Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona Bến Tre đi tour, đi tỉnh 1-2 chiều báo giá trọn gói theo lộ trình.
Giá thuê Carnival, Sedona 7 chỗ 2 chiều trong ngày tại Tp Bến Tre
2,400,000 VND/10h/ngày. Ngoài 10 giờ phụ phí 150,000 VND/giờ.
Xem Nhanh Bảng Giá
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Bến Tre đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Tây Ninh 153 km (3 giờ 20 phút) | 2.601k | 3.641k | 5.841k | 8.341k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Biên 186 km (3 giờ 58 phút) | 3.162k | 4.426k | 6.626k | 9.126k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Châu 191 km (4 giờ 8 phút) | 3.247k | 4.545k | 6.745k | 9.245k |
| TP Bến Tre đi H. Dương Minh Châu 157 km (3 giờ 27 phút) | 2.669k | 3.736k | 5.936k | 8.436k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Bến Cầu 136 km (3 giờ 2 phút) | 2.720k | 3.808k | 6.008k | 8.508k |
| TP Bến Tre đi Cửa khẩu Mộc Bài 136 km (3 giờ 2 phút) | 2.720k | 3.808k | 6.008k | 8.508k |
| TP Bến Tre đi H. Trảng Bàng 103 km (2 giờ 15 phút) | 2.060k | 3.060k | 5.260k | 7.760k |
Bến Tre đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Thủ Dầu Một 107 km (2 giờ 31 phút) | 2.140k | 3.140k | 5.340k | 7.840k |
| TP Bến Tre đi TP Dĩ An 104 km (2 giờ 20 phút) | 2.080k | 3.080k | 5.280k | 7.780k |
| TP Bến Tre đi TP Thuận An 103 km (2 giờ 22 phút) | 2.060k | 3.060k | 5.260k | 7.760k |
| TP Bến Tre đi H. Bến Cát 123 km (2 giờ 56 phút) | 2.460k | 3.460k | 5.660k | 8.160k |
| TP Bến Tre đi H. Dầu Tiếng 135 km (3 giờ 0 phút) | 2.000k | 3.780k | 5.980k | 8.480k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Uyên 120 km (2 giờ 50 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 8.000k |
| TP Bến Tre đi H. Phú Giáo 149 km (3 giờ 30 phút) | 2.980k | 4.172k | 6.372k | 8.872k |
Bến Tre đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Biên Hòa 118 km (2 giờ 47 phút) | 2.360k | 3.360k | 5.560k | 8.060k |
| TP Bến Tre đi TP Long Khánh 154 km (3 giờ 0 phút) | 2.618k | 3.665k | 5.865k | 8.365k |
| TP Bến Tre đi H. Trảng Bom 169 km (4 giờ 0 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| TP Bến Tre đi H. Vĩnh Cửu 169 km (4 giờ 0 phút) | 2.873k | 4.022k | 6.222k | 8.722k |
| TP Bến Tre đi H. Nhơn Trạch 118 km (2 giờ 34 phút) | 2.360k | 3.360k | 5.560k | 8.060k |
| TP Bến Tre đi H. Cẩm Mỹ 157 km (3 giờ 6 phút) | 2.669k | 3.736k | 5.936k | 8.436k |
| TP Bến Tre đi H. Định Quán 195 km (3 giờ 56 phút) | 3.315k | 4.641k | 6.841k | 9.341k |
| TP Bến Tre đi H. Long Thành 125 km (2 giờ 47 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 8.000k |
Bến Tre đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Đồng Xoài 182 km (4 giờ 14 phút) | 3.094k | 4.331k | 6.531k | 9.031k |
| TP Bến Tre đi H. Bù Đăng 227 km (5 giờ 12 phút) | 3.632k | 5.084k | 7.284k | 9.784k |
| TP Bến Tre đi H. Bù Gia Mập 278 km (6 giờ 14 phút) | 4.170k | 5.838k | 8.038k | 10.538k |
| TP Bến Tre đi H. Chơn Thành 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.805k | 3.927k | 6.127k | 8.627k |
| TP Bến Tre đi H. Phú Riềng 198 km (4 giờ 34 phút) | 3.366k | 4.712k | 6.912k | 9.412k |
| TP Bến Tre đi H. Hớn Quản 208 km (4 giờ 28 phút) | 3.328k | 4.659k | 6.859k | 9.359k |
| TP Bến Tre đi H. Lộc Ninh 208 km (4 giờ 28 phút) | 3.328k | 4.659k | 6.859k | 9.359k |
| TP Bến Tre đi H. Bù Đốp 250 km (5 giờ 15 phút) | 3.750k | 5.250k | 7.450k | 9.950k |
Bến Tre đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Vũng Tàu 167 km (3 giờ 37 phút) | 2.839k | 3.974k | 6.174k | 8.674k |
| TP Bến Tre đi TP Bà Rịa 159 km (3 giờ 26 phút) | 2.703k | 3.784k | 5.984k | 8.484k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Đức 156 km (3 giờ 25 phút) | 2.652k | 3.712k | 5.912k | 8.412k |
| TP Bến Tre đi H. Xuyên Mộc 178 km (3 giờ 50 phút) | 3.026k | 4.236k | 6.436k | 8.936k |
| TP Bến Tre đi H. Long Điền 162 km (3 giờ 30 phút) | 2.754k | 3.855k | 6.055k | 8.555k |
| TP Bến Tre đi H. Đất Đỏ 168 km (3 giờ 38 phút) | 2.856k | 3.998k | 6.198k | 8.698k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Thành 62.9 km (1 giờ 28 phút) | 1.572k | 2.572k | 4.772k | 7.272k |
Bến Tre đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Quận 1 87.0 km (1 giờ 56 phút) | 1.827k | 2.827k | 5.027k | 7.527k |
| TP Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất 87.8 km (1 giờ 58 phút) | 1.843k | 2.843k | 5.043k | 7.543k |
| TP Bến Tre đi Củ Chi 104 km (2 giờ 17 phút) | 2.080k | 3.080k | 5.280k | 7.780k |
| TP Bến Tre đi Nhà Bè 90.8 km (1 giờ 43 phút) | 1.906k | 2.906k | 5.106k | 7.606k |
| TP Bến Tre đi TP Thủ Đức 101 km (2 giờ 16 phút) | 2.020k | 3.020k | 5.220k | 7.720k |
| TP Bến Tre đi Quận Bình Thạnh 93.1 km (2 giờ 14 phút) | 1.955k | 2.955k | 5.155k | 7.655k |
| TP Bến Tre đi Quận Gò Vấp 92.4 km (2 giờ 4 phút) | 1.940k | 2.940k | 5.140k | 7.640k |
| TP Bến Tre đi Quận Tân Bình 86.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.812k | 2.812k | 5.012k | 7.512k |
| TP Bến Tre đi Quận Tân Phú 82.7 km (1 giờ 45 phút) | 1.736k | 2.736k | 4.936k | 7.436k |
| TP Bến Tre đi Quận Bình Tân 77.5 km (1 giờ 35 phút) | 1.937k | 2.937k | 5.137k | 7.637k |
| TP Bến Tre đi Bình Chánh 66.7 km (1 giờ 15 phút) | 1.667k | 2.667k | 4.867k | 7.367k |
Bến Tre đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Tam Kỳ 923 km (15 giờ 3 phút) | 13.845k | 19.383k | 21.583k | 24.083k |
| TP Bến Tre đi TP Hội An 973 km (15 giờ 58 phút) | 14.595k | 20.433k | 22.633k | 25.133k |
| TP Bến Tre đi Thăng Bình 952 km (15 giờ 29 phút) | 14.280k | 19.992k | 22.192k | 24.692k |
| TP Bến Tre đi Quế Sơn 961 km (15 giờ 51 phút) | 14.415k | 20.181k | 22.381k | 24.881k |
| TP Bến Tre đi Hiệp Đức 980 km (16 giờ 16 phút) | 14.000k | 20.580k | 22.780k | 25.280k |
| TP Bến Tre đi Núi Thành 907 km (14 giờ 52 phút) | 13.605k | 19.047k | 21.247k | 23.747k |
| TP Bến Tre đi Tiên Phước 945 km (15 giờ 39 phút) | 14.175k | 19.845k | 22.045k | 24.545k |
| TP Bến Tre đi Phú Ninh, Quảng Nam 928 km (15 giờ 7 phút) | 13.920k | 19.488k | 21.688k | 24.188k |
| TP Bến Tre đi Bắc Trà My 965 km (16 giờ 13 phút) | 14.475k | 20.265k | 22.465k | 24.965k |
| TP Bến Tre đi Nam Trà My 957 km (17 giờ 10 phút) | 14.355k | 20.097k | 22.297k | 24.797k |
| TP Bến Tre đi Đông Giang 1,039 km (17 giờ 11 phút) | 15.585k | 21.819k | 24.019k | 26.519k |
| TP Bến Tre đi Tây Giang 1,091 km (18 giờ 38 phút) | 16.365k | 22.911k | 25.111k | 27.611k |
| TP Bến Tre đi Đà Nắng 996 km (16 giờ 5 phút) | 14.940k | 20.916k | 23.116k | 25.616k |
Bến Tre đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Kon Tum 810 km (13 giờ 35 phút) | 12.150k | 17.010k | 19.210k | 21.710k |
| TP Bến Tre đi H. Đăk Glei 935 km (16 giờ 7 phút) | 14.025k | 19.635k | 21.835k | 24.335k |
| TP Bến Tre đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 900 km (15 giờ 30 phút) | 13.000k | 18.000k | 21.000k | 23.000k |
| TP Bến Tre đi H. Đăk Tô 862 km (14 giờ 32 phút) | 12.930k | 18.102k | 20.302k | 22.802k |
| TP Bến Tre đi H. Kon Plông 839 km (14 giờ 14 phút) | 12.585k | 17.619k | 19.819k | 22.319k |
| TP Bến Tre đi H. Kon Rẫy 839 km (14 giờ 14 phút) | 12.585k | 17.619k | 19.819k | 22.319k |
| TP Bến Tre đi H. Sa Thầy 839 km (14 giờ 14 phút) | 12.585k | 17.619k | 19.819k | 22.319k |
| TP Bến Tre đi H. Tu Mơ Rông 897 km (15 giờ 23 phút) | 13.455k | 18.837k | 21.037k | 23.537k |
Bến Tre đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Vĩnh Long 72.2 km (1 giờ 50 phút) | 1.805k | 2.805k | 5.005k | 7.505k |
| TP Bến Tre đi H. Bình Minh 108 km (1 giờ 49 phút) | 2.160k | 3.160k | 5.360k | 7.860k |
| TP Bến Tre đi H. Long Hồ 76.1 km (1 giờ 49 phút) | 1.902k | 2.902k | 5.102k | 7.602k |
| TP Bến Tre đi H. Mang Thít 76.7 km (1 giờ 54 phút) | 1.917k | 2.917k | 5.117k | 7.617k |
| TP Bến Tre đi H. Trà Ôn 84.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.772k | 2.772k | 4.972k | 7.472k |
