Bảng giá thuê xe 7 chỗ đi sân bay Tân Sơn Nhất TP.HCM (1 chiều & 2 chiều)
Dưới đây là bảng giá tham khảo cho dịch vụ thuê xe 7 chỗ đưa đón sân bay Tân Sơn Nhất, phù hợp cá nhân, gia đình, nhóm bạn hoặc khách công tác. Giá được tính trọn gói (xăng xe, tài xế, cầu đường cơ bản), KHÔNG phát sinh phụ thu giờ cao điểm hay ban đêm (tuỳ đơn vị).
📌 Ghi chú
Giá có thể dao động theo thời điểm đặt, thời gian chờ sân bay, nhu cầu gửi/trả hàng hoá.
Đặt xe gấp trong giờ cao điểm/ban đêm, lễ Tết có thể phụ thu thêm (vui lòng hỏi rõ trước khi đặt).
Giá trên là tham khảo phổ biến trên thị trường TP.HCM.
Bảng giá xe 7 chỗ Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 92.6 km (2 giờ 23 phút) | 1.288.000 | 2.189.600 | 3.689.600 | 5.189.600 |
H. Tân Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 126 km (3 giờ 2 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 131 km (3 giờ 11 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
H. Dương Minh Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 94.1 km (2 giờ 25 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 40 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
H. Bến Cầu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.1 km (2 giờ 3 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.1 km (2 giờ 3 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
H. Trảng Bàng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 43.9 km (1 giờ 21 phút) | 731.000 | 1.242.700 | 2.742.700 | 4.242.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Dương đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.0 km (1 giờ 5 phút) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
TP Dĩ An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 17.9 km (42 phút) | 289.000 | 491.300 | 1.991.300 | 3.491.300 |
TP Thuận An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 20.6 km (46 phút) | 340.000 | 578.000 | 2.078.000 | 3.578.000 |
H. Bến Cát đi Sân bay Tân Sơn Nhất 45.0 km (1 giờ 30 phút) | 765.000 | 1.300.500 | 2.800.500 | 4.300.500 |
H. Dầu Tiếng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.8 km (1 giờ 52 phút) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
H. Tân Uyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 34.0 km (1 giờ 11 phút) | 578.000 | 982.600 | 2.482.600 | 3.982.600 |
H. Phú Giáo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 67.2 km (1 giờ 59 phút) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Nai đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.1 km (1 giờ 6 phút) | 510.000 | 867.000 | 2.367.000 | 3.867.000 |
TP Long Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
H. Trảng Bom đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.5 km (1 giờ 34 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
H. Vĩnh Cửu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 85.4 km (2 giờ 21 phút) | 1.190.000 | 2.023.000 | 3.523.000 | 5.023.000 |
H. Nhơn Trạch đi Sân bay Tân Sơn Nhất 44.3 km (1 giờ 13 phút) | 748.000 | 1.271.600 | 2.771.600 | 4.271.600 |
H. Cẩm Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 82.5 km (1 giờ 41 phút) | 1.148.000 | 1.951.600 | 3.451.600 | 4.951.600 |
H. Định Quán đi Sân bay Tân Sơn Nhất 120 km (2 giờ 31 phút) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
H. Long Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 49.9 km (1 giờ 20 phút) | 833.000 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 giờ 41 phút) | 1.212.000 | 2.060.400 | 3.560.400 | 5.060.400 |
H. Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 giờ 39 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
H. Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 giờ 41 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
H. Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 giờ 12 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
H. Phú Riềng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 giờ 1 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
H. Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 117 km (3 giờ 1 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
H. Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 123 km (3 giờ 6 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
H. Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 giờ 54 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.8 km (2 giờ 12 phút) | 1.274.000 | 2.165.800 | 3.665.800 | 5.165.800 |
TP Bà Rịa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 84.0 km (2 giờ 1 phút) | 1.176.000 | 1.999.200 | 3.499.200 | 4.999.200 |
H. Châu Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 81.2 km (1 giờ 59 phút) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
H. Xuyên Mộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 104 km (2 giờ 25 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
H. Long Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 86.7 km (2 giờ 5 phút) | 1.204.000 | 2.046.800 | 3.546.800 | 5.046.800 |
H. Đất Đỏ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.1 km (2 giờ 13 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
H. Tân Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 93.6 km (2 giờ 19 phút) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ TP HCM đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Sân bay Tân Sơn Nhất 8.1 km (29 phút) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1 m (1 phút) | 170.000 | 289.000 | 1.789.000 | 3.289.000 |
Củ Chi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 29.8 km (1 giờ 3 phút) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
Nhà Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 19.2 km (54 phút) | 323.000 | 549.100 | 2.049.100 | 3.549.100 |
TP Thủ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 13.3 km (33 phút) | 221.000 | 375.700 | 1.875.700 | 3.375.700 |
Quận Bình Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (21 phút) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
Quận Gò Vấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.6 km (22 phút) | 924.000 | 1.570.800 | 3.070.800 | 4.570.800 |
Quận Tân Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1.6 km (7 phút) | 272.000 | 462.400 | 1.962.400 | 3.462.400 |
Quận Tân Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 6.1 km (19 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Quận Bình Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 14.8 km (36 phút) | 238.000 | 404.600 | 1.904.600 | 3.404.600 |
Bình Chánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 22.2 km (53 phút) | 374.000 | 635.800 | 2.135.800 | 3.635.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 848 km (13 giờ 31 phút) | 7.208.000 | 12.253.600 | 13.753.600 | 15.253.600 |
TP Hội An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 898 km (14 giờ 26 phút) | 7.633.000 | 12.976.100 | 14.476.100 | 15.976.100 |
Thăng Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 877 km (13 giờ 57 phút) | 7.454.500 | 12.672.650 | 14.172.650 | 15.672.650 |
Quế Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 886 km (14 giờ 19 phút) | 7.531.000 | 12.802.700 | 14.302.700 | 15.802.700 |
Hiệp Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 905 km (14 giờ 44 phút) | 7.692.500 | 13.077.250 | 14.577.250 | 16.077.250 |
Núi Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 832 km (13 giờ 21 phút) | 7.072.000 | 12.022.400 | 13.522.400 | 15.022.400 |
Tiên Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 870 km (14 giờ 7 phút) | 7.395.000 | 12.571.500 | 14.071.500 | 15.571.500 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,745 km (1 day 2 giờ) | 7.395.000 | 12.571.500 | 14.071.500 | 15.571.500 |
Bắc Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 890 km (14 giờ 42 phút) | 7.565.000 | 12.860.500 | 14.360.500 | 15.860.500 |
Nam Trà My đi Sân bay Tân Sơn Nhất 713 km (15 giờ 47 phút) | 6.060.500 | 10.302.850 | 11.802.850 | 13.302.850 |
Đông Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 964 km (15 giờ 40 phút) | 8.194.000 | 13.929.800 | 15.429.800 | 16.929.800 |
Tây Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 1,016 km (17 giờ 6 phút) | 8.194.000 | 13.929.800 | 15.429.800 | 16.929.800 |
Đà Nắng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 920 km (14 giờ 30 phút) | 7.820.000 | 13.294.000 | 14.794.000 | 16.294.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất 567 km (12 giờ 15 phút) | 4.819.500 | 8.193.150 | 9.693.150 | 11.193.150 |
H. Đăk Glei đi Sân bay Tân Sơn Nhất 691 km (14 giờ 45 phút) | 5.873.500 | 9.984.950 | 11.484.950 | 12.984.950 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Sân bay Tân Sơn Nhất 656 km (14 giờ 8 phút) | 5.576.000 | 9.479.200 | 10.979.200 | 12.479.200 |
