Báo giá chi tiết thuê xe Kia Carnival, Sedona 7-8 chỗ Sài Gòn, sân bay Tân Sơn Nhất đi Nha Trang, Cam Ranh. Dịch vụ xe trọn gói bao gồm tài xế và xe, xăng dầu, phí cầu đường.
Khoảng cách di chuyển dự kiến : 960 km bao gồm 860 km cho 2 chiều đi về và 100 km di chuyển tại Nha Trang.
Các địa điểm có thể ghé : Nha Trang, Cam Ranh, Cam Lâm, Ninh Hoà…Có thể dừng giữa chặng ở Phan Thiết, Phan Rang.

Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona 7 chỗ
Nội thất xe Kia Carnival
Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam Ranh
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tây Ninh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tây Ninh đi Nha Trang 438 km (7 giờ 24 phút) | 6.383.000 | 8.936.200 | 11.136.200 | 13.636.200 |
H. Tân Biên, Tây Ninh đi Nha Trang 438 km (7 giờ 24 phút) | 6.812.000 | 9.536.800 | 11.736.800 | 14.236.800 |
H. Tân Châu đi Nha Trang 440 km (7 giờ 24 phút) | 6.851.000 | 9.591.400 | 11.791.400 | 14.291.400 |
H. Dương Minh Châu đi Nha Trang 404 km (6 giờ 39 phút) | 6.370.000 | 8.918.000 | 11.118.000 | 13.618.000 |
H. Châu Thành, Tây Ninh đi Nha Trang 438 km (6 giờ 37 phút) | 6.825.000 | 9.555.000 | 11.755.000 | 14.255.000 |
H. Bến Cầu đi Nha Trang 389 km (6 giờ 30 phút) | 6.175.000 | 8.645.000 | 10.845.000 | 13.345.000 |
Cửa khẩu Mộc Bài đi Nha Trang 389 km (6 giờ 30 phút) | 6.175.000 | 8.645.000 | 10.845.000 | 13.345.000 |
H. Trảng Bàng đi Nha Trang 356 km (5 giờ 43 phút) | 5.746.000 | 8.044.400 | 10.244.400 | 12.744.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Dương đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Thủ Dầu Một đi Nha Trang 328 km (5 giờ 2 phút) | 5.796.000 | 8.114.400 | 10.314.400 | 12.814.400 |
TP Dĩ An đi Nha Trang 312 km (4 giờ 29 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
TP Thuận An đi Nha Trang 317 km (4 giờ 39 phút) | 5.642.000 | 7.898.800 | 10.098.800 | 12.598.800 |
H. Bến Cát đi Nha Trang 346 km (5 giờ 24 phút) | 6.048.000 | 8.467.200 | 10.667.200 | 13.167.200 |
H. Dầu Tiếng đi Nha Trang 378 km (6 giờ 6 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Tân Uyên đi Nha Trang 322 km (4 giờ 59 phút) | 5.838.000 | 8.173.200 | 10.373.200 | 12.873.200 |
H. Phú Giáo đi Nha Trang 347 km (5 giờ 24 phút) | 6.062.000 | 8.486.800 | 10.686.800 | 13.186.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Nai đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Biên Hòa đi Nha Trang 301 km (4 giờ 26 phút) | 5.432.000 | 7.604.800 | 9.804.800 | 12.304.800 |
TP Long Khánh đi Nha Trang 250 km (3 giờ 26 phút) | 5.040.000 | 7.056.000 | 9.256.000 | 11.756.000 |
H. Trảng Bom đi Nha Trang 250 km (3 giờ 26 phút) | 5.432.000 | 7.604.800 | 9.804.800 | 12.304.800 |
H. Vĩnh Cửu đi Nha Trang 322 km (4 giờ 44 phút) | 5.726.000 | 8.016.400 | 10.216.400 | 12.716.400 |
H. Nhơn Trạch đi Nha Trang 295 km (4 giờ 3 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
H. Cẩm Mỹ đi Nha Trang 248 km (3 giờ 25 phút) | 5.025.000 | 7.035.000 | 9.235.000 | 11.735.000 |
H. Định Quán đi Nha Trang 279 km (4 giờ 13 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
H. Long Thành đi Nha Trang 286 km (3 giờ 59 phút) | 5.222.000 | 7.310.800 | 9.510.800 | 12.010.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Nha Trang 377 km (6 giờ 3 phút) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.274.800 | 13.774.800 |
H. Bù Đăng đi Nha Trang 345 km (6 giờ 36 phút) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
H. Bù Gia Mập đi Nha Trang 401 km (7 giờ 54 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
H. Chơn Thành đi Nha Trang 377 km (6 giờ 3 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
H. Phú Riềng đi Nha Trang 393 km (6 giờ 23 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
H. Hớn Quản đi Nha Trang 393 km (6 giờ 23 phút) | 6.720.000 | 9.408.000 | 11.608.000 | 14.108.000 |
H. Lộc Ninh đi Nha Trang 421 km (6 giờ 57 phút) | 7.098.000 | 9.937.200 | 12.137.200 | 14.637.200 |
H. Bù Đốp đi Nha Trang 449 km (7 giờ 34 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vũng Tàu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vũng Tàu đi Nha Trang 294 km (4 giờ 28 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
