Gọi taxi – thuê xe Trà Cú Trà Vinh đi đường dài, giá rẻ đi các tỉnh và ngược lại, đầy đủ các dòng xe 4-7-16-29-45 chỗ, Carnival Sedona Limousin , có xe 24/7, báo giá trọn gói theo lộ trình. Gọi Taxi Trà Cú đi tỉnh đường, rước dâu, cưới hỏi dài giá rẻ.
Giá cước trọn gói bao gồm xe, tài xế, xăng dầu, phí cầu đường. NHƯNG có thể phát sinh : Khách có nhiều điểm đón, điểm trả khác nhau, thời gian chờ ghé dọc đường… Vui lòng thông báo trước cho tài xế để được báo chi phí phát sinh (nếu có ).
Dịch vụ thuê xe xe 7 chỗ, Kia Carnival, Kia Sedona có tài xế, xe 16 chỗ, 29 chỗ, 45 chỗ….phục vụ đám tiệc, cưới hỏi, rước dâu, team building. Thuê xe theo tháng.
Xe 7 Chỗ : Mitsubishi Xpander, Suzuki XL7, Toyota Veloz Cross, Hyundai Stargazer, Toyota Innova, Kia Carens, Mitsubishi Outlander, Honda CR-V, Mazda CX-8, Kia Sorento, Hyundai Santa Fe, Toyota Fortuner, Ford Everest
Ngoài dịch vụ xe 7 chỗ, quý khách hàng cần thuê xe các loại 4-7-16-29-45, Carnival, Sedona, Limousin tour ngắn 4-10 giờ, rước dâu, đi tỉnh 1-2 chiều vui lòng liên hệ hotline 0906.876.599 để được báo giá hoặc đăng ký nhận báo giá bên dưới.
Explore Trà Cú with comfort and ease through our trusted Trà Cú Taxi and Car Rental services. Whether you need an airport transfer, a one-way trip to Ho Chi Minh City, or a city tour around Trà Cú , our Taxi Service Trà Cú ensures punctuality and safety. Choose from a wide range of clean, air-conditioned cars and vans—ideal for both personal and business needs.
With transparent pricing and 24/7 support, our Trà Cú Car Rental solutions make traveling effortless. Book your Trà Cú Car Rental today and experience professional drivers, reliable vehicles, and local expertise that make every journey comfortable and stress-free.
Bảng giá thuê xe tại Trà Cú theo ngày ( 10giờ/100km )
| Loại xe | Giá thuê/10h/100km | Ngoài 100km | Ngoài 10h |
| 4 chỗ | 1,400k VND | 8k VND/km | 80k VND/h |
| 7 chỗ | 1,700k VND | 9k VND/km | 100k VND/h |
| Carnival, Sedona | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| 16 chỗ | 2,400k VND | 10k VND/km | 150k VND/h |
| Limousin 9 chỗ | 3,200k VND | 15k VND/km | 250k VND/h |
| 29 chỗ | 3,500,000 | 20k VND/km | 300k VND/h |
| 45 chỗ | 4,500,000 | 30k VND/km | 400k VND/h |
ĐĂNG KÝ NHẬN BÁO GIÁ
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Ninh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tây Ninh 227 km (4 giờ 59 phút) | 2.156.500 | 3.666.050 | 5.166.050 | 6.666.050 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Biên 261 km (5 giờ 38 phút) | 2.479.500 | 4.215.150 | 5.715.150 | 7.215.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Châu 266 km (5 giờ 47 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Dương Minh Châu 231 km (5 giờ 6 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km (2 giờ 31 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Cầu 211 km (4 giờ 42 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cửa khẩu Mộc Bài 211 km (4 giờ 42 phút) | 2.004.500 | 3.407.650 | 4.907.650 | 6.407.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trảng Bàng 178 km (3 giờ 55 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Dương | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thủ Dầu Một 181 km (4 giờ 11 phút) | 1.810.000 | 3.077.000 | 4.577.000 | 6.077.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Dĩ An 179 km (4 giờ 0 phút) | 1.790.000 | 3.043.000 | 4.543.000 | 6.043.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thuận An 177 km (4 giờ 1 phút) | 1.770.000 | 3.009.000 | 4.509.000 | 6.009.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Cát 197 km (4 giờ 36 phút) | 1.970.000 | 3.349.000 | 4.849.000 | 6.349.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Dầu Tiếng 210 km (4 giờ 40 phút) | 1.995.000 | 3.391.500 | 4.891.500 | 6.391.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Uyên 195 km (4 giờ 29 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Giáo 223 km (5 giờ 10 phút) | 2.118.500 | 3.601.450 | 5.101.450 | 6.601.450 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Biên Hòa 192 km (4 giờ 27 phút) | 1.920.000 | 3.264.000 | 4.764.000 | 6.264.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Long Khánh 229 km (4 giờ 40 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trảng Bom 229 km (4 giờ 40 phút) | 2.175.500 | 3.698.350 | 5.198.350 | 6.698.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Cửu 244 km (5 giờ 40 phút) | 2.318.000 | 3.940.600 | 5.440.600 | 6.940.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Nhơn Trạch 194 km (4 giờ 19 phút) | 1.940.000 | 3.298.000 | 4.798.000 | 6.298.