k | 18.012k | 20.512k | 23.512k |
Sân bay Nội Bài đi Sơn Tịnh 899 km (12 giờ 34 phút) | 12.586k | 17.620k | 20.120k | 23.120k |
Sân bay Nội Bài đi Tây Trà 909 km (13 giờ 13 phút) | 12.726k | 17.816k | 20.316k | 23.316k |
Sân bay Nội Bài đi Trà Bồng 909 km (13 giờ 13 phút) | 12.726k | 17.816k | 20.316k | 23.316k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Điện Biên Phủ 446 km (9 giờ 38 phút) | 6.244k | 8.741k | 11.241k | 14.241k |
Sân bay Nội Bài đi TX Mường Lay 461 km (8 giờ 20 phút) | 6.454k | 9.035k | 11.535k | 14.535k |
Sân bay Nội Bài đi Điện Biên 500 km (9 giờ 17 phút) | 7000k | 9000k | 12.300k | 15.300k |
Sân bay Nội Bài đi Điện Biên Đông 430 km (10 giờ 0 phút) | 6.020k | 8.428k | 10.928k | 13.928k |
Sân bay Nội Bài đi Mường Chà 502 km (9 giờ 16 phút) | 7.028k | 9.839k | 12.339k | 15.339k |
Sân bay Nội Bài đi Mường Nhé 604 km (12 giờ 22 phút) | 8.456k | 11.838k | 14.338k | 17.338k |
Sân bay Nội Bài đi Mường Ảng 411 km (8 giờ 50 phút) | 5.754k | 8.055k | 10.555k | 13.555k |
Sân bay Nội Bài đi Tủa Chùa 419 km (9 giờ 17 phút) | 5.866k | 8.212k | 10.712k | 13.712k |
Sân bay Nội Bài đi Tuần Giáo 375 km (8 giờ 2 phút) | 5.250k | 7.350k | 9.850k | 12.850k |
Sân bay Nội Bài đi Nậm Pồ 547 km (11 giờ 18 phút) | 7.658k | 10.721k | 13.221k | 16.221k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Lai Châu 356 km (6 giờ 5 phút) | 4.984k | 6.977k | 9.477k | 12.477k |
Sân bay Nội Bài đi Tam Đường 333 km (5 giờ 33 phút) | 4.662k | 6.526k | 9.026k | 12.026k |
Sân bay Nội Bài đi Phong Thổ 398 km (7 giờ 16 phút) | 5.572k | 7000k | 10.300k | 13.300k |
Sân bay Nội Bài đi Sìn Hồ 415 km (7 giờ 31 phút) | 5.810k | 8.134k | 10.634k | 13.634k |
Sân bay Nội Bài đi Nậm Nhùn 462 km (8 giờ 48 phút) | 6.468k | 9.055k | 11.555k | 14.555k |
Sân bay Nội Bài đi Tân Uyên, Lai Châu 324 km (6 giờ 18 phút) | 4.536k | 6.350k | 8.850k | 11.850k |
Sân bay Nội Bài đi Than Uyên 285 km (5 giờ 21 phút) | 4.275k | 5.985k | 8.485k | 11.485k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Yên Bái 128 km (1 giờ 50 phút) | 2.560k | 3.584k | 6.084k | 9.084k |
Sân bay Nội Bài đi TX Nghĩa Lộ 183 km (3 giờ 8 phút) | 2.928k | 4.099k | 6.599k | 9.599k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Bình 123 km (2 giờ 1 phút) | 2.460k | 3.660k | 6.160k | 9.160k |
Sân bay Nội Bài đi Lục Yên 200 km (3 giờ 26 phút) | 3000k | 4000k | 6.700k | 9.700k |
Sân bay Nội Bài đi Trấn Yên 135 km (1 giờ 55 phút) | 2.700k | 3.780k | 6.280k | 9.280k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Yên, Yên Bái 171 km (2 giờ 41 phút) | 2.736k | 3.830k | 6.330k | 9.330k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Chấn 155 km (2 giờ 32 phút) | 2.480k | 3.680k | 6.180k | 9.180k |
Sân bay Nội Bài đi Mù Cang Chải 279 km (5 giờ 33 phút) | 4.185k | 5.859k | 8.359k | 11.359k |
Sân bay Nội Bài đi Trạm Tấu 202 km (3 giờ 44 phút) | 3.030k | 4.242k | 6.742k | 9.742k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Lào Cai 260 km (3 giờ 38 phút) | 3.900k | 5.460k | 7.960k | 10.960k |
Sân bay Nội Bài đi TX Sa Pa 294 km (4 giờ 31 phút) | 4.410k | 6.174k | 8.674k | 11.674k |