TP Bà Rịa đi Nha Trang 278 km (4 giờ 8 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
H. Châu Đức đi Nha Trang 264 km (3 giờ 50 phút) | 4.900.000 | 6.860.000 | 9.060.000 | 11.560.000 |
H. Xuyên Mộc đi Nha Trang 253 km (3 giờ 57 phút) | 5.085.000 | 7.119.000 | 9.319.000 | 11.819.000 |
H. Long Điền đi Nha Trang 279 km (4 giờ 8 phút) | 5.110.000 | 7.154.000 | 9.354.000 | 11.854.000 |
H. Đất Đỏ đi Nha Trang 268 km (3 giờ 54 phút) | 4.956.000 | 6.938.400 | 9.138.400 | 11.638.400 |
H. Tân Thành đi Nha Trang 393 km (6 giờ 17 phút) | 6.706.000 | 9.388.400 | 11.588.400 | 14.088.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona TP HCM đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quận 1 đi Nha Trang 306 km (4 giờ 17 phút) | 5.488.000 | 7.683.200 | 9.883.200 | 12.383.200 |
Sân bay Tân Sơn Nhất đi Nha Trang 312 km (4 giờ 27 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
Củ Chi đi Nha Trang 341 km (5 giờ 25 phút) | 5.992.000 | 8.388.800 | 10.588.800 | 13.088.800 |
Nhà Bè đi Nha Trang 309 km (4 giờ 20 phút) | 5.530.000 | 7.742.000 | 9.942.000 | 12.442.000 |
TP Thủ Đức đi Nha Trang 308 km (4 giờ 19 phút) | 5.516.000 | 7.722.400 | 9.922.400 | 12.422.400 |
Quận Bình Thạnh đi Nha Trang 308 km (4 giờ 17 phút) | 5.516.000 | 7.722.400 | 9.922.400 | 12.422.400 |
Quận Gò Vấp đi Nha Trang 314 km (4 giờ 32 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.040.000 | 12.540.000 |
Quận Tân Bình đi Nha Trang 314 km (4 giờ 31 phút) | 5.600.000 | 7.840.000 | 10.040.000 | 12.540.000 |
Quận Tân Phú đi Nha Trang 318 km (4 giờ 41 phút) | 5.656.000 | 7.918.400 | 10.118.400 | 12.618.400 |
Quận Bình Tân đi Nha Trang 322 km (4 giờ 45 phút) | 5.712.000 | 7.996.800 | 10.196.800 | 12.696.800 |
Bình Chánh đi Nha Trang 324 km (4 giờ 46 phút) | 5.754.000 | 8.055.600 | 10.255.600 | 12.755.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Nam đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tam Kỳ đi Nha Trang 549 km (9 giờ 34 phút) | 6.524.000 | 9.133.600 | 11.333.600 | 13.833.600 |
TP Hội An đi Nha Trang 599 km (10 giờ 28 phút) | 7.224.000 | 10.113.600 | 12.313.600 | 14.813.600 |
Thăng Bình đi Nha Trang 578 km (10 giờ 0 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
Quế Sơn đi Nha Trang 587 km (10 giờ 21 phút) | 7.056.000 | 9.878.400 | 12.078.400 | 14.578.400 |
Hiệp Đức đi Nha Trang 606 km (10 giờ 46 phút) | 7.322.000 | 10.250.800 | 12.450.800 | 14.950.800 |
Núi Thành đi Nha Trang 533 km (9 giờ 23 phút) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
Tiên Phước đi Nha Trang 571 km (10 giờ 9 phút) | 6.832.000 | 9.564.800 | 11.764.800 | 14.264.800 |
Phú Ninh, Quảng Nam đi Nha Trang 554 km (9 giờ 38 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bắc Trà My đi Nha Trang 591 km (10 giờ 44 phút) | 7.112.000 | 9.956.800 | 12.156.800 | 14.656.800 |
Nam Trà My đi Nha Trang 582 km (11 giờ 41 phút) | 6.958.000 | 9.741.200 | 11.941.200 | 14.441.200 |
Đông Giang đi Nha Trang 665 km (11 giờ 42 phút) | 8.148.000 | 11.407.200 | 13.607.200 | 16.107.200 |
Tây Giang đi Nha Trang 716 km (13 giờ 9 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
Đà Nắng đi Nha Trang 622 km (10 giờ 36 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kon Tum đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Kon Tum đi Nha Trang 436 km (8 giờ 6 phút) | 4.914.000 | 6.879.600 | 9.079.600 | 11.579.600 |
H. Đăk Glei đi Nha Trang 560 km (10 giờ 37 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
H. Ngọc Hồi, Kon Tum đi Nha Trang 526 km (10 giờ 1 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
H. Đăk Tô đi Nha Trang 488 km (9 giờ 3 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
H. Kon Plông đi Nha Trang 488 km (9 giờ 3 phút) | 5.628.000 | 7.879.200 | 10.079.200 | 12.579.200 |
H. Kon Rẫy đi Nha Trang 488 km (9 giờ 3 phút) | 5.376.000 | 7.526.400 | 9.726.400 | 12.226.400 |
H. Sa Thầy đi Nha Trang 464 km (8 giờ 44 phút) | 5.306.000 | 7.428.400 | 9.628.400 | 12.128.400 |
H. Tu Mơ Rông đi Nha Trang 523 km (9 giờ 53 phút) | 6.132.000 | 8.584.800 | 10.784.800 | 13.284.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Vĩnh Long đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vĩnh Long đi Nha Trang 451 km (6 giờ 55 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
