Bảng giá thuê xe 16 chỗ Phan Rang (tham khảo)
Lưu ý: Đây là mức giá tham khảo phổ biến. Giá thực tế có thể khác nhau tuỳ theo điểm đón – trả, số ngày thuê, thời điểm lễ Tết và yêu cầu cụ thể khi bạn book xe. Để có báo giá chính xác nhất, hãy gửi lịch trình chi tiết.
📍Bảng giá:
1 chiều: xe đưa đoàn từ điểm đón đến Phan Rang.
2 chiều trong ngày: trọn gói đưa đi – đón về trong cùng ngày.
Thuê theo ngày / tour: phù hợp cho lịch trình dài hơn hoặc nhiều điểm ghé.
Giá xe 16 chỗ nội di chuyển tại Phan Rang, Ninh Thuận : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Tây Ninh 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Biên 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Châu 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tp Phan Rang đi H. Dương Minh Châu 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Phan Rang đi H. Bến Cầu 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Phan Rang đi Cửa khẩu Mộc Bài 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Phan Rang đi H. Trảng Bàng 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Thủ Dầu Một 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Tp Phan Rang đi TP Dĩ An 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tp Phan Rang đi TP Thuận An 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Tp Phan Rang đi H. Bến Cát 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
Tp Phan Rang đi H. Dầu Tiếng 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Uyên 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Phan Rang đi H. Phú Giáo 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Biên Hòa 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
Tp Phan Rang đi TP Long Khánh 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Tp Phan Rang đi H. Trảng Bom 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Cửu 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Phan Rang đi H. Nhơn Trạch 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
Tp Phan Rang đi H. Cẩm Mỹ 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
Tp Phan Rang đi H. Định Quán 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Tp Phan Rang đi H. Long Thành 286 km | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.506.000 | 11.506.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Đồng Xoài 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Phan Rang đi H. Bù Đăng 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
Tp Phan Rang đi H. Bù Gia Mập 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Tp Phan Rang đi H. Chơn Thành 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Phan Rang đi H. Phú Riềng 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Tp Phan Rang đi H. Hớn Quản 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Tp Phan Rang đi H. Lộc Ninh 421 km | 5.473.000 | 7.662.200 | 10.162.200 | 13.162.200 |
Tp Phan Rang đi H. Bù Đốp 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Vũng Tàu 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Phan Rang đi TP Bà Rịa 278 km | 4.170.000 | 5.838.000 | 8.338.000 | 11.338.000 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Đức 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Tp Phan Rang đi H. Xuyên Mộc 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Tp Phan Rang đi H. Long Điền 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Tp Phan Rang đi H. Đất Đỏ 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Thành 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi Quận 1 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Phan Rang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 306 km | 4.284.000 | 5.997.600 | 8.497.600 | 11.497.600 |
Tp Phan Rang đi Củ Chi 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Tp Phan Rang đi Nhà Bè 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tp Phan Rang đi TP Thủ Đức 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Tp Phan Rang đi Quận Bình Thạnh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
Tp Phan Rang đi Quận Gò Vấp 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Tp Phan Rang đi Quận Tân Bình 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Tp Phan Rang đi Quận Tân Phú 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Tp Phan Rang đi Quận Bình Tân 323 km | 4.522.000 | 6.330.800 | 8.830.800 | 11.830.800 |
Tp Phan Rang đi Bình Chánh 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Tam Kỳ 549 km | 7.137.000 | 9.991.800 | 12.491.800 | 15.491.800 |
Tp Phan Rang đi TP Hội An 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
