Dịch vụ thuê xe 16–29–45 chỗ tại Đà Lạt giúp bạn chủ động lịch trình, di chuyển an toàn và tiết kiệm hơn so với việc thuê nhiều xe nhỏ.
2. Vì sao nên thuê xe du lịch 16–45 chỗ tại Đà Lạt?
✔ Xe đời mới – điều hòa mạnh – phù hợp địa hình đồi dốc
Các dòng xe phổ biến: Ford Transit 16 chỗ, Thaco/Samco 29 chỗ, Universe 45 chỗ.
Hệ thống phanh – máy lạnh – treo xe phù hợp cung đường đèo Đà Lạt – Nha Trang – Bảo Lộc.
✔ Tài xế kinh nghiệm – quen đường đèo – lái vững
Đặc biệt am hiểu các tuyến Trại Mát, Đồi chè Cầu Đất, Langbiang, Tuyền Lâm, Đèo Mimosa, Đèo Prenn.
✔ Giá thuê xe rõ ràng – không phát sinh
Bảng giá niêm yết theo tuyến hoặc theo ngày, hợp đồng minh bạch.
✔ Phù hợp mọi nhu cầu của đoàn lớn
• Tham quan nội thành Đà Lạt
• Tour ngoại thành
• Team building – MICE – hội nghị
• Đưa đón sân bay Liên Khương
• Du lịch liên tỉnh: Nha Trang – Phan Thiết – Sài Gòn – Buôn Ma Thuột
Bảng giá thuê xe 16 chỗ tại Đà Lạt
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 418 km 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 12.607.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 403 km 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.334.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km 378 km | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.379.600 | 11.879.600 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 418 km 418 km | 5.434.000 | 7.607.600 | 10.107.600 | 12.607.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km 452 km | 5.876.000 | 8.226.400 | 10.726.400 | 13.226.400 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 402 km 402 km | 5.226.000 | 7.316.400 | 9.816.400 | 12.316.400 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.134.400 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 369 km 369 km | 4.797.000 | 6.715.800 | 9.215.800 | 11.715.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 341 km 341 km | 5.115.000 | 7.161.000 | 9.661.000 | 12.161.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 325 km 325 km | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 11.825.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 329 km 329 km | 4.935.000 | 6.909.000 | 9.409.000 | 11.909.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 359 km 359 km | 5.026.000 | 7.036.400 | 9.536.400 | 12.036.400 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 391 km 391 km | 5.474.000 | 7.663.600 | 10.163.600 | 12.663.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 344 km 344 km | 5.160.000 | 7.224.000 | 9.724.000 | 12.224.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 391 km 391 km | 5.474.000 | 7.663.600 | 10.163.600 | 12.663.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 315 km 315 km | 4.725.000 | 6.615.000 | 9.115.000 | 11.615.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 263 km 263 km | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.391.200 | 10.891.200 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 263 km 263 km | 4.208.000 | 5.891.200 | 8.391.200 | 10.891.200 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 268 km 268 km | 4.288.000 | 6.003.200 | 8.503.200 | 11.003.200 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 309 km 309 km | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.989.000 | 11.489.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 262 km 262 km | 4.192.000 | 5.868.800 | 8.368.800 | 10.868.800 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 192 km 192 km | 3.456.000 | 4.838.400 | 7.338.400 | 9.838.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 300 km 300 km | 4.500.000 | 6.300.000 | 8.800.000 | 11.300.000 |
| 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 | ||
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km 279 km | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.749.600 | 11.249.600 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 250 km 250 km | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 10.600.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 294 km 294 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 11.585.600 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 317 km 317 km | 4.755.000 | 6.657.000 | 9.157.000 | 11.657.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 275 km 275 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 324 km 324 km | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 11.804.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 326 km 326 km | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.346.000 | 11.846.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 305 km 305 km | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.905.000 | 11.405.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 308 km 308 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.468.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 308 km 308 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.468.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 277 km 277 km | 4.432.000 | 6.204.800 | 8.704.800 | 11.204.800 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 266 km 266 km | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.458.400 | 10.958.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 292 km 292 km | 4.672.000 | 6.540.800 | 9.040.800 | 11.540.800 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 281 km 281 km | 4.496.000 | 6.294.400 | 8.794.400 | 11.294.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 406 km 406 km | 5.684.000 | 7.957.600 | 10.457.600 | 12.957.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận 1 319 km 319 km | 4.785.000 | 6.699.000 | 9.199.000 | 11.699.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 326 km | 4.890.000 | 6.846.000 | 9.346.000 | 11.846.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 355 km | 4.970.000 | 6.958.000 | 9.458.000 | 11.958.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 322 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 11.762.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 321 km | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 11.741.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 321 km | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 11.741.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 321 km | 4.815.000 | 6.741.000 | 9.241.000 | 11.741.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 327 km | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.367.000 | 11.867.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 331 km | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.451.000 | 11.951.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 337 km | 5.055.000 | 7.077.000 | 9.577.000 | 12.077.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 338 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.098.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km | 8.106.000 | 11.348.400 | 13.848.400 | 16.348.400 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 629 km | 8.806.000 | 12.328.400 | 14.828.400 | 17.328.400 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km | 8.512.000 | 11.916.800 | 14.416.800 | 16.916.800 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 617 km | 8.638.000 | 12.093.200 | 14.593.200 | 17.093.200 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km | 8.904.000 | 12.465.600 | 14.965.600 | 17.465.600 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 563 km | 7.882.000 | 11.034.800 | 13.534.800 | 16.034.800 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km | 8.414.000 | 11.779.600 | 14.279.600 | 16.779.600 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 601 km | 8.414.000 | 11.779.600 | 14.279.600 | 16.779.600 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km | 8.694.000 | 12.171.600 | 14.671.600 | 17.171.600 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 566 km | 7.924.000 | 11.093.600 | 13.593.600 | 16.093.600 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 695 km | 9.730.000 | 13.622.000 | 16.122.000 | 18.622.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 746 km | 10.444.000 | 14.621.600 | 17.121.600 | 19.621.600 |
| Đà Lạt đi Đà Nắng 650 km | 9.100.000 | 12.740.000 | 15.240.000 | 17.740.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 420 km | 5.880.000 | 8.232.000 | 10.732.000 | 13.232.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 544 km | 7.616.000 | 10.662.400 | 13.162.400 | 15.662.400 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 509 km | 7.126.000 | 9.976.400 | 12.476.400 | 14.976.400 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 471 km | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.731.600 | 14.231.600 |
| Đà Lạt đi H. Kon Plông 471 km | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.731.600 | 14.231.600 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 453 km | 6.342.000 | 8.878.800 | 11.378.800 | 13.878.800 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 448 km | 6.272.000 | 8.780.800 | 11.280.800 | 13.780.800 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 507 km | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.437.200 | 14.937.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 444 km | 6.216.000 | 8.702.400 | 11.202.400 | 13.702.400 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 460 km | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.516.000 | 14.016.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 452 km | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.359.200 | 13.859.200 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 463 km | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.574.800 | 14.074.800 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 476 km | 6.664.000 | 9.329.600 | 11.829.600 | 14.329.600 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 448 km | 6.272.000 | 8.780.800 | 11.280.800 | 13.780.800 |