| TP Bến Tre đi H. Vũng Liêm 50.5 km (1 giờ 12 phút) | 1.515k | 2.515k | 4.715k | 7.215k |
| TP Bến Tre đi Bình Tân, Vĩnh Long 113 km (2 giờ 2 phút) | 2.260k | 3.260k | 5.460k | 7.960k |
Bến Tre đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Phan Thiết 249 km (4 giờ 12 phút) | 3.984k | 5.577k | 7.777k | 10.277k |
| TP Bến Tre đi Hàm Thuận Bắc 264 km (4 giờ 19 phút) | 3.960k | 5.544k | 7.744k | 10.244k |
| TP Bến Tre đi Hàm Thuận Nam 226 km (3 giờ 59 phút) | 3.616k | 5.062k | 7.262k | 9.762k |
| TP Bến Tre đi Bắc Bình 292 km (4 giờ 35 phút) | 4.380k | 6.132k | 8.332k | 10.832k |
| TP Bến Tre đi Tánh Linh 240 km (4 giờ 18 phút) | 3.840k | 5.376k | 7.576k | 10.076k |
| TP Bến Tre đi Đức Linh 208 km (4 giờ 4 phút) | 3.328k | 4.659k | 6.859k | 9.359k |
| TP Bến Tre đi TP Mũi Né 275 km (4 giờ 44 phút) | 4.125k | 5.775k | 7.975k | 10.475k |
| TP Bến Tre đi Lagi 227 km (3 giờ 56 phút) | 3.632k | 5.084k | 7.284k | 9.784k |
| TP Bến Tre đi Tuy Phong 340 km (5 giờ 42 phút) | 5.000k | 7.140k | 9.340k | 11.840k |
| TP Bến Tre đi Phan Rí 320 km (5 giờ 7 phút) | 4.000k | 6.720k | 8.920k | 11.420k |
Bến Tre đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Nha Trang 472 km (7 giờ 10 phút) | 7.080k | 9.912k | 12.112k | 14.612k |
| TP Bến Tre đi TP Cam Ranh 424 km (6 giờ 25 phút) | 6.360k | 8.904k | 11.104k | 13.604k |
| TP Bến Tre đi Diên Khánh 466 km (6 giờ 59 phút) | 6.990k | 9.786k | 11.986k | 14.486k |
| TP Bến Tre đi Cam Lâm 441 km (6 giờ 35 phút) | 6.615k | 9.261k | 11.461k | 13.961k |
| TP Bến Tre đi Khánh Vĩnh 484 km (7 giờ 16 phút) | 7.260k | 10.164k | 12.364k | 14.864k |
| TP Bến Tre đi Khánh Sơn 464 km (7 giờ 30 phút) | 6.960k | 9.744k | 11.944k | 14.444k |
| TP Bến Tre đi Ninh Hòa 505 km (7 giờ 27 phút) | 7.575k | 10.605k | 12.805k | 15.305k |
Bến Tre đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Phan Rang 387 km (5 giờ 56 phút) | 5.805k | 8.127k | 10.327k | 12.827k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Hy 424 km (6 giờ 45 phút) | 6.360k | 8.904k | 11.104k | 13.604k |
| TP Bến Tre đi H. Ninh Phước 381 km (6 giờ 9 phút) | 5.715k | 8.001k | 10.201k | 12.701k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Hy 424 km (6 giờ 45 phút) | 6.360k | 8.904k | 11.104k | 13.604k |
| TP Bến Tre đi H. Thuận Nam 362 km (5 giờ 41 phút) | 5.430k | 7.602k | 9.802k | 12.302k |
| TP Bến Tre đi H. Bác Ái 414 km (6 giờ 29 phút) | 6.210k | 8.694k | 10.894k | 13.394k |
| TP Bến Tre đi Ninh Hải 415 km (6 giờ 36 phút) | 6.225k | 8.715k | 10.915k | 13.415k |
| TP Bến Tre đi Ninh Sơn 402 km (6 giờ 13 phút) | 6.030k | 8.442k | 10.642k | 13.142k |
Bến Tre đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 giờ 8 phút) | 12.750k | 17.850k | 20.050k | 22.550k |
| TP Bến Tre đi Ba Tơ 858 km (14 giờ 14 phút) | 12.870k | 18.018k | 20.218k | 22.718k |
| TP Bến Tre đi Bình Sơn 875 km (14 giờ 42 phút) | 13.125k | 18.375k | 20.575k | 23.075k |
| TP Bến Tre đi Đức Phổ 810 km (13 giờ 17 phút) | 12.150k | 17.010k | 19.210k | 21.710k |
| TP Bến Tre đi Mộ Đức 827 km (13 giờ 37 phút) | 12.405k | 17.367k | 19.567k | 22.067k |
| TP Bến Tre đi Nghĩa Hành 844 km (14 giờ 2 phút) | 12.660k | 17.724k | 19.924k | 22.424k |
| TP Bến Tre đi Sơn Tịnh 864 km (14 giờ 21 phút) | 12.960k | 18.144k | 20.344k | 22.844k |
| TP Bến Tre đi Tây Trà 892 km (14 giờ 59 phút) | 13.380k | 18.732k | 20.932k | 23.432k |
| TP Bến Tre đi Trà Bồng 892 km (14 giờ 59 phút) | 13.380k | 18.732k | 20.932k | 23.432k |
Bến Tre đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Trà Vinh 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 1.362k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| H. Càng Long đi TP Bến Tre 44.1 km (1 giờ 0 phút) | 1.323k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| H. Cầu Kè đi TP Bến Tre 70.6 km (1 giờ 39 phút) | 1.765k | 2.765k | 4.965k | 7.465k |
| H. Cầu Ngang đi TP Bến Tre 74.0 km (1 giờ 41 phút) | 1.850k | 2.850k | 5.050k | 7.550k |
| H. Duyên Hải đi TP Bến Tre 95.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.995k | 2.995k | 5.195k | 7.695k |
| H. Tiểu Cần đi TP Bến Tre 66.2 km (1 giờ 32 phút) | 1.655k | 2.655k | 4.855k | 7.355k |
| H. Trà Cú đi TP Bến Tre 80.6 km (1 giờ 56 phút) | 1.692k | 2.692k | 4.892k | 7.392k |
| TP Bến Tre đi TP Trà Vinh 45.4 km (1 giờ 1 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
Bến Tre đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Cao Lãnh 112 km (2 giờ 17 phút) | 2.240k | 3.240k | 5.440k | 7.940k |
| TP Bến Tre đi TP Sa Đéc 103 km (1 giờ 59 phút) | 2.060k | 3.060k | 5.260k | 7.760k |
| TP Bến Tre đi H. Hồng Ngự 152 km (3 giờ 29 phút) | 2.584k | 3.617k | 5.817k | 8.317k |
| TP Bến Tre đi H. Lai Vung 117 km (2 giờ 20 phút) | 2.340k | 3.340k | 5.540k | 8.040k |
| TP Bến Tre đi H. Lấp Vò 130 km (2 giờ 32 phút) | 2.000k | 3.640k | 5.840k | 8.340k |
| TP Bến Tre đi H. Thanh Bình 132 km (2 giờ 48 phút) | 2.640k | 3.696k | 5.896k | 8.396k |
| TP Bến Tre đi H. Tháp Mười 79.2 km (1 giờ 55 phút) | 1.980k | 2.980k | 5.180k | 7.680k |
Bến Tre đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Long Xuyên 148 km (2 giờ 52 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.344k | 8.844k |
| TP Bến Tre đi TP Châu Đốc 204 km (4 giờ 12 phút) | 3.264k | 4.569k | 6.769k | 9.269k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Phú 193 km (3 giờ 53 phút) | 3.281k | 4.593k | 6.793k | 9.293k |
| TP Bến Tre đi H. Chợ Mới 151 km (3 giờ 10 phút) | 2.567k | 3.593k | 5.793k | 8.293k |
| TP Bến Tre đi H. Phú Tân 160 km (4 giờ 8 phút) | 2.720k | 3.808k | 6.008k | 8.508k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Châu 191 km (4 giờ 8 phút) | 3.247k | 4.545k | 6.745k | 9.245k |
| TP Bến Tre đi H. Thoại Sơn 187 km (3 giờ 50 phút) | 3.179k | 4.450k | 6.650k | 9.150k |
Bến Tre đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi TP Bến Tre 201 km (3 giờ 41 phút) | 3.216k | 4.502k | 6.702k | 9.202k |
| TP Hà Tiên đi TP Bến Tre 286 km (5 giờ 34 phút) | 4.290k | 6.006k | 8.206k | 10.706k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi TP Bến Tre 196 km (3 giờ 31 phút) | 3.332k | 4.664k | 6.864k | 9.364k |
| H. Hòn Đất đi TP Bến Tre 225 km (4 giờ 13 phút) | 3.000k | 5.040k | 7.240k | 9.740k |
| H. Kiên Lương đi TP Bến Tre 262 km (5 giờ 2 phút) | 3.930k | 5.502k | 7.702k | 10.202k |
| H. Phú Quốc đi TP Bến Tre 359 km (8 giờ 47 phút) | 5.385k | 7.539k | 9.739k | 12.239k |
| H. Tân Hiệp đi TP Bến Tre 190 km (3 giờ 23 phút) | 3.230k | 4.522k | 6.722k | 9.222k |
| An Minh đi TP Bến Tre 248 km (4 giờ 50 phút) | 3.968k | 5.555k | 7.755k | 10.255k |
| An Biên đi TP Bến Tre 214 km (3 giờ 57 phút) | 3.424k | 4.793k | 6.993k | 9.493k |
| Rạch Sỏi đi TP Bến Tre 195 km (3 giờ 29 phút) | 3.315k | 4.641k | 6.841k | 9.341k |
| Gò Quao đi TP Bến Tre 184 km (3 giờ 21 phút) | 3.128k | 4.379k | 6.579k | 9.079k |
Bến Tre đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Tp Cần Thơ 122 km (2 giờ 10 phút) | 2.440k | 3.440k | 5.640k | 8.140k |
| TP Bến Tre đi H. Thới Lai 142 km (2 giờ 38 phút) | 2.840k | 3.976k | 6.176k | 8.676k |
| TP Bến Tre đi H. Vĩnh Thạnh 751 km (12 giờ 7 phút) | 11.265k | 15.771k | 17.971k | 20.471k |
| TP Bến Tre đi H. Bình Thủy 125 km (2 giờ 15 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 8.000k |
| TP Bến Tre đi Ô Môn 145 km (2 giờ 48 phút) | 2.000k | 4.060k | 6.260k | 8.760k |
| TP Bến Tre đi Phong Điền 135 km (2 giờ 25 phút) | 2.000k | 3.780k | 5.980k | 8.480k |
| TP Bến Tre đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 159 km (3 giờ 5 phút) | 2.703k | 3.784k | 5.984k | 8.484k |
Bến Tre đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Vị Thanh 163 km (2 giờ 54 phút) | 2.771k | 3.879k | 6.079k | 8.579k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Thành, Hậu Giang 135 km (2 giờ 27 phút) | 2.000k | 3.780k | 5.980k | 8.480k |
