Gọi taxi – thuê xe 4-5 chỗ Trà Vinh đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình. Gọi Taxi Trà Vinh đi tỉnh đường, rước dâu, cưới hỏi dài giá rẻ.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Dịch vụ thuê xe xe 4-7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona có tài xế, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….phục vụ đám tiệc, cưới hỏi, rước dâu, team building. Thuê xe theo tháng.
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
Ngoài dịch vụ xe 4-7 chỗ, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0906.876.599 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Explore Trà Vinh with comfort and ease through our trusted Trà Vinh Taxi and Car Rental services. Whether you need an airport transfer, a one-way trip to Ho Chi Minh City, or a city tour around Trà Vinh , our Taxi Service Trà Vinh ensures punctuality and safety. Choose from a wide range of clean, air-conditioned cars and vans—ideal for both personal and business needs.
With transparent pricing and 24/7 support, our Trà Vinh Car Rental solutions make traveling effortless. Book your Trà Vinh Car Rental today and experience professional drivers, reliable vehicles, and local expertise that make every journey comfortable and stress-free.
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Tây Ninh 78.9 km (1 hour 54 mins) | 1.092.000 | 1.856.400 | 3.356.400 | 4.856.400 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Biên 112 km (2 hours 33 mins) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 117 km (2 hours 42 mins) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
TP Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 83.0 km (2 hours 1 min) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 127 km (2 hours 12 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
TP Trà Vinh đi H. Bến Cầu 62.4 km (1 hour 37 mins) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
TP Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 62.4 km (1 hour 37 mins) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
TP Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 29.4 km (49 mins) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 35.9 km (1 hour 7 mins) | 595.000 | 1.011.500 | 2.511.500 | 4.011.500 |
TP Trà Vinh đi TP Dĩ An 41.0 km (1 hour 22 mins) | 697.000 | 1.184.900 | 2.684.900 | 4.184.900 |
TP Trà Vinh đi TP Thuận An 38.1 km (1 hour 21 mins) | 646.000 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
TP Trà Vinh đi H. Bến Cát 51.9 km (1 hour 32 mins) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
TP Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 61.6 km (1 hour 34 mins) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Uyên 52.3 km (1 hour 35 mins) | 728.000 | 1.237.600 | 2.737.600 | 4.237.600 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Giáo 77.9 km (2 hours 6 mins) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Đồng Nai | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Biên Hòa 54.5 km (1 hour 49 mins) | 756.000 | 1.285.200 | 2.785.200 | 4.285.200 |
TP Trà Vinh đi TP Long Khánh 103 km (2 hours 19 mins) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
TP Trà Vinh đi H. Trảng Bom 103 km (2 hours 19 mins) | 1.236.000 | 2.101.200 | 3.601.200 | 5.101.200 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 121 km (3 hours 5 mins) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
TP Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 67.9 km (1 hour 58 mins) | 938.000 | 1.594.600 | 3.094.600 | 4.594.600 |
TP Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 106 km (2 hours 26 mins) | 1.272.000 | 2.162.400 | 3.662.400 | 5.162.400 |
TP Trà Vinh đi H. Định Quán 144 km (3 hours 15 mins) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