Tp Phan Rang đi Thăng Bình 578 km | 7.514.000 | 10.519.600 | 13.019.600 | 16.019.600 |
Tp Phan Rang đi Quế Sơn 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
Tp Phan Rang đi Hiệp Đức 606 km | 7.878.000 | 11.029.200 | 13.529.200 | 16.529.200 |
Tp Phan Rang đi Núi Thành 533 km | 6.929.000 | 9.700.600 | 12.200.600 | 15.200.600 |
Tp Phan Rang đi Tiên Phước 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
Tp Phan Rang đi Phú Ninh 1,4 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi Bắc Trà My 591 km | 7.683.000 | 10.756.200 | 13.256.200 | 16.256.200 |
Tp Phan Rang đi Nam Trà My 582 km | 7.566.000 | 10.592.400 | 13.092.400 | 16.092.400 |
Tp Phan Rang đi Đông Giang 665 km | 8.645.000 | 12.103.000 | 14.603.000 | 17.603.000 |
Tp Phan Rang đi Tây Giang 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
Tp Phan Rang đi Đà Nắng 621 km | 8.073.000 | 11.302.200 | 13.802.200 | 16.802.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Kon Tum 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
Tp Phan Rang đi H. Đăk Glei 560 km | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.692.000 | 15.692.000 |
Tp Phan Rang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Phan Rang đi H. Đăk Tô 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Phan Rang đi H. Kon Plông 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Phan Rang đi H. Kon Rẫy 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Phan Rang đi H. Sa Thầy 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Phan Rang đi H. Tu Mơ Rông 523 km | 6.799.000 | 9.518.600 | 12.018.600 | 15.018.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Vĩnh Long 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
Tp Phan Rang đi H. Bình Minh 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Tp Phan Rang đi H. Long Hồ 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Phan Rang đi H. Mang Thít 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Tp Phan Rang đi H. Trà Ôn 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Phan Rang đi H. Vũng Liêm 434 km | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.398.800 | 13.398.800 |
Tp Phan Rang đi Bình Tân, Vĩnh Long 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Phan Thiết 150 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
Tp Phan Rang đi Hàm Thuận Bắc 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tp Phan Rang đi Hàm Thuận Nam 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Tp Phan Rang đi Bắc Bình 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Tp Phan Rang đi Tánh Linh 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Tp Phan Rang đi Đức Linh 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Tp Phan Rang đi TP Mũi Né 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Phan Rang đi Lagi 206 km | 3.090.000 | 4.326.000 | 6.826.000 | 9.826.000 |
Tp Phan Rang đi Tuy Phong 74 km | 1.850.000 | 3.050.000 | 5.550.000 | 8.550.000 |
Tp Phan Rang đi Phan Rí 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Nha Trang 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Tp Phan Rang đi TP Cam Ranh 46 km | 1.380.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi Diên Khánh 91 km | 1.911.000 | 3.111.000 | 5.611.000 | 8.611.000 |
Tp Phan Rang đi Cam Lâm 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Tp Phan Rang đi Khánh Vĩnh 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
Tp Phan Rang đi Khánh Sơn 86 km | 1.806.000 | 3.006.000 | 5.506.000 | 8.506.000 |
Tp Phan Rang đi Ninh Hòa 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi Vĩnh Hy 37 km | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi H. Ninh Phước 19 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi H. Thuận Bắc 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi H. Thuận Nam 26 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi H. Bác Ái 50 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Tp Phan Rang đi Ninh Hải 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Phan Rang đi Ninh Sơn 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Quảng Ngãi 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Tp Phan Rang đi Ba Tơ 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
Tp Phan Rang đi Bình Sơn 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tp Phan Rang đi Đức Phổ 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
Tp Phan Rang đi Mộ Đức 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
Tp Phan Rang đi Nghĩa Hành 470 km | 6.110.000 | 8.554.000 | 11.054.000 | 14.054.000 |
