Planning a trip to Phan Thiet or Mui Ne and looking for a spacious, comfortable, and reliable vehicle? Renting a Kia Carnival is the perfect choice for families, small groups, business travelers, and resort guests. With its luxury interior, powerful engine, and smooth driving experience, the Carnival makes traveling across Bình Thuận easier and more enjoyable.
Why Choose Kia Carnival Rental in Phan Thiet & Mui Ne?
1. Spacious 7–8 Seater for Family & Group Trips
The Kia Carnival provides wide seats, large luggage capacity, and flexible interior space—ideal for:
Airport pick-up from Cam Ranh, Tân Sơn Nhất, or Phan Thiet, Mui Ne Airport (coming soon)
Resort transfers along Mui Ne Beach, Ham Tien, and Phu Hai
Day trips to white sand dunes, red sand dunes, and local attractions
2. Luxury Interior & Smooth Ride
Equipped with leather seats, multi-zone A/C, quiet cabin and advanced suspension, the Carnival ensures:
Comfortable travel for long resort stays
Smooth performance on coastal roads
VIP-level experience for business guests
Book Carnival from Phan Thiết to Tây Ninh | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Tây Ninh 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
| Phan Thiết to Tân Biên 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| Phan Thiết to Dương Minh Châu 265 km | 3.975.000 | 5.565.000 | 8.065.000 | 11.065.000 |
| Phan Thiết to Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Bến Cầu 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết to Cửa khẩu Mộc Bài 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết to Trảng Bàng 217 km | 3.255.000 | 4.557.000 | 7.057.000 | 10.057.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bình Dương | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Thủ Dầu Một 189 km | 3.024.000 | 4.233.600 | 6.733.600 | 9.733.600 |
| Phan Thiết to Dĩ An 172 km | 2.752.000 | 3.852.800 | 6.352.800 | 9.352.800 |
| Phan Thiết to Thuận An 177 km | 2.832.000 | 3.964.800 | 6.464.800 | 9.464.800 |
| Phan Thiết to Bến Cát 207 km | 3.105.000 | 4.347.000 | 6.847.000 | 9.847.000 |
| Phan Thiết to Dầu Tiếng 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
| Phan Thiết to Tân Uyên 191 km | 3.056.000 | 4.278.400 | 6.778.400 | 9.778.400 |
| Phan Thiết to Phú Giáo 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Đồng Nai | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Biên Hòa 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết to Long Khánh 111 km | 2.220.000 | 3.420.000 | 5.920.000 | 8.920.000 |
| Phan Thiết to Trảng Bom 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết to Vĩnh Cửu 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết to Nhơn Trạch 156 km | 2.496.000 | 3.696.000 | 6.196.000 | 9.196.000 |
| Phan Thiết to Cẩm Mỹ 109 km | 2.180.000 | 3.380.000 | 5.880.000 | 8.880.000 |
| Phan Thiết to Định Quán 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết to Long Thành 147 km | 2.940.000 | 4.116.000 | 6.616.000 | 9.616.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bình Phước | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết to Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết to Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết to Chơn Thành 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết to Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
| Phan Thiết to Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
| Phan Thiết to Lộc Ninh 282 km | 4.230.000 | 5.922.000 | 8.422.000 | 11.422.000 |
| Phan Thiết to Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Vũng Tàu | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Vũng Tàu 155 km | 2.480.000 | 3.680.000 | 6.180.000 | 9.180.000 |
