Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết (tham khảo)
Lưu ý: Đây là giá tham khảo phổ biến. Giá thực tế có thể thay đổi theo điểm đón – điểm trả, số ngày thuê, thời điểm lễ Tết và yêu cầu chi tiết khi bạn book xe. Để chốt giá chuẩn, hãy cung cấp lịch trình chi tiết.
📍 bảng giá:
1 chiều: xe đưa đoàn từ điểm đón đến Phan Thiết.
2 chiều trong ngày: trọn gói đưa đi – đón về trong cùng ngày.
Thuê theo ngày / tour: phù hợp lịch trình dài, nhiều điểm tham quan.
Giá xe 16 chỗ nội di chuyển tại Phan Thiết, Mũi Né : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất : 3,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay : 3,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Tây Ninh 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Biên 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Dương Minh Châu 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bến Cầu 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cửa khẩu Mộc Bài 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trảng Bàng 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Thủ Dầu Một 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Dĩ An 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Thuận An 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bến Cát 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Dầu Tiếng 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Uyên 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phú Giáo 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Biên Hòa 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Long Khánh 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trảng Bom 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Vĩnh Cửu 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Nhơn Trạch 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cẩm Mỹ 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Định Quán 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Long Thành 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Chơn Thành 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Lộc Ninh 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Vũng Tàu 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bà Rịa 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Đức 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Xuyên Mộc 114 km | 2.280.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.980.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Long Điền 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đất Đỏ 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Thành 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận 1 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Sân bay Tân Sơn Nhất 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Củ Chi 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nhà Bè 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Thủ Đức 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận Bình Thạnh 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận Gò Vấp 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận Tân Bình 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận Tân Phú 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quận Bình Tân 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Chánh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Tam Kỳ 684 km | 8.892.000 | 12.448.800 | 14.948.800 | 17.948.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Hội An 734 km | 9.542.000 | 13.358.800 | 15.858.800 | 18.858.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thăng Bình 713 km | 9.269.000 | 12.976.600 | 15.476.600 | 18.476.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Quế Sơn 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hiệp Đức 741 km | 9.633.000 | 13.486.200 | 15.986.200 | 18.986.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Núi Thành 668 km | 8.684.000 | 12.157.600 | 14.657.600 | 17.657.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tiên Phước 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phú Ninh 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bắc Trà My 726 km | 9.438.000 | 13.213.200 | 15.713.200 | 18.713.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nam Trà My 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đông Giang 800 km | 10.400.000 | 14.560.000 | 17.060.000 | 20.060.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tây Giang 852 km | 11.076.000 | 15.506.400 | 18.006.400 | 21.006.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đà Nắng 756 km | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 19.259.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Kon Tum 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đăk Glei 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 661 km | 8.593.000 | 12.030.200 | 14.530.200 | 17.530.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đăk Tô 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Kon Plông 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Kon Rẫy 604 km | 7.852.000 | 10.992.800 | 13.492.800 | 16.492.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Sa Thầy 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tu Mơ Rông 658 km | 8.554.000 | 11.975.600 | 14.475.600 | 17.475.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Vĩnh Long 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bình Minh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Long Hồ 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Mang Thít 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trà Ôn 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Vũng Liêm 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Tân, Vĩnh Long 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Phan Thiết 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hàm Thuận Bắc 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hàm Thuận Nam 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bắc Bình 53 km | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tánh Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đức Linh 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Mũi Né 26 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lagi 66 km | 1.650.000 | 2.850.000 | 5.350.000 | 8.350.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tuy Phong 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Rí 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Nha Trang 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Cam Ranh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Diên Khánh 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cam Lâm 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Khánh Vĩnh 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Khánh Sơn 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ninh Hòa 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phan Rang 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Vĩnh Hy 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Ninh Phước 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thuận Bắc 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thuận Nam 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bác Ái 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ninh Hải 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ninh Sơn 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Quảng Ngãi 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ba Tơ 619 km | 8.047.000 | 11.265.800 | 13.765.800 | 16.765.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Sơn 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đức Phổ 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Mộ Đức 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Nghĩa Hành 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Sơn Tịnh 625 km | 8.125.000 | 11.375.000 | 13.875.000 | 16.875.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tây Trà 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Bồng 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Trà Vinh 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Càng Long 289 km | 4.335.000 | 6.069.000 | 8.569.000 | 11.569.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cầu Kè 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cầu Ngang 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Duyên Hải 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tiểu Cần 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trà Cú 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Cao Lãnh 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Sa Đéc 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Hồng Ngự 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Lai Vung 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Lấp Vò 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thanh Bình 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tháp Mười 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Long Xuyên 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Châu Đốc 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Phú 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Chợ Mới 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phú Tân 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thoại Sơn 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Rạch Giá 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Hà Tiên 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Châu Thành 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Hòn Đất 425 km | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.235.