Gọi taxi – thuê xe Tiểu Cần Trà Vinh đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình. Gọi Taxi Tiểu Cần đi tỉnh đường, rước dâu, cưới hỏi dài giá rẻ.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Dịch vụ thuê xe xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona có tài xế, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….phục vụ đám tiệc, cưới hỏi, rước dâu, team building. Thuê xe theo tháng.
Xe 4 chỗ : Mitsubishi Attrage, Kia Soluto, Hyundai Accent, Mazda2, Nissan Almera, Toyota Vios, Honda City, MG5
Ngoài dịch vụ xe 4-7 chỗ, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0906.876.599 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Explore Tiểu Cần with comfort and ease through our trusted Tiểu Cần Taxi and Car Rental services. Whether you need an airport transfer, a one-way trip to Ho Chi Minh City, or a city tour around Tiểu Cần , our Taxi Service Tiểu Cần ensures punctuality and safety. Choose from a wide range of clean, air-conditioned cars and vans—ideal for both personal and business needs. With transparent pricing and 24/7 support, our Tiểu Cần Car Rental solutions make traveling effortless. Book your Tiểu Cần Car Rental today and experience professional drivers, reliable vehicles, and local expertise that make every journey comfortable and stress-free.
Bảng giá thuê xe tại Tiểu Cần theo ngày ( 10giờ/100km )
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
| 29 chỗ | 3,500,000 | 20k VND/km | 300k VND/h |
| 45 chỗ | 4,500,000 | 30k VND/km | 400k VND/h |
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tây Ninh 213 km (4 giờ 36 phút) | 1.810.500 | 3.077.850 | 4.577.850 | 6.077.850 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Biên 247 km (5 giờ 15 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Châu 252 km (5 giờ 24 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 217 km (4 giờ 43 phút) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Cầu 197 km (4 giờ 19 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 197 km (4 giờ 19 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 164 km (3 giờ 32 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 167 km (3 giờ 48 phút) | 1.586.500 | 2.697.050 | 4.197.050 | 5.697.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Dĩ An 165 km (3 giờ 37 phút) | 1.567.500 | 2.664.750 | 4.164.750 | 5.664.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thuận An 163 km (3 giờ 38 phút) | 1.548.500 | 2.632.450 | 4.132.450 | 5.632.450 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Cát 183 km (4 giờ 13 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 196 km (4 giờ 16 phút) | 1.862.000 | 3.165.400 | 4.665.400 | 6.165.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Uyên 181 km (4 giờ 6 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Giáo 209 km (4 giờ 46 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Biên Hòa 178 km (4 giờ 4 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Long Khánh 215 km (4 giờ 16 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trảng Bom 215 km (4 giờ 16 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 230 km (5 giờ 17 phút) | 1.955.000 | 3.323.500 | 4.823.500 | 6.323.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 180 km (3 giờ 55 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 218 km (4 giờ 23 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Định Quán 256 km (5 giờ 13 phút) | 2.176.000 | 3.699.200 | 5.199.200 | 6.699.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Thành 185 km (4 giờ 2 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 242 km (5 giờ 30 phút) | 2.057.000 | 3.496.900 | 4.996.900 | 6.496.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Đăng 288 km (6 giờ 29 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 339 km (7 giờ 31 phút) | 2.712.000 | 4.610.400 | 6.110.400 | 7.610.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chơn Thành 225 km (4 giờ 51 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Riềng 259 km (5 giờ 51 phút) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Hớn Quản 259 km (5 giờ 51 phút) | 2.201.500 | 3.742.550 | 5.242.550 | 6.742.