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cẩm Mỹ 232 km (4 giờ 46 phút) | 2.204.000 | 3.746.800 | 5.246.800 | 6.746.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Định Quán 270 km (5 giờ 36 phút) | 2.565.000 | 4.360.500 | 5.860.500 | 7.360.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trà Cú 199 km (4 giờ 26 phút) | 1.990.000 | 3.383.000 | 4.883.000 | 6.383.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 256 km (5 giờ 54 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Đăng 302 km (6 giờ 52 phút) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Gia Mập 353 km (7 giờ 54 phút) | 3.000.500 | 5.100.850 | 6.600.850 | 8.100.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chơn Thành 239 km (5 giờ 14 phút) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Riềng 273 km (6 giờ 14 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Hớn Quản 273 km (6 giờ 14 phút) | 2.593.500 | 4.408.950 | 5.908.950 | 7.408.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lộc Ninh 283 km (6 giờ 9 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bù Đốp 325 km (6 giờ 55 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Vũng Tàu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vũng Tàu 241 km (5 giờ 17 phút) | 2.289.500 | 3.892.150 | 5.392.150 | 6.892.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bà Rịa 234 km (5 giờ 6 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Đức 231 km (5 giờ 4 phút) | 2.194.500 | 3.730.650 | 5.230.650 | 6.730.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Xuyên Mộc 253 km (5 giờ 30 phút) | 2.403.500 | 4.085.950 | 5.585.950 | 7.085.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Điền 236 km (5 giờ 10 phút) | 2.242.000 | 3.811.400 | 5.311.400 | 6.811.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đất Đỏ 243 km (5 giờ 18 phút) | 2.308.500 | 3.924.450 | 5.424.450 | 6.924.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Thành 135 km (3 giờ 8 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi TP HCM | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận 1 162 km (3 giờ 37 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Sân bay Tân Sơn Nhất 162 km (3 giờ 38 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Củ Chi 178 km (3 giờ 57 phút) | 1.780.000 | 3.026.000 | 4.526.000 | 6.026.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Nhà Bè 165 km (3 giờ 23 phút) | 1.650.000 | 2.805.000 | 4.305.000 | 5.805.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Thủ Đức 176 km (3 giờ 56 phút) | 1.760.000 | 2.992.000 | 4.492.000 | 5.992.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Bình Thạnh 168 km (3 giờ 54 phút) | 1.680.000 | 2.856.000 | 4.356.000 | 5.856.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Gò Vấp 167 km (3 giờ 43 phút) | 1.670.000 | 2.839.000 | 4.339.000 | 5.839.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Tân Bình 161 km (3 giờ 35 phút) | 1.610.000 | 2.737.000 | 4.237.000 | 5.737.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Tân Phú 157 km (3 giờ 25 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quận Bình Tân 152 km (3 giờ 14 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Chánh 141 km (2 giờ 55 phút) | 1.692.000 | 2.876.400 | 4.376.400 | 5.876.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Quảng Nam | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tam Kỳ 997 km (16 giờ 37 phút) | 8.474.500 | 14.406.650 | 15.906.650 | 17.406.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Hội An 1,048 km (17 giờ 31 phút) | 8.908.000 | 15.143.600 | 16.643.600 | 18.143.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Thăng Bình 1,026 km (17 giờ 2 phút) | 8.721.000 | 14.825.700 | 16.325.700 | 17.825.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quế Sơn 1,036 km (17 giờ 24 phút) | 8.806.000 | 14.970.200 | 16.470.200 | 17.970.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hiệp Đức 1,054 km (17 giờ 49 phút) | 8.959.000 | 15.230.300 | 16.730.300 | 18.230.300 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Núi Thành 982 km (16 giờ 26 phút) | 8.347.000 | 14.189.900 | 15.689.900 | 17.189.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tiên Phước 1,020 km (17 giờ 12 phút) | 8.670.000 | 14.739.000 | 16.239.000 | 17.739.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phú Ninh, Quảng Nam 1,003 km (16 giờ 41 phút) | 8.525.500 | 14.493.350 | 15.993.350 | 17.493.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bắc Trà My 1,039 km (17 giờ 47 phút) | 8.831.500 | 15.013.550 | 16.513.550 | 18.013.550 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Nam Trà My 1,031 km (18 giờ 47 phút) | 8.763.500 | 14.897.950 | 16.397.950 | 17.897.