Dịch vụ thuê xe Carnival, Sedona tại Thanh Hóa, đưa đón sân bay, đi tour trong ngày hoặc đi tỉnh 1-2 chiều đường dài, giá rẻ.
1. Không gian rộng – ngồi cực kỳ thoải mái
Kia Carnival và Kia Sedona đều thuộc phân khúc MPV cao cấp, thiết kế 3 hàng ghế rộng rãi, phù hợp cho gia đình nhiều người, nhóm bạn hoặc khách cần mang nhiều hành lý.
2. Êm ái – phù hợp đi đường dài
Các tuyến Thanh Hóa – Hà Nội, Thanh Hóa – Sầm Sơn hay liên tỉnh miền Trung đều yêu cầu xe vận hành ổn định. Carnival và Sedona nổi bật nhờ hệ thống treo tốt, cách âm cao, giúp hành trình nhẹ nhàng, không mệt mỏi.
3. Hình ảnh sang trọng – nâng tầm chuyến đi
Thuê xe Carnival, Sedona rất phù hợp cho:
Đón đối tác, khách VIP
Đi công tác, hội nghị
Thuê xe cưới hỏi, sự kiện
Du lịch gia đình cao cấp
Các dịch vụ thuê xe Carnival, Sedona phổ biến tại Thanh Hóa
🚗 Thuê xe theo ngày – theo chuyến
Đi Sầm Sơn, Hải Tiến, Bến En
Tham quan trong tỉnh hoặc đi tỉnh lân cận
Linh hoạt thời gian, chủ động lịch trình
🚗 Thuê xe dài ngày – hợp đồng
Phù hợp doanh nghiệp, dự án
Giá ưu đãi, xe đời mới, bảo dưỡng định kỳ
Có thể xuất hóa đơn VAT
🚗 Thuê xe Carnival, Sedona có tài xế
Tài xế rành đường Thanh Hóa – Hà Nội – Nghệ An – Ninh Bình
Phục vụ chuyên nghiệp, đúng giờ
Khách chỉ việc nghỉ ngơi, không lo lái xe
Giá thuê xe Carnival, Sedona tại Thanh Hóa (tham khảo)
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Hà Tĩnh 198 km (2 giờ 53 phút) | 3.762.000 | 5.266.800 | 7.766.800 | 10.766.800 |
| Thanh Hóa đi TX Hồng Lĩnh 167 km (2 giờ 26 phút) | 3.173.000 | 4.442.200 | 6.942.200 | 9.942.200 |
| Thanh Hóa đi TX Kỳ Anh 256 km (3 giờ 36 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 8.234.400 | 11.234.400 |
| Thanh Hóa đi Thạch Hà 194 km (2 giờ 55 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Cẩm Xuyên 216 km (3 giờ 4 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.640.800 | 10.640.800 |
| Thanh Hóa đi Can Lộc 181 km (2 giờ 38 phút) | 3.439.000 | 4.814.600 | 7.314.600 | 10.314.600 |
| Thanh Hóa đi Hương Khê 218 km (3 giờ 26 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.688.400 | 10.688.400 |
| Thanh Hóa đi Hương Sơn 192 km (2 giờ 56 phút) | 3.648.000 | 5.107.200 | 7.607.200 | 10.607.200 |
| Thanh Hóa đi Đức Thọ 171 km (2 giờ 32 phút) | 3.249.000 | 4.548.600 | 7.048.600 | 10.048.600 |
| Thanh Hóa đi Vũ Quang 194 km (3 giờ 5 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Nghi Xuân 163 km (2 giờ 34 phút) | 3.097.000 | 4.335.800 | 6.835.800 | 9.835.800 |
| Thanh Hóa đi Lộc Hà 186 km (2 giờ 50 phút) | 3.534.000 | 4.947.600 | 7.447.600 | 10.447.600 |
| Thanh Hóa đi Kỳ Anh 253 km (3 giờ 42 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 8.167.200 | 11.167.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Vinh 150 km (2 giờ 20 phút) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Thanh Hóa đi TX Cửa Lò 150 km (2 giờ 20 phút) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Thanh Hóa đi TX Thái Hòa 105 km (1 giờ 46 phút) | 2.310.000 | 3.510.000 | 6.010.000 | 9.010.000 |
| Thanh Hóa đi TX Hoàng Mai 74.5 km (1 giờ 10 phút) | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
Thanh Hóa đi Quỳnh Lưu 92.9 km (1 giờ 28 phút) | 2.116.000 | 3.316.000 | 5.816.000 | 8.816.000 |
| Thanh Hóa đi Diễn Châu 109 km (1 giờ 52 phút) | 2.398.000 | 3.598.000 | 6.098.000 | 9.098.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Thành 121 km (2 giờ 8 phút) | 2.662.000 | 3.726.800 | 6.226.800 | 9.226.800 |
| Thanh Hóa đi Nghi Lộc 133 km (1 giờ 59 phút) | 2.926.000 | 4.096.400 | 6.596.400 | 9.596.400 |
Thanh Hóa đi Hưng Nguyên 151 km (2 giờ 18 phút) | 2.869.000 | 4.016.600 | 6.516.600 | 9.516.600 |
| Thanh Hóa đi Nam Đàn 152 km (2 giờ 18 phút) | 2.888.000 | 4.043.200 | 6.543.200 | 9.543.200 |
| Thanh Hóa đi Đô Lương 138 km (2 giờ 15 phút) | 3.036.000 | 4.250.400 | 6.750.400 | 9.750.400 |
Thanh Hóa đi Thanh Chương 150 km (2 giờ 36 phút) | 2.850.000 | 3.990.000 | 6.490.000 | 9.490.000 |
| Thanh Hóa đi Anh Sơn 168 km (2 giờ 54 phút) | 3.192.000 | 4.468.800 | 6.968.800 | 9.968.800 |
Thanh Hóa đi Con Cuông 209 km (3 giờ 53 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 10.474.200 |
Thanh Hóa đi Tương Dương 248 km (4 giờ 36 phút) | 4.216.000 | 5.902.400 | 8.402.400 | 11.402.400 |
| Thanh Hóa đi Kỳ Sơn 323 km (6 giờ 27 phút) | 4.845.000 | 6.783.000 | 9.283.000 | 12.283.000 |
| Thanh Hóa đi Nghĩa Đàn 111 km (1 giờ 51 phút) | 2.442.000 | 3.642.000 | 6.142.000 | 9.142.000 |
| Thanh Hóa đi Quế Phong 203 km (4 giờ 7 phút) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.331.400 | 10.331.400 |
| Thanh Hóa đi Quỳ Châu 974 km (14 giờ 7 phút) | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Thanh Hóa đi Quỳ Hợp 135 km (2 giờ 27 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.658.000 | 9.658.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Thanh Hóa 15.6 km (21 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi TP Sầm Sơn 15.6 km (21 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi TP Bỉm Sơn 40.1 km (56 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Thanh Hóa đi TX Nghi Sơn 79.8 km (1 giờ 23 phút) | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
