🚍 Bảng giá thuê xe 16 chỗ đi Chùa Bà Châu Đốc (tham khảo)
Giá đã gồm xe 16 chỗ + tài xế + xăng dầu + phí cầu đường.
Chưa gồm vé tham quan, bến bãi, ăn uống tài xế, phí chờ lâu (nếu bạn dừng nhiều điểm).
Giá có thể tăng dịp lễ hội, Tết, cuối tuần cao điểm.
🚐 Dòng xe 16 chỗ phục vụ
Thaco Town – tiêu chuẩn, ghế êm, không gian rộng
Mercedes Sprinter 16 chỗ – thoải mái, điều hòa mạnh
Hyundai County – vận hành ổn định cho đường dài
Tất cả xe đều được bảo dưỡng định kỳ, điều hòa mát, có ngăn hành lý rộng và ghế ngồi thoải mái cho quãng đường dài.
Bảng giá xe 16 chỗ Tây Ninh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Châu Đốc, An Giang 235 km (6 hours 10 mins) | 3.760.000 | 5.264.000 | 7.464.000 | 9.964.000 |
H. Tân Biên đi Châu Đốc, An Giang 266 km (6 hours 50 mins) | 3.990.000 | 5.586.000 | 7.786.000 | 10.286.000 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc, An Giang 288 km (7 hours 14 mins) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
H. Dương Minh Châu đi Châu Đốc, An Giang 254 km (6 hours 33 mins) | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.534.000 | 10.034.000 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 hours 48 mins) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Bến Cầu đi Châu Đốc, An Giang 212 km (5 hours 37 mins) | 3.392.000 | 4.748.800 | 6.948.800 | 9.448.800 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Châu Đốc, An Giang 212 km (5 hours 37 mins) | 3.392.000 | 4.748.800 | 6.948.800 | 9.448.800 |
H. Trảng Bàng đi Châu Đốc, An Giang 200 km (5 hours 21 mins) | 3.200.000 | 4.480.000 | 6.680.000 | 9.180.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Dương đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Châu Đốc, An Giang 265 km (5 hours 34 mins) | 4.240.000 | 5.936.000 | 8.136.000 | 10.636.000 |
TP Dĩ An đi Châu Đốc, An Giang 263 km (5 hours 24 mins) | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.091.200 | 10.591.200 |
TP Thuận An đi Châu Đốc, An Giang 261 km (5 hours 25 mins) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
H. Bến Cát đi Châu Đốc, An Giang 281 km (6 hours 0 mins) | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.494.400 | 10.994.400 |
H. Dầu Tiếng đi Châu Đốc, An Giang 232 km (6 hours 6 mins) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
H. Tân Uyên đi Châu Đốc, An Giang 279 km (5 hours 53 mins) | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.449.600 | 10.949.600 |
H. Phú Giáo đi Châu Đốc, An Giang 307 km (6 hours 33 mins) | 4.605.000 | 6.447.000 | 8.647.000 | 11.147.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Nai đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Châu Đốc, An Giang 276 km (5 hours 51 mins) | 4.416.000 | 6.182.400 | 8.382.400 | 10.882.400 |
TP Long Khánh đi Châu Đốc, An Giang 313 km (6 hours 3 mins) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
H. Trảng Bom đi Châu Đốc, An Giang 313 km (6 hours 3 mins) | 4.695.000 | 6.573.000 | 8.773.000 | 11.273.000 |
H. Vĩnh Cửu đi Châu Đốc, An Giang 328 km (7 hours 4 mins) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.088.000 | 11.588.000 |
H. Nhơn Trạch đi Châu Đốc, An Giang 278 km (5 hours 42 mins) | 4.448.000 | 6.227.200 | 8.427.200 | 10.927.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 316 km (6 hours 10 mins) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
H. Định Quán đi Châu Đốc, An Giang 354 km (6 hours 59 mins) | 4.956.000 | 6.938.400 | 9.138.400 | 11.638.400 |
H. Long Thành đi Châu Đốc, An Giang 283 km (5 hours 49 mins) | 4.528.000 | 6.339.200 | 8.539.200 | 11.039.200 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 hours 18 mins) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
H. Bù Đăng đi Châu Đốc, An Giang 386 km (8 hours 16 mins) | 5.404.000 | 7.565.600 | 9.765.600 | 12.265.600 |
H. Bù Gia Mập đi Châu Đốc, An Giang 437 km (9 hours 17 mins) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
H. Chơn Thành đi Châu Đốc, An Giang 261 km (6 hours 41 mins) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
H. Phú Riềng đi Châu Đốc, An Giang 357 km (7 hours 37 mins) | 4.998.000 | 6.997.200 | 9.197.200 | 11.697.200 |
H. Hớn Quản đi Châu Đốc, An Giang 357 km (7 hours 37 mins) | 4.998.000 | 6.997.200 | 9.197.200 | 11.697.200 |
H. Lộc Ninh đi Châu Đốc, An Giang 305 km (7 hours 35 mins) | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.605.000 | 11.105.000 |