H. Đăk Tô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 5.253.000 | 8.930.100 | 10.430.100 | 11.930.100 |
H. Kon Plông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Kon Rẫy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 618 km (13 giờ 10 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
H. Sa Thầy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 595 km (12 giờ 53 phút) | 5.057.500 | 8.597.750 | 10.097.750 | 11.597.750 |
H. Tu Mơ Rông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 654 km (14 giờ 2 phút) | 5.559.000 | 9.450.300 | 10.950.300 | 12.450.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 58 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
H. Bình Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 147 km (2 giờ 34 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
H. Long Hồ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 38 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
H. Mang Thít đi Sân bay Tân Sơn Nhất 150 km (2 giờ 56 phút) | 1.500.000 | 2.550.000 | 4.050.000 | 5.550.000 |
H. Trà Ôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 163 km (2 giờ 58 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
H. Vũng Liêm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 135 km (2 giờ 57 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 47 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Sân bay Tân Sơn Nhất 175 km (2 giờ 47 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
Hàm Thuận Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (2 giờ 54 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Hàm Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 147 km (2 giờ 26 phút) | 1.764.000 | 2.998.800 | 4.498.800 | 5.998.800 |
Bắc Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 217 km (3 giờ 9 phút) | 2.061.500 | 3.504.550 | 5.004.550 | 6.504.550 |
Tánh Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (2 giờ 53 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Đức Linh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 133 km (2 giờ 38 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
TP Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất 200 km (3 giờ 19 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Lagi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 152 km (2 giờ 31 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Tuy Phong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 265 km (4 giờ 17 phút) | 2.517.500 | 4.279.750 | 5.779.750 | 7.279.750 |
Phan Rí đi Sân bay Tân Sơn Nhất 245 km (3 giờ 41 phút) | 2.327.500 | 3.956.750 | 5.456.750 | 6.956.750 |
Bảng giá xe 7 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 giờ 44 phút) | 3.374.500 | 5.736.650 | 7.236.650 | 8.736.650 |
TP Cam Ranh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (4 giờ 59 phút) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
Diên Khánh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 391 km (5 giờ 33 phút) | 3.323.500 | 5.649.950 | 7.149.950 | 8.649.950 |
Cam Lâm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 366 km (5 giờ 9 phút) | 3.111.000 | 5.288.700 | 6.788.700 | 8.288.700 |
Khánh Vĩnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 409 km (5 giờ 50 phút) | 3.476.500 | 5.910.050 | 7.410.050 | 8.910.050 |
Khánh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (6 giờ 4 phút) | 3.306.500 | 5.621.050 | 7.121.050 | 8.621.050 |
Ninh Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 430 km (6 giờ 1 phút) | 3.655.000 | 6.213.500 | 7.713.500 | 9.213.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 312 km (4 giờ 31 phút) | 2.652.000 | 4.508.400 | 6.008.400 | 7.508.400 |
Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (5 giờ 20 phút) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
H. Ninh Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 307 km (4 giờ 44 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
Vĩnh Hy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 349 km (5 giờ 20 phút) | 2.966.500 | 5.043.050 | 6.543.050 | 8.043.050 |
H. Thuận Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (4 giờ 15 phút) | 2.726.500 | 4.635.050 | 6.135.050 | 7.635.050 |