Sân bay Nội Bài đi Bát Xát 273 km (3 giờ 53 phút) | 4.095k | 5.733k | 8.233k | 11.233k |
Sân bay Nội Bài đi Bảo Thắng 233 km (3 giờ 19 phút) | 3.495k | 4.893k | 7.393k | 10.393k |
Sân bay Nội Bài đi Bảo Yên 241 km (3 giờ 50 phút) | 3.615k | 5.061k | 7.561k | 10.561k |
Sân bay Nội Bài đi Mường Khương 312 km (4 giờ 57 phút) | 4.368k | 6.115k | 8.615k | 11.615k |
Sân bay Nội Bài đi Bắc Hà 272 km (4 giờ 24 phút) | 4.080k | 5.712k | 8.212k | 11.212k |
Sân bay Nội Bài đi Si Ma Cai 294 km (5 giờ 4 phút) | 4.410k | 6.174k | 8.674k | 11.674k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Bàn, Lào Cai 228 km (3 giờ 47 phút) | 3.420k | 4.788k | 7.288k | 10.288k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Nội Bài đi TP Việt Trì 56.2 km (53 phút) | 1000k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi TX Phú Thọ 69.3 km (1 giờ 0 phút) | 1.725k | 2.925k | 5.425k | 8.425k |
Sân bay Nội Bài đi Lâm Thao 86.6 km (1 giờ 20 phút) | 1.806k | 3.006k | 5.506k | 8.506k |
Sân bay Nội Bài đi Tam Nông, Phú Thọ 86.6 km (1 giờ 20 phút) | 1.806k | 3.006k | 5.506k | 8.506k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Sơn, Phú Thọ 99.1 km (1 giờ 37 phút) | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Thủy, Phú Thọ 85.6 km (1 giờ 42 phút) | 1.785k | 2.985k | 5.485k | 8.485k |
Sân bay Nội Bài đi Cẩm Khê 85.5 km (1 giờ 15 phút) | 1.785k | 2.985k | 5.485k | 8.485k |
Sân bay Nội Bài đi Hạ Hòa 110 km (1 giờ 36 phút) | 2000k | 3000k | 5.900k | 8.900k |
Sân bay Nội Bài đi Tân Sơn 141 km (2 giờ 39 phút) | 2.820k | 3.948k | 6.448k | 9.448k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Ba 90.6 km (1 giờ 27 phút) | 1.890k | 3.090k | 5.590k | 8.590k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Lập 98.1 km (1 giờ 33 phút) | 2.058k | 3.258k | 5.758k | 8.758k |
Sân bay Nội Bài đi Đoan Hùng 99.1 km (1 giờ 30 phút) | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Sân bay Nội Bài đi TP Vĩnh Yên 27.9 km (38 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi TP Phúc Yên 14.0 km (26 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Tam Dương 333 km (5 giờ 33 phút) | 4.662k | 6.526k | 9.026k | 12.026k |
| Sân bay Nội Bài đi Tam Đảo 47.2 km (57 phút) | 1.410k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Bình Xuyên 23.3 km (31 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Yên Lạc 35.1 km (47 phút) | 1.050k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Vĩnh Tường 40.5 km (55 phút) | 1000k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Lập Thạch 50.7 km (53 phút) | 1000k | 2.700k | 5000k | 8000k |
Sân bay Nội Bài đi Sông Lô 167 km (2 giờ 46 phút) | 2.672k | 3.740k | 6.240k | 9.240k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Tuyên Quang 114 km (1 giờ 39 phút) | 2.280k | 3.480k | 5.980k | 8.980k |
Sân bay Nội Bài đi Sơn Dương 76.8 km (1 giờ 36 phút) | 1.900k | 3.100k | 5000k | 8000k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Sơn 147 km (2 giờ 26 phút) | 2.940k | 4.116k | 6.616k | 9.616k |