TP Trà Vinh đi H. Long Thành 73.5 km (2 hours 5 mins) | 1.022.000 | 1.737.400 | 3.237.400 | 4.737.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 120 km (2 hours 44 mins) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Đăng 156 km (3 hours 49 mins) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 208 km (4 hours 50 mins) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
TP Trà Vinh đi H. Chơn Thành 88.5 km (2 hours 6 mins) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Riềng 128 km (3 hours 10 mins) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
TP Trà Vinh đi H. Hớn Quản 128 km (3 hours 10 mins) | 1.536.000 | 2.611.200 | 4.111.200 | 5.611.200 |
TP Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 132 km (3 hours 0 mins) | 1.584.000 | 2.692.800 | 4.192.800 | 5.692.800 |
TP Trà Vinh đi H. Bù Đốp 174 km (3 hours 47 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 115 km (2 hours 56 mins) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
TP Trà Vinh đi TP Bà Rịa 108 km (2 hours 46 mins) | 1.296.000 | 2.203.200 | 3.703.200 | 5.203.200 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Đức 105 km (2 hours 44 mins) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
TP Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 127 km (3 hours 9 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
TP Trà Vinh đi H. Long Điền 110 km (2 hours 49 mins) | 1.320.000 | 2.244.000 | 3.744.000 | 5.244.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 117 km (2 hours 57 mins) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Thành 55.7 km (1 hour 26 mins) | 770.000 | 1.309.000 | 2.809.000 | 4.309.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Quận 1 34.6 km (1 hour 12 mins) | 578.000 | 982.600 | 2.482.600 | 3.982.600 |
TP Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 30.5 km (1 hour 4 mins) | 510.000 | 867.000 | 2.367.000 | 3.867.000 |
TP Trà Vinh đi Củ Chi 27.7 km (49 mins) | 459.000 | 780.300 | 2.280.300 | 3.780.300 |
TP Trà Vinh đi Nhà Bè 57.9 km (1 hour 12 mins) | 798.000 | 1.356.600 | 2.856.600 | 4.356.600 |
TP Trà Vinh đi TP Thủ Đức 38.1 km (1 hour 18 mins) | 646.000 | 1.098.200 | 2.598.200 | 4.098.200 |
TP Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 33.9 km (1 hour 19 mins) | 561.000 | 953.700 | 2.453.700 | 3.953.700 |
TP Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 29.3 km (1 hour 6 mins) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
TP Trà Vinh đi Quận Tân Bình 29.0 km (1 hour 2 mins) | 493.000 | 838.100 | 2.338.100 | 3.838.100 |
TP Trà Vinh đi Quận Tân Phú 25.3 km (51 mins) | 425.000 | 722.500 | 2.222.500 | 3.722.500 |
TP Trà Vinh đi Quận Bình Tân 20.2 km (41 mins) | 340.000 | 578.000 | 2.078.000 | 3.578.000 |
TP Trà Vinh đi Bình Chánh 33.7 km (43 mins) | 561.000 | 953.700 | 2.453.700 | 3.953.700 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 871 km (14 hours 16 mins) | 7.403.500 | 12.585.950 | 14.085.950 | 15.585.950 |
TP Trà Vinh đi TP Hội An 922 km (15 hours 11 mins) | 7.837.000 | 13.322.900 | 14.822.900 | 16.322.900 |
TP Trà Vinh đi Thăng Bình 901 km (14 hours 42 mins) | 7.658.500 | 13.019.450 | 14.519.450 | 16.019.450 |
TP Trà Vinh đi Quế Sơn 910 km (15 hours 3 mins) | 7.735.000 | 13.149.500 | 14.649.500 | 16.149.500 |
TP Trà Vinh đi Hiệp Đức 929 km (15 hours 28 mins) | 7.896.500 | 13.424.050 | 14.924.050 | 16.424.050 |
TP Trà Vinh đi Núi Thành 856 km (14 hours 5 mins) | 7.276.000 | 12.369.200 | 13.869.200 | 15.369.200 |
TP Trà Vinh đi Tiên Phước 894 km (14 hours 52 mins) | 7.599.000 | 12.918.300 | 14.418.300 | 15.918.300 |
TP Trà Vinh đi Phú Ninh, Quảng Nam 877 km (14 hours 21 mins) | 7.454.500 | 12.672.650 | 14.172.650 | 15.672.650 |
TP Trà Vinh đi Bắc Trà My 913 km (15 hours 26 mins) | 7.760.500 | 13.192.850 | 14.692.850 | 16.192.850 |
