Giá thuê xe Carnival, Sedona nội thành Long Xuyên An Giang : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 150,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất : 3,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay : 3,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tây Ninh 207 km (4 giờ 40 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Long Xuyên đi H. Tân Biên 238 km (5 giờ 21 phút) | 3.808.000 | 5.331.200 | 7.531.200 | 10.031.200 |
Long Xuyên đi H. Tân Châu 260 km (5 giờ 44 phút) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.660.000 | 10.160.000 |
Long Xuyên đi H. Dương Minh Châu 225 km (5 giờ 3 phút) | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.240.000 | 9.740.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Bến Cầu 186 km (4 giờ 12 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
Long Xuyên đi Cửa khẩu Mộc Bài 186 km (4 giờ 12 phút) | 3.162.000 | 4.426.800 | 6.626.800 | 9.126.800 |
Long Xuyên đi H. Trảng Bàng 172 km (3 giờ 52 phút) | 2.924.000 | 4.093.600 | 6.293.600 | 8.793.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Thủ Dầu Một 204 km (4 giờ 8 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Long Xuyên đi TP Dĩ An 202 km (3 giờ 57 phút) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
Long Xuyên đi TP Thuận An 200 km (3 giờ 59 phút) | 3.400.000 | 4.760.000 | 6.960.000 | 9.460.000 |
Long Xuyên đi H. Bến Cát 220 km (4 giờ 33 phút) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
Long Xuyên đi H. Dầu Tiếng 204 km (4 giờ 36 phút) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
Long Xuyên đi H. Tân Uyên 218 km (4 giờ 26 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
Long Xuyên đi H. Phú Giáo 246 km (5 giờ 7 phút) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.054.800 | 10.554.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Biên Hòa 215 km (4 giờ 24 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
Long Xuyên đi TP Long Khánh 252 km (4 giờ 37 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
Long Xuyên đi H. Trảng Bom 252 km (4 giờ 37 phút) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Cửu 267 km (5 giờ 37 phút) | 4.272.000 | 5.980.800 | 8.180.800 | 10.680.800 |
Long Xuyên đi H. Nhơn Trạch 217 km (4 giờ 16 phút) | 3.689.000 | 5.164.600 | 7.364.600 | 9.864.600 |
Long Xuyên đi H. Cẩm Mỹ 255 km (4 giờ 43 phút) | 4.080.000 | 5.712.000 | 7.912.000 | 10.412.000 |
Long Xuyên đi H. Định Quán 293 km (5 giờ 33 phút) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
Long Xuyên đi H. Long Thành 223 km (4 giờ 23 phút) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Long Xuyên đi H. Bù Đăng 325 km (6 giờ 49 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Long Xuyên đi H. Bù Gia Mập 376 km (7 giờ 51 phút) | 5.264.000 | 7.369.600 | 9.569.600 | 12.069.600 |
Long Xuyên đi H. Chơn Thành 233 km (5 giờ 11 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Long Xuyên đi H. Phú Riềng 296 km (6 giờ 11 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
Long Xuyên đi H. Hớn Quản 296 km (6 giờ 11 phút) | 4.736.000 | 6.630.400 | 8.830.400 | 11.330.400 |
Long Xuyên đi H. Lộc Ninh 277 km (6 giờ 5 phút) | 4.432.000 | 6.204.800 | 8.404.800 | 10.904.800 |
Long Xuyên đi H. Bù Đốp 319 km (6 giờ 51 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vũng Tàu 264 km (5 giờ 14 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Long Xuyên đi TP Bà Rịa 256 km (5 giờ 3 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
Long Xuyên đi H. Châu Đức 254 km (5 giờ 1 phút) | 4.064.000 | 5.689.600 | 7.889.600 | 10.389.600 |
