Thuê xe du lịch 16–29–45 chỗ tại Nha Trang – Giải pháp di chuyển an toàn & tiện lợi
Nha Trang là thành phố du lịch sôi động quanh năm, nhu cầu thuê xe du lịch 16 chỗ, 29 chỗ và 45 chỗ luôn rất lớn cho các mục đích như đưa đón sân bay, tham quan VinWonders, Tour 4 đảo, đi Cam Ranh – Đà Lạt – Phan Rang – Quy Nhơn…
Dịch vụ thuê xe 16–29–45 chỗ tại Nha Trang mang đến sự tiện lợi, chủ động và tiết kiệm cho đoàn gia đình, công ty, hội nhóm hay khách du lịch.
2. Vì sao nên thuê xe du lịch 16–45 chỗ tại Nha Trang?
✔ Xe đời mới – cabin rộng – máy lạnh mát sâu
Các dòng phổ biến: Ford Transit 16 chỗ, Thaco Town / Samco 29 chỗ, Universe 45 chỗ.
Nội thất rộng rãi, ghế ngả sau thoải mái, thích hợp đi đường dài.
✔ Tài xế kinh nghiệm – chạy đúng tuyến – thái độ chuyên nghiệp
Am hiểu điểm đón – trả, linh hoạt lịch trình, hỗ trợ khách chụp hình – hành lý.
✔ Giá thuê xe minh bạch – không phát sinh
Bảng giá rõ ràng theo ngày hoặc theo tuyến, hỗ trợ hóa đơn VAT khi cần.
✔ Phù hợp mọi nhu cầu của đoàn
• Tham quan tour đảo
• Du lịch Nha Trang – Đà Lạt
• Đi công tác – sự kiện – hội nghị
• Đưa đón sân bay Cam Ranh
• Đám cưới – dã ngoại – team building
Bảng giá thuê xe 16 chỗ tại Nha Trang
(Giá có thể thay đổi theo mùa & lịch trình cụ thể)
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tây Ninh 489 km (7 hours 53 mins) | 6.357.000 | 8.899.800 | 11.399.800 | 13.899.800 |
| Nha Trang đi H. Tân Biên 522 km (8 hours 32 mins) | 6.786.000 | 9.500.400 | 12.000.400 | 14.500.400 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 6.825.000 | 9.555.000 | 12.055.000 | 14.555.000 |
| Nha Trang đi H. Dương Minh Châu 488 km (7 hours 48 mins) | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 13.881.600 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 498 km (8 hours 11 mins) | 6.474.000 | 9.063.600 | 11.563.600 | 14.063.600 |
| Nha Trang đi H. Bến Cầu 473 km (7 hours 37 mins) | 6.149.000 | 8.608.600 | 11.108.600 | 13.608.600 |
| Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 463 km (7 hours 23 mins) | 6.019.000 | 8.426.600 | 10.926.600 | 13.426.600 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bàng 440 km (6 hours 51 mins) | 5.720.000 | 8.008.000 | 10.508.000 | 13.008.000 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Thủ Dầu Một 412 km (6 hours 11 mins) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.575.200 | 13.075.200 |
| Nha Trang đi TP Dĩ An 396 km (5 hours 39 mins) | 5.544.000 | 7.761.600 | 10.261.600 | 12.761.600 |
| Nha Trang đi TP Thuận An 400 km (5 hours 48 mins) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 12.840.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Cát 430 km (6 hours 33 mins) | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.928.000 | 13.428.000 |
| Nha Trang đi H. Dầu Tiếng 462 km (7 hours 15 mins) | 6.468.000 | 9.055.200 | 11.555.200 | 14.055.200 |
| Nha Trang đi H. Tân Uyên 415 km (6 hours 9 mins) | 5.810.000 | 8.134.000 | 10.634.000 | 13.134.000 |
| Nha Trang đi H. Phú Giáo 431 km (6 hours 34 mins) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.947.600 | 13.447.600 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Biên Hòa 386 km (5 hours 37 mins) | 5.404.000 | 7.565.600 | 10.065.600 | 12.565.600 |
| Nha Trang đi TP Long Khánh 334 km (4 hours 36 mins) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.514.000 | 12.014.000 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bom 407 km (5 hours 55 mins) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.477.200 | 12.977.200 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Cửu 407 km (5 hours 55 mins) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.477.200 | 12.977.200 |
| Nha Trang đi H. Nhơn Trạch 380 km (5 hours 13 mins) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.948.000 | 12.448.000 |
| Nha Trang đi H. Cẩm Mỹ 333 km (4 hours 36 mins) | 4.995.000 | 6.993.000 | 9.493.000 | 11.993.000 |
| Nha Trang đi H. Định Quán 364 km (5 hours 24 mins) | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.134.400 |
| Nha Trang đi H. Long Thành 371 km (5 hours 9 mins) | 5.194.000 | 7.271.600 | 9.771.600 | 12.271.600 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.516.000 | 14.016.000 |
| Nha Trang đi H. Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.408.400 |
| Nha Trang đi H. Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.388.000 | 11.888.000 |
| Nha Trang đi H. Chơn Thành 462 km (7 hours 12 mins) | 6.468.000 | 9.055.200 | 11.555.200 | 14.055.200 |
| Nha Trang đi H. Phú Riềng 477 km (7 hours 32 mins) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.849.200 | 14.349.200 |
| Nha Trang đi H. Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 6.748.000 | 9.447.200 | 11.947.200 | 14.447.200 |
| Nha Trang đi H. Lộc Ninh 505 km (8 hours 6 mins) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.398.000 | 14.898.000 |
| Nha Trang đi H. Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 12.781.200 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vũng Tàu 379 km (5 hours 37 mins) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.928.400 | 12.428.400 |
| Nha Trang đi TP Bà Rịa 363 km (5 hours 18 mins) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.614.800 | 12.114.800 |
| Nha Trang đi H. Châu Đức 348 km (5 hours 0 mins) | 5.220.000 | 7.308.000 | 9.808.000 | 12.308.000 |
| Nha Trang đi H. Xuyên Mộc 337 km (5 hours 8 mins) | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.577.000 | 12.077.000 |
| Nha Trang đi H. Long Điền 363 km (5 hours 18 mins) | 5.082.000 | 7.114.800 | 9.614.800 | 12.114.800 |
| Nha Trang đi H. Đất Đỏ 352 km (5 hours 3 mins) | 4.928.000 | 6.899.200 | 9.399.200 | 11.899.200 |
| Nha Trang đi H. Tân Thành 477 km (7 hours 23 mins) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.849.200 | 14.349.200 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Quận 1 390 km (5 hours 27 mins) | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 12.644.000 |
| Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 36 mins) | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 12.781.200 |
| Nha Trang đi Củ Chi 426 km (6 hours 33 mins) | 5.964.000 | 8.349.600 | 10.849.600 | 13.349.600 |
| Nha Trang đi Nhà Bè 393 km (5 hours 30 mins) | 5.502.000 | 7.702.800 | 10.202.800 | 12.702.800 |
| Nha Trang đi TP Thủ Đức 392 km (5 hours 29 mins) | 5.488.000 | 7.683.200 | 10.183.200 | 12.683.200 |
| Nha Trang đi Quận Bình Thạnh 392 km (5 hours 27 mins) | 5.488.000 | 7.683.200 | 10.183.200 | 12.683.200 |
| Nha Trang đi Quận Gò Vấp 398 km (5 hours 41 mins) | 5.572.000 | 7.800.800 | 10.300.800 | 12.800.800 |
| Nha Trang đi Quận Tân Bình 398 km (5 hours 40 mins) | 5.572.000 | 7.800.800 | 10.300.800 | 12.800.800 |
| Nha Trang đi Quận Tân Phú 402 km (5 hours 51 mins) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.379.200 | 12.879.200 |
| Nha Trang đi Quận Bình Tân 407 km (5 hours 57 mins) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.477.200 | 12.977.200 |
| Nha Trang đi Bình Chánh 409 km (5 hours 55 mins) | 5.726.000 | 8.016.400 | 10.516.400 | 13.016.400 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tam Kỳ 454 km (8 hours 31 mins) | 6.356.000 | 8.898.400 | 11.398.400 | 13.898.400 |
| Nha Trang đi TP Hội An 505 km (9 hours 25 mins) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.398.000 | 14.898.000 |
| Nha Trang đi Thăng Bình 483 km (8 hours 56 mins) | 6.762.000 | 9.466.800 | 11.966.800 | 14.466.800 |
| Nha Trang đi Quế Sơn 492 km (9 hours 16 mins) | 6.888.000 | 9.643.200 | 12.143.200 | 14.643.200 |
| Nha Trang đi Hiệp Đức 511 km (9 hours 44 mins) | 7.154.000 | 10.015.600 | 12.515.600 | 15.015.600 |
| Nha Trang đi Núi Thành 439 km (8 hours 21 mins) | 6.146.000 | 8.604.400 | 11.104.400 | 13.604.400 |
| Nha Trang đi Tiên Phước 477 km (9 hours 7 mins) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.849.200 | 14.349.200 |
| Nha Trang đi Phú Ninh 460 km (8 hours 36 mins) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.516.000 | 14.016.000 |
| Nha Trang đi Bắc Trà My 496 km (9 hours 40 mins) | 6.944.000 | 9.721.600 | 12.221.600 | 14.721.600 |
| Nha Trang đi Nam Trà My 495 km (10 hours 31 mins) | 6.930.000 | 9.702.000 | 12.202.000 | 14.702.000 |
| Nha Trang đi Đông Giang 570 km (10 hours 37 mins) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.672.000 | 16.172.000 |
| Nha Trang đi Tây Giang 622 km (12 hours 1 min) | 8.708.000 | 12.191.200 | 14.691.200 | 17.191.200 |
| Nha Trang đi Đà Nẵng 526 km (9 hours 28 mins) | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.809.600 | 15.309.600 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Kon Tum 349 km (7 hours 3 mins) | 5.235.000 | 7.329.000 | 9.829.000 | 12.329.000 |
| Nha Trang đi H. Đăk Glei 473 km (9 hours 31 mins) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.770.800 | 14.270.800 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 438 km (9 hours 1 min) | 6.132.000 | 8.584.800 | 11.084.800 | 13.584.800 |
| Nha Trang đi H. Đăk Tô 400 km (7 hours 58 mins) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 12.840.000 |
| Nha Trang đi H. Kon Plông 400 km (7 hours 58 mins) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.340.000 | 12.840.000 |
| Nha Trang đi H. Kon Rẫy 382 km (7 hours 38 mins) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.987.200 | 12.487.200 |
| Nha Trang đi H. Sa Thầy 377 km (7 hours 41 mins) | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.389.200 |
| Nha Trang đi H. Tu Mơ Rông 436 km (8 hours 49 mins) | 6.104.000 | 8.545.600 | 11.045.600 | 13.545.600 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vĩnh Long 515 km (7 hours 32 mins) | 7.210.000 | 10.094.000 | 12.594.000 | 15.094.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Minh 531 km (7 hours 41 mins) | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.907.600 | 15.407.600 |
| Nha Trang đi H. Long Hồ 523 km (7 hours 45 mins) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.750.800 | 15.250.800 |
| Nha Trang đi H. Mang Thít 533 km (8 hours 2 mins) | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.946.800 | 15.446.800 |
| Nha Trang đi H. Trà Ôn 547 km (8 hours 5 mins) | 7.658.000 | 10.721.200 | 13.221.200 | 15.721.200 |
| Nha Trang đi H. Vũng Liêm 519 km (8 hours 5 mins) | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.672.400 | 15.172.400 |
| Nha Trang đi Bình Tân, Vĩnh Long 536 km (7 hours 54 mins) | 7.504.000 | 10.505.600 | 13.005.600 | 15.505.600 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Phan Thiết 234 km (3 hours 31 mins) | 3.978.000 | 5.569.200 | 8.069.200 | 10.569.200 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Bắc 219 km (3 hours 10 mins) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.712.200 | 10.212.200 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Nam 257 km (3 hours 42 mins) | 4.112.000 | 5.756.800 | 8.256.800 | 10.756.800 |
| Nha Trang đi Bắc Bình 189 km (2 hours 43 mins) | 3.402.000 | 4.762.800 | 7.262.800 | 9.762.800 |
| Nha Trang đi Tánh Linh 286 km (4 hours 32 mins) | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.406.400 |