| Đà Lạt đi Bình Tân, Vĩnh Long 465 km | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.614.000 | 14.114.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 163 km | 2.934.000 | 4.107.600 | 6.607.600 | 9.107.600 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 163 km | 2.934.000 | 4.107.600 | 6.607.600 | 9.107.600 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 186 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 118 km | 2.360.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.360.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 186 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 180 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 9.536.000 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 161 km | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.557.200 | 9.057.200 |
| Đà Lạt đi Lagi 219 km | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.712.200 | 10.212.200 |
| Đà Lạt đi Tuy Phong 189 km | 3.402.000 | 4.762.800 | 7.262.800 | 9.762.800 |
| Đà Lạt đi Phan Rí 137 km | 2.740.000 | 3.836.000 | 6.336.000 | 8.836.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 8.808.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 167 km | 3.006.000 | 4.208.400 | 6.708.400 | 9.208.400 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 2.560.000 | 3.584.000 | 6.084.000 | 8.584.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.144.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 2.020.000 | 3.020.000 | 5.520.000 | 8.020.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 3.492.000 | 4.888.800 | 7.388.800 | 9.888.800 |
| Đà Lạt đi Ninh Hòa 161 km | 2.898.000 | 4.057.200 | 6.557.200 | 9.057.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Phan Rang 130 km | 2.600.000 | 3.640.000 | 6.140.000 | 8.640.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 138 km | 2.760.000 | 3.864.000 | 6.364.000 | 8.864.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 155 km | 2.790.000 | 3.906.000 | 6.406.000 | 8.906.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 112 km | 2.240.000 | 3.240.000 | 5.740.000 | 8.240.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Hải 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
| Đà Lạt đi Ninh Sơn 166 km | 2.988.000 | 4.183.200 | 6.683.200 | 9.183.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 531 km | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.907.600 | 15.407.600 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 531 km | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.907.600 | 15.407.600 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 531 km | 7.434.000 | 10.407.600 | 12.907.600 | 15.407.600 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km | 6.524.000 | 9.133.600 | 11.633.600 | 14.133.600 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 483 km | 6.762.000 | 9.466.800 | 11.966.800 | 14.466.800 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.300.000 | 14.800.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 519 km | 7.266.000 | 10.172.400 | 12.672.400 | 15.172.400 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 548 km | 7.672.000 | 10.740.800 | 13.240.800 | 15.740.800 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km | 7.672.000 | 10.740.800 | 13.240.800 | 15.740.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 443 km | 6.202.000 | 8.682.800 | 11.182.800 | 13.682.800 |
| Đà Lạt đi H. Càng Long 442 km | 6.188.000 | 8.663.200 | 11.163.200 | 13.663.200 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Kè 468 km | 6.552.000 | 9.172.800 | 11.672.800 | 14.172.800 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 471 km | 6.594.000 | 9.231.600 | 11.731.600 | 14.231.600 |
| Đà Lạt đi H. Duyên Hải 492 km | 6.888.000 | 9.643.200 | 12.143.200 | 14.643.200 |
| Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 464 km | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.594.400 | 14.094.400 |
| Đà Lạt đi H. Trà Cú 478 km | 6.692.000 | 9.368.800 | 11.868.800 | 14.368.800 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.359.200 | 13.859.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 463 km | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.574.800 | 14.074.800 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 456 km | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.437.600 | 13.937.600 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 456 km | 6.384.000 | 8.937.600 | 11.437.600 | 13.937.600 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 469 km | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.692.400 | 14.192.400 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 469 km | 6.566.000 | 9.192.400 | 11.692.400 | 14.192.400 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 484 km | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.986.400 | 14.486.400 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 446 km | 6.244.000 | 8.741.600 | 11.241.600 | 13.741.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 500 km | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.300.000 | 14.800.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 556 km | 7.784.000 | 10.897.600 | 13.397.600 | 15.897.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 556 km | 7.784.000 | 10.897.600 | 13.397.600 | 15.897.600 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 502 km | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.339.200 | 14.839.200 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 502 km | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.339.200 | 14.839.200 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 5.292.000 | 7.408.800 | 9.908.800 | 12.408.800 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 502 km | 7.028.000 | 9.839.200 | 12.339.200 | 14.839.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Rạch Giá 553 km | 7.742.000 | 10.838.800 | 13.338.800 | 15.838.800 |
| Đà Lạt đi TP Hà Tiên 638 km | 8.932.000 | 12.504.800 | 15.004.800 | 17.504.800 |
| Đà Lạt đi Châu Thành 388 km | 5.432.000 | 7.604.800 | 10.104.800 | 12.604.800 |
| Đà Lạt đi H. Hòn Đất 577 km | 8.078.000 | 11.309.200 | 13.809.200 | 16.309.200 |
| Đà Lạt đi H. Kiên Lương 613 km | 8.582.000 | 12.014.800 | 14.514.800 | 17.014.800 |
| Đà Lạt đi H. Phú Quốc 711 km | 9.954.000 | 13.935.600 | 16.435.600 | 18.935.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 542 km | 7.588.000 | 10.623.200 | 13.123.200 | 15.623.200 |
| Đà Lạt đi An Minh 600 km | 8.400.000 | 11.760.000 | 14.260.000 | 16.760.000 |
| Đà Lạt đi An Biên 566 km | 7.924.000 | 11.093.600 | 13.593.600 | 16.093.600 |
| Đà Lạt đi Rạch Sỏi 547 km | 7.658.000 | 10.721.200 | 13.221.200 | 15.721.200 |
| Đà Lạt đi Gò Quao 536 km | 7.504.000 | 10.505.600 | 13.005.600 | 15.505.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Cần Thơ 536 km | 7.504.000 | 10.505.600 | 13.005.600 | 15.505.600 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 494 km | 6.916.000 | 9.682.400 | 12.182.400 | 14.682.400 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 554 km | 7.756.000 | 10.858.400 | 13.358.400 | 15.858.400 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 477 km | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.849.200 | 14.349.200 |
| Đà Lạt đi Ô Môn 477 km | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.849.200 | 14.349.200 |
| Đà Lạt đi Phong Điền 487 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 14.545.200 |
| Đà Lạt đi Cờ Đỏ 511 km | 7.154.000 | 10.015.600 | 12.515.600 | 15.015.600 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 514 km | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.574.400 | 15.074.400 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành, Hậu Giang 487 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 14.545.200 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 487 km | 6.818.000 | 9.545.200 | 12.045.200 | 14.545.200 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 498 km | 6.972.000 | 9.760.800 | 12.260.800 | 14.760.800 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 515 km | 7.210.000 | 10.094.000 | 12.594.000 | 15.094.000 |
| Đà Lạt đi Ngã Bảy 497 km | 6.958.000 | 9.741.200 | 12.241.200 | 14.741.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 526 km | 7.364.000 | 10.309.600 | 12.809.600 | 15.309.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.359.200 | 13.859.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 527 km | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.829.200 | 15.329.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 534 km | 7.476.000 | 10.466.400 | 12.966.400 | 15.466.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 529 km | 7.406.000 | 10.368.400 | 12.868.400 | 15.368.400 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 542 km | 7.588.000 | 10.623.200 | 13.123.200 | 15.623.200 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 486 km | 6.804.000 | 9.525.600 | 12.025.600 | 14.525.600 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 561 km | 7.854.000 | 10.995.600 | 13.495.600 | 15.995.600 |
| Đà Lạt đi Kế Sách 500 km | 7.000.000 | 9.800.000 | 12.300.000 | 14.800.000 |
| Đà Lạt đi Thạnh Trị 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 573 km | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.730.800 | 16.230.800 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 275 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.160.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 568 km | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.632.800 | 16.132.800 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 568 km | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.632.800 | 16.132.800 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 603 km | 8.442.000 | 11.818.800 | 14.318.800 | 16.818.800 |