H. Bù Đốp đi Châu Đốc, An Giang 347 km (8 hours 21 mins) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vũng Tàu đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Châu Đốc, An Giang 325 km (6 hours 40 mins) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.025.000 | 11.525.000 |
TP Bà Rịa đi Châu Đốc, An Giang 318 km (6 hours 30 mins) | 4.770.000 | 6.678.000 | 8.878.000 | 11.378.000 |
H. Châu Đức đi Châu Đốc, An Giang 315 km (6 hours 28 mins) | 4.725.000 | 6.615.000 | 8.815.000 | 11.315.000 |
H. Xuyên Mộc đi Châu Đốc, An Giang 337 km (6 hours 53 mins) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.277.000 | 11.777.000 |
H. Long Điền đi Châu Đốc, An Giang 320 km (6 hours 33 mins) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
H. Đất Đỏ đi Châu Đốc, An Giang 327 km (6 hours 41 mins) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
H. Tân Thành đi Châu Đốc, An Giang 121 km (3 hours 20 mins) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ TP HCM đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Châu Đốc, An Giang 246 km (5 hours 0 mins) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.054.800 | 10.554.800 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Châu Đốc, An Giang 246 km (5 hours 1 min) | 4.182.000 | 5.854.800 | 8.054.800 | 10.554.800 |
Củ Chi đi Châu Đốc, An Giang 201 km (5 hours 24 mins) | 3.417.000 | 4.783.800 | 6.983.800 | 9.483.800 |
Nhà Bè đi Châu Đốc, An Giang 249 km (4 hours 47 mins) | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.126.200 | 10.626.200 |
TP Thủ Đức đi Châu Đốc, An Giang 260 km (5 hours 20 mins) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.024.000 | 10.524.000 |
Quận Bình Thạnh đi Châu Đốc, An Giang 252 km (5 hours 18 mins) | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.844.800 | 10.344.800 |
Quận Gò Vấp đi Châu Đốc, An Giang 251 km (5 hours 7 mins) | 4.016.000 | 5.622.400 | 7.822.400 | 10.322.400 |
Quận Tân Bình đi Châu Đốc, An Giang 245 km (4 hours 59 mins) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
Quận Tân Phú đi Châu Đốc, An Giang 241 km (4 hours 49 mins) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
Quận Bình Tân đi Châu Đốc, An Giang 236 km (4 hours 38 mins) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Bình Chánh đi Châu Đốc, An Giang 225 km (4 hours 18 mins) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.555.000 | 10.055.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Nam đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Châu Đốc, An Giang 1,081 km (18 hours 0 mins) | 15.134.000 | 21.187.600 | 23.387.600 | 25.887.600 |
TP Hội An đi Châu Đốc, An Giang 1,132 km (18 hours 55 mins) | 15.848.000 | 22.187.200 | 24.387.200 | 26.887.200 |
Thăng Bình đi Châu Đốc, An Giang 1,110 km (18 hours 26 mins) | 15.540.000 | 21.756.000 | 23.956.000 | 26.456.000 |
Quế Sơn đi Châu Đốc, An Giang 1,120 km (18 hours 48 mins) | 15.680.000 | 21.952.000 | 24.152.000 | 26.652.000 |
Hiệp Đức đi Châu Đốc, An Giang 1,138 km (19 hours 12 mins) | 15.932.000 | 22.304.800 | 24.504.800 | 27.004.800 |
Núi Thành đi Châu Đốc, An Giang 1,066 km (17 hours 49 mins) | 14.924.000 | 20.893.600 | 23.093.600 | 25.593.600 |
Tiên Phước đi Châu Đốc, An Giang 1,104 km (18 hours 36 mins) | 15.456.000 | 21.638.400 | 23.838.400 | 26.338.400 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Châu Đốc, An Giang 1,087 km (18 hours 5 mins) | 15.218.000 | 21.305.200 | 23.505.200 | 26.005.200 |
Bắc Trà My đi Châu Đốc, An Giang 1,123 km (19 hours 10 mins) | 15.722.000 | 22.010.800 | 24.210.800 | 26.710.800 |
Nam Trà My đi Châu Đốc, An Giang 1,115 km (20 hours 10 mins) | 15.610.000 | 21.854.000 | 24.054.000 | 26.554.000 |
Đông Giang đi Châu Đốc, An Giang 1,198 km (20 hours 8 mins) | 16.772.000 | 23.480.800 | 25.680.800 | 28.180.800 |
Tây Giang đi Châu Đốc, An Giang 1,249 km (21 hours 34 mins) | 17.486.000 | 24.480.400 | 26.680.400 | 29.180.400 |
Đà Nắng đi Châu Đốc, An Giang 1,154 km (18 hours 58 mins) | 16.156.000 | 22.618.400 | 24.818.400 | 27.318.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang 969 km (16 hours 38 mins) | 13.566.000 | 18.992.400 | 21.192.400 | 23.692.400 |
H. Đăk Glei đi Châu Đốc, An Giang 805 km (15 hours 13 mins) | 11.270.000 | 15.778.000 | 17.978.000 | 20.478.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Châu Đốc, An Giang 770 km (14 hours 37 mins) | 10.780.000 | 15.092.000 | 17.292.000 | 19.792.000 |