| Nha Trang đi Đức Linh 332 km (4 hours 58 mins) | 4.980.000 | 6.972.000 | 9.472.000 | 11.972.000 |
| Nha Trang đi TP Mũi Né 219 km (3 hours 29 mins) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.712.200 | 10.212.200 |
| Nha Trang đi Lagi 290 km (4 hours 8 mins) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.996.000 | 11.496.000 |
| Nha Trang đi Tuy Phong 169 km (2 hours 42 mins) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.758.800 | 9.258.800 |
| Nha Trang đi Phan Rí 172 km (2 hours 37 mins) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.834.400 | 9.334.400 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Nha Trang 32.9 km (46 mins) | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Nha Trang đi TP Cam Ranh 51.4 km (1 hour 4 mins) | 1.275.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Nha Trang đi Diên Khánh 11.0 km (21 mins) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Nha Trang đi Cam Lâm 32.9 km (46 mins) | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Nha Trang đi Khánh Vĩnh 41.0 km (57 mins) | 1.230.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Nha Trang đi Khánh Sơn 87.0 km (2 hours 1 min) | 1.827.000 | 2.827.000 | 5.327.000 | 7.827.000 |
| Nha Trang đi Ninh Hòa 32.4 km (41 mins) | 960.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Phan Rang 98.9 km (1 hour 42 mins) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.558.000 | 8.058.000 |
| Nha Trang đi Vĩnh Hy 98.4 km (1 hour 53 mins) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.558.000 | 8.058.000 |
| Nha Trang đi H. Ninh Phước 119 km (2 hours 8 mins) | 2.380.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.380.000 |
| Nha Trang đi H. Thuận Bắc 78.0 km (1 hour 19 mins) | 1.950.000 | 2.950.000 | 5.450.000 | 7.950.000 |
| Nha Trang đi H. Thuận Nam 124 km (2 hours 14 mins) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
| Nha Trang đi H. Bác Ái 98.0 km (1 hour 49 mins) | 2.058.000 | 3.058.000 | 5.558.000 | 8.058.000 |
| Nha Trang đi Ninh Hải 112 km (2 hours 1 min) | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.240.000 |
| Nha Trang đi Ninh Sơn 124 km (2 hours 3 mins) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Quảng Ngãi 392 km (7 hours 59 mins) | 5.488.000 | 7.683.200 | 10.183.200 | 12.683.200 |
| Nha Trang đi Ba Tơ 389 km (7 hours 45 mins) | 5.446.000 | 7.624.400 | 10.124.400 | 12.624.400 |
| Nha Trang đi Bình Sơn 407 km (8 hours 13 mins) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.477.200 | 12.977.200 |
| Nha Trang đi Đức Phổ 341 km (6 hours 49 mins) | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.161.000 |
| Nha Trang đi Mộ Đức 359 km (7 hours 8 mins) | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.536.400 | 12.036.400 |
| Nha Trang đi Nghĩa Hành 375 km (7 hours 33 mins) | 5.250.000 | 7.350.000 | 9.850.000 | 12.350.000 |
| Nha Trang đi Sơn Tịnh 395 km (7 hours 51 mins) | 5.530.000 | 7.742.000 | 10.242.000 | 12.742.000 |
| Nha Trang đi Tây Trà 423 km (8 hours 29 mins) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.790.800 | 13.290.800 |
| Nha Trang đi Trà Bồng 423 km (8 hours 29 mins) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.790.800 | 13.290.800 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Trà Vinh 514 km (7 hours 54 mins) | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.574.400 | 15.074.400 |
| Nha Trang đi H. Càng Long 512 km (7 hours 52 mins) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.535.200 | 15.035.200 |
| Nha Trang đi H. Cầu Kè 539 km (8 hours 32 mins) | 7.546.000 | 10.564.400 | 13.064.400 | 15.564.400 |
| Nha Trang đi H. Cầu Ngang 542 km (8 hours 33 mins) | 7.588.000 | 10.623.200 | 13.123.200 | 15.623.200 |
| Nha Trang đi H. Duyên Hải 563 km (8 hours 58 mins) | 7.882.000 | 11.034.800 | 13.534.800 | 16.034.800 |
| Nha Trang đi H. Tiểu Cần 535 km (8 hours 24 mins) | 7.490.000 | 10.486.000 | 12.986.000 | 15.486.000 |
| Nha Trang đi H. Trà Cú 549 km (8 hours 47 mins) | 7.686.000 | 10.760.400 | 13.260.400 | 15.760.400 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.750.800 | 15.250.800 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cao Lãnh 534 km (8 hours 7 mins) | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.966.400 | 15.466.400 |
| Nha Trang đi TP Sa Đéc 527 km (7 hours 51 mins) | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.829.200 | 15.329.200 |
| Nha Trang đi H. Hồng Ngự 566 km (9 hours 10 mins) | 7.924.000 | 11.093.600 | 13.593.600 | 16.093.600 |
| Nha Trang đi H. Lai Vung 540 km (8 hours 11 mins) | 7.560.000 | 10.584.000 | 13.084.000 | 15.584.000 |
| Nha Trang đi H. Lấp Vò 554 km (8 hours 23 mins) | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.358.400 | 15.858.400 |
| Nha Trang đi H. Thanh Bình 555 km (8 hours 39 mins) | 7.770.000 | 10.878.000 | 13.378.000 | 15.878.000 |
| Nha Trang đi H. Tháp Mười 517 km (7 hours 53 mins) | 7.238.000 | 10.133.200 | 12.633.200 | 15.133.200 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Long Xuyên 571 km (8 hours 42 mins) | 7.994.000 | 11.191.600 | 13.691.600 | 16.191.600 |
| Nha Trang đi TP Châu Đốc 627 km (10 hours 3 mins) | 8.778.000 | 12.289.200 | 14.789.200 | 17.289.200 |
| Nha Trang đi H. Châu Phú 616 km (9 hours 44 mins) | 8.624.000 | 12.073.600 | 14.573.600 | 17.073.600 |
| Nha Trang đi H. Chợ Mới 573 km (9 hours 0 mins) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.730.800 | 16.230.800 |
| Nha Trang đi H. Phú Tân 574 km (10 hours 0 mins) | 8.036.000 | 11.250.400 | 13.750.400 | 16.250.400 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.790.000 | 15.290.000 |
| Nha Trang đi H. Thoại Sơn 610 km (9 hours 41 mins) | 8.540.000 | 11.956.000 | 14.456.000 | 16.956.000 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Rạch Giá 624 km (9 hours 37 mins) | 8.736.000 | 12.230.400 | 14.730.400 | 17.230.400 |
| Nha Trang đi TP Hà Tiên 709 km (11 hours 29 mins) | 9.926.000 | 13.896.400 | 16.396.400 | 18.896.400 |
| Nha Trang đi Châu Thành 459 km (6 hours 44 mins) | 6.426.000 | 8.996.400 | 11.496.400 | 13.996.400 |
| Nha Trang đi H. Hòn Đất 648 km (10 hours 8 mins) | 9.072.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 17.700.800 |
| Nha Trang đi H. Kiên Lương 684 km (10 hours 56 mins) | 9.576.000 | 13.406.400 | 15.906.400 | 18.406.400 |
| Nha Trang đi H. Phú Quốc 782 km (14 hours 41 mins) | 10.948.000 | 15.327.200 | 17.827.200 | 20.327.200 |
| Nha Trang đi H. Tân Hiệp 613 km (9 hours 19 mins) | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.514.800 | 17.014.800 |
| Nha Trang đi An Minh 671 km (10 hours 43 mins) | 9.394.000 | 13.151.600 | 15.651.600 | 18.151.600 |
| Nha Trang đi An Biên 637 km (9 hours 52 mins) | 8.918.000 | 12.485.200 | 14.985.200 | 17.485.200 |
| Nha Trang đi Rạch Sỏi 617 km (9 hours 25 mins) | 8.638.000 | 12.093.200 | 14.593.200 | 17.093.200 |
| Nha Trang đi Gò Quao 607 km (9 hours 14 mins) | 8.498.000 | 11.897.200 | 14.397.200 | 16.897.200 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Cần Thơ 545 km (8 hours 3 mins) | 7.630.000 | 10.682.000 | 13.182.000 | 15.682.000 |
| Nha Trang đi H. Thới Lai 565 km (8 hours 31 mins) | 7.910.000 | 11.074.000 | 13.574.000 | 16.074.000 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Thạnh 625 km (9 hours 39 mins) | 8.750.000 | 12.250.000 | 14.750.000 | 17.250.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Thủy 548 km (8 hours 7 mins) | 7.672.000 | 10.740.800 | 13.240.800 | 15.740.800 |
| Nha Trang đi Ô Môn 568 km (8 hours 40 mins) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.632.800 | 16.132.800 |
| Nha Trang đi Phong Điền 557 km (8 hours 17 mins) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.417.200 | 15.917.200 |
| Nha Trang đi Cờ Đỏ 582 km (8 hours 58 mins) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.907.200 | 16.407.200 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vị Thanh 585 km (8 hours 48 mins) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.966.000 | 16.466.000 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 558 km (8 hours 20 mins) | 7.812.000 | 10.936.800 | 13.436.800 | 15.936.800 |
| Nha Trang đi H. Long Mỹ 590 km (9 hours 6 mins) | 8.260.000 | 11.564.000 | 14.064.000 | 16.564.000 |
| Nha Trang đi H. Phụng Hiệp 569 km (8 hours 32 mins) | 7.966.000 | 11.152.400 | 13.652.400 | 16.152.400 |
| Nha Trang đi H. Vị Thủy 585 km (8 hours 47 mins) | 8.190.000 | 11.466.000 | 13.966.000 | 16.466.000 |
| Nha Trang đi Ngã Bảy 568 km (8 hours 26 mins) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.632.800 | 16.132.800 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Sóc Trăng 597 km (9 hours 2 mins) | 8.358.000 | 11.701.200 | 14.201.200 | 16.701.200 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.750.800 | 15.250.800 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Tú 598 km (9 hours 7 mins) | 8.372.000 | 11.720.800 | 14.220.800 | 16.720.800 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Xuyên 605 km (9 hours 11 mins) | 8.470.000 | 11.858.000 | 14.358.000 | 16.858.000 |
| Nha Trang đi H. Long Phú 599 km (9 hours 19 mins) | 8.386.000 | 11.740.400 | 14.240.400 | 16.740.400 |
| Nha Trang đi H. Trần Đề 613 km (9 hours 33 mins) | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.514.800 | 17.014.800 |
| Nha Trang đi H. Cù Lao Dung 557 km (9 hours 23 mins) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.417.200 | 15.917.200 |
| Nha Trang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 632 km (9 hours 52 mins) | 8.848.000 | 12.387.200 | 14.887.200 | 17.387.200 |
| Nha Trang đi Kế Sách 571 km (8 hours 45 mins) | 7.994.000 | 11.191.600 | 13.691.600 | 16.191.600 |
| Nha Trang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 624 km (9 hours 38 mins) | 8.736.000 | 12.230.400 | 14.730.400 | 17.230.400 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bạc Liêu 644 km (9 hours 56 mins) | 9.016.000 | 12.622.400 | 15.122.400 | 17.622.400 |
| Nha Trang đi H. Phước Long, Bạc Liêu 635 km (9 hours 49 mins) | 8.890.000 | 12.446.000 | 14.946.000 | 17.446.000 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Lợi 639 km (9 hours 49 mins) | 8.946.000 | 12.524.400 | 15.024.400 | 17.524.400 |
| Nha Trang đi H. Giá Rai 659 km (10 hours 25 mins) | 9.226.000 | 12.916.400 | 15.416.400 | 17.916.400 |
| Nha Trang đi H. Đông Hải 674 km (10 hours 51 mins) | 9.436.000 | 13.210.400 | 15.710.400 | 18.210.400 |
| Nha Trang đi Hồng Dân 646 km (10 hours 12 mins) | 9.044.000 | 12.661.600 | 15.161.600 | 17.661.600 |
| Nha Trang đi Hòa Bình, bạc Liêu 654 km (10 hours 11 mins) | 9.156.000 | 12.818.400 | 15.318.400 | 17.818.400 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cà Mau 685 km (10 hours 50 mins) | 9.590.000 | 13.426.000 | 15.926.000 | 18.426.000 |
| Nha Trang đi H. Thới Bình 702 km (11 hours 8 mins) | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 18.759.200 |
| Nha Trang đi H. Trần Văn Thời 709 km (11 hours 23 mins) | 9.926.000 | 13.896.400 | 16.396.400 | 18.896.400 |
| Nha Trang đi H. Cái Nước 712 km (11 hours 27 mins) | 9.968.000 | 13.955.200 | 16.455.200 | 18.955.200 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hiển 761 km (12 hours 37 mins) | 10.654.000 | 14.915.600 | 17.415.600 | 19.915.600 |