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 269 km (5 giờ 45 phút) | 2.286.500 | 3.887.050 | 5.387.050 | 6.887.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bù Đốp 311 km (6 giờ 32 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 227 km (4 giờ 53 phút) | 1.929.500 | 3.280.150 | 4.780.150 | 6.280.150 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bà Rịa 219 km (4 giờ 43 phút) | 1.861.500 | 3.164.550 | 4.664.550 | 6.164.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Đức 217 km (4 giờ 41 phút) | 1.844.500 | 3.135.650 | 4.635.650 | 6.135.650 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 239 km (5 giờ 6 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Điền 222 km (4 giờ 47 phút) | 1.887.000 | 3.207.900 | 4.707.900 | 6.207.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 229 km (4 giờ 54 phút) | 1.946.500 | 3.309.050 | 4.809.050 | 6.309.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Thành 121 km (2 giờ 45 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận 1 148 km (3 giờ 13 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 148 km (3 giờ 15 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Củ Chi 164 km (3 giờ 34 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nhà Bè 151 km (3 giờ 0 phút) | 1.434.500 | 2.438.650 | 3.938.650 | 5.438.650 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Thủ Đức 162 km (3 giờ 33 phút) | 1.539.000 | 2.616.300 | 4.116.300 | 5.616.300 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 154 km (3 giờ 31 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 153 km (3 giờ 20 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Tân Bình 147 km (3 giờ 12 phút) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Tân Phú 143 km (3 giờ 2 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quận Bình Tân 138 km (2 giờ 51 phút) | 1.518.000 | 2.580.600 | 4.080.600 | 5.580.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Chánh 127 km (2 giờ 31 phút) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 983 km (16 giờ 13 phút) | 7.864.000 | 13.368.800 | 14.868.800 | 16.368.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Hội An 1,034 km (17 giờ 8 phút) | 8.272.000 | 14.062.400 | 15.562.400 | 17.062.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Thăng Bình 1,012 km (16 giờ 39 phút) | 8.096.000 | 13.763.200 | 15.263.200 | 16.763.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quế Sơn 1,022 km (17 giờ 1 phút) | 8.176.000 | 13.899.200 | 15.399.200 | 16.899.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hiệp Đức 1,040 km (17 giờ 25 phút) | 8.320.000 | 14.144.000 | 15.644.000 | 17.144.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Núi Thành 968 km (16 giờ 3 phút) | 7.744.000 | 13.164.800 | 14.664.800 | 16.164.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tiên Phước 1,006 km (16 giờ 49 phút) | 8.048.000 | 13.681.600 | 15.181.600 | 16.681.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phú Ninh, Quảng Nam 989 km (16 giờ 18 phút) | 7.912.000 | 13.450.400 | 14.950.400 | 16.450.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bắc Trà My 1,025 km (17 giờ 24 phút) | 8.200.000 | 13.940.000 | 15.440.000 | 16.940.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nam Trà My 1,017 km (18 giờ 23 phút) | 8.136.000 | 13.831.200 | 15.331.200 | 16.831.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đông Giang 1,100 km (18 giờ 22 phút) | 8.800.000 | 14.960.000 | 16.460.000 | 17.960.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Giang 1,151 km (19 giờ 48 phút) | 9.208.000 | 15.653.600 | 17.153.600 | 18.653.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đà Nắng 1,056 km (17 giờ 16 phút) | 8.448.000 | 14.361.600 | 15.861.600 | 17.361.600 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Kon Tum 871 km (14 giờ 51 phút) | 6.968.000 | 11.845.600 | 13.345.600 | 14.845.