Sân bay Nội Bài đi Hàm Yên 171 km (3 giờ 5 phút) | 2.736k | 3.830k | 6.330k | 9.330k |
Sân bay Nội Bài đi Chiêm Hóa 180 km (3 giờ 1 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Na Hang 220 km (3 giờ 54 phút) | 3.300k | 4.620k | 7.120k | 10.120k |
Sân bay Nội Bài đi Lâm Bình 245 km (4 giờ 32 phút) | 3.675k | 5.145k | 7.645k | 10.645k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Bắc Kạn 136 km (2 giờ 38 phút) | 2.720k | 3.808k | 6.308k | 9.308k |
Sân bay Nội Bài đi Ba Bể 184 km (3 giờ 56 phút) | 2.944k | 4.121k | 6.621k | 9.621k |
Sân bay Nội Bài đi Bạch Thông 147 km (2 giờ 58 phút) | 2.940k | 4.116k | 6.616k | 9.616k |
Sân bay Nội Bài đi Chợ Đồn 156 km (3 giờ 41 phút) | 2.496k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Chợ Mới 1,854 km (1 day 4 giờ) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Na Rì 163 km (3 giờ 14 phút) | 2.608k | 3.651k | 6.151k | 9.151k |
Sân bay Nội Bài đi Ngân Sơn 192 km (3 giờ 56 phút) | 3.072k | 4.300k | 6000k | 9000k |
Sân bay Nội Bài đi Pác Nặm 221 km (4 giờ 54 phút) | 3.315k | 4.641k | 7.141k | 10.141k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Thái Nguyên 52.3 km (1 giờ 3 phút) | 1.300k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi TP Sông Công 44.1 km (1 giờ 3 phút) | 1.320k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi TX Phổ Yên 37.0 km (56 phút) | 1.110k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Định Hóa 177 km (2 giờ 47 phút) | 2.832k | 3.964k | 6.464k | 9.464k |
Sân bay Nội Bài đi Phú Lương 37.8 km (1 giờ 0 phút) | 1.110k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Đồng Hỷ 71.5 km (1 giờ 36 phút) | 1.775k | 2.975k | 5.475k | 8.475k |
Sân bay Nội Bài đi Võ Nhai 99.6 km (2 giờ 13 phút) | 2.079k | 3.279k | 5.779k | 8.779k |
Sân bay Nội Bài đi Đại Từ, Thái Nguyên 67.4 km (1 giờ 34 phút) | 1.675k | 2.875k | 5.375k | 8.375k |
Sân bay Nội Bài đi Phú Bình 47.5 km (1 giờ 9 phút) | 1.410k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Lạng Sơn 156 km (2 giờ 30 phút) | 2.496k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Cao Lộc 158 km (2 giờ 33 phút) | 2.528k | 3.539k | 6.039k | 9.039k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Lãng 1,672 km (1 day 1 giờ) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Quan 153 km (2 giờ 37 phút) | 2.448k | 3.648k | 6.148k | 9.148k |
Sân bay Nội Bài đi Bắc Sơn 143 km (3 giờ 2 phút) | 2.860k | 4.004k | 6.504k | 9.504k |
Sân bay Nội Bài đi Bình Gia 143 km (2 giờ 58 phút) | 2.860k | 4.004k | 6.504k | 9.504k |
Sân bay Nội Bài đi Chi Lăng 123 km (1 giờ 55 phút) | 2.460k | 3.660k | 6.160k | 9.160k |
Sân bay Nội Bài đi Đình Lập 187 km (4 giờ 7 phút) | 2.992k | 4.188k | 6.688k | 9.688k |
Sân bay Nội Bài đi Hữu Lũng 97.2 km (1 giờ 41 phút) | 2.037k | 3.237k | 5.737k | 8.737k |
Sân bay Nội Bài đi Lộc Bình 180 km (3 giờ 4 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Tràng Định 224 km (4 giờ 4 phút) | 3.360k | 4.704k | 7.204k | 10.204k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Bắc Giang 61.1 km (1 giờ 7 phút) | 1.525k | 2.725k | 5.225k | 8.225k |