H. Đăk Tô đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 hours 34 mins) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
H. Kon Plông đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 hours 34 mins) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
H. Kon Rẫy đi Châu Đốc, An Giang 1,020 km (17 hours 34 mins) | 14.280.000 | 19.992.000 | 22.192.000 | 24.692.000 |
H. Sa Thầy đi Châu Đốc, An Giang 997 km (17 hours 16 mins) | 13.958.000 | 19.541.200 | 21.741.200 | 24.241.200 |
H. Tu Mơ Rông đi Châu Đốc, An Giang 1,056 km (18 hours 25 mins) | 14.784.000 | 20.697.600 | 22.897.600 | 25.397.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang 154 km (3 hours 37 mins) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
H. Bình Minh đi Châu Đốc, An Giang 127 km (2 hours 58 mins) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
H. Long Hồ đi Châu Đốc, An Giang 143 km (3 hours 22 mins) | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.204.000 | 8.704.000 |
H. Mang Thít đi Châu Đốc, An Giang 154 km (3 hours 39 mins) | 2.772.000 | 3.880.800 | 6.080.800 | 8.580.800 |
H. Trà Ôn đi Châu Đốc, An Giang 144 km (3 hours 27 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
H. Vũng Liêm đi Châu Đốc, An Giang 170 km (4 hours 0 mins) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Châu Đốc, An Giang 120 km (2 hours 49 mins) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Thiết, Mũi Né đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Châu Đốc, An Giang 408 km (7 hours 15 mins) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
Hàm Thuận Bắc đi Châu Đốc, An Giang 423 km (7 hours 23 mins) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.490.800 | 12.990.800 |
Hàm Thuận Nam đi Châu Đốc, An Giang 380 km (6 hours 55 mins) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.648.000 | 12.148.000 |
Bắc Bình đi Châu Đốc, An Giang 451 km (7 hours 38 mins) | 6.314.000 | 8.839.600 | 11.039.600 | 13.539.600 |
Tánh Linh đi Châu Đốc, An Giang 398 km (7 hours 22 mins) | 5.572.000 | 7.800.800 | 10.000.800 | 12.500.800 |
Đức Linh đi Châu Đốc, An Giang 367 km (7 hours 7 mins) | 5.138.000 | 7.193.200 | 9.393.200 | 11.893.200 |
TP Mũi Né đi Châu Đốc, An Giang 434 km (7 hours 48 mins) | 6.076.000 | 8.506.400 | 10.706.400 | 13.206.400 |
Lagi đi Châu Đốc, An Giang 386 km (7 hours 0 mins) | 5.404.000 | 7.565.600 | 9.765.600 | 12.265.600 |
Tuy Phong đi Châu Đốc, An Giang 499 km (8 hours 46 mins) | 6.986.000 | 9.780.400 | 11.980.400 | 14.480.400 |
Phan Rí đi Châu Đốc, An Giang 478 km (8 hours 10 mins) | 6.692.000 | 9.368.800 | 11.568.800 | 14.068.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Nha Trang, Cam Ranh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Châu Đốc, An Giang 631 km (10 hours 13 mins) | 8.834.000 | 12.367.600 | 14.567.600 | 17.067.600 |
TP Cam Ranh đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 hours 28 mins) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
Diên Khánh đi Châu Đốc, An Giang 624 km (10 hours 2 mins) | 8.736.000 | 12.230.400 | 14.430.400 | 16.930.400 |
Cam Lâm đi Châu Đốc, An Giang 600 km (9 hours 38 mins) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
Khánh Vĩnh đi Châu Đốc, An Giang 642 km (10 hours 19 mins) | 8.988.000 | 12.583.200 | 14.783.200 | 17.283.200 |
Khánh Sơn đi Châu Đốc, An Giang 623 km (10 hours 33 mins) | 8.722.000 | 12.210.800 | 14.410.800 | 16.910.800 |
Ninh Hòa đi Châu Đốc, An Giang 664 km (10 hours 30 mins) | 9.296.000 | 13.014.400 | 15.214.400 | 17.714.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phan Rang, Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Châu Đốc, An Giang 546 km (8 hours 59 mins) | 7.644.000 | 10.701.600 | 12.901.600 | 15.401.600 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 hours 49 mins) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
H. Ninh Phước đi Châu Đốc, An Giang 540 km (9 hours 13 mins) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Vĩnh Hy đi Châu Đốc, An Giang 582 km (9 hours 49 mins) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
H. Thuận Nam đi Châu Đốc, An Giang 520 km (8 hours 44 mins) | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.392.000 | 14.892.000 |
H. Bác Ái đi Châu Đốc, An Giang 573 km (9 hours 33 mins) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