| Nha Trang đi H. Đầm Dơi 701 km (11 hours 11 mins) | 9.814.000 | 13.739.600 | 16.239.600 | 18.739.600 |
| Nha Trang đi H. Năm Căn 731 km (11 hours 51 mins) | 10.234.000 | 14.327.600 | 16.827.600 | 19.327.600 |
| Nha Trang đi Đất Mũi 780 km (12 hours 55 mins) | 10.920.000 | 15.288.000 | 17.788.000 | 20.288.000 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tân An 440 km (6 hours 29 mins) | 6.160.000 | 8.624.000 | 11.124.000 | 13.624.000 |
| Nha Trang đi H. Bến Lức 418 km (6 hours 11 mins) | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.692.800 | 13.192.800 |
| Nha Trang đi H. Cần Đước 423 km (6 hours 22 mins) | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.790.800 | 13.290.800 |
| Nha Trang đi H. Cần Giuộc 410 km (6 hours 2 mins) | 5.740.000 | 8.036.000 | 10.536.000 | 13.036.000 |
| Nha Trang đi H. Đức Hòa 420 km (6 hours 28 mins) | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.732.000 | 13.232.000 |
| Nha Trang đi H. Thủ Thừa 432 km (6 hours 32 mins) | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
| Nha Trang đi H. Tân Trụ 438 km (6 hours 41 mins) | 6.132.000 | 8.584.800 | 11.084.800 | 13.584.800 |
| Nha Trang đi H. Đức Huệ 463 km (7 hours 6 mins) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.574.800 | 14.074.800 |
| Nha Trang đi Mộc Hóa 501 km (7 hours 57 mins) | 7.014.000 | 9.819.600 | 12.319.600 | 14.819.600 |
| Nha Trang đi Hưng Thạnh 541 km (7 hours 52 mins) | 7.574.000 | 10.603.600 | 13.103.600 | 15.603.600 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Mỹ Tho 458 km (6 hours 45 mins) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.476.800 | 13.976.800 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.750.800 | 15.250.800 |
| Nha Trang đi H. Chợ Gạo 473 km (7 hours 9 mins) | 6.622.000 | 9.270.800 | 11.770.800 | 14.270.800 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Đông 448 km (6 hours 59 mins) | 6.272.000 | 8.780.800 | 11.280.800 | 13.780.800 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Tây 448 km (6 hours 57 mins) | 6.272.000 | 8.780.800 | 11.280.800 | 13.780.800 |
| Nha Trang đi H. Tân Phú Đông 458 km (7 hours 31 mins) | 6.412.000 | 8.976.800 | 11.476.800 | 13.976.800 |
| Nha Trang đi H. Cai Lậy 472 km (6 hours 54 mins) | 6.608.000 | 9.251.200 | 11.751.200 | 14.251.200 |
| Nha Trang đi H. Cái Bè 490 km (7 hours 13 mins) | 6.860.000 | 9.604.000 | 12.104.000 | 14.604.000 |
| Nha Trang đi Tân Phước 388 km (5 hours 31 mins) | 5.432.000 | 7.604.800 | 10.104.800 | 12.604.800 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bến Tre 475 km (7 hours 11 mins) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.810.000 | 14.310.000 |
| Nha Trang đi H. Ba Tri 511 km (7 hours 55 mins) | 7.154.000 | 10.015.600 | 12.515.600 | 15.015.600 |
| Nha Trang đi H. Bình Đại 503 km (7 hours 49 mins) | 7.042.000 | 9.858.800 | 12.358.800 | 14.858.800 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 3.655.000 | 5.117.000 | 7.617.000 | 10.117.000 |
| Nha Trang đi H. Giồng Trôm 494 km (7 hours 38 mins) | 6.916.000 | 9.682.400 | 12.182.400 | 14.682.400 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Bắc 486 km (7 hours 23 mins) | 6.804.000 | 9.525.600 | 12.025.600 | 14.525.600 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Nam 494 km (7 hours 33 mins) | 6.916.000 | 9.682.400 | 12.182.400 | 14.682.400 |
| Nha Trang đi H. Thạnh Phú 518 km (8 hours 7 mins) | 7.252.000 | 10.152.800 | 12.652.800 | 15.152.800 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 hours 2 mins) | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 8.752.000 |
| Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 hours 9 mins) | 4.605.000 | 6.447.000 | 8.947.000 | 11.447.000 |
| Nha Trang đi Đức Trọng 237 km (4 hours 30 mins) | 4.029.000 | 5.640.600 | 8.140.600 | 10.640.600 |
| Nha Trang đi Di Linh 235 km (4 hours 43 mins) | 3.995.000 | 5.593.000 | 8.093.000 | 10.593.000 |
| Nha Trang đi Bảo Lâm 337 km (5 hours 51 mins) | 6.118.000 | 8.565.200 | 11.065.200 | 13.565.200 |
| Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 hours 32 mins) | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 11.825.000 |
| Nha Trang đi Đạ Tẻh 357 km (6 hours 10 mins) | 4.998.000 | 6.997.200 | 9.497.200 | 11.997.200 |
| Nha Trang đi Cát Tiên, Lâm Đồng 380 km (6 hours 43 mins) | 5.320.000 | 7.448.000 | 9.948.000 | 12.448.000 |
| Nha Trang đi Lâm Hà 210 km (4 hours 15 mins) | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 9.998.000 |
| Nha Trang đi Lạc Dương 146 km (3 hours 25 mins) | 6.734.000 | 9.427.600 | 11.927.600 | 14.427.600 |
| Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 hours 16 mins) | 3.060.000 | 4.284.000 | 6.784.000 | 9.284.000 |
| Nha Trang đi Đam Rông 259 km (5 hours 37 mins) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.301.600 | 10.801.600 |
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.516.000 | 14.016.000 |
| Nha Trang đi TX Bình Long 493 km (7 hours 51 mins) | 6.902.000 | 9.662.800 | 12.162.800 | 14.662.800 |
| Nha Trang đi TX Phước Long 379 km (8 hours 9 mins) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.928.400 | 12.428.400 |
| Nha Trang đi Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 6.006.000 | 8.408.400 | 10.908.400 | 13.408.400 |
| Nha Trang đi Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 5.558.000 | 7.781.200 | 10.281.200 | 12.781.200 |
| Nha Trang đi Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 4.920.000 | 6.888.000 | 9.388.000 | 11.888.000 |
| Nha Trang đi Chơn Thành 471 km (7 hours 24 mins) | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.731.600 | 14.231.600 |
| Nha Trang đi Đồng Phú 472 km (7 hours 31 mins) | 6.608.000 | 9.251.200 | 11.751.200 | 14.251.200 |
| Nha Trang đi Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 6.748.000 | 9.447.200 | 11.947.200 | 14.447.200 |
| Nha Trang đi Lộc Ninh 510 km (8 hours 11 mins) | 7.140.000 | 9.996.000 | 12.496.000 | 14.996.000 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Buôn Ma Thuột 183 km (4 hours 3 mins) | 3.294.000 | 4.611.600 | 7.111.600 | 9.611.600 |
| Nha Trang đi Buôn Đôn 229 km (5 hours 26 mins) | 3.893.000 | 5.450.200 | 7.950.200 | 10.450.200 |
| Nha Trang đi Cư Kuin 179 km (4 hours 8 mins) | 3.222.000 | 4.510.800 | 7.010.800 | 9.510.800 |
| Nha Trang đi Cư M’gar 180 km (4 hours 1 min) | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 9.536.000 |
| Nha Trang đi Ea H’leo 225 km (4 hours 48 mins) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.355.000 |
| Nha Trang đi Ea Kar 130 km (2 hours 45 mins) | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 8.640.000 |
| Nha Trang đi Ea Súp 216 km (4 hours 52 mins) | 3.672.000 | 5.140.800 | 7.640.800 | 10.140.800 |
| Nha Trang đi Krông Ana 209 km (4 hours 38 mins) | 3.553.000 | 4.974.200 | 7.474.200 | 9.974.200 |
| Nha Trang đi Krông Bông 122 km (3 hours 14 mins) | 2.440.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.440.000 |
| Nha Trang đi Krông Buk 171 km (3 hours 51 mins) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.309.200 |
| Nha Trang đi Krông Năng 157 km (3 hours 28 mins) | 2.826.000 | 3.956.400 | 6.456.400 | 8.956.400 |
| Nha Trang đi Krông Pắc 151 km (3 hours 15 mins) | 2.718.000 | 3.805.200 | 6.305.200 | 8.805.200 |
| Nha Trang đi Lắk 171 km (3 hours 51 mins) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.309.200 |
| Nha Trang đi M’Đrắk 93.9 km (2 hours 0 mins) | 1.953.000 | 2.953.000 | 5.453.000 | 7.953.000 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Giá thuê xe 16 chỗ Nha Trang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Gia Nghĩa 299 km (6 hours 36 mins) | 4.784.000 | 6.697.600 | 9.197.600 | 11.697.600 |
| Nha Trang đi Cư Jút 329 km (7 hours 17 mins) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.409.000 | 11.909.000 |
| Nha Trang đi Đắk Glong 288 km (6 hours 31 mins) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.951.200 | 11.451.200 |
| Nha Trang đi Đắk Mil 240 km (5 hours 20 mins) | 4.080.000 | 5.712.000 | 8.212.000 | 10.712.000 |
| Nha Trang đi Đắk R’Lấp 329 km (7 hours 17 mins) | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.409.000 | 11.909.000 |
| Nha Trang đi Đắk Song 264 km (5 hours 55 mins) | 4.224.000 | 5.913.600 | 8.413.600 | 10.913.600 |
| Nha Trang đi Krông Nô 238 km (5 hours 28 mins) | 4.046.000 | 5.664.400 | 8.164.400 | 10.664.400 |
| Nha Trang đi Tuy Đức 302 km (6 hours 36 mins) | 4.530.000 | 6.342.000 | 8.842.000 | 11.342.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ tại Nha Trang
(Giá có thể thay đổi theo mùa & lịch trình cụ thể)
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tây Ninh 489 km (7 hours 53 mins) | 12.714.000 | 17.799.600 | 24.919.440 | 34.887.216 |
| Nha Trang đi H. Tân Biên 522 km (8 hours 32 mins) | 13.572.000 | 19.000.800 | 26.601.120 | 37.241.568 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 13.650.000 | 19.110.000 | 26.754.000 | 37.455.600 |
| Nha Trang đi H. Dương Minh Châu 488 km (7 hours 48 mins) | 12.688.000 | 17.763.200 | 24.868.480 | 34.815.872 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 498 km (8 hours 11 mins) | 12.948.000 | 18.127.200 | 25.378.080 | 35.529.312 |
| Nha Trang đi H. Bến Cầu 473 km (7 hours 37 mins) | 12.298.000 | 17.217.200 | 24.104.080 | 33.745.712 |
| Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 463 km (7 hours 23 mins) | 12.038.000 | 16.853.200 | 23.594.480 | 33.032.272 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bàng 440 km (6 hours 51 mins) | 11.440.000 | 16.016.000 | 22.422.400 | 31.391.360 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Thủ Dầu Một 412 km (6 hours 11 mins) | 11.536.000 | 16.150.400 | 22.610.560 | 31.654.784 |
| Nha Trang đi TP Dĩ An 396 km (5 hours 39 mins) | 11.088.000 | 15.523.200 | 21.732.480 | 30.425.472 |
| Nha Trang đi TP Thuận An 400 km (5 hours 48 mins) | 11.200.000 | 15.680.000 | 21.952.000 | 30.732.800 |
| Nha Trang đi H. Bến Cát 430 km (6 hours 33 mins) | 12.040.000 | 16.856.000 | 23.598.400 | 33.037.760 |
| Nha Trang đi H. Dầu Tiếng 462 km (7 hours 15 mins) | 12.936.000 | 18.110.400 | 25.354.560 | 35.496.384 |
| Nha Trang đi H. Tân Uyên 415 km (6 hours 9 mins) | 11.620.000 | 16.268.000 | 22.775.200 | 31.885.280 |
| Nha Trang đi H. Phú Giáo 431 km (6 hours 34 mins) | 12.068.000 | 16.895.200 | 23.653.280 | 33.114.592 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Biên Hòa 386 km (5 hours 37 mins) | 10.808.000 | 15.131.200 | 21.183.680 | 29.657.152 |
| Nha Trang đi TP Long Khánh 334 km (4 hours 36 mins) | 10.020.000 | 14.028.000 | 19.639.200 | 27.494.880 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bom 407 km (5 hours 55 mins) | 11.396.000 | 15.954.400 | 22.336.160 | 31.270.624 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Cửu 407 km (5 hours 55 mins) | 11.396.000 | 15.954.400 | 22.336.160 | 31.270.624 |
| Nha Trang đi H. Nhơn Trạch 380 km (5 hours 13 mins) | 10.640.000 | 14.896.000 | 20.854.400 | 29.196.160 |
| Nha Trang đi H. Cẩm Mỹ 333 km (4 hours 36 mins) | 9.990.000 | 13.986.000 | 19.580.400 | 27.412.560 |