| Phan Thiết to Bà Rịa 139 km | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.392.000 | 9.392.000 |
| Phan Thiết to Châu Đức 125 km | 2.500.000 | 3.500.000 | 6.000.000 | 9.000.000 |
| Phan Thiết to Xuyên Mộc 114 km | 2.280.000 | 3.480.000 | 5.980.000 | 8.980.000 |
| Phan Thiết to Long Điền 140 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết to Đất Đỏ 129 km | 2.580.000 | 3.612.000 | 6.112.000 | 9.112.000 |
| Phan Thiết to Tân Thành 254 km | 3.810.000 | 5.334.000 | 7.834.000 | 10.834.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to HCM | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Quận 1 167 km | 2.672.000 | 3.740.800 | 6.240.800 | 9.240.800 |
Phan Thiết to Sân bay Tân Sơn Nhất 173 km | 2.768.000 | 3.875.200 | 6.375.200 | 9.375.200 |
| Phan Thiết to Củ Chi 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết to Nhà Bè 170 km | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.308.000 | 9.308.000 |
| Phan Thiết to Thủ Đức 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
| Phan Thiết to Quận Bình Thạnh 169 km | 2.704.000 | 3.785.600 | 6.285.600 | 9.285.600 |
| Phan Thiết to Quận Gò Vấp 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết to Quận Tân Bình 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết to Quận Tân Phú 179 km | 2.864.000 | 4.009.600 | 6.509.600 | 9.509.600 |
| Phan Thiết to Quận Bình Tân 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết to Bình Chánh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Quảng Nam | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Tam Kỳ 684 km | 8.892.000 | 12.448.800 | 14.948.800 | 17.948.800 |
| Phan Thiết to Hội An 734 km | 9.542.000 | 13.358.800 | 15.858.800 | 18.858.800 |
| Phan Thiết to Thăng Bình 713 km | 9.269.000 | 12.976.600 | 15.476.600 | 18.476.600 |
| Phan Thiết to Quế Sơn 722 km | 9.386.000 | 13.140.400 | 15.640.400 | 18.640.400 |
| Phan Thiết to Hiệp Đức 741 km | 9.633.000 | 13.486.200 | 15.986.200 | 18.986.200 |
| Phan Thiết to Núi Thành 668 km | 8.684.000 | 12.157.600 | 14.657.600 | 17.657.600 |
| Phan Thiết to Tiên Phước 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
| Phan Thiết to Phú Ninh 706 km | 9.178.000 | 12.849.200 | 15.349.200 | 18.349.200 |
| Phan Thiết to Bắc Trà My 726 km | 9.438.000 | 13.213.200 | 15.713.200 | 18.713.200 |
| Phan Thiết to Nam Trà My 717 km | 9.321.000 | 13.049.400 | 15.549.400 | 18.549.400 |
| Phan Thiết to Đông Giang 800 km | 10.400.000 | 14.560.000 | 17.060.000 | 20.060.000 |
| Phan Thiết to Tây Giang 852 km | 11.076.000 | 15.506.400 | 18.006.400 | 21.006.400 |
| Phan Thiết to Đà Nắng 756 km | 9.828.000 | 13.759.200 | 16.259.200 | 19.259.200 |
Book Carnival from Phan Thiết to Kon Tum | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Kon Tum 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
| Phan Thiết to Đăk Glei 695 km | 9.035.000 | 12.649.000 | 15.149.000 | 18.149.000 |
Phan Thiết to Ngọc Hồi, Kon Tum 661 km | 8.593.000 | 12.030.200 | 14.530.200 | 17.530.200 |
| Phan Thiết to Đăk Tô 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết to Kon Plông 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết to Kon Rẫy 604 km | 7.852.000 | 10.992.800 | 13.492.800 | 16.492.800 |
| Phan Thiết to Sa Thầy 599 km | 7.787.000 | 10.901.800 | 13.401.800 | 16.401.800 |
| Phan Thiết to Tu Mơ Rông 658 km | 8.554.000 | 11.975.600 | 14.475.600 | 17.475.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Vĩnh Long | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Vĩnh Long 291 km | 4.365.000 | 6.111.000 | 8.611.000 | 11.611.000 |
| Phan Thiết to Bình Minh 307 km | 4.298.000 | 6.017.200 | 8.517.200 | 11.517.200 |
