Xe 16 chỗ đặc biệt phù hợp cho:
Nhóm từ 8–15 người đi đông
Gia đình, công ty, tour du lịch
Có nhiều hành lý hoặc đồ dùng cá nhân
Lịch trình tham quan linh hoạt, không gò bó
Người lớn tuổi & trẻ nhỏ cần không gian rộng
Các từ khóa được tìm kiếm cao:
thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột, bảng giá thuê xe 16 chỗ Đăk Lăk, thuê xe du lịch 16 chỗ Buôn Ma Thuột giá rẻ, thuê xe có tài xế Buôn Ma Thuột.
Giá xe 16 chỗ nội thành Buôn Ma Thuột, Đăk Lăk : 2,400,000 triệu/ngày ( ca 10 tiếng, 100km ), ngoài 10h phụ phí 200,000 VND/ giờ, ngoài 100km phụ phí 10,000 VND/km
Đón khách sân bay Tân Sơn Nhất ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Đưa khách nội thành đi Sân bay ( 2h ) : 1,000,000 VND.
Giá thuê xe đi tỉnh theo khoảng cách di chuyển ( cả đi và về ) :
50 – 100 Km : 2,200,000 – 2,400,000 VND
100 – 200 Km : 2,400,000 – 3,000,000 VND
200-300 Km : 3,000,000 – 3,500,000 VND
Giá thuê xe 1 chiều : Từ 14,000 – 20,000 VND/km.
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Tây Ninh 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Biên 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dương Minh Châu 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 13.107.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cầu 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bàng 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Dầu Một 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Dĩ An 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thuận An 329 km | 4.606.000 | 6.448.400 | 8.948.400 | 11.948.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Cát 359 km | 4.667.000 | 6.533.800 | 9.033.800 | 12.033.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Dầu Tiếng 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Uyên 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Giáo 391 km | 5.083.000 | 7.116.200 | 9.616.200 | 12.616.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Biên Hòa 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Khánh 263 km | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trảng Bom 263 km | 3.945.000 | 5.523.000 | 8.023.000 | 11.023.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Cửu 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Nhơn Trạch 309 km | 4.326.000 | 6.056.400 | 8.556.400 | 11.556.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cẩm Mỹ 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Định Quán 192 km | 3.072.000 | 4.300.800 | 6.800.800 | 9.800.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Thành 300 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đăng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Gia Mập 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chơn Thành 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Riềng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hớn Quản 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lộc Ninh 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bù Đốp 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vũng Tàu 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bà Rịa 308 km | 4.312.000 | 6.036.800 | 8.536.800 | 11.536.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Đức 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Xuyên Mộc 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Điền 292 km | 4.380.000 | 6.132.000 | 8.632.000 | 11.632.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đất Đỏ 281 km | 4.215.000 | 5.901.000 | 8.401.000 | 11.401.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Thành 406 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.889.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận 1 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Sân bay Tân Sơn Nhất 326 km | 4.564.000 | 6.389.600 | 8.889.600 | 11.889.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Củ Chi 355 km | 4.615.000 | 6.461.000 | 8.961.000 | 11.961.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nhà Bè 322 km | 4.508.000 | 6.311.200 | 8.811.200 | 11.811.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Thủ Đức 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Thạnh 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Gò Vấp 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Bình 327 km | 4.578.000 | 6.409.200 | 8.909.200 | 11.909.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Tân Phú 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quận Bình Tân 337 km | 4.718.000 | 6.605.200 | 9.105.200 | 12.105.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Chánh 338 km | 4.732.000 | 6.624.800 | 9.124.800 | 12.124.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Tam Kỳ 579 km | 7.527.000 | 10.537.800 | 13.037.800 | 16.037.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hội An 629 km | 8.177.000 | 11.447.800 | 13.947.800 | 16.947.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thăng Bình 608 km | 7.904.000 | 11.065.600 | 13.565.600 | 16.565.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quế Sơn 617 km | 8.021.000 | 11.229.400 | 13.729.400 | 16.729.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hiệp Đức 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Núi Thành 563 km | 7.319.000 | 10.246.600 | 12.746.600 | 15.746.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tiên Phước 601 km | 7.813.000 | 10.938.200 | 13.438.200 | 16.438.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Ninh 601 km | 7.813.000 | 10.938.200 | 13.438.200 | 16.438.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Trà My 621 km | 8.073.000 | 11.302.200 | 13.802.200 | 16.802.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nam Trà My 566 km | 7.358.000 | 10.301.200 | 12.801.200 | 15.801.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đông Giang 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Giang 746 km | 9.698.000 | 13.577.200 | 16.077.200 | 19.077.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đà Nắng 650 km | 8.450.000 | 11.830.000 | 14.330.000 | 17.330.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Kon Tum 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Glei 544 km | 7.072.000 | 9.900.800 | 12.400.800 | 15.400.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 509 km | 6.617.000 | 9.263.800 | 11.763.800 | 14.763.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đăk Tô 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Plông 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kon Rẫy 453 km | 5.889.000 | 8.244.600 | 10.744.600 | 13.744.