Gọi taxi, thuê xe 4-5 chỗ đi Vũng Tàu 1-2 chiều đường dài, giá rẻ, gọi xe có ngay, phục vụ 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình.
Bảng giá thuê xe 4-5 chỗ đi Vũng Tàu (tham khảo)
Giá đã bao gồm xăng xe, tài xế, cầu đường cơ bản. Không tăng giá giờ cao điểm – ban đêm – lễ Tết (tuỳ đơn vị cung cấp).
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Tây Ninh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Vũng Tàu 184 km (4 giờ 26 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
H. Tân Biên đi Vũng Tàu 217 km (5 giờ 4 phút) | 1.861.500 | 3.164.550 | 4.664.550 | 6.164.550 |
H. Tân Châu đi Vũng Tàu 213 km (5 giờ 6 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Dương Minh Châu đi Vũng Tàu 177 km (4 giờ 21 phút) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Bến Cầu đi Vũng Tàu 169 km (4 giờ 10 phút) | 1.624.500 | 2.761.650 | 4.261.650 | 5.761.650 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Vũng Tàu 169 km (4 giờ 10 phút) | 1.624.500 | 2.761.650 | 4.261.650 | 5.761.650 |
H. Trảng Bàng đi Vũng Tàu 135 km (3 giờ 24 phút) | 1.507.000 | 2.561.900 | 4.061.900 | 5.561.900 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Bình Dương đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Vũng Tàu 108 km (2 giờ 43 phút) | 1.210.000 | 2.057.000 | 3.557.000 | 5.057.000 |
TP Dĩ An đi Vũng Tàu 92.3 km (2 giờ 11 phút) | 1.175.000 | 1.997.500 | 3.497.500 | 4.997.500 |
TP Thuận An đi Vũng Tàu 96.5 km (2 giờ 21 phút) | 1.225.000 | 2.082.500 | 3.582.500 | 5.082.500 |
H. Bến Cát đi Vũng Tàu 119 km (3 giờ 6 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
H. Dầu Tiếng đi Vũng Tàu 151 km (3 giờ 48 phút) | 1.453.500 | 2.470.950 | 3.970.950 | 5.470.950 |
H. Tân Uyên đi Vũng Tàu 102 km (2 giờ 40 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
H. Phú Giáo đi Vũng Tàu 132 km (3 giờ 14 phút) | 1.474.000 | 2.505.800 | 4.005.800 | 5.505.800 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Đồng Nai đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Vũng Tàu 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
TP Long Khánh đi Vũng Tàu 66.7 km (1 giờ 36 phút) | 850.000 | 1.445.000 | 2.945.000 | 4.445.000 |
H. Trảng Bom đi Vũng Tàu 81.3 km (2 giờ 7 phút) | 1.037.500 | 1.763.750 | 3.263.750 | 4.763.750 |
H. Vĩnh Cửu đi Vũng Tàu 143 km (2 giờ 56 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Nhơn Trạch đi Vũng Tàu 64.1 km (1 giờ 28 phút) | 825.000 | 1.402.500 | 2.902.500 | 4.402.500 |
H. Cẩm Mỹ đi Vũng Tàu 58.6 km (1 giờ 25 phút) | 750.000 | 1.275.000 | 2.775.000 | 4.275.000 |
H. Định Quán đi Vũng Tàu 110 km (2 giờ 37 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
H. Long Thành đi Vũng Tàu 51.9 km (1 giờ 18 phút) | 662.500 | 1.126.250 | 2.626.250 | 4.126.250 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Bình Phước đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Vũng Tàu 162 km (3 giờ 52 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
H. Bù Đăng đi Vũng Tàu 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
H. Bù Gia Mập đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 52 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
H. Chơn Thành đi Vũng Tàu 152 km (3 giờ 46 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
H. Phú Riềng đi Vũng Tàu 179 km (4 giờ 13 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