H. Bác Ái đi Sân bay Tân Sơn Nhất 339 km (5 giờ 4 phút) | 2.881.500 | 4.898.550 | 6.398.550 | 7.898.550 |
Ninh Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 340 km (5 giờ 11 phút) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
Ninh Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 327 km (4 giờ 47 phút) | 2.779.500 | 4.725.150 | 6.225.150 | 7.725.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 775 km (12 giờ 37 phút) | 6.587.500 | 11.198.750 | 12.698.750 | 14.198.750 |
Ba Tơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 783 km (12 giờ 43 phút) | 6.655.500 | 11.314.350 | 12.814.350 | 14.314.350 |
Bình Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 800 km (13 giờ 11 phút) | 6.800.000 | 11.560.000 | 13.060.000 | 14.560.000 |
Đức Phổ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 735 km (11 giờ 47 phút) | 6.247.500 | 10.620.750 | 12.120.750 | 13.620.750 |
Mộ Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 752 km (12 giờ 7 phút) | 6.392.000 | 10.866.400 | 12.366.400 | 13.866.400 |
Nghĩa Hành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 769 km (12 giờ 31 phút) | 6.536.500 | 11.112.050 | 12.612.050 | 14.112.050 |
Sơn Tịnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 789 km (12 giờ 49 phút) | 6.706.500 | 11.401.050 | 12.901.050 | 14.401.050 |
Tây Trà đi Sân bay Tân Sơn Nhất 817 km (13 giờ 28 phút) | 6.944.500 | 11.805.650 | 13.305.650 | 14.805.650 |
Trà Bồng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 817 km (13 giờ 28 phút) | 6.944.500 | 11.805.650 | 13.305.650 | 14.805.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 130 km (2 giờ 46 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Càng Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 129 km (2 giờ 45 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
H. Cầu Kè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 155 km (3 giờ 25 phút) | 1.550.000 | 2.635.000 | 4.135.000 | 5.635.000 |
H. Cầu Ngang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km (3 giờ 26 phút) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
H. Duyên Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 180 km (3 giờ 51 phút) | 1.800.000 | 3.060.000 | 4.560.000 | 6.060.000 |
H. Tiểu Cần đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 giờ 17 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
H. Trà Cú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 giờ 41 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 40 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đồng Tháp đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 151 km (3 giờ 2 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
TP Sa Đéc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 142 km (2 giờ 44 phút) | 1.704.000 | 2.896.800 | 4.396.800 | 5.896.800 |
H. Hồng Ngự đi Sân bay Tân Sơn Nhất 182 km (4 giờ 10 phút) | 1.820.000 | 3.094.000 | 4.594.000 | 6.094.000 |
H. Lai Vung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 156 km (3 giờ 5 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
H. Lấp Vò đi Sân bay Tân Sơn Nhất 169 km (3 giờ 18 phút) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
H. Thanh Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 171 km (3 giờ 33 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
H. Tháp Mười đi Sân bay Tân Sơn Nhất 134 km (2 giờ 47 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ An Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 giờ 37 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
TP Châu Đốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 243 km (4 giờ 57 phút) | 2.308.500 | 3.924.450 | 5.424.450 | 6.924.450 |
H. Châu Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 232 km (4 giờ 38 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
H. Chợ Mới đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (3 giờ 55 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
H. Phú Tân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 190 km (4 giờ 58 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
H. Tân Châu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 131 km (3 giờ 11 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
H. Thoại Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 226 km (4 giờ 35 phút) | 2.147.000 | 3.649.900 | 5.149.900 | 6.649.900 |