TP Trà Vinh đi Nam Trà My 723 km (15 hours 56 mins) | 6.145.500 | 10.447.350 | 11.947.350 | 13.447.350 |
TP Trà Vinh đi Đông Giang 988 km (16 hours 24 mins) | 8.398.000 | 14.276.600 | 15.776.600 | 17.276.600 |
TP Trà Vinh đi Tây Giang 1,039 km (17 hours 50 mins) | 8.831.500 | 15.013.550 | 16.513.550 | 18.013.550 |
TP Trà Vinh đi Đà Nắng 944 km (15 hours 18 mins) | 8.024.000 | 13.640.800 | 15.140.800 | 16.640.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Kon Tum 577 km (12 hours 24 mins) | 4.904.500 | 8.337.650 | 9.837.650 | 11.337.650 |
TP Trà Vinh đi H. Đăk Glei 701 km (14 hours 54 mins) | 5.958.500 | 10.129.450 | 11.629.450 | 13.129.450 |
TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 667 km (14 hours 18 mins) | 5.669.500 | 9.638.150 | 11.138.150 | 12.638.150 |
TP Trà Vinh đi H. Đăk Tô 628 km (13 hours 20 mins) | 5.338.000 | 9.074.600 | 10.574.600 | 12.074.600 |
TP Trà Vinh đi H. Kon Plông 628 km (13 hours 20 mins) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
TP Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 628 km (13 hours 20 mins) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
TP Trà Vinh đi H. Sa Thầy 605 km (13 hours 2 mins) | 5.142.500 | 8.742.250 | 10.242.250 | 11.742.250 |
TP Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 664 km (14 hours 11 mins) | 5.644.000 | 9.594.800 | 11.094.800 | 12.594.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 139 km (2 hours 30 mins) | 1.668.000 | 2.835.600 | 4.335.600 | 5.835.600 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Minh 135 km (2 hours 7 mins) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Hồ 127 km (2 hours 11 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
TP Trà Vinh đi H. Mang Thít 137 km (2 hours 29 mins) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
TP Trà Vinh đi H. Trà Ôn 151 km (2 hours 31 mins) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 123 km (2 hours 30 mins) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
TP Trà Vinh đi Bình Tân, Vĩnh Long 140 km (2 hours 19 mins) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Phan Thiết 198 km (3 hours 31 mins) | 1.980.000 | 3.366.000 | 4.866.000 | 6.366.000 |
TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 213 km (3 hours 38 mins) | 2.023.500 | 3.439.950 | 4.939.950 | 6.439.950 |
TP Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 170 km (3 hours 11 mins) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
TP Trà Vinh đi Bắc Bình 241 km (3 hours 54 mins) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
TP Trà Vinh đi Tánh Linh 188 km (3 hours 38 mins) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
TP Trà Vinh đi Đức Linh 157 km (3 hours 23 mins) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
TP Trà Vinh đi TP Mũi Né 224 km (4 hours 3 mins) | 2.128.000 | 3.617.600 | 5.117.600 | 6.617.600 |
TP Trà Vinh đi Lagi 176 km (3 hours 16 mins) | 1.760.000 | 2.992.000 | 4.492.000 | 5.992.000 |
TP Trà Vinh đi Tuy Phong 289 km (5 hours 2 mins) | 2.745.500 | 4.667.350 | 6.167.350 | 7.667.350 |
TP Trà Vinh đi Phan Rí 268 km (4 hours 26 mins) | 2.546.000 | 4.328.200 | 5.828.200 | 7.328.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Nha Trang 421 km (6 hours 29 mins) | 3.578.500 | 6.083.450 | 7.583.450 | 9.083.450 |
TP Trà Vinh đi TP Cam Ranh 373 km (5 hours 43 mins) | 3.170.500 | 5.389.850 | 6.889.850 | 8.389.850 |
TP Trà Vinh đi Diên Khánh 415 km (6 hours 18 mins) | 3.527.500 | 5.996.750 | 7.496.750 | 8.996.750 |
TP Trà Vinh đi Cam Lâm 390 km (5 hours 54 mins) | 3.315.000 | 5.635.500 | 7.135.500 | 8.635.500 |
TP Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 432 km (6 hours 35 mins) | 3.672.000 | 6.242.400 | 7.742.400 | 9.242.400 |
TP Trà Vinh đi Khánh Sơn 413 km (6 hours 49 mins) | 3.510.500 | 5.967.850 | 7.467.850 | 8.967.850 |
