Bảng giá thuê xe Carnival, Sedona đi Nha Trang 1-2 chiều, tour 1-2-3 ngày, đưa đón sân bay, dòng xe Carnival 7-8 chỗ siêu rộng
XEM NHANH BẢNG GIÁ
Tây Ninh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tây Ninh đi Nha Trang 488 km (7 giờ 49 phút) | 6.409k | 8.972k | 11.172k | 13.672k |
| H. Tân Biên đi Nha Trang 522 km (8 giờ 33 phút) | 6.838k | 9.573k | 11.773k | 14.273k |
| H. Tân Châu đi Nha Trang 525 km (8 giờ 34 phút) | 6.877k | 9.627k | 11.827k | 14.327k |
| H. Dương Minh Châu đi Nha Trang 488 km (7 giờ 49 phút) | 6.396k | 8.954k | 11.154k | 13.654k |
| H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 6.851k | 9.591k | 11.791k | 14.291k |
| H. Bến Cầu đi Nha Trang 473 km (7 giờ 39 phút) | 6.201k | 8.681k | 10.881k | 13.381k |
| Cửa khẩu Mộc Bài đi Nha Trang 473 km (7 giờ 39 phút) | 6.201k | 8.681k | 10.881k | 13.381k |
| H. Trảng Bàng đi Nha Trang 440 km (6 giờ 52 phút) | 5.772k | 8.080k | 10.280k | 12.780k |
Bình Dương đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Thủ Dầu Một đi Nha Trang 412 km (6 giờ 12 phút) | 5.824k | 8.153k | 10.353k | 12.853k |
| TP Dĩ An đi Nha Trang 397 km (5 giờ 39 phút) | 5.614k | 7.859k | 10.059k | 12.559k |
| TP Thuận An đi Nha Trang 401 km (5 giờ 49 phút) | 5.670k | 7.938k | 10.138k | 12.638k |
| H. Bến Cát đi Nha Trang 430 km (6 giờ 34 phút) | 6.076k | 8.506k | 10.706k | 13.206k |
| H. Dầu Tiếng đi Nha Trang 462 km (7 giờ 16 phút) | 6.524k | 9.133k | 11.333k | 13.833k |
| H. Tân Uyên đi Nha Trang 415 km (6 giờ 10 phút) | 5.866k | 8.212k | 10.412k | 12.912k |
| H. Phú Giáo đi Nha Trang 431 km (6 giờ 35 phút) | 6.090k | 8.526k | 10.726k | 13.226k |
Đồng Nai đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Biên Hòa đi Nha Trang 386 km (5 giờ 37 phút) | 5.460k | 7.644k | 9.844k | 12.344k |
| TP Long Khánh đi Nha Trang 334 km (4 giờ 36 phút) | 5.070k | 7.098k | 9.298k | 11.798k |
| H. Trảng Bom đi Nha Trang 386 km (5 giờ 37 phút) | 5.460k | 7.644k | 9.844k | 12.344k |
| H. Vĩnh Cửu đi Nha Trang 407 km (5 giờ 56 phút) | 5.754k | 8.055k | 10.255k | 12.755k |
| H. Nhơn Trạch đi Nha Trang 380 km (5 giờ 14 phút) | 5.376k | 7.526k | 9.726k | 12.226k |
| H. Cẩm Mỹ đi Nha Trang 333 km (4 giờ 36 phút) | 5.055k | 7.077k | 9.277k | 11.777k |
| H. Định Quán đi Nha Trang 364 km (5 giờ 25 phút) | 5.152k | 7.212k | 9.412k | 11.912k |
| H. Long Thành đi Nha Trang 371 km (5 giờ 9 phút) | 5.250k | 7.350k | 9.550k | 12.050k |
Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Nha Trang 461 km (7 giờ 14 phút) | 6.510k | 9.114k | 11.314k | 13.814k |
| H. Bù Đăng đi Nha Trang 429 km (7 giờ 48 phút) | 6.062k | 8.486k | 10.686k | 13.186k |
| H. Bù Gia Mập đi Nha Trang 328 km (7 giờ 7 phút) | 4.980k | 6.972k | 9.172k | 11.672k |
| H. Chơn Thành đi Nha Trang 462 km (7 giờ 13 phút) | 6.524k | 9.133k | 11.333k | 13.833k |
| H. Phú Riềng đi Nha Trang 478 km (7 giờ 34 phút) | 6.748k | 9.447k | 11.647k | 14.147k |
| H. Hớn Quản đi Nha Trang 478 km (7 giờ 34 phút) | 6.748k | 9.447k | 11.647k | 14.147k |
| H. Lộc Ninh đi Nha Trang 505 km (8 giờ 7 phút) | 7.126k | 9.976k | 12.176k | 14.676k |
| H. Bù Đốp đi Nha Trang 397 km (8 giờ 37 phút) | 5.614k | 7.859k | 10.059k | 12.559k |
Vũng Tàu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vũng Tàu đi Nha Trang 379 km (5 giờ 38 phút) | 5.362k | 7.506k | 9.706k | 12.206k |