| TP Bến Tre đi H. Long Mỹ 175 km (3 giờ 10 phút) | 2.975k | 4.165k | 6.365k | 8.865k |
| TP Bến Tre đi H. Phụng Hiệp 147 km (2 giờ 41 phút) | 2.940k | 4.116k | 6.316k | 8.816k |
| TP Bến Tre đi H. Vị Thủy 163 km (2 giờ 54 phút) | 2.771k | 3.879k | 6.079k | 8.579k |
| TP Bến Tre đi Ngã Bảy 145 km (2 giờ 34 phút) | 2.000k | 4.060k | 6.260k | 8.760k |
Bến Tre đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Sóc Trăng 102 km (3 giờ 14 phút) | 2.040k | 3.040k | 5.240k | 7.740k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Mỹ Tú 175 km (3 giờ 15 phút) | 2.975k | 4.165k | 6.365k | 8.865k |
| TP Bến Tre đi H. Mỹ Xuyên 182 km (3 giờ 19 phút) | 3.094k | 4.331k | 6.531k | 9.031k |
| TP Bến Tre đi H. Long Phú 98.2 km (3 giờ 9 phút) | 2.062k | 3.062k | 5.262k | 7.762k |
| TP Bến Tre đi H. Trần Đề 112 km (3 giờ 24 phút) | 2.240k | 3.240k | 5.440k | 7.940k |
| TP Bến Tre đi H. Cù Lao Dung 103 km (2 giờ 53 phút) | 2.060k | 3.060k | 5.260k | 7.760k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 209 km (3 giờ 59 phút) | 3.344k | 4.681k | 6.881k | 9.381k |
| TP Bến Tre đi Kế Sách 148 km (2 giờ 53 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.344k | 8.844k |
| TP Bến Tre đi Thạnh Trị, Sóc trăng 148 km (2 giờ 53 phút) | 2.960k | 4.144k | 6.344k | 8.844k |
Bến Tre đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Bạc Liêu 221 km (4 giờ 5 phút) | 3.536k | 4.950k | 7.150k | 9.650k |
| TP Bến Tre đi H. Phước Long 229 km (5 giờ 14 phút) | 3.664k | 5.129k | 7.329k | 9.829k |
| TP Bến Tre đi H. Vĩnh Lợi 216 km (3 giờ 58 phút) | 3.456k | 4.838k | 7.038k | 9.538k |
| TP Bến Tre đi H. Giá Rai 236 km (4 giờ 32 phút) | 3.776k | 5.286k | 7.486k | 9.986k |
| TP Bến Tre đi H. Đông Hải 251 km (4 giờ 58 phút) | 3.765k | 5.271k | 7.471k | 9.971k |
| TP Bến Tre đi Hồng Dân 223 km (4 giờ 20 phút) | 3.568k | 4.995k | 7.195k | 9.695k |
| TP Bến Tre đi Hòa Bình, bạc Liêu 231 km (4 giờ 19 phút) | 3.696k | 5.174k | 7.374k | 9.874k |
Bến Tre đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Cà Mau 262 km (4 giờ 56 phút) | 3.930k | 5.502k | 7.702k | 10.202k |
| TP Bến Tre đi H. Thới Bình 247 km (5 giờ 0 phút) | 3.952k | 5.532k | 7.732k | 10.232k |
| TP Bến Tre đi H. Trần Văn Thời 286 km (5 giờ 29 phút) | 4.290k | 6.006k | 8.206k | 10.706k |
| TP Bến Tre đi H. Cái Nước 289 km (5 giờ 33 phút) | 4.335k | 6.069k | 8.269k | 10.769k |
| TP Bến Tre đi H. Ngọc Hiển 338 km (6 giờ 45 phút) | 5.070k | 7.098k | 9.298k | 11.798k |
| TP Bến Tre đi H. Đầm Dơi 278 km (5 giờ 17 phút) | 4.170k | 5.838k | 8.038k | 10.538k |
| TP Bến Tre đi H. Năm Căn 308 km (5 giờ 59 phút) | 4.620k | 6.468k | 8.668k | 11.168k |
Bến Tre đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Tân An 36.3 km (53 phút) | 1.089k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Bến Lức 63.6 km (1 giờ 16 phút) | 1.590k | 2.590k | 4.790k | 7.290k |
| TP Bến Tre đi H. Cần Đước 67.4 km (1 giờ 44 phút) | 1.685k | 2.685k | 4.885k | 7.385k |
| TP Bến Tre đi H. Cần Giuộc 84.1 km (1 giờ 36 phút) | 1.766k | 2.766k | 4.966k | 7.466k |
| TP Bến Tre đi H. Đức Hòa 77.6 km (1 giờ 34 phút) | 1.940k | 2.940k | 5.140k | 7.640k |
| TP Bến Tre đi H. Thủ Thừa 48.4 km (1 giờ 14 phút) | 1.452k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Trụ 53.2 km (1 giờ 17 phút) | 1.330k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Đức Huệ 100 km (2 giờ 6 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi Mộc Hóa 87.6 km (2 giờ 8 phút) | 1.839k | 2.839k | 5.039k | 7.539k |
| TP Bến Tre đi Hưng Thạnh, Long An 123 km (2 giờ 44 phút) | 2.460k | 3.460k | 5.660k | 8.160k |
Bến Tre đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Mỹ Tho 15.9 km (24 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Chợ Gạo 28.2 km (46 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Gò Công Đông 61.8 km (1 giờ 38 phút) | 1.545k | 2.545k | 4.745k | 7.245k |
| TP Bến Tre đi H. Gò Công Tây 46.8 km (1 giờ 12 phút) | 1.404k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Tân Phú Đông 55.1 km (1 giờ 44 phút) | 1.377k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Cai Lậy 41.6 km (55 phút) | 1.248k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Cái Bè 51.0 km (1 giờ 19 phút) | 1.275k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi Tân Phước 47.6 km (1 giờ 6 phút) | 1.428k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
Bến Tre đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi H. Ba Tri 36.6 km (53 phút) | 1.098k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Bình Đại 38.0 km (56 phút) | 1.140k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Châu Thành 100 km (1 giờ 55 phút) | 2.000k | 3.000k | 5.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Giồng Trôm 20.1 km (34 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Mỏ Cày Bắc 17.5 km (30 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Mỏ Cày Nam 25.5 km (41 phút) | 1.000k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
| TP Bến Tre đi H. Thạnh Phú 49.3 km (1 giờ 16 phút) | 1.479k | 2.000k | 4.000k | 7.000k |
Bến Tre đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Tp Đà Lạt 396 km (7 giờ 16 phút) | 5.940k | 8.316k | 10.516k | 13.016k |
| TP Bến Tre đi TP Bảo Lộc 273 km (5 giờ 49 phút) | 4.095k | 5.733k | 7.933k | 10.433k |
| TP Bến Tre đi Đức Trọng 349 km (6 giờ 26 phút) | 5.235k | 7.329k | 9.529k | 12.029k |
| TP Bến Tre đi Di Linh 338 km (6 giờ 5 phút) | 5.070k | 7.098k | 9.298k | 11.798k |
| TP Bến Tre đi Bảo Lâm 296 km (6 giờ 17 phút) | 4.440k | 6.216k | 8.416k | 10.916k |
| TP Bến Tre đi Đạ Huoai 241 km (4 giờ 57 phút) | 3.856k | 5.398k | 7.598k | 10.098k |
| TP Bến Tre đi Đạ Tẻh 253 km (5 giờ 21 phút) | 3.795k | 5.313k | 7.513k | 10.013k |
| TP Bến Tre đi Cát Tiên 269 km (5 giờ 44 phút) | 4.035k | 5.649k | 7.849k | 10.349k |
| TP Bến Tre đi Lâm Hà 382 km (7 giờ 5 phút) | 5.730k | 8.022k | 10.222k | 12.722k |
| TP Bến Tre đi Lạc Dương, Lâm Đồng 408 km (7 giờ 39 phút) | 6.120k | 8.568k | 10.768k | 13.268k |
| TP Bến Tre đi Đơn Dương 391 km (7 giờ 25 phút) | 5.865k | 8.211k | 10.411k | 12.911k |
| TP Bến Tre đi Đam Rông 432 km (8 giờ 25 phút) | 6.480k | 9.072k | 11.272k | 13.772k |
Bến Tre đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Đồng Xoài 182 km (4 giờ 14 phút) | 3.094k | 4.331k | 6.531k | 9.031k |
| TP Bến Tre đi TX Bình Long 196 km (4 giờ 13 phút) | 3.332k | 4.664k | 6.864k | 9.364k |
| TP Bến Tre đi TX Phước Long 229 km (5 giờ 14 phút) | 3.664k | 5.129k | 7.329k | 9.829k |
| TP Bến Tre đi Bù Đăng 227 km (5 giờ 12 phút) | 3.632k | 5.084k | 7.284k | 9.784k |
| TP Bến Tre đi Bù Đốp 250 km (5 giờ 15 phút) | 3.750k | 5.250k | 7.450k | 9.950k |
| TP Bến Tre đi Bù Gia Mập 278 km (6 giờ 14 phút) | 4.170k | 5.838k | 8.038k | 10.538k |
| TP Bến Tre đi Chơn Thành 165 km (3 giờ 34 phút) | 2.805k | 3.927k | 6.127k | 8.627k |
| TP Bến Tre đi Đồng Phú 192 km (4 giờ 33 phút) | 3.264k | 4.569k | 6.769k | 9.269k |
| TP Bến Tre đi Hớn Quản 185 km (4 giờ 3 phút) | 3.145k | 4.403k | 6.603k | 9.103k |
| TP Bến Tre đi Lộc Ninh 213 km (4 giờ 34 phút) | 3.408k | 4.771k | 6.971k | 9.471k |
Bến Tre đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Buôn Ma Thuột 414 km (9 giờ 15 phút) | 6.210k | 8.694k | 10.894k | 13.394k |
| TP Bến Tre đi Buôn Đôn 436 km (9 giờ 49 phút) | 6.540k | 9.156k | 11.356k | 13.856k |
| TP Bến Tre đi Cư Kuin 437 km (9 giờ 48 phút) | 6.555k | 9.177k | 11.377k | 13.877k |
| TP Bến Tre đi Cư M’gar 442 km (9 giờ 56 phút) | 6.630k | 9.282k | 11.482k | 13.982k |
| TP Bến Tre đi Ea H’leo 686 km (11 giờ 19 phút) | 10.290k | 14.406k | 16.606k | 19.106k |
| TP Bến Tre đi Ea Kar 591 km (9 giờ 15 phút) | 8.865k | 12.411k | 14.611k | 17.111k |