| Đà Lạt đi Hồng Dân 603 km | 8.442.000 | 11.818.800 | 14.318.800 | 16.818.800 |
| Đà Lạt đi Hòa Bình, bạc Liêu 583 km | 8.162.000 | 11.426.800 | 13.926.800 | 16.426.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 614 km | 8.596.000 | 12.034.400 | 14.534.400 | 17.034.400 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 631 km | 8.834.000 | 12.367.600 | 14.867.600 | 17.367.600 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 638 km | 8.932.000 | 12.504.800 | 15.004.800 | 17.504.800 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 641 km | 8.974.000 | 12.563.600 | 15.063.600 | 17.563.600 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 690 km | 9.660.000 | 13.524.000 | 16.024.000 | 18.524.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 630 km | 8.820.000 | 12.348.000 | 14.848.000 | 17.348.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 660 km | 9.240.000 | 12.936.000 | 15.436.000 | 17.936.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tân An 369 km | 5.166.000 | 7.232.400 | 9.732.400 | 12.232.400 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 347 km | 5.205.000 | 7.287.000 | 9.787.000 | 12.287.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 353 km | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.418.800 | 11.918.800 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 339 km | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.619.000 | 12.119.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 350 km | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.360.000 | 11.860.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 361 km | 5.054.000 | 7.075.600 | 9.575.600 | 12.075.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 367 km | 5.138.000 | 7.193.200 | 9.693.200 | 12.193.200 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 392 km | 5.488.000 | 7.683.200 | 10.183.200 | 12.683.200 |
| Đà Lạt đi Mộc Hóa 430 km | 6.020.000 | 8.428.000 | 10.928.000 | 13.428.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Thạnh 470 km | 6.580.000 | 9.212.000 | 11.712.000 | 14.212.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 387 km | 5.418.000 | 7.585.200 | 10.085.200 | 12.585.200 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 6.328.000 | 8.859.200 | 11.359.200 | 13.859.200 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 402 km | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.379.200 | 12.879.200 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 402 km | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.379.200 | 12.879.200 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 377 km | 5.278.000 | 7.389.200 | 9.889.200 | 12.389.200 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 387 km | 5.418.000 | 7.585.200 | 10.085.200 | 12.585.200 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 401 km | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.359.600 | 12.859.600 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 419 km | 5.866.000 | 8.212.400 | 10.712.400 | 13.212.400 |
| Đà Lạt đi Tân Phước 317 km | 4.755.000 | 6.657.000 | 9.157.000 | 11.657.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 404 km | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.418.400 | 12.918.400 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 440 km | 6.160.000 | 8.624.000 | 11.124.000 | 13.624.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 432 km | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 432 km | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 432 km | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.967.200 | 13.467.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 415 km | 5.810.000 | 8.134.000 | 10.634.000 | 13.134.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 423 km | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.790.800 | 13.290.800 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 423 km | 5.922.000 | 8.290.800 | 10.790.800 | 13.290.800 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 117 km | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 117 km | 2.340.000 | 3.340.000 | 5.840.000 | 8.340.000 |
| Đà Lạt đi Di Linh 83 km | 1.743.000 | 2.743.000 | 5.243.000 | 7.743.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.004.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 144 km | 2.880.000 | 4.032.000 | 6.532.000 | 9.032.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 179 km | 3.222.000 | 4.510.800 | 7.010.800 | 9.510.800 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 360 km | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.556.000 | 12.056.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 13 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 52 km | 1.300.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 96 km | 2.016.000 | 3.016.000 | 5.516.000 | 8.016.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 4.464.000 | 6.249.600 | 8.749.600 | 11.249.600 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 318 km | 4.770.000 | 6.678.000 | 9.178.000 | 11.678.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 275 km | 4.400.000 | 6.160.000 | 8.660.000 | 11.160.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 250 km | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 10.600.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 305 km | 4.575.000 | 6.405.000 | 8.905.000 | 11.405.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 294 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 11.585.600 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 294 km | 4.704.000 | 6.585.600 | 9.085.600 | 11.585.600 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 286 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.406.400 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 324 km | 4.860.000 | 6.804.000 | 9.304.000 | 11.804.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 331 km | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.451.000 | 11.951.000 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 201 km | 3.417.000 | 4.783.800 | 7.283.800 | 9.783.800 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 250 km | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 10.600.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 184 km | 3.312.000 | 4.636.800 | 7.136.800 | 9.636.800 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 269 km | 4.304.000 | 6.025.600 | 8.525.600 | 11.025.600 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 207 km | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.426.600 | 9.926.600 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 242 km | 4.114.000 | 5.759.600 | 8.259.600 | 10.759.600 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 4.000.000 | 5.600.000 | 8.100.000 | 10.600.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 207 km | 3.519.000 | 4.926.600 | 7.426.600 | 9.926.600 |
| Đà Lạt đi Lắk 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 3.348.000 | 4.687.200 | 7.187.200 | 9.687.200 |
Bảng giá thuê xe 16 chỗ Đà Lạt đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 189 km | 3.402.000 | 4.762.800 | 7.262.800 | 9.762.800 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 190 km | 3.420.000 | 4.788.000 | 7.288.000 | 9.788.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 210 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 9.998.000 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 223 km | 3.791.000 | 5.307.400 | 7.807.400 | 10.307.400 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 228 km | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.926.400 | 10.426.400 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 171 km | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.809.200 | 9.309.200 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 249 km | 4.233.000 | 5.926.200 | 8.426.200 | 10.926.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ tại Đà Lạt
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 418 km | 10.868.000 | 13.041.600 | 15.541.600 | 18.041.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 403 km | 10.478.000 | 12.573.600 | 15.073.600 | 17.573.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 9.828.000 | 11.793.600 | 14.293.600 | 16.793.600 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 418 km | 10.868.000 | 13.041.600 | 15.541.600 | 18.041.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 11.752.000 | 14.102.400 | 16.602.400 | 19.102.400 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 402 km | 10.452.000 | 12.542.400 | 15.042.400 | 17.542.400 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km | 10.192.000 | 12.230.400 | 14.730.400 | 17.230.400 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 369 km | 9.594.000 | 11.512.800 | 14.012.800 | 16.512.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 341 km | 10.230.000 | 12.276.000 | 14.776.000 | 17.276.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 325 km | 9.750.000 | 11.700.000 | 14.200.000 | 16.700.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 329 km | 9.870.000 | 11.844.000 | 14.344.000 | 16.844.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 359 km | 10.052.000 | 12.062.400 | 14.562.400 | 17.062.400 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 391 km | 10.948.000 | 13.137.600 | 15.637.600 | 18.137.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 344 km | 10.320.000 | 12.384.000 | 14.884.000 | 17.384.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 391 km | 10.948.000 | 13.137.600 | 15.637.600 | 18.137.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 315 km 315 km | 9.450.000 | 11.340.000 | 13.840.000 | 16.340.