| TP Bà Rịa đi Nha Trang 363 km (5 giờ 19 phút) | 5.138k | 7.193k | 9.393k | 11.893k |
| H. Châu Đức đi Nha Trang 348 km (5 giờ 1 phút) | 4.928k | 6.899k | 9.099k | 11.599k |
| H. Xuyên Mộc đi Nha Trang 337 km (5 giờ 10 phút) | 5.115k | 7.161k | 9.361k | 11.861k |
| H. Long Điền đi Nha Trang 363 km (5 giờ 19 phút) | 5.138k | 7.193k | 9.393k | 11.893k |
| H. Đất Đỏ đi Nha Trang 352 km (5 giờ 4 phút) | 4.984k | 6.977k | 9.177k | 11.677k |
| H. Tân Thành đi Nha Trang 477 km (7 giờ 26 phút) | 6.734k | 9.427k | 11.627k | 14.127k |
TP HCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quận 1 đi Nha Trang 390 km (5 giờ 28 phút) | 5.516k | 7.722k | 9.922k | 12.422k |
| Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nha Trang 397 km (5 giờ 37 phút) | 5.614k | 7.859k | 10.059k | 12.559k |
| Củ Chi đi Nha Trang 426 km (6 giờ 34 phút) | 6.020k | 8.428k | 10.628k | 13.128k |
| Nhà Bè đi Nha Trang 393 km (5 giờ 31 phút) | 5.558k | 7.781k | 9.981k | 12.481k |
| TP Thủ Đức đi Nha Trang 392 km (5 giờ 30 phút) | 5.544k | 7.761k | 9.961k | 12.461k |
| Quận Bình Thạnh đi Nha Trang 392 km (5 giờ 28 phút) | 5.544k | 7.761k | 9.961k | 12.461k |
| Quận Gò Vấp đi Nha Trang 398 km (5 giờ 42 phút) | 5.628k | 7.879k | 10.079k | 12.579k |
| Quận Tân Bình đi Nha Trang 398 km (5 giờ 41 phút) | 5.628k | 7.879k | 10.079k | 12.579k |
| Quận Tân Phú đi Nha Trang 402 km (5 giờ 51 phút) | 5.684k | 7.957k | 10.157k | 12.657k |
| Quận Bình Tân đi Nha Trang 406 km (5 giờ 56 phút) | 5.740k | 8.036k | 10.236k | 12.736k |
| Bình Chánh đi Nha Trang 409 km (5 giờ 57 phút) | 5.782k | 8.094k | 10.294k | 12.794k |
Quảng Nam đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tam Kỳ đi Nha Trang 464 km (8 giờ 28 phút) | 6.552k | 9.172k | 11.372k | 13.872k |
| TP Hội An đi Nha Trang 514 km (9 giờ 22 phút) | 7.252k | 10.152k | 12.352k | 14.852k |
| Thăng Bình đi Nha Trang 493 km (8 giờ 53 phút) | 6.958k | 9.741k | 11.941k | 14.441k |
| Quế Sơn đi Nha Trang 502 km (9 giờ 14 phút) | 7.084k | 9.917k | 12.117k | 14.617k |
| Hiệp Đức đi Nha Trang 521 km (9 giờ 40 phút) | 7.350k | 10.290k | 12.490k | 14.990k |
| Núi Thành đi Nha Trang 448 km (8 giờ 18 phút) | 6.328k | 8.859k | 11.059k | 13.559k |
| Tiên Phước đi Nha Trang 486 km (9 giờ 3 phút) | 6.860k | 9.604k | 11.804k | 14.304k |
| Phú Ninh, Quảng Nam đi Nha Trang 1,361 km (21 giờ 8 phút) | 1000k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| Bắc Trà My đi Nha Trang 506 km (9 giờ 37 phút) | 7.140k | 9.996k | 12.196k | 14.696k |
| Nam Trà My đi Nha Trang 495 km (10 giờ 33 phút) | 6.986k | 9.780k | 11.980k | 14.480k |
| Đông Giang đi Nha Trang 580 km (10 giờ 35 phút) | 8.176k | 11.446k | 13.646k | 16.146k |
| Tây Giang đi Nha Trang 632 km (12 giờ 1 phút) | 8.904k | 12.465k | 14.665k | 17.165k |
| Đà Nắng đi Nha Trang | 8.904k | 12.465k | 14.665k | 17.165k |
Kon Tum đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Kon Tum đi Nha Trang 349 km (7 giờ 4 phút) | 4.942k | 6.918k | 9.118k | 11.618k |
| H. Đăk Glei đi Nha Trang 473 km (9 giờ 33 phút) | 6.678k | 9.349k | 11.549k | 14.049k |
| H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 5.656k | 7.918k | 10.118k | 12.618k |
| H. Đăk Tô đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 5.656k | 7.918k | 10.118k | 12.618k |
| H. Kon Plông đi Nha Trang 400 km (7 giờ 59 phút) | 5.656k | 7.918k | 10.118k | 12.618k |