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đông Giang 1,114 km (18 giờ 45 phút) | 9.469.000 | 16.097.300 | 17.597.300 | 19.097.300 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Giang 1,165 km (20 giờ 11 phút) | 9.902.500 | 16.834.250 | 18.334.250 | 19.834.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đà Nắng 1,070 km (17 giờ 39 phút) | 9.095.000 | 15.461.500 | 16.961.500 | 18.461.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Kon Tum | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Kon Tum 885 km (15 giờ 14 phút) | 7.522.500 | 12.788.250 | 14.288.250 | 15.788.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đăk Glei 1,009 km (17 giờ 44 phút) | 8.576.500 | 14.580.050 | 16.080.050 | 17.580.050 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ngọc Hồi, Kon Tum 975 km (17 giờ 8 phút) | 8.287.500 | 14.088.750 | 15.588.750 | 17.088.750 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đăk Tô 936 km (16 giờ 10 phút) | 7.956.000 | 13.525.200 | 15.025.200 | 16.525.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Kon Plông 936 km (16 giờ 10 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Kon Rẫy 936 km (16 giờ 10 phút) | 7.930.500 | 13.481.850 | 14.981.850 | 16.481.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Sa Thầy 913 km (15 giờ 53 phút) | 7.760.500 | 13.192.850 | 14.692.850 | 16.192.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tu Mơ Rông 972 km (17 giờ 2 phút) | 8.262.000 | 14.045.400 | 15.545.400 | 17.045.400 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Long | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vĩnh Long 75.2 km (1 hour 54 phút) | 1.050.000 | 1.785.000 | 3.285.000 | 4.785.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Minh 77.5 km (1 hour 55 phút) | 1.078.000 | 1.832.600 | 3.332.600 | 4.832.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Hồ 79.0 km (1 hour 54 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mang Thít 79.6 km (1 hour 59 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trà Ôn 60.8 km (1 hour 27 phút) | 840.000 | 1.428.000 | 2.928.000 | 4.428.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vũng Liêm 57.0 km (1 hour 29 phút) | 798.000 | 1.356.600 | 2.856.600 | 4.356.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Tân, Vĩnh Long 90.5 km (2 giờ 17 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Phan Thiết, Mũi Né | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Phan Thiết 324 km (5 giờ 52 phút) | 2.754.000 | 4.681.800 | 6.181.800 | 7.681.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hàm Thuận Bắc 339 km (5 giờ 59 phút) | 2.881.500 | 4.898.550 | 6.398.550 | 7.898.550 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hàm Thuận Nam 296 km (5 giờ 31 phút) | 2.812.000 | 4.780.400 | 6.280.400 | 7.780.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bắc Bình 367 km (6 giờ 15 phút) | 3.119.500 | 5.303.150 | 6.803.150 | 8.303.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tánh Linh 314 km (5 giờ 58 phút) | 2.669.000 | 4.537.300 | 6.037.300 | 7.537.300 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Linh 283 km (5 giờ 44 phút) | 2.688.500 | 4.570.450 | 6.070.450 | 7.570.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Mũi Né 350 km (6 giờ 24 phút) | 2.975.000 | 5.057.500 | 6.557.500 | 8.057.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lagi 302 km (5 giờ 37 phút) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy Phong 415 km (7 giờ 23 phút) | 3.527.500 | 5.996.750 | 7.496.750 | 8.996.750 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phan Rí 394 km (6 giờ 47 phút) | 3.349.000 | 5.693.300 | 7.193.300 | 8.693.300 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Nha Trang, Cam Ranh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Nha Trang 547 km (8 giờ 49 phút) | 4.649.500 | 7.904.150 | 9.404.150 | 10.904.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cam Ranh 498 km (8 giờ 4 phút) | 4.233.000 | 7.196.100 | 8.696.100 | 10.196.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Diên Khánh 540 km (8 giờ 38 phút) | 4.590.000 | 7.803.000 | 9.303.000 | 10.803.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cam Lâm 516 km (8 giờ 14 phút) | 4.386.000 | 7.456.200 | 8.956.200 | 10.456.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Khánh Vĩnh 558 km (8 giờ 56 phút) | 4.743.000 | 8.063.100 | 9.563.100 | 11.063.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Khánh Sơn 539 km (9 giờ 10 phút) | 4.581.500 | 7.788.550 | 9.288.550 | 10.788.550 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ninh Hòa 580 km (9 giờ 6 phút) | 4.930.000 | 8.381.000 | 9.881.000 | 11.381.