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Sa Thầy 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tu Mơ Rông 507 km | 6.591.000 | 9.227.400 | 11.727.400 | 14.727.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vĩnh Long 444 km | 5.772.000 | 8.080.800 | 10.580.800 | 13.580.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Minh 460 km | 5.980.000 | 8.372.000 | 10.872.000 | 13.872.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Hồ 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mang Thít 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Ôn 476 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 14.163.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vũng Liêm 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Tân, Vĩnh Long 465 km | 6.045.000 | 8.463.000 | 10.963.000 | 13.963.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Phan Thiết 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Bắc 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hàm Thuận Nam 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bắc Bình 118 km | 2.360.000 | 3.560.000 | 6.060.000 | 9.060.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tánh Linh 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Linh 180 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mũi Né 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lagi 219 km | 3.285.000 | 4.599.000 | 7.099.000 | 10.099.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Phong 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phan Rí 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 9.336.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Nha Trang 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cam Ranh 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Diên Khánh 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 9.084.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cam Lâm 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Khánh Vĩnh 101 km | 2.020.000 | 3.220.000 | 5.720.000 | 8.720.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Khánh Sơn 194 km | 3.104.000 | 4.345.600 | 6.845.600 | 9.845.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hòa 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phan Rang 130 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 9.140.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Hy 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ninh Phước 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 9.364.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thuận Bắc 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thuận Nam 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bác Ái 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Hải 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ninh Sơn 166 km | 2.656.000 | 3.718.400 | 6.218.400 | 9.218.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Quảng Ngãi 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ba Tơ 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Sơn 531 km | 6.903.000 | 9.664.200 | 12.164.200 | 15.164.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Phổ 466 km | 6.058.000 | 8.481.200 | 10.981.200 | 13.981.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộ Đức 483 km | 6.279.000 | 8.790.600 | 11.290.600 | 14.290.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Nghĩa Hành 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Sơn Tịnh 519 km | 6.747.000 | 9.445.800 | 11.945.800 | 14.945.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Trà 548 km | 7.124.000 | 9.973.600 | 12.473.600 | 15.473.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Trà Bồng 548 km | 7.124.000 | 9.973.600 | 12.473.600 | 15.473.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Trà Vinh 443 km | 5.759.000 | 8.062.600 | 10.562.600 | 13.562.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Càng Long 442 km | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.544.400 | 13.544.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Kè 468 km | 6.084.000 | 8.517.600 | 11.017.600 | 14.017.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cầu Ngang 471 km | 6.123.000 | 8.572.200 | 11.072.200 | 14.072.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Duyên Hải 492 km | 6.396.000 | 8.954.400 | 11.454.400 | 14.454.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tiểu Cần 464 km | 6.032.000 | 8.444.800 | 10.944.800 | 13.944.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trà Cú 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cao Lãnh 463 km | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.926.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sa Đéc 456 km | 5.928.000 | 8.299.200 | 10.799.200 | 13.799.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hồng Ngự 456 km | 5.928.000 | 8.299.200 | 10.799.200 | 13.799.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lai Vung 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Lấp Vò 469 km | 6.097.000 | 8.535.800 | 11.035.800 | 14.035.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thanh Bình 484 km | 6.292.000 | 8.808.800 | 11.308.800 | 14.308.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tháp Mười 446 km | 5.798.000 | 8.117.200 | 10.617.200 | 13.617.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Long Xuyên 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Châu Đốc 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Phú 556 km | 7.228.000 | 10.119.200 | 12.619.200 | 15.619.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Mới 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Tân 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Châu 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 12.379.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thoại Sơn 502 km | 6.526.000 | 9.136.400 | 11.636.400 | 14.636.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Rạch Giá 553 km | 7.189.000 | 10.064.600 | 12.564.600 | 15.564.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Hà Tiên 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Châu Thành 388 km | 5.044.000 | 7.061.600 | 9.561.600 | 12.561.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Hòn Đất 577 km | 7.501.000 | 10.501.400 | 13.001.400 | 16.001.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Kiên Lương 613 km | 7.969.000 | 11.156.600 | 13.656.600 | 16.656.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phú Quốc 711 km | 9.243.000 | 12.940.200 | 15.440.200 | 18.440.