| H. Kon Rẫy đi Nha Trang 382 km (7 giờ 39 phút) | 5.404k | 7.565k | 9.765k | 12.265k |
| H. Sa Thầy đi Nha Trang 377 km (7 giờ 42 phút) | 5.334k | 7.467k | 9.667k | 12.167k |
| H. Tu Mơ Rông đi Nha Trang 436 km (8 giờ 51 phút) | 6.160k | 8.624k | 10.824k | 13.324k |
Vĩnh Long đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vĩnh Long đi Nha Trang 536 km (8 giờ 6 phút) | 7.560k | 10.584k | 12.784k | 15.284k |
| H. Bình Minh đi Nha Trang 531 km (7 giờ 42 phút) | 7.490k | 10.486k | 12.686k | 15.186k |
| H. Long Hồ đi Nha Trang 523 km (7 giờ 46 phút) | 7.378k | 10.329k | 12.529k | 15.029k |
| H. Mang Thít đi Nha Trang 533 km (8 giờ 4 phút) | 7.518k | 10.525k | 12.725k | 15.225k |
| H. Trà Ôn đi Nha Trang 547 km (8 giờ 6 phút) | 7.714k | 10.799k | 12.999k | 15.499k |
| H. Vũng Liêm đi Nha Trang 519 km (8 giờ 6 phút) | 7.322k | 10.250k | 12.450k | 14.950k |
| Bình Tân, Vĩnh Long đi Nha Trang 536 km (7 giờ 55 phút) | 7.560k | 10.584k | 12.784k | 15.284k |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Phan Thiết đi Nha Trang 234 km (3 giờ 31 phút) | 4.046k | 5.664k | 7.864k | 10.364k |
| Hàm Thuận Bắc đi Nha Trang 219 km (3 giờ 11 phút) | 3.791k | 5.307k | 7.507k | 10.007k |
| Hàm Thuận Nam đi Nha Trang 257 km (3 giờ 43 phút) | 4.176k | 5.846k | 8.046k | 10.546k |
| Bắc Bình đi Nha Trang 189 km (2 giờ 43 phút) | 3.474k | 4.863k | 7.063k | 9.563k |
| Tánh Linh đi Nha Trang 286 km (4 giờ 32 phút) | 4.640k | 6.496k | 8.696k | 11.196k |
| Đức Linh đi Nha Trang 332 km (4 giờ 58 phút) | 5.040k | 7.056k | 9.256k | 11.756k |
| TP Mũi Né đi Nha Trang 219 km (3 giờ 28 phút) | 3.791k | 5.307k | 7.507k | 10.007k |
| Lagi đi Nha Trang 290 km (4 giờ 9 phút) | 4.704k | 6.585k | 8.785k | 11.285k |
| Tuy Phong đi Nha Trang 169 km (2 giờ 42 phút) | 3.114k | 4.359k | 6.559k | 9.059k |
| Phan Rí đi Nha Trang 172 km (2 giờ 37 phút) | 3.168k | 4.435k | 6.635k | 9.135k |
Nha Trang, Cam Ranh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Nha Trang đi Nha Trang 11.0 km (21 phút) | 1000k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| TP Cam Ranh đi Nha Trang 51.4 km (1 giờ 4 phút) | 1.385k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| Diên Khánh đi Nha Trang 11.0 km (21 phút) | 1000k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| Cam Lâm đi Nha Trang 32.9 km (46 phút) | 1.107k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| Khánh Vĩnh đi Nha Trang 41.0 km (57 phút) | 1.350k | 2000k | 4000k | 7.100k |
| Khánh Sơn đi Nha Trang 87.0 km (2 giờ 1 phút) | 1.911k | 2.911k | 5.111k | 7.611k |
| Ninh Hòa đi Nha Trang 32.4 km (41 phút) | 1.092k | 2000k | 4000k | 7.100k |
Phan Rang, Vĩnh Hy đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Phan Rang đi Nha Trang 98.9 km (1 giờ 42 phút) | 2.058k | 3.058k | 5.258k | 7.758k |
| Vĩnh Hy đi Nha Trang 98.4 km (1 giờ 52 phút) | 2.048k | 3.048k | 5.248k | 7.748k |
| H. Ninh Phước đi Nha Trang 119 km (2 giờ 8 phút) | 2.460k | 3.460k | 5.660k | 8.160k |
| Vĩnh Hy đi Nha Trang 78.0 km (1 giờ 19 phút) | 1.722k | 2.722k | 4.922k | 7.422k |
| H. Thuận Nam đi Nha Trang 124 km (2 giờ 14 phút) | 2.560k | 3.584k | 5.784k | 8.284k |
| H. Bác Ái đi Nha Trang 98.0 km (1 giờ 50 phút) | 2.040k | 3.040k | 5.240k | 7.740k |
| Ninh Hải đi Nha Trang 112 km (2 giờ 1 phút) | 2.320k | 3.320k | 5.520k | 8.020k |