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Phan Rang, Vĩnh Hy | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phan Rang 462 km (7 giờ 36 phút) | 3.927.000 | 6.675.900 | 8.175.900 | 9.675.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 498 km (8 giờ 25 phút) | 4.233.000 | 7.196.100 | 8.696.100 | 10.196.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ninh Phước 456 km (7 giờ 49 phút) | 3.876.000 | 6.589.200 | 8.089.200 | 9.589.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Hy 498 km (8 giờ 25 phút) | 4.233.000 | 7.196.100 | 8.696.100 | 10.196.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thuận Nam 436 km (7 giờ 20 phút) | 3.706.000 | 6.300.200 | 7.800.200 | 9.300.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bác Ái 489 km (8 giờ 9 phút) | 4.156.500 | 7.066.050 | 8.566.050 | 10.066.050 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ninh Hải 490 km (8 giờ 16 phút) | 4.165.000 | 7.080.500 | 8.580.500 | 10.080.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ninh Sơn 476 km (7 giờ 52 phút) | 4.046.000 | 6.878.200 | 8.378.200 | 9.878.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Quảng Ngãi | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Quảng Ngãi 925 km (15 giờ 42 phút) | 7.862.500 | 13.366.250 | 14.866.250 | 16.366.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ba Tơ 932 km (15 giờ 48 phút) | 7.922.000 | 13.467.400 | 14.967.400 | 16.467.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Sơn 950 km (16 giờ 16 phút) | 8.075.000 | 13.727.500 | 15.227.500 | 16.727.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Phổ 885 km (14 giờ 52 phút) | 7.522.500 | 12.788.250 | 14.288.250 | 15.788.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Mộ Đức 902 km (15 giờ 12 phút) | 7.667.000 | 13.033.900 | 14.533.900 | 16.033.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Nghĩa Hành 919 km (15 giờ 36 phút) | 7.811.500 | 13.279.550 | 14.779.550 | 16.279.550 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Sơn Tịnh 938 km (15 giờ 55 phút) | 7.973.000 | 13.554.100 | 15.054.100 | 16.554.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Trà 966 km (16 giờ 33 phút) | 8.211.000 | 13.958.700 | 15.458.700 | 16.958.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Trà Bồng 966 km (16 giờ 33 phút) | 8.211.000 | 13.958.700 | 15.458.700 | 16.958.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Trà Vinh | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 35.7 km (57 phút) | 595.000 | 1.011.500 | 2.511.500 | 4.011.500 |
H. Càng Long đi Trà Cú, Trà Vinh 49.1 km (1 hour 12 phút) | 833.000 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
H. Cầu Kè đi Trà Cú, Trà Vinh 35.0 km (49 phút) | 595.000 | 1.011.500 | 2.511.500 | 4.011.500 |
H. Cầu Ngang đi Trà Cú, Trà Vinh 33.5 km (52 phút) | 561.000 | 953.700 | 2.453.700 | 3.953.700 |
H. Duyên Hải đi Trà Cú, Trà Vinh 36.1 km (55 phút) | 612.000 | 1.040.400 | 2.540.400 | 4.040.400 |
H. Tiểu Cần đi Trà Cú, Trà Vinh 19.2 km (29 phút) | 323.000 | 549.100 | 2.049.100 | 3.549.100 |
H. Trà Cú đi Trà Cú, Trà Vinh 4.3 km (8 phút) | 731.000 | 1.242.700 | 2.742.700 | 4.242.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Trà Vinh 35.7 km (57 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Đồng Tháp | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cao Lãnh 143 km (3 giờ 16 phút) | 1.716.000 | 2.917.200 | 4.417.200 | 5.917.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Sa Đéc 121 km (2 giờ 48 phút) | 1.452.000 | 2.468.400 | 3.968.400 | 5.468.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Hồng Ngự 214 km (4 giờ 45 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lai Vung 114 km (2 giờ 55 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Lấp Vò 130 km (3 giờ 14 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thanh Bình 163 km (3 giờ 48 phút) | 1.630.000 | 2.771.000 | 4.271.000 | 5.771.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tháp Mười 145 km (3 giờ 13 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi An Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Long Xuyên 144 km (3 giờ 27 phút) | 1.728.000 | 2.937.600 | 4.437.600 | 5.937.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Châu Đốc 200 km (4 giờ 48 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Phú 188 km (4 giờ 29 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chợ Mới 172 km (4 giờ 3 phút) | 1.720.000 | 2.924.000 | 4.424.000 | 5.924.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phú Tân 190 km (5 giờ 3 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Châu 266 km (5 giờ 47 phút) | 2.527.000 | 4.295.900 | 5.795.900 | 7.295.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thoại Sơn 183 km (4 giờ 26 phút) | 1.830.000 | 3.111.000 | 4.611.000 | 6.111.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Kiên Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Trà Cú, Trà Vinh 196 km (4 giờ 17 phút) | 1.960.000 | 3.332.000 | 4.832.000 | 6.332.000 |