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Hiệp 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Minh 600 km | 7.800.000 | 10.920.000 | 13.420.000 | 16.420.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Biên 566 km | 7.358.000 | 10.301.200 | 12.801.200 | 15.801.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Rạch Sỏi 547 km | 7.111.000 | 9.955.400 | 12.455.400 | 15.455.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Gò Quao 536 km | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.255.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Cần Thơ 536 km | 6.968.000 | 9.755.200 | 12.255.200 | 15.255.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Lai 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Thạnh 554 km | 7.202.000 | 10.082.800 | 12.582.800 | 15.582.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Thủy 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ô Môn 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phong Điền 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cờ Đỏ 511 km | 6.643.000 | 9.300.200 | 11.800.200 | 14.800.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thới Lai 494 km | 6.422.000 | 8.990.800 | 11.490.800 | 14.490.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Vị Thanh 514 km | 6.682.000 | 9.354.800 | 11.854.800 | 14.854.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành, Hậu Giang 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Mỹ 487 km | 6.331.000 | 8.863.400 | 11.363.400 | 14.363.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phụng Hiệp 498 km | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.563.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vị Thủy 515 km | 6.695.000 | 9.373.000 | 11.873.000 | 14.873.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ngã Bảy 497 km | 6.461.000 | 9.045.400 | 11.545.400 | 14.545.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Sóc Trăng 526 km | 6.838.000 | 9.573.200 | 12.073.200 | 15.073.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Tú 527 km | 6.851.000 | 9.591.400 | 12.091.400 | 15.091.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỹ Xuyên 534 km | 6.942.000 | 9.718.800 | 12.218.800 | 15.218.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Long Phú 529 km | 6.877.000 | 9.627.800 | 12.127.800 | 15.127.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Đề 542 km | 7.046.000 | 9.864.400 | 12.364.400 | 15.364.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cù Lao Dung 486 km | 6.318.000 | 8.845.200 | 11.345.200 | 14.345.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 561 km | 7.293.000 | 10.210.200 | 12.710.200 | 15.710.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Kế Sách 500 km | 6.500.000 | 9.100.000 | 11.600.000 | 14.600.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Thạnh Trị 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bạc Liêu 573 km | 7.449.000 | 10.428.600 | 12.928.600 | 15.928.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Phước Long 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Vĩnh Lợi 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giá Rai 568 km | 7.384.000 | 10.337.600 | 12.837.600 | 15.837.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đông Hải 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hồng Dân 603 km | 7.839.000 | 10.974.600 | 13.474.600 | 16.474.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hòa Bình, bạc Liêu 583 km | 7.579.000 | 10.610.600 | 13.110.600 | 16.110.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Cà Mau 614 km | 7.982.000 | 11.174.800 | 13.674.800 | 16.674.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thới Bình 631 km | 8.203.000 | 11.484.200 | 13.984.200 | 16.984.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Trần Văn Thời 638 km | 8.294.000 | 11.611.600 | 14.111.600 | 17.111.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Nước 641 km | 8.333.000 | 11.666.200 | 14.166.200 | 17.166.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ngọc Hiển 690 km | 8.970.000 | 12.558.000 | 15.058.000 | 18.058.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đầm Dơi 630 km | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.966.000 | 16.966.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Năm Căn 660 km | 8.580.000 | 12.012.000 | 14.512.000 | 17.512.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Tân An 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 12.215.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bến Lức 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Đước 353 km | 4.589.000 | 6.424.600 | 8.924.600 | 11.924.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cần Giuộc 339 km | 4.746.000 | 6.644.400 | 9.144.400 | 12.144.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Hòa 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thủ Thừa 361 km | 4.693.000 | 6.570.200 | 9.070.200 | 12.070.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Trụ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Đức Huệ 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Mộc Hóa 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hưng Thạnh 470 km | 6.110.000 | 8.554.000 | 11.054.000 | 14.054.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Mỹ Tho 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.726.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Chợ Gạo 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Đông 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.816.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Gò Công Tây 377 km | 4.901.000 | 6.861.400 | 9.361.400 | 12.361.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Tân Phú Đông 387 km | 5.031.000 | 7.043.400 | 9.543.400 | 12.543.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cai Lậy 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Cái Bè 419 km | 5.447.000 | 7.625.800 | 10.125.800 | 13.125.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tân Phước 317 km | 4.438.000 | 6.213.200 | 8.713.200 | 11.713.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bến Tre 404 km | 5.252.000 | 7.352.800 | 9.852.800 | 12.852.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Ba Tri 440 km | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.508.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Bình Đại 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Châu Thành 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Giồng Trôm 432 km | 5.616.000 | 7.862.400 | 10.362.400 | 13.362.