| Ninh Sơn đi Nha Trang 124 km (2 giờ 3 phút) | 2.560k | 3.584k | 5.784k | 8.284k |
Quảng Ngãi đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Quảng Ngãi đi Nha Trang 391 km (7 giờ 35 phút) | 5.530k | 7.742k | 9.942k | 12.442k |
| Ba Tơ đi Nha Trang 399 km (7 giờ 41 phút) | 5.642k | 7.898k | 10.098k | 12.598k |
| Bình Sơn đi Nha Trang 416 km (8 giờ 8 phút) | 5.880k | 8.232k | 10.432k | 12.932k |
| Đức Phổ đi Nha Trang 351 km (6 giờ 44 phút) | 4.970k | 6.958k | 9.158k | 11.658k |
| Mộ Đức đi Nha Trang 368 km (7 giờ 4 phút) | 5.208k | 7.291k | 9.491k | 11.991k |
| Nghĩa Hành đi Nha Trang 385 km (7 giờ 29 phút) | 5.446k | 7.624k | 9.824k | 12.324k |
| Sơn Tịnh đi Nha Trang 405 km (7 giờ 47 phút) | 5.726k | 8.016k | 10.216k | 12.716k |
| Tây Trà đi Nha Trang 433 km (8 giờ 25 phút) | 6.118k | 8.565k | 10.765k | 13.265k |
| Trà Bồng đi Nha Trang 433 km (8 giờ 25 phút) | 6.118k | 8.565k | 10.765k | 13.265k |
Trà Vinh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Trà Vinh đi Nha Trang 514 km (7 giờ 55 phút) | 7.252k | 10.152k | 12.352k | 14.852k |
| H. Càng Long đi Nha Trang 512 km (7 giờ 53 phút) | 7.224k | 10.113k | 12.313k | 14.813k |
| H. Cầu Kè đi Nha Trang 539 km (8 giờ 33 phút) | 7.602k | 10.642k | 12.842k | 15.342k |
| H. Cầu Ngang đi Nha Trang 542 km (8 giờ 34 phút) | 7.644k | 10.701k | 12.901k | 15.401k |
| H. Duyên Hải đi Nha Trang 563 km (9 giờ 0 phút) | 7.938k | 11.113k | 13.313k | 15.813k |
| H. Tiểu Cần đi Nha Trang 535 km (8 giờ 25 phút) | 7.546k | 10.564k | 12.764k | 15.264k |
| H. Trà Cú đi Nha Trang 549 km (8 giờ 49 phút) | 7.742k | 10.838k | 13.038k | 15.538k |
| H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 7.378k | 10.329k | 12.529k | 15.029k |
Đồng Tháp đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cao Lãnh đi Nha Trang 534 km (8 giờ 9 phút) | 7.532k | 10.544k | 12.744k | 15.244k |
| TP Sa Đéc đi Nha Trang 527 km (7 giờ 53 phút) | 7.434k | 10.407k | 12.607k | 15.107k |
| H. Hồng Ngự đi Nha Trang 566 km (9 giờ 15 phút) | 7.980k | 11.172k | 13.372k | 15.872k |
| H. Lai Vung đi Nha Trang 540 km (8 giờ 13 phút) | 7.616k | 10.662k | 12.862k | 15.362k |
| H. Lấp Vò đi Nha Trang 554 km (8 giờ 25 phút) | 7.812k | 10.936k | 13.136k | 15.636k |
| H. Thanh Bình đi Nha Trang 555 km (8 giờ 41 phút) | 7.826k | 10.956k | 13.156k | 15.656k |
| H. Tháp Mười đi Nha Trang 504 km (7 giờ 56 phút) | 7.112k | 9.956k | 12.156k | 14.656k |
An Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Long Xuyên đi Nha Trang 571 km (8 giờ 44 phút) | 8.050k | 11.270k | 13.470k | 15.970k |
| TP Châu Đốc đi Nha Trang 627 km (10 giờ 5 phút) | 8.834k | 12.367k | 14.567k | 17.067k |
| H. Châu Phú đi Nha Trang 616 km (9 giờ 46 phút) | 8.680k | 12.152k | 14.352k | 16.852k |
| H. Chợ Mới đi Nha Trang 573 km (9 giờ 2 phút) | 8.078k | 11.309k | 13.509k | 16.009k |
| H. Phú Tân đi Nha Trang 574 km (10 giờ 4 phút) | 8.092k | 11.328k | 13.528k | 16.028k |
| H. Tân Châu đi Nha Trang 525 km (8 giờ 34 phút) | 7.406k | 10.368k | 12.568k | 15.068k |
| H. Thoại Sơn đi Nha Trang 610 km (9 giờ 43 phút) | 8.596k | 12.034k | 14.234k | 16.734k |
Kiên Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Rạch Giá đi Nha Trang 624 km (9 giờ 36 phút) | 8.792k | 12.308k | 14.508k | 17.008k |