TP Hà Tiên đi Trà Cú, Trà Vinh 282 km (6 giờ 10 phút) | 2.679.000 | 4.554.300 | 6.054.300 | 7.554.300 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Trà Cú, Trà Vinh 174 km (4 giờ 3 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
H. Hòn Đất đi Trà Cú, Trà Vinh 221 km (4 giờ 49 phút) | 2.099.500 | 3.569.150 | 5.069.150 | 6.569.150 |
H. Kiên Lương đi Trà Cú, Trà Vinh 257 km (5 giờ 38 phút) | 2.441.500 | 4.150.550 | 5.650.550 | 7.150.550 |
H. Phú Quốc đi Trà Cú, Trà Vinh 355 km (9 giờ 23 phút) | 3.017.500 | 5.129.750 | 6.629.750 | 8.129.750 |
H. Tân Hiệp đi Trà Cú, Trà Vinh 186 km (3 giờ 59 phút) | 1.860.000 | 3.162.000 | 4.662.000 | 6.162.000 |
An Minh đi Trà Cú, Trà Vinh 226 km (5 giờ 19 phút) | 2.147.000 | 3.649.900 | 5.149.900 | 6.649.900 |
An Biên đi Trà Cú, Trà Vinh 191 km (4 giờ 27 phút) | 1.910.000 | 3.247.000 | 4.747.000 | 6.247.000 |
Rạch Sỏi đi Trà Cú, Trà Vinh 190 km (4 giờ 6 phút) | 1.900.000 | 3.230.000 | 4.730.000 | 6.230.000 |
Gò Quao đi Trà Cú, Trà Vinh 151 km (3 giờ 27 phút) | 1.510.000 | 2.567.000 | 4.067.000 | 5.567.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Cần Thơ | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tp Cần Thơ 88.9 km (2 giờ 15 phút) | 1.232.000 | 2.094.400 | 3.594.400 | 5.094.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thới Lai 109 km (2 giờ 43 phút) | 1.308.000 | 2.223.600 | 3.723.600 | 5.223.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Thạnh 825 km (13 giờ 41 phút) | 7.012.500 | 11.921.250 | 13.421.250 | 14.921.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Thủy 92.6 km (2 giờ 20 phút) | 1.288.000 | 2.189.600 | 3.689.600 | 5.189.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ô Môn 112 km (2 giờ 53 phút) | 1.344.000 | 2.284.800 | 3.784.800 | 5.284.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phong Điền 102 km (2 giờ 30 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cờ Đỏ, Cần Thơ 126 km (3 giờ 10 phút) | 1.740.000 | 2.958.000 | 4.458.000 | 5.958.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Hậu Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Vị Thanh 130 km (3 giờ 0 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành, Hậu Giang 102 km (2 giờ 33 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Mỹ 135 km (3 giờ 20 phút) | 1.620.000 | 2.754.000 | 4.254.000 | 5.754.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phụng Hiệp 85.2 km (2 giờ 48 phút) | 1.190.000 | 2.023.000 | 3.523.000 | 5.023.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vị Thủy 130 km (2 giờ 59 phút) | 1.560.000 | 2.652.000 | 4.152.000 | 5.652.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ngã Bảy 79.7 km (2 giờ 38 phút) | 1.106.000 | 1.880.200 | 3.380.200 | 4.880.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Sóc Trăng | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Sóc Trăng 54.4 km (2 giờ 9 phút) | 756.000 | 1.285.200 | 2.785.200 | 4.285.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km (2 giờ 31 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỹ Tú 83.8 km (2 giờ 53 phút) | 1.162.000 | 1.975.400 | 3.475.400 | 4.975.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỹ Xuyên 74.9 km (2 giờ 19 phút) | 1.036.000 | 1.761.200 | 3.261.200 | 4.761.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Long Phú 49.3 km (1 hour 43 phút) | 833.000 | 1.416.100 | 2.916.100 | 4.416.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trần Đề 62.9 km (1 hour 58 phút) | 868.000 | 1.475.600 | 2.975.600 | 4.475.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cù Lao Dung 41.2 km (1 hour 27 phút) | 697.000 | 1.184.900 | 2.684.900 | 4.184.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Châu, Sóc Trăng 102 km (2 giờ 56 phút) | 1.224.000 | 2.080.800 | 3.580.800 | 5.080.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Kế Sách 63.1 km (2 giờ 27 phút) | 882.000 | 1.499.400 | 2.999.400 | 4.499.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Thạnh Trị, Sóc trăng 94.5 km (2 giờ 58 phút) | 1.316.000 | 2.237.200 | 3.737.200 | 5.237.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bạc Liêu | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bạc Liêu 105 km (3 giờ 9 phút) | 1.260.000 | 2.142.000 | 3.642.000 | 5.142.