Ninh Hải đi Châu Đốc, An Giang 574 km (9 hours 39 mins) | 8.036.000 | 11.250.400 | 13.450.400 | 15.950.400 |
Ninh Sơn đi Châu Đốc, An Giang 560 km (9 hours 16 mins) | 7.840.000 | 10.976.000 | 13.176.000 | 15.676.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Quảng Ngãi đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Châu Đốc, An Giang 1,009 km (17 hours 6 mins) | 14.126.000 | 19.776.400 | 21.976.400 | 24.476.400 |
Ba Tơ đi Châu Đốc, An Giang 1,016 km (17 hours 12 mins) | 14.224.000 | 19.913.600 | 22.113.600 | 24.613.600 |
Bình Sơn đi Châu Đốc, An Giang 1,034 km (17 hours 40 mins) | 14.476.000 | 20.266.400 | 22.466.400 | 24.966.400 |
Đức Phổ đi Châu Đốc, An Giang 969 km (16 hours 15 mins) | 13.566.000 | 18.992.400 | 21.192.400 | 23.692.400 |
Mộ Đức đi Châu Đốc, An Giang 986 km (16 hours 35 mins) | 13.804.000 | 19.325.600 | 21.525.600 | 24.025.600 |
Nghĩa Hành đi Châu Đốc, An Giang 1,003 km (16 hours 59 mins) | 14.042.000 | 19.658.800 | 21.858.800 | 24.358.800 |
Sơn Tịnh đi Châu Đốc, An Giang 1,022 km (17 hours 18 mins) | 14.308.000 | 20.031.200 | 22.231.200 | 24.731.200 |
Tây Trà đi Châu Đốc, An Giang 1,050 km (17 hours 57 mins) | 14.700.000 | 20.580.000 | 22.780.000 | 25.280.000 |
Trà Bồng đi Châu Đốc, An Giang 1,050 km (17 hours 57 mins) | 14.700.000 | 20.580.000 | 22.780.000 | 25.280.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Trà Vinh đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Châu Đốc, An Giang 199 km (4 hours 41 mins) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
H. Càng Long đi Châu Đốc, An Giang 180 km (4 hours 14 mins) | 3.240.000 | 4.536.000 | 6.736.000 | 9.236.000 |
H. Cầu Kè đi Châu Đốc, An Giang 170 km (4 hours 6 mins) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.484.000 | 8.984.000 |
H. Cầu Ngang đi Châu Đốc, An Giang 223 km (5 hours 16 mins) | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.507.400 | 10.007.400 |
H. Duyên Hải đi Châu Đốc, An Giang 237 km (5 hours 42 mins) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
H. Tiểu Cần đi Châu Đốc, An Giang 187 km (4 hours 30 mins) | 3.366.000 | 4.712.400 | 6.912.400 | 9.412.400 |
H. Trà Cú đi Châu Đốc, An Giang 204 km (4 hours 53 mins) | 3.468.000 | 4.855.200 | 7.055.200 | 9.555.200 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 hours 48 mins) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đồng Tháp đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Châu Đốc, An Giang 103 km (2 hours 17 mins) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
TP Sa Đéc đi Châu Đốc, An Giang 108 km (2 hours 30 mins) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
H. Hồng Ngự đi Châu Đốc, An Giang 40.7 km (1 hour 19 mins) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.177.200 | 12.677.200 |
H. Lai Vung đi Châu Đốc, An Giang 103 km (2 hours 24 mins) | 2.060.000 | 3.060.000 | 5.260.000 | 7.760.000 |
H. Lấp Vò đi Châu Đốc, An Giang 86.8 km (1 hour 59 mins) | 12.152.000 | 17.012.800 | 19.212.800 | 21.712.800 |
H. Thanh Bình đi Châu Đốc, An Giang 67.6 km (2 hours 6 mins) | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.449.600 | 17.949.600 |
H. Tháp Mười đi Châu Đốc, An Giang 128 km (2 hours 47 mins) | 2.560.000 | 3.584.000 | 5.784.000 | 8.284.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ An Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Châu Đốc, An Giang 63.4 km (1 hour 32 mins) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
TP Châu Đốc đi Châu Đốc, An Giang 5.1 km (9 mins) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Châu Phú đi Châu Đốc, An Giang 30.0 km (43 mins) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
H. Chợ Mới đi Châu Đốc, An Giang 52.8 km (1 hour 49 mins) | 7.392.000 | 10.348.800 | 12.548.800 | 15.048.800 |
H. Phú Tân đi Châu Đốc, An Giang 31.9 km (51 mins) | 4.785.000 | 6.699.000 | 8.899.000 | 11.399.000 |
H. Tân Châu đi Châu Đốc, An Giang 288 km (7 hours 14 mins) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
H. Thoại Sơn đi Châu Đốc, An Giang 68.9 km (1 hour 48 mins) | 9.646.000 | 13.504.400 | 15.704.400 | 18.204.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Kiên Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Châu Đốc, An Giang 94.1 km (2 hours 24 mins) | 13.174.000 | 18.443.600 | 20.643.600 | 23.143.600 |
TP Hà Tiên đi Châu Đốc, An Giang 88.0 km (2 hours 2 mins) | 1.848.000 | 2.848.000 | 5.048.000 | 7.548.000 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Châu Đốc, An Giang 135 km (2 hours 44 mins) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