Tp Phan Rang đi Sơn Tịnh 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
Tp Phan Rang đi Tây Trà 490 km | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.418.000 | 14.418.000 |
Tp Phan Rang đi Trà Bồng 518 km | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.927.600 | 14.927.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Trà Vinh 429 km | 5.577.000 | 7.807.800 | 10.307.800 | 13.307.800 |
Tp Phan Rang đi H. Càng Long 428 km | 5.564.000 | 7.789.600 | 10.289.600 | 13.289.600 |
Tp Phan Rang đi H. Cầu Kè 454 km | 5.902.000 | 8.262.800 | 10.762.800 | 13.762.800 |
Tp Phan Rang đi H. Cầu Ngang 458 km | 5.954.000 | 8.335.600 | 10.835.600 | 13.835.600 |
Tp Phan Rang đi H. Duyên Hải 479 km | 6.227.000 | 8.717.800 | 11.217.800 | 14.217.800 |
Tp Phan Rang đi H. Tiểu Cần 450 km | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
Tp Phan Rang đi H. Trà Cú 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Cao Lãnh 450 km | 5.850.000 | 8.190.000 | 10.690.000 | 13.690.000 |
Tp Phan Rang đi TP Sa Đéc 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
Tp Phan Rang đi H. Hồng Ngự 481 km | 6.253.000 | 8.754.200 | 11.254.200 | 14.254.200 |
Tp Phan Rang đi H. Lai Vung 455 km | 5.915.000 | 8.281.000 | 10.781.000 | 13.781.000 |
Tp Phan Rang đi H. Lấp Vò 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Tp Phan Rang đi H. Thanh Bình 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Phan Rang đi H. Tháp Mười 419 km | 5.447.000 | 7.625.800 | 10.125.800 | 13.125.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Long Xuyên 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Tp Phan Rang đi TP Châu Đốc 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Phú 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Phan Rang đi H. Chợ Mới 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
Tp Phan Rang đi H. Phú Tân 489 km | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 14.399.800 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Châu 437 km | 5.681.000 | 7.953.400 | 10.453.400 | 13.453.400 |
Tp Phan Rang đi H. Thoại Sơn 525 km | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 15.055.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Rạch Giá 539 km | 7.007.000 | 9.809.800 | 12.309.800 | 15.309.800 |
Tp Phan Rang đi TP Hà Tiên 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Tp Phan Rang đi Châu Thành 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Tp Phan Rang đi H. Hòn Đất 564 km | 7.332.000 | 10.264.800 | 12.764.800 | 15.764.800 |
Tp Phan Rang đi H. Kiên Lương 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
Tp Phan Rang đi H. Phú Quốc 698 km | 9.074.000 | 12.703.600 | 15.203.600 | 18.203.600 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Hiệp 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Tp Phan Rang đi An Minh 587 km | 7.631.000 | 10.683.400 | 13.183.400 | 16.183.400 |
Tp Phan Rang đi An Biên 552 km | 7.176.000 | 10.046.400 | 12.546.400 | 15.546.400 |
Tp Phan Rang đi Rạch Sỏi 533 km | 6.929.000 | 9.700.600 | 12.200.600 | 15.200.600 |
Tp Phan Rang đi Gò Quao 522 km | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 15.000.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi Tp Cần Thơ 460 km | 5.980.000 | 8.372.000 | 10.872.000 | 13.872.000 |
Tp Phan Rang đi H. Thới Lai 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Thạnh 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Phan Rang đi H. Bình Thủy 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Phan Rang đi Ô Môn 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
Tp Phan Rang đi Phong Điền 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Phan Rang đi Cờ Đỏ 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Phan Rang đi Thới Lai 480 km | 6.240.000 | 8.736.000 | 11.236.000 | 14.236.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Vị Thanh 501 km | 6.513.000 | 9.118.200 | 11.618.200 | 14.618.200 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Tp Phan Rang đi H. Long Mỹ 506 km | 6.578.000 | 9.209.200 | 11.709.200 | 14.709.200 |
Tp Phan Rang đi H. Phụng Hiệp 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Tp Phan Rang đi H. Vị Thủy 501 km | 6.513.000 | 9.118.200 | 11.618.200 | 14.618.200 |
Tp Phan Rang đi Ngã Bảy 483 km | 6.279.000 | 8.790.600 | 11.290.600 | 14.290.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Sóc Trăng 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Phan Rang đi H. Mỹ Tú 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
Tp Phan Rang đi H. Mỹ Xuyên 520 km | 6.760.000 | 9.464.000 | 11.964.000 | 14.964.000 |