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đăk Glei 995 km (17 giờ 21 phút) | 7.960.000 | 13.532.000 | 15.032.000 | 16.532.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 961 km (16 giờ 45 phút) | 7.688.000 | 13.069.600 | 14.569.600 | 16.069.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đăk Tô 922 km (15 giờ 47 phút) | 7.376.000 | 12.539.200 | 14.039.200 | 15.539.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Kon Plông 922 km (15 giờ 47 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 922 km (15 giờ 47 phút) | 7.464.000 | 12.688.800 | 14.188.800 | 15.688.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Sa Thầy 899 km (15 giờ 29 phút) | 7.192.000 | 12.226.400 | 13.726.400 | 15.226.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 958 km (16 giờ 38 phút) | 7.664.000 | 13.028.800 | 14.528.800 | 16.028.800 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 52.3 km (1 giờ 27 phút) | 650.000 | 1.105.000 | 2.605.000 | 4.105.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Minh 60.9 km (1 giờ 32 phút) | 750.000 | 1.275.000 | 2.775.000 | 4.275.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Hồ 56.1 km (1 giờ 26 phút) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mang Thít 56.7 km (1 giờ 31 phút) | 700.000 | 1.190.000 | 2.690.000 | 4.190.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trà Ôn 44.1 km (1 giờ 4 phút) | 660.000 | 1.122.000 | 2.622.000 | 4.122.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 37.6 km (59 phút) | 555.000 | 943.500 | 2.443.500 | 3.943.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Tân, Vĩnh Long 73.8 km (1 giờ 54 phút) | 912.500 | 1.551.250 | 3.051.250 | 4.551.250 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Phan Thiết 310 km (5 giờ 28 phút) | 2.480.000 | 4.216.000 | 5.716.000 | 7.216.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 325 km (5 giờ 36 phút) | 2.600.000 | 4.420.000 | 5.920.000 | 7.420.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 282 km (5 giờ 8 phút) | 2.397.000 | 4.074.900 | 5.574.900 | 7.074.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bắc Bình 353 km (5 giờ 51 phút) | 2.824.000 | 4.800.800 | 6.300.800 | 7.800.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tánh Linh 300 km (5 giờ 35 phút) | 2.400.000 | 4.080.000 | 5.580.000 | 7.080.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đức Linh 269 km (5 giờ 20 phút) | 2.286.500 | 3.887.050 | 5.387.050 | 6.887.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Mũi Né 336 km (6 giờ 1 phút) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lagi 288 km (5 giờ 13 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy Phong 401 km (6 giờ 59 phút) | 3.208.000 | 5.453.600 | 6.953.600 | 8.453.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phan Rí 380 km (6 giờ 23 phút) | 3.040.000 | 5.168.000 | 6.668.000 | 8.168.000 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Nha Trang 533 km (8 giờ 26 phút) | 4.264.000 | 7.248.800 | 8.748.800 | 10.248.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cam Ranh 484 km (7 giờ 41 phút) | 3.872.000 | 6.582.400 | 8.082.400 | 9.582.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Diên Khánh 526 km (8 giờ 15 phút) | 4.208.000 | 7.153.600 | 8.653.600 | 10.153.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cam Lâm 502 km (7 giờ 51 phút) | 4.016.000 | 6.827.200 | 8.327.200 | 9.827.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 544 km (8 giờ 32 phút) | 4.352.000 | 7.398.400 | 8.898.400 | 10.398.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Khánh Sơn 525 km (8 giờ 46 phút) | 4.200.000 | 7.140.000 | 8.640.000 | 10.140.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ninh Hòa 566 km (8 giờ 43 phút) | 4.528.000 | 7.697.600 | 9.197.600 | 10.697.600 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phan Rang 448 km (7 giờ 13 phút) | 3.584.000 | 6.092.800 | 7.592.800 | 9.092.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 484 km (8 giờ 2 phút) | 3.872.000 | 6.582.400 | 8.082.400 | 9.582.