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Phước Long 303 km (6 giờ 54 phút) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Vĩnh Lợi 99.8 km (3 giờ 1 phút) | 1.386.000 | 2.356.200 | 3.856.200 | 5.356.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Giá Rai 133 km (3 giờ 44 phút) | 1.596.000 | 2.713.200 | 4.213.200 | 5.713.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đông Hải 148 km (4 giờ 10 phút) | 1.776.000 | 3.019.200 | 4.519.200 | 6.019.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hồng Dân 137 km (4 giờ 18 phút) | 1.644.000 | 2.794.800 | 4.294.800 | 5.794.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hòa Bình, bạc Liêu 115 km (3 giờ 23 phút) | 1.380.000 | 2.346.000 | 3.846.000 | 5.346.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Cà Mau | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Cà Mau 170 km (4 giờ 37 phút) | 1.700.000 | 2.890.000 | 4.390.000 | 5.890.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thới Bình 214 km (4 giờ 13 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Trần Văn Thời 234 km (4 giờ 42 phút) | 2.223.000 | 3.779.100 | 5.279.100 | 6.779.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cái Nước 252 km (5 giờ 9 phút) | 2.394.000 | 4.069.800 | 5.569.800 | 7.069.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ngọc Hiển 301 km (6 giờ 20 phút) | 2.558.500 | 4.349.450 | 5.849.450 | 7.349.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đầm Dơi 188 km (4 giờ 56 phút) | 1.880.000 | 3.196.000 | 4.696.000 | 6.196.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Năm Căn 271 km (5 giờ 34 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Long An | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Tân An 118 km (2 giờ 38 phút) | 1.416.000 | 2.407.200 | 3.907.200 | 5.407.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bến Lức 138 km (2 giờ 56 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cần Đước 157 km (3 giờ 25 phút) | 1.570.000 | 2.669.000 | 4.169.000 | 5.669.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cần Giuộc 159 km (3 giờ 16 phút) | 1.590.000 | 2.703.000 | 4.203.000 | 5.703.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đức Hòa 152 km (3 giờ 14 phút) | 1.520.000 | 2.584.000 | 4.084.000 | 5.584.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thủ Thừa 129 km (2 giờ 55 phút) | 1.548.000 | 2.631.600 | 4.131.600 | 5.631.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Trụ 134 km (3 giờ 1 phút) | 1.608.000 | 2.733.600 | 4.233.600 | 5.733.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Đức Huệ 175 km (3 giờ 46 phút) | 1.750.000 | 2.975.000 | 4.475.000 | 5.975.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Mộc Hóa 160 km (3 giờ 47 phút) | 1.600.000 | 2.720.000 | 4.220.000 | 5.720.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hưng Thạnh, Long An 195 km (4 giờ 23 phút) | 1.950.000 | 3.315.000 | 4.815.000 | 6.315.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Tiền Giang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Mỹ Tho 91.9 km (2 giờ 11 phút) | 1.274.000 | 2.165.800 | 3.665.800 | 5.165.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km (2 giờ 31 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Chợ Gạo 104 km (2 giờ 34 phút) | 1.248.000 | 2.121.600 | 3.621.600 | 5.121.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Gò Công Đông 138 km (3 giờ 25 phút) | 1.656.000 | 2.815.200 | 4.315.200 | 5.815.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Gò Công Tây 123 km (2 giờ 59 phút) | 1.476.000 | 2.509.200 | 4.009.200 | 5.509.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Tân Phú Đông 131 km (3 giờ 31 phút) | 1.572.000 | 2.672.400 | 4.172.400 | 5.672.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cai Lậy 114 km (2 giờ 35 phút) | 1.368.000 | 2.325.600 | 3.825.600 | 5.325.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Cái Bè 126 km (2 giờ 45 phút) | 1.512.000 | 2.570.400 | 4.070.400 | 5.570.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tân Phước 120 km (2 giờ 45 phút) | 1.440.000 | 2.448.000 | 3.948.000 | 5.448.000 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bến Tre | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bến Tre 80.9 km (1 hour 57 phút) | 1.120.000 | 1.904.000 | 3.404.000 | 4.904.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Ba Tri 113 km (2 giờ 41 phút) | 1.356.000 | 2.305.200 | 3.805.200 | 5.305.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Bình Đại 117 km (2 giờ 49 phút) | 1.404.000 | 2.386.800 | 3.886.800 | 5.386.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Châu Thành 104 km (2 giờ 31 phút) | 2.042.500 | 3.472.250 | 4.972.250 | 6.472.