H. Hớn Quản đi Vũng Tàu 179 km (4 giờ 13 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
H. Lộc Ninh đi Vũng Tàu 195 km (4 giờ 40 phút) | 1.871.500 | 3.181.550 | 4.681.550 | 6.181.550 |
H. Bù Đốp đi Vũng Tàu 235 km (5 giờ 23 phút) | 2.014.500 | 3.424.650 | 4.924.650 | 6.424.650 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Vũng Tàu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Vũng Tàu 13.8 km (22 phút) | 225.000 | 382.500 | 1.882.500 | 3.382.500 |
TP Bà Rịa đi Vũng Tàu 13.8 km (22 phút) | 225.000 | 382.500 | 1.882.500 | 3.382.500 |
H. Châu Đức đi Vũng Tàu 29.8 km (44 phút) | 465.000 | 790.500 | 2.290.500 | 3.790.500 |
H. Xuyên Mộc đi Vũng Tàu 42.9 km (1 giờ 0 phút) | 660.000 | 1.122.000 | 2.622.000 | 4.122.000 |
H. Long Điền đi Vũng Tàu 15.4 km (22 phút) | 255.000 | 433.500 | 1.933.500 | 3.433.500 |
H. Đất Đỏ đi Vũng Tàu 24.1 km (36 phút) | 390.000 | 663.000 | 2.163.000 | 3.663.000 |
H. Tân Thành đi Vũng Tàu 173 km (3 giờ 55 phút) | 1.662.500 | 2.826.250 | 4.326.250 | 5.826.250 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ TP HCM đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Vũng Tàu 85.6 km (1 giờ 59 phút) | 1.087.500 | 1.848.750 | 3.348.750 | 4.848.750 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Vũng Tàu 92.0 km (2 giờ 8 phút) | 1.175.000 | 1.997.500 | 3.497.500 | 4.997.500 |
Củ Chi đi Vũng Tàu 121 km (3 giờ 5 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
Nhà Bè đi Vũng Tàu 88.3 km (2 giờ 2 phút) | 1.125.000 | 1.912.500 | 3.412.500 | 4.912.500 |
TP Thủ Đức đi Vũng Tàu 87.6 km (2 giờ 1 phút) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
Quận Bình Thạnh đi Vũng Tàu 87.5 km (1 giờ 59 phút) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
Quận Gò Vấp đi Vũng Tàu 93.3 km (2 giờ 13 phút) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
Quận Tân Bình đi Vũng Tàu 93.4 km (2 giờ 13 phút) | 1.187.500 | 2.018.750 | 3.518.750 | 5.018.750 |
Quận Tân Phú đi Vũng Tàu 97.6 km (2 giờ 23 phút) | 1.237.500 | 2.103.750 | 3.603.750 | 5.103.750 |
Quận Bình Tân đi Vũng Tàu 102 km (2 giờ 26 phút) | 1.144.000 | 1.944.800 | 3.444.800 | 4.944.800 |
Bình Chánh đi Vũng Tàu 104 km (2 giờ 27 phút) | 1.166.000 | 1.982.200 | 3.482.200 | 4.982.200 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Quảng Nam đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Vũng Tàu 827 km (13 giờ 25 phút) | 6.632.000 | 11.274.400 | 12.774.400 | 14.274.400 |
TP Hội An đi Vũng Tàu 877 km (14 giờ 19 phút) | 7.032.000 | 11.954.400 | 13.454.400 | 14.954.400 |
Thăng Bình đi Vũng Tàu 856 km (13 giờ 49 phút) | 6.864.000 | 11.668.800 | 13.168.800 | 14.668.800 |
Quế Sơn đi Vũng Tàu 865 km (14 giờ 11 phút) | 6.936.000 | 11.791.200 | 13.291.200 | 14.791.200 |
Hiệp Đức đi Vũng Tàu 884 km (14 giờ 37 phút) | 7.088.000 | 12.049.600 | 13.549.600 | 15.049.600 |
Núi Thành đi Vũng Tàu 811 km (13 giờ 15 phút) | 6.504.000 | 11.056.800 | 12.556.800 | 14.056.800 |
Tiên Phước đi Vũng Tàu 849 km (14 giờ 0 phút) | 6.808.000 | 11.573.600 | 13.073.600 | 14.573.600 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Vũng Tàu 849 km (14 giờ 0 phút) | 6.808.000 | 11.573.600 | 13.073.600 | 14.573.600 |
Bắc Trà My đi Vũng Tàu 869 km (14 giờ 33 phút) | 6.968.000 | 11.845.600 | 13.345.600 | 14.845.600 |
Nam Trà My đi Vũng Tàu 860 km (15 giờ 28 phút) | 6.896.000 | 11.723.200 | 13.223.200 | 14.723.200 |