TP Trà Vinh đi Ninh Hòa 454 km (6 hours 46 mins) | 3.859.000 | 6.560.300 | 8.060.300 | 9.560.300 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Phan Rang 336 km (5 hours 15 mins) | 2.856.000 | 4.855.200 | 6.355.200 | 7.855.200 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 372 km (6 hours 4 mins) | 3.162.000 | 5.375.400 | 6.875.400 | 8.375.400 |
TP Trà Vinh đi H. Ninh Phước 330 km (5 hours 28 mins) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Hy 372 km (6 hours 4 mins) | 3.162.000 | 5.375.400 | 6.875.400 | 8.375.400 |
TP Trà Vinh đi H. Thuận Nam 310 km (5 hours 0 mins) | 2.635.000 | 4.479.500 | 5.979.500 | 7.479.500 |
TP Trà Vinh đi H. Bác Ái 363 km (5 hours 49 mins) | 3.085.500 | 5.245.350 | 6.745.350 | 8.245.350 |
TP Trà Vinh đi Ninh Hải 364 km (5 hours 55 mins) | 3.094.000 | 5.259.800 | 6.759.800 | 8.259.800 |
TP Trà Vinh đi Ninh Sơn 350 km (5 hours 32 mins) | 2.975.000 | 5.057.500 | 6.557.500 | 8.057.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 799 km (13 hours 21 mins) | 6.791.500 | 11.545.550 | 13.045.550 | 14.545.550 |
TP Trà Vinh đi Ba Tơ 806 km (13 hours 28 mins) | 6.851.000 | 11.646.700 | 13.146.700 | 14.646.700 |
TP Trà Vinh đi Bình Sơn 824 km (13 hours 56 mins) | 7.004.000 | 11.906.800 | 13.406.800 | 14.906.800 |
TP Trà Vinh đi Đức Phổ 759 km (12 hours 31 mins) | 6.451.500 | 10.967.550 | 12.467.550 | 13.967.550 |
TP Trà Vinh đi Mộ Đức 776 km (12 hours 51 mins) | 6.596.000 | 11.213.200 | 12.713.200 | 14.213.200 |
TP Trà Vinh đi Nghĩa Hành 793 km (13 hours 15 mins) | 6.740.500 | 11.458.850 | 12.958.850 | 14.458.850 |
TP Trà Vinh đi Sơn Tịnh 812 km (13 hours 34 mins) | 6.902.000 | 11.733.400 | 13.233.400 | 14.733.400 |
TP Trà Vinh đi Tây Trà 841 km (14 hours 13 mins) | 7.148.500 | 12.152.450 | 13.652.450 | 15.152.450 |
TP Trà Vinh đi Trà Bồng 841 km (14 hours 13 mins) | 7.148.500 | 12.152.450 | 13.652.450 | 15.152.450 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Trà Vinh 118 km (2 hours 19 mins) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
H. Càng Long đi TP Trà Vinh 116 km (2 hours 17 mins) | 1.392.000 | 2.366.400 | 3.866.400 | 5.366.400 |
H. Cầu Kè đi TP Trà Vinh 143 km (2 hours 57 mins) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
H. Cầu Ngang đi TP Trà Vinh 146 km (2 hours 59 mins) | 1.752.000 | 2.978.400 | 4.478.400 | 5.978.400 |
H. Duyên Hải đi TP Trà Vinh 167 km (3 hours 24 mins) | 1.670.000 | 2.839.000 | 4.339.000 | 5.839.000 |
H. Tiểu Cần đi TP Trà Vinh 138 km (2 hours 50 mins) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
H. Trà Cú đi TP Trà Vinh 153 km (3 hours 14 mins) | 1.530.000 | 2.601.000 | 4.101.000 | 5.601.000 |
TP Trà Vinh đi TP Trà Vinh 118 km (2 hours 19 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 138 km (2 hours 34 mins) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
TP Trà Vinh đi TP Sa Đéc 130 km (2 hours 17 mins) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
TP Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 143 km (3 hours 8 mins) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
TP Trà Vinh đi H. Lai Vung 144 km (2 hours 38 mins) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
TP Trà Vinh đi H. Lấp Vò 157 km (2 hours 51 mins) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
TP Trà Vinh đi H. Thanh Bình 124 km (2 hours 56 mins) | 1.488.000 | 2.529.600 | 4.029.600 | 5.529.600 |
TP Trà Vinh đi H. Tháp Mười 82.1 km (1 hour 57 mins) | 1.148.000 | 1.951.600 | 3.451.600 | 4.951.600 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Long Xuyên 175 km (3 hours 9 mins) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
TP Trà Vinh đi TP Châu Đốc 231 km (4 hours 30 mins) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Phú 220 km (4 hours 11 mins) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