H. Bình Minh đi Nha Trang 446 km (6 giờ 31 phút) | 7.462.000 | 10.446.800 | 12.646.800 | 15.146.800 |
H. Long Hồ đi Nha Trang 438 km (6 giờ 35 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
H. Mang Thít đi Nha Trang 449 km (6 giờ 53 phút) | 7.490.000 | 10.486.000 | 12.686.000 | 15.186.000 |
H. Trà Ôn đi Nha Trang 463 km (6 giờ 55 phút) | 7.686.000 | 10.760.400 | 12.960.400 | 15.460.400 |
H. Vũng Liêm đi Nha Trang 434 km (6 giờ 54 phút) | 7.294.000 | 10.211.600 | 12.411.600 | 14.911.600 |
Bình Tân, Vĩnh Long đi Nha Trang 452 km (6 giờ 44 phút) | 7.532.000 | 10.544.800 | 12.744.800 | 15.244.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Thiết, Mũi Né đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Phan Thiết đi Nha Trang 150 km (2 giờ 20 phút) | 4.012.000 | 5.616.800 | 7.816.800 | 10.316.800 |
Hàm Thuận Bắc đi Nha Trang 135 km (2 giờ 0 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Hàm Thuận Nam đi Nha Trang 176 km (2 giờ 35 phút) | 4.144.000 | 5.801.600 | 8.001.600 | 10.501.600 |
Bắc Bình đi Nha Trang 105 km (1 giờ 32 phút) | 3.438.000 | 4.813.200 | 7.013.200 | 9.513.200 |
Tánh Linh đi Nha Trang 202 km (3 giờ 20 phút) | 4.608.000 | 6.451.200 | 8.651.200 | 11.151.200 |
Đức Linh đi Nha Trang 247 km (3 giờ 47 phút) | 5.010.000 | 7.014.000 | 9.214.000 | 11.714.000 |
TP Mũi Né đi Nha Trang 124 km (2 giờ 16 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Lagi đi Nha Trang 206 km (2 giờ 58 phút) | 4.672.000 | 6.540.800 | 8.740.800 | 11.240.800 |
Tuy Phong đi Nha Trang 74.4 km (1 giờ 32 phút) | 3.078.000 | 4.309.200 | 6.509.200 | 9.009.200 |
Phan Rí đi Nha Trang 77.1 km (1 giờ 26 phút) | 3.132.000 | 4.384.800 | 6.584.800 | 9.084.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Nha Trang, Cam Ranh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Nha Trang đi Nha Trang 97.9 km (1 giờ 41 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
TP Cam Ranh đi Nha Trang 46.4 km (53 phút) | 1.335.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Diên Khánh đi Nha Trang 91.6 km (1 giờ 30 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Cam Lâm đi Nha Trang 67.0 km (1 giờ 6 phút) | 1.047.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Khánh Vĩnh đi Nha Trang 109 km (1 giờ 47 phút) | 1.290.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Khánh Sơn đi Nha Trang 86.6 km (1 giờ 58 phút) | 1.869.000 | 2.869.000 | 5.069.000 | 7.569.000 |
Ninh Hòa đi Nha Trang 131 km (1 giờ 58 phút) | 1.032.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phan Rang, Vĩnh Hy đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Phan Rang đi Nha Trang 1 m (1 phút) | 2.018.000 | 3.018.000 | 5.218.000 | 7.718.000 |
Vĩnh Hy đi Nha Trang 37.1 km (50 phút) | 2.008.000 | 3.008.000 | 5.208.000 | 7.708.000 |
H. Ninh Phước đi Nha Trang 19.3 km (35 phút) | 2.420.000 | 3.420.000 | 5.620.000 | 8.120.000 |
Vĩnh Hy đi Nha Trang 37.1 km (50 phút) | 1.680.000 | 2.680.000 | 4.880.000 | 7.380.000 |
H. Thuận Nam đi Nha Trang 26.3 km (35 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
H. Bác Ái đi Nha Trang 39.0 km (56 phút) | 2.000.000 | 3.000.000 | 5.200.000 | 7.700.000 |
Ninh Hải đi Nha Trang 28.7 km (41 phút) | 2.280.000 | 3.280.000 | 5.480.000 | 7.980.000 |
Ninh Sơn đi Nha Trang 38.2 km (49 phút) | 2.520.000 | 3.528.000 | 5.728.000 | 8.228.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Quảng Ngãi đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Quảng Ngãi đi Nha Trang 476 km (8 giờ 39 phút) | 5.502.000 | 7.702.800 | 9.902.800 | 12.402.800 |
Ba Tơ đi Nha Trang 484 km (8 giờ 45 phút) | 5.614.000 | 7.859.600 | 10.059.600 | 12.559.600 |
Bình Sơn đi Nha Trang 501 km (9 giờ 13 phút) | 5.852.000 | 8.192.800 | 10.392.800 | 12.892.800 |
Đức Phổ đi Nha Trang 436 km (7 giờ 48 phút) | 4.942.000 | 6.918.800 | 9.118.800 | 11.618.800 |
Mộ Đức đi Nha Trang 453 km (8 giờ 8 phút) | 5.180.000 | 7.252.000 | 9.452.000 | 11.952.000 |
Nghĩa Hành đi Nha Trang 470 km (8 giờ 32 phút) | 5.418.000 | 7.585.200 | 9.785.200 | 12.285.200 |
Sơn Tịnh đi Nha Trang 489 km (8 giờ 51 phút) | 5.698.000 | 7.977.200 | 10.177.200 | 12.677.200 |
Tây Trà đi Nha Trang 518 km (9 giờ 30 phút) | 6.090.000 | 8.526.000 | 10.726.000 | 13.226.000 |