Đông Giang đi Vũng Tàu 943 km (15 giờ 31 phút) | 7.560.000 | 12.852.000 | 14.352.000 | 15.852.000 |
Tây Giang đi Vũng Tàu 995 km (16 giờ 56 phút) | 7.976.000 | 13.559.200 | 15.059.200 | 16.559.200 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Kon Tum đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Vũng Tàu 714 km (11 giờ 59 phút) | 5.728.000 | 9.737.600 | 11.237.600 | 12.737.600 |
H. Đăk Glei đi Vũng Tàu 838 km (14 giờ 28 phút) | 6.720.000 | 11.424.000 | 12.924.000 | 14.424.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Vũng Tàu 1,618 km (1 day 0 giờ) | 54.000 | 91.800 | 1.591.800 | 3.091.800 |
H. Đăk Tô đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.136.000 | 10.431.200 | 11.931.200 | 13.431.200 |
H. Kon Plông đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.136.000 | 10.431.200 | 11.931.200 | 13.431.200 |
H. Kon Rẫy đi Vũng Tàu 765 km (12 giờ 55 phút) | 6.136.000 | 10.431.200 | 11.931.200 | 13.431.200 |
H. Sa Thầy đi Vũng Tàu 742 km (12 giờ 38 phút) | 5.952.000 | 10.118.400 | 11.618.400 | 13.118.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Vũng Tàu 801 km (13 giờ 46 phút) | 6.424.000 | 10.920.800 | 12.420.800 | 13.920.800 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Vĩnh Long đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Vũng Tàu 231 km (4 giờ 36 phút) | 1.980.500 | 3.366.850 | 4.866.850 | 6.366.850 |
H. Bình Minh đi Vũng Tàu 226 km (4 giờ 13 phút) | 1.938.000 | 3.294.600 | 4.794.600 | 6.294.600 |
H. Long Hồ đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 17 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Mang Thít đi Vũng Tàu 229 km (4 giờ 34 phút) | 1.963.500 | 3.337.950 | 4.837.950 | 6.337.950 |
H. Trà Ôn đi Vũng Tàu 242 km (4 giờ 37 phút) | 2.074.000 | 3.525.800 | 5.025.800 | 6.525.800 |
H. Vũng Liêm đi Vũng Tàu 214 km (4 giờ 36 phút) | 1.836.000 | 3.121.200 | 4.621.200 | 6.121.200 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Vũng Tàu 232 km (4 giờ 26 phút) | 1.989.000 | 3.381.300 | 4.881.300 | 6.381.300 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Vũng Tàu 153 km (2 giờ 41 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
Hàm Thuận Bắc đi Vũng Tàu 168 km (2 giờ 48 phút) | 1.615.000 | 2.745.500 | 4.245.500 | 5.745.500 |
Hàm Thuận Nam đi Vũng Tàu 130 km (2 giờ 28 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Bắc Bình đi Vũng Tàu 196 km (3 giờ 3 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
Tánh Linh đi Vũng Tàu 143 km (2 giờ 48 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
Đức Linh đi Vũng Tàu 112 km (2 giờ 32 phút) | 1.254.000 | 2.131.800 | 3.631.800 | 5.131.800 |
TP Mũi Né đi Vũng Tàu 179 km (3 giờ 14 phút) | 1.719.500 | 2.923.150 | 4.423.150 | 5.923.150 |
Lagi đi Vũng Tàu 87.3 km (1 giờ 55 phút) | 1.112.500 | 1.891.250 | 3.391.250 | 4.891.250 |
Tuy Phong đi Vũng Tàu 244 km (4 giờ 11 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
Phan Rí đi Vũng Tàu 223 km (3 giờ 35 phút) | 1.912.500 | 3.251.250 | 4.751.250 | 6.251.250 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Vũng Tàu 376 km (5 giờ 36 phút) | 3.024.000 | 5.140.800 | 6.640.800 | 8.140.800 |
TP Cam Ranh đi Vũng Tàu 327 km (4 giờ 51 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
Diên Khánh đi Vũng Tàu 369 km (5 giờ 25 phút) | 2.968.000 | 5.045.600 | 6.545.600 | 8.045.600 |