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Bắc 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Mỏ Cày Nam 423 km | 5.499.000 | 7.698.600 | 10.198.600 | 13.198.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi H. Thạnh Phú 423 km | 5.499.000 | 7.698.600 | 10.198.600 | 13.198.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tp Đà Lạt 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Bảo Lộc 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đức Trọng 117 km | 2.340.000 | 3.540.000 | 6.040.000 | 9.040.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Di Linh 83 km | 1.743.000 | 2.943.000 | 5.443.000 | 8.443.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bảo Lâm 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Huoai 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.532.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đạ Tẻh 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cát Tiên 360 km | 4.680.000 | 6.552.000 | 9.052.000 | 12.052.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lâm Hà 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lạc Dương 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đơn Dương 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đam Rông 96 km | 2.016.000 | 3.216.000 | 5.716.000 | 8.716.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Đồng Xoài 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Bình Long 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi TX Phước Long 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đăng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Đốp 305 km | 4.270.000 | 5.978.000 | 8.478.000 | 11.478.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Bù Gia Mập 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Chơn Thành 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Phú 286 km | 4.290.000 | 6.006.000 | 8.506.000 | 11.506.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hớn Quản 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lộc Ninh 331 km | 4.634.000 | 6.487.600 | 8.987.600 | 11.987.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Riềng 275 km | 4.125.000 | 5.775.000 | 8.275.000 | 11.275.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi TP Buôn Ma Thuột 201 km | 3.015.000 | 4.221.000 | 6.721.000 | 9.721.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Buôn Đôn 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Kuin 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư M’gar 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea H’leo 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Kar 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Ea Súp 269 km | 4.035.000 | 5.649.000 | 8.149.000 | 11.149.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Ana 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Bông 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Buk 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Năng 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Pắc 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Lắk 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi M’Đrắk 186 km | 2.976.000 | 4.166.400 | 6.666.400 | 9.666.400 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Gia Nghĩa 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Cư Jút 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Glong 190 km | 3.040.000 | 4.256.000 | 6.756.000 | 9.756.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Mil 210 km | 3.150.000 | 4.410.000 | 6.910.000 | 9.910.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk R’Lấp 223 km | 3.345.000 | 4.683.000 | 7.183.000 | 10.183.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đắk Song 228 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 10.288.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Krông Nô 171 km | 2.736.000 | 3.830.400 | 6.330.400 | 9.330.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Đức 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km | 2.678.000 | 3.749.200 | 6.249.200 | 9.249.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Sơn Hòa 150 km | 1.950.000 | 3.150.000 | 5.650.000 | 8.650.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Sông Hinh 126 km | 1.638.000 | 2.838.000 | 5.338.000 | 8.338.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đồng Xuân 206 km | 2.678.000 | 3.749.200 | 6.249.200 | 9.249.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phú Hòa 182 km | 2.366.000 | 3.566.000 | 6.066.000 | 9.066.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Hòa 169 km | 2.197.000 | 3.397.000 | 5.897.000 | 8.897.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy An 206 km | 2.678.000 | 3.749.200 | 6.249.200 | 9.249.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Hòa 188 km | 2.444.000 | 3.644.000 | 6.144.000 | 9.144.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Đông Hòa 214 km | 2.782.000 | 3.894.800 | 6.394.800 | 9.394.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Tp Buôn Ma Thuột đi đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Buôn Ma Thuột đi Quy Nhơn 281 km | 3.653.000 | 5.114.200 | 7.614.200 | 10.614.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Nhơn 266 km | 3.458.000 | 4.841.200 | 7.341.200 | 10.341.200 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hoài Nhơn 324 km | 4.212.000 | 5.896.800 | 8.396.800 | 11.396.800 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phù Mỹ, Bình Định 285 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tây Sơn 230 km | 2.990.000 | 4.186.000 | 6.686.000 | 9.686.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi An Lão, Bình Định 335 km | 4.355.000 | 6.097.000 | 8.597.000 | 11.597.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Tuy Phước 272 km | 3.536.000 | 4.950.400 | 7.450.400 | 10.450.400 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Hoài Ân 318 km | 4.134.000 | 5.787.600 | 8.287.600 | 11.287.600 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Phù Cát, Bình Định 270 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vân Canh 270 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
Tp Buôn Ma Thuột đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 262 km | 3.406.000 | 4.768.400 | 7.268.400 | 10.268.400 |
📊 Bảng giá thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột (tham khảo)
Lưu ý: mức giá dưới đây là tham khảo; giá thực tế sẽ phụ thuộc vào: điểm đón – điểm trả, ngày lễ Tết, thời gian thuê, yêu cầu chi tiết khi bạn book xe. Để có báo giá chính xác, hãy cung cấp lịch trình chi tiết.