H. Hòn Đất đi Châu Đốc, An Giang 69.3 km (1 hour 50 mins) | 9.702.000 | 13.582.800 | 15.782.800 | 18.282.800 |
H. Kiên Lương đi Châu Đốc, An Giang 87.6 km (2 hours 2 mins) | 12.264.000 | 17.169.600 | 19.369.600 | 21.869.600 |
H. Phú Quốc đi Châu Đốc, An Giang 159 km (5 hours 14 mins) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
H. Tân Hiệp đi Châu Đốc, An Giang 127 km (2 hours 31 mins) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
An Minh đi Châu Đốc, An Giang 185 km (3 hours 58 mins) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
An Biên đi Châu Đốc, An Giang 151 km (3 hours 5 mins) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
Rạch Sỏi đi Châu Đốc, An Giang 132 km (2 hours 38 mins) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Gò Quao đi Châu Đốc, An Giang 160 km (3 hours 28 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang 124 km (2 hours 57 mins) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
H. Thới Lai đi Châu Đốc, An Giang 117 km (2 hours 34 mins) | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.540.000 | 8.040.000 |
H. Vĩnh Thạnh đi Châu Đốc, An Giang 909 km (15 hours 5 mins) | 12.726.000 | 17.816.400 | 20.016.400 | 22.516.400 |
H. Bình Thủy đi Châu Đốc, An Giang 120 km (2 hours 50 mins) | 2.400.000 | 3.400.000 | 5.600.000 | 8.100.000 |
Ô Môn đi Châu Đốc, An Giang 108 km (2 hours 31 mins) | 2.160.000 | 3.160.000 | 5.360.000 | 7.860.000 |
Phong Điền đi Châu Đốc, An Giang 122 km (2 hours 56 mins) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.640.000 | 8.140.000 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Châu Đốc, An Giang 105 km (2 hours 21 mins) | 2.100.000 | 3.100.000 | 5.300.000 | 7.800.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Hậu Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Châu Đốc, An Giang 148 km (3 hours 30 mins) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Châu Đốc, An Giang 144 km (3 hours 34 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.232.000 | 8.732.000 |
H. Long Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 171 km (3 hours 58 mins) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
H. Phụng Hiệp đi Châu Đốc, An Giang 155 km (3 hours 35 mins) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
H. Vị Thủy đi Châu Đốc, An Giang 161 km (3 hours 33 mins) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Ngã Bảy đi Châu Đốc, An Giang 155 km (3 hours 41 mins) | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.106.000 | 8.606.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang 183 km (4 hours 17 mins) | 3.294.000 | 4.611.600 | 6.811.600 | 9.311.600 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 hours 48 mins) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Mỹ Tú đi Châu Đốc, An Giang 185 km (4 hours 21 mins) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Châu Đốc, An Giang 192 km (4 hours 26 mins) | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.038.400 | 9.538.400 |
H. Long Phú đi Châu Đốc, An Giang 189 km (4 hours 37 mins) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
H. Trần Đề đi Châu Đốc, An Giang 203 km (4 hours 52 mins) | 3.451.000 | 4.831.400 | 7.031.400 | 9.531.400 |
H. Cù Lao Dung đi Châu Đốc, An Giang 189 km (4 hours 40 mins) | 3.402.000 | 4.762.800 | 6.962.800 | 9.462.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Châu Đốc, An Giang 218 km (5 hours 6 mins) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
Kế Sách đi Châu Đốc, An Giang 161 km (4 hours 3 mins) | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.257.200 | 8.757.200 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Châu Đốc, An Giang 197 km (4 hours 32 mins) | 3.546.000 | 4.964.400 | 7.164.400 | 9.664.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang 220 km (5 hours 4 mins) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
H. Phước Long đi Châu Đốc, An Giang 387 km (8 hours 17 mins) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
H. Vĩnh Lợi đi Châu Đốc, An Giang 215 km (4 hours 56 mins) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.317.000 | 9.817.000 |
H. Giá Rai đi Châu Đốc, An Giang 232 km (5 hours 20 mins) | 3.944.000 | 5.521.600 | 7.721.600 | 10.221.600 |