Tp Phan Rang đi H. Long Phú 515 km | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 14.873.000 |
Tp Phan Rang đi H. Trần Đề 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Tp Phan Rang đi H. Cù Lao Dung 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Tp Phan Rang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
Tp Phan Rang đi Kế Sách 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Tp Phan Rang đi Thạnh Trị 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Bạc Liêu 559 km | 7.267.000 | 10.173.800 | 12.673.800 | 15.673.800 |
Tp Phan Rang đi H. Phước Long 424 km | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.216.800 |
Tp Phan Rang đi H. Vĩnh Lợi 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
Tp Phan Rang đi H. Giá Rai 575 km | 7.475.000 | 10.465.000 | 12.965.000 | 15.965.000 |
Tp Phan Rang đi H. Đông Hải 590 km | 7.670.000 | 10.738.000 | 13.238.000 | 16.238.000 |
Tp Phan Rang đi Hồng Dân 561 km | 7.293.000 | 10.210.200 | 12.710.200 | 15.710.200 |
Tp Phan Rang đi Hòa Bình, bạc Liêu 569 km | 7.397.000 | 10.355.800 | 12.855.800 | 15.855.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Cà Mau 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
Tp Phan Rang đi H. Thới Bình 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
Tp Phan Rang đi H. Trần Văn Thời 624 km | 8.112.000 | 11.356.800 | 13.856.800 | 16.856.800 |
Tp Phan Rang đi H. Cái Nước 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Tp Phan Rang đi H. Ngọc Hiển 676 km | 8.788.000 | 12.303.200 | 14.803.200 | 17.803.200 |
Tp Phan Rang đi H. Đầm Dơi 616 km | 8.008.000 | 11.211.200 | 13.711.200 | 16.711.200 |
Tp Phan Rang đi H. Năm Căn 647 km | 8.411.000 | 11.775.400 | 14.275.400 | 17.275.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Tân An 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Tp Phan Rang đi H. Bến Lức 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Tp Phan Rang đi H. Cần Đước 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Tp Phan Rang đi H. Cần Giuộc 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Tp Phan Rang đi H. Đức Hòa 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
Tp Phan Rang đi H. Thủ Thừa 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Trụ 354 km | 4.602.000 | 6.442.800 | 8.942.800 | 11.942.800 |
Tp Phan Rang đi H. Đức Huệ 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tp Phan Rang đi Mộc Hóa 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Tp Phan Rang đi Hưng Thạnh 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Mỹ Tho 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Phan Rang đi H. Chợ Gạo 389 km | 5.057.000 | 7.079.800 | 9.579.800 | 12.579.800 |
Tp Phan Rang đi H. Gò Công Đông 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
Tp Phan Rang đi H. Gò Công Tây 363 km | 4.719.000 | 6.606.600 | 9.106.600 | 12.106.600 |
Tp Phan Rang đi H. Tân Phú Đông 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
Tp Phan Rang đi H. Cai Lậy 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
Tp Phan Rang đi H. Cái Bè 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
Tp Phan Rang đi Tân Phước 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Bến Tre 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
Tp Phan Rang đi H. Ba Tri 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Tp Phan Rang đi H. Bình Đại 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Tp Phan Rang đi H. Châu Thành 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
Tp Phan Rang đi H. Giồng Trôm 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
Tp Phan Rang đi H. Mỏ Cày Bắc 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Tp Phan Rang đi H. Mỏ Cày Nam 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
Tp Phan Rang đi H. Thạnh Phú 433 km | 5.629.000 | 7.880.600 | 10.380.600 | 13.380.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi Tp Đà Lạt 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Tp Phan Rang đi TP Bảo Lộc 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Phan Rang đi Đức Trọng 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tp Phan Rang đi Di Linh 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Tp Phan Rang đi Bảo Lâm 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Tp Phan Rang đi Đạ Huoai 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Tp Phan Rang đi Đạ Tẻh 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Tp Phan Rang đi Cát Tiên 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi Lâm Hà 124 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Phan Rang đi Lạc Dương 135 km | 2.700.000 | 3.780.000 | 6.280.000 | 9.280.000 |