Trà Bồng đi Nha Trang 518 km (9 giờ 30 phút) | 6.090.000 | 8.526.000 | 10.726.000 | 13.226.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Trà Vinh đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Trà Vinh đi Nha Trang 429 km (6 giờ 43 phút) | 7.224.000 | 10.113.600 | 12.313.600 | 14.813.600 |
H. Càng Long đi Nha Trang 428 km (6 giờ 42 phút) | 7.196.000 | 10.074.400 | 12.274.400 | 14.774.400 |
H. Cầu Kè đi Nha Trang 454 km (7 giờ 21 phút) | 7.574.000 | 10.603.600 | 12.803.600 | 15.303.600 |
H. Cầu Ngang đi Nha Trang 458 km (7 giờ 23 phút) | 7.616.000 | 10.662.400 | 12.862.400 | 15.362.400 |
H. Duyên Hải đi Nha Trang 479 km (7 giờ 48 phút) | 7.910.000 | 11.074.000 | 13.274.000 | 15.774.000 |
H. Tiểu Cần đi Nha Trang 450 km (7 giờ 14 phút) | 7.518.000 | 10.525.200 | 12.725.200 | 15.225.200 |
H. Trà Cú đi Nha Trang 464 km (7 giờ 38 phút) | 7.714.000 | 10.799.600 | 12.999.600 | 15.499.600 |
H. Châu Thành, Trà Vinh đi Nha Trang 438 km (6 giờ 37 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đồng Tháp đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cao Lãnh đi Nha Trang 450 km (6 giờ 59 phút) | 7.504.000 | 10.505.600 | 12.705.600 | 15.205.600 |
TP Sa Đéc đi Nha Trang 441 km (6 giờ 41 phút) | 7.406.000 | 10.368.400 | 12.568.400 | 15.068.400 |
H. Hồng Ngự đi Nha Trang 481 km (8 giờ 8 phút) | 7.952.000 | 11.132.800 | 13.332.800 | 15.832.800 |
H. Lai Vung đi Nha Trang 455 km (7 giờ 2 phút) | 7.588.000 | 10.623.200 | 12.823.200 | 15.323.200 |
H. Lấp Vò đi Nha Trang 469 km (7 giờ 15 phút) | 7.784.000 | 10.897.600 | 13.097.600 | 15.597.600 |
H. Thanh Bình đi Nha Trang 471 km (7 giờ 30 phút) | 7.798.000 | 10.917.200 | 13.117.200 | 15.617.200 |
H. Tháp Mười đi Nha Trang 433 km (6 giờ 45 phút) | 7.084.000 | 9.917.600 | 12.117.600 | 14.617.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona An Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Long Xuyên đi Nha Trang 486 km (7 giờ 34 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
TP Châu Đốc đi Nha Trang 542 km (8 giờ 54 phút) | 8.806.000 | 12.328.400 | 14.528.400 | 17.028.400 |
H. Châu Phú đi Nha Trang 531 km (8 giờ 35 phút) | 8.652.000 | 12.112.800 | 14.312.800 | 16.812.800 |
H. Chợ Mới đi Nha Trang 489 km (7 giờ 52 phút) | 8.050.000 | 11.270.000 | 13.470.000 | 15.970.000 |
H. Phú Tân đi Nha Trang 489 km (8 giờ 56 phút) | 8.064.000 | 11.289.600 | 13.489.600 | 15.989.600 |
H. Tân Châu, An Giang đi Nha Trang 440 km (7 giờ 24 phút) | 7.378.000 | 10.329.200 | 12.529.200 | 15.029.200 |
H. Thoại Sơn đi Nha Trang 525 km (8 giờ 32 phút) | 8.568.000 | 11.995.200 | 14.195.200 | 16.695.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Kiên Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Rạch Giá đi Nha Trang 539 km (8 giờ 23 phút) | 8.764.000 | 12.269.600 | 14.469.600 | 16.969.600 |
TP Hà Tiên đi Nha Trang 624 km (10 giờ 16 phút) | 9.954.000 | 13.935.600 | 16.135.600 | 18.635.600 |
Châu Thành, Kiên Giang đi Nha Trang 535 km (8 giờ 14 phút) | 6.454.000 | 9.035.600 | 11.235.600 | 13.735.600 |
H. Hòn Đất đi Nha Trang 564 km (8 giờ 55 phút) | 9.100.000 | 12.740.000 | 14.940.000 | 17.440.000 |
H. Kiên Lương đi Nha Trang 600 km (9 giờ 44 phút) | 9.604.000 | 13.445.600 | 15.645.600 | 18.145.600 |
H. Phú Quốc đi Nha Trang 698 km (13 giờ 29 phút) | 10.976.000 | 15.366.400 | 17.566.400 | 20.066.400 |
H. Tân Hiệp đi Nha Trang 529 km (8 giờ 5 phút) | 8.610.000 | 12.054.000 | 14.254.000 | 16.754.000 |
An Minh đi Nha Trang 587 km (9 giờ 32 phút) | 10.122.000 | 14.170.800 | 16.370.800 | 18.870.800 |
An Biên đi Nha Trang 552 km (8 giờ 39 phút) | 8.946.000 | 12.524.400 | 14.724.400 | 17.224.400 |
Rạch Sỏi đi Nha Trang 533 km (8 giờ 12 phút) | 8.666.000 | 12.132.400 | 14.332.400 | 16.832.400 |
Gò Quao đi Nha Trang 522 km (8 giờ 3 phút) | 8.526.000 | 11.936.400 | 14.136.400 | 16.636.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cần Thơ đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tp Cần Thơ đi Nha Trang 460 km (6 giờ 52 phút) | 7.658.000 | 10.721.200 | 12.921.200 | 15.421.200 |
H. Thới Lai đi Nha Trang 480 km (7 giờ 20 phút) | 7.938.000 | 11.113.200 | 13.313.200 | 15.813.200 |
H. Vĩnh Thạnh đi Nha Trang 377 km (6 giờ 38 phút) | 4.704.000 | 6.585.600 | 8.785.600 | 11.285.600 |