| Thanh Hóa đi Quảng Xương 17.8 km (27 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Hoằng Hóa 19.7 km (33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Hậu Lộc 21.1 km (29 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Nga Sơn 37.1 km (51 phút) | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Hà Trung 26.8 km (33 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Thiệu Hóa 16.8 km (28 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Đông Sơn 10.4 km (22 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Triệu Sơn 21.5 km (36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Nông Cống 35.2 km (40 phút) | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Như Thanh 49.1 km (58 phút) | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Như Xuân 71.4 km (1 giờ 35 phút) | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
| Thanh Hóa đi Thọ Xuân 35.7 km (55 phút) | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Thanh Hóa đi Thường Xuân 68.8 km (1 giờ 29 phút) | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Thanh Hóa đi Lang Chánh 91.8 km (1 giờ 48 phút) | 2.093.000 | 3.293.000 | 5.793.000 | 8.793.000 |
| Thanh Hóa đi Bá Thước 127 km (2 giờ 34 phút) | 2.794.000 | 3.911.600 | 6.411.600 | 9.411.600 |
| Thanh Hóa đi Quan Hóa 172 km (2 giờ 42 phút) | 3.268.000 | 4.575.200 | 7.075.200 | 10.075.200 |
| Thanh Hóa đi Quan Sơn 161 km (3 giờ 22 phút) | 3.059.000 | 4.282.600 | 6.782.600 | 9.782.600 |
Thanh Hóa đi Mường Lát 219 km (4 giờ 37 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.712.200 | 10.712.200 |
| Thanh Hóa đi Yên Định 34.1 km (54 phút) | 1.020.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Vĩnh Lộc 53.3 km (1 giờ 6 phút) | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Cẩm Thủy 84.0 km (1 giờ 45 phút) | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Ninh Bình 71.7 km (1 giờ 16 phút) | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
| Thanh Hóa đi TP Tam Điệp 48.4 km (59 phút) | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Hoa Lư 71.7 km (1 giờ 16 phút) | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
| Thanh Hóa đi Gia Viễn 90.6 km (1 giờ 37 phút) | 2.070.000 | 3.270.000 | 5.770.000 | 8.770.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Mô 60.2 km (1 giờ 20 phút) | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Thanh Hóa đi Yên Khánh 65.6 km (1 giờ 26 phút) | 1.625.000 | 2.825.000 | 5.325.000 | 8.325.000 |
| Thanh Hóa đi Kim Sơn 54.8 km (1 giờ 15 phút) | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Nho Quan 79.6 km (1 giờ 21 phút) | 1.975.000 | 3.175.000 | 5.675.000 | 8.675.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Tam Kỳ 665 km | 9.975.000 | 13.965.000 | 16.465.000 | 19.465.000 |
| Thanh Hóa đi TP Hội An 625 km | 9.375.000 | 13.125.000 | 15.625.000 | 18.625.000 |
| Thanh Hóa đi Thăng Bình 647 km | 9.705.000 | 13.587.000 | 16.087.000 | 19.087.000 |
| Thanh Hóa đi Quế Sơn 656 km | 9.840.000 | 13.776.000 | 16.276.000 | 19.276.000 |
| Thanh Hóa đi Hiệp Đức 675 km | 10.125.000 | 14.175.000 | 16.675.000 | 19.675.000 |
| Thanh Hóa đi Núi Thành 687 km | 10.305.000 | 14.427.000 | 16.927.000 | 19.927.000 |
| Thanh Hóa đi Tiên Phước 688 km | 10.320.000 | 14.448.000 | 16.948.000 | 19.948.000 |
| Thanh Hóa đi Phú Ninh 259 km | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.301.600 | 11.301.600 |
| Thanh Hóa đi Bắc Trà My 707 km | 10.605.000 | 14.847.000 | 17.347.000 | 20.347.000 |
| Thanh Hóa đi Nam Trà My 751 km | 11.265.000 | 15.771.000 | 18.271.000 | 21.271.000 |
| Thanh Hóa đi Đông Giang 647 km | 9.705.000 | 13.587.000 | 16.087.000 | 19.087.000 |
| Thanh Hóa đi Tây Giang 651 km | 9.765.000 | 13.671.000 | 16.171.000 | 19.171.000 |
| Thanh Hóa đi Đà Nắng 592 km | 8.880.000 | 12.432.000 | 14.932.000 | 17.932.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Huế 512 km (7 giờ 17 phút) | 7.680.000 | 10.752.000 | 13.252.000 | 16.252.000 |
Thanh Hóa đi TX Hương Thủy 513 km (7 giờ 11 phút) | 7.695.000 | 10.773.000 | 13.273.000 | 16.273.000 |
Thanh Hóa đi TX Hương Trà 494 km (7 giờ 2 phút) | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
| Thanh Hóa đi Phong Điền 1,664 km (1 day 1 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Thanh Hóa đi Quảng Điền 490 km (7 giờ 10 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.790.000 | 15.790.000 |
| Thanh Hóa đi Phú Vang 523 km (7 giờ 27 phút) | 7.845.000 | 10.983.000 | 13.483.000 | 16.483.000 |
| Thanh Hóa đi Phú Lộc 541 km (7 giờ 39 phút) | 8.115.000 | 11.361.000 | 13.861.000 | 16.861.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Đông Hà 431 km (5 giờ 56 phút) | 6.465.000 | 9.051.000 | 11.551.000 | 14.551.000 |
Thanh Hóa đi TX Quảng Trị 442 km (6 giờ 11 phút) | 6.630.000 | 9.282.000 | 11.782.000 | 14.782.000 |