Cam Lâm đi Vũng Tàu 345 km (5 giờ 2 phút) | 2.776.000 | 4.719.200 | 6.219.200 | 7.719.200 |
Khánh Vĩnh đi Vũng Tàu 387 km (5 giờ 42 phút) | 3.112.000 | 5.290.400 | 6.790.400 | 8.290.400 |
Khánh Sơn đi Vũng Tàu 368 km (5 giờ 56 phút) | 2.960.000 | 5.032.000 | 6.532.000 | 8.032.000 |
Ninh Hòa đi Vũng Tàu 409 km (5 giờ 52 phút) | 3.288.000 | 5.589.600 | 7.089.600 | 8.589.600 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Vũng Tàu 291 km (4 giờ 24 phút) | 2.490.500 | 4.233.850 | 5.733.850 | 7.233.850 |
Vĩnh Hy đi Vũng Tàu 327 km (5 giờ 14 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
H. Ninh Phước đi Vũng Tàu 285 km (4 giờ 37 phút) | 2.439.500 | 4.147.150 | 5.647.150 | 7.147.150 |
Vĩnh Hy đi Vũng Tàu 304 km (4 giờ 29 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Thuận Nam đi Vũng Tàu 265 km (4 giờ 9 phút) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
H. Bác Ái đi Vũng Tàu 318 km (4 giờ 57 phút) | 2.560.000 | 4.352.000 | 5.852.000 | 7.352.000 |
Ninh Hải đi Vũng Tàu 1,535 km (23 giờ 9 phút) | 52.500 | 89.250 | 1.589.250 | 3.089.250 |
Ninh Sơn đi Vũng Tàu 305 km (4 giờ 41 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Quảng Ngãi đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Vũng Tàu 754 km (12 giờ 32 phút) | 6.048.000 | 10.281.600 | 11.781.600 | 13.281.600 |
Ba Tơ đi Vũng Tàu 762 km (12 giờ 38 phút) | 6.112.000 | 10.390.400 | 11.890.400 | 13.390.400 |
Bình Sơn đi Vũng Tàu 779 km (13 giờ 6 phút) | 6.248.000 | 10.621.600 | 12.121.600 | 13.621.600 |
Đức Phổ đi Vũng Tàu 714 km (11 giờ 42 phút) | 5.728.000 | 9.737.600 | 11.237.600 | 12.737.600 |
Mộ Đức đi Vũng Tàu 731 km (12 giờ 2 phút) | 5.864.000 | 9.968.800 | 11.468.800 | 12.968.800 |
Nghĩa Hành đi Vũng Tàu 748 km (12 giờ 26 phút) | 6.000.000 | 10.200.000 | 11.700.000 | 13.200.000 |
Sơn Tịnh đi Vũng Tàu 768 km (12 giờ 44 phút) | 6.160.000 | 10.472.000 | 11.972.000 | 13.472.000 |
Tây Trà đi Vũng Tàu 796 km (13 giờ 23 phút) | 6.384.000 | 10.852.800 | 12.352.800 | 13.852.800 |
Trà Bồng đi Vũng Tàu 796 km (13 giờ 23 phút) | 6.384.000 | 10.852.800 | 12.352.800 | 13.852.800 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Trà Vinh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 26 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
H. Càng Long đi Vũng Tàu 208 km (4 giờ 24 phút) | 1.785.000 | 3.034.500 | 4.534.500 | 6.034.500 |
H. Cầu Kè đi Vũng Tàu 234 km (5 giờ 4 phút) | 2.006.000 | 3.410.200 | 4.910.200 | 6.410.200 |
H. Cầu Ngang đi Vũng Tàu 238 km (5 giờ 5 phút) | 2.040.000 | 3.468.000 | 4.968.000 | 6.468.000 |
H. Duyên Hải đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 30 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
H. Tiểu Cần đi Vũng Tàu 230 km (4 giờ 56 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
H. Trà Cú đi Vũng Tàu 244 km (5 giờ 20 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Đồng Tháp đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Vũng Tàu 230 km (4 giờ 39 phút) | 1.972.000 | 3.352.400 | 4.852.400 | 6.352.400 |
TP Sa Đéc đi Vũng Tàu 220 km (4 giờ 19 phút) | 1.887.000 | 3.207.900 | 4.707.900 | 6.207.900 |
H. Hồng Ngự đi Vũng Tàu 261 km (5 giờ 43 phút) | 2.235.500 | 3.800.350 | 5.300.350 | 6.800.350 |
H. Lai Vung đi Vũng Tàu 235 km (4 giờ 43 phút) | 2.014.500 | 3.424.650 | 4.924.650 | 6.424.650 |