H. Bình Thủy đi Nha Trang 464 km (6 giờ 57 phút) | 7.700.000 | 10.780.000 | 12.980.000 | 15.480.000 |
Ô Môn đi Nha Trang 484 km (7 giờ 30 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Phong Điền đi Nha Trang 473 km (7 giờ 7 phút) | 7.826.000 | 10.956.400 | 13.156.400 | 15.656.400 |
Cờ Đỏ, Cần Thơ đi Nha Trang 497 km (7 giờ 47 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Hậu Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Vị Thanh đi Nha Trang 501 km (7 giờ 37 phút) | 8.218.000 | 11.505.200 | 13.705.200 | 16.205.200 |
H. Châu Thành, Hậu Giang đi Nha Trang 473 km (7 giờ 9 phút) | 7.840.000 | 10.976.000 | 13.176.000 | 15.676.000 |
H. Long Mỹ đi Nha Trang 513 km (7 giờ 52 phút) | 8.288.000 | 11.603.200 | 13.803.200 | 16.303.200 |
H. Phụng Hiệp đi Nha Trang 485 km (7 giờ 23 phút) | 7.994.000 | 11.191.600 | 13.391.600 | 15.891.600 |
H. Vị Thủy đi Nha Trang 501 km (7 giờ 36 phút) | 8.218.000 | 11.505.200 | 13.705.200 | 16.205.200 |
Ngã Bảy đi Nha Trang 483 km (7 giờ 16 phút) | 7.980.000 | 11.172.000 | 13.372.000 | 15.872.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Sóc Trăng đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Sóc Trăng đi Nha Trang 512 km (7 giờ 52 phút) | 8.386.000 | 11.740.400 | 13.940.400 | 16.440.400 |
H. Châu Thành, Sóc Trăng đi Nha Trang 438 km (6 giờ 37 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
H. Mỹ Tú đi Nha Trang 514 km (7 giờ 57 phút) | 8.400.000 | 11.760.000 | 13.960.000 | 16.460.000 |
H. Mỹ Xuyên đi Nha Trang 520 km (8 giờ 1 phút) | 8.498.000 | 11.897.200 | 14.097.200 | 16.597.200 |
H. Long Phú đi Nha Trang 515 km (8 giờ 10 phút) | 8.414.000 | 11.779.600 | 13.979.600 | 16.479.600 |
H. Trần Đề đi Nha Trang 529 km (8 giờ 25 phút) | 8.610.000 | 12.054.000 | 14.254.000 | 16.754.000 |
H. Cù Lao Dung đi Nha Trang 473 km (8 giờ 14 phút) | 7.812.000 | 10.936.800 | 13.136.800 | 15.636.800 |
Vĩnh Châu, Sóc Trăng đi Nha Trang 547 km (8 giờ 41 phút) | 8.876.000 | 12.426.400 | 14.626.400 | 17.126.400 |
Kế Sách đi Nha Trang 486 km (7 giờ 35 phút) | 8.022.000 | 11.230.800 | 13.430.800 | 15.930.800 |
Thạnh Trị, Sóc trăng đi Nha Trang 540 km (8 giờ 26 phút) | 1.000.000 | 2.400.000 | 4.600.000 | 7.100.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bạc Liêu đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bạc Liêu đi Nha Trang 559 km (8 giờ 47 phút) | 9.044.000 | 12.661.600 | 14.861.600 | 17.361.600 |
H. Phước Long đi Nha Trang 424 km (7 giờ 3 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
H. Vĩnh Lợi đi Nha Trang 554 km (8 giờ 40 phút) | 8.974.000 | 12.563.600 | 14.763.600 | 17.263.600 |
H. Giá Rai đi Nha Trang 575 km (9 giờ 14 phút) | 9.254.000 | 12.955.600 | 15.155.600 | 17.655.600 |
H. Đông Hải đi Nha Trang 590 km (9 giờ 40 phút) | 9.464.000 | 13.249.600 | 15.449.600 | 17.949.600 |
Hồng Dân đi Nha Trang 561 km (9 giờ 2 phút) | 9.072.000 | 12.700.800 | 14.900.800 | 17.400.800 |
Hòa Bình, bạc Liêu đi Nha Trang 569 km (9 giờ 1 phút) | 9.184.000 | 12.857.600 | 15.057.600 | 17.557.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Cà Mau đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Cà Mau đi Nha Trang 600 km (9 giờ 38 phút) | 9.562.000 | 13.386.800 | 15.586.800 | 18.086.800 |
H. Thới Bình đi Nha Trang 585 km (9 giờ 42 phút) | 9.408.000 | 13.171.200 | 15.371.200 | 17.871.200 |
H. Trần Văn Thời đi Nha Trang 624 km (10 giờ 11 phút) | 9.688.000 | 13.563.200 | 15.763.200 | 18.263.200 |
H. Cái Nước đi Nha Trang 627 km (10 giờ 15 phút) | 9.926.000 | 13.896.400 | 16.096.400 | 18.596.400 |
H. Ngọc Hiển đi Nha Trang 676 km (11 giờ 27 phút) | 10.612.000 | 14.856.800 | 17.056.800 | 19.556.800 |
H. Đầm Dơi đi Nha Trang 616 km (9 giờ 59 phút) | 9.786.000 | 13.700.400 | 15.900.400 | 18.400.400 |
H. Năm Căn đi Nha Trang 647 km (10 giờ 41 phút) | 10.206.000 | 14.288.400 | 16.488.400 | 18.988.400 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Long An đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Tân An đi Nha Trang 355 km (5 giờ 19 phút) | 6.188.000 | 8.663.200 | 10.863.200 | 13.363.200 |
H. Bến Lức đi Nha Trang 334 km (5 giờ 1 phút) | 5.992.000 | 8.388.800 | 10.588.800 | 13.088.800 |
H. Cần Đước đi Nha Trang 339 km (5 giờ 13 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