| Sân bay Nội Bài đi Hiệp Hòa 29.5 km (54 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Việt Yên 40.6 km (1 giờ 6 phút) | 1000k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Tân Yên 47.9 km (1 giờ 14 phút) | 1.410k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Thế 65.9 km (1 giờ 42 phút) | 1.625k | 2.825k | 5.325k | 8.325k |
Sân bay Nội Bài đi Lạng Giang 72.4 km (1 giờ 19 phút) | 1000k | 3000k | 5000k | 8000k |
Sân bay Nội Bài đi Lục Nam 82.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.722k | 2.922k | 5.422k | 8.422k |
Sân bay Nội Bài đi Lục Ngạn 116 km (2 giờ 31 phút) | 2.320k | 3.520k | 6.020k | 9.020k |
| Sân bay Nội Bài đi Sơn Động 33.5 km (57 phút) | 990k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Dũng 70.6 km (1 giờ 22 phút) | 1.750k | 2.950k | 5.450k | 8.450k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Hạ Long 176 km (2 giờ 29 phút) | 2.816k | 3.942k | 6.442k | 9.442k |
Sân bay Nội Bài đi TP Cẩm Phả 224 km (3 giờ 0 phút) | 3.360k | 4.704k | 7.204k | 10.204k |
Sân bay Nội Bài đi TP Móng Cái 316 km (3 giờ 59 phút) | 4.424k | 6.193k | 8.693k | 11.693k |
Sân bay Nội Bài đi TP Uông Bí 117 km (2 giờ 29 phút) | 2.340k | 3.540k | 6.040k | 9.040k |
Sân bay Nội Bài đi TX Đông Triều 88.8 km (1 giờ 51 phút) | 1.848k | 3.048k | 5.548k | 8.548k |
Sân bay Nội Bài đi TX Quảng Yên 156 km (2 giờ 13 phút) | 2.496k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Vân Đồn 232 km (3 giờ 7 phút) | 3.480k | 4.872k | 7.372k | 10.372k |
Sân bay Nội Bài đi Bình Liêu, Quảng Ninh 286 km (4 giờ 1 phút) | 4.290k | 6.006k | 8.506k | 11.506k |
Sân bay Nội Bài đi Tiên Yên 259 km (3 giờ 29 phút) | 3.885k | 5.439k | 7.939k | 10.939k |
Sân bay Nội Bài đi Đầm Hà 270 km (3 giờ 37 phút) | 4.050k | 5.670k | 8.170k | 11.170k |
Sân bay Nội Bài đi Hải Hà, Quảng Ninh 289 km (3 giờ 49 phút) | 4.335k | 6.069k | 8.569k | 11.569k |
Sân bay Nội Bài đi Ba Chẽ 247 km (3 giờ 25 phút) | 3.705k | 5.187k | 7.687k | 10.687k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi Quận Ba Đình 28.9 km (45 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hoàn Kiếm 29.2 km (46 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hai Bà Trưng 32.8 km (54 phút) | 960k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Đống Đa 30.5 km (49 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Quận Tây Hồ 22.5 km (29 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Cầu Giấy 24.9 km (39 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Thanh Xuân 29.9 km (45 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hoàng Mai 38.1 km (55 phút) | 1.140k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Long Biên 30.0 km (40 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hà Đông 34.3 km (56 phút) | 1.020k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Bắc Từ Liêm 20.5 km (33 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Thị xã Sơn Tây 52.3 km (1 giờ 10 phút) | 1.300k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Sóc Sơn 11.9 km (25 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Đông