H. Lấp Vò đi Vũng Tàu 249 km (4 giờ 55 phút) | 2.133.500 | 3.626.950 | 5.126.950 | 6.626.950 |
H. Thanh Bình đi Vũng Tàu 250 km (5 giờ 11 phút) | 2.142.000 | 3.641.400 | 5.141.400 | 6.641.400 |
H. Tháp Mười đi Vũng Tàu 199 km (4 giờ 26 phút) | 1.708.500 | 2.904.450 | 4.404.450 | 5.904.450 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ An Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 14 phút) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
TP Châu Đốc đi Vũng Tàu 322 km (6 giờ 35 phút) | 2.592.000 | 4.406.400 | 5.906.400 | 7.406.400 |
H. Châu Phú đi Vũng Tàu 311 km (6 giờ 16 phút) | 2.504.000 | 4.256.800 | 5.756.800 | 7.256.800 |
H. Chợ Mới đi Vũng Tàu 269 km (5 giờ 32 phút) | 2.303.500 | 3.915.950 | 5.415.950 | 6.915.950 |
H. Phú Tân đi Vũng Tàu 269 km (6 giờ 32 phút) | 2.303.500 | 3.915.950 | 5.415.950 | 6.915.950 |
H. Tân Châu đi Vũng Tàu 213 km (5 giờ 6 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
H. Thoại Sơn đi Vũng Tàu 305 km (6 giờ 12 phút) | 2.456.000 | 4.175.200 | 5.675.200 | 7.175.200 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Kiên Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Vũng Tàu 319 km (6 giờ 7 phút) | 2.568.000 | 4.365.600 | 5.865.600 | 7.365.600 |
TP Hà Tiên đi Vũng Tàu 404 km (8 giờ 0 phút) | 3.248.000 | 5.521.600 | 7.021.600 | 8.521.600 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Vũng Tàu 154 km (3 giờ 16 phút) | 1.482.000 | 2.519.400 | 4.019.400 | 5.519.400 |
H. Hòn Đất đi Vũng Tàu 343 km (6 giờ 38 phút) | 2.760.000 | 4.692.000 | 6.192.000 | 7.692.000 |
H. Kiên Lương đi Vũng Tàu 380 km (7 giờ 27 phút) | 3.056.000 | 5.195.200 | 6.695.200 | 8.195.200 |
H. Phú Quốc đi Vũng Tàu 477 km (11 giờ 12 phút) | 3.832.000 | 6.514.400 | 8.014.400 | 9.514.400 |
H. Tân Hiệp đi Vũng Tàu 308 km (5 giờ 50 phút) | 2.480.000 | 4.216.000 | 5.716.000 | 7.216.000 |
An Minh đi Vũng Tàu 367 km (7 giờ 15 phút) | 2.952.000 | 5.018.400 | 6.518.400 | 8.018.400 |
An Biên đi Vũng Tàu 332 km (6 giờ 23 phút) | 2.672.000 | 4.542.400 | 6.042.400 | 7.542.400 |
Rạch Sỏi đi Vũng Tàu 313 km (5 giờ 56 phút) | 2.520.000 | 4.284.000 | 5.784.000 | 7.284.000 |
Gò Quao đi Vũng Tàu 302 km (5 giờ 46 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Cần Thơ đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Vũng Tàu 240 km (4 giờ 34 phút) | 2.057.000 | 3.496.900 | 4.996.900 | 6.496.900 |
H. Thới Lai đi Vũng Tàu 260 km (5 giờ 2 phút) | 2.227.000 | 3.785.900 | 5.285.900 | 6.785.900 |
H. Vĩnh Thạnh đi Vũng Tàu 655 km (10 giờ 31 phút) | 5.256.000 | 8.935.200 | 10.435.200 | 11.935.200 |
H. Bình Thủy đi Vũng Tàu 244 km (4 giờ 39 phút) | 2.091.000 | 3.554.700 | 5.054.700 | 6.554.700 |
Ô Môn đi Vũng Tàu 263 km (5 giờ 12 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Phong Điền đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 49 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 49 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Hậu Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Vũng Tàu 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.405.500 | 4.089.350 | 5.589.350 | 7.089.350 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Vũng Tàu 253 km (4 giờ 52 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
H. Long Mỹ đi Vũng Tàu 286 km (5 giờ 38 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
H. Phụng Hiệp đi Vũng Tàu 265 km (5 giờ 4 phút) | 2.269.500 | 3.858.150 | 5.358.150 | 6.858.150 |