H. Cần Giuộc đi Nha Trang 326 km (4 giờ 53 phút) | 5.768.000 | 8.075.200 | 10.275.200 | 12.775.200 |
H. Đức Hòa đi Nha Trang 339 km (5 giờ 17 phút) | 5.950.000 | 8.330.000 | 10.530.000 | 13.030.000 |
H. Thủ Thừa đi Nha Trang 347 km (5 giờ 22 phút) | 6.076.000 | 8.506.400 | 10.706.400 | 13.206.400 |
H. Tân Trụ đi Nha Trang 354 km (5 giờ 31 phút) | 6.160.000 | 8.624.000 | 10.824.000 | 13.324.000 |
H. Đức Huệ đi Nha Trang 378 km (5 giờ 57 phút) | 6.510.000 | 9.114.000 | 11.314.000 | 13.814.000 |
Mộc Hóa đi Nha Trang 404 km (6 giờ 33 phút) | 6.874.000 | 9.623.600 | 11.823.600 | 14.323.600 |
Hưng Thạnh, Long An đi Nha Trang 452 km (7 giờ 30 phút) | 7.602.000 | 10.642.800 | 12.842.800 | 15.342.800 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Tiền Giang đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Mỹ Tho đi Nha Trang 374 km (5 giờ 34 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
H. Châu Thành đi Nha Trang 438 km (6 giờ 37 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
H. Chợ Gạo đi Nha Trang 389 km (5 giờ 59 phút) | 6.650.000 | 9.310.000 | 11.510.000 | 14.010.000 |
H. Gò Công Đông đi Nha Trang 364 km (5 giờ 51 phút) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
H. Gò Công Tây đi Nha Trang 363 km (5 giờ 49 phút) | 6.300.000 | 8.820.000 | 11.020.000 | 13.520.000 |
H. Tân Phú Đông đi Nha Trang 373 km (6 giờ 23 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
H. Cai Lậy đi Nha Trang 387 km (5 giờ 44 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
H. Cái Bè đi Nha Trang 405 km (6 giờ 3 phút) | 6.888.000 | 9.643.200 | 11.843.200 | 14.343.200 |
Tân Phước đi Nha Trang 373 km (5 giờ 46 phút) | 6.440.000 | 9.016.000 | 11.216.000 | 13.716.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bến Tre đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Bến Tre đi Nha Trang 390 km (6 giờ 0 phút) | 6.678.000 | 9.349.200 | 11.549.200 | 14.049.200 |
H. Ba Tri đi Nha Trang 426 km (6 giờ 45 phút) | 7.182.000 | 10.054.800 | 12.254.800 | 14.754.800 |
H. Bình Đại đi Nha Trang 418 km (6 giờ 40 phút) | 7.070.000 | 9.898.000 | 12.098.000 | 14.598.000 |
H. Châu Thành đi Nha Trang 438 km (6 giờ 37 phút) | 7.350.000 | 10.290.000 | 12.490.000 | 14.990.000 |
H. Giồng Trôm đi Nha Trang 409 km (6 giờ 27 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
H. Mỏ Cày Bắc đi Nha Trang 401 km (6 giờ 12 phút) | 6.832.000 | 9.564.800 | 11.764.800 | 14.264.800 |
H. Mỏ Cày Nam đi Nha Trang 409 km (6 giờ 23 phút) | 6.944.000 | 9.721.600 | 11.921.600 | 14.421.600 |
H. Thạnh Phú đi Nha Trang 433 km (6 giờ 58 phút) | 7.280.000 | 10.192.000 | 12.392.000 | 14.892.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đà Lạt, Bảo Lộc đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Nha Trang đi Tp Đà Lạt 103 km (2 giờ 33 phút) | 2.720.000 | 3.808.000 | 6.008.000 | 8.508.000 |
Nha Trang đi TP Bảo Lộc 223 km (3 giờ 56 phút) | 4.635.000 | 6.489.000 | 8.689.000 | 11.189.000 |
Nha Trang đi Đức Trọng 152 km (3 giờ 14 phút) | 3.582.000 | 5.014.800 | 7.214.800 | 9.714.800 |
Nha Trang đi Di Linh 156 km (3 giờ 42 phút) | 3.723.000 | 5.212.200 | 7.412.200 | 9.912.200 |
Nha Trang đi Bảo Lâm 253 km (4 giờ 39 phút) | 4.320.000 | 6.048.000 | 8.248.000 | 10.748.000 |
Nha Trang đi Đạ Huoai 240 km (4 giờ 21 phút) | 4.905.000 | 6.867.000 | 9.067.000 | 11.567.000 |
Nha Trang đi Đạ Tẻh 280 km (5 giờ 8 phút) | 5.124.000 | 7.173.600 | 9.373.600 | 11.873.600 |
Nha Trang đi Cát Tiên 296 km (5 giờ 31 phút) | 5.348.000 | 7.487.200 | 9.687.200 | 12.187.200 |
Nha Trang đi Lâm Hà 124 km (3 giờ 3 phút) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Nha Trang đi Lạc Dương 3,605 km (1 day 22 giờ) | 3.384.000 | 4.737.600 | 6.937.600 | 9.437.600 |
Nha Trang đi Đơn Dương 84.5 km (2 giờ 3 phút) | 3.096.000 | 4.334.400 | 6.534.400 | 9.034.400 |
Tp Đà Lạt đi Nha Trang 103 km (2 giờ 33 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Phước đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Đồng Xoài đi Nha Trang 377 km (6 giờ 3 phút) | 6.482.000 | 9.074.800 | 11.274.800 | 13.774.800 |
TX Bình Long đi Nha Trang 409 km (6 giờ 42 phút) | 6.930.000 | 9.702.000 | 11.902.000 | 14.402.000 |
TX Phước Long đi Nha Trang 424 km (7 giờ 3 phút) | 5.334.000 | 7.467.600 | 9.667.600 | 12.167.600 |