📍 Giải thích bảng giá:
Xe theo ngày: sử dụng trọn ngày ở Buôn Ma Thuột (8–10 giờ) – phù hợp tour tham quan nội thành và ngoại thành.
Tour 2 ngày: bao gồm cả đồng hành và tài xế nghỉ theo lịch trình.
Tuyến liên tỉnh: tùy quãng đường dài/ ngắn sẽ có giá chốt riêng.
🛣️ Các tuyến thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột được đặt nhiều
Các tuyến phổ biến khi bạn book xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột:
Nội thành Buôn Ma Thuột – tham quan: vườn cà phê, đồi núi, thác…
Buôn Ma Thuột ↔ Hồ Lắk – cảnh đẹp sông hồ Tây Nguyên
Buôn Ma Thuột ↔ Đà Lạt / Liên Khương
Buôn Ma Thuột ↔ TP.HCM
Buôn Ma Thuột ↔ Gia Lai / Kon Tum
Xe 16 chỗ giúp bạn linh hoạt ghé các điểm nổi bật:
🌿 Hồ Lắk, Thác Dray Nur – Dray Sap, Vườn cà phê Buôn Ma Thuột, Nhà trình tường Tây Nguyên – trong cùng lịch trình mà không phải thay đổi xe.
🧭 Lợi ích khi chọn thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột
Không cần chia đoàn nhiều xe nhỏ – tiện quản lý.
Chi phí tổng rẻ hơn so với thuê nhiều xe nhỏ.
Không lo thay xe giữa chặng – nhất là tuyến dài.
Khoang rộng rãi – phù hợp hành lý và nghỉ ngơi.
Thuê theo ngày / theo tour linh hoạt thời gian.
💡 Kinh nghiệm thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột không phát sinh
👉 Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột, hãy chuẩn bị:
📍 Điểm đón – điểm trả rõ ràng
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (có ghé đâu giữa đường)
💬 Hỏi rõ phụ phí ngoài giờ, lễ Tết, phí chờ
📌 Tip: Đặt xe sớm (1–3 ngày) nếu đi vào dịp cuối tuần hoặc lễ Tết để có xe đời mới và giá tốt.
🛡️ Khi nào nên thuê xe 16 chỗ?
Bạn nên ưu tiên thuê xe 16 chỗ khi:
Nhóm từ 8–15 người – một xe đủ cho đoàn.
Có nhiều hành lý / dụng cụ cá nhân.
Bạn cần lịch trình linh hoạt, không bị gò bó.
Đoàn đi tour dài ngày – dễ quản lý hơn nhiều xe nhỏ.
Trong nhiều trường hợp, thuê 1 xe 16 chỗ trọn gói sẽ rẻ và tiện hơn thuê nhiều xe nhỏ – cả về chi phí lẫn lịch trình.
📞 Đặt thuê xe 16 chỗ Buôn Ma Thuột nhanh – đúng nhu cầu
Khi bạn liên hệ để thuê xe 16 chỗ đi Buôn Ma Thuột – Đăk Lăk, chỉ cần cung cấp:
📍 Điểm đón – điểm trả
📅 Ngày giờ khởi hành & số ngày thuê
👨👩👧👦 Số lượng khách & hành lý
🗺️ Lộ trình chi tiết (nếu có)