| Thanh Hóa đi Vĩnh Linh 397 km (5 giờ 27 phút) | 5.955.000 | 8.337.000 | 10.837.000 | 13.837.000 |
| Thanh Hóa đi Gio Linh 421 km (5 giờ 55 phút) | 6.315.000 | 8.841.000 | 11.341.000 | 14.341.000 |
| Thanh Hóa đi Cam Lộ 422 km (5 giờ 45 phút) | 6.330.000 | 8.862.000 | 11.362.000 | 14.362.000 |
Thanh Hóa đi Triệu Phong 439 km (6 giờ 7 phút) | 6.585.000 | 9.219.000 | 11.719.000 | 14.719.000 |
| Thanh Hóa đi Hải Lăng 457 km (6 giờ 28 phút) | 6.855.000 | 9.597.000 | 12.097.000 | 15.097.000 |
Thanh Hóa đi Hướng Hóa 481 km (7 giờ 6 phút) | 7.215.000 | 10.101.000 | 12.601.000 | 15.601.000 |
| Thanh Hóa đi Đakrông 485 km (7 giờ 6 phút) | 7.275.000 | 10.185.000 | 12.685.000 | 15.685.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Đồng Hới 333 km (4 giờ 37 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.493.000 | 12.493.000 |
| Thanh Hóa đi Bố Trạch 341 km (4 giờ 59 phút) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.661.000 |
Thanh Hóa đi Quảng Ninh 360 km (5 giờ 19 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.060.000 |
Thanh Hóa đi Quảng Trạch 288 km (4 giờ 4 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.951.200 | 11.951.200 |
Thanh Hóa đi Tuyên Hóa 302 km (4 giờ 24 phút) | 4.530.000 | 6.342.000 | 8.842.000 | 11.842.000 |
| Thanh Hóa đi Minh Hóa 292 km (4 giờ 55 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 9.040.800 | 12.040.800 |
| Thanh Hóa đi TX Ba Đồn 296 km (4 giờ 11 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 9.130.400 | 12.130.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Kon Tum 910 km (14 giờ 4 phút) | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.610.000 | 24.610.000 |
Thanh Hóa đi H. Đăk Glei 765 km (12 giờ 29 phút) | 11.475.000 | 16.065.000 | 18.565.000 | 21.565.000 |
Thanh Hóa đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 828 km (13 giờ 56 phút) | 12.420.000 | 17.388.000 | 19.888.000 | 22.888.000 |
Thanh Hóa đi H. Đăk Tô 830 km (13 giờ 42 phút) | 12.450.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.930.000 |
Thanh Hóa đi Kon Plông, Kon Tum 830 km (13 giờ 42 phút) | 12.450.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.930.000 |
Thanh Hóa đi H. Kon Rẫy 830 km (13 giờ 42 phút) | 12.450.000 | 17.430.000 | 19.930.000 | 22.930.000 |
Thanh Hóa đi H. Sa Thầy 861 km (14 giờ 35 phút) | 12.915.000 | 18.081.000 | 20.581.000 | 23.581.000 |
Thanh Hóa đi H. Tu Mơ Rông 809 km (13 giờ 20 phút) | 12.135.000 | 16.989.000 | 19.489.000 | 22.489.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Nam Định 105 km (1 giờ 56 phút) | 2.310.000 | 3.510.000 | 6.010.000 | 9.010.000 |
| Thanh Hóa đi Mỹ Lộc 107 km (1 giờ 54 phút) | 2.354.000 | 3.554.000 | 6.054.000 | 9.054.000 |
| Thanh Hóa đi Vụ Bản 94.4 km (1 giờ 37 phút) | 2.162.000 | 3.362.000 | 5.862.000 | 8.862.000 |
| Thanh Hóa đi Ý Yên 90.8 km (1 giờ 35 phút) | 2.070.000 | 3.270.000 | 5.770.000 | 8.770.000 |
| Thanh Hóa đi Nam Trực 110 km (1 giờ 55 phút) | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
| Thanh Hóa đi Trực Ninh 110 km (1 giờ 55 phút) | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
Thanh Hóa đi Xuân Trường 122 km (2 giờ 9 phút) | 2.684.000 | 3.757.600 | 6.257.600 | 9.257.600 |
| Thanh Hóa đi Giao Thủy 143 km (2 giờ 40 phút) | 3.146.000 | 4.404.400 | 6.904.400 | 9.904.400 |
| Thanh Hóa đi Hải Hậu 119 km (2 giờ 14 phút) | 2.618.000 | 3.665.200 | 6.165.200 | 9.165.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Phủ Lý 111 km (1 giờ 44 phút) | 2.442.000 | 3.642.000 | 6.142.000 | 9.142.000 |
Thanh Hóa đi TX Duy Tiên 123 km (1 giờ 52 phút) | 2.706.000 | 3.788.400 | 6.288.400 | 9.288.400 |
| Thanh Hóa đi Kim Bảng 121 km (2 giờ 1 phút) | 2.662.000 | 3.726.800 | 6.226.800 | 9.226.800 |
Thanh Hóa đi Thanh Liêm 99.1 km (1 giờ 48 phút) | 2.277.000 | 3.477.000 | 5.977.000 | 8.977.000 |
| Thanh Hóa đi Bình Lục 110 km (1 giờ 57 phút) | 2.420.000 | 3.620.000 | 6.120.000 | 9.120.000 |
| Thanh Hóa đi Lý Nhân 126 km (2 giờ 7 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.380.800 | 9.380.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Hòa Bình 227 km (5 giờ 14 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.902.600 | 10.902.600 |
Thanh Hóa đi Lương Sơn 169 km (3 giờ 18 phút) | 3.211.000 | 4.495.400 | 6.995.400 | 9.995.400 |
| Thanh Hóa đi Kim Bôi 148 km (2 giờ 46 phút) | 3.256.000 | 4.558.400 | 7.058.400 | 10.058.400 |
| Thanh Hóa đi Đà Bắc 191 km (3 giờ 51 phút) | 3.629.000 | 5.080.600 | 7.580.600 | 10.580.600 |
| Thanh Hóa đi Cao Phong 157 km (3 giờ 5 phút) | 2.983.000 | 4.176.200 | 6.676.200 | 9.676.200 |
| Thanh Hóa đi Tân Lạc 147 km (2 giờ 51 phút) | 3.234.000 | 4.527.600 | 7.027.600 | 10.027.600 |
| Thanh Hóa đi Lạc Sơn 117 km (2 giờ 15 phút) | 2.574.000 | 3.603.600 | 6.103.600 | 9.103.600 |
| Thanh Hóa đi Lạc Thủy 102 km (1 giờ 54 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Mai Châu 171 km (3 giờ 26 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Thủy 95.7 km (1 giờ 42 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Sơn La 343 km (7 giờ 9 phút) | 5.145.000 | 7.203.000 | 9.703.000 | 12.703.000 |