| Nha Trang đi H. Định Quán 364 km (5 hours 24 mins) | 10.192.000 | 14.268.800 | 19.976.320 | 27.966.848 |
| Nha Trang đi H. Long Thành 371 km (5 hours 9 mins) | 10.388.000 | 14.543.200 | 20.360.480 | 28.504.672 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 12.880.000 | 18.032.000 | 25.244.800 | 35.342.720 |
| Nha Trang đi H. Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 12.012.000 | 16.816.800 | 23.543.520 | 32.960.928 |
| Nha Trang đi H. Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 9.840.000 | 13.776.000 | 19.286.400 | 27.000.960 |
| Nha Trang đi H. Chơn Thành 462 km (7 hours 12 mins) | 12.936.000 | 18.110.400 | 25.354.560 | 35.496.384 |
| Nha Trang đi H. Phú Riềng 477 km (7 hours 32 mins) | 13.356.000 | 18.698.400 | 26.177.760 | 36.648.864 |
| Nha Trang đi H. Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 13.496.000 | 18.894.400 | 26.452.160 | 37.033.024 |
| Nha Trang đi H. Lộc Ninh 505 km (8 hours 6 mins) | 14.140.000 | 19.796.000 | 27.714.400 | 38.800.160 |
| Nha Trang đi H. Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 11.116.000 | 15.562.400 | 21.787.360 | 30.502.304 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vũng Tàu 379 km (5 hours 37 mins) | 10.612.000 | 14.856.800 | 20.799.520 | 29.119.328 |
| Nha Trang đi TP Bà Rịa 363 km (5 hours 18 mins) | 10.164.000 | 14.229.600 | 19.921.440 | 27.890.016 |
| Nha Trang đi H. Châu Đức 348 km (5 hours 0 mins) | 10.440.000 | 14.616.000 | 20.462.400 | 28.647.360 |
| Nha Trang đi H. Xuyên Mộc 337 km (5 hours 8 mins) | 10.110.000 | 14.154.000 | 19.815.600 | 27.741.840 |
| Nha Trang đi H. Long Điền 363 km (5 hours 18 mins) | 10.164.000 | 14.229.600 | 19.921.440 | 27.890.016 |
| Nha Trang đi H. Đất Đỏ 352 km (5 hours 3 mins) | 9.856.000 | 13.798.400 | 19.317.760 | 27.044.864 |
| Nha Trang đi H. Tân Thành 477 km (7 hours 23 mins) | 13.356.000 | 18.698.400 | 26.177.760 | 36.648.864 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Quận 1 390 km (5 hours 27 mins) | 10.920.000 | 15.288.000 | 21.403.200 | 29.964.480 |
| Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 36 mins) | 11.116.000 | 15.562.400 | 21.787.360 | 30.502.304 |
| Nha Trang đi Củ Chi 426 km (6 hours 33 mins) | 11.928.000 | 16.699.200 | 23.378.880 | 32.730.432 |
| Nha Trang đi Nhà Bè 393 km (5 hours 30 mins) | 11.004.000 | 15.405.600 | 21.567.840 | 30.194.976 |
| Nha Trang đi TP Thủ Đức 392 km (5 hours 29 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 21.512.960 | 30.118.144 |
| Nha Trang đi Quận Bình Thạnh 392 km (5 hours 27 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 21.512.960 | 30.118.144 |
| Nha Trang đi Quận Gò Vấp 398 km (5 hours 41 mins) | 11.144.000 | 15.601.600 | 21.842.240 | 30.579.136 |
| Nha Trang đi Quận Tân Bình 398 km (5 hours 40 mins) | 11.144.000 | 15.601.600 | 21.842.240 | 30.579.136 |
| Nha Trang đi Quận Tân Phú 402 km (5 hours 51 mins) | 11.256.000 | 15.758.400 | 22.061.760 | 30.886.464 |
| Nha Trang đi Quận Bình Tân 407 km (5 hours 57 mins) | 11.396.000 | 15.954.400 | 22.336.160 | 31.270.624 |
| Nha Trang đi Bình Chánh 409 km (5 hours 55 mins) | 11.452.000 | 16.032.800 | 22.445.920 | 31.424.288 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tam Kỳ 454 km (8 hours 31 mins) | 12.712.000 | 17.796.800 | 24.915.520 | 34.881.728 |
| Nha Trang đi TP Hội An 505 km (9 hours 25 mins) | 14.140.000 | 19.796.000 | 27.714.400 | 38.800.160 |
| Nha Trang đi Thăng Bình 483 km (8 hours 56 mins) | 13.524.000 | 18.933.600 | 26.507.040 | 37.109.856 |
| Nha Trang đi Quế Sơn 492 km (9 hours 16 mins) | 13.776.000 | 19.286.400 | 27.000.960 | 37.801.344 |
| Nha Trang đi Hiệp Đức 511 km (9 hours 44 mins) | 14.308.000 | 20.031.200 | 28.043.680 | 39.261.152 |
| Nha Trang đi Núi Thành 439 km (8 hours 21 mins) | 12.292.000 | 17.208.800 | 24.092.320 | 33.729.248 |
| Nha Trang đi Tiên Phước 477 km (9 hours 7 mins) | 13.356.000 | 18.698.400 | 26.177.760 | 36.648.864 |
| Nha Trang đi Phú Ninh 460 km (8 hours 36 mins) | 12.880.000 | 18.032.000 | 25.244.800 | 35.342.720 |
| Nha Trang đi Bắc Trà My 496 km (9 hours 40 mins) | 13.888.000 | 19.443.200 | 27.220.480 | 38.108.672 |
| Nha Trang đi Nam Trà My 495 km (10 hours 31 mins) | 13.860.000 | 19.404.000 | 27.165.600 | 38.031.840 |
| Nha Trang đi Đông Giang 570 km (10 hours 37 mins) | 15.960.000 | 22.344.000 | 31.281.600 | 43.794.240 |
| Nha Trang đi Tây Giang 622 km (12 hours 1 min) | 17.416.000 | 24.382.400 | 34.135.360 | 47.789.504 |
| Nha Trang đi Đà Nẵng 526 km (9 hours 28 mins) | 14.728.000 | 20.619.200 | 28.866.880 | 40.413.632 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Kon Tum 349 km (7 hours 3 mins) | 10.470.000 | 14.658.000 | 20.521.200 | 28.729.680 |
| Nha Trang đi H. Đăk Glei 473 km (9 hours 31 mins) | 13.244.000 | 18.541.600 | 25.958.240 | 36.341.536 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 438 km (9 hours 1 min) | 12.264.000 | 17.169.600 | 24.037.440 | 33.652.416 |
| Nha Trang đi H. Đăk Tô 400 km (7 hours 58 mins) | 11.200.000 | 15.680.000 | 21.952.000 | 30.732.800 |
| Nha Trang đi H. Kon Plông 400 km (7 hours 58 mins) | 11.200.000 | 15.680.000 | 21.952.000 | 30.732.800 |
| Nha Trang đi H. Kon Rẫy 382 km (7 hours 38 mins) | 10.696.000 | 14.974.400 | 20.964.160 | 29.349.824 |
| Nha Trang đi H. Sa Thầy 377 km (7 hours 41 mins) | 10.556.000 | 14.778.400 | 20.689.760 | 28.965.664 |
| Nha Trang đi H. Tu Mơ Rông 436 km (8 hours 49 mins) | 12.208.000 | 17.091.200 | 23.927.680 | 33.498.752 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vĩnh Long 515 km (7 hours 32 mins) | 14.420.000 | 20.188.000 | 28.263.200 | 39.568.480 |
| Nha Trang đi H. Bình Minh 531 km (7 hours 41 mins) | 14.868.000 | 20.815.200 | 29.141.280 | 40.797.792 |
| Nha Trang đi H. Long Hồ 523 km (7 hours 45 mins) | 14.644.000 | 20.501.600 | 28.702.240 | 40.183.136 |
| Nha Trang đi H. Mang Thít 533 km (8 hours 2 mins) | 14.924.000 | 20.893.600 | 29.251.040 | 40.951.456 |
| Nha Trang đi H. Trà Ôn 547 km (8 hours 5 mins) | 15.316.000 | 21.442.400 | 30.019.360 | 42.027.104 |
| Nha Trang đi H. Vũng Liêm 519 km (8 hours 5 mins) | 14.532.000 | 20.344.800 | 28.482.720 | 39.875.808 |
| Nha Trang đi Bình Tân, Vĩnh Long 536 km (7 hours 54 mins) | 15.008.000 | 21.011.200 | 29.415.680 | 41.181.952 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Phan Thiết 234 km (3 hours 31 mins) | 7.956.000 | 11.138.400 | 15.593.760 | 21.831.264 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Bắc 219 km (3 hours 10 mins) | 7.446.000 | 10.424.400 | 14.594.160 | 20.431.824 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Nam 257 km (3 hours 42 mins) | 8.224.000 | 11.513.600 | 16.119.040 | 22.566.656 |
| Nha Trang đi Bắc Bình 189 km (2 hours 43 mins) | 6.804.000 | 9.525.600 | 13.335.840 | 18.670.176 |
| Nha Trang đi Tánh Linh 286 km (4 hours 32 mins) | 9.152.000 | 12.812.800 | 17.937.920 | 25.113.088 |
| Nha Trang đi Đức Linh 332 km (4 hours 58 mins) | 9.960.000 | 13.944.000 | 19.521.600 | 27.330.240 |
| Nha Trang đi TP Mũi Né 219 km (3 hours 29 mins) | 7.446.000 | 10.424.400 | 14.594.160 | 20.431.824 |
| Nha Trang đi Lagi 290 km (4 hours 8 mins) | 9.280.000 | 12.992.000 | 18.188.800 | 25.464.320 |
| Nha Trang đi Tuy Phong 169 km (2 hours 42 mins) | 6.084.000 | 8.517.600 | 11.924.640 | 16.694.496 |
| Nha Trang đi Phan Rí 172 km (2 hours 37 mins) | 6.192.000 | 8.668.800 | 12.136.320 | 16.990.848 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Nha Trang 32.9 km (46 mins) | 1.920.000 | 2.920.000 | 4.088.000 | 5.723.200 |
| Nha Trang đi TP Cam Ranh 51.4 km (1 hour 4 mins) | 2.550.000 | 3.570.000 | 4.998.000 | 6.997.200 |
| Nha Trang đi Diên Khánh 11.0 km (21 mins) | 2.000.000 | 3.000.000 | 4.200.000 | 5.880.000 |
| Nha Trang đi Cam Lâm 32.9 km (46 mins) | 1.920.000 | 2.920.000 | 4.088.000 | 5.723.200 |
| Nha Trang đi Khánh Vĩnh 41.0 km (57 mins) | 2.460.000 | 3.460.000 | 4.844.000 | 6.781.600 |
| Nha Trang đi Khánh Sơn 87.0 km (2 hours 1 min) | 3.654.000 | 5.115.600 | 7.161.840 | 10.026.576 |
| Nha Trang đi Ninh Hòa 32.4 km (41 mins) | 1.920.000 | 2.920.000 | 4.088.000 | 5.723.200 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Phan Rang 98.9 km (1 hour 42 mins) | 4.116.000 | 5.762.400 | 8.067.360 | 11.294.304 |
| Nha Trang đi Vĩnh Hy 98.4 km (1 hour 53 mins) | 4.116.000 | 5.762.400 | 8.067.360 | 11.294.304 |
| Nha Trang đi H. Ninh Phước 119 km (2 hours 8 mins) | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.329.600 | 13.061.440 |
| Nha Trang đi H. Thuận Bắc 78.0 km (1 hour 19 mins) | 3.900.000 | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.701.600 |
| Nha Trang đi H. Thuận Nam 124 km (2 hours 14 mins) | 4.960.000 | 6.944.000 | 9.721.600 | 13.610.240 |
| Nha Trang đi H. Bác Ái 98.0 km (1 hour 49 mins) | 4.116.000 | 5.762.400 | 8.067.360 | 11.294.304 |
| Nha Trang đi Ninh Hải 112 km (2 hours 1 min) | 4.480.000 | 6.272.000 | 8.780.800 | 12.293.120 |
| Nha Trang đi Ninh Sơn 124 km (2 hours 3 mins) | 4.960.000 | 6.944.000 | 9.721.600 | 13.610.240 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Quảng Ngãi 392 km (7 hours 59 mins) | 10.976.000 | 15.366.400 | 21.512.960 | 30.118.144 |
| Nha Trang đi Ba Tơ 389 km (7 hours 45 mins) | 10.892.000 | 15.248.800 | 21.348.320 | 29.887.648 |
| Nha Trang đi Bình Sơn 407 km (8 hours 13 mins) | 11.396.000 | 15.954.400 | 22.336.160 | 31.270.624 |
| Nha Trang đi Đức Phổ 341 km (6 hours 49 mins) | 10.230.000 | 14.322.000 | 20.050.800 | 28.071.120 |
| Nha Trang đi Mộ Đức 359 km (7 hours 8 mins) | 10.052.000 | 14.072.800 | 19.701.920 | 27.582.688 |
| Nha Trang đi Nghĩa Hành 375 km (7 hours 33 mins) | 10.500.000 | 14.700.000 | 20.580.000 | 28.812.000 |
| Nha Trang đi Sơn Tịnh 395 km (7 hours 51 mins) | 11.060.000 | 15.484.000 | 21.677.600 | 30.348.640 |
| Nha Trang đi Tây Trà 423 km (8 hours 29 mins) | 11.844.000 | 16.581.600 | 23.214.240 | 32.499.936 |
| Nha Trang đi Trà Bồng 423 km (8 hours 29 mins) | 11.844.000 | 16.581.600 | 23.214.240 | 32.499.936 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Trà Vinh 514 km (7 hours 54 mins) | 14.392.000 | 20.148.800 | 28.208.320 | 39.491.648 |
| Nha Trang đi H. Càng Long 512 km (7 hours 52 mins) | 14.336.000 | 20.070.400 | 28.098.560 | 39.337.984 |
| Nha Trang đi H. Cầu Kè 539 km (8 hours 32 mins) | 15.092.000 | 21.128.800 | 29.580.320 | 41.412.448 |
| Nha Trang đi H. Cầu Ngang 542 km (8 hours 33 mins) | 15.176.000 | 21.246.400 | 29.744.960 | 41.642.944 |
| Nha Trang đi H. Duyên Hải 563 km (8 hours 58 mins) | 15.764.000 | 22.069.600 | 30.897.440 | 43.256.416 |
| Nha Trang đi H. Tiểu Cần 535 km (8 hours 24 mins) | 14.980.000 | 20.972.000 | 29.360.800 | 41.105.120 |
| Nha Trang đi H. Trà Cú 549 km (8 hours 47 mins) | 15.372.000 | 21.520.800 | 30.129.120 | 42.180.768 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 14.644.000 | 20.501.600 | 28.702.240 | 40.183.136 |
| Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cao Lãnh 534 km (8 hours 7 mins) | 14.952.000 | 20.932.800 | 29.305.920 | 41.028.288 |
| Nha Trang đi TP Sa Đéc 527 km (7 hours 51 mins) | 14.756.000 | 20.658.400 | 28.921.760 | 40.490.464 |
| Nha Trang đi H. Hồng Ngự 566 km (9 hours 10 mins) | 15.848.000 | 22.187.200 | 31.062.080 | 43.486.912 |