Long Xuyên đi H. Xuyên Mộc 276 km (5 giờ 27 phút) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.382.400 | 10.882.400 |
Long Xuyên đi H. Long Điền 259 km (5 giờ 7 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
Long Xuyên đi H. Đất Đỏ 266 km (5 giờ 15 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
Long Xuyên đi H. Tân Thành 94.1 km (1 giờ 53 phút) | 1.974.000 | 2.974.000 | 5.174.000 | 7.674.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Quận 1 185 km (3 giờ 33 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Long Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 185 km (3 giờ 35 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Long Xuyên đi Củ Chi 173 km (3 giờ 54 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Long Xuyên đi Nhà Bè 188 km (3 giờ 20 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Long Xuyên đi TP Thủ Đức 199 km (3 giờ 53 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
Long Xuyên đi Quận Bình Thạnh 191 km (3 giờ 51 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Long Xuyên đi Quận Gò Vấp 190 km (3 giờ 40 phút) | 3.420.000 | 4.788.000 | 6.988.000 | 9.488.000 |
Long Xuyên đi Quận Tân Bình 184 km (3 giờ 32 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Long Xuyên đi Quận Tân Phú 180 km (3 giờ 22 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Long Xuyên đi Quận Bình Tân 175 km (3 giờ 11 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
Long Xuyên đi Bình Chánh 164 km (2 giờ 51 phút) | 2.952.000 | 4.132.800 | 6.332.800 | 8.832.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tam Kỳ 1,020 km (16 giờ 40 phút) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
Long Xuyên đi TP Hội An 1,071 km (17 giờ 35 phút) | 14.994.000 | 20.991.600 | 23.191.600 | 25.691.600 |
Long Xuyên đi Thăng Bình 1,049 km (17 giờ 6 phút) | 14.686.000 | 20.560.400 | 22.760.400 | 25.260.400 |
Long Xuyên đi Quế Sơn 1,059 km (17 giờ 27 phút) | 14.826.000 | 20.756.400 | 22.956.400 | 25.456.400 |
Long Xuyên đi Hiệp Đức 1,077 km (17 giờ 52 phút) | 15.078.000 | 21.109.200 | 23.309.200 | 25.809.200 |
Long Xuyên đi Núi Thành 1,005 km (16 giờ 29 phút) | 14.070.000 | 19.698.000 | 21.898.000 | 24.398.000 |
Long Xuyên đi Tiên Phước 1,043 km (17 giờ 15 phút) | 14.602.000 | 20.442.800 | 22.642.800 | 25.142.800 |
Long Xuyên đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,026 km (16 giờ 44 phút) | 14.364.000 | 20.109.600 | 22.309.600 | 24.809.600 |
Long Xuyên đi Bắc Trà My 1,062 km (17 giờ 50 phút) | 14.868.000 | 20.815.200 | 23.015.200 | 25.515.200 |
Long Xuyên đi Nam Trà My 1,054 km (18 giờ 47 phút) | 14.756.000 | 20.658.400 | 22.858.400 | 25.358.400 |
Long Xuyên đi Đông Giang 1,136 km (18 giờ 48 phút) | 15.904.000 | 22.265.600 | 24.465.600 | 26.965.600 |
Long Xuyên đi Tây Giang 1,188 km (20 giờ 15 phút) | 16.632.000 | 23.284.800 | 25.484.800 | 27.984.800 |
Long Xuyên đi Đà Nắng 1,093 km (17 giờ 42 phút) | 15.302.000 | 21.422.800 | 23.622.800 | 26.122.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Kon Tum 908 km (15 giờ 12 phút) | 12.712.000 | 17.796.800 | 19.996.800 | 22.496.800 |
Long Xuyên đi H. Đăk Glei 1,032 km (17 giờ 42 phút) | 14.448.000 | 20.227.200 | 22.427.200 | 24.927.200 |
Long Xuyên đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 998 km (17 giờ 6 phút) | 13.972.000 | 19.560.800 | 21.760.800 | 24.260.800 |
Long Xuyên đi H. Đăk Tô 959 km (16 giờ 8 phút) | 13.426.000 | 18.796.400 | 20.996.400 | 23.496.400 |