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 263 km 263 km | 8.416.000 | 10.099.200 | 12.599.200 | 15.099.200 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 263 km 263 km | 8.416.000 | 10.099.200 | 12.599.200 | 15.099.200 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 268 km 268 km | 8.576.000 | 10.291.200 | 12.791.200 | 15.291.200 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 309 km 309 km | 9.270.000 | 11.124.000 | 13.624.000 | 16.124.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 262 km 262 km | 8.384.000 | 10.060.800 | 12.560.800 | 15.060.800 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 192 km 192 km | 6.912.000 | 8.294.400 | 10.794.400 | 13.294.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 300 km | 9.000.000 | 10.800.000 | 13.300.000 | 15.800.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 8.928.000 | 10.713.600 | 13.213.600 | 15.713.600 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 250 km | 8.000.000 | 9.600.000 | 12.100.000 | 14.600.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 294 km | 9.408.000 | 11.289.600 | 13.789.600 | 16.289.600 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 317 km | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 275 km | 8.800.000 | 10.560.000 | 13.060.000 | 15.560.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 324 km | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 326 km | 9.780.000 | 11.736.000 | 14.236.000 | 16.736.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 305 km | 9.150.000 | 10.980.000 | 13.480.000 | 15.980.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 308 km | 9.240.000 | 11.088.000 | 13.588.000 | 16.088.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 308 km | 9.240.000 | 11.088.000 | 13.588.000 | 16.088.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 277 km | 8.864.000 | 10.636.800 | 13.136.800 | 15.636.800 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 266 km | 8.512.000 | 10.214.400 | 12.714.400 | 15.214.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 292 km | 9.344.000 | 11.212.800 | 13.712.800 | 16.212.800 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 281 km | 8.992.000 | 10.790.400 | 13.290.400 | 15.790.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 406 km | 11.368.000 | 13.641.600 | 16.141.600 | 18.641.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận 1 319 km | 9.570.000 | 11.484.000 | 13.984.000 | 16.484.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 326 km | 9.780.000 | 11.736.000 | 14.236.000 | 16.736.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 355 km | 9.940.000 | 11.928.000 | 14.428.000 | 16.928.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 322 km | 9.660.000 | 11.592.000 | 14.092.000 | 16.592.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 321 km | 9.630.000 | 11.556.000 | 14.056.000 | 16.556.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 321 km | 9.630.000 | 11.556.000 | 14.056.000 | 16.556.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 321 km | 9.630.000 | 11.556.000 | 14.056.000 | 16.556.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 327 km | 9.810.000 | 11.772.000 | 14.272.000 | 16.772.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 331 km | 9.930.000 | 11.916.000 | 14.416.000 | 16.916.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 337 km | 10.110.000 | 12.132.000 | 14.632.000 | 17.132.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 338 km | 10.140.000 | 12.168.000 | 14.668.000 | 17.168.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km | 16.212.000 | 19.454.400 | 21.954.400 | 24.454.400 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 629 km | 17.612.000 | 21.134.400 | 23.634.400 | 26.134.400 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km | 17.024.000 | 20.428.800 | 22.928.800 | 25.428.800 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 617 km | 17.276.000 | 20.731.200 | 23.231.200 | 25.731.200 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km | 17.808.000 | 21.369.600 | 23.869.600 | 26.369.600 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 563 km | 15.764.000 | 18.916.800 | 21.416.800 | 23.916.800 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km | 16.828.000 | 20.193.600 | 22.693.600 | 25.193.600 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 601 km | 16.828.000 | 20.193.600 | 22.693.600 | 25.193.600 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km | 17.388.000 | 20.865.600 | 23.365.600 | 25.865.600 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 566 km | 15.848.000 | 19.017.600 | 21.517.600 | 24.017.600 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 695 km | 19.460.000 | 23.352.000 | 25.852.000 | 28.352.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 746 km | 20.888.000 | 25.065.600 | 27.565.600 | 30.065.600 |
| Đà Lạt đi Đà Nắng 650 km | 18.200.000 | 21.840.000 | 24.340.000 | 26.840.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 420 km | 11.760.000 | 14.112.000 | 16.612.000 | 19.112.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 544 km | 15.232.000 | 18.278.400 | 20.778.400 | 23.278.400 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 509 km | 14.252.000 | 17.102.400 | 19.602.400 | 22.102.400 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 471 km | 13.188.000 | 15.825.600 | 18.325.600 | 20.825.600 |
| Đà Lạt đi H. Kon Plông 471 km | 13.188.000 | 15.825.600 | 18.325.600 | 20.825.600 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 453 km | 12.684.000 | 15.220.800 | 17.720.800 | 20.220.800 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 448 km | 12.544.000 | 15.052.800 | 17.552.800 | 20.052.800 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 507 km | 14.196.000 | 17.035.200 | 19.535.200 | 22.035.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 444 km | 12.432.000 | 14.918.400 | 17.418.400 | 19.918.400 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 460 km | 12.880.000 | 15.456.000 | 17.956.000 | 20.456.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 452 km | 12.656.000 | 15.187.200 | 17.687.200 | 20.187.200 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 463 km | 12.964.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 20.556.800 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 476 km | 13.328.000 | 15.993.600 | 18.493.600 | 20.993.600 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 448 km | 12.544.000 | 15.052.800 | 17.552.800 | 20.052.800 |
| Đà Lạt đi Bình Tân, Vĩnh Long 465 km | 13.020.000 | 15.624.000 | 18.124.000 | 20.624.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 163 km | 5.868.000 | 7.041.600 | 9.541.600 | 12.041.600 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 163 km | 5.868.000 | 7.041.600 | 9.541.600 | 12.041.600 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 186 km | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 118 km | 4.720.000 | 5.664.000 | 8.164.000 | 10.664.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 186 km | 6.696.000 | 8.035.200 | 10.535.200 | 13.035.200 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 180 km | 6.480.000 | 7.776.000 | 10.276.000 | 12.776.000 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 161 km | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 11.955.200 |
| Đà Lạt đi Lagi 219 km | 7.446.000 | 8.935.200 | 11.435.200 | 13.935.200 |
| Đà Lạt đi Tuy Phong 189 km | 6.804.000 | 8.164.800 | 10.664.800 | 13.164.800 |
| Đà Lạt đi Phan Rí 137 km | 5.480.000 | 6.576.000 | 9.076.000 | 11.576.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 5.440.000 | 6.528.000 | 9.028.000 | 11.528.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 167 km | 6.012.000 | 7.214.400 | 9.714.400 | 12.214.400 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 5.120.000 | 6.144.000 | 8.644.000 | 11.144.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 5.920.000 | 7.104.000 | 9.604.000 | 12.104.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 4.040.000 | 4.848.000 | 7.348.000 | 9.848.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 6.984.000 | 8.380.800 | 10.880.800 | 13.380.800 |
| Đà Lạt đi Ninh Hòa 161 km | 5.796.000 | 6.955.200 | 9.455.200 | 11.955.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Phan Rang 130 km | 5.200.000 | 6.240.000 | 8.740.000 | 11.240.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 138 km | 5.520.000 | 6.624.000 | 9.124.000 | 11.624.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 155 km | 5.580.000 | 6.696.000 | 9.196.000 | 11.696.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 112 km | 4.480.000 | 5.376.000 | 7.876.000 | 10.376.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Hải 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
| Đà Lạt đi Ninh Sơn 166 km | 5.976.000 | 7.171.200 | 9.671.200 | 12.171.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 531 km | 14.868.000 | 17.841.600 | 20.341.600 | 22.841.600 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 531 km | 14.868.000 | 17.841.600 | 20.341.600 | 22.841.600 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 531 km | 14.868.000 | 17.841.600 | 20.341.600 | 22.841.600 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km | 13.048.000 | 15.657.600 | 18.157.600 | 20.657.600 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 483 km | 13.524.000 | 16.228.800 | 18.728.800 | 21.228.800 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km | 14.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 21.800.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 519 km | 14.532.000 | 17.438.400 | 19.938.400 | 22.438.400 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 548 km | 15.344.000 | 18.412.800 | 20.912.800 | 23.412.800 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km | 15.344.000 | 18.412.800 | 20.912.800 | 23.412.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 443 km | 12.404.000 | 14.884.800 | 17.384.800 | 19.884.800 |