| Nha Trang đi H. Lai Vung 540 km (8 hours 11 mins) | 15.120.000 | 21.168.000 | 29.635.200 | 41.489.280 |
| Nha Trang đi H. Lấp Vò 554 km (8 hours 23 mins) | 15.512.000 | 21.716.800 | 30.403.520 | 42.564.928 |
| Nha Trang đi H. Thanh Bình 555 km (8 hours 39 mins) | 15.540.000 | 21.756.000 | 30.458.400 | 42.641.760 |
| Nha Trang đi H. Tháp Mười 517 km (7 hours 53 mins) | 14.476.000 | 20.266.400 | 28.372.960 | 39.722.144 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Long Xuyên 571 km (8 hours 42 mins) | 15.988.000 | 22.383.200 | 31.336.480 | 43.871.072 |
| Nha Trang đi TP Châu Đốc 627 km (10 hours 3 mins) | 17.556.000 | 24.578.400 | 34.409.760 | 48.173.664 |
| Nha Trang đi H. Châu Phú 616 km (9 hours 44 mins) | 17.248.000 | 24.147.200 | 33.806.080 | 47.328.512 |
| Nha Trang đi H. Chợ Mới 573 km (9 hours 0 mins) | 16.044.000 | 22.461.600 | 31.446.240 | 44.024.736 |
| Nha Trang đi H. Phú Tân 574 km (10 hours 0 mins) | 16.072.000 | 22.500.800 | 31.501.120 | 44.101.568 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 14.700.000 | 20.580.000 | 28.812.000 | 40.336.800 |
| Nha Trang đi H. Thoại Sơn 610 km (9 hours 41 mins) | 17.080.000 | 23.912.000 | 33.476.800 | 46.867.520 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Rạch Giá 624 km (9 hours 37 mins) | 17.472.000 | 24.460.800 | 34.245.120 | 47.943.168 |
| Nha Trang đi TP Hà Tiên 709 km (11 hours 29 mins) | 19.852.000 | 27.792.800 | 38.909.920 | 54.473.888 |
| Nha Trang đi Châu Thành 459 km (6 hours 44 mins) | 12.852.000 | 17.992.800 | 25.189.920 | 35.265.888 |
| Nha Trang đi H. Hòn Đất 648 km (10 hours 8 mins) | 18.144.000 | 25.401.600 | 35.562.240 | 49.787.136 |
| Nha Trang đi H. Kiên Lương 684 km (10 hours 56 mins) | 19.152.000 | 26.812.800 | 37.537.920 | 52.553.088 |
| Nha Trang đi H. Phú Quốc 782 km (14 hours 41 mins) | 21.896.000 | 30.654.400 | 42.916.160 | 60.082.624 |
| Nha Trang đi H. Tân Hiệp 613 km (9 hours 19 mins) | 17.164.000 | 24.029.600 | 33.641.440 | 47.098.016 |
| Nha Trang đi An Minh 671 km (10 hours 43 mins) | 18.788.000 | 26.303.200 | 36.824.480 | 51.554.272 |
| Nha Trang đi An Biên 637 km (9 hours 52 mins) | 17.836.000 | 24.970.400 | 34.958.560 | 48.941.984 |
| Nha Trang đi Rạch Sỏi 617 km (9 hours 25 mins) | 17.276.000 | 24.186.400 | 33.860.960 | 47.405.344 |
| Nha Trang đi Gò Quao 607 km (9 hours 14 mins) | 16.996.000 | 23.794.400 | 33.312.160 | 46.637.024 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Cần Thơ 545 km (8 hours 3 mins) | 15.260.000 | 21.364.000 | 29.909.600 | 41.873.440 |
| Nha Trang đi H. Thới Lai 565 km (8 hours 31 mins) | 15.820.000 | 22.148.000 | 31.007.200 | 43.410.080 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Thạnh 625 km (9 hours 39 mins) | 17.500.000 | 24.500.000 | 34.300.000 | 48.020.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Thủy 548 km (8 hours 7 mins) | 15.344.000 | 21.481.600 | 30.074.240 | 42.103.936 |
| Nha Trang đi Ô Môn 568 km (8 hours 40 mins) | 15.904.000 | 22.265.600 | 31.171.840 | 43.640.576 |
| Nha Trang đi Phong Điền 557 km (8 hours 17 mins) | 15.596.000 | 21.834.400 | 30.568.160 | 42.795.424 |
| Nha Trang đi Cờ Đỏ 582 km (8 hours 58 mins) | 16.296.000 | 22.814.400 | 31.940.160 | 44.716.224 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vị Thanh 585 km (8 hours 48 mins) | 16.380.000 | 22.932.000 | 32.104.800 | 44.946.720 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 558 km (8 hours 20 mins) | 15.624.000 | 21.873.600 | 30.623.040 | 42.872.256 |
| Nha Trang đi H. Long Mỹ 590 km (9 hours 6 mins) | 16.520.000 | 23.128.000 | 32.379.200 | 45.330.880 |
| Nha Trang đi H. Phụng Hiệp 569 km (8 hours 32 mins) | 15.932.000 | 22.304.800 | 31.226.720 | 43.717.408 |
| Nha Trang đi H. Vị Thủy 585 km (8 hours 47 mins) | 16.380.000 | 22.932.000 | 32.104.800 | 44.946.720 |
| Nha Trang đi Ngã Bảy 568 km (8 hours 26 mins) | 15.904.000 | 22.265.600 | 31.171.840 | 43.640.576 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Sóc Trăng 597 km (9 hours 2 mins) | 16.716.000 | 23.402.400 | 32.763.360 | 45.868.704 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 14.644.000 | 20.501.600 | 28.702.240 | 40.183.136 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Tú 598 km (9 hours 7 mins) | 16.744.000 | 23.441.600 | 32.818.240 | 45.945.536 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Xuyên 605 km (9 hours 11 mins) | 16.940.000 | 23.716.000 | 33.202.400 | 46.483.360 |
| Nha Trang đi H. Long Phú 599 km (9 hours 19 mins) | 16.772.000 | 23.480.800 | 32.873.120 | 46.022.368 |
| Nha Trang đi H. Trần Đề 613 km (9 hours 33 mins) | 17.164.000 | 24.029.600 | 33.641.440 | 47.098.016 |
| Nha Trang đi H. Cù Lao Dung 557 km (9 hours 23 mins) | 15.596.000 | 21.834.400 | 30.568.160 | 42.795.424 |
| Nha Trang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 632 km (9 hours 52 mins) | 17.696.000 | 24.774.400 | 34.684.160 | 48.557.824 |
| Nha Trang đi Kế Sách 571 km (8 hours 45 mins) | 15.988.000 | 22.383.200 | 31.336.480 | 43.871.072 |
| Nha Trang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 624 km (9 hours 38 mins) | 17.472.000 | 24.460.800 | 34.245.120 | 47.943.168 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bạc Liêu 644 km (9 hours 56 mins) | 18.032.000 | 25.244.800 | 35.342.720 | 49.479.808 |
| Nha Trang đi H. Phước Long, Bạc Liêu 635 km (9 hours 49 mins) | 17.780.000 | 24.892.000 | 34.848.800 | 48.788.320 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Lợi 639 km (9 hours 49 mins) | 17.892.000 | 25.048.800 | 35.068.320 | 49.095.648 |
| Nha Trang đi H. Giá Rai 659 km (10 hours 25 mins) | 18.452.000 | 25.832.800 | 36.165.920 | 50.632.288 |
| Nha Trang đi H. Đông Hải 674 km (10 hours 51 mins) | 18.872.000 | 26.420.800 | 36.989.120 | 51.784.768 |
| Nha Trang đi Hồng Dân 646 km (10 hours 12 mins) | 18.088.000 | 25.323.200 | 35.452.480 | 49.633.472 |
| Nha Trang đi Hòa Bình, bạc Liêu 654 km (10 hours 11 mins) | 18.312.000 | 25.636.800 | 35.891.520 | 50.248.128 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cà Mau 685 km (10 hours 50 mins) | 19.180.000 | 26.852.000 | 37.592.800 | 52.629.920 |
| Nha Trang đi H. Thới Bình 702 km (11 hours 8 mins) | 19.656.000 | 27.518.400 | 38.525.760 | 53.936.064 |
| Nha Trang đi H. Trần Văn Thời 709 km (11 hours 23 mins) | 19.852.000 | 27.792.800 | 38.909.920 | 54.473.888 |
| Nha Trang đi H. Cái Nước 712 km (11 hours 27 mins) | 19.936.000 | 27.910.400 | 39.074.560 | 54.704.384 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hiển 761 km (12 hours 37 mins) | 21.308.000 | 29.831.200 | 41.763.680 | 58.469.152 |
| Nha Trang đi H. Đầm Dơi 701 km (11 hours 11 mins) | 19.628.000 | 27.479.200 | 38.470.880 | 53.859.232 |
| Nha Trang đi H. Năm Căn 731 km (11 hours 51 mins) | 20.468.000 | 28.655.200 | 40.117.280 | 56.164.192 |
| Nha Trang đi Đất Mũi 780 km (12 hours 55 mins) | 21.840.000 | 30.576.000 | 42.806.400 | 59.928.960 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tân An 440 km (6 hours 29 mins) | 12.320.000 | 17.248.000 | 24.147.200 | 33.806.080 |
| Nha Trang đi H. Bến Lức 418 km (6 hours 11 mins) | 11.704.000 | 16.385.600 | 22.939.840 | 32.115.776 |
| Nha Trang đi H. Cần Đước 423 km (6 hours 22 mins) | 11.844.000 | 16.581.600 | 23.214.240 | 32.499.936 |
| Nha Trang đi H. Cần Giuộc 410 km (6 hours 2 mins) | 11.480.000 | 16.072.000 | 22.500.800 | 31.501.120 |
| Nha Trang đi H. Đức Hòa 420 km (6 hours 28 mins) | 11.760.000 | 16.464.000 | 23.049.600 | 32.269.440 |
| Nha Trang đi H. Thủ Thừa 432 km (6 hours 32 mins) | 12.096.000 | 16.934.400 | 23.708.160 | 33.191.424 |
| Nha Trang đi H. Tân Trụ 438 km (6 hours 41 mins) | 12.264.000 | 17.169.600 | 24.037.440 | 33.652.416 |
| Nha Trang đi H. Đức Huệ 463 km (7 hours 6 mins) | 12.964.000 | 18.149.600 | 25.409.440 | 35.573.216 |
| Nha Trang đi Mộc Hóa 501 km (7 hours 57 mins) | 14.028.000 | 19.639.200 | 27.494.880 | 38.492.832 |
| Nha Trang đi Hưng Thạnh 541 km (7 hours 52 mins) | 15.148.000 | 21.207.200 | 29.690.080 | 41.566.112 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Mỹ Tho 458 km (6 hours 45 mins) | 12.824.000 | 17.953.600 | 25.135.040 | 35.189.056 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 14.644.000 | 20.501.600 | 28.702.240 | 40.183.136 |
| Nha Trang đi H. Chợ Gạo 473 km (7 hours 9 mins) | 13.244.000 | 18.541.600 | 25.958.240 | 36.341.536 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Đông 448 km (6 hours 59 mins) | 12.544.000 | 17.561.600 | 24.586.240 | 34.420.736 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Tây 448 km (6 hours 57 mins) | 12.544.000 | 17.561.600 | 24.586.240 | 34.420.736 |
| Nha Trang đi H. Tân Phú Đông 458 km (7 hours 31 mins) | 12.824.000 | 17.953.600 | 25.135.040 | 35.189.056 |
| Nha Trang đi H. Cai Lậy 472 km (6 hours 54 mins) | 13.216.000 | 18.502.400 | 25.903.360 | 36.264.704 |
| Nha Trang đi H. Cái Bè 490 km (7 hours 13 mins) | 13.720.000 | 19.208.000 | 26.891.200 | 37.647.680 |
| Nha Trang đi Tân Phước 388 km (5 hours 31 mins) | 10.864.000 | 15.209.600 | 21.293.440 | 29.810.816 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bến Tre 475 km (7 hours 11 mins) | 13.300.000 | 18.620.000 | 26.068.000 | 36.495.200 |
| Nha Trang đi H. Ba Tri 511 km (7 hours 55 mins) | 14.308.000 | 20.031.200 | 28.043.680 | 39.261.152 |
| Nha Trang đi H. Bình Đại 503 km (7 hours 49 mins) | 14.084.000 | 19.717.600 | 27.604.640 | 38.646.496 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 7.310.000 | 10.234.000 | 14.327.600 | 20.058.640 |
| Nha Trang đi H. Giồng Trôm 494 km (7 hours 38 mins) | 13.832.000 | 19.364.800 | 27.110.720 | 37.955.008 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Bắc 486 km (7 hours 23 mins) | 13.608.000 | 19.051.200 | 26.671.680 | 37.340.352 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Nam 494 km (7 hours 33 mins) | 13.832.000 | 19.364.800 | 27.110.720 | 37.955.008 |
| Nha Trang đi H. Thạnh Phú 518 km (8 hours 7 mins) | 14.504.000 | 20.305.600 | 28.427.840 | 39.798.976 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 hours 2 mins) | 6.700.000 | 9.380.000 | 13.132.000 | 18.384.800 |
| Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 hours 9 mins) | 11.512.500 | 16.117.500 | 22.564.500 | 31.590.300 |
| Nha Trang đi Đức Trọng 237 km (4 hours 30 mins) | 10.072.500 | 14.101.500 | 19.742.100 | 27.638.940 |
| Nha Trang đi Di Linh 235 km (4 hours 43 mins) | 9.987.500 | 13.982.500 | 19.575.500 | 27.405.700 |
| Nha Trang đi Bảo Lâm 337 km (5 hours 51 mins) | 15.295.000 | 21.413.000 | 29.978.200 | 41.969.480 |
| Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 hours 32 mins) | 12.187.500 | 17.062.500 | 23.887.500 | 33.442.500 |
| Nha Trang đi Đạ Tẻh 357 km (6 hours 10 mins) | 12.495.000 | 17.493.000 | 24.490.200 | 34.286.280 |
| Nha Trang đi Cát Tiên, Lâm Đồng 380 km (6 hours 43 mins) | 13.300.000 | 18.620.000 | 26.068.000 | 36.495.200 |
| Nha Trang đi Lâm Hà 210 km (4 hours 15 mins) | 8.925.000 | 12.495.000 | 17.493.000 | 24.490.200 |
| Nha Trang đi Lạc Dương 146 km (3 hours 25 mins) | 16.835.000 | 23.569.000 | 32.996.600 | 46.195.240 |
| Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 hours 16 mins) | 7.650.000 | 10.710.000 | 14.994.000 | 20.991.600 |