Long Xuyên đi H. Kon Plông 959 km (16 giờ 8 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Long Xuyên đi H. Kon Rẫy 959 km (16 giờ 8 phút) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
Long Xuyên đi H. Sa Thầy 936 km (15 giờ 50 phút) | 13.104.000 | 18.345.600 | 20.545.600 | 23.045.600 |
Long Xuyên đi H. Tu Mơ Rông 995 km (17 giờ 0 phút) | 13.930.000 | 19.502.000 | 21.702.000 | 24.202.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vĩnh Long 93.4 km (2 giờ 11 phút) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.153.000 | 7.653.000 |
Long Xuyên đi H. Bình Minh 65.5 km (1 giờ 32 phút) | 1.625.000 | 2.625.000 | 4.825.000 | 7.325.000 |
Long Xuyên đi H. Long Hồ 82.0 km (1 giờ 55 phút) | 1.722.000 | 2.722.000 | 4.922.000 | 7.422.000 |
Long Xuyên đi H. Mang Thít 92.6 km (2 giờ 13 phút) | 1.932.000 | 2.932.000 | 5.132.000 | 7.632.000 |
Long Xuyên đi H. Trà Ôn 83.2 km (2 giờ 1 phút) | 1.743.000 | 2.743.000 | 4.943.000 | 7.443.000 |
Long Xuyên đi H. Vũng Liêm 109 km (2 giờ 33 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
Long Xuyên đi Bình Tân, Vĩnh Long 59.1 km (1 giờ 23 phút) | 1.475.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Phan Thiết 347 km (5 giờ 49 phút) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Long Xuyên đi Hàm Thuận Bắc 362 km (5 giờ 56 phút) | 5.068.000 | 7.095.200 | 9.295.200 | 11.795.200 |
Long Xuyên đi Hàm Thuận Nam 319 km (5 giờ 28 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
Long Xuyên đi Bắc Bình 390 km (6 giờ 12 phút) | 5.460.000 | 7.644.000 | 9.844.000 | 12.344.000 |
Long Xuyên đi Tánh Linh 337 km (5 giờ 55 phút) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.277.000 | 11.777.000 |
Long Xuyên đi Đức Linh 306 km (5 giờ 41 phút) | 4.590.000 | 6.426.000 | 8.626.000 | 11.126.000 |
Long Xuyên đi TP Mũi Né 373 km (6 giờ 21 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Long Xuyên đi Lagi 325 km (5 giờ 33 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Long Xuyên đi Tuy Phong 438 km (7 giờ 19 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
Long Xuyên đi Phan Rí 417 km (6 giờ 44 phút) | 5.838.000 | 8.173.200 | 10.373.200 | 12.873.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Nha Trang 570 km (8 giờ 47 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Long Xuyên đi TP Cam Ranh 521 km (8 giờ 2 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Long Xuyên đi Diên Khánh 563 km (8 giờ 36 phút) | 7.882.000 | 11.034.800 | 13.234.800 | 15.734.800 |
Long Xuyên đi Cam Lâm 539 km (8 giờ 12 phút) | 7.546.000 | 10.564.400 | 12.764.400 | 15.264.400 |
Long Xuyên đi Khánh Vĩnh 581 km (8 giờ 53 phút) | 8.134.000 | 11.387.600 | 13.587.600 | 16.087.600 |
Long Xuyên đi Khánh Sơn 562 km (9 giờ 7 phút) | 7.868.000 | 11.015.200 | 13.215.200 | 15.715.200 |
Long Xuyên đi Ninh Hòa 603 km (9 giờ 4 phút) | 8.442.000 | 11.818.800 | 14.018.800 | 16.518.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Phan Rang 485 km (7 giờ 33 phút) | 6.790.000 | 9.506.000 | 11.706.000 | 14.206.000 |
Long Xuyên đi Vĩnh Hy 521 km (8 giờ 22 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Long Xuyên đi H. Ninh Phước 479 km (7 giờ 46 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
Long Xuyên đi Vĩnh Hy 521 km (8 giờ 22 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Long Xuyên đi H. Thuận Nam 459 km (7 giờ 18 phút) | 6.426.000 | 8.996.400 | 11.196.400 | 13.696.400 |
Long Xuyên đi H. Bác Ái 512 km (8 giờ 6 phút) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.235.200 | 14.735.200 |
Long Xuyên đi Ninh Hải 513 km (8 giờ 13 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