TP Trà Vinh đi H. Chợ Mới 177 km (3 hours 28 mins) | 1.770.000 | 3.009.000 | 4.509.000 | 6.009.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phú Tân 152 km (4 hours 5 mins) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Châu 117 km (2 hours 42 mins) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
TP Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 214 km (4 hours 8 mins) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi TP Trà Vinh 227 km (4 hours 0 mins) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
TP Hà Tiên đi TP Trà Vinh 313 km (5 hours 52 mins) | 2.660.500 | 4.522.850 | 6.022.850 | 7.522.850 |
Châu Thành, Kiên Giang đi TP Trà Vinh 223 km (3 hours 50 mins) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
H. Hòn Đất đi TP Trà Vinh 252 km (4 hours 31 mins) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
H. Kiên Lương đi TP Trà Vinh 288 km (5 hours 20 mins) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
H. Phú Quốc đi TP Trà Vinh 386 km (9 hours 5 mins) | 3.281.000 | 5.577.700 | 7.077.700 | 8.577.700 |
H. Tân Hiệp đi TP Trà Vinh 217 km (3 hours 41 mins) | 2.061.500 | 3.504.550 | 5.004.550 | 6.504.550 |
An Minh đi TP Trà Vinh 275 km (5 hours 8 mins) | 2.612.500 | 4.441.250 | 5.941.250 | 7.441.250 |
An Biên đi TP Trà Vinh 240 km (4 hours 15 mins) | 2.280.000 | 3.876.000 | 5.376.000 | 6.876.000 |
Rạch Sỏi đi TP Trà Vinh 221 km (3 hours 48 mins) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
Gò Quao đi TP Trà Vinh 210 km (3 hours 39 mins) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Cần Thơ 148 km (2 hours 28 mins) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
TP Trà Vinh đi H. Thới Lai 169 km (2 hours 56 mins) | 1.690.000 | 2.873.000 | 4.373.000 | 5.873.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 699 km (11 hours 20 mins) | 5.941.500 | 10.100.550 | 11.600.550 | 13.100.550 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Thủy 152 km (2 hours 33 mins) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
TP Trà Vinh đi Ô Môn 172 km (3 hours 6 mins) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
TP Trà Vinh đi Phong Điền 161 km (2 hours 42 mins) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
TP Trà Vinh đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 186 km (3 hours 23 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Vị Thanh 189 km (3 hours 12 mins) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 161 km (2 hours 45 mins) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
TP Trà Vinh đi H. Long Mỹ 194 km (3 hours 32 mins) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
TP Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 173 km (2 hours 58 mins) | 1.730.000 | 2.941.000 | 4.441.000 | 5.941.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vị Thủy 189 km (3 hours 12 mins) | 1.890.000 | 3.213.000 | 4.713.000 | 6.213.000 |
TP Trà Vinh đi Ngã Bảy 172 km (2 hours 52 mins) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 200 km (3 hours 28 mins) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 127 km (2 hours 12 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
TP Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 202 km (3 hours 32 mins) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
TP Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 209 km (3 hours 37 mins) | 1.985.500 | 3.375.350 | 4.875.350 | 6.375.350 |
TP Trà Vinh đi H. Long Phú 203 km (3 hours 46 mins) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
TP Trà Vinh đi H. Trần Đề 217 km (4 hours 0 mins) | 2.061.500 | 3.504.550 | 5.004.550 | 6.504.550 |
TP Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 203 km (3 hours 48 mins) | 1.928.500 | 3.278.450 | 4.778.450 | 6.278.450 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 236 km (4 hours 17 mins) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