| TP Bến Tre đi Ea Súp 471 km (10 giờ 30 phút) | 7.065k | 9.891k | 12.091k | 14.591k |
| TP Bến Tre đi Krông Ana 429 km (9 giờ 38 phút) | 6.435k | 9.009k | 11.209k | 13.709k |
| TP Bến Tre đi Krông Bông 584 km (9 giờ 44 phút) | 8.760k | 12.264k | 14.464k | 16.964k |
| TP Bến Tre đi Krông Buk 632 km (10 giờ 21 phút) | 9.480k | 13.272k | 15.472k | 17.972k |
| TP Bến Tre đi Krông Năng 619 km (10 giờ 0 phút) | 9.285k | 12.999k | 15.199k | 17.699k |
| TP Bến Tre đi Krông Pắc 613 km (9 giờ 45 phút) | 9.195k | 12.873k | 15.073k | 17.573k |
| TP Bến Tre đi Lắk 613 km (9 giờ 45 phút) | 9.195k | 12.873k | 15.073k | 17.573k |
| TP Bến Tre đi M’Đrắk 555 km (8 giờ 30 phút) | 8.325k | 11.655k | 13.855k | 16.355k |
Bến Tre đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Gia Nghĩa 299 km (6 giờ 47 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| TP Bến Tre đi Cư Jút 299 km (6 giờ 47 phút) | 4.485k | 6.279k | 8.479k | 10.979k |
| TP Bến Tre đi Đắk Glong 349 km (7 giờ 53 phút) | 5.235k | 7.329k | 9.529k | 12.029k |
| TP Bến Tre đi Đắk Mil 363 km (8 giờ 5 phút) | 5.445k | 7.623k | 9.823k | 12.323k |
| TP Bến Tre đi Đắk R’Lấp 291 km (6 giờ 38 phút) | 4.365k | 6.111k | 8.311k | 10.811k |
| TP Bến Tre đi Đắk Song 337 km (7 giờ 36 phút) | 5.055k | 7.077k | 9.277k | 11.777k |
| TP Bến Tre đi Krông Nô 390 km (8 giờ 49 phút) | 5.850k | 8.190k | 10.390k | 12.890k |
| TP Bến Tre đi Tuy Đức 331 km (7 giờ 31 phút) | 4.965k | 6.951k | 9.151k | 11.651k |
Bến Tre đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Tuy An 626 km (9 giờ 40 phút) | 9.390k | 13.146k | 15.346k | 17.846k |
| TP Bến Tre đi Sơn Hòa 626 km (9 giờ 40 phút) | 9.390k | 13.146k | 15.346k | 17.846k |
| TP Bến Tre đi Sông Hinh 585 km (9 giờ 11 phút) | 8.775k | 12.285k | 14.485k | 16.985k |
| TP Bến Tre đi Đồng Xuân 655 km (10 giờ 12 phút) | 9.825k | 13.755k | 15.955k | 18.455k |
| TP Bến Tre đi Phú Hòa 596 km (9 giờ 6 phút) | 8.940k | 12.516k | 14.716k | 17.216k |
| TP Bến Tre đi Tây Hòa 592 km (9 giờ 2 phút) | 8.880k | 12.432k | 14.632k | 17.132k |
| TP Bến Tre đi Tuy An 626 km (9 giờ 40 phút) | 9.390k | 13.146k | 15.346k | 17.846k |
| TP Bến Tre đi Tuy Hòa 584 km (8 giờ 42 phút) | 8.760k | 12.264k | 14.464k | 16.964k |
| TP Bến Tre đi Đông Hòa 565 km (8 giờ 17 phút) | 8.475k | 11.865k | 14.065k | 16.565k |
Bến Tre đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Quy Nhơn 677 km (10 giờ 34 phút) | 10.155k | 14.217k | 16.417k | 18.917k |
| TP Bến Tre đi An Nhơn 694 km (10 giờ 56 phút) | 10.410k | 14.574k | 16.774k | 19.274k |
| TP Bến Tre đi Hoài Nhơn 772 km (12 giờ 35 phút) | 11.580k | 16.212k | 18.412k | 20.912k |
| TP Bến Tre đi Phù Mỹ 140 km (3 giờ 4 phút) | 2.000k | 3.920k | 6.120k | 8.620k |
| TP Bến Tre đi Tây Sơn 727 km (11 giờ 34 phút) | 10.905k | 15.267k | 17.467k | 19.967k |
| TP Bến Tre đi An Lão, Bình Định 783 km (12 giờ 53 phút) | 11.745k | 16.443k | 18.643k | 21.143k |
| TP Bến Tre đi Tuy Phước 686 km (10 giờ 45 phút) | 10.290k | 14.406k | 16.606k | 19.106k |
| TP Bến Tre đi Hoài Ân 767 km (12 giờ 32 phút) | 11.505k | 16.107k | 18.307k | 20.807k |
| TP Bến Tre đi Phù Cát, Bình Định 713 km (11 giờ 28 phút) | 10.695k | 14.973k | 17.173k | 19.673k |
| TP Bến Tre đi Vân Canh 658 km (10 giờ 16 phút) | 9.870k | 13.818k | 16.018k | 18.518k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 775 km (12 giờ 42 phút) | 11.625k | 16.275k | 18.475k | 20.975k |
Bến Tre đi Hà Tĩnh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hà Tĩnh 1,386 km (21 giờ 46 phút) | 20.790k | 29.106k | 31.306k | 33.806k |
| TP Bến Tre đi TX Hồng Lĩnh 1,424 km (22 giờ 9 phút) | 21.360k | 29.904k | 32.104k | 34.604k |
| TP Bến Tre đi TX Kỳ Anh 1,335 km (21 giờ 0 phút) | 20.025k | 28.035k | 30.235k | 32.735k |
| TP Bến Tre đi Thạch Hà 1,395 km (21 giờ 49 phút) | 20.925k | 29.295k | 31.495k | 33.995k |
| TP Bến Tre đi Cẩm Xuyên 1,376 km (21 giờ 32 phút) | 20.640k | 28.896k | 31.096k | 33.596k |
| TP Bến Tre đi Can Lộc 1,407 km (21 giờ 57 phút) | 21.105k | 29.547k | 31.747k | 34.247k |
| TP Bến Tre đi Hương Khê 1,388 km (22 giờ 28 phút) | 20.820k | 29.148k | 31.348k | 33.848k |
| TP Bến Tre đi Hương Sơn 1,448 km (22 giờ 39 phút) | 21.720k | 30.408k | 32.608k | 35.108k |
| TP Bến Tre đi Đức Thọ 1,428 km (22 giờ 15 phút) | 21.420k | 29.988k | 32.188k | 34.688k |
| TP Bến Tre đi Vũ Quang 1,440 km (22 giờ 41 phút) | 21.000k | 30.240k | 32.440k | 34.940k |
| TP Bến Tre đi Nghi Xuân 1,436 km (22 giờ 30 phút) | 21.540k | 30.156k | 32.356k | 34.856k |
| TP Bến Tre đi Lộc Hà 1,410 km (22 giờ 12 phút) | 21.150k | 29.610k | 31.810k | 34.310k |
| TP Bến Tre đi Kỳ Anh 1,341 km (21 giờ 9 phút) | 20.115k | 28.161k | 30.361k | 32.861k |
Bến Tre đi Nghệ An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Vinh 1,440 km (22 giờ 36 phút) | 21.000k | 30.240k | 32.440k | 34.940k |
| TP Bến Tre đi TX Cửa Lò 1,440 km (22 giờ 36 phút) | 21.000k | 30.240k | 32.440k | 34.940k |
| TP Bến Tre đi TX Thái Hòa 1,522 km (23 giờ 43 phút) | 22.830k | 31.962k | 34.162k | 36.662k |
| TP Bến Tre đi TX Hoàng Mai 1,510 km (23 giờ 17 phút) | 22.650k | 31.710k | 33.910k | 36.410k |
| TP Bến Tre đi Quỳnh Lưu 1,499 km (23 giờ 13 phút) | 22.485k | 31.479k | 33.679k | 36.179k |
| TP Bến Tre đi Diễn Châu 1,476 km (22 giờ 59 phút) | 22.140k | 30.996k | 33.196k | 35.696k |
| TP Bến Tre đi Yên Thành 1,491 km (23 giờ 25 phút) | 22.365k | 31.311k | 33.511k | 36.011k |
| TP Bến Tre đi Nghi Lộc 1,456 km (22 giờ 35 phút) | 21.840k | 30.576k | 32.776k | 35.276k |
| TP Bến Tre đi Hưng Nguyên 1,450 km (22 giờ 36 phút) | 21.750k | 30.450k | 32.650k | 35.150k |
| TP Bến Tre đi Nam Đàn 1,451 km (22 giờ 36 phút) | 21.765k | 30.471k | 32.671k | 35.171k |
| TP Bến Tre đi Đô Lương 1,483 km (23 giờ 5 phút) | 22.245k | 31.143k | 33.343k | 35.843k |
| TP Bến Tre đi Thanh Chương 1,477 km (23 giờ 12 phút) | 22.155k | 31.017k | 33.217k | 35.717k |
| TP Bến Tre đi Anh Sơn 1,512 km (23 giờ 42 phút) | 22.680k | 31.752k | 33.952k | 36.452k |
| TP Bến Tre đi Con Cuông 1,553 km (1 ngày 1 giờ) | 23.295k | 32.613k | 34.813k | 37.313k |
| TP Bến Tre đi Tương Dương 1,592 km (1 ngày 1 giờ) | 23.880k | 33.432k | 35.632k | 38.132k |
| TP Bến Tre đi Kỳ Sơn 1,667 km (1 ngày 3 giờ) | 25.005k | 35.007k | 37.207k | 39.707k |
| TP Bến Tre đi Nghĩa Đàn 1,532 km (23 giờ 53 phút) | 22.980k | 32.172k | 34.372k | 36.872k |
| TP Bến Tre đi Quế Phong 1,620 km (1 ngày 2 giờ) | 24.000k | 34.020k | 36.220k | 38.720k |
| TP Bến Tre đi Quỳ Châu 2,534 km (1 ngày 14 giờ) | 38.010k | 53.214k | 55.414k | 57.914k |
| TP Bến Tre đi Quỳ Hợp 1,552 km (1 ngày 0 giờ) | 23.280k | 32.592k | 34.792k | 37.292k |
Bến Tre đi Thanh Hóa | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Thanh Hóa 1,578 km (1 ngày 0 giờ) | 23.670k | 33.138k | 35.338k | 37.838k |
| TP Bến Tre đi TP Sầm Sơn 1,576 km (1 ngày 1 giờ) | 23.640k | 33.096k | 35.296k | 37.796k |
| TP Bến Tre đi TP Bỉm Sơn 1,615 km (1 ngày 1 giờ) | 24.225k | 33.915k | 36.115k | 38.615k |
| TP Bến Tre đi TX Nghi Sơn 1,533 km (23 giờ 47 phút) | 22.995k | 32.193k | 34.393k | 36.893k |
| TP Bến Tre đi Quảng Xương 1,565 km (1 ngày 0 giờ) | 23.475k | 32.865k | 35.065k | 37.565k |
| TP Bến Tre đi Hoằng Hóa 1,598 km (1 ngày 1 giờ) | 23.970k | 33.558k | 35.758k | 38.258k |
| TP Bến Tre đi Hậu Lộc 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 24.060k | 33.684k | 35.884k | 38.384k |
| TP Bến Tre đi Nga Sơn 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 24.000k | 34.020k | 36.220k | 38.720k |
| TP Bến Tre đi Hà Trung 1,602 km (1 ngày 1 giờ) | 24.030k | 33.642k | 35.842k | 38.342k |
| TP Bến Tre đi Thiệu Hóa 1,581 km (1 ngày 0 giờ) | 23.715k | 33.201k | 35.401k | 37.901k |
| TP Bến Tre đi Đông Sơn 1,572 km (1 ngày 0 giờ) | 23.580k | 33.012k | 35.212k | 37.712k |
| TP Bến Tre đi Triệu Sơn 1,576 km (1 ngày 0 giờ) | 23.640k | 33.096k | 35.296k | 37.796k |