Long Xuyên đi Ninh Sơn 499 km (7 giờ 50 phút) | 6.986.000 | 9.780.400 | 11.980.400 | 14.480.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Quảng Ngãi 948 km (15 giờ 45 phút) | 13.272.000 | 18.580.800 | 20.780.800 | 23.280.800 |
Long Xuyên đi Ba Tơ 955 km (15 giờ 51 phút) | 13.370.000 | 18.718.000 | 20.918.000 | 23.418.000 |
Long Xuyên đi Bình Sơn 973 km (16 giờ 19 phút) | 13.622.000 | 19.070.800 | 21.270.800 | 23.770.800 |
Long Xuyên đi Đức Phổ 908 km (14 giờ 54 phút) | 12.712.000 | 17.796.800 | 19.996.800 | 22.496.800 |
Long Xuyên đi Mộ Đức 925 km (15 giờ 14 phút) | 12.950.000 | 18.130.000 | 20.330.000 | 22.830.000 |
Long Xuyên đi Nghĩa Hành 941 km (15 giờ 39 phút) | 13.174.000 | 18.443.600 | 20.643.600 | 23.143.600 |
Long Xuyên đi Sơn Tịnh 961 km (15 giờ 57 phút) | 13.454.000 | 18.835.600 | 21.035.600 | 23.535.600 |
Long Xuyên đi Tây Trà 989 km (16 giờ 36 phút) | 13.846.000 | 19.384.400 | 21.584.400 | 24.084.400 |
Long Xuyên đi Trà Bồng 989 km (16 giờ 36 phút) | 13.846.000 | 19.384.400 | 21.584.400 | 24.084.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Trà Vinh 138 km (3 giờ 14 phút) | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.064.000 | 8.564.000 |
H. Càng Long đi Long Xuyên 119 km (2 giờ 48 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
H. Cầu Kè đi Long Xuyên 109 km (2 giờ 40 phút) | 2.180.000 | 3.180.000 | 5.380.000 | 7.880.000 |
H. Cầu Ngang đi Long Xuyên 162 km (3 giờ 49 phút) | 2.916.000 | 4.082.400 | 6.282.400 | 8.782.400 |
H. Duyên Hải đi Long Xuyên 183 km (4 giờ 15 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
H. Tiểu Cần đi Long Xuyên 126 km (3 giờ 3 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Trà Cú đi Long Xuyên 143 km (3 giờ 27 phút) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
Long Xuyên đi TP Trà Vinh 138 km (3 giờ 14 phút) | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Cao Lãnh 42.4 km (50 phút) | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi TP Sa Đéc 46.8 km (1 giờ 3 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Hồng Ngự 112 km (2 giờ 22 phút) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.440.000 | 7.940.000 |
Long Xuyên đi H. Lai Vung 42.1 km (57 phút) | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Lấp Vò 25.8 km (32 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Thanh Bình 63.2 km (1 giờ 22 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
Long Xuyên đi H. Tháp Mười 66.5 km (1 giờ 20 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Long Xuyên 29.8 km (1 giờ 20 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi TP Châu Đốc 58.4 km (1 giờ 26 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Phú 47.2 km (1 giờ 7 phút) | 1.410.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Chợ Mới 29.8 km (1 giờ 20 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Phú Tân 48.7 km (1 giờ 41 phút) | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Tân Châu 260 km (5 giờ 44 phút) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.024.000 | 10.524.000 |
Long Xuyên đi H. Thoại Sơn 40.5 km (1 giờ 2 phút) | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Long Xuyên 76.6 km (1 giờ 23 phút) | 1.900.000 | 2.900.000 | 5.100.000 | 7.600.000 |
TP Hà Tiên đi Long Xuyên 133 km (3 giờ 4 phút) | 2.660.000 | 3.724.000 | 5.924.000 | 8.424.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Long Xuyên 72.2 km (1 giờ 13 phút) | 1.800.000 | 2.800.000 | 5.000.000 | 7.500.000 |
H. Hòn Đất đi Long Xuyên 75.1 km (1 giờ 48 phút) | 1.875.000 | 2.875.000 | 5.075.000 | 7.575.000 |