| Phan Thiết to Long Hồ 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Mang Thít 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Phan Thiết to Trà Ôn 324 km | 4.536.000 | 6.350.400 | 8.850.400 | 11.850.400 |
| Phan Thiết to Vũng Liêm 295 km | 4.425.000 | 6.195.000 | 8.695.000 | 11.695.000 |
| Phan Thiết to Bình Tân, Vĩnh Long 313 km | 4.382.000 | 6.134.800 | 8.634.800 | 11.634.800 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bình Thuận | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Phan Thiết 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết to Hàm Thuận Bắc 24 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết to Hàm Thuận Nam 29 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết to Bắc Bình 53 km | 1.325.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết to Tánh Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
| Phan Thiết to Đức Linh 108 km | 2.160.000 | 3.360.000 | 5.860.000 | 8.860.000 |
| Phan Thiết to Mũi Né 26 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
| Phan Thiết to Lagi 66 km | 1.650.000 | 2.850.000 | 5.350.000 | 8.350.000 |
| Phan Thiết to Tuy Phong 92 km | 1.932.000 | 3.132.000 | 5.632.000 | 8.632.000 |
| Phan Thiết to Phan Rí 69 km | 1.725.000 | 2.925.000 | 5.425.000 | 8.425.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Nha Trang | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Nha Trang 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết to Cam Ranh 185 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Phan Thiết to Diên Khánh 227 km | 3.405.000 | 4.767.000 | 7.267.000 | 10.267.000 |
| Phan Thiết to Cam Lâm 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết to Khánh Vĩnh 244 km | 3.660.000 | 5.124.000 | 7.624.000 | 10.624.000 |
| Phan Thiết to Khánh Sơn 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| Phan Thiết to Ninh Hòa 266 km | 3.990.000 | 5.586.000 | 8.086.000 | 11.086.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Ninh Thuận | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Phan Rang 148 km | 2.960.000 | 4.144.000 | 6.644.000 | 9.644.000 |
| Phan Thiết to Vĩnh Hy 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết to Ninh Phước 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Phan Thiết to Thuận Bắc 161 km | 2.576.000 | 3.606.400 | 6.106.400 | 9.106.400 |
| Phan Thiết to Thuận Nam 123 km | 2.460.000 | 3.660.000 | 6.160.000 | 9.160.000 |
| Phan Thiết to Bác Ái 175 km | 2.800.000 | 3.920.000 | 6.420.000 | 9.420.000 |
| Phan Thiết to Ninh Hải 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Phan Thiết to Ninh Sơn 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
Book Carnival from Phan Thiết to Quảng Ngãi | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Quảng Ngãi 622 km | 8.086.000 | 11.320.400 | 13.820.400 | 16.820.400 |
| Phan Thiết to Ba Tơ 619 km | 8.047.000 | 11.265.800 | 13.765.800 | 16.765.800 |
| Phan Thiết to Bình Sơn 636 km | 8.268.000 | 11.575.200 | 14.075.200 | 17.075.200 |
| Phan Thiết to Đức Phổ 571 km | 7.423.000 | 10.392.200 | 12.892.200 | 15.892.200 |
| Phan Thiết to Mộ Đức 588 km | 7.644.000 | 10.701.600 | 13.201.600 | 16.201.600 |
| Phan Thiết to Nghĩa Hành 605 km | 7.865.000 | 11.011.000 | 13.511.000 | 16.511.000 |
| Phan Thiết to Sơn Tịnh 625 km | 8.125.000 | 11.375.000 | 13.875.000 | 16.875.000 |
| Phan Thiết to Tây Trà 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
| Phan Thiết to Trà Bồng 653 km | 8.489.000 | 11.884.600 | 14.384.600 | 17.384.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Trà Vinh | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Trà Vinh 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết to Càng Long 289 km | 4.335.000 | 6.069.000 | 8.569.000 | 11.569.000 |