Anh 14.4 km (23 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Gia Lâm 36.7 km (50 phút) | 1.080k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Trì 38.8 km (1 giờ 3 phút) | 1.140k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Oai 46.5 km (1 giờ 13 phút) | 1.380k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Thường Tín 47.5 km (1 giờ 3 phút) | 1.410k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Phú Xuyên 61.8 km (1 giờ 15 phút) | 1.525k | 2.725k | 5.225k | 8.225k |
Sân bay Nội Bài đi Ứng Hòa 80.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.680k | 2.880k | 5.380k | 8.380k |
Sân bay Nội Bài đi Mỹ Đức 73.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.825k | 3.025k | 5.525k | 8.525k |
| Sân bay Nội Bài đi Ba Vì 62.0 km (1 giờ 25 phút) | 1.550k | 2.750k | 5.250k | 8.250k |
Sân bay Nội Bài đi Phúc Thọ 46.7 km (1 giờ 15 phút) | 1.380k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Thạch Thất 57.8 km (1 giờ 13 phút) | 1.425k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Quốc Oai 49.6 km (1 giờ 5 phút) | 1.470k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Chương Mỹ 50.7 km (1 giờ 30 phút) | 1000k | 2.700k | 5000k | 8000k |
| Sân bay Nội Bài đi Đan Phượng 34.4 km (54 phút) | 1.020k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Hoài Đức 39.4 km (55 phút) | 1.170k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Mê Linh 13.0 km (23 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Hải Dương 95.5 km (1 giờ 36 phút) | 1.995k | 3.195k | 5.695k | 8.695k |
Sân bay Nội Bài đi TP Chí Linh 64.0 km (1 giờ 19 phút) | 1000k | 2000k | 5.300k | 8.300k |
Sân bay Nội Bài đi TX Kinh Môn 102 km (2 giờ 10 phút) | 2.040k | 3.240k | 5.740k | 8.740k |
Sân bay Nội Bài đi Bình Giang 77.0 km (1 giờ 19 phút) | 1.925k | 3.125k | 5.625k | 8.625k |
Sân bay Nội Bài đi Gia Lộc 86.8 km (1 giờ 25 phút) | 1.806k | 3.006k | 5.506k | 8.506k |
Sân bay Nội Bài đi Nam Sách 103 km (1 giờ 48 phút) | 2.060k | 3.260k | 5.760k | 8.760k |
Sân bay Nội Bài đi Kim Thành, Hải Dương 121 km (2 giờ 10 phút) | 2.420k | 3.620k | 6.120k | 9.120k |
Sân bay Nội Bài đi Ninh Giang 105 km (1 giờ 49 phút) | 2.100k | 3.300k | 5000k | 8000k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Hà, Hải Dương 112 km (1 giờ 56 phút) | 2.240k | 3.440k | 5.940k | 8.940k |
Sân bay Nội Bài đi Thanh Miện 82.0 km (1 giờ 26 phút) | 1.722k | 2.922k | 5.422k | 8.422k |
| Sân bay Nội Bài đi Tứ Kỳ 103 km (1 giờ 47 phút) | 2.060k | 3.260k | 5.760k | 8.760k |
Sân bay Nội Bài đi Cẩm Giàng 63.1 km (1 giờ 20 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hồng Bàng 128 km (2 giờ 5 phút) | 2.560k | 3.584k | 6.084k | 9.084k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Ngô Quyền 146 km (2 giờ 10 phút) | 2.920k | 4.088k | 6.588k | 9.588k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Lê Chân 140 km (2 giờ 5 phút) | 2000k | 3.920k | 6.420k | 9.420k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Hải An 144 km (2 giờ 4 phút) | 2.880k | 4.032k | 6.532k | 9.532k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Kiến An 126 km (2 giờ 7 phút) | 2.520k | 3.528k | 6.028k | 9.028k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Đồ Sơn 138 km (1 giờ 59 phút) | 2.760k | 3.864k | 6.364k | 9.364k |