| Đà Lạt đi H. Càng Long 442 km | 12.376.000 | 14.851.200 | 17.351.200 | 19.851.200 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Kè 468 km | 13.104.000 | 15.724.800 | 18.224.800 | 20.724.800 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 471 km | 13.188.000 | 15.825.600 | 18.325.600 | 20.825.600 |
| Đà Lạt đi H. Duyên Hải 492 km | 13.776.000 | 16.531.200 | 19.031.200 | 21.531.200 |
| Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 464 km | 12.992.000 | 15.590.400 | 18.090.400 | 20.590.400 |
| Đà Lạt đi H. Trà Cú 478 km | 13.384.000 | 16.060.800 | 18.560.800 | 21.060.800 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 12.656.000 | 15.187.200 | 17.687.200 | 20.187.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 463 km | 12.964.000 | 15.556.800 | 18.056.800 | 20.556.800 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 456 km | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 20.321.600 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 456 km | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 20.321.600 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 469 km | 13.132.000 | 15.758.400 | 18.258.400 | 20.758.400 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 469 km | 13.132.000 | 15.758.400 | 18.258.400 | 20.758.400 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 484 km | 13.552.000 | 16.262.400 | 18.762.400 | 21.262.400 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 446 km | 12.488.000 | 14.985.600 | 17.485.600 | 19.985.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 500 km | 14.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 21.800.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 556 km | 15.568.000 | 18.681.600 | 21.181.600 | 23.681.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 556 km | 15.568.000 | 18.681.600 | 21.181.600 | 23.681.600 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 502 km | 14.056.000 | 16.867.200 | 19.367.200 | 21.867.200 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 502 km | 14.056.000 | 16.867.200 | 19.367.200 | 21.867.200 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 10.584.000 | 12.700.800 | 15.200.800 | 17.700.800 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 502 km | 14.056.000 | 16.867.200 | 19.367.200 | 21.867.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Rạch Giá 553 km | 15.484.000 | 18.580.800 | 21.080.800 | 23.580.800 |
| Đà Lạt đi TP Hà Tiên 638 km | 17.864.000 | 21.436.800 | 23.936.800 | 26.436.800 |
| Đà Lạt đi Châu Thành 388 km | 10.864.000 | 13.036.800 | 15.536.800 | 18.036.800 |
| Đà Lạt đi H. Hòn Đất 577 km | 16.156.000 | 19.387.200 | 21.887.200 | 24.387.200 |
| Đà Lạt đi H. Kiên Lương 613 km | 17.164.000 | 20.596.800 | 23.096.800 | 25.596.800 |
| Đà Lạt đi H. Phú Quốc 711 km | 19.908.000 | 23.889.600 | 26.389.600 | 28.889.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 542 km | 15.176.000 | 18.211.200 | 20.711.200 | 23.211.200 |
| Đà Lạt đi An Minh 600 km | 16.800.000 | 20.160.000 | 22.660.000 | 25.160.000 |
| Đà Lạt đi An Biên 566 km | 15.848.000 | 19.017.600 | 21.517.600 | 24.017.600 |
| Đà Lạt đi Rạch Sỏi 547 km | 15.316.000 | 18.379.200 | 20.879.200 | 23.379.200 |
| Đà Lạt đi Gò Quao 536 km | 15.008.000 | 18.009.600 | 20.509.600 | 23.009.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Cần Thơ 536 km | 15.008.000 | 18.009.600 | 20.509.600 | 23.009.600 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 494 km | 13.832.000 | 16.598.400 | 19.098.400 | 21.598.400 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 554 km | 15.512.000 | 18.614.400 | 21.114.400 | 23.614.400 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 477 km | 13.356.000 | 16.027.200 | 18.527.200 | 21.027.200 |
| Đà Lạt đi Ô Môn 477 km | 13.356.000 | 16.027.200 | 18.527.200 | 21.027.200 |
| Đà Lạt đi Phong Điền 487 km | 13.636.000 | 16.363.200 | 18.863.200 | 21.363.200 |
| Đà Lạt đi Cờ Đỏ 511 km | 14.308.000 | 17.169.600 | 19.669.600 | 22.169.600 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 514 km | 14.392.000 | 17.270.400 | 19.770.400 | 22.270.400 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành, Hậu Giang 487 km | 13.636.000 | 16.363.200 | 18.863.200 | 21.363.200 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 487 km | 13.636.000 | 16.363.200 | 18.863.200 | 21.363.200 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 498 km | 13.944.000 | 16.732.800 | 19.232.800 | 21.732.800 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 515 km | 14.420.000 | 17.304.000 | 19.804.000 | 22.304.000 |
| Đà Lạt đi Ngã Bảy 497 km | 13.916.000 | 16.699.200 | 19.199.200 | 21.699.200 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 526 km | 14.728.000 | 17.673.600 | 20.173.600 | 22.673.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 12.656.000 | 15.187.200 | 17.687.200 | 20.187.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 527 km | 14.756.000 | 17.707.200 | 20.207.200 | 22.707.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 534 km | 14.952.000 | 17.942.400 | 20.442.400 | 22.942.400 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 529 km | 14.812.000 | 17.774.400 | 20.274.400 | 22.774.400 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 542 km | 15.176.000 | 18.211.200 | 20.711.200 | 23.211.200 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 486 km | 13.608.000 | 16.329.600 | 18.829.600 | 21.329.600 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 561 km | 15.708.000 | 18.849.600 | 21.349.600 | 23.849.600 |
| Đà Lạt đi Kế Sách 500 km | 14.000.000 | 16.800.000 | 19.300.000 | 21.800.000 |
| Đà Lạt đi Thạnh Trị 13 km | 2.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.400.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 573 km | 16.044.000 | 19.252.800 | 21.752.800 | 24.252.800 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 275 km | 8.800.000 | 10.560.000 | 13.060.000 | 15.560.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 568 km | 15.904.000 | 19.084.800 | 21.584.800 | 24.084.800 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 568 km | 15.904.000 | 19.084.800 | 21.584.800 | 24.084.800 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 603 km | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 25.260.800 |
| Đà Lạt đi Hồng Dân 603 km | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 25.260.800 |
| Đà Lạt đi Hòa Bình, bạc Liêu 583 km | 16.324.000 | 19.588.800 | 22.088.800 | 24.588.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 614 km | 17.192.000 | 20.630.400 | 23.130.400 | 25.630.400 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 631 km | 17.668.000 | 21.201.600 | 23.701.600 | 26.201.600 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 638 km | 17.864.000 | 21.436.800 | 23.936.800 | 26.436.800 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 641 km | 17.948.000 | 21.537.600 | 24.037.600 | 26.537.600 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 690 km | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 28.184.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 630 km | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 26.168.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 660 km | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 27.176.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tân An 369 km | 10.332.000 | 12.398.400 | 14.898.400 | 17.398.400 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 347 km | 10.410.000 | 12.492.000 | 14.992.000 | 17.492.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 353 km | 9.884.000 | 11.860.800 | 14.360.800 | 16.860.800 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 339 km | 10.170.000 | 12.204.000 | 14.704.000 | 17.204.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 350 km | 9.800.000 | 11.760.000 | 14.260.000 | 16.760.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 361 km | 10.108.000 | 12.129.600 | 14.629.600 | 17.129.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 367 km | 10.276.000 | 12.331.200 | 14.831.200 | 17.331.200 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 392 km | 10.976.000 | 13.171.200 | 15.671.200 | 18.171.200 |
| Đà Lạt đi Mộc Hóa 430 km | 12.040.000 | 14.448.000 | 16.948.000 | 19.448.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Thạnh 470 km | 13.160.000 | 15.792.000 | 18.292.000 | 20.792.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 387 km | 10.836.000 | 13.003.200 | 15.503.200 | 18.003.200 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 12.656.000 | 15.187.200 | 17.687.200 | 20.187.200 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 402 km | 11.256.000 | 13.507.200 | 16.007.200 | 18.507.200 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 402 km | 11.256.000 | 13.507.200 | 16.007.200 | 18.507.200 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 377 km | 10.556.000 | 12.667.200 | 15.167.200 | 17.667.200 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 387 km | 10.836.000 | 13.003.200 | 15.503.200 | 18.003.200 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 401 km | 11.228.000 | 13.473.600 | 15.973.600 | 18.473.600 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 419 km | 11.732.000 | 14.078.400 | 16.578.400 | 19.078.400 |
