Bảng giá thuê xe 16 chỗ tại Cần Thơ có tài xế, đưa đón tận nơi, báo giá trọn gói, dịch vụ 24/7
Chủ động lịch trình đi – về theo nhu cầu
Không phải chia nhóm, dễ quản lý
Khoang rộng, chứa được nhiều hành lý
Phù hợp người lớn tuổi và trẻ em
Giá thuê trọn gói rõ ràng, không lo phát sinh
Các từ khóa được tìm kiếm nhiều: bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ, thuê xe 16 chỗ đi Cần Thơ, thuê xe 16 chỗ Cần Thơ giá rẻ.
📊 Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ (tham khảo)
Giá dưới đây mang tính tham khảo. Giá thực tế thay đổi theo điểm đón, thời gian, số ngày thuê, lễ Tết và yêu cầu cụ thể khi bạn book xe. Để có báo giá chuẩn nhất, hãy cung cấp chi tiết lịch trình.
| Hình thức thuê xe 16 chỗ | Giá tham khảo (VNĐ) |
|---|---|
| TP.HCM → Cần Thơ (1 chiều) | 2.500.000 – 2.800.000 |
| TP.HCM → Cần Thơ (2 chiều trong ngày) | 3.000.000 – 3.800.000 |
| Thuê xe 16 chỗ theo ngày (8–10 giờ) | 2.800.000 – 3.500.000 |
| Thuê xe Cần Thơ 2 ngày 1 đêm | 4.500.000 – 5.800.000 |
| Cần Thơ ↔ các điểm lân cận | 2.000.000 – 3.000.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Tây Ninh 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Biên 257 km | 3.855.000 | 5.397.000 | 7.897.000 | 10.897.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Châu 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
Cần Thơ đi H. Dương Minh Châu 228 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Bến Cầu 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Cần Thơ đi Cửa khẩu Mộc Bài 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Cần Thơ đi H. Trảng Bàng 174 km | 2.784.000 | 3.897.600 | 6.397.600 | 9.397.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Thủ Dầu Một 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Cần Thơ đi TP Dĩ An 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Cần Thơ đi TP Thuận An 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Cần Thơ đi H. Bến Cát 194 km | 3.104.000 | 4.345.600 | 6.845.600 | 9.845.600 |
Cần Thơ đi H. Dầu Tiếng 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Uyên 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Cần Thơ đi H. Phú Giáo 220 km | 3.300.000 | 4.620.000 | 7.120.000 | 10.120.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Biên Hòa 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Cần Thơ đi TP Long Khánh 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Cần Thơ đi H. Trảng Bom 226 km | 3.390.000 | 4.746.000 | 7.246.000 | 10.246.000 |
Cần Thơ đi H. Vĩnh Cửu 240 km | 3.600.000 | 5.040.000 | 7.540.000 | 10.540.000 |
Cần Thơ đi H. Nhơn Trạch 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Cần Thơ đi H. Cẩm Mỹ 229 km | 3.435.000 | 4.809.000 | 7.309.000 | 10.309.000 |
Cần Thơ đi H. Định Quán 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Cần Thơ đi H. Long Thành 196 km | 3.136.000 | 4.390.400 | 6.890.400 | 9.890.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Đồng Xoài 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Cần Thơ đi H. Bù Đăng 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
Cần Thơ đi H. Bù Gia Mập 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Cần Thơ đi H. Chơn Thành 236 km | 3.540.000 | 4.956.000 | 7.456.000 | 10.456.000 |
Cần Thơ đi H. Phú Riềng 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Cần Thơ đi H. Hớn Quản 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Cần Thơ đi H. Lộc Ninh 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Cần Thơ đi H. Bù Đốp 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Vũng Tàu 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
Cần Thơ đi TP Bà Rịa 230 km | 3.450.000 | 4.830.000 | 7.330.000 | 10.330.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Đức 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Cần Thơ đi H. Xuyên Mộc 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Cần Thơ đi H. Long Điền 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