H. Kiên Lương đi Long Xuyên 108 km (2 giờ 32 phút) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
H. Phú Quốc đi Long Xuyên 206 km (6 giờ 17 phút) | 3.502.000 | 4.902.800 | 7.102.800 | 9.602.800 |
H. Tân Hiệp đi Long Xuyên 66.2 km (1 giờ 4 phút) | 1.650.000 | 2.650.000 | 4.850.000 | 7.350.000 |
An Minh đi Long Xuyên 124 km (2 giờ 31 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
An Biên đi Long Xuyên 89.6 km (1 giờ 38 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Rạch Sỏi đi Long Xuyên 70.5 km (1 giờ 11 phút) | 1.750.000 | 2.750.000 | 4.950.000 | 7.450.000 |
Gò Quao đi Long Xuyên 98.9 km (2 giờ 0 phút) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.258.000 | 7.758.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tp Cần Thơ 63.2 km (1 giờ 30 phút) | 1.575.000 | 2.575.000 | 4.775.000 | 7.275.000 |
Long Xuyên đi H. Thới Lai 55.6 km (1 giờ 7 phút) | 1.375.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Thạnh 848 km (13 giờ 44 phút) | 11.872.000 | 16.620.800 | 18.820.800 | 21.320.800 |
Long Xuyên đi H. Bình Thủy 58.8 km (1 giờ 24 phút) | 1.450.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi Ô Môn 46.7 km (1 giờ 4 phút) | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi Phong Điền 61.0 km (1 giờ 29 phút) | 1.525.000 | 2.525.000 | 4.725.000 | 7.225.000 |
Long Xuyên đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 43.5 km (54 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Vị Thanh 87.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.027.000 | 7.527.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành, Hậu Giang 83.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.743.000 | 2.743.000 | 4.943.000 | 7.443.000 |
Long Xuyên đi H. Long Mỹ 110 km (2 giờ 31 phút) | 2.200.000 | 3.200.000 | 5.400.000 | 7.900.000 |
Long Xuyên đi H. Phụng Hiệp 94.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.974.000 | 2.974.000 | 5.174.000 | 7.674.000 |
Long Xuyên đi H. Vị Thủy 99.6 km (2 giờ 6 phút) | 2.079.000 | 3.079.000 | 5.279.000 | 7.779.000 |
Long Xuyên đi Ngã Bảy 93.6 km (2 giờ 14 phút) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.153.000 | 7.653.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Sóc Trăng 122 km (2 giờ 50 phút) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Mỹ Tú 124 km (2 giờ 55 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
Long Xuyên đi H. Mỹ Xuyên 131 km (2 giờ 59 phút) | 2.620.000 | 3.668.000 | 5.868.000 | 8.368.000 |
Long Xuyên đi H. Long Phú 128 km (3 giờ 11 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Long Xuyên đi H. Trần Đề 142 km (3 giờ 26 phút) | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.176.000 | 8.676.000 |
Long Xuyên đi H. Cù Lao Dung 128 km (3 giờ 14 phút) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Long Xuyên đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 157 km (3 giờ 39 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Long Xuyên đi Kế Sách 99.5 km (2 giờ 36 phút) | 2.079.000 | 3.079.000 | 5.279.000 | 7.779.000 |
Long Xuyên đi Thạnh Trị, Sóc trăng 136 km (3 giờ 6 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Bạc Liêu 159 km (3 giờ 37 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Long Xuyên đi H. Phước Long 326 km (6 giờ 51 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
Long Xuyên đi H. Vĩnh Lợi 154 km (3 giờ 29 phút) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