| Phan Thiết to Cầu Kè 315 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
| Phan Thiết to Cầu Ngang 319 km | 4.466.000 | 6.252.400 | 8.752.400 | 11.752.400 |
| Phan Thiết to Duyên Hải 340 km | 4.760.000 | 6.664.000 | 9.164.000 | 12.164.000 |
| Phan Thiết to Tiểu Cần 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
| Phan Thiết to Trà Cú 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết to Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Đồng Tháp | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Cao Lãnh 311 km | 4.354.000 | 6.095.600 | 8.595.600 | 11.595.600 |
| Phan Thiết to Sa Đéc 303 km | 4.242.000 | 5.938.800 | 8.438.800 | 11.438.800 |
| Phan Thiết to Hồng Ngự 342 km | 4.788.000 | 6.703.200 | 9.203.200 | 12.203.200 |
| Phan Thiết to Lai Vung 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
| Phan Thiết to Lấp Vò 330 km | 4.620.000 | 6.468.000 | 8.968.000 | 11.968.000 |
| Phan Thiết to Thanh Bình 332 km | 4.648.000 | 6.507.200 | 9.007.200 | 12.007.200 |
| Phan Thiết to Tháp Mười 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to An Giang | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Long Xuyên 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Phan Thiết to Châu Đốc 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
| Phan Thiết to Châu Phú 392 km | 5.096.000 | 7.134.400 | 9.634.400 | 12.634.400 |
| Phan Thiết to Chợ Mới 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết to Phú Tân 350 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết to Tân Châu 301 km | 4.214.000 | 5.899.600 | 8.399.600 | 11.399.600 |
| Phan Thiết to Thoại Sơn 386 km | 5.018.000 | 7.025.200 | 9.525.200 | 12.525.200 |
Book Carnival from Phan Thiết to Kiên Giang | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Rạch Giá 400 km | 5.200.000 | 7.280.000 | 9.780.000 | 12.780.000 |
| Phan Thiết to Hà Tiên 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
| Phan Thiết to Châu Thành 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| Phan Thiết to Hòn Đất 425 km | 5.525.000 | 7.735.000 | 10.235.000 | 13.235.000 |
| Phan Thiết to Kiên Lương 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
| Phan Thiết to Phú Quốc 559 km | 7.267.000 | 10.173.800 | 12.673.800 | 15.673.800 |
| Phan Thiết to Tân Hiệp 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
| Phan Thiết to An Minh 448 km | 5.824.000 | 8.153.600 | 10.653.600 | 13.653.600 |
| Phan Thiết to An Biên 413 km | 5.369.000 | 7.516.600 | 10.016.600 | 13.016.600 |
| Phan Thiết to Rạch Sỏi 394 km | 5.122.000 | 7.170.800 | 9.670.800 | 12.670.800 |
| Phan Thiết to Gò Quao 383 km | 4.979.000 | 6.970.600 | 9.470.600 | 12.470.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Cần Thơ | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Tp Cần Thơ 321 km | 4.494.000 | 6.291.600 | 8.791.600 | 11.791.600 |
| Phan Thiết to Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
| Phan Thiết to Vĩnh Thạnh 512 km | 6.656.000 | 9.318.400 | 11.818.400 | 14.818.400 |
| Phan Thiết to Bình Thủy 325 km | 4.550.000 | 6.370.000 | 8.870.000 | 11.870.000 |
| Phan Thiết to Ô Môn 345 km | 4.830.000 | 6.762.000 | 9.262.000 | 12.262.000 |
| Phan Thiết to Phong Điền 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Phan Thiết to Cờ Đỏ 358 km | 4.654.000 | 6.515.600 | 9.015.600 | 12.015.600 |
| Phan Thiết to Thới Lai 341 km | 4.774.000 | 6.683.600 | 9.183.600 | 12.183.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Hậu Giang | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Vị Thanh 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