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Giồng Trôm 100 km (2 giờ 28 phút) | 1.200.000 | 2.040.000 | 3.540.000 | 5.040.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Bắc 69.2 km (1 hour 40 phút) | 966.000 | 1.642.200 | 3.142.200 | 4.642.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Mỏ Cày Nam 61.6 km (1 hour 34 phút) | 854.000 | 1.451.800 | 2.951.800 | 4.451.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi H. Thạnh Phú 81.4 km (2 giờ 1 phút) | 1.134.000 | 1.927.800 | 3.427.800 | 4.927.800 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Đà Lạt, Bảo Lộc | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tp Đà Lạt 470 km (8 giờ 58 phút) | 3.995.000 | 6.791.500 | 8.291.500 | 9.791.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Bảo Lộc 347 km (7 giờ 29 phút) | 2.949.500 | 5.014.150 | 6.514.150 | 8.014.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đức Trọng 424 km (8 giờ 9 phút) | 3.604.000 | 6.126.800 | 7.626.800 | 9.126.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Di Linh 408 km (7 giờ 42 phút) | 3.468.000 | 5.895.600 | 7.395.600 | 8.895.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bảo Lâm 371 km (7 giờ 57 phút) | 3.714.500 | 6.314.650 | 7.814.650 | 9.314.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đạ Huoai 316 km (6 giờ 37 phút) | 2.686.000 | 4.566.200 | 6.066.200 | 7.566.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đạ Tẻh 328 km (7 giờ 1 phút) | 2.788.000 | 4.739.600 | 6.239.600 | 7.739.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cát Tiên 343 km (7 giờ 24 phút) | 2.915.500 | 4.956.350 | 6.456.350 | 7.956.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lâm Hà 456 km (8 giờ 46 phút) | 3.876.000 | 6.589.200 | 8.089.200 | 9.589.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lạc Dương, Lâm Đồng 483 km (9 giờ 21 phút) | 4.088.500 | 6.950.450 | 8.450.450 | 9.950.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đơn Dương 466 km (9 giờ 7 phút) | 3.961.000 | 6.733.700 | 8.233.700 | 9.733.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đam Rông 506 km (10 giờ 7 phút) | 4.301.000 | 7.311.700 | 8.811.700 | 10.311.700 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Phước | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Đồng Xoài 256 km (5 giờ 54 phút) | 2.432.000 | 4.134.400 | 5.634.400 | 7.134.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TX Bình Long 271 km (5 giờ 54 phút) | 2.574.500 | 4.376.650 | 5.876.650 | 7.376.650 |
Trà Cú, Trà Vinh đi TX Phước Long 303 km (6 giờ 54 phút) | 2.575.500 | 4.378.350 | 5.878.350 | 7.378.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bù Đăng 302 km (6 giờ 52 phút) | 2.567.000 | 4.363.900 | 5.863.900 | 7.363.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bù Đốp 325 km (6 giờ 55 phút) | 2.762.500 | 4.696.250 | 6.196.250 | 7.696.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Bù Gia Mập 353 km (7 giờ 54 phút) | 3.000.500 | 5.100.850 | 6.600.850 | 8.100.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Chơn Thành 239 km (5 giờ 14 phút) | 2.270.500 | 3.859.850 | 5.359.850 | 6.859.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đồng Phú 267 km (6 giờ 13 phút) | 2.536.500 | 4.312.050 | 5.812.050 | 7.312.050 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hớn Quản 259 km (5 giờ 44 phút) | 2.460.500 | 4.182.850 | 5.682.850 | 7.182.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lộc Ninh 288 km (6 giờ 14 phút) | 2.736.000 | 4.651.200 | 6.151.200 | 7.651.200 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Đăk Lăk | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi TP Buôn Ma Thuột 489 km (10 giờ 56 phút) | 4.156.500 | 7.066.050 | 8.566.050 | 10.066.050 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Buôn Đôn 510 km (11 giờ 30 phút) | 4.335.000 | 7.369.500 | 8.869.500 | 10.369.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cư Kuin 512 km (11 giờ 30 phút) | 4.352.000 | 7.398.400 | 8.898.400 | 10.398.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cư M’gar 516 km (11 giờ 37 phút) | 4.386.000 | 7.456.200 | 8.956.200 | 10.456.200 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ea H’leo 761 km (12 giờ 59 phút) | 6.468.500 | 10.996.450 | 12.496.450 | 13.996.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ea Kar 666 km (10 giờ 55 phút) | 5.661.000 | 9.623.700 | 11.123.700 | 12.623.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Ea Súp 545 km (12 giờ 11 phút) | 4.632.500 | 7.875.250 | 9.375.250 | 10.875.250 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Ana 504 km (11 giờ 19 phút) | 4.284.000 | 7.282.800 | 8.782.800 | 10.282.