| TP Hà Tiên đi Nha Trang 709 km (11 giờ 29 phút) | 9.982k | 13.974k | 16.174k | 18.674k |
| Châu Thành, Kiên Giang đi Nha Trang 459 km (6 giờ 46 phút) | 6.482k | 9.074k | 11.274k | 13.774k |
| H. Hòn Đất đi Nha Trang 648 km (10 giờ 8 phút) | 9.128k | 12.779k | 14.979k | 17.479k |
| H. Kiên Lương đi Nha Trang 684 km (10 giờ 56 phút) | 9.632k | 13.484k | 15.684k | 18.184k |
| H. Phú Quốc đi Nha Trang 782 km (14 giờ 41 phút) | 11.004k | 15.405k | 17.605k | 20.105k |
| H. Tân Hiệp đi Nha Trang 613 km (9 giờ 18 phút) | 8.638k | 12.093k | 14.293k | 16.793k |
| An Minh đi Nha Trang 721 km (10 giờ 35 phút) | 10.150k | 14.210k | 16.410k | 18.910k |
| An Biên đi Nha Trang 637 km (9 giờ 52 phút) | 8.974k | 12.563k | 14.763k | 17.263k |
| Rạch Sỏi đi Nha Trang 617 km (9 giờ 24 phút) | 8.694k | 12.171k | 14.371k | 16.871k |
| Gò Quao đi Nha Trang 607 km (9 giờ 15 phút) | 8.554k | 11.975k | 14.175k | 16.675k |
Cần Thơ đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tp Cần Thơ đi Nha Trang 545 km (8 giờ 4 phút) | 7.686k | 10.760k | 12.960k | 15.460k |
| H. Thới Lai đi Nha Trang 565 km (8 giờ 32 phút) | 7.966k | 11.152k | 13.352k | 15.852k |
| H. Vĩnh Thạnh đi Nha Trang 292 km (5 giờ 33 phút) | 4.736k | 6.630k | 8.830k | 11.330k |
| H. Bình Thủy đi Nha Trang 548 km (8 giờ 9 phút) | 7.728k | 10.819k | 13.019k | 15.519k |
| Ô Môn đi Nha Trang 568 km (8 giờ 41 phút) | 8.008k | 11.211k | 13.411k | 15.911k |
| Phong Điền đi Nha Trang 557 km (8 giờ 18 phút) | 7.854k | 10.995k | 13.195k | 15.695k |
| Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Nha Trang 1,329 km (21 giờ 7 phút) | 1000k | 2000k | 4000k | 7.100k |
Hậu Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Vị Thanh đi Nha Trang 585 km (8 giờ 49 phút) | 8.246k | 11.544k | 13.744k | 16.244k |
| H. Châu Thành, Hậu Giang đi Nha Trang 558 km (8 giờ 21 phút) | 7.868k | 11.015k | 13.215k | 15.715k |
| H. Long Mỹ đi Nha Trang 590 km (9 giờ 8 phút) | 8.316k | 11.642k | 13.842k | 16.342k |
| H. Phụng Hiệp đi Nha Trang 569 km (8 giờ 34 phút) | 8.022k | 11.230k | 13.430k | 15.930k |
| H. Vị Thủy đi Nha Trang 585 km (8 giờ 48 phút) | 8.246k | 11.544k | 13.744k | 16.244k |
| Ngã Bảy đi Nha Trang 568 km (8 giờ 27 phút) | 8.008k | 11.211k | 13.411k | 15.911k |
Sóc Trăng đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Sóc Trăng đi Nha Trang 597 km (9 giờ 3 phút) | 8.414k | 11.779k | 13.979k | 16.479k |
| H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 7.378k | 10.329k | 12.529k | 15.029k |
| H. Mỹ Tú đi Nha Trang 598 km (9 giờ 8 phút) | 8.428k | 11.799k | 13.999k | 16.499k |
| H. Mỹ Xuyên đi Nha Trang 605 km (9 giờ 13 phút) | 8.526k | 11.936k | 14.136k | 16.636k |
| H. Long Phú đi Nha Trang 599 km (9 giờ 21 phút) | 8.442k | 11.818k | 14.018k | 16.518k |
| H. Trần Đề đi Nha Trang 613 km (9 giờ 36 phút) | 8.638k | 12.093k | 14.293k | 16.793k |
| H. Cù Lao Dung đi Nha Trang 556 km (9 giờ 15 phút) | 7.840k | 10.976k | 13.176k | 15.676k |
| Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Nha Trang 632 km (9 giờ 54 phút) | 8.904k | 12.465k | 14.665k | 17.165k |
| Kế Sách đi Nha Trang 571 km (8 giờ 46 phút) | 8.050k | 11.270k | 13.470k | 15.970k |
| Thạnh Trị, Sóc trăng đi Nha Trang 1,259 km (19 giờ 30 phút) | 1000k | 2000k | 4000k | 7.100k |
Bạc Liêu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bạc Liêu đi Nha Trang 644 km (9 giờ 58 phút) | 9.072k | 12.700k | 14.900k | 17000k |