| TP Bến Tre đi Nông Cống 1,550 km (23 giờ 50 phút) | 23.250k | 32.550k | 34.750k | 37.250k |
| TP Bến Tre đi Như Thanh 1,564 km (1 ngày 0 giờ) | 23.460k | 32.844k | 35.044k | 37.544k |
| TP Bến Tre đi Như Xuân 1,562 km (1 ngày 0 giờ) | 23.430k | 32.802k | 35.002k | 37.502k |
| TP Bến Tre đi Thọ Xuân 1,599 km (1 ngày 1 giờ) | 23.985k | 33.579k | 35.779k | 38.279k |
| TP Bến Tre đi Thường Xuân 1,619 km (1 ngày 1 giờ) | 24.285k | 33.999k | 36.199k | 38.699k |
| TP Bến Tre đi Lang Chánh 1,642 km (1 ngày 1 giờ) | 24.630k | 34.482k | 36.682k | 39.182k |
| TP Bến Tre đi Bá Thước 1,677 km (1 ngày 2 giờ) | 25.155k | 35.217k | 37.417k | 39.917k |
| TP Bến Tre đi Quan Hóa 1,733 km (1 ngày 2 giờ) | 25.995k | 36.393k | 38.593k | 41.093k |
| TP Bến Tre đi Quan Sơn 1,711 km (1 ngày 3 giờ) | 25.665k | 35.931k | 38.131k | 40.631k |
| TP Bến Tre đi Mường Lát 1,770 km (1 ngày 4 giờ) | 26.550k | 37.170k | 39.370k | 41.870k |
| TP Bến Tre đi Yên Định 1,604 km (1 ngày 1 giờ) | 24.060k | 33.684k | 35.884k | 38.384k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Lộc 1,614 km (1 ngày 1 giờ) | 24.210k | 33.894k | 36.094k | 38.594k |
| TP Bến Tre đi Cẩm Thủy 1,645 km (1 ngày 2 giờ) | 24.675k | 34.545k | 36.745k | 39.245k |
Bến Tre đi Ninh Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Ninh Bình 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| TP Bến Tre đi TP Tam Điệp 1,620 km (1 ngày 1 giờ) | 24.000k | 34.020k | 36.220k | 38.720k |
| TP Bến Tre đi Hoa Lư 1,633 km (1 ngày 1 giờ) | 24.495k | 34.293k | 36.493k | 38.993k |
| TP Bến Tre đi Gia Viễn 1,651 km (1 ngày 1 giờ) | 24.765k | 34.671k | 36.871k | 39.371k |
| TP Bến Tre đi Yên Mô 1,634 km (1 ngày 1 giờ) | 24.510k | 34.314k | 36.514k | 39.014k |
| TP Bến Tre đi Yên Khánh 1,645 km (1 ngày 1 giờ) | 24.675k | 34.545k | 36.745k | 39.245k |
| TP Bến Tre đi Kim Sơn 1,638 km (1 ngày 1 giờ) | 24.570k | 34.398k | 36.598k | 39.098k |
| TP Bến Tre đi Nho Quan 1,640 km (1 ngày 1 giờ) | 24.000k | 34.440k | 36.640k | 39.140k |
Bến Tre đi Đà Nẵng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Tam Kỳ 923 km (15 giờ 3 phút) 923 km | 13.845k | 19.383k | 21.583k | 24.083k |
| TP Bến Tre đi TP Hội An 973 km (15 giờ 58 phút) 973 km | 14.595k | 20.433k | 22.633k | 25.133k |
| TP Bến Tre đi Thăng Bình 952 km (15 giờ 29 phút) 952 km | 14.280k | 19.992k | 22.192k | 24.692k |
| TP Bến Tre đi Quế Sơn 961 km (15 giờ 51 phút) 961 km | 14.415k | 20.181k | 22.381k | 24.881k |
| TP Bến Tre đi Hiệp Đức 980 km (16 giờ 16 phút) 980 km | 14.000k | 20.580k | 22.780k | 25.280k |
| TP Bến Tre đi Núi Thành 907 km (14 giờ 52 phút) 907 km | 13.605k | 19.047k | 21.247k | 23.747k |
| TP Bến Tre đi Tiên Phước 945 km (15 giờ 39 phút) 945 km | 14.175k | 19.845k | 22.045k | 24.545k |
| TP Bến Tre đi Phú Ninh 1,820 km (1 ngày 4 giờ) 1820 km | 27.000k | 38.220k | 40.420k | 42.920k |
| TP Bến Tre đi Bắc Trà My 965 km (16 giờ 13 phút) 965 km | 14.475k | 20.265k | 22.465k | 24.965k |
| TP Bến Tre đi Nam Trà My 957 km (17 giờ 10 phút) 957 km | 14.355k | 20.097k | 22.297k | 24.797k |
| TP Bến Tre đi Đông Giang 1,039 km (17 giờ 11 phút) 1039 km | 15.585k | 21.819k | 24.019k | 26.519k |
| TP Bến Tre đi Tây Giang 1,091 km (18 giờ 38 phút) 1091 km | 16.365k | 22.911k | 25.111k | 27.611k |
| TP Bến Tre đi Đà Nắng 996 km (16 giờ 5 phút) 996 km | 14.940k | 20.916k | 23.116k | 25.616k |
Bến Tre đi Huế | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Huế 1,092 km (17 giờ 49 phút) | 16.380k | 22.932k | 25.132k | 27.632k |
| TP Bến Tre đi TX Hương Thủy 1,078 km (17 giờ 29 phút) | 16.170k | 22.638k | 24.838k | 27.338k |
| TP Bến Tre đi TX Hương Trà 1,094 km (17 giờ 41 phút) | 16.410k | 22.974k | 25.174k | 27.674k |
| TP Bến Tre đi Phong Điền, Cần Thơ 135 km (2 giờ 25 phút) | 2.000k | 3.780k | 5.980k | 8.480k |
| TP Bến Tre đi Quảng Điền 1,109 km (18 giờ 4 phút) | 16.635k | 23.289k | 25.489k | 27.989k |
| TP Bến Tre đi Phú Vang 1,085 km (17 giờ 39 phút) | 16.275k | 22.785k | 24.985k | 27.485k |
| TP Bến Tre đi Phú Lộc 1,038 km (16 giờ 57 phút) | 15.570k | 21.798k | 23.998k | 26.498k |
Bến Tre đi Quảng Trị | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Đông Hà 1,153 km (18 giờ 50 phút) | 17.295k | 24.213k | 26.413k | 28.913k |
| TP Bến Tre đi TX Quảng Trị 1,141 km (18 giờ 34 phút) | 17.115k | 23.961k | 26.161k | 28.661k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Linh 1,192 km (19 giờ 9 phút) | 17.880k | 25.032k | 27.232k | 29.732k |
| TP Bến Tre đi Gio Linh 1,180 km (19 giờ 5 phút) | 17.000k | 24.780k | 26.980k | 29.480k |
| TP Bến Tre đi Cam Lộ 1,162 km (18 giờ 43 phút) | 17.430k | 24.402k | 26.602k | 29.102k |
| TP Bến Tre đi Triệu Phong 1,151 km (18 giờ 49 phút) | 17.265k | 24.171k | 26.371k | 28.871k |
| TP Bến Tre đi Hải Lăng 1,134 km (18 giờ 27 phút) | 17.010k | 23.814k | 26.014k | 28.514k |
| TP Bến Tre đi Hướng Hóa 1,221 km (20 giờ 4 phút) | 18.315k | 25.641k | 27.841k | 30.341k |
| TP Bến Tre đi Đakrông 1,225 km (20 giờ 3 phút) | 18.375k | 25.725k | 27.925k | 30.425k |
Bến Tre đi Quảng Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Đồng Hới 1,250 km (19 giờ 52 phút) | 18.750k | 26.250k | 28.450k | 30.950k |
| TP Bến Tre đi Bố Trạch 1,305 km (20 giờ 49 phút) | 19.575k | 27.405k | 29.605k | 32.105k |
| TP Bến Tre đi Quảng Ninh 1,921 km (1 ngày 5 giờ) | 28.815k | 40.341k | 42.541k | 45.041k |
| TP Bến Tre đi Quảng Trạch 1,308 km (20 giờ 41 phút) | 19.620k | 27.468k | 29.668k | 32.168k |
| TP Bến Tre đi Tuyên Hóa 1,314 km (20 giờ 52 phút) | 19.710k | 27.594k | 29.794k | 32.294k |
| TP Bến Tre đi Minh Hóa 1,338 km (21 giờ 20 phút) | 20.070k | 28.098k | 30.298k | 32.798k |
| TP Bến Tre đi TX Ba Đồn 1,302 km (20 giờ 37 phút) | 19.530k | 27.342k | 29.542k | 32.042k |
Bến Tre đi Nam Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Nam Định 1,666 km (1 ngày 2 giờ) | 24.990k | 34.986k | 37.186k | 39.686k |
| TP Bến Tre đi Mỹ Lộc 1,667 km (1 ngày 2 giờ) | 25.005k | 35.007k | 37.207k | 39.707k |
| TP Bến Tre đi Vụ Bản 1,655 km (1 ngày 1 giờ) | 24.825k | 34.755k | 36.955k | 39.455k |
| TP Bến Tre đi Ý Yên 1,652 km (1 ngày 1 giờ) | 24.780k | 34.692k | 36.892k | 39.392k |
| TP Bến Tre đi Nam Trực 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 25.065k | 35.091k | 37.291k | 39.791k |
| TP Bến Tre đi Trực Ninh 1,670 km (1 ngày 2 giờ) | 25.050k | 35.070k | 37.270k | 39.770k |
| TP Bến Tre đi Xuân Trường 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245k | 35.343k | 37.543k | 40.043k |
| TP Bến Tre đi Giao Thủy 1,704 km (1 ngày 2 giờ) | 25.560k | 35.784k | 37.984k | 40.484k |
| TP Bến Tre đi Hải Hậu 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.280k | 37.480k | 39.980k |
Bến Tre đi Hà Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Phủ Lý 1,672 km (1 ngày 1 giờ) | 25.080k | 35.112k | 37.312k | 39.812k |
| TP Bến Tre đi TX Duy Tiên 1,683 km (1 ngày 2 giờ) | 25.245k | 35.343k | 37.543k | 40.043k |
| TP Bến Tre đi Kim Bảng 1,682 km (1 ngày 2 giờ) | 25.230k | 35.322k | 37.522k | 40.022k |
| TP Bến Tre đi Thanh Liêm 1,660 km (1 ngày 2 giờ) | 24.000k | 34.860k | 37.060k | 39.560k |
| TP Bến Tre đi Bình Lục 1,671 km (1 ngày 2 giờ) | 25.065k | 35.091k | 37.291k | 39.791k |
| TP Bến Tre đi Lý Nhân 1,687 km (1 ngày 2 giờ) | 25.305k | 35.427k | 37.627k | 40.127k |
Bến Tre đi Hòa Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hòa Bình 1,788 km (1 ngày 5 giờ) | 26.820k | 37.548k | 39.748k | 42.248k |
| TP Bến Tre đi Lương Sơn 1,727 km (1 ngày 3 giờ) | 25.905k | 36.267k | 38.467k | 40.967k |
| TP Bến Tre đi Kim Bôi 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 25.620k | 35.868k | 38.068k | 40.568k |
| TP Bến Tre đi Đà Bắc 1,752 km (1 ngày 4 giờ) | 26.280k | 36.792k | 38.992k | 41.492k |