Thanh Hóa đi Quỳnh Nhai 430 km (9 giờ 6 phút) | 6.450.000 | 9.030.000 | 11.530.000 | 14.530.000 |
Thanh Hóa đi Thuận Châu 377 km (7 giờ 49 phút) | 5.655.000 | 7.917.000 | 10.417.000 | 13.417.000 |
| Thanh Hóa đi Mường La 360 km (7 giờ 44 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.060.000 |
| Thanh Hóa đi Bắc Yên 350 km (6 giờ 34 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.850.000 |
Thanh Hóa đi Phù Yên 1,019 km (16 giờ 25 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.850.000 |
| Thanh Hóa đi Mai Sơn 324 km (6 giờ 53 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 12.304.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Châu 282 km (5 giờ 45 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.816.800 | 11.816.800 |
| Thanh Hóa đi Sông Mã 216 km (4 giờ 47 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.640.800 | 10.640.800 |
| Thanh Hóa đi Mộc Châu 230 km (4 giờ 41 phút) | 3.910.000 | 5.474.000 | 7.974.000 | 10.974.000 |
| Thanh Hóa đi Sốp Cộp 441 km (9 giờ 51 phút) | 6.615.000 | 9.261.000 | 11.761.000 | 14.761.000 |
| Thanh Hóa đi Vân Hồ 216 km (4 giờ 20 phút) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.640.800 | 10.640.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Quảng Ngãi 731 km (10 giờ 18 phút) | 10.965.000 | 15.351.000 | 17.851.000 | 20.851.000 |
| Thanh Hóa đi Ba Tơ 783 km (11 giờ 20 phút) | 11.745.000 | 16.443.000 | 18.943.000 | 21.943.000 |
| Thanh Hóa đi Bình Sơn 706 km (10 giờ 8 phút) | 10.590.000 | 14.826.000 | 17.326.000 | 20.326.000 |
| Thanh Hóa đi Đức Phổ 768 km (10 giờ 56 phút) | 11.520.000 | 16.128.000 | 18.628.000 | 21.628.000 |
| Thanh Hóa đi Mộ Đức 753 km (10 giờ 39 phút) | 11.295.000 | 15.813.000 | 18.313.000 | 21.313.000 |
Thanh Hóa đi Nghĩa Hành 745 km (10 giờ 34 phút) | 11.175.000 | 15.645.000 | 18.145.000 | 21.145.000 |
| Thanh Hóa đi Sơn Tịnh 725 km (10 giờ 8 phút) | 10.875.000 | 15.225.000 | 17.725.000 | 20.725.000 |
| Thanh Hóa đi Tây Trà 737 km (10 giờ 48 phút) | 11.055.000 | 15.477.000 | 17.977.000 | 20.977.000 |
| Thanh Hóa đi Trà Bồng 737 km (10 giờ 48 phút) | 11.055.000 | 15.477.000 | 17.977.000 | 20.977.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Điện Biên Phủ 496 km (10 giờ 33 phút) | 7.440.000 | 10.416.000 | 12.916.000 | 15.916.000 |
Thanh Hóa đi TX Mường Lay 517 km (11 giờ 25 phút) | 7.755.000 | 10.857.000 | 13.357.000 | 16.357.000 |
Thanh Hóa đi Điện Biên 555 km (11 giờ 59 phút) | 8.325.000 | 11.655.000 | 14.155.000 | 17.155.000 |
Thanh Hóa đi Điện Biên Đông 480 km (10 giờ 53 phút) | 7.200.000 | 10.080.000 | 12.580.000 | 15.580.000 |
Thanh Hóa đi Mường Chà 548 km (11 giờ 45 phút) | 8.220.000 | 11.508.000 | 14.008.000 | 17.008.000 |
Thanh Hóa đi Mường Nhé 691 km (15 giờ 13 phút) | 10.365.000 | 14.511.000 | 17.011.000 | 20.011.000 |
Thanh Hóa đi Mường Ảng 460 km (9 giờ 45 phút) | 6.900.000 | 9.660.000 | 12.160.000 | 15.160.000 |
Thanh Hóa đi Tủa Chùa 469 km (10 giờ 11 phút) | 7.035.000 | 9.849.000 | 12.349.000 | 15.349.000 |
| Thanh Hóa đi Tuần Giáo 424 km (8 giờ 56 phút) | 6.360.000 | 8.904.000 | 11.404.000 | 14.404.000 |
| Thanh Hóa đi Nậm Pồ 634 km (14 giờ 9 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Lai Châu 541 km (9 giờ 28 phút) | 8.115.000 | 11.361.000 | 13.861.000 | 16.861.000 |
Thanh Hóa đi Tam Đường 517 km (8 giờ 55 phút) | 7.755.000 | 10.857.000 | 13.357.000 | 16.357.000 |
Thanh Hóa đi Phong Thổ 583 km (10 giờ 39 phút) | 8.745.000 | 12.243.000 | 14.743.000 | 17.743.000 |
| Thanh Hóa đi Sìn Hồ 599 km (10 giờ 54 phút) | 8.985.000 | 12.579.000 | 15.079.000 | 18.079.000 |
Thanh Hóa đi Nậm Nhùn 646 km (12 giờ 11 phút) | 9.690.000 | 13.566.000 | 16.066.000 | 19.066.000 |
Thanh Hóa đi Tân Uyên, Lai Châu 513 km (9 giờ 7 phút) | 7.695.000 | 10.773.000 | 13.273.000 | 16.273.000 |
Thanh Hóa đi Than Uyên 473 km (8 giờ 11 phút) | 7.095.000 | 9.933.000 | 12.433.000 | 15.433.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Yên Bái 316 km (4 giờ 41 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 9.136.000 | 12.136.000 |
Thanh Hóa đi TX Nghĩa Lộ 371 km (5 giờ 59 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 10.291.000 | 13.291.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Bình 312 km (4 giờ 52 phút) | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
| Thanh Hóa đi Lục Yên 389 km (6 giờ 18 phút) | 5.835.000 | 8.169.000 | 10.669.000 | 13.669.000 |
| Thanh Hóa đi Trấn Yên 329 km (4 giờ 58 phút) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.409.000 | 12.409.000 |
Thanh Hóa đi Văn Yên, Yên Bái 360 km (5 giờ 32 phút) | 5.400.000 | 7.560.000 | 10.060.000 | 13.060.000 |
| Thanh Hóa đi Văn Chấn 344 km (5 giờ 24 phút) | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.724.000 | 12.724.000 |
Thanh Hóa đi Mù Cang Chải 467 km (8 giờ 25 phút) | 7.005.000 | 9.807.000 | 12.307.000 | 15.307.000 |