| H. Phước Long đi Nha Trang 379 km (8 giờ 10 phút) | 5.362k | 7.506k | 9.706k | 12.206k |
| H. Vĩnh Lợi đi Nha Trang 639 km (9 giờ 51 phút) | 9.002k | 12.602k | 14.802k | 17.302k |
| H. Giá Rai đi Nha Trang 659 km (10 giờ 26 phút) | 9.282k | 12.994k | 15.194k | 17.694k |
| H. Đông Hải đi Nha Trang 674 km (10 giờ 53 phút) | 9.492k | 13.288k | 15.488k | 17.988k |
| Hồng Dân đi Nha Trang 646 km (10 giờ 14 phút) | 9.100k | 12.740k | 14.940k | 17.440k |
| Hòa Bình, bạc Liêu đi Nha Trang 654 km (10 giờ 13 phút) | 9.212k | 12.896k | 15.096k | 17.596k |
Cà Mau đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Cà Mau đi Nha Trang 681 km (9 giờ 46 phút) | 9.590k | 13.426k | 15.626k | 18.126k |
| H. Thới Bình đi Nha Trang 670 km (9 giờ 27 phút) | 9.436k | 13.210k | 15.410k | 17.910k |
| H. Trần Văn Thời đi Nha Trang 690 km (9 giờ 55 phút) | 9.716k | 13.602k | 15.802k | 18.302k |
| H. Cái Nước đi Nha Trang 707 km (10 giờ 22 phút) | 9.954k | 13.935k | 16.135k | 18.635k |
| H. Ngọc Hiển đi Nha Trang 756 km (11 giờ 33 phút) | 10.640k | 14.896k | 17.096k | 19.596k |
| H. Đầm Dơi đi Nha Trang 697 km (10 giờ 7 phút) | 9.814k | 13.739k | 15.939k | 18.439k |
| H. Năm Căn đi Nha Trang 727 km (10 giờ 47 phút) | 10.234k | 14.327k | 16.527k | 19.027k |
Long An đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Tân An đi Nha Trang 440 km (6 giờ 30 phút) | 6.216k | 8.702k | 10.902k | 13.402k |
| H. Bến Lức đi Nha Trang 426 km (6 giờ 19 phút) | 6.020k | 8.428k | 10.628k | 13.128k |
| H. Cần Đước đi Nha Trang 423 km (6 giờ 23 phút) | 5.978k | 8.369k | 10.569k | 13.069k |
| H. Cần Giuộc đi Nha Trang 410 km (6 giờ 3 phút) | 5.796k | 8.114k | 10.314k | 12.814k |
| H. Đức Hòa đi Nha Trang 423 km (6 giờ 28 phút) | 5.978k | 8.369k | 10.569k | 13.069k |
| H. Thủ Thừa đi Nha Trang 432 km (6 giờ 34 phút) | 6.104k | 8.545k | 10.745k | 13.245k |
| H. Tân Trụ đi Nha Trang 438 km (6 giờ 42 phút) | 6.188k | 8.663k | 10.863k | 13.363k |
| H. Đức Huệ đi Nha Trang 463 km (7 giờ 8 phút) | 6.538k | 9.153k | 11.353k | 13.853k |
| Mộc Hóa đi Nha Trang 489 km (7 giờ 44 phút) | 6.902k | 9.662k | 11.862k | 14.362k |
| Hưng Thạnh, Long An đi Nha Trang 541 km (7 giờ 54 phút) | 7.630k | 10.682k | 12.882k | 15.382k |
Tiền Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Mỹ Tho đi Nha Trang 458 km (6 giờ 46 phút) | 6.468k | 9.055k | 11.255k | 13.755k |
| H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 7.378k | 10.329k | 12.529k | 15.029k |
| H. Chợ Gạo đi Nha Trang 473 km (7 giờ 10 phút) | 6.678k | 9.349k | 11.549k | 14.049k |
| H. Gò Công Đông đi Nha Trang 448 km (7 giờ 1 phút) | 6.328k | 8.859k | 11.059k | 13.559k |
| H. Gò Công Tây đi Nha Trang 448 km (6 giờ 59 phút) | 6.328k | 8.859k | 11.059k | 13.559k |
| H. Tân Phú Đông đi Nha Trang 458 km (7 giờ 33 phút) | 6.468k | 9.055k | 11.255k | 13.755k |
| H. Cai Lậy đi Nha Trang 472 km (6 giờ 55 phút) | 6.664k | 9.329k | 11.529k | 14.029k |
| H. Cái Bè đi Nha Trang 490 km (7 giờ 14 phút) | 6.916k | 9.682k | 11.882k | 14.382k |
| Tân Phước đi Nha Trang 458 km (6 giờ 57 phút) | 6.468k | 9.055k | 11.255k | 13.755k |
Bến Tre đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Bến Tre đi Nha Trang 475 km (7 giờ 11 phút) | 6.706k | 9.388k | 11.588k | 14.088k |