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ninh Phước 442 km (7 giờ 26 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 484 km (8 giờ 2 phút) | 3.872.000 | 6.582.400 | 8.082.400 | 9.582.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thuận Nam 422 km (6 giờ 57 phút) | 3.376.000 | 5.739.200 | 7.239.200 | 8.739.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bác Ái 475 km (7 giờ 46 phút) | 3.800.000 | 6.460.000 | 7.960.000 | 9.460.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ninh Hải 476 km (7 giờ 53 phút) | 3.808.000 | 6.473.600 | 7.973.600 | 9.473.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ninh Sơn 462 km (7 giờ 29 phút) | 3.696.000 | 6.283.200 | 7.783.200 | 9.283.200 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 911 km (15 giờ 19 phút) | 7.288.000 | 12.389.600 | 13.889.600 | 15.389.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ba Tơ 918 km (15 giờ 25 phút) | 7.344.000 | 12.484.800 | 13.984.800 | 15.484.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Sơn 936 km (15 giờ 53 phút) | 7.488.000 | 12.729.600 | 14.229.600 | 15.729.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đức Phổ 871 km (14 giờ 28 phút) | 6.968.000 | 11.845.600 | 13.345.600 | 14.845.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Mộ Đức 888 km (14 giờ 48 phút) | 7.104.000 | 12.076.800 | 13.576.800 | 15.076.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Nghĩa Hành 905 km (15 giờ 13 phút) | 7.240.000 | 12.308.000 | 13.808.000 | 15.308.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sơn Tịnh 924 km (15 giờ 31 phút) | 7.392.000 | 12.566.400 | 14.066.400 | 15.566.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Trà 952 km (16 giờ 10 phút) | 7.616.000 | 12.947.200 | 14.447.200 | 15.947.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Trà Bồng 952 km (16 giờ 10 phút) | 7.616.000 | 12.947.200 | 14.447.200 | 15.947.200 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 26.6 km (39 phút) | 390.000 | 663.000 | 2.163.000 | 3.663.000 |
H. Càng Long đi Tiểu Cần, Trà Vinh 27.8 km (46 phút) | 405.000 | 688.500 | 2.188.500 | 3.688.500 |
H. Cầu Kè đi Tiểu Cần, Trà Vinh 18.3 km (26 phút) | 270.000 | 459.000 | 1.959.000 | 3.459.000 |
H. Cầu Ngang đi Tiểu Cần, Trà Vinh 37.4 km (1 giờ 3 phút) | 555.000 | 943.500 | 2.443.500 | 3.943.500 |
H. Duyên Hải đi Tiểu Cần, Trà Vinh 52.2 km (1 giờ 17 phút) | 650.000 | 1.105.000 | 2.605.000 | 4.105.000 |
H. Tiểu Cần đi Tiểu Cần, Trà Vinh 26.6 km (39 phút) | 390.000 | 663.000 | 2.163.000 | 3.663.000 |
H. Trà Cú đi Tiểu Cần, Trà Vinh 19.5 km (29 phút) | 285.000 | 484.500 | 1.984.500 | 3.484.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 26.6 km (39 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 126 km (2 giờ 53 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Sa Đéc 104 km (2 giờ 24 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 197 km (4 giờ 22 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lai Vung 97.4 km (2 giờ 31 phút) | 1.212.500 | 2.061.250 | 3.561.250 | 5.061.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Lấp Vò 113 km (2 giờ 51 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thanh Bình 147 km (3 giờ 24 phút) | 1.617.000 | 2.748.900 | 4.248.900 | 5.748.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tháp Mười 129 km (2 giờ 50 phút) | 1.419.000 | 2.412.300 | 3.912.300 | 5.412.300 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Long Xuyên 127 km (3 giờ 4 phút) | 1.397.000 | 2.374.900 | 3.874.900 | 5.374.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Châu Đốc 183 km (4 giờ 25 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Phú 172 km (4 giờ 5 phút) | 1.634.000 | 2.777.800 | 4.277.800 | 5.777.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chợ Mới 156 km (3 giờ 39 phút) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phú Tân 173 km (4 giờ 40 phút) | 1.643.500 | 2.793.950 | 4.293.950 | 5.793.950 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Châu 252 km (5 giờ 24 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 166 km (4 giờ 3 phút) | 1.577.000 | 2.680.900 | 4.180.900 | 5.680.900 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Tiểu Cần, Trà Vinh 180 km (3 giờ 54 phút) | 1.710.000 | 2.907.000 | 4.407.000 | 5.907.000 |