Cần Thơ đi H. Đất Đỏ 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Thành 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Quận 1 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Cần Thơ đi Sân bay Tân Sơn Nhất 159 km | 2.544.000 | 3.561.600 | 6.061.600 | 9.061.600 |
Cần Thơ đi Củ Chi 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Cần Thơ đi Nhà Bè 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
Cần Thơ đi TP Thủ Đức 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Cần Thơ đi Quận Bình Thạnh 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Cần Thơ đi Quận Gò Vấp 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Cần Thơ đi Quận Tân Bình 157 km | 2.512.000 | 3.516.800 | 6.016.800 | 9.016.800 |
Cần Thơ đi Quận Tân Phú 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Cần Thơ đi Quận Bình Tân 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Cần Thơ đi Bình Chánh 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Tam Kỳ 993 km | 12.909.000 | 18.072.600 | 20.572.600 | 23.572.600 |
Cần Thơ đi TP Hội An 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Thăng Bình 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Quế Sơn 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Hiệp Đức 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Núi Thành 978 km | 12.714.000 | 17.799.600 | 20.299.600 | 23.299.600 |
Cần Thơ đi Tiên Phước 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Phú Ninh 999 km | 12.987.000 | 18.181.800 | 20.681.800 | 23.681.800 |
Cần Thơ đi Bắc Trà My 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Nam Trà My 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Đông Giang 11 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Tây Giang 11 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Đà Nắng 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Kon Tum 882 km | 11.466.000 | 16.052.400 | 18.552.400 | 21.552.400 |
Cần Thơ đi H. Đăk Glei 10 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 971 km | 12.623.000 | 17.672.200 | 20.172.200 | 23.172.200 |
Cần Thơ đi H. Đăk Tô 933 km | 12.129.000 | 16.980.600 | 19.480.600 | 22.480.600 |
Cần Thơ đi H. Kon Plông 933 km | 12.129.000 | 16.980.600 | 19.480.600 | 22.480.600 |
Cần Thơ đi H. Kon Rẫy 915 km | 11.895.000 | 16.653.000 | 19.153.000 | 22.153.000 |
Cần Thơ đi H. Sa Thầy 910 km | 11.830.000 | 16.562.000 | 19.062.000 | 22.062.000 |
Cần Thơ đi H. Tu Mơ Rông 968 km | 12.584.000 | 17.617.600 | 20.117.600 | 23.117.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Vĩnh Long 40 km | 1.200.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Bình Minh 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Long Hồ 44 km | 1.320.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Mang Thít 54 km | 1.350.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Trà Ôn 28 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Vũng Liêm 65 km | 1.625.000 | 2.825.000 | 5.325.000 | 8.325.000 |
Cần Thơ đi Bình Tân, Vĩnh Long 15 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Phan Thiết 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Cần Thơ đi Hàm Thuận Bắc 336 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 12.085.600 |
Cần Thơ đi Hàm Thuận Nam 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Cần Thơ đi Bắc Bình 364 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Cần Thơ đi Tánh Linh 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
Cần Thơ đi Đức Linh 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Cần Thơ đi TP Mũi Né 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
Cần Thơ đi Lagi 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
Cần Thơ đi Tuy Phong 411 km | 5.343.000 | 7.480.200 | 9.980.200 | 12.980.200 |
Cần Thơ đi Phan Rí 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Nha Trang 543 km | 7.059.000 | 9.882.600 | 12.382.600 | 15.382.600 |
Cần Thơ đi TP Cam Ranh 495 km | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.509.000 | 14.509.000 |
Cần Thơ đi Diên Khánh 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
Cần Thơ đi Cam Lâm 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Cần Thơ đi Khánh Vĩnh 555 km | 7.215.000 | 10.101.000 | 12.601.000 | 15.601.000 |