Phan Thiết to Châu Thành, Hậu Giang 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
| Phan Thiết to Long Mỹ 367 km | 4.771.000 | 6.679.400 | 9.179.400 | 12.179.400 |
| Phan Thiết to Phụng Hiệp 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
| Phan Thiết to Vị Thủy 362 km | 4.706.000 | 6.588.400 | 9.088.400 | 12.088.400 |
| Phan Thiết to Ngã Bảy 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
Book Carnival from Phan Thiết to Sóc Trăng | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Sóc Trăng 373 km | 4.849.000 | 6.788.600 | 9.288.600 | 12.288.600 |
| Phan Thiết to Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Mỹ Tú 375 km | 4.875.000 | 6.825.000 | 9.325.000 | 12.325.000 |
| Phan Thiết to Mỹ Xuyên 382 km | 4.966.000 | 6.952.400 | 9.452.400 | 12.452.400 |
| Phan Thiết to Long Phú 376 km | 4.888.000 | 6.843.200 | 9.343.200 | 12.343.200 |
| Phan Thiết to Trần Đề 390 km | 5.070.000 | 7.098.000 | 9.598.000 | 12.598.000 |
| Phan Thiết to Cù Lao Dung 334 km | 4.676.000 | 6.546.400 | 9.046.400 | 12.046.400 |
Phan Thiết to Vĩnh Châu, Sóc Trăng 408 km | 5.304.000 | 7.425.600 | 9.925.600 | 12.925.600 |
| Phan Thiết to Kế Sách 347 km | 4.858.000 | 6.801.200 | 9.301.200 | 12.301.200 |
| Phan Thiết to Thạnh Trị 1,4 km | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.900.000 | 7.900.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bạc Liêu | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Bạc Liêu 420 km | 5.460.000 | 7.644.000 | 10.144.000 | 13.144.000 |
| Phan Thiết to Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết to Vĩnh Lợi 415 km | 5.395.000 | 7.553.000 | 10.053.000 | 13.053.000 |
| Phan Thiết to Giá Rai 436 km | 5.668.000 | 7.935.200 | 10.435.200 | 13.435.200 |
| Phan Thiết to Đông Hải 451 km | 5.863.000 | 8.208.200 | 10.708.200 | 13.708.200 |
| Phan Thiết to Hồng Dân 422 km | 5.486.000 | 7.680.400 | 10.180.400 | 13.180.400 |
| Phan Thiết to Hòa Bình, bạc Liêu 430 km | 5.590.000 | 7.826.000 | 10.326.000 | 13.326.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Cà Mau | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Cà Mau 461 km | 5.993.000 | 8.390.200 | 10.890.200 | 13.890.200 |
| Phan Thiết to Thới Bình 478 km | 6.214.000 | 8.699.600 | 11.199.600 | 14.199.600 |
| Phan Thiết to Trần Văn Thời 485 km | 6.305.000 | 8.827.000 | 11.327.000 | 14.327.000 |
| Phan Thiết to Cái Nước 488 km | 6.344.000 | 8.881.600 | 11.381.600 | 14.381.600 |
| Phan Thiết to Ngọc Hiển 537 km | 6.981.000 | 9.773.400 | 12.273.400 | 15.273.400 |
| Phan Thiết to Đầm Dơi 477 km | 6.201.000 | 8.681.400 | 11.181.400 | 14.181.400 |
| Phan Thiết to Năm Căn 508 km | 6.604.000 | 9.245.600 | 11.745.600 | 14.745.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Long An | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Tân An 216 km | 3.240.000 | 4.536.000 | 7.036.000 | 10.036.000 |
| Phan Thiết to Bến Lức 202 km | 3.030.000 | 4.242.000 | 6.742.000 | 9.742.000 |
| Phan Thiết to Cần Đước 200 km | 3.000.000 | 4.200.000 | 6.700.000 | 9.700.000 |
| Phan Thiết to Cần Giuộc 187 km | 2.992.000 | 4.188.800 | 6.688.800 | 9.688.800 |
| Phan Thiết to Đức Hòa 197 km | 3.152.000 | 4.412.800 | 6.912.800 | 9.912.800 |
| Phan Thiết to Thủ Thừa 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết to Tân Trụ 215 km | 3.225.000 | 4.515.000 | 7.015.000 | 10.015.000 |
| Phan Thiết to Đức Huệ 239 km | 3.585.000 | 5.019.000 | 7.519.000 | 10.519.000 |
| Phan Thiết to Mộc Hóa 277 km | 4.155.000 | 5.817.000 | 8.317.000 | 11.317.000 |
| Phan Thiết to Hưng Thạnh 318 km | 4.452.000 | 6.232.800 | 8.732.800 | 11.732.800 |