| H. Ba Tri đi Nha Trang 511 km (7 giờ 56 phút) | 7.210k | 10.094k | 12.294k | 14.794k |
| H. Bình Đại đi Nha Trang 503 km (7 giờ 51 phút) | 7.098k | 9.937k | 12.137k | 14.637k |
| H. Châu Thành đi Nha Trang 523 km (7 giờ 48 phút) | 7.378k | 10.329k | 12.529k | 15.029k |
| H. Giồng Trôm đi Nha Trang 494 km (7 giờ 39 phút) | 6.972k | 9.760k | 11.960k | 14.460k |
| H. Mỏ Cày Bắc đi Nha Trang 486 km (7 giờ 23 phút) | 6.860k | 9.604k | 11.804k | 14.304k |
| H. Mỏ Cày Nam đi Nha Trang 494 km (7 giờ 34 phút) | 6.972k | 9.760k | 11.960k | 14.460k |
| H. Thạnh Phú đi Nha Trang 518 km (8 giờ 8 phút) | 7.308k | 10.231k | 12.431k | 14.931k |
Đà Lạt, Bảo Lộc đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 giờ 0 phút) | 2.760k | 3.864k | 6.064k | 8.564k |
| Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 giờ 10 phút) | 4.665k | 6.531k | 8.731k | 11.231k |
| Nha Trang đi Đức Trọng 197 km (4 giờ 23 phút) | 3.417k | 4.783k | 6.983k | 9.483k |
| Nha Trang đi Di Linh 217 km (4 giờ 48 phút) | 3.757k | 5.259k | 7.459k | 9.959k |
| Nha Trang đi Bảo Lâm 268 km (5 giờ 53 phút) | 4.352k | 6.092k | 8.292k | 10.792k |
| Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 giờ 33 phút) | 4.935k | 6.909k | 9.109k | 11.609k |
| Nha Trang đi Đạ Tẻh 364 km (6 giờ 20 phút) | 5.152k | 7.212k | 9.412k | 11.912k |
| Nha Trang đi Cát Tiên 380 km (6 giờ 43 phút) | 5.376k | 7.526k | 9.726k | 12.226k |
| Nha Trang đi Lâm Hà 186 km (4 giờ 8 phút) | 3.420k | 4.788k | 6.988k | 9.488k |
| Nha Trang đi Lạc Dương 186 km (4 giờ 8 phút) | 3.420k | 4.788k | 6.988k | 9.488k |
| Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 giờ 17 phút) | 3.132k | 4.384k | 6.584k | 9.084k |
| Tp Đà Lạt đi Nha Trang 134 km (3 giờ 0 phút) | 4.063k | 5.688k | 7.888k | 10.388k |
Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Đồng Xoài đi Nha Trang 461 km (7 giờ 14 phút) | 6.510k | 9.114k | 11.314k | 13.814k |
| TX Bình Long đi Nha Trang 493 km (7 giờ 52 phút) | 6.958k | 9.741k | 11.941k | 14.441k |
| TX Phước Long đi Nha Trang 379 km (8 giờ 10 phút) | 5.362k | 7.506k | 9.706k | 12.206k |
| Bù Đăng đi Nha Trang 429 km (7 giờ 48 phút) | 6.062k | 8.486k | 10.686k | 13.186k |
| Bù Đốp đi Nha Trang 397 km (8 giờ 37 phút) | 5.614k | 7.859k | 10.059k | 12.559k |
| Bù Gia Mập đi Nha Trang 328 km (7 giờ 7 phút) | 4.980k | 6.972k | 9.172k | 11.672k |
| Chơn Thành đi Nha Trang 462 km (7 giờ 13 phút) | 6.524k | 9.133k | 11.333k | 13.833k |
| Đồng Phú đi Nha Trang 472 km (7 giờ 33 phút) | 6.664k | 9.329k | 11.529k | 14.029k |
| Hớn Quản đi Nha Trang 482 km (7 giờ 42 phút) | 6.804k | 9.525k | 11.725k | 14.225k |
| Lộc Ninh đi Nha Trang 510 km (8 giờ 13 phút) | 7.196k | 10.074k | 12.274k | 14.774k |
Đăk Lăk đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| TP Buôn Ma Thuột đi Nha Trang 183 km (4 giờ 4 phút) | 3.366k | 4.712k | 6.912k | 9.412k |
| Buôn Đôn đi Nha Trang 229 km (5 giờ 26 phút) | 3.961k | 5.545k | 7.745k | 10.245k |
| Cư Kuin đi Nha Trang 179 km (4 giờ 10 phút) | 3.294k | 4.611k | 6.811k | 9.311k |
| Cư M’gar đi Nha Trang 180 km (4 giờ 1 phút) | 3.312k | 4.636k | 6.836k | 9.336k |
| Ea H’leo đi Nha Trang 225 km (4 giờ 49 phút) | 3.893k | 5.450k | 7.650k | 10.150k |
| Ea Kar đi Nha Trang 130 km (2 giờ 45 phút) | 2.680k | 3.752k | 5.952k | 8.452k |
| Ea Súp đi Nha Trang 216 km (4 giờ 52 phút) | 3.740k | 5.236k | 7.436k | 9.936k |