H. Đông Hải đi Châu Đốc, An Giang 247 km (5 hours 46 mins) | 4.199.000 | 5.878.600 | 8.078.600 | 10.578.600 |
Hồng Dân đi Châu Đốc, An Giang 185 km (5 hours 2 mins) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Châu Đốc, An Giang 233 km (5 hours 16 mins) | 3.961.000 | 5.545.400 | 7.745.400 | 10.245.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Cà Mau đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Châu Đốc, An Giang 244 km (5 hours 10 mins) | 4.148.000 | 5.807.200 | 8.007.200 | 10.507.200 |
H. Thới Bình đi Châu Đốc, An Giang 214 km (4 hours 30 mins) | 3.638.000 | 5.093.200 | 7.293.200 | 9.793.200 |
H. Trần Văn Thời đi Châu Đốc, An Giang 253 km (5 hours 19 mins) | 4.048.000 | 5.667.200 | 7.867.200 | 10.367.200 |
H. Cái Nước đi Châu Đốc, An Giang 271 km (5 hours 46 mins) | 4.336.000 | 6.070.400 | 8.270.400 | 10.770.400 |
H. Ngọc Hiển đi Châu Đốc, An Giang 320 km (6 hours 58 mins) | 4.800.000 | 6.720.000 | 8.920.000 | 11.420.000 |
H. Đầm Dơi đi Châu Đốc, An Giang 260 km (5 hours 31 mins) | 4.160.000 | 5.824.000 | 8.024.000 | 10.524.000 |
H. Năm Căn đi Châu Đốc, An Giang 290 km (6 hours 12 mins) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Long An đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Châu Đốc, An Giang 202 km (4 hours 1 min) | 3.434.000 | 4.807.600 | 7.007.600 | 9.507.600 |
H. Bến Lức đi Châu Đốc, An Giang 222 km (4 hours 20 mins) | 3.774.000 | 5.283.600 | 7.483.600 | 9.983.600 |
H. Cần Đước đi Châu Đốc, An Giang 241 km (4 hours 48 mins) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
H. Cần Giuộc đi Châu Đốc, An Giang 243 km (4 hours 40 mins) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
H. Đức Hòa đi Châu Đốc, An Giang 236 km (4 hours 37 mins) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
H. Thủ Thừa đi Châu Đốc, An Giang 213 km (4 hours 19 mins) | 3.621.000 | 5.069.400 | 7.269.400 | 9.769.400 |
H. Tân Trụ đi Châu Đốc, An Giang 218 km (4 hours 24 mins) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
H. Đức Huệ đi Châu Đốc, An Giang 185 km (4 hours 52 mins) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Mộc Hóa đi Châu Đốc, An Giang 148 km (3 hours 45 mins) | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.344.000 | 8.844.000 |
Hưng Thạnh, Long An đi Châu Đốc, An Giang 100 km (2 hours 48 mins) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Tiền Giang đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Châu Đốc, An Giang 193 km (3 hours 54 mins) | 3.474.000 | 4.863.600 | 7.063.600 | 9.563.600 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 hours 48 mins) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Chợ Gạo đi Châu Đốc, An Giang 208 km (4 hours 18 mins) | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.150.400 | 9.650.400 |
H. Gò Công Đông đi Châu Đốc, An Giang 241 km (5 hours 10 mins) | 4.097.000 | 5.735.800 | 7.935.800 | 10.435.800 |
H. Gò Công Tây đi Châu Đốc, An Giang 226 km (4 hours 44 mins) | 3.842.000 | 5.378.800 | 7.578.800 | 10.078.800 |
H. Tân Phú Đông đi Châu Đốc, An Giang 235 km (5 hours 16 mins) | 3.995.000 | 5.593.000 | 7.793.000 | 10.293.000 |
H. Cai Lậy đi Châu Đốc, An Giang 165 km (3 hours 34 mins) | 2.970.000 | 4.158.000 | 6.358.000 | 8.858.000 |
H. Cái Bè đi Châu Đốc, An Giang 151 km (3 hours 23 mins) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.005.200 | 8.505.200 |
Tân Phước đi Châu Đốc, An Giang 177 km (3 hours 59 mins) | 3.186.000 | 4.460.400 | 6.660.400 | 9.160.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bến Tre đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Châu Đốc, An Giang 209 km (4 hours 19 mins) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.174.200 | 9.674.200 |
H. Ba Tri đi Châu Đốc, An Giang 245 km (5 hours 4 mins) | 4.165.000 | 5.831.000 | 8.031.000 | 10.531.000 |
H. Bình Đại đi Châu Đốc, An Giang 237 km (4 hours 59 mins) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
H. Châu Thành đi Châu Đốc, An Giang 118 km (2 hours 48 mins) | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.560.000 | 8.060.000 |
H. Giồng Trôm đi Châu Đốc, An Giang 228 km (4 hours 47 mins) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.626.400 | 10.126.400 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Châu Đốc, An Giang 220 km (4 hours 31 mins) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
H. Mỏ Cày Nam đi Châu Đốc, An Giang 228 km (4 hours 43 mins) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.626.400 | 10.126.400 |