Bảng giá xe 7 chỗ Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 giờ 27 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
TP Hà Tiên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 giờ 20 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.8 km (1 giờ 37 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
H. Hòn Đất đi Sân bay Tân Sơn Nhất 264 km (4 giờ 58 phút) | 2.508.000 | 4.263.600 | 5.763.600 | 7.263.600 |
H. Kiên Lương đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 giờ 47 phút) | 2.558.500 | 4.349.450 | 5.849.450 | 7.349.450 |
H. Phú Quốc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 398 km (9 giờ 32 phút) | 3.383.000 | 5.751.100 | 7.251.100 | 8.751.100 |
H. Tân Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 giờ 8 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
An Minh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 287 km (5 giờ 35 phút) | 2.726.500 | 4.635.050 | 6.135.050 | 7.635.050 |
An Biên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 253 km (4 giờ 42 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
Rạch Sỏi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 234 km (4 giờ 15 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
Gò Quao đi Sân bay Tân Sơn Nhất 223 km (4 giờ 7 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 161 km (2 giờ 55 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
H. Thới Lai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 181 km (3 giờ 23 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 676 km (10 giờ 36 phút) | 5.746.000 | 9.768.200 | 11.268.200 | 12.768.200 |
H. Bình Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 165 km (3 giờ 0 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Ô Môn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 giờ 33 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Phong Điền đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 giờ 10 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 giờ 10 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Hậu Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 giờ 40 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 174 km (3 giờ 13 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Long Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 207 km (3 giờ 59 phút) | 1.966.500 | 3.343.050 | 4.843.050 | 6.343.050 |
H. Phụng Hiệp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 186 km (3 giờ 26 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
H. Vị Thủy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 202 km (3 giờ 39 phút) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
Ngã Bảy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 184 km (3 giờ 19 phút) | 1.840.000 | 3.128.000 | 4.628.000 | 6.128.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 213 km (3 giờ 55 phút) | 2.023.500 | 3.439.950 | 4.939.950 | 6.439.950 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 40 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
H. Mỹ Tú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 215 km (4 giờ 0 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Mỹ Xuyên đi Sân bay Tân Sơn Nhất 221 km (4 giờ 4 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Long Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 216 km (4 giờ 13 phút) | 2.052.000 | 3.488.400 | 4.988.400 | 6.488.400 |
H. Trần Đề đi Sân bay Tân Sơn Nhất 229 km (4 giờ 28 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
H. Cù Lao Dung đi Sân bay Tân Sơn Nhất 215 km (4 giờ 16 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 248 km (4 giờ 45 phút) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
Kế Sách đi Sân bay Tân Sơn Nhất 187 km (3 giờ 38 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 240 km (4 giờ 30 phút) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 260 km (4 giờ 50 phút) | 2.470.000 | 4.199.000 | 5.699.000 | 7.199.000 |
H. Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 giờ 41 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 255 km (4 giờ 43 phút) | 2.422.500 | 4.118.250 | 5.618.250 | 7.118.250 |
H. Giá Rai đi Sân bay Tân Sơn Nhất 275 km (5 giờ 17 phút) | 2.612.500 | 4.441.250 | 5.941.250 | 7.441.250 |