Book Carnival from Phan Thiết to Tiền Giang | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Mỹ Tho 235 km | 3.525.000 | 4.935.000 | 7.435.000 | 10.435.000 |
| Phan Thiết to Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Chợ Gạo 250 km | 3.750.000 | 5.250.000 | 7.750.000 | 10.750.000 |
| Phan Thiết to Gò Công Đông 225 km | 3.375.000 | 4.725.000 | 7.225.000 | 10.225.000 |
| Phan Thiết to Gò Công Tây 224 km | 3.360.000 | 4.704.000 | 7.204.000 | 10.204.000 |
| Phan Thiết to Tân Phú Đông 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| Phan Thiết to Cai Lậy 248 km | 3.720.000 | 5.208.000 | 7.708.000 | 10.708.000 |
| Phan Thiết to Cái Bè 267 km | 4.005.000 | 5.607.000 | 8.107.000 | 11.107.000 |
| Phan Thiết to Tân Phước 164 km | 2.624.000 | 3.673.600 | 6.173.600 | 9.173.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bến Tre | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Bến Tre 251 km | 3.765.000 | 5.271.000 | 7.771.000 | 10.771.000 |
| Phan Thiết to Ba Tri 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| Phan Thiết to Bình Đại 279 km | 4.185.000 | 5.859.000 | 8.359.000 | 11.359.000 |
| Phan Thiết to Châu Thành 299 km | 4.485.000 | 6.279.000 | 8.779.000 | 11.779.000 |
| Phan Thiết to Giồng Trôm 271 km | 4.065.000 | 5.691.000 | 8.191.000 | 11.191.000 |
| Phan Thiết to Mỏ Cày Bắc 262 km | 3.930.000 | 5.502.000 | 8.002.000 | 11.002.000 |
| Phan Thiết to Mỏ Cày Nam 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| Phan Thiết to Thạnh Phú 294 km | 4.410.000 | 6.174.000 | 8.674.000 | 11.674.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Lâm Đồng | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Tp Đà Lạt 163 km | 2.608.000 | 3.651.200 | 6.151.200 | 9.151.200 |
| Phan Thiết to Bảo Lộc 112 km | 2.240.000 | 3.440.000 | 5.940.000 | 8.940.000 |
| Phan Thiết to Đức Trọng 110 km | 2.200.000 | 3.400.000 | 5.900.000 | 8.900.000 |
| Phan Thiết to Di Linh 93 km | 1.953.000 | 3.153.000 | 5.653.000 | 8.653.000 |
| Phan Thiết to Bảo Lâm 142 km | 2.840.000 | 3.976.000 | 6.476.000 | 9.476.000 |
| Phan Thiết to Đạ Huoai 134 km | 2.680.000 | 3.752.000 | 6.252.000 | 9.252.000 |
| Phan Thiết to Đạ Tẻh 162 km | 2.592.000 | 3.628.800 | 6.128.800 | 9.128.800 |
| Phan Thiết to Cát Tiên 184 km | 2.944.000 | 4.121.600 | 6.621.600 | 9.621.600 |
| Phan Thiết to Lâm Hà 143 km | 2.860.000 | 4.004.000 | 6.504.000 | 9.504.000 |
| Phan Thiết to Lạc Dương 176 km | 2.816.000 | 3.942.400 | 6.442.400 | 9.442.400 |
| Phan Thiết to Đơn Dương 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết to Đam Rông 193 km | 3.088.000 | 4.323.200 | 6.823.200 | 9.823.200 |
Book Carnival from Phan Thiết to Bình Phước | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Đồng Xoài 238 km | 3.570.000 | 4.998.000 | 7.498.000 | 10.498.000 |
| Phan Thiết to TX Bình Long 270 km | 4.050.000 | 5.670.000 | 8.170.000 | 11.170.000 |
| Phan Thiết to TX Phước Long 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết to Bù Đăng 233 km | 3.495.000 | 4.893.000 | 7.393.000 | 10.393.000 |
| Phan Thiết to Bù Đốp 310 km | 4.340.000 | 6.076.000 | 8.576.000 | 11.576.000 |
| Phan Thiết to Bù Gia Mập 290 km | 4.350.000 | 6.090.000 | 8.590.000 | 11.590.000 |
| Phan Thiết to Chơn Thành 242 km | 3.630.000 | 5.082.000 | 7.582.000 | 10.582.000 |
| Phan Thiết to Đồng Phú 249 km | 3.735.000 | 5.229.000 | 7.729.000 | 10.729.000 |
| Phan Thiết to Hớn Quản 258 km | 3.870.000 | 5.418.000 | 7.918.000 | 10.918.000 |
| Phan Thiết to Lộc Ninh 287 km | 4.305.000 | 6.027.000 | 8.527.000 | 11.527.000 |
| Phan Thiết to Phú Riềng 255 km | 3.825.000 | 5.355.000 | 7.855.000 | 10.855.000 |