Long Xuyên đi H. Giá Rai 171 km (3 giờ 53 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Long Xuyên đi H. Đông Hải 186 km (4 giờ 19 phút) | 3.348.000 | 4.687.200 | 6.887.200 | 9.387.200 |
Long Xuyên đi Hồng Dân 124 km (3 giờ 34 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
Long Xuyên đi Hòa Bình, bạc Liêu 172 km (3 giờ 49 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Cà Mau 183 km (3 giờ 44 phút) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
Long Xuyên đi H. Thới Bình 153 km (3 giờ 3 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
Long Xuyên đi H. Trần Văn Thời 192 km (3 giờ 52 phút) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
Long Xuyên đi H. Cái Nước 210 km (4 giờ 19 phút) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.198.000 | 9.698.000 |
Long Xuyên đi H. Ngọc Hiển 259 km (5 giờ 31 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
Long Xuyên đi H. Đầm Dơi 199 km (4 giờ 4 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
Long Xuyên đi H. Năm Căn 229 km (4 giờ 45 phút) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.650.200 | 10.150.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Tân An 141 km (2 giờ 35 phút) | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.148.000 | 8.648.000 |
Long Xuyên đi H. Bến Lức 159 km (2 giờ 51 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Long Xuyên đi H. Cần Đước 180 km (3 giờ 22 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Long Xuyên đi H. Cần Giuộc 182 km (3 giờ 13 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
Long Xuyên đi H. Đức Hòa 175 km (3 giờ 11 phút) | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.610.000 | 9.110.000 |
Long Xuyên đi H. Thủ Thừa 152 km (2 giờ 52 phút) | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.030.400 | 8.530.400 |
Long Xuyên đi H. Tân Trụ 157 km (2 giờ 58 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Long Xuyên đi H. Đức Huệ 157 km (3 giờ 23 phút) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.156.400 | 8.656.400 |
Long Xuyên đi Mộc Hóa 119 km (2 giờ 33 phút) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.580.000 | 8.080.000 |
Long Xuyên đi Hưng Thạnh, Long An 126 km (2 giờ 43 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Mỹ Tho 132 km (2 giờ 27 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 1.425.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Long Xuyên đi H. Chợ Gạo 147 km (2 giờ 52 phút) | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.316.000 | 8.816.000 |
Long Xuyên đi H. Gò Công Đông 180 km (3 giờ 43 phút) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
Long Xuyên đi H. Gò Công Tây 165 km (3 giờ 17 phút) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
Long Xuyên đi H. Tân Phú Đông 174 km (3 giờ 49 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Long Xuyên đi H. Cai Lậy 104 km (2 giờ 7 phút) | 2.080.000 | 3.080.000 | 5.280.000 | 7.780.000 |
Long Xuyên đi H. Cái Bè 89.6 km (1 giờ 57 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Long Xuyên đi Tân Phước 116 km (2 giờ 33 phút) | 2.320.000 | 3.320.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Bến Tre 148 km (2 giờ 52 phút) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Long Xuyên đi H. Ba Tri 184 km (3 giờ 38 phút) | 3.312.000 | 4.636.800 | 6.836.800 | 9.336.800 |
Long Xuyên đi H. Bình Đại 176 km (3 giờ 33 phút) | 3.168.000 | 4.435.200 | 6.635.200 | 9.135.200 |
Long Xuyên đi H. Châu Thành 57.2 km (1 giờ 22 phút) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
Long Xuyên đi H. Giồng Trôm 167 km (3 giờ 20 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