H. Đông Hải đi Sân bay Tân Sơn Nhất 290 km (5 giờ 44 phút) | 2.755.000 | 4.683.500 | 6.183.500 | 7.683.500 |
Hồng Dân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 262 km (5 giờ 6 phút) | 2.489.000 | 4.231.300 | 5.731.300 | 7.231.300 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Sân bay Tân Sơn Nhất 270 km (5 giờ 4 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Sân bay Tân Sơn Nhất 301 km (5 giờ 42 phút) | 2.558.500 | 4.349.450 | 5.849.450 | 7.349.450 |
H. Thới Bình đi Sân bay Tân Sơn Nhất 318 km (6 giờ 2 phút) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
H. Trần Văn Thời đi Sân bay Tân Sơn Nhất 325 km (6 giờ 15 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
H. Cái Nước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 328 km (6 giờ 19 phút) | 2.788.000 | 4.739.600 | 6.239.600 | 7.739.600 |
H. Ngọc Hiển đi Sân bay Tân Sơn Nhất 377 km (7 giờ 31 phút) | 3.204.500 | 5.447.650 | 6.947.650 | 8.447.650 |
H. Đầm Dơi đi Sân bay Tân Sơn Nhất 317 km (6 giờ 3 phút) | 2.694.500 | 4.580.650 | 6.080.650 | 7.580.650 |
H. Năm Căn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 347 km (6 giờ 45 phút) | 2.949.500 | 5.014.150 | 6.514.150 | 8.014.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 55.9 km (1 giờ 22 phút) | 770.000 | 1.309.000 | 2.809.000 | 4.309.000 |
H. Bến Lức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 42.1 km (1 giờ 11 phút) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
H. Cần Đước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 39.3 km (1 giờ 28 phút) | 663.000 | 1.127.100 | 2.627.100 | 4.127.100 |
H. Cần Giuộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 25.8 km (1 giờ 8 phút) | 425.000 | 722.500 | 2.222.500 | 3.722.500 |
H. Đức Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.8 km (1 giờ 6 phút) | 510.000 | 867.000 | 2.367.000 | 3.867.000 |
H. Thủ Thừa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 51.7 km (1 giờ 26 phút) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
H. Tân Trụ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 58.1 km (1 giờ 35 phút) | 812.000 | 1.380.400 | 2.880.400 | 4.380.400 |
H. Đức Huệ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 61.3 km (1 giờ 53 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Mộc Hóa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 95.0 km (2 giờ 35 phút) | 1.330.000 | 2.261.000 | 3.761.000 | 5.261.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 158 km (2 giờ 45 phút) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Tiền Giang đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Sân bay Tân Sơn Nhất 74.4 km (1 giờ 37 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 40 phút) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
H. Chợ Gạo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 89.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
H. Gò Công Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 65.2 km (2 giờ 6 phút) | 910.000 | 1.547.000 | 3.047.000 | 4.547.000 |
H. Gò Công Tây đi Sân bay Tân Sơn Nhất 63.7 km (2 giờ 4 phút) | 882.000 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
H. Tân Phú Đông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.5 km (2 giờ 38 phút) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
H. Cai Lậy đi Sân bay Tân Sơn Nhất 88.0 km (1 giờ 47 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
H. Cái Bè đi Sân bay Tân Sơn Nhất 106 km (2 giờ 6 phút) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
Tân Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 73.9 km (1 giờ 49 phút) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Sân bay Tân Sơn Nhất 91.0 km (2 giờ 3 phút) | 1.274.000 | 2.165.800 | 3.665.800 | 5.165.800 |
H. Ba Tri đi Sân bay Tân Sơn Nhất 127 km (2 giờ 48 phút) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
H. Bình Đại đi Sân bay Tân Sơn Nhất 119 km (2 giờ 43 phút) | 1.428.000 | 2.427.600 | 3.927.600 | 5.427.600 |
H. Châu Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 139 km (2 giờ 40 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
H. Giồng Trôm đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 giờ 30 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 102 km (2 giờ 15 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
H. Mỏ Cày Nam đi Sân bay Tân Sơn Nhất 110 km (2 giờ 26 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