| Nha Trang đi Đam Rông 259 km (5 hours 37 mins) | 10.360.000 | 14.504.000 | 20.305.600 | 28.427.840 |
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 16.100.000 | 22.540.000 | 31.556.000 | 44.178.400 |
| Nha Trang đi TX Bình Long 493 km (7 hours 51 mins) | 17.255.000 | 24.157.000 | 33.819.800 | 47.347.720 |
| Nha Trang đi TX Phước Long 379 km (8 hours 9 mins) | 13.265.000 | 18.571.000 | 25.999.400 | 36.399.160 |
| Nha Trang đi Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 15.015.000 | 21.021.000 | 29.429.400 | 41.201.160 |
| Nha Trang đi Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 13.895.000 | 19.453.000 | 27.234.200 | 38.127.880 |
| Nha Trang đi Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 12.300.000 | 17.220.000 | 24.108.000 | 33.751.200 |
| Nha Trang đi Chơn Thành 471 km (7 hours 24 mins) | 16.485.000 | 23.079.000 | 32.310.600 | 45.234.840 |
| Nha Trang đi Đồng Phú 472 km (7 hours 31 mins) | 16.520.000 | 23.128.000 | 32.379.200 | 45.330.880 |
| Nha Trang đi Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 16.870.000 | 23.618.000 | 33.065.200 | 46.291.280 |
| Nha Trang đi Lộc Ninh 510 km (8 hours 11 mins) | 17.850.000 | 24.990.000 | 34.986.000 | 48.980.400 |
| 2.400.000 | 3.400.000 | 4.760.000 | ||
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Buôn Ma Thuột 183 km (4 hours 3 mins) | 8.235.000 | 11.529.000 | 16.140.600 | 22.596.840 |
| Nha Trang đi Buôn Đôn 229 km (5 hours 26 mins) | 9.732.500 | 13.625.500 | 19.075.700 | 26.705.980 |
| Nha Trang đi Cư Kuin 179 km (4 hours 8 mins) | 8.055.000 | 11.277.000 | 15.787.800 | 22.102.920 |
| Nha Trang đi Cư M’gar 180 km (4 hours 1 min) | 8.100.000 | 11.340.000 | 15.876.000 | 22.226.400 |
| Nha Trang đi Ea H’leo 225 km (4 hours 48 mins) | 9.562.500 | 13.387.500 | 18.742.500 | 26.239.500 |
| Nha Trang đi Ea Kar 130 km (2 hours 45 mins) | 6.500.000 | 9.100.000 | 12.740.000 | 17.836.000 |
| Nha Trang đi Ea Súp 216 km (4 hours 52 mins) | 9.180.000 | 12.852.000 | 17.992.800 | 25.189.920 |
| Nha Trang đi Krông Ana 209 km (4 hours 38 mins) | 8.882.500 | 12.435.500 | 17.409.700 | 24.373.580 |
| Nha Trang đi Krông Bông 122 km (3 hours 14 mins) | 6.100.000 | 8.540.000 | 11.956.000 | 16.738.400 |
| Nha Trang đi Krông Buk 171 km (3 hours 51 mins) | 7.695.000 | 10.773.000 | 15.082.200 | 21.115.080 |
| Nha Trang đi Krông Năng 157 km (3 hours 28 mins) | 7.065.000 | 9.891.000 | 13.847.400 | 19.386.360 |
| Nha Trang đi Krông Pắc 151 km (3 hours 15 mins) | 6.795.000 | 9.513.000 | 13.318.200 | 18.645.480 |
| Nha Trang đi Lắk 171 km (3 hours 51 mins) | 7.695.000 | 10.773.000 | 15.082.200 | 21.115.080 |
| Nha Trang đi M’Đrắk 93.9 km (2 hours 0 mins) | 4.882.500 | 6.835.500 | 9.569.700 | 13.397.580 |
| 2.400.000 | 3.400.000 | 4.760.000 | ||
Giá thuê xe 29 chỗ Nha Trang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Gia Nghĩa 299 km (6 hours 36 mins) | 11.960.000 | 16.744.000 | 23.441.600 | 32.818.240 |
| Nha Trang đi Cư Jút 329 km (7 hours 17 mins) | 12.337.500 | 17.272.500 | 24.181.500 | 33.854.100 |
| Nha Trang đi Đắk Glong 288 km (6 hours 31 mins) | 11.520.000 | 16.128.000 | 22.579.200 | 31.610.880 |
| Nha Trang đi Đắk Mil 240 km (5 hours 20 mins) | 10.200.000 | 14.280.000 | 19.992.000 | 27.988.800 |
| Nha Trang đi Đắk R’Lấp 329 km (7 hours 17 mins) | 12.337.500 | 17.272.500 | 24.181.500 | 33.854.100 |
| Nha Trang đi Đắk Song 264 km (5 hours 55 mins) | 10.560.000 | 14.784.000 | 20.697.600 | 28.976.640 |
| Nha Trang đi Krông Nô 238 km (5 hours 28 mins) | 10.115.000 | 14.161.000 | 19.825.400 | 27.755.560 |
| Nha Trang đi Tuy Đức 302 km (6 hours 36 mins) | 11.325.000 | 15.855.000 | 22.197.000 | 31.075.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ tại Nha Trang
(Giá có thể thay đổi theo mùa & lịch trình cụ thể)
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tây Ninh 489 km (7 hours 53 mins) | 19.071.000 | 26.699.400 | 37.379.160 | 52.330.824 |
| Nha Trang đi H. Tân Biên 522 km (8 hours 32 mins) | 20.358.000 | 28.501.200 | 39.901.680 | 55.862.352 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 20.475.000 | 28.665.000 | 40.131.000 | 56.183.400 |
| Nha Trang đi H. Dương Minh Châu 488 km (7 hours 48 mins) | 19.032.000 | 26.644.800 | 37.302.720 | 52.223.808 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Tây Ninh 498 km (8 hours 11 mins) | 19.422.000 | 27.190.800 | 38.067.120 | 53.293.968 |
| Nha Trang đi H. Bến Cầu 473 km (7 hours 37 mins) | 18.447.000 | 25.825.800 | 36.156.120 | 50.618.568 |
| Nha Trang đi Cửa khẩu Mộc Bài 463 km (7 hours 23 mins) | 18.057.000 | 25.279.800 | 35.391.720 | 49.548.408 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bàng 440 km (6 hours 51 mins) | 17.160.000 | 24.024.000 | 33.633.600 | 47.087.040 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Thủ Dầu Một 412 km (6 hours 11 mins) | 17.304.000 | 24.225.600 | 33.915.840 | 47.482.176 |
| Nha Trang đi TP Dĩ An 396 km (5 hours 39 mins) | 16.632.000 | 23.284.800 | 32.598.720 | 45.638.208 |
| Nha Trang đi TP Thuận An 400 km (5 hours 48 mins) | 16.800.000 | 23.520.000 | 32.928.000 | 46.099.200 |
| Nha Trang đi H. Bến Cát 430 km (6 hours 33 mins) | 18.060.000 | 25.284.000 | 35.397.600 | 49.556.640 |
| Nha Trang đi H. Dầu Tiếng 462 km (7 hours 15 mins) | 19.404.000 | 27.165.600 | 38.031.840 | 53.244.576 |
| Nha Trang đi H. Tân Uyên 415 km (6 hours 9 mins) | 17.430.000 | 24.402.000 | 34.162.800 | 47.827.920 |
| Nha Trang đi H. Phú Giáo 431 km (6 hours 34 mins) | 18.102.000 | 25.342.800 | 35.479.920 | 49.671.888 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Biên Hòa 386 km (5 hours 37 mins) | 16.212.000 | 22.696.800 | 31.775.520 | 44.485.728 |
| Nha Trang đi TP Long Khánh 334 km (4 hours 36 mins) | 15.030.000 | 21.042.000 | 29.458.800 | 41.242.320 |
| Nha Trang đi H. Trảng Bom 407 km (5 hours 55 mins) | 17.094.000 | 23.931.600 | 33.504.240 | 46.905.936 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Cửu 407 km (5 hours 55 mins) | 17.094.000 | 23.931.600 | 33.504.240 | 46.905.936 |
| Nha Trang đi H. Nhơn Trạch 380 km (5 hours 13 mins) | 15.960.000 | 22.344.000 | 31.281.600 | 43.794.240 |
| Nha Trang đi H. Cẩm Mỹ 333 km (4 hours 36 mins) | 14.985.000 | 20.979.000 | 29.370.600 | 41.118.840 |
| Nha Trang đi H. Định Quán 364 km (5 hours 24 mins) | 15.288.000 | 21.403.200 | 29.964.480 | 41.950.272 |
| Nha Trang đi H. Long Thành 371 km (5 hours 9 mins) | 15.582.000 | 21.814.800 | 30.540.720 | 42.757.008 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 19.320.000 | 27.048.000 | 37.867.200 | 53.014.080 |
| Nha Trang đi H. Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 18.018.000 | 25.225.200 | 35.315.280 | 49.441.392 |
| Nha Trang đi H. Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 14.760.000 | 20.664.000 | 28.929.600 | 40.501.440 |
| Nha Trang đi H. Chơn Thành 462 km (7 hours 12 mins) | 19.404.000 | 27.165.600 | 38.031.840 | 53.244.576 |
| Nha Trang đi H. Phú Riềng 477 km (7 hours 32 mins) | 20.034.000 | 28.047.600 | 39.266.640 | 54.973.296 |
| Nha Trang đi H. Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 20.244.000 | 28.341.600 | 39.678.240 | 55.549.536 |
| Nha Trang đi H. Lộc Ninh 505 km (8 hours 6 mins) | 21.210.000 | 29.694.000 | 41.571.600 | 58.200.240 |
| Nha Trang đi H. Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 16.674.000 | 23.343.600 | 32.681.040 | 45.753.456 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vũng Tàu 379 km (5 hours 37 mins) | 15.918.000 | 22.285.200 | 31.199.280 | 43.678.992 |
| Nha Trang đi TP Bà Rịa 363 km (5 hours 18 mins) | 15.246.000 | 21.344.400 | 29.882.160 | 41.835.024 |
| Nha Trang đi H. Châu Đức 348 km (5 hours 0 mins) | 15.660.000 | 21.924.000 | 30.693.600 | 42.971.040 |
| Nha Trang đi H. Xuyên Mộc 337 km (5 hours 8 mins) | 15.165.000 | 21.231.000 | 29.723.400 | 41.612.760 |
| Nha Trang đi H. Long Điền 363 km (5 hours 18 mins) | 15.246.000 | 21.344.400 | 29.882.160 | 41.835.024 |
| Nha Trang đi H. Đất Đỏ 352 km (5 hours 3 mins) | 14.784.000 | 20.697.600 | 28.976.640 | 40.567.296 |
| Nha Trang đi H. Tân Thành 477 km (7 hours 23 mins) | 20.034.000 | 28.047.600 | 39.266.640 | 54.973.296 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Quận 1 390 km (5 hours 27 mins) | 16.380.000 | 22.932.000 | 32.104.800 | 44.946.720 |
| Nha Trang đi Sân bay Tân Sơn Nhất 397 km (5 hours 36 mins) | 16.674.000 | 23.343.600 | 32.681.040 | 45.753.456 |
| Nha Trang đi Củ Chi 426 km (6 hours 33 mins) | 17.892.000 | 25.048.800 | 35.068.320 | 49.095.648 |
| Nha Trang đi Nhà Bè 393 km (5 hours 30 mins) | 16.506.000 | 23.108.400 | 32.351.760 | 45.292.464 |
| Nha Trang đi TP Thủ Đức 392 km (5 hours 29 mins) | 16.464.000 | 23.049.600 | 32.269.440 | 45.177.216 |
| Nha Trang đi Quận Bình Thạnh 392 km (5 hours 27 mins) | 16.464.000 | 23.049.600 | 32.269.440 | 45.177.216 |
| Nha Trang đi Quận Gò Vấp 398 km (5 hours 41 mins) | 16.716.000 | 23.402.400 | 32.763.360 | 45.868.704 |
| Nha Trang đi Quận Tân Bình 398 km (5 hours 40 mins) | 16.716.000 | 23.402.400 | 32.763.360 | 45.868.704 |
| Nha Trang đi Quận Tân Phú 402 km (5 hours 51 mins) | 16.884.000 | 23.637.600 | 33.092.640 | 46.329.696 |
| Nha Trang đi Quận Bình Tân 407 km (5 hours 57 mins) | 17.094.000 | 23.931.600 | 33.504.240 | 46.905.936 |
| Nha Trang đi Bình Chánh 409 km (5 hours 55 mins) | 17.178.000 | 24.049.200 | 33.668.880 | 47.136.432 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tam Kỳ 454 km (8 hours 31 mins) | 19.068.000 | 26.695.200 | 37.373.280 | 52.322.592 |
| Nha Trang đi TP Hội An 505 km (9 hours 25 mins) | 21.210.000 | 29.694.000 | 41.571.600 | 58.200.240 |
| Nha Trang đi Thăng Bình 483 km (8 hours 56 mins) | 20.286.000 | 28.400.400 | 39.760.560 | 55.664.784 |
| Nha Trang đi Quế Sơn 492 km (9 hours 16 mins) | 20.664.000 | 28.929.600 | 40.501.440 | 56.702.016 |
| Nha Trang đi Hiệp Đức 511 km (9 hours 44 mins) | 21.462.000 | 30.046.800 | 42.065.520 | 58.891.728 |
| Nha Trang đi Núi Thành 439 km (8 hours 21 mins) | 18.438.000 | 25.813.200 | 36.138.480 | 50.593.872 |
| Nha Trang đi Tiên Phước 477 km (9 hours 7 mins) | 20.034.000 | 28.047.600 | 39.266.640 | 54.973.296 |
| Nha Trang đi Phú Ninh 460 km (8 hours 36 mins) | 19.320.000 | 27.048.000 | 37.867.200 | 53.014.080 |
| Nha Trang đi Bắc Trà My 496 km (9 hours 40 mins) | 20.832.000 | 29.164.800 | 40.830.720 | 57.163.008 |
| Nha Trang đi Nam Trà My 495 km (10 hours 31 mins) | 20.790.000 | 29.106.000 | 40.748.400 | 57.047.760 |
| Nha Trang đi Đông Giang 570 km (10 hours 37 mins) | 23.940.000 | 33.516.000 | 46.922.400 | 65.691.360 |
| Nha Trang đi Tây Giang 622 km (12 hours 1 min) | 26.124.000 | 36.573.600 | 51.203.040 | 71.684.256 |
| Nha Trang đi Đà Nẵng 526 km (9 hours 28 mins) | 22.092.000 | 30.928.800 | 43.300.320 | 60.620.448 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Kon Tum 349 km (7 hours 3 mins) | 15.705.000 | 21.987.000 | 30.781.800 | 43.094.520 |
| Nha Trang đi H. Đăk Glei 473 km (9 hours 31 mins) | 19.866.000 | 27.812.400 | 38.937.360 | 54.512.304 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 438 km (9 hours 1 min) | 18.396.000 | 25.754.400 | 36.056.160 | 50.478.624 |
