Cho thuê xe Kia Carnival, Sedona tại Long Xuyên, An Giang giá rẻ, phục vụ 24/7, đi 1 chiều hoặc 2 chiều, đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, sân bay Cam Ranh, sân bay Quy Nhơn
Giá thuê Carnival, Sedona 2 chiều trong ngày tại Long Xuyên, An Giang
2,800k VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 200k VND/giờ, ngoài 100km +10,000 VND/km
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Tây Ninh 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Biên 237 km | 3.555.000 | 4.977.000 | 7.477.000 | 10.477.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Châu 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Dương Minh Châu 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bến Cầu 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cửa khẩu Mộc Bài 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trảng Bàng 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Thủ Dầu Một 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Dĩ An 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Thuận An 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bến Cát 220 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Dầu Tiếng 204 km | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.784.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Uyên 218 km | 3.270.000 | 4.578.000 | 7.078.000 | 10.078.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phú Giáo 214 km | 3.210.000 | 4.494.000 | 6.994.000 | 9.994.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Biên Hòa 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Long Khánh 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trảng Bom 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Vĩnh Cửu 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Nhơn Trạch 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cẩm Mỹ 252 km | 3.780.000 | 5.292.000 | 7.792.000 | 10.792.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Định Quán 293 km | 4.395.000 | 6.153.000 | 8.653.000 | 11.653.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Long Thành 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Đồng Xoài 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bù Đăng 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bù Gia Mập 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Chơn Thành 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phú Riềng 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Hớn Quản 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Lộc Ninh 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bù Đốp 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Vũng Tàu 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Bà Rịa 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Đức 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Xuyên Mộc 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Long Điền 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đất Đỏ 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Thành 94,1 km | 1.976.100 | 3.176.100 | 5.676.100 | 8.676.100 |
| #VALUE! | #VALUE! | |||
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận 1 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Củ Chi 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Nhà Bè 188 km | 3.008.000 | 4.211.200 | 6.711.200 | 9.711.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Thủ Đức 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận Bình Thạnh 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận Gò Vấp 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận Tân Bình 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận Tân Phú 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quận Bình Tân 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Chánh 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Tam Kỳ 1021 km | 13.273.000 | 18.582.200 | 21.082.200 | 24.082.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Hội An 1021 km | 13.273.000 | 18.582.200 | 21.082.200 | 24.082.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Thăng Bình 1050 km | 13.650.000 | 19.110.000 | 21.610.000 | 24.610.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quế Sơn 1059 km | 13.767.000 | 19.273.800 | 21.773.800 | 24.773.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hiệp Đức 1021 km | 13.273.000 | 18.582.200 | 21.082.200 | 24.082.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Núi Thành 1005 km | 13.065.000 | 18.291.000 | 20.791.000 | 23.791.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tiên Phước 1043 km | 13.559.000 | 18.982.600 | 21.482.600 | 24.482.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phú Ninh 1918 km | 24.934.000 | 34.907.600 | 37.407.600 | 40.407.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bắc Trà My 1063 km | 13.819.000 | 19.346.600 | 21.846.600 | 24.846.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Nam Trà My 1054 km | 13.702.000 | 19.182.800 | 21.682.800 | 24.682.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đông Giang 1137 km | 14.781.000 | 20.693.400 | 23.193.400 | 26.193.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tây Giang 1189 km | 15.457.000 | 21.639.800 | 24.139.800 | 27.139.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đà Nắng 1093 km | 14.209.000 | 19.892.600 | 22.392.600 | 25.392.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Kon Tum 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đăk Glei 1032 km | 13.416.000 | 18.782.400 | 21.282.400 | 24.282.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 998 km | 12.974.000 | 18.163.600 | 20.663.600 | 23.663.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đăk Tô 959 km | 12.467.000 | 17.453.800 | 19.953.800 | 22.953.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Kon Plông 959 km | 12.467.000 | 17.453.800 | 19.953.800 | 22.953.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Kon Rẫy 959 km | 12.467.000 | 17.453.800 | 19.953.800 | 22.953.