| Đà Lạt đi Tân Phước 317 km | 9.510.000 | 11.412.000 | 13.912.000 | 16.412.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 404 km | 11.312.000 | 13.574.400 | 16.074.400 | 18.574.400 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 440 km | 12.320.000 | 14.784.000 | 17.284.000 | 19.784.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 432 km | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 19.515.200 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 432 km | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 19.515.200 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 432 km | 12.096.000 | 14.515.200 | 17.015.200 | 19.515.200 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 415 km | 11.620.000 | 13.944.000 | 16.444.000 | 18.944.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 423 km | 11.844.000 | 14.212.800 | 16.712.800 | 19.212.800 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 423 km | 11.844.000 | 14.212.800 | 16.712.800 | 19.212.800 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 13 km | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 117 km | 5.850.000 | 7.020.000 | 9.520.000 | 12.020.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 117 km | 5.850.000 | 7.020.000 | 9.520.000 | 12.020.000 |
| Đà Lạt đi Di Linh 83 km | 4.357.500 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.229.000 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 143 km | 7.150.000 | 8.580.000 | 11.080.000 | 13.580.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 144 km | 7.200.000 | 8.640.000 | 11.140.000 | 13.640.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 179 km | 8.055.000 | 9.666.000 | 12.166.000 | 14.666.000 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 360 km | 12.600.000 | 15.120.000 | 17.620.000 | 20.120.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 13 km | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 13 km | 2.500.000 | 3.000.000 | 5.500.000 | 8.000.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 52 km | 3.250.000 | 3.900.000 | 6.400.000 | 8.900.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 96 km | 5.040.000 | 6.048.000 | 8.548.000 | 11.048.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 11.160.000 | 13.392.000 | 15.892.000 | 18.392.000 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 318 km | 11.925.000 | 14.310.000 | 16.810.000 | 19.310.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 275 km | 11.000.000 | 13.200.000 | 15.700.000 | 18.200.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 250 km | 10.000.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 305 km | 11.437.500 | 13.725.000 | 16.225.000 | 18.725.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 294 km | 11.760.000 | 14.112.000 | 16.612.000 | 19.112.000 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 294 km | 11.760.000 | 14.112.000 | 16.612.000 | 19.112.000 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 286 km | 11.440.000 | 13.728.000 | 16.228.000 | 18.728.000 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 324 km | 12.150.000 | 14.580.000 | 17.080.000 | 19.580.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 331 km | 12.412.500 | 14.895.000 | 17.395.000 | 19.895.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 201 km | 8.542.500 | 10.251.000 | 12.751.000 | 15.251.000 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 250 km | 10.000.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 184 km | 8.280.000 | 9.936.000 | 12.436.000 | 14.936.000 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 269 km | 10.760.000 | 12.912.000 | 15.412.000 | 17.912.000 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 207 km | 8.797.500 | 10.557.000 | 13.057.000 | 15.557.000 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 242 km | 10.285.000 | 12.342.000 | 14.842.000 | 17.342.000 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 10.000.000 | 12.000.000 | 14.500.000 | 17.000.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 207 km | 8.797.500 | 10.557.000 | 13.057.000 | 15.557.000 |
| Đà Lạt đi Lắk 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 15.044.000 |
Bảng giá thuê xe 29 chỗ Đà Lạt đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 189 km | 8.505.000 | 10.206.000 | 12.706.000 | 15.206.000 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 190 km | 8.550.000 | 10.260.000 | 12.760.000 | 15.260.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 210 km | 8.925.000 | 10.710.000 | 13.210.000 | 15.710.000 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 223 km | 9.477.500 | 11.373.000 | 13.873.000 | 16.373.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 228 km | 9.690.000 | 11.628.000 | 14.128.000 | 16.628.000 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 171 km | 7.695.000 | 9.234.000 | 11.734.000 | 14.234.000 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 249 km | 10.582.500 | 12.699.000 | 15.199.000 | 17.699.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ tại Đà Lạt
(Giá thay đổi theo mùa hoa, lễ Tết và lịch trình thực tế)
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tây Ninh 418 km | 16.302.000 | 19.562.400 | 22.062.400 | 24.562.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Biên 403 km | 15.717.000 | 18.860.400 | 21.360.400 | 23.860.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 14.742.000 | 17.690.400 | 20.190.400 | 22.690.400 |
| Đà Lạt đi H. Dương Minh Châu 418 km | 16.302.000 | 19.562.400 | 22.062.400 | 24.562.400 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 17.628.000 | 21.153.600 | 23.653.600 | 26.153.600 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cầu 402 km | 15.678.000 | 18.813.600 | 21.313.600 | 23.813.600 |
| Đà Lạt đi Cửa khẩu Mộc Bài 392 km | 15.288.000 | 18.345.600 | 20.845.600 | 23.345.600 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bàng 369 km | 14.391.000 | 17.269.200 | 19.769.200 | 22.269.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Thủ Dầu Một 341 km | 15.345.000 | 18.414.000 | 20.914.000 | 23.414.000 |
| Đà Lạt đi TP Dĩ An 325 km | 14.625.000 | 17.550.000 | 20.050.000 | 22.550.000 |
| Đà Lạt đi TP Thuận An 329 km | 14.805.000 | 17.766.000 | 20.266.000 | 22.766.000 |
| Đà Lạt đi H. Bến Cát 359 km | 15.078.000 | 18.093.600 | 20.593.600 | 23.093.600 |
| Đà Lạt đi H. Dầu Tiếng 391 km | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 24.706.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Uyên 344 km | 15.480.000 | 18.576.000 | 21.076.000 | 23.576.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Giáo 391 km | 16.422.000 | 19.706.400 | 22.206.400 | 24.706.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Biên Hòa 315 km 315 km | 14.175.000 | 17.010.000 | 19.510.000 | 22.010.000 |
| Đà Lạt đi TP Long Khánh 263 km 263 km | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 20.148.800 |
| Đà Lạt đi H. Trảng Bom 263 km 263 km | 12.624.000 | 15.148.800 | 17.648.800 | 20.148.800 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Cửu 268 km 268 km | 12.864.000 | 15.436.800 | 17.936.800 | 20.436.800 |
| Đà Lạt đi H. Nhơn Trạch 309 km 309 km | 13.905.000 | 16.686.000 | 19.186.000 | 21.686.000 |
| Đà Lạt đi H. Cẩm Mỹ 262 km 262 km | 12.576.000 | 15.091.200 | 17.591.200 | 20.091.200 |
| Đà Lạt đi H. Định Quán 192 km 192 km | 10.368.000 | 12.441.600 | 14.941.600 | 17.441.600 |
| Đà Lạt đi H. Long Thành 300 km | 13.500.000 | 16.200.000 | 18.700.000 | 21.200.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 21.070.400 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đăng 250 km | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Gia Mập 294 km | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 21.934.400 |
| Đà Lạt đi H. Chơn Thành 317 km | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 22.118.000 |
| Đà Lạt đi H. Phú Riềng 275 km | 13.200.000 | 15.840.000 | 18.340.000 | 20.840.000 |
| Đà Lạt đi H. Hớn Quản 324 km | 14.580.000 | 17.496.000 | 19.996.000 | 22.496.000 |
| Đà Lạt đi H. Lộc Ninh 326 km | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 22.604.000 |
| Đà Lạt đi H. Bù Đốp 305 km | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 21.470.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vũng Tàu 308 km | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
| Đà Lạt đi TP Bà Rịa 308 km | 13.860.000 | 16.632.000 | 19.132.000 | 21.632.000 |
| Đà Lạt đi H. Châu Đức 277 km | 13.296.000 | 15.955.200 | 18.455.200 | 20.955.200 |
| Đà Lạt đi H. Xuyên Mộc 266 km | 12.768.000 | 15.321.600 | 17.821.600 | 20.321.600 |
| Đà Lạt đi H. Long Điền 292 km | 14.016.000 | 16.819.200 | 19.319.200 | 21.819.200 |
| Đà Lạt đi H. Đất Đỏ 281 km | 13.488.000 | 16.185.600 | 18.685.600 | 21.185.600 |
| Đà Lạt đi H. Tân Thành 406 km | 17.052.000 | 20.462.400 | 22.962.400 | 25.462.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi TPHCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Quận 1 319 km | 14.355.000 | 17.226.000 | 19.726.000 | 22.226.000 |
| Đà Lạt đi Sân bay Tân Sơn Nhất 326 km | 14.670.000 | 17.604.000 | 20.104.000 | 22.604.000 |
| Đà Lạt đi Củ Chi 355 km | 14.910.000 | 17.892.000 | 20.392.000 | 22.892.000 |
| Đà Lạt đi Nhà Bè 322 km | 14.490.000 | 17.388.000 | 19.888.000 | 22.388.000 |
| Đà Lạt đi TP Thủ Đức 321 km | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 22.334.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Thạnh 321 km | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 22.334.000 |
| Đà Lạt đi Quận Gò Vấp 321 km | 14.445.000 | 17.334.000 | 19.834.000 | 22.334.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Bình 327 km | 14.715.000 | 17.658.000 | 20.158.000 | 22.658.000 |
| Đà Lạt đi Quận Tân Phú 331 km | 14.895.000 | 17.874.000 | 20.374.000 | 22.874.000 |
| Đà Lạt đi Quận Bình Tân 337 km | 15.165.000 | 18.198.000 | 20.698.000 | 23.198.000 |
| Đà Lạt đi Bình Chánh 338 km | 15.210.000 | 18.252.000 | 20.752.000 | 23.252.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tam Kỳ 579 km | 24.318.000 | 29.181.600 | 31.681.600 | 34.181.600 |
| Đà Lạt đi TP Hội An 629 km | 26.418.000 | 31.701.600 | 34.201.600 | 36.701.600 |