Bù Đăng đi Nha Trang 345 km (6 giờ 36 phút) | 6.034.000 | 8.447.600 | 10.647.600 | 13.147.600 |
Bù Đốp đi Nha Trang 449 km (7 giờ 34 phút) | 5.586.000 | 7.820.400 | 10.020.400 | 12.520.400 |
Bù Gia Mập đi Nha Trang 401 km (7 giờ 54 phút) | 4.950.000 | 6.930.000 | 9.130.000 | 11.630.000 |
Chơn Thành đi Nha Trang 377 km (6 giờ 3 phút) | 6.496.000 | 9.094.400 | 11.294.400 | 13.794.400 |
Đồng Phú đi Nha Trang 353 km (5 giờ 26 phút) | 6.636.000 | 9.290.400 | 11.490.400 | 13.990.400 |
Hớn Quản đi Nha Trang 397 km (6 giờ 32 phút) | 6.776.000 | 9.486.400 | 11.686.400 | 14.186.400 |
Lộc Ninh đi Nha Trang 426 km (7 giờ 2 phút) | 7.168.000 | 10.035.200 | 12.235.200 | 14.735.200 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Lăk đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
TP Buôn Ma Thuột đi Nha Trang 270 km (5 giờ 5 phút) | 3.330.000 | 4.662.000 | 6.862.000 | 9.362.000 |
Buôn Đôn đi Nha Trang 316 km (6 giờ 28 phút) | 3.927.000 | 5.497.800 | 7.697.800 | 10.197.800 |
Cư Kuin đi Nha Trang 266 km (5 giờ 8 phút) | 3.258.000 | 4.561.200 | 6.761.200 | 9.261.200 |
Cư M’gar đi Nha Trang 268 km (5 giờ 3 phút) | 3.276.000 | 4.586.400 | 6.786.400 | 9.286.400 |
Ea H’leo đi Nha Trang 312 km (5 giờ 50 phút) | 3.859.000 | 5.402.600 | 7.602.600 | 10.102.600 |
Ea Kar đi Nha Trang 217 km (3 giờ 46 phút) | 2.640.000 | 3.696.000 | 5.896.000 | 8.396.000 |
Ea Súp đi Nha Trang 303 km (5 giờ 53 phút) | 3.706.000 | 5.188.400 | 7.388.400 | 9.888.400 |
Krông Ana đi Nha Trang 296 km (5 giờ 39 phút) | 3.587.000 | 5.021.800 | 7.221.800 | 9.721.800 |
Krông Bông đi Nha Trang 210 km (4 giờ 14 phút) | 2.480.000 | 3.480.000 | 5.680.000 | 8.180.000 |
Krông Buk đi Nha Trang 258 km (4 giờ 52 phút) | 3.114.000 | 4.359.600 | 6.559.600 | 9.059.600 |
Krông Năng đi Nha Trang 244 km (4 giờ 31 phút) | 2.862.000 | 4.006.800 | 6.206.800 | 8.706.800 |
Krông Pắc đi Nha Trang 239 km (4 giờ 16 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
Lắk đi Nha Trang 212 km (5 giờ 50 phút) | 2.754.000 | 3.855.600 | 6.055.600 | 8.555.600 |
M’Đrắk đi Nha Trang 181 km (3 giờ 1 phút) | 2.013.900 | 3.013.900 | 5.213.900 | 7.713.900 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Đăk Nông đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Gia Nghĩa đi Nha Trang 255 km (5 giờ 58 phút) | 4.515.000 | 6.321.000 | 8.521.000 | 11.021.000 |
Cư Jút đi Nha Trang 255 km (5 giờ 58 phút) | 4.515.000 | 6.321.000 | 8.521.000 | 11.021.000 |
Đắk Glong đi Nha Trang 256 km (6 giờ 7 phút) | 4.640.000 | 6.496.000 | 8.696.000 | 11.196.000 |
Đắk Mil đi Nha Trang 327 km (6 giờ 21 phút) | 4.114.000 | 5.759.600 | 7.959.600 | 10.459.600 |
Đắk R’Lấp đi Nha Trang 281 km (6 giờ 34 phút) | 4.965.000 | 6.951.000 | 9.151.000 | 11.651.000 |
Đắk Song đi Nha Trang 294 km (6 giờ 50 phút) | 4.256.000 | 5.958.400 | 8.158.400 | 10.658.400 |
Krông Nô đi Nha Trang 314 km (6 giờ 10 phút) | 3.876.000 | 5.426.400 | 7.626.400 | 10.126.400 |
Tuy Đức đi Nha Trang 309 km (7 giờ 12 phút) | 4.545.000 | 6.363.000 | 8.563.000 | 11.063.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Phú Yên đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Tuy An đi Nha Trang 252 km (4 giờ 11 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
Sơn Hòa đi Nha Trang 252 km (4 giờ 11 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
Sông Hinh đi Nha Trang 211 km (3 giờ 42 phút) | 3.042.000 | 4.258.800 | 6.458.800 | 8.958.800 |
Đồng Xuân đi Nha Trang 281 km (4 giờ 42 phút) | 2.500.000 | 3.500.000 | 5.700.000 | 8.200.000 |
Phú Hòa đi Nha Trang 222 km (3 giờ 37 phút) | 3.564.000 | 4.989.600 | 7.189.600 | 9.689.600 |
Tây Hòa đi Nha Trang 218 km (3 giờ 33 phút) | 2.780.000 | 3.892.000 | 6.092.000 | 8.592.000 |
Tuy An đi Nha Trang 252 km (4 giờ 11 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Tuy Hòa đi Nha Trang 209 km (3 giờ 13 phút) | 2.700.000 | 3.780.000 | 5.980.000 | 8.480.000 |
Đông Hòa đi Nha Trang 191 km (2 giờ 47 phút) | 2.540.000 | 3.556.000 | 5.756.000 | 8.256.000 |
Bảng giá xe Carnival, Sedona Bình Định đi Nha Trang | Đi 1 chiều | 2 chiều trong ngày | 2 ngày 1 đêm | 3 ngày 2 đêm |
Quy Nhơn đi Nha Trang 303 km (5 giờ 5 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