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Sa Thầy 936 km | 12.168.000 | 17.035.200 | 19.535.200 | 22.535.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tu Mơ Rông 995 km | 12.935.000 | 18.109.000 | 20.609.000 | 23.609.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Vĩnh Long 93,4 km | 1.961.400 | 3.161.400 | 5.661.400 | 8.661.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bình Minh 65,5 km | 1.637.500 | 2.837.500 | 5.337.500 | 8.337.500 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Long Hồ 82 km | 1.722.000 | 2.922.000 | 5.422.000 | 8.422.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Mang Thít 92,6 km | 1.944.600 | 3.144.600 | 5.644.600 | 8.644.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trà Ôn 83,2 km | 1.747.200 | 2.947.200 | 5.447.200 | 8.447.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Vũng Liêm 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Tân, Vĩnh Long 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Phan Thiết 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hàm Thuận Bắc 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hàm Thuận Nam 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bắc Bình 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tánh Linh 337 km | 4.718.000 | 6.605.200 | 9.105.200 | 12.105.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đức Linh 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Mũi Né 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Lagi 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy Phong 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phan Rí 417 km | 5.421.000 | 7.589.400 | 10.089.400 | 13.089.400 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Nha Trang 570 km | 7.410.000 | 10.374.000 | 12.874.000 | 15.874.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Cam Ranh 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Diên Khánh 563 km | 7.319.000 | 10.246.600 | 12.746.600 | 15.746.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cam Lâm 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Khánh Vĩnh 581 km | 7.553.000 | 10.574.200 | 13.074.200 | 16.074.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Khánh Sơn 562 km | 7.306.000 | 10.228.400 | 12.728.400 | 15.728.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ninh Hòa 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phan Rang 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Vĩnh Hy 521 km | 6.773.000 | 9.482.200 | 11.982.200 | 14.982.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Ninh Phước 479 km | 6.227.000 | 8.717.800 | 11.217.800 | 14.217.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thuận Bắc 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thuận Nam 459 km | 5.967.000 | 8.353.800 | 10.853.800 | 13.853.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bác Ái 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ninh Hải 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ninh Sơn 499 km | 6.487.000 | 9.081.800 | 11.581.800 | 14.581.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Quảng Ngãi 948 km | 12.324.000 | 17.253.600 | 19.753.600 | 22.753.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ba Tơ 956 km | 12.428.000 | 17.399.200 | 19.899.200 | 22.899.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Sơn 973 km | 12.649.000 | 17.708.600 | 20.208.600 | 23.208.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đức Phổ 908 km | 11.804.000 | 16.525.600 | 19.025.600 | 22.025.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Mộ Đức 925 km | 12.025.000 | 16.835.000 | 19.335.000 | 22.335.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Nghĩa Hành 942 km | 12.246.000 | 17.144.400 | 19.644.400 | 22.644.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Sơn Tịnh 962 km | 12.506.000 | 17.508.400 | 20.008.400 | 23.008.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tây Trà 990 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Trà Bồng 990 km | 12.870.000 | 18.018.000 | 20.518.000 | 23.518.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Trà Vinh 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Càng Long 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cầu Kè 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cầu Ngang 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Duyên Hải 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tiểu Cần 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trà Cú 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành 57,2 km | 1.430.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Cao Lãnh 42,4 km | 1.272.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Sa Đéc 46,8 km | 1.404.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Hồng Ngự 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Lai Vung 42,3 km | 1.269.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Lấp Vò 25,8 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thanh Bình 63,2 km | 1.580.000 | 2.780.000 | 5.280.000 | 8.280.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tháp Mười 66,5 km | 1.662.500 | 2.862.500 | 5.362.500 | 8.362.500 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Long Xuyên 29,8 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Châu Đốc 58,4 km | 1.460.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Phú 47,2 km | 1.416.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Chợ Mới 29,8 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phú Tân 48,7 km | 1.461.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Châu, An Giang 75,2 km | 1.880.000 | 3.080.000 | 5.580.000 | 8.580.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thoại Sơn 40,5 km | 1.215.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Rạch Giá 76,6 km | 1.915.000 | 3.115.000 | 5.615.000 | 8.615.