H. Thạnh Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 134 km (3 giờ 1 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Tp Đà Lạt 321 km (5 giờ 53 phút) | 2.728.500 | 4.638.450 | 6.138.450 | 7.638.450 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi TP Bảo Lộc 198 km (4 giờ 24 phút) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đức Trọng 274 km (5 giờ 4 phút) | 2.603.000 | 4.425.100 | 5.925.100 | 7.425.100 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Di Linh 259 km (4 giờ 37 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Bảo Lâm 221 km (4 giờ 52 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Huoai 166 km (3 giờ 32 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đạ Tẻh 178 km (3 giờ 56 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Cát Tiên 194 km (4 giờ 19 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lâm Hà 307 km (5 giờ 41 phút) | 2.609.500 | 4.436.150 | 5.936.150 | 7.436.150 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Lạc Dương 3,905 km (2 days 2 giờ) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Đơn Dương 316 km (6 giờ 2 phút) | 2.686.000 | 4.566.200 | 6.066.200 | 7.566.200 |
Tp Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 321 km (5 giờ 53 phút) | 3.034.500 | 5.158.650 | 6.658.650 | 8.158.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Sân bay Tân Sơn Nhất 101 km (2 giờ 41 phút) | 1.212.000 | 2.060.400 | 3.560.400 | 5.060.400 |
TX Bình Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 111 km (2 giờ 51 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
TX Phước Long đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 giờ 41 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Bù Đăng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 146 km (3 giờ 39 phút) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
Bù Đốp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 166 km (3 giờ 54 phút) | 1.660.000 | 2.822.000 | 4.322.000 | 5.822.000 |
Bù Gia Mập đi Sân bay Tân Sơn Nhất 197 km (4 giờ 41 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
Chơn Thành đi Sân bay Tân Sơn Nhất 79.6 km (2 giờ 12 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
Đồng Phú đi Sân bay Tân Sơn Nhất 111 km (3 giờ 0 phút) | 1.332.000 | 2.264.400 | 3.764.400 | 5.264.400 |
Hớn Quản đi Sân bay Tân Sơn Nhất 99.7 km (2 giờ 42 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Lộc Ninh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 128 km (3 giờ 12 phút) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Lăk đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Sân bay Tân Sơn Nhất 333 km (7 giờ 43 phút) | 2.830.500 | 4.811.850 | 6.311.850 | 7.811.850 |
Buôn Đôn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 355 km (8 giờ 17 phút) | 3.017.500 | 5.129.750 | 6.629.750 | 8.129.750 |
Cư Kuin đi Sân bay Tân Sơn Nhất 357 km (8 giờ 17 phút) | 3.034.500 | 5.158.650 | 6.658.650 | 8.158.650 |
Cư M’gar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 361 km (8 giờ 24 phút) | 3.068.500 | 5.216.450 | 6.716.450 | 8.216.450 |
Ea H’leo đi Sân bay Tân Sơn Nhất 443 km (9 giờ 59 phút) | 3.765.500 | 6.401.350 | 7.901.350 | 9.401.350 |
Ea Kar đi Sân bay Tân Sơn Nhất 516 km (7 giờ 50 phút) | 4.386.000 | 7.456.200 | 8.956.200 | 10.456.200 |
Ea Súp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 390 km (8 giờ 58 phút) | 3.315.000 | 5.635.500 | 7.135.500 | 8.635.500 |
Krông Ana đi Sân bay Tân Sơn Nhất 348 km (8 giờ 6 phút) | 2.958.000 | 5.028.600 | 6.528.600 | 8.028.600 |
Krông Bông đi Sân bay Tân Sơn Nhất 509 km (8 giờ 15 phút) | 4.326.500 | 7.355.050 | 8.855.050 | 10.355.050 |
Krông Buk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 389 km (9 giờ 1 phút) | 3.306.500 | 5.621.050 | 7.121.050 | 8.621.050 |
Krông Năng đi Sân bay Tân Sơn Nhất 544 km (8 giờ 34 phút) | 4.624.000 | 7.860.800 | 9.360.800 | 10.860.800 |
Krông Pắc đi Sân bay Tân Sơn Nhất 538 km (8 giờ 20 phút) | 4.573.000 | 7.774.100 | 9.274.100 | 10.774.100 |
Lắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 314 km (7 giờ 48 phút) | 2.669.000 | 4.537.300 | 6.037.300 | 7.537.300 |
M’Đrắk đi Sân bay Tân Sơn Nhất 481 km (7 giờ 4 phút) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Đăk Nông đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 218 km (5 giờ 14 phút) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