| Đà Lạt đi Thăng Bình 608 km | 25.536.000 | 30.643.200 | 33.143.200 | 35.643.200 |
| Đà Lạt đi Quế Sơn 617 km | 25.914.000 | 31.096.800 | 33.596.800 | 36.096.800 |
| Đà Lạt đi Hiệp Đức 636 km | 26.712.000 | 32.054.400 | 34.554.400 | 37.054.400 |
| Đà Lạt đi Núi Thành 563 km | 23.646.000 | 28.375.200 | 30.875.200 | 33.375.200 |
| Đà Lạt đi Tiên Phước 601 km | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 35.290.400 |
| Đà Lạt đi Phú Ninh 601 km | 25.242.000 | 30.290.400 | 32.790.400 | 35.290.400 |
| Đà Lạt đi Bắc Trà My 621 km | 26.082.000 | 31.298.400 | 33.798.400 | 36.298.400 |
| Đà Lạt đi Nam Trà My 566 km | 23.772.000 | 28.526.400 | 31.026.400 | 33.526.400 |
| Đà Lạt đi Đông Giang 695 km | 29.190.000 | 35.028.000 | 37.528.000 | 40.028.000 |
| Đà Lạt đi Tây Giang 746 km | 31.332.000 | 37.598.400 | 40.098.400 | 42.598.400 |
| Đà Lạt đi Đà Nắng 650 km | 27.300.000 | 32.760.000 | 35.260.000 | 37.760.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Kon Tum 420 km | 17.640.000 | 21.168.000 | 23.668.000 | 26.168.000 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Glei 544 km | 22.848.000 | 27.417.600 | 29.917.600 | 32.417.600 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 509 km | 21.378.000 | 25.653.600 | 28.153.600 | 30.653.600 |
| Đà Lạt đi H. Đăk Tô 471 km | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 28.738.400 |
| Đà Lạt đi H. Kon Plông 471 km | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 28.738.400 |
| Đà Lạt đi H. Kon Rẫy 453 km | 19.026.000 | 22.831.200 | 25.331.200 | 27.831.200 |
| Đà Lạt đi H. Sa Thầy 448 km | 18.816.000 | 22.579.200 | 25.079.200 | 27.579.200 |
| Đà Lạt đi H. Tu Mơ Rông 507 km | 21.294.000 | 25.552.800 | 28.052.800 | 30.552.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vĩnh Long 444 km | 18.648.000 | 22.377.600 | 24.877.600 | 27.377.600 |
| Đà Lạt đi H. Bình Minh 460 km | 19.320.000 | 23.184.000 | 25.684.000 | 28.184.000 |
| Đà Lạt đi H. Long Hồ 452 km | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
| Đà Lạt đi H. Mang Thít 463 km | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 28.335.200 |
| Đà Lạt đi H. Trà Ôn 476 km | 19.992.000 | 23.990.400 | 26.490.400 | 28.990.400 |
| Đà Lạt đi H. Vũng Liêm 448 km | 18.816.000 | 22.579.200 | 25.079.200 | 27.579.200 |
| Đà Lạt đi Bình Tân, Vĩnh Long 465 km | 19.530.000 | 23.436.000 | 25.936.000 | 28.436.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bình Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Phan Thiết 163 km | 8.802.000 | 10.562.400 | 13.062.400 | 15.562.400 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Bắc 163 km | 8.802.000 | 10.562.400 | 13.062.400 | 15.562.400 |
| Đà Lạt đi Hàm Thuận Nam 186 km | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 17.052.800 |
| Đà Lạt đi Bắc Bình 118 km | 7.080.000 | 8.496.000 | 10.996.000 | 13.496.000 |
| Đà Lạt đi Tánh Linh 186 km | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 17.052.800 |
| Đà Lạt đi Đức Linh 180 km | 9.720.000 | 11.664.000 | 14.164.000 | 16.664.000 |
| Đà Lạt đi TP Mũi Né 161 km | 8.694.000 | 10.432.800 | 12.932.800 | 15.432.800 |
| Đà Lạt đi Lagi 219 km | 11.169.000 | 13.402.800 | 15.902.800 | 18.402.800 |
| Đà Lạt đi Tuy Phong 189 km | 10.206.000 | 12.247.200 | 14.747.200 | 17.247.200 |
| Đà Lạt đi Phan Rí 137 km | 8.220.000 | 9.864.000 | 12.364.000 | 14.864.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Nha Trang 136 km | 8.160.000 | 9.792.000 | 12.292.000 | 14.792.000 |
| Đà Lạt đi TP Cam Ranh 167 km | 9.018.000 | 10.821.600 | 13.321.600 | 15.821.600 |
| Đà Lạt đi Diên Khánh 128 km | 7.680.000 | 9.216.000 | 11.716.000 | 14.216.000 |
| Đà Lạt đi Cam Lâm 148 km | 8.880.000 | 10.656.000 | 13.156.000 | 15.656.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Vĩnh 101 km | 6.060.000 | 7.272.000 | 9.772.000 | 12.272.000 |
| Đà Lạt đi Khánh Sơn 194 km | 10.476.000 | 12.571.200 | 15.071.200 | 17.571.200 |
| Đà Lạt đi Ninh Hòa 161 km | 8.694.000 | 10.432.800 | 12.932.800 | 15.432.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Ninh Thuận | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Phan Rang 130 km | 7.800.000 | 9.360.000 | 11.860.000 | 14.360.000 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Hy 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Đà Lạt đi H. Ninh Phước 138 km | 8.280.000 | 9.936.000 | 12.436.000 | 14.936.000 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Bắc 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Đà Lạt đi H. Thuận Nam 155 km | 8.370.000 | 10.044.000 | 12.544.000 | 15.044.000 |
| Đà Lạt đi H. Bác Ái 112 km | 6.720.000 | 8.064.000 | 10.564.000 | 13.064.000 |
| Đà Lạt đi Ninh Hải 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
| Đà Lạt đi Ninh Sơn 166 km | 8.964.000 | 10.756.800 | 13.256.800 | 15.756.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Quảng Ngãi 531 km | 22.302.000 | 26.762.400 | 29.262.400 | 31.762.400 |
| Đà Lạt đi Ba Tơ 531 km | 22.302.000 | 26.762.400 | 29.262.400 | 31.762.400 |
| Đà Lạt đi Bình Sơn 531 km | 22.302.000 | 26.762.400 | 29.262.400 | 31.762.400 |
| Đà Lạt đi Đức Phổ 466 km | 19.572.000 | 23.486.400 | 25.986.400 | 28.486.400 |
| Đà Lạt đi Mộ Đức 483 km | 20.286.000 | 24.343.200 | 26.843.200 | 29.343.200 |
| Đà Lạt đi Nghĩa Hành 500 km | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 30.200.000 |
| Đà Lạt đi Sơn Tịnh 519 km | 21.798.000 | 26.157.600 | 28.657.600 | 31.157.600 |
| Đà Lạt đi Tây Trà 548 km | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 32.619.200 |
| Đà Lạt đi Trà Bồng 548 km | 23.016.000 | 27.619.200 | 30.119.200 | 32.619.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Trà Vinh 443 km | 18.606.000 | 22.327.200 | 24.827.200 | 27.327.200 |
| Đà Lạt đi H. Càng Long 442 km | 18.564.000 | 22.276.800 | 24.776.800 | 27.276.800 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Kè 468 km | 19.656.000 | 23.587.200 | 26.087.200 | 28.587.200 |
| Đà Lạt đi H. Cầu Ngang 471 km | 19.782.000 | 23.738.400 | 26.238.400 | 28.738.400 |
| Đà Lạt đi H. Duyên Hải 492 km | 20.664.000 | 24.796.800 | 27.296.800 | 29.796.800 |
| Đà Lạt đi H. Tiểu Cần 464 km | 19.488.000 | 23.385.600 | 25.885.600 | 28.385.600 |
| Đà Lạt đi H. Trà Cú 478 km | 20.076.000 | 24.091.200 | 26.591.200 | 29.091.200 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cao Lãnh 463 km | 19.446.000 | 23.335.200 | 25.835.200 | 28.335.200 |
| Đà Lạt đi TP Sa Đéc 456 km | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 27.982.400 |
| Đà Lạt đi H. Hồng Ngự 456 km | 19.152.000 | 22.982.400 | 25.482.400 | 27.982.400 |
| Đà Lạt đi H. Lai Vung 469 km | 19.698.000 | 23.637.600 | 26.137.600 | 28.637.600 |
| Đà Lạt đi H. Lấp Vò 469 km | 19.698.000 | 23.637.600 | 26.137.600 | 28.637.600 |
| Đà Lạt đi H. Thanh Bình 484 km | 20.328.000 | 24.393.600 | 26.893.600 | 29.393.600 |
| Đà Lạt đi H. Tháp Mười 446 km | 18.732.000 | 22.478.400 | 24.978.400 | 27.478.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Long Xuyên 500 km | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 30.200.000 |
| Đà Lạt đi TP Châu Đốc 556 km | 23.352.000 | 28.022.400 | 30.522.400 | 33.022.400 |
| Đà Lạt đi H. Châu Phú 556 km | 23.352.000 | 28.022.400 | 30.522.400 | 33.022.400 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Mới 502 km | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 30.300.800 |
| Đà Lạt đi H. Phú Tân 502 km | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 30.300.800 |
| Đà Lạt đi H. Tân Châu 378 km | 15.876.000 | 19.051.200 | 21.551.200 | 24.051.200 |
| Đà Lạt đi H. Thoại Sơn 502 km | 21.084.000 | 25.300.800 | 27.800.800 | 30.300.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Rạch Giá 553 km | 23.226.000 | 27.871.200 | 30.371.200 | 32.871.200 |
| Đà Lạt đi TP Hà Tiên 638 km | 26.796.000 | 32.155.200 | 34.655.200 | 37.155.200 |
| Đà Lạt đi Châu Thành 388 km | 16.296.000 | 19.555.200 | 22.055.200 | 24.555.200 |
| Đà Lạt đi H. Hòn Đất 577 km | 24.234.000 | 29.080.800 | 31.580.800 | 34.080.800 |
| Đà Lạt đi H. Kiên Lương 613 km | 25.746.000 | 30.895.200 | 33.395.200 | 35.895.200 |
| Đà Lạt đi H. Phú Quốc 711 km | 29.862.000 | 35.834.400 | 38.334.400 | 40.834.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Hiệp 542 km | 22.764.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 32.316.800 |
| Đà Lạt đi An Minh 600 km | 25.200.000 | 30.240.000 | 32.740.000 | 35.240.000 |
| Đà Lạt đi An Biên 566 km | 23.772.000 | 28.526.400 | 31.026.400 | 33.526.400 |
| Đà Lạt đi Rạch Sỏi 547 km | 22.974.000 | 27.568.800 | 30.068.800 | 32.568.800 |
| Đà Lạt đi Gò Quao 536 km | 22.512.000 | 27.014.400 | 29.514.400 | 32.014.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Cần Thơ 536 km | 22.512.000 | 27.014.400 | 29.514.400 | 32.014.400 |
| Đà Lạt đi H. Thới Lai 494 km | 20.748.000 | 24.897.600 | 27.397.600 | 29.897.600 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Thạnh 554 km | 23.268.000 | 27.921.600 | 30.421.600 | 32.921.600 |
| Đà Lạt đi H. Bình Thủy 477 km | 20.034.000 | 24.040.800 | 26.540.800 | 29.040.800 |
| Đà Lạt đi Ô Môn 477 km | 20.034.000 | 24.040.800 | 26.540.800 | 29.040.800 |
| Đà Lạt đi Phong Điền 487 km | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 29.544.800 |
| Đà Lạt đi Cờ Đỏ 511 km | 21.462.000 | 25.754.400 | 28.254.400 | 30.754.400 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Vị Thanh 514 km | 21.588.000 | 25.905.600 | 28.405.600 | 30.905.600 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành, Hậu Giang 487 km | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 29.544.800 |
| Đà Lạt đi H. Long Mỹ 487 km | 20.454.000 | 24.544.800 | 27.044.800 | 29.544.800 |
| Đà Lạt đi H. Phụng Hiệp 498 km | 20.916.000 | 25.099.200 | 27.599.200 | 30.099.200 |
| Đà Lạt đi H. Vị Thủy 515 km | 21.630.000 | 25.956.000 | 28.456.000 | 30.956.000 |