Tp Phan Rang đi Đơn Dương 84 km | 1.764.000 | 2.964.000 | 5.464.000 | 8.464.000 |
Tp Phan Rang đi Đam Rông 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Đồng Xoài 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Phan Rang đi TX Bình Long 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
Tp Phan Rang đi TX Phước Long 424 km | 5.512.000 | 7.716.800 | 10.216.800 | 13.216.800 |
Tp Phan Rang đi Bù Đăng 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
Tp Phan Rang đi Bù Đốp 449 km | 5.837.000 | 8.171.800 | 10.671.800 | 13.671.800 |
Tp Phan Rang đi Bù Gia Mập 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Tp Phan Rang đi Chơn Thành 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Phan Rang đi Đồng Phú 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Phan Rang đi Hớn Quản 397 km | 5.161.000 | 7.225.400 | 9.725.400 | 12.725.400 |
Tp Phan Rang đi Lộc Ninh 426 km | 5.538.000 | 7.753.200 | 10.253.200 | 13.253.200 |
Tp Phan Rang đi Phú Riềng 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi TP Buôn Ma Thuột 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
Tp Phan Rang đi Buôn Đôn 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Tp Phan Rang đi Cư Kuin 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Tp Phan Rang đi Cư M’gar 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Tp Phan Rang đi Ea H’leo 312 km | 4.368.000 | 6.115.200 | 8.615.200 | 11.615.200 |
Tp Phan Rang đi Ea Kar 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Tp Phan Rang đi Ea Súp 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
Tp Phan Rang đi Krông Ana 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi Krông Bông 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Phan Rang đi Krông Buk 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi Krông Năng 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Tp Phan Rang đi Krông Pắc 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Tp Phan Rang đi Lắk 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi M’Đrắk 181 km | 2.896.000 | 4.054.400 | 6.554.400 | 9.554.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Phan Rang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Phan Rang đi Gia Nghĩa 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Tp Phan Rang đi Cư Jút 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi Đắk Glong 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Tp Phan Rang đi Đắk Mil 296 km | 4.440.000 | 6.216.000 | 8.716.000 | 11.716.000 |
Tp Phan Rang đi Đắk R’Lấp 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Tp Phan Rang đi Đắk Song 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Phan Rang đi Krông Nô 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Tp Phan Rang đi Tuy Đức 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Phan Rang phổ biến
Các tuyến được đặt nhiều khi thuê xe 16 chỗ:
TP.HCM ↔ Phan Rang – Tháp Chàm
Nha Trang ↔ Phan Rang
Đà Lạt ↔ Phan Rang
Phan Rang ↔ sân bay Cam Ranh
Phan Rang nội thành theo ngày (tham quan vườn nho, đồi cát,…)
Gợi ý điểm ghé nổi bật khi thuê xe 16 chỗ tại Phan Rang:
🍇 Vườn nho Ninh Thuận, 🏜️ Đồi cát Nam Cương, ⛪ Tháp Chàm Po Klong Garai, 🌊 biển Ninh Chữ.
🧭 Lợi ích khi thuê xe 16 chỗ Phan Rang
✨ Thoải mái hơn nhiều xe nhỏ – dễ đối thoại, tổ chức nhóm
💰 Chi phí tổng rẻ hơn so với thuê 2–3 xe nhỏ
🚗 Thuê theo ngày linh hoạt dừng nghỉ, chụp ảnh, ăn uống
👨👩👧👦 Không gian rộng – phù hợp hành lý, đồ dùng lớn
📅 Thích hợp nhiều nhu cầu: du lịch, lực lượng công tác, đoàn sự kiện
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Phan Rang không phát sinh
👉 Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ Phan Rang – Ninh Thuận, hãy chuẩn bị:
📍 Điểm đón – điểm trả rõ ràng
📅 Ngày giờ khởi hành – số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình cụ thể (số điểm ghé giữa đường)
💬 Hỏi rõ phụ phí ngoài giờ, lễ Tết, phí chờ
📌 Mẹo: Đặt xe sớm (1–3 ngày) — nhất là dịp lễ, cuối tuần — để chọn được xe đời mới, tài xế quen tuyến, đồng thời nhận báo giá tốt nhất.
🕒 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ?
Bạn nên ưu tiên thuê xe 16 chỗ khi:
Nhóm 8–15 người
Đi tham quan nhiều điểm trong cùng ngày
Có người già hoặc trẻ nhỏ cần không gian rộng
Có hành lý lớn (dã ngoại, picnic, đồ đạc…)
Cần lịch trình linh hoạt theo ý muốn
Trong nhiều tình huống, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói sẽ rẻ hơn và tiện hơn thuê nhiều xe nhỏ — giúp bạn tiết kiệm thời gian, chi phí và dễ kiểm soát lịch trình.