| Nha Trang đi H. Đăk Tô 400 km (7 hours 58 mins) | 16.800.000 | 23.520.000 | 32.928.000 | 46.099.200 |
| Nha Trang đi H. Kon Plông 400 km (7 hours 58 mins) | 16.800.000 | 23.520.000 | 32.928.000 | 46.099.200 |
| Nha Trang đi H. Kon Rẫy 382 km (7 hours 38 mins) | 16.044.000 | 22.461.600 | 31.446.240 | 44.024.736 |
| Nha Trang đi H. Sa Thầy 377 km (7 hours 41 mins) | 15.834.000 | 22.167.600 | 31.034.640 | 43.448.496 |
| Nha Trang đi H. Tu Mơ Rông 436 km (8 hours 49 mins) | 18.312.000 | 25.636.800 | 35.891.520 | 50.248.128 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vĩnh Long 515 km (7 hours 32 mins) | 21.630.000 | 30.282.000 | 42.394.800 | 59.352.720 |
| Nha Trang đi H. Bình Minh 531 km (7 hours 41 mins) | 22.302.000 | 31.222.800 | 43.711.920 | 61.196.688 |
| Nha Trang đi H. Long Hồ 523 km (7 hours 45 mins) | 21.966.000 | 30.752.400 | 43.053.360 | 60.274.704 |
| Nha Trang đi H. Mang Thít 533 km (8 hours 2 mins) | 22.386.000 | 31.340.400 | 43.876.560 | 61.427.184 |
| Nha Trang đi H. Trà Ôn 547 km (8 hours 5 mins) | 22.974.000 | 32.163.600 | 45.029.040 | 63.040.656 |
| Nha Trang đi H. Vũng Liêm 519 km (8 hours 5 mins) | 21.798.000 | 30.517.200 | 42.724.080 | 59.813.712 |
| Nha Trang đi Bình Tân, Vĩnh Long 536 km (7 hours 54 mins) | 22.512.000 | 31.516.800 | 44.123.520 | 61.772.928 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Phan Thiết 234 km (3 hours 31 mins) | 11.934.000 | 16.707.600 | 23.390.640 | 32.746.896 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Bắc 219 km (3 hours 10 mins) | 11.169.000 | 15.636.600 | 21.891.240 | 30.647.736 |
| Nha Trang đi Hàm Thuận Nam 257 km (3 hours 42 mins) | 12.336.000 | 17.270.400 | 24.178.560 | 33.849.984 |
| Nha Trang đi Bắc Bình 189 km (2 hours 43 mins) | 10.206.000 | 14.288.400 | 20.003.760 | 28.005.264 |
| Nha Trang đi Tánh Linh 286 km (4 hours 32 mins) | 13.728.000 | 19.219.200 | 26.906.880 | 37.669.632 |
| Nha Trang đi Đức Linh 332 km (4 hours 58 mins) | 14.940.000 | 20.916.000 | 29.282.400 | 40.995.360 |
| Nha Trang đi TP Mũi Né 219 km (3 hours 29 mins) | 11.169.000 | 15.636.600 | 21.891.240 | 30.647.736 |
| Nha Trang đi Lagi 290 km (4 hours 8 mins) | 13.920.000 | 19.488.000 | 27.283.200 | 38.196.480 |
| Nha Trang đi Tuy Phong 169 km (2 hours 42 mins) | 9.126.000 | 12.776.400 | 17.886.960 | 25.041.744 |
| Nha Trang đi Phan Rí 172 km (2 hours 37 mins) | 9.288.000 | 13.003.200 | 18.204.480 | 25.486.272 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Nha Trang 32.9 km (46 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.902.720 |
| Nha Trang đi TP Cam Ranh 51.4 km (1 hour 4 mins) | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.497.000 | 10.495.800 |
| Nha Trang đi Diên Khánh 11.0 km (21 mins) | 3.000.000 | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.232.000 |
| Nha Trang đi Cam Lâm 32.9 km (46 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.902.720 |
| Nha Trang đi Khánh Vĩnh 41.0 km (57 mins) | 3.690.000 | 5.166.000 | 7.232.400 | 10.125.360 |
| Nha Trang đi Khánh Sơn 87.0 km (2 hours 1 min) | 5.481.000 | 7.673.400 | 10.742.760 | 15.039.864 |
| Nha Trang đi Ninh Hòa 32.4 km (41 mins) | 2.880.000 | 4.032.000 | 5.644.800 | 7.902.720 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Phan Rang 98.9 km (1 hour 42 mins) | 6.174.000 | 8.643.600 | 12.101.040 | 16.941.456 |
| Nha Trang đi Vĩnh Hy 98.4 km (1 hour 53 mins) | 6.174.000 | 8.643.600 | 12.101.040 | 16.941.456 |
| Nha Trang đi H. Ninh Phước 119 km (2 hours 8 mins) | 7.140.000 | 9.996.000 | 13.994.400 | 19.592.160 |
| Nha Trang đi H. Thuận Bắc 78.0 km (1 hour 19 mins) | 5.850.000 | 8.190.000 | 11.466.000 | 16.052.400 |
| Nha Trang đi H. Thuận Nam 124 km (2 hours 14 mins) | 7.440.000 | 10.416.000 | 14.582.400 | 20.415.360 |
| Nha Trang đi H. Bác Ái 98.0 km (1 hour 49 mins) | 6.174.000 | 8.643.600 | 12.101.040 | 16.941.456 |
| Nha Trang đi Ninh Hải 112 km (2 hours 1 min) | 6.720.000 | 9.408.000 | 13.171.200 | 18.439.680 |
| Nha Trang đi Ninh Sơn 124 km (2 hours 3 mins) | 7.440.000 | 10.416.000 | 14.582.400 | 20.415.360 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Quảng Ngãi 392 km (7 hours 59 mins) | 16.464.000 | 23.049.600 | 32.269.440 | 45.177.216 |
| Nha Trang đi Ba Tơ 389 km (7 hours 45 mins) | 16.338.000 | 22.873.200 | 32.022.480 | 44.831.472 |
| Nha Trang đi Bình Sơn 407 km (8 hours 13 mins) | 17.094.000 | 23.931.600 | 33.504.240 | 46.905.936 |
| Nha Trang đi Đức Phổ 341 km (6 hours 49 mins) | 15.345.000 | 21.483.000 | 30.076.200 | 42.106.680 |
| Nha Trang đi Mộ Đức 359 km (7 hours 8 mins) | 15.078.000 | 21.109.200 | 29.552.880 | 41.374.032 |
| Nha Trang đi Nghĩa Hành 375 km (7 hours 33 mins) | 15.750.000 | 22.050.000 | 30.870.000 | 43.218.000 |
| Nha Trang đi Sơn Tịnh 395 km (7 hours 51 mins) | 16.590.000 | 23.226.000 | 32.516.400 | 45.522.960 |
| Nha Trang đi Tây Trà 423 km (8 hours 29 mins) | 17.766.000 | 24.872.400 | 34.821.360 | 48.749.904 |
| Nha Trang đi Trà Bồng 423 km (8 hours 29 mins) | 17.766.000 | 24.872.400 | 34.821.360 | 48.749.904 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Trà Vinh 514 km (7 hours 54 mins) | 21.588.000 | 30.223.200 | 42.312.480 | 59.237.472 |
| Nha Trang đi H. Càng Long 512 km (7 hours 52 mins) | 21.504.000 | 30.105.600 | 42.147.840 | 59.006.976 |
| Nha Trang đi H. Cầu Kè 539 km (8 hours 32 mins) | 22.638.000 | 31.693.200 | 44.370.480 | 62.118.672 |
| Nha Trang đi H. Cầu Ngang 542 km (8 hours 33 mins) | 22.764.000 | 31.869.600 | 44.617.440 | 62.464.416 |
| Nha Trang đi H. Duyên Hải 563 km (8 hours 58 mins) | 23.646.000 | 33.104.400 | 46.346.160 | 64.884.624 |
| Nha Trang đi H. Tiểu Cần 535 km (8 hours 24 mins) | 22.470.000 | 31.458.000 | 44.041.200 | 61.657.680 |
| Nha Trang đi H. Trà Cú 549 km (8 hours 47 mins) | 23.058.000 | 32.281.200 | 45.193.680 | 63.271.152 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 21.966.000 | 30.752.400 | 43.053.360 | 60.274.704 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cao Lãnh 534 km (8 hours 7 mins) | 22.428.000 | 31.399.200 | 43.958.880 | 61.542.432 |
| Nha Trang đi TP Sa Đéc 527 km (7 hours 51 mins) | 22.134.000 | 30.987.600 | 43.382.640 | 60.735.696 |
| Nha Trang đi H. Hồng Ngự 566 km (9 hours 10 mins) | 23.772.000 | 33.280.800 | 46.593.120 | 65.230.368 |
| Nha Trang đi H. Lai Vung 540 km (8 hours 11 mins) | 22.680.000 | 31.752.000 | 44.452.800 | 62.233.920 |
| Nha Trang đi H. Lấp Vò 554 km (8 hours 23 mins) | 23.268.000 | 32.575.200 | 45.605.280 | 63.847.392 |
| Nha Trang đi H. Thanh Bình 555 km (8 hours 39 mins) | 23.310.000 | 32.634.000 | 45.687.600 | 63.962.640 |
| Nha Trang đi H. Tháp Mười 517 km (7 hours 53 mins) | 21.714.000 | 30.399.600 | 42.559.440 | 59.583.216 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Long Xuyên 571 km (8 hours 42 mins) | 23.982.000 | 33.574.800 | 47.004.720 | 65.806.608 |
| Nha Trang đi TP Châu Đốc 627 km (10 hours 3 mins) | 26.334.000 | 36.867.600 | 51.614.640 | 72.260.496 |
| Nha Trang đi H. Châu Phú 616 km (9 hours 44 mins) | 25.872.000 | 36.220.800 | 50.709.120 | 70.992.768 |
| Nha Trang đi H. Chợ Mới 573 km (9 hours 0 mins) | 24.066.000 | 33.692.400 | 47.169.360 | 66.037.104 |
| Nha Trang đi H. Phú Tân 574 km (10 hours 0 mins) | 24.108.000 | 33.751.200 | 47.251.680 | 66.152.352 |
| Nha Trang đi H. Tân Châu 525 km (8 hours 33 mins) | 22.050.000 | 30.870.000 | 43.218.000 | 60.505.200 |
| Nha Trang đi H. Thoại Sơn 610 km (9 hours 41 mins) | 25.620.000 | 35.868.000 | 50.215.200 | 70.301.280 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Rạch Giá 624 km (9 hours 37 mins) | 26.208.000 | 36.691.200 | 51.367.680 | 71.914.752 |
| Nha Trang đi TP Hà Tiên 709 km (11 hours 29 mins) | 29.778.000 | 41.689.200 | 58.364.880 | 81.710.832 |
| Nha Trang đi Châu Thành 459 km (6 hours 44 mins) | 19.278.000 | 26.989.200 | 37.784.880 | 52.898.832 |
| Nha Trang đi H. Hòn Đất 648 km (10 hours 8 mins) | 27.216.000 | 38.102.400 | 53.343.360 | 74.680.704 |
| Nha Trang đi H. Kiên Lương 684 km (10 hours 56 mins) | 28.728.000 | 40.219.200 | 56.306.880 | 78.829.632 |
| Nha Trang đi H. Phú Quốc 782 km (14 hours 41 mins) | 32.844.000 | 45.981.600 | 64.374.240 | 90.123.936 |
| Nha Trang đi H. Tân Hiệp 613 km (9 hours 19 mins) | 25.746.000 | 36.044.400 | 50.462.160 | 70.647.024 |
| Nha Trang đi An Minh 671 km (10 hours 43 mins) | 28.182.000 | 39.454.800 | 55.236.720 | 77.331.408 |
| Nha Trang đi An Biên 637 km (9 hours 52 mins) | 26.754.000 | 37.455.600 | 52.437.840 | 73.412.976 |
| Nha Trang đi Rạch Sỏi 617 km (9 hours 25 mins) | 25.914.000 | 36.279.600 | 50.791.440 | 71.108.016 |
| Nha Trang đi Gò Quao 607 km (9 hours 14 mins) | 25.494.000 | 35.691.600 | 49.968.240 | 69.955.536 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Cần Thơ 545 km (8 hours 3 mins) | 22.890.000 | 32.046.000 | 44.864.400 | 62.810.160 |
| Nha Trang đi H. Thới Lai 565 km (8 hours 31 mins) | 23.730.000 | 33.222.000 | 46.510.800 | 65.115.120 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Thạnh 625 km (9 hours 39 mins) | 26.250.000 | 36.750.000 | 51.450.000 | 72.030.000 |
| Nha Trang đi H. Bình Thủy 548 km (8 hours 7 mins) | 23.016.000 | 32.222.400 | 45.111.360 | 63.155.904 |
| Nha Trang đi Ô Môn 568 km (8 hours 40 mins) | 23.856.000 | 33.398.400 | 46.757.760 | 65.460.864 |
| Nha Trang đi Phong Điền 557 km (8 hours 17 mins) | 23.394.000 | 32.751.600 | 45.852.240 | 64.193.136 |
| Nha Trang đi Cờ Đỏ 582 km (8 hours 58 mins) | 24.444.000 | 34.221.600 | 47.910.240 | 67.074.336 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Vị Thanh 585 km (8 hours 48 mins) | 24.570.000 | 34.398.000 | 48.157.200 | 67.420.080 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành, Hậu Giang 558 km (8 hours 20 mins) | 23.436.000 | 32.810.400 | 45.934.560 | 64.308.384 |
| Nha Trang đi H. Long Mỹ 590 km (9 hours 6 mins) | 24.780.000 | 34.692.000 | 48.568.800 | 67.996.320 |
| Nha Trang đi H. Phụng Hiệp 569 km (8 hours 32 mins) | 23.898.000 | 33.457.200 | 46.840.080 | 65.576.112 |
| Nha Trang đi H. Vị Thủy 585 km (8 hours 47 mins) | 24.570.000 | 34.398.000 | 48.157.200 | 67.420.080 |
| Nha Trang đi Ngã Bảy 568 km (8 hours 26 mins) | 23.856.000 | 33.398.400 | 46.757.760 | 65.460.864 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Sóc Trăng 597 km (9 hours 2 mins) | 25.074.000 | 35.103.600 | 49.145.040 | 68.803.056 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 21.966.000 | 30.752.400 | 43.053.360 | 60.274.704 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Tú 598 km (9 hours 7 mins) | 25.116.000 | 35.162.400 | 49.227.360 | 68.918.304 |
| Nha Trang đi H. Mỹ Xuyên 605 km (9 hours 11 mins) | 25.410.000 | 35.574.000 | 49.803.600 | 69.725.040 |
| Nha Trang đi H. Long Phú 599 km (9 hours 19 mins) | 25.158.000 | 35.221.200 | 49.309.680 | 69.033.552 |
| Nha Trang đi H. Trần Đề 613 km (9 hours 33 mins) | 25.746.000 | 36.044.400 | 50.462.160 | 70.647.024 |
| Nha Trang đi H. Cù Lao Dung 557 km (9 hours 23 mins) | 23.394.000 | 32.751.600 | 45.852.240 | 64.193.136 |
| Nha Trang đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 632 km (9 hours 52 mins) | 26.544.000 | 37.161.600 | 52.026.240 | 72.836.736 |