TP Trà Vinh đi Kế Sách 174 km (3 hours 11 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
TP Trà Vinh đi Thạnh Trị, Sóc trăng 228 km (4 hours 3 mins) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 248 km (4 hours 23 mins) | 2.356.000 | 4.005.200 | 5.505.200 | 7.005.200 |
TP Trà Vinh đi H. Phước Long 158 km (3 hours 50 mins) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
TP Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 242 km (4 hours 15 mins) | 2.299.000 | 3.908.300 | 5.408.300 | 6.908.300 |
TP Trà Vinh đi H. Giá Rai 263 km (4 hours 50 mins) | 2.498.500 | 4.247.450 | 5.747.450 | 7.247.450 |
TP Trà Vinh đi H. Đông Hải 278 km (5 hours 17 mins) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
TP Trà Vinh đi Hồng Dân 250 km (4 hours 38 mins) | 2.375.000 | 4.037.500 | 5.537.500 | 7.037.500 |
TP Trà Vinh đi Hòa Bình, bạc Liêu 258 km (4 hours 37 mins) | 2.451.000 | 4.166.700 | 5.666.700 | 7.166.700 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Cà Mau 285 km (4 hours 46 mins) | 2.707.500 | 4.602.750 | 6.102.750 | 7.602.750 |
TP Trà Vinh đi H. Thới Bình 274 km (4 hours 26 mins) | 2.603.000 | 4.425.100 | 5.925.100 | 7.425.100 |
TP Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 294 km (4 hours 54 mins) | 2.793.000 | 4.748.100 | 6.248.100 | 7.748.100 |
TP Trà Vinh đi H. Cái Nước 311 km (5 hours 21 mins) | 2.643.500 | 4.493.950 | 5.993.950 | 7.493.950 |
TP Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 360 km (6 hours 33 mins) | 3.060.000 | 5.202.000 | 6.702.000 | 8.202.000 |
TP Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 301 km (5 hours 6 mins) | 2.558.500 | 4.349.450 | 5.849.450 | 7.349.450 |
TP Trà Vinh đi H. Năm Căn 331 km (5 hours 47 mins) | 2.813.500 | 4.782.950 | 6.282.950 | 7.782.950 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Tân An 43.4 km (55 mins) | 731.000 | 1.242.700 | 2.742.700 | 4.242.700 |
TP Trà Vinh đi H. Bến Lức 20.5 km (30 mins) | 340.000 | 578.000 | 2.078.000 | 3.578.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cần Đước 46.6 km (1 hour 9 mins) | 782.000 | 1.329.400 | 2.829.400 | 4.329.400 |
TP Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 51.2 km (1 hour 5 mins) | 714.000 | 1.213.800 | 2.713.800 | 4.213.800 |
TP Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 34.7 km (52 mins) | 578.000 | 982.600 | 2.482.600 | 3.982.600 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Trụ 43.6 km (1 hour 4 mins) | 731.000 | 1.242.700 | 2.742.700 | 4.242.700 |
TP Trà Vinh đi H. Đức Huệ 30.7 km (46 mins) | 510.000 | 867.000 | 2.367.000 | 3.867.000 |
TP Trà Vinh đi Mộc Hóa 64.4 km (1 hour 30 mins) | 896.000 | 1.523.200 | 3.023.200 | 4.523.200 |
TP Trà Vinh đi Hưng Thạnh, Long An 113 km (2 hours 31 mins) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 62.0 km (1 hour 10 mins) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 127 km (2 hours 12 mins) | 1.524.000 | 2.590.800 | 4.090.800 | 5.590.800 |
TP Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 64.9 km (1 hour 35 mins) | 896.000 | 1.523.200 | 3.023.200 | 4.523.200 |
TP Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 71.8 km (1 hour 48 mins) | 994.000 | 1.689.800 | 3.189.800 | 4.689.800 |
TP Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 71.6 km (1 hour 46 mins) | 994.000 | 1.689.800 | 3.189.800 | 4.689.800 |
TP Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 81.4 km (2 hours 20 mins) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
TP Trà Vinh đi H. Cai Lậy 75.6 km (1 hour 20 mins) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
TP Trà Vinh đi H. Cái Bè 93.9 km (1 hour 39 mins) | 1.302.000 | 2.213.400 | 3.713.400 | 5.213.400 |