Cần Thơ đi Khánh Sơn 535 km | 6.955.000 | 9.737.000 | 12.237.000 | 15.237.000 |
Cần Thơ đi Ninh Hòa 576 km | 7.488.000 | 10.483.200 | 12.983.200 | 15.983.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Phan Rang 458 km | 5.954.000 | 8.335.600 | 10.835.600 | 13.835.600 |
Cần Thơ đi Vĩnh Hy 495 km | 6.435.000 | 9.009.000 | 11.509.000 | 14.509.000 |
Cần Thơ đi H. Ninh Phước 453 km | 5.889.000 | 8.244.600 | 10.744.600 | 13.744.600 |
Cần Thơ đi H. Thuận Bắc 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Cần Thơ đi H. Thuận Nam 433 km | 5.629.000 | 7.880.600 | 10.380.600 | 13.380.600 |
Cần Thơ đi H. Bác Ái 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Cần Thơ đi Ninh Hải 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Cần Thơ đi Ninh Sơn 473 km | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 14.108.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Quảng Ngãi 931 km | 12.103.000 | 16.944.200 | 19.444.200 | 22.444.200 |
Cần Thơ đi Ba Tơ 928 km | 12.064.000 | 16.889.600 | 19.389.600 | 22.389.600 |
Cần Thơ đi Bình Sơn 946 km | 12.298.000 | 17.217.200 | 19.717.200 | 22.717.200 |
Cần Thơ đi Đức Phổ 880 km | 11.440.000 | 16.016.000 | 18.516.000 | 21.516.000 |
Cần Thơ đi Mộ Đức 898 km | 11.674.000 | 16.343.600 | 18.843.600 | 21.843.600 |
Cần Thơ đi Nghĩa Hành 914 km | 11.882.000 | 16.634.800 | 19.134.800 | 22.134.800 |
Cần Thơ đi Sơn Tịnh 934 km | 12.142.000 | 16.998.800 | 19.498.800 | 22.498.800 |
Cần Thơ đi Tây Trà 962 km | 12.506.000 | 17.508.400 | 20.008.400 | 23.008.400 |
Cần Thơ đi Trà Bồng 962 km | 12.506.000 | 17.508.400 | 20.008.400 | 23.008.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Trà Vinh 81 km | 1.701.000 | 2.901.000 | 5.401.000 | 8.401.000 |
Cần Thơ đi H. Càng Long 68 km | 1.700.000 | 2.900.000 | 5.400.000 | 8.400.000 |
Cần Thơ đi H. Cầu Kè 53 km | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Cầu Ngang 106 km | 2.120.000 | 3.320.000 | 5.820.000 | 8.820.000 |
Cần Thơ đi H. Duyên Hải 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Cần Thơ đi H. Tiểu Cần 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Cần Thơ đi H. Trà Cú 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Cao Lãnh 80 km | 1.680.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 8.380.000 |
Cần Thơ đi TP Sa Đéc 60 km | 1.500.000 | 2.700.000 | 5.200.000 | 8.200.000 |
Cần Thơ đi H. Hồng Ngự 152 km | 2.432.000 | 3.632.000 | 6.132.000 | 9.132.000 |
Cần Thơ đi H. Lai Vung 37 km | 1.110.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Lấp Vò 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Cần Thơ đi H. Thanh Bình 102 km | 2.040.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.740.000 |
Cần Thơ đi H. Tháp Mười 88 km | 1.848.000 | 3.048.000 | 5.548.000 | 8.548.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Long Xuyên 63 km | 1.575.000 | 2.775.000 | 5.275.000 | 8.275.000 |
Cần Thơ đi TP Châu Đốc 119 km | 2.380.000 | 3.580.000 | 6.080.000 | 9.080.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Phú 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
Cần Thơ đi H. Chợ Mới 99 km | 2.079.000 | 3.279.000 | 5.779.000 | 8.779.000 |
Cần Thơ đi H. Phú Tân 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Châu 261 km | 3.915.000 | 5.481.000 | 7.981.000 | 10.981.000 |
Cần Thơ đi H. Thoại Sơn 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Rạch Giá 104 km | 2.080.000 | 3.280.000 | 5.780.000 | 8.780.000 |
Cần Thơ đi TP Hà Tiên 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Cần Thơ đi Châu Thành 95 km | 1.995.000 | 3.195.000 | 5.695.000 | 8.695.000 |
Cần Thơ đi H. Hòn Đất 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Cần Thơ đi H. Kiên Lương 165 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Cần Thơ đi H. Phú Quốc 263 km | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Hiệp 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Cần Thơ đi An Minh 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
Cần Thơ đi An Biên 94 km | 1.974.000 | 3.174.000 | 5.674.000 | 8.674.000 |