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Bông 658 km (11 giờ 20 phút) | 5.593.000 | 9.508.100 | 11.008.100 | 12.508.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Buk 707 km (12 giờ 1 phút) | 6.009.500 | 10.216.150 | 11.716.150 | 13.216.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Năng 693 km (11 giờ 39 phút) | 5.890.500 | 10.013.850 | 11.513.850 | 13.013.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Pắc 688 km (11 giờ 25 phút) | 5.848.000 | 9.941.600 | 11.441.600 | 12.941.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Lắk 470 km (11 giờ 1 phút) | 3.995.000 | 6.791.500 | 8.291.500 | 9.791.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi M’Đrắk 630 km (10 giờ 9 phút) | 5.355.000 | 9.103.500 | 10.603.500 | 12.103.500 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Đăk Nông | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Gia Nghĩa 373 km (8 giờ 27 phút) | 3.170.500 | 5.389.850 | 6.889.850 | 8.389.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Cư Jút 373 km (8 giờ 27 phút) | 3.170.500 | 5.389.850 | 6.889.850 | 8.389.850 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đắk Glong 423 km (9 giờ 33 phút) | 3.595.500 | 6.112.350 | 7.612.350 | 9.112.350 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đắk Mil 438 km (9 giờ 46 phút) | 3.723.000 | 6.329.100 | 7.829.100 | 9.329.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đắk R’Lấp 366 km (8 giờ 18 phút) | 3.111.000 | 5.288.700 | 6.788.700 | 8.288.700 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đắk Song 411 km (9 giờ 16 phút) | 3.493.500 | 5.938.950 | 7.438.950 | 8.938.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Krông Nô 464 km (10 giờ 29 phút) | 3.944.000 | 6.704.800 | 8.204.800 | 9.704.800 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy Đức 407 km (9 giờ 5 phút) | 3.459.500 | 5.881.150 | 7.381.150 | 8.881.150 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Phú Yên | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy An 700 km (11 giờ 15 phút) | 5.950.000 | 10.115.000 | 11.615.000 | 13.115.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Sơn Hòa 700 km (11 giờ 14 phút) | 5.950.000 | 10.115.000 | 11.615.000 | 13.115.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Sông Hinh 660 km (10 giờ 51 phút) | 5.610.000 | 9.537.000 | 11.037.000 | 12.537.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đồng Xuân 730 km (11 giờ 46 phút) | 6.205.000 | 10.548.500 | 12.048.500 | 13.548.500 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phú Hòa 671 km (10 giờ 41 phút) | 5.703.500 | 9.695.950 | 11.195.950 | 12.695.950 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Hòa 667 km (10 giờ 36 phút) | 5.669.500 | 9.638.150 | 11.138.150 | 12.638.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy An 700 km (11 giờ 15 phút) | 5.950.000 | 10.115.000 | 11.615.000 | 13.115.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy Hòa 658 km (10 giờ 17 phút) | 5.593.000 | 9.508.100 | 11.008.100 | 12.508.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Đông Hòa 639 km (9 giờ 51 phút) | 5.431.500 | 9.233.550 | 10.733.550 | 12.233.550 |
Bảng giá xe 7 chỗ Trà Cú, Trà Vinh đi Bình Định | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Trà Cú, Trà Vinh đi Quy Nhơn 752 km (12 giờ 9 phút) | 6.392.000 | 10.866.400 | 12.366.400 | 13.866.400 |
Trà Cú, Trà Vinh đi An Nhơn 768 km (12 giờ 30 phút) | 6.528.000 | 11.097.600 | 12.597.600 | 14.097.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hoài Nhơn 847 km (14 giờ 9 phút) | 7.199.500 | 12.239.150 | 13.739.150 | 15.239.150 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phù Mỹ 214 km (4 giờ 44 phút) | 2.033.000 | 3.456.100 | 4.956.100 | 6.456.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tây Sơn 801 km (13 giờ 8 phút) | 6.808.500 | 11.574.450 | 13.074.450 | 14.574.450 |
Trà Cú, Trà Vinh đi An Lão, Bình Định 858 km (14 giờ 28 phút) | 7.293.000 | 12.398.100 | 13.898.100 | 15.398.100 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Tuy Phước 760 km (12 giờ 19 phút) | 6.460.000 | 10.982.000 | 12.482.000 | 13.982.000 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Hoài Ân 842 km (14 giờ 6 phút) | 7.157.000 | 12.166.900 | 13.666.900 | 15.166.900 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Phù Cát, Bình Định 788 km (13 giờ 2 phút) | 6.698.000 | 11.386.600 | 12.886.600 | 14.386.600 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Vân Canh 774 km (13 giờ 9 phút) | 6.579.000 | 11.184.300 | 12.684.300 | 14.184.300 |
Trà Cú, Trà Vinh đi Vĩnh Thạnh, Bình Định 849 km (14 giờ 16 phút) | 7.216.500 | 12.268.050 | 13.768.050 | 15.268.050 |