| Krông Ana đi Nha Trang 209 km (4 giờ 40 phút) | 3.621k | 5.069k | 7.269k | 9.769k |
| Krông Bông đi Nha Trang 122 km (3 giờ 15 phút) | 2.520k | 3.528k | 5.728k | 8.228k |
| Krông Buk đi Nha Trang 171 km (3 giờ 51 phút) | 3.150k | 4.410k | 6.610k | 9.110k |
| Krông Năng đi Nha Trang 157 km (3 giờ 28 phút) | 2.898k | 4.057k | 6.257k | 8.757k |
| Krông Pắc đi Nha Trang 151 km (3 giờ 16 phút) | 2.790k | 3.906k | 6.106k | 8.606k |
| Lắk đi Nha Trang 151 km (3 giờ 16 phút) | 2.790k | 3.906k | 6.106k | 8.606k |
| M’Đrắk đi Nha Trang 93.9 km (2 giờ 0 phút) | 2.055.900 | 3.055.900 | 5.255.900 | 7.755.900 |
Đăk Nông đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Gia Nghĩa đi Nha Trang 299 km (6 giờ 36 phút) | 4.545k | 6.363k | 8.563k | 11.063k |
| Cư Jút đi Nha Trang 299 km (6 giờ 36 phút) | 4.545k | 6.363k | 8.563k | 11.063k |
| Đắk Glong đi Nha Trang 288 km (6 giờ 32 phút) | 4.672k | 6.540k | 8.740k | 11.240k |
| Đắk Mil đi Nha Trang 240 km (5 giờ 21 phút) | 4.148k | 5.807k | 8.007k | 10.507k |
| Đắk R’Lấp đi Nha Trang 329 km (7 giờ 17 phút) | 4.995k | 6.993k | 9.193k | 11.693k |
| Đắk Song đi Nha Trang 264 km (5 giờ 55 phút) | 4.288k | 6.003k | 8.203k | 10.703k |
| Krông Nô đi Nha Trang 226 km (5 giờ 9 phút) | 3.910k | 5.474k | 7.674k | 10.174k |
| Tuy Đức đi Nha Trang 301 km (6 giờ 36 phút) | 4.575k | 6.405k | 8.605k | 11.105k |
Phú Yên đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Tuy An đi Nha Trang Thiếu dữ liệu đầu vào | 3.222k | 4.510k | 6.710k | 9.210k |
| Sơn Hòa đi Nha Trang 167 km (3 giờ 8 phút) | 3.078k | 4.309k | 6.509k | 9.009k |
| Sông Hinh đi Nha Trang 167 km (3 giờ 8 phút) | 3.078k | 4.309k | 6.509k | 9.009k |
| Đồng Xuân đi Nha Trang 123 km (2 giờ 41 phút) | 2.540k | 3.556k | 5.756k | 8.256k |
| Phú Hòa đi Nha Trang 196 km (3 giờ 39 phút) | 3000k | 4.760k | 6.960k | 9.460k |
| Tây Hòa đi Nha Trang 137 km (2 giờ 35 phút) | 2.820k | 3.948k | 6.148k | 8.648k |
| Tuy An đi Nha Trang 133 km (2 giờ 30 phút) | 2.740k | 3.836k | 6.036k | 8.536k |
| Tuy Hòa đi Nha Trang 133 km (2 giờ 30 phút) | 2.740k | 3.836k | 6.036k | 8.536k |
| Đông Hòa đi Nha Trang 125 km (2 giờ 11 phút) | 2.580k | 3.612k | 5.812k | 8.312k |
Bình Định đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Quy Nhơn đi Nha Trang Thiếu dữ liệu đầu vào | 3.791k | 5.307k | 7.507k | 10.007k |
| An Nhơn đi Nha Trang 219 km (4 giờ 2 phút) | 3.791k | 5.307k | 7.507k | 10.007k |
| Hoài Nhơn đi Nha Trang 235 km (4 giờ 24 phút) | 4.063k | 5.688k | 7.888k | 10.388k |
| Phù Mỹ đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 4.770k | 6.678k | 8.878k | 11.378k |
| Tây Sơn đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 4.770k | 6.678k | 8.878k | 11.378k |
| An Lão, Bình Định đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 4.770k | 6.678k | 8.878k | 11.378k |
| Tuy Phước đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 4.770k | 6.678k | 8.878k | 11.378k |
| Hoài Ân đi Nha Trang 314 km (6 giờ 3 phút) | 4.770k | 6.678k | 8.878k | 11.378k |
| Phù Cát, Bình Định đi Nha Trang 308 km (5 giờ 59 phút) | 4.680k | 6.552k | 8.752k | 11.252k |
| Vân Canh đi Nha Trang 254 km (4 giờ 55 phút) | 4.128k | 5.779k | 7.979k | 10.479k |
| Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Nha Trang 241 km (5 giờ 2 phút) | 4.165k | 5.831k | 8.031k | 10.531k |