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Kiên Lương 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phú Quốc 559 km | 7.267.000 | 10.173.800 | 12.673.800 | 15.673.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Hiệp 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi An Minh 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi An Biên 413 km | 5.369.000 | 7.516.600 | 10.016.600 | 13.016.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Rạch Sỏi 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Gò Quao 383 km | 4.979.000 | 6.970.600 | 9.470.600 | 12.470.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Cần Thơ 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Vĩnh Thạnh 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bình Thủy 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ô Môn 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phong Điền 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cờ Đỏ 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Vị Thanh 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành, Hậu Giang 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Long Mỹ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phụng Hiệp 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Vị Thủy 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ngã Bảy 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Sóc Trăng 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Mỹ Tú 375 km | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 12.325.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Mỹ Xuyên 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Long Phú 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trần Đề 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cù Lao Dung 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 408 km | 5.304.000 | 7.425.600 | 9.925.600 | 12.925.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Kế Sách 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Thạnh Trị 1,4 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bạc Liêu 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Vĩnh Lợi 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Giá Rai 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đông Hải 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hồng Dân 422 km | 5.486.000 | 7.680.400 | 10.180.400 | 13.180.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hòa Bình, bạc Liêu 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Cà Mau 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thới Bình 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Trần Văn Thời 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cái Nước 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Ngọc Hiển 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đầm Dơi 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Năm Căn 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Tân An 216 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bến Lức 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cần Đước 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cần Giuộc 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đức Hòa 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thủ Thừa 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Trụ 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Đức Huệ 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Mộc Hóa 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hưng Thạnh 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Mỹ Tho 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Chợ Gạo 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Gò Công Đông 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Gò Công Tây 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Tân Phú Đông 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cai Lậy 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Cái Bè 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tân Phước 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bến Tre 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Ba Tri 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Bình Đại 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Giồng Trôm 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Mỏ Cày Bắc 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Mỏ Cày Nam 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi H. Thạnh Phú 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tp Đà Lạt 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Bảo Lộc 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đức Trọng 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Di Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bảo Lâm 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Huoai 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đạ Tẻh 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cát Tiên 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lâm Hà 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lạc Dương 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đơn Dương 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đam Rông 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TX Bình Long 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi TX Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Chơn Thành 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đồng Phú 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lộc Ninh 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi TP Buôn Ma Thuột 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Buôn Đôn 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cư Kuin 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cư M’gar 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ea H’leo 447 km | 5.811.000 | 8.135.400 | 10.635.400 | 13.635.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ea Kar 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Ea Súp 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Ana 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Bông 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Buk 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Năng 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Pắc 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Lắk 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Phan Thiết, Mũi Né đi M’Đrắk 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Thiết, Mũi Né đi Gia Nghĩa 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Cư Jút 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đắk Glong 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đắk Mil 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đắk R’Lấp 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Đắk Song 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Krông Nô 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Phan Thiết, Mũi Né đi Tuy Đức 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Phan Thiết phổ biến
Khi bạn thuê xe 16 chỗ đi Phan Thiết, những tuyến được đặt nhiều gồm:
TP.HCM ↔ Phan Thiết – tuyến phổ biến nhất
Bình Dương ↔ Phan Thiết
Vũng Tàu ↔ Phan Thiết
Phan Thiết ↔ Nha Trang / Đà Lạt – tour liên tỉnh dài ngày
Phan Thiết nội thành theo ngày – tham quan Mũi Né, đồi cát,…
Việc thuê xe trọn gói giúp bạn linh hoạt ghé các điểm nổi bật như:
🌅 Bãi biển Mũi Né, 🏖️ Đồi cát bay, 🐠 làng chài, 📸 hải đăng Phan Thiết trong cùng hành trình.
🧭 Lợi ích khi chọn xe 16 chỗ
Không cần chia đoàn nhiều xe nhỏ – tiện quản lý
Chi phí tổng rẻ hơn so với thuê nhiều xe nhỏ
Khoang rộng rãi – phù hợp hành lý, đồ dùng dã ngoại
Thuê xe theo ngày dễ dàng dừng nghỉ, chụp hình, khám phá
Phù hợp nhiều nhu cầu: du lịch, công ty, gia đình, nhóm bạn
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Phan Thiết không phát sinh
👉 Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ Phan Thiết, hãy chuẩn bị:
📍 Điểm đón – điểm trả cụ thể
📅 Ngày giờ khởi hành – số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (có ghé điểm nào giữa đường không)
💬 Hỏi rõ phụ phí ngoài giờ, phí chờ, lễ Tết
📌 Mẹo: Đặt xe sớm (1–3 ngày) trước khi đi sẽ giúp bạn chọn được xe đời mới, giá tốt – đặc biệt dịp lễ, cuối tuần hoặc mùa du lịch.
🕒 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ?
Bạn nên chọn thuê xe 16 chỗ khi:
Nhóm 8–15 người
Có nhiều hành lý hoặc đồ dùng lớn
Đi tham quan nhiều điểm trong cùng ngày
Cần lịch trình linh hoạt
Có người già, trẻ nhỏ – cần không gian rộng và tiện lợi
Trong nhiều trường hợp, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói rẻ hơn và tiện hơn thuê nhiều xe nhỏ, giúp bạn quản lý lịch trình & chi phí dễ dàng hơn.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Phan Thiết nhanh – đúng nhu cầu
Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ đi Phan Thiết, chỉ cần gửi:
📍 Điểm đón – điểm trả
📅 Ngày giờ khởi hành – số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (nếu có)
Bạn sẽ nhận báo giá chi tiết, minh bạch – đúng tuyến và phù hợp cho đoàn của mình, giúp chuyến đi du lịch – công tác – sự kiện diễn ra thoải mái, đúng kế hoạch.