H. Vị Thủy đi Vũng Tàu 281 km (5 giờ 19 phút) | 2.405.500 | 4.089.350 | 5.589.350 | 7.089.350 |
Ngã Bảy đi Vũng Tàu 263 km (4 giờ 57 phút) | 2.252.500 | 3.829.250 | 5.329.250 | 6.829.250 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Sóc Trăng đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Vũng Tàu 292 km (5 giờ 34 phút) | 2.499.000 | 4.248.300 | 5.748.300 | 7.248.300 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Mỹ Tú đi Vũng Tàu 294 km (5 giờ 38 phút) | 2.516.000 | 4.277.200 | 5.777.200 | 7.277.200 |
H. Mỹ Xuyên đi Vũng Tàu 300 km (5 giờ 43 phút) | 2.416.000 | 4.107.200 | 5.607.200 | 7.107.200 |
H. Long Phú đi Vũng Tàu 295 km (5 giờ 51 phút) | 2.524.500 | 4.291.650 | 5.791.650 | 7.291.650 |
H. Trần Đề đi Vũng Tàu 308 km (6 giờ 6 phút) | 2.480.000 | 4.216.000 | 5.716.000 | 7.216.000 |
H. Cù Lao Dung đi Vũng Tàu 251 km (5 giờ 45 phút) | 2.150.500 | 3.655.850 | 5.155.850 | 6.655.850 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Vũng Tàu 327 km (6 giờ 24 phút) | 2.632.000 | 4.474.400 | 5.974.400 | 7.474.400 |
Kế Sách đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 17 phút) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Vũng Tàu 266 km (5 giờ 17 phút) | 2.278.000 | 3.872.600 | 5.372.600 | 6.872.600 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Bạc Liêu đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Vũng Tàu 339 km (6 giờ 28 phút) | 2.728.000 | 4.637.600 | 6.137.600 | 7.637.600 |
H. Phước Long đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 53 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
H. Vĩnh Lợi đi Vũng Tàu 334 km (6 giờ 21 phút) | 2.688.000 | 4.569.600 | 6.069.600 | 7.569.600 |
H. Giá Rai đi Vũng Tàu 355 km (6 giờ 57 phút) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
H. Đông Hải đi Vũng Tàu 369 km (7 giờ 23 phút) | 2.968.000 | 5.045.600 | 6.545.600 | 8.045.600 |
Hồng Dân đi Vũng Tàu 341 km (6 giờ 44 phút) | 2.744.000 | 4.664.800 | 6.164.800 | 7.664.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Vũng Tàu 349 km (6 giờ 43 phút) | 2.808.000 | 4.773.600 | 6.273.600 | 7.773.600 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Cà Mau đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Vũng Tàu 380 km (7 giờ 22 phút) | 3.056.000 | 5.195.200 | 6.695.200 | 8.195.200 |
H. Thới Bình đi Vũng Tàu 397 km (7 giờ 40 phút) | 3.192.000 | 5.426.400 | 6.926.400 | 8.426.400 |
H. Trần Văn Thời đi Vũng Tàu 404 km (7 giờ 55 phút) | 3.248.000 | 5.521.600 | 7.021.600 | 8.521.600 |
H. Cái Nước đi Vũng Tàu 407 km (7 giờ 59 phút) | 3.272.000 | 5.562.400 | 7.062.400 | 8.562.400 |
H. Ngọc Hiển đi Vũng Tàu 456 km (9 giờ 9 phút) | 3.664.000 | 6.228.800 | 7.728.800 | 9.228.800 |
H. Đầm Dơi đi Vũng Tàu 396 km (7 giờ 43 phút) | 3.184.000 | 5.412.800 | 6.912.800 | 8.412.800 |
H. Năm Căn đi Vũng Tàu 426 km (8 giờ 24 phút) | 3.424.000 | 5.820.800 | 7.320.800 | 8.820.800 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Long An đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Vũng Tàu 135 km (3 giờ 0 phút) | 1.507.000 | 2.561.900 | 4.061.900 | 5.561.900 |
H. Bến Lức đi Vũng Tàu 121 km (2 giờ 49 phút) | 1.353.000 | 2.300.100 | 3.800.100 | 5.300.100 |
H. Cần Đước đi Vũng Tàu 119 km (2 giờ 54 phút) | 1.331.000 | 2.262.700 | 3.762.700 | 5.262.700 |
H. Cần Giuộc đi Vũng Tàu 105 km (2 giờ 33 phút) | 1.177.000 | 2.000.900 | 3.500.900 | 5.000.900 |