| Đà Lạt đi Ngã Bảy 497 km | 20.874.000 | 25.048.800 | 27.548.800 | 30.048.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Sóc Trăng 526 km | 22.092.000 | 26.510.400 | 29.010.400 | 31.510.400 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Tú 527 km | 22.134.000 | 26.560.800 | 29.060.800 | 31.560.800 |
| Đà Lạt đi H. Mỹ Xuyên 534 km | 22.428.000 | 26.913.600 | 29.413.600 | 31.913.600 |
| Đà Lạt đi H. Long Phú 529 km | 22.218.000 | 26.661.600 | 29.161.600 | 31.661.600 |
| Đà Lạt đi H. Trần Đề 542 km | 22.764.000 | 27.316.800 | 29.816.800 | 32.316.800 |
| Đà Lạt đi H. Cù Lao Dung 486 km | 20.412.000 | 24.494.400 | 26.994.400 | 29.494.400 |
| Đà Lạt đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 561 km | 23.562.000 | 28.274.400 | 30.774.400 | 33.274.400 |
| Đà Lạt đi Kế Sách 500 km | 21.000.000 | 25.200.000 | 27.700.000 | 30.200.000 |
| Đà Lạt đi Thạnh Trị 13 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bạc Liêu 573 km | 24.066.000 | 28.879.200 | 31.379.200 | 33.879.200 |
| Đà Lạt đi H. Phước Long 275 km | 13.200.000 | 15.840.000 | 18.340.000 | 20.840.000 |
| Đà Lạt đi H. Vĩnh Lợi 568 km | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 33.627.200 |
| Đà Lạt đi H. Giá Rai 568 km | 23.856.000 | 28.627.200 | 31.127.200 | 33.627.200 |
| Đà Lạt đi H. Đông Hải 603 km | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 35.391.200 |
| Đà Lạt đi Hồng Dân 603 km | 25.326.000 | 30.391.200 | 32.891.200 | 35.391.200 |
| Đà Lạt đi Hòa Bình, bạc Liêu 583 km | 24.486.000 | 29.383.200 | 31.883.200 | 34.383.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Cà Mau 614 km | 25.788.000 | 30.945.600 | 33.445.600 | 35.945.600 |
| Đà Lạt đi H. Thới Bình 631 km | 26.502.000 | 31.802.400 | 34.302.400 | 36.802.400 |
| Đà Lạt đi H. Trần Văn Thời 638 km | 26.796.000 | 32.155.200 | 34.655.200 | 37.155.200 |
| Đà Lạt đi H. Cái Nước 641 km | 26.922.000 | 32.306.400 | 34.806.400 | 37.306.400 |
| Đà Lạt đi H. Ngọc Hiển 690 km | 28.980.000 | 34.776.000 | 37.276.000 | 39.776.000 |
| Đà Lạt đi H. Đầm Dơi 630 km | 26.460.000 | 31.752.000 | 34.252.000 | 36.752.000 |
| Đà Lạt đi H. Năm Căn 660 km | 27.720.000 | 33.264.000 | 35.764.000 | 38.264.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Tân An 369 km | 15.498.000 | 18.597.600 | 21.097.600 | 23.597.600 |
| Đà Lạt đi H. Bến Lức 347 km | 15.615.000 | 18.738.000 | 21.238.000 | 23.738.000 |
| Đà Lạt đi H. Cần Đước 353 km | 14.826.000 | 17.791.200 | 20.291.200 | 22.791.200 |
| Đà Lạt đi H. Cần Giuộc 339 km | 15.255.000 | 18.306.000 | 20.806.000 | 23.306.000 |
| Đà Lạt đi H. Đức Hòa 350 km | 14.700.000 | 17.640.000 | 20.140.000 | 22.640.000 |
| Đà Lạt đi H. Thủ Thừa 361 km | 15.162.000 | 18.194.400 | 20.694.400 | 23.194.400 |
| Đà Lạt đi H. Tân Trụ 367 km | 15.414.000 | 18.496.800 | 20.996.800 | 23.496.800 |
| Đà Lạt đi H. Đức Huệ 392 km | 16.464.000 | 19.756.800 | 22.256.800 | 24.756.800 |
| Đà Lạt đi Mộc Hóa 430 km | 18.060.000 | 21.672.000 | 24.172.000 | 26.672.000 |
| Đà Lạt đi Hưng Thạnh 470 km | 19.740.000 | 23.688.000 | 26.188.000 | 28.688.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Mỹ Tho 387 km | 16.254.000 | 19.504.800 | 22.004.800 | 24.504.800 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 452 km | 18.984.000 | 22.780.800 | 25.280.800 | 27.780.800 |
| Đà Lạt đi H. Chợ Gạo 402 km | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 25.260.800 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Đông 402 km | 16.884.000 | 20.260.800 | 22.760.800 | 25.260.800 |
| Đà Lạt đi H. Gò Công Tây 377 km | 15.834.000 | 19.000.800 | 21.500.800 | 24.000.800 |
| Đà Lạt đi H. Tân Phú Đông 387 km | 16.254.000 | 19.504.800 | 22.004.800 | 24.504.800 |
| Đà Lạt đi H. Cai Lậy 401 km | 16.842.000 | 20.210.400 | 22.710.400 | 25.210.400 |
| Đà Lạt đi H. Cái Bè 419 km | 17.598.000 | 21.117.600 | 23.617.600 | 26.117.600 |
| Đà Lạt đi Tân Phước 317 km | 14.265.000 | 17.118.000 | 19.618.000 | 22.118.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Bến Tre 404 km | 16.968.000 | 20.361.600 | 22.861.600 | 25.361.600 |
| Đà Lạt đi H. Ba Tri 440 km | 18.480.000 | 22.176.000 | 24.676.000 | 27.176.000 |
| Đà Lạt đi H. Bình Đại 432 km | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 26.772.800 |
| Đà Lạt đi H. Châu Thành 432 km | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 26.772.800 |
| Đà Lạt đi H. Giồng Trôm 432 km | 18.144.000 | 21.772.800 | 24.272.800 | 26.772.800 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Bắc 415 km | 17.430.000 | 20.916.000 | 23.416.000 | 25.916.000 |
| Đà Lạt đi H. Mỏ Cày Nam 423 km | 17.766.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 26.319.200 |
| Đà Lạt đi H. Thạnh Phú 423 km | 17.766.000 | 21.319.200 | 23.819.200 | 26.319.200 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Lâm Đồng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Tp Đà Lạt 13 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Đà Lạt đi TP Bảo Lộc 117 km | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
| Đà Lạt đi Đức Trọng 117 km | 7.020.000 | 8.424.000 | 10.924.000 | 13.424.000 |
| Đà Lạt đi Di Linh 83 km | 5.229.000 | 6.274.800 | 8.774.800 | 11.274.800 |
| Đà Lạt đi Bảo Lâm 143 km | 8.580.000 | 10.296.000 | 12.796.000 | 15.296.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Huoai 144 km | 8.640.000 | 10.368.000 | 12.868.000 | 15.368.000 |
| Đà Lạt đi Đạ Tẻh 179 km | 9.666.000 | 11.599.200 | 14.099.200 | 16.599.200 |
| Đà Lạt đi Cát Tiên 360 km | 15.120.000 | 18.144.000 | 20.644.000 | 23.144.000 |
| Đà Lạt đi Lâm Hà 13 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Đà Lạt đi Lạc Dương 13 km | 3.000.000 | 3.600.000 | 6.100.000 | 8.600.000 |
| Đà Lạt đi Đơn Dương 52 km | 3.900.000 | 4.680.000 | 7.180.000 | 9.680.000 |
| Đà Lạt đi Đam Rông 96 km | 6.048.000 | 7.257.600 | 9.757.600 | 12.257.600 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Đồng Xoài 279 km | 13.392.000 | 16.070.400 | 18.570.400 | 21.070.400 |
| Đà Lạt đi TX Bình Long 318 km | 14.310.000 | 17.172.000 | 19.672.000 | 22.172.000 |
| Đà Lạt đi TX Phước Long 275 km | 13.200.000 | 15.840.000 | 18.340.000 | 20.840.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đăng 250 km | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
| Đà Lạt đi Bù Đốp 305 km | 13.725.000 | 16.470.000 | 18.970.000 | 21.470.000 |
| Đà Lạt đi Bù Gia Mập 294 km | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 21.934.400 |
| Đà Lạt đi Chơn Thành 294 km | 14.112.000 | 16.934.400 | 19.434.400 | 21.934.400 |
| Đà Lạt đi Đồng Phú 286 km | 13.728.000 | 16.473.600 | 18.973.600 | 21.473.600 |
| Đà Lạt đi Hớn Quản 324 km | 14.580.000 | 17.496.000 | 19.996.000 | 22.496.000 |
| Đà Lạt đi Lộc Ninh 331 km | 14.895.000 | 17.874.000 | 20.374.000 | 22.874.000 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi TP Buôn Ma Thuột 201 km | 10.251.000 | 12.301.200 | 14.801.200 | 17.301.200 |
| Đà Lạt đi Buôn Đôn 250 km | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
| Đà Lạt đi Cư Kuin 184 km | 9.936.000 | 11.923.200 | 14.423.200 | 16.923.200 |
| Đà Lạt đi Cư M’gar 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Ea H’leo 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Ea Kar 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Ea Súp 269 km | 12.912.000 | 15.494.400 | 17.994.400 | 20.494.400 |
| Đà Lạt đi Krông Ana 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Krông Bông 207 km | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 17.668.400 |
| Đà Lạt đi Krông Buk 242 km | 12.342.000 | 14.810.400 | 17.310.400 | 19.810.400 |
| Đà Lạt đi Krông Năng 250 km | 12.000.000 | 14.400.000 | 16.900.000 | 19.400.000 |
| Đà Lạt đi Krông Pắc 207 km | 10.557.000 | 12.668.400 | 15.168.400 | 17.668.400 |
| Đà Lạt đi Lắk 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi M’Đrắk 186 km | 10.044.000 | 12.052.800 | 14.552.800 | 17.052.800 |
Bảng giá thuê xe 45 chỗ Đà Lạt đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
| Đà Lạt đi Gia Nghĩa 189 km | 10.206.000 | 12.247.200 | 14.747.200 | 17.247.200 |
| Đà Lạt đi Cư Jút 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Đắk Glong 190 km | 10.260.000 | 12.312.000 | 14.812.000 | 17.312.000 |
| Đà Lạt đi Đắk Mil 210 km | 10.710.000 | 12.852.000 | 15.352.000 | 17.852.000 |
| Đà Lạt đi Đắk R’Lấp 223 km | 11.373.000 | 13.647.600 | 16.147.600 | 18.647.600 |
| Đà Lạt đi Đắk Song 228 km | 11.628.000 | 13.953.600 | 16.453.600 | 18.953.600 |
| Đà Lạt đi Krông Nô 171 km | 9.234.000 | 11.080.800 | 13.580.800 | 16.080.800 |
| Đà Lạt đi Tuy Đức 249 km | 12.699.000 | 15.238.800 | 17.738.800 | 20.238.800 |
Các tuyến đi Nha Trang – Buôn Ma Thuột – Phan Rang sẽ báo giá riêng theo km.
4. Các tuyến thuê xe 16–45 chỗ tại Đà Lạt được chọn nhiều nhất
🔥 Tour nội thành Đà Lạt
Quảng trường Lâm Viên – Nhà thờ Con Gà – Hồ Xuân Hương – Dinh 1 – Dinh 3 – Chợ Đà Lạt.
🔥 Tour ngoại thành Đà Lạt
Đồi chè Cầu Đất – Chùa Linh Phước – Hồ Tuyền Lâm – Thiền Viện Trúc Lâm – Langbiang.
🔥 Thuê xe đi sân bay Liên Khương
Phù hợp đoàn đông, hành lý nhiều, tiết kiệm chi phí.
🔥 Thuê xe đi Nha Trang
Đèo Khánh Lê – cung đường đèo đẹp và an toàn khi đi xe lớn.
🔥 Thuê xe đi Mũi Né – Phan Rang – TP.HCM – Buôn Ma Thuột
5. Cam kết dịch vụ thuê xe 16–29–45 chỗ tại Đà Lạt
Xe đời mới – sạch sẽ – bảo dưỡng thường xuyên
Tài xế lái đèo giỏi – vui vẻ – hỗ trợ khách
Giá ổn định, không phụ thu bất hợp lý
Có xe dự phòng trong trường hợp đặc biệt
Cung cấp hợp đồng – hóa đơn VAT khi cần
6. Quy trình đặt xe nhanh chóng – 3 phút có xe
Gửi lịch trình: ngày – giờ – số lượng khách
Nhận báo giá & hình ảnh xe thật
Ký hợp đồng online
Tài xế liên hệ trước giờ đón 30 phút
Hoàn tất chuyến đi – thanh toán rõ ràng
7. Liên hệ thuê xe 16–29–45 chỗ tại Đà Lạt
✓ Xe sẵn tại trung tâm Đà Lạt – Trại Mát – Tuyền Lâm
✓ Hoạt động 24/7 – nhận khách đoàn – công ty – trường học – du lịch
✓ Đặt sớm để giữ xe đẹp – giá tốt mùa du lịch