Sân bay Nội Bài đi Quận Dương Kinh 134 km (1 giờ 54 phút) | 2.680k | 3.752k | 6.252k | 9.252k |
Sân bay Nội Bài đi An Dương 122 km (1 giờ 54 phút) | 2.440k | 3.640k | 6.140k | 9.140k |
Sân bay Nội Bài đi An Lão 114 km (1 giờ 43 phút) | 2.280k | 3.480k | 5.980k | 8.980k |
Sân bay Nội Bài đi Kiến Thụy 131 km (2 giờ 9 phút) | 2.620k | 3.668k | 6.168k | 9.168k |
Sân bay Nội Bài đi Thủy Nguyên 137 km (2 giờ 18 phút) | 2.740k | 3.836k | 6.336k | 9.336k |
Sân bay Nội Bài đi Tiên Lãng 120 km (1 giờ 54 phút) | 2000k | 3000k | 6.100k | 9.100k |
Sân bay Nội Bài đi Vĩnh Bảo 123 km (1 giờ 55 phút) | 2.460k | 3.660k | 6.160k | 9.160k |
Sân bay Nội Bài đi Cát Hải 150 km (2 giờ 7 phút) | 2000k | 3000k | 6.100k | 9.100k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Hưng Yên 81.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.701k | 2.901k | 5.401k | 8.401k |
Sân bay Nội Bài đi TX Mỹ Hào 55.1 km (1 giờ 17 phút) | 1.375k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Văn Lâm 46.6 km (1 giờ 5 phút) | 1.380k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
| Sân bay Nội Bài đi Văn Giang 43.0 km (59 phút) | 1.290k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Mỹ 53.7 km (1 giờ 11 phút) | 1.325k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Khoái Châu 63.5 km (1 giờ 16 phút) | 1.575k | 2.775k | 5.275k | 8.275k |
Sân bay Nội Bài đi Ân Thi 73.4 km (1 giờ 18 phút) | 1.825k | 3.025k | 5.525k | 8.525k |
Sân bay Nội Bài đi Kim Động, Hưng Yên 72.1 km (1 giờ 28 phút) | 1000k | 3000k | 5000k | 8000k |
Sân bay Nội Bài đi Tiên Lữ 81.3 km (1 giờ 30 phút) | 1.701k | 2.901k | 5.401k | 8.401k |
Sân bay Nội Bài đi Phù Cừ 89.2 km (1 giờ 38 phút) | 1.869k | 3.069k | 5.569k | 8.569k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Thái Bình 131 km (2 giờ 25 phút) | 2.620k | 3.668k | 6.168k | 9.168k |
Sân bay Nội Bài đi Đông Hưng 116 km (2 giờ 7 phút) | 2.320k | 3.520k | 6.020k | 9.020k |
Sân bay Nội Bài đi Hưng Hà 100 km (1 giờ 49 phút) | 2000k | 3000k | 5.700k | 8.700k |
Sân bay Nội Bài đi Quỳnh Phụ 61.5 km (1 giờ 18 phút) | 1.525k | 2.725k | 5.225k | 8.225k |
Sân bay Nội Bài đi Kiến Xương 141 km (2 giờ 39 phút) | 2.820k | 3.948k | 6.448k | 9.448k |
Sân bay Nội Bài đi Tiền Hải 165 km (2 giờ 55 phút) | 2.640k | 3.696k | 6.196k | 9.196k |
Sân bay Nội Bài đi Thái Thụy 143 km (2 giờ 27 phút) | 2.860k | 4.004k | 6.504k | 9.504k |
Sân bay Nội Bài đi Vũ Thư 124 km (2 giờ 15 phút) | 2.480k | 3.680k | 6.180k | 9.180k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Hà Giang 266 km (4 giờ 45 phút) | 3.990k | 5.586k | 8.086k | 11.086k |
Sân bay Nội Bài đi Đồng Văn 394 km (8 giờ 18 phút) | 5.516k | 7.722k | 10.222k | 13.222k |
Sân bay Nội Bài đi Mèo Vạc 416 km (8 giờ 51 phút) | 5.824k | 8.153k | 10.653k | 13.653k |
Sân bay Nội Bài đi Yên Minh 344 km (7 giờ 15 phút) | 4.816k | 6.742k | 9.242k | 12.242k |