TP Trà Vinh đi Tân Phước 61.5 km (1 hour 21 mins) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Bến Tre 78.6 km (1 hour 35 mins) | 1.092.000 | 1.856.400 | 3.356.400 | 4.856.400 |
TP Trà Vinh đi H. Ba Tri 114 km (2 hours 20 mins) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
TP Trà Vinh đi H. Bình Đại 107 km (2 hours 16 mins) | 1.284.000 | 2.182.800 | 3.682.800 | 5.182.800 |
TP Trà Vinh đi H. Châu Thành 127 km (2 hours 12 mins) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
TP Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 97.8 km (2 hours 3 mins) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 89.6 km (1 hour 47 mins) | 1.246.000 | 2.118.200 | 3.618.200 | 5.118.200 |
TP Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 97.6 km (1 hour 59 mins) | 1.358.000 | 2.308.600 | 3.808.600 | 5.308.600 |
TP Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 121 km (2 hours 33 mins) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 344 km (6 hours 37 mins) | 2.924.000 | 4.970.800 | 6.470.800 | 7.970.800 |
TP Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 221 km (5 hours 8 mins) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
TP Trà Vinh đi Đức Trọng 298 km (5 hours 48 mins) | 2.831.000 | 4.812.700 | 6.312.700 | 7.812.700 |
TP Trà Vinh đi Di Linh 282 km (5 hours 21 mins) | 2.679.000 | 4.554.300 | 6.054.300 | 7.554.300 |
TP Trà Vinh đi Bảo Lâm 245 km (5 hours 37 mins) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
TP Trà Vinh đi Đạ Huoai 190 km (4 hours 16 mins) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
TP Trà Vinh đi Đạ Tẻh 202 km (4 hours 40 mins) | 1.919.000 | 3.262.300 | 4.762.300 | 6.262.300 |
TP Trà Vinh đi Cát Tiên 190 km (4 hours 33 mins) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
TP Trà Vinh đi Lâm Hà 330 km (6 hours 26 mins) | 2.805.000 | 4.768.500 | 6.268.500 | 7.768.500 |
TP Trà Vinh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 357 km (7 hours 1 min) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
TP Trà Vinh đi Đơn Dương 340 km (6 hours 46 mins) | 2.890.000 | 4.913.000 | 6.413.000 | 7.913.000 |
TP Trà Vinh đi Đam Rông 380 km (7 hours 46 mins) | 3.230.000 | 5.491.000 | 6.991.000 | 8.491.000 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 120 km (2 hours 44 mins) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
TP Trà Vinh đi TX Bình Long 120 km (2 hours 46 mins) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
TP Trà Vinh đi TX Phước Long 158 km (3 hours 50 mins) | 1.580.000 | 2.686.000 | 4.186.000 | 5.686.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Đăng 156 km (3 hours 49 mins) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Đốp 174 km (3 hours 47 mins) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
TP Trà Vinh đi Bù Gia Mập 208 km (4 hours 50 mins) | 1.976.000 | 3.359.200 | 4.859.200 | 6.359.200 |
TP Trà Vinh đi Chơn Thành 88.5 km (2 hours 6 mins) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
TP Trà Vinh đi Đồng Phú 122 km (3 hours 9 mins) | 1.464.000 | 2.488.800 | 3.988.800 | 5.488.800 |
TP Trà Vinh đi Hớn Quản 109 km (2 hours 36 mins) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
TP Trà Vinh đi Lộc Ninh 137 km (3 hours 6 mins) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 343 km (7 hours 52 mins) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
TP Trà Vinh đi Buôn Đôn 365 km (8 hours 26 mins) | 3.102.500 | 5.274.250 | 6.774.250 | 8.274.250 |
TP Trà Vinh đi Cư Kuin 367 km (8 hours 26 mins) | 3.119.500 | 5.303.150 | 6.803.150 | 8.303.150 |
TP Trà Vinh đi Cư M’gar 371 km (8 hours 33 mins) | 3.153.500 | 5.360.950 | 6.860.950 | 8.360.950 |
TP Trà Vinh đi Ea H’leo 453 km (10 hours 8 mins) | 3.850.500 | 6.545.850 | 8.045.850 | 9.545.850 |
TP Trà Vinh đi Ea Kar 540 km (8 hours 34 mins) | 4.590.000 | 7.803.000 | 9.303.000 | 10.803.000 |