Cần Thơ đi Rạch Sỏi 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Cần Thơ đi Gò Quao 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi H. Thới Lai 22 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Vĩnh Thạnh 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Cần Thơ đi H. Bình Thủy 73 km | 1.825.000 | 3.025.000 | 5.525.000 | 8.525.000 |
Cần Thơ đi Ô Môn 25 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Phong Điền 16 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Cờ Đỏ 39 km | 1.170.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Thới Lai 22 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Vị Thanh 48 km | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành, Hậu Giang 23 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Long Mỹ 56 km | 1.400.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Phụng Hiệp 35 km | 1.050.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Vị Thủy 48 km | 1.440.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Ngã Bảy 33 km | 990.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Sóc Trăng 62 km | 1.550.000 | 2.750.000 | 5.250.000 | 8.250.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Mỹ Tú 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
Cần Thơ đi H. Mỹ Xuyên 71 km | 1.775.000 | 2.975.000 | 5.475.000 | 8.475.000 |
Cần Thơ đi H. Long Phú 67 km | 1.675.000 | 2.875.000 | 5.375.000 | 8.375.000 |
Cần Thơ đi H. Trần Đề 80 km | 1.680.000 | 2.880.000 | 5.380.000 | 8.380.000 |
Cần Thơ đi H. Cù Lao Dung 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
Cần Thơ đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 97 km | 2.037.000 | 3.237.000 | 5.737.000 | 8.737.000 |
Cần Thơ đi Kế Sách 38 km | 1.140.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi Thạnh Trị 17 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Bạc Liêu 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
Cần Thơ đi H. Phước Long 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Cần Thơ đi H. Vĩnh Lợi 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Cần Thơ đi H. Giá Rai 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Cần Thơ đi H. Đông Hải 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Cần Thơ đi Hồng Dân 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Cần Thơ đi Hòa Bình, bạc Liêu 120 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Cà Mau 151 km | 2.416.000 | 3.616.000 | 6.116.000 | 9.116.000 |
Cần Thơ đi H. Thới Bình 168 km | 2.688.000 | 3.763.200 | 6.263.200 | 9.263.200 |
Cần Thơ đi H. Trần Văn Thời 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
Cần Thơ đi H. Cái Nước 178 km | 2.848.000 | 3.987.200 | 6.487.200 | 9.487.200 |
Cần Thơ đi H. Ngọc Hiển 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
Cần Thơ đi H. Đầm Dơi 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Cần Thơ đi H. Năm Căn 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Tân An 115 km | 2.300.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Cần Thơ đi H. Bến Lức 132 km | 2.640.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
Cần Thơ đi H. Cần Đước 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Cần Thơ đi H. Cần Giuộc 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Cần Thơ đi H. Đức Hòa 149 km | 2.980.000 | 4.172.000 | 6.672.000 | 9.672.000 |
Cần Thơ đi H. Thủ Thừa 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Trụ 131 km | 2.620.000 | 3.668.000 | 6.168.000 | 9.168.000 |
Cần Thơ đi H. Đức Huệ 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
Cần Thơ đi Mộc Hóa 126 km | 2.520.000 | 3.528.000 | 6.028.000 | 9.028.000 |
Cần Thơ đi Hưng Thạnh 78 km | 1.950.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 8.650.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Mỹ Tho 105 km | 2.100.000 | 3.300.000 | 5.800.000 | 8.800.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Chợ Gạo 120 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
Cần Thơ đi H. Gò Công Đông 154 km | 2.464.000 | 3.664.000 | 6.164.000 | 9.164.000 |
Cần Thơ đi H. Gò Công Tây 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