Long Xuyên đi H. Mỏ Cày Bắc 159 km (3 giờ 4 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Long Xuyên đi H. Mỏ Cày Nam 167 km (3 giờ 16 phút) | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.408.400 | 8.908.400 |
Long Xuyên đi H. Thạnh Phú 159 km (3 giờ 51 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tp Đà Lạt 493 km (8 giờ 53 phút) | 6.902.000 | 9.662.800 | 11.862.800 | 14.362.800 |
Long Xuyên đi TP Bảo Lộc 370 km (7 giờ 25 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
Long Xuyên đi Đức Trọng 447 km (8 giờ 3 phút) | 6.258.000 | 8.761.200 | 10.961.200 | 13.461.200 |
Long Xuyên đi Di Linh 431 km (7 giờ 38 phút) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
Long Xuyên đi Bảo Lâm 394 km (7 giờ 54 phút) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Long Xuyên đi Đạ Huoai 339 km (6 giờ 34 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
Long Xuyên đi Đạ Tẻh 351 km (6 giờ 58 phút) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
Long Xuyên đi Cát Tiên 366 km (7 giờ 21 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
Long Xuyên đi Lâm Hà 479 km (8 giờ 41 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
Long Xuyên đi Lạc Dương, Lâm Đồng 506 km (9 giờ 16 phút) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.627.600 | 14.127.600 |
Long Xuyên đi Đơn Dương 489 km (9 giờ 2 phút) | 6.846.000 | 9.584.400 | 11.784.400 | 14.284.400 |
Long Xuyên đi Đam Rông 529 km (10 giờ 2 phút) | 7.406.000 | 10.368.400 | 12.568.400 | 15.068.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Đồng Xoài 264 km (5 giờ 48 phút) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.113.600 | 10.613.600 |
Long Xuyên đi TX Bình Long 265 km (5 giờ 50 phút) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
Long Xuyên đi TX Phước Long 326 km (6 giờ 51 phút) | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.046.000 | 11.546.000 |
Long Xuyên đi Bù Đăng 325 km (6 giờ 49 phút) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
Long Xuyên đi Bù Đốp 319 km (6 giờ 51 phút) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
Long Xuyên đi Bù Gia Mập 376 km (7 giờ 51 phút) | 5.264.000 | 7.369.600 | 9.569.600 | 12.069.600 |
Long Xuyên đi Chơn Thành 233 km (5 giờ 11 phút) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Long Xuyên đi Đồng Phú 290 km (6 giờ 10 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Long Xuyên đi Hớn Quản 253 km (5 giờ 40 phút) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
Long Xuyên đi Lộc Ninh 282 km (6 giờ 11 phút) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi TP Buôn Ma Thuột 512 km (10 giờ 52 phút) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.235.200 | 14.735.200 |
Long Xuyên đi Buôn Đôn 533 km (11 giờ 26 phút) | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.646.800 | 15.146.800 |
Long Xuyên đi Cư Kuin 535 km (11 giờ 25 phút) | 7.490.000 | 10.486.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
Long Xuyên đi Cư M’gar 539 km (11 giờ 33 phút) | 7.546.000 | 10.564.400 | 12.764.400 | 15.264.400 |
Long Xuyên đi Ea H’leo 784 km (12 giờ 56 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Long Xuyên đi Ea Kar 689 km (10 giờ 52 phút) | 9.646.000 | 13.504.400 | 15.704.400 | 18.204.400 |
Long Xuyên đi Ea Súp 568 km (12 giờ 7 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
Long Xuyên đi Krông Ana 526 km (11 giờ 15 phút) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.509.600 | 15.009.600 |
Long Xuyên đi Krông Bông 681 km (11 giờ 21 phút) | 9.534.000 | 13.347.600 | 15.547.600 | 18.047.600 |