Cư Jút đi Sân bay Tân Sơn Nhất 218 km (5 giờ 14 phút) | 2.071.000 | 3.520.700 | 5.020.700 | 6.520.700 |
Đắk Glong đi Sân bay Tân Sơn Nhất 268 km (6 giờ 20 phút) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Đắk Mil đi Sân bay Tân Sơn Nhất 282 km (6 giờ 33 phút) | 2.679.000 | 4.554.300 | 6.054.300 | 7.554.300 |
Đắk R’Lấp đi Sân bay Tân Sơn Nhất 210 km (5 giờ 5 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
Đắk Song đi Sân bay Tân Sơn Nhất 256 km (6 giờ 3 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Krông Nô đi Sân bay Tân Sơn Nhất 308 km (7 giờ 16 phút) | 2.618.000 | 4.450.600 | 5.950.600 | 7.450.600 |
Tuy Đức đi Sân bay Tân Sơn Nhất 251 km (5 giờ 52 phút) | 2.384.500 | 4.053.650 | 5.553.650 | 7.053.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Phú Yên đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 giờ 10 phút) | 4.683.500 | 7.961.950 | 9.461.950 | 10.961.950 |
Sơn Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 giờ 9 phút) | 4.683.500 | 7.961.950 | 9.461.950 | 10.961.950 |
Sông Hinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 510 km (7 giờ 46 phút) | 4.335.000 | 7.369.500 | 8.869.500 | 10.369.500 |
Đồng Xuân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 580 km (8 giờ 41 phút) | 4.930.000 | 8.381.000 | 9.881.000 | 11.381.000 |
Phú Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 521 km (7 giờ 36 phút) | 4.428.500 | 7.528.450 | 9.028.450 | 10.528.450 |
Tây Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 517 km (7 giờ 31 phút) | 4.394.500 | 7.470.650 | 8.970.650 | 10.470.650 |
Tuy An đi Sân bay Tân Sơn Nhất 551 km (8 giờ 10 phút) | 4.683.500 | 7.961.950 | 9.461.950 | 10.961.950 |
Tuy Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 509 km (7 giờ 12 phút) | 4.326.500 | 7.355.050 | 8.855.050 | 10.355.050 |
Đông Hòa đi Sân bay Tân Sơn Nhất 490 km (6 giờ 46 phút) | 4.165.000 | 7.080.500 | 8.580.500 | 10.080.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 603 km (9 giờ 4 phút) | 5.125.500 | 8.713.350 | 10.213.350 | 11.713.350 |
An Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 619 km (9 giờ 25 phút) | 5.261.500 | 8.944.550 | 10.444.550 | 11.944.550 |
Hoài Nhơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 697 km (11 giờ 4 phút) | 5.924.500 | 10.071.650 | 11.571.650 | 13.071.650 |
Phù Mỹ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 64.9 km (1 giờ 39 phút) | 5.516.500 | 9.378.050 | 10.878.050 | 12.378.050 |
Tây Sơn đi Sân bay Tân Sơn Nhất 652 km (10 giờ 3 phút) | 5.542.000 | 9.421.400 | 10.921.400 | 12.421.400 |
An Lão, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 708 km (11 giờ 23 phút) | 6.018.000 | 10.230.600 | 11.730.600 | 13.230.600 |
Tuy Phước đi Sân bay Tân Sơn Nhất 611 km (9 giờ 14 phút) | 5.193.500 | 8.828.950 | 10.328.950 | 11.828.950 |
Hoài Ân đi Sân bay Tân Sơn Nhất 692 km (11 giờ 1 phút) | 5.882.000 | 9.999.400 | 11.499.400 | 12.999.400 |
Phù Cát, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 638 km (9 giờ 57 phút) | 5.423.000 | 9.219.100 | 10.719.100 | 12.219.100 |
Vân Canh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 624 km (10 giờ 4 phút) | 5.304.000 | 9.016.800 | 10.516.800 | 12.016.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Sân bay Tân Sơn Nhất 700 km (11 giờ 10 phút) | 5.950.000 | 10.115.000 | 11.615.000 | 13.115.000 |
30 điểm đến phổ biến ở TPHCM
Sân bay – Ga – Trung tâm
Sân bay Tân Sơn Nhất
Ga Sài Gòn
Bến xe Miền Đông
Bến xe Miền Tây
Trung tâm Hội nghị White Palace
Bệnh viện lớn
Bệnh viện Chợ Rẫy
Bệnh viện Đại học Y Dược
Bệnh viện Từ Dũ
Bệnh viện Nhi Đồng 1
Bệnh viện Gia Định
Bệnh viện FV
Bệnh viện Quốc tế City
Bệnh viện Tim Tâm Đức
Khách sạn – Khu trung tâm
Landmark 81
Bitexco Financial Tower
Khách sạn Rex
Khách sạn Caravelle
Khách sạn New World
Vincom Đồng Khởi
Sân golf – Khu cao cấp
Tân Sơn Nhất Golf Course
Sân Golf Him Lam
Sân Golf Thủ Đức
Saigon South Golf Club
Khu đô thị – Chung cư lớn
Phú Mỹ Hưng
Vinhomes Central Park
Vinhomes Grand Park
Celadon City
Sala Đại Quang Minh
Estella Heights
Masteri Thảo Điền
Các dòng xe 7 chỗ phổ biến
Dòng 7 chỗ: Toyota Innova, Mitsubishi Xpander, Toyota Fortuner, Kia Carnival, Toyota Avanza, Suzuki XL7.