| Nha Trang đi Kế Sách 571 km (8 hours 45 mins) | 23.982.000 | 33.574.800 | 47.004.720 | 65.806.608 |
| Nha Trang đi Thạnh Trị, Sóc Trăng 624 km (9 hours 38 mins) | 26.208.000 | 36.691.200 | 51.367.680 | 71.914.752 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bạc Liêu 644 km (9 hours 56 mins) | 27.048.000 | 37.867.200 | 53.014.080 | 74.219.712 |
| Nha Trang đi H. Phước Long, Bạc Liêu 635 km (9 hours 49 mins) | 26.670.000 | 37.338.000 | 52.273.200 | 73.182.480 |
| Nha Trang đi H. Vĩnh Lợi 639 km (9 hours 49 mins) | 26.838.000 | 37.573.200 | 52.602.480 | 73.643.472 |
| Nha Trang đi H. Giá Rai 659 km (10 hours 25 mins) | 27.678.000 | 38.749.200 | 54.248.880 | 75.948.432 |
| Nha Trang đi H. Đông Hải 674 km (10 hours 51 mins) | 28.308.000 | 39.631.200 | 55.483.680 | 77.677.152 |
| Nha Trang đi Hồng Dân 646 km (10 hours 12 mins) | 27.132.000 | 37.984.800 | 53.178.720 | 74.450.208 |
| Nha Trang đi Hòa Bình, bạc Liêu 654 km (10 hours 11 mins) | 27.468.000 | 38.455.200 | 53.837.280 | 75.372.192 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Cà Mau 685 km (10 hours 50 mins) | 28.770.000 | 40.278.000 | 56.389.200 | 78.944.880 |
| Nha Trang đi H. Thới Bình 702 km (11 hours 8 mins) | 29.484.000 | 41.277.600 | 57.788.640 | 80.904.096 |
| Nha Trang đi H. Trần Văn Thời 709 km (11 hours 23 mins) | 29.778.000 | 41.689.200 | 58.364.880 | 81.710.832 |
| Nha Trang đi H. Cái Nước 712 km (11 hours 27 mins) | 29.904.000 | 41.865.600 | 58.611.840 | 82.056.576 |
| Nha Trang đi H. Ngọc Hiển 761 km (12 hours 37 mins) | 31.962.000 | 44.746.800 | 62.645.520 | 87.703.728 |
| Nha Trang đi H. Đầm Dơi 701 km (11 hours 11 mins) | 29.442.000 | 41.218.800 | 57.706.320 | 80.788.848 |
| Nha Trang đi H. Năm Căn 731 km (11 hours 51 mins) | 30.702.000 | 42.982.800 | 60.175.920 | 84.246.288 |
| Nha Trang đi Đất Mũi 780 km (12 hours 55 mins) | 32.760.000 | 45.864.000 | 64.209.600 | 89.893.440 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Tân An 440 km (6 hours 29 mins) | 18.480.000 | 25.872.000 | 36.220.800 | 50.709.120 |
| Nha Trang đi H. Bến Lức 418 km (6 hours 11 mins) | 17.556.000 | 24.578.400 | 34.409.760 | 48.173.664 |
| Nha Trang đi H. Cần Đước 423 km (6 hours 22 mins) | 17.766.000 | 24.872.400 | 34.821.360 | 48.749.904 |
| Nha Trang đi H. Cần Giuộc 410 km (6 hours 2 mins) | 17.220.000 | 24.108.000 | 33.751.200 | 47.251.680 |
| Nha Trang đi H. Đức Hòa 420 km (6 hours 28 mins) | 17.640.000 | 24.696.000 | 34.574.400 | 48.404.160 |
| Nha Trang đi H. Thủ Thừa 432 km (6 hours 32 mins) | 18.144.000 | 25.401.600 | 35.562.240 | 49.787.136 |
| Nha Trang đi H. Tân Trụ 438 km (6 hours 41 mins) | 18.396.000 | 25.754.400 | 36.056.160 | 50.478.624 |
| Nha Trang đi H. Đức Huệ 463 km (7 hours 6 mins) | 19.446.000 | 27.224.400 | 38.114.160 | 53.359.824 |
| Nha Trang đi Mộc Hóa 501 km (7 hours 57 mins) | 21.042.000 | 29.458.800 | 41.242.320 | 57.739.248 |
| Nha Trang đi Hưng Thạnh 541 km (7 hours 52 mins) | 22.722.000 | 31.810.800 | 44.535.120 | 62.349.168 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Mỹ Tho 458 km (6 hours 45 mins) | 19.236.000 | 26.930.400 | 37.702.560 | 52.783.584 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 21.966.000 | 30.752.400 | 43.053.360 | 60.274.704 |
| Nha Trang đi H. Chợ Gạo 473 km (7 hours 9 mins) | 19.866.000 | 27.812.400 | 38.937.360 | 54.512.304 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Đông 448 km (6 hours 59 mins) | 18.816.000 | 26.342.400 | 36.879.360 | 51.631.104 |
| Nha Trang đi H. Gò Công Tây 448 km (6 hours 57 mins) | 18.816.000 | 26.342.400 | 36.879.360 | 51.631.104 |
| Nha Trang đi H. Tân Phú Đông 458 km (7 hours 31 mins) | 19.236.000 | 26.930.400 | 37.702.560 | 52.783.584 |
| Nha Trang đi H. Cai Lậy 472 km (6 hours 54 mins) | 19.824.000 | 27.753.600 | 38.855.040 | 54.397.056 |
| Nha Trang đi H. Cái Bè 490 km (7 hours 13 mins) | 20.580.000 | 28.812.000 | 40.336.800 | 56.471.520 |
| Nha Trang đi Tân Phước 388 km (5 hours 31 mins) | 16.296.000 | 22.814.400 | 31.940.160 | 44.716.224 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Bến Tre 475 km (7 hours 11 mins) | 19.950.000 | 27.930.000 | 39.102.000 | 54.742.800 |
| Nha Trang đi H. Ba Tri 511 km (7 hours 55 mins) | 21.462.000 | 30.046.800 | 42.065.520 | 58.891.728 |
| Nha Trang đi H. Bình Đại 503 km (7 hours 49 mins) | 21.126.000 | 29.576.400 | 41.406.960 | 57.969.744 |
| Nha Trang đi H. Châu Thành 523 km (7 hours 46 mins) | 10.965.000 | 15.351.000 | 21.491.400 | 30.087.960 |
| Nha Trang đi H. Giồng Trôm 494 km (7 hours 38 mins) | 20.748.000 | 29.047.200 | 40.666.080 | 56.932.512 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Bắc 486 km (7 hours 23 mins) | 20.412.000 | 28.576.800 | 40.007.520 | 56.010.528 |
| Nha Trang đi H. Mỏ Cày Nam 494 km (7 hours 33 mins) | 20.748.000 | 29.047.200 | 40.666.080 | 56.932.512 |
| Nha Trang đi H. Thạnh Phú 518 km (8 hours 7 mins) | 21.756.000 | 30.458.400 | 42.641.760 | 59.698.464 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Tp Đà Lạt 134 km (3 hours 2 mins) | 8.040.000 | 11.256.000 | 15.758.400 | 22.061.760 |
| Nha Trang đi TP Bảo Lộc 307 km (5 hours 9 mins) | 13.815.000 | 19.341.000 | 27.077.400 | 37.908.360 |
| Nha Trang đi Đức Trọng 237 km (4 hours 30 mins) | 12.087.000 | 16.921.800 | 23.690.520 | 33.166.728 |
| Nha Trang đi Di Linh 235 km (4 hours 43 mins) | 11.985.000 | 16.779.000 | 23.490.600 | 32.886.840 |
| Nha Trang đi Bảo Lâm 337 km (5 hours 51 mins) | 18.354.000 | 25.695.600 | 35.973.840 | 50.363.376 |
| Nha Trang đi Đạ Huoai 325 km (5 hours 32 mins) | 14.625.000 | 20.475.000 | 28.665.000 | 40.131.000 |
| Nha Trang đi Đạ Tẻh 357 km (6 hours 10 mins) | 14.994.000 | 20.991.600 | 29.388.240 | 41.143.536 |
| Nha Trang đi Cát Tiên, Lâm Đồng 380 km (6 hours 43 mins) | 15.960.000 | 22.344.000 | 31.281.600 | 43.794.240 |
| Nha Trang đi Lâm Hà 210 km (4 hours 15 mins) | 10.710.000 | 14.994.000 | 20.991.600 | 29.388.240 |
| Nha Trang đi Lạc Dương 146 km (3 hours 25 mins) | 20.202.000 | 28.282.800 | 39.595.920 | 55.434.288 |
| Nha Trang đi Đơn Dương 170 km (3 hours 16 mins) | 9.180.000 | 12.852.000 | 17.992.800 | 25.189.920 |
| Nha Trang đi Đam Rông 259 km (5 hours 37 mins) | 12.432.000 | 17.404.800 | 24.366.720 | 34.113.408 |
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Đồng Xoài 460 km (7 hours 12 mins) | 19.320.000 | 27.048.000 | 37.867.200 | 53.014.080 |
| Nha Trang đi TX Bình Long 493 km (7 hours 51 mins) | 20.706.000 | 28.988.400 | 40.583.760 | 56.817.264 |
| Nha Trang đi TX Phước Long 379 km (8 hours 9 mins) | 15.918.000 | 22.285.200 | 31.199.280 | 43.678.992 |
| Nha Trang đi Bù Đăng 429 km (7 hours 47 mins) | 18.018.000 | 25.225.200 | 35.315.280 | 49.441.392 |
| Nha Trang đi Bù Đốp 397 km (8 hours 36 mins) | 16.674.000 | 23.343.600 | 32.681.040 | 45.753.456 |
| Nha Trang đi Bù Gia Mập 328 km (7 hours 7 mins) | 14.760.000 | 20.664.000 | 28.929.600 | 40.501.440 |
| Nha Trang đi Chơn Thành 471 km (7 hours 24 mins) | 19.782.000 | 27.694.800 | 38.772.720 | 54.281.808 |
| Nha Trang đi Đồng Phú 472 km (7 hours 31 mins) | 19.824.000 | 27.753.600 | 38.855.040 | 54.397.056 |
| Nha Trang đi Hớn Quản 482 km (7 hours 41 mins) | 20.244.000 | 28.341.600 | 39.678.240 | 55.549.536 |
| Nha Trang đi Lộc Ninh 510 km (8 hours 11 mins) | 21.420.000 | 29.988.000 | 41.983.200 | 58.776.480 |
| 2.400.000 | 3.400.000 | 4.760.000 | ||
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi TP Buôn Ma Thuột 183 km (4 hours 3 mins) | 9.882.000 | 13.834.800 | 19.368.720 | 27.116.208 |
| Nha Trang đi Buôn Đôn 229 km (5 hours 26 mins) | 11.679.000 | 16.350.600 | 22.890.840 | 32.047.176 |
| Nha Trang đi Cư Kuin 179 km (4 hours 8 mins) | 9.666.000 | 13.532.400 | 18.945.360 | 26.523.504 |
| Nha Trang đi Cư M’gar 180 km (4 hours 1 min) | 9.720.000 | 13.608.000 | 19.051.200 | 26.671.680 |
| Nha Trang đi Ea H’leo 225 km (4 hours 48 mins) | 11.475.000 | 16.065.000 | 22.491.000 | 31.487.400 |
| Nha Trang đi Ea Kar 130 km (2 hours 45 mins) | 7.800.000 | 10.920.000 | 15.288.000 | 21.403.200 |
| Nha Trang đi Ea Súp 216 km (4 hours 52 mins) | 11.016.000 | 15.422.400 | 21.591.360 | 30.227.904 |
| Nha Trang đi Krông Ana 209 km (4 hours 38 mins) | 10.659.000 | 14.922.600 | 20.891.640 | 29.248.296 |
| Nha Trang đi Krông Bông 122 km (3 hours 14 mins) | 7.320.000 | 10.248.000 | 14.347.200 | 20.086.080 |
| Nha Trang đi Krông Buk 171 km (3 hours 51 mins) | 9.234.000 | 12.927.600 | 18.098.640 | 25.338.096 |
| Nha Trang đi Krông Năng 157 km (3 hours 28 mins) | 8.478.000 | 11.869.200 | 16.616.880 | 23.263.632 |
| Nha Trang đi Krông Pắc 151 km (3 hours 15 mins) | 8.154.000 | 11.415.600 | 15.981.840 | 22.374.576 |
| Nha Trang đi Lắk 171 km (3 hours 51 mins) | 9.234.000 | 12.927.600 | 18.098.640 | 25.338.096 |
| Nha Trang đi M’Đrắk 93.9 km (2 hours 0 mins) | 5.859.000 | 8.202.600 | 11.483.640 | 16.077.096 |
| 2.400.000 | 3.400.000 | 4.760.000 | ||
Bảng giá thuê xe Nha Trang đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Nha Trang đi Gia Nghĩa 299 km (6 hours 36 mins) | 14.352.000 | 20.092.800 | 28.129.920 | 39.381.888 |
| Nha Trang đi Cư Jút 329 km (7 hours 17 mins) | 14.805.000 | 20.727.000 | 29.017.800 | 40.624.920 |
| Nha Trang đi Đắk Glong 288 km (6 hours 31 mins) | 13.824.000 | 19.353.600 | 27.095.040 | 37.933.056 |
| Nha Trang đi Đắk Mil 240 km (5 hours 20 mins) | 12.240.000 | 17.136.000 | 23.990.400 | 33.586.560 |
| Nha Trang đi Đắk R’Lấp 329 km (7 hours 17 mins) | 14.805.000 | 20.727.000 | 29.017.800 | 40.624.920 |
| Nha Trang đi Đắk Song 264 km (5 hours 55 mins) | 12.672.000 | 17.740.800 | 24.837.120 | 34.771.968 |
| Nha Trang đi Krông Nô 238 km (5 hours 28 mins) | 12.138.000 | 16.993.200 | 23.790.480 | 33.306.672 |
| Nha Trang đi Tuy Đức 302 km (6 hours 36 mins) | 13.590.000 | 19.026.000 | 26.636.400 | 37.290.960 |
Các tuyến ngoại tỉnh như Đà Lạt – Phan Rang – Quy Nhơn sẽ có báo giá riêng theo km.
4. Những tuyến thuê xe được khách chọn nhiều nhất
🔥 Tuyến city tour Nha Trang
Chùa Long Sơn – Nhà thờ Núi – Tháp Bà – Hòn Chồng – Bãi Dài.
🔥 Thuê xe đi VinWonders – Vinpearl Nha Trang
Xe đưa đón cả chiều đi lẫn về, thời gian linh hoạt.
🔥 Thuê xe đi Đà Lạt 1–2 ngày
Lộ trình: Nha Trang – Đèo Khánh Lê – Đà Lạt. Xe lớn đi êm, an toàn.
🔥 Thuê xe đi Phan Rang – Hang Rái – Vĩnh Hy
Di chuyển theo cung đường biển đẹp nhất Nam Trung Bộ.
🔥 Thuê xe đưa đón sân bay Cam Ranh
Phù hợp cho đoàn đông, hành lý nhiều, giá rẻ hơn đặt nhiều xe nhỏ.
5. Cam kết dịch vụ thuê xe 16–45 chỗ tại Nha Trang
Xe đời mới – bảo dưỡng định kỳ – sạch bóng mỗi ngày
Tài xế an toàn – chuyên nghiệp – hỗ trợ tận tình
Giá ổn định mùa cao điểm, cam kết không phát sinh
Hỗ trợ xuất hóa đơn VAT – hợp đồng rõ ràng
Có xe dự phòng nếu có sự cố ngoài ý muốn
6. Quy trình đặt xe nhanh chóng
Gửi lịch trình: ngày – giờ – số người – điểm đi
Nhận báo giá + hình ảnh xe thật
Ký hợp đồng online hoặc tại Nha Trang
Tài xế liên hệ trước giờ đón 30 phút
Kết thúc chuyến đi & thanh toán
7. Liên hệ đặt xe 16–29–45 chỗ tại Nha Trang
✓ Hotline/Zalo: 24/7
✓ Xe có sẵn tại Nha Trang – Cam Ranh – Diên Khánh
✓ Dành cho công ty du lịch – trường học – đoàn thể – team building
Đặt xe sớm để giữ giá tốt nhất mùa cao điểm và chọn được xe đời mới – chạy êm – an toàn cho cả đoàn.