TP Trà Vinh đi Ea Súp 400 km (9 hours 7 mins) | 3.400.000 | 5.780.000 | 7.280.000 | 8.780.000 |
TP Trà Vinh đi Krông Ana 358 km (8 hours 15 mins) | 3.043.000 | 5.173.100 | 6.673.100 | 8.173.100 |
TP Trà Vinh đi Krông Bông 388 km (9 hours 7 mins) | 3.298.000 | 5.606.600 | 7.106.600 | 8.606.600 |
TP Trà Vinh đi Krông Buk 399 km (9 hours 10 mins) | 3.391.500 | 5.765.550 | 7.265.550 | 8.765.550 |
TP Trà Vinh đi Krông Năng 567 km (9 hours 18 mins) | 4.819.500 | 8.193.150 | 9.693.150 | 11.193.150 |
TP Trà Vinh đi Krông Pắc 375 km (8 hours 41 mins) | 3.187.500 | 5.418.750 | 6.918.750 | 8.418.750 |
TP Trà Vinh đi Lắk 325 km (7 hours 57 mins) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
TP Trà Vinh đi M’Đrắk 504 km (7 hours 49 mins) | 4.284.000 | 7.282.800 | 8.782.800 | 10.282.800 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Gia Nghĩa 228 km (5 hours 23 mins) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
TP Trà Vinh đi Cư Jút 228 km (5 hours 23 mins) | 2.166.000 | 3.682.200 | 5.182.200 | 6.682.200 |
TP Trà Vinh đi Đắk Glong 278 km (6 hours 30 mins) | 2.641.000 | 4.489.700 | 5.989.700 | 7.489.700 |
TP Trà Vinh đi Đắk Mil 292 km (6 hours 42 mins) | 2.774.000 | 4.715.800 | 6.215.800 | 7.715.800 |
TP Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 220 km (5 hours 14 mins) | 2.090.000 | 3.553.000 | 5.053.000 | 6.553.000 |
TP Trà Vinh đi Đắk Song 266 km (6 hours 13 mins) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
TP Trà Vinh đi Krông Nô 318 km (7 hours 25 mins) | 2.703.000 | 4.595.100 | 6.095.100 | 7.595.100 |
TP Trà Vinh đi Tuy Đức 261 km (6 hours 1 min) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Tuy An 574 km (8 hours 54 mins) | 4.879.000 | 8.294.300 | 9.794.300 | 11.294.300 |
TP Trà Vinh đi Sơn Hòa 574 km (8 hours 54 mins) | 4.879.000 | 8.294.300 | 9.794.300 | 11.294.300 |
TP Trà Vinh đi Sông Hinh 534 km (8 hours 30 mins) | 4.539.000 | 7.716.300 | 9.216.300 | 10.716.300 |
TP Trà Vinh đi Đồng Xuân 604 km (9 hours 25 mins) | 5.134.000 | 8.727.800 | 10.227.800 | 11.727.800 |
TP Trà Vinh đi Phú Hòa 545 km (8 hours 21 mins) | 4.632.500 | 7.875.250 | 9.375.250 | 10.875.250 |
TP Trà Vinh đi Tây Hòa 541 km (8 hours 16 mins) | 4.598.500 | 7.817.450 | 9.317.450 | 10.817.450 |
TP Trà Vinh đi Tuy An 574 km (8 hours 54 mins) | 4.879.000 | 8.294.300 | 9.794.300 | 11.294.300 |
TP Trà Vinh đi Tuy Hòa 532 km (7 hours 56 mins) | 4.522.000 | 7.687.400 | 9.187.400 | 10.687.400 |
TP Trà Vinh đi Đông Hòa 513 km (7 hours 31 mins) | 4.360.500 | 7.412.850 | 8.912.850 | 10.412.850 |
Bảng giá taxi, thuê xe 7 chỗ TP Trà Vinh đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Quy Nhơn 626 km (9 hours 48 mins) | 5.321.000 | 9.045.700 | 10.545.700 | 12.045.700 |
TP Trà Vinh đi An Nhơn 642 km (10 hours 10 mins) | 5.457.000 | 9.276.900 | 10.776.900 | 12.276.900 |
TP Trà Vinh đi Hoài Nhơn 721 km (11 hours 48 mins) | 6.128.500 | 10.418.450 | 11.918.450 | 13.418.450 |
TP Trà Vinh đi Phù Mỹ 88.5 km (2 hours 23 mins) | 7.522.500 | 12.788.250 | 14.288.250 | 15.788.250 |
TP Trà Vinh đi Tây Sơn 675 km (10 hours 48 mins) | 5.737.500 | 9.753.750 | 11.253.750 | 12.753.750 |
TP Trà Vinh đi An Lão, Bình Định 732 km (12 hours 7 mins) | 6.222.000 | 10.577.400 | 12.077.400 | 13.577.400 |
TP Trà Vinh đi Tuy Phước 634 km (9 hours 59 mins) | 5.389.000 | 9.161.300 | 10.661.300 | 12.161.300 |
TP Trà Vinh đi Hoài Ân 716 km (11 hours 45 mins) | 6.086.000 | 10.346.200 | 11.846.200 | 13.346.200 |
TP Trà Vinh đi Phù Cát, Bình Định 662 km (10 hours 41 mins) | 5.627.000 | 9.565.900 | 11.065.900 | 12.565.900 |
TP Trà Vinh đi Vân Canh 607 km (9 hours 30 mins) | 5.159.500 | 8.771.150 | 10.271.150 | 11.771.150 |
TP Trà Vinh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 723 km (11 hours 55 mins) | 6.145.500 | 10.447.350 | 11.947.350 | 13.447.350 |