Cần Thơ đi H. Tân Phú Đông 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Cần Thơ đi H. Cai Lậy 77 km | 1.925.000 | 3.125.000 | 5.625.000 | 8.625.000 |
Cần Thơ đi H. Cái Bè 64 km | 1.600.000 | 2.800.000 | 5.300.000 | 8.300.000 |
Cần Thơ đi Tân Phước 213 km | 3.195.000 | 4.473.000 | 6.973.000 | 9.973.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Bến Tre 122 km | 2.440.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Cần Thơ đi H. Ba Tri 158 km | 2.528.000 | 3.539.200 | 6.039.200 | 9.039.200 |
Cần Thơ đi H. Bình Đại 150 km | 2.400.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 9.100.000 |
Cần Thơ đi H. Châu Thành 42 km | 1.260.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Cần Thơ đi H. Giồng Trôm 141 km | 2.820.000 | 3.948.000 | 6.448.000 | 9.448.000 |
Cần Thơ đi H. Mỏ Cày Bắc 133 km | 2.660.000 | 3.724.000 | 6.224.000 | 9.224.000 |
Cần Thơ đi H. Mỏ Cày Nam 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
Cần Thơ đi H. Thạnh Phú 113 km | 2.260.000 | 3.460.000 | 5.960.000 | 8.960.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Tp Đà Lạt 474 km | 6.162.000 | 8.626.800 | 11.126.800 | 14.126.800 |
Cần Thơ đi TP Bảo Lộc 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Cần Thơ đi Đức Trọng 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Cần Thơ đi Di Linh 409 km | 5.317.000 | 7.443.800 | 9.943.800 | 12.943.800 |
Cần Thơ đi Bảo Lâm 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Cần Thơ đi Đạ Huoai 314 km | 4.396.000 | 6.154.400 | 8.654.400 | 11.654.400 |
Cần Thơ đi Đạ Tẻh 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Cần Thơ đi Cát Tiên 774 km | 10.062.000 | 14.086.800 | 16.586.800 | 19.586.800 |
Cần Thơ đi Lâm Hà 453 km | 5.889.000 | 8.244.600 | 10.744.600 | 13.744.600 |
Cần Thơ đi Lạc Dương 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Cần Thơ đi Đơn Dương 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Cần Thơ đi Đam Rông 503 km | 6.539.000 | 9.154.600 | 11.654.600 | 14.654.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Đồng Xoài 253 km | 3.795.000 | 5.313.000 | 7.813.000 | 10.813.000 |
Cần Thơ đi TX Bình Long 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
Cần Thơ đi TX Phước Long 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Cần Thơ đi Bù Đăng 298 km | 4.470.000 | 6.258.000 | 8.758.000 | 11.758.000 |
Cần Thơ đi Bù Đốp 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Cần Thơ đi Bù Gia Mập 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Cần Thơ đi Chơn Thành 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
Cần Thơ đi Đồng Phú 264 km | 3.960.000 | 5.544.000 | 8.044.000 | 11.044.000 |
Cần Thơ đi Hớn Quản 256 km | 3.840.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.876.000 |
Cần Thơ đi Lộc Ninh 284 km | 4.260.000 | 5.964.000 | 8.464.000 | 11.464.000 |
Cần Thơ đi Phú Riềng 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi TP Buôn Ma Thuột 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
Cần Thơ đi Buôn Đôn 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
Cần Thơ đi Cư Kuin 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Cần Thơ đi Cư M’gar 513 km | 6.669.000 | 9.336.600 | 11.836.600 | 14.836.600 |
Cần Thơ đi Ea H’leo 758 km | 9.854.000 | 13.795.600 | 16.295.600 | 19.295.600 |
Cần Thơ đi Ea Kar 662 km | 8.606.000 | 12.048.400 | 14.548.400 | 17.548.400 |
Cần Thơ đi Ea Súp 541 km | 7.033.000 | 9.846.200 | 12.346.200 | 15.346.200 |
Cần Thơ đi Krông Ana 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Cần Thơ đi Krông Bông 655 km | 8.515.000 | 11.921.000 | 14.421.000 | 17.421.000 |
Cần Thơ đi Krông Buk 703 km | 9.139.000 | 12.794.600 | 15.294.600 | 18.294.600 |
Cần Thơ đi Krông Năng 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
Cần Thơ đi Krông Pắc 684 km | 8.892.000 | 12.448.800 | 14.948.800 | 17.948.800 |
Cần Thơ đi Lắk 684 km | 8.892.000 | 12.448.800 | 14.948.800 | 17.948.800 |
Cần Thơ đi M’Đrắk 627 km | 8.151.000 | 11.411.400 | 13.911.400 | 16.911.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Gia Nghĩa 370 km | 4.810.000 | 6.734.000 | 9.234.000 | 12.234.000 |