| Thanh Hóa đi Trạm Tấu 391 km (6 giờ 36 phút) | 5.865.000 | 8.211.000 | 10.711.000 | 13.711.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Lào Cai 449 km (6 giờ 29 phút) | 6.735.000 | 9.429.000 | 11.929.000 | 14.929.000 |
| Thanh Hóa đi TX Sa Pa 475 km (7 giờ 47 phút) | 7.125.000 | 9.975.000 | 12.475.000 | 15.475.000 |
| Thanh Hóa đi Bát Xát 462 km (6 giờ 44 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 12.202.000 | 15.202.000 |
| Thanh Hóa đi Bảo Thắng 422 km (6 giờ 9 phút) | 6.330.000 | 8.862.000 | 11.362.000 | 14.362.000 |
| Thanh Hóa đi Bảo Yên 421 km (6 giờ 31 phút) | 6.315.000 | 8.841.000 | 11.341.000 | 14.341.000 |
Thanh Hóa đi Mường Khương 500 km (7 giờ 48 phút) | 7.500.000 | 10.500.000 | 13.000.000 | 16.000.000 |
| Thanh Hóa đi Bắc Hà 460 km (7 giờ 15 phút) | 6.900.000 | 9.660.000 | 12.160.000 | 15.160.000 |
| Thanh Hóa đi Si Ma Cai 483 km (7 giờ 55 phút) | 7.245.000 | 10.143.000 | 12.643.000 | 15.643.000 |
Thanh Hóa đi Văn Bàn, Lào Cai 417 km (6 giờ 37 phút) | 6.255.000 | 8.757.000 | 11.257.000 | 14.257.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Việt Trì 245 km (3 giờ 44 phút) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.331.000 | 11.331.000 |
Thanh Hóa đi TX Phú Thọ 258 km (3 giờ 51 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 8.279.200 | 11.279.200 |
| Thanh Hóa đi Lâm Thao 257 km (4 giờ 1 phút) | 4.112.000 | 5.756.800 | 8.256.800 | 11.256.800 |
Thanh Hóa đi Tam Nông, Phú Thọ 275 km (4 giờ 11 phút) | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.660.000 |
Thanh Hóa đi Thanh Sơn, Phú Thọ 246 km (4 giờ 11 phút) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.354.800 | 11.354.800 |
Thanh Hóa đi Thanh Thủy, Phú Thọ 236 km (3 giờ 57 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 8.116.800 | 11.116.800 |
| Thanh Hóa đi Cẩm Khê 274 km (4 giờ 6 phút) | 4.384.000 | 6.137.600 | 8.637.600 | 11.637.600 |
| Thanh Hóa đi Hạ Hòa 299 km (4 giờ 27 phút) | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 12.197.600 |
| Thanh Hóa đi Tân Sơn 288 km (5 giờ 13 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.951.200 | 11.951.200 |
| Thanh Hóa đi Thanh Ba 271 km (4 giờ 13 phút) | 4.336.000 | 6.070.400 | 8.570.400 | 11.570.400 |
| Thanh Hóa đi Yên Lập 287 km (4 giờ 24 phút) | 4.592.000 | 6.428.800 | 8.928.800 | 11.928.800 |
Thanh Hóa đi Đoan Hùng 288 km (4 giờ 21 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.951.200 | 11.951.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Vĩnh Yên 211 km (3 giờ 29 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.521.800 | 10.521.800 |
Thanh Hóa đi TP Phúc Yên 201 km (3 giờ 18 phút) | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 10.283.800 |
Thanh Hóa đi Tam Dương 517 km (8 giờ 55 phút) | 7.755.000 | 10.857.000 | 13.357.000 | 16.357.000 |
| Thanh Hóa đi Tam Đảo 236 km (3 giờ 48 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 8.116.800 | 11.116.800 |
Thanh Hóa đi Bình Xuyên 212 km (3 giờ 22 phút) | 3.604.000 | 5.045.600 | 7.545.600 | 10.545.600 |
| Thanh Hóa đi Yên Lạc 214 km (3 giờ 33 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.593.200 | 10.593.200 |
Thanh Hóa đi Vĩnh Tường 217 km (3 giờ 41 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.664.600 | 10.664.600 |
Thanh Hóa đi Lập Thạch 239 km (3 giờ 44 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 8.188.200 | 11.188.200 |
| Thanh Hóa đi Sông Lô 354 km (5 giờ 37 phút) | 5.310.000 | 7.434.000 | 9.934.000 | 12.934.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Tuyên Quang 375 km (6 giờ 0 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Thanh Hóa đi Sơn Dương 265 km (4 giờ 27 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Yên Sơn 335 km (5 giờ 17 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Hàm Yên 360 km (5 giờ 56 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Thanh Hóa đi Chiêm Hóa 371 km (5 giờ 58 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Na Hang 409 km (6 giờ 45 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
| Thanh Hóa đi Lâm Bình 434 km (7 giờ 23 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Thanh Hóa đi TP Bắc Kạn 321 km (5 giờ 1 phút) | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 12.241.000 |
| Thanh Hóa đi Ba Bể 371 km (6 giờ 23 phút) | 5.565.000 | 7.791.000 | 10.291.000 | 13.291.000 |
Thanh Hóa đi Bạch Thông 334 km (5 giờ 24 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.514.000 | 12.514.000 |
| Thanh Hóa đi Chợ Đồn 342 km (6 giờ 6 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.682.000 | 12.682.000 |
| Thanh Hóa đi Chợ Mới 1,680 km (1 day 2 giờ) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Na Rì 350 km (5 giờ 41 phút) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.850.000 |
| Thanh Hóa đi Ngân Sơn 379 km (6 giờ 22 phút) | 5.685.000 | 7.959.000 | 10.459.000 | 13.459.000 |