TP Hà Tiên đi Tiểu Cần, Trà Vinh 265 km (5 giờ 47 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Tiểu Cần, Trà Vinh 157 km (3 giờ 39 phút) | 1.491.500 | 2.535.550 | 4.035.550 | 5.535.550 |
H. Hòn Đất đi Tiểu Cần, Trà Vinh 204 km (4 giờ 25 phút) | 1.734.000 | 2.947.800 | 4.447.800 | 5.947.800 |
H. Kiên Lương đi Tiểu Cần, Trà Vinh 240 km (5 giờ 15 phút) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
H. Phú Quốc đi Tiểu Cần, Trà Vinh 338 km (9 giờ 0 phút) | 2.704.000 | 4.596.800 | 6.096.800 | 7.596.800 |
H. Tân Hiệp đi Tiểu Cần, Trà Vinh 169 km (3 giờ 36 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
An Minh đi Tiểu Cần, Trà Vinh 209 km (4 giờ 56 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
An Biên đi Tiểu Cần, Trà Vinh 174 km (4 giờ 3 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Rạch Sỏi đi Tiểu Cần, Trà Vinh 174 km (3 giờ 42 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Gò Quao đi Tiểu Cần, Trà Vinh 134 km (3 giờ 3 phút) | 1.474.000 | 2.505.800 | 4.005.800 | 5.505.800 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tp Cần Thơ 72.2 km (1 giờ 52 phút) | 900.000 | 1.530.000 | 3.030.000 | 4.530.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thới Lai 92.5 km (2 giờ 20 phút) | 1.150.000 | 1.955.000 | 3.455.000 | 4.955.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 811 km (13 giờ 18 phút) | 6.488.000 | 11.029.600 | 12.529.600 | 14.029.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Thủy 75.9 km (1 giờ 57 phút) | 937.500 | 1.593.750 | 3.093.750 | 4.593.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ô Môn 95.7 km (2 giờ 30 phút) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phong Điền 85.0 km (2 giờ 6 phút) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 109 km (2 giờ 47 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Vị Thanh 113 km (2 giờ 36 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 85.2 km (2 giờ 9 phút) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Mỹ 118 km (2 giờ 56 phút) | 1.298.000 | 2.206.600 | 3.706.600 | 5.206.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 68.5 km (2 giờ 24 phút) | 850.000 | 1.445.000 | 2.945.000 | 4.445.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vị Thủy 113 km (2 giờ 36 phút) | 1.243.000 | 2.113.100 | 3.613.100 | 5.113.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ngã Bảy 63.1 km (2 giờ 15 phút) | 787.500 | 1.338.750 | 2.838.750 | 4.338.750 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 37.8 km (1 giờ 46 phút) | 555.000 | 943.500 | 2.443.500 | 3.943.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 67.2 km (2 giờ 30 phút) | 837.500 | 1.423.750 | 2.923.750 | 4.423.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 58.2 km (1 giờ 56 phút) | 725.000 | 1.232.500 | 2.732.500 | 4.232.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Long Phú 32.6 km (1 giờ 20 phút) | 480.000 | 816.000 | 2.316.000 | 3.816.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trần Đề 46.2 km (1 giờ 34 phút) | 690.000 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 24.6 km (1 giờ 3 phút) | 360.000 | 612.000 | 2.112.000 | 3.612.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 85.6 km (2 giờ 33 phút) | 1.062.500 | 1.806.250 | 3.306.250 | 4.806.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Kế Sách 46.5 km (2 giờ 4 phút) | 690.000 | 1.173.000 | 2.673.000 | 4.173.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Thạnh Trị, Sóc trăng 77.8 km (2 giờ 35 phút) | 962.500 | 1.636.250 | 3.136.250 | 4.636.250 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 88.2 km (2 giờ 45 phút) | 1.100.000 | 1.870.000 | 3.370.000 | 4.870.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Phước Long 289 km (6 giờ 31 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 83.1 km (2 giờ 38 phút) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Giá Rai 116 km (3 giờ 21 phút) | 1.276.000 | 2.169.200 | 3.669.200 | 5.169.