H. Đức Hòa đi Vũng Tàu 118 km (2 giờ 59 phút) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
H. Thủ Thừa đi Vũng Tàu 127 km (3 giờ 4 phút) | 1.419.000 | 2.412.300 | 3.912.300 | 5.412.300 |
H. Tân Trụ đi Vũng Tàu 134 km (3 giờ 13 phút) | 1.496.000 | 2.543.200 | 4.043.200 | 5.543.200 |
H. Đức Huệ đi Vũng Tàu 158 km (3 giờ 38 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Mộc Hóa đi Vũng Tàu 184 km (4 giờ 13 phút) | 1.767.000 | 3.003.900 | 4.503.900 | 6.003.900 |
Hưng Thạnh, Long An đi Vũng Tàu 237 km (4 giờ 24 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Tiền Giang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Vũng Tàu 153 km (3 giờ 16 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Chợ Gạo đi Vũng Tàu 168 km (3 giờ 41 phút) | 1.615.000 | 2.745.500 | 4.245.500 | 5.745.500 |
H. Gò Công Đông đi Vũng Tàu 143 km (3 giờ 31 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Gò Công Tây đi Vũng Tàu 143 km (3 giờ 29 phút) | 1.595.000 | 2.711.500 | 4.211.500 | 5.711.500 |
H. Tân Phú Đông đi Vũng Tàu 153 km (4 giờ 3 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
H. Cai Lậy đi Vũng Tàu 167 km (3 giờ 26 phút) | 1.605.500 | 2.729.350 | 4.229.350 | 5.729.350 |
H. Cái Bè đi Vũng Tàu 185 km (3 giờ 45 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Tân Phước đi Vũng Tàu 153 km (3 giờ 27 phút) | 1.472.500 | 2.503.250 | 4.003.250 | 5.503.250 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Bến Tre đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Vũng Tàu 170 km (3 giờ 42 phút) | 1.634.000 | 2.777.800 | 4.277.800 | 5.777.800 |
H. Ba Tri đi Vũng Tàu 206 km (4 giờ 27 phút) | 1.768.000 | 3.005.600 | 4.505.600 | 6.005.600 |
H. Bình Đại đi Vũng Tàu 198 km (4 giờ 21 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
H. Châu Thành đi Vũng Tàu 218 km (4 giờ 18 phút) | 1.870.000 | 3.179.000 | 4.679.000 | 6.179.000 |
H. Giồng Trôm đi Vũng Tàu 189 km (4 giờ 9 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Vũng Tàu 181 km (3 giờ 54 phút) | 1.738.500 | 2.955.450 | 4.455.450 | 5.955.450 |
H. Mỏ Cày Nam đi Vũng Tàu 189 km (4 giờ 5 phút) | 1.814.500 | 3.084.650 | 4.584.650 | 6.084.650 |
H. Thạnh Phú đi Vũng Tàu 213 km (4 giờ 39 phút) | 1.827.500 | 3.106.750 | 4.606.750 | 6.106.750 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Vũng Tàu đi Tp Đà Lạt 300 km (5 giờ 53 phút) | 2.416.000 | 4.107.200 | 5.607.200 | 7.107.200 |
Vũng Tàu đi TP Bảo Lộc 176 km (4 giờ 19 phút) | 1.691.000 | 2.874.700 | 4.374.700 | 5.874.700 |
Vũng Tàu đi Đức Trọng 253 km (5 giờ 1 phút) | 2.167.500 | 3.684.750 | 5.184.750 | 6.684.750 |
Vũng Tàu đi Di Linh 237 km (4 giờ 32 phút) | 2.031.500 | 3.453.550 | 4.953.550 | 6.453.550 |
Vũng Tàu đi Bảo Lâm 196 km (4 giờ 44 phút) | 1.881.000 | 3.197.700 | 4.697.700 | 6.197.700 |
Vũng Tàu đi Đạ Huoai 146 km (3 giờ 26 phút) | 1.628.000 | 2.767.600 | 4.267.600 | 5.767.600 |
Vũng Tàu đi Đạ Tẻh 177 km (4 giờ 2 phút) | 1.700.500 | 2.890.850 | 4.390.850 | 5.890.850 |
Vũng Tàu đi Cát Tiên 192 km (4 giờ 26 phút) | 1.843.000 | 3.133.100 | 4.633.100 | 6.133.100 |
Vũng Tàu đi Lâm Hà 286 km (5 giờ 40 phút) | 2.448.000 | 4.161.600 | 5.661.600 | 7.161.600 |
Vũng Tàu đi Đơn Dương 352 km (5 giờ 54 phút) | 2.832.000 | 4.814.400 | 6.314.400 | 7.814.400 |