| TP Bến Tre đi Cao Phong 1,718 km (1 ngày 3 giờ) | 25.770k | 36.078k | 38.278k | 40.778k |
| TP Bến Tre đi Tân Lạc 1,707 km (1 ngày 3 giờ) | 25.605k | 35.847k | 38.047k | 40.547k |
| TP Bến Tre đi Lạc Sơn 1,678 km (1 ngày 2 giờ) | 25.170k | 35.238k | 37.438k | 39.938k |
| TP Bến Tre đi Lạc Thủy 1,663 km (1 ngày 2 giờ) | 24.945k | 34.923k | 37.123k | 39.623k |
| TP Bến Tre đi Mai Châu 1,721 km (1 ngày 3 giờ) | 25.815k | 36.141k | 38.341k | 40.841k |
| TP Bến Tre đi Yên Thủy 1,657 km (1 ngày 1 giờ) | 24.855k | 34.797k | 36.997k | 39.497k |
Bến Tre đi Sơn La | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Sơn La 1,896 km (1 ngày 7 giờ) | 28.440k | 39.816k | 42.016k | 44.516k |
| TP Bến Tre đi Quỳnh Nhai 1,983 km (1 ngày 9 giờ) | 29.745k | 41.643k | 43.843k | 46.343k |
| TP Bến Tre đi Thuận Châu 1,929 km (1 ngày 8 giờ) | 28.935k | 40.509k | 42.709k | 45.209k |
| TP Bến Tre đi Mường La 1,913 km (1 ngày 7 giờ) | 28.695k | 40.173k | 42.373k | 44.873k |
| TP Bến Tre đi Bắc Yên 1,911 km (1 ngày 6 giờ) | 28.665k | 40.131k | 42.331k | 44.831k |
| TP Bến Tre đi Phù Yên 610 km (9 giờ 25 phút) | 9.150k | 12.810k | 15.010k | 17.510k |
| TP Bến Tre đi Mai Sơn 1,876 km (1 ngày 7 giờ) | 28.140k | 39.396k | 41.596k | 44.096k |
| TP Bến Tre đi Yên Châu 1,834 km (1 ngày 6 giờ) | 27.510k | 38.514k | 40.714k | 43.214k |
| TP Bến Tre đi Sông Mã 1,767 km (1 ngày 4 giờ) | 26.505k | 37.107k | 39.307k | 41.807k |
| TP Bến Tre đi Mộc Châu 1,783 km (1 ngày 4 giờ) | 26.745k | 37.443k | 39.643k | 42.143k |
| TP Bến Tre đi Sốp Cộp 1,994 km (1 ngày 10 giờ) | 29.910k | 41.874k | 44.074k | 46.574k |
| TP Bến Tre đi Vân Hồ 1,768 km (1 ngày 4 giờ) | 26.520k | 37.128k | 39.328k | 41.828k |
Bến Tre đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Quảng Ngãi 850 km (14 giờ 8 phút) | 12.750k | 17.850k | 20.050k | 22.550k |
| TP Bến Tre đi Ba Tơ 858 km (14 giờ 14 phút) | 12.870k | 18.018k | 20.218k | 22.718k |
| TP Bến Tre đi Bình Sơn 875 km (14 giờ 42 phút) | 13.125k | 18.375k | 20.575k | 23.075k |
| TP Bến Tre đi Đức Phổ 810 km (13 giờ 17 phút) | 12.150k | 17.010k | 19.210k | 21.710k |
| TP Bến Tre đi Mộ Đức 827 km (13 giờ 37 phút) | 12.405k | 17.367k | 19.567k | 22.067k |
| TP Bến Tre đi Nghĩa Hành 844 km (14 giờ 2 phút) | 12.660k | 17.724k | 19.924k | 22.424k |
| TP Bến Tre đi Sơn Tịnh 864 km (14 giờ 21 phút) | 12.960k | 18.144k | 20.344k | 22.844k |
| TP Bến Tre đi Tây Trà 892 km (14 giờ 59 phút) | 13.380k | 18.732k | 20.932k | 23.432k |
| TP Bến Tre đi Trà Bồng 892 km (14 giờ 59 phút) | 13.380k | 18.732k | 20.932k | 23.432k |
Bến Tre đi Điện Biên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Điện Biên Phủ 2,048 km (1 ngày 10 giờ) | 30.720k | 43.008k | 45.208k | 47.708k |
| TP Bến Tre đi TX Mường Lay 2,210 km (1 ngày 11 giờ) | 33.150k | 46.410k | 48.610k | 51.110k |
| TP Bến Tre đi Điện Biên 2,108 km (1 ngày 12 giờ) | 31.620k | 44.268k | 46.468k | 48.968k |
| TP Bến Tre đi Điện Biên Đông 2,032 km (1 ngày 11 giờ) | 30.480k | 42.672k | 44.872k | 47.372k |
| TP Bến Tre đi Mường Chà 2,100 km (1 ngày 12 giờ) | 31.000k | 44.000k | 46.000k | 48.000k |
| TP Bến Tre đi Mường Nhé 2,243 km (1 ngày 15 giờ) | 33.645k | 47.103k | 49.303k | 51.803k |
| TP Bến Tre đi Mường Ảng 2,013 km (1 ngày 10 giờ) | 30.195k | 42.273k | 44.473k | 46.973k |
| TP Bến Tre đi Tủa Chùa 2,023 km (1 ngày 10 giờ) | 30.345k | 42.483k | 44.683k | 47.183k |
| TP Bến Tre đi Tuần Giáo 1,977 km (1 ngày 9 giờ) | 29.655k | 41.517k | 43.717k | 46.217k |
| TP Bến Tre đi Nậm Pồ 2,186 km (1 ngày 14 giờ) | 32.790k | 45.906k | 48.106k | 50.606k |
Bến Tre đi Lai Châu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Lai Châu 2,105 km (1 ngày 9 giờ) | 31.575k | 44.205k | 46.405k | 48.905k |
| TP Bến Tre đi Tam Đường 2,082 km (1 ngày 8 giờ) | 31.230k | 43.722k | 45.922k | 48.422k |
| TP Bến Tre đi Phong Thổ 2,147 km (1 ngày 10 giờ) | 32.205k | 45.087k | 47.287k | 49.787k |
| TP Bến Tre đi Sìn Hồ 2,164 km (1 ngày 10 giờ) | 32.460k | 45.444k | 47.644k | 50.144k |
| TP Bến Tre đi Nậm Nhùn 2,211 km (1 ngày 11 giờ) | 33.165k | 46.431k | 48.631k | 51.131k |
| TP Bến Tre đi Tân Uyên, Lai Châu 2,072 km (1 ngày 9 giờ) | 31.080k | 43.512k | 45.712k | 48.212k |
| TP Bến Tre đi Than Uyên 2,034 km (1 ngày 8 giờ) | 30.510k | 42.714k | 44.914k | 47.414k |
Bến Tre đi Yên Bái | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Yên Bái 1,877 km (1 ngày 4 giờ) | 28.155k | 39.417k | 41.617k | 44.117k |
| TP Bến Tre đi TX Nghĩa Lộ 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 28.980k | 40.572k | 42.772k | 45.272k |
| TP Bến Tre đi Yên Bình 1,874 km (1 ngày 5 giờ) | 28.110k | 39.354k | 41.554k | 44.054k |
| TP Bến Tre đi Lục Yên 1,950 km (1 ngày 6 giờ) | 29.250k | 40.950k | 43.150k | 45.650k |
| TP Bến Tre đi Trấn Yên 1,890 km (1 ngày 5 giờ) | 28.350k | 39.690k | 41.890k | 44.390k |
| TP Bến Tre đi Văn Yên, Yên Bái 1,921 km (1 ngày 5 giờ) | 28.815k | 40.341k | 42.541k | 45.041k |
| TP Bến Tre đi Văn Chấn 1,904 km (1 ngày 5 giờ) | 28.560k | 39.984k | 42.184k | 44.684k |
| TP Bến Tre đi Mù Cang Chải 2,028 km (1 ngày 8 giờ) | 30.420k | 42.588k | 44.788k | 47.288k |
Bến Tre đi Lào Cai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Lào Cai 2,010 km (1 ngày 6 giờ) | 30.150k | 42.210k | 44.410k | 46.910k |
| TP Bến Tre đi TX Sa Pa 2,042 km (1 ngày 7 giờ) | 30.630k | 42.882k | 45.082k | 47.582k |
| TP Bến Tre đi Bát Xát 2,022 km (1 ngày 7 giờ) | 30.330k | 42.462k | 44.662k | 47.162k |
| TP Bến Tre đi Bảo Thắng 1,983 km (1 ngày 6 giờ) | 29.745k | 41.643k | 43.843k | 46.343k |
| TP Bến Tre đi Bảo Yên 1,982 km (1 ngày 6 giờ) | 29.730k | 41.622k | 43.822k | 46.322k |
| TP Bến Tre đi Mường Khương 2,061 km (1 ngày 8 giờ) | 30.915k | 43.281k | 45.481k | 47.981k |
| TP Bến Tre đi Bắc Hà 2,021 km (1 ngày 7 giờ) | 30.315k | 42.441k | 44.641k | 47.141k |
| TP Bến Tre đi Si Ma Cai 2,043 km (1 ngày 8 giờ) | 30.645k | 42.903k | 45.103k | 47.603k |
| TP Bến Tre đi Văn Bàn, Lào Cai 1,978 km (1 ngày 6 giờ) | 29.670k | 41.538k | 43.738k | 46.238k |
Bến Tre đi Phú Thọ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Việt Trì 1,806 km (1 ngày 4 giờ) | 27.090k | 37.926k | 40.126k | 42.626k |
| TP Bến Tre đi TX Phú Thọ 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 27.285k | 38.199k | 40.399k | 42.899k |
| TP Bến Tre đi Lâm Thao 1,817 km (1 ngày 4 giờ) | 27.255k | 38.157k | 40.357k | 42.857k |
| TP Bến Tre đi Tam Nông, Phú Thọ 1,836 km (1 ngày 4 giờ) | 27.540k | 38.556k | 40.756k | 43.256k |
| TP Bến Tre đi Thanh Sơn, Phú Thọ 1,807 km (1 ngày 4 giờ) | 27.105k | 37.947k | 40.147k | 42.647k |
| TP Bến Tre đi Thanh Thủy, Phú Thọ 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 26.955k | 37.737k | 39.937k | 42.437k |
| TP Bến Tre đi Cẩm Khê 1,835 km (1 ngày 4 giờ) | 27.525k | 38.535k | 40.735k | 43.235k |
| TP Bến Tre đi Hạ Hòa 1,860 km (1 ngày 4 giờ) | 27.000k | 39.060k | 41.260k | 43.760k |
| TP Bến Tre đi Tân Sơn 1,849 km (1 ngày 5 giờ) | 27.735k | 38.829k | 41.029k | 43.529k |
| TP Bến Tre đi Thanh Ba 1,833 km (1 ngày 4 giờ) | 27.495k | 38.493k | 40.693k | 43.193k |
| TP Bến Tre đi Yên Lập 1,847 km (1 ngày 4 giờ) | 27.705k | 38.787k | 40.987k | 43.487k |
| TP Bến Tre đi Đoan Hùng 1,848 km (1 ngày 4 giờ) | 27.720k | 38.808k | 41.008k | 43.508k |
Bến Tre đi Vĩnh Phúc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Vĩnh Yên 1,772 km (1 ngày 3 giờ) | 26.580k | 37.212k | 39.412k | 41.912k |
| TP Bến Tre đi TP Phúc Yên 1,762 km (1 ngày 3 giờ) | 26.430k | 37.002k | 39.202k | 41.702k |
| TP Bến Tre đi Tam Dương 2,082 km (1 ngày 8 giờ) | 31.230k | 43.722k | 45.922k | 48.422k |
| TP Bến Tre đi Tam Đảo 1,797 km (1 ngày 4 giờ) | 26.955k | 37.737k | 39.937k | 42.437k |
| TP Bến Tre đi Bình Xuyên 1,773 km (1 ngày 3 giờ) | 26.595k | 37.233k | 39.433k | 41.933k |