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Hà Tiên 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Châu Thành 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Hòn Đất 75,1 km | 1.877.500 | 3.077.500 | 5.577.500 | 8.577.500 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Kiên Lương 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phú Quốc 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Hiệp 66,2 km | 1.655.000 | 2.855.000 | 5.355.000 | 8.355.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi An Minh 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi An Biên 89,6 km | 1.881.600 | 3.081.600 | 5.581.600 | 8.581.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Rạch Sỏi 70,5 km | 1.762.500 | 2.962.500 | 5.462.500 | 8.462.500 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Gò Quao 98,9 km | 2.076.900 | 3.276.900 | 5.776.900 | 8.776.900 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tp Cần Thơ 55,6 km | 1.390.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thới Lai 55,6 km | 1.390.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Vĩnh Thạnh 849 km | 11.037.000 | 15.451.800 | 17.951.800 | 20.951.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bình Thủy 58,8 km | 1.470.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ô Môn 46,7 km | 1.401.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phong Điền 61 km | 1.525.000 | 2.725.000 | 5.225.000 | 8.225.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 63,2 km | 1.580.000 | 2.780.000 | 5.280.000 | 8.280.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Thới Lai 55,6 km | 1.390.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Vị Thanh 87 km | 1.827.000 | 3.027.000 | 5.527.000 | 8.527.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 83,3 km | 1.749.300 | 2.949.300 | 5.449.300 | 8.449.300 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Long Mỹ 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phụng Hiệp 93,8 km | 1.969.800 | 3.169.800 | 5.669.800 | 8.669.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Vị Thủy 99,6 km | 2.091.600 | 3.291.600 | 5.791.600 | 8.791.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ngã Bảy 93,5 km | 1.963.500 | 3.163.500 | 5.663.500 | 8.663.500 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Sóc Trăng 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành 57,2 km | 1.430.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Mỹ Tú 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Mỹ Xuyên 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Long Phú 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trần Đề 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cù Lao Dung 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Kế Sách 99,5 km | 2.089.500 | 3.289.500 | 5.789.500 | 8.789.500 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Bạc Liêu 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Phước Long 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Vĩnh Lợi 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Giá Rai 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đông Hải 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hồng Dân 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hòa Bình, bạc Liêu 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Cà Mau 183 km | 2.928.000 | 4.099.200 | 6.599.200 | 9.599.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thới Bình 153 km | 2.448.000 | 3.648.000 | 6.148.000 | 9.148.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Trần Văn Thời 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cái Nước 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Ngọc Hiển 259 km | 3.885.000 | 5.439.000 | 7.939.000 | 10.939.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đầm Dơi 199 km | 3.184.000 | 4.457.600 | 6.957.600 | 9.957.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Năm Căn 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Tân An 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bến Lức 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cần Đước 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cần Giuộc 182 km | 2.912.000 | 4.076.800 | 6.576.800 | 9.576.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đức Hòa 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thủ Thừa 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Trụ 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Đức Huệ 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Mộc Hóa 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hưng Thạnh, Long An 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Mỹ Tho 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành 57,2 km | 1.430.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Chợ Gạo 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Gò Công Đông 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Gò Công Tây 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Tân Phú Đông 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cai Lậy 104 km | 2.080.000 | 3.280.000 | 5.780.000 | 8.780.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Cái Bè 89,6 km | 1.881.600 | 3.081.600 | 5.581.600 | 8.581.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tân Phước 116 km | 2.320.000 | 3.520.000 | 6.020.000 | 9.020.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Bến Tre 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Ba Tri 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Bình Đại 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Châu Thành 57,2 km | 1.430.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Giồng Trôm 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Mỏ Cày Bắc 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Mỏ Cày Nam 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi H. Thạnh Phú 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tp Đà Lạt 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Bảo Lộc 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đức Trọng 447 km | 5.811.000 | 8.135.400 | 10.635.400 | 13.635.