| Thanh Hóa đi Pác Nặm 407 km (7 giờ 20 phút) | 6.105.000 | 8.547.000 | 11.047.000 | 14.047.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Thái Nguyên 239 km (3 giờ 29 phút) | 4.063.000 | 5.688.200 | 8.188.200 | 11.188.200 |
Thanh Hóa đi TP Sông Công 231 km (3 giờ 29 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.997.800 | 10.997.800 |
Thanh Hóa đi TX Phổ Yên 223 km (3 giờ 22 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.807.400 |
| Thanh Hóa đi Định Hóa 31.0 km (42 phút) | 930.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Thanh Hóa đi Phú Lương 164 km (2 giờ 39 phút) | 3.116.000 | 4.362.400 | 6.862.400 | 9.862.400 |
| Thanh Hóa đi Đồng Hỷ 258 km (4 giờ 3 phút) | 4.128.000 | 5.779.200 | 8.279.200 | 11.279.200 |
| Thanh Hóa đi Võ Nhai 286 km (4 giờ 40 phút) | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Thanh Hóa đi Đại Từ, Thái Nguyên 265 km (4 giờ 5 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.436.000 | 11.436.000 |
| Thanh Hóa đi Phú Bình 233 km (3 giờ 34 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 8.045.400 | 11.045.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Lạng Sơn 309 km (4 giờ 40 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.989.000 | 11.989.000 |
| Thanh Hóa đi Cao Lộc 311 km (4 giờ 43 phút) | 4.665.000 | 6.531.000 | 9.031.000 | 12.031.000 |
Thanh Hóa đi Văn Lãng 1,498 km (22 giờ 27 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Văn Quan 306 km (4 giờ 48 phút) | 4.590.000 | 6.426.000 | 8.926.000 | 11.926.000 |
| Thanh Hóa đi Bắc Sơn 320 km (5 giờ 13 phút) | 4.800.000 | 6.720.000 | 9.220.000 | 12.220.000 |
Thanh Hóa đi Bình Gia 1,451 km (21 giờ 56 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Chi Lăng 276 km (4 giờ 6 phút) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.682.400 | 11.682.400 |
| Thanh Hóa đi Đình Lập 390 km (5 giờ 53 phút) | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
| Thanh Hóa đi Hữu Lũng 250 km (3 giờ 51 phút) | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 11.100.000 |
| Thanh Hóa đi Lộc Bình 333 km (5 giờ 14 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.493.000 | 12.493.000 |
Thanh Hóa đi Tràng Định 377 km (6 giờ 14 phút) | 5.655.000 | 7.917.000 | 10.417.000 | 13.417.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Bắc Giang 210 km (3 giờ 13 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Thanh Hóa đi Hiệp Hòa 219 km (3 giờ 23 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.712.200 | 10.712.200 |
| Thanh Hóa đi Việt Yên 210 km (3 giờ 19 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Thanh Hóa đi Tân Yên 222 km (3 giờ 40 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.783.600 | 10.783.600 |
| Thanh Hóa đi Yên Thế 236 km (4 giờ 4 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 8.116.800 | 11.116.800 |
Thanh Hóa đi Lạng Giang 226 km (3 giờ 29 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.878.800 | 10.878.800 |
| Thanh Hóa đi Lục Nam 235 km (3 giờ 47 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Thanh Hóa đi Lục Ngạn 269 km (4 giờ 41 phút) | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.525.600 | 11.525.600 |
| Thanh Hóa đi Sơn Động 179 km (2 giờ 49 phút) | 3.401.000 | 4.761.400 | 7.261.400 | 10.261.400 |
| Thanh Hóa đi Yên Dũng 224 km (3 giờ 32 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.831.200 | 10.831.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Hạ Long 324 km (4 giờ 29 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 12.304.000 |
Thanh Hóa đi TP Cẩm Phả 324 km (4 giờ 29 phút) | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 12.304.000 |
Thanh Hóa đi TP Móng Cái 417 km (5 giờ 27 phút) | 6.255.000 | 8.757.000 | 11.257.000 | 14.257.000 |
| Thanh Hóa đi TP Uông Bí 251 km (4 giờ 5 phút) | 4.016.000 | 5.622.400 | 8.122.400 | 11.122.400 |
Thanh Hóa đi TX Đông Triều 228 km (3 giờ 47 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.926.400 | 10.926.400 |
Thanh Hóa đi TX Quảng Yên 256 km (3 giờ 42 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 8.234.400 | 11.234.400 |
| Thanh Hóa đi Vân Đồn 333 km (4 giờ 36 phút) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.493.000 | 12.493.000 |
Thanh Hóa đi Bình Liêu, Quảng Ninh 387 km (5 giờ 29 phút) | 5.805.000 | 8.127.000 | 10.627.000 | 13.627.000 |
| Thanh Hóa đi Tiên Yên 359 km (4 giờ 58 phút) | 5.385.000 | 7.539.000 | 10.039.000 | 13.039.000 |
| Thanh Hóa đi Đầm Hà 370 km (5 giờ 6 phút) | 5.550.000 | 7.770.000 | 10.270.000 | 13.270.000 |
Thanh Hóa đi Hải Hà, Quảng Ninh 390 km (5 giờ 18 phút) | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
| Thanh Hóa đi Ba Chẽ 347 km (4 giờ 54 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.787.000 | 12.787.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi Quận Ba Đình 167 km (2 giờ 47 phút) | 3.173.000 | 4.442.200 | 6.942.200 | 9.942.200 |
Thanh Hóa đi Quận Hoàn Kiếm 171 km (2 giờ 41 phút) | 3.249.000 | 4.548.600 | 7.048.600 | 10.048.600 |