Cần Thơ đi Cư Jút 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Cần Thơ đi Đắk Glong 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Cần Thơ đi Đắk Mil 439 km | 5.707.000 | 7.989.800 | 10.489.800 | 13.489.800 |
Cần Thơ đi Đắk R’Lấp 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Cần Thơ đi Đắk Song 408 km | 5.304.000 | 7.425.600 | 9.925.600 | 12.925.600 |
Cần Thơ đi Krông Nô 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
Cần Thơ đi Tuy Đức 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Tuy An 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Cần Thơ đi Sơn Hòa 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Cần Thơ đi Sông Hinh 656 km | 8.528.000 | 11.939.200 | 14.439.200 | 17.439.200 |
Cần Thơ đi Đồng Xuân 726 km | 9.438.000 | 13.213.200 | 15.713.200 | 18.713.200 |
Cần Thơ đi Phú Hòa 667 km | 8.671.000 | 12.139.400 | 14.639.400 | 17.639.400 |
Cần Thơ đi Tây Hòa 663 km | 8.619.000 | 12.066.600 | 14.566.600 | 17.566.600 |
Cần Thơ đi Tuy An 697 km | 9.061.000 | 12.685.400 | 15.185.400 | 18.185.400 |
Cần Thơ đi Tuy Hòa 655 km | 8.515.000 | 11.921.000 | 14.421.000 | 17.421.000 |
Cần Thơ đi Đông Hòa 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Cần Thơ đi Quy Nhơn 749 km | 9.737.000 | 13.631.800 | 16.131.800 | 19.131.800 |
Cần Thơ đi An Nhơn 765 km | 9.945.000 | 13.923.000 | 16.423.000 | 19.423.000 |
Cần Thơ đi Hoài Nhơn 844 km | 10.972.000 | 15.360.800 | 17.860.800 | 20.860.800 |
Cần Thơ đi Phù Mỹ, Bình Định 805 km | 10.465.000 | 14.651.000 | 17.151.000 | 20.151.000 |
Cần Thơ đi Tây Sơn 798 km | 10.374.000 | 14.523.600 | 17.023.600 | 20.023.600 |
Cần Thơ đi An Lão, Bình Định 855 km | 11.115.000 | 15.561.000 | 18.061.000 | 21.061.000 |
Cần Thơ đi Tuy Phước 757 km | 9.841.000 | 13.777.400 | 16.277.400 | 19.277.400 |
Cần Thơ đi Hoài Ân 838 km | 10.894.000 | 15.251.600 | 17.751.600 | 20.751.600 |
Cần Thơ đi Phù Cát, Bình Định 784 km | 10.192.000 | 14.268.800 | 16.768.800 | 19.768.800 |
Cần Thơ đi Vân Canh 771 km | 10.023.000 | 14.032.200 | 16.532.200 | 19.532.200 |
Cần Thơ đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 846 km | 10.998.000 | 15.397.200 | 17.897.200 | 20.897.200 |
📍 Giải thích:
Giá 1 chiều: chở từ điểm đón đến Cần Thơ.
Giá 2 chiều trong ngày: trọn gói đi – về.
Thuê theo ngày hoặc theo tour: linh hoạt số giờ sử dụng.
🛣️ Những tuyến thuê xe 16 chỗ Cần Thơ phổ biến
TP.HCM → Cần Thơ
Long An → Cần Thơ
Vĩnh Long → Cần Thơ
Đồng Tháp → Cần Thơ
Cần Thơ – chợ nổi Cái Răng – Ninh Kiều (tham quan nội thành)
Việc thuê xe 16 chỗ Cần Thơ theo ngày giúp bạn dễ dàng ghé các điểm du lịch trong và quanh khu vực trung tâm Cần Thơ – kể cả tour miệt vườn sông nước hay cồn Ấu.
📍 Các điểm hấp dẫn khi đến Cần Thơ
Khi thuê xe 16 chỗ, bạn có thể kết hợp tham quan các điểm:
Chợ nổi Cái Răng – trải nghiệm sông nước miền Tây
Bến Ninh Kiều – cảnh đẹp trung tâm thành phố
Nhà cổ Bình Thủy – kiến trúc thời Pháp
Miệt vườn trái cây – nhà vườn – thưởng thức đặc sản vùng sông nước
Xe 16 chỗ giúp bạn di chuyển linh hoạt, dừng – nghỉ theo ý muốn.
🧠 Kinh nghiệm book xe 16 chỗ Cần Thơ tiết kiệm
👉 Khi bạn liên hệ thuê xe 16 chỗ đi Cần Thơ, nên chuẩn bị:
Điểm đón & điểm trả cụ thể để báo giá chính xác.
Ngày giờ đi – về rõ ràng.
Số lượng hành khách & hành lý.
Lộ trình chi tiết – có ghé điểm nào không.
Hỏi rõ phí chờ, phụ phí ngoài giờ, lễ Tết.
📌 Tip: Đặt xe trước 1–2 ngày, đặc biệt dịp lễ, cuối tuần, để có giá tốt và xe đời mới.
📍 Khi nào nên thuê xe 16 chỗ thay vì xe nhỏ?
Bạn nên ưu tiên thuê xe 16 chỗ khi:
Nhóm từ 8–15 người
Có nhiều hành lý hoặc đồ dùng
Đi theo đoàn, công ty, gia đình nhiều thế hệ
Cần đi tour nhiều điểm trong cùng ngày
Trong nhiều trường hợp, thuê xe 16 chỗ trọn gói rẻ hơn thuê 2–3 xe nhỏ, lại dễ quản lý lịch trình hơn.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Cần Thơ dễ dàng
Chỉ cần gửi:
✅ Điểm đón – điểm trả
✅ Ngày giờ khởi hành
✅ Số lượng người & hành lý
✅ Số ngày cần thuê
Bạn sẽ nhận báo giá thuê xe 16 chỗ Cần Thơ nhanh chóng và chuẩn tuyến, phù hợp cho du lịch, công tác, sự kiện, đoàn nhóm.