H. Thạnh Phú đi Châu Đốc, An Giang 220 km (5 hours 17 mins) | 3.740.000 | 5.236.000 | 7.436.000 | 9.936.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đà Lạt, Bảo Lộc đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Châu Đốc, An Giang đi Tp Đà Lạt 554 km (10 hours 21 mins) | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.058.400 | 15.558.400 |
Châu Đốc, An Giang đi TP Bảo Lộc 431 km (8 hours 52 mins) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
Châu Đốc, An Giang đi Đức Trọng 508 km (9 hours 33 mins) | 7.112.000 | 9.956.800 | 12.156.800 | 14.656.800 |
Châu Đốc, An Giang đi Di Linh 492 km (9 hours 5 mins) | 6.888.000 | 9.643.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Bảo Lâm 455 km (9 hours 21 mins) | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.118.000 | 13.618.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Đạ Huoai 400 km (8 hours 0 mins) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.040.000 | 12.540.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Đạ Tẻh 412 km (8 hours 25 mins) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.275.200 | 12.775.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Cát Tiên 427 km (8 hours 48 mins) | 5.978.000 | 8.369.200 | 10.569.200 | 13.069.200 |
Châu Đốc, An Giang đi Lâm Hà 540 km (10 hours 10 mins) | 7.560.000 | 10.584.000 | 12.784.000 | 15.284.000 |
Châu Đốc, An Giang đi Lạc Dương 4,138 km (2 days 7 hours) | 57.932.000 | 81.104.800 | 83.304.800 | 85.804.800 |
Châu Đốc, An Giang đi Đơn Dương 550 km (10 hours 30 mins) | 7.700.000 | 10.780.000 | 12.980.000 | 15.480.000 |
Tp Đà Lạt đi Châu Đốc, An Giang 554 km (10 hours 21 mins) | 8.260.000 | 11.564.000 | 13.764.000 | 16.264.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Phước đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 hours 18 mins) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
TX Bình Long đi Châu Đốc, An Giang 293 km (7 hours 20 mins) | 4.688.000 | 6.563.200 | 8.763.200 | 11.263.200 |
TX Phước Long đi Châu Đốc, An Giang 387 km (8 hours 17 mins) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Bù Đăng đi Châu Đốc, An Giang 386 km (8 hours 16 mins) | 5.404.000 | 7.565.600 | 9.765.600 | 12.265.600 |
Bù Đốp đi Châu Đốc, An Giang 347 km (8 hours 21 mins) | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.487.000 | 11.987.000 |
Bù Gia Mập đi Châu Đốc, An Giang 437 km (9 hours 17 mins) | 6.118.000 | 8.565.200 | 10.765.200 | 13.265.200 |
Chơn Thành đi Châu Đốc, An Giang 261 km (6 hours 41 mins) | 4.176.000 | 5.846.400 | 8.046.400 | 10.546.400 |
Đồng Phú đi Châu Đốc, An Giang 351 km (7 hours 37 mins) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
Hớn Quản đi Châu Đốc, An Giang 282 km (7 hours 10 mins) | 4.512.000 | 6.316.800 | 8.516.800 | 11.016.800 |
Lộc Ninh đi Châu Đốc, An Giang 310 km (7 hours 40 mins) | 4.650.000 | 6.510.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Lăk đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Châu Đốc, An Giang 573 km (12 hours 19 mins) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
Buôn Đôn đi Châu Đốc, An Giang 594 km (12 hours 53 mins) | 8.316.000 | 11.642.400 | 13.842.400 | 16.342.400 |
Cư Kuin đi Châu Đốc, An Giang 596 km (12 hours 53 mins) | 8.344.000 | 11.681.600 | 13.881.600 | 16.381.600 |
Cư M’gar đi Châu Đốc, An Giang 600 km (13 hours 1 min) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
Ea H’leo đi Châu Đốc, An Giang 845 km (14 hours 22 mins) | 11.830.000 | 16.562.000 | 18.762.000 | 21.262.000 |
Ea Kar đi Châu Đốc, An Giang 750 km (12 hours 18 mins) | 10.500.000 | 14.700.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
Ea Súp đi Châu Đốc, An Giang 629 km (13 hours 35 mins) | 8.806.000 | 12.328.400 | 14.528.400 | 17.028.400 |
Krông Ana đi Châu Đốc, An Giang 588 km (12 hours 42 mins) | 8.232.000 | 11.524.800 | 13.724.800 | 16.224.800 |
Krông Bông đi Châu Đốc, An Giang 742 km (12 hours 44 mins) | 10.388.000 | 14.543.200 | 16.743.200 | 19.243.200 |
Krông Buk đi Châu Đốc, An Giang 791 km (13 hours 24 mins) | 11.074.000 | 15.503.600 | 17.703.600 | 20.203.600 |
Krông Năng đi Châu Đốc, An Giang 777 km (13 hours 2 mins) | 10.878.000 | 15.229.200 | 17.429.200 | 19.929.200 |
Krông Pắc đi Châu Đốc, An Giang 772 km (12 hours 48 mins) | 10.808.000 | 15.131.200 | 17.331.200 | 19.831.200 |