Thanh Hóa đi Quận Hai Bà Trưng 162 km (2 giờ 34 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.809.200 |
Thanh Hóa đi Quận Đống Đa 164 km (2 giờ 35 phút) | 3.116.000 | 4.362.400 | 6.862.400 | 9.862.400 |
Thanh Hóa đi Quận Tây Hồ 179 km (2 giờ 51 phút) | 3.401.000 | 4.761.400 | 7.261.400 | 10.261.400 |
Thanh Hóa đi Quận Cầu Giấy 169 km (2 giờ 38 phút) | 3.211.000 | 4.495.400 | 6.995.400 | 9.995.400 |
Thanh Hóa đi Quận Thanh Xuân 165 km (2 giờ 29 phút) | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Thanh Hóa đi Quận Hoàng Mai 160 km (2 giờ 25 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Thanh Hóa đi Quận Long Biên 173 km (2 giờ 42 phút) | 3.287.000 | 4.601.800 | 7.101.800 | 10.101.800 |
Thanh Hóa đi Quận Hà Đông 168 km (2 giờ 40 phút) | 3.192.000 | 4.468.800 | 6.968.800 | 9.968.800 |
Thanh Hóa đi Quận Bắc Từ Liêm 176 km (2 giờ 46 phút) | 3.344.000 | 4.681.600 | 7.181.600 | 10.181.600 |
Thanh Hóa đi Sân bay Nội Bài 191 km (3 giờ 0 phút) | 3.629.000 | 5.080.600 | 7.580.600 | 10.580.600 |
Thanh Hóa đi Thị xã Sơn Tây 209 km (3 giờ 22 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 10.474.200 |
| Thanh Hóa đi Sóc Sơn 208 km (3 giờ 11 phút) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.450.400 | 10.450.400 |
| Thanh Hóa đi Đông Anh 189 km (3 giờ 4 phút) | 3.591.000 | 5.027.400 | 7.527.400 | 10.527.400 |
| Thanh Hóa đi Gia Lâm 173 km (2 giờ 39 phút) | 3.287.000 | 4.601.800 | 7.101.800 | 10.101.800 |
| Thanh Hóa đi Thanh Trì 157 km (2 giờ 27 phút) | 2.983.000 | 4.176.200 | 6.676.200 | 9.676.200 |
| Thanh Hóa đi Thanh Oai 160 km (2 giờ 34 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Thanh Hóa đi Thường Tín 148 km (2 giờ 13 phút) | 3.256.000 | 4.558.400 | 7.058.400 | 10.058.400 |
| Thanh Hóa đi Phú Xuyên 139 km (2 giờ 7 phút) | 3.058.000 | 4.281.200 | 6.781.200 | 9.781.200 |
| Thanh Hóa đi Ứng Hòa 142 km (2 giờ 22 phút) | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| Thanh Hóa đi Mỹ Đức 132 km (2 giờ 25 phút) | 2.904.000 | 4.065.600 | 6.565.600 | 9.565.600 |
| Thanh Hóa đi Ba Vì 218 km (3 giờ 31 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.688.400 | 10.688.400 |
| Thanh Hóa đi Phúc Thọ 198 km (3 giờ 14 phút) | 3.762.000 | 5.266.800 | 7.766.800 | 10.766.800 |
| Thanh Hóa đi Thạch Thất 197 km (3 giờ 6 phút) | 3.743.000 | 5.240.200 | 7.740.200 | 10.740.200 |
| Thanh Hóa đi Quốc Oai 189 km (2 giờ 58 phút) | 3.591.000 | 5.027.400 | 7.527.400 | 10.527.400 |
Thanh Hóa đi Chương Mỹ 155 km (2 giờ 52 phút) | 2.945.000 | 4.123.000 | 6.623.000 | 9.623.000 |
Thanh Hóa đi Đan Phượng 185 km (3 giờ 6 phút) | 3.515.000 | 4.921.000 | 7.421.000 | 10.421.000 |
| Thanh Hóa đi Hoài Đức 178 km (2 giờ 48 phút) | 3.382.000 | 4.734.800 | 7.234.800 | 10.234.800 |
| Thanh Hóa đi Mê Linh 194 km (3 giờ 6 phút) | 3.686.000 | 5.160.400 | 7.660.400 | 10.660.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Hải Dương 196 km (3 giờ 5 phút) | 3.724.000 | 5.213.600 | 7.713.600 | 10.713.600 |
Thanh Hóa đi TP Chí Linh 217 km (3 giờ 30 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.664.600 | 10.664.600 |
Thanh Hóa đi TX Kinh Môn 226 km (3 giờ 44 phút) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.878.800 | 10.878.800 |
Thanh Hóa đi Bình Giang 178 km (2 giờ 48 phút) | 3.382.000 | 4.734.800 | 7.234.800 | 10.234.800 |
| Thanh Hóa đi Gia Lộc 187 km (2 giờ 54 phút) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 10.474.200 |
| Thanh Hóa đi Nam Sách 204 km (3 giờ 17 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.355.200 | 10.355.200 |
Thanh Hóa đi Kim Thành, Hải Dương 222 km (3 giờ 39 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.783.600 | 10.783.600 |
Thanh Hóa đi Ninh Giang 78.2 km (1 giờ 20 phút) | 1.950.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 8.650.000 |
Thanh Hóa đi Thanh Hà, Hải Dương 212 km (3 giờ 25 phút) | 3.604.000 | 5.045.600 | 7.545.600 | 10.545.600 |
Thanh Hóa đi Thanh Miện 157 km (2 giờ 41 phút) | 2.983.000 | 4.176.200 | 6.676.200 | 9.676.200 |
| Thanh Hóa đi Tứ Kỳ 175 km (3 giờ 8 phút) | 3.325.000 | 4.655.000 | 7.155.000 | 10.155.000 |
| Thanh Hóa đi Cẩm Giàng 174 km (3 giờ 0 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi Quận Hồng Bàng 229 km (3 giờ 34 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.950.200 | 10.950.200 |
Thanh Hóa đi Quận Ngô Quyền 246 km (3 giờ 38 phút) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.354.800 | 11.354.800 |
Thanh Hóa đi Quận Lê Chân 240 km (3 giờ 34 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 11.212.000 |
Thanh Hóa đi Quận Hải An 245 km (3 giờ 33 phút) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.331.000 | 11.331.000 |
Thanh Hóa đi Quận Kiến An 195 km (3 giờ 35 phút) | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Thanh Hóa đi Quận Đồ Sơn 238 km (3 giờ 28 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.164.400 |
Thanh Hóa đi Quận Dương Kinh 235 km (3 giờ 23 phút) | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 11.093.000 |