| TP Bến Tre đi Yên Lạc 1,774 km (1 ngày 3 giờ) | 26.610k | 37.254k | 39.454k | 41.954k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Tường 1,777 km (1 ngày 3 giờ) | 26.655k | 37.317k | 39.517k | 42.017k |
| TP Bến Tre đi Lập Thạch 1,800 km (1 ngày 4 giờ) | 27.000k | 37.000k | 40.000k | 42.000k |
| TP Bến Tre đi Sông Lô 1,916 km (1 ngày 5 giờ) | 28.740k | 40.236k | 42.436k | 44.936k |
Bến Tre đi Tuyên Quang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Tuyên Quang 1,936 km (1 ngày 6 giờ) | 29.040k | 40.656k | 42.856k | 45.356k |
| TP Bến Tre đi Sơn Dương 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 27.390k | 38.346k | 40.546k | 43.046k |
| TP Bến Tre đi Yên Sơn 1,896 km (1 ngày 5 giờ) | 28.440k | 39.816k | 42.016k | 44.516k |
| TP Bến Tre đi Hàm Yên 1,920 km (1 ngày 6 giờ) | 28.000k | 40.320k | 42.520k | 45.020k |
| TP Bến Tre đi Chiêm Hóa 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 28.980k | 40.572k | 42.772k | 45.272k |
| TP Bến Tre đi Na Hang 1,969 km (1 ngày 7 giờ) | 29.535k | 41.349k | 43.549k | 46.049k |
| TP Bến Tre đi Lâm Bình 1,995 km (1 ngày 7 giờ) | 29.925k | 41.895k | 44.095k | 46.595k |
Bến Tre đi Bắc Kạn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Bắc Kạn 1,882 km (1 ngày 5 giờ) | 28.230k | 39.522k | 41.722k | 44.222k |
| TP Bến Tre đi Ba Bể 1,932 km (1 ngày 6 giờ) | 28.980k | 40.572k | 42.772k | 45.272k |
| TP Bến Tre đi Bạch Thông 1,901 km (1 ngày 5 giờ) | 28.515k | 39.921k | 42.121k | 44.621k |
| TP Bến Tre đi Chợ Đồn 1,892 km (1 ngày 6 giờ) | 28.380k | 39.732k | 41.932k | 44.432k |
| TP Bến Tre đi Chợ Mới 151 km (3 giờ 10 phút) | 2.567k | 3.593k | 5.793k | 8.293k |
| TP Bến Tre đi Na Rì 1,911 km (1 ngày 5 giờ) | 28.665k | 40.131k | 42.331k | 44.831k |
| TP Bến Tre đi Ngân Sơn 1,940 km (1 ngày 6 giờ) | 29.000k | 40.740k | 42.940k | 45.440k |
| TP Bến Tre đi Pác Nặm 1,968 km (1 ngày 7 giờ) | 29.520k | 41.328k | 43.528k | 46.028k |
Bến Tre đi Thái Nguyên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Thái Nguyên 1,800 km (1 ngày 3 giờ) | 27.000k | 37.000k | 40.000k | 42.000k |
| TP Bến Tre đi TP Sông Công 1,791 km (1 ngày 3 giờ) | 26.865k | 37.611k | 39.811k | 42.311k |
| TP Bến Tre đi TX Phổ Yên 1,784 km (1 ngày 3 giờ) | 26.760k | 37.464k | 39.664k | 42.164k |
| TP Bến Tre đi Định Hóa 1,850 km (1 ngày 4 giờ) | 27.750k | 38.850k | 41.050k | 43.550k |
| TP Bến Tre đi Phú Lương 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875k | 36.225k | 38.425k | 40.925k |
| TP Bến Tre đi Đồng Hỷ 1,819 km (1 ngày 4 giờ) | 27.285k | 38.199k | 40.399k | 42.899k |
| TP Bến Tre đi Võ Nhai 1,847 km (1 ngày 4 giờ) | 27.705k | 38.787k | 40.987k | 43.487k |
| TP Bến Tre đi Đại Từ, Thái Nguyên 1,826 km (1 ngày 4 giờ) | 27.390k | 38.346k | 40.546k | 43.046k |
| TP Bến Tre đi Phú Bình 1,794 km (1 ngày 3 giờ) | 26.910k | 37.674k | 39.874k | 42.374k |
Bến Tre đi Lạng Sơn | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Lạng Sơn 1,870 km (1 ngày 4 giờ) | 28.050k | 39.270k | 41.470k | 43.970k |
| TP Bến Tre đi Cao Lộc 1,872 km (1 ngày 4 giờ) | 28.080k | 39.312k | 41.512k | 44.012k |
| TP Bến Tre đi Văn Lãng 84.7 km (1 giờ 52 phút) | 1.778k | 2.778k | 4.978k | 7.478k |
| TP Bến Tre đi Văn Quan 1,867 km (1 ngày 5 giờ) | 28.005k | 39.207k | 41.407k | 43.907k |
| TP Bến Tre đi Bắc Sơn 1,881 km (1 ngày 5 giờ) | 28.215k | 39.501k | 41.701k | 44.201k |
| TP Bến Tre đi Bình Gia 157 km (3 giờ 25 phút) | 2.669k | 3.736k | 5.936k | 8.436k |
| TP Bến Tre đi Chi Lăng 1,837 km (1 ngày 4 giờ) | 27.555k | 38.577k | 40.777k | 43.277k |
| TP Bến Tre đi Đình Lập 1,951 km (1 ngày 6 giờ) | 29.265k | 40.971k | 43.171k | 45.671k |
| TP Bến Tre đi Hữu Lũng 1,811 km (1 ngày 4 giờ) | 27.165k | 38.031k | 40.231k | 42.731k |
| TP Bến Tre đi Lộc Bình 1,894 km (1 ngày 5 giờ) | 28.410k | 39.774k | 41.974k | 44.474k |
| TP Bến Tre đi Tràng Định 1,937 km (1 ngày 6 giờ) | 29.055k | 40.677k | 42.877k | 45.377k |
Bến Tre đi Bắc Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Bắc Giang 1,771 km (1 ngày 3 giờ) | 26.565k | 37.191k | 39.391k | 41.891k |
| TP Bến Tre đi Hiệp Hòa 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 26.000k | 37.380k | 39.580k | 42.080k |
| TP Bến Tre đi Việt Yên 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 26.550k | 37.170k | 39.370k | 41.870k |
| TP Bến Tre đi Tân Yên 1,780 km (1 ngày 3 giờ) | 26.000k | 37.380k | 39.580k | 42.080k |
| TP Bến Tre đi Yên Thế 1,796 km (1 ngày 4 giờ) | 26.940k | 37.716k | 39.916k | 42.416k |
| TP Bến Tre đi Lạng Giang 1,786 km (1 ngày 3 giờ) | 26.790k | 37.506k | 39.706k | 42.206k |
| TP Bến Tre đi Lục Nam 1,796 km (1 ngày 4 giờ) | 26.940k | 37.716k | 39.916k | 42.416k |
| TP Bến Tre đi Lục Ngạn 1,830 km (1 ngày 4 giờ) | 27.450k | 38.430k | 40.630k | 43.130k |
| TP Bến Tre đi Sơn Động 1,740 km (1 ngày 3 giờ) | 26.000k | 36.540k | 38.740k | 41.240k |
| TP Bến Tre đi Yên Dũng 1,785 km (1 ngày 3 giờ) | 26.775k | 37.485k | 39.685k | 42.185k |
Bến Tre đi Quảng Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hạ Long 1,885 km (1 ngày 4 giờ) | 28.275k | 39.585k | 41.785k | 44.285k |
| TP Bến Tre đi TP Cẩm Phả 1,885 km (1 ngày 4 giờ) | 28.275k | 39.585k | 41.785k | 44.285k |
| TP Bến Tre đi TP Móng Cái 1,978 km (1 ngày 5 giờ) | 29.670k | 41.538k | 43.738k | 46.238k |
| TP Bến Tre đi TP Uông Bí 1,812 km (1 ngày 4 giờ) | 27.180k | 38.052k | 40.252k | 42.752k |
| TP Bến Tre đi TX Đông Triều 1,788 km (1 ngày 4 giờ) | 26.820k | 37.548k | 39.748k | 42.248k |
| TP Bến Tre đi TX Quảng Yên 1,817 km (1 ngày 3 giờ) | 27.255k | 38.157k | 40.357k | 42.857k |
| TP Bến Tre đi Vân Đồn 1,893 km (1 ngày 4 giờ) | 28.395k | 39.753k | 41.953k | 44.453k |
| TP Bến Tre đi Bình Liêu, Quảng Ninh 1,947 km (1 ngày 5 giờ) | 29.205k | 40.887k | 43.087k | 45.587k |
| TP Bến Tre đi Tiên Yên 1,920 km (1 ngày 5 giờ) | 28.000k | 40.320k | 42.520k | 45.020k |
| TP Bến Tre đi Đầm Hà 1,931 km (1 ngày 5 giờ) | 28.965k | 40.551k | 42.751k | 45.251k |
| TP Bến Tre đi Hải Hà, Quảng Ninh 1,951 km (1 ngày 5 giờ) | 29.265k | 40.971k | 43.171k | 45.671k |
| TP Bến Tre đi Ba Chẽ 1,908 km (1 ngày 5 giờ) | 28.620k | 40.068k | 42.268k | 44.768k |
Bến Tre đi Hà Nội | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Quận Ba Đình 1,728 km (1 ngày 3 giờ) | 25.920k | 36.288k | 38.488k | 40.988k |
| TP Bến Tre đi Quận Hoàn Kiếm 1,731 km (1 ngày 2 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TP Bến Tre đi Quận Hai Bà Trưng 1,723 km (1 ngày 2 giờ) | 25.845k | 36.183k | 38.383k | 40.883k |
| TP Bến Tre đi Quận Đống Đa 1,724 km (1 ngày 2 giờ) | 25.860k | 36.204k | 38.404k | 40.904k |
| TP Bến Tre đi Quận Tây Hồ 1,740 km (1 ngày 3 giờ) | 26.000k | 36.540k | 38.740k | 41.240k |
| TP Bến Tre đi Quận Cầu Giấy 1,730 km (1 ngày 2 giờ) | 25.950k | 36.330k | 38.530k | 41.030k |
| TP Bến Tre đi Quận Thanh Xuân 1,725 km (1 ngày 2 giờ) | 25.875k | 36.225k | 38.425k | 40.925k |
| TP Bến Tre đi Quận Hoàng Mai 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815k | 36.141k | 38.341k | 40.841k |
| TP Bến Tre đi Quận Long Biên 1,734 km (1 ngày 2 giờ) | 26.010k | 36.414k | 38.614k | 41.114k |
| TP Bến Tre đi Quận Hà Đông 1,729 km (1 ngày 2 giờ) | 25.935k | 36.309k | 38.509k | 41.009k |
| TP Bến Tre đi Quận Bắc Từ Liêm 1,737 km (1 ngày 3 giờ) | 26.055k | 36.477k | 38.677k | 41.177k |
| TP Bến Tre đi Sân bay Nội Bài 1,752 km (1 ngày 3 giờ) | 26.280k | 36.792k | 38.992k | 41.492k |
| TP Bến Tre đi Thị xã Sơn Tây 1,770 km (1 ngày 3 giờ) | 26.550k | 37.170k | 39.370k | 41.870k |
| TP Bến Tre đi Sóc Sơn 1,769 km (1 ngày 3 giờ) | 26.535k | 37.149k | 39.349k | 41.849k |
| TP Bến Tre đi Đông Anh 1,750 km (1 ngày 3 giờ) | 26.250k | 36.750k | 38.950k | 41.450k |
| TP Bến Tre đi Gia Lâm 1,734 km (1 ngày 2 giờ) | 26.010k | 36.414k | 38.614k | 41.114k |
| TP Bến Tre đi Thanh Trì 1,718 km (1 ngày 2 giờ) | 25.770k | 36.078k | 38.278k | 40.778k |