Sân bay Nội Bài đi Quản Bạ 321 km (6 giờ 12 phút) | 4.494k | 6.291k | 8.791k | 11.791k |
Sân bay Nội Bài đi Bắc Mê 327 km (6 giờ 37 phút) | 4.578k | 6.409k | 8.909k | 11.909k |
Sân bay Nội Bài đi Hoàng Su Phì 281 km (5 giờ 30 phút) | 4.215k | 5.901k | 8.401k | 11.401k |
Sân bay Nội Bài đi Xín Mần 316 km (6 giờ 3 phút) | 4.424k | 6.193k | 8.693k | 11.693k |
Sân bay Nội Bài đi Bắc Quang 220 km (3 giờ 57 phút) | 3.300k | 4.620k | 7.120k | 10.120k |
Sân bay Nội Bài đi Quang Bình 516 km (7 giờ 28 phút) | 7.224k | 10.113k | 12.613k | 15.613k |
Sân bay Nội Bài đi Vị Xuyên 249 km (4 giờ 27 phút) | 3.735k | 5.229k | 7.729k | 10.729k |
Bảng giá thuê xe Carnival Sân bay Nội Bài đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Nội Bài đi TP Cao Bằng 249 km (5 giờ 19 phút) | 3.735k | 5.229k | 7.729k | 10.729k |
Sân bay Nội Bài đi Bảo Lâm, Cao Bằng 358 km (7 giờ 30 phút) | 5.012k | 7.016k | 9.516k | 12.516k |
Sân bay Nội Bài đi Bảo Lạc 292 km (6 giờ 58 phút) | 4.380k | 6.132k | 8.632k | 11.632k |
Sân bay Nội Bài đi Hà Quảng 284 km (6 giờ 20 phút) | 4.260k | 5.964k | 8.464k | 11.464k |
Sân bay Nội Bài đi Trùng Khánh 1,190 km (16 giờ 11 phút) | 800k | 2000k | 4.900k | 7.900k |
Sân bay Nội Bài đi Hạ Lang 312 km (6 giờ 15 phút) | 4.368k | 6.115k | 8.615k | 11.615k |
Sân bay Nội Bài đi Quảng Hòa 288 km (5 giờ 37 phút) | 4.320k | 6.048k | 8.548k | 11.548k |
Sân bay Nội Bài đi Hòa An, Cao Bằng 257 km (5 giờ 34 phút) | 3.855k | 5.397k | 7.897k | 10.897k |
Sân bay Nội Bài đi Nguyên Bình 231 km (5 giờ 6 phút) | 3.465k | 4.851k | 7.351k | 10.351k |
Sân bay Nội Bài đi Thạch An 266 km (5 giờ 31 phút) | 3.990k | 5.586k | 8.086k | 11.086k |
Giá xe Sedona giảm 10% so với giá xe Kia Carnival
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Các dòng xe 7 chỗ thông dụng : Toyota Innova, Toyota Fortuner, Expander, XL7, Mazda CX8, Ford Everest, Kia Carren….
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Nội thất xe Kia Carnival
Mẫu 1 : Xe 8 ghế Trắng
Mẫu 2 : xe Kia Carnival 7 ghế Trắng
Mẫu 3 : Xe Kia Carnival 7 ghế ( Xanh Tím )
Mẫu 4 : Xe Kia Carnival Trắng 7 ghế
Phụ phí khác, ngoài giờ nếu có
Một số phụ phí khác bao gồm :
- Phát sinh thêm điểm đến, điểm dừng, đón… 150,000 VND/giờ.
- Buổi tối từ 22h00 đến 05h00 : cộng thêm 150,000 VND/lượt.
Lưu ý khi đặt xe Kia Carnival đưa đón sân bay :
- Báo số lượng khách nếu đoàn từ 7-8 khách ( xếp xe loại 8 ghế ).
- Báo số hiệu chuyến bay để tài xế chủ động giờ đón.
- Đảm bảo lượng hành lý xếp đủ lên xê, cốp xe Kia Carnival rộng 1,000 lít nhưng vẫn có thể bị thiếu chỗ nếu khách hàng đi theo đoàn 6-7-8 người.
- Trường hợp đi sân bay nên xếp lịch ra trước giờ bay 2.5h.
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Xem nhanhSân bay đi nội thànhSân bay Nội Bài đi tỉnhBảng giá thuê xe Carnival [...]
Carnival tự lái TpHCM
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Cà Mau
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Châu Đốc
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Phan Thiết, Mũi Né
