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đông Hải 131 km (3 giờ 47 phút) | 1.441.000 | 2.449.700 | 3.949.700 | 5.449.700 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hồng Dân 120 km (3 giờ 55 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hòa Bình, bạc Liêu 98.3 km (3 giờ 0 phút) | 1.225.000 | 2.082.500 | 3.582.500 | 5.082.500 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Cà Mau 208 km (4 giờ 10 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thới Bình 198 km (3 giờ 50 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.853.000 | 3.150.100 | 4.650.100 | 6.150.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cái Nước 235 km (4 giờ 45 phút) | 1.997.500 | 3.395.750 | 4.895.750 | 6.395.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 284 km (5 giờ 57 phút) | 2.414.000 | 4.103.800 | 5.603.800 | 7.103.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 171 km (4 giờ 33 phút) | 1.624.500 | 2.761.650 | 4.261.650 | 5.761.650 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Năm Căn 254 km (5 giờ 11 phút) | 2.159.000 | 3.670.300 | 5.170.300 | 6.670.300 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Tân An 104 km (2 giờ 15 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bến Lức 124 km (2 giờ 33 phút) | 1.364.000 | 2.318.800 | 3.818.800 | 5.318.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cần Đước 143 km (3 giờ 2 phút) | 1.573.000 | 2.674.100 | 4.174.100 | 5.674.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 145 km (2 giờ 53 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đức Hòa 138 km (2 giờ 50 phút) | 1.518.000 | 2.580.600 | 4.080.600 | 5.580.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 115 km (2 giờ 32 phút) | 1.265.000 | 2.150.500 | 3.650.500 | 5.150.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Trụ 120 km (2 giờ 38 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Đức Huệ 161 km (3 giờ 22 phút) | 1.529.500 | 2.600.150 | 4.100.150 | 5.600.150 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Mộc Hóa 146 km (3 giờ 24 phút) | 1.606.000 | 2.730.200 | 4.230.200 | 5.730.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hưng Thạnh, Long An 181 km (4 giờ 0 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 77.9 km (1 giờ 48 phút) | 962.500 | 1.636.250 | 3.136.250 | 4.636.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 90.0 km (2 giờ 10 phút) | 1.125.000 | 1.912.500 | 3.412.500 | 4.912.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 124 km (3 giờ 2 phút) | 1.364.000 | 2.318.800 | 3.818.800 | 5.318.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 109 km (2 giờ 36 phút) | 1.199.000 | 2.038.300 | 3.538.300 | 5.038.300 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 117 km (3 giờ 8 phút) | 1.287.000 | 2.187.900 | 3.687.900 | 5.187.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cai Lậy 99.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.237.500 | 2.103.750 | 3.603.750 | 5.103.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Cái Bè 96.7 km (2 giờ 22 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tân Phước 106 km (2 giờ 22 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bến Tre 66.9 km (1 giờ 34 phút) | 825.000 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Ba Tri 99.2 km (2 giờ 18 phút) | 1.237.500 | 2.103.750 | 3.603.750 | 5.103.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Bình Đại 103 km (2 giờ 26 phút) | 1.133.000 | 1.926.100 | 3.426.100 | 4.926.100 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Châu Thành 87.8 km (2 giờ 8 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 86.3 km (2 giờ 5 phút) | 1.075.000 | 1.827.500 | 3.327.500 | 4.827.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 55.1 km (1 giờ 17 phút) | 687.500 | 1.168.750 | 2.668.750 | 4.168.750 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 47.6 km (1 giờ 11 phút) | 705.000 | 1.198.500 | 2.698.500 | 4.198.500 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 67.4 km (1 giờ 37 phút) | 837.500 | 1.423.750 | 2.923.750 | 4.423.750 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 456 km (8 giờ 35 phút) | 3.648.000 | 6.201.600 | 7.701.600 | 9.201.