| TP Bến Tre đi Thanh Oai 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830k | 36.162k | 38.362k | 40.862k |
| TP Bến Tre đi Thường Tín 1,709 km (1 ngày 2 giờ) | 25.635k | 35.889k | 38.089k | 40.589k |
| TP Bến Tre đi Phú Xuyên 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.000k | 37.000k | 40.000k |
| TP Bến Tre đi Ứng Hòa 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 25.515k | 35.721k | 37.921k | 40.421k |
| TP Bến Tre đi Mỹ Đức 1,693 km (1 ngày 2 giờ) | 25.395k | 35.553k | 37.753k | 40.253k |
| TP Bến Tre đi Ba Vì 1,779 km (1 ngày 3 giờ) | 26.685k | 37.359k | 39.559k | 42.059k |
| TP Bến Tre đi Phúc Thọ 1,759 km (1 ngày 3 giờ) | 26.385k | 36.939k | 39.139k | 41.639k |
| TP Bến Tre đi Thạch Thất 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 26.370k | 36.918k | 39.118k | 41.618k |
| TP Bến Tre đi Quốc Oai 1,749 km (1 ngày 3 giờ) | 26.235k | 36.729k | 38.929k | 41.429k |
| TP Bến Tre đi Chương Mỹ 1,716 km (1 ngày 3 giờ) | 25.740k | 36.036k | 38.236k | 40.736k |
| TP Bến Tre đi Đan Phượng 1,746 km (1 ngày 3 giờ) | 26.190k | 36.666k | 38.866k | 41.366k |
| TP Bến Tre đi Hoài Đức 1,739 km (1 ngày 3 giờ) | 26.085k | 36.519k | 38.719k | 41.219k |
| TP Bến Tre đi Mê Linh 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 26.325k | 36.855k | 39.055k | 41.555k |
Bến Tre đi Hải Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hải Dương 1,757 km (1 ngày 3 giờ) | 26.355k | 36.897k | 39.097k | 41.597k |
| TP Bến Tre đi TP Chí Linh 1,778 km (1 ngày 3 giờ) | 26.670k | 37.338k | 39.538k | 42.038k |
| TP Bến Tre đi TX Kinh Môn 1,787 km (1 ngày 3 giờ) | 26.805k | 37.527k | 39.727k | 42.227k |
| TP Bến Tre đi Bình Giang 1,738 km (1 ngày 3 giờ) | 26.070k | 36.498k | 38.698k | 41.198k |
| TP Bến Tre đi Gia Lộc 1,748 km (1 ngày 3 giờ) | 26.220k | 36.708k | 38.908k | 41.408k |
| TP Bến Tre đi Nam Sách 1,765 km (1 ngày 3 giờ) | 26.475k | 37.065k | 39.265k | 41.765k |
| TP Bến Tre đi Kim Thành, Hải Dương 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 26.745k | 37.443k | 39.643k | 42.143k |
| TP Bến Tre đi Ninh Giang 1,639 km (1 ngày 1 giờ) | 24.585k | 34.419k | 36.619k | 39.119k |
| TP Bến Tre đi Thanh Hà, Hải Dương 1,773 km (1 ngày 3 giờ) | 26.595k | 37.233k | 39.433k | 41.933k |
| TP Bến Tre đi Thanh Miện 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 25.755k | 36.057k | 38.257k | 40.757k |
| TP Bến Tre đi Tứ Kỳ 1,736 km (1 ngày 3 giờ) | 26.040k | 36.456k | 38.656k | 41.156k |
| TP Bến Tre đi Cẩm Giàng 1,735 km (1 ngày 3 giờ) | 26.025k | 36.435k | 38.635k | 41.135k |
Bến Tre đi Hải Phòng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Quận Hồng Bàng 1,790 km (1 ngày 3 giờ) | 26.850k | 37.590k | 39.790k | 42.290k |
| TP Bến Tre đi Quận Ngô Quyền 1,807 km (1 ngày 3 giờ) | 27.105k | 37.947k | 40.147k | 42.647k |
| TP Bến Tre đi Quận Lê Chân 1,801 km (1 ngày 3 giờ) | 27.015k | 37.821k | 40.021k | 42.521k |
| TP Bến Tre đi Quận Hải An 1,806 km (1 ngày 3 giờ) | 27.090k | 37.926k | 40.126k | 42.626k |
| TP Bến Tre đi Quận Kiến An 1,755 km (1 ngày 3 giờ) | 26.325k | 36.855k | 39.055k | 41.555k |
| TP Bến Tre đi Quận Đồ Sơn 1,799 km (1 ngày 3 giờ) | 26.985k | 37.779k | 39.979k | 42.479k |
| TP Bến Tre đi Quận Dương Kinh 1,796 km (1 ngày 3 giờ) | 26.940k | 37.716k | 39.916k | 42.416k |
| TP Bến Tre đi An Dương 1,783 km (1 ngày 3 giờ) | 26.745k | 37.443k | 39.643k | 42.143k |
| TP Bến Tre đi An Lão 1,775 km (1 ngày 3 giờ) | 26.625k | 37.275k | 39.475k | 41.975k |
| TP Bến Tre đi Kiến Thụy 1,758 km (1 ngày 3 giờ) | 26.370k | 36.918k | 39.118k | 41.618k |
| TP Bến Tre đi Thủy Nguyên 1,799 km (1 ngày 4 giờ) | 26.985k | 37.779k | 39.979k | 42.479k |
| TP Bến Tre đi Tiên Lãng 1,742 km (1 ngày 3 giờ) | 26.130k | 36.582k | 38.782k | 41.282k |
| TP Bến Tre đi Vĩnh Bảo 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TP Bến Tre đi Cát Hải 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
Bến Tre đi Hưng Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hưng Yên 1,710 km (1 ngày 2 giờ) | 25.650k | 35.910k | 38.110k | 40.610k |
| TP Bến Tre đi TX Mỹ Hào 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TP Bến Tre đi Văn Lâm 1,731 km (1 ngày 3 giờ) | 25.965k | 36.351k | 38.551k | 41.051k |
| TP Bến Tre đi Văn Giang 1,736 km (1 ngày 2 giờ) | 26.040k | 36.456k | 38.656k | 41.156k |
| TP Bến Tre đi Yên Mỹ 1,722 km (1 ngày 2 giờ) | 25.830k | 36.162k | 38.362k | 40.862k |
| TP Bến Tre đi Khoái Châu 1,717 km (1 ngày 2 giờ) | 25.755k | 36.057k | 38.257k | 40.757k |
| TP Bến Tre đi Ân Thi 1,714 km (1 ngày 2 giờ) | 25.710k | 35.994k | 38.194k | 40.694k |
| TP Bến Tre đi Kim Động, Hưng Yên 1,706 km (1 ngày 2 giờ) | 25.590k | 35.826k | 38.026k | 40.526k |
| TP Bến Tre đi Tiên Lữ 1,700 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.000k | 37.000k | 40.000k |
| TP Bến Tre đi Phù Cừ 1,707 km (1 ngày 2 giờ) | 25.605k | 35.847k | 38.047k | 40.547k |
Bến Tre đi Thái Bình | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Thái Bình 1,686 km (1 ngày 2 giờ) | 25.290k | 35.406k | 37.606k | 40.106k |
| TP Bến Tre đi Đông Hưng 1,698 km (1 ngày 2 giờ) | 25.470k | 35.658k | 37.858k | 40.358k |
| TP Bến Tre đi Hưng Hà 1,699 km (1 ngày 2 giờ) | 25.485k | 35.679k | 37.879k | 40.379k |
| TP Bến Tre đi Quỳnh Phụ 1,721 km (1 ngày 2 giờ) | 25.815k | 36.141k | 38.341k | 40.841k |
| TP Bến Tre đi Kiến Xương 1,701 km (1 ngày 2 giờ) | 25.515k | 35.721k | 37.921k | 40.421k |
| TP Bến Tre đi Tiền Hải 1,708 km (1 ngày 3 giờ) | 25.620k | 35.868k | 38.068k | 40.568k |
| TP Bến Tre đi Thái Thụy 1,713 km (1 ngày 3 giờ) | 25.695k | 35.973k | 38.173k | 40.673k |
| TP Bến Tre đi Vũ Thư 1,680 km (1 ngày 2 giờ) | 25.000k | 35.280k | 37.480k | 39.980k |
Bến Tre đi Hà Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Hà Giang 2,015 km (1 ngày 7 giờ) | 30.225k | 42.315k | 44.515k | 47.015k |
| TP Bến Tre đi Đồng Văn 2,141 km (1 ngày 11 giờ) | 32.115k | 44.961k | 47.161k | 49.661k |
| TP Bến Tre đi Mèo Vạc 2,110 km (1 ngày 11 giờ) | 31.650k | 44.310k | 46.510k | 49.010k |
| TP Bến Tre đi Yên Minh 2,116 km (1 ngày 10 giờ) | 31.740k | 44.436k | 46.636k | 49.136k |
| TP Bến Tre đi Quản Bạ 2,070 km (1 ngày 9 giờ) | 31.050k | 43.470k | 45.670k | 48.170k |
| TP Bến Tre đi Bắc Mê 2,076 km (1 ngày 9 giờ) | 31.140k | 43.596k | 45.796k | 48.296k |
| TP Bến Tre đi Hoàng Su Phì 2,027 km (1 ngày 8 giờ) | 30.405k | 42.567k | 44.767k | 47.267k |
| TP Bến Tre đi Xín Mần 2,066 km (1 ngày 9 giờ) | 30.990k | 43.386k | 45.586k | 48.086k |
| TP Bến Tre đi Bắc Quang 1,970 km (1 ngày 7 giờ) | 29.550k | 41.370k | 43.570k | 46.070k |
| TP Bến Tre đi Quang Bình, Hà Giang 1,975 km (1 ngày 7 giờ) | 29.625k | 41.475k | 43.675k | 46.175k |
| TP Bến Tre đi Vị Xuyên 1,999 km (1 ngày 7 giờ) | 29.985k | 41.979k | 44.179k | 46.679k |
Bến Tre đi Cao Bằng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi TP Cao Bằng 1,995 km (1 ngày 7 giờ) | 29.925k | 41.895k | 44.095k | 46.595k |
| TP Bến Tre đi Bảo Lâm, Cao Bằng 2,108 km (1 ngày 10 giờ) | 31.620k | 44.268k | 46.468k | 48.968k |
| TP Bến Tre đi Bảo Lạc 2,039 km (1 ngày 9 giờ) | 30.585k | 42.819k | 45.019k | 47.519k |
| TP Bến Tre đi Hà Quảng 2,031 km (1 ngày 9 giờ) | 30.465k | 42.651k | 44.851k | 47.351k |
| TP Bến Tre đi Trùng Khánh, Cao Bằng 2,023 km (1 ngày 8 giờ) | 30.345k | 42.483k | 44.683k | 47.183k |
| TP Bến Tre đi Hạ Lang 2,026 km (1 ngày 8 giờ) | 30.390k | 42.546k | 44.746k | 47.246k |
| TP Bến Tre đi Quảng Hòa 1,999 km (1 ngày 8 giờ) | 29.985k | 41.979k | 44.179k | 46.679k |
| TP Bến Tre đi Hòa An, Cao Bằng 2,000 km (1 ngày 8 giờ) | 30.000k | 42.000k | 44.000k | 46.000k |
| TP Bến Tre đi Nguyên Bình 1,978 km (1 ngày 7 giờ) | 29.670k | 41.538k | 43.738k | 46.238k |
| TP Bến Tre đi Thạch An 1,980 km (1 ngày 7 giờ) | 29.000k | 41.580k | 43.780k | 46.280k |