| Thanh Hóa đi An Dương 222 km (3 giờ 23 phút) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.783.600 | 10.783.600 |
| Thanh Hóa đi An Lão 214 km (3 giờ 12 phút) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.593.200 | 10.593.200 |
| Thanh Hóa đi Kiến Thụy 986 km (14 giờ 3 phút) | 14.790.000 | 20.706.000 | 23.206.000 | 26.206.000 |
Thanh Hóa đi Thủy Nguyên 238 km (3 giờ 47 phút) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 11.164.400 |
| Thanh Hóa đi Tiên Lãng 181 km (3 giờ 11 phút) | 3.439.000 | 4.814.600 | 7.314.600 | 10.314.600 |
| Thanh Hóa đi Vĩnh Bảo 170 km (2 giờ 57 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 7.022.000 | 10.022.000 |
| Thanh Hóa đi Cát Hải 170 km (2 giờ 57 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 7.022.000 | 10.022.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Hưng Yên 149 km (2 giờ 30 phút) | 3.278.000 | 4.589.200 | 7.089.200 | 10.089.200 |
Thanh Hóa đi TX Mỹ Hào 170 km (2 giờ 50 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 7.022.000 | 10.022.000 |
| Thanh Hóa đi Văn Lâm 170 km (2 giờ 50 phút) | 3.230.000 | 4.522.000 | 7.022.000 | 10.022.000 |
Thanh Hóa đi Văn Giang 175 km (2 giờ 42 phút) | 3.325.000 | 4.655.000 | 7.155.000 | 10.155.000 |
| Thanh Hóa đi Yên Mỹ 161 km (2 giờ 37 phút) | 3.059.000 | 4.282.600 | 6.782.600 | 9.782.600 |
Thanh Hóa đi Khoái Châu 157 km (2 giờ 41 phút) | 2.983.000 | 4.176.200 | 6.676.200 | 9.676.200 |
| Thanh Hóa đi Ân Thi 153 km (2 giờ 30 phút) | 2.907.000 | 4.069.800 | 6.569.800 | 9.569.800 |
Thanh Hóa đi Kim Động, Hưng Yên 145 km (2 giờ 27 phút) | 3.190.000 | 4.466.000 | 6.966.000 | 9.966.000 |
| Thanh Hóa đi Tiên Lữ 139 km (2 giờ 18 phút) | 3.058.000 | 4.281.200 | 6.781.200 | 9.781.200 |
| Thanh Hóa đi Phù Cừ 146 km (2 giờ 29 phút) | 3.212.000 | 4.496.800 | 6.996.800 | 9.996.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Thái Bình 125 km (2 giờ 20 phút) | 2.750.000 | 3.850.000 | 6.350.000 | 9.350.000 |
Thanh Hóa đi Đông Hưng 137 km (2 giờ 35 phút) | 3.014.000 | 4.219.600 | 6.719.600 | 9.719.600 |
| Thanh Hóa đi Hưng Hà 138 km (2 giờ 15 phút) | 3.036.000 | 4.250.400 | 6.750.400 | 9.750.400 |
Thanh Hóa đi Quỳnh Phụ 160 km (2 giờ 43 phút) | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Thanh Hóa đi Kiến Xương 142 km (2 giờ 40 phút) | 3.124.000 | 4.373.600 | 6.873.600 | 9.873.600 |
| Thanh Hóa đi Tiền Hải 148 km (2 giờ 49 phút) | 3.256.000 | 4.558.400 | 7.058.400 | 10.058.400 |
| Thanh Hóa đi Thái Thụy 152 km (2 giờ 52 phút) | 2.888.000 | 4.043.200 | 6.543.200 | 9.543.200 |
| Thanh Hóa đi Vũ Thư 119 km (2 giờ 11 phút) | 2.618.000 | 3.665.200 | 6.165.200 | 9.165.200 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Hà Giang 455 km (7 giờ 36 phút) | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 15.055.000 |
| Thanh Hóa đi Đồng Văn 581 km (11 giờ 7 phút) | 8.715.000 | 12.201.000 | 14.701.000 | 17.701.000 |
| Thanh Hóa đi Mèo Vạc 549 km (11 giờ 19 phút) | 8.235.000 | 11.529.000 | 14.029.000 | 17.029.000 |
Thanh Hóa đi Yên Minh 555 km (10 giờ 23 phút) | 8.325.000 | 11.655.000 | 14.155.000 | 17.155.000 |
| Thanh Hóa đi Quản Bạ 509 km (9 giờ 4 phút) | 7.635.000 | 10.689.000 | 13.189.000 | 16.189.000 |
| Thanh Hóa đi Bắc Mê 515 km (9 giờ 27 phút) | 7.725.000 | 10.815.000 | 13.315.000 | 16.315.000 |
Thanh Hóa đi Hoàng Su Phì 466 km (8 giờ 14 phút) | 6.990.000 | 9.786.000 | 12.286.000 | 15.286.000 |
| Thanh Hóa đi Xín Mần 505 km (8 giờ 53 phút) | 7.575.000 | 10.605.000 | 13.105.000 | 16.105.000 |
Thanh Hóa đi Bắc Quang 409 km (6 giờ 49 phút) | 6.135.000 | 8.589.000 | 11.089.000 | 14.089.000 |
| Thanh Hóa đi Quang Bình 342 km (5 giờ 1 phút) | 5.130.000 | 7.182.000 | 9.682.000 | 12.682.000 |
| Thanh Hóa đi Vị Xuyên 438 km (7 giờ 18 phút) | 6.570.000 | 9.198.000 | 11.698.000 | 14.698.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Thanh Hóa đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Thanh Hóa đi TP Cao Bằng 434 km (7 giờ 34 phút) | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.614.000 | 14.614.000 |
Thanh Hóa đi Bảo Lâm, Cao Bằng 547 km (10 giờ 21 phút) | 8.205.000 | 11.487.000 | 13.987.000 | 16.987.000 |
| Thanh Hóa đi Bảo Lạc 478 km (9 giờ 28 phút) | 7.170.000 | 10.038.000 | 12.538.000 | 15.538.000 |
| Thanh Hóa đi Hà Quảng 470 km (8 giờ 46 phút) | 7.050.000 | 9.870.000 | 12.370.000 | 15.370.000 |
Thanh Hóa đi Trùng Khánh 1,367 km (18 giờ 29 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Thanh Hóa đi Hạ Lang 465 km (8 giờ 26 phút) | 6.975.000 | 9.765.000 | 12.265.000 | 15.265.000 |
Thanh Hóa đi Quảng Hòa 438 km (7 giờ 46 phút) | 6.570.000 | 9.198.000 | 11.698.000 | 14.698.000 |
Thanh Hóa đi Hòa An, Cao Bằng 439 km (7 giờ 51 phút) | 6.585.000 | 9.219.000 | 11.719.000 | 14.719.000 |
Thanh Hóa đi Nguyên Bình 428 km (7 giờ 54 phút) | 6.420.000 | 8.988.000 | 11.488.000 | 14.488.000 |
| Thanh Hóa đi Thạch An 419 km (7 giờ 41 phút) | 6.285.000 | 8.799.000 | 11.299.000 | 14.299.000 |