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 333 km (7 giờ 6 phút) | 2.664.000 | 4.528.800 | 6.028.800 | 7.528.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đức Trọng 410 km (7 giờ 46 phút) | 3.280.000 | 5.576.000 | 7.076.000 | 8.576.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Di Linh 394 km (7 giờ 19 phút) | 3.152.000 | 5.358.400 | 6.858.400 | 8.358.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bảo Lâm 357 km (7 giờ 34 phút) | 3.496.000 | 5.943.200 | 7.443.200 | 8.943.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đạ Huoai 302 km (6 giờ 14 phút) | 2.416.000 | 4.107.200 | 5.607.200 | 7.107.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đạ Tẻh 314 km (6 giờ 38 phút) | 2.512.000 | 4.270.400 | 5.770.400 | 7.270.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cát Tiên 329 km (7 giờ 1 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lâm Hà 442 km (8 giờ 23 phút) | 3.536.000 | 6.011.200 | 7.511.200 | 9.011.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 469 km (8 giờ 58 phút) | 3.848.000 | 6.541.600 | 8.041.600 | 9.541.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đơn Dương 452 km (8 giờ 44 phút) | 3.616.000 | 6.147.200 | 7.647.200 | 9.147.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đam Rông 492 km (9 giờ 43 phút) | 3.936.000 | 6.691.200 | 8.191.200 | 9.691.200 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 242 km (5 giờ 30 phút) | 2.057.000 | 3.496.900 | 4.996.900 | 6.496.900 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TX Bình Long 257 km (5 giờ 30 phút) | 2.184.500 | 3.713.650 | 5.213.650 | 6.713.650 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TX Phước Long 289 km (6 giờ 31 phút) | 2.456.500 | 4.176.050 | 5.676.050 | 7.176.050 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bù Đăng 288 km (6 giờ 29 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bù Đốp 311 km (6 giờ 32 phút) | 2.488.000 | 4.229.600 | 5.729.600 | 7.229.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bù Gia Mập 339 km (7 giờ 31 phút) | 2.712.000 | 4.610.400 | 6.110.400 | 7.610.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Chơn Thành 225 km (4 giờ 51 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Phú 253 km (5 giờ 50 phút) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hớn Quản 245 km (5 giờ 20 phút) | 2.082.500 | 3.540.250 | 5.040.250 | 6.540.250 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lộc Ninh 273 km (5 giờ 51 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 475 km (10 giờ 33 phút) | 3.800.000 | 6.460.000 | 7.960.000 | 9.460.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Buôn Đôn 496 km (11 giờ 6 phút) | 3.968.000 | 6.745.600 | 8.245.600 | 9.745.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cư Kuin 498 km (11 giờ 6 phút) | 3.984.000 | 6.772.800 | 8.272.800 | 9.772.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cư M’gar 502 km (11 giờ 14 phút) | 4.016.000 | 6.827.200 | 8.327.200 | 9.827.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ea H’leo 747 km (12 giờ 35 phút) | 5.976.000 | 10.159.200 | 11.659.200 | 13.159.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ea Kar 652 km (10 giờ 32 phút) | 5.216.000 | 8.867.200 | 10.367.200 | 11.867.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Ea Súp 531 km (11 giờ 48 phút) | 4.248.000 | 7.221.600 | 8.721.600 | 10.221.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Ana 489 km (10 giờ 56 phút) | 3.912.000 | 6.650.400 | 8.150.400 | 9.650.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Bông 644 km (10 giờ 57 phút) | 5.152.000 | 8.758.400 | 10.258.400 | 11.758.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Buk 693 km (11 giờ 38 phút) | 5.544.000 | 9.424.800 | 10.924.800 | 12.424.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Năng 679 km (11 giờ 16 phút) | 5.432.000 | 9.234.400 | 10.734.400 | 12.234.