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Di Linh 431 km | 5.603.000 | 7.844.200 | 10.344.200 | 13.344.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bảo Lâm 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đạ Huoai 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đạ Tẻh 351 km | 4.563.000 | 6.388.200 | 8.888.200 | 11.888.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cát Tiên 366 km | 4.758.000 | 6.661.200 | 9.161.200 | 12.161.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Lâm Hà 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Lạc Dương, Lâm Đồng 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đơn Dương 546 km | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.437.200 | 15.437.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đam Rông 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Đồng Xoài 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TX Bình Long 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TX Phước Long 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bù Đăng 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bù Đốp 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Bù Gia Mập 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Chơn Thành 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đồng Phú 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hớn Quản 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Lộc Ninh 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phú Riềng 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi TP Buôn Ma Thuột 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Buôn Đôn 534 km | 6.942.000 | 9.718.800 | 12.218.800 | 15.218.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cư Kuin 535 km | 6.955.000 | 9.737.000 | 12.237.000 | 15.237.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cư M’gar 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ea H’leo 784 km | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.768.800 | 19.768.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ea Kar 689 km | 8.957.000 | 12.539.800 | 15.039.800 | 18.039.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Ea Súp 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Ana 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Bông 681 km | 8.853.000 | 12.394.200 | 14.894.200 | 17.894.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Buk 730 km | 9.490.000 | 13.286.000 | 15.786.000 | 18.786.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Năng 730 km | 9.490.000 | 13.286.000 | 15.786.000 | 18.786.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Pắc 711 km | 9.243.000 | 12.940.200 | 15.440.200 | 18.440.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Lắk 730 km | 9.490.000 | 13.286.000 | 15.786.000 | 18.786.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi M’Đrắk 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Gia Nghĩa 396 km | 5.148.000 | 7.207.200 | 9.707.200 | 12.707.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Cư Jút 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đắk Glong 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đắk Mil 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đắk R’Lấp 389 km | 5.057.000 | 7.079.800 | 9.579.800 | 12.579.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đắk Song 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Krông Nô 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy Đức 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy An 724 km | 9.412.000 | 13.176.800 | 15.676.800 | 18.676.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Sơn Hòa 724 km | 9.412.000 | 13.176.800 | 15.676.800 | 18.676.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Sông Hinh 682 km | 8.866.000 | 12.412.400 | 14.912.400 | 17.912.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đồng Xuân 753 km | 9.789.000 | 13.704.600 | 16.204.600 | 19.204.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phú Hòa 694 km | 9.022.000 | 12.630.800 | 15.130.800 | 18.130.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tây Hòa 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy An 724 km | 9.412.000 | 13.176.800 | 15.676.800 | 18.676.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy Hòa 682 km | 8.866.000 | 12.412.400 | 14.912.400 | 17.912.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Đông Hòa 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Tp Long Xuyên, An Giang đi Quy Nhơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Quy Nhơn 776 km | 10.088.000 | 14.123.200 | 16.623.200 | 19.623.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi An Nhơn 792 km | 10.296.000 | 14.414.400 | 16.914.400 | 19.914.400 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hoài Nhơn 871 km | 11.323.000 | 15.852.200 | 18.352.200 | 21.352.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phù Mỹ 237 km | 3.555.000 | 4.977.000 | 7.477.000 | 10.477.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tây Sơn 825 km | 10.725.000 | 15.015.000 | 17.515.000 | 20.515.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi An Lão, Bình Định 825 km | 10.725.000 | 15.015.000 | 17.515.000 | 20.515.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Tuy Phước 784 km | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.768.800 | 19.768.800 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Hoài Ân 865 km | 11.245.000 | 15.743.000 | 18.243.000 | 21.243.000 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Phù Cát, Bình Định 811 km | 10.543.000 | 14.760.200 | 17.260.200 | 20.260.200 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Vân Canh 798 km | 10.374.000 | 14.523.600 | 17.023.600 | 20.023.600 |
Tp Long Xuyên, An Giang đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 825 km | 10.725.000 | 15.015.000 | 17.515.000 | 20.515.000 |