Lắk đi Châu Đốc, An Giang 554 km (12 hours 24 mins) | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.058.400 | 15.558.400 |
M’Đrắk đi Châu Đốc, An Giang 714 km (11 hours 33 mins) | 9.996.000 | 13.994.400 | 16.194.400 | 18.694.400 |
Bảng giá xe 16 chỗ Đăk Nông đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Châu Đốc, An Giang 457 km (9 hours 50 mins) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
Cư Jút đi Châu Đốc, An Giang 457 km (9 hours 50 mins) | 6.398.000 | 8.957.200 | 11.157.200 | 13.657.200 |
Đắk Glong đi Châu Đốc, An Giang 507 km (10 hours 57 mins) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
Đắk Mil đi Châu Đốc, An Giang 522 km (11 hours 9 mins) | 7.308.000 | 10.231.200 | 12.431.200 | 14.931.200 |
Đắk R’Lấp đi Châu Đốc, An Giang 450 km (9 hours 41 mins) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
Đắk Song đi Châu Đốc, An Giang 495 km (10 hours 40 mins) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Krông Nô đi Châu Đốc, An Giang 548 km (11 hours 52 mins) | 7.672.000 | 10.740.800 | 12.940.800 | 15.440.800 |
Tuy Đức đi Châu Đốc, An Giang 491 km (10 hours 28 mins) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Bảng giá xe 16 chỗ Phú Yên đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 hours 39 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Sơn Hòa đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 hours 38 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Sông Hinh đi Châu Đốc, An Giang 744 km (12 hours 14 mins) | 10.416.000 | 14.582.400 | 16.782.400 | 19.282.400 |
Đồng Xuân đi Châu Đốc, An Giang 814 km (13 hours 9 mins) | 11.396.000 | 15.954.400 | 18.154.400 | 20.654.400 |
Phú Hòa đi Châu Đốc, An Giang 755 km (12 hours 5 mins) | 10.570.000 | 14.798.000 | 16.998.000 | 19.498.000 |
Tây Hòa đi Châu Đốc, An Giang 751 km (12 hours 0 mins) | 10.514.000 | 14.719.600 | 16.919.600 | 19.419.600 |
Tuy An đi Châu Đốc, An Giang 784 km (12 hours 39 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
Tuy Hòa đi Châu Đốc, An Giang 742 km (11 hours 40 mins) | 10.388.000 | 14.543.200 | 16.743.200 | 19.243.200 |
Đông Hòa đi Châu Đốc, An Giang 723 km (11 hours 15 mins) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
Bảng giá xe 16 chỗ Bình Định đi Châu Đốc, An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 836 km (13 hours 32 mins) | 11.704.000 | 16.385.600 | 18.585.600 | 21.085.600 |
An Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 852 km (13 hours 54 mins) | 11.928.000 | 16.699.200 | 18.899.200 | 21.399.200 |
Hoài Nhơn đi Châu Đốc, An Giang 931 km (15 hours 32 mins) | 13.034.000 | 18.247.600 | 20.447.600 | 22.947.600 |
Phù Mỹ đi Châu Đốc, An Giang 298 km (6 hours 8 mins) | 4.768.000 | 6.675.200 | 8.875.200 | 11.375.200 |
Tây Sơn đi Châu Đốc, An Giang 885 km (14 hours 32 mins) | 12.390.000 | 17.346.000 | 19.546.000 | 22.046.000 |
An Lão, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 942 km (15 hours 51 mins) | 13.188.000 | 18.463.200 | 20.663.200 | 23.163.200 |
Tuy Phước đi Châu Đốc, An Giang 844 km (13 hours 43 mins) | 11.816.000 | 16.542.400 | 18.742.400 | 21.242.400 |
Hoài Ân đi Châu Đốc, An Giang 926 km (15 hours 29 mins) | 12.964.000 | 18.149.600 | 20.349.600 | 22.849.600 |
Phù Cát, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 872 km (14 hours 26 mins) | 12.208.000 | 17.091.200 | 19.291.200 | 21.791.200 |
Vân Canh đi Châu Đốc, An Giang 858 km (14 hours 33 mins) | 12.012.000 | 16.816.800 | 19.016.800 | 21.516.800 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Châu Đốc, An Giang 933 km (15 hours 39 mins) | 13.062.000 | 18.286.800 | 20.486.800 | 22.986.800 |
🛣️ Thời gian di chuyển tham khảo
TP.HCM → Châu Đốc: ~6–7 giờ (tuỳ điểm đón & giao thông)
Cần Thơ → Châu Đốc: ~3–4 giờ
Long Xuyên → Châu Đốc: ~1,5–2 giờ
🧭 Lợi ích khi thuê xe 16 chỗ
Không gian rộng cho nhóm lớn – thoải mái, không kẹt chỗ
Khoang hành lý lớn – phù hợp mang theo đồ lễ, hành lý
Linh hoạt lịch trình – dừng nghỉ theo nhu cầu đoàn
Tài xế rành đường miền Tây – an toàn cho hành trình dài
📌 Lưu ý để tránh phát sinh chi phí
Chốt rõ “trọn gói” và danh sách dịch vụ kèm theo.
Xác định thời gian chờ & điểm dừng nếu đoàn tham quan nhiều nơi.
Đặt xe sớm cho các ngày lễ hội Chùa Bà (đặc biệt Loại lớn).
📞 Báo giá theo lịch trình thực tế
Để tôi tối ưu bảng giá chính xác nhất theo:
Điểm đón cụ thể (quận/huyện)
Ngày đi – giờ đón
Số giờ chờ & điểm dừng dự kiến