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Pắc 674 km (11 giờ 2 phút) | 5.392.000 | 9.166.400 | 10.666.400 | 12.166.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Lắk 456 km (10 giờ 38 phút) | 3.648.000 | 6.201.600 | 7.701.600 | 9.201.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi M’Đrắk 616 km (9 giờ 46 phút) | 4.928.000 | 8.377.600 | 9.877.600 | 11.377.600 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Gia Nghĩa 359 km (8 giờ 4 phút) | 2.872.000 | 4.882.400 | 6.382.400 | 7.882.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Cư Jút 359 km (8 giờ 4 phút) | 2.872.000 | 4.882.400 | 6.382.400 | 7.882.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đắk Glong 409 km (9 giờ 10 phút) | 3.272.000 | 5.562.400 | 7.062.400 | 8.562.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đắk Mil 424 km (9 giờ 22 phút) | 3.392.000 | 5.766.400 | 7.266.400 | 8.766.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 352 km (7 giờ 55 phút) | 2.816.000 | 4.787.200 | 6.287.200 | 7.787.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đắk Song 397 km (8 giờ 53 phút) | 3.176.000 | 5.399.200 | 6.899.200 | 8.399.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Krông Nô 450 km (10 giờ 5 phút) | 3.600.000 | 6.120.000 | 7.620.000 | 9.120.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy Đức 393 km (8 giờ 41 phút) | 3.144.000 | 5.344.800 | 6.844.800 | 8.344.800 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy An 686 km (10 giờ 52 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sơn Hòa 686 km (10 giờ 51 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Sông Hinh 645 km (10 giờ 28 phút) | 5.160.000 | 8.772.000 | 10.272.000 | 11.772.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đồng Xuân 716 km (11 giờ 23 phút) | 5.728.000 | 9.737.600 | 11.237.600 | 12.737.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phú Hòa 657 km (10 giờ 18 phút) | 5.256.000 | 8.935.200 | 10.435.200 | 11.935.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Hòa 653 km (10 giờ 13 phút) | 5.224.000 | 8.880.800 | 10.380.800 | 11.880.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy An 686 km (10 giờ 52 phút) | 5.488.000 | 9.329.600 | 10.829.600 | 12.329.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy Hòa 644 km (9 giờ 54 phút) | 5.152.000 | 8.758.400 | 10.258.400 | 11.758.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Đông Hòa 625 km (9 giờ 28 phút) | 5.000.000 | 8.500.000 | 10.000.000 | 11.500.000 |
Bảng giá taxi, xe 4-5 chỗ Tiểu Cần, Trà Vinh đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Quy Nhơn 738 km (11 giờ 46 phút) | 5.904.000 | 10.036.800 | 11.536.800 | 13.036.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi An Nhơn 754 km (12 giờ 7 phút) | 6.032.000 | 10.254.400 | 11.754.400 | 13.254.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hoài Nhơn 833 km (13 giờ 46 phút) | 6.664.000 | 11.328.800 | 12.828.800 | 14.328.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phù Mỹ 200 km (4 giờ 21 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tây Sơn 787 km (12 giờ 45 phút) | 6.296.000 | 10.703.200 | 12.203.200 | 13.703.200 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi An Lão, Bình Định 844 km (14 giờ 5 phút) | 6.752.000 | 11.478.400 | 12.978.400 | 14.478.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Tuy Phước 746 km (11 giờ 56 phút) | 5.968.000 | 10.145.600 | 11.645.600 | 13.145.600 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Hoài Ân 828 km (13 giờ 43 phút) | 6.624.000 | 11.260.800 | 12.760.800 | 14.260.800 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Phù Cát, Bình Định 774 km (12 giờ 39 phút) | 6.192.000 | 10.526.400 | 12.026.400 | 13.526.400 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vân Canh 760 km (12 giờ 46 phút) | 6.080.000 | 10.336.000 | 11.836.000 | 13.336.000 |
Tiểu Cần, Trà Vinh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 835 km (13 giờ 52 phút) | 6.680.000 | 11.356.000 | 12.856.000 | 14.356.000 |