Book Carnival from Phan Thiết to Đăk Lăk | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Buôn Ma Thuột 405 km | 5.265.000 | 7.371.000 | 9.871.000 | 12.871.000 |
| Phan Thiết to Buôn Đôn 346 km | 4.844.000 | 6.781.600 | 9.281.600 | 12.281.600 |
| Phan Thiết to Cư Kuin 401 km | 5.213.000 | 7.298.200 | 9.798.200 | 12.798.200 |
| Phan Thiết to Cư M’gar 403 km | 5.239.000 | 7.334.600 | 9.834.600 | 12.834.600 |
| Phan Thiết to Ea H’leo 447 km | 5.811.000 | 8.135.400 | 10.635.400 | 13.635.400 |
| Phan Thiết to Ea Kar 352 km | 4.576.000 | 6.406.400 | 8.906.400 | 11.906.400 |
| Phan Thiết to Ea Súp 438 km | 5.694.000 | 7.971.600 | 10.471.600 | 13.471.600 |
| Phan Thiết to Krông Ana 285 km | 4.275.000 | 5.985.000 | 8.485.000 | 11.485.000 |
| Phan Thiết to Krông Bông 344 km | 4.816.000 | 6.742.400 | 9.242.400 | 12.242.400 |
| Phan Thiết to Krông Buk 393 km | 5.109.000 | 7.152.600 | 9.652.600 | 12.652.600 |
| Phan Thiết to Krông Năng 379 km | 4.927.000 | 6.897.800 | 9.397.800 | 12.397.800 |
| Phan Thiết to Krông Pắc 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Phan Thiết to Lắk 374 km | 4.862.000 | 6.806.800 | 9.306.800 | 12.306.800 |
| Phan Thiết to M’Đrắk 316 km | 4.424.000 | 6.193.600 | 8.693.600 | 11.693.600 |
Book Carnival from Phan Thiết to Đăk Nông | 1 way | go & return ( 1 day ) | 2 days tour | 3 days tour |
| Phan Thiết to Gia Nghĩa 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Phan Thiết to Cư Jút 208 km | 3.120.000 | 4.368.000 | 6.868.000 | 9.868.000 |
| Phan Thiết to Đắk Glong 209 km | 3.135.000 | 4.389.000 | 6.889.000 | 9.889.000 |
| Phan Thiết to Đắk Mil 273 km | 4.095.000 | 5.733.000 | 8.233.000 | 11.233.000 |
| Phan Thiết to Đắk R’Lấp 234 km | 3.510.000 | 4.914.000 | 7.414.000 | 10.414.000 |
| Phan Thiết to Đắk Song 247 km | 3.705.000 | 5.187.000 | 7.687.000 | 10.687.000 |
| Phan Thiết to Krông Nô 280 km | 4.200.000 | 5.880.000 | 8.380.000 | 11.380.000 |
| Phan Thiết to Tuy Đức 268 km | 4.020.000 | 5.628.000 | 8.128.000 | 11.128.000 |
3. Powerful & Safe for Long-Distance Travel
Kia Carnival features:
2.2L diesel engine
Lane assist & blind-spot monitoring
Strong stability control
Perfect for routes:
Ho Chi Minh City → Mui Ne (220 km)
Mui Ne → Nha Trang (210 km)
Mui Ne → Da Lat (160 km)
4. Affordable Luxury Rental Option
Compared to SUVs or limousines, the Carnival provides premium comfort at a more affordable cost.
Options include:
Self-drive Kia Carnival
Kia Carnival with driver (most popular with tourists)
Popular Kia Carnival Rental Services in Phan Thiet – Mui Ne
✔ Resort & Hotel Transfers
Smooth door-to-door service to:
Anantara Mui Ne
The Cliff Resort
Sea Links City
Centara Mirage
Pandanus Resort
Aroma Resort
✔ Mui Ne City Tour & Attractions
Explore famous spots such as:
White Sand Dunes (Đồi Cát Trắng)
Red Sand Dunes
Fairy Stream (Suối Tiên)
Mui Ne Fishing Village
Po Sha Inu Towers
✔ Intercity Trips
Comfortable travel between cities:
Mui Ne ↔ Ho Chi Minh City
Mui Ne ↔ Da Lat
Mui Ne ↔ Nha Trang
Mui Ne ↔ Phan Rang – Vinh Hy
✔ Corporate Transport & Events
Modern look, spacious cabin, and smooth performance perfect for business meetings and MICE events.
Who Should Rent a Kia Carnival?
Families with children
Group travelers
Couples seeking comfort
Resort guests staying multiple days
Business travelers and VIP clients
Tips for Renting a Kia Carnival in Mui Ne – Phan Thiet
Book early during weekends and holidays
Confirm whether the price includes fuel & toll fees
Ask for baby seats if needed
Choose reputable rental providers with new models
Why Kia Carnival Is the Best Choice in Mui Ne?
Because it blends luxury, safety, spaciousness, and value for money—ideal for beach vacations, resort transfers, and long-distance routes.