Long Xuyên đi Krông Buk 730 km (11 giờ 58 phút) | 10.220.000 | 14.308.000 | 16.508.000 | 19.008.000 |
Long Xuyên đi Krông Năng 716 km (11 giờ 37 phút) | 10.024.000 | 14.033.600 | 16.233.600 | 18.733.600 |
Long Xuyên đi Krông Pắc 711 km (11 giờ 22 phút) | 9.954.000 | 13.935.600 | 16.135.600 | 18.635.600 |
Long Xuyên đi Lắk 493 km (10 giờ 57 phút) | 6.902.000 | 9.662.800 | 11.862.800 | 14.362.800 |
Long Xuyên đi M’Đrắk 653 km (10 giờ 7 phút) | 9.142.000 | 12.798.800 | 14.998.800 | 17.498.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Gia Nghĩa 396 km (8 giờ 23 phút) | 5.544.000 | 7.761.600 | 9.961.600 | 12.461.600 |
Long Xuyên đi Cư Jút 446 km (9 giờ 30 phút) | 6.244.000 | 8.741.600 | 10.941.600 | 13.441.600 |
Long Xuyên đi Đắk Glong 446 km (9 giờ 30 phút) | 6.244.000 | 8.741.600 | 10.941.600 | 13.441.600 |
Long Xuyên đi Đắk Mil 461 km (9 giờ 42 phút) | 6.454.000 | 9.035.600 | 11.235.600 | 13.735.600 |
Long Xuyên đi Đắk R’Lấp 389 km (8 giờ 15 phút) | 5.446.000 | 7.624.400 | 9.824.400 | 12.324.400 |
Long Xuyên đi Đắk Song 434 km (9 giờ 13 phút) | 6.076.000 | 8.506.400 | 10.706.400 | 13.206.400 |
Long Xuyên đi Krông Nô 487 km (10 giờ 25 phút) | 6.818.000 | 9.545.200 | 11.745.200 | 14.245.200 |
Long Xuyên đi Tuy Đức 430 km (9 giờ 2 phút) | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.628.000 | 13.128.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Tuy An 723 km (11 giờ 17 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Long Xuyên đi Sơn Hòa 723 km (11 giờ 17 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Long Xuyên đi Sông Hinh 682 km (10 giờ 48 phút) | 9.548.000 | 13.367.200 | 15.567.200 | 18.067.200 |
Long Xuyên đi Đồng Xuân 753 km (11 giờ 49 phút) | 10.542.000 | 14.758.800 | 16.958.800 | 19.458.800 |
Long Xuyên đi Phú Hòa 694 km (10 giờ 43 phút) | 9.716.000 | 13.602.400 | 15.802.400 | 18.302.400 |
Long Xuyên đi Tây Hòa 690 km (10 giờ 39 phút) | 9.660.000 | 13.524.000 | 15.724.000 | 18.224.000 |
Long Xuyên đi Tuy An 723 km (11 giờ 17 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Long Xuyên đi Tuy Hòa 681 km (10 giờ 19 phút) | 9.534.000 | 13.347.600 | 15.547.600 | 18.047.600 |
Long Xuyên đi Đông Hòa 662 km (9 giờ 53 phút) | 9.268.000 | 12.975.200 | 15.175.200 | 17.675.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long Xuyên đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Long Xuyên đi Quy Nhơn 775 km (12 giờ 11 phút) | 10.850.000 | 15.190.000 | 17.390.000 | 19.890.000 |
Long Xuyên đi An Nhơn 791 km (12 giờ 33 phút) | 11.074.000 | 15.503.600 | 17.703.600 | 20.203.600 |
Long Xuyên đi Hoài Nhơn 870 km (14 giờ 11 phút) | 12.180.000 | 17.052.000 | 19.252.000 | 21.752.000 |
Long Xuyên đi Phù Mỹ 237 km (4 giờ 41 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
Long Xuyên đi Tây Sơn 824 km (13 giờ 11 phút) | 11.536.000 | 16.150.400 | 18.350.400 | 20.850.400 |
Long Xuyên đi An Lão, Bình Định 881 km (14 giờ 30 phút) | 12.334.000 | 17.267.600 | 19.467.600 | 21.967.600 |
Long Xuyên đi Tuy Phước 783 km (12 giờ 22 phút) | 10.962.000 | 15.346.800 | 17.546.800 | 20.046.800 |
Long Xuyên đi Hoài Ân 865 km (14 giờ 9 phút) | 12.110.000 | 16.954.000 | 19.154.000 | 21.654.000 |
Long Xuyên đi Phù Cát, Bình Định 811 km (13 giờ 5 phút) | 11.354.000 | 15.895.600 | 18.095.600 | 20.595.600 |
Long Xuyên đi Vân Canh 797 km (13 giờ 12 phút) | 11.158.000 | 15.621.200 | 17.821.200 | 20.321.200 |
Long Xuyên đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 872 km (14 giờ 19 phút) | 12.208.000 | 17.091.200 | 19.291.200 | 21.791.200 |