Tp Đà Lạt đi Vũng Tàu 300 km (5 giờ 53 phút) | 2.696.000 | 4.583.200 | 6.083.200 | 7.583.200 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Bình Phước đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Vũng Tàu 162 km (3 giờ 52 phút) | 1.558.000 | 2.648.600 | 4.148.600 | 5.648.600 |
TX Bình Long đi Vũng Tàu 183 km (4 giờ 25 phút) | 1.757.500 | 2.987.750 | 4.487.750 | 5.987.750 |
TX Phước Long đi Vũng Tàu 209 km (4 giờ 53 phút) | 1.793.500 | 3.048.950 | 4.548.950 | 6.048.950 |
Bù Đăng đi Vũng Tàu 207 km (4 giờ 51 phút) | 1.776.500 | 3.020.050 | 4.520.050 | 6.020.050 |
Bù Đốp đi Vũng Tàu 235 km (5 giờ 23 phút) | 2.014.500 | 3.424.650 | 4.924.650 | 6.424.650 |
Bù Gia Mập đi Vũng Tàu 259 km (5 giờ 52 phút) | 2.218.500 | 3.771.450 | 5.271.450 | 6.771.450 |
Chơn Thành đi Vũng Tàu 152 km (3 giờ 46 phút) | 1.463.000 | 2.487.100 | 3.987.100 | 5.487.100 |
Đồng Phú đi Vũng Tàu 173 km (4 giờ 12 phút) | 1.662.500 | 2.826.250 | 4.326.250 | 5.826.250 |
Hớn Quản đi Vũng Tàu 172 km (4 giờ 15 phút) | 1.653.000 | 2.810.100 | 4.310.100 | 5.810.100 |
Lộc Ninh đi Vũng Tàu 200 km (4 giờ 45 phút) | 1.717.000 | 2.918.900 | 4.418.900 | 5.918.900 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Đăk Lăk đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Vũng Tàu 395 km (8 giờ 56 phút) | 3.176.000 | 5.399.200 | 6.899.200 | 8.399.200 |
Buôn Đôn đi Vũng Tàu 416 km (9 giờ 29 phút) | 3.344.000 | 5.684.800 | 7.184.800 | 8.684.800 |
Cư Kuin đi Vũng Tàu 544 km (9 giờ 5 phút) | 4.368.000 | 7.425.600 | 8.925.600 | 10.425.600 |
Cư M’gar đi Vũng Tàu 546 km (8 giờ 57 phút) | 4.384.000 | 7.452.800 | 8.952.800 | 10.452.800 |
Ea H’leo đi Vũng Tàu 590 km (9 giờ 45 phút) | 4.736.000 | 8.051.200 | 9.551.200 | 11.051.200 |
Ea Kar đi Vũng Tàu 495 km (7 giờ 41 phút) | 3.976.000 | 6.759.200 | 8.259.200 | 9.759.200 |
Ea Súp đi Vũng Tàu 581 km (9 giờ 48 phút) | 4.664.000 | 7.928.800 | 9.428.800 | 10.928.800 |
Krông Ana đi Vũng Tàu 409 km (9 giờ 19 phút) | 3.288.000 | 5.589.600 | 7.089.600 | 8.589.600 |
Krông Bông đi Vũng Tàu 487 km (8 giờ 10 phút) | 3.912.000 | 6.650.400 | 8.150.400 | 9.650.400 |
Krông Buk đi Vũng Tàu 536 km (8 giờ 47 phút) | 4.304.000 | 7.316.800 | 8.816.800 | 10.316.800 |
Krông Năng đi Vũng Tàu 522 km (8 giờ 24 phút) | 4.192.000 | 7.126.400 | 8.626.400 | 10.126.400 |
Krông Pắc đi Vũng Tàu 517 km (8 giờ 12 phút) | 4.152.000 | 7.058.400 | 8.558.400 | 10.058.400 |
Lắk đi Vũng Tàu 517 km (8 giờ 12 phút) | 4.152.000 | 7.058.400 | 8.558.400 | 10.058.400 |
M’Đrắk đi Vũng Tàu 459 km (6 giờ 56 phút) | 3.688.000 | 6.269.600 | 7.769.600 | 9.269.600 |
Bảng giá tax, thuê xe 4-5 chỗ Đăk Nông đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Vũng Tàu 279 km (6 giờ 25 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
Cư Jút đi Vũng Tàu 279 km (6 giờ 25 phút) | 2.388.500 | 4.060.450 | 5.560.450 | 7.060.450 |
Đắk Glong đi Vũng Tàu 298 km (7 giờ 18 phút) | 2.400.000 | 4.080.000 | 5.580.000 | 7.080.000 |
Đắk Mil đi Vũng Tàu 343 km (7 giờ 45 phút) | 2.760.000 | 4.692.000 | 6.192.000 | 7.692.000 |
Đắk R’Lấp đi Vũng Tàu 271 km (6 giờ 16 phút) | 2.320.500 | 3.944.850 | 5.444.850 | 6.944.850 |
Đắk Song đi Vũng Tàu 317 km (7 giờ 16 phút) | 2.552.000 | 4.338.400 | 5.838.400 | 7.338.400 |
Krông Nô đi Vũng Tàu 370 km (8 giờ 29 phút) | 2.976.000 | 5.059.200 | 6.559.200 | 8.059.200 |
Tuy Đức đi Vũng Tàu 312 km (7 giờ 10 phút) | 2.512.000 | 4.270.400 | 5.770.400 | 7.270.400 |