An Nhơn đi Nha Trang 319 km (5 giờ 27 phút) | 3.757.000 | 5.259.800 | 7.459.800 | 9.959.800 |
Hoài Nhơn đi Nha Trang 398 km (7 giờ 5 phút) | 4.029.000 | 5.640.600 | 7.840.600 | 10.340.600 |
Phù Mỹ đi Nha Trang 289 km (4 giờ 18 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Tây Sơn đi Nha Trang 353 km (6 giờ 5 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
An Lão, Bình Định đi Nha Trang 409 km (7 giờ 24 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Tuy Phước đi Nha Trang 312 km (5 giờ 16 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Hoài Ân đi Nha Trang 393 km (7 giờ 3 phút) | 4.740.000 | 6.636.000 | 8.836.000 | 11.336.000 |
Phù Cát, Bình Định đi Nha Trang 339 km (5 giờ 59 phút) | 4.650.000 | 6.510.000 | 8.710.000 | 11.210.000 |
Vân Canh đi Nha Trang 325 km (6 giờ 6 phút) | 4.096.000 | 5.734.400 | 7.934.400 | 10.434.400 |
Vĩnh Thạnh, Bình Định đi Nha Trang 400 km (7 giờ 13 phút) | 4.131.000 | 5.783.400 | 7.983.400 | 10.483.400 |
Xe đưa đón, di chuyển theo lịch trình của khách. Giá trọn gói không phát sinh.
Giá chưa bao gồm VAT ( có thể xuất hoá đơn VAT nếu khách cần ).
Giá có thể thay đổi dịp lễ tết.
Khách hàng book xe vui lòng cọc trước 30% giá tour, còn lại 80% thanh toán sau khi hoàn tất chuyến đi.
Nội thất xe Kia Carnival cho thuê
Mẫu 1 : Xe 8 ghế Trắng
Mẫu 2 : xe Kia Carnival 7 ghế Trắng
Mẫu 3 : Xe Kia Carnival 7 ghế ( Xanh Tím )
Mẫu 4 : Xe Kia Carnival Trắng 7 ghế
Nhận báo giá thuê xe Kia Carnival, Kia Sedona
Các điểm du lịch khi đến Nha Trang Cam Ranh
- Bãi biển Nha Trang: Là điểm đến hàng đầu với bãi cát trắng dài và nước biển trong xanh.
- Đảo Hòn Mun: Nổi tiếng với rạn san hô đẹp và hoạt động lặn ngắm san hô tuyệt vời.
- Tháp Po Nagar: Một di tích lịch sử và văn hóa của người Chăm, nằm trên đồi Cù Lao.
- Đảo Hòn Tằm: Một trong những đảo đẹp nhất nằm gần bờ biển Nha Trang, với cảnh quan hoang sơ và nước biển trong xanh.
- Vinpearl Land: Khu vui chơi giải trí lớn với công viên nước, khu thương mại, khu vui chơi, và khu resort sang trọng.
- Vinpearl Cable Car: Cáp treo dài nhất thế giới với tuyến đường từ Nha Trang tới đảo Vinpearl, mang lại cảm giác trải nghiệm mới lạ và tuyệt vời.
- Thác Yang Bay: Một điểm đến tuyệt vời cho những người yêu thích thiên nhiên, với cảnh quan hùng vĩ của thác nước và rừng núi xanh ngút.
- Đảo Bình Ba: Nổi tiếng với bãi biển đẹp và hải sản tươi ngon, là điểm đến lý tưởng cho những chuyến du lịch khám phá.
Di chuyển từ Sài Gòn ra Nha Trang mất bao lâu ?
Từ 30-04-2024 toàn tuyến cao tốc Long Thành – Dầu Giây – Phan Thiết – Vĩnh Hảo – Cam Lâm – Nha Trang đã hoàn tất thông xe nên thời gian di chuyển lý tưởng mất khoảng 5 giờ ( sẽ chậm hơn vào cuối tuần, lễ tết khi lượng xe đông )
Chi tiết vui lòng liên hệ 0975.952.510 ( điện thoại, zalo )
Xem thêm :Bảng giá chi tiết thuê xe Kia Carnival tại Tp Hồ Chí Minh( nội thành và đi tỉnh )
Thuê xe Carnival có tài, tự lái TpHCM
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Kia Carnival Sài Gòn đi Sóc Trăng 2024
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Carnival Sài Gòn đi Đăk Nông, Đăk Lăk
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival Sedona đi Cà Mau 2026
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bạc Liêu, Cha Diệp
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Châu Đốc, An Giang 2026
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Vĩnh Long
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn Biên Hòa Đồng Nai
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Trà Vinh
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bến Tre 2024
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tiền Giang
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona Sài Gòn đi Long An 2024
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Báo giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Dương 2024
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Kia Carnival, Sedona 7 chỗ Sài Gòn đi Bình Phước, Đồng Xoài
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival Sài Gòn đi Tây Ninh
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]
Giá thuê xe Carnival, Sedona đi Phan Thiết, Mũi Né 2026
Xem nhanhNội thất xe Kia Carnival Giá thuê Carnival, Sedona đi Nha Trang, Cam RanhBảng giá [...]






















